Nghiên cứu Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, đông máu và kết quả điều trị tại BV Nhi đồng Cần Thơ

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đông cầm máu ở trẻ nhiễm trùng huyết 2 tháng-15 tuổi tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ, đánh giá kết quả điều trị.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

110

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về bệnh lý nhiễm trùng huyết trẻ em hiện nay
Số trang:
110 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về bệnh lý nhiễm trùng huyết trẻ em hiện nay

Nhiễm trùng huyết trẻ em là một cấp cứu nội khoa nghiêm trọng. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bệnh nhi. Bệnh xuất hiện khi cơ thể phản ứng quá mức với các tác nhân gây nhiễm trùng. Đáp ứng miễn dịch mất kiểm soát gây tổn thương mô và suy giảm chức năng các cơ quan. Trẻ từ 2 tháng đến 15 tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Nguy cơ diễn tiến nặng ở nhóm tuổi này rất cao. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do nhiễm trùng huyết tại các nước đang phát triển vẫn ở mức đáng lo ngại. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ sốc và suy tạng. Can thiệp kịp thời có vai trò quyết định đối với tiên lượng sống còn của bệnh nhi.

1.1. Khái niệm và dịch tễ nhiễm khuẩn huyết nhi khoa

Nhiễm khuẩn huyết nhi khoa là tình trạng nhiễm trùng kèm theo rối loạn chức năng cơ quan. Tỷ lệ mắc bệnh ghi nhận cao ở nhóm trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa hoặc da và mô mềm. Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào máu. Vi khuẩn lan truyền nhanh chóng và kích hoạt các phản ứng viêm toàn thân. Bệnh cảnh diễn tiến nhanh, dễ dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm. Thống kê tại các cơ sở y tế cho thấy bệnh nhân nam có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn bệnh nhân nữ. Tình trạng dinh dưỡng kém cũng là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

1.2. Cơ chế bệnh sinh của hội chứng đáp ứng viêm toàn thân SIRS

Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) là phản ứng phòng vệ của cơ thể trước các tác nhân gây hại. Vi khuẩn và nội độc tố kích hoạt tế bào miễn dịch giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm. Quá trình viêm mất kiểm soát gây tổn thương nội mạc mạch máu lan rộng. Tính thấm thành mạch tăng cao dẫn đến thoát dịch ra khoang gian bào và giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng. Huyết áp tụt, tưới máu mô giảm sút gây thiếu oxy tế bào cục bộ. Cơ chế viêm bùng phát thúc đẩy quá trình đông máu và ức chế tiêu sợi huyết. Tình trạng này tạo ra vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm, nhanh chóng dẫn đến rối loạn chức năng đa cơ quan.

II. Dấu hiệu lâm sàng của bệnh lý nhiễm trùng huyết ở trẻ em

Biểu hiện lâm sàng của nhiễm trùng huyết ở trẻ em rất đa dạng và thay đổi theo từng giai đoạn. Các dấu hiệu ban đầu thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý nhiễm trùng thông thường. Bệnh nhi có thể sốt cao liên tục hoặc hạ thân nhiệt đột ngột. Tinh thần trẻ li bì, lơ mơ hoặc bứt rứt quấy khóc không rõ nguyên nhân. Nhịp tim nhanh, nhịp thở nhanh là những dấu hiệu cảnh báo sớm quan trọng. Khi bệnh chuyển nặng, các dấu hiệu suy giảm tưới máu ngoại biên xuất hiện rõ rệt. Việc thăm khám toàn diện và theo dõi sát sao dấu hiệu sinh tồn giúp phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm.

2.1. Triệu chứng cơ bản và sốc nhiễm khuẩn ở trẻ em

Sốc nhiễm khuẩn ở trẻ em là giai đoạn tiến triển nặng của nhiễm trùng huyết. Biểu hiện đặc trưng bao gồm tụt huyết áp và tưới máu mô kém. Trẻ có thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài trên 2 giây. Da trẻ tái nhợt, nổi vân tím và đầu chi lạnh ngắt. Mạch quay bắt nhanh nhỏ, khó bắt hoặc không bắt được. Lượng nước tiểu giảm nghiêm trọng, trẻ có thể thiểu niệu hoặc vô niệu. Rối loạn tri giác biểu hiện qua tình trạng lơ mơ, hôn mê hoặc không phản ứng với kích thích đau. Đây là tình trạng cấp cứu tối khẩn cấp, đòi hỏi phải hồi sức dịch và dùng thuốc vận mạch tức thì nhằm cứu sống bệnh nhi.

2.2. Kết quả cấy máu tìm vi khuẩn và xét nghiệm Procalcitonin và CRP

Xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và theo dõi điều trị. Kết quả cấy máu tìm vi khuẩn giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm kháng sinh. Các vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus là những tác nhân thường gặp. Bên cạnh đó, xét nghiệm Procalcitonin và CRP là các dấu ấn sinh học viêm có độ nhạy rất cao. Nồng độ Procalcitonin tăng nhanh trong vài giờ đầu sau khi nhiễm khuẩn. Chỉ số CRP tăng cao phản ánh mức độ đáp ứng viêm của cơ thể. Sự kết hợp giữa các xét nghiệm này giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

III. Đánh giá rối loạn đông máu trong nhiễm trùng huyết trẻ em

Rối loạn đông cầm máu là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất ở trẻ bị nhiễm trùng huyết. Phản ứng viêm toàn thân kích hoạt dòng thác đông máu và làm suy yếu cơ chế chống đông tự nhiên. Tổn thương tế bào nội mạc dẫn đến sự hình thành các vi huyết khối trong lòng mạch. Quá trình này làm tắc nghẽn vi tuần hoàn và gây thiếu máu nuôi dưỡng các tạng. Đồng thời, sự tiêu thụ quá mức các yếu tố đông máu gây nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng. Đánh giá chức năng đông máu định kỳ là bước không thể thiếu để theo dõi diễn tiến và đưa ra can thiệp kịp thời.

3.1. Rối loạn đông máu nội mạch rải rác DIC và giảm số lượng tiểu cầu

Rối loạn đông máu nội mạch rải rác (DIC) là tình trạng đông máu bệnh lý đặc biệt nghiêm trọng. Bệnh nhân xuất hiện các mảng xuất huyết dưới da, chảy máu niêm mạc hoặc chảy máu nơi tiêm truyền. Hiện tượng giảm số lượng tiểu cầu diễn ra nhanh chóng do sự tiêu thụ ồ ạt trong các cục huyết khối vi mạch. Số lượng tiểu cầu giảm sâu dưới 100.000/mm3 là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ xuất huyết ồ ạt. Tình trạng này cũng phản ánh mức độ tổn thương nội mạc mạch máu nặng nề. DIC làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong ở bệnh nhi nếu không được phát hiện và xử trí sớm bằng các biện pháp hồi sức chuyên sâu.

3.2. Thời gian đông máu PT aPTT kéo dài cùng định lượng Fibrinogen và D dimer

Các xét nghiệm đông máu huyết tương phản ánh rõ nét tình trạng rối loạn đông cầm máu. Thời gian đông máu PT aPTT kéo dài cho thấy sự suy giảm nghiêm trọng của các yếu tố đông máu nội sinh và ngoại sinh. Định lượng Fibrinogen và D-dimer là chỉ số quan trọng để đánh giá quá trình đông máu và tiêu sợi huyết. Nồng độ Fibrinogen có thể giảm mạnh do bị tiêu thụ trong quá trình hình thành cục máu đông. Ngược lại, chỉ số D-dimer tăng rất cao phản ánh tình trạng tiêu hủy fibrin thứ phát sau đông máu nội mạch. Sự kết hợp các chỉ số xét nghiệm này giúp bác sĩ xác định chính xác giai đoạn đông máu và chỉ định truyền chế phẩm máu hợp lý.

IV. Hiệu quả can thiệp điều trị bệnh nhiễm trùng huyết trẻ em

Điều trị nhiễm trùng huyết ở trẻ em đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng, toàn diện và tích cực. Nguyên tắc cơ bản bao gồm kiểm soát ổ nhiễm khuẩn, loại bỏ tác nhân gây bệnh và hồi sức các cơ quan bị tổn thương. Thời gian can thiệp trong những giờ đầu được coi là giai đoạn vàng quyết định sự sống của trẻ. Bệnh nhi cần được điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực với đầy đủ trang thiết bị chuyên dụng. Phác đồ điều trị phải được cá thể hóa dựa trên thể trạng, mức độ tổn thương tạng và đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhi.

4.1. Phác đồ hồi sức tích cực và kiểm soát nhiễm khuẩn

Hồi sức tích cực cần được tiến hành khẩn cấp ngay khi nghi ngờ bệnh nhi mắc nhiễm trùng huyết. Liệu pháp bù dịch nhanh bằng dung dịch tinh thể được thực hiện nhằm khôi phục thể tích tuần hoàn hiệu dụng. Nếu huyết áp không cải thiện sau bù dịch đủ, thuốc vận mạch như Dopamine, Dobutamine hoặc Noradrenaline cần được sử dụng ngay. Kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch phải được chỉ định sớm trong vòng 1 giờ đầu sau khi nhập viện. Bác sĩ cần lấy mẫu cấy máu trước khi dùng kháng sinh nhưng không được trì hoãn việc dùng thuốc. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, phác đồ kháng sinh sẽ được điều chỉnh xuống thang để nâng cao hiệu quả diệt khuẩn.

4.2. Quản lý hội chứng suy đa tạng MODS ở trẻ em

Hội chứng suy đa tạng (MODS) ở trẻ em là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong trong nhiễm trùng huyết. Suy hô hấp, suy tuần hoàn, suy thận và suy gan là các tổn thương cơ quan thường gặp nhất. Bệnh nhi suy hô hấp cần được hỗ trợ thở oxy hoặc thở máy xâm nhập với chiến lược bảo vệ phổi. Suy thận cấp đòi hỏi phải cân bằng dịch nghiêm ngặt và có thể cần đến liệu pháp lọc máu liên tục (CRRT). Rối loạn chức năng đông máu cần được kiểm soát bằng cách truyền huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu hoặc tủa lạnh. Kiểm soát đường huyết, hỗ trợ dinh dưỡng qua đường tiêu hóa sớm cũng góp phần bảo vệ chức năng tạng và cải thiện tiên lượng sống còn.

V. Các yếu tố tiên lượng nặng trong nhiễm trùng huyết trẻ em

Tiên lượng của trẻ mắc nhiễm trùng huyết phụ thuộc vào nhiều yếu tố bệnh lý phức tạp. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp phân loại bệnh nhân và đưa ra hướng xử trí kịp thời. Trẻ có bệnh nền mạn tính, suy dinh dưỡng nặng hoặc suy giảm miễn dịch thường có tiên lượng xấu hơn. Mức độ tổn thương tạng và tình trạng rối loạn đông máu có mối tương quan chặt chẽ với tỷ lệ tử vong. Đánh giá nguy cơ liên tục qua các thang điểm lâm sàng giúp bác sĩ tối ưu hóa chiến lược điều trị và giảm thiểu biến chứng đe dọa tính mạng.

5.1. Nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh diễn tiến nặng

Việc theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng giúp phát hiện sớm nguy cơ chuyển biến nặng. Trẻ có hạ thân nhiệt kéo dài, thở không đều hoặc xuất hiện cơn ngừng thở là dấu hiệu rất nguy hiểm. Tình trạng thiểu niệu kéo dài kèm theo tăng nồng độ lactate máu phản ánh thiếu tưới máu mô nghiêm trọng. Số lượng tiểu cầu giảm nhanh và nồng độ men gan, men thận tăng vọt là các cảnh báo suy tạng sớm. Khi số lượng cơ quan suy tăng lên, nguy cơ tử vong tăng theo cấp số nhân. Đội ngũ y tế cần nhanh chóng hội chẩn và nâng bậc điều trị khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo này.

5.2. Các biện pháp dự phòng và giảm tỷ lệ tử vong

Dự phòng nhiễm trùng huyết ở trẻ em đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ gia đình và cơ sở y tế. Tiêm chủng đầy đủ theo chương trình tiêm chủng mở rộng giúp ngăn ngừa các tác nhân vi khuẩn nguy hiểm như phế cầu, Hib và não mô cầu. Nâng cao chế độ dinh dưỡng, nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu giúp củng cố hệ miễn dịch tự nhiên của trẻ. Tại các bệnh viện, việc tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và vệ sinh tay là bắt buộc để ngăn ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện. Đào tạo nhân viên y tế tuyến cơ sở về nhận diện sớm sốc nhiễm khuẩn đóng vai trò then chốt giúp chuyển viện an toàn và giảm tử vong.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về nhiễm trùng huyết
1.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng trong nhiễm trùng huyết
1.3. Rối loạn đông cầm máu ở trẻ nhiễm trùng huyết
1.4. Tình hình NTH, rối loạn đông cầm máu và tử vong
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
3.3. Xác định tỷ lệ NTH có RLĐCM và một số yếu tố liên quan
3.4. Đánh giá kết quả điều trị trẻ NTH và các yếu tố liên quan
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng chức năng đông cầm máu và đánh giá kết quả điều trị trẻ bệnh nhiễm trùng huyết từ 2 tháng đến 15 tuổi tại bệnh viện nhi đồng cần thơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (110 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC CẦN THƠ NGUYỄN THANH PHONG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, CHỨC NĂNG ĐÔNG CẦM MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRẺ BỆNH NHIỄM TRÙNG HUYẾT TỪ 2 THÁNG ĐẾN 15 TUỔI TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG CẦN THƠ Chuyên ngành: Nhi Khoa Mã số: 62.CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. LÊ HOÀNG SƠN BS. CAO THỊ VUI CẦN THƠ – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ kiện, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Cần Thơ, tháng 9 năm 2018 Học viên thực hiện Nguyễn Thanh Phong LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành đề tài luận án một cách hoàn chỉnh, bên cạnh sự nỗ lực cố gắng của bản thân còn có sự hướng dẫn nhiệt tình của quý Thầy Cô, cũng như sự động viên ủng hộ của gia đình và bạn bè trong suốt thời gian học tập nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy TS. Lê Hoàng Sơn và Cô BS. Cao Thị Vui đã hết lòng giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án này.

Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến toàn thể quý thầy cô trong Bộ môn Nhi – Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và cho đến khi thực hiện đề tài luận án. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Khoa Y - Trường Đại học Y Dược Cần Thơ và Lãnh đạo Khoa, Phòng cùng Ban giám đốc Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ đã không ngừng hỗ trợ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến cha mẹ, vợ con, anh chị em và các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ cho tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài luận án một cách hoàn chỉnh Cần Thơ, tháng 9 năm 2018 Học viên thực hiện Nguyễn Thanh Phong MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cám ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Đại cương về nhiễm trùng huyết.

Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng trong nhiễm trùng huyết. Rối loạn đông cầm máu ở trẻ nhiễm trùng huyết. Tình hình NTH, rối loạn đông cầm máu và tử vong. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.3 Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng …………………………….3 Xác định tỷ lệ NTH có RLĐCM và một số yếu tố liên quan……….

Đánh giá kết quả điều trị trẻ NTH và các yếu tố liên quan. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Tỷ lệ NTH có rối loạn đông cầm máu và các yếu tố liên quan…….

Kết quả điều trị NTH và các yếu tố liên quan. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Giải thích dL Đề -xi-lít ĐLC Độ lệch chuẩn G Gram HATT Huyết áp tâm thu HSTC-CĐ Hồi sức tích cực – chống độc KTC Khoảng tin cậy Kg Kilogram NTH Nhiễm trùng huyết RLCN Rối loạn chức năng RLCNĐCQ Rối loạn chức năng đa cơ quan SDD Suy dinh dưỡng SNT Sốc nhiễm trùng SLTC Số lượng tiểu cầu TSH Tiêu sợi huyết Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACCP American College of Chest Hiệp hội các thầy thuốc lồng Physician and Society of Critical ngực MỹHội hồi sức cấp cứu Care Medicine APTT Activated partial thromboplastin Thời gian thromboplastin time một phần được hoạt hóa CRP C Reactin Protein Protein C hoạt hóa CVP Central venous pressure Áp lực tĩnh mạch trung tâm DIC Disseminated Intravascular Đông máu rải rác trong lòng Coagulation mạch ECMO Extracorporeal membrane Oxy hóa qua màng cơ thể oxygenation FDA Food and Drug Administration Cơ quan thuốc và thực phẩm Mỹ FiO2 Fraction of inspired oxygen Nồng độ oxy trong hỗn hợp khi hít vào Hb Hemoglobin Huyết sắc tố Hct Hematocrite Dung tích hồng cầu TNF Tumor necosis factor Yếu tố hoại tử khối u PaCO2 Partial pressure of carbon dioxide Phân áp oxy carbonic máu động mạch PaO2 Partial pressure of oxygen Phân áp oxy máu động mạch PEEP Positive and Expiratocy Airway Áp lực dương cuối thì thở ra Pressure PT Prothrombin Time Thời gian prothrombin SCCM Society of Critical Care Medicine Hội hồi sức cấp cứu SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SIRS Systemic inflammatory response Hội chứng đáp ứng viêm hệ syndrome thống SpO2 Saturation of Pulse oxygen Độ bão hòa oxy máu đo qua da TT Thrombin Time Thời gian Thrombin DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tác nhân gây bệnh nghi ngờ theo ổ nhiễm trùng…………….1 Thang điểm Glasgow dành cho trẻ nhỏ.2 Thang điểm đánh giá đáp ứng lời nói.3 Thang điểm đánh giá đáp ứng vận động.4 Mạch và nhịp thở theo tuổi ở trẻ 2 tháng – 15 tuổ…………… 28 Bảng 3.1 Yếu tố nguy cơ nhiễm trùng huyết.2 Đặc điểm dấu hiệu sinh tồn.3 Các thể lâm sàng của nhiễm trùng huyết.4 Đặc điểm xét nghiệm công thức máu.5 Đặc điểm xét nghiệm phản ứng viêm và lactate máu.6 Đặc điểm xét nghiệm men gan và thận.7 Đặc điểm xét nghiệm cấy máu.8 Đặc điểm các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết.9 Đặc điểm xét nghiệm rối loạn đông cầm máu.10 Đặc điểm tỷ lệ rối loạn đông cầm máu .11 Đặc điểm các rối loạn đông cầm máu trong DIC.12 Mối liên quan giữa rối loạn đông cầm máu và thể lâm sàng.13 Mối liên quan giữa DIC và thể lâm sàng .14 Mối liên quan giữa DIC và xuất huyết……………………….15 Mối liên quan giữa DIC với phản ứng viêm và lactat máu.16 Thời gian điều trị của NTH có RLCN đông cầm máu.17 Thời gian điều trị theo tình trạng ra viện và các thể lâm sàng. Các phương pháp điều trị cho trẻ nhiễm trùng huyết. Kết quả điều trị của nhiễm trùng huyết.

Kết quả điều trị theo các thể lâm sàng của NTH.21 Mối liên quan giữa kết quả điều trị và xuất huyết.22 Mối liên quan giữa kết quả điều trị và DIC. Mối liên quan giữa kết quả điều trị với các XN chức năng 60 đông cầm máu.24 Mối liên quan giữa kết quả điều trị với đặc điểm chung. 61 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính.

Phân bố theo nhóm tuổi. Phân bố nơi sinh sống. Hình thức trẻ nhập viện. Dấu hiệu rối loạn đông cầm máu lâm sàng.

Đường vào của nhiễm trùng huyết. Số lượng kháng sinh sử dụng. Loại dịch truyền sử dụng. Hình thức hỗ trợ hô hấp.

Các loại thuốc tăng co bóp cơ tim. Các biện pháp điều chỉnh rối loạn đông máu. 57 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm trùng huyết là một bệnh nhiễm trùng toàn thân nặng, gây ra do vi trùng và độc tố của vi trùng lưu hành trong máu. Nhiễm trùng huyết có nguy cơ tử vong cao do sốc nhiễm trùng và rối loạn chức năng nhiều cơ quan.

Lâm sàng của nhiễm trùng huyết rất đa dạng, diễn tiến thường nặng và không có chiều hướng tự khỏi nếu không được điều trị kịp thời [1]. Ở nước ta cũng như ở các nước đang phát triển, bệnh nhiễm trùng vẫn còn đứng hàng đầu trong mô hình bệnh tật. Trong các bệnh nhiễm trùng thì nhiễm trùng huyết chiếm một tỷ lệ khá cao. Theo nghiên cứu của một số tác giả ở Việt Nam như ở bệnh viện Nhi Đồng 1, thành phố Hồ Chí Minh cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng huyết là 43,54% trong các bệnh nhiễm trùng.

Tỷ lệ bệnh nhân bị nhiễm trùng huyết trong tổng số các bệnh nhân bị nhiễm trùng có chỉ định cấy máu ở bệnh viện Nhi Trung ương là 9,86%, ở bệnh viện Bạch Mai là 10,74%, bệnh viện Trung ương Huế là 6,7% [15], [17], [33]. Chẩn đoán xác định căn nguyên vi trùng gây bệnh là nuôi cấy phân lập vi trùng từ máu. Căn nguyên vi trùng gây nhiễm trùng huyết rất đa dạng, vai trò gây nhiễm trùng huyết của vi trùng Gram (-) và Gram (+) được coi là ngang nhau trong những thập niên gần đây [15], [33], [66]. Một vài nghiên cứu về nhiễm trùng huyết ở trẻ em Việt Nam cũng cho thấy rối loạn đông cầm máu chiếm tỷ lệ không nhỏ.

Nghiên cứu của Cao Việt Tùng trên bệnh nhi bị sốc do nhiễm trùng huyết cho thấy tỷ lệ bị đông máu rải rác trong lòng mạch là 68,8% [41]. Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hùng trên bệnh nhi bị sốc do nhiễm trùng huyết thấy tỷ lệ rối loạn đông máu thường gặp chủ yếu là tình trạng giảm đông: giảm số lượng tiểu cầu, giảm tỷ lệ prothrombin, thời gian thromboplastin một phần được hoạt hóa kéo dài và thời gian thrombin kéo dài gặp tỷ lệ tương ứng là: 90%, 76,7%, 73,3% và 2 80% [20]. Rối loạn đông máu có thể là một trong những yếu tố dẫn đến tử vong trong nhiễm trùng huyết trẻ em. Ở Việt Nam hiện nay vẫn còn rất ít công trình nghiên cứu rối loạn đông cầm máu ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết, đặc biệt là rối loạn đông cầm máu ở trẻ em.

Vì vậy, chúng tôi nhận thấy tầm quan trọng và cần tiến hành “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chức năng đông cầm máu và đánh giá kết quả điều trị trẻ bệnh nhiễm trùng huyết từ 2 tháng đến 15 tuổi tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ”, với mục tiêu như sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở trẻ bệnh nhiễm trùng huyết điều trị tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, từ tháng 01/2016-08/2018. Xác định tỷ lệ nhiễm trùng huyết có rối loạn đông cầm máu và một số yếu tố liên quan ở trẻ nhiễm trùng huyết tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, từ tháng 01/2016-08/2018. Đánh giá kết quả điều trị và các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị ở trẻ nhiễm trùng huyết tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, từ tháng 01/2016-08/2018.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng về nhiễm trùng huyết 1. Định nghĩa Nhiễm trùng huyết (NTH) được đưa ra định nghĩa đầu tiên vào năm 1914 bởi Hugo Schottmuler, nhà vi trùng học người Đức như sau: “Nhiễm trùng huyết là sự hiện diện của một điểm nhiễm trùng trong cơ thể và từ điểm này, các vi trùng đi vào tuần hoàn liên tục hoặc ngắt quảng, gây xuất hiện triệu chứng bệnh” [60]. Về sau, định nghĩa này cũng dần được bổ sung để hỗ trợ cho quá trình chẩn đoán bệnh trên phương diện lâm sàng và cận lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Phong (2018). Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-chuc-nang-dong-cam-mau-va-danh-gia-ket-qua-dieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đông cầm máu ở trẻ nhiễm trùng huyết 2 tháng-15 tuổi tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ, đánh giá kết quả điều trị.

Luận án "Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành Nhi Khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhiễm trùng huyết trẻ em: Đặc điểm, đông máu, kết quả điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter