Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, x quang và kết quả điều trị gãy kín đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa tại Bệnh viện Quân y 121 và Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Nghiên cứu lâm sàng điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa, đánh giá hiệu quả phương pháp mới.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
102
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan gãy đầu dưới xương quay nẹp khóa lâm sàng
- Số trang:
- 102 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Đăng Khoa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan gãy đầu dưới xương quay nẹp khóa lâm sàng
Gãy đầu dưới xương quay là tổn thương xương phổ biến nhất ở chi trên. Loại gãy này chiếm tỷ lệ cao trong cấp cứu chấn thương chỉnh hình cổ tay. Tổn thương thường xảy ra khi ngã chống bàn tay ở tư thế duỗi cổ tay. Bệnh nhân lớn tuổi bị loãng xương có nguy cơ rất cao. Người trẻ tuổi thường gãy do tai nạn giao thông hoặc ngã cao với lực tác động mạnh. Việc điều trị gãy xương đòi hỏi phục hồi chính xác diện khớp giải phẫu. Phương pháp nắn chỉnh bảo tồn bằng bó bột truyền thống dễ gây di lệch thứ phát. Kỹ thuật kết hợp xương nẹp khóa ra đời mang lại bước tiến đột phá. Phương pháp này tạo độ vững chắc cơ sinh học vượt trội. Nẹp vít khóa giúp cố định các mảnh vỡ xương xốp tốt hơn. Người bệnh có thể vận động sớm mà không lo mất nắn chỉnh.
1.1. Đặc điểm giải phẫu và tổn thương chấn thương chỉnh hình cổ tay
Đầu dưới xương quay có cấu trúc bè xương xốp và vỏ xương mỏng. Vùng này tiếp khớp với xương thuyền, xương nguyệt và đầu dưới xương trụ. Khớp quay trụ dưới giữ vai trò quyết định trong động tác sấp ngửa cẳng tay. Chấn thương chỉnh hình cổ tay phức tạp thường gây vỡ lún mặt khớp. Tổn thương dây chằng và sụn tam giác cũng thường đi kèm. Nếu mặt khớp bị bậc thang quá hai milimét, nguy cơ thoái hóa khớp cổ tay rất cao. Góc nghiêng mặt khớp và độ dài tương đối giữa hai xương cẳng tay cần được bảo toàn. Kỹ thuật phẫu thuật nẹp khóa giúp tái lập hoàn chỉnh các mốc giải phẫu này. Nhờ đó khớp cổ tay duy trì được sự cân bằng cơ sinh học lâu dài.
1.2. Nguyên nhân và cơ chế gãy đầu dưới xương quay thường gặp
Cơ chế chấn thương chủ yếu do lực truyền gián tiếp từ bàn tay lên cẳng tay. Khi ngã, cổ tay duỗi quá mức chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể. Lực nén ép dọc trục kết hợp mô-men uốn làm vỡ bờ sau hoặc bờ trước xương. Gãy đầu dưới xương quay ở người cao tuổi hay gặp do tai nạn sinh hoạt nhẹ. Chất lượng xương giảm khiến các mảnh gãy dễ bị lún nát. Ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi, tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu. Lực tác động năng lượng cao làm gãy vụn nội khớp phức tạp. Tổn thương mô mềm xung quanh thường nghiêm trọng hơn. Chẩn đoán chính xác cơ chế giúp phẫu thuật viên chọn đường mổ và nẹp phù hợp.
1.3. Chỉ định phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa hiện đại
Phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa được chỉ định cho các đường gãy mất vững. Bệnh nhân có mặt khớp di lệch trên hai milimét cần can thiệp ngoại khoa. Tình trạng ngắn xương quay trên ba milimét hoặc góc nghiêng ngửa quá mức cũng cần mổ. Phương pháp kết hợp xương nẹp khóa tạo sự vững chắc tuyệt đối tại ổ gãy. Bệnh nhân không cần bất động bột kéo dài sau phẫu thuật. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả cho cả gãy ngoài khớp và gãy phạm khớp. Người cao tuổi có xương xốp loãng cũng đạt được độ bám vít rất chắc chắn. Nhờ vậy tỷ lệ can lệch và thoái hóa sau chấn thương giảm rõ rệt.
II. Phân loại AO gãy đầu dưới xương quay và Frykman chuẩn
Đánh giá hình ảnh X-quang là bước then chốt trong chẩn đoán và lập kế hoạch mổ. Các hệ thống phân loại giúp tiên lượng mức độ mất vững của ổ gãy. Phân loại AO gãy đầu dưới xương quay và phân loại Frykman là hai hệ thống kinh điển nhất. Bác sĩ dựa vào phim chụp tư thế thẳng và nghiêng chuẩn để phân tích. Những tổn thương nội khớp phức tạp có thể cần chụp cắt lớp vi tính. Việc phân loại chuẩn xác quyết định trực tiếp việc chọn loại nẹp vít phù hợp. Nó cũng định hướng quá trình phục hồi chức năng và tiên lượng nguy cơ biến chứng.
2.1. Ứng dụng hệ thống phân loại AO gãy đầu dưới xương quay
Hệ thống phân loại AO gãy đầu dưới xương quay chia tổn thương thành ba nhóm chính: A, B và C. Nhóm A là gãy hoàn toàn ngoài khớp. Nhóm B là gãy nội khớp một phần, diện khớp vẫn còn liên tục với thân xương. Nhóm C là gãy nội khớp hoàn toàn và đường gãy tách rời diện khớp với thân xương. Mỗi nhóm lại được chia nhỏ từ 1 đến 3 theo độ vụn nát của xương. Nhóm C3 biểu hiện mức độ tổn thương nặng nề nhất. Phân loại AO gãy đầu dưới xương quay có tính thống nhất cao toàn cầu. Bảng phân loại này giúp phẫu thuật viên đánh giá độ khó của ca mổ nẹp vít khóa.
2.2. Giá trị thực tiễn từ hệ thống phân loại Frykman trên X quang
Hệ thống phân loại Frykman phân chia tổn thương dựa vào sự tổn thương của khớp quay cổ tay và khớp quay trụ dưới. Bảng này gồm tám type phân loại cụ thể. Các số chẵn trong bảng Frykman thể hiện tổn thương có kèm gãy mỏm trâm trụ. Type I và II là gãy ngoài khớp. Type III và IV là gãy phạm khớp quay cổ tay. Type V và VI là gãy phạm khớp quay trụ dưới. Type VII và VIII là tổn thương gãy phạm cả hai khớp cổ tay. Phân loại Frykman nhấn mạnh tầm quan trọng của khớp quay trụ dưới. Tổn thương vùng này thường gây mất vững cẳng tay và đau kéo dài nếu bỏ sót.
2.3. Các chỉ số góc nghiêng lòng và độ chênh quay trụ quan trọng
Hình ảnh X-quang cung cấp ba chỉ số giải phẫu then chốt cần phục hồi. Góc nghiêng lòng bình thường dao động từ mười đến mười hai độ. Góc nghiêng trụ của diện khớp quay đạt trung bình khoảng hai mươi mốt độ. Độ chênh quay trụ thể hiện chiều dài tương đối giữa hai xương cẳng tay, bình thường gần bằng không. Khi bị gãy xương, góc nghiêng lòng thường bị lật ngửa ra sau. Xương quay bị ngắn lại làm tăng độ chênh quay trụ. Phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa hướng tới mục tiêu tái lập hoàn toàn các chỉ số này. Nắn chỉnh chuẩn giúp phân bố đều lực truyền qua khớp cổ tay.
III. Kỹ thuật mổ kết hợp xương nẹp khóa volar locking plate
Phương pháp phẫu thuật sử dụng nẹp vít khóa mặt lòng đã trở thành tiêu chuẩn vàng hiện nay. Tên tiếng Anh chuyên ngành của thiết bị này là volar locking plate. Đường mổ mặt trước cổ tay mang lại sự an toàn cao cho hệ thống gân duỗi. Nẹp khóa cố định các mảnh vỡ bằng cơ chế góc cố định bền vững. Kỹ thuật này giải quyết triệt để vấn đề mất nắn chỉnh trong thời gian liền xương. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi bộc lộ rõ diện gãy và tránh làm tổn hại nhánh thần kinh giữa. Nắn chỉnh ổ gãy giải phẫu giúp bệnh nhân nhanh chóng lấy lại chức năng ban đầu.
3.1. Ưu điểm nổi bật của nẹp vít khóa mặt lòng cố định vững chắc
Nẹp vít khóa mặt lòng sở hữu nhiều điểm ưu việt so với nẹp thông thường. Các vít khóa trực tiếp vào lỗ ren trên nẹp tạo thành một khối khung vững chắc. Lực tác động được truyền trực tiếp từ nẹp sang xương mà không ép chặt màng xương. Màng xương và nguồn cấp máu nuôi ổ gãy được bảo tồn tối đa. Mặt lòng xương quay có lớp cơ sấp vuông dày che phủ nẹp kim loại. Thiết kế này hạn chế biến chứng cọ xát và đứt gân duỗi ngón tay. Nẹp vít khóa mặt lòng mang lại độ cố định vững chắc ngay cả trên nền xương loãng nặng.
3.2. Quy trình phẫu thuật nẹp khóa volar locking plate chuẩn xác
Quy trình phẫu thuật volar locking plate thường dùng đường mổ kinh điển Henry mặt trước ngoài cẳng tay. Phẫu thuật viên rạch da dọc theo bờ trong gân cơ gấp cổ tay quay. Động mạch quay được bảo vệ cẩn thận và vén sang phía ngoài. Tiếp tục rạch cơ sấp vuông theo hình chữ L để bộc lộ hoàn toàn đầu dưới xương quay. Sau đó, ổ gãy được nắn chỉnh về đúng vị trí giải phẫu dưới sự kiểm soát của màn tăng sáng C-arm. Đặt nẹp volar locking plate vào vị trí và bắt các vít khóa cố định. Khâu phục hồi cơ sấp vuông để che phủ toàn bộ nẹp kim loại trước khi đóng vết mổ.
3.3. Kiểm soát di lệch thứ phát và bảo tồn gân cơ vùng cổ tay
Di lệch thứ phát sau phẫu thuật là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm chức năng cổ tay. Sử dụng nẹp khóa giúp giảm tối đa tỷ lệ di lệch này trong quá trình theo dõi. Chiều dài các vít dưới sụn phải được đo đạc chuẩn xác. Vít không được xuyên thủng qua vỏ xương mặt lưng để tránh làm rách gân duỗi dài ngón cái. Bác sĩ phải kiểm tra kỹ đường bờ Watershed khi đặt nẹp mặt lòng. Không đặt nẹp vượt quá đường bờ này nhằm ngăn chặn kích thích gân gấp ngón tay. Kiểm soát tốt các yếu tố kỹ thuật giúp hạn chế tối đa các biến chứng mô mềm xung quanh.
IV. Đánh giá thang điểm Mayo cổ tay và thang điểm QuickDASH
Đánh giá kết quả điều trị gãy đầu dưới xương quay cần kết hợp giữa giải phẫu và chức năng. Các công cụ lượng giá chuẩn hóa quốc tế giúp đo lường mức độ hồi phục khách quan. Thang điểm Mayo cổ tay và thang điểm QuickDASH là hai thang đo phổ biến hàng đầu. Bên cạnh đó, thang điểm Gartland và Werley cải tiến bởi Sarmiento cũng được ứng dụng rộng rãi. Các thang điểm này đánh giá toàn diện từ mức độ giảm đau, biên độ vận động, sức nắm đến khả năng sinh hoạt. Kết quả nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ hồi phục rất tốt sau mổ nẹp khóa.
4.1. Kết quả vận động và sức nắm theo thang điểm Mayo cổ tay
Thang điểm Mayo cổ tay chấm điểm dựa trên bốn tiêu chí gồm đau, biên độ vận động, sức nắm và khả năng làm việc. Tổng điểm tối đa là một trăm điểm. Kết quả trên chín mươi điểm được xếp loại rất tốt. Sau phẫu thuật nẹp khóa sáu tháng, phần lớn bệnh nhân đạt kết quả tốt và rất tốt theo thang điểm Mayo cổ tay. Biên độ gập duỗi và sấp ngửa của cẳng tay phục hồi gần như bên tay lành. Sức nắm bàn tay đo bằng lực kế đạt trên tám mươi phần trăm so với bên đối diện. Bệnh nhân hầu như không còn đau khi thực hiện các động tác sinh hoạt thông thường.
4.2. Khảo sát mức độ phục hồi qua bảng câu hỏi thang điểm QuickDASH
Thang điểm QuickDASH là bộ câu hỏi rút gọn gồm mười một mục đánh giá chức năng chi trên. Thang đo này tập trung vào mức độ khó khăn khi người bệnh thực hiện các hoạt động hàng ngày. Điểm QuickDASH càng thấp biểu hiện chức năng chi trên càng hoàn hảo, điểm không tương ứng bình thường. Nhờ khả năng cố định vững chắc của nẹp khóa, điểm thang điểm QuickDASH giảm nhanh chóng sau mổ mười hai tuần. Bệnh nhân có thể tự cài cúc áo, mở nắp chai và bê vác nhẹ nhàng. Mức độ hài lòng của người bệnh đối với chất lượng cuộc sống đạt tỷ lệ rất cao.
4.3. Tiêu chí Gartland và Werley cải tiến đánh giá giải phẫu
Hệ thống thang điểm Gartland và Werley cải tiến bởi Sarmiento tích hợp cả đánh giá lâm sàng và biến dạng giải phẫu. Thang đo trừ điểm dựa trên các khuyết tật tồn lưu, đau, mất biên độ khớp và biến chứng thần kinh. Điểm số từ không đến hai được xếp loại rất tốt. Các nghiên cứu lâm sàng kết hợp xương nẹp khóa ghi nhận trên tám mươi lăm phần trăm bệnh nhân đạt loại xuất sắc và tốt. Sự thẳng trục giải phẫu trên X-quang tương quan thuận với kết quả lâm sàng. Bệnh nhân không gặp hiện tượng can lệch xấu gây biến dạng cổ tay kiểu lưng dĩa.
V. Phục hồi chức năng khớp cổ tay sau kết hợp xương nẹp khóa
Phẫu thuật thành công chỉ là bước khởi đầu cho quá trình điều trị gãy xương. Tập phục hồi chức năng khớp cổ tay đóng vai trò then chốt giúp lấy lại biên độ vận động. Nẹp khóa tạo độ vững sinh học cho phép bệnh nhân tập luyện từ rất sớm. Không cần bất động bột kéo dài, nguy cơ cứng khớp và teo cơ giảm thiểu rõ rệt. Quá trình tập luyện cần tuân thủ phác đồ tiến triển từng bước dưới sự hướng dẫn y khoa. Sự kiên trì của người bệnh kết hợp vật lý trị liệu đúng cách mang lại kết quả phục hồi toàn diện.
5.1. Phác đồ tập phục hồi chức năng khớp cổ tay theo từng giai đoạn
Chương trình phục hồi chức năng khớp cổ tay bắt đầu ngay từ ngày đầu sau phẫu thuật. Bệnh nhân được khuyến khích cử động chủ động các khớp bàn ngón tay và khớp khuỷu. Việc này giúp giảm phù nề chi và tăng cường lưu thông máu. Sau một đến hai tuần, người bệnh bắt đầu các bài tập gập duỗi và nghiêng cổ tay nhẹ nhàng. Từ tuần thứ tư đến tuần thứ sáu, các bài tập sấp ngửa cẳng tay và bài tập tăng sức nắm bàn tay với bóng cao su được bổ sung. Sau ba tháng khi xương liền vững, bệnh nhân có thể tập tạ nhẹ và tham gia các hoạt động thể thao trở lại.
5.2. Biện pháp phòng ngừa thoái hóa khớp và biến chứng sau mổ
Phòng ngừa thoái hóa khớp cổ tay phụ thuộc vào việc nắn chỉnh giải phẫu hoàn hảo trong mổ. Bề mặt sụn khớp bằng phẳng giúp ngăn ngừa mòn sụn sớm. Sau mổ, bệnh nhân cần theo dõi sát các dấu hiệu chèn ép thần kinh giữa hoặc hội chứng ống cổ tay. Cần tập cử động ngón tay liên tục để tránh hội chứng loạn dưỡng giao cảm phản xạ Sudeck. Vệ sinh vết mổ sạch sẽ ngăn ngừa nhiễm trùng nông và sâu. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn giúp bác sĩ phát hiện sớm các bất thường về nẹp vít hoặc di lệch xương.
5.3. Kết quả liền xương và trở lại sinh hoạt của người bệnh
Theo dõi lâm sàng và X-quang cho thấy tỷ lệ liền xương đạt một trăm phần trăm sau sáu tháng phẫu thuật. Quá trình tạo can xương diễn ra thuận lợi nhờ bảo tồn tốt hệ thống mạch máu màng xương. Các đường gãy nội khớp mờ dần và phục hồi độ nhẵn mịn bề mặt. Người bệnh có thể quay trở lại công việc văn phòng hoặc lao động nhẹ sau sáu đến tám tuần. Đa số bệnh nhân tự tin thực hiện các công việc sinh hoạt cá nhân mà không cần trợ giúp. Kết hợp xương nẹp khóa chứng minh tính an toàn, hiệu quả vượt trội trong điều trị gãy đầu dưới xương quay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (102 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN ĐĂNG KHOA NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, X QUANG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY BẰNG PHƯƠNG PHÁP KẾT HỢP XƯƠNG NẸP KHOÁ TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 VÀ BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG CẦN THƠ NĂM 2020- 2021 Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 8720104 LUẬN VĂN THẠC SĨ Người hướng dẫn khoa học: TS. PHẠM HOÀNG LAI Cần Thơ – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận văn Nguyễn Đăng Khoa LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn của tôi: TS. Phạm Hoàng Lai - Thầy đã hết lòng dìu dắt, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn này.
Tôi vô cùng cảm ơn các thầy trong hội đồng đánh giá luận văn đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại Học Y Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Quân Y 121, Ban lãnh đạo viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các bác sĩ, cán bộ nhân viên trung tâm chấn thương chỉnh hình của Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ và khoa chấn thương chỉnh hình của Bệnh viện Quân Y121,phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ và Bệnh viện Quân Y 121 đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị, các bạn đồng nghiệp luôn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu. Cần Thơ, ngày 02 tháng 08 năm 2022 Nguyễn Đăng Khoa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN. Giải phẫu đầu dưới xương quay và liên quan.
Đầu dưới xương quay. Giải phẫu liên quan. Chẩn đoán và điều trị gãy kín đầu dưới xương quay. Khái niệm gãy đầu dưới xương quay.
Sơ lược lịch sử nghiên cứu gãy đầu dưới xương quay. Cơ chế chấn thương và nguyên nhân của gãy đầu dưới xương quay. Triệu chứng trên lâm sàng. Phân loại gãy đầu dưới xương quay: .điều trị gãy đầu dưới xương quay.
Tổn thương thần kinh giữa. Rối loạn dinh dưỡng. Tổn thương gân. Thoái hóa khớp cổ tay.
Sơ lược tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước .1 Trên thế giới. 23 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm chung .Đặc điểm lâm sàng, x quang. Đánh giá kết quả điều trị.
Phương pháp thu thập số liệu .Xử lý số liệu và phương pháp phân tích .Vấn đề y đức trong nghiên cứu. 38 Chương 3 KẾT QUẢ. Đặc điểm chung. Nguyên nhân chấn thương.
Đặc điểm phân bố tổn thương. Tổn thương phối hợp. Thời gian trước phẫu thuật. Triệu chứng lâm sàng.
Đặc điểm XQ trước mổ .2 Kết quả điều trị. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Kết quả phục hồi giải phẫu. Đánh giá di lệch thứ phát.
Kết quả liền xương sau mổ 6 tháng. Kết quả phục hồi chức năng. Đánh giá khách quan. 52 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN .Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Tuổi và giới. Nguyên nhân chấn thương. Đặc điểm phân bố tổn thương .Tổn thương phối hợp.5 Thời gian từ lúc chấn thương .6 Triệu chứng lâm sàng. Phân loại gãy theo AO .8 Đặc điểm Xquang trước mổ.
Kết quả diều trị. Tình trạng vết mổ sau phẫu thuật. Kết quả phục hồi x quang sau mổ. Di lệch thứ phát.
Liền xương sau 6 tháng. Kết quả hồi phục chức năng sau 6 tháng. Kết quả của biên độ vận động khớp cổ tay. Sức nắm của bàn tay.
Đánh giá quá trình hồi phục chức năng theo thang điểm của Garland và Werley,cải tiến bởi Sarmiento. Biến chứng sau mổ. 69 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.
1 BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU. 27 BỆNH ÁN MINH HỌA. 31 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá kết quả nắn gãy đầu dưới xương quay theo JL Haas và JY de la Caffinière.
2 Hệ thống thang điểm đánh giá chức năng gãy đầu dưới xương quay theo Gartland và Werley 1951 và Sarmiento 1975. 1 Phân bố tuổi của bệnh nhân. 2 Nguyên nhân chấn thương. 3 Mối tương quan giữa tay thuận và tay gãy.
4 Tổn thương phối hợp. 5 Triệu chứng lâm sàng. 6 Phân bố bệnh nhân theo các chỉ số XQ. 7 Đặc điểm các chỉ số XQ trước mổ.
8 Điều trị kháng sinh sau mổ. 9 Phục hồi các chỉ số XQ sau mổ. 10 Phân bố bệnh nhân theo các chỉ số XQ sau mổ. 11 Diễn biến của chỉ số góc nghiêng lòng (VA).
12 Diễn biến của chỉ số góc nghiêng trụ (UA). 13 Diễn biến của chỉ số độ chênh quay - trụ (UV). 14 So sánh trung bình chỉ số Xquang sau 4 tuần và sau 12 tuần. 15 Đánh giá mức độ di lệch thứ phát theo Motier.
16 Kết quả liền xương sau mổ 6 tháng. 17 Đánh giá mức độ đau sau 6 tháng. 18 Phục hồi chức năng chủ quan của bệnh nhân sau 6 tháng (n = 36). 19 Phục hồi sức nắm bàn tay theo thời gian điều trị (so với tay lành).
20 Xếp loại chức năng theo thời gian điều trị. 21 Xếp loại chức năng theo thời gian điều trị (Gartland, Werley và Sarmiento cải tiến). 22 Biến chứng sau mổ. 53 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân bố theo giới tính.
2 phân bố thời gian trước phẫu thuật. 3 Phân loại gãy đầu dưới xương quay theo AO. 4 Kết quả giải phẫu sau mổ theo Haas và de la Caffinière. 6 Diễn biến biên độ vận động cổ tay theo thời gian.
7 Sức nắm của bàn tay theo thời gian. 51 DANH MỤC HÌNH Hình 1. 1 Giải phẫu hai xương cẳng tay. 2 Giải phẫu mặt trước đầu dưới xương quay.
3 Giải phẫu mặt khớp đầu dưới xương quay. 4 Giải phẫu dây chằng cổ tay. 5 Các chỉ số trên XQ. 6 Phân loại theo Fernandez.
7 Phân loại gãy đầu dưới xương quay theo AO. 8 Cấu tạo của hệ nẹp khóa. 9 Cơ chế tác dụng của nẹp khóa. 10 Kết cấu khác nhau giữa nẹp thường và nẹp khóa.
11 So sánh chịu lực uốn bẻ của nẹp vít không khóa với có khóa. 12 Nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T chéo. 1 Góc đo trước phẫu thuật. 2 Chỉ số các góc ở phim sau mổ Bệnh nhân.
3Thước đo tầm vận động. 4 Dụng cụ đo sức nắm bàn tay Oleayang. 5 Tư thế bệnh nhân trên bàn mổ và nẹp vít khóa. 6 Đường mổ ở mặt trước cổ tay (đường mổ Henry).
7 Đặt nẹp mặt lòng. 8 Đặt nẹp và bắt vít hoàn chỉnh. 9 Kiểm tra trên C arm vị trí của nẹp và vít. 36 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân ĐDXQ : Đầu dưới xương quay KHX : Kết hợp xương PTV : Phẫu thuật viên TNSH : Tai nạn sinh hoạt TNGT : Tai nạn giao thông TNLĐ : tai nạn lao động TK : Thần kinh UA : (Ulnar tilt angle) Góc nghiêng trụ UV : (Ulnar variance) Độ chênh quay-trụ VA : (Volar tilt angle) Góc nghiêng lòng 1 MỞ ĐẦU Đầu dưới xương quay là vùng xương xốp, nằm trong giới hạn một đoạn 2 - 2,5 cm tính từ mặt khớp cổ tay đến 1/3 dưới cẳng tay [12].
Gãy đầu dưới xương quay là loại gãy xương chi trên thường gặp nhất, 8% tổng số ca gãy xương, 26% các trường hợp gãy xương chi trên, 50% các trường hợp gãy xương cẳng tay nói chung[60]. Gãy đầu dưới xương quay gặp ở mọi lứa tuổi, nhiều nhất gặp ở 2 lứa tuổi: 6 - 10 tuổi và 60 - 69 tuổi[60]. Ở trẻ em, loại gãy này chiếm 25% số ca gãy xương và tỷ lệ này là 18% ở người lớn tuổi. Nguyên nhân ở người trẻ thường do tai nạn giao thông hay tai nạn lao động, tai nạn thể thao.
Ở người lớn tuổi thông thường do tai nạn sinh hoạt ngã chống tay. Nellans và cộng sự (2012) tổng kết số liệu trong 40 năm gần đây thì tỷ lệ gãy ĐDXQ có xu hướng gia tăng, tính riêng năm 2001 tại Mỹ đã có tới hơn 640.000 trường hợp gãy ĐDXQ [61]. Các nghiên cứu ở nhiều quốc gia khác như: Anh, Thụy Điển, Phần Lan cũng có cùng kết luận tương tự [37], [55], [85]. Theo các tác giả này, nguyên nhân của hiện tượng này là do sự gia tăng chấn thương thể thao ở người trẻ cùng với sự già hóa của dân số và gia tăng các hoạt động xã hội ở người lớn tuổi.
Gãy đầu dưới xương quay được phân loại chung thành 2 dạng: gãy ngoài khớp và gãy phạm khớp[85]. Trong đó, gãy đầu dưới xương quay ngoài khớp khá phổ biến, đặc biệt trong chấn thương lực tác động nhẹ[81][92]. Cổ tay có vai trò quan trọng trong hoạt động sinh hoạt và lao động hàng ngày. Gãy đầu dưới xương quay nếu không được điều trị đúng và kịp thời sẽ để lại di chứng nặng nề, làm mất hoặc giảm chức năng bàn tay dẫn đến không thực hiện được các động tác linh hoạt, khéo léo trong cuộc sống hàng ngày.
Với sự phát triển về khoa học kĩ thuật cũng như y học và yêu cầu chất lượng cuộc sống cao hơn thì việc yêu cầu kết quả điều trị gãy đầu dưới xương quay phải 2 được hoàn thiện hơn như về mặc chức năng và thẩm mỹ dẫn đến kĩ thuật và phương pháp mổ được phát triển liên tục[91][97]. Phẫu thuật điều trị gãy đầu dưới xương quay được Lambotte tiến hành đầu tiên vào năm 1908 bằng cách xuyên 2 kim Kirschner qua mỏm trâm quay cố định ổ gãy. Mặc dù, kết quả báo cáo của Lambotte còn nhiều hạn chế nhưng đã mở ra một hướng mới đối với điều trị gãy đầu dưới xương quay cho tới nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đăng Khoa (2022). Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/dac-diem-lam-sang-x-quang-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-gay-kin-dau-duoi-xuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lâm sàng điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa, đánh giá hiệu quả phương pháp mới.
Luận án "Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng" có 102 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa - Nghiên cứu lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.