Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh vĩnh long
Khám phá văn hóa gia đình của nữ công nhân khu công nghiệp tỉnh qua nghiên cứu chuyên sâu về đời sống xã hội.
Đại học Trà Vinh
Văn hóa học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
338
Thời gian đọc
51 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Luận án tập trung khảo sát văn hóa gia đình của nữ công nhân tại các khu công nghiệp tỉnh Vĩnh Long. Nghiên cứu đánh giá thực trạng, đặc điểm văn hóa gia đình công nhân, đồng thời nhận diện những yếu tố tác động và thách thức đặt ra. Văn hóa gia đình công nhân nữ nhập cư mang những đặc trưng riêng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường sống, làm việc và quá trình di cư lao động nữ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp, nâng cao chất lượng cuộc sống cho đối tượng lao động quan trọng này. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho tàng tri thức về văn hóa học và xã hội học lao động, đặc biệt là về nhóm nữ công nhân khu công nghiệp. Các phân tích từ luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về đời sống tinh thần, các giá trị và chuẩn mực trong gia đình công nhân, những vấn đề tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp bền vững. Tầm quan trọng của văn hóa gia đình đối với sự ổn định xã hội được nhấn mạnh trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
1.1. Các nghiên cứu liên quan về gia đình và công nhân.
Phân tích các công trình nghiên cứu trước đây về gia đình Việt Nam và văn hóa gia đình. Khảo sát các tài liệu về đời sống văn hóa của công nhân khu công nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào nhóm công nhân nữ nhập cư, so sánh những điểm tương đồng và khác biệt trong văn hóa gia đình. Đánh giá khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có, đặc biệt là những nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa gia đình của nữ công nhân làm việc tại khu công nghiệp ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ như Vĩnh Long. Điều này giúp luận án định vị được những đóng góp mới mẻ, làm rõ hơn bức tranh văn hóa gia đình trong bối cảnh đặc thù của lao động di cư.
1.2. Cơ sở lý luận và địa bàn khảo sát nghiên cứu.
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm về văn hóa, gia đình, văn hóa gia đình và công nhân khu công nghiệp. Các lý thuyết xã hội học, văn hóa học được áp dụng để phân tích dữ liệu. Địa bàn nghiên cứu là các khu công nghiệp trọng điểm tại tỉnh Vĩnh Long. Tổng quan về tỉnh Vĩnh Long, các khu công nghiệp và đối tượng khảo sát được trình bày chi tiết. Thông tin về điều kiện kinh tế, xã hội, mật độ dân cư và đặc điểm lao động tại Vĩnh Long cung cấp bối cảnh cần thiết cho nghiên cứu về văn hóa gia đình của nữ công nhân.
1.3. Khái quát về nữ công nhân khu công nghiệp Vĩnh Long.
Tổng quan về đặc điểm nhân khẩu học, trình độ học vấn, nguồn gốc xuất xứ của nữ công nhân tại Vĩnh Long. Phần lớn là công nhân nữ nhập cư từ các tỉnh lân cận. Mô tả điều kiện sống, làm việc, thu nhập trung bình của họ. Thông tin về chỗ ở, ký túc xá công nhân và các vấn đề sinh hoạt thường nhật được đề cập. Hiểu rõ đối tượng giúp phân tích sâu sắc hơn về cách văn hóa gia đình của họ được hình thành và biến đổi trong môi trường công nghiệp.
II.
Nữ công nhân khu công nghiệp đối mặt nhiều thách thức trong việc duy trì và phát triển văn hóa gia đình. Các quan niệm về hôn nhân, tình yêu đôi lứa thay đổi. Việc tổ chức đời sống kinh tế gia đình cũng gặp khó khăn. Nghiên cứu sâu sắc các khía cạnh này, làm rõ cách nữ công nhân thích ứng. Họ thường là trụ cột tài chính, gánh nặng kép trên vai. Quyết định về hôn nhân, phân công công việc gia đình, quản lý chi tiêu đều chịu áp lực. Văn hóa gia đình của nữ công nhân đòi hỏi sự linh hoạt, thích ứng cao. Đôi khi, các giá trị truyền thống xung đột với thực tế hiện đại. Điều này tạo ra nhiều mâu thuẫn, đòi hỏi các giải pháp giải quyết phù hợp để giữ gìn hạnh phúc gia đình.
2.1. Quan niệm về hôn nhân và xây dựng tình yêu đôi lứa.
Quan niệm về hôn nhân của nữ công nhân khu công nghiệp có sự pha trộn giữa truyền thống và hiện đại. Tiêu chuẩn chọn bạn đời linh hoạt hơn. Vấn đề trinh tiết, sống thử và quyền lựa chọn bạn đời được nhìn nhận cởi mở. Áp lực công việc ảnh hưởng đến quá trình tìm hiểu, xây dựng tình yêu. Các mối quan hệ thường hình thành trong môi trường làm việc hoặc ký túc xá công nhân. Điều này định hình nên những nét đặc trưng trong văn hóa tình yêu và hôn nhân của họ.
2.2. Phân công lao động và giải quyết mâu thuẫn gia đình.
Phân công công việc trong gia đình của nữ công nhân thường không cân bằng. Họ vẫn gánh vác phần lớn công việc nhà, dù đi làm cả ngày. Đây là minh chứng rõ rệt cho gánh nặng kép mà họ phải đối mặt. Các mâu thuẫn phát sinh từ áp lực kinh tế, thời gian, sự khác biệt trong quan điểm sống. Việc giải quyết mâu thuẫn đòi hỏi sự thấu hiểu, chia sẻ từ cả hai phía. Nhiều trường hợp, nữ công nhân gặp khó khăn trong việc cân bằng công việc gia đình, dẫn đến xung đột nội bộ. Kỹ năng giao tiếp và sự hỗ trợ từ bạn đời là yếu tố then chốt để duy trì hòa khí.
2.3. Tổ chức hoạt động kinh tế quản lý chi tiêu gia đình.
Quản lý chi tiêu là một thách thức lớn đối với nữ công nhân khu công nghiệp. Thu nhập không cao, giá cả sinh hoạt đắt đỏ. Nhiều gia đình phải chắt bóp, tiết kiệm từng khoản nhỏ. Việc giải quyết khó khăn kinh tế gia đình đòi hỏi sự khéo léo, tính toán. Họ thường có xu hướng gửi tiền về quê cho gia đình hoặc dành dụm cho con cái. Điều này phản ánh trách nhiệm và sự hy sinh của họ. Văn hóa gia đình thể hiện rõ qua cách họ cùng nhau vượt qua khó khăn tài chính, ưu tiên các nhu cầu thiết yếu.
III.
Văn hóa ứng xử của nữ công nhân khu công nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ bối cảnh di cư và môi trường làm việc. Trong gia đình, vai trò người mẹ và trách nhiệm chăm sóc con cái, phụng dưỡng cha mẹ được đề cao. Ngoài xã hội, các mối quan hệ hàng xóm, cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Nữ công nhân phải thích nghi với môi trường mới, học cách giao tiếp và hòa nhập. Việc tiếp cận các phúc lợi xã hội cũng là một phần quan trọng trong văn hóa ứng xử của họ. Nghiên cứu làm rõ những thay đổi trong cách ứng xử, các giá trị được ưu tiên và những khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về đời sống tinh thần của công nhân nữ nhập cư.
3.1. Văn hóa chăm sóc con cái và phụng dưỡng cha mẹ.
Vai trò người mẹ của nữ công nhân khu công nghiệp đầy thách thức. Họ thường không có nhiều thời gian dành cho việc chăm sóc con cái trực tiếp. Nhiều gia đình lựa chọn gửi con về quê cho ông bà chăm sóc. Điều này tạo ra sự xa cách về mặt tình cảm, ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Đối với việc phụng dưỡng ông bà, cha mẹ, nữ công nhân vẫn giữ đạo hiếu. Họ gửi tiền về quê hoặc tranh thủ thời gian về thăm. Đây là nét văn hóa truyền thống được duy trì, bất chấp điều kiện kinh tế và khoảng cách địa lý.
3.2. Ứng xử với họ hàng làng xóm và cộng đồng xã hội.
Văn hóa ứng xử với họ hàng, thân tộc có phần hạn chế do xa cách. Tuy nhiên, họ vẫn duy trì các mối liên hệ qua điện thoại hoặc những dịp lễ, Tết. Đối với hàng xóm láng giềng tại nơi ở (thường là ký túc xá công nhân hoặc phòng trọ), nữ công nhân có xu hướng tạo dựng mối quan hệ dựa trên sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau. Các hoạt động giao lưu tiếp xúc cộng đồng còn khá ít do hạn chế về thời gian và không gian sinh hoạt. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập và nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
3.3. Tiếp cận phúc lợi xã hội của công nhân nữ nhập cư.
Công nhân nữ nhập cư thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận đầy đủ các phúc lợi xã hội. Thông tin về chính sách, thủ tục còn hạn chế. Quyền lợi về bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, nhà ở xã hội chưa được đảm bảo toàn diện. Nghiên cứu đánh giá mức độ thụ hưởng các phúc lợi, những rào cản và đề xuất giải pháp. Việc cải thiện khả năng tiếp cận phúc lợi sẽ góp phần nâng cao chất lượng sống, giảm bớt gánh nặng kép cho nữ công nhân khu công nghiệp và gia đình họ.
IV.
Văn hóa gia đình của nữ công nhân khu công nghiệp chịu sự tác động đa chiều từ nhiều yếu tố. Chính sách xã hội, kinh tế thị trường, môi trường văn hóa – xã hội, và sự phát triển của khoa học – kỹ thuật đều góp phần định hình các giá trị, chuẩn mực trong gia đình họ. Đặc biệt, quá trình di cư lao động nữ mang theo những đặc thù riêng. Môi trường công nghiệp hóa cũng đặt ra nhiều vấn đề mới. Nữ công nhân thường phải đối mặt với áp lực công việc, thu nhập thấp, điều kiện sống hạn chế. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng, duy trì và phát triển văn hóa gia đình. Việc nhận diện rõ các yếu tố tác động là cơ sở để đề xuất các giải pháp hỗ trợ hiệu quả.
4.1. Tác động từ chính sách và kinh tế thị trường.
Các chính sách về lao động, việc làm, an sinh xã hội có ảnh hưởng lớn đến văn hóa gia đình nữ công nhân. Chính sách nhà ở, giáo dục, y tế trực tiếp tác động đến quyết định gửi con về quê hay nuôi con tại chỗ. Kinh tế thị trường tạo ra cơ hội việc làm nhưng cũng gây áp lực cạnh tranh. Mức lương, điều kiện làm việc ảnh hưởng đến khả năng cân bằng công việc gia đình. Biến động kinh tế có thể làm tăng gánh nặng kép cho nữ công nhân, ảnh hưởng đến sự ổn định gia đình.
4.2. Yếu tố văn hóa xã hội và khoa học kỹ thuật.
Yếu tố văn hóa truyền thống và hiện đại đan xen trong văn hóa gia đình của nữ công nhân. Quan niệm về giới, vai trò của người phụ nữ trong gia đình thay đổi. Các giá trị mới từ xã hội công nghiệp tác động đến cách ứng xử, giáo dục con cái. Yếu tố khoa học – kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ thông tin, giúp duy trì kết nối với gia đình ở quê. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra những vấn đề mới trong giao tiếp, giải trí. Điều này cần được xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về sự biến đổi văn hóa gia đình.
4.3. Ảnh hưởng của môi trường khu công nghiệp đến gia đình.
Môi trường đặc thù của khu công nghiệp, bao gồm điều kiện làm việc, thời gian làm việc, sự xa cách gia đình, tác động mạnh mẽ đến văn hóa gia đình nữ công nhân. Áp lực công việc, ca kíp ảnh hưởng đến thời gian dành cho gia đình. Môi trường sống trong ký túc xá công nhân hoặc nhà trọ chật hẹp cũng đặt ra nhiều thách thức. Điều này làm giảm khả năng duy trì các hoạt động văn hóa gia đình truyền thống và đòi hỏi sự thích nghi liên tục từ các thành viên.
V.
Xây dựng văn hóa gia đình bền vững cho nữ công nhân khu công nghiệp là một quá trình phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức. Gánh nặng kép là vấn đề cốt lõi, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh đời sống. Việc cân bằng công việc gia đình trở nên khó khăn. Các giá trị truyền thống có nguy cơ bị mai một. Nữ công nhân thiếu không gian, thời gian để vun đắp các mối quan hệ. Điều này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng cần chung tay hỗ trợ để tạo điều kiện thuận lợi hơn. Mục tiêu là giúp nữ công nhân có một cuộc sống ổn định, hạnh phúc, giữ gìn và phát huy văn hóa gia đình của mình. Luận án đặt ra những vấn đề then chốt, cần được ưu tiên giải quyết trong thời gian tới.
5.1. Những vấn đề chung trong xây dựng văn hóa gia đình.
Các vấn đề chung bao gồm sự thiếu hụt thời gian dành cho gia đình, áp lực kinh tế, môi trường sống không ổn định. Nữ công nhân khu công nghiệp khó có thể thực hiện đầy đủ các vai trò trong gia đình. Thiếu sự kết nối giữa các thế hệ do việc gửi con về quê. Các giá trị đạo đức, lối sống truyền thống có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi lối sống công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Điều này tạo ra một bối cảnh phức tạp cho việc duy trì và phát triển văn hóa gia đình.
5.2. Thách thức cụ thể về cân bằng công việc và gia đình.
Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng công việc gia đình. Nữ công nhân phải vừa đảm bảo năng suất lao động, vừa làm tròn trách nhiệm người vợ, người mẹ. Áp lực này dẫn đến căng thẳng, mệt mỏi. Thiếu các dịch vụ hỗ trợ như nhà trẻ, trường mẫu giáo tại khu công nghiệp làm tăng gánh nặng. Vấn đề chăm sóc con cái, đặc biệt là khi trẻ bị ốm đau, trở thành áp lực lớn. Công nhân nữ nhập cư cần nhiều sự hỗ trợ hơn để vượt qua những khó khăn này.
5.3. Định hướng giải pháp duy trì văn hóa gia đình bền vững.
Đề xuất các giải pháp nhằm hỗ trợ nữ công nhân khu công nghiệp duy trì và phát triển văn hóa gia đình. Các giải pháp bao gồm nâng cao nhận thức về văn hóa gia đình hiện đại, tăng cường phúc lợi xã hội. Cần có chính sách hỗ trợ nhà ở, nhà trẻ, trường học cho con công nhân. Doanh nghiệp cần cải thiện điều kiện làm việc, thời gian biểu linh hoạt. Cộng đồng cần xây dựng các chương trình hỗ trợ, giao lưu văn hóa. Điều này giúp giảm gánh nặng kép, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cân bằng công việc gia đình và xây dựng một nền văn hóa gia đình bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (338 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 NGUYÊN THỊ MINH TRANG VĂN HÓA GIA ĐÌNH CỦA NỮ CÔNG NHÂN O CAC KHU CONG NGHIEP TiNH VINH LONG LUAN AN TIEN SI NGANH VAN HOA HQC TRA VINH, NAM 2024 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH NGUYÊN THỊ MINH TRANG VĂN HÓA GIA ĐÌNH CỦA NỮ CÔNG NHÂN Ở CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH VĨNH LONG Ngành: VĂN HÓA HỌC Mã ngành: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS PHẠM THỊ THU YEN TRÀ VINH, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các tư liệu được sử dung trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng, những phát hiện được nêu trong luận án là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi trong quá trình thực hiện để tài. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này Tra Vinh, ngay tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Thị Minh Trang LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ Văn hóa học được hoàn thành tại Đại học Trà Vinh. Để có được bản luận án này, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến Ban Giám hiệu trường Dai hoc Tra Vinh, phòng Đào tạo sau Đại học, đặc biệt là PGS.TS Phạm Thị Thu Yến đã trực tiếp hướng dẫn, diu đất, giúp đỡ nghiên cứu sinh với những chỉ dẫn khoa học quý giá trong suốt quá trình triển khai, nghiên cứu và hoàn thành đề tài "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các Khu công nghiệp tình Vĩnh Long” Xin chân thành câm ơn quý Thầy Cô giáo - Các nhà khoa học đã trực tiếp giảng đạy truyền đạt những kiến thức khoa học chuyên ngành Văn hóa học cho nghiên cứu sinh trong thời gian qua. Trân trọng gởi đến lãnh đạo Tỉnh ủy Vĩnh Long, Ban Tuyên giáo Tính ủy, Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh, Liên đoàn Lao động tỉnh, Huyện ủy Mang Thít, lãnh đạo Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh, Công đoàn các khu công nghiệp tỉnh cùng công đoàn cơ sở trực thuộc và các cơ quan liên quan lời cảm ơn sâu sắc vì đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp nghiên cứu sinh thu thập số liệu cũng như cưng cấp những tài liệu nghiên cứu cần thiết liên quan tới để tài tốt nghiệp.
Xin ghí nhận công sức, những ý kiến đóng góp quý báu, nhiệt tình, sự quan tâm động viên khuyến khích cũng như sự thông cảm sâu sắc của quý đồng nghiệp ở đơn vị công tác và gia đình, tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh triển khai thực hiện tốt đẻ tài. Nghiên cứu sinh rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của quý Thầy Cô, các nhà khoa học, đọc giả và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LOT CAM ON.
vi DANH MỤC HÌNH MỞ ĐÂU. 1, LÝ DO CHỌN ĐÈ TÀI. MỤC TIỂU NGHIÊN CỨU. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIÁ THUYÉT NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. KÉT CÁU CỦA LUẬN ÁN.
21 22212211111 222111 ey § CHUONG 1 TONG QUAN VE VAN DE NGHIEN CUU, CO SO LY LUAN VA KHAI QUAT VE DIA BAN NGHIEN CU'U 10 1. CAC CONG TRINH NGHIEN CUU CO LIEN QUAN 1,1.1 Những nghiên cứu về gia đình và văn hoá gia đình. Những nghiên cứu về đời sống văn hóa công nhân khu công nghiệp và văn hóa gia đình công nhân ở các khu công nghiỆp. - - sàn vn 22 2x etrrrree 26 1.
HH HH nghe 33 1. TONG QUAN VE DIA BAN NGHIEN CUU VA DOI TUONG KHAO SAT. Tổng quan về tỉnh Vĩnh Long. Tổng quan về các khu công nghiệp tỉnh Vĩnh Long.
Tổng quan về đối tượng khảo sát. 552 222221 c2 49 TIỂU KÉT CHƯƠNG l.2121111111 xe 63 iii CHUONG 2 ĐẶC ĐIỂM VĂN HÓA XÂY DỰNG TÌNH YÊU ĐÔI LỨA VA VĂN HÓA TỎ CHỨC HOẠT ĐỘNG KINH TẾ GIA ĐÌNH NỮ CÔNG NHÂN Ở CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH VĨNH LONG. VĂN HÓA XÂY DỰNG TÌNH YÊU ĐÔI LỨA. Quan niệm về hôn nhân và tiêu chuẩn người bạn đời.
Quan niệm về trình tiết, sống thir va quyén lựa chọn bạn đời. Vấn để phân công công việc trong gia đình. Vấn đề mâu thuẫn và giải quyết mâu thuẫn trong gia đình. VĂN HÓA TÔ CHỨC HOẠT ĐỘNG KINH TÉ GIÁ ĐÌNH.
Về quản lý chỉ tiêu trong gia đình. Vấn đẻ giải quyết khó khăn kinh tế gia đình. 252222 +t2t2v2trxrvrree 86 TIEU KET CHUONG 2 CHUONG 3 BAC DIEM VAN HOA UNG XU’ CUA GIA DIN NHÂN Ở CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TÍNH VINH LONG.1, VAN HOA UNG XU TRONG GIA ĐÌNH. Văn hóa chăm sóc, giáo dục con cái.
Văn hóa chăm sóc, phụng đưỡng ông/bà, cha/mẹ. Văn hóa ứng xử với họ hàng, thân tộc. VĂN HÓA ỨNG XỬ NGOÀI XÃ HỘI. Văn hóa ứng xử với hàng xóm láng giéng và giao lưu tiếp xúc cộng đồng.
Văn hóa thụ hướng các phúc lợi xã hội. 144 CHƯƠNG 4 NHỮNG YẾU TÓ TÁC ĐỘNG ĐỀN XÂY DỰNG VĂN HÓA GIÁ DINH NU CONG NHAN VA NHUNG VAN DE DAT RA TRONG XAY DỰNG VAN HOA GIA BINH HIỆN NAY.1, NHUNG YEU TO TAC DONG oocecscscssssssssssecssssesccssssssnsnnsuesseceussssssssunensssecessues 146 4. Yếu tố chính sách. Các yếu tố kinh tẾ.
Các yếu tố văn hóa - xã hội. Các yếu tổ khoa học - kỹ thuật. NHỮNG VẤN ĐÈ ĐẶT RA TRONG XÂY DỰNG VĂN HÓA GIA ĐÌNH NỮ CÔNG NHÂN TRONG BỒI CẢNH HIỆN NAY. Luận bản những vấn đề chung.
Luận bàn những vấn dé cy thé trong việc xây dựng văn hóa gia đình hiện nay ". 175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .,ÔỎ 13 DANH MỤC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng l.1 Thông tin mẫu nghiên cứu.2 Điều kiện vật chất tại nơi ở.3 Một số khó khăn về đời sống.1 Tam sự với chồng về tình hình công việc.2 Chủ thể trực tiếp giải quyết khó khan trong gia dim.3 Quản lý thu nhập, chỉ tiêu trong gia đỉnh.1 Giáo dục con cái trong gia đình .2 Công việc phụng dưỡng ông/bà, cha/mẹ.3 Tần suất đùng cơm cùng gia đình.4 Chủ thê đuy trì, phát triển các mối quan hệ trong gia đình.5 Ứng xử của ông/bà, cha/mẹ đối với con cháu.6 Văn hóa quan hệ họ hàng thân tộc .7 Kết quả tuyên truyền phố biến pháp luật cho nữ công nhân.8 Danh mục thăm khám sức khỏe.-- 5-52 22t k2 kH22 tk 122 Bảng 3.9 Hoạt động giải trí của nữ công nhân trong thời gian rãnh .10 Tham quan, du lịch.11 Văn hóa tín ngưỡng, tôn giáo vì DANH MỤC HÌNH Số hiệu biểu đồ Tên biểu đồ Trang Hình 1.1 Cơ cấu nhóm tuổi.3 Co cau tinh trang hôn nhân.4 Tý lệ nữ công nhân tăng ca.5 Cơ câu về thu nhập. cà Ha HH.1 Phan cong céng viée trong gia dimh. ee eeeseeseseensseeeeeeteseesenenes 70 Hình 2.2 Chia sẻ với chồng về những khó khăn trong cuộc sống.3 Phương pháp chỉ tiêu trong gia đình.
- + cà net ereercskee 86 Hình 2.4 Phương án giải quyết khó khăn về tài chính.1 Quan niệm về giáo đục COII Cái. cvHH 2211 te Hườn 96 Hình 3.2 Kỳ vọng về cuộc sống hôn nhân.3 Tan suat họp mat gia GIN. eee eeeceeseseeeeeesesesceneseeseueneenseneaeeaee 102 Hình 3.4 Nhóm người nữ công nhan thong giao ti€p .5 Nhu cầu học tập của nữ công nhân. -- 6s 2x22 vs ve 119 Hình 3.6 Tý lệ nữ công nhân được tuyên truyền về chăm sóc sức khôe sinh sản và nuôi đạy con.7 Nguồn nước phục vụ sinh hoạt ,121 Hình 3.8 Chi kinh phí khám sức khỏe định kỳ cho nữ công nhân .9 Loại hình vui chơi giải trí.
- HH Hy 126 Hình 3.10 Sinh hoạt của nữ công nhân trong các kỳ nghỉ lễ.--2-22 133 vii MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐÈ TÀI Gia đình có lịch sử từ rất sớm và đã trải qua quá trình phát triển lâu đài. Gia đình đình được coi là tế bào của xã hội, hôn nhân và gia đình là nên tảng của xã hội, là nơi sản sinh ra, nuôi đưỡng và giáo dục các thế hệ tương lai của đất nước, là nơi gìn giữ và phát triển các nét đặc trưng văn hóa truyền thống của một dân tộc, một quốc gia. Từ xa xưa, gia đình Việt Nam đã được biết đến với những truyền thống tốt đẹp điển hình như lòng yêu nước, hiếu thảo, truyền thống ham học, chung thủy, lao động sáng tạo và cần cù, không ngại những khó khăn, thử thách trong cuộc sống và với những thành tựu từ phát triển kinh tế xã hội trong hơn năm thực hiện đường lối đổi mới đất nước đã góp phần to lớn vào việc nâng cao chất lượng đời sống, vật chất và tinh than cho các thế hệ gia đình Việt Nam.
góp phần đề cao trách nhiệm của từng cá nhân và toàn xã hội đối với việc xây dựng, giữ gìn, phát huy những giá trị truyền thông văn hóa tốt đẹp của gia đình. Văn hóa gia đình luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình hình thành phát triển lịch sử văn hóa nhân loại. Văn hóa gia đình được thể hiện qua cách ứng xử, suy nghĩ, tình cám của mỗi thành viên trong gia đình với nhau như mối quan hệ vợ chồng, anh chị em, con cái,. với xóm làng, và với môi trường xung quanh.
Ngày nay, cùng với tốc độ phát triển công nghiệp hóa — hiện đại hóa, hội nhập toàn cầu hóa, các thành phố lớn, các khu công nghiệp ngày càng phát triển không ngừng đã tác động không nhỏ làm thay đổi cách sống cũng như nếp sinh hoạt hàng ngày của con người, kéo theo sự thay đổi về mặt văn hóa là không tránh khỏi. Đặc biệt, bối cảnh toàn cầu hóa kéo theo sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp, nhiều nhà máy, xí nghiệp đã thu hút lớn lượng lao động vào làm việc, trong đó do đặc thù ngành nghề, lĩnh vực sản xuất, một số nhà máy, xí nghiệp ưu tiên sử dụng tỷ lệ lớn lao động nữ, điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết nghiên cứu triển khai thực hiện nhiều chính sách thúc đây đảm bảo bình đăng giới trong hoạt động sản xuất ở các doanh nghiệp. Đây không phải là van đề mới nhưng luôn có ý nghĩa thời sự, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, đội ngũ làm công tác chính sách.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá văn hóa gia đình của nữ công nhân khu công nghiệp tỉnh qua nghiên cứu chuyên sâu về đời sống xã hội.
Luận án "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh" có 338 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Văn hóa gia đình của nữ công nhân ở các khu công nghiệp tỉnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.