Luận án ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi. Đánh giá hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi hiện nay
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- La Văn Phú
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi hiện nay
Sỏi đường mật là bệnh lý ngoại khoa phổ biến tại các nước nhiệt đới. Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo từng nhóm tuổi. Tại Việt Nam, bệnh mang tính chất nguyên phát rất đặc trưng. Sỏi hình thành trực tiếp trong lòng đường dẫn mật do ứ trệ dịch mật và ký sinh trùng. Thành phần cấu tạo chủ yếu chứa sắc tố mật bilirubin. Cấu trúc sỏi mềm, dễ vỡ vụn và phân bố phức tạp ở nhiều vị trí. Người cao tuổi thường nhập viện muộn khi triệu chứng đã tiến triển nặng. Quá trình lão hóa tự nhiên làm suy giảm hệ miễn dịch và chức năng gan mật. Điều này khiến bệnh cảnh lâm sàng chuyển biến nhanh chóng và khó lường. Tình trạng sỏi mật kéo dài tạo ra gánh nặng y tế lớn cho gia đình và xã hội. Chi phí điều trị hồi sức tích cực thường rất cao. Việc chẩn đoán sớm và xử trí kịp thời đóng vai trò then chốt để bảo vệ tính mạng người bệnh.
1.1. Thực trạng bệnh lý sỏi đường mật trong và ngoài gan
Bệnh cảnh sỏi đường mật trong và ngoài gan tại Việt Nam có mức độ phức tạp cao. Khác với sỏi cholesterol ở các nước phương Tây, sỏi sắc tố mật thường lan tỏa khắp cây đường mật. Số lượng sỏi có thể dao động từ vài viên đến hàng trăm viên. Kích thước sỏi thay đổi từ vài milimet đến nhiều centimet. Nhiều trường hợp sỏi nêm chặt toàn bộ ống mật chủ và các nhánh đường mật trong gan. Tình trạng này gây giãn tắc nghiêm trọng hệ thống dẫn mật. Sự kết hợp giữa sỏi ống mật chủ và sỏi túi mật diễn ra rất phổ biến. Quá trình lấy sạch sỏi gặp nhiều trở ngại do cấu trúc giải phẫu biến đổi. Khả năng sót sỏi sau can thiệp đơn thuần là một thách thức lớn. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ cao giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sạch sỏi hoàn toàn.
1.2. Nguy cơ nhiễm trùng đường mật cấp và viêm phúc mạc mật
Nhiễm trùng đường mật cấp là biến chứng cấp cứu nguy hiểm hàng đầu ở người già. Tắc nghẽn đường mật do sỏi tạo điều kiện cho vi khuẩn yếm khí và trực khuẩn đường ruột phát triển. Áp lực trong đường mật tăng cao đẩy vi khuẩn vào tuần hoàn chung. Hiện tượng này dễ dẫn đến sốc nhiễm trùng đường mật và suy đa cơ quan. Bệnh nhân có nguy cơ thủng ống mật chủ hoặc hoại tử đường mật do thiếu máu nuôi dưỡng. Dịch mật nhiễm khuẩn tràn vào ổ bụng sẽ gây nên viêm phúc mạc mật toàn thể. Tình trạng nhiễm độc ổ bụng ở người cao tuổi diễn biến rất âm thầm nhưng cực kỳ nguy kịch. Tỷ lệ tử vong tăng vọt nếu không được dẫn lưu giải áp kịp thời. Can thiệp phẫu thuật khẩn cấp là điều kiện bắt buộc để cứu sống bệnh nhân.
II. Chẩn đoán sỏi ống mật chủ ở người già chính xác nhất
Chẩn đoán chính xác sỏi ống mật chủ ở người già đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh cảnh ở người cao tuổi thường diễn ra thầm lặng và thiếu các dấu hiệu kinh điển. Khả năng đáp ứng viêm của cơ thể suy giảm làm che lấp các phản ứng đau đớn. Việc chỉ dựa vào triệu chứng cơ năng dễ dẫn đến bỏ sót tổn thương. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại trở thành công cụ hỗ trợ không thể thiếu. Thăm dò hình ảnh giúp xác định rõ vị trí, kích thước và số lượng sỏi. Đồng thời, thầy thuốc cần đánh giá toàn diện tình trạng các cơ quan lân cận. Quy trình chẩn đoán bài bản giúp xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp và an toàn nhất.
2.1. Biểu hiện lâm sàng mờ nhạt ở người bệnh nhiều tuổi
Triệu chứng lâm sàng sỏi mật ở người cao tuổi thường không điển hình. Tam chứng Charcot kinh điển gồm đau hạ sườn phải, sốt và vàng da chỉ xuất hiện ở một số ít ca bệnh. Người già có ngưỡng chịu đau thay đổi do thoái hóa thần kinh cảm giác. Triệu chứng đau bụng thường nhẹ nhàng, mơ hồ hoặc chỉ tức nhẹ vùng thượng vị. Sốt có thể không rõ ràng hoặc chỉ biểu hiện bằng tình trạng ớn lạnh, mệt mỏi và chán ăn kéo dài. Vàng da đôi khi chỉ phát hiện qua củng mạc mắt trong điều kiện ánh sáng tự nhiên. Tình trạng tri giác lơ mơ hoặc lú lẫn có thể là biểu hiện đầu tiên của nhiễm trùng huyết đường mật. Sự mờ nhạt này khiến việc nhận diện bệnh ban đầu gặp nhiều khó khăn.
2.2. Vai trò siêu âm và chụp cắt lớp vi tính chẩn đoán
Siêu âm ổ bụng là phương tiện đầu tay trong thăm khám hệ thống gan mật. Kỹ thuật này không xâm lấn, chi phí hợp lý và thực hiện nhanh ngay tại giường bệnh. Siêu âm cho phép đánh giá mức độ giãn đường mật và phát hiện sỏi túi mật đi kèm. Tuy nhiên, hơi trong ống tiêu hóa có thể hạn chế quan sát đoạn cuối ống mật chủ. Chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) đóng vai trò quyết định trong việc khảo sát toàn diện cây đường mật. Hình ảnh cắt lớp lát mỏng dựng hình rõ nét vị trí sỏi nêm chặt, mức độ dày thành ống mật và các ổ áp xe gan. Phương pháp này cũng giúp phân biệt chính xác sỏi mật với các khối u vùng quanh bóng Vater.
2.3. Đánh giá bệnh lý nền tim mạch đái tháo đường kỹ lưỡng
Việc đánh giá bệnh lý nền tim mạch đái tháo đường là bước chuẩn bị sống còn trước mọi can thiệp ngoại khoa. Người cao tuổi thường mang đồng thời nhiều bệnh mạn tính phức tạp. Tăng huyết áp, bệnh mạch vành và suy tim làm giảm khả năng dung nạp với các biến động huyết động học. Bệnh đái tháo đường làm suy yếu chức năng miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng lan rộng. Rối loạn đường huyết cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình liền vết mổ. Bác sĩ cần phối hợp liên chuyên khoa để kiểm soát ổn định huyết áp, đường huyết và chức năng thận. Tối ưu hóa các chỉ số nội khoa giúp giảm thiểu tối đa rủi ro tai biến tim mạch và tử vong chu phẫu.
III. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chuẩn y khoa
Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật là bước tiến vượt bậc của y học ngoại khoa hiện đại. Phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn này mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với mổ mở truyền thống. Vết rạch da nhỏ giúp giảm đau đớn sau mổ và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Bệnh nhân có thể vận động sớm, kích thích nhu động ruột và rút ngắn thời gian hồi phục thể trạng. Quan sát phẫu trường qua camera phóng đại giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác bóc tách chuẩn xác. Nhờ đó, các tổn thương mô lành và mạch máu lân cận được giảm thiểu tối đa. Đây là lựa chọn tối ưu cho người bệnh lớn tuổi có thể trạng yếu.
3.1. Kỹ thuật mở ống mật chủ lấy sỏi qua nội soi ổ bụng
Kỹ thuật mở ống mật chủ lấy sỏi qua nội soi ổ bụng đòi hỏi phẫu thuật viên có tay nghề cao. Ống mật chủ được bộc lộ cẩn thận dưới sự dẫn đường của hệ thống quang học độ nét cao. Đường rạch dọc trên thành ống mật chủ được thực hiện chính xác để tránh gây tổn thương mạch máu nuôi. Các dụng cụ chuyên dụng như kẹp gắp sỏi, giỏ Dormia được đưa vào lòng ống mật để gắp sỏi ra ngoài. Sau khi lấy sạch sỏi, phẫu thuật viên tiến hành đặt dẫn lưu Kehr hoặc khâu kín ống mật chủ thì đầu. Đường mổ nhỏ giúp bảo tồn cấu trúc giải phẫu thành bụng và giảm biến chứng thoát vị vết mổ. Bệnh nhân nhanh chóng ổn định và giảm bớt gánh nặng tâm lý.
3.2. Ứng dụng nội soi và tán sỏi đường mật trong phẫu thuật
Kết hợp ống soi mềm đường mật trong mổ là giải pháp mang tính đột phá để nâng cao tỷ lệ sạch sỏi. Ống soi mềm kích thước nhỏ được đưa trực tiếp qua lỗ mở ống mật chủ vào sâu trong các nhánh đường mật trong gan. Camera nội soi giúp quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc và các viên sỏi ẩn sâu trong nhánh hạ phân thùy. Khi gặp những viên sỏi có kích thước lớn hoặc nêm chặt, năng lượng laser hoặc thủy điện lực sẽ được kích hoạt để tán vụn sỏi. Các mảnh vụn sỏi sau đó được bơm rửa sạch sẽ ra ngoài ổ bụng. Kỹ thuật này giúp nâng tỷ lệ sạch sỏi lên đến trên 95%, đồng thời giảm tỷ lệ phải mổ lại nhiều lần.
3.3. So sánh hiệu quả tán sỏi đường mật qua da hiện nay
Phương pháp tán sỏi đường mật qua da là một lựa chọn can thiệp ít xâm lấn hữu ích trong điều trị sỏi gan. Bác sĩ can thiệp chọc kim qua nhu mô gan vào đường mật dưới hướng dẫn của siêu âm và màn huỳnh quang tăng sáng. Đường hầm qua da được nong rộng dần để đưa ống nội soi và đầu tán sỏi vào tán nhỏ sỏi. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho những bệnh nhân già yếu có tiền sử mổ mở ổ bụng nhiều lần hoặc dính nặng. Tuy nhiên, kỹ thuật này thường phải thực hiện qua nhiều giai đoạn và đòi hỏi đặt ống dẫn lưu qua da kéo dài. Việc lựa chọn giữa nội soi ổ bụng và can thiệp qua da cần căn cứ vào vị trí sỏi và thể trạng người bệnh.
IV. Giải pháp can thiệp sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi
Chiến lược xử trí sỏi đường mật ở nhóm người bệnh lớn tuổi đòi hỏi tính cá thể hóa rất cao. Mỗi phương pháp can thiệp đều có những ưu thế và giới hạn riêng biệt. Quyết định điều trị dựa trên sự cân nhắc cẩn trọng giữa lợi ích loại bỏ sỏi và nguy cơ phẫu thuật. Tình trạng toàn thân, tiền sử bệnh lý nền và mức độ nhiễm trùng đường mật là những yếu tố định hướng quan trọng. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ nội soi và bác sĩ gây mê hồi sức là chìa khóa thành công. Mục tiêu cốt lõi là giải áp đường mật nhanh chóng, lấy sạch sỏi và bảo đảm an toàn tính mạng tuyệt đối cho người bệnh.
4.1. Chỉ định nội soi mật tụy ngược dòng ERCP an toàn
Thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng ERCP là phương pháp can thiệp qua đường tự nhiên rất hiệu quả. Kỹ thuật này không cần rạch da ổ bụng nên hạn chế tối đa sang chấn cho người già. Ống soi mềm được đưa qua thực quản, dạ dày xuống tá tràng để tiếp cận nhú Vater. Bác sĩ tiến hành cắt cơ vòng Oddi và dùng bóng kéo hoặc rọ kéo sỏi xuống ruột non. Phương pháp này đặc biệt ưu tiên cho các trường hợp sỏi ống mật chủ đơn thuần không kèm sỏi túi mật. ERCP cũng là cứu cánh giúp đặt stent giải áp khẩn cấp khi bệnh nhân đang trong tình trạng sốc nhiễm trùng nặng. Tuy nhiên, thủ thuật vẫn tiềm ẩn nguy cơ viêm tụy cấp, chảy máu hoặc thủng tá tràng.
4.2. Công tác gây mê hồi sức người cao tuổi khi mổ sỏi
Quy trình gây mê hồi sức người cao tuổi đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt và theo dõi liên tục. Các cơ quan tim, phổi, thận ở người già có biên độ dự trữ chức năng rất thấp. Thuốc mê và thuốc giãn cơ được tính toán liều lượng chính xác theo độ thanh thải của cơ thể. Bác sĩ gây mê chủ động thiết lập đường truyền tĩnh mạch trung tâm và theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn. Việc kiểm soát áp lực bơm khí carbonic trong khoang màng bụng trong mổ nội soi là tối quan trọng để không cản trở hô hấp và tuần hoàn. Giai đoạn hồi tỉnh cần đảm bảo kiểm soát tốt thân nhiệt, bù đủ dịch và giảm đau đa mô thức để người bệnh hồi phục nhanh.
V. Chăm sóc và dự phòng sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi
Chăm sóc hậu phẫu và xây dựng kế hoạch dự phòng tái phát giữ vai trò then chốt trong điều trị toàn diện. Người cao tuổi có tốc độ lành vết thương chậm và dễ gặp biến chứng nằm lâu. Chăm sóc đúng cách giúp bệnh nhân sớm phục hồi chức năng vận động và tiêu hóa. Đồng thời, nguy cơ tái phát sỏi mật tại Việt Nam rất cao do đặc thù nhiễm khuẩn dịch mật kéo dài. Việc duy trì lối sống khoa học và tuân thủ chế độ dinh dưỡng lành mạnh giúp ức chế quá trình tạo sỏi mới. Khám định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường đường mật trước khi phát sinh biến chứng nguy hiểm.
5.1. Phục hồi chức năng và theo dõi biến chứng sau mổ
Công tác chăm sóc sau mổ tập trung vào việc phục hồi thể trạng và phát hiện sớm biến chứng rò mật hay chảy máu. Bệnh nhân được khuyến khích ngồi dậy và tập đi lại nhẹ nhàng từ ngày đầu sau phẫu thuật. Hoạt động sớm giúp ngăn ngừa ứ đọng đờm dãi, xẹp phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Ống dẫn lưu ổ bụng và ống Kehr phải được theo dõi sát sao về số lượng và màu sắc dịch bài xuất mỗi ngày. Kiểm tra vị trí chân ống dẫn lưu thường xuyên để tránh nhiễm trùng da xung quanh. Chế độ dinh dưỡng sau mổ chuyển dần từ dạng lỏng sang đặc theo tiến trình hồi phục nhu động ruột, bảo đảm cung cấp đủ năng lượng và đạm.
5.2. Chế độ dinh dưỡng phòng ngừa tái phát sỏi mật lâu dài
Xây dựng thực đơn dinh dưỡng hợp lý giúp điều hòa bài tiết mật và ngăn ngừa sỏi tái tạo. Người bệnh cần duy trì thói quen ăn chín, uống sôi và tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần để triệt tiêu nguyên nhân tạo nhân sỏi do ký sinh trùng. Khẩu phần ăn hàng ngày nên giảm thiểu mỡ động vật và nội tạng nhằm hạn chế gánh nặng chuyển hóa lipid. Thay vào đó, tăng cường bổ sung chất xơ hòa tan từ rau xanh, củ quả tươi và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Uống đủ 1.5 đến 2 lít nước mỗi ngày giúp làm loãng dịch mật, tránh tình trạng lắng đọng cặn mật. Luyện tập thể dục nhẹ nhàng nâng cao sức đề kháng và duy trì sức khỏe dẻo dai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ LA VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI KẾT HỢP NỘI SOI ĐƯỜNG MẬT TRONG MỔ ĐIỀU TRỊ SỎI ĐƯỜNG MẬT CHÍNH Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ - NĂM 2021 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sỏi đường mật chính là bệnh khá thường gặp trên toàn thế giới, mọi lứa tuổi và tần suất bệnh tăng dần theo tuổi. Bệnh này là một gánh nặng cho ngành y tế, tăng nguy cơ biến chứng và tử vong ở người cao tuổi [12], [25], [56], [102]. Sỏi đường mật chính ở các nước phương Tây thường thứ phát từ túi mật di chuyển xuống, thành phần chủ yếu là cholesterol, kích thước sỏi không lớn, số lượng sỏi không nhiều, sỏi thường ở đường mật ngoài gan nên điều trị ít phức tạp [12], [56], [58]. Ở Việt Nam, sỏi đường mật chính thường là nguyên phát, được hình thành tại đường mật, liên quan đến nhiễm trùng, ký sinh trùng và hẹp đường mật, thành phần chủ yếu của sỏi là sắc tố mật [12], [19].
Sỏi có thể nằm ở mọi vị trí khác nhau của đường mật. Sỏi ống mật chủ có thể kèm theo sỏi túi mật và/hoặc sỏi trong gan. Số lượng có thể một vài viên đến hàng trăm viên và kích thước sỏi vài milimet đến vài ba centimet, thậm chí sỏi nêm chặt cây đường mật. Hơn nữa, bệnh nhân thường nhập viện trong bệnh cảnh nhiễm trùng nên việc điều trị trở nên khó khăn và tăng chi phí [5], [10], [12], [28].
Ở bệnh nhân cao tuổi, triệu chứng lâm sàng của sỏi đường mật chính nhiều trường hợp không điển hình, vì vậy chẩn đoán cần sự hỗ trợ của các hình ảnh học như siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ, siêu âm nội soi [12], [68]. Hiện nay, siêu âm bụng và chụp cắt lớp vi tính là hai phương tiện thông dụng nhất ở các bệnh viện tuyến tỉnh. Lão hóa ở bệnh nhân cao tuổi làm giảm khả năng thích ứng với tác động từ bên ngoài, tiến triển sự suy yếu các cơ quan, thường có các bệnh lý nội khoa kèm theo như bệnh tim mạch, bệnh do rối loạn chuyển hóa, bệnh hô hấp, bệnh thận, từ đó làm tăng nguy cơ trong phẫu thuật, kéo dài thời gian hồi phục, thúc đẩy sự suy giảm chức năng các cơ quan sau phẫu thuật, có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sau mổ [34], [91], [97], [103]. Lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp cho bệnh sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi là rất quan trọng.
2 Nếu như phẫu thuật nội soi cắt túi mật đã được chứng minh là tiêu chuẩn vàng trong điều trị sỏi túi mật, thì đến nay điều trị sỏi đường mật chính vẫn chưa có phương pháp nào được chứng minh là tối ưu cho tất cả các trường hợp [12], [54], [149]. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính đã được ứng dụng rộng rãi trên thế giới, nhiều nghiên cứu cho thấy kết quả thành công từ 80-100% [12], [21], [56], [69] và có nhiều ưu điểm hơn so với một số phương pháp khác, tỷ lệ tai biến và biến chứng thấp, thời gian hồi phục và nằm viện ngắn, giảm được tỷ lệ tử vong liên quan đến phẫu thuật. Kết hợp nội soi, tán sỏi đường mật trong mổ giúp làm tăng tỷ lệ sạch sỏi trong phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính [1], [81], [103], [145]. Theo Santo, nếu không kết hợp với soi dưới màn huỳnh quang hoặc nội soi đường mật trong mổ tỷ lệ lấy sỏi thành công chỉ khoảng 45%, nếu kết hợp với một trong hai phương tiện này tỷ lệ thành công đạt tới 95% [133].
Ở Việt Nam, chưa có báo cáo nào về nghiên cứu kết quả điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi bằng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi”. Đề tài thực hiện nhằm mục tiêu: 1. Xác định một số đặc điểm lâm sàng, siêu âm và chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi.
Đánh giá kết quả điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ ở bệnh nhân cao tuổi. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số đặc điểm về người cao tuổi 1. Định nghĩa người cao tuổi Mỗi quốc gia tùy theo chính sách kinh tế xã hội mà có những định nghĩa người cao tuổi khác nhau.
Theo Liên Hiệp Quốc, năm 1980, những người từ 60 tuổi trở lên được xác định là người cao tuổi. Đại hội thế giới về người cao tuổi tổ chức tại Vienna, Áo năm 1982 quy ước những người từ 60 tuổi trở lên là người cao tuổi. Tương tự, theo Tổ chức y tế thế giới (WHO) định nghĩa người cao tuổi là những người từ 60 tuổi trở lên. Tại Việt Nam, theo pháp lệnh người cao tuổi số 23/2000/PL – UBTVQH ban hành 28/4/2000, người cao tuổi là những người từ 60 tuổi trở lên [35].
Trong Luật người cao tuổi của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, năm 2009, người cao tuổi là những người đủ từ 60 tuổi trở lên [24]. Những thay đổi sinh lý liên quan đến tuổi Sự già hóa tác động đến mọi tế bào trong cơ thể trừ các tế bào chuyển sang ác tính. Các hiện tượng liên quan đến già hóa dễ dàng phát hiện hơn bằng cách nghiên cứu tế bào in-vitro. Những thay đổi trong chức năng tế bào ở mức tinh vi hơn, có lẽ liên quan trực tiếp hơn đến sự già hóa của toàn bộ cơ thể.
Những thay đổi như vậy tác động đến các hệ điều hòa chuyển hóa và các chức năng của toàn bộ cơ thể như hệ nội tiết, hệ thần kinh, hệ miễn dịch. Những sinh lý quan trọng liên quan đến tuổi ít nhiều ảnh hưởng đến quá trình bệnh tật của người cao tuổi, ảnh hưởng đến biểu hiện, diễn tiến cũng như toàn bộ quá trình điều trị [36]. Chức năng của phổi giảm từ từ theo tuổi, từ đó làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu về ô-xy để gia tăng nhu cầu về hô hấp. Đặc biệt, những người cao tuổi khi có các bệnh lý mạn tính về hô hấp đi kèm thì chức năng hô hấp càng giảm.
4 Chức năng của thận giảm một cách rõ rệt ở người cao tuổi. Mức lọc của cầu thận giảm làm cho sự thanh thải thuốc của thận cũng giảm, điều này đặc biệt liên quan đến các thuốc dùng trong gây mê. Những thay đổi của chuyển hóa ở gan liên quan đến tuổi thường khó tiên đoán. Sự giảm chức năng chuyển hóa ở gan ảnh hưởng lớn đến quá trình hồi phục của người bệnh [33].
Một số bệnh phối hợp thường gặp ở người cao tuổi Do đặc điểm về sinh lý, người cao tuổi có những thay đổi bất lợi cho sức khỏe. Khác với người trẻ, ở bệnh nhân cao tuổi ngoài bệnh chính thường kèm theo những bệnh lý mạn tính khác như bệnh về tim mạch, bệnh về rối loạn chuyển hóa, hô hấp, tiết niệu. Thường gặp nhất là bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh hô hấp, bệnh thận. Bệnh nhân càng cao tuổi thì tỉ lệ mắc bệnh phối hợp và số bệnh phối hợp càng tăng [34], [91], [97], [103], [161].
Tại Hoa Kỳ, dựa vào dữ liệu năm 2013 và 2016 người ta ước tính có 121,5 triệu người (48%) có ít nhất một bệnh lý tim mạch. Trong đó nhóm tuổi từ 60 – 79 tuổi tỷ lệ có bệnh lý tim mạch ở nam là 77,2%, ở nữ là 78,2%. Từ 80 tuổi trở lên thì 89,3% nam có bệnh lý tim mạch và 91,8% nữ có bệnh lý tim mạch [18]. Tại Việt Nam, theo các chuyên gia tim mạch bệnh mạch vành và tăng huyết áp ngày càng trở thành bệnh lý đáng quan tâm.
Hồng Ngọc Vân và cộng sự nghiên cứu trên bệnh nhân cao tuổi tại khoa B1, Bệnh viện Thống Nhất thì tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ chiếm 22,5% [18]. Năm 2013, Trương Hồ Tường Vy, báo cáo nghiên cứu mô hình bệnh tật trên 1.015 bệnh nhân cao tuổi phẫu thuật tại khoa Ngoại Tiêu hóa – Gan mật và khoa Ngoại Tổng quát tại Bệnh viện Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh cho kết quả sỏi mật là một trong những bệnh hay gặp ở người cao tuổi. Đa số các bệnh nhân phẫu thuật có bệnh lý nội khoa mạn tính kèm theo (89,9%), trong đó 25,5% có ít nhất một biến chứng sau mổ. Tác giả kết luận tuổi càng cao thì số bệnh nội khoa kết hợp, tỷ lệ biến chứng sau mổ và số ngày nằm viện càng tăng [36].
5 Năm 2018, Dương Xuân Nhương báo cáo nghiên cứu trên 109 bệnh nhân cao tuổi sỏi đường mật chính, tỷ lệ bệnh lý nội khoa mạn tính kèm theo là 63,3%. Trong đó, bệnh lý tim mạch chiếm tỷ lệ cao nhất (24,8%), kế đến là bệnh lý chuyển hóa (12,8%) và bệnh lý hô hấp chiếm 4,6% [19]. Năm 2011, Anbok Lee, báo cáo nghiên cứu 64 trường hợp bị sỏi đường mật chính ở những bệnh nhân từ 70 tuổi trở lên ghi nhận 35 trường hợp có bệnh tim mạch, 15 trường hợp có bệnh đái tháo đường, 5 trường hợp có bệnh hô hấp, 3 trường hợp có bệnh lý gan, 2 trường hợp suy thận, thang điểm ASA trước mổ trung bình là 2,2 [97]. Giải phẫu đường mật chính Đường mật chính là đường dẫn mật trong và ngoài gan.
Đường mật phụ là túi mật và ống túi mật. Đường mật là một trong những cơ quan trong cơ thể người có thay đổi giải phẫu nhiều nhất [12], [102]. Nắm rõ được giải phẫu đường mật giúp các phẫu thuật viên giảm thiểu được tai biến và biến chứng trong phẫu thuật. Giải phẫu đường mật trong gan Mật tiết từ tế bào gan đổ vào các tiểu quản mật trong gan.
Sau đó dịch mật sẽ được đổ vào hai ống gan phải và trái rồi xuống đường mật ngoài gan. Hai ống gan phải và trái hợp lại thành ống gan chung chạy trong cuống gan. Ống gan chung thường dài khoảng 3cm, đường kính khoảng 5mm, khi gần tới bờ trên tá tràng nhận ống túi mật rồi cùng ống này đổ vào một ống chung gọi là ống mật chủ. Đường mật trong gan phải + Các ống mật của phân thùy trước: Có từ 2 - 3 nhánh đường mật hạ phân thùy 5 chạy theo hướng từ trước ra sau và lên trên.
Có 2 nhánh đường mật hạ phân thùy 8 chạy theo hướng xuống dưới và ra trước để cùng với các nhánh của hạ phân thùy 5 tạo thành ống phân thùy trước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
La Văn Phú (2021). Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phau-thuat-noi-soi-duong-mat-cao-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi. Đánh giá hiệu quả.
Luận án "Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi: Điều trị sỏi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.