Luận án Tiến sĩ Xã hội học: Lao động giúp việc gia đình Hà Nội, điều kiện & yếu tố ảnh hưởng
Luận án tiến sĩ xã hội học lao động: giúp việc gia đình tại Hà Nội. Phân tích điều kiện làm việc và các yếu tố ảnh hưởng.
Xã hội học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng Lao động giúp việc gia đình tại Hà Nội
Nghiên cứu này khảo sát tình hình thực tế lao động giúp việc gia đình tại Hà Nội. Dữ liệu thu thập từ các quận Cầu Giấy, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân vào năm 2020. Mục tiêu là ghi nhận bức tranh toàn cảnh về nhóm lao động này. Phân tích điều kiện làm việc và các yếu tố ảnh hưởng. Giúp việc gia đình là một ngành nghề phổ biến. Nó đáp ứng nhu cầu hỗ trợ công việc nhà của nhiều gia đình đô thị hiện đại. Số lượng người giúp việc nhà tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh xu hướng đô thị hóa mạnh mẽ. Cũng cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc gia đình Việt Nam. Ngành nghề này đóng góp quan trọng vào nền kinh tế. Đồng thời, nó cũng tạo ra nhiều thách thức xã hội.
1.1. Chân dung xã hội của người giúp việc nhà
Chân dung người giúp việc nhà thường là lao động nữ. Họ chủ yếu đến từ các vùng nông thôn. Di cư lên thành phố tìm kiếm việc làm. Độ tuổi đa dạng, nhưng tập trung vào nhóm trung niên. Trình độ học vấn thường thấp. Kỹ năng chuyên môn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đàm phán quyền lợi. Nhiều người giúp việc nhà có hoàn cảnh gia đình khó khăn. Họ gánh vác trách nhiệm tài chính cho gia đình. Đây là động lực chính để họ chấp nhận công việc này. Người làm công ăn ở thường sống chung với gia chủ. Gắn bó lâu dài với một gia đình. Lao động nữ giúp việc đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các gia đình trẻ.
1.2. Các loại hình giúp việc và người làm công ăn ở
Ngành giúp việc gia đình có nhiều loại hình. Giúp việc toàn thời gian là hình thức phổ biến. Người làm công ăn ở sống tại nhà gia chủ. Họ thực hiện các công việc hàng ngày. Bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc trẻ em hoặc người già. Loại hình này đòi hỏi sự cam kết cao. Giúp việc theo giờ cũng ngày càng phát triển. Người giúp việc làm việc linh hoạt. Họ chỉ đến nhà gia chủ trong một vài giờ. Loại hình này phù hợp với người có thời gian biểu bận rộn. Cả hai hình thức đều có những ưu nhược điểm riêng. Hợp đồng lao động thường không rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền lợi. Nhiều lao động nhập cư Hà Nội lựa chọn công việc này. Họ tìm kiếm cơ hội thu nhập ổn định.
II.Điều kiện làm việc của người giúp việc tại Hà Nội
Điều kiện làm việc của lao động giúp việc gia đình đa dạng. Phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm loại hình công việc và mối quan hệ với gia chủ. Nghiên cứu chỉ ra nhiều bất cập. Quyền lợi người lao động chưa được đảm bảo. Đặc biệt là nhóm lao động di cư nông thôn. Họ thường dễ bị tổn thương hơn. Thiếu sự bảo vệ pháp lý rõ ràng. Giúp việc toàn thời gian thường có điều kiện khác biệt. So với giúp việc theo giờ. Cần cải thiện môi trường làm việc. Tạo điều kiện tốt hơn cho người giúp việc nhà. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho họ. Các vấn đề về tiền lương, thời gian và an toàn cần được quan tâm sâu sắc.
2.1. Tiền lương và quyền lợi của lao động nữ giúp việc
Tiền lương là yếu tố quan trọng đối với lao động nữ giúp việc. Mức lương thường do thỏa thuận cá nhân. Ít khi tuân theo quy định chung của pháp luật. Nhiều trường hợp, tiền lương thấp hơn mức sống tối thiểu. Các quyền lợi khác cũng chưa được đảm bảo. Bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Nghỉ phép, trợ cấp ốm đau thường không có. Ôsin đối mặt với sự thiếu an toàn về tài chính. Họ không có hợp đồng lao động rõ ràng. Điều này làm giảm khả năng bảo vệ quyền lợi. Cần có chính sách rõ ràng hơn. Giúp bảo vệ thu nhập và phúc lợi của người giúp việc nhà.
2.2. Thời gian làm việc nghỉ ngơi của ôsin tại Hà Nội
Thời gian làm việc của ôsin thường kéo dài. Vượt quá giờ quy định trong luật lao động. Đặc biệt là với người làm công ăn ở. Họ làm việc gần như cả ngày. Rất ít thời gian nghỉ ngơi. Áp lực công việc cao. Không gian riêng tư bị hạn chế. Điều kiện làm việc giúp việc cần được cải thiện. Đảm bảo quyền được nghỉ ngơi. Đảm bảo thời gian biểu hợp lý. Lao động nhập cư Hà Nội thường chấp nhận điều này. Nguyên nhân là do nhu cầu mưu sinh cấp bách. Cần nâng cao nhận thức về quyền của người lao động. Yêu cầu chủ nhà tôn trọng giờ giấc cá nhân.
2.3. An toàn hợp đồng lao động cho lao động di cư
An toàn tại nơi làm việc là vấn đề đáng quan tâm. Người giúp việc nhà có thể đối mặt với rủi ro. Bao gồm tai nạn lao động, bạo lực, quấy rối. Thiếu sự bảo vệ pháp lý. Hợp đồng lao động thường không có hoặc không đầy đủ. Điều này khiến lao động di cư nông thôn dễ bị tổn thương. Hợp đồng giúp việc toàn thời gian cần được chuẩn hóa. Đảm bảo quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Cần có cơ chế giám sát. Đảm bảo an toàn cho lao động nữ giúp việc. Việc này giúp tạo môi trường làm việc lành mạnh.
III.Yếu tố ảnh hưởng đến điều kiện lao động giúp việc
Nhiều yếu tố chi phối điều kiện làm việc của lao động giúp việc gia đình. Chúng bao gồm đặc điểm cá nhân người lao động. Mối quan hệ giữa gia chủ và người giúp việc nhà. Hiểu biết pháp luật của cả hai bên. Các yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp. Đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Nhằm cải thiện tình hình. Chính sách cần tính đến sự đa dạng này. Giúp bảo vệ tốt hơn cho nhóm lao động yếu thế. Đặc biệt là lao động nữ giúp việc. Việc phân tích kỹ các yếu tố là cần thiết. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách hiệu quả.
3.1. Đặc điểm nhân khẩu xã hội người giúp việc
Đặc điểm nhân khẩu xã hội ảnh hưởng lớn. Tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn là các yếu tố quan trọng. Lao động nữ giúp việc thường là người chủ lực. Họ có trình độ học vấn thấp. Điều này làm giảm khả năng đàm phán. Xuất xứ nông thôn cũng là một điểm chung. Lao động di cư nông thôn thường thiếu thông tin. Họ ít được tiếp cận các kênh hỗ trợ pháp lý. Điều này khiến họ dễ bị bóc lột. Cần tăng cường giáo dục. Nâng cao nhận thức cho nhóm lao động này. Giúp họ tự bảo vệ quyền lợi. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ hòa nhập cho lao động nhập cư Hà Nội.
3.2. Mối quan hệ giữa gia chủ và lao động nhập cư Hà Nội
Mối quan hệ với gia chủ quyết định chất lượng công việc. Quan hệ tốt mang lại môi trường làm việc ổn định. Gia chủ tôn trọng sẽ giúp người giúp việc an tâm. Tuy nhiên, nhiều trường hợp có sự phân biệt đối xử. Ôsin có thể bị coi là thành viên phụ thuộc. Thiếu sự bình đẳng trong giao tiếp. Điều này gây ảnh hưởng tâm lý tiêu cực. Cần xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng. Đảm bảo quyền lợi cho lao động giúp việc gia đình. Gia chủ cần có trách nhiệm rõ ràng hơn. Việc này góp phần tạo ra một xã hội công bằng hơn.
3.3. Hiểu biết pháp luật và định hướng nghề nghiệp
Hiểu biết pháp luật về lao động giúp việc gia đình còn hạn chế. Cả người lao động và gia chủ đều thiếu thông tin. Điều này dẫn đến việc không ký hợp đồng. Hoặc ký hợp đồng không đầy đủ. Định hướng nghề nghiệp của ôsin thường không rõ ràng. Họ xem đây là công việc tạm thời. Thiếu sự đầu tư vào kỹ năng chuyên môn. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển nghề nghiệp lâu dài. Cần nâng cao kiến thức pháp luật. Tăng cường đào tạo nghề. Giúp người làm công ăn ở có định hướng tốt hơn. Tạo điều kiện cho họ phát triển bền vững. Nâng cao năng lực là chìa khóa để cải thiện điều kiện làm việc giúp việc.
IV.Cơ sở lý luận về Lao động giúp việc gia đình
Nghiên cứu về lao động giúp việc gia đình dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Các khái niệm và thuật ngữ được định nghĩa rõ ràng. Điều này tạo cơ sở cho việc phân tích thực trạng. Đồng thời, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Giúp việc nhà không chỉ là vấn đề kinh tế. Đây còn là vấn đề xã hội phức tạp. Nó liên quan đến giới, di cư, và phân tầng xã hội. Việc hiểu rõ các khái niệm này rất quan trọng. Nhằm đưa ra giải pháp phù hợp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát thực địa. Thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Đảm bảo tính khách quan và khoa học.
4.1. Định nghĩa về lao động giúp việc gia đình và điều kiện
Lao động giúp việc gia đình là những người thực hiện công việc nhà. Họ làm việc cho các hộ gia đình khác. Các công việc bao gồm dọn dẹp, nấu ăn, chăm sóc. Chăm sóc trẻ em hoặc người cao tuổi. Điều kiện làm việc bao gồm tiền lương, giờ làm. Cả môi trường làm việc và các quyền lợi khác. Hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội cũng thuộc điều kiện. Nghiên cứu cũng xem xét an toàn tại nơi làm việc. Ôsin cần được bảo vệ khỏi rủi ro. Các định nghĩa này giúp phân tích sâu hơn. Về thực trạng và các thách thức. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp bảo vệ quyền lợi người giúp việc nhà.
4.2. Các lý thuyết xã hội học trong nghiên cứu người giúp việc
Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết xã hội học. Lý thuyết cung cầu lao động giải thích thị trường. Nó giúp hiểu rõ sự di chuyển của lao động di cư nông thôn. Đặc biệt là lao động nhập cư Hà Nội. Lý thuyết lựa chọn hợp lý phân tích quyết định của người lao động. Họ cân nhắc lợi ích và chi phí. Lý thuyết phân công lao động xã hội theo giới cũng quan trọng. Nó làm rõ vai trò của lao động nữ giúp việc. Phụ nữ thường đảm nhận công việc chăm sóc không lương hoặc lương thấp. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích toàn diện. Giúp hiểu rõ hơn về người giúp việc nhà. Từ đó, đề xuất các giải pháp chính sách hiệu quả. Cải thiện điều kiện làm việc giúp việc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÊ VĂN SƠN LUAN AN TIEN Si XA HOI HOC HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÊ VĂN SƠN Chuyên ngành: Xã hội hoc Mã số: 62 31 03 01 LUẬN ÁN TIEN SĨ XÃ HOI HỌC NGƯỜI HUONG DAN KHOA HỌC: GS. HOANG BA THINH HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ Xã hội học với đề tài: “Lao động giúp việc gia đình tại thành phố Hà Nội: Điều kiện làm việc và các yếu tố ảnh hưởng” là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, chính xác. Đây là kết quả nghiên cứu thực nghiệm mà tôi đã thực hiện tại 03 quận Cầu Giấy, Hai Bà Trưng và Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, vào năm 2020.
Kết quả này chưa từng được công bồ trong bat kỳ công trình nào khác. Các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hà Nội, ngày 21 thang 10 năm 2021 Tác giả luận án NCS.
Lê Văn Sơn LOI CAM ON Đề có thé hoàn thành luận án này, tác giả luận án đã nhận được sự giúp đỡ, động viên, chia sẻ của rất nhiều người. Trước hết, tôi xin bay tỏ sự trân trọng, yêu quý và biết ơn đối với giáo viên hướng dẫn GS. Thay là người đã trực tiếp hướng dan, chỉ rõ hướng di đúng đắn về chuyên môn và tạo động lực dé tôi hoan thiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Xã hội học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình — nguồn sức mạnh tinh than và vật chat, là chỗ dựa dé tôi nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ hoc tập cho đến ngày hôm nay. Tác giả luận án NCS. Lê Văn Sơn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng, khách thé và phạm vi nghiên cứu.------s- 5 szzsz=s+ II “NH9 000i 2) 03. Giả thuyết nghiên cứu.-:--:--¿+-++2+++Ex+EE++ExtzExerkrrrxerkerrrerkrerrees 12 6. Khung phan tich en.
13 HE DOng SOp cla WAN AN ooo. Y nghĩa của đề tai cece cecceccsscesessessessessessesseessessessessesseessstessessesseeseesees 17 9. Kết cấu của luận At e. Hạn chế của luận án.-- - ¿St kềSE+E£EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkerkrkerrrkrrke 18 Chương 1.
TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨIU. Một số nghiên cứu về đặc điểm xã hội của lao động gitip việc gia đình. Một sô nghiên cứu vê điêu kiện làm việc của lao động giúp việc lì 0. Một số nghiên cứu về yêu tố ảnh hưởng đến lao động giúp việc gia 0005.
31 Tiểu kết Chương 1.- ¿2-25 +E+2E2EE+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEE1 21 EErkre, 37 Chương 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. Một số khái niệm và thuật ngữ có liên quan. Lao động giúp việc gia đÌHh.
Điều kiện lầm ViỆC. Hợp đồng lao động .-----2+- 2-52 SE SEcSE‡EECEECEEEEEEerkerkerkrree 50 2. An toàn tại HƠI IGM VIỆC. Các yếu tổ ảnh hưởng đến điêu kiện làm việc.
Các lý thuyết xã hội học trong tiếp cận van đề nghiên cứu. Lý thuyết cung câu lao AON veeveececcssvesesseesessesssstssesessesssssssnesveseestens 51 2. Lý thuyết lựa chọn AuUy Lý. Lý thuyết phân công lao động xã hội theo giới.
Phương pháp nghiên CỨU. Thông tin về địa bàn nghiên cứu.---- - 2s 2+s2+x+£x+£s+xezxzxerxee 70 Tiểu kết Chương 2.-- 2 2 SsSE+E£EE2EE2E12E1E7157171211211211211 1111 re. THUC TRẠNG DIEU KIEN LAM VIỆC CUA LAO DONG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH TẠI THÀNH PHO HÀ NO. Chân dung xã hội của lao động giúp việc gia đình.
Điều kiện làm việc của lao động giúp việc gia đình. Tién lương và các quyên lợi được hưởng. Thời gian làm việc và nghỉ HƠI. Hợp đồng lao động cesecsessessesssessessessessssssssessessessessessssussussseeseesecses 101 3.
An toàn NOT IAM VIỆC ceccccccccccccccccccccsscccsccccssssssssssssssssssssssssseseeseesesss 104 3. BOO MIGM nhau. 108 Tiểu kết Chương 3 .ccccceccccecssessessesssessessecsessessssssssssssessessessessussusssesseesecses 111 Chương 4. CAC YEU TO ANH HUONG DEN DIEU KIEN LAM VIỆC CUA LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA DINH TẠI HÀ NỘI.
Đặc điểm nhân khâu - xã hội của lao động giúp việc gia đình. Định hướng về nghề giúp việc gia đình. Mỗi quan hệ giữa người giúp việc và gia chủ. Hiểu biết một số quy định pháp luật về lao động giúp việc gia đình.
Loại công việc giúp việc gia đình đang thực hiện .- -- 136 Tiểu kết chương 4.-- 2 2 Ss+SE‡SEEEE2E12E12715717171121121111 11111 xe. 149 KET LUẬN VA KHUYEN NGHHỊ,. 2-5-5 E+E+E2EeEerxerxerxee 151 DANH CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN AN oooecccecccessessssesssesssecssecssecssecsseessecsssesssecssessseessecssesssecsseesseessessseesaees 166 TÀI LIEU THAM KHAO 0.ccecccecccecscesssesssesssesssesssesssesssecsseesseesseesseessees 167 PHU LUC DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT ADWN: Mang lưới người giúp việc gia đình châu A BHXH: Bảo hiểm xã hội BHYT: Bảo hiểm y tế CLB: Câu lạc bộ GVGD: Giúp việc gia đình GFCD: Trung tâm Nghiên cứu Giới, Gia đình và Phát triển cộng đồng HDLD: Hợp đồng lao động ILO: Tổ chức lao động quốc tế LĐGVGĐ: Lao động giúp việc gia đình LĐTB&XH: Lao động thương binh và xã hội UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC BANG BIEU Bang 2. Đặc điểm của lao động giúp việc gia đình được khảo sát.
Đặc điểm của người thuê lao động giúp việc gia đình. Công việc giúp việc gia đình đang làm. Lý do di làm giúp việc gia đình. Tiêu chí chọn công việc của lao động giúp việc gia đình.
Tiêu chí chọn người giúp việc gia đình. Kênh tìm việc của người giúp việc gia đình. Kênh tìm người giúp việc của hộ gia đình .7: Mức lương cua người lao động giúp việc gia đình. Mức độ hài lòng về quan hệ giữa người giúp việc va gia chủ.
Phân bố theo mức lương hàng tháng của người giúp việc phân theo nhóm tuổi và khu vực sinh sống (% người trả lời phỏng vấn). Tương quan đặc điểm nhân khẩu-xã hội với thời gian nghỉ ngơi của người giúp việc gia đình (% người trả lời phỏng vắn). Tương quan tuổi, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn và điều kiện kinh tế với bảo hiểm (% người trả lời phỏng vấn). Tương quan tuôi, số năm kinh nghiệm với mức độ an toàn môi trường làm việc (% người trả lời phỏng VAN) coccscsssesssessesssecsssssecssessesssecseceses 123 Bang 4.
Li do và tiêu chí lựa chon làm công việc giúp việc gia đình với mức lương hàng tháng (% người trả lời phỏng vấn). Tương quan giữa lý do và tiêu chí lựa chon làm công việc GVGD với thời gian nghỉ ngơi trong ngày va trong tháng. Tương quan giữa tình trạng mâu thuẫn với một số điều kiện làm việc của lao động giúp việc gia đình (% người trả lời phỏng vắn). Tương quan giữa kênh tìm việc và tiền lương của lao động giúp việc gia đình nhận được hang tháng (% người trả lời phỏng vấn).
Tương quan giữa tham gia nhóm/câu lạc bộ với mức lương nhận được, bảo hiém và an toàn nơi làm việc (% người trả lời phỏng vân). Tương quan hiểu biết pháp luật và có bảo hiểm y tế (% người trả lời phỏng VAN). Loại hình công việc với tiền lương. Kết quả hồi quy mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng với mức lương hàng tháng của lao đông giúp việc gia đình.
Kết quả hồi quy mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian làm việc trung bình trong ngày của người lao động giúp việc gia đình. Kết quả hồi quy mô hình các yêu tố ảnh hưởng đến tình trạng có bảo hiểm y tế của lao động giúp việc gia đình.------- 5 se csccxecez 145 Bang 4. Kết quả hồi quy mô hình các yêu tô ảnh hưởng đến tình trạng ký hợp đồng lao động của lao động giúp việc gia đình .----------5+ 148 DANH MỤC BIEU DO Biểu đồ 3. Số năm kinh nghiệm làm việc của người giúp việc.
Dao tạo chuyên môn của lao động giúp việc gia đình. Điều kiện kinh tế hộ của lao động giúp việc gia dinh. Nhận thức pháp luật của người giúp việc gia đình. Kênh tiếp cận các thông tin pháp luật.
Mức độ hài lòng với mức lương đang nhận. Thỏa thuận về ngày nghỉ của Lao động giúp việc gia đình. Sử dụng thời gian rảnh rỗi của lao động giúp việc gia đình. Lý do không ky hợp đồng băng văn bản (%).
Chỗ ở dành cho lao động giúp việc gia đình. Đánh giá về mức độ an toàn tại nơi làm việc và nơi ở. Dự định công việc của lao động giúp việc gia đình. Tương quan giữa kênh tìm việc với số ngày nghỉ trong tháng 132 Biểu đồ 4.
Tương quan hiểu biết pháp luật với tình trạng kí hợp đồng. Lý do chọn đề tài Giúp việc gia đình (GVGĐ) là một công việc xuất hiện rất sớm trong quá trình phát triển xã hội và mang lại thu nhập ôn định cho nhiều lao động, đặc biệt là lao động nữ. Xu thế toàn cầu hóa và chuyên môn hóa làm nảy sinh nhu cầu rất lớn về lao động giúp việc gia đình (LĐGVGĐ) ở tat cả các quốc gia. Tính đến năm 2015, trên thế giới có khoảng 67 triệu LDGVGD (tăng 19 triệu lao động từ giữa thập kỷ 90 đến năm 2010) [ILO, 2015].
Mặc dù LDGVGD đã và đang chiếm một tỷ trọng đáng ké trong lực lượng lao động ở nhiều quốc gia, nhất là ở các nước đang phát triển, nhưng giá trị đóng góp của họ chưa được quan tâm đúng mức, thậm chí lực lượng lao động này chưa được đối xử bình đẳng như lực lượng lao động khác. Ở nhiều quốc gia, đóng góp của LDGVGD cho nền kinh tế quốc gia chưa được tính đến [GFCD, 2018]. Tại Việt Nam, người làm GVGD xuất hiện từ lâu trong lịch sử nhưng công việc này chỉ được công nhận chính thức với tên gọi LĐGVGĐ ké từ khi Chính phủ Việt Nam ban hành Bộ Luật lao động vào năm 1994, sau đó là Bộ Luật lao động sửa đổi (năm 2012), và hiện tại là Bộ Luật lao động năm 2019 và một sé văn bản hướng dan thực hiện luật này hiện nay. Mac dù nhu cầu của thị trường về LĐGVŒGDĐ) ngày càng gia tăng nhưng công việc GVGD chưa được quan tâm đúng mức bởi chính người lao động, các nhà hoạch định chính sách và các cơ quan thực thi chính sách về lao động.
LDGVGD làm việc chủ yếu dựa theo kinh nghiệm và kỹ năng vốn có của bản thân, mà chưa qua đào tạo về chuyên môn. Các cơ quan quản ly nhà nước hiện chưa ban hành tiêu chuẩn kỹ năng nghề cho LDGVGD nên chưa có tiêu chuẩn hay tiêu chí làm căn cứ dé dao tạo nghề và đánh giá về kỹ năng nghề của lực lượng lao động này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lao động giúp việc gia đình Hà Nội: Điều kiện và yếu tố ảnh hưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xã hội học lao động: giúp việc gia đình tại Hà Nội. Phân tích điều kiện làm việc và các yếu tố ảnh hưởng.
Luận án "Lao động giúp việc gia đình Hà Nội: Điều kiện và yếu tố ảnh hưởng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Lao động giúp việc gia đình Hà Nội: Điều kiện và yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lao động giúp việc gia đình Hà Nội: Điều kiện và yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Lao động giúp việc gia đình Hà Nội: Điều kiện và yếu tố ảnh hưởng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lao động giúp việc gia đình Hà Nội: Điều kiện và yếu tố ảnh hưởng" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lao động giúp việc gia đình Hà Nội: Điều kiện và yếu tố ảnh hưởng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.