Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24 t

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả can thiệp ở trẻ rối loạn phát triển. Phân tích ca lâm sàng và giải pháp điều trị tối ưu.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhận biết đặc điểm lâm sàng trẻ rối loạn phát triển
Số trang:
201 trang
Trường:
Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhận biết đặc điểm lâm sàng trẻ rối loạn phát triển

Rối loạn phổ tự kỷ là một nhóm khuyết tật phát triển thần kinh phức tạp. Triệu chứng thường khởi phát rõ rệt trước 36 tháng tuổi. Biểu hiện lâm sàng xuất hiện chủ yếu ở ba lĩnh vực cốt lõi. Đó là tương tác xã hội, giao tiếp ngôn ngữ và các hành vi định hình rập khuôn. Việc nhận biết đặc điểm lâm sàng trẻ rối loạn phát triển ở giai đoạn sớm giữ vai trò quyết định. Điều này giúp gia đình phát hiện dấu hiệu bất thường và kịp thời đưa trẻ đi khám chuyên khoa. Trẻ mắc hội chứng tự kỷ thường suy giảm khả năng chú ý chung. Trẻ ít phản ứng khi người khác gọi tên. Trẻ né tránh tiếp xúc mắt và gặp khó khăn khi thiết lập mối quan hệ với bạn bè cùng trang lứa. Bên cạnh đó, các bất thường về phản ứng giác quan và rối loạn giấc ngủ cũng diễn ra phổ biến. Phát hiện sớm mở ra cơ hội vàng để cải thiện các chức năng tâm lý vận động cho trẻ.

1.1. Biểu hiện suy giảm tương tác xã hội ở trẻ tự kỷ

Tương tác xã hội là khiếm khuyết nền tảng và xuất hiện sớm nhất ở trẻ tự kỷ. Trẻ thường thiếu hụt kỹ năng giao tiếp mắt khi tiếp xúc với người chăm sóc. Trẻ không biết dùng ngón tay trỏ để thể hiện nhu cầu hoặc chia sẻ sự chú ý về các đồ vật xung quanh. Trẻ biểu hiện sự thờ ơ rõ rệt trước các hoạt động tập thể. Khi được gọi tên, trẻ thường không quay đầu lại hoặc phản ứng rất chậm. Khả năng đồng cảm và nhận biết cảm xúc của người khác ở trẻ tự kỷ bị hạn chế nặng nề. Trẻ thích chơi một mình và tự cô lập trong không gian riêng. Trẻ không biết bắt chước các hành động hay trò chơi đơn giản từ người lớn. Sự thiếu hụt kỹ năng tương tác này cản trở quá trình hòa nhập của trẻ vào môi trường gia đình và trường học mầm non.

1.2. Khiếm khuyết ngôn ngữ và khả năng giao tiếp của trẻ

Trẻ tự kỷ thường chậm phát triển ngôn ngữ cả về mặt tiếp nhận lẫn diễn đạt. Nhiều trẻ hoàn toàn không có ngôn ngữ lời nói hoặc bị thoái lui ngôn ngữ sau giai đoạn phát triển ban đầu. Trẻ thường gặp hiện tượng nhại lời, lặp lại các cụm từ vô nghĩa từ người khác hoặc các chương trình truyền hình. Giọng nói của trẻ thiếu ngữ điệu tự nhiên, nghe đơn điệu hoặc the thé. Trẻ không hiểu các câu mệnh lệnh phức tạp và khó khăn khi duy trì hội thoại liên tục. Ngoài ra, giao tiếp phi ngôn ngữ như cử chỉ, nét mặt, điệu bộ cơ thể cũng suy giảm trầm trọng. Trẻ không biết dùng cử chỉ để bổ trợ cho lời nói. Rào cản giao tiếp khiến trẻ dễ rơi vào trạng thái ức chế tâm lý, dẫn đến các cơn bùng nổ cảm xúc hoặc hành vi chống đối khi không được thấu hiểu nhu cầu.

1.3. Hành vi định hình rập khuôn và rối loạn cảm giác

Các mẫu hành vi định hình là dấu hiệu đặc trưng nổi bật ở trẻ tự kỷ. Trẻ thường lặp đi lặp lại các động tác như lắc lư thân mình, vỗ tay, quay tròn hoặc đi nhón gót. Trẻ có xu hướng gắn bó quá mức với các thói quen cứng nhắc hàng ngày. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào về lịch trình sinh hoạt hay vị trí đồ vật đều khiến trẻ kích động mạnh. Trẻ thường chơi đồ chơi theo cách khác biệt như xếp hàng thẳng tắp hoặc say mê ngắm nhìn các chi tiết quay tròn. Đồng thời, rối loạn xử lý cảm giác diễn ra rất phổ biến. Trẻ có thể quá nhạy cảm hoặc giảm nhạy cảm với âm thanh, ánh sáng, xúc giác và mùi vị. Một số trẻ hoảng sợ trước tiếng ồn của máy hút bụi, trong khi số khác lại liên tục tìm kiếm kích thích va đập mạnh.

II. Quy trình chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em

Quy trình chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa bác sĩ nhi khoa, chuyên gia tâm lý và nhà trị liệu ngôn ngữ. Quá trình này bao gồm hai bước chính: sàng lọc phát triển ban đầu và đánh giá chẩn đoán chuyên sâu toàn diện. Việc đánh giá phải dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi như DSM-5 hoặc ICD-10. Bác sĩ thu thập tiền sử phát triển từ cha mẹ kết hợp quan sát trực tiếp hành vi của trẻ trong môi trường chuẩn hóa. Các công cụ đánh giá chuẩn mực giúp định lượng mức độ nghiêm trọng của các khiếm khuyết. Chẩn đoán chính xác và phân loại đúng mức độ tự kỷ tạo cơ sở xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa phù hợp cho từng trẻ.

2.1. Sử dụng bảng kiểm M CHAT sàng lọc tự kỷ ban đầu

Bảng kiểm M-CHAT sàng lọc tự kỷ là công cụ tầm soát ban đầu hiệu quả dành cho trẻ từ 16 đến 30 tháng tuổi. Bảng kiểm bao gồm 23 câu hỏi đơn giản dành cho cha mẹ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu nguy cơ cao. Các câu hỏi tập trung vào kỹ năng chú ý chung, khả năng chỉ tay, phản ứng với âm thanh và việc tham gia trò chơi giả bộ. Nếu trẻ không đạt ở các mục câu hỏi cốt lõi, chuyên gia sẽ tiến hành phỏng vấn sâu hoặc chuyển gửi trẻ đến cơ sở chuyên khoa. Áp dụng bảng kiểm M-CHAT trong các đợt tiêm chủng hoặc khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện nguy cơ tự kỷ từ rất sớm. Việc này rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi chẩn đoán, mang lại cơ hội can thiệp kịp thời cho trẻ.

2.2. Ứng dụng thang đo CARS chẩn đoán tự kỷ chuyên sâu

Thang đo CARS chẩn đoán tự kỷ là công cụ lâm sàng tiêu chuẩn để đánh giá mức độ nặng của hội chứng tự kỷ ở trẻ từ 2 tuổi trở lên. Thang đo đánh giá 15 lĩnh vực hành vi cụ thể, bao gồm quan hệ với mọi người, bắt chước, phản ứng cảm xúc, sử dụng cơ thể, sử dụng đồ vật và phản ứng giác quan. Mỗi mục được chấm điểm từ 1 (bình thường theo lứa tuổi) đến 4 (bất thường nghiêm trọng). Tổng điểm CARS phân loại trẻ vào các nhóm: không tự kỷ, tự kỷ mức độ nhẹ đến trung bình, hoặc tự kỷ mức độ nặng. Kết quả từ thang đo CARS cung cấp bức tranh toàn diện về các mặt suy thoái hành vi của trẻ, hỗ trợ đắc lực cho việc theo dõi tiến bộ trong quá trình can thiệp trị liệu lâu dài.

III. Các giải pháp can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ hiện nay

Triển khai can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ trong giai đoạn từ 2 đến 6 tuổi mang lại giá trị phục hồi chức năng cao nhất. Não bộ của trẻ trong lứa tuổi này có độ mềm dẻo thần kinh rất lớn. Can thiệp kịp thời giúp định hình và tái cấu trúc các kết nối thần kinh chức năng. Mục tiêu chính của can thiệp sớm là thúc đẩy kỹ năng giao tiếp, nâng cao tương tác xã hội và giảm thiểu các hành vi không thích ứng. Một chương trình can thiệp chất lượng cao cần kết hợp đồng bộ giữa can thiệp y tế, can thiệp tâm lý giáo dục và sự tham gia tích cực từ phía gia đình. Môi trường can thiệp phải an toàn, thân thiện và tạo động lực học tập tự nhiên cho trẻ mỗi ngày.

3.1. Vai trò đồng hành của gia đình trong quá trình can thiệp

Sự tham gia của phụ huynh là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình trị liệu. Cha mẹ là những người gần gũi và hiểu rõ các thói quen của trẻ nhất. Chuyên gia cần hướng dẫn cha mẹ các kỹ thuật tương tác và xử lý hành vi cơ bản để áp dụng tại nhà. Việc duy trì môi trường giao tiếp liên tục trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, tắm rửa và vui chơi giúp trẻ củng cố bài học nhanh chóng. Gia đình cần tạo lịch trình sinh hoạt rõ ràng, trực quan để trẻ cảm thấy an tâm. Sự kiên trì, thấu hiểu và thái độ tích cực của người chăm sóc giúp trẻ giảm lo âu, gia tăng hứng thú giao tiếp và đạt được những bước tiến vững chắc trong học tập.

3.2. Chương trình trị liệu ngôn ngữ và giao tiếp cho trẻ

Trị liệu ngôn ngữ và giao tiếp cho trẻ tự kỷ tập trung vào việc khơi dậy nhu cầu trao đổi thông tin và phát triển lời nói chức năng. Nhà trị liệu sử dụng các chiến lược như giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC), hệ thống trao đổi tranh ảnh (PECS) để hỗ trợ trẻ chưa có lời nói. Trẻ được học cách nhận biết thẻ tranh, trao đổi tranh để lấy món đồ mong muốn và thể hiện nhu cầu cá nhân. Đối với trẻ đã có âm thanh hoặc từ đơn, bài tập tập trung vào việc mở rộng vốn từ, chỉnh âm và luyện cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Trị liệu ngôn ngữ giúp trẻ hiểu mệnh lệnh, biểu đạt ý nghĩ tự tin hơn và giảm thiểu các hành vi gây hấn do ức chế ngôn ngữ kéo dài.

IV. Các mô hình can thiệp hành vi và cảm giác hiệu quả

Việc ứng dụng các mô hình can thiệp hành vi và cảm giác đóng vai trò cốt lõi trong phục hồi chức năng tâm lý cho trẻ tự kỷ. Trẻ thường gặp khó khăn trong việc điều hòa cảm xúc và tiếp nhận thông tin từ các giác quan. Các mô hình can thiệp khoa học giúp tái cấu trúc hành vi, hình thành thói quen thích ứng mới và giảm thiểu các hành vi thách thức. Mỗi can thiệp đều dựa trên việc phân tích chức năng hành vi cụ thể của từng cá nhân trẻ. Quá trình trị liệu kết hợp hài hòa giữa việc rèn luyện phản xạ có điều kiện và cung cấp kích thích cảm giác phù hợp. Sự kiên trì áp dụng các kỹ thuật này mang lại chuyển biến tích cực trong sinh hoạt và học tập của trẻ.

4.1. Ứng dụng phương pháp can thiệp ABA cho trẻ tự kỷ

Phương pháp can thiệp ABA cho trẻ là phương pháp trị liệu hành vi dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Phương pháp này phân chia các kỹ năng phức tạp thành từng bước nhỏ dễ thực hiện. Chuyên gia sử dụng kỹ thuật củng cố tích cực, khen ngợi và trao phần thưởng khi trẻ thực hiện đúng yêu cầu. Các hành vi không phù hợp bị dập tắt bằng cách chuyển hướng chú ý hoặc loại bỏ yếu tố kích thích duy trì. ABA giúp trẻ học các kỹ năng tự phục vụ như tự xúc ăn, mặc quần áo, đánh răng và làm theo hiệu lệnh của người lớn. Dữ liệu tiến bộ của trẻ được ghi chép và theo dõi định lượng liên tục, giúp điều chỉnh giáo án can thiệp linh hoạt và đạt hiệu quả tối ưu nhất.

4.2. Trị liệu điều hòa cảm giác và vận động thô tinh

Trị liệu tích hợp cảm giác giúp trẻ tự kỷ học cách tiếp nhận và xử lý hiệu quả các kích thích từ môi trường xung quanh. Phòng trị liệu được trang bị các dụng cụ chuyên dụng như xích đu, bóng gai, thảm lăn, bồn hạt và tường leo núi. Các bài tập vận động thô như nhảy bạt nhún, đi thăng bằng trên cầu gỗ giúp cải thiện cảm thụ bản thể và hệ tiền đình. Đồng thời, các hoạt động vận động tinh như xâu chuỗi hạt, nặn đất sét, cầm thìa giúp các ngón tay khéo léo và dẻo dai hơn. Khi hệ cảm giác được điều hòa ổn định, mức độ căng thẳng của trẻ giảm rõ rệt. Trẻ tăng khả năng tập trung chú ý, kiểm soát hành vi tốt hơn và sẵn sàng tham gia vào các bài học nhận thức phức tạp.

V. Cách thức đánh giá hiệu quả can thiệp tâm lý ở trẻ

Hoạt động đánh giá hiệu quả can thiệp tâm lý ở trẻ tự kỷ là quy trình bắt buộc trong mọi chương trình trị liệu chuyên nghiệp. Việc đánh giá định kỳ sau mỗi chu kỳ 3 tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng giúp đo lường mức độ tiến bộ thực tế của trẻ. Quy trình này xác định những mục tiêu đã hoàn thành và những điểm còn hạn chế trong kế hoạch can thiệp cá nhân. Đánh giá dựa trên sự so sánh điểm số của các thang đo chuẩn hóa trước và sau can thiệp. Kết quả thu được là căn cứ khoa học vững chắc để các chuyên gia điều chỉnh nội dung bài giảng, cường độ trị liệu và phương pháp can thiệp cho giai đoạn phát triển tiếp theo của trẻ.

5.1. Tiêu chí theo dõi sự cải thiện hành vi và kỹ năng

Sự tiến bộ của trẻ tự kỷ được đo lường qua nhiều tiêu chí hành vi và kỹ năng thực hành cụ thể. Tiêu chí đầu tiên là sự gia tăng thời gian giao tiếp mắt và tần suất phản ứng khi được gọi tên. Trẻ biết chủ động tương tác với bạn bè, biết chia sẻ đồ chơi và giảm hẳn các cơn giận dữ không rõ nguyên nhân. Tiêu chí thứ hai là mức độ mở rộng vốn từ vựng chức năng và khả năng bày tỏ mong muốn bằng lời nói hoặc tranh ảnh. Ngoài ra, mức độ độc lập trong các kỹ năng tự chăm sóc bản thân cũng là thước đo quan trọng. Việc ghi nhận những thay đổi tích cực nhỏ mỗi ngày giúp gia đình và giáo viên duy trì động lực, kiên trì theo sát lộ trình phục hồi của trẻ.

5.2. Sử dụng thang đánh giá phát triển Denver II định kỳ

Thang đánh giá phát triển Denver II là công cụ trắc nghiệm chuẩn mực dùng để theo dõi sự phát triển của trẻ qua từng mốc lứa tuổi. Công cụ này kiểm tra toàn diện bốn lĩnh vực chính: cá nhân - xã hội, vận động tinh tế - thích ứng, ngôn ngữ và vận động thô. Thực hiện trắc nghiệm Denver II trước và sau đợt can thiệp giúp xác định rõ mức độ thu hẹp khoảng cách phát triển giữa trẻ tự kỷ và trẻ bình thường cùng độ tuổi. Thang đo chỉ ra chính xác các kỹ năng trẻ đã làm chủ, các kỹ năng đang trong quá trình học và những mảng phát triển còn bị chậm trễ. Dữ liệu khách quan này giúp đội ngũ chuyên môn xây dựng lộ trình trị liệu tiếp theo sát thực và hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm tự kỷ
1.2. Dịch tễ học tự kỷ
1.2.1. Tỉ lệ mắc
1.2.2. Về giới tính
1.3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
1.3.1. Yếu tố di truyền
1.3.2. Tuổi của cha/mẹ
1.3.3. Do tổn thương não
1.3.4. Yếu tố môi trường
1.3.5. Sự tác động qua lại của các yếu tố
1.4. Đặc điểm lâm sàng tự kỷ
1.4.1. Đặc điểm hình thể ngoài
1.4.2. Dấu hiệu nhận biết sớm tự kỷ ở trẻ em
1.4.3. Thiếu hụt về kỹ năng tương tác xã hội
1.4.4. Những biểu hiện bất thường về ngôn ngữ giao tiếp
1.4.5. Những biểu hiện bất thường về hành vi định hình, rập khuôn, ý thích thu hẹp
1.4.6. Các biểu hiện kèm theo
1.4.7. Các rối loạn khác kèm theo
1.5. Phân loại và chẩn đoán tự kỷ
1.5.1. Chẩn đoán xác định tự kỷ
1.6. Can thiệp và điều trị trẻ tự kỷ
1.6.1. Mục tiêu và nguyên tắc của can thiệp cho trẻ tự kỷ
1.6.2. Can thiệp sớm
1.6.3. Một số phương pháp can thiệp, điều trị trẻ tự kỷ hiện nay
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.1.1. Thời gian nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1
2.2.2. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2
2.2.3. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 3
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu
2.3.3. Nội dung nghiên cứu, các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.3.4. Công cụ đánh giá và một số tiêu chí đánh giá
2.3.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.3.6. Phân tích và xử lý số liệu
2.3.7. Sai số và khống chế sai số
2.4. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm lâm sàng của rối loạn phổ tự kỷ
3.2.1. Dấu hiệu cha mẹ nhận biết sớm về biểu hiện tự kỷ ở trẻ
3.2.2. Đặc điểm về suy giảm các kỹ năng tương tác xã hội
3.2.3. Đặc điểm về suy giảm ngôn ngữ và giao tiếp của trẻ tự kỷ
3.2.4. Đặc điểm về các mẫu hành vi bất thường của trẻ tự kỷ
3.2.5. Đặc điểm các rối loạn đi kèm với tự kỷ
3.2.6. Phân loại mức độ của tự kỷ
3.2.7. Các vấn đề thực thể đi kèm với tự kỷ
3.3. Một số yếu tố nguy cơ đến rối loạn phổ tự kỷ
3.4. Kết quả can thiệp, điều trị
3.4.1. Đặc điểm chung của nhóm trẻ tự kỷ được can thiệp
3.4.2. Đánh giá kết quả can thiệp trẻ tự kỷ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Tuổi của trẻ ở thời điểm nghiên cứu
4.1.2. Dân tộc và địa dư
4.1.3. Thứ tự con trong gia đình
4.2. Đặc điểm lâm sàng rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 24 đến 72 tháng tuổi
4.2.1. Các dấu hiệu nhận biết sớm biểu hiện của tự kỷ
4.2.2. Đặc điểm phát triển tâm thần-vận động của nhóm trẻ tự kỷ
4.2.3. Suy giảm kỹ năng tương tác xã hội
4.2.4. Đặc điểm về suy giảm ngôn ngữ và giao tiếp của trẻ tự kỷ
4.2.5. Đặc điểm về hành vi và các rối loạn khác của trẻ tự kỷ
4.2.6. Đặc điểm lâm sàng theo dân tộc
4.2.7. Phân loại mức độ của tự kỷ
4.2.8. Các vấn đề thực thể ở trẻ tự kỷ
4.3. Một số yếu tố nguy cơ đến rối loạn phổ tự kỷ
4.3.1. Nhóm yếu tố nguy cơ thuộc về cha/mẹ
4.3.2. Nhóm yếu tố liên quan từ cha và tự kỷ
4.3.3. Nhóm yếu tố liên quan từ trẻ và tự kỷ
4.4. Kết quả can thiệp, điều trị
4.4.1. Sự thay đổi mức độ tự kỷ
4.4.2. Sự thay đổi kỹ năng cá nhân sau can thiệp
4.4.3. Kết quả can thiệp ở lĩnh vực hành vi của trẻ tự kỷ
4.4.4. Kết quả can thiệp rối loạn xử lý giác quan của trẻ tự kỷ
4.4.5. Kết quả can thiệp rối loạn ăn uống của trẻ tự kỷ
4.4.6. Kết quả can thiệp rối loạn giấc ngủ của trẻ tự kỷ
4.4.7. Đánh giá sự thay đổi các vấn đề thực thể kèm theo tự kỷ trước và sau can thiệp
NHỮNG ĐIỂM MỚI VỀ MẶT KHOA HỌC, GIÁ TRỊ THỰC TIỄN VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24 tháng đến 72 tháng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC LÊ THỊ KIM DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ TỪ 24 THÁNG ĐẾN 72 THÁNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN - 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC LÊ THỊ KIM DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ TỪ 24 THÁNG ĐẾN 72 THÁNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Trung Kiên 2. Nguyễn Thị Thanh Mai THÁI NGUYÊN - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Trung Kiên và TS. Nguyễn Thị Thanh Mai.

Các số liệu kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Kim Dung LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo, Bộ môn Nhi trường Đại học Y Dược, Đại học Thái Nguyên, Trung tâm Nhi khoa-Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Phạm Trung Kiên và TS. Nguyễn Thị Thanh Mai là những người thầy cô vô cùng kính mến đã tận tình hướng dẫn và dành nhiều thời gian tâm huyết giúp tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin cảm ơn Ban giám đốc và các cán bộ can thiệp tại Trung tâm can thiệp sớm Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thái Nguyên, Trung tâm tư vấn hỗ trợ giáo dục dạy nghề cho trẻ thiệt thòi Thái Nguyên, các trung tâm can thiệp trẻ tự kỷ, lãnh đạo các trường mầm non, các cộng tác viên, các cháu và gia đình các cháu đã tham gia vào nghiên cứu, đặc biệt là các cháu mắc tự kỷ và gia đình thuộc tỉnh Thái Nguyên đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với cha, mẹ, chồng, con, người thân trong gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi về thời gian, tinh thần và vật chất trong suốt thời gian tôi học tập, nghiên cứu. Tác giả luận án Lê Thị Kim Dung DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AAP American Academy of Pediatrics (Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ) AAC Augmentative and Alternative Communication (Giao tiếp tăng cường và thay thế) ABA Applied Behavior Analysis (Phân tích hành vi ứng dụng) ABC Autism Behavior Check-list (Bảng kiểm hành vi tự kỷ) ASQ Ages and Stages questionnaires (Bộ câu hỏi theo tuổi và giai đoạn) AD Asperger Disorder (Rối loạn Asperger) ADOS Autism Diagnostic Observation scale (Thang quan sát chẩn đoán tự kỷ) ASDs Autism Spectrum Disorders (Rối loạn phổ tự kỷ) BVCH&PHCN Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng CARS The Childhood Autism Rating Scale (Thang đánh giá mức độ tự kỷ ở trẻ em) CDC Centers for disease control and prevention (Trung tâm phòng chống dịch bệnh) CDD Chidhood Disintergrative Disorder (Rối loạn bất hòa nhập tuổi ấu thơ) CHAT Check - list for Autism in Toddlers (Bảng kiểm sàng lọc tự kỷ ở trẻ nhỏ) CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) cs Cộng sự CT Can thiệp CTS Can thiệp sớm DDST II The Denver Developmental Screening Test II (Trắc nghiệm Denver II) (Denver II) DIR/Floortime Developmental, Individual difference, Relationships-based (Phương pháp ―Dựa trên sự phát triển, sự khác biệt cá nhân và các mối quan hệ‖) DQ Developmental Quotient (Chỉ số phát triển) DSM-IV Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders-IV (Sổ tay chẩn đoán và thống kê những rối loạn tâm thần, xuất bản lần thứ IV) DSM-IV-TR Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders-IV-Text Revision (Sổ tay chẩn đoán và thống kê những rối loạn tâm thần, xuất bản lần thứ IV) DSM-5 Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders-5 (Sổ tay chẩn đoán và thống kê những rối loạn tâm thần, xuất bản lần thứ 5) ESDM Early Start Denver Model (Mô hình can thiệp sớm Denver) GARS Gilliam Autism Rating Scale (Thang đánh giá tự kỷ của Gilliam) HFA High Funtion Autism (Tự kỷ chức năng cao) ICD-10 International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems-10 (Bảng thống kê, phân loại quốc tế về các bệnh và những vấn đề liên quan đến sức khỏe, sửa đổi lần thứ 10) IQ Intelligent Quotient (Chỉ số thông minh) OR Odds Ratio (Tỷ suất chênh) RR Relative Risk (Nguy cơ tương đối) PDD Pervasive Developmental Disorders (Rối loạn phát triển lan tỏa) PDD-NOS Pervasive Developmental Disorders-Not Otherwise Specified (Rối loạn phát triển lan tỏa - không đặc hiệu) PECS Picture Exchange Communication System (Hệ thống giao tiếp bằng trao đổi tranh) PRT Pivitol Response Treatment (Can thiệp hành vi tạo đà) TB Giá trị trung bình TEACCH Treatment and Education of Autistic and related Communication handicapped Children (Trị liệu và giáo dục cho trẻ tự kỷ có khó khăn về giao tiếp) M-CHAT Modifier Checklist for Autism in Toodlers (Bảng kiểm sàng lọc tự kỷ ở trẻ nhỏ có sửa đổi) MCHAT-23 Modifier Check - list Autism in Toddle (Bảng kiểm sàng lọc tự kỷ ở trẻ nhỏ có sửa đổi – 23 câu hỏi) Max Maximum (Giá trị cao nhất) Min Minimum (Giá trị thấp nhất) NKHH Nhiễm khuẩn hô hấp SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) VB Verbal Behavior (Can thiệp hành vi ngôn ngữ) JASPER Joint Attention, Symbolic Play, Engagement and Regulation (Can thiệp chú ý chung-chơi biểu tượng-sự tham gia và điều chỉnh) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Khái niệm tự kỷ. Dịch tễ học tự kỷ.

Tỉ lệ mắc. Về giới tính. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Yếu tố di truyền.

Tuổi của cha/mẹ. Do tổn thương não. Yếu tố môi trường. Sự tác động qua lại của các yếu tố.

Đặc điểm lâm sàng tự kỷ. Đặc điểm hình thể ngoài. Dấu hiệu nhận biết sớm tự kỷ ở trẻ em. Thiếu hụt về kỹ năng tương tác xã hội.

Những biểu hiện bất thường về ngôn ngữ giao tiếp. Những biểu hiện bất thường về hành vi định hình, rập khuôn, ý thích thu hẹp. Các biểu hiện kèm theo. Các rối loạn khác kèm theo.

Phân loại và chẩn đoán tự kỷ. Chẩn đoán xác định tự kỷ. Can thiệp và điều trị trẻ tự kỷ. Mục tiêu và nguyên tắc của can thiệp cho trẻ tự kỷ.

Can thiệp sớm. Một số phương pháp can thiệp, điều trị trẻ tự kỷ hiện nay. ĐỐI TƢỢNG V PHƢƠNG PHÁP NGHI N CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1.

Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 3. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu, các biến số và chỉ số nghiên cứu. Công cụ đánh giá và một số tiêu chí đánh giá. Phương pháp thu thập số liệu.

Phân tích và xử lý số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu. ẾT QUẢ NGHI N CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của rối loạn phổ tự kỷ. Dấu hiệu cha mẹ nhận biết sớm về biểu hiện tự kỷ ở trẻ. Đặc điểm về suy giảm các kỹ năng tương tác xã hội.

Đặc điểm về suy giảm ngôn ngữ và giao tiếp của trẻ tự kỷ. Đặc điểm về các mẫu hành vi bất thường của trẻ tự kỷ. Đặc điểm các rối loạn đi kèm với tự kỷ. Phân loại mức độ của tự kỷ.

Các vấn đề thực thể đi kèm với tự kỷ. Một số yếu tố nguy cơ đến rối loạn phổ tự kỷ. Kết quả can thiệp, điều trị. Đặc điểm chung của nhóm trẻ tự kỷ được can thiệp.

Đánh giá kết quả can thiệp trẻ tự kỷ. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tuổi của trẻ ở thời điểm nghiên cứu. Dân tộc và địa dư.

Thứ tự con trong gia đình. Đặc điểm lâm sàng rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 24 đến 72 tháng tuổi. Các dấu hiệu nhận biết sớm biểu hiện của tự kỷ. Đặc điểm phát triển tâm thần-vận động của nhóm trẻ tự kỷ.

Suy giảm kỹ năng tương tác xã hội. Đặc điểm về suy giảm ngôn ngữ và giao tiếp của trẻ tự kỷ. Đặc điểm về hành vi và các rối loạn khác của trẻ tự kỷ. Đặc điểm lâm sàng theo dân tộc.

Phân loại mức độ của tự kỷ. Các vấn đề thực thể ở trẻ tự kỷ. Một số yếu tố nguy cơ đến rối loạn phổ tự kỷ. Nhóm yếu tố nguy cơ thuộc về cha/mẹ.

Nhóm yếu tố liên quan từ cha và tự kỷ. Nhóm yếu tố liên quan từ trẻ và tự kỷ. Kết quả can thiệp, điều trị. Sự thay đổi mức độ tự kỷ.

Sự thay đổi kỹ năng cá nhân sau can thiệp. Kết quả can thiệp ở lĩnh vực hành vi của trẻ tự kỷ. Kết quả can thiệp rối loạn xử lý giác quan của trẻ tự kỷ. Kết quả can thiệp rối loạn ăn uống của trẻ tự kỷ.

Kết quả can thiệp rối loạn giấc ngủ của trẻ tự kỷ. Đánh giá sự thay đổi các vấn đề thực thể kèm theo tự kỷ trước và sau can thiệp .140 NHỮNG ĐIỂM MỚI VỀ MẶT KHOA HỌC, GIÁ TRỊ THỰC TIỄN VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LI N QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Đặc điểm chung của đối tượng tham gia nghiên cứu mô tả và bệnh chứng. Các dấu hiệu nhận biết sớm biểu hiện tự kỷ giai đoạn trẻ 12-18 tháng tuổi. Đặc điểm về suy giảm các kỹ năng giao tiếp không lời ở các nhóm tuổi. Đặc điểm về suy giảm các kỹ năng chơi tương tác với bạn cùng lứa tuổi.

Đặc điểm về suy giảm các kỹ năng chia sẻ niềm vui, quan tâm, thích thú ở các nhóm tuổi. Đặc điểm suy giảm về kỹ năng trao đổi qua lại về tình cảm, xã hội ở các nhóm tuổi. Đặc điểm các dấu hiệu bất thường về kỹ năng sử dụng ngôn ngữ của trẻ tự kỷ ở các nhóm tuổi. Đặc điểm về kỹ năng chơi bất thường của trẻ tự kỷ ở các nhóm tuổi.

Đặc điểm rối loạn hành vi đặc trưng của trẻ tự kỷ ở các nhóm tuổi. Đặc điểm rối loạn xử lý giác quan của trẻ tự kỷ. Đặc điểm rối loạn ăn uống ở trẻ tự kỷ. Đặc điểm lâm sàng của trẻ tự kỷ theo dân tộc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Kim Dung (2021). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/dac-diem-lam-sang-va-ket-qua-can-thiep-tre-roi-loan-pho-tu-ky-tu-24-thang-den

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả can thiệp ở trẻ rối loạn phát triển. Phân tích ca lâm sàng và giải pháp điều trị tối ưu.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối lo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter