Luận án Quan niệm của các cặp vợ chồng trẻ về ý nghĩa của tình dục trong hôn nhân - Lê Thu Hiền

Luận án TS: Quan niệm cặp đôi trẻ về ý nghĩa tình dục hôn nhân. Phân tích sâu sắc, mang đến góc nhìn mới về đời sống lứa đôi.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ xã hội học

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Quan niệm tình dục định hình sâu sắc đời sống hôn nhân. Đối với các cặp vợ chồng trẻ, những quan niệm này ảnh hưởng lớn đến thái độ tình dục. Chúng tác động trực tiếp đến sự thân mật vợ chồng và chất lượng hôn nhân tổng thể. Việc thấu hiểu các quan niệm giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho hạnh phúc hôn nhân. Nghiên cứu này khám phá cách các quan niệm về tình dục hình thành và phát triển trong bối cảnh hôn nhân hiện đại, đặc biệt ở giới trẻ Việt Nam. Tìm hiểu sự đa dạng trong tư duy về tình dục giúp giải quyết các vấn đề không hòa hợp tình dục, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống chung.

1.1. Khái quát về quan niệm tình dục.

Quan niệm tình dục là tập hợp niềm tin, giá trị về hoạt động tình dục. Chúng hình thành từ văn hóa, giáo dục và kinh nghiệm cá nhân. Các quan niệm này ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ tình dục. Chúng định hướng hành vi, mong đợi cá nhân trong hôn nhân. Với vợ chồng trẻ, quan niệm đa dạng, thường pha trộn yếu tố truyền thống và hiện đại. Sự hiểu biết về quan niệm rất quan trọng để đạt được hòa hợp tình dục.

1.2. Mối liên hệ quan niệm và hạnh phúc hôn nhân.

Quan niệm tình dục tác động trực tiếp đến hạnh phúc hôn nhân. Quan niệm tích cực thúc đẩy sự thân mật vợ chồng. Quan niệm tiêu cực hoặc khác biệt gây ra không hòa hợp tình dục. Sự không đồng điệu trong kỳ vọng tình dục có thể dẫn đến xung đột. Hạnh phúc hôn nhân đòi hỏi sự thấu hiểu và chấp nhận quan niệm của đối phương. Việc chia sẻ quan niệm giúp tăng cường giao tiếp tình dục hiệu quả.

1.3. Xu hướng quan niệm tình dục ở vợ chồng trẻ.

Thế hệ vợ chồng trẻ có xu hướng cởi mở hơn về tình dục. Họ chú trọng sự thỏa mãn cá nhân và kết nối cảm xúc. Quan niệm tình dục không chỉ dừng lại ở duy trì nòi giống. Kỳ vọng tình dục cao hơn về trải nghiệm và sự hài lòng. Đồng thời, các yếu tố văn hóa vẫn giữ vai trò nhất định. Điều này tạo nên sự phức tạp trong thái độ tình dục của các cặp đôi trẻ.

II.

Tình dục mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong hôn nhân, đặc biệt với các cặp vợ chồng trẻ. Quan điểm về ý nghĩa này định hình cách các cặp đôi trải nghiệm và duy trì đời sống tình dục. Tình dục không chỉ là hành vi thể chất. Nó là phương tiện giao tiếp, gắn kết cảm xúc. Các cặp đôi trẻ thường coi trọng ý nghĩa cá nhân của tình dục. Họ tìm kiếm sự thỏa mãn và kết nối sâu sắc. Hiểu rõ các quan điểm này giúp xây dựng sự hòa hợp tình dục. Nó cũng góp phần vào sự thân mật vợ chồng và hạnh phúc hôn nhân lâu dài.

2.1. Tình dục như sự gắn kết và biểu hiện yêu thương.

Nhiều cặp vợ chồng trẻ coi tình dục là phương tiện thể hiện tình yêu. Đó là một hình thức của sự thân mật vợ chồng. Tình dục giúp tăng cường sợi dây liên kết cảm xúc. Nó là cách để khẳng định tình cảm, sự gần gũi. Quan niệm này thúc đẩy thái độ tình dục tích cực. Nó góp phần quan trọng vào hòa hợp tình dục. Sự gắn kết này là nền tảng cho hạnh phúc hôn nhân.

2.2. Vai trò của tình dục trong duy trì nòi giống.

Chức năng sinh sản vẫn là một ý nghĩa cốt lõi của tình dục. Đặc biệt trong văn hóa truyền thống Việt Nam. Tình dục đảm bảo sự kế thừa gia đình, dòng họ. Đây là một phần quan trọng của mục đích hôn nhân. Quan niệm này ảnh hưởng đến tần suất quan hệ và các quyết định sinh con. Dù quan điểm hiện đại phát triển, yếu tố này vẫn được coi trọng.

2.3. Tình dục với ý nghĩa thỏa mãn khoái cảm cá nhân.

Các cặp vợ chồng trẻ ngày càng chú trọng đến sự hài lòng cá nhân. Họ tìm kiếm khoái cảm tình dục cho cả hai phía. Điều này đòi hỏi sự giao tiếp tình dục cởi mở. Việc ưu tiên trải nghiệm cá nhân góp phần vào thái độ tình dục tích cực. Sự thỏa mãn khoái cảm là yếu tố then chốt cho hòa hợp tình dục. Nó cũng tăng cường chất lượng hôn nhân tổng thể.

III.

Đời sống tình dục của các cặp vợ chồng trẻ tại Việt Nam mang nhiều đặc điểm riêng. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng về tần suất quan hệ và mức độ thỏa mãn. Các cặp đôi đối mặt nhiều thách thức trong việc duy trì hòa hợp tình dục. Yếu tố văn hóa, xã hội và quan niệm tình dục ảnh hưởng sâu sắc. Áp lực cuộc sống hiện đại cũng làm giảm ham muốn tình dục. Hiểu rõ thực trạng giúp các cặp đôi tìm kiếm giải pháp phù hợp. Nâng cao chất lượng hôn nhân là mục tiêu chính. Sự cải thiện về giao tiếp tình dục là cần thiết.

3.1. Tần suất quan hệ và mức độ thỏa mãn.

Tần suất quan hệ giữa vợ chồng trẻ có sự biến đổi. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, công việc. Mức độ thỏa mãn tình dục cũng khác biệt giữa các cặp đôi. Kỳ vọng tình dục cao nhưng đôi khi khó đạt được. Điều này dẫn đến không hòa hợp tình dục. Việc đánh giá đúng tần suất và mức độ thỏa mãn giúp điều chỉnh đời sống tình dục phù hợp.

3.2. Những thách thức trong hòa hợp tình dục.

Vợ chồng trẻ thường đối mặt với áp lực tài chính, công việc. Căng thẳng hàng ngày làm giảm ham muốn tình dục. Thiếu giao tiếp tình dục là rào cản lớn. Sự khác biệt về ham muốn giữa vợ và chồng gây mâu thuẫn. Các vấn đề sức khỏe hoặc tâm lý cũng ảnh hưởng. Những yếu tố này tạo ra không hòa hợp tình dục, ảnh hưởng chất lượng hôn nhân.

3.3. Ảnh hưởng của quan niệm truyền thống hiện đại.

Quan niệm tình dục truyền thống vẫn tồn tại ở một số cặp đôi. Nó có thể hạn chế sự chủ động của người phụ nữ. Quan niệm hiện đại thúc đẩy sự bình đẳng, cởi mở hơn. Nó khuyến khích cả hai phía chủ động trong đời sống tình dục. Sự pha trộn giữa hai quan niệm này tạo nên thái độ tình dục phức tạp. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu và điều chỉnh liên tục.

IV.

Nhiều yếu tố tác động đến quan niệm tình dục của các cặp vợ chồng trẻ. Những yếu tố này có thể thuộc về cá nhân hoặc mối quan hệ. Chúng định hình thái độ tình dục và kỳ vọng tình dục của mỗi người. Các yếu tố xã hội và văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Sự hiểu biết sâu sắc về những yếu tố này giúp cải thiện hòa hợp tình dục. Nó cũng góp phần xây dựng sự thân mật vợ chồng và hạnh phúc hôn nhân bền vững. Giải quyết các yếu tố tiêu cực là cần thiết để nâng cao chất lượng hôn nhân.

4.1. Yếu tố cá nhân và tác động đến ham muốn tình dục.

Tuổi tác, tình trạng sức khỏe ảnh hưởng trực tiếp đến ham muốn tình dục. Trình độ học vấn định hình thái độ tình dục. Kinh nghiệm cá nhân và giáo dục giới tính cũng quan trọng. Sự tự tin về cơ thể tác động đến giao tiếp tình dục. Mỗi cá nhân có kỳ vọng tình dục riêng. Những yếu tố này tạo nên sự đa dạng trong quan niệm về tình dục.

4.2. Yếu tố cặp đôi và sự thân mật vợ chồng.

Mức độ giao tiếp tình dục giữa vợ chồng quyết định sự hòa hợp. Sự thấu hiểu và sẻ chia cảm xúc tăng cường thân mật vợ chồng. Khả năng giải quyết mâu thuẫn tình dục hiệu quả là cần thiết. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau là nền tảng. Các yếu tố này góp phần tạo ra môi trường tích cực cho đời sống tình dục. Hòa hợp tình dục là kết quả của sự tương tác lành mạnh.

4.3. Các yếu tố xã hội văn hóa ảnh hưởng quan niệm.

Xã hội có cái nhìn đa dạng về tình dục. Văn hóa truyền thống định hình nhiều quan niệm. Phương tiện truyền thông hiện đại tác động mạnh mẽ. Áp lực từ bạn bè, gia đình cũng quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến thái độ tình dục của các cặp đôi trẻ. Họ cần cân bằng giữa các yếu tố này để xây dựng quan niệm phù hợp với hôn nhân.

V.

Cải thiện hòa hợp tình dục là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng hôn nhân. Các cặp vợ chồng trẻ cần chủ động trong việc giải quyết các vấn đề tình dục. Tăng cường giao tiếp tình dục cởi mở là bước đầu tiên. Chú trọng xây dựng sự thân mật vợ chồng và kết nối cảm xúc. Khi gặp khó khăn, tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp rất quan trọng. Điều này giúp vượt qua không hòa hợp tình dục. Một đời sống tình dục thỏa mãn sẽ củng cố hạnh phúc hôn nhân và sự ổn định của gia đình.

5.1. Tăng cường giao tiếp tình dục cởi mở.

Giao tiếp tình dục là chìa khóa cho hòa hợp. Chia sẻ mong muốn, kỳ vọng tình dục một cách chân thành. Thảo luận về những vấn đề không hòa hợp tình dục. Điều này giúp hai bên hiểu rõ nhau hơn. Xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau về thái độ tình dục. Giao tiếp hiệu quả tăng cường sự thân mật vợ chồng và sự tin tưởng.

5.2. Chú trọng sự thân mật vợ chồng và kết nối cảm xúc.

Tình dục không chỉ là hành động thể chất. Nó là sự kết nối sâu sắc về cảm xúc. Dành thời gian chất lượng cho nhau. Thể hiện tình cảm, sự quan tâm hàng ngày. Sự thân mật vợ chồng là nền tảng vững chắc. Nó giúp tăng cường ham muốn tình dục và sự thỏa mãn. Kết nối cảm xúc mạnh mẽ củng cố chất lượng hôn nhân.

5.3. Tìm kiếm hỗ trợ khi gặp khó khăn tình dục.

Các cặp đôi có thể gặp phải không hòa hợp tình dục. Vấn đề này cần được giải quyết kịp thời. Tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hôn nhân hoặc tình dục. Họ cung cấp các giải pháp và lời khuyên hữu ích. Việc này giúp cải thiện thái độ tình dục. Nâng cao chất lượng hôn nhân thông qua sự hỗ trợ chuyên nghiệp là rất cần thiết.

VI.

Giao tiếp tình dục đóng vai trò trung tâm trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ. Nó là cầu nối để hiểu rõ kỳ vọng tình dục của nhau. Giao tiếp hiệu quả giúp giải quyết những bất đồng và không hòa hợp tình dục. Nó cũng tăng cường sự thân mật vợ chồng, tạo nền tảng cho mối quan hệ bền vững. Việc học hỏi và áp dụng các kỹ năng giao tiếp tình dục là thiết yếu. Điều này giúp xây dựng một đời sống tình dục lành mạnh. Giao tiếp tốt cũng nâng cao chất lượng hôn nhân và hạnh phúc lâu dài.

6.1. Tầm quan trọng của giao tiếp trong hôn nhân.

Giao tiếp là xương sống của mọi mối quan hệ. Đặc biệt trong đời sống tình dục vợ chồng. Nó giúp các cặp đôi hiểu rõ ham muốn tình dục. Tránh những hiểu lầm không đáng có về thái độ tình dục. Giao tiếp hiệu quả thúc đẩy hòa hợp tình dục. Nó tạo ra một không gian an toàn để chia sẻ cảm xúc. Điều này góp phần vào sự thân mật vợ chồng.

6.2. Kỹ năng giao tiếp tình dục hiệu quả.

Học cách lắng nghe tích cực là quan trọng. Sử dụng ngôn ngữ tích cực, không phán xét đối phương. Thể hiện cảm xúc một cách chân thật, cởi mở. Đặt câu hỏi mở để khuyến khích chia sẻ. Giao tiếp không chỉ qua lời nói mà còn qua cử chỉ, ánh mắt. Những kỹ năng này cải thiện chất lượng hôn nhân. Chúng giúp vợ chồng hiểu kỳ vọng tình dục của nhau.

6.3. Khắc phục rào cản giao tiếp tình dục.

Nỗi sợ bị từ chối là rào cản lớn. Thiếu tự tin về cơ thể gây ngại ngùng khi chia sẻ. Quan niệm tình dục lỗi thời cũng ảnh hưởng tiêu cực. Cần sự kiên nhẫn và thấu hiểu từ cả hai phía. Tạo môi trường an toàn, không phán xét để chia sẻ. Việc khắc phục rào cản giúp tăng cường sự thân mật vợ chồng. Nó cũng cải thiện hòa hợp tình dục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan niệm của các cặp vợ chồng trẻ về ý nghĩa của tình dục trong hôn nhân luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------------- LÊ THU HIỀN QUAN NIỆM CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG TRẺ VỀ Ý NGHĨA CỦA TÌNH DỤC TRONG HÔN NHÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------------- LÊ THU HIỀN QUAN NIỆM CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG TRẺ VỀ Ý NGHĨA CỦA TÌNH DỤC TRONG HÔN NHÂN Ngành, chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN HỮU MINH HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của người nào khác. Tác giả luận án Lê Thu Hiền LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn sự giúp đỡ của GS.

Nguyễn Hữu Minh, thầy đã cho tôi những gợi ý ban đầu trong quá trình hình thành các ý tưởng nghiên cứu liên quan đến luận án. Thầy sẵn sàng trợ giúp tôi bất cứ khi nào tôi gặp vướng mắc về kiến thức chuyên môn. Có những thời điểm dù rất bận rộn nhưng thầy vẫn băn khoăn về vấn đề nghiên cứu của tôi, đây là tình cảm tôi vô cùng trân trọng. Tôi nghĩ mình rất may mắn khi là học viên của thầy và được thầy hướng dẫn khoa học từ bậc học thạc sỹ cho tới nghiên cứu sinh.

Qua đây, cho tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới thầy. Tôi nhận được sự góp ý về chuyên môn, học thuật về nội dung nghiên cứu của luận án từ các thầy cô trong Hội đồng các chuyên đề, Hội đồng cấp cơ sở và hỗ trợ đầy trách nhiệm của cán bộ thuộc Khoa Xã hội học - Học viện Khoa học Xã hội. Nếu không có sự giúp đỡ nhiệt tình của họ, tôi khó có thể hoàn thiện luận án. Nhân đây, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến với tất cả các thầy giáo, cô giáo trong và ngoài Khoa Xã hội học - Học viện Khoa học xã hội.

Có được thuận lợi trong quá trình làm luận án này, tôi không thể quên sự ủng hộ của Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp ở khoa Công tác xã hội và các bạn bè, đồng nghiệp ở Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam - những người đã tạo điều kiện và luôn động viên, giúp đỡ tôi về chuyên môn. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô và bạn bè, đồng nghiệp. Nhân đây tôi cũng xin cảm ơn sự trợ giúp tận tình của các em sinh viên và các đồng nghiệp đã giúp tôi thực hiện khảo sát để lấy số liệu. Sau cùng, tôi xin cảm ơn những người vô cùng quan trọng đối với cuộc đời mình, là con, bố mẹ và những thành viên trong gia đình.

Họ luôn là động lực lớn để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 12 năm 2017 Lê Thu Hiền MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUAN NIỆM VỀ Ý NGHĨA CỦA TÌNH DỤC TRONG HÔN NHÂN. Về phương pháp nghiên cứu.

Các nội dung nghiên cứu về tình d c trong hôn nhân. 19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA NGHIÊN CỨU QUAN NIỆM VỀ Ý NGHĨA CỦA TÌNH DỤC TRONG HÔN NHÂN.1 Một số lý thuyết.2 Một số khái niệm liên quan tới luận án. 52 Chƣơng 3: ĐẶC ĐIỂM QUAN NIỆM VỀ Ý NGHĨA CỦA TÌNH DỤC TRONG HÔN CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG TRẺ .1 Ý nghĩa của tình d c trong hôn nhân .2 Mối quan hệ giữa quan niệm về ý nghĩa của tình d c trong hôn nhân và thực trạng đời sống tình d c của các cặp vợ chồng trẻ hiện nay. 75 Chƣơng 4: NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG TỚI QUAN NIỆM CỦA CÁC CẶP VỢ CHỒNG TRẺ VỀ Ý NGHĨA CỦA TÌNH DỤC TRONG HÔN NHÂN .1 Những yếu tố thuộc về cặp đôi.

Những yếu tố thuộc về cá nhân vợ/chồng. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Chữ viết đầy đủ ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐTB : Điểm trung bình HĐTD Hoạt động tình d c QHTD Quan hệ tình d c QHVC Quan hệ vợ chồng TD Tình d c DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Mô tả khách thể nghiên cứu tổng thể (N=360).

7 Bảng 2: Mô tả khách thể nghiên cứu theo cặp đôi (N=180) .1: Ma trận tương quan của các item với yếu tố (phép xoay Varimax) .2: Mức độ đồng tình với ba nhóm quan niệm về ý nghĩa tình d c trong hôn nhân (Tỉ lệ %).3: Điểm trung bình theo từng nhận định trong quan niệm 1 - Tình d c mang ý nghĩa gắn kết tình cảm vợ chồng và thể hiện hình ảnh bản thân .4: Điểm trung bình theo từng nhận định trong quan niệm 2 - Tình d c mang ý nghĩa duy trì nòi giống .5: Điểm trung bình theo từng nhận định trong quan niệm 3 - Tình d c mang ý nghĩa đạt được khoái cảm cá nhân .6: So sánh giá trị trung bình về tần suất QHTD theo ý kiến của vợ và chồng.7: Tương quan giữa tỉ lệ thỏa mãn trên tổng số lần QHTD vợ chồng và số năm kết hôn.8: Tỉ lệ thỏa mãn trên tổng số lần QHTD vợ chồng theo giới tính * .9: Mức độ chia sẻ trong các lĩnh vực liên quan tới TD của người trả lời theo giới .10: ĐTB về mức độ chia sẻ của người trả lời khi gặp tr c trặc liên quan tới TD vợ chồng.11: ĐTB về mức độ chia sẻ của người trả lời khi gặp tr c trặc liên quan tới TD vợ chồng theo giới tính.12: Tương quan giữa mức độ chia sẻ của vợ - chồng về TD với mức độ thỏa mãn về đời sống TD** (Tỉ lệ %).13: ĐTB mức độ người trả lời chủ động có các cử chỉ TD đối với bạn đời .14: Mức độ phản ứng của người trả lời khi vợ/chồng thể hiện mong muốn có QHTD theo giới tính (Tỉ lệ %) .15: ĐTB về mức độ đồng tình với các lý do từ chối QHTD với vợ/chồng theo giới .16: So sánh ĐTB về mức độ thỏa mãn/hài lòng về đời sống TD và đời sống hôn nhân giữa vợ và chồng (Tỉ lệ %) .17: Khác biệt giữa vợ và chồng theo từng nhóm quan niệm về ý nghĩa của TD trong hôn nhân (Tỉ lệ %).18: So sánh mức độ thỏa mãn về đời sống TD của vợ và chồng khi có sự tương đồng/khác biệt trong quan niệm về ý nghĩa của TD trong hôn nhân .1: So sánh giá trị trung bình của các quan niệm về ý nghĩa TD trong hôn nhân theo khu vực sinh sống (N=360) .2: So sánh giá trị trung bình về quan niệm về ý nghĩa của TD trong hôn nhân theo điều kiện kinh tế gia đình (Oneway Anova) .3: Người đóng góp kinh tế chủ yếu cho cuộc sống gia đình .4: So sánh giá trị trung bình về mức độ đồng tình trong quan niệm về ý nghĩa của TD trong hôn nhân theo số con (So sánh Oneway-Anova) .5: Hệ số tương quan r-Pearson về số con và các nhóm quan niệm về ý nghĩa của TD trong hôn nhân .6: Tương quan giữa chênh lệch tuổi vợ - chồng và sự khác biệt trong quan điểm về ý nghĩa của TD trong hôn nhân (Kiểm định Chi-square) (Tỉ lệ %).7: So sánh giá trị trung bình giữa với các nhận định của nhóm quan niệm 2 - TD có ý nghĩa duy trì nòi giống theo giới trong nhóm người trả lời có chồng hơn vợ trên 5 tuổi (Kiểm định Independent Samples t-test) .8: So sánh giữa chênh lệch tuổi vợ - chồng và ĐTB mức độ đồng tình của người trả lời với các nhóm ý nghĩa của TD trong hôn nhân .9: So sánh giá trị trung bình về quan niệm về ý nghĩa TD trong hôn nhân với tình trạng QHTD với vợ/chồng trước khi kết hôn .10: So sánh giá trị trung bình về quan niệm về ý nghĩa TD trong hôn nhân giữa các nhóm tuổi của người trả lời (Kiểm định Independent t-test) .11: So sánh giá trị trung bình giữa các nhóm tuổi về quan niệm 2- TD mang ý nghĩa duy trì nòi giống theo số con .12: So sánh giá trị trung bình về quan niệm TD trong hôn nhân giữa các nhóm trình độ học vấn (So sánh Oneway-ANOVA).13: So sánh điểm trung bình giữa các nhóm nghề nghiệp theo từng nhóm quan niệm về ý nghĩa của TD trong hôn nhân (N=360).14: So sánh ĐTB của các nhận định thuộc nhóm quan niệm 1 theo 3 nhóm nghề (công chức, viên chức; kinh doanh và lao động giản đơn) .15: So sánh ĐTB của các nhận định thuộc nhóm quan niệm 3 theo 3 nhóm nghề (công chức, viên chức; kinh doanh và lao động giản đơn) .16: Ma trận tương quan của các item với yếu tố (phép xoay Varimax)123 Bảng 4.17: Tương quan giữa giới tính mức độ đồng tình với quan niệm 3 - TD mang ý nghĩa đạt được khoái cảm* (Tỉ lệ %) .18: So sánh giá trị trung bình giữa vợ và chồng trong quan niệm về ý nghĩa TD trong hôn nhân (Kiểm định Independent Samples t-test) .19: Quan niệm của người trả lời về những yếu tố duy trì một cuộc hôn nhân hạnh phúc (N=360) .20: So sánh giá trị trung bình của 3 nhóm kì vọng trong hôn nhân về quan niệm TD trong hôn nhân .21: Ma trận phép xoay nhân tố varimax về những yếu tố ảnh hưởng tới sự thỏa mãn đời sống TD .22: ĐTB cho các nhận định thuộc nhóm nhân tố 1 ảnh hưởng tới thỏa mãn đời sống TD .23: ĐTB cho các nhận định thuộc nhóm nhân tố 2 ảnh hưởng tới thỏa mãn đời sống TD .24: ĐTB cho các nhận định thuộc nhóm nhân tố 3 ảnh hưởng tới thỏa mãn đời sống TD. 136 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tần suất quan hệ TD của các cặp vợ chồng (Tỉ lệ %) .2: Tương quan giữa số năm kết hôn và tần suất QHTD của các cặp vợ chồng (p=0,00; N=360) .3: Tỉ lệ người trả lời cảm thấy thỏa mãn trên tổng số lần quan hệ tình d c với vợ/chồng (N=360) .1: So sánh giá trị trung bình của quan niệm TD trong hôn nhân với số năm kết hôn (Kiểm định Independent t-test). Tính cấp thiết của đề tài Tình d c trong mối quan hệ hôn nhân là một trong những khía cạnh được chú trọng nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan niệm tình dục trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Quan niệm cặp đôi trẻ về ý nghĩa tình dục hôn nhân. Phân tích sâu sắc, mang đến góc nhìn mới về đời sống lứa đôi.

Luận án "Quan niệm tình dục trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quan niệm tình dục trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan niệm tình dục trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.

Luận án "Quan niệm tình dục trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan niệm tình dục trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan niệm tình dục trong hôn nhân của các cặp vợ chồng trẻ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter