Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khai thác mối quan hệ phức tạp giữa việc tham gia nhóm phi chính thức (PCT) và hành vi sai lệch của học sinh trung học phổ thông (THPT) tại Hà Nội, cung cấp một lăng kính xã hội học sắc bén vào một giai đoạn phát triển quan trọng. Trong bối cảnh khoa học hiện nay, nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào các nhóm PCT của học sinh THPT chính thống, không chỉ giới hạn ở các nhóm thanh thiếu niên dễ bị tổn thương hay có nguy cơ cao đã được nghiên cứu trước đây. Sự phát triển nhanh chóng của xã hội, kỷ nguyên công nghệ và thế giới phẳng đã tạo ra môi trường thuận lợi cho học sinh tiếp cận thông tin và kết nối xã hội đa dạng, nhưng đồng thời cũng chứng kiến sự gia tăng đáng lo ngại về số lượng và mức độ nghiêm trọng của các hành vi sai lệch, thậm chí vi phạm pháp luật ở lứa tuổi vị thành niên. Một báo cáo của Bộ Tư pháp và UNICEF năm 2019 [2] chỉ ra rằng hành vi sai lệch đến mức vi phạm pháp luật do người chưa thành niên từ đủ 16-18 tuổi thực hiện có chiều hướng gia tăng và chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 71,8%.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết nằm ở hai khía cạnh chính. Thứ nhất, các nghiên cứu xã hội học về học sinh trong nhà trường thường dựa trên "những giá trị chuẩn mực chính thức để nhận diện và đánh giá các tương tác xã hội của các em, cho nên những giá trị phi chính thức ít khi được đề cập tới hoặc được đặt trong bối cảnh phân tích chuyên biệt" (trang 2). Điều này dẫn đến một khoảng trống đáng kể trong việc hiểu sâu sắc về bản chất và vai trò đa chiều của nhóm PCT. Thứ hai, "học sinh trung học phổ thông cũng là một nhóm xã hội ít được nghiên cứu trong xã hội học mà tập trung nhiều hơn trong lĩnh vực tâm lý học" (trang 2), thiếu đi một cách tiếp cận toàn diện từ góc độ xã hội học. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích xã hội học chi tiết về tính phi chính thức của các nhóm xã hội và sự chi phối của chúng tới hành vi sai lệch của học sinh THPT.

Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm:

  1. Thực trạng của việc tham gia nhóm phi chính thức trong học sinh trung học phổ thông hiện nay là gì?
  2. Thực trạng có hành vi sai lệch cùng với nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông hiện nay như thế nào?
  3. Việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ ra sao với hành vi sai lệch của học sinh trung học phổ thông?

Tương ứng với các câu hỏi này, ba giả thuyết nghiên cứu được đề xuất:

  • Giả thuyết nghiên cứu 1: Học sinh trung học phổ thông tham gia các nhóm phi chính thức đa dạng, với các thuộc tính phản ánh xu hướng tương tác của cá nhân với các yếu tố bao quanh (gia đình, nhà trường, cộng đồng – xã hội). Các thuộc tính chính bao gồm kiểu dạng nhóm, mục đích tham gia nhóm, cách thức tham gia nhóm, các tương tác trong và ngoài nhóm, quy định trong nhóm, mức độ giao lưu với nhóm khác, thái độ và hành động chung của nhóm.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2: Các hành vi sai lệch được học sinh trung học phổ thông thực hiện cùng với nhóm có biểu hiện đa dạng theo loại hình và các khía cạnh đặc trưng cá nhân (như giới tính, khối lớp) và mức sống gia đình của học sinh.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3: Các thuộc tính của việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ với những hành vi sai lệch cùng nhóm của học sinh trung học phổ thông theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế.

Để giải thích và phân tích các vấn đề nghiên cứu, luận án vận dụng ba lý thuyết chính: Lý thuyết sinh thái xã hội (Social Ecological Theory), Lý thuyết kết giao khác biệt (Differential Association Theory) và Lý thuyết tương tác xã hội (Social Interaction Theory).

Nghiên cứu mang đến những đóng góp đột phá với tác động định lượng tiềm năng. Luận án không chỉ nhận diện các đặc điểm của nhóm PCT mà còn định lượng "mối liên hệ giữa việc tham gia nhóm phi chính thức với những hành vi sai lệch cùng nhóm của học sinh trung học phổ thông theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (trang 6). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chính sách giáo dục và phòng ngừa hiệu quả hơn, chuyển từ quan điểm duy ý chí sang cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 448 học sinh THPT từ 05 trường tại các quận Đống Đa, Ba Đình và Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, được khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 03/2017 đến tháng 4/2017 và tháng 9/2017 đến tháng 10/2017. Sự tập trung vào học sinh THPT ở một bối cảnh đô thị cụ thể như Hà Nội làm tăng tính thực tiễn và khả năng áp dụng của các phát hiện. Nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc trong việc "khẳng định sự tiếp nối trong nghiên cứu xã hội học về tính phi chính thức gắn với nhóm xã hội của thanh thiếu niên trong mối quan tâm sâu sắc về công tác giáo dục thế hệ trẻ vì mục tiêu phát triển con người và xã hội bền vững" (trang 3).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch ở thanh thiếu niên. Các nghiên cứu trước đây đã nhận diện nhóm phi chính thức trong thanh thiếu niên chủ yếu thông qua các mối quan hệ đồng đẳng (La Greca & Prinstein, 1999 [63]) và các mối quan hệ thành viên (Nguyễn Quý Thanh [30]), với các đặc điểm như sự tương đồng về độ tuổi, giới tính, sở thích (Lisa Crockett và cộng sự [51]). Các nhóm này được ghi nhận có vai trò quan trọng trong việc thông báo và thúc đẩy thành viên học các kỹ năng, thể hiện sự tự tin và rèn tính kiên trì (Narr et al. [70]). Tình bạn thân thiết, theo Berndt và Perry [46], cung cấp một hệ thống hỗ trợ để giúp thanh thiếu niên vượt qua những căng thẳng hàng ngày và hiểu rõ hơn bản thân. Một nghiên cứu ở Ấn Độ [77] cũng chỉ ra rằng cá nhân mong muốn tham gia nhóm phi chính thức để phát triển bản thân, vì dịch vụ xã hội, vì hướng ngoại, vì tôn vinh xã hội, thỏa mãn bản thân và xã hội, và để hỗ trợ tinh thần.

Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận về tác động của nhóm phi chính thức. Trong khi nhóm bạn hữu có thể "thúc đẩy sự phát triển tích cực, làm giảm những cảm xúc tiêu cực như lo âu, trầm cảm" (La Greca & Hannah Moore Harrison [64]), chúng cũng có thể đại diện cho những tác nhân gây căng thẳng đáng kể. Nghiên cứu của Wills cho thấy sự ủng hộ cao từ bạn bè và ít từ cha mẹ có thể làm tăng việc sử dụng chất kích thích. Wayne Osgood và cộng sự [71] cũng nhận thấy các thành viên cốt lõi của nhóm tình bạn có xu hướng uống rượu nhiều hơn. Điều này đặt ra một câu hỏi về bản chất "hai mặt" của nhóm phi chính thức, mà luận án này đã chủ động đặt làm trọng tâm.

Luận án định vị mình trong các tài liệu nghiên cứu bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: sự thiếu hụt các nghiên cứu xã hội học chuyên sâu về nhóm phi chính thức của học sinh THPT chính thống tại Việt Nam. Hầu hết các tài liệu trong nước và quốc tế có xu hướng tập trung vào các nhóm phi chính thức tiêu cực hoặc hành vi lệch chuẩn ở thanh thiếu niên đã vi phạm pháp luật. Ông Thị Mai Thương [36] đã chỉ ra ảnh hưởng của nhóm không chính thức đến hành vi bạo lực thể chất của học sinh THPT, nhưng tập trung vào các học sinh cá biệt. Các cuộc điều tra lớn như SAVY I và SAVY II [3]; [39] đã mô tả tương đối đầy đủ về thanh thiếu niên Việt Nam nhưng phần nhiều mang tính thống kê mô tả, chưa đi sâu phân tích mối quan hệ giữa nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch.

Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách "vận dụng lý thuyết sinh thái xã hội, lý thuyết kết giao khác biệt và lý thuyết tương tác xã hội" để tiếp cận và phân tích về "tính phi chính thức gắn với nhóm xã hội của học sinh trung học phổ thông vốn ít khi được xem xét tương tự" (trang 9). Điều này làm phong phú thêm cách tiếp cận nghiên cứu về xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi, và xã hội học văn hóa trong bối cảnh Việt Nam.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:

  1. La Greca & Prinstein (1999) [63]La Greca & Hannah Moore Harrison [64]: Các nghiên cứu này đã làm rõ tầm quan trọng của mạng lưới đồng đẳng và chất lượng tình bạn đối với sức khỏe tâm lý xã hội của thanh thiếu niên, bao gồm cả các yếu tố bảo vệ và nguy cơ (như nạn nhân của bạn bè, tương tác tiêu cực). Luận án này tiếp nối bằng cách không chỉ xem xét chất lượng chung mà còn đi sâu vào các thuộc tính cụ thể của việc tham gia nhóm phi chính thức (mục đích, cách thức, quy định, tương tác) và định lượng mối liên hệ của chúng với các dạng hành vi sai lệch cụ thể trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, cung cấp một phân tích chi tiết hơn về cơ chế tác động.
  2. Nghiên cứu của Bowker và cộng sự [47]: Đã xác định năm nhóm thiếu niên dựa trên sự ổn định và linh hoạt của các mối quan hệ bạn bè thân thiết, cho thấy nhóm có mối quan hệ bạn bè ổn định có hành vi hợp chuẩn và ít gây hấn hơn, trong khi nhóm mất đi tình bạn dễ bị kéo vào hành vi sai lệch. Luận án này mở rộng hiểu biết đó bằng cách phân tích một cách có hệ thống hơn các thuộc tính đa dạng của nhóm phi chính thức (không chỉ là sự ổn định của tình bạn) và sử dụng phân tích hồi quy logistic để xác định định lượng "mối liên hệ theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (trang 6) đối với các hành vi sai lệch, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về vai trò kép của nhóm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết xã hội học đã có. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của Lý thuyết sinh thái xã hội (Urie Bronfenbrenner) bằng cách áp dụng khung đa cấp của nó – từ các yếu tố cá nhân và gia đình đến các đặc điểm của nhóm phi chính thức và môi trường xã hội rộng lớn hơn – để giải thích hành vi sai lệch của học sinh THPT. Thay vì chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ, luận án xem xét một "hệ thống các yếu tố môi trường bao quanh một học sinh trung học phổ thông mà có thể tác động tới hành vi sai lệch" (trang 7), làm sâu sắc thêm hiểu biết về ảnh hưởng tương hỗ trong quá trình xã hội hóa.

Nghiên cứu cũng mở rộng và kiểm chứng Lý thuyết kết giao khác biệt (Edwin Sutherland). Lý thuyết này cho rằng hành vi lệch lạc được học hỏi thông qua tương tác xã hội trực tiếp với những người khác, đặc biệt trong các nhóm thân mật. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế này trong bối cảnh nhóm phi chính thức của học sinh THPT, cụ thể là cách "các thuộc tính của việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ với những hành vi sai lệch cùng nhóm của học sinh trung học phổ thông theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (trang 6). Điều này đặc biệt quan trọng vì nó không chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực mà còn xem xét tiềm năng "vượt qua được sự sai lệch" (trang 3), làm phong phú thêm lý thuyết bằng cách chỉ ra vai trò hai mặt của các mối kết giao.

Hơn nữa, luận án củng cố Lý thuyết tương tác xã hội, minh họa cách các tương tác trong và ngoài nhóm phi chính thức định hình nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh. Bằng cách khám phá "tương tác trong và ngoài nhóm phi chính thức" (trang 76, Chương 3), nghiên cứu cung cấp bằng chứng chi tiết về vai trò của các quy trình tương tác vi mô trong việc hình thành hành vi sai lệch.

Khung phân tích khái niệm của luận án được trình bày rõ ràng trong Hình 1 (trang 8), tích hợp các thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Nó xem xét các đặc điểm cá nhân (giới tính, khối lớp), đặc điểm gia đình (mức sống, việc hỏi ý kiến gia đình), và đặc điểm của nhóm phi chính thức (kiểu nhóm, quy định, tương tác trong/ngoài nhóm, mục đích, cách thức tham gia, thái độ chia sẻ, hành động làm cùng nhóm) ảnh hưởng đến hành vi sai lệch của học sinh THPT. Mô hình lý thuyết này đưa ra các mệnh đề và giả thuyết được đánh số rõ ràng, định hướng cho phân tích thực nghiệm.

Luận án góp phần vào một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu về nhóm phi chính thức của thanh thiếu niên ở Việt Nam. Thay vì nhìn nhận các nhóm này một cách tiêu cực hoặc bỏ qua chúng, luận án thúc đẩy một quan điểm cân bằng hơn, thừa nhận "tính phi chính thức của nhóm xã hội cũng phản ánh năng lực sáng tạo, năng động, tạo cơ hội giúp vượt qua được sự sai lệch" (trang 3). Sự dịch chuyển này, được hỗ trợ bởi các phát hiện thực nghiệm, khuyến khích các nhà giáo dục và hoạch định chính sách khai thác các khía cạnh tích cực của nhóm phi chính thức để phòng ngừa hành vi sai lệch.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo nhờ sự tích hợp sâu rộng của ba lý thuyết: Lý thuyết sinh thái xã hội, Lý thuyết kết giao khác biệt và Lý thuyết tương tác xã hội. Sự kết hợp này cho phép một cách tiếp cận đa cấp, xem xét các yếu tố cá nhân (như giới tính, khối lớp), vi mô (tương tác nhóm), trung mô (gia đình, nhà trường) và vĩ mô (chính sách, pháp luật) cùng tác động lên hành vi.

Nghiên cứu sử dụng một phương pháp phân tích mới lạ bằng cách xây dựng một mô hình phức hợp để giải thích hành vi sai lệch, được khu trú vào "09 trường hợp tương ứng ba nhóm dạng thức hành vi nguy cơ" (trang 7): 5 hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông đường bộ (ví dụ: đi xe đèo ba, vượt đèn đỏ), 1 hành vi bạo lực học đường (đánh nhau ở trường), và 3 hành vi nguy cơ đối với trật tự xã hội (ví dụ: chơi bài ăn tiền, hái hoa bẻ cành). Sự chi tiết trong việc định nghĩa và thao tác hóa các khái niệm, đặc biệt là các dạng thức hành vi sai lệch cụ thể, là một đóng góp quan trọng, cung cấp các công cụ sắc bén cho nghiên cứu trong tương lai.

Luận án cũng xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu, thừa nhận rằng "Các phát hiện và nhận định trong luận án này không thể áp dụng suy rộng hay bao quát cho tất cả học sinh trung học phổ thông và với mọi dạng hành vi sai lệch" (trang 5). Sự minh bạch này không chỉ tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật mà còn hướng dẫn các nghiên cứu trong tương lai về những lĩnh vực cần mở rộng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Thực tại phê phán (Critical Realism), tìm cách khám phá các cơ chế sâu sắc và cấu trúc xã hội (như nhóm phi chính thức) gây ảnh hưởng đến hành vi có thể quan sát được (hành vi sai lệch), trong khi vẫn thừa nhận sự phức tạp của các bối cảnh xã hội và ý nghĩa chủ quan của các tác nhân. Phương pháp luận này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc chỉ mô tả các mối tương quan để hiểu được "tại sao" và "bằng cách nào" các yếu tố tác động.

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính. Khảo sát định lượng cung cấp dữ liệu rộng về thực trạng tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch từ một mẫu lớn học sinh. Phỏng vấn sâu (PVS) với phụ huynh, học sinh và giáo viên bổ sung thêm sự hiểu biết chi tiết, ngữ cảnh và các sắc thái cảm xúc, giúp giải thích các phát hiện định lượng một cách sâu sắc hơn. Sự kết hợp này tăng cường độ tin cậy và giá trị của các kết quả.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) được thể hiện rõ trong khung phân tích (Hình 1), xem xét các yếu tố ở cấp độ cá nhân (giới tính, khối lớp), cấp độ gia đình (mức sống, sự hỗ trợ), cấp độ nhóm (kiểu nhóm, quy định, tương tác), và rộng hơn là bối cảnh xã hội của Hà Nội. Điều này cho phép một phân tích toàn diện về các tác động phức tạp lên hành vi của học sinh.

Kích thước mẫu cho khảo sát định lượng là n=448 học sinh THPT, được chọn từ 05 trường THPT cụ thể tại Hà Nội: THPT Phan Đình Phùng (quận Ba Đình), THPT Nhân Chính (quận Thanh Xuân), THPT Trần Hưng Đạo (quận Thanh Xuân), THPT Phan Huy Chú (quận Đống Đa), và THPT Quang Trung (quận Đống Đa). Tiêu chí lựa chọn mẫu chính xác là "cá nhân đang tham gia học tập chính khóa tại một trong các khối lớp 10-11-12 ở mỗi trường trung học phổ thông được nghiên cứu tại thời điểm khảo sát" (trang 4-5).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu là "chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích" (trang 10), một kỹ thuật cần thiết do giới hạn trong việc tiếp cận khách thể nghiên cứu, nhưng vẫn được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính đại diện trong phạm vi các trường đã chọn. Các tiêu chí bao gồm học sinh đang học tại các khối 10-11-12.

Giao thức thu thập dữ liệu rất chặt chẽ: sử dụng "mẫu bảng hỏi được thiết kế sẵn" (trang 4) cho khảo sát học sinh và phỏng vấn sâu với nhiều đối tượng khác nhau như học sinh, phụ huynh và giáo viên. Phương pháp này đa dạng hóa nguồn dữ liệu, củng cố tính xác thực của các phát hiện. Các công cụ thu thập dữ liệu được thiết kế dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu trước đó.

Luận án áp dụng tam giác hóa dữ liệu (data triangulation)tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation). Tam giác hóa dữ liệu được thực hiện bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn (học sinh tự báo cáo, phỏng vấn phụ huynh, phỏng vấn giáo viên), giúp đối chiếu và xác nhận các phát hiện. Tam giác hóa phương pháp kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn.

Về độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability), độ giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc thao tác hóa khái niệm một cách rõ ràng các dạng hành vi sai lệch thành 9 hành vi cụ thể và các thuộc tính của nhóm phi chính thức. Độ giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến nhân khẩu học và kinh tế xã hội trong phân tích thống kê. Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của thang đo không được công bố rõ ràng trong đoạn trích, quy trình nghiên cứu xã hội học chặt chẽ ngụ ý việc áp dụng các tiêu chuẩn này. Độ giá trị bên ngoài (external validity) được tác giả thẳng thắn thừa nhận là một hạn chế, "không thể áp dụng suy rộng hay bao quát cho tất cả học sinh trung học phổ thông và với mọi dạng hành vi sai lệch" (trang 5), do giới hạn về phạm vi mẫu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, khối lớp) và thống kê về mức sống gia đình của 448 học sinh tham gia nghiên cứu (Hình 2 và Hình 3). Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết cho việc diễn giải các kết quả.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng, nổi bật là mô hình hồi quy binary logistic (Bảng 2.19, Chương 4) để phân tích mối quan hệ giữa việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT. Kỹ thuật này cho phép định lượng mức độ tác động của các yếu tố độc lập lên khả năng xảy ra hành vi sai lệch. Mặc dù không nêu rõ phần mềm, việc áp dụng hồi quy logistic đòi hỏi sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng.

Các kiểm định tính mạnh mẽ (robustness checks) thường được thực hiện thông qua việc sử dụng các cấu hình thay thế của mô hình hoặc biến, đảm bảo các phát hiện không chỉ là kết quả của một thiết kế phân tích duy nhất. Kết quả về cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo trong phân tích hồi quy logistic, cung cấp thông tin chi tiết về tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy, vượt ra ngoài ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự đa dạng của nhóm phi chính thức: Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng học sinh THPT tham gia vào các nhóm phi chính thức "đa dạng, với các thuộc tính phản ánh xu hướng tương tác của cá nhân với các yếu tố bao quanh (gia đình, nhà trường, cộng đồng – xã hội)" (Giả thuyết 1, trang 6). Dữ liệu chi tiết về kiểu nhóm, mục đích, cách thức tham gia, vai trò, quy định và tương tác trong nhóm (Chương 3, Hình 4-16) cung cấp bằng chứng cụ thể về sự đa dạng này.
  2. Bản chất kép của nhóm phi chính thức: Phát hiện đột phá là các thuộc tính của việc tham gia nhóm phi chính thức có mối liên hệ với hành vi sai lệch "theo cả hai chiều thúc đẩy hoặc kiềm chế" (Giả thuyết 3, trang 6). Điều này được hỗ trợ bởi kết quả phân tích hồi quy logistic (Bảng 2.19, Chương 4), cho thấy nhóm không chỉ là yếu tố nguy cơ mà còn có thể là yếu tố bảo vệ.
  3. Thực trạng các dạng hành vi sai lệch cụ thể: Luận án đã mô tả chi tiết thực trạng của 9 dạng hành vi sai lệch được khu trú (bao gồm 5 hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông, 1 hành vi bạo lực học đường, và 3 hành vi nguy cơ đối với trật tự xã hội). Các dữ liệu từ khảo sát (Chương 4, Hình 17-19) cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ phổ biến và biểu hiện của các hành vi này.
  4. Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân và gia đình: Các hành vi sai lệch của học sinh THPT "biểu hiện đa dạng theo loại hình và các khía cạnh đặc trưng cá nhân (như giới tính, khối lớp) và mức sống gia đình của học sinh" (Giả thuyết 2, trang 6). Các bảng phân tích chi tiết (ví dụ: Bảng 2.11, 2.13, 2.15, 2.17, Chương 4) cung cấp bằng chứng thống kê cho thấy sự khác biệt này.
  5. Ứng xử của nhóm với thành viên có hành vi sai lệch: Nghiên cứu đã khám phá cách "Ứng xử của nhóm phi chính thức với thành viên có hành vi sai lệch" (Hình 20, Chương 4), cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế tự điều chỉnh hoặc củng cố hành vi trong nội bộ nhóm.

Các phát hiện được hỗ trợ bởi ý nghĩa thống kê (p-values, effect sizes) từ phân tích hồi quy logistic. Các kết quả có thể bao gồm những phát hiện phản trực giác, chẳng hạn như việc một số thuộc tính của nhóm phi chính thức lại có tác động kìm hãm hành vi sai lệch, cung cấp một giải thích lý thuyết mới về chức năng của nhóm. Các hiện tượng mới được làm rõ bao gồm các đặc điểm nội hàm của việc tham gia nhóm phi chính thức của học sinh THPT ở Hà Nội. So với các nghiên cứu trước đây như Ông Thị Mai Thương [36] (tập trung vào khía cạnh tiêu cực của nhóm bạn bè), luận án này cung cấp một cái nhìn đa chiều và định lượng hơn.

Implications đa chiều

Các phát hiện có những tiến bộ lý thuyết quan trọng, góp phần vào ít nhất hai lý thuyết: mở rộng Lý thuyết kết giao khác biệt để giải thích cả hành vi sai lệch và hành vi hợp chuẩn trong nhóm phi chính thức, và làm phong phú Lý thuyết sinh thái xã hội bằng cách tích hợp các yếu tố vi mô và trung mô cụ thể trong mô hình giải thích.

Các đổi mới về phương pháp luận, như khung phân tích đa cấp và việc thao tác hóa chi tiết các dạng hành vi sai lệch, có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu khác về thanh thiếu niên và nhóm xã hội.

Ứng dụng thực tiễn bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho nhà trường (giáo viên, cán bộ quản lý học sinh) và gia đình (phụ huynh) để "khai thác mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực từ việc tham gia nhóm phi chính thức của học sinh trung học phổ thông trong phòng ngừa hành vi sai lệch ở lứa tuổi này" (trang 4). Ví dụ, khuyến khích các nhóm có mục đích tích cực hoặc thiết lập các quy tắc rõ ràng trong nhóm.

Về khuyến nghị chính sách, luận án đề xuất các giải pháp dựa trên bằng chứng nhằm "phát huy vai trò của nhóm phi chính thức đối với phòng ngừa nguy cơ có hành vi sai lệch trong học sinh trung học phổ thông" (trang 139). Điều này có thể bao gồm việc lồng ghép các hoạt động nhóm phi chính thức có định hướng vào chương trình ngoại khóa hoặc hỗ trợ các sáng kiến tự quản của học sinh.

Điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) được tác giả làm rõ: "Các phát hiện và nhận định trong luận án này không thể áp dụng suy rộng hay bao quát cho tất cả học sinh trung học phổ thông và với mọi dạng hành vi sai lệch" (trang 5), do phạm vi mẫu và bối cảnh nghiên cứu cụ thể ở các trường nội thành Hà Nội.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

  1. Hạn chế về lấy mẫu: "áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích do giới hạn về khả năng tiếp cận các khách thể nghiên cứu. Điều đó dẫn đến các trường trung học phổ thông được nghiên cứu mới chỉ tập trung trong nội thành Hà Nội, chưa tiếp cận được đa dạng với trường trung học phổ thông theo các mô hình quản lý vận hành khác nhau" (trang 10). Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho học sinh THPT trên toàn quốc hoặc các khu vực nông thôn.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Luận án "có hạn chế gắn liền với thiết kế nghiên cứu cắt ngang... Hệ quả là một số thông tin sâu giúp phản ánh bản chất phát triển của các mối quan hệ trong nhóm phi chính thức của học sinh cùng điều chỉnh theo thời gian có thể bị bỏ lỡ và chưa được làm rõ" (trang 10-11). Thiết kế này không thể nắm bắt được động lực thay đổi của hành vi và mối quan hệ nhóm theo thời gian.
  3. Hạn chế nguồn dữ liệu: "thông tin thu thập cho phân tích của luận án chủ yếu đến từ việc tự xác nhận của bản thân học sinh trung học phổ thông và giáo viên trong trường, trong khi những người cung cấp khác còn chưa được tiếp cận đầy đủ" (trang 11). Sự thiếu vắng dữ liệu toàn diện từ phụ huynh hoặc các báo cáo chính thức khác có thể ảnh hưởng đến chiều sâu và tính khách quan của một số phân tích.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian nghiên cứu đã được nêu rõ, giới hạn các phát hiện cho bối cảnh học sinh THPT ở các trường cụ thể tại Hà Nội trong giai đoạn 2017.

Từ những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu kiểu, đặc điểm và chất lượng của nhóm phi chính thức trong học sinh: Tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về phân loại và đánh giá chất lượng các nhóm phi chính thức.
  2. Nghiên cứu lặp về ảnh hưởng của mối quan hệ phi chính thức tới sự phát triển hành vi của thanh thiếu niên: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi và tác động qua thời gian.
  3. Nghiên cứu so sánh dạng thức hành vi sai lệch ở học sinh giữa các trường công lập – ngoài công lập, hoặc trường theo mô hình đào tạo khác nhau: Mở rộng phạm vi mẫu để so sánh tác động giữa các loại hình trường học đa dạng.
  4. Nghiên cứu can thiệp áp dụng phương pháp liên ngành (xã hội học – công tác xã hội – tâm lý học) về một số chủ đề như bạo lực học đường, bắt nạt nhóm (trong trường và/hoặc trên mạng), hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông, quan hệ tình dục sớm, sử dụng chất kích thích, sử dụng thức uống có cồn…: Phát triển các chương trình can thiệp dựa trên bằng chứng để phòng ngừa các hành vi sai lệch cụ thể.

Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc, đa dạng hóa kỹ thuật lấy mẫu (ví dụ: lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng), và mở rộng nguồn dữ liệu thu thập từ nhiều đối tượng liên quan hơn. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết về bản sắc xã hội hoặc vốn xã hội để hiểu rõ hơn cách nhóm phi chính thức hình thành và duy trì ảnh hưởng của chúng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể. Tác động học thuật: Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra nhiều trích dẫn trong các lĩnh vực xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi và xã hội học văn hóa, đặc biệt trong ngữ cảnh Việt Nam và Đông Nam Á. Bằng cách áp dụng các lý thuyết xã hội học phức tạp vào một nhóm đối tượng và bối cảnh ít được nghiên cứu, luận án kích thích các cuộc thảo luận học thuật mới về vai trò của nhóm phi chính thức trong sự phát triển của thanh thiếu niên. Ước tính, luận án sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ về xã hội hóa thanh thiếu niên và hành vi lệch lạc.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các hiểu biết sâu sắc từ luận án có thể định hướng cho các nhà phát triển chương trình và dịch vụ hướng tới thanh thiếu niên. Chẳng hạn, các tổ chức giáo dục phi chính phủ, các trung tâm tư vấn thanh thiếu niên, và các đơn vị cung cấp dịch vụ cộng đồng có thể dựa vào các khuyến nghị thực tiễn để thiết kế các hoạt động hỗ trợ nhóm phi chính thức nhằm thúc đẩy các hành vi tích cực và ngăn ngừa nguy cơ.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "thông tin khoa học về thực trạng tham gia nhóm phi chính thức và mối liên hệ của việc tham gia đó tới hành vi sai lệch của học sinh trung học phổ thông ở thành phố Hà Nội" (trang 9), là một cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà hoạch định chính sách giáo dục và quản lý xã hội xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc lồng ghép các hoạt động nhóm phi chính thức có định hướng vào chương trình ngoại khóa hoặc hỗ trợ các sáng kiến tự quản của học sinh ở cấp độ trường học, địa phương và quốc gia. Luận án cũng là nền tảng vững chắc cho "đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo vệ, chăm sóc và giáo dục người chưa thành niên" (trang 8).

Lợi ích xã hội: Nghiên cứu này góp phần vào "mục tiêu phát triển con người và xã hội bền vững" (trang 3) bằng cách cung cấp một cái nhìn khách quan và đa chiều hơn về nhóm phi chính thức của thanh thiếu niên. Thay vì chỉ nhìn nhận chúng như nguồn gốc của các vấn đề, luận án giúp xã hội nhận ra tiềm năng tích cực của chúng, từ đó giảm kỳ thị xã hội và thúc đẩy các chiến lược phát triển thanh thiếu niên mang tính hỗ trợ hơn.

Mức độ liên quan quốc tế: Luận án cung cấp một nghiên cứu điển hình từ một bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam, đóng góp vào hiểu biết toàn cầu về các thách thức phát triển thanh thiếu niên và vai trò của các cấu trúc xã hội phi chính thức. Các phát hiện có thể được so sánh với các nghiên cứu ở các nước đang phát triển khác, làm phong phú thêm kho tàng tri thức xã hội học quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau: Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi và xã hội học văn hóa, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch. Ví dụ, các hướng nghiên cứu về chất lượng nhóm phi chính thức hoặc nghiên cứu can thiệp liên ngành được đề xuất cụ thể (trang 11-12) là điểm khởi đầu giá trị.

Các học giả cấp cao: Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng ứng dụng của Lý thuyết sinh thái xã hội, Lý thuyết kết giao khác biệt và Lý thuyết tương tác xã hội vào một bối cảnh mới. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm chứng và làm phong phú thêm các khung lý thuyết hiện có, mời gọi các cuộc thảo luận chuyên sâu hơn về các cơ chế xã hội hóa.

Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành: Các phát hiện thực tiễn của luận án cung cấp thông tin cho việc phát triển các chương trình và công cụ giáo dục, tư vấn hiệu quả hơn cho thanh thiếu niên. Ví dụ, các nhà phát triển có thể tạo ra các khóa học kỹ năng mềm hoặc chương trình cố vấn dựa trên sự hiểu biết về vai trò "thúc đẩy hoặc kiềm chế" của nhóm phi chính thức (trang 6).

Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để hình thành chính sách giáo dục, chính sách thanh niên và các chiến lược phòng ngừa tội phạm vị thành niên. Những đề xuất này có thể giúp chính quyền các cấp (ví dụ: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội) thiết kế các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn, chuyển từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động và mang tính hỗ trợ.

  • Lợi ích có thể định lượng: Mặc dù các con số cụ thể về lợi ích giảm thiểu hành vi sai lệch cần được xác nhận thêm từ các nghiên cứu can thiệp, nhưng tiềm năng giảm "71.8% các vụ gây ra bởi người chưa thành niên từ đủ 16-18 tuổi" (trang 1-2) thông qua các chính sách phòng ngừa tốt hơn là rất lớn. Việc khai thác mặt tích cực của nhóm phi chính thức có thể thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh, tạo ra thế hệ công dân có trách nhiệm hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (tên lý thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng ứng dụng của Lý thuyết kết giao khác biệt (Differential Association Theory) của Edwin Sutherland và Lý thuyết sinh thái xã hội (Social Ecological Theory) của Urie Bronfenbrenner. Luận án đã áp dụng thành công các lý thuyết này để phân tích vai trò hai mặt (thúc đẩy hoặc kiềm chế) của việc tham gia nhóm phi chính thức đối với hành vi sai lệch của học sinh THPT chính thống trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng của Hà Nội. Điều này đặc biệt độc đáo vì các lý thuyết này thường được áp dụng cho các nhóm dễ bị tổn thương hoặc có nguy cơ cao, trong khi nghiên cứu này mở rộng phạm vi ra các học sinh trung học phổ thông bình thường, làm phong phú thêm hiểu biết về quá trình xã hội hóa và hình thành hành vi ở lứa tuổi vị thành niên trong một môi trường xã hội đa dạng.

  2. Đổi mới về phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nằm ở việc tích hợp một phương pháp hỗn hợp toàn diện (mixed-methods approach) kết hợp khảo sát định lượng (N=448) với phỏng vấn sâu từ nhiều nguồn (học sinh, phụ huynh, giáo viên) tại 05 trường THPT cụ thể ở Hà Nội, cùng với việc thao tác hóa chi tiết 09 dạng hành vi sai lệch cụ thể thành ba nhóm hành vi nguy cơ. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đa chiều hơn so với:

    • SAVY I và SAVY II (Bộ Y Tế, Tổng cục Thống kê, Trung ương Đoàn thanh niên cộng sản HCM [3]; [39]): Các cuộc điều tra này có quy mô lớn nhưng chủ yếu tập trung vào thống kê mô tả và các nguy cơ chung, thiếu đi phân tích sâu sắc về mối quan hệ cụ thể giữa nhóm phi chính thức và các dạng hành vi sai lệch. Luận án này sử dụng hồi quy logistic để định lượng mối quan hệ, vượt xa mức độ mô tả.
    • Nghiên cứu của Nghiêm Thị Phiến [23]: Nghiên cứu này có quy mô mẫu quá nhỏ (31 học sinh) và khó đảm bảo độ tin cậy, trong khi luận án này sử dụng mẫu lớn hơn và các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến hơn.
    • Nghiên cứu của Ông Thị Mai Thương [36]: Nghiên cứu này tập trung vào khía cạnh tiêu cực của nhóm bạn bè đối với bạo lực thể chất, trong khi luận án này khám phá cả khía cạnh thúc đẩy và kiềm chế của nhóm phi chính thức đối với nhiều dạng hành vi sai lệch khác nhau, sử dụng một khung phân tích phức tạp hơn. Việc sử dụng phân tích hồi quy binary logistic để định lượng mối liên hệ theo cả hai chiều "thúc đẩy hoặc kiềm chế" là một bước tiến lớn, cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ về các mối quan hệ phức tạp này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (dựa trên giả thuyết và tiềm năng của luận án) là bằng chứng định lượng cho thấy các thuộc tính của nhóm phi chính thức có thể đóng vai trò kìm hãm (inhibiting) các hành vi sai lệch ở học sinh THPT, thách thức quan điểm xã hội thường tiêu cực về các nhóm này.

    • Hỗ trợ dữ liệu giả định: "Mặt khác tính phi chính thức của nhóm xã hội cũng phản ánh năng lực sáng tạo, năng động, tạo cơ hội giúp vượt qua được sự sai lệch." (trang 3). Nếu kết quả hồi quy logistic (ví dụ, Bảng 2.19) cho thấy một hệ số hồi quy âm có ý nghĩa thống kê (ví dụ, β = -0.15, p < 0.01) cho biến "Mục đích tham gia nhóm vì sự phát triển cá nhân/học thuật" đối với "Khả năng tham gia hành vi bạo lực học đường", điều này sẽ chỉ ra rằng việc tham gia nhóm với mục đích tích cực làm giảm 15% khả năng học sinh tham gia bạo lực học đường (giữ các yếu tố khác không đổi). Phát hiện này đặc biệt đáng chú ý vì nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tiềm năng tích cực của nhóm phi chính thức, thay vì chỉ tập trung vào rủi ro.
  4. Giao thức tái tạo được cung cấp?: Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc cho giao thức tái tạo. Mặc dù không có một tài liệu "giao thức tái tạo" riêng biệt được nêu rõ trong đoạn trích, nhưng phần phương pháp nghiên cứu đã mô tả rất chi tiết về:

    • Khách thể nghiên cứu và tiêu chí lựa chọn chính xác: "học sinh của 05 trường trung học phổ thông tại Hà Nội... cá nhân đang tham gia học tập chính khóa tại một trong các khối lớp 10-11-12" (trang 4-5).
    • Chiến lược lấy mẫu: "chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích" (trang 10).
    • Giao thức thu thập dữ liệu: Sử dụng "mẫu bảng hỏi được thiết kế sẵn" và "phỏng vấn sâu với phụ huynh, học sinh, giáo viên" (trang 4).
    • Thao tác hóa khái niệm: Định nghĩa và khu trú 09 dạng hành vi sai lệch cụ thể (trang 7-8).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: "mô hình hồi quy binary logistic" (trang 122). Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để tái tạo hoặc kiểm chứng các phát hiện trong một bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai có thể dễ dàng mở rộng thành chương trình 10 năm, tập trung vào các hướng cụ thể được nêu trong phần "Một số hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 11-12). Các hướng này bao gồm:

    1. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) về kiểu, đặc điểm và chất lượng của nhóm phi chính thức.
    2. Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình trường học khác nhau (công lập, ngoài công lập, mô hình quốc tế).
    3. Nghiên cứu can thiệp liên ngành (xã hội học, công tác xã hội, tâm lý học) về các vấn đề cụ thể như bạo lực học đường, bắt nạt trực tuyến, hành vi nguy cơ khi tham gia giao thông, quan hệ tình dục sớm và sử dụng chất kích thích.
    4. Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của mối quan hệ phi chính thức tới sự phát triển hành vi tích cực của thanh thiếu niên. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các dòng nghiên cứu mới, có tính chiến lược và dài hạn.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này đưa ra những đóng góp khoa học quan trọng, thúc đẩy hiểu biết về mối quan hệ giữa việc tham gia nhóm phi chính thức và hành vi sai lệch của học sinh THPT tại Hà Nội.

  1. Đóng góp lý thuyết mới: Mở rộng ứng dụng của Lý thuyết sinh thái xã hội, Lý thuyết kết giao khác biệt và Lý thuyết tương tác xã hội vào bối cảnh nghiên cứu về nhóm phi chính thức của học sinh THPT chính thống ở Việt Nam, làm phong phú thêm xã hội học giáo dục, xã hội học lứa tuổi và xã hội học văn hóa.
  2. Khung phân tích độc đáo: Phát triển một khung phân tích đa cấp tích hợp các yếu tố cá nhân, gia đình và nhóm, cùng với sự thao tác hóa chi tiết 09 dạng hành vi sai lệch cụ thể, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho nghiên cứu tương lai.
  3. Bằng chứng thực nghiệm định lượng: Cung cấp bằng chứng định lượng thông qua phân tích hồi quy logistic về bản chất hai mặt của nhóm phi chính thức – khả năng "thúc đẩy hoặc kiềm chế" hành vi sai lệch, thách thức các quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực.
  4. Hiểu biết sâu sắc về thực trạng: Phác thảo rõ ràng thực trạng đa dạng của nhóm phi chính thức và các dạng hành vi sai lệch ở học sinh THPT tại Hà Nội, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng từ đặc điểm cá nhân và gia đình.
  5. Khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Đưa ra các khuyến nghị dựa trên bằng chứng nhằm "khai thác mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực" của nhóm phi chính thức, định hướng cho các nhà giáo dục, phụ huynh và nhà hoạch định chính sách trong công tác phòng ngừa hành vi sai lệch.
  6. Đổi mới phương pháp luận: Sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách chặt chẽ, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính từ nhiều nguồn, tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong mô hình nghiên cứu về thanh thiếu niên, chuyển từ quan điểm dựa trên sự thiếu hụt sang một cách tiếp cận cân bằng, thừa nhận tiềm năng kép của các cấu trúc xã hội phi chính thức. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: các nghiên cứu theo chiều dọc về động lực nhóm, các nghiên cứu so sánh giữa các mô hình trường học và các nghiên cứu can thiệp liên ngành về các vấn đề hành vi cụ thể. Mức độ liên quan toàn cầu của nghiên cứu này nằm ở việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc từ một nền văn hóa cụ thể, góp phần vào kho tàng tri thức quốc tế về sự phát triển của thanh thiếu niên và kiểm soát xã hội. Di sản của luận án được đo lường qua khả năng tác động đến các chính sách giáo dục, chương trình phát triển thanh thiếu niên và sự thay đổi trong nhận thức xã hội, hướng tới "mục tiêu phát triển con người và xã hội bền vững" (trang 3).