Luận án tiến sĩ: Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật toàn bộ tứ chứng Fallot tại Bệnh viện Nhi Đồng 1

Luận án tiến sĩ đánh giá cấu trúc, chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot
Số trang:
170 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot

Phẫu thuật triệt căn tứ chứng Fallot đã cứu sống nhiều bệnh nhân nhi. Tuy nhiên, theo dõi lâu dài cho thấy nhiều thách thức. Chức năng thất phải thường bị ảnh hưởng. Suy giảm chức năng thất phải sau phẫu thuật là một vấn đề y tế quan trọng. Điều này có thể dẫn đến suy tim và giảm khả năng vận động. Việc đánh giá chức năng thất phải một cách toàn diện là rất cần thiết.

Nghiên cứu này đặt mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là khảo sát chức năng thất phải. Đồng thời đánh giá các thay đổi cấu trúc của thất phải. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân sau phẫu thuật triệt căn tứ chứng Fallot. Các yếu tố như hở van động mạch phổi và hẹp đường ra thất phải tồn lưu được xem xét. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp cải thiện chiến lược quản lý bệnh nhân. Nghiên cứu cũng định hướng các phương pháp can thiệp hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của chức năng thất phải hậu phẫu

Phẫu thuật triệt căn tứ chứng Fallot cải thiện đáng kể tiên lượng. Tuy nhiên, chức năng thất phải thường suy giảm. Suy chức năng thất phải ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống. Đánh giá chức năng thất phải là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc và chức năng thất phải.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về thất phải

Mục tiêu chính là đánh giá chức năng thất phải. Phân tích các yếu tố liên quan đến rối loạn chức năng. Xác định mối liên hệ giữa các biến số lâm sàng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho theo dõi bệnh nhân.

II.Phương pháp đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật

Nghiên cứu này sử dụng nhiều phương pháp hiện đại. Mục đích là đánh giá toàn diện chức năng thất phải sau phẫu thuật. Siêu âm tim là công cụ ban đầu không thể thiếu. Nó cung cấp cái nhìn nhanh chóng, toàn diện về cấu trúc và chức năng tim. Kỹ thuật Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography) nâng cao độ chính xác. Nó cho phép đo biến dạng dọc thất phải (RV longitudinal strain). Biến dạng dọc là chỉ số nhạy để đánh giá chức năng tâm thu thất phải. Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) cũng đóng góp quan trọng. Nó đánh giá chức năng tâm trương thất phải. Các chỉ số như TAPSE và FAC được tính toán. TAPSE đo chuyển động vòng van ba lá. FAC phản ánh khả năng co bóp tổng thể.

Bên cạnh đó, Cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI / CMR) là phương pháp bổ trợ mạnh mẽ. CMR được coi là tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp định lượng chính xác về thể tích và chức năng thất phải. CMR giúp xác định mức độ hở van động mạch phổi sau phẫu thuật. Nó cũng phát hiện hẹp đường ra thất phải tồn lưu. Dữ liệu từ CMR đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp theo dõi tiến triển bệnh lý. Phối hợp các phương pháp này đảm bảo đánh giá chức năng thất phải một cách khoa học, khách quan.

2.1. Ứng dụng Siêu âm tim trong đánh giá thất phải

Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến. Siêu âm tim cung cấp thông tin về cấu trúc và chức năng thất phải. Kỹ thuật này không xâm lấn, an toàn cho bệnh nhân nhi. Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography) giúp đánh giá chi tiết. Nó đo biến dạng cơ tim thất phải. Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) cũng được sử dụng. TDI đánh giá vận tốc chuyển động cơ tim. Đây là công cụ quan trọng để theo dõi chức năng tâm thu thất phải và tâm trương thất phải.

2.2. Vai trò của Cộng hưởng từ tim CMR

Cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI / CMR) là tiêu chuẩn vàng. Nó đánh giá chính xác thể tích và chức năng thất phải. CMR giúp định lượng mức độ hở van động mạch phổi sau phẫu thuật. Nó cũng phát hiện hẹp đường ra thất phải tồn lưu. CMR cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc tim. Đây là công cụ quan trọng trong theo dõi lâu dài.

2.3. Các chỉ số chức năng tâm thu và tâm trương thất phải

Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá chức năng. Chỉ số TAPSE (Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion) đo biên độ dịch chuyển vòng van ba lá. FAC (Fractional Area Change) đánh giá phân suất thay đổi diện tích thất phải. Biến dạng dọc thất phải (RV longitudinal strain) cung cấp thông tin về co bóp cơ tim. Các chỉ số này giúp phân tích chức năng tâm thu thất phải. Siêu âm Doppler mô cơ tim đánh giá chức năng tâm trương thất phải.

III.Kết quả chức năng thất phải sau phẫu thuật triệt căn

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng. Kết quả cho thấy chức năng thất phải sau phẫu thuật triệt căn có nhiều thay đổi. Một trong những biến chứng chính là hở van động mạch phổi sau phẫu thuật (Pulmonary Regurgitation). Tỷ lệ và mức độ hở van rất đáng chú ý. Hở van mức độ trung bình đến nặng là phổ biến. Tình trạng này gây dãn thất phải. Dãn thất phải kéo theo suy giảm chức năng tâm thu thất phải.

Bên cạnh đó, hẹp đường ra thất phải tồn lưu (RVOT obstruction) cũng là yếu tố bất lợi. Hẹp đường ra thất phải tồn lưu làm tăng gánh nặng cho thất phải. Điều này thúc đẩy quá trình phì đại cơ tim. Cuối cùng dẫn đến rối loạn chức năng tâm thu thất phải. Các chỉ số như TAPSE và FAC thường giảm. Biến dạng dọc thất phải (RV longitudinal strain) cũng cho thấy sự suy giảm đáng kể. Chỉ số RV longitudinal strain là một chỉ điểm nhạy. Nó phản ánh sớm nhất tình trạng rối loạn chức năng. Kết quả từ nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của theo dõi định kỳ.

3.1. Đặc điểm hở van động mạch phổi sau phẫu thuật

Hở van động mạch phổi sau phẫu thuật (Pulmonary Regurgitation) là biến chứng thường gặp. Tỷ lệ hở van ở mức độ trung bình đến nặng khá cao. Mức độ hở van liên quan trực tiếp đến dãn thất phải. Nó cũng ảnh hưởng đến chức năng tâm thu thất phải. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mức độ hở van có tương quan rõ rệt với các chỉ số chức năng.

3.2. Hẹp đường ra thất phải tồn lưu ảnh hưởng chức năng

Hẹp đường ra thất phải tồn lưu (RVOT obstruction) là một vấn đề khác. Tình trạng này gây tăng áp lực lên thất phải. Nó dẫn đến phì đại và suy giảm chức năng tâm thu thất phải. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa mức độ hẹp tồn lưu. Hẹp nặng làm giảm khả năng co bóp của thất phải. Cần theo dõi sát để can thiệp kịp thời.

3.3. Biến dạng dọc thất phải RV longitudinal strain và chức năng

Chỉ số biến dạng dọc thất phải (RV longitudinal strain) suy giảm ở nhiều bệnh nhân. Giá trị strain thấp cho thấy rối loạn chức năng tâm thu thất phải. Biến dạng dọc thất phải nhạy hơn các chỉ số truyền thống. Nó phát hiện sớm suy chức năng. Chỉ số này cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng.

IV.Ý nghĩa lâm sàng chức năng thất phải hậu phẫu Fallot

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của chức năng thất phải. Chức năng thất phải là yếu tố then chốt dự báo tiên lượng. Bệnh nhân sau phẫu thuật triệt căn tứ chứng Fallot cần được theo dõi sát. Rối loạn chức năng tâm thu thất phải và chức năng tâm trương thất phải là dấu hiệu cảnh báo. Các biến chứng như hở van động mạch phổi sau phẫu thuật và hẹp đường ra thất phải tồn lưu cần được quản lý tích cực.

Các phát hiện từ luận án đưa ra khuyến nghị rõ ràng. Theo dõi chức năng thất phải bằng siêu âm tim định kỳ là bắt buộc. Sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography) và Cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI / CMR) sẽ nâng cao chất lượng đánh giá. Việc phát hiện sớm suy giảm chức năng thất phải giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Điều này có thể bao gồm điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật bổ sung. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời giảm thiểu các biến cố tim mạch nghiêm trọng cho bệnh nhân.

4.1. Tiên lượng bệnh nhân sau phẫu thuật tứ chứng Fallot

Chức năng thất phải đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng. Suy chức năng thất phải hậu phẫu Fallot liên quan đến biến cố tim mạch. Bệnh nhân có chức năng thất phải kém có nguy cơ cao hơn. Họ có thể cần tái can thiệp hoặc ghép tim. Đánh giá sớm chức năng giúp cải thiện tiên lượng.

4.2. Khuyến nghị cho theo dõi và điều trị

Cần có chiến lược theo dõi chức năng thất phải thường xuyên. Siêu âm tim định kỳ, đặc biệt Siêu âm tim đánh dấu mô, rất quan trọng. Cộng hưởng từ tim (CMR) nên được cân nhắc cho đánh giá định lượng. Khi phát hiện rối loạn chức năng, cần có can thiệp kịp thời. Các khuyến nghị này giúp tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ Anh – Việt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ, sơ đồ và hình
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải và phương pháp điều trị toàn bộ tứ chứng Fallot
1.2. Kết quả phẫu thuật và vai trò của thất phải – đường thoát thất phải
1.3. Tổng quan về thay đổi đường thoát thất phải ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu phẫu
1.4. Tổng quan về thay đổi thất phải ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu phẫu
1.5. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của đề tài
1.6. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong đánh giá thất phải – đường thoát thất phải ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu phẫu
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Cách thức tiến hành nghiên cứu
2.4. Cách thu thập số liệu
2.5. Sai lệch trong nghiên cứu và các biện pháp kiểm soát
2.6. Vấn đề y đức trong nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Mô tả đặc điểm phương pháp phẫu thuật toàn bộ TOF
3.2. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải hậu phẫu
3.3. Liên quan giữa đặc điểm thất phải với các mức độ hở van động mạch phổi, và với các mức độ hẹp động mạch phổi tồn lưu
3.4. Liên quan giữa đặc điểm thất phải với các mức độ hở van động mạch phổi; và với các mức độ hẹp động mạch phổi hậu phẫu
3.5. Điểm mạnh của đề tài. Điểm hạn chế của đề tài.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật toàn bộ tứ chứng fallot tại bệnh viện nhi đồng 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN TIẾN LỢI ĐÁNH GIÁ CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT PHẢI SAU PHẪU THUẬT HOÀN TOÀN TỨ CHỨNG FALLOT TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh, Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN TIẾN LỢI ĐÁNH GIÁ CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT PHẢI SAU PHẪU THUẬT HOÀN TOÀN TỨ CHỨNG FALLOT TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1 NGÀNH: NHI KHOA MÃ SỐ: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN THỊ THANH LAN 2. LÊ THỊ NGỌC DUNG TP. Hồ Chí Minh, Năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.

Tác giả luận án PHAN TIẾN LỢI luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan ……………………………………………………………… i Mục lục ……………………………………………………………………. ii Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ Anh – Việt iv Danh mục bảng ……………………………………………………………. v Danh mục biểu đồ, sơ đồ và hình…………. vii MỞ ĐẦU ………………………………………………………………….

TỔNG QUAN TÀI LIỆU ……………………………………. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải và phương pháp điều trị 4 toàn bộ tứ chứng Fallot 1. Kết quả phẫu thuật và vai trò của thất phải – đường thoát thất phải 9 1. Tổng quan về thay đổi đường thoát thất phải ở bệnh nhân tứ chứng 18 Fallot hậu phẫu 1.

Tổng quan về thay đổi thất phải ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu 20 phẫu 1. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của đề tài…. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong đánh giá thất phải – đường 27 thoát thất phải ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu phẫu Chương 2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ………….

Thiết kế nghiên cứu ………………………………………………. Đối tượng nghiên cứu …………………………………………… 32 2. Cách thức tiến hành nghiên cứu ………………………………… 34 2. Cách thu thập số liệu ……………………………………………… 36 2.

Sai lệch trong nghiên cứu và các biện pháp kiểm soát ……………. Vấn đề y đức trong nghiên cứu ……………………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………… 47 3. Mô tả đặc điểm phương pháp phẫu thuật toàn bộ TOF…………… 48 3.

Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải hậu phẫu ……………… 54 3. Liên quan giữa đặc điểm thất phải với các mức độ hở van động mạch phổi, và với các mức độ hẹp động mạch phổi tồn lưu ….1 Mô tả đặc điểm phương pháp phẫu thuật toàn bộ TOF. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải hậu phẫu ……………… 83 4. Liên quan giữa đặc điểm thất phải với các mức độ hở van động mạch phổi; và với các mức độ hẹp động mạch phổi hậu phẫu …….

Điểm mạnh của đề tài. Điểm hạn chế của đề tài. …………………………………………… 100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ ……………………………………………. 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Từ viết tắt tiếng Việt Cn Cân nặng Bđx Bất đối xứng Đmp Động mạch phổi Rlcn Rối loạn chức năng % Phần trăm TC Tiểu cầu Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASE American Society of Hiệp hội siêu âm tim Hoa Kỳ Echocardiography BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BSA Body surface area Diện tích da FAC Fractional Area Change Phân suất thay đổi diện tích Hct Hematocrit % dung tích hồng cầu MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NYHA New York Heart Assioation Hiệp hội tim mạch New York RV Tei Righ Vetricle Tei Chỉ số Tei thất phải RV Right Ventricle Thất phải RVOT Right Vetricular Outflow Tract Đường thoát thất phải TAPSE Tricuspid Annular Plane Systolic Biên độ dịch chuyển kỳ tâm thu Excursion của vòng van ba lá theo chiều dọc.

TAP Trans Anular Patch Miếng vá xuyên vòng van TOF Tetralogy of Fallot Tứ chứng Fallot DANH MỤC BẢNG T r a luan an n g Bảng 1. Các dạng hẹp đường thoát thất phải trong tứ chứng Fallot 6 …………. Kết quả phẫu thuật tứ chứng Fallot …………. Tổn thương thất phải do đường rạch tim trong phẫu thuật tứ chứng Fallot……………………………………………………………………… 1 4 Bảng 1.

Các nguy cơ tổn thương do can thiệp vào đường thoát thất 1 phải…. Đặc điểm cấu trúc thất phải sau phẫu thuật tứ chứng 2 Fallot…………. Các nghiên cứu trong nước về phẫu thuật toàn bộ tứ chứng 2 Fallot… 4 Bảng 1. So sánh các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tứ chứng 2 Fallot……….

Siêu âm thất phải hậu phẫu tứ chứng 3 Fallot…………………………. Tỉ lệ các biến quan tâm và cỡ mẫu cần thiết 3 ………………………. Lịch tái khám hậu phẫu tứ chứng Fallot ở Bệnh viện Nhi đồng 3 1…… 5 Bảng 2. Tên biến thuộc nhóm lâm sàng và cận lâm 3 sàng…………………….

Các biến số thuộc nhóm bất thường cấu trúc thất 3 phải………………. Biến số thuộc nhóm chức năng thất 4 phải……………………………. Biến số thuộc nhóm can thiệp của phẫu thuật 4 viên…………………. Thời điểm thu thập số liệu và số lượng bệnh nhân trong từng giai đoạn………………………………………………….

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân trước phẫu thuật. 4 luan an 8 Bảng 3. Đặc điểm thất phải – đường thoát thất phải ở bệnh nhân trước phẫu thuật …. Đặc điểm giải phẫu khác ở bệnh nhân trước phẫu thuật……….

Tỉ lệ các can thiệp của phẫu thuật 5 viên………………………………. Kích thước các thành phần thất phải hậu phẫu 5 ……………………… 4 Bảng 3. Thay đổi kích thước thành phần thất phải hậu phẫu 5 ……………. Đặc điểm chức năng thất phải hậu phẫu…….

Tương quan giữa các chỉ số chức năng tâm thu thất phải……. So sánh đặc điểm thất phải giữa nhóm dãn với nhóm không dãn thất phải……. Đặc điểm cấu trúc đường thoát thất phải hậu phẫu……. Thay đổi kích thước đường thoát thất phải hậu phẫu ….

Đặc điểm chức năng van động mạch phổi hậu phẫu ……………. Tỉ lệ hở van động mạch phổi hậu 6 phẫu……………………………… 5 Bảng 3. So sánh đặc điểm đường thoát thất phải giữa hai nhóm hở đáng kể và nhóm hở van động mạch phổi không đáng kể………. Tỉ lệ có hẹp động mạch phổi và chênh áp động mạch phổi hậu 6 phẫu.

So sánh đặc điểm đường thoát thất phải giữa nhóm hẹp động mạch phổi đáng kể và nhóm hẹp không đáng 6 luan an kể………………………………… 9 Bảng 3. So sánh đặc điểm thất phải ở nhóm bệnh nhân có hở đáng kể và nhóm hở không đáng kể van động mạch phổi 70 ……………………………. So sánh đặc điểm thất phải giữa nhóm hẹp đáng kể và nhóm hẹp 71 không đáng kể van động mạch phổi ………………………………………. So sánh đặc điểm thất phải giữa nhóm chỉ có hở van động mạch phổi đáng kể và nhóm vừa hở đáng kể vừa hẹp van động mạch phổi………….

So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với một số nghiên cứu trong 7 nước……………………………………………………………………. So sánh đặc điểm đường thoát thất phải với y văn………. So sánh đặc điểm thất phải với y văn………………. Một số đặc điểm đáng lưu ý của mẫu nghiên cứu của chúng tôi 7 …….

Tỉ lệ đường rạch tim và miếng vá xuyên vòng van trong phẫu thuật tứ chứng Fallot……. Nhận định về giá trị của Tei ở bệnh nhân tứ chứng Fallot hậu 8 phẫu…. Rối loạn chức năng tâm trương thất phải ở bệnh nhân hậu phẫu 9 ……. So sánh kiểu dãn thất phải với nghiên cứu của NK.

9 7 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ T r a n g Biểu đồ 3. Khác biệt tỉ lệ hở van động mạch phổi toàn bộ giữa nhóm có làm miếng vá xuyên vòng van (TAP) và nhóm không có 6 TAP……………………. Cơ chế bệnh sinh tứ chứng Fallot hậu phẫu 1 …………………………. Đáp ứng bình thường của cơ tim với tình trạng thiếu oxy 1 …………… 3 Sơ đồ 1.

Khoảng trống thông tin về cấu trúc và chức năng thất phải – đường thoát thất phải sau phẫu toàn bộ tứ chứng Fallot……. Các bước thực hiện nghiên cứu 3 ………………………………………. Lưu đồ số liệu bệnh nhân trong nghiên 4 cứu…………………………. 7 DANH MỤC HÌNH T r a n g Hình 1.

Các dạng bất thường đường thoát thất phải ở bệnh nhân hậu phẫu tứ 1 luan an chứng 8 Fallot…………………………………………………………………. Dạng vòm của lá van động mạch phổi 8 ……………………………. Can thiệp lá van, vòng van trong kỹ thuật tạo miếng vá xuyên 8 vòng van 2 luan an 1 MỞ ĐẦU Tứ chứng Fallot (TOF) là một bệnh tim bẩm sinh tím thường gặp nhất, chiếm 7 – 10% tổng số các loại tim bẩm sinh. Bệnh đặc trưng bởi sự kém phát triển của phần phễu thất phải với vách nón lệch sang trái và ra trước.

Mất thẳng hàng của phần vách nón so với phần còn lại của vách liên thất gây ra hẹp đường thoát thất phải và thông liên thất rộng [6], [22]. Nếu không được điều trị kịp thời thì tỉ lệ tử vong có thể lên đến 40 % khi trẻ trước 3 tuổi, 70 % trước 10 tuổi và 90 % trước 40 tuổi [140]. Điều trị triệt để TOF là phẫu thuật mở rộng đường thoát thất phải và vá thông liên thất. Đánh giá kết quả điều trị TOF, Glen S Van Asdell cho rằng hiện nay y khoa chưa thể chữa khỏi được bệnh mà chỉ có thể điều trị tạm thời được bệnh mà thôi [57].

Các thách thức lộ rõ ở giai đoạn 20 – 30 năm sau phẫu thuật, gồm các vấn đề liên quan chủ yếu đến thất phải – đường thoát thất phải. Bất thường đường thoát thất phải gồm hở van đmp mới xuất hiện sau phẫu thuật và hẹp đmp tồn lưu. Tỉ lệ hở van động mạch phổi (đmp) sau phẫu thuật lên đến 87 %, trong đó hở nặng là 67 % [22], [57], [79], [103]. Các nguyên nhân liên quan đến đường thoát thất phải chiếm tỉ lệ 86 % các trường hợp phải phẫu thuật lại, trong đó hẹp đmp tồn lưu là một trong các nguyên nhân chính [19], [22], [44], [62], [68], [99], [142].

Bất thường thất phải gồm dãn và mất chức năng thất phải, rối loạn dẫn truyền nội điện thất phải. Dãn thất phải gặp trong tất cả các trường hợp hở van đmp nặng. Tỉ lệ có rối loạn chức năng (RLCN) tâm trương thất phải dạng cơ tim hạn chế lên đến 63,3 %, tỉ lệ đột tử lên đến 6,0 %, tỉ lệ rối loạn nhịp lên đến 4,8 % [11], [51], [53], [76], [84], [136]. Trong nước, đã có các báo cáo của các trung tâm tim mạch hàng đầu như Viện Tim thành phố Hồ Chí Minh, Viện Tim Hà Nội, Bệnh viện trung ương Huế, Bệnh viện Nhi đồng 1 [2], [4], [7], [8], [10].

Các báo cáo này tập trung mô tả kết quả phẫu thuật và các biến chứng ở giai đoạn sớm. Chưa có báo cáo nào đi sâu vào phân tích thay đổi của thất phải – đường thoát thất phải hậu phẫu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Tiến Lợi (2020). Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-tien-si-danh-gia-chuc-nang-that-phai-sau-phau-thuat-tu-chung-fallot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá cấu trúc, chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter