Luận án: Tắc ruột ung thư đại tràng trái - Phẫu thuật mở rửa đại tràng
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả sớm điều trị tắc ruột ung thư đại tràng trái bằng phẫu thuật rửa ruột.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ung thư đại tràng trái gây tắc ruột cấp tính
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Lê Văn Nghĩa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ung thư đại tràng trái gây tắc ruột cấp tính
Tình trạng ung thư đại tràng trái gây tắc ruột là một cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa thường gặp. Khối u phát triển làm lòng ruột hẹp dần. Quá trình này dẫn đến biến chứng tắc ruột cơ học do u. Bệnh nhân nhập viện thường đối mặt với nguy cơ thủng ruột, viêm phúc mạc và rối loạn điện giải nghiêm trọng. Phân đoạn đại tràng bên trái có đường kính nhỏ hơn đại tràng phải. Phân ở vị trí này cũng đặc hơn. Vì vậy, khối u tại góc lách, đại tràng xuống hoặc đại tràng sigma rất dễ gây tắc nghẽn hoàn toàn. Việc xử trí ngoại khoa đòi hỏi chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời. Phẫu thuật viên cần giải áp đoạn ruột ứ trệ, loại bỏ khối u và tái lập lưu thông tiêu hóa an toàn. Điều này giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng hậu phẫu.
1.1. Nguyên nhân và cơ chế tắc ruột cơ học do u ác tính
Khối u ác tính tại đại tràng trái thường phát triển theo dạng vòng nhẫn. U xâm lấn sâu vào các lớp thành ruột và làm co thắt lòng đại tràng. Khi khối u bít tắc hoàn toàn, phân và dịch tiêu hóa bị ứ đọng phía trên vị trí tắc. Đoạn đại tràng phía trên u giãn to, tăng áp lực nội lòng ruột. Hiện tượng thiếu máu cục bộ thành ruột có thể xảy ra nhanh chóng. Nếu áp lực tiếp tục tăng, van hồi manh tràng đóng kín sẽ tạo thành quai kín. Tình trạng này đe dọa vỡ manh tràng, gây viêm phúc mạc phân nguy hiểm. Bệnh nhân lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nền kèm theo thường suy kiệt nhanh do mất nước và rối loạn thăng bằng kiềm toan.
1.2. Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh cấp cứu
Hội chứng tắc ruột thể hiện qua bốn triệu chứng kinh điển: đau bụng từng cơn, nôn ói, bí trung đại tiện và chướng bụng. Khám thực thể ghi nhận bụng chướng nhiều, có thể thấy quai ruột nổi hoặc dấu hiệu rắn bò. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị cho thấy hình ảnh mức nước hơi phân bố dọc khung đại tràng. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng giữ vai trò quyết định trong chẩn đoán. Hình ảnh CT giúp xác định chính xác vị trí khối u, mức độ xâm lấn xung quanh và tình trạng di căn hạch. Ngoài ra, chụp CT còn phát hiện sớm dấu hiệu hoại tử ruột hoặc khí tự do trong ổ phúc mạc.
II. Phẫu thuật cắt nối đại tràng một thì có rửa trong mổ
Phương pháp phẫu thuật cắt nối đại tràng một thì kết hợp rửa đại tràng trong mổ là giải pháp điều trị hiệu quả hiện nay. Phẫu thuật viên tiến hành cắt đoạn đại tràng triệt căn chứa khối u kèm theo mạc treo và vét hạch lympho. Sau khi loại bỏ khối u, toàn bộ phân ứ đọng ở đại tràng thượng lưu được làm sạch ngay trên bàn mổ. Quá trình làm sạch giúp loại bỏ vi khuẩn và giảm áp lực lòng ruột. Nhờ đó, việc lập lại lưu thông tiêu hóa bằng miệng nối ngay trong lần mổ đầu tiên đạt độ an toàn cao. Phương pháp này giúp bệnh nhân tránh khỏi phẫu thuật nhiều lần và không phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn.
2.1. Chỉ định cắt đoạn đại tràng triệt căn trong cấp cứu
Chỉ định cắt đoạn đại tràng triệt căn được áp dụng cho bệnh nhân có toàn trạng ổn định và khối u còn khả năng cắt bỏ. Phẫu thuật viên tuân thủ nguyên tắc ung thư học chuẩn mực. Đoạn ruột được cắt bỏ phải cách bờ khối u tối thiểu 5 cm ở phía trên và 2 cm ở phía dưới. Đồng thời, kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng (CME) và thắt mạch máu trung tâm (CVL) được thực hiện triệt để. Số lượng hạch nạo vét cần đạt tối thiểu 12 hạch để phục vụ xếp giai đoạn bệnh chính xác. Phương pháp này áp dụng cho các vị trí ung thư góc lách, đại tràng xuống và đại tràng chậu hông chưa xâm lấn dính cố định vào các tạng quan trọng lân cận.
2.2. Lợi ích của phẫu thuật một thì so với nhiều giai đoạn
Phẫu thuật một thì đem lại nhiều lợi ích vượt trội về mặt lâm sàng và tâm lý cho người bệnh. Người bệnh chỉ trải qua một cuộc gây mê và phẫu thuật duy nhất. Điều này giúp rút ngắn tổng thời gian nằm viện và giảm đáng kể chi phí y tế. Người bệnh tránh được những biến chứng phiền toái liên quan đến hậu môn nhân tạo như viêm loét da, thoát vị quanh lỗ mở hay rò rỉ phân. Chất lượng cuộc sống sau mổ được cải thiện rõ rệt. Ngoài ra, việc phục hồi sớm chức năng tiêu hóa tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân tiếp cận các phác đồ hóa trị bổ trợ đúng thời gian quy định.
III. Kỹ thuật on table colonic irrigation làm sạch ruột
Thực hiện kỹ thuật on-table colonic irrigation là bước then chốt quyết định thành công của phẫu thuật một thì. Quy trình làm sạch lòng đại tràng cấp cứu giúp chuyển đổi trạng thái đại tràng từ bẩn sang sạch ngay trong cuộc mổ. Việc rửa sạch phân ứ đọng làm giảm số lượng vi khuẩn kỵ khí và giảm độc tố trong lòng ruột. Đồng thời, thủ thuật này giúp khẩu kính đoạn đại tràng trên và dưới vị trí tắc trở nên cân xứng hơn. Sự tương đồng về đường kính và tính chất thành ruột tạo điều kiện tối ưu để khâu nối an toàn. Nhờ đó, nguy cơ nhiễm trùng ổ bụng và bục miệng nối được kiểm soát tối đa.
3.1. Quy trình làm sạch lòng đại tràng cấp cứu trên bàn mổ
Quy trình rửa đại tràng bắt đầu bằng việc đặt ống thông qua manh tràng hoặc lỗ mở ruột thừa. Dung dịch nước muối sinh lý ấm nồng độ 0,9% được truyền vào lòng đại tràng với thể tích từ 3 đến 5 lít. Đầu dưới của đại tràng được nối với một ống dẫn mềm đưa chất thải trực tiếp vào thùng chứa kín vô khuẩn. Dịch rửa chảy xuôi dòng qua toàn bộ đại tràng phải và đại tràng ngang. Phẫu thuật viên kết hợp xoa bóp nhẹ nhàng thành ruột để làm tan các khối phân cứng. Quá trình tưới rửa liên tục đến khi nước chảy ra hoàn toàn trong và không còn cặn phân. Cuối cùng, đại tràng được hút khô trước khi tạo miệng nối.
3.2. Tiêu chuẩn đánh giá đoạn ruột sạch trước khi thực hiện nối
Đánh giá độ sạch và tưới máu của hai đầu ruột là tiêu chuẩn bắt buộc trước khi tiến hành khâu nối. Lòng đại tràng sau khi rửa phải hết hoàn toàn phân đặc và dịch bẩn. Niêm mạc đại tràng hồng hào, không có mảng hoại tử hoặc vết loét do thiếu máu. Các mạch máu nhỏ ở mạc treo đập rõ và thành ruột rỉ máu tươi khi cắt mép. Đoạn ruột không bị phù nề quá mức và có độ co giãn sinh lý bình thường. Nếu hai đầu mép cắt không đảm bảo tưới máu tốt hoặc lòng ruột còn ứ đọng nhiều dịch phân bẩn, phẫu thuật viên phải cắt thêm đoạn ruột hoặc chuyển hướng xử trí khác.
IV. So sánh phẫu thuật cắt nối một thì và phẫu thuật Hartmann
Trong điều trị tắc ruột do ung thư đại tràng, các phương pháp kinh điển như phẫu thuật Hartmann vẫn giữ vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, kỹ thuật đặt stent đại tràng giải áp đang mở ra xu hướng can thiệp ít xâm lấn mới. Mỗi phương án can thiệp đều có ưu điểm và chỉ định riêng biệt tùy thuộc vào thể trạng bệnh nhân, mức độ giãn ruột và giai đoạn ung thư. Việc lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp đòi hỏi sự đánh giá toàn diện giữa nguy cơ phẫu thuật và hiệu quả lâu dài. Phẫu thuật viên cần cân nhắc cẩn trọng nhằm bảo đảm an toàn sinh mạng trước mắt và cơ hội sống còn sau này của người bệnh.
4.1. Vai trò của phẫu thuật Hartmann trong ca bệnh phức tạp
Phẫu thuật Hartmann bao gồm cắt bỏ đoạn đại tràng có u, đưa đầu trên ra ngoài làm hậu môn nhân tạo và đóng mút đầu dưới. Phương pháp này được ưu tiên hàng đầu trong các tình huống cấp cứu nguy kịch. Bệnh nhân cao tuổi có sốc nhiễm trùng, viêm phúc mạc phân lan tỏa hoặc nhiều bệnh nội khoa nặng không phù hợp cho cắt nối một thì. Việc không tạo miệng nối giúp loại trừ hoàn toàn nguy cơ xì rò phân vào ổ bụng sau mổ. Thời gian phẫu thuật ngắn hơn giúp bảo toàn tính mạng người bệnh trong giai đoạn cấp tính. Tuy nhiên, bệnh nhân phải chịu gánh nặng mở hậu môn nhân tạo và nguy cơ không thể đóng lại ở lần mổ sau.
4.2. Lựa chọn đặt stent đại tràng giải áp trước phẫu thuật
Đặt stent kim loại tự bung qua nội soi là giải pháp giải áp tạm thời hiệu quả. Stent giúp mở rộng lòng ruột bị hẹp, giải phóng ứ đọng phân và hơi nhanh chóng. Thủ thuật này chuyển một cuộc mổ cấp cứu nguy cơ cao thành phẫu thuật chương trình an toàn hơn. Bệnh nhân có thời gian hồi phục thể trạng, điều chỉnh các rối loạn điện giải và chuẩn bị đại tràng đường uống chu đáo. Khi đại tràng đã sạch, phẫu thuật cắt u và nối một thì có thể tiến hành qua nội soi ổ bụng thuận lợi. Ngoài ra, đặt stent còn là lựa chọn điều trị giảm nhẹ tối ưu cho bệnh nhân giai đoạn muộn có di căn xa không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn.
V. Kiểm soát bục xì miệng nối và phục hồi sau phẫu thuật
Biến chứng bục xì miệng nối đại trực tràng là tai biến ngoại khoa nguy hiểm nhất sau phẫu thuật cắt nối một thì. Tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết, viêm phúc mạc và kéo dài thời gian nằm viện của bệnh nhân. Để hạn chế biến chứng, phẫu thuật viên cần thực hiện đúng kỹ thuật khâu nối không căng, giàu máu nuôi và kín tuyệt đối. Việc theo dõi sát sao dấu hiệu lâm sàng trong giai đoạn hậu phẫu giúp phát hiện sớm các bất thường. Bệnh nhân được chăm sóc toàn diện, kiểm soát nhiễm khuẩn và nuôi dưỡng thích hợp sẽ hồi phục nhanh chóng, giảm thiểu tối đa tỷ lệ biến chứng và tử vong sớm.
5.1. Yếu tố nguy cơ gây bục xì miệng nối đại trực tràng
Bục miệng nối xuất phát từ cả yếu tố kỹ thuật mổ lẫn tình trạng bệnh nhân. Thiếu máu cục bộ tại mép cắt là nguyên nhân hàng đầu làm cản trở quá trình liền sẹo. Miệng nối bị căng do giải phóng mạc treo chưa đủ cũng gây hoại tử mép nối. Tình trạng ứ đọng phân sót lại tạo áp lực lớn lên đường khâu. Về phía người bệnh, tình trạng suy dinh dưỡng, nồng độ albumin máu thấp, đái tháo đường và thiếu máu mạn tính làm giảm khả năng tổng hợp collagen. Tuổi cao, tiền sử sử dụng corticoid kéo dài hoặc tiền sử xạ trị vùng chậu cũng làm tăng đáng kể nguy cơ bục xì miệng nối sau mổ.
5.2. Chăm sóc hậu phẫu và đánh giá kết quả sớm sau 30 ngày
Chăm sóc hậu phẫu tập trung vào phục hồi chức năng đường tiêu hóa và phòng ngừa nhiễm trùng. Bệnh nhân được áp dụng chương trình phục hồi sớm (ERAS), bao gồm vận động sớm sau mổ và rút ống thông dạ dày kịp thời. Dinh dưỡng qua đường tiêu hóa được bắt đầu từng bước khi có nhu động ruột trở lại. Bác sĩ theo dõi sát số lượng, màu sắc dịch dẫn lưu ổ bụng để phát hiện sớm dấu hiệu rò rỉ. Đánh giá kết quả sớm trong vòng 30 ngày sau mổ ghi nhận tỷ lệ liền miệng nối tốt, thời gian trung tiện trở lại trung bình từ 2 đến 4 ngày. Đa số bệnh nhân ổn định xuất viện sau 7 đến 10 ngày điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ LÊ VĂN NGHĨA NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT DO UNG THƯ ĐẠI TRÀNG TRÁI BẰNG PHẪU THUẬT MỞ, MỘT THÌ CÓ RỬA ĐẠI TRÀNG TRONG MỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ LÊ VĂN NGHĨA NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT DO UNG THƯ ĐẠI TRÀNG TRÁI BẰNG PHẪU THUẬT MỞ, MỘT THÌ CÓ RỬA ĐẠI TRÀNG TRONG MỔ CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI TIÊU HOÁ MÃ SỐ: 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN LÂM CẦN THƠ - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Lê Văn Nghĩa MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục đối chiếu thuật ngữ tiếng Anh - tiếng Việt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU…………………………………… 3 1.1 Giải phẫu học đại tràng……………………………………………….2 Sinh lý đại tràng……………………………………………………….3 Ung thư đại tràng……………………………………………………….4 Tắc ruột do ung thư đại tràng………………………………………….5 Tình hình nghiên cứu điều trị tắc ruột do UTĐT trái ở nước ngoài…… 20 1.6 Tình hình nghiên cứu điều trị tắc ruột do UTĐT trái ở Việt Nam…….
32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…….1 Đối tượng nghiên cứu………………………………………………….2 Phương pháp nghiên cứu………………………………………………. 36 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU……………………………….1 Đặc điểm bệnh nhân…………………………………………………… 52 3.2 Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng……………………………………54 3.3 Đặc điểm tổn thương trong mổ……………………………………….4 Đặc điểm phẫu thuật…………………………………………………… 63 3.5 Đặc điểm giải phẫu bệnh và giai đoạn ung thư……………………….6 Hồi phục nhu động ruột sau phẫu thuật……………………………….7 Biến chứng và tử vong sau phẫu thuật………………………………… 74 3.8 Thời gian nằm viện…………………………………………………….9 Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 30 ngày……………………………… 78 Chương 4: BÀN LUẬN………………………………………………….1 Đặc điểm bệnh nhân…………………………………………………… 79 4.2 Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh…………………………….3 Đặc điểm tổn thương………………………………………………….4 Đặc điểm phẫu thuật…………………………………………………… 89 4.5 Đặc điểm giải phẫu bệnh và xếp giai đoạn ung thư…………………… 97 4.6 Hồi phục sau phẫu thuật và thời gian nằm viện……………………….7 Biến chứng và tử vong sau phẫu thuật………………………………… 100 4.8 Kết quả điều trị trong 30 ngày sau phẫu thuật…………………………. 114 Danh mục các công trình đã công bố Tài liệu tham khảo Phiếu chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Phụ lục 1: Bản thông tin cho đối tượng và chấp thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 2: Phiếu thu thập số liệu Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CLVT Cắt lớp vi tính ĐM Động mạch ĐM ĐTCH Động mạch đại tràng chậu hông ĐM ĐTG Động mạch đại tràng giữa ĐM ĐTP Động mạch đại tràng phải ĐM ĐTT Động mạch đại tràng trái ĐM HĐT Động mạc hồi đại tràng ĐM MTTD Động mạch mạc treo tràng dưới ĐM MTTT Động mạch mạc treo tràng trên ĐM TTG Động mạch trực tràng giữa ĐT Đại tràng ĐTCH Đại tràng chậu hông ĐTGL Đại tràng góc lách ĐTX Đại tràng xuống HA Huyết áp HA tth Huyết áp tâm thu HA ttr Huyết áp tâm trương HMNT Hậu môn nhân tạo MHS Mã hồ sơ NTKM Nhiễm khuẩn vết mổ RN Ruột non SNV Số nhập viện TBMMN Tai biến mạch máu não TH Trường hợp TM Tĩnh mạch TM MTTD Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới TM MTTT Tĩnh mạch mạc treo tràng trên TT Trực tràng UTĐT Ung thư đại tràng UTĐTT Ung thư đại trực tràng XQBKCB X quang bụng không chuẩn bị XQĐTCQ X quang đại tràngcản quang BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Adenoma-polyposis coli (APC) Gen APC Adenocarcinoma Ung thư biểu mô tuyến Adenosquamous carcinoma Ung thư biểu mô tuyến-gai American Joint Committee on Cancer (AJCC) Ủy ban liên hợp ung thư Hoa Kỳ American Society of Anesthesiologists (ASA) Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ Association of Coloproctology of Great Britain Hiệp hội đại trực tràng and Ireland (ACPGBI) Vương quốc Anh và Ireland Central vascular ligation (CVL) Thắt mạch máu trung tâm Closed-loop obstruction Tắc ruột quai kín Completed mesocolic excision (CME) Cắt toàn bộ mạc treo đại tràng Delete in colon cancer (DCC) Gen DCC Deoxyribonucleic acid (DNA) Phân tử DNA En bloc excision Cắt nguyên khối Haustrium Ngấn đại tràng Japanese Society for Cancer of the Colon and Hiệp hội Ung thư đại trực tràng Nhật Rectum (JSCCR) Bản Loss of heterozygosity (LOH) Mất dị hợp tử Manual decompression Giải áp bằng tay Medullary Carcinoma Ung thư biểu mô thể tủy Meta-analysis Phân tích gộp Microsatellite Instability (MSI) Mất ổn định tiểu vệ tinh Microsatellite Instability High (MSI-H) Mất ổn định tiểu vệ tinh thể cao Microsatellite Instability Low (MSI-L) Mất ổn định tiểu vệ tinh thể thấp Mismatch repair system (MMR) Hệ thống sửa chữa lỗi bắt cặp Mucinous adenocarcinoma Ung thư biểu mô tuyến tiết nhầy Mutated in colon cancer (MCC) Gen MCC Neuroendocrine carcinoma Ung thư biểu mô tế bào thần kinh nội tiết Odds Ratio (OR) Tỉ số số chênh Signet ring cell carcinoma Ung thư biểu mô tế bào nhẫn Simple obstruction Tắc ruột đơn giản Spindle cell carcinoma Ung thư biểu mô tế bào hình thoi Squamous cell carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gai World Society of Emergency Surgery (WSES) Hiệp hội Phẫu thuật cấp cứu thế giới 95 % Confidence Interval (95%CI) Khoảng tin cậy 95% DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Xếp giai đoạn UTĐT theo AJCC 8 ……………………….2: Tỉ lệ biến chứng sau phẫu thuật cắt nối đại tràng cấp cứu….1: Phân bố theo nhóm tuổi …………………………………… 52 Bảng 3.2: Tiền sử bệnh ……………………………………………….3: Bệnh kết hợp …………………………………………….4: Triệu chứng nhập viện …………………………………….5: Các biểu hiện trước khi khởi phát ………………………… 54 Bảng 3.6: Dấu hiệu sinh tồn ………………………………………….7: Dấu hiệu khám lâm sàng ………………………………….8: Hình ảnh XQBKCB ……………………………………….9: Hình ảnh CLVT …………………………………………… 57 Bảng 3.10: Kết quả xét nghiệm máu trước mổ ……………………….13: Chẩn đoán trước mổ ……………………………………… 59 Bảng 3.14: Đánh giá điểm ASA ……………………………………… 60 Bảng 3.15: Kiểu tắc ruột ……………………………………………… 61 Bảng 3.16: Thời gian bệnh giữa tắc ruột quai kín và tắc ruột đơn giản.17: Vị trí khối u đại tràng …………………………………….18: Tạng bị xâm lấn ………………………………………….19: Tổn thương đại tràng trên chỗ tắc ……………………….20: Nguy cơ tổn thương đại tràng theo kiểu tắc ruột ………… 63 Bảng 3.21: Phẫu thuật cắt đại tràng ………………………………….22: Phẫu thuật cắt tạng bị u xâm lấn ………………………… 64 Bảng 3.23: Chiều dài từ khối u đến mặt cắt đại tràng ……………….24: Mức độ nạo hạch mạc treo ……………………………….25: Tai biến trong lúc cắt đại tràng …….26: Vị trí đặt ống nước rửa …………………………………… 66 Bảng 3.27: Tai biến trong lúc rửa đại tràng ………………………….28: So sánh điện giải trước và sau rửa đại tràng .29: Hình dạng u đại thể ……………………………………….30: Phân loại mô bệnh học …………………………………… 69 Bảng 3.31: Độ biệt hóa của bướu …………………………………….32: Mức độ xâm lấn (T) ……………………………………… 70 Bảng 3.33: Di căn hạch và u vệ tinh ………………………………….34: Giai đoạn di căn hạch …………………………………….35: Liên quan đến di căn hạch ……………………………….36: Xếp giai đoạn ung thư …………………………………….37: Thời gian hồi phục nhu động ruột sau phẫu thuật ……….38: Yếu tố liên quan đến trung tiện sau phẫu thuật ………….39: Biến chứng chung .40: Phân loại biến chứng theo Dindo-Clavien ……………….41: Các biến chứng sau phẫu thuật .42: Số lượng biến chứng …………………………………….43: Yếu tố liên quan đến biến chứng chung .44: Yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ ……………….45: Yếu tố liên quan đến viêm phổi ………………………….46: Yếu tố liên quan đến thời gian nằm viện ….47: Đánh giá sau mổ 30 ngày ………………………………… 78 Bảng 3.48: Kết quả điều trị sau mổ 30 ngày ….1: Vị trí khối u trong tắc ruột do UTĐT trái ………………….2: Mức độ xâm lấn T đối với UTĐT biến chứng tắc ruột …….3: Số hạch phẫu tích được trong phẫu thuật UTĐT ………….4: Xếp giai đoạn UTĐT biến chứng tắc ruột ………………….5: Tỉ lệ biến chứng, tử vong sau cắt đại tràng cấp cứu …….6: Các yếu tố ảnh hưởng bục miệng nối theo Wallace ……….106 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Mạc treo ống tiêu hóa lúc phôi thai ……………………….2: Mạc treo đại trực tràng …………………………………….3: Lược đồ cắt ngang bụng …………………………………… 4 Hình 1.4: Các động mạch đại tràng ………………………………….5: Nguyên ủy ĐM đại tràng phải …………………………….6: ĐM đại tràng giữa ……………………………………….7: Các dạng động mạch đại tràng trái ………………………… 6 Hình 1.8: ĐM thân tạng nối với ĐM MTTT ………………………….9: Vòng nối ĐM MTTT-ĐM MTTD …….10: Động mạch vòng Moskowitz …………………………….11: Vòng nối ĐMMTTD-ĐM chậu ………………………….12: Hệ thống tĩnh mạch đại tràng …………………………….13: Bạch huyết đại tràng ……………………………………… 10 Hình 1.14: Mô hình mạch bạch huyết mạc treo ……………………… 10 Hình 1.15: Mô hình UTĐT của Vogelstein ………………………….16: Vi thể ung thư biểu mô tuyến nhầy ……………………….17: Vi thể ung thư tế bào nhẫn……….18: Vi thể ung thư thể tủy …………………………………….19A: Mức độ biệt hóa tốt UTĐT …………………………….19B: Mức độ biệt hóa vừa UTĐT …………………………….19C: Mức độ biệt hóa kém UTĐT …………………………… 15 Hình 1.20: Sự tiến triển của UTĐT ………………………………….21: Bộ dụng cụ rửa đại tràng ……………………………….22: Kỹ thuật rửa đại tràng của Muir ………………………….23: Kỹ thuật rửa đại tràng của Thow ………………………….24: Kỹ thuật rửa đại tràng của Vigder………………………… 27 Hình 1.25: Kỹ thuật rửa đại tràng của Dudley ……………………….26: Kỹ thuật rửa đại tràng của Munro ……………………….27: Kỹ thuật rửa đại tràng của Forloni …………………….28: Kỹ thuật rửa đại tràng của Adachi ……………………….29: Kỹ thuật rửa đại tràng của Park ………………………….30: Kỹ thuật Manakijsirisuthi ………………………………… 32 Hình 2.1A: Cắt đoạn đại tràng trái ………………………………….1B: Cắt đoạn đại tràng trái …….2: Cắt đoạn đại tràng trái mở rộng …….3: Cắt đoạn đại tràng chậu hông …….4: Đặt ĐT vào túi chứa phân …….5: Đặt Foley vào manh tràng ….6: Bình nước rửa đại tràng …………………………………….1: Mực nước hơi đại tràng………………………………….2: Mực nước hơi đại tràng và ruột non……………………… 56 Hình 3.3: Đại tràng giãn chướng hơi……………………………….4: Đại tràng giãn có mực nước hơi …………………………… 57 Hình 3.5: Đại tràng giãn chứa hơi…………………………………….6: Đại tràng giãn chứa phân…….7: Đại tràng giãn chứa đầy dịch……….8: Hoại tử thành đại tràng trên chỗ tắc……………………….9: Lòng đại tràng sau rửa…………………………………….1: Tắc ruột, đại tràng chứa phân ……………………………… 83 Hình 4.2: Tắc ruột với đại tràng chứa hơi …………………………….3: Tắc ruột, đại tràng chứa dịch ……………………………….4: Tỉ lệ hạch di căn UTĐT trái……………………………….5: Vùng nạo hạch trong UTĐT ………………………………. 92 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Phân bố giới tính…………………………………………… 52 Biểu đồ 3.2: Phân bố bệnh nhân theo thời gian bệnh ……….3: Phân bố chiều dài đầu gần, đầu xa….4: Số hạch phẫu tích được từ bệnh phẩm tươi ……………….5: Thời gian phẫu thuật ……………………………………….6: Tương quan thời gian có trung tiện với tuổi ……………… 73 Biểu đồ 3.7: Thời gian nằm viện …………………………………………77 Biểu đồ 4.1: Khuynh hướng xử trí tắc ruột do UTĐT trái và biến chứng.
111 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại tràng (UTĐT) có tần suất mắc mới đứng hàng thứ tư và là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ năm trong các bệnh ung thư.515 ca UTĐT mắc mới và tử vong 576.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Nghĩa (2022). Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/tac-ruot-ung-thu-dai-trang-trai-phau-thuat-va-rua-dai-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả sớm điều trị tắc ruột ung thư đại tràng trái bằng phẫu thuật rửa ruột.
Luận án "Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hoá. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tắc ruột ung thư đại tràng trái: Phẫu thuật và rửa đại tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.