Luận án: Nghiên cứu VTE và yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) và yếu tố nguy cơ trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa. Phân tích giúp cải thiện phòng ngừa và điều trị.

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch Tổng quan phẫu thuật phụ khoa

Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) là biến chứng nguy hiểm, bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhân. DVT là sự hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch sâu, thường ở chi dưới. Nếu cục máu đông di chuyển đến phổi, nó gây thuyên tắc phổi, một cấp cứu y tế. Phẫu thuật phụ khoa, đặc biệt là các ca đại phẫu hoặc phẫu thuật ung thư phụ khoa, tăng đáng kể nguy cơ phát triển VTE. Việc hiểu rõ cơ chế, yếu tố nguy cơ và biện pháp dự phòng VTE là cực kỳ quan trọng. Các bệnh nhân trải qua phẫu thuật phụ khoa thường đối mặt với các yếu tố thuận lợi cho VTE như bất động kéo dài, tổn thương mạch máu và tình trạng tăng đông máu. Nghiên cứu sâu về VTE trong nhóm bệnh nhân này giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc, giảm thiểu rủi ro, cải thiện kết quả điều trị.

1.1. Khái niệm thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch

Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) là thuật ngữ chung chỉ sự hình thành cục máu đông bất thường trong hệ tĩnh mạch. Nó bao gồm hai biểu hiện chính: huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). DVT thường xảy ra ở tĩnh mạch sâu chi dưới, gây sưng, đau và căng tức. Nếu không được điều trị, một phần cục huyết khối có thể tách ra, di chuyển qua tuần hoàn máu và tắc nghẽn động mạch phổi, dẫn đến thuyên tắc phổi. PE là tình trạng nghiêm trọng, có thể gây khó thở, đau ngực, sốc và tử vong. Cả DVT và PE đều đòi hỏi chẩn đoán và điều trị kịp thời để ngăn ngừa biến chứng.

1.2. Mối liên hệ VTE và phẫu thuật phụ khoa

Phẫu thuật phụ khoa là một yếu tố nguy cơ độc lập cho VTE. Các bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa có nguy cơ cao hơn do nhiều yếu tố. Phẫu thuật gây tổn thương thành mạch máu, kích hoạt hệ thống đông máu. Bất động trong và sau phẫu thuật làm giảm lưu lượng máu tĩnh mạch. Tình trạng viêm và phản ứng stress sau mổ cũng góp phần vào tăng nguy cơ đông máu. Đặc biệt, phẫu thuật ung thư phụ khoa thường kéo dài, liên quan đến bóc tách rộng rãi và có thể cần nạo hạch, làm tăng nguy cơ VTE lên gấp nhiều lần. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá thể hóa chiến lược dự phòng.

II.Yếu tố nguy cơ VTE trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

Xác định các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để dự phòng hiệu quả thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa. Các yếu tố này rất đa dạng, bao gồm cả đặc điểm cá nhân của bệnh nhân và các yếu tố liên quan đến loại hình phẫu thuật. Tuổi cao, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc VTE đều làm tăng nguy cơ đáng kể. Ngoài ra, sự hiện diện của các bệnh lý nền như ung thư, bệnh tim mạch, hoặc rối loạn đông máu bẩm sinh cũng là các yếu tố quan trọng cần được đánh giá. Phẫu thuật phụ khoa với thời gian kéo dài, mức độ xâm lấn lớn, đặc biệt là phẫu thuật ung thư phụ khoa, luôn đi kèm với nguy cơ VTE cao hơn. Một đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ giúp phân tầng bệnh nhân và áp dụng các biện pháp dự phòng phù hợp.

2.1. Yếu tố nguy cơ nội tại của bệnh nhân

Một số đặc điểm của bệnh nhân làm tăng khả năng phát triển VTE. Tuổi tác là yếu tố quan trọng; nguy cơ tăng theo độ tuổi. Béo phì, được xác định qua chỉ số BMI cao, liên quan chặt chẽ đến VTE. Tiền sử cá nhân hoặc gia đình có VTE trước đây là yếu tố nguy cơ rất mạnh. Bệnh nhân có bệnh lý ác tính, đặc biệt là ung thư phụ khoa, thường có tình trạng tăng đông máu. Các bệnh lý đi kèm như suy tim, bệnh thận mãn tính, hội chứng thận hư, hoặc rối loạn đông máu bẩm sinh (ví dụ: thiếu hụt yếu tố V Leiden) cũng góp phần làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch.

2.2. Yếu tố nguy cơ liên quan ca phẫu thuật

Bản thân quá trình phẫu thuật cũng mang đến nhiều yếu tố nguy cơ cho VTE. Thời gian phẫu thuật kéo dài làm tăng thời gian bất động và mức độ tổn thương mô. Loại hình phẫu thuật có mức độ xâm lấn cao, như phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật ung thư phụ khoa phức tạp (ví dụ: cắt tử cung triệt căn, phẫu thuật cho ung thư buồng trứng), liên quan đến nguy cơ cao hơn so với phẫu thuật nội soi phụ khoa. Gây mê toàn thân, mất máu nhiều, truyền máu cũng là các yếu tố cần được xem xét. Sự hình thành huyết khối thường bắt đầu ngay trong quá trình phẫu thuật và tiếp tục phát triển trong giai đoạn hậu phẫu.

III.Chẩn đoán dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu sau mổ

Chẩn đoán sớm và dự phòng chủ động là chìa khóa để giảm thiểu tỷ lệ mắc và tử vong do thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật phụ khoa. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại cung cấp khả năng phát hiện chính xác DVT và PE. Song song đó, việc áp dụng các chiến lược dự phòng dựa trên đánh giá nguy cơ cá thể hóa là điều cần thiết. Dự phòng bao gồm các biện pháp dược lý và cơ học, được điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân và loại hình phẫu thuật. Mục tiêu là ngăn chặn sự hình thành cục máu đông mà không làm tăng nguy cơ chảy máu quá mức. Việc tuân thủ các hướng dẫn quốc tế như của Hiệp hội các Thầy thuốc lồng ngực Hoa Kỳ (ACCP) hoặc Viện Quốc gia về Sức khỏe và Lâm sàng Quốc gia (NICE) rất quan trọng trong thực hành lâm sàng.

3.1. Phương pháp chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch

Chẩn đoán DVT và PE đòi hỏi sự kết hợp của đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Xét nghiệm D-dimer là một chỉ dấu sàng lọc ban đầu; nồng độ D-dimer bình thường có thể loại trừ DVT/PE ở bệnh nhân nguy cơ thấp. Đối với DVT, siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn, không xâm lấn và độ nhạy cao. Để chẩn đoán PE, chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) động mạch phổi (CTPA) là kỹ thuật hình ảnh chính xác nhất. Trong một số trường hợp, chụp xạ hình thông khí/tưới máu (V/Q scan) hoặc chụp cộng hưởng từ có thể được sử dụng.

3.2. Nguyên tắc dự phòng VTE tổng quát

Dự phòng VTE bắt đầu từ việc đánh giá nguy cơ của từng bệnh nhân trước phẫu thuật. Sau đó, các biện pháp dự phòng được áp dụng dựa trên mức độ nguy cơ. Các nguyên tắc chung bao gồm vận động sớm sau mổ khi có thể, duy trì đủ nước cho cơ thể. Đối với bệnh nhân có nguy cơ trung bình đến cao, dự phòng bằng dược lý hoặc cơ học được khuyến nghị. Phác đồ dự phòng cần được cá thể hóa, cân nhắc giữa lợi ích ngăn ngừa huyết khối và nguy cơ chảy máu. Các hướng dẫn lâm sàng từ các tổ chức uy tín cung cấp cơ sở để xây dựng phác đồ dự phòng chuẩn mực.

IV.Các loại phẫu thuật phụ khoa nguy cơ huyết khối

Nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch không đồng đều giữa các loại phẫu thuật phụ khoa. Phân loại và đánh giá nguy cơ theo từng loại phẫu thuật giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược dự phòng phù hợp nhất. Các phẫu thuật ung thư phụ khoa, vốn thường phức tạp và kéo dài, mang lại nguy cơ VTE cao nhất. Ngược lại, các phẫu thuật nội soi phụ khoa hoặc các thủ thuật đơn giản hơn có nguy cơ thấp hơn, nhưng vẫn cần được xem xét và dự phòng nếu có các yếu tố nguy cơ khác đi kèm. Việc hiểu rõ mức độ nguy hiểm của từng thủ thuật là cơ sở để đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu, từ đó bảo vệ bệnh nhân khỏi biến chứng VTE.

4.1. Phẫu thuật ung thư phụ khoa Nguy cơ cao

Phẫu thuật ung thư phụ khoa, như cắt tử cung toàn phần triệt căn, phẫu thuật ung thư buồng trứng hoặc ung thư cổ tử cung, có nguy cơ VTE đặc biệt cao. Các yếu tố góp phần bao gồm thời gian phẫu thuật kéo dài, mất máu nhiều, cần nạo hạch bạch huyết rộng rãi, và tình trạng tăng đông máu vốn có ở bệnh nhân ung thư. Những ca phẫu thuật này thường đi kèm với thời gian nằm viện dài hơn và bất động nhiều hơn trong giai đoạn hậu phẫu. Dự phòng VTE là bắt buộc và cần được duy trì lâu hơn ở nhóm bệnh nhân này, thường là bằng heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH).

4.2. Phẫu thuật phụ khoa khác và nguy cơ VTE

Các phẫu thuật phụ khoa lành tính như cắt tử cung bán phần, cắt tử cung hoàn toàn do u xơ tử cung hoặc lạc nội mạc tử cung, cắt buồng trứng do u lành tính, cũng tiềm ẩn nguy cơ VTE. Mặc dù nguy cơ thấp hơn so với phẫu thuật ung thư, việc đánh giá các yếu tố nguy cơ cá nhân vẫn cần thiết. Ngay cả phẫu thuật nội soi phụ khoa, mặc dù ít xâm lấn, vẫn có nguy cơ VTE, đặc biệt khi thời gian mổ kéo dài hoặc bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ khác như béo phì. Việc áp dụng các biện pháp dự phòng phù hợp theo mức độ nguy cơ là cần thiết cho tất cả các loại phẫu thuật.

V.Chiến lược dự phòng VTE Hiệu quả khuyến nghị

Áp dụng các chiến lược dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch hiệu quả là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa. Các chiến lược này bao gồm cả biện pháp dược lý và cơ học, được lựa chọn dựa trên phân tầng nguy cơ của bệnh nhân. Mục tiêu là giảm tỷ lệ VTE mà không tăng các biến chứng chảy máu. Các hướng dẫn từ các tổ chức y tế uy tín như ACCP và NICE cung cấp khuôn khổ để phát triển phác đồ dự phòng chuẩn mực. Việc tuân thủ các khuyến nghị này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên khoa để đưa ra quyết định dự phòng tốt nhất.

5.1. Các biện pháp dự phòng dược lý

Dự phòng dược lý là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa VTE ở bệnh nhân nguy cơ cao. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) là thuốc được sử dụng rộng rãi nhất, do hiệu quả cao và ít tác dụng phụ hơn so với heparin không phân đoạn (UFH). LMWH được tiêm dưới da, thường bắt đầu trước hoặc sau phẫu thuật và tiếp tục trong vài ngày đến vài tuần tùy thuộc vào mức độ nguy cơ. UFH cũng có thể được sử dụng, nhưng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ hơn. Việc lựa chọn loại thuốc và thời gian điều trị phụ thuộc vào đánh giá nguy cơ cá nhân, loại phẫu thuật và nguy cơ chảy máu tiềm ẩn.

5.2. Biện pháp dự phòng cơ học và cá thể hóa

Biện pháp dự phòng cơ học bao gồm sử dụng vớ áp lực đàn hồi (compression stockings) và thiết bị nén khí ngắt quãng (intermittent pneumatic compression – IPC). Các thiết bị này giúp cải thiện lưu thông máu tĩnh mạch, giảm ứ trệ. Chúng thường được sử dụng đơn độc ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao không thể dùng thuốc chống đông, hoặc kết hợp với dược lý ở bệnh nhân nguy cơ rất cao. Dự phòng VTE cần được cá thể hóa, dựa trên việc sử dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ (ví dụ: Caprini, Padua). Khuyến nghị của ACCP và NICE cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc kết hợp các biện pháp này để tối ưu hóa hiệu quả dự phòng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và các yếu tố nguy cơ trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỌ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYÊN THỊ THU PHƯƠNG NGHIÊN CỨU THUYÊN TẢC HƯYÉT KHÓI TĨNH MẠCH VÀ CÁC YÉU TÓ NGUY co TRÊN BỆNH NHÂN PHẢU THUẬT PHỤ KHOA LUẬN ÁN TI ÉN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># BỌ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỀN THỊ THU PHƯƠNG NGHIÊN CỬU THUYÊN TẨC HUYẾT KHÓI TỈNH MẠCH VÀ CÁC YÉU TÓ NGUY co TRÊN BỆNH NHÂN PHẢU THUẬT PHỤ KHOA Chuyên ngành : San phụ khoa Mà sổ : 9720105 LUẬN ÁN TIÊN SỈ Y HỌC Người hướng dần khoa học: 1. ĐINH THỊ THƯ HƯƠNG HÀ NỘI - 2023 TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># LÒI CẤM ON V('fi những tinh cúm chán thành và lòng bỉềt im sâu sắc. cho phép tói (tược gift lift cám ơn trân trụng tới: Ban Giám hiệu. Phàng Dào tạo .1(111 đạt học, Bộ môn Phụ Sán- Trường Dụi học Y Hà Nội: Ban Giâm dốc.

Phòng KỈỈTH, Khoa Phụ San. Viỳn Tim Mụch Viựt Nam và cãc khoa phòng hên cptan- Bệnh viện Bạch Mai (tà quan tám. tạo mọi (tiền kiỷn thuận lợt cho tỏi trong suồĩ quà trình học tập và tiền hành nghiên cifti (tế rỏi có thế hoàn thánh luận án này. Dục blip, tòi XIn bày tò lòng kinh trụng và biềt (m sâu sốc tát PGS.

Phạm Bã Nha vá PGS. Dinh Thị Thu ttưimg • nhùng người thầy (tã lụn linh hường dẫn. dìu ddt tòi trong quá trình hoc ỉàp. còng tãc chiạ èn mòn nghề nghiệp và tận tàm chi báo gĩũp tòi gtaĩ quyềt nhiều khô khàn, vương mốc trong quà trinh rhifC hiện nghiên Ci'fti, giúp tói hoàn thành hiộn án này.

Tòỉ xin chân thành Cam ơn cức thầy cỏ trong hội dồng cơ sỡ. phán biện kin và hội dồng C(‘ip trường. Các thầy cờ (tà chơ tòi nhiều ỹ kiến dõng góp quỹ hâu. nhiỳt tình chi báo.

giũp dỡ tỏi trong quà trinh hoàn thành luịin àn. TÓI xin chàn thành cám ơn các thầy cỏ. các anh chị di trước, bụn bè dong nghiệp dã nhiệt tình chi bão. giúp dở tỏi trong quá trình nghtèn cifU và hoàn thành luận (ìn: câm ơn các bệnh nhãn dã dồng thuận tham gia và hỗ trự trong nghiên cữu.

Sau cùng, lit dãy lòng mình, tòi xin dành trợn Vụn tinh yen thương và lòng bỉêi ơn trân trụng nhài (tên những người thân trong gia dinh: cha mợ cùng các anh chị em hai bẽn gia dinh, đặc biệt là chong và hai con thân yêu; bựn bè thân linh, dà luôn dồng hành, chia sè. dộng viên, luân là dọng lục và là chỗ dựa vũng chắc (tê tỏi thục hỉýn và hoàn thành luận ân này. ngây 12 tháng 12 năm 2022 Tác gia luận an Nguyen TI1Ị Thu Phương -c 'ZiH CC <c ■> 41 ># LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyen Thị Thu Phương nghiên cửu sinh khóa 35 Trương Đụi học Y Hà Nội. chuyên ngành Sán phụ khoa, xin cam đoan: 1 Đây là luận án do ban thân tỏi trực liếp thực hiện dưới sự hướng dàn cùa PGS.

Phạm Bá Nha vã PGS. Đinh Thị Thu Hương. 2 Công trinh này không trùng lặp với bắt kỳ nghiên cứu náo khác dà dược công bố tại Việt Nam. 3 Các sổ liệu và thông tin trong nghiên cứu lã hoãn toàn chinh xác.

trung thực và khách quan, dã dược xãc nhận vã chắp thuận cùa cơ sờ nơi nghiên cứu. Tòi xin hoãn toàn chịu trách nhiệm trước phãp luật VC những cam kết nây. ngày 12 tháng 12 nàm 2023 NGƯỜI MÉT CAM ĐOAN Nguyen Thị Thu Phương TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># MI ỦNG CH ử VI ÉT TÁT ACCP American College of Chest Physicians Hiệp hội các Thầy thuốc lảng ngực Hoa Kỳ APLs Anti Phospho Lipid: kháng the kháng phospholipid APS Hội chứng kháng thê kháng phospholipid BM1 Body Mass Index Chi số khối cơ the BN Bệnh nhân ĐMP Động mạch phôi ĐTNC Đối tượng nghiên cứu HCTH Hội chứng thận hư HKTM 1 luyct khối tĩnh mạch HKTMS 1 luyct khối tình mạch sáu HKTMSCD Huyết khối tình mạch sâu chi dưới LMWH Low-Molecular Weight Heparin Heparin trụng lượng phàn tư tháp MSCT Multishce Computer Tomography Chụp cắt lớp diện toán da hit cat NICE National Institute for Health and Clinical Excellence Viện nghiên cửu sức khoe và lâm sảng quốc gia TC Tữ cung TF (Tissue Factor) Yểu lố mõ TM Tĩnh mạch TTHKTM (VTE) Thuyên tấc huyềt khối tình mạch ƯFH Unfractioned Heparin 1 lcparin không phân đoạn YTNC Ycu tổ nguy cơ TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># MỤC LỤC LÒI CAM ƠN LỜI CAM ĐOAN NHŨNG chir viết tãt MỤC LỤC DANH MỤC BÂNG DANH MỤC BIẾU ĐỎ DANH .MỤC SO DÒ DANH MỤC HÌNH DẠT VÂN DẺ. 1 Chương I: TÓNG QUAN.3 11 Khái quát về phảu thuật phụ khoa 3 111 Khát quát film phẫu hộ sinh dục nử và hệ mạch đi kèm.

3 1 1 2 Phản loại các phẫu thuật phụ khoa 4 113 Phân loại các bệnh lý phụ khoa liên quan đen phẫu thuật. 2 Tống quan Ve thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. 6 1 2 1 Giãi phẫu học hệ tĩnh mạch chi dưới.6 1 2 2 Cãc khái niệm cơ bán vè huyết khổi tĩnh mạch 7 1. Cư che bệnh smh cua thuyên tắc huyết khối tình mạch 8 1 2 4 Thuyên tắc huyết khối tỉnh mạch VỚI phần thuật phụkhoa 14 1 3 Chân đoán, điều trị vã dự phông thuyên tốc huyết khối tĩnh mạch 24 1 3 1 Chân đoán thuyên tắc huyết khối tình mạch 24 1.

Điều trị vã dụ phòng thuyên tấc huyết khối tình mạch 38 1 4 Một số nghiên cửu về thuyên tăc huyết khói tĩnh mạch vả một số yếu tồ nguy cư 41 141 Trên thể giới. Tại Viột Nam. 42 Chương 2: DÓ! TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHẤP NGHIÊN cửu. Dối tượng, thời gian vã địa diêm nghiên cữu.

Đối tượng nghiên cữu.12 Thối gian nghiên cứu. Địa diem nghiên cứu 45 w ',í» cỵ <c ■■ 41 Híĩ 2. Phương pháp nghiên cữu.1 Thiết ke nghiên cửu. Các bước tiến hành.3 Cở màu nghiên cứu vả phương pháp chọn mảu 46 2 3 Biến số.

chi Sơ nghiên cứu. Xác định các yếu tơ nhân khấu học. tiền sư San Phụ khoa, đặc điếm bệnh lý phụ khoa mẫc phái. Xãc định các yều tổ nguy cơ TTIIKTM dựa trên thang diem Capnni dành cho phầu thuật ngoại khoa chung theo hương dàn Cua ACCP 2012 48 2.

Xác định cãc yếu tổ hên quan tới cãc mục tiêu nghiên cứu 49 2. Các tiêu chi đánh giá các bleu sổ. chi số nghiên cứu 50 2 3 5. Quy trinh siêu ảm Doppler tĩnh mạch chi dưới vá tiêu chi chân đoản huyết khơi tình mạch sâu chi dưới.

54 2 3 6 Kỳ thuật chụp Cat lóp vi tinh đa lát cat (MSCT) động mạch phổi vã tiêu chi chân đoán thuyên tắc phối cắp. 60 2 4 Phương tiện nghiên cứu vã kỳ thuật thu thập số liệu 61 ■ I 1 Phương tlộn nghiên củu. 61 2 4 2 Kỳ thuật thu thập sổ liệu nghiên cứu 62 2.5 Sai số vã khống chế sai Sơ trong nghiên cứu.62 2 5 2 Biện pháp khống chề sai số. xứ lý và phàn tích sổ liệu.

Dạo đức nghiên cứu.63 Chương 3: KÉT QUẢ NGHIÊN cứu. 65 3 1 Tỹ lệ mắc. đặc điềm lâm sàng và cận lâm sàng cùa bệnh huyết khơi lình mạch sâu trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa 65 3. Dặc diêm chung của đổi tượng nghiên cữu 65 3 1 2 Ty lộ măc.

đậc điểm lâm sàng vã cận lãm sáng cùa bênh huyết khỏi tình mạch sâu chi dưới trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa 74 3 2 Một sổ yếu tơ nguy cơ thuyên tấc huyết khối lĩnh mạch trẽn bệnh nhãn phảu thuật phụ khoa tim được trong nhõm nghiên cứu .1 Tuồi của dối tượng nghiên cứu. Địa dư (nơi ớ) Cua dối tượng nghiên cữu. Nghề nghiệp cùa đỗi tượng nghiên cứu. Chi số khối cơ thê cùa đối tượng nghiên cứu.

79 3 2 5 Cách thúc phẫu thuật, dường phẫu thuật trên dối tượng nghiên cứu SI 3 2 6 Tinh chầt kết quá xét nghiệm giai phẫu bệnh Cua dối tượng nghiên cúu 82 3 2 7 Kct qua xét nghiệm CRP Cua đổi tượng nghiên cứu S3 3 2 8 Kết qua xét nghiệm D-Dimer Cua dối tượng nghiên cữu S3 3 2 9 Phân tầng các yếu tố nguy CƯ cũa dối tượng nghiên cứu theo Capnm 85 3 2 10 Huyết ãp của đổi tượng nghiên củu 86 3 2 11 Bệnh dái tháo dưỡng S6 3 2 12 Bệnh suy tnnmạn 87 3 2 13 Tiền sứ chấn thương cùa đối tượng nghiên cứu 87 3 2.14 Tiền sư can thiệp chinh hình ờ đối tượng nghiên cữu S3 3. Bệnh ung thư. 88 3 2 16 Tiền sư phẫu thuật lỏn. Lượng máu bị mất trong quá trinh phẫu thuật 90 3 2 18 Bệnh lý cùa đối tượng nghiên cứu 91 3 2 19 Tạng sinh dục dược phẫu thuật của dối tượng nghiên cứu 93 3 2 20 Thời gian nằm bắt động cùa dối tượng lighten cứu 94 Chương 4: BÀN LUẬN.

dục điểm lâm sàng vã cận làm sảng cùa bệnh huyết khối tình mạch sâu trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa. Đặc điểm chung cùa dối tượng nghiên cứu 95 4 12 Tý lệ mắc huyết khối tĩnh mạch ư bệnh nhàn phầu thuật phụ khoa 97 4. Đặc diem lãm sàng Cua huyết khối tĩnh mạch trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa. Đặc diem cận lâm sáng trên Siêu âm Doppler mạch chân đoàn huyết khối tình mạch sâu ớ bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa 103 4 15 Các chân đoán cận lãm sãng trong huyết khối tình mạch 110 4 1 6 Bien chúng Thuyên tẳc phối 113 4 2 Một số yếu tố nguy cơ gãy huyết khồi tinh mạch sâu ứ bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa.

121 4 2 1 Yếu tổ tuổi và nghề nghiệp.2 Yếu tó phẫu thuật phụ khoa .2 3 Suy tun mạn.5 T1V11 Sư lilac huyết khối tỉnh mạch. dái tháo dường vá huyết khối tình mạch 133 4 2 7 Phẫu thuật chinh hình chấn thương, ung thư và huyết khối tình mạch 134 4 2 8 Liên quan giữa phân loại yếu tồ nguy cơ theo thang diêm Capnm vã huyết khối tỉnh mạch sâu 136 4. Hạn chế cưa dề tài 138 KẾT LUẬN. 141 CẮC CÓNG TRÌNH NGHIÊN cúu LIÊN QUAN LUẬN AN TÀI LIỆU THAM KH AO PHỤ LỤC w ',í» cỵ <c ■■ 41 Híĩ DANH MỤC BÁNG Bang 11 Yell tổ nguy cơ huyết khối tình mạch sâu chi dưới ơ phụ nử sau sinh 15 Bảng 1 2 Thang diêm Caprini đánh giá yêu tô nguy cơ trcn bệnh nhãn phẫu thuật ngoại khoa.

21 Bang 1 3 Mức (lộ nguy cơ thuyên tằc huyết khói tình mạch trẽn bệnh nhãn phẫu thuật phụ khoa. 22 Bang 1 4 Các xét nghiệm chan đoán rói loạn tâng dóng bầm sinh mắc phai 32 Bang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên BN phẫu thuật phụ khoa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) và yếu tố nguy cơ trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa. Phân tích giúp cải thiện phòng ngừa và điều trị.

Luận án "Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên BN phẫu thuật phụ khoa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên BN phẫu thuật phụ khoa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên BN phẫu thuật phụ khoa" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên BN phẫu thuật phụ khoa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên BN phẫu thuật phụ khoa" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên BN phẫu thuật phụ khoa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter