Luận án TS Lịch sử: Thiết chế tổ chức, quản lý và tệ nạn cường hào ở làng xã đồng bằng Bắc Bộ thế kỷ XVIII-XIX

Luận án TS nhân văn phân tích cơ cấu tổ chức quản lý và tệ nạn cường hào ở các làng xã đồng bằng Bắc Bộ thế kỷ 18-19.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

261

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thiết chế quản lý làng xã Đồng bằng Bắc Bộ XVIII XIX

Tài liệu tập trung nghiên cứu thiết chế tổ chức và quản lý làng xã vùng Đồng bằng Bắc Bộ trong giai đoạn thế kỷ XVIII-XIX. Các thiết chế này thể hiện sự phức tạp và đa tầng. Chúng bao gồm cả cơ cấu hành chính do nhà nước phong kiến quy định lẫn cơ chế tự trị của cộng đồng dân cư. Sự đan xen giữa hai yếu tố này tạo nên một hệ thống quản lý độc đáo, có khả năng thích ứng cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều mâu thuẫn. Thiết chế quản lý đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì trật tự xã hội, thu thuế, huy động các nguồn lực như sức lao động và binh lính, cũng như giải quyết các tranh chấp nội bộ trong làng. Việc phân tích sâu các thiết chế này giúp làm rõ cơ cấu quyền lực tại cơ sở, cách thức làng xã vận hành, và mối quan hệ phức tạp giữa chính quyền trung ương với cộng đồng làng xã trong một thời kỳ lịch sử đầy biến động và thách thức.

1.1. Cấu trúc hành chính làng xã thời kỳ này

Cấu trúc hành chính làng xã thời kỳ này chịu sự chi phối mạnh mẽ từ nhà nước phong kiến trung ương. Làng xã là đơn vị hành chính cơ sở, được tổ chức theo các quy định của triều đình. Các chức sắc trong làng như xã trưởng, lý trưởng, tuần đinh thường do nhà nước bổ nhiệm hoặc thông qua sự công nhận. Những vị này có trách nhiệm chính là thực hiện các mệnh lệnh của triều đình, bao gồm thu thuế (tài chính), tuyển mộ binh lính (quân sự), và giữ gìn an ninh trật tự (xã hội). Họ đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa chính quyền trung ương và người dân làng. Tuy nhiên, quyền lực của họ thường bị giới hạn bởi cả pháp luật nhà nước và các tập quán, hương ước của làng xã. Hệ thống này, dù có mục đích quản lý rõ ràng, đôi khi lại tạo ra kẽ hở cho việc lạm dụng quyền lực, góp phần vào sự xuất hiện của các tệ nạn.

1.2. Cơ chế tự trị và vai trò của làng xã

Bên cạnh thiết chế hành chính, làng xã vùng Đồng bằng Bắc Bộ còn sở hữu một cơ chế tự trị nội bộ mạnh mẽ và độc lập tương đối. Hội đồng kỳ mục, hoặc Hội đồng bô lão, là cơ quan quyền lực cao nhất trong việc điều hành các công việc chung của làng. Họ đại diện cho quyền lợi tập thể của người dân làng và đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến việc phân chia ruộng đất công, quản lý hệ thống thủy lợi, tổ chức các hoạt động giáo dục, và điều hành các lễ hội truyền thống. Hương ước là công cụ pháp lý quan trọng nhất của cơ chế tự trị này, quy định rõ ràng các quy tắc ứng xử, nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi thành viên trong cộng đồng. Cơ chế tự trị giúp làng xã duy trì sự ổn định, tự giải quyết nhiều vấn đề nội bộ mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ nhà nước, đồng thời bảo vệ bản sắc và quyền lợi cộng đồng. Tuy nhiên, quyền lực tập trung trong tay một số ít người cũng có thể bị lợi dụng.

1.3. Các thiết chế xã hội và ảnh hưởng

Ngoài các thiết chế hành chính và tự trị, làng xã còn tồn tại nhiều thiết chế xã hội khác đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng. Các tổ chức như giáp, phường, và hội là những ví dụ điển hình. Giáp thường là đơn vị quản lý nội bộ theo độ tuổi hoặc địa lý, có trách nhiệm tổ chức các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng, và hỗ trợ thành viên. Phường và hội là các tổ chức nghề nghiệp, tín ngưỡng, hoặc tương trợ, giúp gắn kết cộng đồng, hỗ trợ lẫn nhau trong sản xuất và đời sống. Những thiết chế này, cùng với hệ thống gia đình, dòng họ, tạo nên một mạng lưới xã hội phức tạp và chặt chẽ. Chúng không chỉ củng cố mối quan hệ cộng đồng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định và hành vi của cá nhân. Tuy nhiên, quyền uy của những thiết chế này, đặc biệt khi nằm trong tay những cá nhân có thế lực, có thể bị lạm dụng để phục vụ lợi ích riêng, góp phần vào sự phát triển của tệ nạn cường hào.

II. Bối cảnh lịch sử kinh tế làng xã vùng đồng bằng

Việc nghiên cứu tệ nạn cường hào và thiết chế quản lý làng xã đòi hỏi sự xem xét bối cảnh lịch sử, kinh tế, và xã hội rộng lớn. Giai đoạn thế kỷ XVIII-XIX chứng kiến nhiều biến động lớn tại Việt Nam. Các cuộc nội chiến, sự suy yếu của chính quyền trung ương, và những thay đổi trong chính sách ruộng đất đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống làng xã. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp lúa nước. Sự phụ thuộc vào ruộng đất tạo ra sự phân hóa giàu nghèo. Đời sống tư tưởng và tín ngưỡng đóng vai trò quan trọng. Nó định hình các giá trị và quan hệ trong cộng đồng. Hiểu bối cảnh giúp giải thích sự phát triển của các thiết chế và tệ nạn cường hào.

2.1. Tình hình kinh tế nông nghiệp và đất đai

Kinh tế làng xã Đồng bằng Bắc Bộ thế kỷ XVIII-XIX chủ yếu dựa vào nông nghiệp lúa nước. Ruộng đất là tài sản quý giá nhất. Sự phân chia ruộng đất công và ruộng tư tạo ra những đặc điểm riêng. Ruộng công thường được chia lại định kỳ, đảm bảo một phần sinh kế cho người nông dân. Tuy nhiên, diện tích ruộng công có xu hướng giảm. Ruộng tư ngày càng tăng. Điều này dẫn đến sự tập trung đất đai vào tay một số ít người giàu có. Hệ thống thuế khóa nặng nề từ nhà nước cũng là gánh nặng. Nông dân dễ rơi vào cảnh bần cùng. Sự bất bình đẳng về ruộng đất là một nguyên nhân chính. Nó tạo điều kiện cho cường hào xuất hiện.

2.2. Đời sống tư tưởng tín ngưỡng dân làng

Đời sống tư tưởng, tín ngưỡng của người dân làng xã vô cùng phong phú. Nho giáo, Phật giáo, và Đạo giáo cùng tồn tại. Tín ngưỡng dân gian như thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng làng có ảnh hưởng sâu sắc. Các lễ hội làng là dịp sinh hoạt văn hóa quan trọng. Chúng củng cố tinh thần cộng đồng. Nho giáo đề cao trật tự, đạo đức, và sự tôn ti trật tự. Điều này có thể được sử dụng để duy trì quyền lực. Tuy nhiên, sự tôn trọng người già, người có học cũng tạo ra uy tín cho một số cá nhân. Cường hào thường lợi dụng sự mê tín hoặc lòng kính trọng truyền thống. Họ củng cố địa vị của mình trong làng.

2.3. Khái quát đơn vị hành chính cơ sở thế kỷ XVIII XIX

Làng xã là đơn vị hành chính cơ sở quan trọng nhất ở Đồng bằng Bắc Bộ. Mỗi làng có ranh giới địa lý, dân số, và các tổ chức riêng. Nhà nước phong kiến duy trì sự kiểm soát thông qua các quan lại địa phương. Tuy nhiên, họ thường không can thiệp sâu vào công việc nội bộ làng. Làng xã có quyền tự trị lớn. Điều này được thể hiện qua việc tự bầu cử các chức sắc, tự xây dựng hương ước. Sự tự trị này vừa là điểm mạnh, vừa là điểm yếu. Nó giúp làng xã linh hoạt thích ứng. Đồng thời, nó cũng mở đường cho việc lạm dụng quyền lực. Các thế lực cường hào có thể thao túng hệ thống này. Họ biến làng xã thành công cụ phục vụ lợi ích cá nhân.

III. Tệ nạn cường hào làng xã Thực trạng và biểu hiện

Nghiên cứu làm rõ thực trạng tệ nạn cường hào ở làng xã Đồng bằng Bắc Bộ thế kỷ XVIII-XIX. Cường hào là một vấn đề nhức nhối trong xã hội phong kiến. Nó gây ra nhiều bất ổn và đau khổ cho người dân. Việc xác định khái niệm và các thành phần cường hào là cần thiết. Các biểu hiện của tệ nạn rất đa dạng. Nó thể hiện sự lạm dụng quyền lực và thế lực. Hệ quả của cường hào vô cùng nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến đời sống người nông dân và sự ổn định của nhà nước. Hiểu rõ thực trạng giúp nhìn nhận đúng bản chất của vấn đề.

3.1. Định nghĩa và thành phần cường hào

Cường hào là những kẻ có quyền thế, thế lực trong làng xã. Họ thường là những người giàu có, có học vấn, hoặc có quan hệ với chính quyền. Thành phần cường hào bao gồm địa chủ lớn, chức sắc trong làng như lý trưởng, xã trưởng, và cả những người có tiền của đất đai. Họ không phải lúc nào cũng là quan chức. Đôi khi họ chỉ là những người có ảnh hưởng mạnh mẽ trong cộng đồng. Cường hào lợi dụng sự thiếu kiểm soát của nhà nước. Họ dùng quyền lực để bóc lột, chèn ép người khác. Họ tạo ra một tầng lớp cai trị phi chính thức.

3.2. Những biểu hiện cụ thể của cường hào

Biểu hiện của tệ nạn cường hào rất đa dạng và tàn bạo. Cường hào thường chiếm đoạt ruộng đất công hoặc ruộng đất của người nghèo. Họ cho vay nặng lãi, khiến người nông dân mắc nợ chồng chất. Họ lợi dụng chức quyền để trốn thuế, hoặc bắt dân đóng góp quá mức. Cường hào can thiệp vào các vụ kiện tụng, bóp méo công lý. Họ bắt bớ, đánh đập người dân nếu có ai chống đối. Họ còn tổ chức cờ bạc, rượu chè, gây mất trật tự làng xã. Những hành vi này gây ra sự phẫn nộ trong dân chúng. Chúng làm suy yếu lòng tin vào công lý.

3.3. Ảnh hưởng đến đời sống người nông dân

Tệ nạn cường hào gây ra những hệ quả nặng nề cho đời sống người nông dân. Nông dân bị mất ruộng đất, lâm vào cảnh bần cùng. Họ phải chịu đựng sự bóc lột về kinh tế và sự áp bức về tinh thần. Con cái của họ bị cướp đoạt hoặc bị ép gả. Cuộc sống của họ trở nên cơ cực, không lối thoát. Sự bất công gia tăng khiến mâu thuẫn xã hội trở nên gay gắt. Nhiều cuộc nổi dậy của nông dân đã nổ ra. Những cuộc nổi dậy này xuất phát từ sự căm ghét cường hào. Nó là bằng chứng cho sự bóc lột tàn bạo. Nó làm trầm trọng thêm tình hình bất ổn của đất nước.

IV. Nguyên nhân sâu xa của tệ nạn cường hào làng xã

Tệ nạn cường hào không phải là ngẫu nhiên. Nó bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân sâu xa. Các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, và lịch sử đan xen nhau. Sự suy yếu của chính quyền trung ương là một yếu tố quan trọng. Nó tạo ra khoảng trống quyền lực ở cơ sở. Nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu cũng góp phần. Nó làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo. Các tập quán xã hội và hạn chế của pháp luật cũng bị lợi dụng. Việc phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân giúp hiểu rõ bản chất vấn đề. Nó cũng giúp rút ra bài học cho công tác quản lý xã hội.

4.1. Yếu tố kinh tế và sự phân hóa giàu nghèo

Nguyên nhân kinh tế đóng vai trò cốt lõi. Sự phát triển không đồng đều của kinh tế nông nghiệp dẫn đến phân hóa giàu nghèo gay gắt. Một số ít người tích lũy được nhiều ruộng đất và của cải. Họ trở thành địa chủ, những người có thế lực kinh tế. Người nông dân nghèo thì không có đất. Họ phải đi làm thuê hoặc vay nợ nặng lãi. Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn. Người giàu dùng tiền của để mua chuộc, thao túng. Họ dùng nó để gia tăng quyền lực. Sự bất bình đẳng kinh tế là nền tảng cho sự xuất hiện của cường hào. Nó tạo ra một tầng lớp bóc lột mới trong làng.

4.2. Nguyên nhân chính trị và sự buông lỏng quản lý

Nguyên nhân chính trị cũng rất quan trọng. Chính quyền trung ương trong thế kỷ XVIII-XIX thường yếu kém và suy thoái. Các cuộc nội chiến và sự thay đổi triều đại làm giảm khả năng kiểm soát làng xã. Nhà nước thường chỉ can thiệp ở mức độ hời hợt. Họ không quản lý sâu sát công việc nội bộ. Hệ thống pháp luật cũng không đủ chặt chẽ. Việc thực thi pháp luật còn lỏng lẻo. Điều này tạo điều kiện cho cường hào lộng hành. Họ có thể dễ dàng lách luật, mua chuộc quan lại. Sự thiếu vắng một chính quyền mạnh và công minh là nguyên nhân trực tiếp. Nó cho phép tệ nạn cường hào phát triển.

4.3. Các yếu tố xã hội và lịch sử khác

Bên cạnh kinh tế và chính trị, nhiều yếu tố xã hội và lịch sử cũng góp phần. Các tập quán làng xã truyền thống đôi khi bị lợi dụng. Chẳng hạn, sự tôn trọng người già, người có học có thể bị biến thành sự phục tùng. Nho giáo đề cao trật tự nhưng cũng tạo ra các đặc quyền cho tầng lớp trên. Trình độ dân trí thấp cũng là một nguyên nhân. Người nông dân ít hiểu biết về pháp luật. Họ dễ bị lừa gạt, chèn ép. Áp lực dân số gia tăng cũng làm trầm trọng thêm vấn đề ruộng đất. Điều này đẩy nhiều người vào cảnh nghèo đói. Các cuộc loạn lạc lịch sử cũng làm suy yếu trật tự xã hội. Nó tạo môi trường cho cường hào phát triển mạnh mẽ.

V. Hương ước Quản lý làng xã và những giới hạn

Hương ước là một công cụ quản lý làng xã quan trọng. Nó thể hiện quyền tự trị của cộng đồng. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của hương ước trong việc duy trì trật tự. Nó cũng xem xét những giới hạn của hương ước. Hương ước có nội dung phong phú. Nó điều chỉnh nhiều khía cạnh của đời sống làng xã. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế cố hữu. Những hạn chế này có thể bị cường hào lợi dụng. Hiểu rõ hương ước giúp nhận diện sự phức tạp của thiết chế quản lý làng xã. Nó cũng cho thấy mối liên hệ với tệ nạn cường hào.

5.1. Nội dung chính của hương ước Đồng bằng Bắc Bộ

Hương ước bao gồm nhiều điều khoản quy định các vấn đề quan trọng. Nó có các quy định về việc phân chia và quản lý ruộng đất công. Hương ước cũng đề cập đến việc bảo vệ tài sản chung của làng. Nó quy định các nghi lễ, lễ hội, và tín ngưỡng. Việc xử phạt các hành vi vi phạm đạo đức, trật tự xã hội cũng được nêu rõ. Hương ước còn có các điều khoản về giáo dục, khuyến học. Nó quy định việc đóng góp công ích, bảo trì đường sá, cầu cống. Đây là bộ luật riêng của làng. Nó có tính ràng buộc cao đối với mọi thành viên.

5.2. Giá trị của hương ước trong duy trì trật tự

Hương ước có giá trị to lớn trong việc duy trì trật tự và ổn định làng xã. Nó là cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp nội bộ. Hương ước giúp củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng. Nó bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống. Các quy định của hương ước đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người dân. Nó hạn chế sự can thiệp quá mức từ bên ngoài. Hương ước tạo ra một môi trường sống có quy tắc. Nó giúp người dân an tâm lao động sản xuất. Nó là biểu tượng của quyền tự trị làng xã.

5.3. Hạn chế và lỗ hổng của hương ước

Mặc dù có nhiều giá trị, hương ước cũng có những hạn chế đáng kể. Nội dung hương ước thường mang tính địa phương. Nó thiếu sự thống nhất và đôi khi mâu thuẫn với pháp luật nhà nước. Việc thực thi hương ước phụ thuộc nhiều vào uy tín của người điều hành. Đặc biệt là hội đồng kỳ mục. Cường hào có thể thao túng việc biên soạn và thực thi hương ước. Họ lợi dụng các lỗ hổng để phục vụ lợi ích riêng. Các quy định về quyền lợi người nghèo đôi khi không được bảo vệ đầy đủ. Hạn chế của hương ước góp phần tạo ra môi trường thuận lợi. Nó cho phép tệ nạn cường hào phát triển và lộng hành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thiết chế tổ chức quản lý và tệ nạn cường hào ở làng xã vùng đồng bằng bắc bộ thế kỉ xviii xix luận án ts nhân văn khác 62 22 03

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (261 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ TRẦN HỒNG NHUNG THIẾT CHẾ TỔ CHỨC, QUẢN LÍ VÀ TỆ NẠN CƢỜNG HÀO Ở LÀNG XÃ VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ THẾ KỈ XVIII-XIX LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ TRẦN HỒNG NHUNG THIẾT CHẾ TỔ CHỨC, QUẢN LÍ VÀ TỆ NẠN CƢỜNG HÀO Ở LÀNG XÃ VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ THẾ KỈ XVIII-XIX Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ VĂN QUÂN Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình khoa học của riêng tôi. Tên đề tài luận án không trùng với bất cứ nghiên cứu nào đã đƣợc công bố. Các tài liệu, số liệu sử dụng trong luận án đƣợc trích dẫn trung thực, khách quan và rõ ràng về xuất xứ.

Hà Nội, tháng năm 2017 Trần Hồng Nhung LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tác giả đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, hỗ trợ từ phía thầy cô, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Trƣớc tiên, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Vũ Văn Quân, ngƣời thầy đã hƣớng dẫn chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình viết luận án. Những chỉ bảo cặn kẽ, tỉ mỉ của thầy là kinh nghiệm vô cùng quý báu trong bƣớc đƣờng nghiên cứu khoa học tiếp theo và trong sự nghiệp giảng dạy của cá nhân tôi. Tôi hết lòng cảm tạ các thầy cô trong Bộ môn Lịch sử Việt Nam cổ trung đại và Khoa Lịch sử: GS.

Vũ Minh Giang, TS. Phạm Đức Anh, TS. Đỗ Thị Thùy Lan, PGS. Phan Phƣơng Thảo, PGS.

Hoàng Anh Tuấn, PGS.cùng các thầy cô trong hội đồng bảo vệ cấp cơ sở và cấp Đại học Quốc gia đã gợi mở cho tôi nhiều ý tƣởng và đóng góp những ý kiến vô cùng xác đáng cho luận án của tôi. Tôi cũng xin dành lời cảm ơn đặc biệt đến GS. Nguyễn Quang Ngọc, thầy đã luôn động viên khích lệ và định hƣớng những vấn đề khoa học để tôi triển khai trong bản luận án tiến sĩ này. Nhân đây, tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn chia sẻ, giúp đỡ, cung cấp tƣ liệu và nhiều thông tin hữu ích cho việc thực hiện luận án.

Xin đƣợc cảm ơn các thầy cô Khoa Pháp luật Hành chính Nhà nƣớc- Trƣờng Đại học Luật Hà Nội, nơi tôi công tác đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình hƣớng dẫn quy trình thực hiện và hồ sơ luận án. Xin đƣợc gửi lời biết ơn và cảm tạ đến bố mẹ và gia đình tôi- đã ủng hộ, quan tâm, và là chỗ dựa vững chắc giúp tôi có thêm động lực phấn đấu và quyết tâm hoàn thành luận án. MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lí do chọn đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nguồn tƣ liệu nghiên cứu.

Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án.9 CHƢƠNG 1:TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Nghiên cứu về làng Việt nói chung.

Khái quát lịch sử nghiên cứu. Những thành tựu và hạn chế. Nghiên cứu về làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII- XIX. Nghiên cứu về thiết chế tổ chức, quản lí của làng xã đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII-XIX.

Những nghiên cứu về thiết chế chính trị trong đó có thiết chế tổ chức, quản lý làng xã. Những nghiên cứu về thiết chế tổ chức, quản lí làng xã. Các công trình nghiên cứu trực tiếp về thiết chế tổ chức, quản lý làng xã đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII-XIX. Nghiên cứu về nạn cƣờng hào làng xã thế kỉ XVIII-XIX.

Một vài nhận xét và hƣớng nghiên cứu của luận án .34 CHƢƠNG 2: BỐI CẢNH LÀNG XÃ VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ THẾ KỈ XVIII-XIX. Bối cảnh lịch sử thế kỉ XVIII-XIX. Vài nét về làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII-XIX. Khái lược về làng Việt từ cội nguồn đến trước thế kỉ XVIII.

Cơ sở kinh tế. Đời sống tư tưởng- tín ngưỡng. Khái quát đơn vị hành chính cơ sở ở đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII- XIX .54 Tiểu kết chương 2: .59 CHƢƠNG 3: THIẾT CHẾ TỔ CHỨC, QUẢN LÍ CỦA LÀNG XÃ VÙNG ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ THẾ KỈ XVIII-XIX. Thiết chế quản lí làng xã.

Thiết chế hành chính. Thiết chế tự trị làng xã. Các thiết chế xã hội. Hƣơng ƣớc với vấn đề quản lí làng xã thế kỉ XVIII-XIX.

Nội dung cơ bản của hương ước ở đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII- XIX. Giá trị và hạn chế của hương ước vùng đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII-XIX.95 Tiểu kết chương 3 .104 CHƢƠNG 4:NẠN CƢỜNG HÀO LÀNG XÃ Ở ĐỒNG BẰNG BẮC BỘTHẾ KỈ XVIII-XIX: THỰC TRẠNG, HỆ QUẢ VÀ NGUYÊN NHÂN. Thực trạng của nạn cƣờng hào ở làng xã đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII-XIX. Khái niệm, thành phần cường hào.

Biểu hiện của nạn cường hào .Hệ quả của nạn cƣờng hào làng xã thế kỉ XVIII-XIX. Đối với đời sống người nông dân. Đối với nhà nước. Nguyên nhân của tệ nạn cƣờng hào ở làng xã đồng bằng Bắc Bộ thế kỉ XVIII-XIX.

Nguyên nhân kinh tế. Nguyên nhân chính trị. Nguyên nhân xã hội. Nguyên nhân lịch sử .137 Tiểu kết chương 4 .142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .149 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tỷ lệ ruộng công và ruộng tƣ ở một số làng thuộc châu thổ sông Hồng đầu thế kỉ XIX…………………………………………………….

Số lƣợng các đơn vị hành chính cơ sở đầu thế kỉ XIX ở đồng bằng Bắc Bộ…………………………………………………………………………….3: Số nhân đinh, ruộng đất của các tỉnh vùng đồng bằng Bắc Bộ cuối thế kỉ XIX………………………………………………………………………. Số lƣợng các đơn vị hành chính cơ sở ở đồng bằng Bắc Bộ……. Số nhân đinh, ruộng đất của các tỉnh vùng đồng bằng Bắc Bộ cuối thế kỉ XIX…………………………………………………………………. Thống kê những ghi chép về nạn cƣờng hào làng xã ở đồng bằng Bắc Bộ trong Đại Nam thực lục (1802-1884)…………………………………….

Lí do chọn đề tài Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, làng xã đóng một vai trò trọng yếu. Vũ Đình Hòe, Bộ trƣởng Quốc gia giáo dục Chính phủ lâm thời của nƣớc Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã nhận định: “Muốn tìm hiểu lịch sử hình thành dân tộc Việt Nam thì phải tìm hiểu cộng đồng làng xã, và muốn xây dựng lại đất nƣớc Việt Nam thì cũng phải bắt đầu từ việc xây dựng lại cộng đồng làng xã. Vì không có làng xã Việt Nam thì không có quốc gia Việt Nam”[38].Bởi vậy muốn hiểu rõ về xã hội Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại, muốn phát triển đất nƣớc trong thời kì Đổi mới, hội nhập không thể không xuất phát từ làng xã. Với vị trí, vai trò đó, đã có nhiều học giả trong và ngoài nƣớc dành sự quan tâm nghiên cứu đến các khía cạnh khác nhau của làng xã, góp phần dựng lên bức tranh toàn cảnh về làng Việt trong tiến trình lịch sử.

Tuy nhiên, những hiểu biết của chúng ta hiện nay về làng xã vẫn chƣa thực sự đáp ứng đƣợc đòi hỏi của nhận thức và thực tiễn xây dựng nông thôn thời kì công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Do đó, tiếp tục tìm hiểu và nhận thức sâu sắc hơn về làng xã cổ truyền nhằm phục vụ cho công cuộc xây dựng nông thôn Việt Nam mới là một yêu cầu bức thiết. Một trong những vấn đề cần đƣợc quan tâm nghiên cứu một cách toàn diện, cặn kẽ hơn đó là về thiết chế tổ chức, quản lí làng xã cổ truyền cùng những hệ quả và ảnh hƣởng của nó đến đời sống chính trị hiện nay. Từ cuối những năm 80 đầu những năm 90, khi nông thôn Việt Nam bƣớc vào thời kỳ đổi mới,cùng với sự khẳng định lại vị trí của hộ gia đình, làng thôn cũ – với tính cách là cộng đồng dân cƣ gắn kết truyền thống cũng dần đƣợc tái lập.

Các yếu tố và thiết chế làng truyền thống do đó cũng có điều kiện phục hồi: nhƣ đình, chùa đƣợc trùng tu và xây mới, lễ hội đƣợc tổ chức lại, sinh hoạt dòng họ đƣợc tái sinh, các hội- tổ chức hợp tác trong kinh tế- xã hội xuất hiện ngày càng nhiều,hƣơng ƣớc đƣợc tái biên rộng rãi. Các mặt tích cực trong hoạt động thôn làng nhƣ các thiết chế tự quản và văn hóa, tín ngƣỡng đƣợc đẩy mạnh, nhƣng đồng thời các yếu tố tiêu cực cũng đƣợc dịp trỗi dậy. Sự gắn kết dòng họ trong những năm gần đây có khuynh hƣớng chặt chẽ và ý thức dòng họ trong mỗi cá nhân ngày một sâu đậm hơn. Các quy ƣớc dòng họ, lập quỹ khuyến học hƣớng con cháu rèn tập những truyền thống đạo đức tốt đẹp, đề cao tinh thần hiếu học, lập gia phả góp phần nâng cao ý thức cội nguồn…Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực đó thì sự phục hồi trỗi dậy của quan hệ dòng họ cũng đặt ra nhiều vấn đề phức tạp.

Đó là các hiện tƣợng “chi bộ của họ”, “chính quyền 1 của họ”, hạn chế dân chủ và công bằng xã hội, làm giảm hiệu lực của pháp luật. Hƣơng ƣớc, quy ƣớc ngày càng khẳng định đƣợc vị trí, vai trò trong việc xây dựng, thực hiện nếp sống văn minh, thực hiện dân chủ ở cơ sở, phát huy vai trò tự quản và truyền thống, tập quán tốt đẹp của cộng đồng dân cƣ qua đó góp phần đƣa pháp luật, chủ trƣơng, chính sách của Nhà nƣớc đi vào cuộc sống. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số hƣơng ƣớc, quy ƣớc có nội dung trái pháp luật, xâm phạm hoặc hạn chế quyền con ngƣời, quyền công dân. Thậm chí, ở nhiều nơi, hƣơng ƣớc biến tƣớng thành một thứ “lệ làng” tùy tiện của các trƣởng thôn, chủ tịch xã quan liêu, hách dịch, thiếu hiểu biếtđặt ra bắt dân phải tuân theo.

Nạn cƣờng hào- một di sản tiêu cực của thiết chế làng truyền thống- đang vấn đề nổi cộm ở nhiều làng quê. Theo thống kê của Thanh tra Bộ tài nguyên môi trƣờng, trong nửa đầu năm 2017, 95% các vụ khiếu kiện ở cơ sở liên quan đến tranh chấp đất đai trong đó một số nơi đã xuất hiện điểm nóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết chế quản lý làng xã và tệ nạn cường hào XVIII-XIX" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nhân văn phân tích cơ cấu tổ chức quản lý và tệ nạn cường hào ở các làng xã đồng bằng Bắc Bộ thế kỷ 18-19.

Luận án "Thiết chế quản lý làng xã và tệ nạn cường hào XVIII-XIX" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thiết chế quản lý làng xã và tệ nạn cường hào XVIII-XIX" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết chế quản lý làng xã và tệ nạn cường hào XVIII-XIX" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "Thiết chế quản lý làng xã và tệ nạn cường hào XVIII-XIX" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết chế quản lý làng xã và tệ nạn cường hào XVIII-XIX" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết chế quản lý làng xã và tệ nạn cường hào XVIII-XIX" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter