Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945 đến nay luận án tiến

"Phân tích dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi Việt Nam giai đoạn 1945–nay, khám phá ảnh hưởng văn hóa dân gian đến sáng tác."

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám Phá Tư Duy Đồng Dao Trong Thơ Thiếu Nhi Việt Nam

Tài liệu chuyên sâu khám phá dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi Việt Nam từ năm 1945. Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng về tư duy đồng dao. Thơ thiếu nhi mang giá trị lớn. Nó góp phần định hình nhân cách con người từ thuở ấu thơ. Dòng văn học này thường bị đánh giá thấp. Công trình nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của nó. Phân tích làm rõ mối liên hệ giữa đồng dao và văn học thiếu nhi. Luận án cung cấp góc nhìn mới. Tác phẩm xem xét bối cảnh lịch sử, văn hóa cụ thể. Nó xác định những nét đặc sắc riêng. Luận án nhấn mạnh đóng góp của thể loại này vào bản sắc văn học dân tộc. Thơ thiếu nhi Việt Nam phát triển mạnh mẽ sau năm 1945. Nó trở thành một lĩnh vực văn học có tổ chức, phong phú. Nhiều tác phẩm đạt đến đỉnh cao nghệ thuật. Chúng chinh phục đông đảo bạn đọc nhỏ tuổi. Sự gần gũi tự nhiên giữa tâm hồn trẻ thơ và thơ ca được làm nổi bật. Thơ ca nuôi dưỡng tâm hồn, tính cách trẻ em. Các nhà thơ không ngừng tìm tòi. Họ muốn thơ ca dễ đi vào lòng bạn đọc nhỏ tuổi. Điều này thể hiện sự vận động liên tục của thể loại. Thơ thiếu nhi là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa Việt Nam.

1.1. Định nghĩa tư duy đồng dao Bản chất đặc điểm

Tư duy đồng dao là cách trẻ em cảm nhận thế giới. Nó bao gồm lối tư duy độc đáo. Tư duy này trực quan, đầy trí tưởng tượng. Nó thể hiện qua các bài đồng dao, ca dao, trò chơi. Đặc điểm nổi bật là sự đơn giản, trực tiếp. Nó sử dụng lặp lại, vần điệu. Tư duy này khuyến khích sáng tạo. Nó thúc đẩy liên tưởng tự do, bất ngờ. Nó phản ánh thế giới quan của trẻ thơ. Thế giới được nhìn nhận sống động. Vạn vật đều có linh hồn. Tư duy đồng dao là nền tảng. Nó hỗ trợ phát triển nhận thức sớm. Nó quan trọng cho biểu cảm cảm xúc. Các yếu tố đồng dao rất cần thiết cho việc học tập của trẻ.

1.2. Thơ thiếu nhi Việt Nam Đặc trưng vai trò quan trọng

Thơ thiếu nhi Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nó thường dùng ngôn ngữ giản dị. Thông điệp được truyền tải rõ ràng. Chủ đề gần gũi với đời sống trẻ thơ. Bao gồm gia đình, thiên nhiên, trường học. Nó đề cao bài học đạo đức. Nó khuyến khích giá trị tốt đẹp. Thể loại này đóng vai trò quan trọng. Nó nuôi dưỡng tâm hồn non trẻ. Nó xây dựng kiến thức nền tảng. Nó bồi dưỡng năng khiếu thẩm mỹ. Thơ ca kích thích trí tưởng tượng. Nó nâng cao khả năng ngôn ngữ. Sau năm 1945, thơ thiếu nhi trở nên có tổ chức hơn. Nội dung đa dạng hơn. Nhiều nhà thơ cống hiến cho trẻ em. Tác phẩm của họ là món ăn tinh thần. Chúng đóng góp đáng kể vào sự phát triển của trẻ.

1.3. Nguồn gốc tư duy đồng dao trong thơ Tâm lý sáng tạo

Nguồn gốc của tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi bắt nguồn từ tâm lý trẻ em. Trẻ em có sự tò mò bẩm sinh. Chúng có trí tưởng tượng phong phú. Nhận thức thế giới của chúng thường là vạn vật hữu linh. Mọi thứ đều có sự sống. Quan điểm này phù hợp với đặc điểm đồng dao. Quá trình sáng tạo thơ thiếu nhi khai thác những đặc điểm tâm lý này. Các nhà thơ sử dụng kỹ thuật. Những kỹ thuật này phản ánh mô hình nhận thức của trẻ em. Họ sử dụng vần điệu, lặp lại, ngôn ngữ vui tươi. Những yếu tố này làm cho thơ hấp dẫn. Chúng tác động sâu sắc đến bạn đọc nhỏ tuổi. Mối liên hệ này nuôi dưỡng sự yêu thích văn học sớm. Nó hỗ trợ sự phát triển cảm xúc và trí tuệ.

II.Kiến Tạo Thế Giới Thơ Thiếu Nhi Bằng Tư Duy Đồng Dao

Tư duy đồng dao tích cực định hình thế giới trong thơ thiếu nhi. Nó xây dựng một thực tại độc đáo. Thực tại này sống động, giàu trí tưởng tượng. Thế giới thơ ca phản ánh góc nhìn của trẻ em. Mọi thứ được nhìn với sự ngạc nhiên. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài logic người lớn. Nó ôm lấy sự tự phát. Nhân vật trong thơ thường là động vật hoặc đồ vật. Chúng được nhân hóa. Chúng tương tác như những người bạn bình đẳng. Thế giới này nuôi dưỡng cảm giác thân thuộc. Nó bồi đắp lòng trắc ẩn. Cấu trúc và lựa chọn ngôn ngữ cũng góp phần. Chúng tạo ra trải nghiệm sống động. Khung này rất cần thiết cho sự hiểu biết của trẻ em. Nó giúp chúng tiếp cận các khái niệm đạo đức và xã hội. Việc "kiến tạo bức tranh thế giới" là yếu tố cốt lõi.

2.1. Quan niệm vạn vật bằng hữu Thế giới thân thiện

Quan niệm "vạn vật bằng hữu" là trọng tâm. Nó kiến tạo một thế giới thân thiện. Thơ thiếu nhi thường miêu tả thiên nhiên và đồ vật như những sinh linh sống. Động vật biết nói. Hoa lá biết nhảy múa. Cây cối thì thầm. Góc nhìn này nuôi dưỡng sự kết nối. Nó loại bỏ nỗi sợ hãi. Nó khuyến khích lòng tốt. Trẻ em học cách đồng cảm với môi trường xung quanh. Chúng thấy mình là một phần của mạng lưới lớn hơn, kết nối. Thế giới quan này là nền tảng. Nó thúc đẩy sự hài hòa. Nó giảm định kiến. Nó khuyến khích chăm sóc môi trường. Thế giới thân thiện này xây dựng thái độ tích cực. Nó định hình khung đạo đức của trẻ.

2.2. Sự ngẫu hứng tự do trong thi ca Cái nhìn trực quan

Tính ngẫu hứng và tự do là đặc trưng của tư duy đồng dao. Chúng mang lại sự tự phát cho thơ thiếu nhi. Câu chuyện thường không tuân theo logic chặt chẽ. Nó đi theo các liên tưởng. Điều này phản ánh nhận thức trực tiếp của trẻ. Thế giới được trải nghiệm tức thì. Các khái niệm trừu tượng ít liên quan hơn. Chi tiết cảm giác chiếm ưu thế. Các kết nối bất ngờ xuất hiện. Sự tự do này khơi dậy sáng tạo. Nó khuyến khích tư duy độc đáo. Các nhà thơ nắm bắt dòng chảy tự nhiên này. Họ sử dụng hình ảnh sống động. Họ dùng ngôn ngữ vui tươi. Cách tiếp cận này làm cho thơ dễ hiểu. Nó hấp dẫn sự tò mò tự nhiên của trẻ. Nó thúc đẩy sự tham gia giàu trí tưởng tượng.

2.3. Mô hình trò chơi Yếu tố tương tác vui nhộn

Thơ thiếu nhi thường áp dụng "mô hình trò chơi". Nó kết hợp các yếu tố của trò chơi. Bao gồm trò chơi vận động. Nó cũng bao gồm các câu đố trí tuệ. Trò chơi từ ngữ phổ biến. Câu đố và nói lái là ví dụ. Điều này làm cho thơ có tính tương tác. Nó biến việc đọc thành hoạt động vui tươi. Trẻ em học qua chơi. Cách tiếp cận này tăng cường khả năng ghi nhớ. Nó cải thiện kỹ năng nhận thức. Nó làm cho những ý tưởng trừu tượng dễ tiếp cận. Bản chất vui tươi của tư duy đồng dao hiện rõ. Nó tạo ra một môi trường học tập giải trí. Nó khuyến khích sự tham gia tích cực.

III.Dấu Ấn Hình Thức Nghệ Thuật Đồng Dao Trong Thơ Thiếu Nhi

Tư duy đồng dao ảnh hưởng đáng kể đến hình thức nghệ thuật trong thơ thiếu nhi. Nó định hình cấu trúc và ngôn ngữ. Điều này không chỉ liên quan đến nội dung. Nó còn về cách trình bày ý tưởng. Các yếu tố hình thức phản ánh trải nghiệm tuổi thơ. Chúng phù hợp với phong cách nhận thức của bạn đọc nhỏ tuổi. Bao gồm vần điệu, lặp lại và cấu trúc đơn giản. Những yếu tố này làm cho thơ dễ nhớ. Chúng tăng cường sức hấp dẫn. Chúng góp phần vào sự hiểu biết dễ dàng. Việc "kiến tạo hình thức nghệ thuật" là rất quan trọng. Nó đảm bảo thơ ca gây được tiếng vang sâu sắc. Nó tạo ra trải nghiệm đọc hấp dẫn. Các hình thức thường được vay mượn hoặc điều chỉnh. Chúng xây dựng dựa trên các mô hình đồng dao truyền thống.

3.1. Thể thơ ngắn vần nhịp Trò chơi ngôn ngữ cuốn hút

Thơ thiếu nhi thường sử dụng các thể thơ ngắn. Bao gồm các câu hai, ba hoặc bốn chữ. Sự ngắn gọn này hỗ trợ ghi nhớ. Nó phù hợp với khoảng chú ý của trẻ. Sự nhấn mạnh vào "trò chơi vần nhịp" rất mạnh mẽ. Vần điệu đều đặn mang lại âm nhạc. Chúng tạo ra trải nghiệm thính giác dễ chịu. Nhịp điệu lặp lại nhẹ nhàng. Chúng hấp dẫn. Trò chơi ngôn ngữ này làm cho thơ thú vị. Nó giúp trẻ em phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Nó nuôi dưỡng sự yêu thích sớm đối với âm thanh thơ ca. Cấu trúc tự nó trở thành một trò chơi.

3.2. Kết cấu quen thuộc Đối đáp vòng tròn trùng điệp

Các mô hình cấu trúc quen thuộc từ đồng dao thường được tái sử dụng. "Kết cấu đối đáp" liên quan đến sự tương tác. Nó thúc đẩy sự tham gia. "Kết cấu vòng tròn" mang lại cảm giác hoàn chỉnh. Nó thường được dùng cho các câu chuyện kể. "Kết cấu trùng điệp cú pháp" củng cố ý tưởng. Nó tạo ra sự nhấn mạnh. Những cấu trúc này mang lại tính dự đoán. Chúng giúp thơ dễ theo dõi hơn. Chúng hỗ trợ hiểu câu chuyện. Trẻ em tìm thấy sự thoải mái trong các mô hình quen thuộc này. Chúng củng cố việc học thông qua lặp lại.

3.3. Vay mượn mô thức ngôn ngữ Kể chuyện cải dạng lời

Thơ thiếu nhi vay mượn "mô thức ngôn ngữ đồng dao". Bao gồm các kiểu kể chuyện đơn giản. Nó cũng bao gồm việc điều chỉnh các câu đồng dao hiện có. "Mô thức kể" giữ cho câu chuyện rõ ràng. Nó duy trì một dòng chảy trực tiếp. "Mô thức cải dạng lời đồng dao" tích hợp trí tuệ truyền thống. Nó kết nối thơ hiện đại với di sản văn hóa. Việc vay mượn này tăng thêm tính chân thực. Nó mang lại cảm giác quen thuộc. Nó làm phong phú ngôn ngữ thơ ca. Nó khiến thơ ca gây được tiếng vang với ký ức văn hóa. Điều này nâng cao giá trị giáo dục của nó.

IV.Ảnh Hưởng Văn Học Dân Gian Đến Thơ Thiếu Nhi Sau 1945

Ảnh hưởng của văn học dân gian đến thơ thiếu nhi Việt Nam từ năm 1945 là sâu sắc. Truyền thống dân gian cung cấp một nguồn phong phú. Chúng mang lại cảm hứng về cả chủ đề và hình thức. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, văn học thiếu nhi phát triển. Nó trở thành một lĩnh vực trọng tâm. Các nhà thơ đã ý thức tích hợp các yếu tố dân gian. Điều này đảm bảo sự liên tục văn hóa. Nó làm cho thơ ca dễ hiểu đối với đông đảo khán giả. Mối liên hệ giữa "văn học dân gian và văn học viết" trở nên mạnh mẽ hơn. Sự kết hợp này làm phong phú thể loại. Nó cho phép những biểu hiện nghệ thuật độc đáo. Sự tổng hợp này tạo ra các tác phẩm vừa hiện đại vừa sâu sắc. Nó đảm bảo vị trí quan trọng của thể loại.

4.1. Mối quan hệ văn học dân gian và văn học viết

Mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết là cộng sinh. Truyền thống dân gian cung cấp nguyên liệu thô. Chúng mang lại cấu trúc kể chuyện, mô típ và mô hình ngôn ngữ. Văn học viết sau đó tinh chỉnh và diễn giải lại các yếu tố này. Nó điều chỉnh chúng cho các bối cảnh mới. Trong thơ thiếu nhi, mối quan hệ này đặc biệt rõ ràng. Đồng dao, hát ru và tục ngữ được tái tạo. Chúng được dệt vào các hình thức thơ mới. Điều này bảo tồn di sản văn hóa. Nó làm phong phú biểu hiện đương đại. Sự tương tác năng động này đảm bảo sức sống của cả hai truyền thống. Nó xây dựng cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.

4.2. Vai trò văn học thiếu nhi trong phát triển nhân cách

Văn học thiếu nhi đóng vai trò then chốt trong "phát triển nhân cách". Nó truyền đạt các giá trị đạo đức. Nó dạy các kỹ năng xã hội. Nó mở rộng sự hiểu biết về thế giới. Thơ ca, đặc biệt, nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc. Nó khuyến khích sự đồng cảm. Nó kích thích tư duy phản biện. Bằng cách tương tác với thế giới tưởng tượng, trẻ em học cách điều hướng những cảm xúc phức tạp. Chúng phát triển la bàn đạo đức của riêng mình. Các tác phẩm góp phần vào sự phát triển tinh thần của trẻ. Chúng chuẩn bị cho trẻ những thử thách trong tương lai. Thể loại này không chỉ là giải trí. Nó là một công cụ giáo dục quan trọng.

4.3. Các tác phẩm tiêu biểu sau 1945 thể hiện dấu ấn

Nhiều tác phẩm nổi bật sau năm 1945 thể hiện ảnh hưởng của đồng dao. Các nhà thơ như Trần Đăng Khoa, Phạm Hổ và Võ Quảng đã kết hợp những yếu tố này. Thơ của họ thường có ngôn ngữ vui tươi. Chúng sử dụng cấu trúc lặp lại. Chúng trình bày một thế giới nhìn qua đôi mắt trẻ thơ. Những tác phẩm này trở nên phổ biến. Chúng được nhiều thế hệ yêu mến. Chúng minh họa sự tích hợp thành công các yếu tố truyền thống. Chúng cho thấy cách trí tuệ dân gian có thể được điều chỉnh. Điều này đảm bảo sự phù hợp của nó trong thơ thiếu nhi hiện đại. Sức hấp dẫn lâu dài của chúng khẳng định sức mạnh của tư duy đồng dao. Nó làm nổi bật di sản bền vững của nó.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945 đến nay luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRẦN THỊ MINH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ MINH *** DẤU ẤN TƢ DUY ĐỒNG DAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN TRONG THƠ THIẾU NHI VIỆT NAM TỪ 1945 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN *** Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. LÃ THỊ BẮC LÝ HÀ NỘI, 2018 HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ MINH DẤU ẤN TƢ DUY ĐỒNG DAO TRONG THƠ THIẾU NHI VIỆT NAM TỪ 1945 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. LÃ THỊ BẮC LÝ HÀ NỘI, 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lã Thị Bắc Lý, cô đã tận tình hƣớng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong Tổ bộ môn Văn học Việt Nam, Khoa Ngữ văn, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 12 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án Trần Thị Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Tác giả luận án Trần Thị Minh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Lịch sử vấn đề.

Những nghiên cứu liên quan đến tƣ duy đồng dao. Những nghiên cứu về mối quan hệ giữa tƣ duy đồng dao với thơ thiếu nhi. Cơ sở lí thuyết của đề tài. Mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết.

Mối quan hệ giữa tƣ duy đồng dao và tƣ duy thơ. 25 Tiểu kết chƣơng 1. KHÁI LƢỢC VỀ TƢ DUY ĐỒNG DAO VÀ THƠ THIẾU NHI. Tƣ duy đồng dao.

Quan niệm về đồng dao. Quan niệm về tƣ duy đồng dao. Đặc điểm cơ bản của tƣ duy đồng dao. Thơ thiếu nhi.

Quan niệm về thơ thiếu nhi. Đặc điểm cơ bản của thơ thiếu nhi. Cơ sở hình thành tƣ duy đồng dao trong thơ thiếu nhi. Đặc điểm tâm lí tuổi thơ.

Qui luật sáng tạo nghệ thuật. 55 Tiểu kết chƣơng 2. TƢ DUY ĐỒNG DAO NHÌN TỪ SỰ KIẾN TẠO BỨC TRANH THẾ GIỚI TRONG THƠ THIẾU NHI. Thế giới kiến tạo từ quan niệm vạn vật bằng hữu.

Thế giới bè bạn thân thiện, gần gũi. Thế giới bè bạn bình đẳng, không định kiến. Thế giới bè bạn yêu thƣơng, nâng đỡ, làm đẹp cho nhau. Thế giới kiến tạo từ nguyên tắc ngẫu hứng, tự do.

Phi logic trong cái nhìn trực quan về thế giới. Liên tƣởng phóng túng, bất ngờ. Thế giới kiến tạo từ mô hình trò chơi. Trò chơi vận động.

Trò chơi trí tuệ. Trò chơi từ ngữ. 100 Tiểu kết chƣơng 3. TƢ DUY ĐỒNG DAO NHÌN TỪ SỰ KIẾN TẠO HÌNH THỨC NGHỆ THUẬT TRONG THƠ THIẾU NHI.

Thể thơ ngắn và trò chơi vần nhịp. Thể hai chữ. Thể ba chữ. Thể bốn chữ.

Tái lặp những dạng thức kết cấu quen thuộc. Kết cấu đối đáp. Kết cấu vòng tròn. Kết cấu trùng điệp cú pháp.

Vay mƣợn mô thức ngôn ngữ đồng dao. Mô thức kể. Mô thức cải dạng lời đồng dao. 141 Tiểu kết chƣơng 4.

148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC TÁC PHẨM KHẢO SÁT 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.

Trong lịch sử văn học của mỗi đất nƣớc, văn học thiếu nhi luôn là một thành tố gắn bó, góp phần quan trọng làm nên diện mạo và thành tựu chung. Trái với quan niệm phiến diện cho rằng đây chỉ là dòng văn học “bên lề” hay “cấp thấp” so với văn học “ngƣời lớn”, qua thời gian, văn học thiếu nhi đã khẳng định đƣợc sức sống cũng nhƣ vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách con ngƣời từ thuở ấu thơ, trở thành hành trang tinh thần cho con ngƣời trên suốt đƣờng đời. Sự tác động của điều kiện lịch sử cụ thể và sinh thái văn hóa khiến văn học thiếu nhi mỗi dân tộc có những nét đặc sắc riêng, làm nên bức tranh phong phú của văn học thiếu nhi thế giới. Văn học thiếu nhi Việt Nam cũng cần đƣợc nhìn nhận nhƣ vậy.

Chƣa đạt đến bề dày nhƣ văn học thiếu nhi của một số nƣớc, văn học thiếu nhi Việt Nam phải đến sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 mới thực sự trở thành một bộ phận có tổ chức ở tầm vĩ mô và dần dần đạt đƣợc sự ổn định về định hƣớng, ngày càng phong phú về nội dung, trong đó thơ là mảng sáng tác quan trọng. Trải qua quá trình phát triển, đến nay, đội ngũ sáng tác thơ cho các em ngày càng đƣợc bổ sung, số lƣợng tác phẩm đã khá dồi dào, có những tác phẩm đạt đến độ kết tinh nghệ thuật, chinh phục đông đảo bạn đọc. Do bản chất hồn nhiên, giàu mộng mơ, tƣởng tƣợng, tâm hồn các em và thơ ca có sự gần gũi tự nhiên. Thơ ca thực sự là món ăn tinh thần, là nguồn dinh dƣỡng cho tâm hồn, tính cách trẻ em về nhiều mặt.

Chính bởi thế, ngƣời sáng tạo văn học không thể không bận tâm đến vấn đề làm thế nào để thơ ca dễ đi vào lòng bạn đọc nhỏ tuổi, nhất là khi cuộc sống luôn luôn vận động. Vậy là cũng nhƣ thơ cho ngƣời lớn, thơ thiếu nhi buộc ngƣời viết phải không ngừng tìm hiểu, nắm bắt thị hiếu công chúng, không ngừng tự đổi mới để thơ có thể hấp dẫn hơn. Trƣớc 1945, văn học thiếu nhi ở nƣớc ta đang trong giai đoạn phôi thai, trẻ em chƣa có điều kiện tiếp xúc với nhiều tác phẩm văn học viết. Vì thế, các em tìm niềm vui tinh thần qua kho tàng văn học dân gian.

Văn học dân gian chủ yếu do ngƣời lớn sáng tác và trƣớc hết phục vụ chính mình nhƣng trong đó có một số thể loại đƣợc thiếu nhi vô cùng yêu thích. Ra đời từ thời viễn cổ, văn học dân gian thể 2 hiện nhận thức ngây thơ, hồn nhiên của con ngƣời nên gần gũi với tâm lí, tƣ duy thiếu nhi. Các em hứng khởi tột độ khi để tâm hồn thỏa sức bay bổng trong thế giới thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn, một số câu đố, đồng dao, hát ru. Trong hệ thống folklore đó, đồng dao có vị trí đặc biệt với đời sống tinh thần trẻ em, đó vừa là phƣơng tiện vui chơi giải trí, vừa là phƣơng tiện giáo dục, góp phần hình thành các tập tính ban đầu.

Về mặt thẩm mĩ, đồng dao có mối quan hệ chặt chẽ với thơ ca dân gian và thơ ca trong văn học viết, đặt nền móng cho thơ thiếu nhi sau này. Giới nghiên cứu ở nƣớc ta đã bàn đến thơ thiếu nhi trên một số phƣơng diện khác nhau nhƣ cảm hứng, đề tài, ngôn từ, hình ảnh, nhịp điệu… Đặc trƣng thể loại, sự tƣơng tác giữa thơ ca với các thể loại văn học khác là một quy luật phổ biến của văn học hiện đại, quy luật bao chứa trong nó cả nỗ lực vƣợt thoát khuôn thƣớc truyền thống lẫn sự khôn ngoan trở về khai thác các yếu tố có sẵn nơi truyền thống để làm mới nghệ thuật thi ca. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy, thơ thiếu nhi Việt Nam mấy thập kỉ qua có sự thâm nhập của nhiều yếu tố, trong đó ảnh hƣởng của đồng dao khá sâu đậm. Không chỉ mang đến cho thơ thiếu nhi cảm hứng sáng tạo vô tận, những mô thức đồng dao dân gian đƣợc tái cấu trúc còn có ý nghĩa xác lập một quan niệm văn chƣơng mới mẻ, coi trọng tinh thần tự do và vẻ đẹp hồn nhiên, vô tƣ, rất thích hợp với trẻ em.

Tìm hiểu mối quan hệ giữa thơ thiếu nhi với tƣ duy đồng dao trong những biểu hiện cụ thể sẽ giúp hiểu sâu hơn một quy luật cơ bản của nghệ thuật nói chung, của sáng tác thơ cho thiếu nhi nói riêng. Đó là quy luật giao thoa, phối kết thể loại trên hành trình nỗ lực cách tân của các nhà thơ. Nhìn từ cơ chế sáng tạo, việc xem xét một cách hệ thống dấu ấn của tƣ duy đồng dao đối với thơ thiếu nhi có thể giúp rút ra những bài học hữu ích cho ngƣời làm văn học sử, ngƣời nghiên cứu tâm lí học và ngƣời làm thơ. Cuộc đời con ngƣời khởi đầu bằng tuổi thơ.

Trẻ em là khởi đầu của nhân cách ngƣời lớn trong tƣơng lai. Vì thế, tìm hiểu văn học thiếu nhi nói chung, thơ thiếu nhi nói riêng cũng chính là đi tìm câu trả lời cho câu hỏi mà bất kì ngƣời cầm bút chân chính nào cũng đều trăn trở: trẻ em cần gì ở văn học, ở thơ ca? Tác phẩm văn 3 học thiếu nhi phải có những phẩm chất gì để có thể lôi cuốn các em hơn, nhất là trong thời kì bùng nổ công nghệ thông tin, văn hóa nghe nhìn lấn át văn hóa đọc. Tâm lí học hiện đại đã chỉ ra, trẻ em không phải “ngƣời lớn thu nhỏ” mà chúng là những thực thể sống động, có thế giới riêng biệt, có khả năng tiếp nhận văn học độc lập, sáng tạo. Theo dõi tiến trình thơ cho thiếu nhi, có thể thấy, bên cạnh những tập thơ, bài thơ có nội dung sâu sắc và giá trị nghệ thuật cao, vẫn còn những bài mang nặng tính giáo huấn khô khan, ít chất thơ, chƣa đủ sức hấp dẫn.

Để tránh tình trạng thơ bị già nua, cằn cỗi, bằng sự nhạy bén, nhiều cây bút đã nhận ra thế mạnh của đồng dao, dịch chuyển từ “thơ răn dạy trẻ” sang “thơ chơi cùng trẻ”. Điều này cho thấy sự vận động trong ý thức sáng tạo thơ thiếu nhi: không nên chỉ quá gò bó bởi tính giáo dục khô cứng mà xem nhẹ tính chất vui chơi, giải trí lành mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi Việt Nam giai đoạn 1945–nay, khám phá ảnh hưởng văn hóa dân gian đến sáng tác."

Luận án "Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dấu ấn tư duy đồng dao trong thơ thiếu nhi việt nam từ 1945" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter