Luận án Tiến sĩ: Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tại Hang Kia - Pà Cò và Vườn quốc gia Xuân Sơn.
Sinh thái học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu nghiên cứu động thái rừng Hang Kia Xuân Sơn
Nghiên cứu về động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh tại Hang Kia - Pà Cò và Vườn Quốc gia Xuân Sơn là công trình khoa học quan trọng. Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phân tích sự biến đổi của hệ sinh thái rừng. Các khu vực nghiên cứu là những vùng có giá trị đa dạng sinh học cao. Hiểu rõ động thái cấu trúc rừng giúp đánh giá sức khỏe của rừng. Nó cũng cung cấp thông tin cần thiết cho công tác bảo tồn và quản lý bền vững. Rừng lá rộng thường xanh đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Chúng còn góp phần điều hòa khí hậu và bảo vệ nguồn nước. Công trình này là bước tiến trong khoa học lâm nghiệp tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ là nền tảng cho các quyết sách bảo vệ rừng.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu động thái rừng
Biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đang gây áp lực lớn lên hệ sinh thái rừng. Việc nghiên cứu động thái cấu trúc rừng trở nên cấp thiết. Nó giúp nhận diện xu hướng thay đổi của rừng. Mục tiêu chính là đánh giá đặc điểm cấu trúc rừng lá rộng thường xanh. Luận án phân tích sự biến động của chúng qua thời gian. Một mục tiêu khác là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tái sinh và sinh trưởng. Nghiên cứu cũng nhằm đưa ra các đề xuất quản lý rừng hiệu quả. Dữ liệu khoa học này rất quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án tiến sĩ
Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó bổ sung kiến thức về động thái rừng nhiệt đới. Đặc biệt là tại các khu bảo tồn ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào lý luận về diễn thế rừng. Ý nghĩa thực tiễn của công trình rất lớn. Dữ liệu cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học. Nó giúp cải thiện hiệu quả quản lý Vườn Quốc gia Xuân Sơn và Khu Bảo tồn Thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò. Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh thái rừng tiếp theo.
1.3. Phạm vi đối tượng hệ sinh thái rừng lá rộng
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các kiểu rừng lá rộng thường xanh. Địa điểm cụ thể là Khu Bảo tồn Thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò (Mai Châu, Hòa Bình) và Vườn Quốc gia Xuân Sơn (Tân Sơn, Phú Thọ). Đây là những khu vực núi đá vôi, có điều kiện tự nhiên đặc trưng. Đối tượng nghiên cứu chính là các cá thể cây gỗ trong lâm phần. Bao gồm cây trưởng thành, cây tái sinh và cây non. Luận án cũng xem xét các yếu tố cấu trúc như tổ thành loài, mật độ, đường kính, chiều cao. Các quá trình động thái như tái sinh bổ sung, sinh trưởng và chết tự nhiên cũng được phân tích.
II. Phương pháp đánh giá cấu trúc rừng lá rộng thường xanh
Nghiên cứu động thái cấu trúc rừng đòi hỏi phương pháp khoa học chặt chẽ. Việc thu thập và phân tích số liệu cần độ chính xác cao. Công trình đã áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn trong lâm học và sinh thái học. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Các ô tiêu chuẩn định vị được thiết lập và theo dõi trong nhiều năm. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để ghi nhận sự thay đổi của lâm phần. Dữ liệu được thu thập định kỳ, cho phép phân tích xu hướng dài hạn. Các công cụ hiện đại cũng được sử dụng để xử lý và diễn giải thông tin. Phương pháp luận vững chắc là chìa khóa để hiểu rõ động thái của hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh.
2.1. Cơ sở phương pháp luận trong nghiên cứu sinh thái
Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận của sinh thái học quần xã và sinh thái học cảnh quan. Nguyên tắc nghiên cứu động thái rừng dài hạn được ưu tiên áp dụng. Phương pháp ô tiêu chuẩn định vị là cốt lõi. Các ô này được thiết lập tại các kiểu rừng đại diện. Việc theo dõi định kỳ giúp ghi nhận sự thay đổi của từng cá thể cây. Đồng thời, nó cho phép đánh giá tổng thể cấu trúc rừng. Phương pháp so sánh không gian và thời gian cũng được sử dụng. Điều này giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động của lâm phần.
2.2. Kỹ thuật thu thập số liệu lâm phần tái sinh rừng
Kỹ thuật thu thập số liệu được thực hiện cẩn thận. Các thông số của cây gỗ được đo đếm chi tiết. Bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), vị trí tọa độ. Các loài cây được định danh chính xác. Tình trạng sinh trưởng, chết, bị tác động cũng được ghi nhận. Đối với tầng tái sinh, mật độ và thành phần loài được điều tra. Số liệu về các quá trình bổ sung, chuyển cấp và chết của cây cũng được theo dõi. Việc thu thập lặp lại theo chu kỳ giúp xây dựng chuỗi dữ liệu động thái đáng tin cậy. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho các phân tích tiếp theo.
2.3. Công cụ xử lý thông tin phân tích động thái cấu trúc
Các công cụ hiện đại được sử dụng để xử lý và phân tích số liệu. Phần mềm thống kê chuyên dụng được dùng để tính toán các chỉ số sinh thái. Phần mềm GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) hỗ trợ phân tích không gian. Nó giúp trực quan hóa các biến động cấu trúc rừng. Các mô hình toán học và thống kê được áp dụng để mô phỏng động thái. Bao gồm động thái tái sinh, sinh trưởng và quá trình chết. Việc phân tích này giúp nhận diện quy luật biến đổi của lâm phần. Kết quả từ các công cụ này cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh.
III. Đặc điểm cấu trúc và đa dạng sinh học rừng Hang Kia
Khu Bảo tồn Thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò nổi bật với đa dạng sinh học cao. Hệ sinh thái rừng tại đây có cấu trúc phức tạp và độc đáo. Các đặc điểm này phản ánh lịch sử hình thành và điều kiện tự nhiên đặc trưng. Việc phân tích cấu trúc tổ thành và phân bố cây theo cấp đường kính/chiều cao là trọng tâm. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình trạng hiện tại của rừng. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về tiềm năng phát triển trong tương lai. Điều kiện địa hình núi đá vôi tạo nên môi trường sống đặc biệt. Các yếu tố này góp phần hình thành nên một hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh phong phú và có giá trị bảo tồn cao.
3.1. Phân bố tổ thành đa dạng loài tại Hang Kia Pà Cò
Rừng tại Hang Kia - Pà Cò thể hiện sự đa dạng loài thực vật phong phú. Tổ thành loài bao gồm nhiều họ, chi khác nhau. Đặc biệt có sự hiện diện của nhiều loài đặc hữu hoặc quý hiếm. Cấu trúc tổ thành thường phức tạp, với nhiều tầng tán rõ rệt. Các loài cây phân bố không đồng đều. Một số loài có thể chiếm ưu thế ở một số vị trí. Các loài khác lại phân bố rải rác. Sự đa dạng sinh học cao là đặc điểm nổi bật. Nó phản ánh một hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tương đối nguyên vẹn và ổn định.
3.2. Cấu trúc đường kính N D và chiều cao N H rừng
Phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D) và cấp chiều cao (N/H) là chỉ số quan trọng. Chúng giúp đánh giá cấu trúc tầng cây cao của rừng. Tại Hang Kia - Pà Cò, phân bố thường có dạng hình chữ 'J' ngược. Điều này cho thấy số lượng cây non và cây cỡ nhỏ chiếm ưu thế. Số lượng cây trưởng thành và cây già giảm dần. Cấu trúc này thường chỉ ra một lâm phần đang trong quá trình tái sinh tự nhiên mạnh mẽ. Nó cũng biểu thị sự thay thế liên tục của các thế hệ cây. Đây là dấu hiệu của một hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh khỏe mạnh và có tính bền vững.
3.3. Yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến rừng lá rộng thường xanh
Điều kiện tự nhiên đóng vai trò quyết định đến cấu trúc và động thái của rừng. Hang Kia - Pà Cò có địa hình núi đá vôi phức tạp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa dồi dào. Thổ nhưỡng đặc trưng trên nền đá vôi cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này tạo nên môi trường sống đặc thù. Chúng tác động trực tiếp đến sự phân bố của các loài thực vật. Đồng thời, chúng ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và quá trình tái sinh của rừng. Hiểu rõ các yếu tố tự nhiên giúp giải thích các đặc điểm cấu trúc rừng quan sát được.
IV. Động thái tái sinh và sinh trưởng tại VQG Xuân Sơn
Vườn Quốc gia Xuân Sơn là một khu vực trọng điểm về bảo tồn. Nghiên cứu động thái tái sinh và sinh trưởng tại đây có ý nghĩa lớn. Các quá trình tự nhiên này quyết định sự duy trì và phát triển của lâm phần. Động thái tái sinh bổ sung đảm bảo thế hệ cây kế tiếp. Quá trình chuyển cấp thể hiện sự phát triển của cây trong cấu trúc rừng. Đồng thời, quá trình chết tự nhiên là một phần không thể thiếu của chu trình sinh thái. Nó giải phóng không gian và tài nguyên cho cây non. Sự biến động cấu trúc tổ thành theo thời gian cũng được theo dõi chặt chẽ. Điều này giúp đánh giá sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh.
4.1. Động thái tái sinh bổ sung chuyển cấp lâm phần
Động thái tái sinh bổ sung là quá trình cây non xuất hiện và phát triển. Chúng tham gia vào thành phần tầng cây cao của rừng. Tại Xuân Sơn, quá trình này diễn ra liên tục, đảm bảo sự kế thừa của lâm phần. Các loài cây khác nhau có khả năng tái sinh khác nhau. Quá trình chuyển cấp là khi cây non lớn lên. Chúng đạt đến kích thước của tầng cây cao. Hay chúng chuyển từ một cấp đường kính/chiều cao này sang cấp cao hơn. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá sức sống và sự phát triển của rừng lá rộng thường xanh. Sự cân bằng giữa tái sinh và chuyển cấp là yếu tố then chốt cho sự bền vững.
4.2. Quá trình chết tự nhiên của cây rừng lá rộng thường xanh
Quá trình chết tự nhiên là một phần tất yếu của động thái rừng. Nó bao gồm cái chết của cây do tuổi già, bệnh tật, cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng. Hoặc do các tác động của môi trường như gió bão. Tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, quá trình này cũng được ghi nhận. Cái chết của cây tạo ra các khoảng trống trong tán rừng. Điều này mở ra cơ hội cho các cây non tái sinh và phát triển. Nó cũng góp phần vào chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái. Việc nghiên cứu quá trình chết giúp hiểu rõ hơn về chu kỳ sống của các loài cây và sự biến động của lâm phần.
4.3. Biến động cấu trúc tổ thành theo thời gian tại Xuân Sơn
Cấu trúc tổ thành của rừng không phải là cố định. Nó có sự biến động theo thời gian. Tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, sự thay đổi về tỷ lệ các loài cây được quan sát. Một số loài có thể tăng về số lượng hoặc kích thước. Trong khi các loài khác có thể giảm. Sự biến động này có thể do nhiều yếu tố. Bao gồm quá trình diễn thế tự nhiên, tác động môi trường hoặc yếu tố sinh học. Hiểu được biến động này giúp dự báo xu hướng phát triển của rừng. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn các biện pháp quản lý phù hợp cho hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh.
V. Giải pháp quản lý bền vững hệ sinh thái rừng lá rộng
Các kết quả từ nghiên cứu động thái rừng cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng giúp xây dựng các giải pháp quản lý bền vững. Mục tiêu là bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì chức năng sinh thái của rừng. Việc áp dụng khoa học vào thực tiễn quản lý là thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng. Các giải pháp cần tích hợp yếu tố sinh thái, kinh tế và xã hội. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả con người và thiên nhiên. Quản lý bền vững hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh là trách nhiệm chung. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học.
5.1. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn
Kết quả nghiên cứu về động thái cấu trúc rừng có thể ứng dụng rộng rãi. Dữ liệu về tái sinh, sinh trưởng và chết của cây. Chúng giúp xây dựng các mô hình dự báo biến động lâm phần. Thông tin này hỗ trợ quy hoạch các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt. Hoặc các khu vực có thể khai thác một cách bền vững (nếu có chính sách). Việc hiểu rõ động thái rừng còn giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý hiện tại. Từ đó, có thể điều chỉnh và cải tiến các chính sách bảo tồn rừng lá rộng thường xanh tại Hang Kia - Pà Cò và Xuân Sơn.
5.2. Giải pháp quản lý bảo tồn đa dạng sinh học khu vực
Bảo tồn đa dạng sinh học là mục tiêu hàng đầu. Các giải pháp bao gồm tăng cường kiểm soát các hoạt động khai thác trái phép. Đồng thời, ngăn chặn tình trạng săn bắt động vật hoang dã. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của rừng là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo vệ. Phát triển các chương trình du lịch sinh thái có trách nhiệm. Nó sẽ tạo nguồn thu nhập, gắn liền lợi ích của người dân với rừng. Các giải pháp này giúp bảo vệ các loài quý hiếm. Chúng duy trì sự phong phú của hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh.
5.3. Mô hình dự báo động thái rừng cho Vườn Quốc gia
Việc xây dựng các mô hình dự báo động thái rừng là rất quan trọng. Các mô hình này dựa trên dữ liệu thu thập được. Chúng có thể dự đoán sự thay đổi của cấu trúc rừng trong tương lai. Ví dụ, dự báo tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ tái sinh, hoặc nguy cơ chết của cây. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Họ có thể chủ động ứng phó với các thách thức. Ví dụ như tác động của biến đổi khí hậu. Hoặc sự lây lan của dịch bệnh. Các mô hình này là công cụ hữu hiệu để quản lý Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh.
VI. Kết luận và đề xuất nghiên cứu động thái rừng tương lai
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện về động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh. Đặc biệt tại Hang Kia - Pà Cò và Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Kết quả khẳng định tầm quan trọng của việc theo dõi dài hạn. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sự phức tạp của hệ sinh thái rừng. Các đề xuất được đưa ra nhằm cải thiện công tác quản lý và bảo tồn. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho khoa học lâm nghiệp. Nó khuyến khích các công trình nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu động thái rừng là cần thiết. Nó đảm bảo duy trì các giá trị sinh thái và kinh tế của rừng Việt Nam.
6.1. Tóm tắt kết quả chính về động thái cấu trúc rừng
Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm cấu trúc tổ thành đa dạng. Phân bố cây theo cấp đường kính và chiều cao có dạng chữ 'J' ngược. Điều này chứng tỏ khả năng tái sinh mạnh mẽ của rừng. Các quá trình tái sinh bổ sung, chuyển cấp và chết tự nhiên diễn ra liên tục. Chúng tạo nên sự động của hệ sinh thái. Các khu vực nghiên cứu có giá trị đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, chúng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Kết quả cho thấy rừng lá rộng thường xanh đang có khả năng phục hồi. Nhưng cần có sự quản lý bền vững để duy trì chúng.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hệ sinh thái rừng
Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các kiểu rừng khác. Hoặc các khu vực địa lý tương tự. Việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu là cần thiết. Nó sẽ ảnh hưởng đến động thái rừng trong tương lai. Các nghiên cứu về tương tác giữa các loài thực vật và động vật cũng quan trọng. Ứng dụng công nghệ viễn thám và trí tuệ nhân tạo. Nó sẽ giúp giám sát và dự báo động thái rừng hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn diện về hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh.
6.3. Kiến nghị chính sách phát triển lâm nghiệp bền vững
Cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học lâm nghiệp. Đặc biệt là các nghiên cứu dài hạn về động thái rừng. Chính phủ nên ban hành các chính sách khuyến khích bảo tồn rừng. Và phát triển kinh tế cộng đồng gắn với rừng. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và cộng đồng địa phương. Điều này nhằm thực hiện các giải pháp quản lý hiệu quả. Nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của rừng lá rộng thường xanh. Từ đó, chung tay bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tiến Dũng NGHIÊN CỨU ĐỘNG THÁI CẤU TRÚC HỆ SINH THÁI RỪNG LÁ RỘNG THƯỜNG XANH TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN HANG KIA - PÀ CÒ VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – Năm 2020 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tiến Dũng NGHIÊN CỨU ĐỘNG THÁI CẤU TRÚC HỆ SINH THÁI RỪNG LÁ RỘNG THƯỜNG XANH TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN HANG KIA - PÀ CÒ VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 9 42 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trần Văn Con 2. TS Nguyễn Văn Sinh Hà Nội – Năm 2020 iii i Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào.
Những số liệu kế thừa đã được chỉ rõ nguồn và được sự cho phép sử dụng của các tác giả. Tác giả luận án ii Luận án được hoàn thành tại Khoa Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong khuôn khổ chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. Nghiên cứu sinh xin chân thành cám ơn Ban Lãnh đạo Học viện, Phòng Đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ; Lãnh đạo Viện, Phòng Đào tạo Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Lãnh đạo Trường Đại học Tây Bắc, Lãnh đạo Vườn Quốc gia Xuân Sơn, Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò, Viện Nghiên cứu Lâm sinh, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án, tác giả đã được sự hướng dẫn chu đáo, giúp đỡ tận tình của PGS.
Trần Văn Con và PGS. Nguyễn Văn Sinh với tư cách là những người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và công sức hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin bày tỏ lòng biết ơn đối với PGS.TS Trần Văn Con, chủ nhiệm đề tài đã cho phép, tạo điều kiện để tác giả tham gia cộng tác và thu thập số liệu gốc cho nghiên cứu này. Qua đây, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất.
Tác giả cũng xin chân thành cám ơn các nhà khoa học và đồng nghiệp tại Viện Nghiên cứu Lâm sinh, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, đặc biệt là nhóm nghiên cứu “Nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc và động thái của một số kiểu rừng chủ yếu ở Việt Nam” đã tận tình giúp đỡ tác giả trong công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp phục vụ cho luận án. Sau cùng, tôi xin chân thành cám ơn tất cả các thầy giáo, người thân trong gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần để tác giả có thêm nghị lực hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 12 năm 2020 Tác giả iii LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Những nội dung chính của luận án. Những điểm mới của Luận án.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về động thái rừng trên thế giới. Nghiên cứu động thái tái sinh. Nghiên cứu động thái sinh trưởng của rừng.
Nghiên cứu về động thái diễn thế. Nghiên cứu về động thái rừng tại Việt Nam. Nghiên cứu động thái tái sinh ở Việt Nam. Nghiên cứu về động thái sinh trưởng ở Việt Nam.
Nghiên cứu về động thái diễn thế. Những nghiên cứu được triển khai ở khu vực KBTTN Hang Kia – Pà Cò và VQG Xuân Sơn. Thảo luận và xác định vấn đề nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi, giới hạn nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng và tính đa dạng loài. Nghiên cứu động thái cấu trúc tầng cây cao (Tổ thành, N/D1. Nghiên cứu động thái tái sinh bổ sung, quá trình chuyển cấp và quá trình chết của tầng cây cao. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu.
Đề xuất một số giải pháp quản lý rừng. Phương pháp nghiên cứu. Cơ sở phương pháp luận. Kế thừa tài liệu.
Phương pháp thu thập số liệu. Các phương pháp xử lý thông tin và công cụ sử dụng. ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Đặc điểm điều kiện tự nhiên.
Vị trí địa lí. Địa hình, địa thế. Địa chất và thổ nhưỡng. Điều kiện khí hậu, thuỷ văn.
Đặc điểm dân sinh kinh tế, xã hội. KBTTN Hang Kia-Pà Cò. Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Hệ thực vật.
KBTTN Hang Kia – Pà Cò. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm cấu trúc rừng tại khu vực nghiên cứu.
Đặc điểm cấu trúc tổ thành và tính đa dạng. Phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D1. Phân bố số cây theo cấp chiều cao (N/Hvn). Động thái cấu trúc rừng.
Động thái cấu trúc tổ thành. Động thái cấu trúc N/D1. Động thái tái sinh bổ sung, chuyển cấp và quá trình chết trong lâm phần. Đặc điểm các quá trình động thái tái sinh bổ sung, chuyển cấp và quá trình chết trong lâm phần.
Mô phỏng các quá trình động thái trong lâm phần. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu. Mô phỏng động thái cấu trúc rừng bằng phần mềm MM&S. Sử dụng các phương trình đã xác định được để mô phỏng động thái cấu trúc của lâm phần.
Đề xuất một số giải pháp quản lý rừng. Đề xuất các mẫu định hướng. Đề xuất một số biện pháp quản lý rừng tại khu vực nghiên cứu.120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 124 v Ký hiệu Diễn giải nội dung ∑G Tổng tiết diện ngang ∑GD>40cm Tổng tiết diện ngang của những cây có đường kính >40cm D1.3 Đường kính ngang ngực ĐHLN Đại học Lâm nghiệp ĐTQH Điều tra quy hoạch G/D1.3 Phân bố tiết diện ngang theo cấp đường kính Hvn Chiều cao vút ngọn Gbh Chu vi tại vị trí 1,3m so với mặt đất IUFRO International Union of Forest Research Organizations (Liên đoàn các Tổ chức Nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc tế) KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên M Số cây chết Mk-Dk Số cây chết theo cấp đường kính Mp Tỉ lệ chết Mr Hệ số chết N Mật độ N/D1.3 Phân bố số cây theo cấp đường kính No, Nt là số cây có đường kính ngang ngực > 10 cm tại các thời điểm đo Ns Số cây sống sót Ok Số cây chuyển ra khỏi cấp kính Ok-Dk Số cây chuyển cấp theo cấp đường kính Ok-Nk Số cây chuyển cấp theo số cây tại từng cấp đường kính OTC Ô tiêu chuẩn OTCĐV Ô tiêu chuẩn định vị PTS Phó tiến sĩ QXTV Quần xã thực vật QXCG Quần xã cây gỗ R Số cây tái sinh bổ sung Rp Hệ số chuyển cấp Rr Tỉ lệ chuyển cấp VQG Vườn quốc gia vi Bảng 2.1: Mẫu biểu ghi chép số liệu điều tra tầng cây cao.2: Thông tin cơ bản về các OTCĐV.1: Thành phần thực vật bậc cao có mạch tại khu vực so với các nơi khác ở Việt Nam.
Tổ thành thực vật tại khu vực nghiên cứu. Số loài xuất hiện khi tăng diện tích OTC. Tính đa dạng thực vật tại khu vực nghiên cứu.4: Các tham số của phân bố khoảng cách tại các OTC.3 tại khu vực Hang Kia, Pà Cò.7: Tổng hợp các thông tin cơ bản của các OTC.8: Biến đổi về tổ thành tại khu vực nghiên cứu.9: Động thái cấu trúc N/D1.3 tại Hang Kia – Pà Cò.10: Động thái cấu trúc N/D1.11: Biến động về các đặc trưng cơ bản của các OTC.12 trạng thái IV ( Cò).13: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái trạng thái IIIA3 (tại Hang Kia - Pà Cò).14: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái trạng thái IIIB (tại Xuân Sơn).15: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái cho OTC HB01.16: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái cho OTC HB03.17: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái cho OTC HB06.18: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái cho OTC XS01.19: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái cho OTC XS02.20: Tổng hợp một số chỉ tiêu động thái cho OTC XS03.21: Kết quả thăm dò các hàm mô phỏng số cây chuyển cấp trong từng cấp đường kính (Ok – Dk) tại Hang Kia – Pà Cò trạng thái IIIA3.22: Kết quả phân tích phương sai về sự tồn tại mối tương quan trong phương trình bậc 3.23: Kết quả kiểm tra sự tồn tại và ước lượng các hệ số của phương trình bậc 3.24: Dự đoán cấu trúc của lâm phần trạng thái IV trong tương lai tại Hang Kia – Pà Cò.25: Dự đoán cấu trúc của lâm phần trạng thái IIIB trong tương lai tại Xuân Sơn 114 Bảng 4.26 :Dự đoán cấu trúc của lâm phần trạng thái IIIA3 trong tương lai tại Hang Kia – Pà Cò.27: Mô hình mẫu định hướng N/D1.3 cho các trạng thái rừng.1: Sơ đồ các ô phụ trong OTC định vị.2: Sơ đồ các OTCĐV tại KBTTN Hang Kia – Pà Cò.3: Sơ đồ vị trí các OTCĐV tại VQG Xuân Sơn.1: Biến đổi của số loài tại Hang Kia – Pà Cò khi diện tích OTC thay đổi.2: Biến đổi của số loài tại Xuân Sơn khi diện tích OTC thay đổi.3: Biểu đồ chỉ số đa dạng Rényi của các OTC.4: Phân bố số cây theo cấp đường kính của OTC HB01.5: Phân bố số cây theo cấp đường kính của OTC HB03.6: Phân bố số cây theo cấp đường kính của OTC HB06.7: Phân bố số cây theo cấp đường kính của OTC XS01.8: Phân bố số cây theo cấp đường kính của OTC XS02.9: Phân bố số cây theo cấp đường kính của OTC XS03.10: Phân bố N/Hvn tại Hang Kia - Pà Cò (OTC HB01).11: Phân bố N/Hvn tại khu vực Xuân Sơn (OTC XS02).12: Phân bố số cây theo tầng tán của OTC HB01.13: Phân bố số cây theo tầng tán của OTC HB06.14: Phân bố số cây theo tầng tán của OTC XS02.3 của OTC HB01.3 của OTC HB03.3 của OTC HB06.21: Kết quả mô phỏng mối quan hệ Ok-Dk trạng thái IIIA3 tại Hang Kia - Pà Cò .22: Mô phỏng mối quan hệ Ok-Dk trạng thái IV tại Hang Kia - Pà Cò.23: Kết quả mô phỏng mối quan hệ Ok-Dk tại Xuân Sơn.24: Mô phỏng mối quan hệ Ok-Dk tại Xuân Sơn bằng hàm bậc 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu động thái cấu trúc hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tại Hang Kia - Pà Cò và Vườn quốc gia Xuân Sơn.
Luận án "Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Động thái cấu trúc rừng lá rộng thường xanh Hang Kia, Xuân Sơn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.