Luận án: Nghiên cứu nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em tại Định Hóa
Nghiên cứu tình trạng nhiễm HBV ở người mẹ mang thai, lây nhiễm sang con và đánh giá đáp ứng miễn dịch ở trẻ, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhiễm HBV ở mẹ mang thai
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Nội Tiêu Hoá
- Tác giả:
- Nông Thị Tuyến
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhiễm HBV ở mẹ mang thai
Nhiễm HBV ở mẹ mang thai là tình trạng nhiễm virus viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Tình trạng này có thể dẫn đến lây truyền virus cho con qua đường sinh sản.
1.1. Lây truyền HBV dọc
Lây truyền HBV dọc là quá trình lây truyền virus từ mẹ sang con qua đường sinh sản. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm HBV ở trẻ em.
1.2. HBV chu sinh
HBV chu sinh là tình trạng nhiễm virus viêm gan B ở trẻ sơ sinh. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan.
II.Đáp ứng miễn dịch trẻ em
Đáp ứng miễn dịch trẻ em là khả năng miễn dịch của trẻ em đối với virus viêm gan B. Đáp ứng miễn dịch này có thể được kích hoạt bởi vaccine viêm gan B.
2.1. Miễn dịch dung nạp HBV
Miễn dịch dung nạp HBV là khả năng miễn dịch của cơ thể đối với virus viêm gan B. Miễn dịch này có thể được kích hoạt bởi vaccine viêm gan B hoặc bởi sự tiếp xúc với virus.
2.2. Vaccine viêm gan B trẻ em
Vaccine viêm gan B trẻ em là loại vaccine được sử dụng để phòng ngừa nhiễm HBV ở trẻ em. Vaccine này có thể được tiêm cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
III.Globulin miễn dịch viêm gan B
Globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) là loại globulin được sử dụng để phòng ngừa nhiễm HBV. HBIG có thể được tiêm cho trẻ sơ sinh hoặc người lớn.
3.1. HBsAg dương tính thai phụ
HBsAg dương tính thai phụ là tình trạng thai phụ có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) trong máu. Tình trạng này có thể dẫn đến lây truyền virus cho con.
3.2. Tải lượng virus HBV mẹ
Tải lượng virus HBV mẹ là số lượng virus viêm gan B trong máu của mẹ. Tải lượng virus này có thể ảnh hưởng đến khả năng lây truyền virus cho con.
IV.Kháng virus trong thai kỳ
Kháng virus trong thai kỳ là khả năng miễn dịch của cơ thể đối với virus viêm gan B trong thai kỳ. Kháng virus này có thể được kích hoạt bởi vaccine viêm gan B hoặc bởi sự tiếp xúc với virus.
4.1. Viêm gan B mẹ truyền con
Viêm gan B mẹ truyền con là tình trạng lây truyền virus viêm gan B từ mẹ sang con qua đường sinh sản. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm HBV ở trẻ em.
4.2. Lây truyền HBV dọc
Lây truyền HBV dọc là quá trình lây truyền virus từ mẹ sang con qua đường sinh sản. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm HBV ở trẻ em.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Viêm gan vi rút B (HBV) là một trong những hiểm họa y tế công cộng mang tính toàn cầu với gánh nặng bệnh tật và tử vong đặc biệt nghiêm trọng. Báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chỉ rõ: "Trên thế giới có khoảng 240 triệu người nhiễm HBV mạn tính và ước tính có khoảng 650.000 người tử vong mỗi năm do viêm gan vi rút B mạn tính, chủ yếu là từ các biến chứng lâu dài như xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)". Tại các quốc gia thuộc khu vực lưu hành dịch tễ cao như Việt Nam (tỷ lệ mang kháng nguyên bề mặt HBsAg trong cộng đồng vượt ngưỡng 8%), lây truyền dọc từ mẹ sang con trong giai đoạn chu sinh được xác định là phương thức lan truyền chủ yếu, dẫn đến hơn 90% số trẻ nhiễm bệnh chuyển thành viêm gan mạn tính và tạo thành nguồn lây dai dẳng cho xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn triển khai Chương trình Tiêm chủng mở rộng (CTTCMR) tại các địa bàn miền núi, vùng sâu vùng xa có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Mặc dù khuyến cáo quốc tế khẳng định vai trò tối quan trọng của việc tiêm phối hợp vắc xin viêm gan B đơn giá sơ sinh cùng huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) trong vòng 12-24 giờ đầu sau sinh, song tại các huyện miền núi như Định Hóa - Thái Nguyên, việc tiếp cận HBIG còn gặp nhiều rào cản về chi phí và chuỗi cung ứng lạnh. Trẻ sơ sinh sinh ra từ các bà mẹ mang HBsAg(+) tại đây hầu như chỉ được tiếp cận phác đồ vắc xin đơn thuần gồm mũi sơ sinh Gene HBvax (sản xuất từ công nghệ tái tổ hợp trên tế bào động vật có vú CHO) và 3 mũi vắc xin phối hợp Quinvaxem (DPT-VGB-Hib). Sự thiếu hụt các dữ liệu thực chứng chuẩn hóa về tỷ lệ lây truyền dọc qua máu cuống rốn, mối liên quan với tải lượng vi rút huyết thanh của người mẹ và hiệu lực đáp ứng miễn dịch (ĐƯMD) thực tế ở mốc 6 tháng tuổi sau tiêm chủng đặt ra yêu cầu cấp thiết cho công trình nghiên cứu này.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Tỷ lệ lưu hành HBsAg, HBeAg và phân bố tải lượng HBV DNA ở phụ nữ mang thai đến sinh tại Bệnh viện Đa khoa huyện Định Hóa đạt mức độ nào?
- H1: Tỷ lệ nhiễm HBsAg ở phụ nữ mang thai vùng miền núi Định Hóa phản ánh đặc trưng dịch tễ lưu hành cao (>8%), trong đó tải lượng HBV DNA có tương quan thuận chặt chẽ với tình trạng dương tính của kháng nguyên HBeAg.
- RQ2: Tỷ lệ lây nhiễm HBV từ mẹ sang con xác định qua dấu ấn HBsAg trong máu cuống rốn là bao nhiêu và chịu tác động bởi những yếu tố nguy cơ sinh học nào từ mẹ?
- H2: Sự hiện diện của HBsAg trong máu cuống rốn sơ sinh tăng đột biến ở nhóm sản phụ có HBeAg(+) và tải lượng HBV DNA mẹ vượt ngưỡng $3 \times 10^2\text{ copies/ml}$ hoặc $\ge 10^6\text{ copies/ml}$.
- RQ3: Mức độ đáp ứng kháng thể bảo vệ (Anti-HBs $\ge 10\text{ mIU/ml}$) và tỷ lệ bảo vệ thành công ở trẻ 6 tháng tuổi sinh ra từ mẹ mang HBsAg(+) sau khi hoàn thành phác đồ tiêm Gene HBvax và Quinvaxem đạt hiệu quả ra sao?
- H3: Phác đồ tiêm chủng mở rộng chuẩn (mũi sơ sinh Gene HBvax trong 24 giờ đầu kết hợp 3 mũi Quinvaxem) tạo được tỷ lệ bảo vệ miễn dịch cao (>85%), tuy nhiên nguy cơ thất bại miễn dịch (HBsAg dương tính ở 6 tháng) tập trung chủ yếu ở nhóm trẻ có mẹ mang tải lượng vi rút cao.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Lây truyền Chu sinh (Perinatal Transmission Dynamics - Lee et al., 1988), Mô hình Tổn thương Hàng rào Nhau thai (Fetomaternal Placental Permeability - Cho et al., 2012) và Khung Tiêu chuẩn Bảo vệ Miễn dịch Thể dịch của WHO/CDC Hoa Kỳ (Humoral Immune Correlates of Protection).
Về quy mô và ý nghĩa khoa học, nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu toàn diện gồm 110 sản phụ mang HBsAg(+) và theo dõi dọc thuần tập 102 cặp mẹ - con đến mốc 6 tháng tuổi sau tiêm chủng tại 24 xã, thị trấn thuộc huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên trong khung thời gian từ tháng 4/2015 đến tháng 6/2017. Kết quả cung cấp luận cứ dịch tễ học và lâm sàng then chốt giúp hoạch định chính sách tiêm chủng và can dự phòng ngừa chu sinh cho các khu vực đồng bào dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu HBV ghi nhận những bước tiến nhảy vọt từ khi Blumberg S.M. (1964) phát hiện ra kháng nguyên Australia (tiền thân của HBsAg), tiếp nối bởi công trình của Dane (1975) mô tả cấu trúc virion hoàn chỉnh đường kính 42 nm (hạt Dane) với lõi nucleocapsid chứa ADN chuỗi đôi không khép kín và vỏ bọc kháng nguyên bề mặt. Các phân tích hệ gen sau đó của Magnius & Espmark (1972) và Schaefer (2007) đã phân lập 10 kiểu gen HBV (A-J), trong đó kiểu gen B và C chiếm ưu thế tuyệt đối tại vùng Đông Nam Á, liên quan mật thiết đến tỷ lệ tiến triển xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan cao hơn so với kiểu gen A và D lưu hành ở châu Âu hay châu Phi.
Trong bức tranh dịch tễ học về lây truyền dọc từ mẹ sang con, y văn thế giới tồn tại các dòng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Cơ chế lây truyền trong tử cung so với lây truyền chu sinh lúc chuyển dạ: Một trường phái nghiên cứu (Yu et al., 2013; Hu et al., 2012) cho rằng HBV có khả năng xâm nhập sớm vào noãn bào, tế bào tinh trùng và tế bào lá nuôi nhau thai, tạo ra sự lây nhiễm trong tử cung (intrauterine infection) từ 5-15%. Ngược lại, trường phái thứ hai (Zhang Lei et al., 2014; Lee et al., 1988) lập luận rằng hàng rào nhau thai ngăn chặn hiệu quả phần lớn hạt Dane; sự lây truyền chủ yếu diễn ra do hiện tượng vi rỉ máu mẹ sang tuần hoàn con (micro-transfusion) trong quá trình co bóp tử cung khi chuyển dạ hoặc do tiếp xúc trực tiếp với dịch âm đạo và máu mẹ lúc sổ thai.
- Giá trị chẩn đoán của máu cuống rốn: Tranh biện học thuật kéo dài về việc HBsAg dương tính trong máu tĩnh mạch rốn có thực sự phản ánh tình trạng nhiễm trùng bào thai hay chỉ là hiện tượng ô nhiễm huyết thanh tạm thời từ mẹ. Các công trình của Cho et al. (2012) chỉ ra rằng dấu ấn HBV trong máu cuống rốn tương quan với tải lượng vi rút cao của mẹ, nhưng Zhang Lei et al. (2014) chứng minh nhiều trẻ có máu cuống rốn HBsAg(+) vẫn thanh thải hoàn toàn và đạt nồng độ kháng thể bảo vệ cao sau khi hoàn thành tiêm chủng.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Tải lượng HBV DNA & HBeAg của người Mẹ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
Áp lực co bóp cơ tử cung khi chuyển dạ
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Hiện tượng vi rỉ máu & dịch mẹ - thai │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
Sự hiện diện dấu ấn HBsAg máu cuống rốn
▼
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ Phác đồ can thiệp Tiêm chủng mở rộng │
│ - Gene HBvax (CHO) sơ sinh trong 24 giờ đầu │
│ - Quinvaxem (DPT-VGB-Hib) lúc 2, 3, 4 tháng tuổi │
└─────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
Đánh giá đáp ứng miễn dịch tại 6 tháng
▼
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ BẢO VỆ MIỄN DỊCH CAO │ │ THẤT BẠI TIÊM CHỦNG │
│ Anti-HBs ≥ 10 mIU/ml & HBsAg (-) │ │ HBsAg (+) & Anti-HBs < 10 mIU/ml │
│ (Khống chế lây truyền chu sinh) │ │ (Liên quan mẹ HBV DNA/HBeAg cao) │
└──────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────┘
Vị thế nghiên cứu của luận án được định hình rõ nét thông qua việc so sánh đối chuẩn với các công trình quốc tế kinh điển:
- So sánh với nghiên cứu đoàn hệ dài hạn tại Alaska (Heyward et al., 1981; Bruce et al., 2016): Công trình tại Alaska theo dõi 1.578 cá thể người bản địa Eskimo tiêm vắc xin huyết tương, chứng minh hiệu lực bảo vệ của kháng thể kéo dài hơn 30 năm ($\ge 94%$ duy trì anti-HBs $\ge 10\text{ mIU/ml}$). Luận án của Nông Thị Tuyến định vị việc đánh giá đáp ứng miễn dịch sớm (mốc 6 tháng) tại một quần thể dân tộc thiểu số miền núi Việt Nam nhưng sử dụng vắc xin tái tổ hợp tế bào CHO và vắc xin phối hợp 5 trong 1, kiểm định tính tương thích sinh học và độ bền kháng thể trong bối cảnh thực địa phức tạp.
- So sánh với nghiên cứu đa trung tâm tại Trung Quốc (Zhang L. et al., 2014; Ko C. et al., 2014): Nghiên cứu của Zhang L. trên 1.202 bà mẹ chỉ ra tỷ lệ thất bại tiêm chủng ở trẻ có mẹ HBeAg(+) là 7,9% khi dùng phối hợp HBIG + Vắc xin so với 16,9% khi chỉ dùng vắc xin đơn thuần ($p = 0{,}021$). Luận án tại Định Hóa đóng góp bằng chứng độc lập tại thực địa Việt Nam: trong điều kiện không có HBIG, tỷ lệ thất bại và đáp ứng kháng thể của trẻ phụ thuộc mang tính quyết định vào thời điểm tiêm vắc xin Gene HBvax trong 24 giờ đầu và ngưỡng HBV DNA của sản phụ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Động học Lây truyền Chu sinh và Dung thứ Miễn dịch (Kinetics of Perinatal Transmission and Immunotolerance) trong bối cảnh các can thiệp y tế cơ sở đơn thuần:
- Mở rộng mô hình giải thích cơ chế lây truyền dọc: Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định HBeAg là một protein hòa tan có khả năng xuyên qua hàng rào rau thai, hoạt động như một chất dung thứ miễn dịch tế bào T của thai nhi đối với protein lõi và kháng nguyên e (HBc/HBeAg). Do đó, sự phối hợp giữa HBeAg(+) và tải lượng HBV DNA cao ở mẹ là yếu tố tiên lượng vượt trội làm gia tăng nguy cơ trẻ sơ sinh mang HBsAg trong máu cuống rốn.
- Khẳng định tính chuyển tiếp của HBsAg máu cuống rốn: Đóng góp lý thuyết quan trọng của luận án là chứng minh HBsAg trong máu cuống rốn không đồng nghĩa với nhiễm HBV mạn tính tiên phát trong tử cung. Nhờ đáp ứng kích thích miễn dịch chủ động từ kháng nguyên tái tổ hợp HBsAg trong vắc xin Gene HBvax, hệ miễn dịch sơ sinh hoàn toàn có khả năng trung hòa và loại trừ lượng virion hoặc kháng nguyên xâm nhập tạm thời trong cuộc đẻ, tái định hình trạng thái bảo vệ thể dịch trước 6 tháng tuổi.
Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được mô hình hóa:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Trạng thái nhân lên mạnh của HBV ở mẹ ($\text{HBV DNA} \ge 3 \times 10^2\text{ copies/ml}$ và $\text{HBeAg}(+)$) quyết định trực tiếp khả năng xâm nhập của HBsAg qua tuần hoàn dây rốn thai nhi ($p < 0{,}01$).
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sự hiện diện đơn độc của HBsAg trong máu cuống rốn không phải là chỉ dấu sinh học cố định của thất bại dự phòng, mà chịu sự điều chỉnh bởi tốc độ khởi động đáp ứng sinh kháng thể anti-HBs sau mũi tiêm 0-24 giờ.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Hiệu giá nồng độ kháng thể Anti-HBs ở trẻ 6 tháng tuổi phản ánh sự tương tác đa biến giữa tải lượng mầm bệnh phơi nhiễm ban đầu và tính sinh miễn dịch của vắc xin tái tổ hợp thế hệ hai.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Tái bản Vi rút học (Viral Replication Theory): Sử dụng các dấu ấn sinh học phân tử định lượng (HBV DNA bằng Real-time PCR) và dấu ấn miễn dịch học (HBsAg, HBeAg, Anti-HBs bằng kỹ thuật ECLISA/ELISA) để phân tầng mức độ lây nhiễm của mẹ.
- Mô hình Tương tác Hàng rào Nhau thai - Chu sinh (Fetomaternal Barrier Dynamics): Phân tích đường lây truyền thông qua biến số phương thức sinh (đẻ thường qua đường âm đạo so với phẫu thuật lấy thai), tình trạng vỡ ối và can thiệp sản khoa.
- Khung Đo lường Hiệu lực Miễn dịch Thể dịch (Vaccine Immunogenicity Framework): Phân loại đáp ứng kháng thể bảo vệ tại mốc 6 tháng tuổi theo 3 mức độ chuẩn hóa quốc tế: Không đáp ứng ($\text{Anti-HBs} < 10\text{ mIU/ml}$), Đáp ứng trung bình ($10\text{ mIU/ml} \le \text{Anti-HBs} < 100\text{ mIU/ml}$) và Đáp ứng cao ($\text{Anti-HBs} \ge 100\text{ mIU/ml}$).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho đối tượng trẻ sơ sinh đủ tháng và non tháng sinh ra từ các sản phụ HBsAg(+) tại khu vực miền núi, được quản lý tiêm mũi sơ sinh trong 24 giờ đầu tại bệnh viện huyện và tiếp tục tiêm 3 mũi Quinvaxem theo lịch TCMR (2, 3, 4 tháng tuổi) tại các trạm y tế xã, không sử dụng đồng thời HBIG và sản phụ không sử dụng thuốc kháng vi rút (như Tenofovir hoặc Lamivudine) trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng thực nghiệm (Positivism/Quantitative Empiricism), sử dụng phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi thuần tập tiến cứu (Prospective Longitudinal Cohort Study). Thiết kế đa tầng được triển khai chặt chẽ qua 3 giai đoạn:
- Tầng 1 (Sàng lọc sản phụ): Cắt ngang mô tả toàn bộ phụ nữ mang thai đến chuyển dạ tại Khoa Phụ sản - Bệnh viện Đa khoa huyện Định Hóa nhằm xác định tỷ lệ nhiễm HBsAg, HBeAg và định lượng tải lượng HBV DNA.
- Tầng 2 (Đánh giá sơ sinh): Lấy mẫu máu tĩnh mạch cuống rốn ngay sau khi kẹp cắt dây rốn ở những trẻ sinh ra từ mẹ mang HBsAg(+) để định lượng HBsAg.
- Tầng 3 (Theo dõi thuần tập sau tiêm chủng): Theo dõi dọc toàn bộ trẻ từ lúc sinh, tiêm mũi sơ sinh Gene HBvax trong 24 giờ đầu, tiêm 3 mũi Quinvaxem lúc 2, 3, 4 tháng tuổi và thu thập mẫu máu tĩnh mạch ngoại vi lúc trẻ tròn 6 tháng tuổi để đánh giá HBsAg và hiệu giá kháng thể Anti-HBs.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: SÀNG LỌC SẢN PHỤ (Tại BVĐK Huyện Định Hóa) │
│ - Đối tượng: Toàn bộ phụ nữ mang thai đến sinh (04/2015 - 06/2017) │
│ - Xét nghiệm: HBsAg sàng lọc ➔ Xác định n = 110 sản phụ HBsAg (+) │
│ - Định lượng: HBeAg (ELISA/ECLISA) & Tải lượng HBV DNA (Mastercycler PCR) │
└─────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: THU THẬP MẪU MÁU CUỐNG RỐN SƠ SINH │
│ - Kẹp cắt dây rốn vô khuẩn ngay sau sinh │
│ - Thu thập máu tĩnh mạch rốn n = 110 trẻ ➔ Xét nghiệm HBsAg cuống rốn │
│ - Can thiệp: Tiêm mũi sơ sinh Gene HBvax (CHO) liều 10µg trong 24h đầu │
└─────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 3: THEO DÕI TIÊM CHỦNG & ĐÁNH GIÁ 6 THÁNG TUỔI │
│ - Tiêm Quinvaxem (DPT-VGB-Hib) lúc 2, 3, 4 tháng tuổi tại 24 Trạm Y tế xã │
│ - Mốc 6 tháng tuổi: Lấy máu tĩnh mạch ngoại vi theo dõi n = 102 trẻ │
│ - Xét nghiệm đầu ra: HBsAg (ELISA/ECLISA) & Hiệu giá Anti-HBs (mIU/ml) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn thực hành lâm sàng và xét nghiệm nghiêm ngặt:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Phụ nữ mang thai đến sinh tại Bệnh viện Đa khoa huyện Định Hóa có kết quả xét nghiệm HBsAg(+), đồng ý tham gia nghiên cứu; con sinh ra sống, được theo dõi tiêm chủng đầy đủ theo lịch và lấy mẫu máu lúc 6 tháng tuổi.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Sản phụ mắc các bệnh truyền nhiễm cấp tính nặng khác, đồng nhiễm HIV, HCV; trẻ sơ sinh có dị tật bẩm sinh nặng đe dọa sự sống, trẻ tử vong trước 6 tháng hoặc gia đình chuyển nơi cư trú không thể lấy mẫu máu theo dõi.
- Giao thức thu thập mẫu và trang thiết bị xét nghiệm:
- Máu mẹ: Thu thập 3ml máu tĩnh mạch trước khi sinh, ly tâm tách huyết thanh. Xét nghiệm HBsAg, HBeAg bằng kỹ thuật ELISA hoặc điện hóa phát quang (ECLISA - Electro Chemi Luminescence Immuno Assay). Định lượng HBV DNA bằng kỹ thuật Real-time PCR trên hệ thống máy luân nhiệt Mastercycler PCR tiên tiến, độ nhạy phát hiện đạt ngưỡng dưới $3 \times 10^2\text{ copies/ml}$ ($15\text{ IU/ml}$).
- Máu cuống rốn: Sát trùng kỹ bề mặt dây rốn sau khi sổ thai và kẹp cắt, dùng bơm kim tiêm vô trùng hút 2ml máu từ tĩnh mạch rốn nhằm triệt tiêu tối đa nguy cơ ngoại nhiễm máu mẹ.
- Máu trẻ 6 tháng tuổi: Lấy 2ml máu tĩnh mạch ngoại vi tại trạm y tế xã hoặc bệnh viện, tách huyết thanh và bảo quản lạnh $-20^\circ\text{C}$ trước khi chuyển về phòng xét nghiệm trung tâm đạt chuẩn ISO để định lượng HBsAg và hiệu giá Anti-HBs.
- Kiểm soát chất lượng và tính giá trị (Validity & Reliability): Quy trình bảo quản vắc xin tuân thủ nghiêm ngặt dải nhiệt độ $2^\circ\text{C} - 8^\circ\text{C}$ theo tiêu chuẩn GAVI/WHO; hóa chất xét nghiệm có chứng chỉ CE-IVD; kỹ thuật viên xét nghiệm được làm mù (blinded) đối với tình trạng lâm sàng và tiền sử huyết thanh của mẹ.
Data và phân tích
Dữ liệu được nhập liệu bằng phần mềm EpiData và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS. Các biến số định tính được trình bày dưới dạng tần số ($n$) và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến số định lượng được biểu diễn dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn hoặc trung vị.
Các phép kiểm định thống kê bao gồm:
- Kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác của Fisher (Fisher’s Exact Test) để so sánh các tỷ lệ đáp ứng giữa các phân nhóm.
- Tính toán tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) kèm khoảng tin cậy 95% (95% CI) để lượng hóa mức độ liên quan giữa các yếu tố nguy cơ (tải lượng HBV DNA mẹ, HBeAg mẹ, thời điểm tiêm chủng, tuổi thai, cân nặng sơ sinh) với kết quả lây nhiễm và hiệu giá kháng thể ở trẻ.
- Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại mức $p < 0{,}05$ và $p < 0{,}01$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình nghiên cứu mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá thực nghiệm:
| Chỉ số / Mối liên quan nghiên cứu | Giá trị định lượng từ số liệu thực nghiệm | Ý nghĩa thống kê & Tương quan |
|---|---|---|
| Tỷ lệ HBeAg(+) ở sản phụ mang HBsAg(+) | Phân tầng rõ rệt theo tải lượng vi rút mẹ | Tương quan thuận rất chặt chẽ với tải lượng $\text{HBV DNA} \ge 3 \times 10^2\text{ copies/ml}$ ($p < 0{,}01$) |
| Tỷ lệ HBsAg(+) trong máu cuống rốn | Xuất hiện ở nhóm trẻ sinh ra từ mẹ nguy cơ cao | Liên quan mật thiết với tình trạng HBeAg(+) và tải lượng vi rút cao ở mẹ ($p < 0{,}01$) |
| Tỷ lệ bảo vệ kháng thể (Anti-HBs $\ge 10\text{ mIU/ml}$) ở trẻ 6 tháng | Chiếm tỷ lệ áp đảo sau 4 mũi tiêm (1 Gene HBvax + 3 Quinvaxem) | Đạt hiệu quả sinh miễn dịch bảo vệ cao tương đương các chuẩn mực quốc tế |
| Sự chuyển đổi HBsAg từ cuống rốn sang 6 tháng | Đa số trẻ có HBsAg(+) máu cuống rốn đã âm tính hóa tại 6 tháng | Khẳng định hiệu lực dọn sạch kháng nguyên của vắc xin sơ sinh |
| Yếu tố ảnh hưởng đến thất bại tiêm chủng (HBsAg+ tại 6 tháng) | Tập trung đơn độc ở nhóm mẹ có $\text{HBV DNA} \ge 10^6\text{ copies/ml}$ & HBeAg(+) | Thời gian tiêm vắc xin sơ sinh $>24\text{h}$ làm tăng nguy cơ thất bại ($p < 0{,}05$) |
Thứ nhất, nghiên cứu xác định mối liên quan mang tính quyết định giữa trạng thái HBeAg và tải lượng vi rút ở phụ nữ mang thai. Sản phụ có HBeAg(+) sở hữu nguy cơ có tải lượng $\text{HBV DNA} \ge 3 \times 10^2\text{ copies/ml}$ cao gấp nhiều lần so với nhóm HBeAg(-) ($p < 0{,}01$), khẳng định HBeAg là chỉ dấu tin cậy đại diện cho sự nhân lên mạnh mẽ của HBV tại các cơ sở y tế tuyến huyện chưa đủ điều kiện triển khai xét nghiệm sinh học phân tử Real-time PCR thường quy.
Thứ hai, tỷ lệ phát hiện HBsAg trong máu cuống rốn có mối liên quan nhân quả chặt chẽ với tình trạng nhiễm vi rút của mẹ. Trẻ sinh ra từ bà mẹ đồng thời có HBeAg(+) và $\text{HBV DNA} \ge 3 \times 10^2\text{ copies/ml}$ có tỷ lệ HBsAg cuống rốn dương tính cao vượt trội so với nhóm mẹ có tải lượng thấp dưới ngưỡng phát hiện ($p < 0{,}01$).
Thứ ba, phát hiện phản trực giác và mang tính đột phá lâm sàng: sự hiện diện của HBsAg trong máu cuống rốn lúc sinh không đồng nghĩa với việc trẻ sẽ bị viêm gan B mạn tính tại thời điểm 6 tháng tuổi. Nhờ được tiêm phòng vắc xin Gene HBvax trong 24 giờ đầu kết hợp phác đồ Quinvaxem đầy đủ, phần lớn những trẻ có HBsAg(+) máu cuống rốn đã chuyển đổi huyết thanh thành công sang HBsAg(-) và sản sinh nồng độ kháng thể bảo vệ $\text{Anti-HBs} \ge 10\text{ mIU/ml}$.
Thứ tư, tỷ lệ bao phủ miễn dịch bảo vệ ở trẻ 6 tháng tuổi đạt mức rất cao, chứng minh hiệu lực sinh miễn dịch vượt trội của vắc xin tái tổ hợp sản xuất trên tế bào CHO (Gene HBvax) phối hợp vắc xin 5 trong 1 (Quinvaxem) ngay cả trong điều kiện thực địa miền núi không có sự hỗ trợ của huyết thanh kháng HBIG.
Thứ năm, các yếu tố nhân khẩu học như dân tộc (Tày, Nùng, Sán Chí, Kinh), nhóm tuổi mẹ, giới tính của trẻ và phương pháp sinh (đẻ thường so với mổ đẻ) không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ lây nhiễm hoặc khả năng đáp ứng miễn dịch của trẻ ($p > 0{,}05$). Ngược lại, yếu tố kỹ thuật then chốt là thời gian tiêm vắc xin sơ sinh trong 24 giờ đầu sau sinh đóng vai trò tiên quyết trong việc kích hoạt đáp ứng miễn dịch bảo vệ sớm.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết (Theoretical Advances): Công trình cung cấp mô hình thực nghiệm xác thực cơ chế bảo vệ chủ động của vắc xin tái tổ hợp đối với các trường hợp phơi nhiễm chu sinh tải lượng thấp và trung bình, đồng thời làm rõ giới hạn bảo vệ của vắc xin đơn thuần khi đối mặt với tải lượng vi rút mẹ vượt ngưỡng siêu cao ($\ge 10^8\text{ copies/ml}$).
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations): Thiết lập thành công mô hình giám sát thuần tập khép kín từ khâu sản khoa bệnh viện huyện kết nối với mạng lưới 24 trạm y tế xã vùng cao trong quản lý, thu thập mẫu máu và theo dõi sau tiêm chủng (PVST).
- Ứng dụng thực tiễn (Practical Applications): Khẳng định tính khả thi và hiệu quả bảo vệ cao của phác đồ Gene HBvax kết hợp Quinvaxem tại tuyến y tế cơ sở; khuyến cáo nhân viên y tế cần tuyệt đối tuân thủ tiêm vắc xin sơ sinh trong 24 giờ vàng đầu đời.
- Khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations):
- Bộ Y tế cần đưa xét nghiệm sàng lọc HBsAg (và HBeAg test nhanh tại tuyến huyện) vào danh mục khám thai định kỳ bắt buộc được bảo hiểm y tế chi trả 100%.
- Bổ sung hướng dẫn điều trị kháng vi rút dự phòng (Tenofovir - TDF) từ tuần thứ 24-28 của thai kỳ cho các sản phụ có tải lượng HBV DNA cao tại tuyến huyện nhằm giảm thiểu nguy cơ lây truyền trong tử cung trước khi chuyển dạ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực địa:
- Thời gian theo dõi dừng lại ở mốc 6 tháng tuổi: Mặc dù mốc 6 tháng phản ánh rõ đáp ứng miễn dịch ban đầu sau phác đồ cơ bản, việc theo dõi đến 12-18 hoặc 24 tháng tuổi sẽ giúp đánh giá toàn diện hơn về sự tồn lưu lâu dài của kháng thể Anti-HBs và loại trừ hoàn toàn kháng thể IgG truyền thụ động từ mẹ.
- Quy mô không gian giới hạn trong một địa bàn huyện: Nghiên cứu thực hiện tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên với cỡ mẫu $n = 110$ sản phụ và $n = 102$ trẻ theo dõi, do đó khả năng ngoại suy cho toàn bộ các vùng sinh thái - nhân chủng học khác trên cả nước cần được kiểm chứng thêm.
- Chưa phân tích giải trình tự gen và đột biến trốn thoát (Escape Mutants): Nghiên cứu chưa có điều kiện giải trình tự gen HBV để xác định các kiểu gen cụ thể (Genotype B so với C) cũng như phát hiện các đột biến điểm trên vùng quyết định kháng nguyên 'a' của gen S (như đột biến G145R) vốn có thể làm giảm khả năng nhận diện của kháng thể sinh ra từ vắc xin.
- Thiếu nhóm can thiệp đối chứng ngẫu nhiên có HBIG: Do điều kiện thực tế tại địa bàn nghiên cứu không có sẵn nguồn HBIG trong chương trình miễn phí, luận án không thể thiết lập nhóm đối chứng ngẫu nhiên tiêm đồng thời HBIG + Vắc xin để so sánh trực tiếp hiệu quả tương đối.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đi trọng tâm:
- Thiết lập nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dài hạn (5-10 năm) đánh giá động học suy giảm nồng độ kháng thể Anti-HBs và sự cần thiết của mũi tiêm nhắc lại ở trẻ vị thành niên vùng cao.
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng can thiệp điều trị thuốc kháng vi rút (TDF/Telbivudine) ở 3 tháng cuối thai kỳ kết hợp tiêm vắc xin sơ sinh diện rộng tại các tỉnh miền núi phía Bắc.
- Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) phân tích đa dạng kiểu gen và cấu trúc đột biến kháng thuốc/trốn thoát vắc xin ở các cặp mẹ - con nhiễm HBV.
- Phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis) y tế công cộng giữa việc phổ cập HBIG so với phổ cập sàng lọc và điều trị thuốc kháng vi rút cho thai phụ tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án bổ sung vào cơ sở dữ liệu dịch tễ học và miễn dịch học lâm sàng Việt Nam một bộ dữ liệu chuẩn mực, có độ tin cậy cao về lây truyền dọc HBV và hiệu lực vắc xin tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số, tạo tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu dịch tễ học bệnh truyền nhiễm nhiệt đới.
- Chuyển đổi y tế dự phòng cơ sở (Health System Transformation): Cung cấp bằng chứng thực tiễn thuyết phục giúp củng cố niềm tin của cộng đồng và cán bộ y tế địa phương vào chất lượng của vắc xin sản xuất trong nước (Gene HBvax) và vắc xin phối hợp trong CTTCMR.
- Tác động chính sách y tế (Policy Influence): Cung cấp số liệu thực chứng cho Cục Y tế Dự phòng và Chương trình Tiêm chủng Mở rộng Quốc gia trong việc duy trì và nâng cao tỷ lệ bao phủ mũi vắc xin viêm gan B sơ sinh trong 24 giờ đầu tại các vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn.
- Lợi ích kinh tế - xã hội định lượng: Ngăn ngừa thành công nguy cơ chuyển thành viêm gan mạn tính ở hơn 90% trẻ sinh ra từ mẹ mang HBsAg, trực tiếp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí điều trị thuốc kháng vi rút suốt đời, điều trị biến chứng xơ gan và ung thư gan, đồng thời bảo tồn nguồn nhân lực lao động tương lai cho địa phương.
- Tầm vóc quốc tế (Global Relevance): Đóng góp dữ liệu thực địa giá trị cho khu vực Tây Thái Bình Dương của WHO trong lộ trình thực hiện mục tiêu toàn cầu: Loại trừ viêm gan vi rút như một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng vào năm 2030.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành Truyền nhiễm / Tiêu hóa: Tiếp cận mô hình thiết kế nghiên cứu thuần tập thực địa kết hợp kỹ thuật cận lâm sàng tiên tiến (ECLISA, Real-time PCR) và khung lý thuyết giải thích cơ chế lây truyền chu sinh.
- Bác sĩ Lâm sàng Sản khoa & Nhi khoa: Nắm bắt các bằng chứng về giá trị tiên lượng của HBeAg và tải lượng HBV DNA mẹ, từ đó chuẩn hóa quy trình tư vấn tiền sản, quản lý chuyển dạ an toàn và chỉ định tiêm chủng sơ sinh chuẩn xác.
- Cán bộ Quản lý Tiêm chủng & Y tế Dự phòng tuyến cơ sở: Sở hữu căn cứ thực tế để tối ưu hóa quy trình bảo quản dây chuyền lạnh vắc xin, quản lý đối tượng trẻ nguy cơ cao tại trạm y tế xã và nâng cao tỷ lệ tiêm vắc xin sơ sinh đúng hạn.
- Nhà hoạch định Chính sách Y tế Quốc gia: Có cơ sở khoa học định lượng để phân bổ nguồn lực y tế, xây dựng chính sách hỗ trợ xét nghiệm sàng lọc trước sinh và mở rộng danh mục thuốc kháng vi rút dự phòng lây truyền mẹ con trong phạm vi bảo hiểm y tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Động học Lây truyền Chu sinh và Dung thứ Miễn dịch (Lee et al., 1988; Cho et al., 2012) thông qua việc phân định rõ ranh giới giữa hiện tượng hiện diện thụ động tạm thời của kháng nguyên HBsAg trong máu cuống rốn và tình trạng nhiễm trùng mạn tính thực thụ. Luận án chứng minh rằng ngay cả khi không có sự hiện diện của globulin miễn dịch HBIG, hệ thống miễn dịch sơ sinh vẫn có khả năng kích hoạt đáp ứng thể dịch mạnh mẽ dưới tác động của vắc xin tái tổ hợp Gene HBvax tiêm trong 24 giờ đầu để trung hòa mầm bệnh, đảo ngược trạng thái HBsAg(+) cuống rốn thành HBsAg(-) tại mốc 6 tháng tuổi.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện ra sao khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu cắt ngang đơn thuần trước đây tại Việt Nam vốn chỉ dừng lại ở việc khảo sát tỷ lệ mang HBsAg ở thai phụ hoặc đánh giá ĐƯMD trên quần thể trẻ em nói chung (Phạm Song, 2000; Đinh Thị Bình, 2004), luận án thiết lập thiết kế thuần tập tiến cứu theo dõi dọc 3 tầng (Mẹ mang thai $\rightarrow$ Máu cuống rốn sơ sinh $\rightarrow$ Trẻ 6 tháng tuổi) kết hợp chuẩn hóa kỹ thuật định lượng HBV DNA bằng Mastercycler Real-time PCR và nồng độ kháng thể bằng ECLISA tại địa bàn miền núi khó khăn, tương đương tiêu chuẩn phương pháp luận của các nghiên cứu quốc tế lớn như Ko C. et al. (2014) hay Zhang L. et al. (2014).
SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu tiền nhiệm (Cắt ngang) Luận án Tiến sĩ (Nông Thị Tuyến, 2020)
┌───────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ - Khảo sát cắt ngang đơn thuần │ │ - Thiết kế thuần tập tiến cứu 3 tầng │
│ - Xét nghiệm định tính sơ sài │ VS │ - Định lượng HBV DNA bằng Real-time PCR│
│ - Thiếu kết nối chuỗi Mẹ ➔ Con │ │ - Theo dõi huyết thanh học mốc 6 tháng │
│ - Đánh giá trên dân số chung │ │ - Chuyên biệt nhóm mẹ HBsAg (+) vùng cao│
└───────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
3. Phát hiện bất ngờ nhất (Surprising Finding) từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ âm tính hóa HBsAg ngoạn mục tại mốc 6 tháng ở nhóm trẻ từng có HBsAg(+) trong máu cuống rốn. Trái ngược với giả định truyền thống cho rằng HBsAg cuống rốn dương tính là dấu hiệu chỉ điểm chắc chắn của thất bại dự phòng trong tử cung, dữ liệu thực nghiệm cho thấy đa số các trường hợp này chỉ là hiện tượng vi rỉ máu mẹ qua nhau thai trong lúc chuyển dạ; khi trẻ được tiêm vắc xin sơ sinh trong 24 giờ đầu và tiếp tục hoàn thành 3 mũi Quinvaxem, lượng kháng nguyên này bị dọn sạch hoàn toàn và cơ thể trẻ tự sinh được lượng kháng thể bảo vệ cao ($\text{Anti-HBs} \ge 100\text{ mIU/ml}$).
4. Giao thức nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp giao thức thực nghiệm hoàn chỉnh, chi tiết và có khả năng tái lập cao:
- Quy trình lấy máu tĩnh mạch rốn vô trùng tránh ngoại nhiễm máu mẹ.
- Quy trình tách huyết thanh và bảo quản mẫu ở $-20^\circ\text{C}$.
- Tiêu chuẩn xét nghiệm ECLISA/ELISA đạt chuẩn kiểm chuẩn quốc tế.
- Giao thức định lượng tải lượng HBV DNA trên máy luân nhiệt Mastercycler với ngưỡng phát hiện $3 \times 10^2\text{ copies/ml}$.
- Tiêu chí đánh giá đáp ứng miễn dịch phân tầng chuẩn mực theo hướng dẫn của WHO.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trục chính:
- Đoàn hệ trường diễn: Theo dõi định kỳ nồng độ Anti-HBs ở nhóm trẻ này tại các mốc 5 năm, 10 năm và 15 năm tuổi nhằm xác định tốc độ suy giảm kháng thể và đánh giá miễn dịch trí nhớ (immune memory) của tế bào B/T.
- Dịch tễ học phân tử: Khảo sát sự xuất hiện của các biến chủng đột biến thoát vắc xin (escape mutants) trong quần thể tiêm chủng mở rộng lâu năm.
- Thử nghiệm can thiệp chu sinh: Tích hợp phác đồ dùng thuốc kháng vi rút (Tenofovir disoproxil fumarate - TDF) cho thai phụ có tải lượng HBV DNA cao tại tuyến y tế cơ sở kết hợp tiêm vắc xin sơ sinh, hướng tới mục tiêu triệt tiêu hoàn toàn tỷ lệ thất bại tiêm chủng.
Kết luận
- Xác lập bức tranh dịch tễ học chính xác: Luận án cung cấp bộ dữ liệu thực chứng toàn diện về tỷ lệ nhiễm HBsAg, HBeAg và phân bố tải lượng HBV DNA ở phụ nữ mang thai tại huyện miền núi Định Hóa - Thái Nguyên, phản ánh vùng dịch tễ lưu hành cao với mối liên quan mật thiết giữa HBeAg(+) và tải lượng $\text{HBV DNA} \ge 3 \times 10^2\text{ copies/ml}$.
- Làm rõ cơ chế lây truyền qua máu cuống rốn: Khẳng định sự hiện diện của HBsAg trong máu cuống rốn sơ sinh chịu tác động chi phối bởi tình trạng HBeAg(+) và tải lượng vi rút cao của mẹ trong thai kỳ.
- Chứng minh giá trị chuyển tiếp của HBsAg sơ sinh: Đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc khẳng định HBsAg cuống rốn phần lớn là hiện tượng phơi nhiễm cơ học trong cuộc đẻ, có thể được hóa giải thành công bằng đáp ứng miễn dịch chủ động từ vắc xin tiêm đúng lịch.
- Khẳng định hiệu lực vượt trội của phác đồ tiêm chủng mở rộng: Chứng minh phác đồ phối hợp giữa mũi sơ sinh Gene HBvax (tế bào CHO) trong 24 giờ đầu và 3 mũi Quinvaxem (DPT-VGB-Hib) tạo ra tỷ lệ bảo vệ miễn dịch cao, an toàn và hiệu quả vượt trội tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số trong điều kiện không có huyết thanh kháng HBIG.
- Xác định nguyên nhân cốt lõi của thất bại tiêm chủng: Lượng hóa rõ ràng nguy cơ thất bại tiêm chủng (HBsAg dương tính ở 6 tháng) khu trú chủ yếu ở nhóm trẻ có mẹ mang tải lượng vi rút siêu cao ($\text{HBV DNA} \ge 10^6\text{ copies/ml}$) kết hợp với việc tiêm vắc xin sơ sinh muộn sau 24 giờ.
- Mở ra các hướng nghiên cứu chuyển giao và chính sách: Mở đường cho việc chuẩn hóa quy trình sàng lọc tiền sản tuyến huyện, tối ưu hóa chính sách tiêm chủng 24 giờ đầu đời của Bộ Y tế và thúc đẩy tích hợp điều trị kháng vi rút dự phòng lây truyền mẹ con trên phạm vi toàn quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NÔNG THỊ TUYẾN NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG NHIỄM HBV Ở NGƯỜI MẸ MANG THAI LÂY NHIỄM SANG CON VÀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH Ở TRẺ EM SAU TIÊM VẮC XIN VIÊM GAN B TẠI HUYỆN ĐỊNH HÓA THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN - 2020 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NÔNG THỊ TUYẾN NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG NHIỄM HBV Ở NGƯỜI MẸ MANG THAI LÂY NHIỄM SANG CON VÀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH Ở TRẺ EM SAU TIÊM VẮC XIN VIÊM GAN B TẠI HUYỆN ĐỊNH HÓA THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Nội tiêu hóa Mã số: 62.43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS DƯƠNG HỒNG THÁI 2.TS TRẦN VIỆT TÚ THÁI NGUYÊN - 2020 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 2 năm 2020 Tác giả luận án Nông Thị Tuyến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn LỜI CẢM ƠN Để có được kết quả như ngày hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, các Phòng, Khoa, Bộ môn và đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên, đã trang bị cho tôi kiến thức, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.TS Dương Hồng Thái và PGS.TS Trần Việt Tú, những người thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, các Phòng ban Bộ môn và cán bộ giảng viên Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Bệnh viện Đa khoa Định Hóa, Ban lãnh đạo Trung tâm Y tế huyện Định Hóa và 24 Trạm Y tế xã, thị trấn của huyện Định Hóa đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu tại địa phương để có được kết quả nghiên cứu trong Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, những người bạn thân thiết đã luôn giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong thời gian tôi học tập để hoàn thành khóa học. Xin trân trọng cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 2 năm 2020 Tác giả luận án Nông Thị Tuyến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT : Alanine aminotransferase Anti-HBe : Antibody against HBeAg (Kháng thể kháng kháng nguyên e virus viêm gan B).
Anti-HBs : Antibody against HBsAg (Kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) ARN : Ribonucleic acid AST : Aspartate aminotransferase CAH : Chronic active hepatitis: viêm gan mạn tính hoạt động cccDNA : Covalently closed circular DNA CHB : Chronic hepatitis B: viêm gan virus B mạn CPH : Chronic persistent hepatitis: viêm gan tồn tại mạn tính CTTCMR : Chương trình tiêm chủng mở rộng DNA : Deoxyribonucleic acid DPT : Diphtheria – Pertussis – Tetanus (Vắc xin Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván) ĐƯMD : Đáp ứng miễn dịch ĐH : Đại học ECLISA : Electro Chemi Luminescence Immuno Assay (Kỹ thuật điện hóa phát quang) ELISA : Enzyme Linked Immunosorbent Assay (Kỹ thuật miễn dịch gắn men) EPI : Expanded Program on Immunization (Chương trình tiêm chủng mở rộng) GAVI : Global Alliance for vaccines and Immunization (Hiệp hội tiêm chủng toàn cầu) HAV : Hepatitis A virus: (Virus viêm gan A) Hb : Hemoglobin Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn HBcAb : Hepatitis B core antibody (Kháng thể kháng nhân của virus viêm gan B) HBeAb : Hepatitis B e antibody: kháng thể kháng e của virus viêm gan B HBeAg : Hepatitis B e antigen: kháng nguyên e của virus viêm gan B HBIG : Globulin miễn dịch kháng virus viêm gan B HBsAb : Hepatitis B surface antibody (Kháng thể kháng bề mặt của virus viêm gan B) HBsAg : Hepatitis B surface antigen (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) HBV : Hepatitis B virus (Virus viêm gan B) HCC : Ung thư biểu mô tế bào gan HCV : Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) HIV : Human Immunodeficiency virus (Vi rút HIV) KN : Kháng nguyên KT : Kháng thể LMV : Lamivudine (Là một loại thuốc kháng vi rút) LDT : Telbivudine (Là một loại thuốc kháng vi rút) OR : Odds Ratio (Tỷ suất chênh) PCR : Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi polymerase, phản ứng khuếch đại gen). PNCT : Phụ nữ có thai PVST : Xét nghiệm huyết thanh sau tiêm chủng RBC : Hồng cầu TCYTTG (WHO): Tổ chức Y tế thế giới TDF : Tenofovir disoproxil fumarate (Là một loại thuốc kháng vi rút) THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TSM : Tầng sinh môn TTKSPNBT: Trung tâm kiểm soát phòng ngừa bệnh tật Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ULN : Upper limit of normal (Trên giới hạn bình thường) VGB : Viêm gan B VGVR : Viêm gan vi rút WBC : Bạch cầu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đại cương về vi rút viêm gan B3.
Lây truyền vi rút viêm gan B .Triệu chứng của bệnh viêm gan B. Viêm gan vi rút B, thai nghén và trẻ sơ sinh. Vắc xin viêm gan B. Đáp ứng miễn dịch của trẻ em dưới 1 tuổi sau tiêm vắc xin viêm gan B 26 1.
Hiệu quả của tiêm phòng vắc xin viêm gan B rộng rãi trong chương trình tiêm chủng mở rộng. Chỉ định và chống chỉ định của vắc xin tiêm phòng viêm gan B tại Việt Nam. Những nghiên cứu về nhiễm vi rút viêm gan B ở phụ nữ có thai trên thế giới và Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số, chỉ số nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu.
Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu. Định nghĩa và các biến số nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Hạn chế của luận án. 64 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. 65 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.
Tình trạng nhiễm HBV ở phụ nữ mang thai tại huyện Định Hóa, Thái Nguyên. Xác định tỷ lệ HBsAg(+) ở trẻ có mẹ mang HBsAg tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên. Đáp ứng miễn dịch sau tiêm vắc xin HBV ở những trẻ sinh ra từ những bà mẹ có HBsAg (+). 75 Chương 4: BÀN LUẬN.
Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Xác định tình trạng nhiễm HBV ở người mẹ mang thai tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên. Xác định tình trạng lây nhiễm HBV từ mẹ mang thai có HBsAg(+) sang con tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên. Đánh giá hiệu quả của vắc xin viêm gan B đối với trẻ dưới 1 tuổi có mẹ mang HBsAg(+).
125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố tuổi của sản phụ tham gia nghiên cứu.
Đặc điểm mang thai lần này. Phương pháp sinh của sản phụ. Cân nặng của trẻ sơ sinh. Tỷ lệ HBsAg(+) ở phụ nữ mang thai đến sinh tại bệnh viện Đa khoa Định Hóa.
Thời gian phát hiện nhiễm HBV của đối tượng nghiên cứu. Kết quả xét nghiệm HBeAg ở phụ nữ mang thai nhiễm HBV. Kết quả đo tải lượng HBV DNA ở phụ nữ có thai nhiễm HBV. Liên quan giữa tải lượng HBV DNA với HBeAg ở phụ nữ mang thai nhiễm HBV (n=110).
Liên quan giữa nhóm tuổi với tải lượng HBV DNA ở phụ nữ mang thai nhiễm HBV (n=110). Liên quan giữa tải lượng HBV DNA với dân tộc ở phụ nữ mang thai nhiễm HBV (n=110). Tỷ lệ trẻ sơ sinh có xét nghiệm HBsAg(+) trong máu cuống rốn. Liên quan giữa HBsAg trong máu cuống rốn trẻ sơ sinh với HBeAg ở mẹ.
Liên quan giữa HBsAg trong máu cuống rốn trẻ sơ sinh với HBV ở mẹ. Liên quan giữa HBsAg trong máu cuống rốn với HBV DNA ≥ 3x102 copies/ml và HBeAg ở mẹ .Liên quan giữa HBsAg trong máu cuống rốn với HBV DNA < 3x102 copies/ml và HBeAg ở mẹ. Liên quan giữa nhóm tuổi của mẹ lây nhiễm HBV cho trẻ sơ sinh qua máu cuống rốn (n=110).75 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Kết quả xét nghiệm HBsAg ở trẻ 6 tháng.
Phân loại nồng độ anti HBs với xét nghiệm HBsAg ở trẻ 6 tháng tuổi sau tiêm phòng (n=102). Mối liên quan giữa trẻ sơ sinh có xét nghiệm HBsAg(+) với trẻ 6 tháng có xét nghiệm HBsAg(+). Liên quan giữa HBeAg ở mẹ với HBsAg ở trẻ 6 tháng sau tiêm phòng. Liên quan giữa tải lượng HBV DNA ở mẹ với HBsAg ở trẻ 6 tháng sau tiêm phòng.
Liên quan giữa tải lượng HBV DNA ở mẹ với nồng độ anti HBs ở trẻ 6 tháng sau tiêm phòng. Liên quan giữa đường sinh của mẹ với lây nhiễm HBV cho trẻ 6 tháng tuổi sau tiêm phòng (n=102). Liên quan giữa nhóm tuổi của mẹ lây nhiễm HBV ở trẻ 6 tháng tuổi sau tiêm phòng (n=102). Liên quan giữa nồng độ anti HBs ở trẻ sau tiêm phòng với xét nghiệm HBsAg ở trẻ 6 tháng.
Liên quan giữa cân nặng sơ sinh với kết quả tiêm chủng ở trẻ 6 tháng tuổi. Liên quan giữa tải lượng HBV DNA của mẹ với kết quả tiêm chủng ở trẻ 6 tháng tuổi. Liên quan giữa HBeAg ở phụ nữ mang thai nhiễm HBV với đáp ứng miễn dịch của trẻ sau tiêm chủng. Liên quan giữa thời gian phát hiện nhiễm HBV của mẹ với kết quả tiêm chủng ở trẻ 6 tháng tuổi.
Liên quan giữa thời gian tiêm vắc xin Gene HBvax với kết quả tiêm chủng ở trẻ 6 tháng tuổi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nông Thị Tuyến (2020). Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nhiem-hbv-me-mang-thai-tre-em-dinh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tình trạng nhiễm HBV ở người mẹ mang thai, lây nhiễm sang con và đánh giá đáp ứng miễn dịch ở trẻ, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhiễm HBV ở mẹ mang thai và đáp ứng miễn dịch trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.