Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật ở bệnh nhân cao tuổi
Nghiên cứu chuyên sâu về phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi, phân tích kỹ thuật và hiệu quả điều trị.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
57
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phẫu thuật nội soi sỏi mật người già: Tổng quan
- Số trang:
- 57 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- La Văn Phú
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phẫu thuật nội soi sỏi mật người già Tổng quan
Sỏi đường mật chính là bệnh lý phổ biến, tần suất tăng dần theo tuổi. Ở người cao tuổi, triệu chứng lâm sàng thường không điển hình. Sự lão hóa làm suy giảm chức năng nhiều cơ quan. Bệnh nhân cao tuổi thường kèm theo các bệnh lý nội khoa mạn tính. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ biến chứng và tử vong khi can thiệp ngoại khoa. Việc lựa chọn phương pháp điều trị sỏi đường mật chính thích hợp vẫn là thách thức lớn. Hiện có nhiều phương pháp như mổ mở, nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), và phẫu thuật nội soi. Chưa có phương pháp nào được chứng minh là tối ưu cho mọi trường hợp, đặc biệt là ở bệnh nhân cao tuổi. Phẫu thuật nội soi (PTNS) là phương pháp ít xâm lấn, an toàn và hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt ưu việt trong các trường hợp khó khăn đối với ERCP, hoặc khi sỏi ống mật chủ (OMC) kèm sỏi trong gan hoặc sỏi túi mật.
1.1. Thách thức điều trị sỏi đường mật chính người cao tuổi
Sỏi đường mật chính là bệnh lý thường gặp. Tần suất bệnh tăng dần theo tuổi tác. Bệnh nhân cao tuổi có triệu chứng lâm sàng không điển hình. Cần hỗ trợ hình ảnh học để chẩn đoán xác định. Sự lão hóa gây suy giảm chức năng nhiều cơ quan. Kèm theo các bệnh lý nội khoa mạn tính. Những yếu tố này làm tăng đáng kể nguy cơ biến chứng và tử vong. Đây là rủi ro khi tiến hành can thiệp ngoại khoa. Lựa chọn phương pháp điều trị sỏi đường mật chính phù hợp là một thách thức lớn. Việc này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng từ các phẫu thuật viên.
1.2. Các phương pháp điều trị sỏi ống mật chủ người già
Điều trị sỏi đường mật chính hiện nay có nhiều phương pháp. Bao gồm mổ mở, nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), và phẫu thuật nội soi (PTNS). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chưa có phương pháp nào được chứng minh là tối ưu cho mọi trường hợp. Đặc biệt, việc quản lý sỏi ống mật chủ ở bệnh nhân lớn tuổi rất phức tạp. Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn. Phương pháp này an toàn và hiệu quả trong điều trị. PTNS tỏ ra có ưu điểm lớn. Đặc biệt khi ERCP sỏi ống mật chủ người cao tuổi thất bại. Hoặc khi có sỏi ống mật chủ kèm sỏi trong gan hay sỏi túi mật.
II.Đặc điểm sỏi đường mật chính ở người cao tuổi
Nghiên cứu đã xác định một số đặc điểm lâm sàng, siêu âm và chụp cắt lớp vi tính. Các đặc điểm này giúp chẩn đoán sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi. Đáng chú ý, đa số bệnh nhân trong nghiên cứu trên 70 tuổi. Nữ giới chiếm tỷ lệ cao trong nhóm bệnh nhân này. Các triệu chứng kinh điển như tam chứng Charcot chỉ gặp ở một phần nhỏ bệnh nhân (23,6%). Điều này cho thấy sự khó khăn trong chẩn đoán lâm sàng đơn thuần. Siêu âm bụng và chụp cắt lớp vi tính đóng vai trò quan trọng. Siêu âm giúp chẩn đoán sỏi ống mật chủ (OMC) ở 66,67% trường hợp. Chụp cắt lớp vi tính có độ chính xác cao hơn. Giúp chẩn đoán sỏi OMC tương ứng ở 93,06% trường hợp. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về biểu hiện bệnh. Đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán hình ảnh ở người cao tuổi.
2.1. Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán choledocholithiasis người già
Nghiên cứu xác định đặc điểm lâm sàng, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính. Các yếu tố này dùng trong chẩn đoán sỏi đường mật chính ở người cao tuổi. Đa số bệnh nhân trên 70 tuổi. Nữ giới chiếm ưu thế. Triệu chứng kinh điển và tam chứng Charcot chỉ gặp ở 23,6% trường hợp. Điều này cho thấy triệu chứng không điển hình. Siêu âm và chụp cắt lớp vi tính hỗ trợ chẩn đoán hiệu quả. Siêu âm giúp chẩn đoán sỏi ống mật chủ (OMC) ở 66,67%. Chụp cắt lớp vi tính cho kết quả chẩn đoán cao hơn. Đạt 93,06% trong việc xác định sỏi OMC. Đây là những công cụ chẩn đoán quan trọng.
2.2. Yếu tố liên quan đến bệnh sỏi đường mật ở người cao tuổi
Đặc điểm sinh lý của người cao tuổi có những thay đổi bất lợi. Sự lão hóa làm suy giảm chức năng các cơ quan. Khác với người trẻ, bệnh nhân cao tuổi thường có bệnh lý nội khoa mạn tính kèm theo. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ biến chứng và tử vong. Đặc biệt khi can thiệp điều trị sỏi đường mật chính. Việc quản lý sỏi ống mật chủ ở bệnh nhân lớn tuổi cần xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.
III.Kết quả lâm sàng phẫu thuật sỏi mật người già
Nghiên cứu đã đánh giá kết quả điều trị sỏi đường mật chính. Phương pháp được ứng dụng là phẫu thuật nội soi (PTNS) kết hợp nội soi đường mật trong mổ (NSĐMTM). Ở bệnh nhân cao tuổi, tỷ lệ thành công của phương pháp này rất cao. Đạt mức 98,61%. Điều này cho thấy hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật là 1,39%. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là 8,45%. Kết quả sạch sỏi đạt 90,14%. Các trường hợp còn sót sỏi (gần 10%) chủ yếu là sỏi trong gan. Sau theo dõi trung bình 24,17 tháng, tỷ lệ tái phát sỏi ống mật chủ (OMC) là 7,04%. Tỷ lệ thoát vị vết mổ trocar là 1,41%. Quan trọng là không có trường hợp nào bị hẹp đường mật ngoài gan. Những kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về tính an toàn và hiệu quả của PTNS kết hợp NSĐMTM.
3.1. Hiệu quả PTNS kết hợp NSĐMTM ở người cao tuổi
Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị sỏi đường mật chính. Phương pháp sử dụng là phẫu thuật nội soi (PTNS) kết hợp nội soi đường mật trong mổ (NSĐMTM). Tỷ lệ thành công của phương pháp này đạt 98,61%. Đây là một kết quả rất tích cực. Thể hiện hiệu quả cao trong can thiệp nội soi sỏi mật người già. Các kết quả lâm sàng phẫu thuật sỏi mật người già cho thấy sự an toàn. Đây là lựa chọn khả thi cho bệnh nhân cao tuổi. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
3.2. Tỷ lệ sạch sỏi và biến chứng nội soi người cao tuổi
Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật là 1,39%. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật ghi nhận 8,45%. Tỷ lệ sạch sỏi đạt 90,14%. Các trường hợp còn sót sỏi (gần 10%) đều là sỏi trong gan. Sau phẫu thuật, tỷ lệ tái phát sỏi ống mật chủ (OMC) là 7,04%. Tỷ lệ này được ghi nhận sau theo dõi trung bình 24,17 tháng. Thoát vị vết mổ trocar xảy ra ở 1,41% trường hợp. Quan trọng, không có trường hợp nào hẹp đường mật ngoài gan. Các số liệu này chứng minh tính an toàn. Đồng thời cho thấy hiệu quả lâu dài của phương pháp.
IV.Ưu điểm can thiệp nội soi sỏi mật người già
Phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ (PTNS + NSĐMTM) chứng tỏ nhiều ưu điểm. Đặc biệt trong các trường hợp khó khăn. Phương pháp này cung cấp giải pháp hiệu quả khi ERCP sỏi ống mật chủ người cao tuổi thất bại. Nó giúp xử lý những trường hợp mà ERCP không thể thực hiện được hoặc không thành công. Hơn nữa, PTNS + NSĐMTM còn có khả năng điều trị sỏi ống mật chủ (OMC) kèm sỏi trong gan. Hoặc khi có sỏi túi mật đi kèm. Điều này cho phép xử lý đa dạng các bệnh lý sỏi mật trong một lần can thiệp. Giúp bệnh nhân tránh phải trải qua nhiều cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật riêng biệt. Giảm gánh nặng cho bệnh nhân cao tuổi và hệ thống y tế.
4.1. Lợi ích của PTNS khi ERCP sỏi OMC người cao tuổi thất bại
Phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ (PTNS + NSĐMTM) có nhiều ưu điểm. Phương pháp này rất hữu ích. Đặc biệt trong các trường hợp lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) thất bại. Hoặc khi ERCP không thể thực hiện được. PTNS cung cấp một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả. Giúp giải quyết vấn đề sỏi ống mật chủ (OMC) cho bệnh nhân cao tuổi. Tránh được các biến chứng nội soi mật tụy ngược dòng ở người cao tuổi tiềm ẩn.
4.2. Khả năng điều trị sỏi OMC kèm sỏi trong gan túi mật
PTNS kết hợp NSĐMTM tỏ ra có nhiều ưu điểm. Phương pháp này rất hiệu quả. Đặc biệt trong các trường hợp sỏi ống mật chủ (OMC) kèm sỏi trong gan. Hoặc khi có sỏi túi mật đi kèm. Điều này cho phép các phẫu thuật viên xử lý nhiều vấn đề sỏi mật. Việc điều trị sỏi đường mật chính ở người cao tuổi trở nên toàn diện hơn. Giảm thiểu số lần can thiệp cho bệnh nhân. Đem lại lợi ích lớn về sức khỏe và phục hồi.
V.Những đóng góp mới Điều trị sỏi mật người cao tuổi
Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân sỏi đường mật chính ở người cao tuổi. Nghiên cứu đã xác định được các đặc điểm lâm sàng, siêu âm bụng và chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán. Các kết quả chỉ ra rằng đa số bệnh nhân trên 70 tuổi và nữ giới. Triệu chứng kinh điển và tam chứng Charcot chỉ gặp ở một tỷ lệ nhỏ (23,6%). Siêu âm và chụp cắt lớp giúp chẩn đoán sỏi OMC tương ứng ở 66,67% và 93,06%. Phương pháp PTNS kết hợp NSĐMTM đạt tỷ lệ thành công cao (98,61%). Tỷ lệ sạch sỏi là 90,14%. Các kết quả này đóng góp dữ liệu quý giá. Giúp cải thiện hướng dẫn điều trị sỏi đường mật người cao tuổi.
5.1. Nghiên cứu tiên phong về phẫu thuật nội soi sỏi mật ở người già
Công trình này là nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ. Đối tượng là điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi. Đề tài này mang lại những đóng góp mới. Cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho y học nước nhà. Xác định hiệu quả và an toàn của phương pháp. Mở ra hướng đi mới cho quản lý sỏi ống mật chủ ở bệnh nhân lớn tuổi. Khẳng định vị thế của PTNS trong điều trị sỏi mật cho đối tượng đặc biệt này.
5.2. Hướng dẫn điều trị sỏi đường mật người cao tuổi hiệu quả hơn
Nghiên cứu đã cung cấp thông tin chi tiết. Xác định một số đặc điểm lâm sàng, siêu âm bụng và chụp cắt lớp vi tính. Các yếu tố này dùng trong chẩn đoán sỏi đường mật chính ở người cao tuổi. Kết quả nghiên cứu chỉ ra hiệu quả cao của PTNS kết hợp NSĐMTM. Với tỷ lệ thành công 98,61% và tỷ lệ sạch sỏi 90,14%. Các dữ liệu này giúp các bác sĩ lâm sàng. Đưa ra các quyết định điều trị tốt hơn. Đồng thời phát triển hướng dẫn điều trị sỏi đường mật người cao tuổi hiệu quả.
VI.Quản lý sỏi ống mật chủ ở bệnh nhân lớn tuổi
Quản lý sỏi ống mật chủ (choledocholithiasis) ở bệnh nhân lớn tuổi đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Tình trạng lão hóa và các bệnh lý mạn tính kèm theo làm tăng phức tạp. Phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ (PTNS + NSĐMTM) đã chứng minh là một lựa chọn hiệu quả. Phương pháp này mang lại tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố cần xem xét trước và sau phẫu thuật. Bao gồm tỷ lệ tái phát sỏi và các biến chứng vết mổ. PTNS + NSĐMTM là một phương pháp hứa hẹn. Đặc biệt khi các phương pháp khác gặp khó khăn. Giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi mắc sỏi đường mật chính.
6.1. Phương pháp quản lý toàn diện choledocholithiasis người già
Việc quản lý sỏi ống mật chủ (choledocholithiasis) ở bệnh nhân lớn tuổi cần một phương pháp toàn diện. Cần xem xét kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Đồng thời đánh giá các bệnh lý nền đi kèm. Phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ là một lựa chọn hiệu quả. Phương pháp này tối ưu hóa kết quả điều trị. Giảm thiểu rủi ro cho đối tượng bệnh nhân đặc biệt này. Đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc loại bỏ sỏi. Giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và bền vững.
6.2. Các yếu tố cần xem xét khi can thiệp sỏi mật người cao tuổi
Trước khi can thiệp, cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố. Tuổi tác, tình trạng lão hóa, và bệnh lý mạn tính ảnh hưởng lớn. Mặc dù có những thách thức, phương pháp PTNS + NSĐMTM cho thấy sự an toàn. Tỷ lệ biến chứng thấp. Kết quả sạch sỏi cao. Việc theo dõi sau phẫu thuật cũng rất quan trọng. Nhằm phát hiện sớm và xử lý kịp thời các trường hợp tái phát sỏi ống mật chủ người cao tuổi. Hoặc các biến chứng khác như thoát vị vết mổ trocar. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài của việc điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (57 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ ------------------------- LA VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI KẾT HỢP NỘI SOI ĐƯỜNG MẬT TRONG MỔ ĐIỀU TRỊ SỎI ĐƯỜNG MẬT CHÍNH Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI Chuyên ngành: Ngoại Tiêu hóa Mã số: 62.25 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cần Thơ - Năm 2021 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Người hướng dẫn khoa học: 1. Võ Huỳnh Trang Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Trường họp tại: Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Vào lúc. Có thể tìm hiểu luận án tại: 1. Thư viện Quốc gia Việt Nam 2.
Thư viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ 1 GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1. Đặt vấn đề Sỏi đường mật chính là bệnh khá thường gặp trên thế giới cũng như ở Việt Nam, tần suất bệnh tăng dần theo tuổi. Sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi, có nhiều trường hợp triệu chứng lâm sàng không điển hình, cần sự hỗ trợ hình ảnh học như siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ trong chẩn đoán xác định. Sự lão hóa ở bệnh nhân cao tuổi làm suy giảm chức năng các cơ quan và thường có bệnh lý nội khoa mạn tính kèm theo.
Vì vậy, sẽ làm tăng nguy cơ biến chứng và tử vong khi can thiệp ngoại khoa. Việc lựa chọn phương pháp điều trị sỏi đường mật chính thích hợp ở bệnh nhân cao tuổi vẫn còn là một thách thức lớn đối với các phẫu thuật viên. Nếu như phẫu thuật nội soi (PTNS)cắt túi mật là tiêu chuẩn vàng được dùng để chỉ định điều trị sỏi túi mật, thì điều trị sỏi đường mật chính vẫn còn nhiều phương pháp, như mổ mở, nội soi mật tụy ngược dòng, phẫu thuật nội soi và chưa có phương pháp nào được chứng minh là tối ưu dùng để chỉ định cho mọi trường hợp, nhất là ở bệnh nhân cao tuổi. Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn, an toàn và hiệu quả trong điều trị sỏi đường mật chính.
Đặc biệt, phẫu thuật thuật nội soi tỏ ra có ưu điểm trong những trường hợp khó khăn đối với nội soi mật tụy ngược dòng, sỏi ống mật chủ kèm theo sỏi trong gan. Ở Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào về ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ (NSĐMTM) điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi. Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài: “Ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi”, nhằm các mục tiêu sau: 1. Xác định một số đặc điểm lâm sàng, siêu âm và chụp cắt lớp 2 vi tính trong chẩn đoán sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi.
Đánh giá kết quả điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ ở bệnh nhân cao tuổi. Tính cấp thiết của đề tài Sỏi đường mật chính là bệnh thường gặp ở Việt Nam và trên thế giới, tần suất bệnh tăng dần theo tuổi. Điều trị sỏi đường mật chính hiện nay vẫn còn nhiều phương pháp. Mỗi phương pháp có chỉ định, ưu và nhược điểm riêng.
Ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào về điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ ở bệnh nhân cao tuổi. Những đóng góp mới của đề tài Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam về ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu đã chỉ ra: - Xác định được một số đặc điểm lâm sàng, siêu âm bụng và chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi. Trong đó đáng lưu ý đa số bệnh nhân trên 70 tuổi và nữ giới, các triệu chứng kinh điển và tam chứng Charcot chỉ gặp ở 23,6%, siêu âm và chụp cắt lớp giúp chẩn đoán sỏi OMC tương ứng ở 66,67% và 93,06%.
- PTNS kết hợp NSĐMTM điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi có tỷ lệ thành công 98,61%, tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật 1,39%, biến chứng sau sau phẫu thuật 8,45%. Tỷ lệ sạch sỏi 90,14%, các trường hợp còn sót sỏi (gần 10%) đều là sỏi trong gan. - PTNS kết hợp NSĐMTM tỏ ra có nhiều ưu điểm trong các trường hợp lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng thất bại, sỏi ống mật chủ (OMC) kèm sỏi trong gan hay/và sỏi túi mật. 3 - Kết quả theo dõi sau phẫu thuật trung bình 24,17 tháng tỷ lệ tái phát sỏi OMC 7,04%, thoát vị vết mổ trocar 1,41%, không có trường hợp nào hẹp đường mật ngoài gan.
Bố cục luận án Nội dung luận án được trình bày trong 132 trang, đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 38 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 25 trang, kết quả 27 trang, bàn luận 37 trang, kết luận 2 trang và kiến nghị 1 trang. Luận án có 41 bảng, 11 biểu đồ và 24 hình. Tài liệu tham khảo: tiếng Việt 36, tiếng Anh 128 và tiếng Pháp 2. Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Định nghĩa người cao tuổi Tại Việt Nam, theo pháp lệnh người cao tuổi số 23/2000/PL – UBTVQH ban hành 28/4/2000, người cao tuổi là những người từ 60 tuổi trở lên. Trong Luật người cao tuổi của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, năm 2009, người cao tuổi là những người đủ từ 60 tuổi trở lên. Một số bệnh phối hợp thường gặp ở người cao tuổi Do đặc điểm về sinh lý, người cao tuổi có những thay đổi bất lợi cho sức khỏe. Khác với người trẻ, ở bệnh nhân cao tuổi ngoài bệnh chính thường kèm theo những bệnh lý mạn tính khác như bệnh về tim mạch, bệnh về rối loạn chuyển hóa, hô hấp, tiết niệu.
Thường gặp nhất là bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh hô hấp, bệnh thận. Bệnh nhân càng cao tuổi thì tỷ lệ mắc bệnh phối hợp và số bệnh phối hợp càng tăng. Siêu âm bụng trong chẩn đoán sỏi đường mật chính Siêu âm là một trong những phương pháp hữu hiệu trong chẩn đoán sỏi mật. Đây là phương pháp chẩn đoán kinh điển không xâm hại, kết quả tương đối chính xác, có thể phát hiện sỏi có kích thước từ 2mm 4 trở lên, dễ thực hiện và ít tốn kém.
Siêu âm giúp xác định dấu hiệu của tắc mật, biểu hiện bằng đường mật trong và ngoài gan giãn; giúp xác định dấu hiệu trực tiếp của sỏi, biểu hiện bằng cấu trúc phản âm dày có bóng lưng, giúp xác định vị trí, kích thước và số lượng của sỏi. Chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán sỏi đường mật chính Chụp cắt lớp vi tính là phương pháp chẩn đoán sỏi mật hiện đại, không xâm lấn, cho kết quả chính xác trong việc phát hiện sỏi đường mật, tình trạng cây đường mật. Với máy chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt (MSCT) và kỹ thuật dựng hình (reconstruction) giúp khảo sát toàn bộ cây đường mật, số lượng, vị trí, kích thước sỏi đường mật với độ nhạy và độ đặc hiệu lên tới 95-100%. Chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt đặc biệt có giá trị chẩn đoán sỏi mật trong những trường hợp siêu âm bị hạn chế như bệnh nhân mập, bụng chướng hơi, đã phẫu thuật sỏi mật nhiều lần làm thay đổi cấu trúc giải phẫu.5 Điều trị sỏi đường mật chính Ngày nay điều trị sỏi đường mật chính có nhiều phương pháp như mổ mở, phẫu thuật nội soi, nội soi lấy sỏi và tán sỏi, lấy sỏi mật qua da.
Mỗi phương pháp có chỉ định và ưu, nhược điểm riêng, tùy vào tình trạng bệnh, trang thiết bị hiện có và khả năng của bác sĩ để lựa chọn phương pháp thích hợp nhất. Khuynh hướng chung hiện nay là áp dụng phương pháp điều trị “xâm lấn tối thiểu, hiệu quả tối đa”. Dù áp dụng phương pháp nào cũng nhằm mục tiêu lấy hết sỏi, lập lại lưu thông đường mật, ít biến chứng và bệnh nhân mau hồi phục.3 Điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi OMC được thực hiện và báo cáo lần đầu tiên bởi Stoker năm 1991 tại Massachusetts, Hoa Kỳ. Theo tác giả, qua phẫu thuật nội soi có thể điều trị một thì cho bệnh vừa có sỏi túi mật, vừa có sỏi ống mật chủ.
Từ đó đến nay phương pháp này ngày càng được ứng dụng nhiều, nhất là những bệnh viện có được trang bị các thiết bị hỗ trợ khác như nội soi đường mật, tán sỏi đường mật. Sơ lược về nội soi đường mật trong mổ Trong phẫu thuật nội soi điều trị sỏi đường mật chính không thể sờ nắn trực tiếp đường mật bằng tay như trong phẫu thuật mở kinh điển, vì vậy nội soi là cách tốt nhất để khẳng định sỏi còn sót hay đã được lấy hết, đường mật có hẹp hay không, hẹp nhiều hay ít và tình trạng của cơ vòng Oddi. Với sỏi trong gan, nội soi giúp phát hiện và lấy những sỏi to nằm trong đường mật các hạ phân thùy. Sỏi nằm trong những đường mật xa hơn nữa ống soi cũng không thể tiếp cận tới.
Ngoài chức năng quan sát đường mật, ống soi đường mật còn có kênh thao tác 3mm, qua kênh này có thể giúp lấy sỏi bằng rọ, tán sỏi, bơm rửa, nong và sinh thiết đường mật. Tán sỏi bằng điện – thủy lực Tán sỏi bằng điện - thủy lực (Electrohydraulic Lithotripsy: EHL) đã giải quyết nhiều khó khăn trong lấy sỏi đường mật mà nhiều phương tiện khác không giải quyết được, nhất là sỏi đường mật trong gan. ❖ Nguyên lý và kỹ thuật Cơ chế làm vỡ sỏi trong tán điện – thủy lực là tạo chấn động trực tiếp của tia lửa lên sỏi và nhiệt độ cao của tia lửa tạo ra bong bóng khí trong nước do sự giãn nở đột ngột. Bóng khí này nở ra rất nhanh tạo hiệu ứng giống như một vụ nổ nhỏ (small explosion) tạo ra chấn động va đập vào sỏi.
❖ Ưu điểm Kích thước dây tán nhỏ, mềm có thể đưa qua kênh tháo tác của ống soi đường mật, có thể tiếp cận tới những viên sỏi nằm ở đường mật trong gan. Nếu sử dụng thành thạo rất hữu ích trong việc giải quyết sỏi to, sỏi kẹt trong đường mật. Giúp tỷ lệ lấy sạch sỏi cao và rút ngắn thời gian phẫu thuật. Tình hình nghiên cứu chẩn đoán và điều trị sỏi đường mật chính bằng phẫu thuật nội soi Cho đến nay, siêu âm là một trong những phương pháp hữu hiệu trong chẩn đoán sỏi mật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
La Văn Phú (2021). Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-phau-thuat-noi-soi-soi-duong-mat-chinh-o-nguoi-cao-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi, phân tích kỹ thuật và hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" có 57 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi sỏi đường mật chính ở người cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.