Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn III kèm nạo vét hạch D2 bằng phẫu thuật nội soi

Nghiên cứu chuyên sâu về ung thư dạ dày giai đoạn III, cập nhật phương pháp điều trị mới nhất, tiên lượng sống và các thử nghiệm lâm sàng.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm ung thư dạ dày giai đoạn III và phân loại
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm ung thư dạ dày giai đoạn III và phân loại

Ung thư dạ dày giai đoạn III là bệnh lý ác tính phức tạp của đường tiêu hóa. Khối u đã xâm lấn qua các lớp thành dạ dày và di căn hạch lympho vùng. Bệnh chưa di căn xa đến các cơ quan khác trong cơ thể. Nhóm bệnh này đòi hỏi sự can thiệp y khoa kết hợp đa mô thức. Việc chẩn đoán sớm và phân loại chuẩn xác mang ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả điều trị. Nghiên cứu giải phẫu bệnh cung cấp cơ sở quan trọng cho phác đồ can thiệp ngoại khoa và nội khoa. Các phương pháp điều trị tiên tiến đang nâng cao cơ hội sống cho người bệnh.

1.1. Bản chất ung thư biểu mô tuyến dạ dày tiến triển

Đa số các ca bệnh thuộc nhóm ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Tế bào ác tính phát sinh từ lớp niêm mạc dạ dày. Sau đó, tế bào ung thư phát triển xâm lấn sâu qua lớp dưới niêm, lớp cơ và thanh mạc. Bệnh diễn tiến âm thầm ở giai đoạn đầu. Khi chuyển sang giai đoạn III, cấu trúc mô học biểu hiện mức độ biệt hóa đa dạng từ cao đến kém biệt hóa. Thể thâm nhiễm lan tỏa có độ ác tính cao hơn. Tế bào ung thư dễ dàng bong tróc vào khoang phúc mạc hoặc lan tràn theo hệ thống bạch huyết. Đánh giá mô bệnh học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện.

1.2. Phân nhóm chi tiết giai đoạn IIIA IIIB IIIC

Hệ thống phân loại quốc tế chia nhóm bệnh thành giai đoạn IIIA IIIB IIIC. Giai đoạn IIIA biểu hiện sự xâm lấn thành dạ dày mức độ sâu kèm số lượng hạch di căn hạn chế. Khối u có thể ở mức T3 hoặc T4a với số lượng hạch N1 hoặc N2. Giai đoạn IIIB có mức độ lan tràn hạch rộng hơn hoặc khối u xâm lấn các cấu trúc lân cận như T4b. Giai đoạn IIIC phản ánh tình trạng tổn thương nặng nề nhất trong nhóm. Khối u thường ở mức T4a hoặc T4b kèm số hạch di căn từ N3a đến N3b. Mỗi phân nhóm nhỏ có tiên lượng sống khác nhau rõ rệt. Việc phân chia cụ thể hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phác đồ can thiệp phù hợp.

II. Phân loại TNM và triệu chứng ung thư dạ dày giai đoạn 3

Chẩn đoán ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển dựa trên đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng chi tiết. Triệu chứng cơ năng thường mơ hồ ở giai đoạn sớm nhưng trở nên rõ nét ở giai đoạn muộn. Các bác sĩ kết hợp nội soi ống mềm, chụp cắt lớp vi tính và sinh thiết tế bào để đưa ra kết luận chính xác. Quá trình đánh giá xác định kích thước u, mức độ xâm lấn và tình trạng hạch bạch huyết. Xác định đúng giai đoạn giúp hạn chế tối đa nguy cơ phẫu thuật thất bại hoặc bỏ sót di căn.

2.1. Tiêu chuẩn phân loại TNM ung thư dạ dày

Hệ thống phân loại TNM ung thư dạ dày là tiêu chuẩn vàng trong phân giai đoạn bệnh. Tiêu chí T mô tả mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát từ lớp niêm mạc đến cơ quan kế cận. Tiêu chí N phản ánh số lượng hạch bạch huyết vùng bị di căn ác tính. Mức N0 tương ứng không di căn hạch, trong khi N3b biểu thị trên 16 hạch dương tính. Tiêu chí M xác định sự hiện diện của di căn xa ngoài vùng dạ dày. Giai đoạn III yêu cầu tiêu chí M0, tức chưa có di căn tạng xa. Bảng phân loại TNM phiên bản mới nhất giúp chuẩn hóa chẩn đoán trên toàn cầu.

2.2. Dấu hiệu lâm sàng của ung thư dạ dày tiến triển cục bộ

Bệnh nhân mắc ung thư dạ dày tiến triển cục bộ thường xuất hiện nhiều triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Đau tức vùng thượng vị kéo dài là dấu hiệu phổ biến nhất. Người bệnh có cảm giác đầy bụng, khó tiêu và chán ăn mạn tính. Tình trạng sụt cân nhanh chóng diễn ra trong thời gian ngắn do suy kiệt dinh dưỡng. Một số trường hợp có biểu hiện xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu hoặc đi cầu phân đen. Khi khối u phát triển lớn, người khám có thể sờ thấy khối cứng chắc vùng bụng trên. Thiếu máu mạn tính gây mệt mỏi, chóng mặt và da niêm mạc nhợt nhạt.

2.3. Vai trò của nội soi và chụp cắt lớp vi tính

Nội soi dạ dày ống mềm là kỹ thuật đầu tay giúp quan sát trực tiếp bề mặt khối u. Bác sĩ nội soi xác định vị trí, hình thái thương tổn và tiến hành bấm sinh thiết nhiều mảnh. Chụp cắt lớp vi tính bụng có cản quang đánh giá độ sâu xâm lấn thành dạ dày. Phương pháp này phát hiện hạch lympho phì đại xung quanh trục động mạch thân tạng. Chụp cắt lớp cũng loại trừ các ổ di căn xa tại gan, phổi và phúc mạc. Sự kết hợp giữa hai phương pháp mang lại độ chính xác cao trong chẩn đoán trước phẫu thuật.

III. Phẫu thuật điều trị ung thư dạ dày giai đoạn III

Phẫu thuật triệt căn là biện pháp chủ chốt trong chiến lược điều trị ung thư dạ dày giai đoạn III. Mục tiêu phẫu thuật bao gồm cắt bỏ toàn bộ tổn thương u và vét sạch các chặng hạch lympho liên quan. Phẫu thuật nội soi đã trở thành bước tiến vượt bậc trong ngoại khoa tiêu hóa. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu xâm lấn, hạn chế mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục sau mổ. Bác sĩ phẫu thuật cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc ung thư học để đạt diện cắt âm tính R0.

3.1. Chỉ định phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày

Chỉ định phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày áp dụng cho các khối u nằm ở vị trí 1/3 trên hoặc thân dạ dày. Kỹ thuật này cũng cần thiết khi tổn thương có dạng thâm nhiễm lan tỏa toàn bộ dạ dày. Phẫu thuật viên cắt trọn vẹn dạ dày cùng mạc nối lớn và mạc nối nhỏ. Đường tiêu hóa được tái tạo bằng phương pháp đưa quai ruột non lên nối với thực quản theo kiểu Roux-en-Y. Phương pháp này đảm bảo lấy bỏ trọn vẹn khối ung thư với bờ cắt an toàn về mặt vi thể. Bệnh nhân sau phẫu thuật được hướng dẫn chế độ dinh dưỡng chuyên biệt.

3.2. Kỹ thuật nạo vét hạch D2 bằng phẫu thuật nội soi

Nạo vét hạch D2 là tiêu chuẩn bắt buộc trong phẫu thuật triệt căn ung thư dạ dày giai đoạn III. Kỹ thuật nạo bỏ toàn bộ các nhóm hạch thuộc chặng 1 và chặng 2 quanh dạ dày. Phẫu thuật viên nội soi sử dụng hệ thống phóng đại hình ảnh để phẫu tích chuẩn xác các mạch máu lớn. Nhờ đó, thao tác bóc tách hạch dọc động mạch thân tạng, động mạch lách và động mạch gan chung diễn ra an toàn. Phẫu thuật nội soi giảm thiểu tổn thương mô lành và giúp bệnh nhân hồi phục nhu động ruột nhanh chóng. Số lượng hạch vét được đạt yêu cầu kiểm soát ung thư học.

IV. Các phác đồ hóa trị cho ung thư dạ dày giai đoạn III

Hóa trị liệu là trụ cột không thể thiếu bên cạnh ngoại khoa trong điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển. Sự kết hợp đa hóa chất giúp tiêu diệt các tế bào ác tính vi thể lưu hành trong máu. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên thể trạng và giai đoạn bệnh của từng bệnh nhân. Việc ứng dụng liệu pháp toàn thân trước và sau phẫu thuật làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát. Đội ngũ y khoa theo dõi sát sao độc tính của thuốc để điều chỉnh liều lượng kịp thời.

4.1. Liệu pháp hóa trị tân bổ trợ trước phẫu thuật

Liệu pháp hóa trị tân bổ trợ được thực hiện trước khi tiến hành can thiệp phẫu thuật triệt căn. Phương pháp này có tác dụng thu nhỏ thể tích khối u nguyên phát và tiêu diệt vi di căn sớm. Nhờ đó, tỷ lệ phẫu thuật cắt bỏ trọn vẹn diện cắt R0 tăng lên đáng kể. Hóa trị trước mổ cũng giúp đánh giá độ nhạy cảm của tế bào ung thư đối với các nhóm thuốc chống phân bào. Bệnh nhân dung nạp hóa chất trước mổ tốt hơn so với giai đoạn sau phẫu thuật. Liệu trình thường kéo dài từ hai đến bốn chu kỳ trước khi đánh giá lại để mổ.

4.2. Ứng dụng phác đồ FLOT và phác đồ SOX hiện nay

Tại các trung tâm ung bướu lớn, phác đồ FLOT bao gồm sự kết hợp giữa 5-Fluorouracil, Leucovorin, Oxaliplatin và Docetaxel. Đây là phác đồ tiêu chuẩn vàng được áp dụng rộng rãi tại các nước phương Tây nhờ cải thiện thời gian sống vượt trội. Trong khi đó, phác đồ SOX kết hợp giữa hoạt chất S-1 đường uống và Oxaliplatin truyền tĩnh mạch. Phác đồ này được sử dụng phổ biến tại các quốc gia châu Á nhờ hiệu quả tương đương và hồ sơ tác dụng phụ thuận lợi. Bệnh nhân có thể điều trị ngoại trú với sự kiểm soát triệu chứng tốt.

4.3. Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật với phác đồ CAPOX XELOX

Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật là bước điều trị bắt buộc nhằm quét sạch các tế bào ung thư còn sót lại. Phác đồ CAPOX XELOX là sự kết hợp giữa Capecitabine đường uống và Oxaliplatin truyền tĩnh mạch. Liệu pháp này thường bắt đầu sau mổ từ 4 đến 6 tuần khi thể trạng bệnh nhân đã ổn định. Thời gian điều trị bổ trợ kéo dài khoảng 6 tháng với chu kỳ 3 tuần một lần. Phác đồ giúp cải thiện rõ rệt thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ. Bác sĩ theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận và công thức máu trong suốt quá trình.

V. Đánh giá tiên lượng ung thư dạ dày giai đoạn III

Tiên lượng điều trị ung thư dạ dày giai đoạn III phụ thuộc vào nhiều yếu tố bệnh học và phương pháp can thiệp. Việc phát hiện sớm và tiếp cận phác đồ đa mô thức mang lại kết quả sống còn khả quan hơn. Mặc dù là giai đoạn tiến triển, những tiến bộ trong kỹ thuật nội soi và thuốc hóa trị thế hệ mới đã kéo dài tuổi thọ đáng kể. Chế độ theo dõi định kỳ sau điều trị giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh dài hạn.

5.1. Tỷ lệ sống thêm và yếu tố ảnh hưởng sau điều trị

Tỷ lệ sống thêm sau 5 năm của bệnh nhân giai đoạn III dao động từ 20% đến 40% tùy theo phân nhóm bệnh. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng gồm số lượng hạch di căn, độ sâu xâm lấn khối u và diện cắt phẫu thuật. Bệnh nhân đạt được diện cắt R0 có thời gian sống thêm cao hơn hẳn nhóm còn sót tế bào ác tính. Tình trạng thể lực ban đầu, tuổi tác và các bệnh nội khoa đi kèm cũng tác động đến khả năng đáp ứng thuốc. Việc hoàn thành đủ số chu kỳ hóa trị sau mổ nâng cao đáng kể tỷ lệ sống sót toàn bộ.

5.2. Theo dõi nguy cơ tái phát và di căn sau mổ

Nguy cơ tái phát cục bộ và di căn xa sau mổ ở giai đoạn III vẫn ở mức cao. Các vị trí tái phát thường gặp bao gồm khoang phúc mạc, mỏm cắt dạ dày, gan và hệ thống hạch ổ bụng. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ 3 tháng một lần trong 2 năm đầu và 6 tháng một lần trong các năm tiếp theo. Quy trình theo dõi gồm xét nghiệm các dấu ấn sinh học CEA, CA 19-9 kết hợp chụp CT bụng và nội soi kiểm tra. Việc phát hiện sớm tái phát giúp bác sĩ kịp thời triển khai các biện pháp can thiệp giảm nhẹ hoặc hóa trị bước hai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn iii kèm nạo vét hạch d2 bằng phẫu thuật nội soi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN THANH QUÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY GIAI ĐOẠN III KÈM NẠO VÉT HẠCH D2 BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN THANH QUÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY GIAI ĐOẠN III KÈM NẠO VÉT HẠCH D2 BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62.25 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN LÂM CẦN THƠ – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Quân MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình MỞ ĐẦU. Giải phẫu của dạ dày.

Chẩn đoán ung thư dạ dày giai đoạn III. Điều trị ung thư dạ dày. Các phương pháp phẫu thuật điều trị ung thư dạ dày. Hóa trị trong ung thư dạ dày.

Tình hình nghiên cứu về phẫu thuật nội soi điều trị ung thư dạ dày trên thế giới và Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phân tích số liệu và xử lý thống kê. Quan điểm về y đức trong nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư dạ dày giai đoạn III. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng ung thư dạ dày giai đoạn III. Đặc điểm cận lâm sàng ung thư dạ dày giai đoạn III. Đặc điểm giải phẫu bệnh ung thư dạ dày giai đoạn III. Giai đoạn bệnh ung thư dạ dày giai đoạn III.

Đặc điểm thương tổn ung thư dạ dày giai đoạn III. Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn III. Kết quả phẫu thuật ung thư dạ dày giai đoạn III. Hóa trị sau mổ ung thư dạ dày giai đoạn III.

Tái phát, di căn sau mổ ung thư dạ dày giai đoạn III. Thời gian sống thêm sau mổ và các yếu tố liên quan ung thư dạ dày giai đoạn III. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư dạ dày giai đoạn III. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng và các bệnh kèm theo ung thư dạ dày giai đoạn III. Đặc điểm cận lâm sàng ung thư dạ dày giai đoạn III. Đặc điểm thương tổn ung thư dạ dày giai đoạn III. Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn III.

Kết quả phẫu thuật. Kết quả về phương diện ung thư học. Tái phát, di căn sau mổ. Thời gian sống thêm sau mổ và các yếu tố liên quan.

Một số lưu ý về kỹ thuật mổ. Hạn chế của nghiên cứu. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: Bệnh án mẫu thu thập số liệu PHỤ LỤC 2: Chia các nhóm hạch của Hội ung thư dạ dày Nhật Bản (JGCA) PHỤ LỤC 3: Phân loại giai đoạn ung thư dạ dày của Hội nghiên cứu UTDD Nhật Bản năm 1995 PHỤ LỤC 4: Phân loại giai đoạn ung thư dạ dày của Hội nghiên cứu UTDD Nhật Bản năm 1998 PHỤ LỤC 5: Tỉ lệ biến chứng và tử vong trong mổ mở cắt dạ dày DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA (American Society of Anesthesiologists): Hiệp hội gây mê Mỹ. AJCC (American Joint Commission on Cancer): Hội chống ung thư Mỹ.

BCL: Bờ cong lớn. BCN: Bờ cong nhỏ. BN: Bệnh nhân BMI (Body mass index): Chỉ số khối cơ thể. CEA (Carcino-embryonic antigen): kháng nguyên bào thai ung thư biểu mô CI (Confidence intervals): Khoảng tin cậy.

DD: Dạ dày. EMR (Endoscopic mucosal resection): Nội soi cắt niêm mạc. ESD (Endoscopic submucosal dissection): Nội soi cắt dưới niêm mạc. JRSGC (Japanese Research Society for Gastric Cancer): Hội nghiên cứu ung thư dạ dày Nhật Bản.

JGCA (Japanese Gastric Cancer Association): Hội ung thư dạ dày Nhật Bản. N (Lymph Node): Hạch bạch huyết. PTNS: Phẫu thuật nội soi. PTV: Phẫu thuật viên.

TM: Tĩnh mạch. UTDD: Ung thư dạ dày. UICC (Union Internationale Contre le Cancer): Hiệp hội chống ung thư quốc tế. WMD (Weighted mean differences): Trọng số trung bình.

BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Cắt túi mạc nối Bursectomy Chỉ số khối cơ thể Body Mass Index Loại, thể Type Phân loại Subtype DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Chặng hạch JGCA 3rd. Giai đoạn JGCA 3rd. Mức độ nạo hạch trong điều trị ung thư dạ dày.

Số bệnh nhân nghiên cứu theo từng năm. Xuất độ các triệu chứng lâm sàng. Tiền căn bệnh lý nội khoa. Kết quả các xét nghiệm máu lúc vào viện.

Vị trí u trong nội soi dạ dày và giải phẫu bệnh trước mổ. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính ổ bụng. Đặc điểm giải phẫu bệnh sau mổ. Giai đoạn T, N, TNM trước mổ.

Tỉ lệ giai đoạn T, N, TNM sau mổ. Giai đoạn bệnh theo JGCA 3rd sau mổ………………………………. Vị trí thương tổn trong mổ theo JGCA. So sánh thời gian mổ giữa nhóm giai đoạn T4b và dưới T4b.

So sánh thời gian mổ giữa phương pháp cắt toàn bộ và cắt bán phần. So sánh lượng máu mất giữa nhóm giai đoạn T4b và dưới T4b. So sánh lượng máu mất giữa phương pháp cắt toàn bộ và cắt bán phần. So sánh số hạch lympho nạo vét được giữa nhóm giai đoạn T4b và dưới T4b.

So sánh di căn hạch lympho giữa nhóm giai đoạn T4b và dưới T4b. So sánh số hạch lympho di căn giữa nhóm giai đoạn T4b và dưới T4b. So sánh thời gian trung tiện giữa nhóm cắt bán phần và cắt toàn bộ. So sánh thời gian nằm viện giữa nhóm giai đoạn T4b và dưới T4b.

So sánh thời gian nằm viện giữa nhóm cắt bán phần và cắt toàn bộ. Các biến chứng xảy ra sau mổ. Hóa trị hỗ trợ sau mổ. Thời gian sống còn toàn bộ và không bệnh ước lượng sau mổ.

Tỉ lệ bệnh nhân từng giai đoạn theo từng thời gian theo dõi. Tỉ lệ sống còn từng năm ở giai đoạn IIIA. Tỉ lệ sống còn từng năm ở giai đoạn IIB. Tỉ lệ sống còn từng năm ở giai đoạn IIIC.

So sánh sống còn theo giai đoạn IIIB và IIIC theo Kaplan- Meier. Thời gian sống còn toàn bộ theo di căn hạch lympho. Thời gian sống còn toàn bộ theo độ biệt hóa tế bào. Thời gian sống còn toàn bộ theo kích thước thương tổn.

Thời gian sống còn toàn bộ theo giai đoạn T. Thời gian sống còn toàn bộ theo nhóm tuổi. Thời gian sống còn toàn bộ theo nhóm có và không tai biến, biến chứng. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng thời gian sống thêm sau mổ.

So sánh tỉ lệ biến chứng chung. So sánh tỉ lệ tử vong sớm sau mổ. So sánh thời gian mổ. So sánh lượng máu mất.

So sánh thời gian nằm viện. So sánh tỉ lệ sống còn. 111 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố nhóm tuổi.

Phân bố theo giới. Phân bố mức độ chỉ số khối cơ thể. Phân bố ASA. Tỉ lệ các phương pháp mổ.

Xác suất sống còn toàn bộ theo giai đoạn IIIB và IIIC theo Kaplan - Meier. Xác suất sống còn toàn bộ theo di căn hạch lympho theo Kaplan- Meier. Xác suất sống còn toàn bộ theo độ biệt hóa tế bào theo Kaplan- Meier. Xác suất sống còn toàn bộ theo kích thước thương tổn theo Kaplan- Meier.

Xác suất sống còn toàn bộ theo giai đoạn T theo Kaplan- Meier. Xác suất sống còn toàn bộ theo nhóm tuổi theo Kaplan- Meier. Xác suất sống còn toàn bộ theo nhóm có và không có tai biến, biến chứng theo Kaplan- Meier. 81 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Hình thể giải phẫu dạ dày. Ba vùng của dạ dày. Các động mạch cung cấp máu cho dạ dày. Tuần hoàn bàng hệ trong thành dạ dày.

Các vị trí dẫn lưu của TM vị trái. Sơ đồ hạch bạch huyết từ nhóm 1 đến nhóm 16. Sơ đồ vị trí các nhóm hạch quanh dạ dày. Phác đồ điều trị ung thư dạ dày.

Cắt phần xa dạ dày. Cắt phần gần dạ dày. Cắt toàn bộ dạ dày. Sơ đồ chọn mẫu nghiên cứu.

Tư thế bệnh nhân. Vị trí trocar. Sau nạo hạch nhóm 12a, 12b, 12p, 5, 8a, 8b. Sau nạo hạch nhóm 10 và 11.

Bệnh phẩm sau mổ. Bệnh phẩm sau mổ. 54 11 MỞ ĐẦU Ung thư dạ dày là loại ung thư thường gặp trên thế giới cũng như ở Việt Nam, Theo Globocan năm 2020 tỷ lệ ung thư dạ dày mắc mới xếp hàng thứ năm trên thế giới chiếm 5,6%, số ca tử vong năm 2020 đứng thứ tư chiếm 7,7%. Trong đó tỷ lệ mắc mới ở Mỹ chiếm 2,7%, Châu Âu chiếm 12,5%, 75,3% trường hợp là ở châu Á.

Tỷ lệ tử vong ở Mỹ chiếm 1,7%, Châu Âu chiếm 12,6% và Châu Á là 74,8%. Ở Việt Nam, xuất độ mắc ung thư dạ dày đứng hàng thứ tư sau ung thư gan, ung thư phổi và ung thư vú. Đứng thứ ba ở cả nam giới và nữ giới [126]. Phần lớn người bệnh ung thư dạ dày tại Việt Nam được phát hiện ở giai đoạn tiến xa.

Theo Nguyễn Quang Thái [24], khoảng 1/3 bệnh nhân (31%) ung thư còn khu trú trong thành dạ dày (giai đoạn T1, T2), số còn lại ở giai đoạn tiến xa: di căn hạch lympho hay di căn xa. Tương tự như vậy, theo Nguyễn Minh Hải [11] bệnh nhân ung thư dạ dày còn được phẫu thuật triệt căn ở giai đoạn I là 22,5%, 17,8% ở giai đoạn II, 46,4% giai đoạn III và 13,1% ở giai đoạn IV. TheoVõ Duy Long [16] có 44,7% bệnh nhân ung thư dạ dày ở giai đoạn III. Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày được Kitano thực hiện lần đầu vào năm 1994 tại Nhật Bản [75].

Sau đó, nhiều tác giả khác đã ứng dụng và báo cáo kết quả ban đầu về điều trị ung thư dạ dày [81], [128], [140].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Quân (2022). Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-ung-thu-da-giay-iii

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về ung thư dạ dày giai đoạn III, cập nhật phương pháp điều trị mới nhất, tiên lượng sống và các thử nghiệm lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ung thư dạ dày giai đoạn III" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter