Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định - Nghiên cứu xã hội học

Khám phá luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp, huyện Xuân Trường qua nghiên cứu nhân học, phân tích mô hình hôn nhân truyền thống và biến đổi xã hội.

Chuyên ngành

Dân tộc học / Xã hội học / Văn hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu hôn nhân người Việt tại Thọ Nghiệp
Số trang:
197 trang
Chuyên ngành:
Dân tộc học / Xã hội học / Văn hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu hôn nhân người Việt tại Thọ Nghiệp

Hôn nhân là nền tảng xã hội, phản ánh giá trị văn hóa và đặc trưng dân tộc. Nó hình thành nên gia đình, tế bào cốt lõi của xã hội. Gia đình ổn định sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định tầm quan trọng của gia đình. "Thuận vợ thuận chồng, tát bể Đông cũng cạn" là câu tục ngữ tiêu biểu. Hiện nay, hôn nhân và gia đình Việt Nam trải qua nhiều biến đổi. Tác động của kinh tế thị trường, toàn cầu hóa, công nghệ thông tin là rõ rệt. Quan niệm, thực hành hôn nhân thay đổi sâu sắc. Xu hướng sống độc thân, tỷ lệ ly hôn tăng lên đáng kể. Các hình thức hôn nhân mới xuất hiện, ảnh hưởng tính bền vững của gia đình. Nghiên cứu này cần thiết để hiểu rõ những biến đổi. Từ đó, đề xuất giải pháp duy trì giá trị gia đình Việt Nam. Đây là một nghiên cứu xã hội học quan trọng. Nó tập trung vào bối cảnh xã hội nông thôn Việt Nam. Hôn nhân truyền thống Việt Nam đối mặt nhiều thách thức.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hôn nhân

Hôn nhân là một sự kiện trọng đại. Nó ảnh hưởng cuộc đời mỗi cá nhân. Hôn nhân thể hiện các giá trị văn hóa, đặc trưng dân tộc. Nó phản ánh đời sống xã hội, tín ngưỡng. Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, dòng họ, cộng đồng cũng hiện rõ. Hôn nhân tạo nên gia đình. Gia đình thực hiện các chức năng quan trọng. Mỗi gia đình là hạt nhân của xã hội. Xã hội muốn phát triển phải có gia đình ổn định. Nghiên cứu hôn nhân giúp nhận diện vấn đề. Nó cung cấp cơ sở cho các chính sách xã hội. Tình hình biến đổi hôn nhân hiện nay đặt ra nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu. Mục tiêu là bảo vệ và phát huy giá trị gia đình. Sự bền vững của gia đình là mục tiêu hàng đầu. Hôn nhân truyền thống Việt Nam cần được bảo tồn. Nghiên cứu xã hội học về hôn nhân rất cần thiết.

1.2. Bối cảnh xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường

Xã Thọ Nghiệp nằm tại huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Đây là địa bàn nghiên cứu chính. Thọ Nghiệp là một xã nông thôn điển hình. Nó chịu ảnh hưởng từ cả yếu tố truyền thống và hiện đại. Cộng đồng dân cư bao gồm người theo Công giáo và người không theo Công giáo. Điều này tạo nên sự đa dạng văn hóa. Sự tương tác giữa các nhóm dân cư rất thú vị. Bối cảnh nông thôn giúp quan sát rõ nét. Những biến đổi trong hôn nhân và gia đình thể hiện rõ. Các phong tục hôn nhân địa phương được giữ gìn. Tuy nhiên, chúng cũng chịu áp lực thay đổi. Nghiên cứu này tập trung vào các tập quán Thọ Nghiệp. Nó tìm hiểu cách kinh tế thị trường tác động. Xã hội nông thôn Việt Nam ở đây là một bức tranh sống động. Sự giao thoa văn hóa, tôn giáo tạo nên đặc thù. Địa bàn này cung cấp dữ liệu phong phú.

1.3. Tổng quan lý thuyết về gia đình Việt Nam

Nghiên cứu tiến hành tổng quan tình hình nghiên cứu. Các khái niệm và lý thuyết nền tảng được xem xét. "Hôn nhân" và "gia đình" là hai khái niệm trọng tâm. Cơ sở lý thuyết vững chắc rất quan trọng. Nó giúp phân tích sâu sắc các hiện tượng xã hội. Nghiên cứu tổng hợp các công trình trước đó. Các lý thuyết về biến đổi xã hội được áp dụng. Chúng giải thích sự thay đổi trong hôn nhân. Quan điểm về hôn nhân truyền thống Việt Nam là một phần. Các lý thuyết về vai trò giới cũng được đưa vào. Khung lý thuyết hỗ trợ việc khám phá. Nó giúp lý giải các xu hướng biến đổi hôn nhân. Nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp khảo sát, phỏng vấn. Dữ liệu thực tế được thu thập. Mục tiêu là hiểu rõ hơn các giá trị gia đình. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn đa chiều về vấn đề này. Phương pháp nghiên cứu xã hội học được ứng dụng.

II.Các đặc điểm hôn nhân Công giáo tại xã Thọ Nghiệp

Hôn nhân của người Công giáo tại Thọ Nghiệp có những đặc điểm riêng. Quan niệm về hôn nhân chịu ảnh hưởng sâu sắc từ giáo lý. Giáo luật Công giáo chi phối mọi khía cạnh. Nghi lễ hôn nhân mang tính linh thiêng và trang trọng. Tôn giáo đóng vai trò trung tâm trong đời sống vợ chồng. Đây là một điểm khác biệt lớn so với hôn nhân phi Công giáo. Nghiên cứu đi sâu vào những yếu tố này. Nó phân tích cách giáo lý định hình cuộc sống hôn nhân. Đặc tính không thể phân ly là cốt lõi. Sự duy nhất của hôn nhân cũng được nhấn mạnh. Vai trò sinh sản và giáo dục con cái được đề cao. Những điều này tạo nên bản sắc riêng. Hôn nhân Công giáo có sự ổn định cao. Giáo hội đặt ra nhiều quy định chặt chẽ. Điều này giúp bảo vệ giá trị gia đình. Nó cũng ảnh hưởng đến văn hóa cưới hỏi địa phương. Việc tuân thủ giáo luật là bắt buộc. Nghiên cứu cũng xem xét sự biến đổi. Nó tìm hiểu cách các gia đình Công giáo thích nghi. Đời sống vợ chồng theo giáo lý là một chủ đề chính.

2.1. Quan niệm và điều kiện hôn nhân Công giáo

Hôn nhân Công giáo được coi là một bí tích thánh. Nó là giao ước trọn đời giữa một người nam và một người nữ. Giáo lý nhấn mạnh tính bất khả phân ly của hôn nhân. Hôn nhân Công giáo phải là duy nhất. Mục đích chính là sinh sản và giáo dục con cái. Việc xây dựng tình yêu vợ chồng cũng rất quan trọng. Các điều kiện để hôn nhân hợp lệ là nghiêm ngặt. Sự tự do ưng thuận của hai bên là yếu tố tiên quyết. Không được có các ngăn trở hôn phối. Ví dụ như họ hàng gần, đã có vợ/chồng. Giáo hội đòi hỏi sự trưởng thành về đức tin. Các cặp đôi phải được đào tạo trước hôn nhân. Quan niệm về hôn nhân Công giáo ảnh hưởng sâu rộng. Nó định hình cách các cặp vợ chồng sống. Các giá trị gia đình được đặt lên hàng đầu. Điều này khác biệt so với quan niệm hôn nhân truyền thống Việt Nam.

2.2. Nghi lễ và quy định hôn nhân theo Giáo luật

Nghi lễ hôn nhân Công giáo diễn ra trang trọng trong nhà thờ. Linh mục là người chứng hôn chính thức. Nghi thức trao lời ưng thuận là trung tâm của bí tích. Đôi uyên ương công khai cam kết tình yêu và sự chung thủy. Các quy định hôn nhân theo Giáo luật rất chi tiết. Chúng đề cập đến mọi khía cạnh. Từ việc chuẩn bị đến cử hành và hiệu lực của hôn nhân. Giáo luật Công giáo có thẩm quyền tối cao. Nó quyết định tính hợp lệ của hôn phối. Việc đăng ký kết hôn dân sự thường đi kèm. Tuy nhiên, đối với người Công giáo, hôn lễ tại nhà thờ quan trọng hơn. Hôn nhân theo giáo luật mang ý nghĩa thiêng liêng. Nó là lời hứa trước Chúa và cộng đồng. Nghi lễ cưới hỏi Công giáo có sự khác biệt. Nó tạo nên nét đặc trưng trong phong tục hôn nhân địa phương. Các tập quán Thọ Nghiệp thể hiện điều này.

2.3. Vai trò tôn giáo đối với đời sống vợ chồng

Tôn giáo có vai trò định hướng đời sống vợ chồng. Giáo lý Công giáo hướng dẫn cách ứng xử. Nó ảnh hưởng đến các quyết định trong gia đình. Sự hòa thuận, chung thủy được đề cao. Giáo dục con cái theo đức tin là ưu tiên hàng đầu. Người Công giáo thường có quan niệm riêng về số con. Họ tôn trọng sự sống. Tôn giáo cũng ảnh hưởng đến cách giải quyết mâu thuẫn. Các giá trị đạo đức được nhấn mạnh. Sự tha thứ, hy sinh là cốt lõi. Đời sống vợ chồng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ đức tin. Hôn nhân được xem là hành trình thánh thiện. Các gia đình Công giáo thường có sự gắn kết cao. Tinh thần cộng đồng cũng rất mạnh mẽ. Điều này tạo nên sự bền vững cho gia đình Việt Nam. Vai trò tôn giáo được thể hiện rõ nét. Nó góp phần duy trì các giá trị gia đình truyền thống.

III.Hôn nhân phi Công giáo và các dạng thức khác

Hôn nhân của người Việt không theo Công giáo mang đậm nét truyền thống. Các nghi lễ cưới hỏi phản ánh văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, các dạng thức hôn nhân mới xuất hiện. Hôn nhân giữa người Công giáo và người không Công giáo phổ biến hơn. Hôn nhân với người nước ngoài cũng dần gia tăng. Nghiên cứu đi sâu vào những trường hợp này. Nó so sánh và đối chiếu các quan niệm hôn nhân. Sự khác biệt trong nghi lễ và tập quán rất rõ ràng. Nghiên cứu tìm hiểu sự thích nghi của các cặp đôi. Đặc biệt, những thách thức và cơ hội được phân tích. Hôn nhân truyền thống Việt Nam vẫn là nền tảng. Tuy nhiên, nó đang biến đổi dưới áp lực hiện đại. Các giá trị gia đình đang được định hình lại. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của toàn cầu hóa. Nó ảnh hưởng đến phong tục hôn nhân địa phương. Các tập quán Thọ Nghiệp cũng không nằm ngoài xu hướng này.

3.1. Quan niệm và nghi lễ cưới hỏi truyền thống

Người Việt không theo Công giáo có quan niệm hôn nhân truyền thống. Hôn nhân là việc trọng đại của đời người. Nó không chỉ là của hai cá nhân mà còn của hai gia đình. Các nghi lễ cưới hỏi truyền thống rất phong phú. Gồm có lễ dạm ngõ, lễ ăn hỏi và lễ rước dâu. Mỗi nghi lễ mang ý nghĩa riêng. Lễ dạm ngõ là bước gặp mặt đầu tiên. Lễ ăn hỏi là sự công nhận chính thức từ hai bên gia đình. Lễ rước dâu là đỉnh điểm của quá trình. Nó đưa cô dâu về nhà chồng. Vai trò của gia đình, họ hàng rất quan trọng. Sự đồng ý của cha mẹ là bắt buộc. Quan niệm về con cái, dòng tộc được đề cao. Nghi lễ cưới hỏi truyền thống thể hiện văn hóa cưới hỏi. Nó phản ánh giá trị gia đình. Các phong tục hôn nhân địa phương giữ vai trò quan trọng. Thọ Nghiệp vẫn duy trì nhiều tập quán này.

3.2. Hôn nhân liên tôn giáo và hôn nhân quốc tế

Hôn nhân giữa người Công giáo và người không Công giáo ngày càng phổ biến. Điều này đặt ra nhiều vấn đề. Các cặp đôi phải đối mặt với sự khác biệt về niềm tin. Họ cần tìm cách dung hòa giáo lý và phong tục truyền thống. Việc giáo dục con cái trở thành thách thức. Hôn nhân với người nước ngoài cũng là một xu hướng. Đặc biệt ở các vùng nông thôn chịu ảnh hưởng hội nhập. Nó mang lại cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Các vấn đề về văn hóa, ngôn ngữ, pháp lý nảy sinh. Nghiên cứu phân tích động cơ và hệ quả. Nó tìm hiểu sự thích nghi của các cặp đôi. Hôn nhân liên tôn giáo và hôn nhân quốc tế thể hiện sự biến đổi hôn nhân. Chúng là dấu hiệu của một xã hội mở. Đời sống vợ chồng trong các trường hợp này phức tạp hơn. Cần có sự hỗ trợ từ cộng đồng và chính quyền.

3.3. So sánh hôn nhân Công giáo và phi Công giáo

Nghiên cứu chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt. Cả hai đều coi trọng sự chung thủy. Đều hướng đến việc xây dựng gia đình hạnh phúc. Tuy nhiên, sự khác biệt về quan niệm ly hôn là rõ rệt. Người Công giáo thường không chấp nhận ly hôn. Trong khi đó, người phi Công giáo linh hoạt hơn. Quan điểm về mang thai trước hôn nhân cũng có sự khác biệt. Ảnh hưởng của giáo lý và truyền thống rất lớn. Quyền quyết định trong hôn nhân cũng khác nhau. Người Công giáo thường tuân thủ giáo luật. Người phi Công giáo chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ gia đình lớn. Nơi cư trú sau hôn nhân cũng là một điểm so sánh. Mặc dù có những khác biệt, cả hai đều góp phần vào gia đình Việt Nam. Sự đa dạng này làm phong phú thêm văn hóa cưới hỏi. So sánh giúp hiểu rõ hơn các tập quán Thọ Nghiệp. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hôn nhân tại đây.

IV.Biến đổi hôn nhân giá trị gia đình ở Thọ Nghiệp

Hôn nhân tại xã Thọ Nghiệp đang trải qua nhiều biến đổi. Xu hướng này chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Kinh tế, xã hội, văn hóa đều tác động mạnh mẽ. Các giá trị gia đình truyền thống đối mặt với thách thức mới. Tuổi kết hôn có xu hướng tăng. Tỷ lệ ly hôn cũng gia tăng đáng kể. Quan niệm về giới tính, vai trò vợ chồng thay đổi. Nghiên cứu xác định nguyên nhân sâu xa. Nó phân tích các vấn đề đặt ra cho đời sống vợ chồng. Từ đó, đề xuất những khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là củng cố sự bền vững của gia đình. Đồng thời, thích ứng với xu thế phát triển xã hội. Sự biến đổi hôn nhân là tất yếu. Tuy nhiên, việc duy trì các giá trị cốt lõi là cần thiết. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh về Thọ Nghiệp. Nó là một ví dụ điển hình cho xã hội nông thôn Việt Nam. Các tập quán Thọ Nghiệp cần được bảo tồn và phát huy.

4.1. Xu hướng và nguyên nhân biến đổi hôn nhân

Hôn nhân ở Thọ Nghiệp cho thấy nhiều xu hướng mới. Độ tuổi kết hôn lý tưởng thay đổi. Quan niệm về tình dục trước hôn nhân cởi mở hơn. Tỷ lệ ly hôn tăng lên trong những năm gần đây. Việc đăng ký kết hôn tại chính quyền địa phương cũng có biến động. Các nguyên nhân biến đổi rất đa dạng. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường là lớn nhất. Toàn cầu hóa và hội nhập văn hóa cũng đóng góp. Công nghệ thông tin và truyền thông lan rộng. Các chính sách, pháp luật của Nhà nước cũng tác động. Người trẻ có quan niệm tự do hơn. Họ độc lập hơn trong lựa chọn bạn đời. Sự thay đổi trong cấu trúc gia đình là hệ quả. Các giá trị gia đình truyền thống dần được định hình lại. Điều này cần được nghiên cứu xã hội học quan tâm. Nó giúp hiểu rõ hơn về biến đổi hôn nhân.

4.2. Các thách thức và vấn đề trong đời sống vợ chồng

Cuộc sống hôn nhân hiện đại đặt ra nhiều thách thức. Xã Thọ Nghiệp cũng không ngoại lệ. Các vấn đề như mâu thuẫn vợ chồng gia tăng. Bất hòa trong mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu vẫn tồn tại. Việc nuôi dạy con cái trở nên phức tạp hơn. Áp lực kinh tế là nguyên nhân chính gây căng thẳng. Sự thay đổi vai trò giới cũng tạo ra xung đột. Người phụ nữ ngày càng tham gia nhiều vào xã hội. Họ mong muốn sự bình đẳng hơn trong gia đình. Người chồng cũng phải thích nghi với vai trò mới. Những vấn đề này ảnh hưởng đến chất lượng đời sống vợ chồng. Nó làm suy yếu sự gắn kết gia đình. Các giá trị gia đình truyền thống có thể bị xói mòn. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của giải pháp. Cần có sự hỗ trợ để các gia đình vượt qua thách thức.

4.3. Giải pháp duy trì và phát huy giá trị gia đình

Để duy trì sự bền vững của hôn nhân, cần có giải pháp đồng bộ. Giáo dục tiền hôn nhân rất quan trọng. Nó trang bị kiến thức và kỹ năng cho các cặp đôi. Các chương trình hỗ trợ gia đình cần được triển khai. Chính quyền địa phương và các tổ chức tôn giáo có vai trò lớn. Họ cần phối hợp để củng cố giá trị gia đình. Khuyến khích sự đối thoại và chia sẻ trong gia đình. Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới. Hỗ trợ các cặp vợ chồng giải quyết mâu thuẫn. Phát huy các giá trị tốt đẹp của hôn nhân truyền thống Việt Nam. Đồng thời, thích nghi với những thay đổi tích cực của xã hội. Nghiên cứu xã hội học cung cấp cơ sở cho các khuyến nghị này. Mục tiêu là xây dựng gia đình Việt Nam hạnh phúc. Nó góp phần vào sự phát triển của xã hội nông thôn Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hôn nhân của người việt ở xã thọ nghiệp huyện xuân trường tỉnh nam định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khái niệm và lý thuyết nghiên cứu.

Khái quát về địa bàn nghiên cứu. 28 Tiểu kết chƣơng 1. 36 Chƣơng 2: HÔN NHÂN CỦA NGƢỜI VIỆT THEO CÔNG GIÁO. Quan niệm về hôn nhân.

Đặc tính và điều kiện của hôn nhân Công giáo. Quy định hôn nhân theo Giáo luật. Nghi lễ hôn nhân. Vai trò của tôn giáo đối với hôn nhân của người Công giáo ở xã Thọ Nghiệp.

72 Tiểu kết chƣơng 2. 74 Chƣơng 3: HÔN NHÂN CỦA NGƢỜI VIỆT KHÔNG THEO CÔNG GIÁO VÀ MỘT SỐ TRƢỜNG HỢP HÔN NHÂN KHÁC. Quan niệm về hôn nhân. Các nghi lễ trong hôn nhân.

Hôn nhân giữa người Việt theo Công giáo và người Việt không theo Công giáo. Hôn nhân với người nước ngoài. Một số điểm tương đồng và khác biệt giữa hôn nhân của người Công giáo và người không theo Công giáo. 105 Tiểu kết chƣơng 3.

112 Chƣơng 4: XU HƢỚNG BIẾN ĐỔI, NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ KHUYẾN NGHỊ. Xu hướng biến đổi và nguyên nhân. Một số giá trị của hôn nhân. Những vấn đề đặt ra trong hôn nhân của người Việt xã Thọ Nghiệp hiện nay.

138 Tiểu kết chƣơng 4. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT NCS: Nghiên cứu sinh SN: Sinh năm Nxb: Nhà xuất bản PVS: Phỏng vấn sâu Tr: Trang SL: Số lượng St: Sách sáng thế Lc: Tin mừng theo thánh Luca Mt: Tin mừng theo thánh Mat- theu - ơ DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Các công ty, quỹ tín dụng trên địa bàn xã Thọ Nghiệp.

31 Bảng 2: Quyền quyết định trong hôn nhân Công giáo. 39 Bảng 3: Quan niệm về hôn nhân khác tôn giáo của người Công giáo. 40 Bảng 4: Khảo sát số con trong các gia đình Công giáo. 45 Bảng 5: Quyền quyết định trong hôn nhân của người không theo Công giáo.

76 Bảng 6: Quan niệm về hôn nhân khác tôn giáo của người không theo Công giáo. 80 Bảng 7: Cư trú sau hôn nhân. 98 Bảng 8: Hôn nhân với người nước ngoài ở xã Thọ Nghiệp. 104 Bảng 9: Tiêu chí lựa chọn bạn đời.

106 Bảng 10: Quan niệm về ly hôn. 109 Bảng 11: Quan niệm về mang thai trước hôn nhân. 110 Bảng 12: Đăng ký kết hôn tại Ủy ban Nhân dân xã Thọ Nghiệp từ 2015 - 2019. 114 Bảng 13: Quan niệm về độ tuổi kết hôn lý tưởng.

117 Bảng 14: Ý kiến của người dân về đám cưới hiện nay tại địa phương. 129 Bảng 15: Số liệu ly hôn ở xã Thọ Nghiệp từ 2015 - 2019. 135 DANH MỤC HỘP Hộp 1: Thảo luận nhóm về giáo luật và vấn đề sống chung, quan hệ trước hôn nhân. 42 Hộp 2: Thảo luận nhóm về vấn đề hôn nhân cận huyết ở người Công giáo.

54 Hộp 3: Thảo luận nhóm về hôn lễ trong nhà thờ và việc đăng ký kết hôn. 60 Hộp 4: Thảo luận nhóm về quan niệm hôn nhân của người không theo Công giáo. 78 Hộp 5: Thảo luận nhóm về hôn nhân khác tôn giáo. 80 Hộp 6: Thảo luận nhóm về độ tuổi kết hôn lý tưởng.

117 Hộp 7: Thảo luận nhóm về quan hệ giữa mẹ chồng - nàng dâu. 132 Hộp 8: Thảo luận nhóm về vấn đề nuôi dạy con cái. 133 Hộp 9: Sự chịu đựng của người vợ trong cuộc sống gia đình. Tính cấp thiết của đề tài Hôn nhân là việc hệ trọng của cả đời người và giữ vị trí quan trọng trong tiến trình phát triển của các tộc người.

Thông qua hôn nhân, người ta có thể thấy được các giá trị văn hóa, đặc trưng dân tộc, tộc người, thấy được đời sống xã hội, tôn giáo, tín ngưỡng dân tộc cũng như mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, dòng họ, cộng đồng. Hôn nhân là nhân tố đầu tiên góp phần hình thành nên gia đình, là cơ sở để gia đình thực hành các chức năng quan trọng của mình. Do đó, mỗi gia đình là hạt nhân, là tế bào của xã hội, muốn xã hội phát triển thì từng gia đình phải ổn định, phải bền vững. Trong bài nói chuyện tại Hội nghị cán bộ thảo luận Dự thảo Luật Hôn nhân và Gia đình, tháng 10-1959, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Rất quan tâm đến gia đình là đúng, vì nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt hơn, hạt nhân của xã hội là gia đình.

Chính vì vậy, muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội là phải chú ý hạt nhân cho tốt. Tục ngữ ta có câu: “Thuận vợ thuận chồng, tát bể Đông cũng cạn”” [71, tr. Thời gian qua, dưới sự tác động của kinh tế thị trường, quá trình hội nhập và toàn cầu hóa, công nghệ thông tin, truyền thông và các chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước,… đời sống hôn nhân và gia đình của các dân tộc ở Việt Nam, trong đó có người Việt đã có nhiều biến đổi sâu sắc. Quan niệm, thực hành hôn nhân và xu hướng sống độc thân, tỷ lệ ly hôn, ly thân của các cặp vợ chồng tăng lên, hôn nhân đồng tính, lưỡng tính… xuất hiện, điều đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính bền vững của hôn nhân và gia đình, sự ổn định, phát triển của xã hội.

Nhận thức được tầm quan trọng của hôn nhân và gia đình, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành và thực hiện nhiều chủ trương, chính sách với mục tiêu xây dựng gia đình hạnh phúc, thể hiện qua các văn kiện, nghị quyết của Đảng qua các kỳ đại hội; các nghị quyết, chỉ thị, chương trình về xây 1 dựng và phát triển gia đình như Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam, xây dựng đời sống văn hóa mới ở các khu dân cư trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới hiện nay, đẩy mạnh thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, Luật Hôn nhân và Gia đình. Thọ Nghiệp là 1 trong 19 xã của huyện Xuân Trường, nơi cư trú của hai cộng đồng người Việt khác tôn giáo, là người Việt theo Công giáo và người Việt không theo Công giáo. Chính điều này cũng tạo nên sự khác biệt trong đời sống văn hóa – xã hội của người dân ở xã Thọ Nghiệp với các xã khác trong huyện Xuân Trường và trong tỉnh Nam Định. Kể từ khi đổi mới đất nước đến nay, đời sống hôn nhân của người Việt ở xã Thọ Nghiệp có nhiều thay đổi do chịu ảnh hưởng, tác động của các yếu tố chủ quan và khách quan.

Tuy nhiên, những giá trị cốt lõi của gia đình người Việt vùng đồng bằng sông Hồng thể hiện qua nghi lễ, thực hành hôn nhân vẫn được lưu giữ, góp phần vào bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống. Đặc biệt là hôn nhân Công giáo với đặc tính đơn hôn và vĩnh hôn đã thể hiện giá trị to lớn trong việc góp phần xây dựng và củng cố sự bền vững của gia đình, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc. Những giá trị của hôn nhân Công giáo cần được nghiên cứu, bảo tồn và phát huy trong đời sống hiện nay. Bên cạnh đó, hôn nhân của người Việt ở xã Thọ Nghiệp cũng đang tồn tại một số bất cập trong thực hành các nghi lễ đám cưới và thực hiện luật Hôn nhân và Gia đình.

Vì vậy, nghiên cứu chuyên sâu về hôn nhân của người Việt là rất cần thiết và có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Xuất phát từ những lý do nêu trên, NCS lựa chọn đề tài: Hôn nhân của người Việt ở xã Thọ Nghiệp, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định để làm luận án tiến sĩ ngành Nhân học với mong muốn thấy được những giá trị văn hóa của người Việt đang được bảo tồn, thực hành trong đời sống xã hội hiện đại, thực trạng và xu hướng biến đổi trong hôn nhân dưới tác động của đời sống hiện đại, rút ra những điểm tương đồng và khác biệt trong hôn nhân của người Việt Công giáo và không theo Công giáo, góp phần vào xây dựng đời 2 sống văn hóa mới, nông thôn mới, đảm bảo sự ổn định xã hội ở xã Thọ Nghiệp, đồng thời góp phần xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết mà Đảng và Nhà nước ta đang thực hiện. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích nghiên cứu - Làm rõ bức tranh về thực trạng hôn nhân của người Việt tại xã Thọ Nghiệp, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định trong bối cảnh đổi mới và hội nhập hiện nay.

- Làm rõ các nguyên nhân tác động, xu hướng biến đổi hôn nhân của người Việt ở xã Thọ Nghiệp và những vấn đề đang đặt ra trong hôn nhân của người Việt (theo Công giáo và không theo Công giáo). - Cung cấp tư liệu khoa học mới, góp phần làm phong phú thêm hệ thống tư liệu liên quan đến hôn nhân của người Việt Công giáo và người Việt không theo Công giáo, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng và thực thi hiệu quả các chính sách liên quan đến vấn đề hôn nhân ở xã Thọ Nghiệp và tỉnh Nam Định nói chung. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan các nguồn tài liệu nghiên cứu, các công trình có liên quan đến đề tài luận án để thấy được những kết quả đạt được và các khoảng trống trong nghiên cứu về hôn nhân của người Việt Công giáo và người Việt không theo Công giáo. - Trình bày các khái niệm và lý thuyết nghiên cứu để làm công cụ phân tích các nội dung liên quan trong luận án.

- Tiến hành nghiên cứu điền dã tại thực địa để khai thác, thu thập các số liệu, tư liệu định lượng và định tính về hôn nhân của người Việt ở xã Thọ Nghiệp. - Trên cơ sở nguồn tư liệu thu thập được, tổng hợp, phân tích để làm rõ thực trạng hôn nhân của người Việt Công giáo và không Công giáo, từ đó thấy được những điểm tương đồng và khác biệt, quá trình biến đổi, xu hướng biến đổi, những vấn đề đang đặt ra. Dựa trên kết quả nghiên cứu, bước đầu 3 đưa ra một số khuyến nghị nhằm nâng cao công tác quản lý về lĩnh vực hôn nhân, xây dựng đời sống văn hóa mới tại địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/luan-an-hon-nhan-nguoi-viet-xa-tho-nghiep-huyen-xuan-truong-nam-dinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp, huyện Xuân Trường qua nghiên cứu nhân học, phân tích mô hình hôn nhân truyền thống và biến đổi xã hội.

Luận án "Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường" thuộc chuyên ngành Dân tộc học / Xã hội học / Văn hóa học. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.

Luận án "Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án hôn nhân người Việt xã Thọ Nghiệp huyện Xuân Trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter