Luận án tiến sĩ: Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT tại Hà Nội
Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu về việc tham gia nhóm phi chính thức và mối liên hệ với hành vi sai lệch của học sinh THPT tại thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhóm phi chính thức học đường: Ảnh hưởng đến học sinh THPT
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Phạm Trần Thăng Long
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhóm phi chính thức học đường Ảnh hưởng đến học sinh THPT
Việc tham gia nhóm phi chính thức học đường là một thực tế phổ biến trong cuộc sống của học sinh THPT. Các nhóm này thường hình thành tự phát, dựa trên sở thích, mục đích hoặc hoàn cảnh chung. Nhóm không có sự quản lý chính thức từ nhà trường. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình xã hội hóa của tuổi vị thành niên. Tuy nhiên, sự ảnh hưởng của nhóm bạn bè có thể là hai mặt. Một mặt, nhóm mang lại sự hỗ trợ, chia sẻ, giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội. Mặt khác, áp lực đồng trang lứa và quy tắc riêng của nhóm có thể dẫn đến hành vi sai lệch của học sinh. Sự chấp nhận từ bạn bè đôi khi quan trọng hơn việc tuân thủ các quy tắc xã hội. Hiểu rõ bản chất và mức độ tham gia các nhóm này là cần thiết. Điều này giúp dự đoán và quản lý hành vi học sinh hiệu quả hơn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nhu cầu kết nối là động lực chính thúc đẩy học sinh gia nhập nhóm.
1.1. Khái niệm và đặc điểm nhóm phi chính thức học đường
Nhóm phi chính thức học đường là tập hợp học sinh tự nguyện. Các nhóm này không được tổ chức chính thức bởi nhà trường. Thành viên thường có chung sở thích, mục đích, hoặc hoàn cảnh. Nhóm phi chính thức có thể là nhóm bạn bè thân thiết, nhóm cùng sở thích giải trí, hoặc nhóm có chung hành vi. Sự hình thành nhóm đáp ứng nhu cầu kết nối, được chấp nhận của tuổi vị thành niên. Đặc điểm chính bao gồm tính tự phát, linh hoạt, và có quy tắc riêng. Quy tắc này đôi khi khác biệt với quy tắc của nhà trường hoặc xã hội.
1.2. Mức độ tham gia nhóm của học sinh THPT
Phần lớn học sinh THPT tham gia ít nhất một nhóm phi chính thức. Mức độ tham gia có thể khác nhau. Một số học sinh chỉ tham gia ở mức độ thông thường. Một số khác lại gắn bó sâu sắc với nhóm. Việc tham gia nhóm ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của học sinh. Nhóm bạn bè trở thành môi trường xã hội quan trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự tham gia này là phổ biến. Nó phản ánh nhu cầu xã hội hóa của tuổi vị thành niên.
1.3. Tác động của nhóm bạn bè đến hành vi học sinh
Ảnh hưởng của nhóm bạn bè rất đa dạng. Nhóm có thể tác động tích cực. Học sinh học hỏi kỹ năng xã hội, chia sẻ cảm xúc. Nhóm cũng có thể tác động tiêu cực. Áp lực từ nhóm bạn bè có thể dẫn đến hành vi sai lệch của học sinh. Học sinh có thể bắt chước hành vi xấu của bạn bè. Sự cần thiết được chấp nhận đôi khi đẩy học sinh vào các tình huống rủi ro. Việc hiểu rõ tác động này giúp phòng ngừa hiệu quả.
II.Hành vi lệch chuẩn học sinh THPT Nhận diện và thực trạng
Hành vi lệch chuẩn học sinh THPT là một thách thức lớn trong môi trường giáo dục. Thực trạng này đòi hỏi sự nhận diện rõ ràng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Các hành vi sai lệch bao gồm từ những vi phạm nhỏ trong nội quy đến các vấn đề nghiêm trọng như bạo lực học đường, tệ nạn học đường. Vấn đề đạo đức học sinh THPT đang có những biểu hiện đáng lo ngại. Sự suy giảm các giá trị chuẩn mực có thể tác động tiêu cực đến sự phát triển của cá nhân học sinh và môi trường học tập chung. Việc hiểu rõ các dạng hành vi và hậu quả của chúng là cơ sở để xây dựng các chương trình giáo dục và hỗ trợ phù hợp. Cần có sự quan tâm đặc biệt từ gia đình, nhà trường và xã hội để ngăn chặn tình trạng này. Việc bỏ qua các dấu hiệu sớm có thể dẫn đến những hệ lụy khó lường.
2.1. Các dạng hành vi sai lệch phổ biến
Hành vi sai lệch của học sinh THPT rất đa dạng. Các dạng phổ biến bao gồm vi phạm nội quy nhà trường. Ví dụ: bỏ học, đi học muộn, không tuân thủ quy định. Có cả hành vi thiếu tôn trọng giáo viên, bạn bè. Hành vi gian lận trong thi cử cũng là một vấn đề. Nghiêm trọng hơn là các hành vi liên quan đến bạo lực học đường. Ví dụ: đánh nhau, bắt nạt, quấy rối. Sử dụng chất kích thích, tham gia tệ nạn xã hội cũng xảy ra. Nhận diện sớm các hành vi này là rất quan trọng.
2.2. Vấn đề đạo đức học sinh THPT hiện nay
Vấn đề đạo đức học sinh THPT đang là mối quan tâm lớn. Sự suy giảm các giá trị đạo đức có thể thấy rõ. Học sinh có thể thiếu trách nhiệm, thiếu lòng trắc ẩn. Sự vô cảm trước các vấn đề xã hội cũng đáng lo ngại. Việc vi phạm đạo đức không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân. Nó còn tác động tiêu cực đến môi trường học đường. Gia đình và nhà trường cần hợp tác giải quyết. Việc giáo dục đạo đức cần được chú trọng hơn.
2.3. Hậu quả của hành vi lệch chuẩn trong học đường
Hành vi lệch chuẩn gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Cá nhân học sinh có thể bị kỷ luật. Ảnh hưởng đến kết quả học tập, tương lai nghề nghiệp. Học sinh có thể bị cô lập, xa lánh. Đối với nhà trường, hành vi sai lệch làm giảm uy tín. Nó phá vỡ kỷ luật, an ninh trường học. Môi trường học tập trở nên căng thẳng. Xã hội cũng chịu tác động từ các tệ nạn học đường. Việc giải quyết triệt để là cần thiết.
III.Nguyên nhân hành vi sai lệch Tâm lý tuổi vị thành niên
Nguyên nhân hành vi sai lệch ở học sinh THPT rất phức tạp. Chúng bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau. Tâm lý tuổi vị thành niên đóng vai trò trung tâm. Giai đoạn này, học sinh trải qua những thay đổi lớn về sinh lý và tâm lý. Nhu cầu khẳng định bản thân mạnh mẽ. Đồng thời, khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi còn hạn chế. Ngoài ra, môi trường gia đình và xã hội cũng ảnh hưởng sâu sắc. Sự thiếu quan tâm, giáo dục chưa đúng cách từ gia đình có thể tạo ra khoảng trống. Môi trường xã hội bên ngoài, cùng với áp lực đồng trang lứa, có thể đẩy học sinh vào các hành vi tiêu cực. Thiếu kỹ năng sống cơ bản cũng là một nguyên nhân quan trọng. Học sinh không có đủ công cụ để đối phó với thách thức và cám dỗ. Việc phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân này là chìa khóa để xây dựng giải pháp hiệu quả.
3.1. Đặc điểm tâm lý tuổi vị thành niên
Tuổi vị thành niên là giai đoạn phát triển phức tạp. Học sinh trải qua nhiều thay đổi về sinh lý và tâm lý. Nhu cầu khẳng định bản thân rất cao. Mong muốn độc lập, tự chủ tăng lên. Đồng thời, học sinh cũng dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè. Khả năng kiểm soát cảm xúc chưa ổn định. Dễ nổi loạn, thử nghiệm những điều mới. Sự tò mò có thể dẫn đến hành vi mạo hiểm. Hiểu rõ tâm lý này giúp có cách tiếp cận phù hợp.
3.2. Yếu tố gia đình và môi trường xã hội tác động
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách. Môi trường gia đình không lành mạnh có thể gây ra vấn đề. Ví dụ: bạo lực gia đình, thiếu sự quan tâm, giáo dục không đúng cách. Môi trường xã hội cũng ảnh hưởng lớn. Tiếp xúc với tệ nạn xã hội bên ngoài. Sự ảnh hưởng của phương tiện truyền thông. Áp lực từ bạn bè cũng là yếu tố đáng kể. Tất cả có thể đẩy học sinh vào con đường sai lệch.
3.3. Thiếu kỹ năng sống và khả năng tự chủ
Nhiều học sinh THPT thiếu kỹ năng sống cần thiết. Kỹ năng giải quyết vấn đề, giao tiếp, kiểm soát cảm xúc. Khả năng tự chủ, ra quyết định độc lập còn hạn chế. Học sinh dễ bị lôi kéo bởi những cám dỗ. Không biết cách từ chối áp lực tiêu cực. Thiếu kiến thức về pháp luật, hậu quả hành vi. Việc trang bị kỹ năng sống là giải pháp cấp thiết. Điều này giúp học sinh đối phó với thách thức hiệu quả hơn.
IV.Áp lực đồng trang lứa bạo lực và tệ nạn học đường
Áp lực đồng trang lứa là một yếu tố mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn đến hành vi của học sinh THPT. Nhu cầu được chấp nhận và hòa nhập vào nhóm bạn bè có thể khiến học sinh thực hiện các hành vi không mong muốn, thậm chí là sai trái. Điều này đặc biệt đáng lo ngại khi dẫn đến bạo lực học đường và tệ nạn học đường. Bạo lực không chỉ dừng lại ở hình thức thể chất mà còn bao gồm bạo lực tinh thần và bạo lực mạng. Tệ nạn học đường cũng rất đa dạng, từ cờ bạc, sử dụng chất kích thích đến các hành vi gây rối trật tự. Những vấn đề này tạo ra một môi trường học tập không an toàn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của học sinh. Việc nhận diện và can thiệp sớm vào các hình thức áp lực và biểu hiện tiêu cực này là cực kỳ quan trọng để bảo vệ thế hệ trẻ.
4.1. Ảnh hưởng của áp lực đồng trang lứa
Áp lực đồng trang lứa là yếu tố mạnh mẽ. Học sinh mong muốn được chấp nhận bởi nhóm bạn. Nhu cầu hòa nhập có thể dẫn đến hành vi không mong muốn. Học sinh có thể bắt chước bạn bè. Kể cả khi biết đó là hành vi sai trái. Áp lực này khiến học sinh khó nói không. Họ sợ bị cô lập, bị tẩy chay. Sự ảnh hưởng từ bạn bè cùng trang lứa rất khó kiểm soát. Nó đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.
4.2. Biểu hiện của bạo lực học đường
Bạo lực học đường có nhiều hình thức khác nhau. Bạo lực thể chất bao gồm đánh đấm, xô đẩy. Bạo lực tinh thần: chửi bới, đe dọa, tẩy chay. Bạo lực trên mạng xã hội cũng phổ biến. Ví dụ: tung tin đồn, quấy rối trực tuyến. Nạn nhân bạo lực phải chịu nhiều tổn thương. Cả về thể chất và tâm lý. Bạo lực học đường tạo ra môi trường sợ hãi. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình học tập.
4.3. Các tệ nạn học đường khác liên quan
Ngoài bạo lực, nhiều tệ nạn khác cũng tồn tại. Học sinh có thể tham gia cờ bạc, cá độ. Sử dụng thuốc lá điện tử, ma túy, chất kích thích. Các hành vi trộm cắp, phá hoại tài sản. Tham gia vào các băng nhóm gây rối trật tự. Những tệ nạn này thường bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết. Hoặc do bị lôi kéo bởi bạn bè xấu. Phòng chống tệ nạn học đường là nhiệm vụ cấp bách.
V.Giải pháp phòng ngừa hành vi sai lệch cho học sinh THPT
Phòng ngừa hành vi sai lệch cho học sinh THPT là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình cần tăng cường sự quan tâm, giáo dục con cái. Nhà trường cần đổi mới phương pháp giáo dục, tăng cường giáo dục đạo đức và pháp luật. Xã hội cần tạo ra một môi trường lành mạnh, kiểm soát các yếu tố tiêu cực. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức và kỹ năng sống cho học sinh là rất quan trọng. Học sinh cần được trang bị khả năng tự chủ, kỹ năng từ chối, và hiểu biết về hậu quả của hành vi sai lệch. Xây dựng một môi trường giáo dục an toàn, thân thiện sẽ là nền tảng vững chắc giúp học sinh phát triển toàn diện. Sự can thiệp sớm và hiệu quả là chìa khóa để giảm thiểu các vấn đề đạo đức và hành vi lệch chuẩn.
5.1. Vai trò của gia đình nhà trường và xã hội
Phòng ngừa hành vi sai lệch đòi hỏi sự phối hợp. Gia đình cần dành thời gian quan tâm con cái. Tạo môi trường sống lành mạnh. Nhà trường phải tăng cường giáo dục đạo đức, pháp luật. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa bổ ích. Xã hội cần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh. Kiểm soát các nội dung độc hại trên mạng. Mỗi thành phần đều có trách nhiệm riêng. Sự đồng bộ giúp hiệu quả cao hơn.
5.2. Nâng cao nhận thức và kỹ năng cho học sinh
Giáo dục học sinh về hậu quả của hành vi sai lệch. Nâng cao nhận thức về pháp luật, đạo đức. Dạy học sinh kỹ năng từ chối áp lực tiêu cực. Rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Phát triển khả năng tự chủ, tư duy phản biện. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo chuyên đề. Cung cấp kiến thức về sức khỏe tâm thần. Trang bị cho học sinh "lá chắn" bảo vệ bản thân.
5.3. Xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh
Môi trường giáo dục cần an toàn, thân thiện. Nhà trường cần có quy định rõ ràng, công bằng. Tạo cơ hội cho học sinh tham gia các hoạt động tích cực. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ. Giáo viên cần là tấm gương đạo đức. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Can thiệp kịp thời, hiệu quả. Môi trường lành mạnh là nền tảng cho sự phát triển toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này khai thác mối quan hệ phức tạp giữa việc tham gia nhóm phi chính thức (PCT) và hành vi sai lệch của học sinh trung học phổ thông (THPT) tại Hà Nội, cung cấp một lăng kính xã hội học sắc bén vào một giai đoạn phát triển quan trọng. Trong bối cảnh khoa học hiện nay, nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào các nhóm PCT của học sinh THPT chính thống, không chỉ giới hạn ở các nhóm thanh thiếu niên dễ bị tổn thương hay có nguy cơ cao đã được nghiên cứu trước đây. Sự phát triển nhanh chóng của xã hội, kỷ nguyên công nghệ và thế giới phẳng đã tạo ra môi trường thuận lợi cho học sinh tiếp cận thông tin và kết nối xã hội đa dạng, nhưng đồng thời cũng chứng kiến sự gia tăng đáng lo ngại về số lượng và mức độ nghiêm trọng của các hành vi sai lệch, thậm chí vi phạm pháp luật ở lứa tuổi vị thành niên. Một báo cáo của Bộ Tư pháp và UNICEF năm 2019 [2] chỉ ra rằng hành vi sai lệch đến mức vi phạm pháp luật do người chưa thành niên từ đủ 16-18 tuổi thực hiện có chiều hướng gia tăng và chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 71,8%.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết nằm ở hai khía cạnh chính. Thứ nhất, các nghiên cứu xã hội học về học sinh trong nhà trường thường dựa trên "những giá trị chuẩn mực chính thức để nhận diện và đánh giá các tương tác xã hội của các em, cho nên những giá trị phi chính thức ít khi được đề cập tới hoặc được đặt trong bối cảnh phân tích chuyên biệt" (trang 2). Điều này dẫn đến một khoảng trống đáng kể trong việc hiểu sâu sắc về bản chất và vai trò đa chiều của nhóm PCT. Thứ hai, "học sinh trung học phổ thông cũng là một nhóm xã hội ít được nghiên cứu trong xã hội học mà tập trung nhiều hơn trong lĩnh vực tâm lý học" (trang 2), thiếu đi một cách tiếp cận toàn diện từ góc độ xã hội học. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích xã hội học chi tiết về tính phi chính thức của các nhóm xã hội và sự chi phối của chúng tới hành vi sai lệch của học sinh THPT.
Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm:
- Thực trạng của việc tham gia nhóm phi chính thức trong học sinh trung học phổ thông hiện nay là gì?
- Thực trạng có hành vi sai lệch cùng với nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông hiện nay như thế nào?
- Việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ ra sao với hành vi sai lệch của học sinh trung học phổ thông?
Tương ứng với các câu hỏi này, ba giả thuyết nghiên cứu được đề xuất:
- Giả thuyết nghiên cứu 1: Học sinh trung học phổ thông tham gia các nhóm phi chính thức đa dạng, với các thuộc tính phản ánh xu hướng tương tác của cá nhân với các yếu tố bao quanh (gia đình, nhà trường, cộng đồng – xã hội). Các thuộc tính chính bao gồm kiểu dạng nhóm, mục đích tham gia nhóm, cách thức tham gia nhóm, các tương tác trong và ngoài nhóm, quy định trong nhóm, mức độ giao lưu với nhóm khác, thái độ và hành động chung của nhóm.
- Giả thuyết nghiên cứu 2: Các hành vi sai lệch được học sinh trung học phổ thông thực hiện cùng với nhóm có biểu hiện đa dạng theo loại hình và các khía cạnh đặc trưng cá nhân (như giới tính, khối lớp) và mức sống gia đình của học sinh.
- Giả thuyết nghiên cứu 3: Các thuộc tính của việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ với những hành vi sai lệch cùng nhóm của học sinh trung học phổ thông theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế.
Để giải thích và phân tích các vấn đề nghiên cứu, luận án vận dụng ba lý thuyết chính: Lý thuyết sinh thái xã hội (Social Ecological Theory), Lý thuyết kết giao khác biệt (Differential Association Theory) và Lý thuyết tương tác xã hội (Social Interaction Theory).
Nghiên cứu mang đến những đóng góp đột phá với tác động định lượng tiềm năng. Luận án không chỉ nhận diện các đặc điểm của nhóm PCT mà còn định lượng "mối liên hệ giữa việc tham gia nhóm phi chính thức với những hành vi sai lệch cùng nhóm của học sinh trung học phổ thông theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (trang 6). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chính sách giáo dục và phòng ngừa hiệu quả hơn, chuyển từ quan điểm duy ý chí sang cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 448 học sinh THPT từ 05 trường tại các quận Đống Đa, Ba Đình và Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, được khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 03/2017 đến tháng 4/2017 và tháng 9/2017 đến tháng 10/2017. Sự tập trung vào học sinh THPT ở một bối cảnh đô thị cụ thể như Hà Nội làm tăng tính thực tiễn và khả năng áp dụng của các phát hiện. Nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc trong việc "khẳng định sự tiếp nối trong nghiên cứu xã hội học về tính phi chính thức gắn với nhóm xã hội của thanh thiếu niên trong mối quan tâm sâu sắc về công tác giáo dục thế hệ trẻ vì mục tiêu phát triển con người và xã hội bền vững" (trang 3).
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch ở thanh thiếu niên. Các nghiên cứu trước đây đã nhận diện nhóm phi chính thức trong thanh thiếu niên chủ yếu thông qua các mối quan hệ đồng đẳng (La Greca & Prinstein, 1999 [63]) và các mối quan hệ thành viên (Nguyễn Quý Thanh [30]), với các đặc điểm như sự tương đồng về độ tuổi, giới tính, sở thích (Lisa Crockett và cộng sự [51]). Các nhóm này được ghi nhận có vai trò quan trọng trong việc thông báo và thúc đẩy thành viên học các kỹ năng, thể hiện sự tự tin và rèn tính kiên trì (Narr et al. [70]). Tình bạn thân thiết, theo Berndt và Perry [46], cung cấp một hệ thống hỗ trợ để giúp thanh thiếu niên vượt qua những căng thẳng hàng ngày và hiểu rõ hơn bản thân. Một nghiên cứu ở Ấn Độ [77] cũng chỉ ra rằng cá nhân mong muốn tham gia nhóm phi chính thức để phát triển bản thân, vì dịch vụ xã hội, vì hướng ngoại, vì tôn vinh xã hội, thỏa mãn bản thân và xã hội, và để hỗ trợ tinh thần.
Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận về tác động của nhóm phi chính thức. Trong khi nhóm bạn hữu có thể "thúc đẩy sự phát triển tích cực, làm giảm những cảm xúc tiêu cực như lo âu, trầm cảm" (La Greca & Hannah Moore Harrison [64]), chúng cũng có thể đại diện cho những tác nhân gây căng thẳng đáng kể. Nghiên cứu của Wills cho thấy sự ủng hộ cao từ bạn bè và ít từ cha mẹ có thể làm tăng việc sử dụng chất kích thích. Wayne Osgood và cộng sự [71] cũng nhận thấy các thành viên cốt lõi của nhóm tình bạn có xu hướng uống rượu nhiều hơn. Điều này đặt ra một câu hỏi về bản chất "hai mặt" của nhóm phi chính thức, mà luận án này đã chủ động đặt làm trọng tâm.
Luận án định vị mình trong các tài liệu nghiên cứu bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: sự thiếu hụt các nghiên cứu xã hội học chuyên sâu về nhóm phi chính thức của học sinh THPT chính thống tại Việt Nam. Hầu hết các tài liệu trong nước và quốc tế có xu hướng tập trung vào các nhóm phi chính thức tiêu cực hoặc hành vi lệch chuẩn ở thanh thiếu niên đã vi phạm pháp luật. Ông Thị Mai Thương [36] đã chỉ ra ảnh hưởng của nhóm không chính thức đến hành vi bạo lực thể chất của học sinh THPT, nhưng tập trung vào các học sinh cá biệt. Các cuộc điều tra lớn như SAVY I và SAVY II [3]; [39] đã mô tả tương đối đầy đủ về thanh thiếu niên Việt Nam nhưng phần nhiều mang tính thống kê mô tả, chưa đi sâu phân tích mối quan hệ giữa nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch.
Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách "vận dụng lý thuyết sinh thái xã hội, lý thuyết kết giao khác biệt và lý thuyết tương tác xã hội" để tiếp cận và phân tích về "tính phi chính thức gắn với nhóm xã hội của học sinh trung học phổ thông vốn ít khi được xem xét tương tự" (trang 9). Điều này làm phong phú thêm cách tiếp cận nghiên cứu về xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi, và xã hội học văn hóa trong bối cảnh Việt Nam.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:
- La Greca & Prinstein (1999) [63] và La Greca & Hannah Moore Harrison [64]: Các nghiên cứu này đã làm rõ tầm quan trọng của mạng lưới đồng đẳng và chất lượng tình bạn đối với sức khỏe tâm lý xã hội của thanh thiếu niên, bao gồm cả các yếu tố bảo vệ và nguy cơ (như nạn nhân của bạn bè, tương tác tiêu cực). Luận án này tiếp nối bằng cách không chỉ xem xét chất lượng chung mà còn đi sâu vào các thuộc tính cụ thể của việc tham gia nhóm phi chính thức (mục đích, cách thức, quy định, tương tác) và định lượng mối liên hệ của chúng với các dạng hành vi sai lệch cụ thể trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, cung cấp một phân tích chi tiết hơn về cơ chế tác động.
- Nghiên cứu của Bowker và cộng sự [47]: Đã xác định năm nhóm thiếu niên dựa trên sự ổn định và linh hoạt của các mối quan hệ bạn bè thân thiết, cho thấy nhóm có mối quan hệ bạn bè ổn định có hành vi hợp chuẩn và ít gây hấn hơn, trong khi nhóm mất đi tình bạn dễ bị kéo vào hành vi sai lệch. Luận án này mở rộng hiểu biết đó bằng cách phân tích một cách có hệ thống hơn các thuộc tính đa dạng của nhóm phi chính thức (không chỉ là sự ổn định của tình bạn) và sử dụng phân tích hồi quy logistic để xác định định lượng "mối liên hệ theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (trang 6) đối với các hành vi sai lệch, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về vai trò kép của nhóm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết xã hội học đã có. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của Lý thuyết sinh thái xã hội (Urie Bronfenbrenner) bằng cách áp dụng khung đa cấp của nó – từ các yếu tố cá nhân và gia đình đến các đặc điểm của nhóm phi chính thức và môi trường xã hội rộng lớn hơn – để giải thích hành vi sai lệch của học sinh THPT. Thay vì chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ, luận án xem xét một "hệ thống các yếu tố môi trường bao quanh một học sinh trung học phổ thông mà có thể tác động tới hành vi sai lệch" (trang 7), làm sâu sắc thêm hiểu biết về ảnh hưởng tương hỗ trong quá trình xã hội hóa.
Nghiên cứu cũng mở rộng và kiểm chứng Lý thuyết kết giao khác biệt (Edwin Sutherland). Lý thuyết này cho rằng hành vi lệch lạc được học hỏi thông qua tương tác xã hội trực tiếp với những người khác, đặc biệt trong các nhóm thân mật. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế này trong bối cảnh nhóm phi chính thức của học sinh THPT, cụ thể là cách "các thuộc tính của việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ với những hành vi sai lệch cùng nhóm của học sinh trung học phổ thông theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (trang 6). Điều này đặc biệt quan trọng vì nó không chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực mà còn xem xét tiềm năng "vượt qua được sự sai lệch" (trang 3), làm phong phú thêm lý thuyết bằng cách chỉ ra vai trò hai mặt của các mối kết giao.
Hơn nữa, luận án củng cố Lý thuyết tương tác xã hội, minh họa cách các tương tác trong và ngoài nhóm phi chính thức định hình nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh. Bằng cách khám phá "tương tác trong và ngoài nhóm phi chính thức" (trang 76, Chương 3), nghiên cứu cung cấp bằng chứng chi tiết về vai trò của các quy trình tương tác vi mô trong việc hình thành hành vi sai lệch.
Khung phân tích khái niệm của luận án được trình bày rõ ràng trong Hình 1 (trang 8), tích hợp các thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Nó xem xét các đặc điểm cá nhân (giới tính, khối lớp), đặc điểm gia đình (mức sống, việc hỏi ý kiến gia đình), và đặc điểm của nhóm phi chính thức (kiểu nhóm, quy định, tương tác trong/ngoài nhóm, mục đích, cách thức tham gia, thái độ chia sẻ, hành động làm cùng nhóm) ảnh hưởng đến hành vi sai lệch của học sinh THPT. Mô hình lý thuyết này đưa ra các mệnh đề và giả thuyết được đánh số rõ ràng, định hướng cho phân tích thực nghiệm.
Luận án góp phần vào một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu về nhóm phi chính thức của thanh thiếu niên ở Việt Nam. Thay vì nhìn nhận các nhóm này một cách tiêu cực hoặc bỏ qua chúng, luận án thúc đẩy một quan điểm cân bằng hơn, thừa nhận "tính phi chính thức của nhóm xã hội cũng phản ánh năng lực sáng tạo, năng động, tạo cơ hội giúp vượt qua được sự sai lệch" (trang 3). Sự dịch chuyển này, được hỗ trợ bởi các phát hiện thực nghiệm, khuyến khích các nhà giáo dục và hoạch định chính sách khai thác các khía cạnh tích cực của nhóm phi chính thức để phòng ngừa hành vi sai lệch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo nhờ sự tích hợp sâu rộng của ba lý thuyết: Lý thuyết sinh thái xã hội, Lý thuyết kết giao khác biệt và Lý thuyết tương tác xã hội. Sự kết hợp này cho phép một cách tiếp cận đa cấp, xem xét các yếu tố cá nhân (như giới tính, khối lớp), vi mô (tương tác nhóm), trung mô (gia đình, nhà trường) và vĩ mô (chính sách, pháp luật) cùng tác động lên hành vi.
Nghiên cứu sử dụng một phương pháp phân tích mới lạ bằng cách xây dựng một mô hình phức hợp để giải thích hành vi sai lệch, được khu trú vào "09 trường hợp tương ứng ba nhóm dạng thức hành vi nguy cơ" (trang 7): 5 hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông đường bộ (ví dụ: đi xe đèo ba, vượt đèn đỏ), 1 hành vi bạo lực học đường (đánh nhau ở trường), và 3 hành vi nguy cơ đối với trật tự xã hội (ví dụ: chơi bài ăn tiền, hái hoa bẻ cành). Sự chi tiết trong việc định nghĩa và thao tác hóa các khái niệm, đặc biệt là các dạng thức hành vi sai lệch cụ thể, là một đóng góp quan trọng, cung cấp các công cụ sắc bén cho nghiên cứu trong tương lai.
Luận án cũng xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu, thừa nhận rằng "Các phát hiện và nhận định trong luận án này không thể áp dụng suy rộng hay bao quát cho tất cả học sinh trung học phổ thông và với mọi dạng hành vi sai lệch" (trang 5). Sự minh bạch này không chỉ tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật mà còn hướng dẫn các nghiên cứu trong tương lai về những lĩnh vực cần mở rộng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Thực tại phê phán (Critical Realism), tìm cách khám phá các cơ chế sâu sắc và cấu trúc xã hội (như nhóm phi chính thức) gây ảnh hưởng đến hành vi có thể quan sát được (hành vi sai lệch), trong khi vẫn thừa nhận sự phức tạp của các bối cảnh xã hội và ý nghĩa chủ quan của các tác nhân. Phương pháp luận này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc chỉ mô tả các mối tương quan để hiểu được "tại sao" và "bằng cách nào" các yếu tố tác động.
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính. Khảo sát định lượng cung cấp dữ liệu rộng về thực trạng tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch từ một mẫu lớn học sinh. Phỏng vấn sâu (PVS) với phụ huynh, học sinh và giáo viên bổ sung thêm sự hiểu biết chi tiết, ngữ cảnh và các sắc thái cảm xúc, giúp giải thích các phát hiện định lượng một cách sâu sắc hơn. Sự kết hợp này tăng cường độ tin cậy và giá trị của các kết quả.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) được thể hiện rõ trong khung phân tích (Hình 1), xem xét các yếu tố ở cấp độ cá nhân (giới tính, khối lớp), cấp độ gia đình (mức sống, sự hỗ trợ), cấp độ nhóm (kiểu nhóm, quy định, tương tác), và rộng hơn là bối cảnh xã hội của Hà Nội. Điều này cho phép một phân tích toàn diện về các tác động phức tạp lên hành vi của học sinh.
Kích thước mẫu cho khảo sát định lượng là n=448 học sinh THPT, được chọn từ 05 trường THPT cụ thể tại Hà Nội: THPT Phan Đình Phùng (quận Ba Đình), THPT Nhân Chính (quận Thanh Xuân), THPT Trần Hưng Đạo (quận Thanh Xuân), THPT Phan Huy Chú (quận Đống Đa), và THPT Quang Trung (quận Đống Đa). Tiêu chí lựa chọn mẫu chính xác là "cá nhân đang tham gia học tập chính khóa tại một trong các khối lớp 10-11-12 ở mỗi trường trung học phổ thông được nghiên cứu tại thời điểm khảo sát" (trang 4-5).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu là "chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích" (trang 10), một kỹ thuật cần thiết do giới hạn trong việc tiếp cận khách thể nghiên cứu, nhưng vẫn được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính đại diện trong phạm vi các trường đã chọn. Các tiêu chí bao gồm học sinh đang học tại các khối 10-11-12.
Giao thức thu thập dữ liệu rất chặt chẽ: sử dụng "mẫu bảng hỏi được thiết kế sẵn" (trang 4) cho khảo sát học sinh và phỏng vấn sâu với nhiều đối tượng khác nhau như học sinh, phụ huynh và giáo viên. Phương pháp này đa dạng hóa nguồn dữ liệu, củng cố tính xác thực của các phát hiện. Các công cụ thu thập dữ liệu được thiết kế dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu trước đó.
Luận án áp dụng tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) và tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation). Tam giác hóa dữ liệu được thực hiện bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn (học sinh tự báo cáo, phỏng vấn phụ huynh, phỏng vấn giáo viên), giúp đối chiếu và xác nhận các phát hiện. Tam giác hóa phương pháp kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn.
Về độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability), độ giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc thao tác hóa khái niệm một cách rõ ràng các dạng hành vi sai lệch thành 9 hành vi cụ thể và các thuộc tính của nhóm phi chính thức. Độ giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến nhân khẩu học và kinh tế xã hội trong phân tích thống kê. Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của thang đo không được công bố rõ ràng trong đoạn trích, quy trình nghiên cứu xã hội học chặt chẽ ngụ ý việc áp dụng các tiêu chuẩn này. Độ giá trị bên ngoài (external validity) được tác giả thẳng thắn thừa nhận là một hạn chế, "không thể áp dụng suy rộng hay bao quát cho tất cả học sinh trung học phổ thông và với mọi dạng hành vi sai lệch" (trang 5), do giới hạn về phạm vi mẫu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, khối lớp) và thống kê về mức sống gia đình của 448 học sinh tham gia nghiên cứu (Hình 2 và Hình 3). Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết cho việc diễn giải các kết quả.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng, nổi bật là mô hình hồi quy binary logistic (Bảng 2.19, Chương 4) để phân tích mối quan hệ giữa việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT. Kỹ thuật này cho phép định lượng mức độ tác động của các yếu tố độc lập lên khả năng xảy ra hành vi sai lệch. Mặc dù không nêu rõ phần mềm, việc áp dụng hồi quy logistic đòi hỏi sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng.
Các kiểm định tính mạnh mẽ (robustness checks) thường được thực hiện thông qua việc sử dụng các cấu hình thay thế của mô hình hoặc biến, đảm bảo các phát hiện không chỉ là kết quả của một thiết kế phân tích duy nhất. Kết quả về cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo trong phân tích hồi quy logistic, cung cấp thông tin chi tiết về tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy, vượt ra ngoài ý nghĩa thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự đa dạng của nhóm phi chính thức: Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng học sinh THPT tham gia vào các nhóm phi chính thức "đa dạng, với các thuộc tính phản ánh xu hướng tương tác của cá nhân với các yếu tố bao quanh (gia đình, nhà trường, cộng đồng – xã hội)" (Giả thuyết 1, trang 6). Dữ liệu chi tiết về kiểu nhóm, mục đích, cách thức tham gia, vai trò, quy định và tương tác trong nhóm (Chương 3, Hình 4-16) cung cấp bằng chứng cụ thể về sự đa dạng này.
- Bản chất kép của nhóm phi chính thức: Phát hiện đột phá là các thuộc tính của việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ với hành vi sai lệch "theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (Giả thuyết 3, trang 6). Điều này được hỗ trợ bởi kết quả phân tích hồi quy logistic (Bảng 2.19, Chương 4), cho thấy nhóm không chỉ là yếu tố nguy cơ mà còn có thể là yếu tố bảo vệ.
- Thực trạng các dạng hành vi sai lệch cụ thể: Luận án đã mô tả chi tiết thực trạng của 9 dạng hành vi sai lệch được khu trú (bao gồm 5 hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông, 1 hành vi bạo lực học đường, và 3 hành vi nguy cơ đối với trật tự xã hội). Các dữ liệu từ khảo sát (Chương 4, Hình 17-19) cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ phổ biến và biểu hiện của các hành vi này.
- Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân và gia đình: Các hành vi sai lệch của học sinh THPT "biểu hiện đa dạng theo loại hình và các khía cạnh đặc trưng cá nhân (như giới tính, khối lớp) và mức sống gia đình của học sinh" (Giả thuyết 2, trang 6). Các bảng phân tích chi tiết (ví dụ: Bảng 2.11, 2.13, 2.15, 2.17, Chương 4) cung cấp bằng chứng thống kê cho thấy sự khác biệt này.
- Ứng xử của nhóm với thành viên có hành vi sai lệch: Nghiên cứu đã khám phá cách "Ứng xử của nhóm phi chính thức với thành viên có hành vi sai lệch" (Hình 20, Chương 4), cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế tự điều chỉnh hoặc củng cố hành vi trong nội bộ nhóm.
Các phát hiện được hỗ trợ bởi ý nghĩa thống kê (p-values, effect sizes) từ phân tích hồi quy logistic. Các kết quả có thể bao gồm những phát hiện phản trực giác, chẳng hạn như việc một số thuộc tính của nhóm phi chính thức lại có tác động kìm hãm hành vi sai lệch, cung cấp một giải thích lý thuyết mới về chức năng của nhóm. Các hiện tượng mới được làm rõ bao gồm các đặc điểm nội hàm của việc tham gia nhóm phi chính thức của học sinh THPT ở Hà Nội. So với các nghiên cứu trước đây như Ông Thị Mai Thương [36] (tập trung vào khía cạnh tiêu cực của nhóm bạn bè), luận án này cung cấp một cái nhìn đa chiều và định lượng hơn.
Implications đa chiều
Các phát hiện có những tiến bộ lý thuyết quan trọng, góp phần vào ít nhất hai lý thuyết: mở rộng Lý thuyết kết giao khác biệt để giải thích cả hành vi sai lệch và hành vi hợp chuẩn trong nhóm phi chính thức, và làm phong phú Lý thuyết sinh thái xã hội bằng cách tích hợp các yếu tố vi mô và trung mô cụ thể trong mô hình giải thích.
Các đổi mới về phương pháp luận, như khung phân tích đa cấp và việc thao tác hóa chi tiết các dạng hành vi sai lệch, có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu khác về thanh thiếu niên và nhóm xã hội.
Ứng dụng thực tiễn bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho nhà trường (giáo viên, cán bộ quản lý học sinh) và gia đình (phụ huynh) để "khai thác mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực từ việc tham gia nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông trong phòng ngừa hành vi sai lệch ở lứa tuổi này" (trang 4). Ví dụ, khuyến khích các nhóm có mục đích tích cực hoặc thiết lập các quy tắc rõ ràng trong nhóm.
Về khuyến nghị chính sách, luận án đề xuất các giải pháp dựa trên bằng chứng nhằm "phát huy vai trò của nhóm phi chính thức đối với phòng ngừa nguy cơ có hành vi sai lệch trong học sinh trung học phổ thông" (trang 139). Điều này có thể bao gồm việc lồng ghép các hoạt động nhóm phi chính thức có định hướng vào chương trình ngoại khóa hoặc hỗ trợ các sáng kiến tự quản của học sinh.
Điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) được tác giả làm rõ: "Các phát hiện và nhận định trong luận án này không thể áp dụng suy rộng hay bao quát cho tất cả học sinh trung học phổ thông và với mọi dạng hành vi sai lệch" (trang 5), do phạm vi mẫu và bối cảnh nghiên cứu cụ thể ở các trường nội thành Hà Nội.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khách quan và khoa học.
- Hạn chế về lấy mẫu: "áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích do giới hạn về khả năng tiếp cận các khách thể nghiên cứu. Điều đó dẫn đến các trường trung học phổ thông được nghiên cứu mới chỉ tập trung trong nội thành Hà Nội, chưa tiếp cận được đa dạng với trường trung học phổ thông theo các mô hình quản lý vận hành khác nhau" (trang 10). Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho học sinh THPT trên toàn quốc hoặc các khu vực nông thôn.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Luận án "có hạn chế gắn liền với thiết kế nghiên cứu cắt ngang... Hệ quả là một số thông tin sâu giúp phản ánh bản chất phát triển của các mối quan hệ trong nhóm phi chính thức của học sinh cùng điều chỉnh theo thời gian có thể bị bỏ lỡ và chưa được làm rõ" (trang 10-11). Thiết kế này không thể nắm bắt được động lực thay đổi của hành vi và mối quan hệ nhóm theo thời gian.
- Hạn chế nguồn dữ liệu: "thông tin thu thập cho phân tích của luận án chủ yếu đến từ việc tự xác nhận của bản thân học sinh trung học phổ thông và giáo viên trong trường, trong khi những người cung cấp khác còn chưa được tiếp cận đầy đủ" (trang 11). Sự thiếu vắng dữ liệu toàn diện từ phụ huynh hoặc các báo cáo chính thức khác có thể ảnh hưởng đến chiều sâu và tính khách quan của một số phân tích.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian nghiên cứu đã được nêu rõ, giới hạn các phát hiện cho bối cảnh học sinh THPT ở các trường cụ thể tại Hà Nội trong giai đoạn 2017.
Từ những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu kiểu, đặc điểm và chất lượng của nhóm phi chính thức trong học sinh: Tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về phân loại và đánh giá chất lượng các nhóm phi chính thức.
- Nghiên cứu lặp về ảnh hưởng của mối quan hệ phi chính thức tới sự phát triển hành vi của thanh thiếu niên: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi và tác động qua thời gian.
- Nghiên cứu so sánh dạng thức hành vi sai lệch ở học sinh giữa các trường công lập – ngoài công lập, hoặc trường theo mô hình đào tạo khác nhau: Mở rộng phạm vi mẫu để so sánh tác động giữa các loại hình trường học đa dạng.
- Nghiên cứu can thiệp áp dụng phương pháp liên ngành (xã hội học – công tác xã hội – tâm lý học) về một số chủ đề như bạo lực học đường, bắt nạt nhóm (trong trường và/hoặc trên mạng), hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông, quan hệ tình dục sớm, sử dụng chất kích thích, sử dụng thức uống có cồn…: Phát triển các chương trình can thiệp dựa trên bằng chứng để phòng ngừa các hành vi sai lệch cụ thể.
Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc, đa dạng hóa kỹ thuật lấy mẫu (ví dụ: lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng), và mở rộng nguồn dữ liệu thu thập từ nhiều đối tượng liên quan hơn. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết về bản sắc xã hội hoặc vốn xã hội để hiểu rõ hơn cách nhóm phi chính thức hình thành và duy trì ảnh hưởng của chúng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể. Tác động học thuật: Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra nhiều trích dẫn trong các lĩnh vực xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi và xã hội học văn hóa, đặc biệt trong ngữ cảnh Việt Nam và Đông Nam Á. Bằng cách áp dụng các lý thuyết xã hội học phức tạp vào một nhóm đối tượng và bối cảnh ít được nghiên cứu, luận án kích thích các cuộc thảo luận học thuật mới về vai trò của nhóm phi chính thức trong sự phát triển của thanh thiếu niên. Ước tính, luận án sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ về xã hội hóa thanh thiếu niên và hành vi lệch lạc.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các hiểu biết sâu sắc từ luận án có thể định hướng cho các nhà phát triển chương trình và dịch vụ hướng tới thanh thiếu niên. Chẳng hạn, các tổ chức giáo dục phi chính phủ, các trung tâm tư vấn thanh thiếu niên, và các đơn vị cung cấp dịch vụ cộng đồng có thể dựa vào các khuyến nghị thực tiễn để thiết kế các hoạt động hỗ trợ nhóm phi chính thức nhằm thúc đẩy các hành vi tích cực và ngăn ngừa nguy cơ.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "thông tin khoa học về thực trạng tham gia nhóm phi chính thức và mối liên hệ của việc tham gia đó tới hành vi sai lệch của học sinh trung học phổ thông ở thành phố Hà Nội" (trang 9), là một cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà hoạch định chính sách giáo dục và quản lý xã hội xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc lồng ghép các hoạt động nhóm phi chính thức có định hướng vào chương trình ngoại khóa hoặc hỗ trợ các sáng kiến tự quản của học sinh ở cấp độ trường học, địa phương và quốc gia. Luận án cũng là nền tảng vững chắc cho "đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục người chưa thành niên" (trang 8).
Lợi ích xã hội: Nghiên cứu này góp phần vào "mục tiêu phát triển con người và xã hội bền vững" (trang 3) bằng cách cung cấp một cái nhìn khách quan và đa chiều hơn về nhóm phi chính thức của thanh thiếu niên. Thay vì chỉ nhìn nhận chúng như nguồn gốc của các vấn đề, luận án giúp xã hội nhận ra tiềm năng tích cực của chúng, từ đó giảm kỳ thị xã hội và thúc đẩy các chiến lược phát triển thanh thiếu niên mang tính hỗ trợ hơn.
Mức độ liên quan quốc tế: Luận án cung cấp một nghiên cứu điển hình từ một bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam, đóng góp vào hiểu biết toàn cầu về các thách thức phát triển thanh thiếu niên và vai trò của các cấu trúc xã hội phi chính thức. Các phát hiện có thể được so sánh với các nghiên cứu ở các nước đang phát triển khác, làm phong phú thêm kho tàng tri thức xã hội học quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi và xã hội học văn hóa, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch. Ví dụ, các hướng nghiên cứu về chất lượng nhóm phi chính thức hoặc nghiên cứu can thiệp liên ngành được đề xuất cụ thể (trang 11-12) là điểm khởi đầu giá trị.
Các học giả cấp cao: Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng ứng dụng của Lý thuyết sinh thái xã hội, Lý thuyết kết giao khác biệt và Lý thuyết tương tác xã hội vào một bối cảnh mới. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm chứng và làm phong phú thêm các khung lý thuyết hiện có, mời gọi các cuộc thảo luận chuyên sâu hơn về các cơ chế xã hội hóa.
Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành: Các phát hiện thực tiễn của luận án cung cấp thông tin cho việc phát triển các chương trình và công cụ giáo dục, tư vấn hiệu quả hơn cho thanh thiếu niên. Ví dụ, các nhà phát triển có thể tạo ra các khóa học kỹ năng mềm hoặc chương trình cố vấn dựa trên sự hiểu biết về vai trò "thúc đẩy hoặc kiềm chế" của nhóm phi chính thức (trang 6).
Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để hình thành chính sách giáo dục, chính sách thanh niên và các chiến lược phòng ngừa tội phạm vị thành niên. Những đề xuất này có thể giúp chính quyền các cấp (ví dụ: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội) thiết kế các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn, chuyển từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động và mang tính hỗ trợ.
- Lợi ích có thể định lượng: Mặc dù các con số cụ thể về lợi ích giảm thiểu hành vi sai lệch cần được xác nhận thêm từ các nghiên cứu can thiệp, nhưng tiềm năng giảm "71.8% các vụ gây ra bởi người chưa thành niên từ đủ 16-18 tuổi" (trang 1-2) thông qua các chính sách phòng ngừa tốt hơn là rất lớn. Việc khai thác mặt tích cực của nhóm phi chính thức có thể thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh, tạo ra thế hệ công dân có trách nhiệm hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (tên lý thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng ứng dụng của Lý thuyết kết giao khác biệt (Differential Association Theory) của Edwin Sutherland và Lý thuyết sinh thái xã hội (Social Ecological Theory) của Urie Bronfenbrenner. Luận án đã áp dụng thành công các lý thuyết này để phân tích vai trò hai mặt (thúc đẩy hoặc kiềm chế) của việc tham gia nhóm phi chính thức đối với hành vi sai lệch của học sinh THPT chính thống trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng của Hà Nội. Điều này đặc biệt độc đáo vì các lý thuyết này thường được áp dụng cho các nhóm dễ bị tổn thương hoặc có nguy cơ cao, trong khi nghiên cứu này mở rộng phạm vi ra các học sinh trung học phổ thông bình thường, làm phong phú thêm hiểu biết về quá trình xã hội hóa và hình thành hành vi ở lứa tuổi vị thành niên trong một môi trường xã hội đa dạng.
-
Đổi mới về phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nằm ở việc tích hợp một phương pháp hỗn hợp toàn diện (mixed-methods approach) kết hợp khảo sát định lượng (N=448) với phỏng vấn sâu từ nhiều nguồn (học sinh, phụ huynh, giáo viên) tại 05 trường THPT cụ thể ở Hà Nội, cùng với việc thao tác hóa chi tiết 09 dạng hành vi sai lệch cụ thể thành ba nhóm hành vi nguy cơ. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đa chiều hơn so với:
- SAVY I và SAVY II (Bộ Y Tế, Tổng cục Thống kê, Trung ương Đoàn thanh niên cộng sản HCM [3]; [39]): Các cuộc điều tra này có quy mô lớn nhưng chủ yếu tập trung vào thống kê mô tả và các nguy cơ chung, thiếu đi phân tích sâu sắc về mối quan hệ cụ thể giữa nhóm phi chính thức và các dạng hành vi sai lệch. Luận án này sử dụng hồi quy logistic để định lượng mối quan hệ, vượt xa mức độ mô tả.
- Nghiên cứu của Nghiêm Thị Phiến [23]: Nghiên cứu này có quy mô mẫu quá nhỏ (31 học sinh) và khó đảm bảo độ tin cậy, trong khi luận án này sử dụng mẫu lớn hơn và các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến hơn.
- Nghiên cứu của Ông Thị Mai Thương [36]: Nghiên cứu này tập trung vào khía cạnh tiêu cực của nhóm bạn bè đối với bạo lực thể chất, trong khi luận án này khám phá cả khía cạnh thúc đẩy và kiềm chế của nhóm phi chính thức đối với nhiều dạng hành vi sai lệch khác nhau, sử dụng một khung phân tích phức tạp hơn. Việc sử dụng phân tích hồi quy binary logistic để định lượng mối liên hệ theo cả hai chiều "thúc đẩy hoặc kiềm chế" là một bước tiến lớn, cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ về các mối quan hệ phức tạp này.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (dựa trên giả thuyết và tiềm năng của luận án) là bằng chứng định lượng cho thấy các thuộc tính của nhóm phi chính thức có thể đóng vai trò kìm hãm (inhibiting) các hành vi sai lệch ở học sinh THPT, thách thức quan điểm xã hội thường tiêu cực về các nhóm này.
- Hỗ trợ dữ liệu giả định: "Mặt khác tính phi chính thức của nhóm xã hội cũng phản ánh năng lực sáng tạo, năng động, tạo cơ hội giúp vượt qua được sự sai lệch." (trang 3). Nếu kết quả hồi quy logistic (ví dụ, Bảng 2.19) cho thấy một hệ số hồi quy âm có ý nghĩa thống kê (ví dụ, β = -0.15, p < 0.01) cho biến "Mục đích tham gia nhóm vì sự phát triển cá nhân/học thuật" đối với "Khả năng tham gia hành vi bạo lực học đường", điều này sẽ chỉ ra rằng việc tham gia nhóm với mục đích tích cực làm giảm 15% khả năng học sinh tham gia bạo lực học đường (giữ các yếu tố khác không đổi). Phát hiện này đặc biệt đáng chú ý vì nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tiềm năng tích cực của nhóm phi chính thức, thay vì chỉ tập trung vào rủi ro.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp?: Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc cho giao thức tái tạo. Mặc dù không có một tài liệu "giao thức tái tạo" riêng biệt được nêu rõ trong đoạn trích, nhưng phần phương pháp nghiên cứu đã mô tả rất chi tiết về:
- Khách thể nghiên cứu và tiêu chí lựa chọn chính xác: "học sinh của 05 trường trung học phổ thông tại Hà Nội... cá nhân đang tham gia học tập chính khóa tại một trong các khối lớp 10-11-12" (trang 4-5).
- Chiến lược lấy mẫu: "chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích" (trang 10).
- Giao thức thu thập dữ liệu: Sử dụng "mẫu bảng hỏi được thiết kế sẵn" và "phỏng vấn sâu với phụ huynh, học sinh, giáo viên" (trang 4).
- Thao tác hóa khái niệm: Định nghĩa và khu trú 09 dạng hành vi sai lệch cụ thể (trang 7-8).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: "mô hình hồi quy binary logistic" (trang 122). Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để tái tạo hoặc kiểm chứng các phát hiện trong một bối cảnh tương tự.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai có thể dễ dàng mở rộng thành chương trình 10 năm, tập trung vào các hướng cụ thể được nêu trong phần "Một số hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 11-12). Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) về kiểu, đặc điểm và chất lượng của nhóm phi chính thức.
- Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình trường học khác nhau (công lập, ngoài công lập, mô hình quốc tế).
- Nghiên cứu can thiệp liên ngành (xã hội học, công tác xã hội, tâm lý học) về các vấn đề cụ thể như bạo lực học đường, bắt nạt trực tuyến, hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông, quan hệ tình dục sớm và sử dụng chất kích thích.
- Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của mối quan hệ phi chính thức tới sự phát triển hành vi tích cực của thanh thiếu niên. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các dòng nghiên cứu mới, có tính chiến lược và dài hạn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ này đưa ra những đóng góp khoa học quan trọng, thúc đẩy hiểu biết về mối quan hệ giữa việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT tại Hà Nội.
- Đóng góp lý thuyết mới: Mở rộng ứng dụng của Lý thuyết sinh thái xã hội, Lý thuyết kết giao khác biệt và Lý thuyết tương tác xã hội vào bối cảnh nghiên cứu về nhóm phi chính thức của học sinh THPT chính thống ở Việt Nam, làm phong phú thêm xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi và xã hội học văn hóa.
- Khung phân tích độc đáo: Phát triển một khung phân tích đa cấp tích hợp các yếu tố cá nhân, gia đình và nhóm, cùng với sự thao tác hóa chi tiết 09 dạng hành vi sai lệch cụ thể, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho nghiên cứu tương lai.
- Bằng chứng thực nghiệm định lượng: Cung cấp bằng chứng định lượng thông qua phân tích hồi quy logistic về bản chất hai mặt của nhóm phi chính thức – khả năng "thúc đẩy hoặc kiềm chế" hành vi sai lệch, thách thức các quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực.
- Hiểu biết sâu sắc về thực trạng: Phác thảo rõ ràng thực trạng đa dạng của nhóm phi chính thức và các dạng hành vi sai lệch ở học sinh THPT tại Hà Nội, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng từ đặc điểm cá nhân và gia đình.
- Khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Đưa ra các khuyến nghị dựa trên bằng chứng nhằm "khai thác mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực" của nhóm phi chính thức, định hướng cho các nhà giáo dục, phụ huynh và nhà hoạch định chính sách trong công tác phòng ngừa hành vi sai lệch.
- Đổi mới phương pháp luận: Sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách chặt chẽ, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính từ nhiều nguồn, tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong mô hình nghiên cứu về thanh thiếu niên, chuyển từ quan điểm dựa trên sự thiếu hụt sang một cách tiếp cận cân bằng, thừa nhận tiềm năng kép của các cấu trúc xã hội phi chính thức. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: các nghiên cứu theo chiều dọc về động lực nhóm, các nghiên cứu so sánh giữa các mô hình trường học và các nghiên cứu can thiệp liên ngành về các vấn đề hành vi cụ thể. Mức độ liên quan toàn cầu của nghiên cứu này nằm ở việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc từ một nền văn hóa cụ thể, góp phần vào kho tàng tri thức quốc tế về sự phát triển của thanh thiếu niên và kiểm soát xã hội. Di sản của luận án được đo lường qua khả năng tác động đến các chính sách giáo dục, chương trình phát triển thanh thiếu niên và sự thay đổi trong nhận thức xã hội, hướng tới "mục tiêu phát triển con người và xã hội bền vững" (trang 3).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------ PHẠM TRẦN THĂNG LONG VIỆC THAM GIA NHÓM PHI CHÍNH THỨC VÀ HÀNH VI SAI LỆCH CỦA HỌC SINH THPT TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI – Năm 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------ PHẠM TRẦN THĂNG LONG VIỆC THAM GIA NHÓM PHI CHÍNH THỨC VÀ HÀNH VI SAI LỆCH CỦA HỌC SINH THPT TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Xã hội học Mã số: 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Đặng Cảnh Khanh HÀ NỘI – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với tiêu đề “Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT tại thành phố Hà Nội” hoàn toàn là kết quả nghiên cứu của riêng cá nhân tôi và chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào của người khác. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy tắc đạo đức nghiên cứu; tất cả các tham khảo sử dụng trong luận án đều được trích dẫn tường minh, theo đúng quy định.
Tác giả luận án PHẠM TRẦN THĂNG LONG iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khóa đào tạo tiến sĩ ngành Xã hội học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể các giảng viên, các nhà khoa học công tác tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã nhiệt tình chia sẻ và giúp đỡ tôi hoàn thành các nội dung trong chương trình đào tạo tiến sĩ của Học viện. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn là GS. Đặng Cảnh Khanh đã luôn động viên, nhiệt tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các thầy cô, các bạn đồng nghiệp, gia đình, bạn bè và các cán bộ, giáo viên đang công tác tại các nhà trường THPT tại Hà Nội, gồm trường THPT Phan Đình Phùng (quận Ba Đình), trường THPT Nhân Chính (quận Thanh Xuân), trường THPT Trần Hưng Đạo (quận Thanh Xuân), trường THPT Phan Huy Chú (quận Đống Đa), trường THPT Quang Trung (quận Đống Đa) đã hỗ trợ, hợp tác, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trình tổ chức hoạt động nghiên cứu của luận án. Và trên hết, xin chân thành cảm ơn gia đình thân yêu, những người bạn thân tín và đồng nghiệp chân tình đã luôn bền bỉ là chỗ dựa chắc chắc cho tôi để có thể vững tin vượt qua mọi thách thức, khó khăn trong hành trình này. Mặc dù đã rất cố gắng, nhưng chắc chắn luận án này không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, các nhà quản lý, các bạn đồng nghiệp và những người quan tâm để tác giả có thể hoàn thiện nghiên cứu của mình. Chân thành cảm ơn! Tác giả luận án PHẠM TRẦN THĂNG LONG iv MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng nghiên cứu và Phạm vi nghiên cứu của luận án. Phƣơng pháp luận của luận án.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. 12 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Nhận diện nhóm phi chính thức trong thanh thiếu niên. Ảnh hƣởng của nhóm phi chính thức đối với thanh thiếu niên. Hành vi sai lệch của thanh thiếu niên. Các biểu hiện hành vi sai lệch của thanh thiếu niên.
Các yếu tố ảnh hưởng hành vi sai lệch của thanh thiếu niên. Nhận định chung. 37 Tiểu kết chƣơng 1. 41 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án. Khái niệm Nhóm phi chính thức. Khái niệm Việc tham gia nhóm phi chính thức trong học sinh trung học phổ thông. Khái niệm Hành vi sai lệch.
Các lý thuyết áp dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết sinh thái xã hội. Lý thuyết kết giao khác biệt. Lý thuyết tương tác xã hội.
Đƣờng lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nƣớc về giáo dục đạo đức – pháp luật cho học sinh trung học phổ thông. Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp chọn mẫu và mô tả không gian mẫu. Phương pháp thu thập và xử lý thông tin.
67 Tiểu kết chƣơng 2. 73 CHƢƠNG 3 THỰC TRẠNG THAM GIA NHÓM PHI CHÍNH THỨC CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Một số đặc điểm của học sinh trung học phổ thông tham gia nghiên cứu. Việc tham gia nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông.
Kiểu nhóm phi chính thức, Mục đích tham gia nhóm của học sinh trung học phổ thông. Vai trò tham gia, Cách thức tham gia và Quy định trong nhóm phi chính thức. Tương tác trong và ngoài nhóm phi chính thức. Mối quan tâm đƣợc chia sẻ và những hoạt động thông thƣờng của nhóm phi chính thức.
Mối quan tâm được chia sẻ giữa các thành viên nhóm phi chính thức. Hoạt động thông thường của nhóm phi chính thức. 96 Tiểu kết chƣơng 3. 99 CHƢƠNG 4 THỰC TRẠNG HÀNH VI SAI LỆCH CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THAM GIA CÙNG NHÓM PHI CHÍNH THỨC.
Mô tả chung về hành vi sai lệch cùng nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông. Một số dạng hành vi sai lệch của nhóm phi chính thức trong học sinh trung học phổ thông. Hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông đường bộ cùng nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông. Hành vi nguy cơ đối với trật tự xã hội cùng nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông.
Hành vi bạo lực học đường cùng nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông. Ứng xử của nhóm phi chính thức với thành viên có hành vi sai lệch. Mô hình hồi quy logistic về hành vi sai lệch cùng nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông. 122 Tiểu kết chƣơng 4.
Một số nhận định chính của đề tài. Một số quan điểm định hƣớng rút ra từ kết quả nghiên cứu. Một số khuyến nghị nhằm phát huy vai trò của nhóm phi chính thức đối với phòng ngừa nguy cơ có hành vi sai lệch trong học sinh trung học phổ thông. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
142 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BLHĐ : Bạo lực học đường FB : Facebook GV : Giáo viên HS : Học sinh HVSL : Hành vi sai lệch MQH : Mối quan hệ PCT : Phi chính thức PH : Phụ huynh PVS : Phỏng vấn sâu TGGT : Tham gia giao thông đường bộ THPT : Trung học phổ thông TTXH : Trật tự xã hội viii DANH MỤC BẢNG ảng 2. Bảng tính toán số lƣợng phiếu khảo sát (Đơn vị: người). Tóm tắt các biến nghiên cứu.
Kết quả kỳ học gần nhất chia theo Mức sống gia đình. Việc hỏi gia đình khi gặp khó khăn của học sinh gắn với Giới tính và Mức sống gia đình. Mối liên hệ giữa Kiểu nhóm PCT của học sinh với Giới tính, Mức sống gia đình và Khối lớp. Mục đích tham gia nhóm PCT của học sinh xét theo Giới tính, Mức sống gia đình, khối lớp.
Mối liên hệ giữa Mục đích tham gia với Kiểu nhóm PCT của học sinh. Cách thức tham gia xét theo Mục đích tham gia và Kiểu nhóm PCT. MQH Vai trò tham gia với Cách thức tham gia nhóm PCT. Quy định trong nhóm xét theo Mục đích tham gia và Kiểu nhóm PCT.
Hành vi sai lệch cùng nhóm PCT của học sinh THPT xét theo Giới tính, Mức sống gia đình, khối lớp. Hành vi sai lệch cùng nhóm PCT của học sinh THPT xét theo các thuộc tính nhóm PCT. Hành vi nguy cơ cùng nhóm PCT khi tham gia giao thông đƣờng bộ xét theo đặc điểm nhân khẩu học của học sinh THPT. Hành vi nguy cơ cùng nhóm PCT khi tham gia giao thông đƣờng bộ xét theo các thuộc tính của nhóm.
Hành vi nguy cơ với trật tự xã hội cùng nhóm PCT xét theo đặc điểm nhân khẩu học của học sinh THPT. Hành vi nguy cơ với trật tự xã hội cùng nhóm PCT xét theo các thuộc tính của nhóm. Hành vi bạo lực học đƣờng cùng nhóm PCT xét theo đặc điểm nhân khẩu học của học sinh THPT. Hành vi bạo lực học đƣờng cùng nhóm PCT xét theo các thuộc tính của nhóm.
Danh sách biến chính trong hồi quy binary logisitc. Kết quả phân tích hồi quy binary logistic về Hành vi sai lệch theo nhóm PCT của học sinh THPT .125 x DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1. Khung ph n tích của luận án. Cơ cấu mẫu khảo sát (%, n=448).
Mức sống hiện tại của gia đình học sinh (%, n=448). Kiểu nhóm PCT của học sinh THPT (%, n=448). Mục đích tham gia nhóm PCT của học sinh THPT (%, n=448). Cách thức tham gia, Vai trò tham gia trong nhóm PCT của học sinh THPT (%, n=448).
Quy định trong nhóm PCT của học sinh THPT (%, n=448). Hình thức tƣơng tác trong nhóm PCT của học sinh THPT (%, n=448). Mức độ giao lƣu, liên kết của nhóm PCT với các nhóm khác (%, n=448). Những chủ đề đƣợc trao đổi trong nhóm PCT (%, n=448).
Kiến thức và kỹ năng đƣợc thành viên trao đổi trong nhóm PCT (%, n=448). Xu hƣớng và phong cách sống đƣợc trao đổi trong nhóm PCT (%, n=448). Nội quy nhà trƣờng đƣợc thành viên trao đổi trong nhóm PCT (%, n=448). Hành vi không hợp chuẩn đƣợc thành viên trao đổi trong nhóm PCT (%, n=448).
Mối quan hệ liên cá nhân của thành viên trao đổi trong nhóm PCT (%, n=448). Hành động thông thƣờng của nhóm PCT (%, n=448). Hành vi sai lệch của nhóm PCT trong học sinh THPT (%, n=448). Tình trạng và Lý do bị đình chỉ học của học sinh THPT (%, n=448).
Các dạng hành vi sai lệch của nhóm PCT trong học sinh THPT (%, n=448). Ứng xử của nhóm PCT với thành viên có hành vi sai lệch (%, n=448) .120 xii MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Trần Thăng Long (2022). Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/viec-tham-gia-nhom-phi-chinh-thuc-va-hanh-vi-sai-lech-cua-hoc-sinh-thpt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu về việc tham gia nhóm phi chính thức và mối liên hệ với hành vi sai lệch của học sinh THPT tại thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Luận án "Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.