Nghiên cứu yếu tố nguy cơ lây truyền HBV mẹ con: Miễn dịch T & gen thai phụ HBsAg

Phân tích yếu tố nguy cơ lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con. Tập trung đáp ứng miễn dịch tế bào T và biến thể gen thai phụ HBsAg.

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tối ưu ngăn ngừa lây truyền HBV mẹ con

Viêm gan B mạn tính là một thách thức sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng. Lây truyền virus viêm gan B (HBV) từ mẹ sang con (MTCT) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nhiễm trùng mạn tính ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Ước tính khoảng 90% trẻ sơ sinh nhiễm HBV từ mẹ có nguy cơ cao phát triển thành nhiễm trùng mạn tính, dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng như xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan về sau. Việc hiểu rõ và xác định chính xác các yếu tố nguy cơ liên quan đến lây truyền HBV là vô cùng cần thiết để phát triển và tối ưu hóa các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Các biện pháp dự phòng hiện hành bao gồm sàng lọc HBsAg cho tất cả thai phụ, sau đó tiêm vắc xin HBV và globulin miễn dịch HBV (HBIg) cho trẻ sơ sinh có mẹ HBsAg dương tính ngay sau sinh. Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ nhất định các trường hợp lây truyền thất bại, đòi hỏi những nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu này tìm kiếm các yếu tố nguy cơ mới, bao gồm đáp ứng miễn dịch tế bào T và biến thể gen của thai phụ, nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống lây truyền dọc HBV. Mục tiêu cuối cùng là giảm đáng kể gánh nặng bệnh viêm gan B mạn tính và các hậu quả của nó trong cộng đồng.

1.1. Hiểu rõ nguy cơ lây truyền HBV

Lây truyền HBV từ mẹ sang con là một quá trình phức tạp, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố virus và chủ thể. Tải lượng virus HBV của mẹ là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất; tải lượng virus càng cao, nguy cơ lây truyền càng lớn. Tình trạng HBeAg dương tính ở mẹ cũng là một chỉ số mạnh mẽ cho nguy cơ lây truyền cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng genotype HBV và các đột biến gen virus có thể ảnh hưởng đến khả năng lây truyền. Bên cạnh các yếu tố virus, tình trạng miễn dịch của người mẹ cũng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát virus và ngăn ngừa lây truyền. Việc nhận biết và đánh giá sớm các nguy cơ này giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định can thiệp kịp thời và phù hợp. Thai phụ có nguy cơ cao cần được tư vấn kỹ lưỡng về các biện pháp phòng ngừa, bao gồm cả việc cân nhắc điều trị kháng virus trong thai kỳ để giảm tải lượng virus trước khi sinh, từ đó giảm nguy cơ lây truyền dọc.

1.2. Tầm quan trọng sàng lọc HBsAg

Sàng lọc HBsAg toàn diện là một trụ cột thiết yếu trong chương trình chăm sóc thai sản và phòng chống HBV toàn cầu. Mọi phụ nữ mang thai đều được khuyến nghị xét nghiệm HBsAg để xác định tình trạng nhiễm virus. Kết quả sàng lọc giúp phân loại thai phụ thành các nhóm nguy cơ khác nhau, từ đó áp dụng các biện pháp quản lý và dự phòng tương ứng. Nếu kết quả HBsAg dương tính, cần tiến hành các xét nghiệm bổ sung như định lượng tải lượng virus HBV và kiểm tra tình trạng HBeAg để đánh giá mức độ hoạt động của virus và nguy cơ lây truyền. Dữ liệu từ các xét nghiệm này là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định lâm sàng, bao gồm việc quyết định tiêm vắc xin và HBIg cho trẻ sơ sinh, và khả năng điều trị kháng virus cho mẹ. Sàng lọc sớm và chính xác giúp triển khai các biện pháp dự phòng hiệu quả nhất, bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm HBV, đồng thời đảm bảo sức khỏe lâu dài cho cả mẹ và con.

II. Vai trò miễn dịch T trong lây truyền HBV

Miễn dịch tế bào T đóng một vai trò trung tâm và quyết định trong việc kiểm soát nhiễm HBV. Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào phân tích đáp ứng miễn dịch tế bào T ở nhóm thai phụ HBsAg dương tính, nhằm khám phá cách thức mà hệ miễn dịch của người mẹ phản ứng với virus và ảnh hưởng đến nguy cơ lây truyền. Một đáp ứng miễn dịch tế bào T mạnh mẽ và hiệu quả có khả năng kiểm soát tải lượng virus, giảm thiểu sự nhân lên của virus và từ đó làm giảm nguy cơ lây truyền HBV sang con. Ngược lại, sự suy yếu hoặc rối loạn chức năng của đáp ứng miễn dịch tế bào T thường liên quan đến tình trạng dung nạp miễn dịch, nơi virus có thể tồn tại lâu dài và lây truyền dễ dàng hơn. Việc phân tích sâu các yếu tố miễn dịch này giúp chúng ta không chỉ xác định được nhóm thai phụ có nguy cơ lây truyền cao mà còn hiểu rõ hơn về các cơ chế sinh bệnh học. Kết quả từ nghiên cứu có tiềm năng lớn trong việc phát triển các chiến lược can thiệp miễn dịch mới, nhằm tăng cường khả năng tự bảo vệ của cơ thể mẹ và giảm thiểu lây truyền dọc HBV.

2.1. Phân tích đáp ứng miễn dịch tế bào

Để đánh giá chính xác đáp ứng miễn dịch tế bào T, nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật ELISPOT (Enzyme-Linked Immunosorbent Spot) tiên tiến. Kỹ thuật này cho phép định lượng trực tiếp số lượng tế bào T sản xuất cytokine cụ thể, như Interferon-gamma (IFN-γ), khi được kích thích bởi các kháng nguyên HBV. Các cytokine này là dấu hiệu quan trọng phản ánh mức độ hoạt động và hiệu quả của phản ứng miễn dịch của người mẹ đối với virus HBV. Một đáp ứng IFN-γ yếu hoặc không đáng kể có thể là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch của người mẹ không đủ khả năng kiểm soát virus, điều này liên quan đến nguy cơ lây truyền HBV cao hơn cho thai nhi. Dữ liệu thu được từ ELISPOT cung cấp một cái nhìn chi tiết về sự suy yếu hoặc rối loạn chức năng của miễn dịch tế bào T trong ngữ cảnh lây truyền HBV mẹ con, từ đó giúp giải thích các trường hợp lây truyền dọc không giải thích được bằng các yếu tố nguy cơ truyền thống. Những kết quả này mở ra hướng đi mới trong việc dự đoán nguy cơ lây truyền và phát triển các phương pháp can thiệp miễn dịch mục tiêu.

2.2. Cơ chế bảo vệ miễn dịch chủ thể

Hệ miễn dịch chủ thể được trang bị để chống lại các tác nhân gây bệnh, trong đó tế bào T CD4+ (tế bào T hỗ trợ) và tế bào T CD8+ (tế bào T gây độc tế bào) đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng chống lại HBV. Tế bào T CD8+ có khả năng trực tiếp tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus, trong khi tế bào T CD4+ hỗ trợ điều hòa và tăng cường phản ứng miễn dịch chung. Tuy nhiên, HBV là một virus có khả năng cao né tránh phản ứng miễn dịch của vật chủ, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng mạn tính. Nghiên cứu này đã đi sâu tìm hiểu sự khác biệt trong phản ứng miễn dịch tế bào T giữa các nhóm thai phụ: những người lây truyền HBV sang con và những người không lây truyền. Mục tiêu là xác định chính xác các cơ chế bảo vệ miễn dịch nào hoạt động hiệu quả hoặc bị thất bại, từ đó dẫn đến kết cục lây truyền. Kiến thức thu được về cơ chế bảo vệ miễn dịch chủ thể có thể định hướng phát triển các chiến lược can thiệp miễn dịch mới, ví dụ như vắc xin điều trị hoặc liệu pháp tăng cường miễn dịch tế bào T, nhằm nâng cao khả năng thanh thải virus của người mẹ.

III. Ảnh hưởng gen thai phụ đến lây truyền HBV

Ngoài các yếu tố miễn dịch và virus, các yếu tố di truyền của người mẹ cũng được cho là có ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con. Biến thể gen có thể làm thay đổi cách hệ miễn dịch của người mẹ phản ứng với virus, từ đó ảnh hưởng đến tải lượng virus và khả năng lây truyền. Các gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng là trọng tâm nghiên cứu, ví dụ như các gen thuộc hệ thống HLA (Human Leukocyte Antigen) hoặc các gen mã hóa cytokine. Một số biến thể gen nhất định có thể làm tăng khả năng virus tồn tại lâu dài hoặc ngược lại, giúp cơ thể thanh thải virus hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đã tiến hành xác định các biến thể gen cụ thể ở thai phụ HBsAg dương tính, với hy vọng giải thích sự khác biệt trong nguy cơ lây truyền HBV mẹ con mà các yếu tố truyền thống không thể giải thích được. Hiểu rõ về ảnh hưởng của gen thai phụ không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sinh bệnh học mà còn mở ra tiềm năng cho việc dự đoán nguy cơ và cá thể hóa các biện pháp dự phòng.

3.1. Xác định biến thể gen liên quan

Để khám phá vai trò của di truyền thai phụ, nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen hiện đại, cho phép phân tích một cách toàn diện các biến thể gen ở nhóm thai phụ HBsAg dương tính. Các biến thể này được khảo sát tập trung vào các locus gen đã biết là có liên quan đến miễn dịch và bệnh lý HBV. Ví dụ, các gen mã hóa cho các thụ thể miễn dịch, các protein tham gia vào quá trình trình diện kháng nguyên, hoặc các cytokine điều hòa phản ứng viêm. Mục tiêu chính là tìm kiếm mối liên hệ thống kê giữa các biến thể gen cụ thể này và nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con. Việc phát hiện ra các biến thể gen có ý nghĩa lâm sàng có thể cung cấp một công cụ mới để nhận diện sớm các thai phụ có nguy cơ lây truyền cao, ngay cả khi các yếu tố virus học khác chưa thực sự nổi bật. Điều này mở ra khả năng cải thiện các chương trình sàng lọc và dự phòng bằng cách tích hợp thông tin di truyền cá nhân.

3.2. Genotyp thai phụ và nguy cơ nhiễm HBV

Genotyp của thai phụ, tức là tập hợp các biến thể gen mà người mẹ mang, có thể có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh của nhiễm HBV. Điều này bao gồm khả năng kiểm soát tải lượng virus, tốc độ tiến triển của bệnh, và thậm chí cả đáp ứng với các phác đồ điều trị kháng virus. Một số genotyp nhất định có thể làm tăng nguy cơ lây truyền HBV mẹ con do ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của mẹ hoặc tạo môi trường thuận lợi cho virus nhân lên. Nghiên cứu này đặc biệt khám phá mối quan hệ phức tạp này, cố gắng xác định liệu có các genotyp thai phụ cụ thể nào liên quan đến nguy cơ lây truyền cao hơn hay thấp hơn. Kiến thức thu được về ảnh hưởng của genotyp thai phụ có thể được ứng dụng để cá thể hóa chiến lược dự phòng và điều trị, giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp cho từng thai phụ. Việc hiểu rõ hơn về vai trò của gen thai phụ không chỉ bổ sung vào hiểu biết về sinh bệnh học của HBV mà còn mở đường cho y học chính xác trong phòng chống viêm gan B.

IV. Phương pháp nghiên cứu lây truyền HBV

Nghiên cứu này được tiến hành thông qua một chương trình hợp tác quốc tế chặt chẽ, liên kết các chuyên gia và cơ sở nghiên cứu tại Việt Nam và Cộng hòa Liên bang Đức. Việc hợp tác này đảm bảo việc áp dụng các tiêu chuẩn khoa học cao nhất và sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để đánh giá cả khía cạnh miễn dịch và di truyền. Quy trình nghiên cứu bao gồm việc thu thập mẫu máu từ các thai phụ HBsAg dương tính. Sau đó, các mẫu này được phân tích một cách toàn diện, bao gồm các thông số virus học (như tải lượng virus, HBeAg), miễn dịch học (đáp ứng tế bào T) và di truyền học (biến thể gen). Cách tiếp cận đa chiều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về các yếu tố nguy cơ liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật hiện đại và dữ liệu lâm sàng giúp nâng cao độ tin cậy và giá trị khoa học của các phát hiện, đặt nền móng cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

4.1. Đánh giá miễn dịch ELISPOT và kỹ thuật giải trình tự gen

Để đánh giá đáp ứng miễn dịch tế bào T ở thai phụ, nghiên cứu đã triển khai kỹ thuật ELISPOT chuyên sâu. Kỹ thuật này có khả năng định lượng chính xác số lượng tế bào T sản xuất cytokine phản ứng với các peptide kháng nguyên HBV, cung cấp một chỉ số trực tiếp về hiệu quả của miễn dịch tế bào. Đồng thời, kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới được áp dụng để xác định các biến thể gen của thai phụ. Điều này tập trung vào các gen được biết là có vai trò trong phản ứng miễn dịch hoặc liên quan đến bệnh học HBV. Cả hai kỹ thuật này đều đòi hỏi trang thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại, quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt và chuyên môn cao trong cả việc thực hiện và phân tích dữ liệu. Việc ứng dụng các phương pháp này không chỉ nâng cao chất lượng và độ tin cậy của nghiên cứu mà còn cho phép khám phá sâu hơn các cơ chế phức tạp của lây truyền HBV mẹ con ở cấp độ phân tử và tế bào.

4.2. Nghiên cứu sâu tại các cơ sở y tế

Công trình nghiên cứu này được triển khai tại các cơ sở y tế và học thuật hàng đầu. Cụ thể, nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên và Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Sự hợp tác quốc tế được tăng cường thông qua sự tham gia của Viện nghiên cứu Virus thuộc Đại học Tổng hợp Kỹ thuật Munich, Cộng hòa Liên bang Đức. Các cơ sở này cung cấp một môi trường lý tưởng cho việc thu thập mẫu lâm sàng chất lượng cao và tiến hành các phân tích phòng thí nghiệm phức tạp. Sự tham gia của các bệnh viện lớn giúp tiếp cận một lượng lớn thai phụ HBsAg dương tính, đảm bảo tính đại diện và sức mạnh thống kê của nghiên cứu. Việc hợp tác giữa các tổ chức khoa học quốc tế không chỉ đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu mà còn cho phép tiếp cận với công nghệ và chuyên môn tiên tiến nhất trong lĩnh vực nghiên cứu virus học và miễn dịch học.

V. Ứng dụng kết quả ngăn ngừa lây nhiễm HBV

Các kết quả thu được từ nghiên cứu này mang tiềm năng ứng dụng rộng lớn, hứa hẹn cải thiện đáng kể các chiến lược phòng ngừa lây truyền HBV từ mẹ sang con. Việc xác định các yếu tố nguy cơ mới, đặc biệt là liên quan đến miễn dịch tế bào T và biến thể gen của thai phụ, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các can thiệp cá thể hóa. Điều này có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở trẻ sơ sinh, một mục tiêu y tế công cộng quan trọng. Các phát hiện về sự tương tác giữa virus, hệ miễn dịch chủ thể và yếu tố di truyền sẽ đóng góp vào việc phát triển các phương pháp sàng lọc tiên tiến hơn, chính xác hơn và các phác đồ điều trị dự phòng hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm HBV và giảm gánh nặng bệnh tật lâu dài cho xã hội.

5.1. Cải thiện chiến lược dự phòng

Hiểu biết sâu sắc hơn về vai trò của đáp ứng miễn dịch tế bào T và các biến thể gen của thai phụ trong lây truyền HBV sẽ cho phép phát triển các hướng dẫn lâm sàng và chính sách y tế mới. Những hướng dẫn này có thể bao gồm việc khuyến nghị các xét nghiệm bổ sung (ví dụ, xét nghiệm miễn dịch tế bào T hoặc xét nghiệm gen) để xác định chính xác hơn các thai phụ có nguy cơ lây truyền cao. Dựa trên hồ sơ nguy cơ cá nhân, các biện pháp dự phòng có thể được điều chỉnh và tăng cường. Ví dụ, tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị kháng virus cho nhóm nguy cơ rất cao, hoặc thậm chí là phát triển các liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu để tăng cường khả năng tự vệ của người mẹ. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên y tế và nâng cao hiệu quả phòng ngừa lây truyền dọc HBV.

5.2. Hướng phát triển điều trị cá thể hóa

Dựa trên thông tin chi tiết về hồ sơ miễn dịch và di truyền của từng thai phụ, nghiên cứu này mở ra hướng đi cho việc xây dựng phác đồ điều trị và dự phòng cá thể hóa. Điều trị cá thể hóa có nghĩa là điều chỉnh liệu pháp dựa trên các đặc điểm sinh học độc đáo của từng bệnh nhân, thay vì áp dụng một cách tiếp cận "một kích cỡ cho tất cả". Cách tiếp cận này hứa hẹn tối ưu hóa hiệu quả can thiệp, giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn và cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe cho cả mẹ và con. Ví dụ, một thai phụ có đáp ứng miễn dịch T yếu và mang biến thể gen nhất định có thể cần một phác đồ kháng virus mạnh hơn hoặc một liệu pháp tăng cường miễn dịch cụ thể. Việc cá thể hóa điều trị không chỉ là một xu hướng trong y học hiện đại mà còn là một công cụ mạnh mẽ để đạt được mục tiêu loại trừ HBV.

VI. Tác động của nghiên cứu lây truyền HBV

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu rộng trong lĩnh vực y tế công cộng. Nó nâng cao đáng kể hiểu biết của cộng đồng khoa học về các cơ chế phức tạp đằng sau lây truyền HBV từ mẹ sang con. Những phát hiện của nghiên cứu có tiềm năng lớn để định hình lại các thực hành lâm sàng hiện có và các chiến lược y tế công cộng. Điều này đặc biệt quan trọng ở các quốc gia có tỷ lệ lưu hành HBV cao, nơi lây truyền dọc là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách. Việc giảm thành công tỷ lệ lây truyền HBV mẹ con là một mục tiêu y tế công cộng ưu tiên của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), và nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào việc đạt được mục tiêu đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.

6.1. Nâng cao hiểu biết khoa học

Nghiên cứu này làm sáng tỏ vai trò quan trọng của đáp ứng miễn dịch tế bào T và các biến thể gen của thai phụ trong việc quyết định kết cục lây truyền HBV. Những kiến thức mới này không chỉ bổ sung vào cơ sở lý luận về bệnh sinh của virus viêm gan B mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn. Ví dụ, chúng có thể dẫn đến việc phát triển các mục tiêu mới cho vắc xin phòng ngừa hoặc vắc xin điều trị thế hệ mới, cũng như các liệu pháp miễn dịch tiên tiến hơn để kiểm soát nhiễm HBV. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố chủ thể và virus giúp các nhà khoa học xây dựng các mô hình dự đoán chính xác hơn về nguy cơ lây truyền, từ đó tạo nền tảng cho các can thiệp hiệu quả hơn.

6.2. Góp phần giảm gánh nặng bệnh tật

Mục tiêu cuối cùng của mọi nghiên cứu y học là cải thiện sức khỏe con người. Bằng cách giảm thành công tỷ lệ lây truyền HBV từ mẹ sang con, nghiên cứu này sẽ trực tiếp giúp giảm số lượng người mới nhiễm HBV mạn tính mỗi năm. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc làm giảm gánh nặng của các bệnh lý liên quan đến nhiễm HBV mạn tính, như xơ gan và ung thư gan, vốn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhiều nơi trên thế giới. Các kết quả của nghiên cứu đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu toàn cầu về loại trừ viêm gan virus, cải thiện chất lượng cuộc sống và tuổi thọ cho các thế hệ tương lai. Điều này thể hiện tác động lâu dài và bền vững của công trình khoa học này đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ lây truyền virus viêm gan b từ mẹ sang con với đáp ứng miễn dịch tế bào t và biến thể gen ở thai phụ hbsag

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC TRÂM NGHIÊN cũu CÁC YẾU TÓ NGUY co LÂY TRUYỀN VIRUS VIÊM GAN B TÙ MẸ SANG CON VỚI ĐÁP ỦNG MIÊN DỊCH TẾ BÀO T VÀ BIẾN THÈ GEN Ở THAI PHỤ HBsAg (+) LUẬN ÁN TIÉN SĨ Y HỌC Hà Nội 2023 TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># BỘ GIẢO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC TRẢM NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TÓ NGUY co LÂY TRUYỀN VIRUS VIÊM GAN B TÙ MẸ SANG CON VỚI ĐÁP ỦNG MIÊN DỊCH TÉ BÀO T VÀ BIÉN THÊ GEN Ở THAI PHỤ HBsAg (+) Chuyên Ngành : Sàn phụ khoa Mâsổ : 9720105 LUẬN ẢN TI ÉN si Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẢN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Hĩnh 2. Bùi Thị Thu Hương Hà Nội -2023 TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Viện nghiên cứu Virus.

Dại học tổng họp kỹ thuật Munich. Cộng hòa lieu bang Dire vói sự hỗ IKE + De lài phía Đức được tài trự bới quỹ BMBF (Gennan Bundesnũnisterium Air BIL-dung un Forschung) theo quyết định sổ 01 DPI9001. với tên: "Xác định các yell rồ cíta virus vờ Víịĩ chú nong Sự lờ)- nnyền HBV rừ mợ sang con (TransmitHepB)". Chu nhiệm đề tài: GS.BS Ulrike Protzcr.

Co quan chu trì: Viện nghiên cứu Virus. Trường Dại học Tống hợp Kỳ thuật Munich. Cộng hòa liên bang Đức. + Đe tài phía Việt Nam được cầp kinh phi bời Bộ khoa học vá Cóng nghệ Việt Nam.

theo quyết định sổ 232/QD-BKHCN vã 1422/QD-BKHCN. với tên: "ừng dụng kỹ thuật giai tành tự gien và EUSPOT (Enzyme linked hmnunospot) trong dành giã nguy cơ lây truyền HBV từ mợ sang con ờ phụ nữ mang thai có HBsAg (~) tại Việt Nam" (NĐT. Chu nhiệm đề lài: PGS. Nguyền Tien Dùng.

Cư quan chu tri: Trưởng Dại học Y Dược Thái Nguyên. w ',í» w w' * I* LỜI CẤM ƠN Vin tinh cỡm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc. cho phép tỏi girt lởi cám ơn chùn thành nhất tin: Ban Chàm hiệit. Phông Dào lạo san đạt hục, Bộ môn Phụ sán - Trường dọi học Y ỉỉà Nội; Labo Cua Bộ môn Y smh hoc ch truyền ■ Trưởng (lạt học Y Hà Nội, Ban Giám đốc, Khoa phòng - Bệnh viện Trung ương Thãi Nguyên.

Bệnh viện A Thái Nguyên, Vtện virus học Munich Dụt học tông h(ip Munich, Cộng hòa liên bang Dice. Ban Giám Hiẻu trường (ỉạt học Y Dược Thãi Nguyên (ỉã quan tâm. giùp (ĩờ, tạo mọi (liều kiện thuận lợi cho tôi trong suồt quà trình tòi hoe tập vã tiền hành nghiên cữu dctòi có thê hoàn thành luận án này.xin bây to lòng kinh trọng và biểt ơn sâu sắc ten PGS. Nguyễn Dice Hình và TS.

Bíu Thị Thu Hương những người thầy dã lận tình hường dẫn, dìu dắt tòi trong quá trình học teip, còng tác chuyên mòn nghề nghiệp và chi bào giúp ròi giài quyểt nhiều khò khàn, vưởng mắc nong quà trinh thực hiện nghiên cicu. gnìp tỏi hoàn thành luận án này. Tỏi xin chân thành cam ơn các thầy cỏ, cãc anh chị di trước, bạn bè dồng nghiộp dà nhiệt tình chi bao. giúp dờ tòì n ong quá n inh nghiên cữu và hoàn thành hicín án.

lòi xin dành linh yêu thương và lòng biết ơn dền những người thán trong gia dinh, bạn bè dà chia sẽ. là chỗ dựa vũng chắc dế tòi thực hiện và hoàn thành ìuộn án. Hà NỘI, ngày 23 tháng JI năm 2023 TÁC giá luận án Hoàng Thị Ngọc Trâm Te 'ZiH CC <c ■> 41 ># LỞI CAM ĐOAN Tói là Hoàng Thị Ngọc Tram, nghiên cứu sinh khóa 37. Trường Đụi học Y Hà Nội.

chuyên ngành San phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do ban thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dần cua Thầy PGS. Nguyền Đức Hinh và Cò TS. Bùi Thị Thu Hương.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cửu nào khác dà được công bõ lại Việt Nam. Các sổ liệu và thông tin trong nghiên cửu là hoàn toàn chinh xác. trung thực và khách quan, dà dược xác nhận và chấp thuận cua cơ sư nơi nghiên cứu. Tôi xin hoãn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật ve những cam kct này.

ngày 23 tháng ỉ ỉ năm 2023 Hoàng Thị Ngọc Trâm TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># DANH MỰC CHỮ VIẾT TẤT Chừ Viet tat Tên Ticng Anh Tên Tiếng Việt AIDS Acquired Immuno Deficiency HỘI chứng suy giám mien dịch Syndrom mẳc phai do H1V ALT Alanine Aminotransferase Enzyme gan AST Aspartate aminotransferase (Aspartate transaminase) Anti HBc Antibody to Hepatitis B core Kháng the VÓI kháng nguyên lõi antigen cùa HBV Anti HBe Antibody to Hepatitis B early Kháng the chống lại kháng antigen nguyên e cùa HBV Anti HBs Antibody to Hepatitis B surface Khảng the chống lại kháng antigen nguyên bề mặt của HBV CBMCs Cord blood mononuclear cells Tề báo bạch cầu đơn nhân máu ngoại VI cua máu cuông rốn ELISA Enzyme Linked Immunosorbent Kỳ thuật hấp thụ miền dịch gằn Assay enzyme ELISPOT Enzyme- linked immunosorbent Điềm hấp thụ miền dịch hên kết spot VỜI enzyme ER Endoplasmic reticulum Lưới nội mò GWAS Genome Wide Association Nghiên cứu lương quan toàn bộ Studies gen HBcAg Hepatitis B core antigen Kháng nguyên lỏi virus viêm gan B HBeAg Hepatitis B early Antigen Kháng nguyên Cua HBV HBIg Hepatitis B Immunoglobulin Globulin miền dịch kháng viêm ganB HBsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt Virus nàn ganB TI*/ ',í» w <c ■■ 41 Híĩ Chữ Viết tát Tên Tiêng Anh Tên Tiếng Việt HBV Hepatitis B virus Virus viêm gan B HELLP Hemolysis. Elevated liver enzyms Hội chúng thiều máu. táng men and Low platelet count gan vã giam tiêu cầu HLA Human Leukocyte Antigen Kháng nguyên bạch cầu người IC Immune Clearance Giai đoạn thai trừ miền dịch hay viêm gan mạn HBeAg (+) IN Inactive Carrier Giai đoạn virus không nhãn lên hay giai đoạn mang Virus bắt hoạt IgE Immunoglobulin E Globulin mien dịch E IgG Immunoglobulin G Globulin miễn dịch G IgM Immunoglobulin M Globulin mien dịch M n Immune tolerance Dung nạp mien dịch LEP Large envelope protein Kháng nguyên vó lớn LD Linkage disequihbrum Mat cân băng liên kết MHC Major Histocompatibility Phức họp hòa hợp mò chú yều Complex mRNA Messenger RNA RNA thông tm NGS Next-Generation Sequencing Giải trinh tự gen thề hộ mói NK Natural killer Tê bão diột tự nhiên OR Odds Ratio T i suất chênh PBMCs Peripheral Blood Mononuclear Te bão bạch cầu đơn nhân máu Cell ngoại VI PBMCsM Peripheral Blood Mononuclear Tố báo bạch cầu dơn nhân mâu Cell of Mother ngoại VI cùa mâu mẹ PCR Polymerase Chaui Reaction Phan ứng chuồi polymerase RE Reactivation Giai doạn tãi hoạt hóa hay Viêm gan mụn VỚI HBeAg (-) TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># Chữ Viết tít Tên Tiêng Anh Tên Tiếng Việt RIA Radioimmunoassay Phương pháp miẻn dịch đánh dấu phóng Xụ RR Risk Ratio T i sổ nguy cơ SNP Single nucleotide polymorphisms Đa hĩnh dơn nucleotide Tc Cytotoxic T Cell Tề bào ĩ gây độc TLR Toll like receptor Thụ thề giống Toll TNF Tumor necrosis factor Ycu tổ hoại từ u WHO World Health Organization Tổ chúc Y tềỉhểgiổi 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% CP Capsid Protein Kháng nguyên lõi CTL Cytotoxic T Lymphoyte Tề bào T gây dộc -Tc CR Cuông ròn ĐHQ Diem huỳnh quang DTNC Đồi tượng nghiên cửu DNA Deoxyribonucleic acid IL Interleukin IFN Interferons RNA Ribonucleic acid TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># MỤC LỤC ĐẠT VÁN ĐÈ. TÔNG QUAN TÀI LIỆU.

3 1 1 Virus viêm gan B vã các vấn dề hèn quan. cấu tạo cúa HBV. 3 1 1 2 Các dấu an cùa HBV. Các giai đoạn miễn dịch cùa HBV.

Đáp úng miền dịch ỡ thai phụ nhiễm HBV 5 1. Đáp ứng miền dịch Cua bão thai và nhiễm HBV 10 1 2. Cãc vấn đề liên quan đến nguy cơ lây truyền HBV từ mụ sang con 13 1. Nguy cơ lây truyền.

Các phương thức lây truyền HBV tử mọ sang con 13 1 2 3 Một số triệu chúng ứ thai phụ nhiễm HBV.2 4 Cốc yếu tồ nguy cư dổi với truy ồn dọc HBV từ mẹ sang con. Các vấn đề liên quan đến biển thê gen Cua người nhicm HBV. Tính da hình cùa các alen HLA vá mổi hên hệ VỚI HBV. Biển the gen.

27 13 3 Các gen nghiên cứu trong đề tài 31 1 4 Một số nghiên cứu về HBV 0 thai phụ trên thế giới và Việt Nam 32 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CƯU. Đối tượng nghiên cứu 36 2 1 1 Tiêu chuẩn lựa chọn. 36 2 1 2 Ill'll chuẩn loại trừ 36 2 13 Thín gian nghiên cứu.

Địa diem nghiên cữu.2 Phương pháp nghiên cứu. Thiết ke nghiên cứu. Cờ mẫu nghiên cứu.3 Qui trình nghiên cứu. 37 2 2 4 Các biến số chi sỗ nghiên cứu vã phương pháp thu thập thõng tin 3S 2 2 5 Phương pháp thu thập số liệu vã một số kỳ thuật sứ dựig trong nghiên cúu 44 2.6 Phương pháp xứ li sổ liệu 48 2 3 Đạo đức nghiên cứu.

52 TI*/ zix cỵ <c ■■ 4» Híỉ Chương 3. KÉT QUÀ NGHIÊN cừu. Đặc điếm chung cùa nhóm đổi tượng nghiên cứu.54 3 2 Đánh giá một sổ yểu tố nguy cư lây truyền HBV từ mẹ sang con vã kha nàng đáp ứng mien dịch tiết IL-2, IFN-y của te bão T hoạt hỏa 0 thai phụ cỏ HBsAgơ) 58 3 2 1 Đánh giá một số yếu tồ nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con ứ thai phụ có HBsAg(+) 58 3 2 2 Kha náng đáp úng miễn dịch tict II. 61 3 3 Phân tích mốt hèn quan cùa một số biển thê cùa gen CHCHD3, CCDCI46 LSAMP vã FHIT VỚI cãc yểu tố nguy cư và sự thay dồi IL-2, IFN-y cua tế bão T hoạt hỏa ứ thai phụ cõ HBSAg(+).89 4 1 Một số yểu tổ nguy cư lây truyền HBV và đáp úng miẻn dịch tiết IL-2.

IFN-y cùa te bào T hoạt hóa ỡ thai phụ có HBsAg (+). 89 4 11 Dặc điếm chung cùa dối tượng nghiên cứu 89 4 1 2 Một số yếu tố nguy cư lây truyền HBV từ mẹ sang con ớ thai phụ có HBsAg (+). 92 4 1 3 vể kha năng đáp úng mien dịch tiết IL-2, IFN-y Cua tế bão T hoạt hóa ờ thai phụ có HĐsAg (+) 94 4 2 Phân tích mối hên quan cùa một sổ biến thẻ Cua gen CHCHD3, CCDC146 LSAMP vã FHIT VỚI các yểu tố nguy cơ và sự thay đỏi IL-2. IFN-y cùa te bão T hoạt hóa ơ thai phụ cô HBsAg (+) 115 KẾT LUẬN.

130 DANH MỤC CÁC CÕNG TRINH KHOA HỌC DÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ẢN TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC w ',í» «: <c ■■ 41 Híĩ DANH MỤC BÁNG Bang 2 1 Bang thông tin các biến thề gen trong nghiên cứu 47 Bang 3.1 Đặc điểm chung cua đối tượng nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích yếu tố nguy cơ lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con. Tập trung đáp ứng miễn dịch tế bào T và biến thể gen thai phụ HBsAg.

Luận án "Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter