Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư - Luận án TS Nguyễn Văn Hòa

Nghiên cứu phân tích đặc điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp của cộng đồng tái định cư tại Hà Tĩnh, phục vụ phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nhu cầu giao tiếp người dân tái định cư

Giao tiếp là một nhu cầu thiết yếu của con người. Con người không thể tồn tại độc lập khỏi các mối quan hệ xã hội. Nhu cầu giao tiếp giữ vai trò là động cơ và mục đích của nhiều hoạt động. Nó giúp con người duy trì các kết nối xã hội. Đối với người dân tái định cư, nhu cầu này càng trở nên quan trọng. Họ đối mặt với môi trường sống mới, cần thiết lập các quan hệ xã hội mới. Giao tiếp là cầu nối giúp họ hòa nhập cộng đồng tái định cư. Nó giúp giảm thiểu cảm giác cô lập, tăng cường sự gắn kết. Tâm lý học khẳng định giao tiếp là một trong hai phạm trù cơ bản của tâm lý con người. Luận án này tập trung vào nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tại tỉnh Hà Tĩnh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này góp phần vào việc xây dựng các biện pháp hỗ trợ phù hợp, thúc đẩy quá trình hội nhập và phát triển bền vững cho cộng đồng tái định cư.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng giao tiếp cộng đồng tái định cư

Giao tiếp là hành vi trao đổi thông tin, ý nghĩ, tình cảm. Nó là một nhu cầu tinh thần cơ bản của con người. Trong môi trường tái định cư, giao tiếp càng có ý nghĩa đặc biệt. Người dân di dời cần thích nghi với cuộc sống mới. Họ phải xây dựng lại mạng lưới xã hội. Giao tiếp là công cụ chính để họ kết nối. Nó giúp họ hội nhập cộng đồng tái định cư. Tầm quan trọng của giao tiếp được thể hiện rõ. Nó giúp người dân vượt qua cú sốc di dời. Nó còn tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân và cộng đồng. Thiếu giao tiếp dẫn đến cô lập, khó hòa nhập.

1.2. Nghiên cứu trước về nhu cầu giao tiếp tái định cư

Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đều nhấn mạnh tầm quan trọng của nó. Một số tài liệu đã đề cập đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Chúng phân tích các khía cạnh tâm lý, xã hội. Các nghiên cứu này chỉ ra rào cản giao tiếp người tái định cư. Chúng cung cấp nền tảng lý luận cho luận án này. Luận án tiếp tục mở rộng hiểu biết. Nó tập trung vào bối cảnh cụ thể của người dân Hà Tĩnh. Mục tiêu là bổ sung dữ liệu thực tiễn. Điều này giúp đưa ra những khuyến nghị phù hợp hơn.

II.Lý luận về nhu cầu giao tiếp cộng đồng tái định cư

Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư được xem xét dưới nhiều góc độ. Nó không chỉ là mong muốn kết nối. Nó còn là yêu cầu cơ bản để ổn định cuộc sống. Lý luận về nhu cầu giao tiếp tập trung vào các định nghĩa. Nó phân tích các biểu hiện cụ thể của nhu cầu này. Các yếu tố tác động cũng được làm rõ. Chúng bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp đánh giá đúng thực trạng. Nó cũng là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các tiêu chí đánh giá nhu cầu giao tiếp cũng được thiết lập. Chúng giúp đo lường mức độ thỏa mãn nhu cầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tái định cư. Bởi lẽ, việc thiếu hụt giao tiếp có thể gây ra nhiều vấn đề tâm lý và xã hội cho người dân di dời. Do đó, việc nghiên cứu sâu về lý luận giúp có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

2.1. Định nghĩa và biểu hiện nhu cầu giao tiếp người tái định cư

Nhu cầu giao tiếp là mong muốn được tương tác. Nó là nguyện vọng thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội. Người dân tái định cư thường có nhu cầu cao. Họ cần kết nối để vượt qua sự xa lạ. Nhu cầu này biểu hiện qua việc tìm kiếm bạn bè, hàng xóm. Nó cũng thể hiện qua việc tham gia các hoạt động chung. Nhu cầu trao đổi thông tin, chia sẻ cảm xúc là rất lớn. Giao tiếp giúp họ thích nghi văn hóa mới. Nó là nền tảng cho sự hội nhập cộng đồng tái định cư. Biểu hiện của nhu cầu giao tiếp có thể khác nhau. Điều đó tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn của người dân di dời.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng giao tiếp cộng đồng tái định cư

Nhiều yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp. Yếu tố chủ quan bao gồm đặc điểm tính cách. Trình độ học vấn và kinh nghiệm sống cũng ảnh hưởng. Sự tự tin trong giao tiếp đóng vai trò quan trọng. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường sống mới. Chính sách hỗ trợ của địa phương cũng tác động. Mức độ tiếp nhận của cộng đồng bản địa là một yếu tố then chốt. Sự khác biệt văn hóa, rào cản ngôn ngữ là thách thức. Những yếu tố này định hình mạng lưới xã hội tái định cư. Chúng quyết định mức độ thỏa mãn nhu cầu giao tiếp của người dân. Sự hỗ trợ từ gia đình cũng rất cần thiết.

2.3. Tiêu chí đánh giá nhu cầu giao tiếp người dân di dời

Việc đánh giá nhu cầu giao tiếp cần dựa trên các tiêu chí. Các tiêu chí này giúp lượng hóa mức độ nhu cầu. Chúng bao gồm mức độ bức xúc về nhu cầu giao tiếp. Mức độ hài lòng với các mối quan hệ hiện có. Hiệu quả của các hoạt động giao tiếp cũng được xem xét. Tiêu chí còn bao gồm khả năng thiết lập quan hệ xã hội mới. Khả năng chủ động trong việc trao đổi thông tin, tình cảm. Mức độ tham gia vào các hoạt động cộng đồng cũng là một chỉ số. Sự thích ứng với môi trường mới thông qua giao tiếp cũng cần được đánh giá. Các tiêu chí này giúp hiểu rõ hơn về tình hình của người dân tái định cư.

III.Thực trạng giao tiếp của người dân tái định cư Hà Tĩnh

Nghiên cứu thực tiễn tại tỉnh Hà Tĩnh cho thấy bức tranh cụ thể. Người dân vùng tái định cư có nhu cầu giao tiếp rõ rệt. Tuy nhiên, mức độ thỏa mãn nhu cầu này còn nhiều hạn chế. Việc di dời mang lại nhiều thách thức. Họ phải xây dựng lại cuộc sống từ đầu. Thực trạng cho thấy nhu cầu thiết lập quan hệ xã hội mới rất cao. Tuy nhiên, rào cản giao tiếp người tái định cư còn lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các khía cạnh cụ thể. Nó phân tích mức độ bức xúc, hài lòng và hiệu quả giao tiếp. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp xác định các vấn đề tồn tại. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bền vững cho cộng đồng mới. Các phát hiện cho thấy sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ giao tiếp. Điều đó đặc biệt quan trọng đối với người dân di dời.

3.1. Mức độ nhu cầu thiết lập quan hệ xã hội người tái định cư

Người dân tái định cư tại Hà Tĩnh thể hiện nhu cầu cao. Họ muốn thiết lập các quan hệ xã hội mới. Mức độ bức xúc trong việc này khá rõ. Nhiều người cảm thấy khó khăn trong việc làm quen. Họ gặp trở ngại trong việc xây dựng các mối quan hệ ban đầu. Nhu cầu kết nối cộng đồng sau tái định cư là cấp thiết. Tuy nhiên, mức độ hài lòng với các quan hệ hiện có chưa cao. Điều này cho thấy sự chưa thỏa mãn. Người dân cần được hỗ trợ để chủ động hơn. Họ cần các cơ hội để giao lưu, tìm hiểu lẫn nhau.

3.2. Thực trạng trao đổi thông tin tình cảm ở cộng đồng mới

Nhu cầu trao đổi thông tin rất quan trọng. Người dân di dời cần nắm bắt thông tin về nơi ở mới. Họ muốn hiểu rõ các chính sách, quy định. Nhu cầu chia sẻ tình cảm, cảm xúc cũng lớn. Tuy nhiên, thực trạng trao đổi còn nhiều hạn chế. Người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin tái định cư. Họ ít cơ hội chia sẻ tâm tư, nguyện vọng. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết. Nó cũng làm tăng cảm giác cô đơn, lạc lõng. Cần có thêm các kênh thông tin chính thống và dễ tiếp cận.

3.3. Hiệu quả sử dụng phương tiện giao tiếp tái định cư

Người dân tái định cư sử dụng nhiều phương tiện giao tiếp. Điện thoại, mạng xã hội là những công cụ phổ biến. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng chưa thực sự tối ưu. Đặc biệt đối với nhóm người lớn tuổi. Họ gặp rào cản trong việc tiếp cận công nghệ mới. Giao tiếp trực tiếp vẫn giữ vai trò quan trọng. Cần có các chương trình tập huấn. Điều này giúp nâng cao kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp. Nó tăng cường mạng lưới xã hội tái định cư. Từ đó, hỗ trợ quá trình hòa nhập của họ.

IV.Rào cản giao tiếp hỗ trợ xã hội người dân tái định cư

Người dân tái định cư đối mặt với nhiều rào cản. Những trở ngại này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp của họ. Chúng bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Rào cản giao tiếp người tái định cư làm chậm quá trình hòa nhập. Nó gây ra sự cô lập, khó khăn trong việc xây dựng mạng lưới xã hội mới. Sự thiếu hụt hỗ trợ xã hội cũng là một vấn đề lớn. Người dân di dời thường mất đi các mối quan hệ cũ. Họ cần sự giúp đỡ để thiết lập các kết nối mới. Việc nhận diện và tháo gỡ các rào cản này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng tái định cư. Các biện pháp hỗ trợ cần được thiết kế toàn diện. Chúng phải giải quyết cả vấn đề giao tiếp và hỗ trợ xã hội. Chính quyền và cộng đồng cần chung tay. Việc đó nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho người dân.

4.1. Các rào cản giao tiếp người tái định cư tại cộng đồng mới

Nhiều yếu tố tạo thành rào cản giao tiếp. Khác biệt về ngôn ngữ là một thách thức lớn. Sự khác biệt văn hóa, phong tục tập quán cũng gây khó khăn. Tâm lý ngại ngùng, tự ti phổ biến ở người dân mới. Họ thiếu tự tin khi giao tiếp với người bản địa. Các kinh nghiệm sống khác nhau cũng tạo khoảng cách. Những rào cản này làm chậm quá trình hòa nhập. Nó gây ra sự hiểu lầm và thiếu gắn kết. Cần có các chương trình giúp họ vượt qua những trở ngại này. Điều đó giúp tăng cường hội nhập cộng đồng tái định cư.

4.2. Thiếu hụt mạng lưới xã hội tái định cư tiếp cận thông tin

Người dân di dời thường mất đi mạng lưới xã hội cũ. Việc xây dựng các mối quan hệ mới cần thời gian. Sự thiếu hụt này gây ra cảm giác cô lập. Nó làm giảm khả năng tiếp cận thông tin. Người dân có thể bỏ lỡ các cơ hội. Họ có thể không biết về các chính sách hỗ trợ. Tiếp cận thông tin tái định cư rất quan trọng. Mạng lưới xã hội yếu làm suy giảm sự gắn kết cộng đồng. Cần có các kênh thông tin đa dạng và dễ tiếp cận. Điều đó giúp họ nhanh chóng hòa nhập cuộc sống mới.

4.3. Nhu cầu hỗ trợ xã hội người tái định cư và giải pháp

Nhu cầu hỗ trợ xã hội của người dân tái định cư rất cao. Họ cần sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần. Các chương trình tư vấn tâm lý cần được triển khai. Chính quyền địa phương cần xây dựng các kênh hỗ trợ rõ ràng. Cộng đồng bản địa cũng cần chủ động tiếp cận. Điều này giúp giảm bớt rào cản giao tiếp. Nó thúc đẩy quá trình hòa nhập cộng đồng. Hỗ trợ xã hội người tái định cư là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển của người dân di dời. Các giải pháp phải toàn diện, bền vững.

V.Giải pháp nâng cao nhu cầu giao tiếp người dân tái định cư

Để đáp ứng nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên việc hiểu rõ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là giúp người dân nhanh chóng hòa nhập cộng đồng mới. Các biện pháp cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng giao tiếp. Đặc biệt là kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Việc xây dựng một môi trường kết nối là rất quan trọng. Môi trường này tạo điều kiện cho sự giao lưu, học hỏi. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ xã hội cũng cần được củng cố. Chúng phải hướng đến việc xây dựng quan hệ xã hội bền vững cho người dân di dời. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Nó giúp tạo ra một cuộc sống ổn định, hạnh phúc cho người dân tái định cư. Các giải pháp phải linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng địa phương. Điều đó giúp đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Nâng cao kỹ năng giao tiếp liên văn hóa tái định cư

Cần tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu. Người dân cần được trang bị kỹ năng giao tiếp cơ bản. Đặc biệt là kỹ năng giao tiếp liên văn hóa tái định cư. Hiểu biết về văn hóa, phong tục của cộng đồng bản địa là rất quan trọng. Điều này giúp họ dễ dàng thích nghi. Nó cũng giảm thiểu các xung đột không đáng có. Các buổi giao lưu văn hóa cần được khuyến khích. Điều này tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau. Từ đó, tạo ra môi trường giao tiếp lành mạnh, cởi mở.

5.2. Xây dựng môi trường kết nối cộng đồng sau tái định cư

Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi. Tổ chức các hoạt động cộng đồng định kỳ. Các buổi sinh hoạt chung, lễ hội địa phương cần được duy trì. Tạo không gian cho người dân giao lưu, học hỏi. Khuyến khích hình thành các nhóm tự giúp đỡ. Điều này giúp xây dựng mạng lưới xã hội tái định cư. Nó thúc đẩy quá trình kết nối cộng đồng sau tái định cư. Một môi trường mở và thân thiện là yếu tố then chốt. Nó giúp người dân cảm thấy được chào đón và thuộc về.

5.3. Chính sách hỗ trợ xã hội quan hệ xã hội người dân di dời

Các chính sách hỗ trợ cần được rõ ràng, minh bạch. Hỗ trợ về nhà ở, việc làm là ưu tiên hàng đầu. Chính sách hỗ trợ giao tiếp và hòa nhập cần được phát triển. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào các hoạt động. Xây dựng cầu nối giữa người dân cũ và mới. Điều này củng cố quan hệ xã hội người dân di dời. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho cộng đồng. Các chính sách phải mang tính dài hạn. Chúng phải tạo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định tư tỉnh hà tĩnh la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN HÒA NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ TỈNH HÀ TĨNH Chuyên ngành: Tâm lý học chuyên ngành Mã số: 62 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. TRẦN HỮU LUYẾN HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các dữ liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Hòa DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Các chữ viết tắt Xin đọc là 1 ĐTB Điểm trung bình 2 ĐTBC Điểm trung bình chung 3 ĐLC Độ lệch chuẩn 4 NCGT Nhu cầu giao tiếp 5 NC Nhu cầu 6 TĐC Tái định cư 7 TB Thứ bậc MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ .Nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư ở nước ngoài .Nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư ở trong nước.

15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ.Nhu cầu giao tiếp.Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư.Biểu hiện nhu câu giao tiếp của người dân tái đinh cư .Tiêu chí đánh giá và mức độ nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư.Những yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. 55 CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Tổ chức nghiên cứu .Phương pháp nghiên cứu lý luận .Phương pháp nghiên cứu thực tiễn.Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học. 71 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ TỈNH HÀ TĨNH. Đánh giá chung về thực trạng mức độ nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư tỉnh Hà Tĩnh .Thực trạng mức độ từng mặt nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư tỉnh Hà Tĩnh .Các yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư .Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư qua nghiên cứu trường hợp .Một số biện pháp tâm lý đáp ứng nhu cầu giao tiếp.

139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Các mức độ đánh giá nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Khách thể nghiên cứu. Đánh giá chung về thực trạng nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội.

Thực trạng mức độ hài lòng NC cầu thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội. Thực trạng mức độ hiệu quả NC cầu thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội. Đánh giá của nhà quản lý về nhu cầu thiết lập quan hệ. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC đòi hỏi được trao đổi nhận thức, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau.

Thực trạng mức độ hài lòng NC đòi hỏi được trao đổi thông tin, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau. Thực trạng mức độ hiệu quả NC đòi hỏi được trao đổi thông tin, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau. Đánh giá của nhà quản lý về tính hiệu quả NCGT. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT.

Thực trạng mức độ hài lòng NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT. Thực trạng mức độ hiệu quả NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT. Đánh giá của nhà quản lý về mức độ nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp của người dân vùng tái định cư ở tỉnh Hà Tĩnh. Mối tương quan giữa tính bức xúc, tính hài lòng và tính hiệu quả trong việc thoả mãn nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư.

Các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến NCGT của người dân TĐC tỉnh Hà Tĩnh. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến NCGT của người dân TĐC tỉnh Hà Tĩnh. Mối tương quan và dự báo tác động thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. 118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.

Thực trạng chung về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Thực trạng mức độ nhu cầu thiết lập mối quan hệ của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng mức độ nhu cầu trao đổi nhận thức, tình cảm của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng mức độ nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh.

Tính cấp thiết của đề tài Cuộc sống của các cá nhân và xã hội là quá trình hoạt động thỏa mãn các nhu cầu giao tiếp và sáng tạo ra những nhu cầu mới. Giao tiếp là một trong hai phạm trù (cùng hoạt động) quan trọng trong tâm lý con người. Con người có rất nhiều mối quan hệ không thể không giao tiếp. Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã từng khẳng định: “Tâm lý con người có nguồn gốc từ bên ngoài, từ thế giới khách quan chuyển vào não người” [64].

Chính vì vậy giao tiếp và ứng xử là một nhu cầu cần thiết của con người.Trong đời sống thường ngày nhu cầu giao tiếp của con người xuất hiện theo quy luật của cuộc sống, nó đóng vai trò là động cơ vừa là mục đích của hoạt động. Nhu cầu giao tiếp giữ vai trò hết sức quan trọng trong đời sống từng con người và toàn thể xã hội song việc nhìn nhận nó trên bình diện tâm lý cũng cần phải xem xét nó dưới nhiều khía cạnh. Nhu cầu giao tiếp là một loại nhu cầu tinh thần của con người, nó giúp con người thỏa mãn nhu cầu trao đổi thông tin, trao đổi cảm xúc tình cảm, thiết lập quan hệ với người khác. Đây là một nhu cầu quan trọng con người cần phải được thỏa mãn.

Nhu cầu giao tiếp là nguồn gốc động lực tạo nên tính tích cực giao tiếp của cá nhân với xã hội. Nhà Tâm lý học B.Lômôv đã khẳng định rằng: “Nhu cầu giao tiếp có liên quan đến các nhu cầu cơ bản của con người. Nó quy định hành vi của con người không kém gì cái được gọi là nhu cầu sống. Điều đó là tự nhiên bởi vì giao tiếp là điều kiện cần thiết cho sự phát triển bình thường của con người như là thành viên của xã hội như là nhân cách”.

Qua đó ta thấy rằng ở đâu có sự tồn tại của con người thì ở đó có sự giao tiếp giữa con người và con người. Giao tiếp là cơ chế bên trong của sự tồn tại và phát triển của xã hội. Sự ra đời nhiều khu kinh tế và xuất hiện nhiều vùng tái định cư đã có những tác động tích cực và tiêu cực tới nền kinh tế, chính trị và xã hội địa phương. Bên cạnh những thành quả đạt được thì còn có không ít vấn đề cần phải cải thiện.

Đó là sự di dân để nhường đất cho các khu kinh tế cũng đã ảnh hưởng đến đời sống tâm lý xã hội người dân nằm trong khu quy hoạch nhất định. Đã làm thay đổi lối sống với những đặc điểm tâm lý xã hội truyền thống của cư dân lúa nước và ngư dân, làm mất đi sự ổn định cuộc sống của các cộng đồng làng xã, ảnh hưởng đến đời sống lao động việc 1 làm. Sự xáo trộn, phá hủy cấu trúc xã hội và công việc của những quần thể dân cư ở nơi cũ, thay đổi lối sống, bên cạnh đó còn tác động lớn đến sự thay đổi môi trường sinh hoạt hàng ngày của bà con từ thuần nông sang một môi trường sinh hoạt đô thị đang phát triển đã làm nãy sinh nhiều khó khăn trong sinh hoạt, lao động sản xuất. Bên cạnh đó sự thay đổi về cấu trúc khu dân cư, việc biến động trong cấu kết dòng tộc, họ hàng, làng xóm… Là một trong những khó khăn đối với người dân tái định cư đặc biệt là việc thiết lập các mối quan hệ trong giao tiếp, khó khăn trong trao đổi tình cảm, thông tin và tác động qua lại với nhau.

Một vấn đề nổi bật lên đó là thỏa mãn nhu cầu giao tiếp cho người dân tái định cư hiện nay. Vì đời sống nhân dân vốn dĩ đã quen với lối sống thân thiết gắn bó chia sẻ vui buồn cùng nhau trong lủy tre làng. Nay yếu tố này không còn nữa đã tác động rất lớn đến tâm lý của người dân. Do vậy vấn đề đáp ứng thỏa mãn các nhu cầu giao tiếp của người dân là một vấn đề cấp bách đối với các nhà quản lý, quy hoạch hiện nay.

Người dân tái định cư gặp rất nhiều khó khăn trong hoàn cảnh sống mới. Trong đó đối tượng giao tiếp mới xuất hiện, những đối tượng giao tiếp quen thuộc thường bị chia cắt xa về mặt địa lý. Bên cạnh đó các phương tiện giao tiếp, hình thức giao tiếp, nội dung giao tiếp, phương thức giao tiếp.cũng đã có nhiều thay đổi. Nhưng giao tiếp của cá nhân không thể hạn chế vì nhu cầu giao tiếp vẫn xuất hiện và chi phối hoạt động.

Đây là một thực tế rất bức xúc của người dân vùng tái định cứ, nhất là người dân vùng tái định cư của Hà Tĩnh vỗn đã có rất nhiều khó khăn về đời sống kinh tế xã hội. Đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về giao tiếp, nhu cầu, nhưng chưa có nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư. Vì vậy với mong muốn nâng cao hiệu quả và đáp ứng các nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tôi đã đi sâu tìm hiểu: “Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư của tỉnh Hà Tĩnh” 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lý luận và thực trạng nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh, từ đó đề xuất biện pháp tác động đáp ứng điều kiện thoả mãn nhu 2 cầu giao tiếp cho một số trường hợp người dân vùng tái định cư. Nhiệm vụ nghiên cứu - Khái quát hóa các nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư ở trong nước và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích đặc điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp của cộng đồng tái định cư tại Hà Tĩnh, phục vụ phát triển bền vững.

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter