Luận án Tiến sĩ CTXH: Hỗ trợ người cao tuổi vạn đò tái định cư Thừa Thiên Huế
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Công tác xã hội
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu công tác xã hội người cao tuổi Vạn Đò
Nghiên cứu này thuộc luận án tiến sĩ công tác xã hội. Đề tài tập trung vào hoạt động hỗ trợ người cao tuổi tại cộng đồng cư dân vạn đò sông Hương. Địa bàn nghiên cứu là phường Hương Sơ và phường Phú Hậu, thành phố Huế. Đây là cộng đồng ngư dân sống trên sông đã tái định cư vào đất liền. Người cao tuổi trong cộng đồng này đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Quá trình tái định cư ảnh hưởng lớn đến đời sống của họ. Nghiên cứu được thực hiện năm 2024 tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho công tác xã hội người cao tuổi. Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên về nhóm đối tượng này. Phát hiện của nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về chăm sóc người cao tuổi Thừa Thiên Huế.
1.1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài nghiên cứu
Người cao tuổi vạn đò sông Hương có hoàn cảnh đặc biệt. Họ sống trên sông hàng chục năm. Nay phải chuyển vào đất liền sinh sống. Thay đổi này tạo ra nhiều khó khăn. Nếp sống cũ bị đảo lộn hoàn toàn. Các mối quan hệ xã hội bị ảnh hưởng. Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tăng cao. Các chính sách người cao tuổi Việt Nam chưa đáp ứng đầy đủ. Cộng đồng tái định cư cần được hỗ trợ thiết thực. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết khoảng trống đó. Công tác xã hội người cao tuổi tại đây còn nhiều hạn chế.
1.2. Mục đích và ý nghĩa của nghiên cứu
Nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng hoạt động hỗ trợ. Từ đó đề xuất mô hình phù hợp. Mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích đặc điểm người cao tuổi vạn đò. Đánh giá nhu cầu phúc lợi xã hội người cao tuổi. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiếp cận dịch vụ. Đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động hỗ trợ. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu rất lớn. Kết quả bổ sung tri thức về công tác xã hội cộng đồng. Ý nghĩa thực tiễn giúp cải thiện đời sống người cao tuổi. Nghiên cứu cũng góp phần vào chính sách bảo trợ xã hội.
II. Đặc điểm cộng đồng cư dân vạn đò Thừa Thiên Huế
Cộng đồng vạn đò sông Hương có lịch sử lâu đời. Họ sinh sống trên thuyền, đò dọc theo sông Hương. Nghề chính là đánh bắt thủy sản và vận tải đường sông. Đời sống gắn liền với nước và thuyền. Năm 2018, chính quyền triển khai chương trình tái định cư. Người dân được bố trí nhà ở tại phường Hương Sơ và Phú Hậu. Quá trình chuyển đổi gặp nhiều khó khăn. Người cao tuổi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Họ mất đi môi trường sống quen thuộc. Thu nhập từ nghề truyền thống bị giảm sút. Các mối quan hệ làng nghề Vạn Đò bị xáo trộn. Đặc điểm này tạo ra thách thức lớn cho công tác xã hội.
2.1. Quá trình định cư của cư dân vạn đò sông Hương
Cư dân vạn đò bắt đầu tái định cư từ năm 2018. Chính quyền thành phố Huế triển khai chương trình bố trí nhà ở. Các hộ gia đình được cấp nhà tại khu tái định cư. Quá trình chuyển đổi diễn ra trong nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu gặp nhiều phản ứng từ người dân. Nhiều người cao tuổi không muốn rời bỏ sông nước. Họ lo sợ mất đi nếp sống quen thuộc. Sau đó, quá trình thích nghi dần được cải thiện. Tuy nhiên, nhiều vấn đề vẫn tồn tại. Người cao tuổi cần thời gian dài để thích ứng. Hoạt động từ thiện người già đã hỗ trợ phần nào.
2.2. Đặc trưng người cao tuổi trong cộng đồng tái định cư
Người cao tuổi vạn đò có nhiều đặc điểm riêng. Họ sinh sống trên sông từ nhỏ. Kỹ năng sống trên cạn còn hạn chế. Trình độ học vấn đa số thấp. Nhiều người không biết chữ. Thu nhập chính từ ngư nghiệp bị ảnh hưởng. Sức khỏe do lao động nặng nhọc kém. Bệnh nghề nghiệp phổ biến. Mối quan hệ cộng đồng khăng khít. Tuy nhiên, sau tái định cư, mạng lưới này bị phân tán. Người cao tuổi cảm thấy cô đơn, lạc lõng. Nhu cầu giao tiếp xã hội rất cao. Họ cần sự hỗ trợ từ cộng đồng mới. Câu lạc bộ người cao tuổi chưa phát triển mạnh.
III. Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi Thừa Thiên Huế
Nghiên cứu chỉ ra nhiều nhu cầu cấp thiết. Người cao tuổi vạn đò cần được chăm sóc toàn diện. Nhu cầu về y tế là quan trọng nhất. Nhiều người mắc bệnh mãn tính. Tiếp cận dịch vụ y tế còn khó khăn. Nhu cầu về dinh dưỡng cũng đáng lo ngại. Thu nhập giảm sau tái định cư. Nhu cầu về nhà ở đã được đáp ứng phần lớn. Tuy nhiên, điều kiện sinh hoạt vẫn còn hạn chế. Nhu cầu về tinh thần rất cao. Người cao tuổi cảm thấy mất đi bản sắc. Họ nhớ nghề truyền thống. Cần có hoạt động hỗ trợ phù hợp. Công tác xã hội người cao tuổi phải giải quyết các nhu cầu này.
3.1. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe và y tế cơ bản
Sức khỏe người cao tuổi vạn đò đáng lo ngại. Phần lớn mắc bệnh xương khớp. Bệnh đường hô hấp phổ biến. Do sống lâu năm trên sông nước. Tiếp cận dịch vụ y tế gặp khó khăn. Nhiều người không có bảo hiểm y tế. Chi phí khám chữa bệnh cao. Nhu cầu chăm sóc tại nhà rất lớn. Người già neo đơn cần được hỗ trợ đặc biệt. Chương trình chăm sóc người cao tuổi Thừa Thiên Huế cần mở rộng. Đội ngũ y tế cộng đồng nên tăng cường. Các hoạt động khám sức khỏe định kỳ cần được tổ chức. Phúc lợi xã hội người cao tuổi phải bao gồm chăm sóc y tế.
3.2. Nhu cầu về kinh tế và an sinh xã hội
Thu nhập người cao tuổi giảm mạnh sau tái định cư. Nghề đánh bắt thủy sản bị hạn chế. Nhiều người không còn phương tiện sản xuất. Nguồn thu nhập chính mất đi. Nhu cầu về lương thực, thực phẩm cơ bản. Hỗ trợ tài chính từ con cháu không ổn định. Nhiều người cao tuổi phải tự lo liệu. Chính sách trợ cấp xã hội chưa đầy đủ. Nhu cầu về việc làm nhẹ nhàng cho người cao tuổi. Hoạt động từ thiện người già giúp phần nào. Tuy nhiên, cần giải pháp bền vững hơn. Bảo trợ xã hội người cao tuổi phải được tăng cường. Mô hình hỗ trợ kinh tế cộng đồng cần phát triển.
IV. Mô hình hỗ trợ người già Vạn Đò tại cộng đồng
Nghiên cứu đề xuất mô hình hỗ trợ đa chiều. Mô hình dựa vào cộng đồng là cốt lõi. Kết hợp nhiều nguồn lực khác nhau. Gia đình vẫn là trụ cột chính. Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng. Nhà nước hỗ trợ về chính sách và nguồn lực. Tổ chức xã hội tham gia tích cực. Mô hình nhấn mạnh sự chủ động của người cao tuổi. Khuyến khích họ tham gia các hoạt động cộng đồng. Câu lạc bộ người cao tuổi là kênh hiệu quả. Hoạt động từ thiện người già bổ sung nguồn lực. Mô hình cần được điều chỉnh theo đặc thù địa phương. Công tác xã hội người cao tuổi phải linh hoạt.
4.1. Vai trò của gia đình và cộng đồng trong hỗ trợ
Gia đình là đơn vị hỗ trợ đầu tiên. Con cháu chăm sóc bố mẹ, ông bà. Tuy nhiên, nhiều gia đình gặp khó khăn kinh tế. Con cái phải đi làm xa. Thời gian chăm sóc bị hạn chế. Cộng đồng làng xóm hỗ trợ lẫn nhau. Hàng xóm giúp đỡ người cao tuổi neo đơn. Các tổ chức đoàn thể tham gia tích cực. Hội người cao tuổi tổ chức hoạt động. Hội phụ nữ hỗ trợ chăm sóc tại nhà. Đoàn thanh niên giúp việc nặng. Mạng lưới hỗ trợ cộng đồng cần được củng cố. Hỗ trợ người già neo đơn phải trở thành trách nhiệm chung.
4.2. Các chương trình hoạt động hỗ trợ hiện có
Nhiều chương trình đã được triển khai. Chương trình trợ cấp xã hội cho người cao tuổi. Khám sức khỏe định kỳ miễn phí. Hoạt động vui chơi giải trí cho người cao tuổi. Các câu lạc bộ dưỡng sinh, văn nghệ. Chương trình hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo. Hoạt động từ thiện người già từ các tổ chức. Tuy nhiên, các chương trình còn rời rạc. Chưa có sự phối hợp chặt chẽ. Phạm vi hỗ trợ còn hạn chế. Nhiều người cao tuổi chưa tiếp cận được. Cần xây dựng chương trình tổng thể hơn. Công tác xã hội người cao tuổi phải có kế hoạch dài hạn.
V. Chính sách bảo trợ xã hội người cao tuổi Việt Nam
Việt Nam có hệ thống chính sách khá đầy đủ. Luật Người cao tuổi được ban hành năm 2009. Nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn thực hiện. Chính sách trợ cấp hàng tháng cho người cao tuổi. Hỗ trợ khám chữa bệnh miễn phí. Ưu đãi về nhà ở, giao thông. Tuy nhiên, thực thi còn nhiều bất cập. Nguồn lực phân bổ chưa đồng đều. Nhiều người cao tuổi chưa được hưởng đầy đủ. Tại Thừa Thiên Huế, chính sách được thực hiện tích cực. Tuy nhiên, nhóm cư dân vạn đò tái định cư có đặc thù riêng. Cần có chính sách hỗ trợ riêng cho nhóm này. Bảo trợ xã hội người cao tuổi phải bao quát hơn.
5.1. Khung pháp lý về người cao tuổi tại Việt Nam
Luật Người cao tuổi quy định rõ quyền lợi. Người từ 60 tuổi trở lên được hưởng chính sách. Quyền được chăm sóc sức khỏe. Quyền được hỗ trợ kinh tế. Quyền được tham gia hoạt động văn hóa. Nghị định 136/2013 hướng dẫn chi tiết. Mức trợ cấp xã hội được quy định cụ thể. Đối tượng hưởng trợ cấp mở rộng. Thông tư của Bộ Y tế về chăm sóc sức khỏe. Chương trình mục tiêu quốc hội về người cao tuổi. Tuy nhiên, chính sách người cao tuổi Việt Nam cần cập nhật. Thực tế triển khai gặp nhiều khó khăn. Nguồn lực còn hạn chế so với nhu cầu.
5.2. Thực thi chính sách tại Thừa Thiên Huế
Tỉnh Thừa Thiên Huế thực hiện khá tốt. Tỷ lệ người cao tuổi nhận trợ cấp cao. Chương trình khám sức khỏe định kỳ được duy trì. Các hoạt động văn hóa cho người cao tuổi phong phú. Tuy nhiên, nhóm tái định cư vạn đò gặp khó khăn. Nhiều người chưa có đầy đủ giấy tờ. Thủ tục hành chính còn phức tạp. Tiếp cận dịch vụ chưa thuận tiện. Khoảng cách từ khu tái định cư đến trung tâm y tế. Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi Thừa Thiên Huế tăng cao. Cần cải thiện quy trình tiếp cận. Phúc lợi xã hội người cao tuổi phải đến được mọi đối tượng.
VI. Giải pháp nâng cao hoạt động hỗ trợ người cao tuổi
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp thiết thực. Giải pháp trước mắt và lâu dài. Cần sự phối hợp của nhiều bên. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo. Cộng đồng tham gia tích cực. Gia đình là nền tảng. Tổ chức xã hội hỗ trợ nguồn lực. Giải pháp phải phù hợp với đặc thù địa phương. Tôn trọng văn hóa, tập quán của cộng đồng vạn đò. Khuyến khích người cao tuổi tham gia. Phát huy vai trò của câu lạc bộ người cao tuổi. Tăng cường hoạt động từ thiện người già. Giải pháp cần được thực hiện đồng bộ. Công tác xã hội người cao tuổi phải đổi mới liên tục.
6.1. Giải pháp nâng cao năng lực cộng đồng hỗ trợ
Đào tạo kiến thức chăm sóc người cao tuổi. Xây dựng đội ngũ cộng tác viên công tác xã hội. Phát triển mạng lưới hỗ trợ cộng đồng. Tăng cường vai trò của tổ chức đoàn thể. Hội người cao tuổi cần được củng cố. Câu lạc bộ người cao tuổi nên mở rộng. Tổ chức các hoạt động giao lưu, kết nối. Hỗ trợ người già neo đơn bằng mô hình hàng xóm. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm. Xây dựng tủ sách, góc sinh hoạt cộng đồng. Tạo không gian cho người cao tuổi gặp gỡ. Hoạt động từ thiện người già cần được tổ chức thường xuyên. Nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm.
6.2. Giải pháp phát triển mô hình hỗ trợ bền vững
Xây dựng mô hình hỗ trợ đa chiều. Kết hợp các nguồn lực nhà nước và xã hội. Phát triển quỹ hỗ trợ người cao tuổi. Huy động nguồn lực từ doanh nghiệp, tổ chức. Xây dựng trung tâm chăm sóc ban ngày. Phát triển dịch vụ chăm sóc tại nhà. Đào tạo nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp. Ứng dụng công nghệ trong hỗ trợ. Xây dựng cơ sở dữ liệu người cao tuổi. Phát triển làng nghề truyền thống trong điều kiện mới. Tạo sinh kế cho người cao tuổi. Bảo tồn văn hóa cộng đồng vạn Đò. Mô hình phải bền vững và nhân rộng. Chăm sóc người cao tuổi Thừa Thiên Huế cần chiến lược dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ tập trung công tác xã hội hỗ trợ người cao tuổi ở cộng đồng vạn đò tái định cư tỉnh Thừa Thiên Huế. Phân tích hiện trạng, giải pháp.
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Công tác xã hội hỗ trợ người cao tuổi vạn đò Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Xã Hội Học Đô Thị.
Luận án "Công tác xã hội hỗ trợ người cao tuổi vạn đò Thừa Thiên Huế" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.