Luận án Tiến sĩ Xã hội học: Lao động giúp việc gia đình Hà Nội, điều kiện & yếu tố ảnh hưởng

Trường ĐH

Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lao động giúp việc gia đình Hà Nội Chân dung xã hội học

Nghiên cứu của Lê Văn Sơn (2021) tại ba quận Cầu Giấy, Hai Bà Trưng và Thanh Xuân đã phác họa bức tranh toàn diện về lao động giúp việc gia đình tại thủ đô. Đây là nhóm lao động nữ giúp việc chiếm tỷ lệ áp đảo. Phần lớn xuất thân từ vùng nông thôn nghèo. Họ thuộc nhóm lao động nhập cư Hà Nội, rời quê hương để tìm kiếm sinh kế. Đặc điểm nhân khẩu - xã hội của nhóm này phản ánh rõ nét thực trạng lao động di cư nông thôn. Tuổi đời trung bình dao động trong khoảng rộng. Trình độ học vấn phổ biến ở mức thấp. Nhiều người chưa hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông. Nghề giúp việc gia đình thường là lựa chọn cuối cùng trên thị trường lao động. Không có bằng cấp chuyên môn. Không có kỹ năng nghề nghiệp được đào tạo bài bản. Chân dung xã hội này quyết định trực tiếp đến vị thế đàm phán. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến điều kiện làm việc giúp việc mà họ nhận được. Người giúp việc nhà tại Hà Nội chủ yếu đến từ các tỉnh phía Bắc và Bắc Trung Bộ. Các tỉnh như Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa, Phú Thọ chiếm tỷ lệ cao. Mạng lưới người giúp việc gia đình châu Á (ADWN) cũng ghi nhận xu hướng tương tự tại nhiều quốc gia. Lao động giúp việc là nhóm dễ bị tổn thương trên thị trường lao động phi chính thức.

1.1. Đặc điểm nhân khẩu học của người giúp việc nhà

Người giúp việc nhà tại Hà Nội có đặc điểm nhân khẩu học riêng biệt. Giới tính: nữ chiếm tỷ lệ áp đảo trên 90%. Độ tuổi phổ biến từ 25 đến 50. Nhiều trường hợp trên 50 tuổi vẫn hành nghề. Trình độ học vấn thấp. Phần lớn chỉ tốt nghiệp cấp 1 hoặc cấp 2. Số lượng người biết chữ đầy đủ hạn chế. Tình trạng hôn nhân đa dạng. Có người đã lập gia đình, có người độc thân, có người ly hôn. Nhiều lao động nữ giúp việc là lao động di cư nông thôn. Họ một mình lên thành phố kiếm sống. Gia đình và con cái gửi lại quê cho ông bà chăm sóc. Đặc điểm này tạo nên áp lực tâm lý lớn. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng công việc. Người giúp việc nhà trẻ tuổi thường có xu hướng tìm kiếm công việc khác. Nhóm lớn tuổi hơn gắn bó lâu dài hơn với nghề.

1.2. Xuất xứ và động cơ nhập cư của lao động giúp việc

Lao động nhập cư Hà Nội trong lĩnh vực giúp việc gia đình chủ yếu đến từ vùng nông thôn. Nghèo đói là động cơ chính thúc đẩy di cư. Thiếu đất sản xuất. Thu nhập từ nông nghiệp không đủ sống. Thiên tai, bão lũ thường xuyên. Nhiều người coi giúp việc gia đình là bước đệm tạm thời. Số khác xem đây là nghề ổn định lâu dài. Mạng lưới quê hương đóng vai trò quan trọng. Người đi trước giới thiệu việc cho người đi sau. Thông tin về việc làm giúp việc lan truyền qua kênh thân tộc, làng xóm. Hà Nội là điểm đến hấp dẫn vì nhu cầu sử dụng ôsin cao. Các gia đình trung lưu và thượng lưu tại khu vực nội thành có nhu cầu lớn. Điều này tạo ra thị trường lao động giúp việc sôi động. Tuy nhiên, sự thiếu hụt thông tin về quyền lợi pháp luật là rào cản lớn. Người lao động thường chấp nhận điều kiện làm việc kém vì không biết đòi hỏi.

II. Điều kiện làm việc của lao động giúp việc gia đình tại Hà Nội

Điều kiện làm việc giúp việc là trọng tâm nghiên cứu của luận án. Kết quả khảo sát tại ba quận nội thành cho thấy bức tranh nhiều gam màu tối. Tiền lương của người giúp việc nhà thấp hơn mức trung bình thị trường. Thời gian làm việc kéo dài. Hợp đồng lao động sơ sài hoặc không tồn tại. An toàn lao động bị bỏ ngỏ. Mối quan hệ giữa người giúp việc và gia chủ phức tạp. Có hai loại hình phổ biến: giúp việc toàn thời gian và giúp việc theo giờ. Giúp việc toàn thời gian sống tại nhà gia chủ. Loại hình này phổ biến hơn. Giúp việc theo giờ linh hoạt hơn nhưng thu nhập không ổn định. Người làm công ăn ở chịu nhiều ràng buộc hơn. Không gian sinh hoạt chật hẹp. Quyền riêng tư hạn chế. Thời gian nghỉ ngơi không được đảm bảo. Nhiều người phải thức dậy từ 5 giờ sáng và làm việc đến 10 giờ đêm. Điều kiện sinh hoạt ăn ở tại nhà gia chủ cũng là vấn đề đáng quan tâm. Phòng ngủ thường là gầm cầu thang hoặc phòng nhỏ. Chất lượng bữa ăn không đảm bảo. Lao động giúp việc gia đình thuộc nhóm lao động phi chính thức. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế gần như không có. Nghỉ ốm, nghỉ lễ không được tính lương.

2.1. Tiền lương và quyền lợi của người giúp việc nhà

Mức lương của người giúp việc nhà tại Hà Nội phân hóa rõ rệt theo loại hình. Giúp việc toàn thời gian lương trung bình từ 5-8 triệu đồng mỗi tháng. Giúp việc theo giờ lương tính theo giờ, khoảng 60.000-100.000 đồng mỗi giờ. Mức lương này thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung tại thủ đô. Không có quy định lương tối thiểu cụ thể cho lao động giúp việc gia đình. Phần lớn người giúp việc không được đóng bảo hiểm xã hội. Bảo hiểm y tế cũng không được chi trả. Nghỉ lễ, nghỉ phép không được hưởng lương. Thưởng Tết phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của gia chủ. Một số gia đình hỗ trợ thêm tiền tàu xe về quê. Số khác không có khoản hỗ trợ nào ngoài lương cơ bản. Mạng lưới người giúp việc gia đình châu Á khuyến nghị cải thiện chế độ lương. Tuy nhiên, thực tế tại Hà Nội còn xa so với tiêu chuẩn quốc tế.

2.2. Thời gian làm việc và nghỉ ngơi của ôsin

Thời gian làm việc của ôsin tại Hà Nội là vấn đề nổi cộm. Nhiều người giúp việc toàn thời gian làm việc từ 14-16 tiếng mỗi ngày. Không có ngày nghỉ cố định trong tuần. Một số được nghỉ một đến hai ngày mỗi tháng. Số khác không có ngày nghỉ nào. Công việc không có ranh giới rõ ràng. Sáng dậy sớm chuẩn bị bữa sáng. Trưa nấu cơm, dọn dẹp. Chiều giặt giũ, đi chợ. Tối rửa bát, lau nhà. Không có thời gian riêng tư. Không gian nghỉ ngơi hạn chế. Tình trạng kiệt sức xảy ra phổ biến. Giúp việc theo giờ có thời gian linh hoạt hơn. Tuy nhiên, lịch làm việc không ổn định. Thu nhập phụ thuộc vào số giờ làm việc thực tế. Ngày lễ, tết nhu cầu tăng cao nhưng nhiều người muốn nghỉ ngơi. Xung đột về thời gian nghỉ giữa người giúp việc và gia chủ xảy ra thường xuyên. Điều kiện làm việc giúp việc về mặt thời gian cần được pháp luật quy định rõ ràng hơn.

2.3. Hợp đồng lao động và an toàn tại nơi làm việc

Hợp đồng lao động cho người giúp việc nhà là vấn đề yếu kém nhất. Phần lớn giao dịch dựa trên thỏa thuận miệng. Không có văn bản pháp lý ràng buộc. Điều này khiến quyền lợi người lao động không được bảo vệ. Khi xảy ra tranh chấp, người giúp việc ở thế bất lợi. Không có bằng chứng về mức lương đã thỏa thuận. Không có quy định về thời gian làm việc. Không có điều khoản bồi thường khi chấm dứt hợp đồng. An toàn tại nơi làm việc cũng bị bỏ qua. Người giúp việc tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa. Nguy cơ trượt ngã khi lau nhà, leo cao. Nguy cơ bị tai nạn khi nấu nướng. Không được trang bị thiết bị bảo hộ. Không được hướng dẫn quy trình an toàn. Trường hợp bị bạo lực, quấy rối tình dục không được báo cáo đầy đủ. Nạn nhân thường im lặng vì sợ mất việc. Pháp luật về lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam còn nhiều lỗ hổng. Nghị định 27/2014/NĐ-CP quy định một số điều nhưng chưa đủ chi tiết.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến điều kiện lao động giúp việc gia đình

Chương 4 của luận án phân tích các yếu tố tác động đến điều kiện làm việc. Đây là phần cốt lõi của nghiên cứu. Năm nhóm yếu tố chính được xác định. Thứ nhất, đặc điểm nhân khẩu - xã hội của lao động giúp việc gia đình. Thứ hai, định hướng về nghề giúp việc. Thứ ba, mối quan hệ giữa người giúp việc và gia chủ. Thứ tư, hiểu biết pháp luật về lao động giúp việc. Thứ năm, loại công việc giúp việc đang thực hiện. Các yếu tố này có mối quan hệ biện chứng với nhau. Chúng tạo thành hệ thống tác động đa chiều. Trình độ học vấn thấp dẫn đến hiểu biết pháp luật kém. Hiểu biết pháp luật kém dẫn đến không đòi hỏi quyền lợi. Không đòi hỏi quyền lợi dẫn đến điều kiện làm việc xấu đi. Vòng luẩn quản này khó phá vỡ. Lý thuyết cung cầu lao động giải thích phần nào hiện tượng. Lý thuyết lựa chọn duy lý giải thích động cơ ra quyết định của người lao động. Lý thuyết phân công lao động xã hội theo giới lý giải nguyên nhân nữ giới chiếm tỷ lệ cao. Cần tiếp cận đa chiều để hiểu đầy đủ vấn đề.

3.1. Định hướng nghề nghiệp và trình độ hiểu biết pháp luật

Định hướng về nghề giúp việc gia đình ảnh hưởng lớn đến điều kiện làm việc. Người coi giúp việc là nghề tạm thời thường chấp nhận điều kiện kém. Họ nhẫn nhịn vì biết sẽ sớm chuyển việc. Người coi giúp việc là nghề lâu dài có xu hướng đòi hỏi quyền lợi nhiều hơn. Tuy nhiên, số này chiếm tỷ lệ nhỏ. Hiểu biết pháp luật về lao động giúp việc gia đình rất hạn chế. Đa số người giúp việc không biết đến Nghị định 27/2014/NĐ-CP. Không biết về quyền được ký hợp đồng. Không biết về mức lương tối thiểu. Không biết về thời gian nghỉ ngơi theo quy định. Thông tin pháp luật không đến được với nhóm lao động này. Không có tổ chức đại diện bảo vệ quyền lợi. Không có công đoàn. Không có hiệp hội nghề nghiệp. Người giúp việc nhà đơn lẻ trước gia chủ. Sức mạnh đàm phán yếu thế rõ ràng. Nâng cao hiểu biết pháp luật là giải pháp then chốt.

3.2. Mối quan hệ giữa người giúp việc và gia chủ

Mối quan hệ giữa người giúp việc và gia chủ là yếu tố quyết định. Quan hệ tốt tạo điều kiện làm việc thuận lợi. Quan hệ xấu dẫn đến xung đột và bất lợi cho người lao động. Nhiều gia chủ đối xử tử tế. Coi người giúp việc như thành viên gia đình. Cung cấp phòng ở riêng. Ăn uống cùng gia đình. Tuy nhiên, không ít trường hợp ngược lại. Gia chủ giám sát chặt chẽ. Kiểm soát thời gian, không gian sinh hoạt. Hạn chế quyền riêng tư. Xảy ra tình trạng bóc lột sức lao động. Mối quan hệ bất bình đẳng quyền lực rõ nét. Gia chủ có quyền thuê, sa thải bất cứ lúc nào. Người giúp việc phụ thuộc vào gia chủ về thu nhập, chỗ ở. Sợ mất việc nên không dám phản kháng. Khi bị ngược đãi, không biết kêu ai. Không có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Quan hệ giúp việc - gia chủ mang tính cá nhân hóa cao. Không được thể chế hóa bằng hợp đồng rõ ràng.

IV. Loại hình giúp việc gia đình Toàn thời gian và giúp việc theo giờ

Nghiên cứu xác định hai loại hình lao động giúp việc gia đình chính tại Hà Nội. Giúp việc toàn thời gian và giúp việc theo giờ. Mỗi loại hình có đặc điểm riêng. Mỗi loại hình đặt ra thách thức khác nhau. Giúp việc toàn thời gian phổ biến hơn. Người lao động sống tại nhà gia chủ. Công việc bao quát mọi hoạt động trong gia đình. Nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, chăm sóc trẻ em, chăm sóc người già. Thời gian không giới hạn rõ ràng. Giúp việc theo giờ đang tăng trưởng. Xuất hiện nhiều trung tâm môi giới. Công việc được xác định cụ thể theo giờ. Người lao động tự do hơn. Tuy nhiên, thu nhập không ổn định. Không có cam kết dài hạn. Cạnh tranh cao giữa các lao động. Thị trường giúp việc theo giờ tại Hà Nội ngày càng phát triển. Nhu cầu từ gia đình trẻ,双职工家庭 tăng. Đây là xu hướng tích cực. Nhưng cần quản lý chặt chẽ hơn. Cần tiêu chuẩn hóa dịch vụ. Cần bảo vệ quyền lợi người lao động trong cả hai loại hình.

4.1. Giúp việc toàn thời gian Ưu điểm và thách thức

Giúp việc toàn thời gian là loại hình truyền thống. Ưu điểm: thu nhập ổn định hàng tháng. Có chỗ ở, bữa ăn đảm bảo. Không phải lo chi phí sinh hoạt cá nhân. Phù hợp với lao động nhập cư từ quê lên. Không cần tìm thuê nhà trọ. Không phải tự nấu ăn. Thách thức: thời gian làm việc không giới hạn. Không gian riêng tư gần như không có. Khó tách biệt giữa giờ làm việc và giờ nghỉ. Sống xa gia đình, con cái. Áp lực tâm lý lớn. Cô đơn, nhớ nhà. Bị gia chủ kiểm soát đời sống cá nhân. Nghỉ việc đồng nghĩa mất cả việc lẫn chỗ ở. Rào cản tâm lý lớn khi muốn thay đổi công việc. Người làm công ăn ở ở thế phụ thuộc cao. Cần có quy định pháp luật rõ ràng hơn về thời gian làm việc tối đa. Cần quy định về không gian sống tối thiểu cho người giúp việc.

4.2. Giúp việc theo giờ Xu hướng mới và tiềm năng phát triển

Giúp việc theo giờ là loại hình hiện đại hơn. Phù hợp với nhịp sống đô thị bận rộn. Gia đình không cần người ở lại 24/7. Người giúp việc được tự do thời gian. Có thể phục vụ nhiều gia đình trong ngày. Thu nhập mỗi giờ cao hơn so với giúp việc toàn thời gian. Tuy nhiên, nhược điểm rõ rệt. Không có thu nhập ổn định. Phụ thuộc vào lịch đặt của khách. Những ngày vắng khách, thu nhập giảm sút. Không được hưởng chế độ bảo hiểm. Không có hợp đồng dài hạn. Phải tự lo phương tiện đi lại. Chi phí di chuyển giữa các địa điểm. Thời gian chết giữa các ca làm việc. Cạnh tranh gay gắt. Nhiều trung tâm môi giới xuất hiện. Chất lượng dịch vụ không đồng đều. Giá cả biến động. Tiềm năng phát triển lớn nhưng cần khung pháp lý hoàn thiện. Cần đào tạo nghề bài bản cho lao động giúp việc theo giờ.

V. Vai trò giới và lao động nữ giúp việc trong xã hội Hà Nội

Lý thuyết phân công lao động xã hội theo giới đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu. Giúp việc gia đình gắn liền với công việc nội trợ. Công việc nội trợ từ lâu được xã hội giao phó cho phụ nữ. Khi công việc này được thương mại hóa, phụ nữ vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo. Lao động nữ giúp việc là hiện thân của bất bình đẳng giới. Công việc không được xã hội đánh giá đúng giá trị. Lương thấp. Xã hội không coi trọng. Nhiều người mang tâm lý tự ti. Xấu hổ khi nói về nghề. Gọi mình bằng nhiều từ eufemism. Không dám công khai nghề nghiệp với bạn bè, người thân. Vai trò giới chi phối cả phía cung và phía cầu. Phía cung: nữ giới thiếu cơ hội việc làm khác. Kỹ năng hạn chế. Phía cầu: gia chủ muốn thuê nữ vì cho rằng nữ khéo tay, cẩn thận. Vòng lặp định kiến giới củng cố vị thế thấp kém của nghề. Cần thay đổi nhận thức xã hội về giá trị lao động giúp việc gia đình. Cần chính sách hỗ trợ đào tạo nghề đa dạng cho lao động nữ.

5.1. Bất bình đẳng giới trong nghề giúp việc gia đình

Bất bình đẳng giới biểu hiện rõ trong nghề giúp việc gia đình. Nữ giới chiếm tỷ lệ trên 90%. Nam giới rất ít tham gia. Ngay cả khi tham gia, nam giới được trả lương cao hơn. Nam giới thường được giao các công việc nặng nhọc hơn. Như sửa chữa, vận chuyển. Nữ giới đảm nhận nấu nướng, dọn dẹp, chăm sóc trẻ. Giá trị công việc của nữ giới bị đánh giá thấp hơn. Đây là biểu hiện của phân công lao động theo giới. Xã hội mặc định công việc chăm sóc thuộc về phụ nữ. Khi được trả lương, mức lương vẫn thấp. Vì xã hội cho rằng đó là việc "phụ nữ ai cũng làm được". Định kiến này cần được thay đổi. Giá trị lao động giúp việc gia đình cần được nhìn nhận công bằng hơn. Đây là lao động tạo giá trị kinh tế thực sự. Nó giải phóng thời gian cho gia chủ tham gia sản xuất, kinh doanh.

5.2. Tình trạng lao động nữ giúp việc nhập cư tại Hà Nội

Lao động nữ giúp việc nhập cư đối mặt nhiều thách thức đặc biệt. Xa gia đình, con cái. Thiếu hệ thống hỗ trợ xã hội. Khó tiếp cận dịch vụ y tế. Không có bảo hiểm y tế. Khi ốm đau phải tự lo liệu. Nhiều trường hợp mang thai khi đang làm giúp việc. Mất việc ngay lập tức. Không được hưởng chế độ thai sản. Con cái không được nhập khẩu vào Hà Nội. Không được học trường công. Phải gửi con về quê. Tình trạng này tạo áp lực tâm lý nặng nề. Nhiều lao động nữ giúp việc rơi vào trầm cảm. Không có kênh tư vấn tâm lý. Không có cộng đồng hỗ trợ. Câu lạc bộ giúp việc gia đình là sáng kiến đáng ghi nhận. Tuy nhiên, số lượng và phạm vi còn hạn chế. Cần mở rộng mạng lưới hỗ trợ cho lao động nữ giúp việc nhập cư. Cần tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ công cơ bản. Cần bảo vệ quyền lợi lao động nữ giúp việc một cách thiết thực.

VI. Khuyến nghị cải thiện điều kiện lao động giúp việc gia đình Hà Nội

Từ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị quan trọng. Mục tiêu: cải thiện điều kiện làm việc giúp việc tại Hà Nội. Cần hành động đồng bộ từ nhiều phía. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý. Doanh nghiệp xã hội cần tham gia đào tạo. Gia chủ cần nâng cao nhận thức. Bản thân người giúp việc cần chủ động đòi hỏi quyền lợi. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về lương tối thiểu. Về thời gian làm việc tối đa. Về hợp đồng lao động bắt buộc. Về bảo hiểm xã hội, y tế. Nghị định 27/2014/NĐ-CP cần được sửa đổi, bổ sung. Cần tăng cường vai trò của tổ chức công đoàn. Cần thành lập hiệp hội người giúp việc gia đình. Mô hình mạng lưới người giúp việc gia đình châu Á là bài học kinh nghiệm. Các tổ chức phi chính phủ cần vào cuộc mạnh mẽ hơn. Đào tạo nghề giúp việc bài bản. Cấp chứng chỉ nghề. Nâng cao vị thế xã hội của nghề giúp việc. Cần nhìn nhận đây là ngành dịch vụ thiết yếu.

6.1. Hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi người giúp việc nhà

Khuyến nghị quan trọng nhất là hoàn thiện khung pháp lý. Cần luật hóa quyền lợi của người giúp việc nhà. Hợp đồng lao động bắt buộc phải được áp dụng. Mẫu hợp đồng tiêu chuẩn cần được ban hành. Nội dung hợp đồng phải rõ ràng: lương, thời gian, nghỉ ngơi, bảo hiểm. Mức lương tối thiểu cho lao động giúp việc gia đình cần được quy định. Thời gian làm việc tối đa mỗi ngày cần giới hạn. Quy định về ngày nghỉ bắt buộc. Quy định về điều kiện sinh hoạt tối thiểu. Quy định về an toàn lao động. Cơ chế giải quyết tranh chấp đơn giản, hiệu quả. Người giúp việc cần được tiếp cận tư pháp dễ dàng hơn. Cần miễn, giảm chi phí tố tụng cho lao động nghèo. Cần tăng cường thanh tra lao động tại hộ gia đình. Xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm. Pháp luật phải là lá chắn bảo vệ người lao động yếu thế.

6.2. Đào tạo nghề và nâng cao vị thế xã hội cho người giúp việc

Đào tạo nghề giúp việc gia đình bài bản là giải pháp chiến lược. Cần xây dựng chương trình đào tạo chuẩn. Nội dung: kỹ năng nấu ăn, chăm sóc trẻ, chăm sóc người già, vệ sinh chuyên nghiệp. Kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống. Kiến thức pháp luật cơ bản. Kỹ năng an toàn lao động. Cấp chứng chỉ nghề sau đào tạo. Người có chứng chỉ được trả lương cao hơn. Được ưu tiên việc làm. Cần thay đổi nhận thức xã hội về nghề giúp việc. Đây là ngành dịch vụ chuyên nghiệp. Không phải việc thấp kém. Truyền thông tích cực về nghề giúp việc. Vinh danh người giúp việc xuất sắc. Câu lạc bộ giúp việc gia đình cần được nhân rộng. Đây là nơi giao lưu, học hỏi, hỗ trợ lẫn nhau. Nâng cao vị thế lao động giúp việc gia đình là nâng cao chất lượng sống đô thị. Xã hội văn minh tôn trọng mọi nghề nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xã hội học lao động giúp việc gia đình tại thành phố hà nội điều kiện làm việc và các yếu tố ảnh hưởng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter