Luận án: Sự gắn kết gia đình công nhân khu công nghiệp Bắc Thăng Long - Nghiên cứu xã hội học

Nghiên cứu sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long thông qua góc nhìn xã hội học, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở nghiên cứu xã hội học gia đình công nhân hiện nay
Số trang:
189 trang
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở nghiên cứu xã hội học gia đình công nhân hiện nay

Nghiên cứu xã hội học gia đình công nhân tập trung phân tích cấu trúc và chức năng gia đình trong thời kỳ đổi mới. Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tạo ra nhiều chuyển biến sâu sắc. Thiết chế gia đình của người lao động tại các khu chế xuất đối mặt với nhiều biến đổi. Đời sống công nhân khu công nghiệp mang những đặc thù riêng biệt về thời gian làm việc, thu nhập và môi trường cư trú. Sự gắn kết gia đình công nhân là nhân tố then chốt bảo đảm ổn định xã hội. Cơ sở lý luận về đoàn kết xã hội và vốn xã hội giúp giải thích rõ nét các tương tác nội bộ gia đình. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để nhận diện thực trạng và đánh giá xu hướng vận động của gia đình công nhân hiện đại.

1.1. Khái niệm và khung lý thuyết về sự gắn kết gia đình

Khái niệm gắn kết gia đình chỉ mức độ liên kết tình cảm, trách nhiệm và hành vi giữa các thành viên. Khung lý thuyết xã hội học tiếp cận gia đình như một hệ thống xã hội vi mô. Lý thuyết đoàn kết xã hội của Emile Durkheim phân định rõ đoàn kết cơ học và đoàn kết hữu cơ. Gia đình truyền thống dựa trên sự tương đồng giá trị. Gia đình công nhân hiện đại vận hành theo sự phân công chức năng phức tạp. Lý thuyết hành động xã hội giải thích cách các cá nhân lựa chọn ứng xử hàng ngày. Lý thuyết vốn xã hội nhấn mạnh nguồn lực hỗ trợ từ mạng lưới quan hệ họ hàng. Sự kết hợp các lý thuyết tạo cơ sở vững chắc để đo lường các chỉ báo gắn kết vật chất và tinh thần.

1.2. Tổng quan các hướng tiếp cận quan hệ gia đình công nhân

Các công trình trong và ngoài nước tập trung vào ba mối quan hệ nòng cốt trong gia đình. Hướng thứ nhất nghiên cứu sự gắn kết vợ chồng qua phân công lao động và chia sẻ kinh tế. Hướng thứ hai xem xét tương tác giữa cha mẹ và con cái trong điều kiện tăng ca kéo dài. Hướng thứ ba phân tích quan hệ giữa các cặp vợ chồng trẻ với thế hệ ông bà ở quê nhà. Tác động công nghiệp hóa đến gia đình làm suy giảm thời gian sinh hoạt chung. Nghiên cứu xã hội học gia đình chỉ ra nguy cơ lỏng lẻo mối liên kết thế hệ. Tổng quan tài liệu khẳng định nhu cầu cấp thiết phải đánh giá toàn diện đời sống công nhân khu công nghiệp từ góc độ liên kết gia đình.

II. Thực trạng gắn kết vợ chồng công nhân KCN Bắc Thăng Long

Gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long phản ánh diện mạo tiêu biểu của lao động di cư trẻ. Phần lớn công nhân có trình độ chuyên môn kỹ thuật ở mức trung bình và xuất thân nông thôn. Mức độ gắn kết vợ chồng chịu sự chi phối mạnh mẽ từ áp lực công việc dây chuyền. Thu nhập từ lương và phụ cấp trực tiếp quyết định chất lượng đời sống gia đình. Việc tổ chức cuộc sống tại các khu nhà trọ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa hai vợ chồng. Quan hệ gia đình công nhân biểu hiện rõ qua cách quản lý tài chính, giao tiếp hàng ngày và phân chia công việc nội trợ. Sự thấu hiểu và sẻ chia giúp duy trì độ bền vững của hôn nhân.

2.1. Quản lý tài chính và quyền ra quyết định của vợ chồng

Quản lý tài chính là chỉ báo quan trọng phản ánh sự gắn kết gia đình công nhân. Đa số các cặp vợ chồng tại KCN Bắc Thăng Long áp dụng mô hình công khai và gộp chung thu nhập. Người vợ thường giữ vai trò quản lý chi tiêu sinh hoạt hàng ngày. Các quyết định lớn như mua sắm tài sản có giá trị hay gửi tiền về quê đều có sự bàn bạc bình đẳng. Tình trạng kinh tế bấp bênh dễ phát sinh bất đồng về cách phân bổ nguồn tiền. Quyền quyết định trong gia đình dịch chuyển dần sang xu hướng dân chủ. Sự bình đẳng về kinh tế củng cố niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau giữa hai vợ chồng.

2.2. Phân công lao động gia đình và đời sống tình cảm vợ chồng

Phân công việc nhà trong gia đình công nhân có sự chia sẻ linh hoạt theo ca kíp làm việc. Người chồng tham gia nhiều hơn vào việc dọn dẹp, nấu ăn và đưa đón con. Sự hỗ trợ lẫn nhau giúp giảm tải áp lực sau những giờ làm việc căng thẳng tại nhà máy. Đời sống tình cảm và tình dục của vợ chồng chịu tác động từ sự mệt mỏi thể xác và thiếu không gian riêng tư. Giao tiếp hàng ngày đóng vai trò cầu nối giải tỏa ức chế tâm lý. Những cặp vợ chồng duy trì thói quen trò chuyện thường đạt mức độ hài lòng hôn nhân cao hơn. Văn hóa gia đình công nhân hình thành dựa trên sự đồng cam cộng khổ trước áp lực mưu sinh.

2.3. Xung đột gia đình và thách thức hôn nhân của người lao động

Thách thức gia đình công nhân KCN bộc lộ qua các xung đột liên quan đến tiền bạc và thời gian. Lịch làm việc lệch ca hạn chế cơ hội gặp gỡ và chia sẻ giữa vợ chồng. Sự thiếu thốn về tiện nghi sinh hoạt tại các phòng trọ chật hẹp gia tăng cảm giác ngột ngạt. Bất đồng trong định hướng chi tiêu và việc gửi con về quê tạo nên căng thẳng kéo dài. Một số gia đình đối mặt với nguy cơ rạn nứt do thiếu kỹ năng giải quyết mâu thuẫn. Xã hội học gia đình ghi nhận xung đột nếu không được tháo gỡ kịp thời sẽ làm suy giảm sự gắn kết bền vững.

III. Gắn kết giữa cha mẹ với con cái tại KCN Bắc Thăng Long

Gắn kết giữa cha mẹ và con cái là trục quan hệ quan trọng trong gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long. Do điều kiện kinh tế và thiếu trường mầm non công lập, nhiều công nhân gửi con về quê cho ông bà chăm sóc. Mô hình gia đình đa không gian tạo ra khoảng cách vật lý giữa cha mẹ và con nhỏ. Những gia đình giữ con ở lại khu công nghiệp lại đối mặt với bài toán thiếu thời gian đưa đón và kèm cặp học tập. Áp lực tăng ca làm suy giảm chất lượng tương tác trực tiếp. Dù vậy, cha mẹ công nhân luôn nỗ lực bù đắp tình cảm bằng nhiều hình thức kết nối gián tiếp.

3.1. Thời gian chăm sóc và giáo dục con cái của công nhân

Thời gian cha mẹ dành cho con cái mỗi ngày tại khu công nghiệp thường rất hạn chế. Công nhân phải tăng ca từ hai đến bốn tiếng để có thêm thu nhập trang trải cuộc sống. Việc chăm sóc dinh dưỡng và theo dõi sức khỏe của con cái phụ thuộc vào lịch làm việc. Công nhân gặp nhiều khó khăn trong việc hướng dẫn con học bài do hạn chế về thời gian và trình độ học vấn. Mối lo ngại về an toàn và môi trường sống tại các khu xóm trọ luôn thường trực. Đầu tư cho giáo dục con cái vẫn là ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch tài chính của người lao động.

3.2. Phương thức liên lạc và duy trì tình cảm với con cái

Công nghệ truyền thông đóng vai trò cầu nối tình cảm quan trọng đối với các gia đình sống xa con. Điện thoại thông minh và các ứng dụng gọi video được sử dụng đều đặn hàng ngày. Cha mẹ tranh thủ giờ giải lao hoặc buổi tối để trò chuyện và quan sát con từ xa. Các chuyến về quê thăm con vào dịp lễ, tết hoặc cuối tuần được lên kế hoạch kỹ lưỡng. Sự gắn kết gia đình công nhân được duy trì thông qua các cuộc gọi chia sẻ niềm vui trường lớp. Phương thức kết nối qua không gian mạng phần nào giảm bớt cảm giác hụt hẫng và nâng cao trách nhiệm làm cha mẹ.

3.3. Trách nhiệm phụng dưỡng và mối quan hệ với thế hệ ông bà

Mối liên hệ giữa vợ chồng công nhân với thế hệ ông bà thể hiện sâu sắc truyền thống hiếu đạo. Ông bà ở quê đóng vai trò là hậu phương vững chắc giúp trông nom con cái và quán xuyến việc nhà. Vợ chồng công nhân thực hiện trách nhiệm phụng dưỡng thông qua việc gửi tiền trợ cấp sinh hoạt đều đặn. Tần suất gọi điện hỏi thăm sức khỏe bố mẹ đẻ và bố mẹ vợ chồng duy trì ở mức cao. Dù khoảng cách địa lý xa xôi, sự gắn kết đa thế hệ vẫn bền chặt nhờ sự tương trợ qua lại. Quan hệ gia đình công nhân tiếp tục giữ vững giá trị tương thân tương ái truyền thống.

IV. Tác động công nghiệp hóa đến gia đình và các thách thức

Tác động công nghiệp hóa đến gia đình công nhân diễn ra trên nhiều phương diện của đời sống xã hội. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm thay đổi cấu trúc gia đình truyền thống từ tam đại đồng đường sang gia đình hạt nhân. Môi trường công nghiệp đòi hỏi kỷ luật lao động nghiêm ngặt và cường độ làm việc cao. Người lao động di cư phải nhanh chóng thích nghi với nhịp sống đô thị và chi phí sinh hoạt đắt đỏ. Những biến động về việc làm và tiền lương tạo ra áp lực tâm lý thường trực. Sự thiếu hụt các mạng lưới hỗ trợ xã hội tại nơi tạm trú khiến gia đình dễ bị tổn thương trước các rủi ro đời sống.

4.1. Yếu tố nhân khẩu học và điều kiện làm việc trong nhà máy

Tuổi đời trẻ và thâm niên làm việc ngắn ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của gia đình công nhân. Hầu hết công nhân làm việc theo ca kíp luân phiên, bao gồm cả ca đêm và làm thêm ngày nghỉ. Chế độ lao động này gây đảo lộn nhịp sinh hoạt sinh học và thời gian sum họp gia đình. Mức độ gắn kết qua giao tiếp và chăm sóc con cái suy giảm tỷ lệ thuận với số giờ tăng ca. Thu nhập trung bình chỉ đủ chi trả các nhu cầu cơ bản, khó tích lũy lâu dài. Điều kiện làm việc nặng nhọc bào mòn thể lực và gây áp lực tinh thần lên các mối quan hệ gia đình.

4.2. Khó khăn về nhà ở và đời sống công nhân khu công nghiệp

Điều kiện nhà ở là rào cản lớn đối với đời sống công nhân khu công nghiệp. Phần lớn lao động thuê trọ tại các phòng có diện tích nhỏ hẹp, thiếu ánh sáng và tiện nghi tối thiểu. Không gian sống chật chội hạn chế sinh hoạt riêng tư của vợ chồng và việc vui chơi của trẻ nhỏ. Môi trường xung quanh khu nhà trọ tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an ninh trật tự. Giá thuê nhà và chi phí điện nước sinh hoạt chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng thu nhập. Khó khăn về nơi ở làm giảm chất lượng sống và cản trở việc đón con cái lên sống cùng cha mẹ.

4.3. Biến đổi văn hóa gia đình công nhân trong bối cảnh mới

Văn hóa gia đình công nhân chịu sự đan xen giữa lối sống truyền thống nông thôn và tác phong công nghiệp hiện đại. Các chuẩn mực ứng xử trong gia đình trở nên cởi mở và đề cao quyền tự do cá nhân hơn. Bữa cơm gia đình ấm cúng ít khi được duy trì đầy đủ do lệch giờ làm việc. Các hoạt động vui chơi giải trí và tái tạo sức lao động bị cắt giảm tối đa để tiết kiệm chi phí. Quan hệ họ hàng làng xóm dần được thay thế bằng mối quan hệ đồng nghiệp và bạn cùng khu trọ. Sự biến đổi này đặt ra yêu cầu phải định hình các giá trị văn hóa gia đình mới phù hợp.

V. Chính sách hỗ trợ gia đình công nhân và an sinh xã hội

Chính sách hỗ trợ gia đình công nhân là giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động. Hệ thống an sinh xã hội cần bao phủ toàn diện từ bảo hiểm xã hội, y tế đến các dịch vụ xã hội cơ bản. Doanh nghiệp và chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng môi trường sống ổn định. Việc củng cố gắn kết gia đình công nhân không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn nâng cao năng suất lao động xã hội. Các chính sách cần tiếp cận theo hướng hỗ trợ đa chiều, đáp ứng nhu cầu thiết thực về nhà ở, giáo dục và phúc lợi lâu dài.

5.1. Nâng cao phúc lợi và hoàn thiện an sinh xã hội công nhân

Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội công nhân đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Việc giám sát thực hiện nghiêm túc chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế là yêu cầu cấp bách. Các doanh nghiệp cần xây dựng thang bảng lương hợp lý, đảm bảo mức lương đủ sống cho công nhân mà không phải lạm dụng tăng ca. Mở rộng các gói trợ cấp nuôi con nhỏ và hỗ trợ kinh phí gửi trẻ giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế. Tăng cường khám sức khỏe định kỳ và tư vấn tâm lý giúp người lao động duy trì thể chất và tinh thần lành mạnh để chăm lo gia đình.

5.2. Phát triển nhà ở xã hội và trường học cho con công nhân

Quy hoạch và phát triển nhà ở xã hội đồng bộ là giải pháp mang tính đột phá cho đời sống công nhân khu công nghiệp. Các khu nhà ở công nhân cần được xây dựng gần nơi làm việc với giá thuê hoặc mua ưu đãi. Cần ưu tiên quỹ đất xây dựng trường mầm non và trường tiểu học công lập quanh các khu chế xuất. Các cơ sở trông giữ trẻ ngoài giờ và ngày nghỉ là cứu cánh cho cha mẹ làm việc theo ca. Hoàn thiện hạ tầng xã hội giúp gia đình công nhân an cư lạc nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi để cha mẹ sống chung và nuôi dạy con cái chu đáo.

5.3. Xây dựng đời sống văn hóa và mạng lưới trợ giúp gia đình

Xây dựng đời sống văn hóa tinh thần tại các khu công nghiệp cần được tổ chức thường xuyên và bài bản. Các tổ chức công đoàn cần phát huy vai trò bảo vệ quyền lợi và tổ chức các sân chơi văn nghệ, thể thao cho gia đình công nhân. Thành lập các câu lạc bộ gia đình trẻ và trung tâm tư vấn hôn nhân giúp người lao động trang bị kỹ năng giải quyết xung đột. Xây dựng mạng lưới cộng đồng tự quản tại các khu dân cư hỗ trợ chia sẻ việc trông coi con cái. Các giải pháp đồng bộ sẽ củng cố nền tảng gia đình, tạo động lực phát triển bền vững cho toàn xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN
1.1. Hướng nghiên cứu liên quan đến gắn kết vợ chồng công nhân
1.2. Hướng nghiên cứu liên quan đến gắn kết cha mẹ và con cái
1.3. Hướng nghiên cứu liên quan đến gắn kết vợ chồng với ông bà
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU SỰ GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN KHU CÔNG NGHIỆP
2.1. Một số khái niệm cơ bản
2.2. Cơ sở lý luận và các lý thuyết vận dụng vào nghiên cứu sự gắn kết trong gia đình công nhân
3. Chương 3: THỰC TRẠNG GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN KHU CÔNG NGHIỆP BẮC THĂNG LONG
3.1. Đặc điểm gia đình công nhân khu công nghiệp
3.2. Gắn kết vợ chồng công nhân
3.3. Gắn kết cha mẹ với con cái
3.4. Gắn kết vợ chồng với ông/bà
4. Chương 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG SỰ GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN KHU CÔNG NGHIỆP
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến gắn kết trong gia đình công nhân
4.2. Giải pháp tăng cường sự gắn kết trong gia đình công nhân khu công nghiệp
KẾT LUẬN
KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án sự gắn kết trong gia đình công nhân khu công nghiệp hiện nay nghiên cứu trường hợp khu công nghiệp bắc thăng long hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN 15 1. Hướng nghiên cứu liên quan đến gắn kết vợ chồng công nhân 15 1. Hướng nghiên cứu liên quan đến gắn kết cha mẹ và con cái 23 1. Hướng nghiên cứu liên quan đến gắn kết vợ chồng với ông bà 32 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU SỰ GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN KHU CÔNG NGHIỆP 38 2.

Một số khái niệm cơ bản 38 2. Cơ sở lý luận và các lý thuyết vận dụng vào nghiên cứu sự gắn kết trong gia đình công nhân 48 Chương 3: THỰC TRẠNG GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN KHU CÔNG NGHIỆP BẮC THĂNG LONG 62 3. Đặc điểm gia đình công nhân khu công nghiệp 62 3. Gắn kết vợ chồng công nhân 71 3.

Gắn kết cha mẹ với con cái 92 3. Gắn kết vợ chồng với ông/bà 107 Chương 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG SỰ GẮN KẾT TRONG GIA ĐÌNH CÔNG NHÂN KHU CÔNG NGHIỆP 117 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến gắn kết trong gia đình công nhân 117 4. Giải pháp tăng cường sự gắn kết trong gia đình công nhân khu công nghiệp 129 KẾT LUẬN 146 KHUYẾN NGHỊ 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất NLĐ : Người lao động PVS : Phỏng vấn sâu THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: So sánh đoàn kết cơ học và đoàn kết hữu cơ của E.1: Tương quan về quản lý tiền đối với tình trạng chung sống 76 Bảng 3.2: Quyền quyết định của vợ chồng người công nhân tại khu công nghiệp Bắc Thăng Long 78 Bảng 3.3: Phân công công việc trong gia đình người công nhân tại khu công nghiệp Bắc Thăng Long 82 Bảng 3.4: Mức độ gắn kết thiếu bền vững qua các chỉ báo xung đột 87 Bảng 3.5: Gắn kết vợ chồng qua đời sống tình dục xét nhóm tuổi 89 Bảng 3.6: Gắn kết giữa cha mẹ và con cái trong chăm sóc 96 Bảng 3.7: Những lo lắng của cha mẹ khi chăm sóc con cái theo tương quan nhóm tuổi 97 Bảng 3.8: Những khó khăn trong quá trình chăm sóc con cái tương quan thành phần xuất thân 98 Bảng 3.9: Sự gắn kết của cha mẹ với con cái trong giáo dục 102 Bảng 3.10: Sự gắn kết vợ chồng với ông bà (bố mẹ đẻ) qua chăm sóc 108 Bảng 3.11: Sự gắn kết vợ chồng với ông bà (bố mẹ vợ/chồng) qua chăm sóc 109 Bảng 3.12: Gắn kết giữa ông bà với con cái 110 Bảng 3.13: Tần suất hỏi thăm ông bà của vợ/chồng 111 Bảng 3.14: Tương quan giới tính về những khó khăn khi phụng dưỡng chăm sóc ông bà 112 Bảng 4.1: Ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đến mức độ gắn kết qua quyền lực giữa vợ chồng công nhân 117 Bảng 4.2: Ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đến mức độ gắn kết trong phân công công việc giữa vợ và chồng công nhân 118 Bảng 4.3: Ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đến mức độ gắn kết giao tiếp của vợ chồng công nhân 119 Bảng 4.4: Ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đến mức độ gắn kết trong đời sống tình dục của công nhân 120 Bảng 4.5: Ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu học đến mức độ gắn kết qua chăm sóc của cha mẹ đối với con cái 121 Bảng 4.6: Ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu học đến mức độ gắn kết quả, giáo dục cha mẹ đối với con cái 122 Bảng 4.7: Ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu học đến mức độ gắn kết qua chăm sóc và phụng dưỡng ông bà 123 Bảng 4.8: Ảnh hưởng của các yếu tố đặc điểm công việc và điều kiện sống đến mức độ gắn kết phân công công việc của 2 vợ chồng 124 Bảng 4.9: Ảnh hưởng của các yếu tố đặc điểm công việc và điều kiện sống đến mức độ gắn kết giữa cha mẹ và con cái qua chăm sóc 126 Bảng 4.10: Ảnh hưởng của các yếu tố đặc điểm công việc và điều kiện sống đến mức độ gắn kết giữa cha mẹ và con cái qua giáo dục 127 Bảng 4.11: Ảnh hưởng của các yếu tố đặc điểm công việc và điều kiện sống đến mức độ gắn kết giữa vợ chồng với ông bà qua chăm sóc và phụng dưỡng 128 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Trình độ chuyên môn của gia đình công nhân khu công nghiệp Bắc Thăng Long (N=450) 67 Biểu đồ 3.2: Tương quan giới tính về tìm hiểu nhau trước hôn nhân của công nhân tại khu công nghiệp Bắc Thăng Long 69 Biểu đồ 3.3: Sự gắn kết về tài chính của vợ chồng công nhân tại khu công nghiệp Bắc Thăng Long 75 Biểu đồ 3.4: Gắn kết vợ chồng qua giao tiếp 85 Biều đồ 3.5: Gắn kết bố mẹ với con cái qua truyền thông 93 Biểu đồ 3.6: Gắn kết bố mẹ với con cái qua điện thoại 94 Biểu đồ 3.7: Thời gian trung bình cha mẹ dành để chăm sóc con cái 95 Biểu đồ 3.8: Tương quan giới tính dành cho việc học của con cái 100 Biểu đồ 3.9: Những biểu hiện về gắn kết của con cái với cha mẹ qua giáo dục 103 Biểu đồ 3.10: Mô hình gia đình công nhân có 1 và 2 con 104 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Gia đình là tế bào của xã hội; nhóm xã hội đặc thù hình thành trên cơ sở hôn nhân, huyết thống và được pháp luật thừa nhận. Gia đình là một trong những thành tố cơ bản, quan trọng cấu thành nên cấu trúc xã hội. Gia đình không chỉ đơn giản là nhóm người chung sống với nhau do có quan hệ hôn nhân và quan hệ huyết thống, cùng sản xuất, cùng hưởng thụ vật chất mà họ còn gắn kết với nhau bằng những mối liên hệ tình cảm sâu sắc, từ nhỏ đến khi trưởng thành và kể cả khi mất. Vì vậy, chức năng chăm sóc về mặt tâm lý, tình cảm cho các thành viên trong gia đình ngày càng trở nên quan trọng.

Khi đời sống vật chất đã tạm ổn định, các nhu cầu tiêu dùng hàng ngày được đáp ứng tốt hơn thì đời sống văn hóa, tâm lý tình cảm của các thành viên lại là yếu tố quan trọng cần quan tâm để xây dựng hạnh phúc gia đình. Mỗi thành viên sau giờ lao động mệt mỏi, căng thẳng ngoài xã hội, họ tìm thấy ở gia đình nơi yên ổn nhất và yên ấm nhất để tâm sự chuyện trò, trao đổi với người thân những băn khoăn, thắc mắc, những khó khăn gặp phải trong công việc cũng như cùng chia sẻ những niềm vui, nỗi buồn. Họ tìm thấy ở gia đình mình sự quan tâm, những tình cảm thân thiết đem lại cho họ sự yên ổn về mặt tâm lý, sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên về mặt tinh thần, tư tưởng. Trong hơn hai thập kỷ gần đây, cùng với sự phát triển các khu công nghiệp, xã hội đã chứng kiến nhiều thay đổi mạnh mẽ trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và toàn cầu hóa… Cùng với những thay đổi đó, gia đình công nhân không còn là một ngoại lệ mà tất yếu trải qua nhiều thay đổi, trong đó đã xuất hiện một mô hình gia đình kiểu mới - gia đình công nhân trong khu công nghiệp.

Mô hình gia đình này ngày càng tăng về số lượng và phong phú, đa dạng, phức tạp về tính chất. Để nhận diện thực trạng sự gắn kết về mô hình gia đình mới này, rất cần thiết có những nghiên cứu về nó dưới góc độ khoa học, đây cũng là một lĩnh vực rộng lớn, phong phú và hứa hẹn nhiều phát hiện lý thú. 2 Tính đến tháng 12/2016, cả nước có 324 khu công nghiệp (KCN) và 16 khu kinh tế, có tổng diện tích tự nhiên trên 92 nghìn ha, hiện có 220 KCN đã đi vào hoạt động, thu hút trên 2,9 triệu công nhân, lao động, chiếm tỷ lệ 13- 15% lực lượng lao động cả nước [103]. Sự phát triển của các KCN mang lại nhiều tác động tích cực trong tạo việc làm, thu hút một lực lượng lao động với quy mô lớn và đa dạng về đặc trưng nhân khẩu học và xã hội, góp phần cho sự hình thành và phát triển các gia đình công nhân trong các KCN hiện nay.

Tuy nhiên, hầu hết các KCN hiện nay chưa có quy hoạch về xây dựng nhà ở, nhà trẻ mẫu giáo, cơ sở hạ tầng và các thiết chế văn hóa, xã hội phục vụ cho công nhân; tình trạng mất cân bằng giới tính tại KCN; đời sống gia đình công nhân KCN còn gặp nhiều khó khăn. Tiền lương và thu nhập thấp chưa đáp ứng được mức chi tiêu cơ bản hàng ngày của gia đình công nhân, dẫn đến áp lực về đời sống vật chất nên đại bộ phận gia đình công nhân KCN gặp rất nhiều khó khăn trong việc chăm sóc, giáo dục con cái và người thân. Công nghiệp hóa tuy không xóa bỏ các mô hình gia đình truyền thống nhưng nó phá vỡ gắn kết gia đình truyền thống, tạo nên tính đa khuân mẫu gắn kết của gia đình, trong đó khuôn mẫu gia đình truyền thống chỉ là một trong số những khuân mẫu gắn kết gia đình còn tồn tại. Sự thay đổi quan trọng nhất của chức năng gia đình là quá trình chuyển gia đình từ đơn vị sản xuất sang chủ yếu là một đơn vị tiêu dùng, tiếp theo là việc chuyển một phần chức năng chăm sóc, giáo dục con cái cho người thân và trường học do nữ công nhân ngày càng tham gia nhiều hơn vào hoạt động tạo thu nhập từ doanh nghiệp.

Những biến đổi đa dạng về cấu trúc và chức năng gia đình đã khiến nhiều gia đình công nhân không thích ứng và không kiểm soát được các mối quan hệ gắn kết trong gia đình công nhân, dẫn đến mâu thuẫn, xung đột và bạo lực gia đình, ngoại tình, trẻ em và người già không được chăm sóc, phụng dưỡng đầy đủ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, 2 yếu tố gồm: ký kết được hợp đồng sản xuất liên tục và có thị trường tiêu thụ hết hàng hóa làm ra hay không 3 cũng tạo ra tính bền vững của doanh nghiệp. Các yếu tố đó sẽ ảnh hưởng đến mức lương của doanh nghiệp trả cho người lao động (NLĐ) và chiến lược đầu tư cho nguồn nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long: Nghiên cứu xã hội học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/su-gan-ket-gia-dinh-cong-nhan-kcn-bac-thang-long-nghien-cuu-xa-hoi-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long: Nghiên cứu xã hội học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long thông qua góc nhìn xã hội học, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao.

Luận án "Sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long: Nghiên cứu xã hội học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long: Nghiên cứu xã hội học" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.

Luận án "Sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long: Nghiên cứu xã hội học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long: Nghiên cứu xã hội học" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sự gắn kết gia đình công nhân KCN Bắc Thăng Long: Nghiên cứu xã hội học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter