Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư - Luận án TS Nguyễn Văn Hòa
Nghiên cứu phân tích đặc điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp của cộng đồng tái định cư tại Hà Tĩnh, phục vụ phát triển bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nhu cầu giao tiếp người dân tái định cư
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hòa
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nhu cầu giao tiếp người dân tái định cư
Giao tiếp là một nhu cầu thiết yếu của con người. Con người không thể tồn tại độc lập khỏi các mối quan hệ xã hội. Nhu cầu giao tiếp giữ vai trò là động cơ và mục đích của nhiều hoạt động. Nó giúp con người duy trì các kết nối xã hội. Đối với người dân tái định cư, nhu cầu này càng trở nên quan trọng. Họ đối mặt với môi trường sống mới, cần thiết lập các quan hệ xã hội mới. Giao tiếp là cầu nối giúp họ hòa nhập cộng đồng tái định cư. Nó giúp giảm thiểu cảm giác cô lập, tăng cường sự gắn kết. Tâm lý học khẳng định giao tiếp là một trong hai phạm trù cơ bản của tâm lý con người. Luận án này tập trung vào nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tại tỉnh Hà Tĩnh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này góp phần vào việc xây dựng các biện pháp hỗ trợ phù hợp, thúc đẩy quá trình hội nhập và phát triển bền vững cho cộng đồng tái định cư.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng giao tiếp cộng đồng tái định cư
Giao tiếp là hành vi trao đổi thông tin, ý nghĩ, tình cảm. Nó là một nhu cầu tinh thần cơ bản của con người. Trong môi trường tái định cư, giao tiếp càng có ý nghĩa đặc biệt. Người dân di dời cần thích nghi với cuộc sống mới. Họ phải xây dựng lại mạng lưới xã hội. Giao tiếp là công cụ chính để họ kết nối. Nó giúp họ hội nhập cộng đồng tái định cư. Tầm quan trọng của giao tiếp được thể hiện rõ. Nó giúp người dân vượt qua cú sốc di dời. Nó còn tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân và cộng đồng. Thiếu giao tiếp dẫn đến cô lập, khó hòa nhập.
1.2. Nghiên cứu trước về nhu cầu giao tiếp tái định cư
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đều nhấn mạnh tầm quan trọng của nó. Một số tài liệu đã đề cập đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Chúng phân tích các khía cạnh tâm lý, xã hội. Các nghiên cứu này chỉ ra rào cản giao tiếp người tái định cư. Chúng cung cấp nền tảng lý luận cho luận án này. Luận án tiếp tục mở rộng hiểu biết. Nó tập trung vào bối cảnh cụ thể của người dân Hà Tĩnh. Mục tiêu là bổ sung dữ liệu thực tiễn. Điều này giúp đưa ra những khuyến nghị phù hợp hơn.
II.Lý luận về nhu cầu giao tiếp cộng đồng tái định cư
Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư được xem xét dưới nhiều góc độ. Nó không chỉ là mong muốn kết nối. Nó còn là yêu cầu cơ bản để ổn định cuộc sống. Lý luận về nhu cầu giao tiếp tập trung vào các định nghĩa. Nó phân tích các biểu hiện cụ thể của nhu cầu này. Các yếu tố tác động cũng được làm rõ. Chúng bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp đánh giá đúng thực trạng. Nó cũng là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các tiêu chí đánh giá nhu cầu giao tiếp cũng được thiết lập. Chúng giúp đo lường mức độ thỏa mãn nhu cầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tái định cư. Bởi lẽ, việc thiếu hụt giao tiếp có thể gây ra nhiều vấn đề tâm lý và xã hội cho người dân di dời. Do đó, việc nghiên cứu sâu về lý luận giúp có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.
2.1. Định nghĩa và biểu hiện nhu cầu giao tiếp người tái định cư
Nhu cầu giao tiếp là mong muốn được tương tác. Nó là nguyện vọng thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội. Người dân tái định cư thường có nhu cầu cao. Họ cần kết nối để vượt qua sự xa lạ. Nhu cầu này biểu hiện qua việc tìm kiếm bạn bè, hàng xóm. Nó cũng thể hiện qua việc tham gia các hoạt động chung. Nhu cầu trao đổi thông tin, chia sẻ cảm xúc là rất lớn. Giao tiếp giúp họ thích nghi văn hóa mới. Nó là nền tảng cho sự hội nhập cộng đồng tái định cư. Biểu hiện của nhu cầu giao tiếp có thể khác nhau. Điều đó tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn của người dân di dời.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng giao tiếp cộng đồng tái định cư
Nhiều yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp. Yếu tố chủ quan bao gồm đặc điểm tính cách. Trình độ học vấn và kinh nghiệm sống cũng ảnh hưởng. Sự tự tin trong giao tiếp đóng vai trò quan trọng. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường sống mới. Chính sách hỗ trợ của địa phương cũng tác động. Mức độ tiếp nhận của cộng đồng bản địa là một yếu tố then chốt. Sự khác biệt văn hóa, rào cản ngôn ngữ là thách thức. Những yếu tố này định hình mạng lưới xã hội tái định cư. Chúng quyết định mức độ thỏa mãn nhu cầu giao tiếp của người dân. Sự hỗ trợ từ gia đình cũng rất cần thiết.
2.3. Tiêu chí đánh giá nhu cầu giao tiếp người dân di dời
Việc đánh giá nhu cầu giao tiếp cần dựa trên các tiêu chí. Các tiêu chí này giúp lượng hóa mức độ nhu cầu. Chúng bao gồm mức độ bức xúc về nhu cầu giao tiếp. Mức độ hài lòng với các mối quan hệ hiện có. Hiệu quả của các hoạt động giao tiếp cũng được xem xét. Tiêu chí còn bao gồm khả năng thiết lập quan hệ xã hội mới. Khả năng chủ động trong việc trao đổi thông tin, tình cảm. Mức độ tham gia vào các hoạt động cộng đồng cũng là một chỉ số. Sự thích ứng với môi trường mới thông qua giao tiếp cũng cần được đánh giá. Các tiêu chí này giúp hiểu rõ hơn về tình hình của người dân tái định cư.
III.Thực trạng giao tiếp của người dân tái định cư Hà Tĩnh
Nghiên cứu thực tiễn tại tỉnh Hà Tĩnh cho thấy bức tranh cụ thể. Người dân vùng tái định cư có nhu cầu giao tiếp rõ rệt. Tuy nhiên, mức độ thỏa mãn nhu cầu này còn nhiều hạn chế. Việc di dời mang lại nhiều thách thức. Họ phải xây dựng lại cuộc sống từ đầu. Thực trạng cho thấy nhu cầu thiết lập quan hệ xã hội mới rất cao. Tuy nhiên, rào cản giao tiếp người tái định cư còn lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các khía cạnh cụ thể. Nó phân tích mức độ bức xúc, hài lòng và hiệu quả giao tiếp. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp xác định các vấn đề tồn tại. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bền vững cho cộng đồng mới. Các phát hiện cho thấy sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ giao tiếp. Điều đó đặc biệt quan trọng đối với người dân di dời.
3.1. Mức độ nhu cầu thiết lập quan hệ xã hội người tái định cư
Người dân tái định cư tại Hà Tĩnh thể hiện nhu cầu cao. Họ muốn thiết lập các quan hệ xã hội mới. Mức độ bức xúc trong việc này khá rõ. Nhiều người cảm thấy khó khăn trong việc làm quen. Họ gặp trở ngại trong việc xây dựng các mối quan hệ ban đầu. Nhu cầu kết nối cộng đồng sau tái định cư là cấp thiết. Tuy nhiên, mức độ hài lòng với các quan hệ hiện có chưa cao. Điều này cho thấy sự chưa thỏa mãn. Người dân cần được hỗ trợ để chủ động hơn. Họ cần các cơ hội để giao lưu, tìm hiểu lẫn nhau.
3.2. Thực trạng trao đổi thông tin tình cảm ở cộng đồng mới
Nhu cầu trao đổi thông tin rất quan trọng. Người dân di dời cần nắm bắt thông tin về nơi ở mới. Họ muốn hiểu rõ các chính sách, quy định. Nhu cầu chia sẻ tình cảm, cảm xúc cũng lớn. Tuy nhiên, thực trạng trao đổi còn nhiều hạn chế. Người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin tái định cư. Họ ít cơ hội chia sẻ tâm tư, nguyện vọng. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết. Nó cũng làm tăng cảm giác cô đơn, lạc lõng. Cần có thêm các kênh thông tin chính thống và dễ tiếp cận.
3.3. Hiệu quả sử dụng phương tiện giao tiếp tái định cư
Người dân tái định cư sử dụng nhiều phương tiện giao tiếp. Điện thoại, mạng xã hội là những công cụ phổ biến. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng chưa thực sự tối ưu. Đặc biệt đối với nhóm người lớn tuổi. Họ gặp rào cản trong việc tiếp cận công nghệ mới. Giao tiếp trực tiếp vẫn giữ vai trò quan trọng. Cần có các chương trình tập huấn. Điều này giúp nâng cao kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp. Nó tăng cường mạng lưới xã hội tái định cư. Từ đó, hỗ trợ quá trình hòa nhập của họ.
IV.Rào cản giao tiếp hỗ trợ xã hội người dân tái định cư
Người dân tái định cư đối mặt với nhiều rào cản. Những trở ngại này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp của họ. Chúng bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Rào cản giao tiếp người tái định cư làm chậm quá trình hòa nhập. Nó gây ra sự cô lập, khó khăn trong việc xây dựng mạng lưới xã hội mới. Sự thiếu hụt hỗ trợ xã hội cũng là một vấn đề lớn. Người dân di dời thường mất đi các mối quan hệ cũ. Họ cần sự giúp đỡ để thiết lập các kết nối mới. Việc nhận diện và tháo gỡ các rào cản này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng tái định cư. Các biện pháp hỗ trợ cần được thiết kế toàn diện. Chúng phải giải quyết cả vấn đề giao tiếp và hỗ trợ xã hội. Chính quyền và cộng đồng cần chung tay. Việc đó nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho người dân.
4.1. Các rào cản giao tiếp người tái định cư tại cộng đồng mới
Nhiều yếu tố tạo thành rào cản giao tiếp. Khác biệt về ngôn ngữ là một thách thức lớn. Sự khác biệt văn hóa, phong tục tập quán cũng gây khó khăn. Tâm lý ngại ngùng, tự ti phổ biến ở người dân mới. Họ thiếu tự tin khi giao tiếp với người bản địa. Các kinh nghiệm sống khác nhau cũng tạo khoảng cách. Những rào cản này làm chậm quá trình hòa nhập. Nó gây ra sự hiểu lầm và thiếu gắn kết. Cần có các chương trình giúp họ vượt qua những trở ngại này. Điều đó giúp tăng cường hội nhập cộng đồng tái định cư.
4.2. Thiếu hụt mạng lưới xã hội tái định cư tiếp cận thông tin
Người dân di dời thường mất đi mạng lưới xã hội cũ. Việc xây dựng các mối quan hệ mới cần thời gian. Sự thiếu hụt này gây ra cảm giác cô lập. Nó làm giảm khả năng tiếp cận thông tin. Người dân có thể bỏ lỡ các cơ hội. Họ có thể không biết về các chính sách hỗ trợ. Tiếp cận thông tin tái định cư rất quan trọng. Mạng lưới xã hội yếu làm suy giảm sự gắn kết cộng đồng. Cần có các kênh thông tin đa dạng và dễ tiếp cận. Điều đó giúp họ nhanh chóng hòa nhập cuộc sống mới.
4.3. Nhu cầu hỗ trợ xã hội người tái định cư và giải pháp
Nhu cầu hỗ trợ xã hội của người dân tái định cư rất cao. Họ cần sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần. Các chương trình tư vấn tâm lý cần được triển khai. Chính quyền địa phương cần xây dựng các kênh hỗ trợ rõ ràng. Cộng đồng bản địa cũng cần chủ động tiếp cận. Điều này giúp giảm bớt rào cản giao tiếp. Nó thúc đẩy quá trình hòa nhập cộng đồng. Hỗ trợ xã hội người tái định cư là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển của người dân di dời. Các giải pháp phải toàn diện, bền vững.
V.Giải pháp nâng cao nhu cầu giao tiếp người dân tái định cư
Để đáp ứng nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên việc hiểu rõ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là giúp người dân nhanh chóng hòa nhập cộng đồng mới. Các biện pháp cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng giao tiếp. Đặc biệt là kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Việc xây dựng một môi trường kết nối là rất quan trọng. Môi trường này tạo điều kiện cho sự giao lưu, học hỏi. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ xã hội cũng cần được củng cố. Chúng phải hướng đến việc xây dựng quan hệ xã hội bền vững cho người dân di dời. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Nó giúp tạo ra một cuộc sống ổn định, hạnh phúc cho người dân tái định cư. Các giải pháp phải linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng địa phương. Điều đó giúp đạt hiệu quả cao nhất.
5.1. Nâng cao kỹ năng giao tiếp liên văn hóa tái định cư
Cần tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu. Người dân cần được trang bị kỹ năng giao tiếp cơ bản. Đặc biệt là kỹ năng giao tiếp liên văn hóa tái định cư. Hiểu biết về văn hóa, phong tục của cộng đồng bản địa là rất quan trọng. Điều này giúp họ dễ dàng thích nghi. Nó cũng giảm thiểu các xung đột không đáng có. Các buổi giao lưu văn hóa cần được khuyến khích. Điều này tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau. Từ đó, tạo ra môi trường giao tiếp lành mạnh, cởi mở.
5.2. Xây dựng môi trường kết nối cộng đồng sau tái định cư
Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi. Tổ chức các hoạt động cộng đồng định kỳ. Các buổi sinh hoạt chung, lễ hội địa phương cần được duy trì. Tạo không gian cho người dân giao lưu, học hỏi. Khuyến khích hình thành các nhóm tự giúp đỡ. Điều này giúp xây dựng mạng lưới xã hội tái định cư. Nó thúc đẩy quá trình kết nối cộng đồng sau tái định cư. Một môi trường mở và thân thiện là yếu tố then chốt. Nó giúp người dân cảm thấy được chào đón và thuộc về.
5.3. Chính sách hỗ trợ xã hội quan hệ xã hội người dân di dời
Các chính sách hỗ trợ cần được rõ ràng, minh bạch. Hỗ trợ về nhà ở, việc làm là ưu tiên hàng đầu. Chính sách hỗ trợ giao tiếp và hòa nhập cần được phát triển. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào các hoạt động. Xây dựng cầu nối giữa người dân cũ và mới. Điều này củng cố quan hệ xã hội người dân di dời. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho cộng đồng. Các chính sách phải mang tính dài hạn. Chúng phải tạo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển vũ bão của công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam đã dẫn đến sự hình thành của hàng loạt các đại dự án hạ tầng và khu kinh tế trọng điểm. Đi kèm với tiến trình này là làn sóng di dân tái định cư quy mô lớn, làm thay đổi căn bản cấu trúc kinh tế - xã hội truyền thống. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tâm lý học (Mã số: 62 31 04 01) với đề tài "Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh" do NCS. Nguyễn Văn Hòa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Hữu Luyến tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2017) là công trình tiên phong tiếp cận biến cố tái định cư dưới lăng kính tâm lý học chuyên sâu, chuyển dịch trọng tâm từ các đền bù vật chất - sinh kế thuần túy sang các chiều kích tổn thương vô hình và nhu cầu tâm lý cốt lõi của người dân.
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH & KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU │
│ Địa bàn: Khu kinh tế Vũng Áng, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh │
│ Quy mô: 9.252 ha thu hồi | 4.692 hộ di dời | 2.019 hộ đã chuyển về TĐC │
│ Mẫu khảo sát: N = 478 (người dân & nhà quản lý tại 5 xã trọng điểm) │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các nghiên cứu trước đây (như Pearce, 1999; Trang Hiếu Dũng, 1995; Nguyễn Văn Hồng, 2012) chủ yếu tập trung vào chính sách kinh tế, đền bù giải tỏa hoặc chỉ thị đất đai bền vững (Ngô Văn Giới, 2013), hoàn toàn bỏ ngỏ cơ chế động lực tâm lý nội tại thúc đẩy tái thiết quan hệ xã hội của cộng đồng di dời. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về cấu trúc và các tiêu chí đánh giá nhu cầu giao tiếp (NCGT) của cư dân tái định cư bao gồm những thành tố nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng NCGT của người dân tại 5 xã tái định cư trọng điểm vùng Vũng Áng (Kỳ Phương, Kỳ Liên, Kỳ Long, Kỳ Lợi, Kỳ Thịnh) biểu hiện ra sao qua các tiêu chí đo lường?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yếu tố chủ quan và khách quan nào chi phối mức độ NCGT và giải pháp tâm lý nào có khả năng can thiệp hiệu quả?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quá trình tái định cư cưỡng bức phá vỡ không gian sinh tồn truyền thống, tạo ra trạng thái thiếu hụt tâm lý nghiêm trọng, đẩy tính bức xúc của NCGT lên mức cao trong khi tính hài lòng và hiệu quả bị sụt giảm rõ rệt.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Tồn tại sự phân hóa có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức của nhà quản lý và trải nghiệm thực tế của người dân về tính hiệu quả và mức độ đáp ứng NCGT.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng Tâm lý học hoạt động của L. Vygotsky, A.N. Leontiev, B.F. Lomov kết hợp với Thuyết thứ bậc nhu cầu của A. Maslow. Luận án khảo sát trên phạm vi 5 xã thuộc huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh với mẫu định lượng $N = 478$, mẫu thăm dò $N = 78$, phỏng vấn sâu 28 người và 03 ca nghiên cứu trường hợp điển hình, tạo ra bước đột phá về dữ liệu thực nghiệm cho các vùng chịu tác động bởi đại dự án công nghiệp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự phân nhánh đa dạng của các trường phái tiếp cận giao tiếp và nhu cầu:
CÁC NHÁNH LÝ THUYẾT NỀN TẢNG
│
┌────────────────────────┬───────────────┴───────────────┬────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
TRƯỜNG PHÁI SINH HỌC TÂM LÝ HỌC NHÂN VĂN TÂM LÝ HỌC GESTALT TÂM LÝ HỌC HOẠT ĐỘNG
(Freud, Murray, Fromm) (Maslow, Herzberg) (Katona, McClelland) (Vygotsky, Leontiev, Lomov)
Nhu cầu bắt nguồn từ Thứ bậc nhu cầu xã hội; Nhu cầu tương tác Hoạt động tạo ra nhu cầu;
xung năng vô thức yếu tố duy trì và động lực môi trường vật lý - bản chất xã hội - lịch sử;
và bản năng sinh tồn thúc đẩy hành vi văn hóa lịch sử giao tiếp là phạm trù độc lập
- Trường phái tiếp cận sinh học và phân tâm học: Sigmund Freud (1920) quy giản nhu cầu về các xung năng vô thức và năng lượng Libido của cái "Nó", xem giao tiếp thuần túy là bản năng bẩm sinh. H.A. Murray (1938) mở rộng thành nhu cầu nguyên phát và thứ phát, bắt đầu thừa nhận nhu cầu liên minh kết bạn nhưng vẫn coi cội nguồn là tiền định. Erich Fromm (1947) nỗ lực kết hợp phân tâm học với các quy luật xã hội nhưng vẫn rơi vào khuynh hướng sinh học hóa động lực tâm lý.
- Trường phái tâm lý học nhân văn: A. Maslow (1954) đặt NCGT ở bậc thứ 3 (nhu cầu xã hội, thuộc về tập thể), đóng vai trò tiền đề để phát triển nhu cầu được tôn trọng và tự khẳng định. F. Herzberg (1959) trong Thuyết hai nhân tố lại xếp quan hệ liên cá nhân vào nhóm "yếu tố duy trì", chưa nhận diện hết sức mạnh kích hoạt hành vi của giao tiếp xã hội.
- Trường phái tâm lý học cấu trúc (Gestalt): G. Katona và D. McClelland tiếp cận nhu cầu trong mối liên hệ với môi trường văn hóa - lịch sử và nhóm nhu cầu quyền lực - liên kết - thành đạt, song lại có xu hướng cơ học hóa các quy luật tâm lý.
- Trường phái tâm lý học hoạt động Liên Xô và Việt Nam: Đóng vai trò là nền tảng trực tiếp của luận án. L. Vygotsky (1934) chứng minh chức năng tâm lý cấp cao hình thành qua giao tiếp trung gian bằng hệ thống ký hiệu; A.N. Leontiev (1975) xác lập sơ đồ vận động: Hoạt động $\rightarrow$ Nhu cầu $\rightarrow$ Hoạt động; B.F. Lomov (1981) khẳng định giao tiếp là một phạm trù tương đối độc lập với hoạt động, tạo nên cơ chế tương tác liên nhân cách đa chiều.
Trong nghiên cứu về di dân và tái định cư, các công trình quốc tế như báo cáo của Siobhan Warrington (2013) tại Hội nghị Hyderabad (Ấn Độ) hay tác phẩm của Olivia Bennett và Christopher McDowell (2012, Displaced – The Human Costs of Development and Resettlement) đã chỉ ra "chi phí nhân lực" nặng nề, sự rạn nứt cấu trúc gia đình và thiếu hụt trầm trọng các kênh giao tiếp cộng đồng - chính quyền. David W. Pearce (1999) và Warren A. Van Wicklin III (1999) của Ngân hàng Thế giới (World Bank) cũng nhấn mạnh việc chia sẻ lợi ích thông tin trong tái định cư không tự nguyện nhưng chỉ dừng ở cấp độ vĩ mô.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thụ (2009), Mai Thanh Thế (2005), Bùi Thị Vân Anh (2008) đã khảo sát nhu cầu của nông dân mất đất ven đô và người cao tuổi. Tuy nhiên, chưa có bất kỳ công trình nào lượng hóa NCGT của người dân tái định cư dưới mô hình đa tiêu chí: Tính bức xúc, Tính hài lòng và Tính hiệu quả. Luận án đã định vị chính xác vào khoảng trống này, thúc đẩy chuyên ngành Tâm lý học xã hội Việt Nam tiến một bước dài trong việc đánh giá thực nghiệm tác động của biến cố di dân cưỡng bức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và cụ thể hóa học thuyết Tâm lý học hoạt động trong bối cảnh xã hội chuyển đổi thông qua việc hoàn thiện định nghĩa công cụ về NCGT:
"Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư là sự đòi hỏi tất yếu của chủ thể cần được thỏa mãn trong thiết lập mối quan hệ với các chủ thể khác, trao đổi nhận thức, tình cảm, hiểu biết của mình với họ và sử dụng các phương tiện giao tiếp khác nhau để đảm bảo sống và phát triển trong những điều kiện cụ thể xác định."
Hệ thống luận điểm lý thuyết của tác giả đã mở rộng quan điểm của B.F. Lomov khi chứng minh rằng trong điều kiện đứt gãy môi trường sinh thái - nhân văn, NCGT không chỉ là trạng thái tâm lý thứ cấp mà chuyển hóa thành động cơ sinh tồn thiết yếu bảo vệ cá nhân khỏi các rối loạn chức năng cảm xúc.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH NHU CẦU GIAO TIẾP │
│ │
│ ┌───────────────────────┐ Tương tác đa chiều ┌────────────────────────┐ │
│ │ 3 NỘI DUNG BIỂU HIỆN │ ◄──────────────────► │ 3 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ │ │
│ ├───────────────────────┤ ├────────────────────────┤ │
│ │ 1. Thiết lập & duy trì│ │ 1. Tính bức xúc │ │
│ │ quan hệ xã hội │ │ (Urgency/Tension) │ │
│ │ 2. Trao đổi nhận thức,│ │ 2. Tính hài lòng │ │
│ │ tình cảm, thông tin│ │ (Satisfaction) │ │
│ │ 3. Sử dụng các phương │ │ 3. Tính hiệu quả │ │
│ │ tiện giao tiếp │ │ (Effectiveness) │ │
│ └───────────────────────┘ └────────────────────────┘ │
│ ▲ │
│ │ Chế ước bởi │
│ ┌──────────────────┴──────────────────┐ │
│ │ HỆ THỐNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TÁC ĐỘNG │ │
│ ├─────────────────────────────────────┤ │
│ │ • Yếu tố chủ quan (nhân khẩu, tâm lý)│ │
│ │ • Yếu tố khách quan (không gian TĐC,│ │
│ │ cơ sở hạ tầng, chính sách quản trị│ │
│ └─────────────────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trường phái lý thuyết lớn: (1) Thuyết Tâm lý học hoạt động (quy định bản chất xã hội của nhu cầu), (2) Thuyết Nhu cầu của Maslow (quy định động lực thứ bậc), và (3) Thuyết Thích ứng tâm lý xã hội trong môi trường đô thị hóa. Mô hình phân tích vận hành dựa trên ma trận giao thoa giữa 3 Chiều nội dung và 3 Tiêu chí định lượng:
- Nội dung 1: Nhu cầu thiết lập và duy trì quan hệ xã hội: Đo lường sự vận động thiết lập các mối liên kết với hàng xóm mới, chính quyền địa phương, duy trì liên lạc dòng tộc cách biệt địa lý.
- Nội dung 2: Nhu cầu trao đổi nhận thức, tình cảm, thông tin và hiểu biết lẫn nhau: Đo lường đòi hỏi giải tỏa ức chế tâm lý, nắm bắt thông tin đền bù, chính sách việc làm và sự đồng cảm cộng đồng.
- Nội dung 3: Nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp: Khảo sát việc ứng dụng phương tiện ngôn ngữ trực tiếp, phương tiện phi ngôn ngữ và công nghệ viễn thông hiện đại để vượt qua rào cản không gian.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình áp dụng cho quần thể cư dân nông nghiệp/ngư nghiệp thuần túy bị chuyển đổi bắt buộc sang môi trường sống tập trung kiểu đô thị hóa, nơi các thiết chế làng xã truyền thống bị triệt tiêu đột ngột.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được kiến tạo trên nền tảng triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận tiếp cận liên ngành (Tâm lý học xã hội, Xã hội học nông thôn, Nhân học văn hóa) và nguyên lý tiếp cận hoạt động - hệ thống phát triển. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa mức độ (multilevel mixed-methods design) được triển khai:
QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
│
┌─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┐
▼ ▼
NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN & THĂM DÒ ĐIỀU TRA THỰC NGHIỆM ĐA PHƯƠNG PHÁP
- Phân tích tài liệu, y văn - Định lượng: Bảng hỏi N = 478
- Phương pháp chuyên gia - Định tính: Phỏng vấn sâu (n=28)
- Thử nghiệm công cụ (N = 78) - Quan sát hành vi (n=26)
- Nghiên cứu trường hợp (Case study: n=3)
│
▼
XỬ LÝ DỮ LIỆU & KIỂM ĐỊNH
- Phần mềm SPSS & Thống kê toán học
- Chỉ số: ĐTB, ĐLC, ANOVA, Kiểm định tương quan
Khách thể điều tra định lượng đại diện chính xác cho cơ cấu dân cư khu vực dự án: $N = 478$ người bao gồm người dân tái định cư và cán bộ quản lý thuộc 5 xã giải tỏa trắng của Khu kinh tế Vũng Áng: Kỳ Phương, Kỳ Liên, Kỳ Long, Kỳ Lợi, Kỳ Thịnh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) kết hợp chọn mẫu mục đích cho các phỏng vấn định tính.
- Quy trình thu thập dữ liệu: Thiết kế bảng hỏi đo lường theo thang Likert 5 mức độ (tương ứng: 1 = Rất thấp, 2 = Thấp, 3 = Trung bình, 4 = Cao, 5 = Rất cao). Tiêu chuẩn hóa công cụ thông qua khảo sát thăm dò $N = 78$ để loại bỏ biến nhiễu.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation: người dân, cán bộ quản lý cơ sở, lãnh đạo ban bồi thường), tam giác đạc phương pháp (Methodological triangulation: bảng hỏi, quan sát thực địa 26 trường hợp, phỏng vấn sâu 28 cá nhân) và nghiên cứu dọc 03 ca điển hình đại diện cho các nhóm thích nghi kém, trung bình và tốt.
- Độ tin cậy và giá trị: Hệ số Cronbach's Alpha toàn thang đo và các thang đo thành phần đều đạt ngưỡng tin cậy cao ($\alpha > 0.82$). Độ giá trị nội dung (content validity) được thẩm định qua 2 vòng hội thảo chuyên gia tâm lý học Viện Hàn lâm.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng với các thuật toán: Điểm trung bình (ĐTB), Độ lệch chuẩn (ĐLC), Thứ bậc (TB), Phân tích phương sai (ANOVA), Phân tích tương quan Pearson ($r$) và Phân tích hồi quy đa biến nhằm xác định trọng số tác động của các nhóm yếu tố chủ quan và khách quan tới NCGT.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và định tính mang lại 4 phát hiện đột phá với bằng chứng thực nghiệm rõ nét:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ TỪ DỮ LIỆU THỰC TẾ │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. MÂU THUẪN GIỮA TÍNH BỨC XÚC VÀ TÍNH HÀI LÒNG │
│ • Bức xúc NCGT ở mức CAO (ĐTB > 3.85) │
│ • Hài lòng ở mức THẤP (ĐTB < 2.45) │
│ ➜ Rơi vào trạng thái "hẫng hụt giao tiếp" nghiêm trọng │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. SỰ ĐỨT GÃY KHÔNG GIAN VĂN HÓA LÀNG XÃ TRUYỀN THỐNG │
│ • Phân lô bốc thăm chia cắt dòng tộc (khoảng cách tăng > 30 km) │
│ • Lối sống "tường cao rào kín" thay thế văn hóa "tắt lửa tối đèn" │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. KHOẢNG CÁCH NHẬN THỨC GIỮA DÂN VÀ NHÀ QUẢN LÝ (p < 0.01) │
│ • Cán bộ quản lý đánh giá tính hiệu quả NCGT ở mức Trung bình - Khá │
│ • Người dân trải nghiệm sự bế tắc, thiếu thông tin và cô lập │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. CHUYỂN DỊCH PHƯƠNG TIỆN GIAO TIẾP ĐẦY NGHỊCH LÝ │
│ • Nhu cầu dùng điện thoại/mạng viễn thông tăng vọt bù đắp khoảng cách │
│ • Người cao tuổi gặp rào cản kỹ thuật số, gia tăng khủng hoảng cô đơn │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự nghịch biến sâu sắc giữa Tính bức xúc và Tính hài lòng: Dữ liệu chỉ ra tính bức xúc trong việc đòi hỏi được trao đổi thông tin, tình cảm và nhận thức đạt mức rất cao (ĐTB dao động từ $3.85 - 4.12$), nhưng mức độ hài lòng thực tế lại nằm ở mức thấp (ĐTB từ $2.15 - 2.45$). Người dân sống trong tình trạng căng thẳng tâm lý do thiếu hụt thông tin chính thống về sinh kế và bồi thường.
- Hệ quả tiêu cực từ quy hoạch không gian phi nhân văn: Luận án trích xuất dẫn chứng thực địa đắt giá: Quy hoạch khu tái định cư mang tính đô thị hóa áp đặt với cấu trúc nhà ống "tường cao rào kín", việc phân lô theo hình thức bốc thăm cơ học đã chia cắt hoàn toàn các gia đình trong cùng dòng họ (nhiều trường hợp bị đẩy xa nhau tới hơn 30 km). Điều này phá hủy triệt để cơ chế "tắt lửa tối đèn có nhau" vốn là bản sắc sinh hoạt làng xã ngàn đời của cư dân vùng ven biển Hà Tĩnh.
- Khoảng cách nhận thức (Perceptual Gap) giữa quản lý và người dân: Kiểm định $T$-test và ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) giữa đánh giá của nhà quản lý và phản ánh của người dân. Các nhà quản lý có xu hướng đánh giá cao tính hiệu quả của các kênh thông tin đại chúng và thiết chế văn hóa mới, trong khi người dân thực tế rơi vào trạng thái bế tắc trong giao tiếp chính sách.
- Nhu cầu sử dụng phương tiện công nghệ tăng vọt nhưng thiếu kỹ năng: Nhu cầu sử dụng điện thoại và phương tiện nghe nhìn tăng đột biến nhằm vượt qua rào cản chia cắt địa lý; tuy nhiên, nhóm dân số cao tuổi và phụ nữ thuần nông gặp rào cản lớn về kỹ năng, dẫn đến sự suy giảm giao tiếp liên thế hệ.
Đúng như nhà tâm lý học B.F. Lomov đã cảnh báo:
"Khi con người rơi vào sự cô đơn kéo dài (không giao tiếp) có thể dẫn đến bệnh rối loạn tri giác, chú ý và lĩnh vực cảm xúc của con người, có thể dẫn đến quan niệm lệch lạc về bản thân và các hiện tượng của thế giới xung quanh."
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính quy định của môi trường không gian - văn hóa đối với cấu trúc NCGT; bổ sung luận cứ thực tiễn cho Tâm lý học phát triển và Tâm lý học xã hội tại các nước đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường NCGT chuẩn hóa gồm 3 chiều nội dung và 3 tiêu chí đánh giá, có thể chuyển giao áp dụng cho các nghiên cứu di dân thủy điện (như Sơn La, Hòa Bình) hay tái định cư đô thị.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình can thiệp tâm lý - xã hội 3 giai đoạn cho chính quyền: (1) Khảo sát NCGT trước khi thu hồi đất; (2) Tái thiết kế không gian sinh hoạt cộng đồng mô phỏng cấu trúc làng truyền thống tại khu TĐC mới; (3) Thành lập các trung tâm tham vấn tâm lý và hỗ trợ chuyển đổi kỹ năng giao tiếp - sinh kế cho người dân.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn khoa học cần được nhìn nhận khách quan:
- Giới hạn không gian và địa bàn: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 5 xã thuộc Khu kinh tế Vũng Áng, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh - nơi mang đặc thù của vùng công nghiệp ven biển Bắc Trung Bộ, do đó khả năng khái quát hóa (external validity) cho các vùng di dân miền núi hoặc đồng bằng sông Cửu Long cần được kiểm chứng thêm.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập chủ yếu tại một thời điểm nhất định sau khi người dân chuyển về nơi ở mới (giai đoạn 2013-2016), chưa theo dõi được biến thiên tâm lý theo chuỗi thời gian dài hạn 5-10 năm (longitudinal study).
- Mô hình định lượng: Chưa áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng hoặc mô hình phương trình cấu trúc nâng cao (SEM/PLS-SEM) để kiểm tra các biến trung gian (mediators) như mức độ hòa nhập văn hóa hay sức khỏe tâm thần.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu dọc đánh giá sự chuyển dịch NCGT qua các mốc thời gian: 3 năm, 5 năm và 10 năm sau tái định cư.
- Ứng dụng mô hình SEM để phân tích tác động trung gian của NCGT lên năng suất phục hồi kinh tế hộ gia đình.
- So sánh xuyên văn hóa giữa tái định cư do công nghiệp hóa và tái định cư do biến đổi khí hậu / thiên tai tại miền Trung Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG
│
┌───────────────────────────┬───────────────┴───────────────┬───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
GIÁ TRỊ HỌC THUẬT CHÍNH SÁCH QUẢN TRỊ CHUYỂN ĐỔI XÃ HỘI TẦM NHÌN QUỐC TẾ
Tài liệu tham khảo bắt Thay đổi quy trình đền bù: Tái thiết vốn xã hội Đóng góp dữ liệu cho
buộc cho các luận án sau Đưa chỉ số tâm lý vào Báo (Social Capital), giảm nghiên cứu của World
đại học ngành Tâm lý học cáo Đánh giá Tác động xung đột và khiếu kiện Bank & ADB về di dân
và Công tác xã hội Xã hội (SIA) cấp tỉnh đất đai kéo dài không tự nguyện
- Học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học về Tâm lý học quản lý, Tâm lý học xã hội và Xã hội học phát triển tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
- Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để UBND tỉnh Hà Tĩnh và Ban Quản lý Khu kinh tế Vũng Áng điều chỉnh chính sách quy hoạch nhà văn hóa thôn xóm, tổ chức lại các câu lạc bộ khuyến nông - khuyến ngư và cải cách công tác tiếp công dân.
- Xã hội: Giúp giảm thiểu các xung đột xã hội tiềm ẩn, các vụ khiếu kiện tập thể nhờ việc khai thông các kênh giao tiếp chính sách và hỗ trợ người dân phục hồi vốn xã hội (Social Capital).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân tích NCGT đa chiều chuẩn hóa, khung lý thuyết tích hợp vững chắc và nguồn dữ liệu sơ cấp phong phú về tâm lý di dân.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Ban Quản lý Dự án: Nắm bắt quy luật biến đổi tâm lý để xây dựng phương án bồi thường, hỗ trợ tái định cư toàn diện (bao gồm cả an sinh tinh thần thay vì chỉ đền bù tài sản).
- Cán bộ Cơ sở và Đoàn thể Xã hội (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ): Sở hữu phương pháp tiếp cận tâm lý trong công tác dân vận, tổ chức hiệu quả các hoạt động cộng đồng phù hợp với nhu cầu trao đổi tình cảm của người dân.
- Cộng đồng cư dân tái định cư: Thụ hưởng các can thiệp chính sách nhân văn hơn, được kiến tạo không gian sống thuận lợi cho việc tái lập mạng lưới giao tiếp liên cá nhân.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng xuất sắc Thuyết Tâm lý học hoạt động của B.F. Lomov và L. Vygotsky bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện đứt gãy môi trường sinh thái xã hội đột ngột, NCGT vận động như một cơ chế tự vệ tâm lý tối khẩn cấp để bù đắp sự sụp đổ của các điểm tựa văn hóa truyền thống, định hình nên mô hình 3 thành tố nội dung gắn liền với 3 tiêu chí đo lường định lượng.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện ra sao khi so sánh với các nghiên cứu trước?
Trả lời: So với các nghiên cứu đơn thuần về kinh tế của Pearce (1999) hay thích ứng sinh kế của Trang Hiếu Dũng (1995), luận án là công trình đầu tiên thiết lập quy trình tam giác đạc phương pháp luận kết hợp khảo sát định lượng diện rộng ($N = 478$) với quan sát hành vi ($n = 26$), phỏng vấn sâu ($n = 28$) và nghiên cứu trường hợp dọc ($n = 3$), loại trừ tối đa sai số chủ quan.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm ra sao?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự nghịch biến giữa nhu cầu giao tiếp nội bộ cộng đồng và sự tham gia sinh hoạt đoàn thể mới: Người dân khao khát giao tiếp giải tỏa tâm lý (tính bức xúc ĐTB $> 3.85$), nhưng tỷ lệ tham gia các buổi sinh hoạt tại nhà văn hóa mới lại sụt giảm nghiêm trọng do kiến trúc đô thị hóa xa lạ và sự xáo trộn tổ dân phố không đồng nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Toàn bộ thang đo, bảng hỏi tiêu chuẩn hóa, hệ thống mã hóa phỏng vấn sâu và quy trình chọn mẫu phân tầng tại 5 xã đều được mô tả chi tiết trong hệ thống phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lặp quy trình tại bất kỳ vùng dự án nào.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
Trả lời: Luận án mở ra định hướng theo dõi vòng đời thích ứng tâm lý của cư dân Vũng Áng sau 5-10 năm, tập trung vào sự chuyển dịch thế hệ giữa người cao tuổi (gắn bó với làng cũ) và thanh niên (hòa nhập công nghiệp hóa), mở đường cho chuyên ngành Tâm lý học Môi trường và Đô thị tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Hòa là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh các giá trị nghiên cứu lý luận hàn lâm và thực tiễn sâu sắc:
- Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Xác lập hệ thống khái niệm công cụ hoàn chỉnh về NCGT của người dân vùng tái định cư trong dòng chảy của Tâm lý học hoạt động hiện đại.
- Xây dựng khung đánh giá đa chiều: Phát triển thành công bộ tiêu chí 3x3 (3 nội dung biểu hiện: Thiết lập quan hệ, Trao đổi thông tin - tình cảm, Sử dụng phương tiện; tương ứng 3 tiêu chí đánh giá: Tính bức xúc, Tính hài lòng, Tính hiệu quả).
- Minh chứng thực nghiệm thuyết phục: Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng tâm lý cư dân tại 5 xã trọng điểm Khu kinh tế Vũng Áng ($N = 478$), làm sáng tỏ sự xung đột giữa bức xúc nhu cầu cao và mức độ thỏa mãn thấp.
- Phát hiện quy luật tác động không gian: Khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa quy hoạch kiến trúc phi truyền thống và sự suy giảm vốn xã hội liên cá nhân.
- Hệ giải pháp tâm lý khả thi: Đề xuất các giải pháp quản trị - can thiệp tâm lý thực chứng, giúp các nhà quản lý thu hẹp khoảng cách nhận thức với người dân.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về tâm lý học di dân, an sinh xã hội và phát triển bền vững trong bối cảnh công nghiệp hóa toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN HÒA NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ TỈNH HÀ TĨNH Chuyên ngành: Tâm lý học chuyên ngành Mã số: 62 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. TRẦN HỮU LUYẾN HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các dữ liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Hòa DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Các chữ viết tắt Xin đọc là 1 ĐTB Điểm trung bình 2 ĐTBC Điểm trung bình chung 3 ĐLC Độ lệch chuẩn 4 NCGT Nhu cầu giao tiếp 5 NC Nhu cầu 6 TĐC Tái định cư 7 TB Thứ bậc MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ .Nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư ở nước ngoài .Nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư ở trong nước.
15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ.Nhu cầu giao tiếp.Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư.Biểu hiện nhu câu giao tiếp của người dân tái đinh cư .Tiêu chí đánh giá và mức độ nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư.Những yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. 55 CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Tổ chức nghiên cứu .Phương pháp nghiên cứu lý luận .Phương pháp nghiên cứu thực tiễn.Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học. 71 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ TỈNH HÀ TĨNH. Đánh giá chung về thực trạng mức độ nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư tỉnh Hà Tĩnh .Thực trạng mức độ từng mặt nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư tỉnh Hà Tĩnh .Các yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư .Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư qua nghiên cứu trường hợp .Một số biện pháp tâm lý đáp ứng nhu cầu giao tiếp.
139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.
Các mức độ đánh giá nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Khách thể nghiên cứu. Đánh giá chung về thực trạng nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội.
Thực trạng mức độ hài lòng NC cầu thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội. Thực trạng mức độ hiệu quả NC cầu thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội. Đánh giá của nhà quản lý về nhu cầu thiết lập quan hệ. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC đòi hỏi được trao đổi nhận thức, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau.
Thực trạng mức độ hài lòng NC đòi hỏi được trao đổi thông tin, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau. Thực trạng mức độ hiệu quả NC đòi hỏi được trao đổi thông tin, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau. Đánh giá của nhà quản lý về tính hiệu quả NCGT. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT.
Thực trạng mức độ hài lòng NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT. Thực trạng mức độ hiệu quả NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT. Đánh giá của nhà quản lý về mức độ nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp của người dân vùng tái định cư ở tỉnh Hà Tĩnh. Mối tương quan giữa tính bức xúc, tính hài lòng và tính hiệu quả trong việc thoả mãn nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư.
Các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến NCGT của người dân TĐC tỉnh Hà Tĩnh. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến NCGT của người dân TĐC tỉnh Hà Tĩnh. Mối tương quan và dự báo tác động thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. 118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.
Thực trạng chung về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Thực trạng mức độ nhu cầu thiết lập mối quan hệ của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng mức độ nhu cầu trao đổi nhận thức, tình cảm của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng mức độ nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh.
Tính cấp thiết của đề tài Cuộc sống của các cá nhân và xã hội là quá trình hoạt động thỏa mãn các nhu cầu giao tiếp và sáng tạo ra những nhu cầu mới. Giao tiếp là một trong hai phạm trù (cùng hoạt động) quan trọng trong tâm lý con người. Con người có rất nhiều mối quan hệ không thể không giao tiếp. Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã từng khẳng định: “Tâm lý con người có nguồn gốc từ bên ngoài, từ thế giới khách quan chuyển vào não người” [64].
Chính vì vậy giao tiếp và ứng xử là một nhu cầu cần thiết của con người.Trong đời sống thường ngày nhu cầu giao tiếp của con người xuất hiện theo quy luật của cuộc sống, nó đóng vai trò là động cơ vừa là mục đích của hoạt động. Nhu cầu giao tiếp giữ vai trò hết sức quan trọng trong đời sống từng con người và toàn thể xã hội song việc nhìn nhận nó trên bình diện tâm lý cũng cần phải xem xét nó dưới nhiều khía cạnh. Nhu cầu giao tiếp là một loại nhu cầu tinh thần của con người, nó giúp con người thỏa mãn nhu cầu trao đổi thông tin, trao đổi cảm xúc tình cảm, thiết lập quan hệ với người khác. Đây là một nhu cầu quan trọng con người cần phải được thỏa mãn.
Nhu cầu giao tiếp là nguồn gốc động lực tạo nên tính tích cực giao tiếp của cá nhân với xã hội. Nhà Tâm lý học B.Lômôv đã khẳng định rằng: “Nhu cầu giao tiếp có liên quan đến các nhu cầu cơ bản của con người. Nó quy định hành vi của con người không kém gì cái được gọi là nhu cầu sống. Điều đó là tự nhiên bởi vì giao tiếp là điều kiện cần thiết cho sự phát triển bình thường của con người như là thành viên của xã hội như là nhân cách”.
Qua đó ta thấy rằng ở đâu có sự tồn tại của con người thì ở đó có sự giao tiếp giữa con người và con người. Giao tiếp là cơ chế bên trong của sự tồn tại và phát triển của xã hội. Sự ra đời nhiều khu kinh tế và xuất hiện nhiều vùng tái định cư đã có những tác động tích cực và tiêu cực tới nền kinh tế, chính trị và xã hội địa phương. Bên cạnh những thành quả đạt được thì còn có không ít vấn đề cần phải cải thiện.
Đó là sự di dân để nhường đất cho các khu kinh tế cũng đã ảnh hưởng đến đời sống tâm lý xã hội người dân nằm trong khu quy hoạch nhất định. Đã làm thay đổi lối sống với những đặc điểm tâm lý xã hội truyền thống của cư dân lúa nước và ngư dân, làm mất đi sự ổn định cuộc sống của các cộng đồng làng xã, ảnh hưởng đến đời sống lao động việc 1 làm. Sự xáo trộn, phá hủy cấu trúc xã hội và công việc của những quần thể dân cư ở nơi cũ, thay đổi lối sống, bên cạnh đó còn tác động lớn đến sự thay đổi môi trường sinh hoạt hàng ngày của bà con từ thuần nông sang một môi trường sinh hoạt đô thị đang phát triển đã làm nãy sinh nhiều khó khăn trong sinh hoạt, lao động sản xuất. Bên cạnh đó sự thay đổi về cấu trúc khu dân cư, việc biến động trong cấu kết dòng tộc, họ hàng, làng xóm… Là một trong những khó khăn đối với người dân tái định cư đặc biệt là việc thiết lập các mối quan hệ trong giao tiếp, khó khăn trong trao đổi tình cảm, thông tin và tác động qua lại với nhau.
Một vấn đề nổi bật lên đó là thỏa mãn nhu cầu giao tiếp cho người dân tái định cư hiện nay. Vì đời sống nhân dân vốn dĩ đã quen với lối sống thân thiết gắn bó chia sẻ vui buồn cùng nhau trong lủy tre làng. Nay yếu tố này không còn nữa đã tác động rất lớn đến tâm lý của người dân. Do vậy vấn đề đáp ứng thỏa mãn các nhu cầu giao tiếp của người dân là một vấn đề cấp bách đối với các nhà quản lý, quy hoạch hiện nay.
Người dân tái định cư gặp rất nhiều khó khăn trong hoàn cảnh sống mới. Trong đó đối tượng giao tiếp mới xuất hiện, những đối tượng giao tiếp quen thuộc thường bị chia cắt xa về mặt địa lý. Bên cạnh đó các phương tiện giao tiếp, hình thức giao tiếp, nội dung giao tiếp, phương thức giao tiếp.cũng đã có nhiều thay đổi. Nhưng giao tiếp của cá nhân không thể hạn chế vì nhu cầu giao tiếp vẫn xuất hiện và chi phối hoạt động.
Đây là một thực tế rất bức xúc của người dân vùng tái định cứ, nhất là người dân vùng tái định cư của Hà Tĩnh vỗn đã có rất nhiều khó khăn về đời sống kinh tế xã hội. Đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về giao tiếp, nhu cầu, nhưng chưa có nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư. Vì vậy với mong muốn nâng cao hiệu quả và đáp ứng các nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tôi đã đi sâu tìm hiểu: “Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư của tỉnh Hà Tĩnh” 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lý luận và thực trạng nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh, từ đó đề xuất biện pháp tác động đáp ứng điều kiện thoả mãn nhu 2 cầu giao tiếp cho một số trường hợp người dân vùng tái định cư. Nhiệm vụ nghiên cứu - Khái quát hóa các nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư ở trong nước và ngoài nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hòa (2017). Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/nhu-cau-giao-tiep-cua-nguoi-dan-tai-dinh-cu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích đặc điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp của cộng đồng tái định cư tại Hà Tĩnh, phục vụ phát triển bền vững.
Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.