Nghiên cứu lây truyền HBV mẹ con: Miễn dịch T, biến thể gen ở thai phụ HBsAg (+)

Phân tích yếu tố nguy cơ lây truyền viêm gan B mẹ con, miễn dịch T tế bào, và biến dị gen thai phụ HBsAg dương tính.

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Yếu tố nguy cơ lây truyền HBV mẹ sang con HBsAg

Lây truyền virus viêm gan B (HBV) từ mẹ sang con là con đường lây nhiễm chính toàn cầu. Sự lây truyền này góp phần đáng kể vào gánh nặng bệnh tật viêm gan B mãn tính. Các yếu tố nguy cơ lây nhiễm HBV từ mẹ sang con cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đặc biệt, thai phụ HBsAg dương tính có nguy cơ cao truyền virus cho con. Việc xác định sớm các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh mẹ là chỉ điểm quan trọng. Tuy nhiên, mức độ lây truyền không chỉ dừng lại ở việc HBsAg dương tính. Nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lây nhiễm. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện kết quả điều trị. Đồng thời, nó cũng giảm tỷ lệ viêm gan B lây truyền dọc. Các yếu tố liên quan đến virus và vật chủ đều đóng vai trò quan trọng. Nắm bắt thông tin chi tiết về từng yếu tố là cần thiết. Điều này đảm bảo can thiệp y tế kịp thời và chính xác.

1.1. Tải lượng virus HBV và HBeAg dương tính

Tải lượng virus HBV cao là yếu tố nguy cơ chính cho viêm gan B lây truyền dọc. Mức độ DNA virus viêm gan B trong huyết thanh mẹ tương quan trực tiếp với nguy cơ lây nhiễm. Thai phụ có tải lượng virus HBV cao có khả năng truyền virus cho trẻ sơ sinh cao hơn đáng kể. Mức DNA HBV trên 200.000 IU/ml thường được coi là ngưỡng nguy cơ cao. HBeAg dương tính cũng là một chỉ số mạnh mẽ về khả năng lây nhiễm. Kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) cho thấy virus đang nhân lên tích cực. Thai phụ HBeAg dương tính có tỷ lệ lây truyền HBV đường mẹ sang con cao hơn thai phụ HBeAg âm tính. Sự kết hợp giữa tải lượng virus HBV cao và HBeAg dương tính làm tăng nguy cơ lây truyền lên mức tối đa. Các chiến lược phòng ngừa cần tập trung vào nhóm thai phụ này. Giảm tải lượng virus trước khi sinh là mục tiêu chính trong điều trị. Giám sát chặt chẽ các chỉ số này trong suốt thai kỳ rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.

1.2. Mức độ kháng nguyên bề mặt viêm gan B HBsAg

Sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) ở thai phụ là điều kiện tiên quyết cho HBV đường mẹ sang con. Tuy nhiên, nồng độ HBsAg trong huyết thanh cũng có ý nghĩa tiên lượng. Nghiên cứu cho thấy nồng độ HBsAg cao có thể liên quan đến nguy cơ lây truyền cao hơn. Điều này độc lập với tải lượng DNA virus viêm gan B. Mức độ HBsAg phản ánh sự hiện diện của virus trong cơ thể. Nồng độ HBsAg cao có thể cho thấy một lượng lớn hạt virus hoặc các hạt dưới virus không lây nhiễm. Các hạt này vẫn có thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch. Việc định lượng HBsAg giúp đánh giá tổng thể tình trạng nhiễm HBV của mẹ. Kết quả này bổ sung cho thông tin về DNA virus. Kết hợp HBsAg và DNA HBV cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về nguy cơ. Từ đó, có thể đưa ra phác đồ phòng ngừa phù hợp cho trẻ sơ sinh. Giám sát HBsAg cũng là một phần quan trọng trong quản lý thai phụ HBsAg dương tính.

1.3. Các yếu tố liên quan đến thai kỳ và sinh nở

Ngoài các yếu tố virus, một số yếu tố liên quan đến thai kỳ và quá trình sinh nở cũng ảnh hưởng đến nguy cơ viêm gan B lây truyền dọc. Thời điểm lây nhiễm chủ yếu xảy ra trong giai đoạn chu sinh. Giai đoạn này bao gồm cuối thai kỳ và khi sinh. Các thủ thuật xâm lấn trong thai kỳ hoặc khi sinh có thể tăng nguy cơ tiếp xúc máu mẹ con. Ví dụ, chọc ối hoặc sinh mổ không có chỉ định y tế rõ ràng. Tuy nhiên, sinh mổ tự chọn không được chứng minh là giảm nguy cơ lây truyền đáng kể. Trừ khi có các yếu tố khác như tải lượng virus HBV cao không được kiểm soát. Vỡ ối sớm, thời gian chuyển dạ kéo dài cũng có thể tăng nguy cơ. Việc tiếp xúc với máu và dịch tiết của mẹ trong quá trình sinh rất quan trọng. Thai phụ HBsAg dương tính cần được tư vấn kỹ lưỡng về các yếu tố này. Chăm sóc tiền sản đầy đủ và quản lý chặt chẽ quá trình sinh nở giúp giảm thiểu rủi ro. Các biện pháp bảo hộ cho trẻ sơ sinh sau sinh là cực kỳ cần thiết. Điều này góp phần giảm thiểu HBV đường mẹ sang con.

II.Cơ chế miễn dịch tế bào T trong lây truyền HBV dọc

Đáp ứng miễn dịch tế bào T đóng vai trò then chốt trong kiểm soát nhiễm virus viêm gan B. Đặc biệt, miễn dịch tế bào T có ảnh hưởng lớn đến diễn biến lâm sàng của HBV. Trong bối cảnh lây truyền HBV đường mẹ sang con, phản ứng miễn dịch của cả mẹ và con đều quan trọng. Sự khác biệt trong đáp ứng miễn dịch T có thể giải thích tại sao một số trẻ sơ sinh bị nhiễm mãn tính. Trong khi đó, số khác lại có thể loại bỏ virus. Miễn dịch tế bào T bao gồm các tế bào T CD4+ (hỗ trợ) và CD8+ (gây độc tế bào). Các tế bào này nhắm mục tiêu vào các kháng nguyên của virus. Một đáp ứng miễn dịch T mạnh mẽ và đa dạng thường liên quan đến khả năng thanh thải virus. Ngược lại, một đáp ứng miễn dịch T bị suy yếu hoặc dung nạp thường dẫn đến nhiễm trùng mãn tính. Nghiên cứu miễn dịch tế bào T giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Từ đó, mở ra hướng phát triển các liệu pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn. Đặc biệt đối với viêm gan B lây truyền dọc.

2.1. Vai trò của T lymphocyte HBV trong đáp ứng miễn dịch

T lymphocyte HBV là thành phần cốt lõi của hệ miễn dịch thích nghi. Chúng nhận diện và loại bỏ các tế bào gan bị nhiễm HBV. Tế bào T CD8+ gây độc tế bào trực tiếp tiêu diệt các tế bào bị nhiễm. Tế bào T CD4+ hỗ trợ phối hợp các phản ứng miễn dịch khác. Chúng tiết ra cytokine, kích hoạt tế bào B sản xuất kháng thể và hỗ trợ hoạt động của tế bào CD8+. Một phản ứng T lymphocyte HBV đầy đủ cần có cả hai loại tế bào này. Trong nhiễm HBV cấp tính, một phản ứng T mạnh mẽ thường dẫn đến thanh thải virus. Tuy nhiên, trong nhiễm HBV mãn tính, chức năng của T lymphocyte HBV thường bị suy yếu. Hiện tượng này gọi là “kiệt sức tế bào T”. Sự kiệt sức này đặc trưng bởi giảm khả năng sản xuất cytokine và khả năng gây độc. Hiểu rõ sự suy yếu của T lymphocyte HBV giúp tìm ra cách khôi phục chức năng miễn dịch. Điều này quan trọng trong điều trị nhiễm HBV mãn tính và ngăn chặn viêm gan B lây truyền dọc.

2.2. Miễn dịch tế bào T ở thai phụ HBsAg dương tính

Thai phụ HBsAg dương tính thường có đáp ứng miễn dịch tế bào T bị suy yếu. Đặc biệt là ở những người có HBeAg dương tính và tải lượng virus HBV cao. Sự hiện diện kéo dài của kháng nguyên virus dẫn đến dung nạp miễn dịch. Điều này làm cho T lymphocyte HBV mất khả năng phản ứng hiệu quả. Đáp ứng miễn dịch bị dung nạp ở thai phụ HBsAg dương tính có thể làm tăng nguy cơ lây truyền HBV đường mẹ sang con. Hệ thống miễn dịch của mẹ không thể kiểm soát virus một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến sự nhân lên của virus ở mức cao. Các nghiên cứu về miễn dịch tế bào T ở thai phụ giúp đánh giá mức độ suy yếu miễn dịch. Đồng thời, nó cũng dự đoán nguy cơ lây truyền. Việc đánh giá miễn dịch T có thể cung cấp thông tin bổ sung cho các chỉ số virus học truyền thống. Từ đó, đưa ra các can thiệp cá thể hóa nhằm tăng cường miễn dịch mẹ. Giảm nguy cơ viêm gan B lây truyền dọc là mục tiêu hàng đầu.

2.3. Ảnh hưởng miễn dịch T đến HBV đường mẹ sang con

Tình trạng miễn dịch tế bào T của mẹ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lây truyền HBV đường mẹ sang con. Một đáp ứng miễn dịch T suy yếu ở người mẹ không chỉ thất bại trong việc kiểm soát virus. Nó còn có thể ảnh hưởng đến sự phát triển miễn dịch của thai nhi. Điều này có thể dẫn đến dung nạp miễn dịch ở trẻ sơ sinh. Trẻ sinh ra từ mẹ có T lymphocyte HBV kiệt sức có nguy cơ cao hơn bị nhiễm HBV mãn tính. Ngược lại, một đáp ứng miễn dịch T mạnh mẽ ở mẹ, mặc dù hiếm gặp, có thể giảm nguy cơ. Sự truyền các tế bào T từ mẹ sang con cũng là một khả năng. Tuy nhiên, cơ chế này vẫn đang được nghiên cứu. Hiểu được mối liên hệ giữa miễn dịch T của mẹ và kết quả ở trẻ sơ sinh là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các chiến lược mới. Các chiến lược này bao gồm việc tăng cường miễn dịch cho mẹ hoặc điều hòa miễn dịch cho trẻ sơ sinh. Mục tiêu cuối cùng là ngăn chặn viêm gan B lây truyền dọc thành công.

III.Vai trò biến thể gen thai phụ HBsAg đến HBV lây truyền

Các biến thể gen của cả virus và vật chủ đóng vai trò quan trọng trong diễn biến tự nhiên của nhiễm HBV. Đặc biệt, chúng ảnh hưởng đến khả năng lây truyền HBV đường mẹ sang con. Nghiên cứu các yếu tố gen ở thai phụ HBsAg dương tính là cần thiết. Điều này giúp dự đoán nguy cơ viêm gan B lây truyền dọc. Các biến thể gen vật chủ liên quan đến đáp ứng miễn dịch hoặc quá trình chuyển hóa virus. Chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát virus của người mẹ. Đồng thời, các biến thể gen virus cũng có thể làm thay đổi tính sinh học của virus. Điều này bao gồm khả năng nhân lên, gây bệnh và khả năng trốn tránh miễn dịch. Việc xác định các biến thể gen này mang lại thông tin giá trị. Nó bổ sung vào các yếu tố nguy cơ đã biết. Từ đó, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về cơ chế lây truyền. Điều này hỗ trợ trong việc phát triển các chiến lược phòng ngừa cá thể hóa.

3.1. Các biến thể gen liên quan đến lây nhiễm HBV

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các biến thể gen vật chủ và sự nhạy cảm với nhiễm HBV. Một số đa hình gen liên quan đến hệ thống miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Các gen mã hóa HLA (Human Leukocyte Antigen) hoặc cytokine có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh thải virus. Ví dụ, một số biến thể gen HLA có thể làm giảm khả năng trình diện kháng nguyên của virus. Điều này dẫn đến một đáp ứng miễn dịch T kém hiệu quả. Các biến thể gen trong các thụ thể nhận dạng mẫu hoặc con đường tín hiệu cũng có thể ảnh hưởng. Chúng ảnh hưởng đến phản ứng chống virus ban đầu. Ngoài ra, các biến thể gen virus, đặc biệt là trong vùng lõi và tiền lõi, cũng rất quan trọng. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất HBeAg. Chúng làm cho virus thoát khỏi sự giám sát miễn dịch. Việc xác định các biến thể gen này giúp hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm và nguy cơ lây truyền. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc dự đoán viêm gan B lây truyền dọc.

3.2. Ảnh hưởng của gen vật chủ đến sự nhân lên của virus

Gen vật chủ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự nhân lên của virus viêm gan B. Một số gen tham gia vào quá trình xâm nhập, sao chép hoặc thoát ra của virus. Các biến thể trong những gen này có thể làm thay đổi tốc độ nhân lên của HBV. Điều này ảnh hưởng đến tải lượng virus HBV cao trong huyết thanh. Ví dụ, các gen liên quan đến quá trình xử lý interferon hoặc các con đường kháng virus nội bào. Các biến thể có thể làm giảm hiệu quả của các phản ứng này. Điều đó cho phép virus nhân lên không kiểm soát. Ngoài ra, gen vật chủ cũng ảnh hưởng đến sự biểu hiện của kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg). Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến việc duy trì hoặc thanh thải HBsAg. Sự tương tác phức tạp giữa gen virus và gen vật chủ quyết định diễn biến của nhiễm HBV. Việc nghiên cứu sâu về các tương tác này cung cấp thông tin quan trọng. Từ đó, xây dựng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn cho thai phụ HBsAg dương tính. Đặc biệt là trong việc ngăn ngừa HBV đường mẹ sang con.

3.3. Phát hiện biến thể gen thai phụ HBsAg dương tính

Việc phát hiện các biến thể gen ở thai phụ HBsAg dương tính có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Các kỹ thuật giải trình tự gen hiện đại cho phép xác định chính xác các đa hình nucleotide đơn (SNP) và đột biến. Thông tin này có thể được sử dụng để cá thể hóa việc đánh giá nguy cơ lây truyền HBV đường mẹ sang con. Ví dụ, một số biến thể gen có thể dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp kháng virus. Hoặc chúng có thể chỉ ra nguy cơ cao hơn đối với viêm gan B lây truyền dọc ngay cả khi tải lượng virus HBV không quá cao. Nghiên cứu về gen thai phụ HBsAg dương tính cũng giúp xác định các quần thể có nguy cơ cao. Từ đó, có thể áp dụng các biện pháp can thiệp sớm hơn và tích cực hơn. Việc kết hợp dữ liệu gen với các chỉ số virus học và miễn dịch T mang lại một cái nhìn toàn diện. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý và phòng ngừa. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ nhiễm HBV ở trẻ sơ sinh.

IV.Đánh giá tải lượng virus HBV và HBeAg ở thai phụ

Đánh giá tải lượng virus viêm gan B (HBV) và tình trạng HBeAg là những bước thiết yếu trong quản lý thai phụ HBsAg dương tính. Đây là hai chỉ số quan trọng nhất để tiên lượng nguy cơ viêm gan B lây truyền dọc. Tải lượng DNA virus viêm gan B phản ánh mức độ nhân lên của virus. HBeAg dương tính cho thấy khả năng lây nhiễm cao. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này trong thai kỳ là bắt buộc. Điều này giúp đưa ra các quyết định lâm sàng kịp thời. Đặc biệt là về việc chỉ định điều trị kháng virus dự phòng. Mục tiêu là giảm tải lượng virus HBV cao trước khi sinh. Điều này giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi HBV đường mẹ sang con. Thông tin từ các xét nghiệm này cũng giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng chỉ số là nền tảng cho việc quản lý bệnh nhân hiệu quả. Từ đó, giảm thiểu tỷ lệ nhiễm HBV mãn tính ở thế hệ tương lai.

4.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm DNA virus viêm gan B

Xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tải lượng virus. Kết quả này phản ánh số lượng bản sao virus có hoạt tính trong máu. Tải lượng DNA virus viêm gan B trên 200.000 IU/ml được xem là ngưỡng nguy cơ cao nhất cho viêm gan B lây truyền dọc. Ở những thai phụ này, chỉ định điều trị kháng virus thường được xem xét từ tuần thứ 28 của thai kỳ. Mục tiêu của điều trị là giảm tải lượng virus HBV cao xuống mức thấp nhất có thể. Điều này giúp giảm thiểu sự phơi nhiễm của trẻ sơ sinh với virus trong quá trình sinh. Việc định kỳ thực hiện xét nghiệm này giúp bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh phác đồ nếu cần. Tải lượng DNA HBV cung cấp thông tin chính xác hơn về khả năng lây nhiễm so với HBsAg đơn thuần. Do đó, đây là một xét nghiệm không thể thiếu trong quản lý thai phụ HBsAg dương tính.

4.2. Ý nghĩa lâm sàng của HBeAg dương tính

HBeAg dương tính là một chỉ dấu của sự nhân lên tích cực của virus viêm gan B. Sự hiện diện của kháng nguyên e của virus viêm gan B cho thấy virus đang hoạt động mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với nguy cơ lây truyền HBV đường mẹ sang con rất cao. Thai phụ HBeAg dương tính thường có tải lượng DNA virus viêm gan B cao. Do đó, nguy cơ viêm gan B lây truyền dọc ở nhóm này là đáng kể. HBeAg cũng là một yếu tố độc lập dự đoán hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa. Trẻ sơ sinh từ mẹ HBeAg dương tính có nguy cơ thất bại miễn dịch cao hơn. Ngay cả khi đã tiêm HBIg và vắc xin. Việc xác định HBeAg dương tính giúp phân loại nhóm nguy cơ. Nó giúp chỉ định các chiến lược điều trị và theo dõi phù hợp. Các can thiệp đặc biệt có thể cần thiết cho thai phụ HBeAg dương tính. Điều này nhằm tối đa hóa khả năng ngăn chặn sự lây nhiễm cho trẻ.

4.3. Giám sát tải lượng virus HBV cao trong thai kỳ

Giám sát tải lượng virus HBV cao trong thai kỳ là cực kỳ quan trọng đối với thai phụ HBsAg dương tính. Việc này giúp theo dõi sự biến động của virus và đánh giá hiệu quả của bất kỳ can thiệp nào. Khuyến cáo thực hiện xét nghiệm DNA virus viêm gan B định kỳ. Thông thường là ở đầu thai kỳ và vào cuối tam cá nguyệt thứ hai hoặc đầu tam cá nguyệt thứ ba. Giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các trường hợp tải lượng virus HBV cao. Điều này cho phép bắt đầu điều trị kháng virus kịp thời. Mục tiêu là đạt được tải lượng virus thấp nhất trước khi sinh. Quản lý thai phụ HBsAg dương tính cần sự phối hợp giữa bác sĩ sản khoa và chuyên gia gan mật. Một kế hoạch giám sát cá thể hóa là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả cho cả mẹ và bé. Việc giảm tải lượng virus HBV là chìa khóa để ngăn chặn viêm gan B lây truyền dọc. Đồng thời, nó cũng giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh mãn tính cho trẻ sơ sinh.

V.Chiến lược ngăn ngừa viêm gan B lây truyền dọc hiệu quả

Viêm gan B lây truyền dọc là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tuy nhiên, nhiều chiến lược hiệu quả đã được phát triển để ngăn chặn. Các biện pháp này bao gồm tiêm chủng và điều trị kháng virus. Mục tiêu chính là giảm nguy cơ HBV đường mẹ sang con. Đồng thời, bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm HBV mãn tính. Việc triển khai các chiến lược này yêu cầu một hệ thống y tế mạnh mẽ. Nó bao gồm sàng lọc toàn diện cho tất cả thai phụ. Ngoài ra, cần có quy trình quản lý và điều trị rõ ràng. Sự kết hợp các biện pháp can thiệp là chìa khóa để đạt được hiệu quả tối ưu. Các chương trình phòng ngừa toàn cầu đã chứng minh tính hiệu quả. Chúng góp phần đáng kể vào việc giảm tỷ lệ mắc viêm gan B ở trẻ em. Tiếp tục cải thiện và mở rộng các chiến lược này là cần thiết. Điều này giúp loại bỏ viêm gan B lây truyền dọc. Đặc biệt, đối với các khu vực có tỷ lệ HBsAg dương tính cao.

5.1. Tiêm chủng HBIg và vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh

Tiêm chủng dự phòng miễn dịch thụ động và chủ động là biện pháp chính. Huyết thanh kháng viêm gan B (HBIg) và vắc xin viêm gan B cần được tiêm cho trẻ sơ sinh. Đặc biệt là những trẻ sinh ra từ mẹ HBsAg dương tính. HBIg cung cấp kháng thể bảo vệ ngay lập tức. Liều đầu tiên cần được tiêm trong vòng 12 giờ sau sinh. Điều này giúp trung hòa virus HBV có thể đã lây truyền trong quá trình sinh. Vắc xin viêm gan B kích thích hệ miễn dịch của trẻ sản xuất kháng thể riêng. Liều vắc xin đầu tiên cũng nên được tiêm trong vòng 12 giờ sau sinh. Việc hoàn thành đủ 3 hoặc 4 liều vắc xin theo lịch trình là rất quan trọng. Sự kết hợp HBIg và vắc xin có thể đạt hiệu quả bảo vệ lên đến 95%. Điều này giảm đáng kể nguy cơ viêm gan B lây truyền dọc. Đây là một trong những thành công lớn nhất trong y học dự phòng. Biện pháp này giúp ngăn chặn HBV đường mẹ sang con hiệu quả.

5.2. Điều trị kháng virus cho thai phụ HBsAg dương tính

Điều trị kháng virus cho thai phụ HBsAg dương tính là một chiến lược quan trọng. Đặc biệt là đối với những người có tải lượng virus HBV cao. Các thuốc kháng virus, như Tenofovir, có thể được chỉ định từ tam cá nguyệt thứ ba. Mục tiêu là giảm tải lượng DNA virus viêm gan B của mẹ. Điều này sẽ làm giảm nguy cơ lây truyền HBV đường mẹ sang con. Việc bắt đầu điều trị vào tuần 28-32 của thai kỳ đã được chứng minh là hiệu quả. Nó giúp đạt được tải lượng virus HBV thấp trước khi sinh. Điều trị này an toàn cho thai phụ và thai nhi. Nó không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Sau khi sinh, việc tiếp tục hoặc ngừng điều trị kháng virus sẽ được đánh giá. Điều này dựa trên tình trạng virus học của mẹ. Quyết định điều trị cần được đưa ra bởi bác sĩ chuyên khoa. Đây là một phần không thể thiếu trong việc ngăn chặn viêm gan B lây truyền dọc.

5.3. Sàng lọc và quản lý yếu tố nguy cơ lây nhiễm HBV

Sàng lọc tất cả thai phụ để phát hiện HBsAg dương tính là nền tảng của chiến lược phòng ngừa. Việc sàng lọc sớm trong thai kỳ giúp xác định những người mẹ có nguy cơ. Từ đó, các biện pháp can thiệp có thể được áp dụng kịp thời. Ngoài HBsAg, việc sàng lọc còn bao gồm xét nghiệm HBeAg và định lượng DNA virus viêm gan B. Điều này giúp đánh giá chính xác yếu tố nguy cơ lây nhiễm HBV. Quản lý các yếu tố nguy cơ lây nhiễm HBV khác cũng quan trọng. Ví dụ, tư vấn về các con đường lây truyền khác. Đồng thời, tư vấn về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Các chương trình giáo dục sức khỏe cho thai phụ HBsAg dương tính là cần thiết. Chúng giúp nâng cao nhận thức về bệnh và các biện pháp phòng ngừa. Sự quản lý toàn diện bao gồm cả việc theo dõi sau sinh cho mẹ và bé. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài trong việc loại trừ viêm gan B lây truyền dọc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ lây truyền virus viêm gan b từ mẹ sang con với đáp ứng miễn dịch tế bào t và biến dị gen ở thai phụ có hbsag

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC TRÂM NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LÂY TRUYỀN VIRUS VIÊM GAN B TỪ MẸ SANG CON VỚI ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH TẾ BÀO T VÀ BIẾN THỂ GEN Ở THAI PHỤ HBsAg (+) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội -2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỊ NGỌC TRÂM NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LÂY TRUYỀN VIRUS VIÊM GAN B TỪ MẸ SANG CON VỚI ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH TẾ BÀO T VÀ BIẾN THỂ GEN Ở THAI PHỤ HBsAg (+) Chuyên Ngành : Sản phụ khoa Mã số : 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Hinh 2. Bùi Thị Thu Hương Hà Nội -2023 Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, Viện nghiên cứu Virus, Đại học tổng hợp kỹ thuật Munich, Cộng hòa liên bang Đức với sự hỗ trợ: + Đề tài phía Đức được tài trợ bới quỹ BMBF (German Bundesministerium für BIL-dung un Forschung) theo quyết định số 01DP19001, với tên: "Xác định các yếu tố của virus và vật chủ trong sự lây truyền HBV từ mẹ sang con (TransmitHepB)”. Chủ nhiệm đề tài: GS.BS Ulrike Protzer.

Cơ quan chủ trì: Viện nghiên cứu Virus, Trường Đại học Tổng hợp Kỹ thuật Munich, Cộng hòa liên bang Đức. + Đề tài phía Việt Nam được cấp kinh phí bởi Bộ khoa học và Công nghệ Việt Nam, theo quyết định số 232/QD-BKHCN và 1422/QD-BKHCN, với tên: “Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gien và ELISPOT (Enzyme linked Immunospot) trong đánh giá nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con ở phụ nữ mang thai có HBsAg (+) tại Việt Nam” (NĐT. Chủ nhiệm đề tài: PGS. Nguyễn Tiến Dũng.

Cơ quan chủ trì: Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên. LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Phụ sản -Trường đại học Y Hà Nội; Labo của Bộ môn Y sinh học di truyền - Trường đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc, Khoa phòng - Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, Bệnh viện A Thái Nguyên, Viện virus học Munich -Đại học tổng hợp Munich, Cộng hòa liên bang Đức, Ban Giám Hiệu trường đại học Y Dược Thái Nguyên đã quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đức Hinh và TS.

Bùi Thị Thu Hương – những người thầy đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong quá trình học tập, công tác chuyên môn nghề nghiệp và chỉ bảo giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các anh chị đi trước, bạn bè đồng nghiệp đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Sau nữa, tôi xin dành tình yêu thương và lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình, bạn bè đã chia sẻ, là chỗ dựa vững chắc để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Thị Ngọc Trâm LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Thị Ngọc Trâm, nghiên cứu sinh khóa 37.

Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Nguyễn Đức Hinh và Cô TS. Bùi Thị Thu Hương.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Hoàng Thị Ngọc Trâm DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt AIDS Acquired Immuno Deficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch Syndrom mắc phải do HIV ALT Alanine Aminotransferase Enzyme gan AST Aspartate aminotransferase (Aspartate transaminase) Anti HBc Antibody to Hepatitis B core Kháng thể với kháng nguyên lõi antigen của HBV Anti HBe Antibody to Hepatitis B early Kháng thể chống lại kháng antigen nguyên e của HBV Anti HBs Antibody to Hepatitis B surface Kháng thể chống lại kháng antigen nguyên bề mặt của HBV CBMCs Cord blood mononuclear cells Tế bào bạch cầu đơn nhân máu ngoại vi của máu cuống rốn ELISA Enzyme-Linked Immunosorbent Kỹ thuật hấp thụ miễn dịch gắn Assay enzyme ELISPOT Enzyme-linked immunosorbent Điểm hấp thụ miễn dịch liên kết spot với enzyme ER Endoplasmic reticulum Lưới nội mô GWAS Genome – Wide Association Nghiên cứu tương quan toàn bộ Studies gen HBcAg Hepatitis B core antigen Kháng nguyên lõi virus viêm gan B HBeAg Hepatitis B early Antigen Kháng nguyên của HBV HBIg Hepatitis B Immunoglobulin Globulin miễn dịch kháng viêm gan B HBsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBV Hepatitis B virus Virus viêm gan B HELLP Hemolysis, Elevated liver enzyms Hội chứng thiếu máu, tăng men and Low platelet count gan và giảm tiểu cầu HLA Human Leukocyte Antigen Kháng nguyên bạch cầu người IC Immune Clearance Giai đoạn thải trừ miễn dịch hay viêm gan mạn HBeAg (+) IN Inactive Carrier Giai đoạn virus không nhân lên hay giai đoạn mang virus bất hoạt IgE Immunoglobulin E Globulin miễn dịch E IgG Immunoglobulin G Globulin miễn dịch G IgM Immunoglobulin M Globulin miễn dịch M IT Immune tolerance Dung nạp miễn dịch LEP Large envelope protein Kháng nguyên vỏ lớn LD Linkage disequilibrum Mất cân bằng liên kết MHC Major Histocompatibility Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu Complex mRNA Messenger RNA RNA thông tin NGS Next-Generation Sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới NK Natural killer Tế bào diệt tự nhiên OR Odds Ratio Tỉ suất chênh PBMCs Peripheral Blood Mononuclear Tế bào bạch cầu đơn nhân máu Cell ngoại vi PBMCsM Peripheral Blood Mononuclear Tế bào bạch cầu đơn nhân máu Cell of Mother ngoại vi của máu mẹ PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase RE Reactivation Giai đoạn tái hoạt hóa hay Viêm gan mạn với HBeAg (-) RIA Radioimmunoassay Phương pháp miễn dịch đánh dấu phóng xạ RR Risk Ratio Tỉ số nguy cơ SNP Single nucleotide polymorphisms Đa hình đơn nucleotide Tc Cytotoxic T Cell Tế bào T gây độc TLR Toll like receptor Thụ thể giống Toll TNF Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% CP Capsid Protein Kháng nguyên lõi CTL Cytotoxic T Lymphoyte Tế bào T gây độc -Tc CR Cuống rốn ĐHQ Điểm huỳnh quang ĐTNC Đối tượng nghiên cứu DNA Deoxyribonucleic acid IL Interleukin IFN Interferons RNA Ribonucleic acid MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Virus viêm gan B và các vấn đề liên quan. Cấu tạo của HBV. Các dấu ấn của HBV. Các giai đoạn miễn dịch của HBV14.

Đáp ứng miễn dịch ở thai phụ nhiễm HBV. Đáp ứng miễn dịch của bào thai và nhiễm HBV. Các vấn đề liên quan đến nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con. Nguy cơ lây truyền.

Các phương thức lây truyền HBV từ mẹ sang con. Một số triệu chứng ở thai phụ nhiễm HBV. Các yếu tố nguy cơ đối với truyền dọc HBV từ mẹ sang con. Các vấn đề liên quan đến biến thể gen của người nhiễm HBV.

Tính đa hình của các alen HLA và mối liên hệ với HBV. Biến thể gen. Một số nghiên cứu về HBV ở thai phụ trên thế giới và Việt Nam .30 Chương 2: ĐỐI TƯƠNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu.

Các biến số, chỉ số nghiên cứu và phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp thu thập số liệu và một số kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp xử lí số liệu. Đạo đức nghiên cứu .49 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu. Đánh giá một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con và khả năng đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg(+). Đánh giá một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con ở thai phụ có HBsAg(+). Khả năng đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ và (IL-2 + IFN-γ) của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg(+).

Phân tích mối liên quan của một số biến thể của gen CHCHD3, CCDC146, LSAMP và FHIT với các yếu tố nguy cơ và sự thay đổi IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBSAg(+) .73 Chương 4: BÀN LUẬN. Một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV và đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg (+). Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con ở thai phụ có HBsAg (+).

Về khả năng đáp ứng miễn dịch tiết IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg (+). Phân tích mối liên quan của một số biến thể của gen CHCHD3, CCDC146, LSAMP và FHIT với các yếu tố nguy cơ và sự thay đổi IL-2, IFN-γ của tế bào T hoạt hóa ở thai phụ có HBsAg (+) .127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng thông tin các biến thể gen trong nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm tình trạng nhiễm HBV của đối tượng nghiên cứu. Phương pháp đẻ và diễn biến sau đẻ của đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa một số dấu ấn nhiễm HBV của mẹ và phương pháp đẻ. Đặc điểm của máu cuống rốn và trẻ sơ sinh ngay sau sinh.

Liên quan giữa một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu với HBsAg (+) ở máu cuống rốn. Liên quan giữa một số đặc điểm của trẻ sơ sinh với HBsAg (+) ở máu cuống rốn. Liên quan giữa một số chỉ số cận lâm sàng với HBsAg (+) ở máu cuống rốn. Giá trị trung bình số lượng điểm huỳnh quang IL-2, IFN-γ, (IL-2 + IFN-γ) của tế bào T hoạt hóa .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "HBV lây truyền mẹ con: Yếu tố nguy cơ, miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg+" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích yếu tố nguy cơ lây truyền viêm gan B mẹ con, miễn dịch T tế bào, và biến dị gen thai phụ HBsAg dương tính.

Luận án "HBV lây truyền mẹ con: Yếu tố nguy cơ, miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg+" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "HBV lây truyền mẹ con: Yếu tố nguy cơ, miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg+" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "HBV lây truyền mẹ con: Yếu tố nguy cơ, miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg+" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "HBV lây truyền mẹ con: Yếu tố nguy cơ, miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg+" có bao nhiêu trang?

Luận án "HBV lây truyền mẹ con: Yếu tố nguy cơ, miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg+" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "HBV lây truyền mẹ con: Yếu tố nguy cơ, miễn dịch T, gen thai phụ HBsAg+" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter