Luận án TS Xã hội học: Tính đối xứng, bất đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội người Việt
Luận án TS Xã hội học: Phân tích tính đối xứng, bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội người Việt. Mã ngành: 62 31 30 01.
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu rõ Đối xứng, Bất đối xứng Quan hệ giúp đỡ
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Cao Thị Hải Bắc
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu rõ Đối xứng Bất đối xứng Quan hệ giúp đỡ
Tài liệu này là một luận án tiến sĩ xã hội học. Nó chuyên sâu phân tích tính đối xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ. Các quan hệ này tồn tại trong vốn xã hội của người Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ khái niệm nền tảng và các phân loại. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các động lực này. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp lý giải cách thức các tương tác xã hội diễn ra. Đặc biệt, nó tập trung vào khía cạnh cho và nhận trong mạng lưới xã hội. Các phát hiện đóng góp vào lý thuyết vốn xã hội. Nó còn mang lại ý nghĩa thực tiễn cho việc phát triển cộng đồng. Đây là một công trình nghiên cứu mới mẻ. Nó khám phá một khía cạnh ít được mổ xẻ trước đây.
1.1. Khái niệm quan hệ giúp đỡ
Tài liệu tập trung làm rõ khái niệm quan hệ giúp đỡ. Quan hệ giúp đỡ là một hình thức tương tác xã hội quan trọng. Quan hệ này tạo nên cấu trúc của vốn xã hội. Vốn xã hội là tập hợp các nguồn lực tích lũy qua mạng lưới quan hệ. Người Việt Nam duy trì nhiều dạng quan hệ giúp đỡ. Các dạng giúp đỡ đa dạng về vật chất, tinh thần. Việc này củng cố sự gắn kết trong cộng đồng. Hiểu rõ khái niệm giúp phân tích sâu hơn. Nó cũng cung cấp nền tảng cho việc đo lường các mức độ đối xứng. Nghiên cứu xác định đặc trưng của sự giúp đỡ. Nó bao gồm cả sự chủ động và bị động. Khía cạnh này thiết yếu để đánh giá đúng bản chất quan hệ. Sự giúp đỡ thể hiện rõ nét trong cuộc sống hàng ngày. Nó định hình các mối quan hệ bền chặt.
1.2. Phân loại đối xứng bất đối xứng
Luận án phân loại rõ ràng tính đối xứng và bất đối xứng. Tính đối xứng thể hiện sự trao đổi ngang bằng. Các bên đều nhận và cho một giá trị tương đương. Điều này có thể là ngay lập tức hoặc theo thời gian. Bất đối xứng xảy ra khi có sự chênh lệch. Một bên nhận nhiều hơn hoặc cho nhiều hơn. Sự chênh lệch này có thể do quyền lực, vị thế xã hội. Nó cũng có thể do hoàn cảnh đặc biệt. Cách phân loại này dựa trên số lượng và tính chất giúp đỡ. Nó còn xem xét hoàn cảnh cụ thể. Việc đo lường tính đối xứng và bất đối xứng là trọng tâm. Công cụ được sử dụng để đánh giá các chiều cạnh này. Kết quả giúp định hình hiểu biết về động lực quan hệ. Việc phân loại chi tiết giúp xác định các kiểu quan hệ giúp đỡ điển hình. Điều này tăng cường khả năng phân tích.
1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó lấp đầy khoảng trống trong lý thuyết vốn xã hội. Đặc biệt là về tính chất có đi có lại của quan hệ. Hiểu biết về đối xứng và bất đối xứng mở rộng lý thuyết. Nó cung cấp một cái nhìn mới về cấu trúc xã hội. Nghiên cứu cũng có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng chương trình phát triển cộng đồng. Chương trình này dựa trên hiểu biết về mạng lưới giúp đỡ. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người Việt Nam. Đây là xã hội chú trọng đến mối quan hệ. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hỗ trợ các nghiên cứu xã hội học trong tương lai. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.
II. Quan hệ giúp đỡ Vốn xã hội Người Việt Nam
Phần này khám phá cách quan hệ giúp đỡ hình thành trong vốn xã hội của người Việt Nam. Nó đi sâu vào các đặc điểm riêng của vốn xã hội Việt Nam. Các biểu hiện cụ thể của hành vi giúp đỡ cũng được làm rõ. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của sự trao đổi. Sự trao đổi này là yếu tố cốt lõi trong việc duy trì. Nó còn là yếu tố phát triển các mối quan hệ. Vốn xã hội không chỉ là tài nguyên cá nhân. Nó còn là tài sản chung của cộng đồng. Các giá trị văn hóa truyền thống định hình sâu sắc. Chúng ảnh hưởng đến cách người Việt Nam cho và nhận sự giúp đỡ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp phân tích chính xác tính đối xứng, bất đối xứng.
2.1. Đặc điểm vốn xã hội Việt Nam
Vốn xã hội của người Việt Nam có những đặc điểm riêng. Mạng lưới quan hệ gia đình, làng xã rất chặt chẽ. Điều này tạo nền tảng cho sự tương trợ lẫn nhau. Các mối quan hệ thường có tính lâu dài và bền vững. Sự tin cậy lẫn nhau là yếu tố cốt lõi. Người Việt Nam thường duy trì các mối quan hệ qua nhiều thế hệ. Vốn xã hội ở Việt Nam không chỉ là tài nguyên cá nhân. Nó còn là tài sản chung của cộng đồng. Các nhóm xã hội, hội đoàn cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra các kênh trao đổi và giúp đỡ. Nghiên cứu này tập trung vào cách vốn xã hội được hình thành. Nó cũng xem xét cách duy trì thông qua các quan hệ giúp đỡ. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa phương Đông.
2.2. Biểu hiện quan hệ giúp đỡ
Quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam biểu hiện đa dạng. Các hình thức bao gồm hỗ trợ tài chính, vật chất. Nó cũng có thể là giúp đỡ công việc, chia sẻ kinh nghiệm. Giúp đỡ tinh thần, lời khuyên cũng rất phổ biến. Đặc biệt trong các sự kiện quan trọng của đời người. Ví dụ như cưới hỏi, tang ma, ốm đau, thiên tai. Những hành vi giúp đỡ này không chỉ là sự trao đổi vật chất. Chúng còn là sự củng cố tình cảm, trách nhiệm. Các loại hình giúp đỡ được phân tích chi tiết. Nghiên cứu làm rõ mức độ phổ biến của từng loại. Nó cũng xem xét sự khác biệt giữa các nhóm xã hội. Điều này cho thấy bức tranh tổng thể về tương trợ trong cộng đồng người Việt Nam.
2.3. Vai trò của sự trao đổi
Trao đổi là nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giúp đỡ. Nó là động lực duy trì và phát triển vốn xã hội. Sự trao đổi không chỉ là "cho và nhận" vật chất. Nó còn bao gồm trao đổi tình cảm, uy tín, thông tin. Sự kỳ vọng về sự đền đáp có thể có hoặc không. Đôi khi sự đền đáp không cần ngay lập tức. Nó có thể được tích lũy theo thời gian. Nguyên tắc có đi có lại định hình hành vi giúp đỡ. Nó ảnh hưởng đến mức độ đối xứng hay bất đối xứng. Luận án nghiên cứu sâu về cơ chế trao đổi. Nó khám phá cách các bên tương tác để tạo ra giá trị. Điều này giúp hiểu được sự bền vững của mạng lưới. Nó cũng giải thích sự phát triển của vốn xã hội ở Việt Nam qua các thế hệ.
III. Yếu tố ảnh hưởng Tính đối xứng Quan hệ giúp đỡ
Phần này khảo sát các yếu tố tác động đến tính đối xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ. Các yếu tố cá nhân như tuổi tác, giới tính, học vấn đều được xem xét. Yếu tố xã hội và cấu trúc, bao gồm mối quan hệ và hoàn cảnh sống, cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, nghiên cứu làm nổi bật ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Việt Nam. Các giá trị và chuẩn mực xã hội định hình cách thức cho và nhận sự giúp đỡ. Việc phân tích những yếu tố này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực phức tạp của hành vi giúp đỡ trong vốn xã hội.
3.1. Các yếu tố cá nhân
Nhiều yếu tố cá nhân tác động đến tính đối xứng của quan hệ giúp đỡ. Tuổi tác là một yếu tố quan trọng. Người lớn tuổi có thể nhận được nhiều giúp đỡ hơn. Họ có thể ít có khả năng đền đáp tương đương trong một số trường hợp. Giới tính cũng đóng vai trò trong một số loại giúp đỡ. Phụ nữ thường thể hiện sự hỗ trợ về tinh thần nhiều hơn. Đàn ông có thể tập trung vào giúp đỡ vật chất hoặc công việc. Trình độ học vấn, địa vị xã hội cũng tạo ra sự khác biệt. Người có địa vị cao có thể có mạng lưới rộng hơn. Họ có thể nhận hoặc cho giúp đỡ với các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu phân tích cách những yếu tố này tương tác. Nó làm rõ tác động của chúng lên quan hệ giúp đỡ trong bối cảnh Việt Nam.
3.2. Yếu tố xã hội cấu trúc
Cấu trúc xã hội cũng ảnh hưởng sâu sắc đến tính đối xứng. Mối quan hệ thân tộc, bạn bè, đồng nghiệp có đặc điểm riêng. Mỗi loại mối quan hệ có mức độ đối xứng khác nhau. Quan hệ thân tộc thường có tính bất đối xứng cao. Sự giúp đỡ mang tính nghĩa vụ và không mong đền đáp ngay lập tức. Quan hệ đồng nghiệp hoặc hàng xóm thường có tính đối xứng hơn. Hoàn cảnh sống, thu nhập, nơi cư trú cũng quan trọng. Người sống ở thành thị có thể có quan hệ ít ràng buộc hơn do tính ẩn danh cao. Người nông thôn có thể duy trì mạng lưới chặt chẽ hơn. Nghiên cứu xem xét tác động của các yếu tố này. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực của sự trao đổi trong các tầng lớp xã hội.
3.3. Ảnh hưởng của văn hóa
Văn hóa Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong định hình quan hệ giúp đỡ. Các giá trị như "lá lành đùm lá rách", "thương người như thể thương thân" ăn sâu vào tư duy. Chúng khuyến khích hành vi giúp đỡ vô điều kiện. Văn hóa gia đình, dòng tộc cũng đặt nặng nghĩa vụ. Con cái hiếu thảo với cha mẹ, người trẻ giúp đỡ người già. Điều này tạo ra sự bất đối xứng tự nhiên. Nó được xã hội chấp nhận và coi là chuẩn mực đạo đức. Sự kính trọng người lớn tuổi cũng ảnh hưởng. Nó khiến họ được ưu tiên nhận giúp đỡ. Nghiên cứu khám phá cách các giá trị văn hóa. Chúng định hình kỳ vọng và hành vi trong quan hệ giúp đỡ. Nó làm rõ cách các chuẩn mực này ảnh hưởng đến sự cân bằng của sự trao đổi.
IV. Phương pháp luận Nghiên cứu Quan hệ giúp đỡ
Phần này trình bày phương pháp luận được sử dụng trong luận án. Nó bao gồm cách tiếp cận lý thuyết đa chiều. Thiết kế nghiên cứu được mô tả chi tiết, từ việc thu thập dữ liệu định lượng đến định tính. Các công cụ phân tích hiện đại cũng được áp dụng. Điều này nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này cho phép khảo sát sâu rộng. Nó giúp phân tích các khía cạnh phức tạp của tính đối xứng. Nó còn làm rõ bất đối xứng trong quan hệ giúp đỡ của người Việt Nam. Sự kết hợp các phương pháp giúp có được cái nhìn toàn diện.
4.1. Cách tiếp cận lý thuyết
Luận án sử dụng nhiều nhóm lý thuyết để phân tích quan hệ giúp đỡ. Lý thuyết trò chơi cung cấp khung phân tích về các quyết định. Nó xem xét các quyết định của cá nhân trong tương tác xã hội. Lý thuyết xã hội học tiếp cận theo kinh tế học hành vi. Nó giải thích các hành vi trao đổi không hoàn toàn lý trí. Nó tập trung vào yếu tố tâm lý và xã hội. Nhóm lý thuyết về vốn xã hội là nền tảng chính. Nó định nghĩa và đo lường vốn xã hội một cách toàn diện. Nó cũng làm rõ vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc tích lũy nguồn lực. Sự kết hợp các lý thuyết này tạo nên khung nghiên cứu vững chắc. Nó cho phép phân tích đa chiều về tính đối xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ.
4.2. Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng để đạt mục tiêu. Nó sử dụng dữ liệu định lượng và định tính một cách bổ trợ. Dữ liệu định lượng thu thập từ khảo sát trên quy mô lớn. Điều này đảm bảo tính đại diện và khách quan của kết quả. Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn sâu. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết, sâu sắc về trải nghiệm cá nhân. Sự kết hợp này giúp kiểm chứng và bổ sung thông tin một cách toàn diện. Khách thể nghiên cứu là người Việt Nam trong các bối cảnh khác nhau. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các mối quan hệ giúp đỡ cụ thể. Thao tác hóa khái niệm được thực hiện cẩn thận. Nó giúp chuyển các khái niệm trừu tượng thành biến đo lường cụ thể.
4.3. Công cụ phân tích
Nghiên cứu áp dụng các công cụ phân tích hiện đại và phù hợp. Các mô hình thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu định lượng. Điều này bao gồm hồi quy đa biến, phân tích phương sai. Nó giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số và yếu tố ảnh hưởng. Các chiến lược phân tích được lựa chọn phù hợp. Nó nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu về đối xứng, bất đối xứng. Việc này đảm bảo kết quả có độ tin cậy và giá trị khoa học cao. Các phân tích định tính bổ trợ cho dữ liệu định lượng. Chúng làm sâu sắc thêm hiểu biết về ngữ cảnh xã hội. Công cụ này cho phép đánh giá mức độ đối xứng và bất đối xứng. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng một cách chính xác.
V. Ý nghĩa Thực tiễn Tính đối xứng Quan hệ giúp đỡ
Phần cuối cùng của luận án trình bày ý nghĩa và đóng góp của công trình. Nó bao gồm đóng góp khoa học cho lĩnh vực xã hội học. Đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam. Các hàm ý chính sách cũng được đề xuất. Chúng hướng tới việc thiết kế các chương trình phát triển cộng đồng hiệu quả. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra định hướng cho các công trình trong tương lai. Nó khuyến khích khám phá sâu hơn về các yếu tố mới. Điều này góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức về quan hệ giúp đỡ và vốn xã hội.
5.1. Đóng góp khoa học
Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào lĩnh vực xã hội học. Nó mở rộng hiểu biết về vốn xã hội trong bối cảnh Việt Nam. Việc phân tích tính đối xứng và bất đối xứng là một điểm mới. Nó bổ sung vào các lý thuyết hiện có về trao đổi xã hội. Luận án cung cấp các chỉ báo đo lường mới và phương pháp luận. Nó giúp các nhà nghiên cứu khác trong tương lai áp dụng. Kết quả làm rõ động lực ẩn sau các hành vi giúp đỡ. Nó cũng giải thích cách mạng lưới xã hội vận hành trong xã hội Việt Nam. Đây là cơ sở để phát triển các lý thuyết bản địa. Nó cũng góp phần vào đối thoại khoa học quốc tế về vốn xã hội.
5.2. Hàm ý chính sách
Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng cho chính sách công. Chính phủ và tổ chức xã hội có thể dựa vào đó để thiết kế. Họ có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ cộng đồng hiệu quả hơn. Ví dụ, các chương trình phát triển cộng đồng bền vững. Hoặc các dự án tăng cường gắn kết xã hội và tương trợ. Hiểu biết về tính đối xứng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo sự công bằng trong các mối quan hệ xã hội. Chính sách có thể tập trung vào việc củng cố các mạng lưới. Đặc biệt là những mạng lưới có tính đối xứng cao. Điều này khuyến khích sự tự nguyện và bền vững của sự giúp đỡ. Nó thúc đẩy phát triển xã hội hài hòa và đồng đều.
5.3. Định hướng nghiên cứu tương lai
Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn. Ví dụ, về ảnh hưởng của công nghệ và truyền thông xã hội. Nó tác động đến tính đối xứng của quan hệ giúp đỡ hiện đại. Hoặc nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa Việt Nam và các quốc gia khác. Điều này giúp hiểu rõ hơn sự khác biệt văn hóa. Các yếu tố kinh tế, chính trị cũng cần được xem xét kỹ hơn. Chúng có thể ảnh hưởng đến vốn xã hội và hành vi giúp đỡ. Việc này cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó cho phép các học giả tiếp tục khám phá. Nó làm sâu sắc hơn hiểu biết về hành vi con người và cấu trúc xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN CAO THỊ HẢI BẮC TÍNH ĐỐI XỨNG VÀ BẤT ĐỐI XỨNG CỦA QUAN HỆ GIÚP ĐỠ TRONG VỐN XÃ HỘI CỦA NGƢỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI – 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN CAO THỊ HẢI BẮC TÍNH ĐỐI XỨNG VÀ BẤT ĐỐI XỨNG CỦAQUAN HỆ GIÚP ĐỠ TRONG VỐN XÃ HỘI CỦA NGƢỜI VIỆT NAM Chuyên ngành: XÃ HỘI HỌC Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN QUÝ THANH HÀ NỘI – 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN CAO THỊ HẢI BẮC TÍNH ĐỐI XỨNG VÀ BẤT ĐỐI XỨNG CỦAQUAN HỆ GIÚP ĐỠ TRONG VỐN XÃ HỘI CỦA NGƢỜI VIỆT NAM Chuyên ngành: XÃ HỘI HỌC Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN QUÝ THANH Chủ tịch HĐ chấm LATS cấp ĐHQG Giáo viên hƣớng dẫn PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa PGS. Nguyễn Quý Thanh HÀ NỘI – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Quý Thanh. Luận án này được sự đồng ý của chủ nhiệm đề tài "Sự hình thành và phát triển vốn xã hội tại Việt Nam" để sử dụng một phần dữ liệu định lượng và định tính của đề tài này vào việc đo lường và phân tích một chủ đề hoàn toàn mới.
Đó là chủ đề "Tính đối xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội của người Việt Nam". Kết quả nghiên cứu của luận án này hoàn toàn mới và không trùng lặp với kết quả nghiên cứu của đề tài "Sự hình thành và phát triển vốn xã hội tại Việt Nam". Tôi cũng xin cam đoan kết quả nghiên cứu này hoàn toàn trung thực và là sự phát triển tiếp nối chứ không phải là sự sao chép các kết quả nghiên cứu của các công trình nghiên cứu của chúng tôi đã được công bố. Tác giả Cao Thị Hải Bắc LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, Ban Giám hiệu và Ban Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn, các thầy, cô giáo Khoa Xã hội học, thuộc trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn - ĐHQGHN đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Quý Thanh, người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Thầy đã giúp tôi học được nhiều điều bổ ích về cả kiến thức chuyên môn cũng như phương pháp nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các nhà nghiên cứu, các anh chị khóa trên và bạn bè đồng nghiệp đã chia sẻ kinh nghiệm và nhiệt tình giúp đỡ giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình của tôi.
Bố mẹ hai bên, chồng và con tôi là những người đã luôn sát cánh và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả Cao Thị Hải Bắc MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC BẢNG 3 DANH MỤC CÁC HÌNH, HỘP 4 MỞ ĐẦU 5 1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu 5 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 6 3.
Đối tượng, khách thể, phạm vi và phương pháp nghiên cứu 7 3. Đối tượng nghiên cứu 7 3. Khách thể nghiên cứu 7 3. Phạm vi nghiên cứu 7 3.
Phương pháp nghiên cứu 8 4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 9 5. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 9 5. Câu hỏi nghiên cứu 9 5.
Giả thuyết nghiên cứu 10 6. Cấu trúc luận án 10 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 11 1. Các nghiên cứu về mạng lưới quan hệ xã hội 11 1. Khái niệm mạng lưới quan hệ xã hội 11 1.
Các đặc tính của mạng lưới quan hệ xã hội 13 1. Đặc trưng quan hệ giúp đỡ trong mạng lưới quan hệ xã hội 15 1. Các nghiên cứu về tính chất có đi có lại như một thành tố của vốn xã hội 20 1. Tính chất có đi có la ̣i trong khái niệm vố n xã hô ̣i 20 1.
Tính chất có đi có la ̣i như mô ̣t chỉ báo đo lường vố n xã hô ̣i 22 1. Tính chất có đi có la ̣i của quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hô ̣i 22 1. Các nghiên cứu về cách đo tính đố i xứng và bấ t đố i xứng của quan hệ giúp đỡ 24 trong vốn xã hội 1. Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu 29 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 32 2.
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến và quan điểm lịch sử cụ thể 32 2. Nhóm lý thuyết trò chơi 33 2. Nhóm lý thuyết xã hội học tiếp cận theo quan điểm kinh tế học hành vi 34 2. Nhóm lý thuyết về vốn xã hội 35 2.
Khung lý thuyết của luận án 37 2. Thiết kế nghiên cứu 38 2. Phương pháp nghiên cứu 40 2. Thao tác hóa khái niệm và công cụ đo 40 2.
Cơ sở dữ liệu 47 2. Các chiến lược và mô hình phân tích 50 CHƢƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM QUAN HỆ GIÚP ĐỠ TRONG VỐN XÃ HỘI CỦA 54 NGƢỜI VIỆT NAM 3. Mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng về số lươ ̣ng loại hình giúp đỡ 54 3. Mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng về tính chấ t loa ̣i hình giúp đỡ 74 3.
Mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng về hoàn cảnh giúp đỡ 80 3. Thảo luận về mức độ đối xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ trong vốn 90 xã hội của người Việt Nam CHƢƠNG 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TÍNH ĐỐI XỨNG VÀ BẤT ĐỐI XỨNG CỦA QUAN HỆ GIÚP ĐỠ TRONG VỐN XÃ HỘI CỦA NGƢỜI 98 VIỆT NAM 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính đối xứng và bất đối xứng về số lượng loại hình 98 giúp đỡ 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính đối xứng và bấ t đố i xứng về tính chất loa ̣i hình 103 giúp đỡ 4.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tính đối xứng và bất đối xứng về hoàn cảnh giúp đỡ 113 4. Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính đối xứng và bất đối xứng của quan 132 hệ giúp đỡ trong vốn xã hội của người Việt Nam KẾT LUẬN 138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN 142 LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 143 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp 49 Bảng 3.1: So sánh mức độ đố i xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ với 55 người bạn thân thứ nhất theo một số tiêu chí Bảng 3.2: So sánh mức độ đố i xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ với 56 người bạn thân thứ hai theo một số tiêu chí Bảng 3.3: So sánh mức độ đố i xứng và bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ với 57 người bạn thân thứ ba theo một số tiêu chí Bảng 3.4: Kiểm định McNemar về tính đối xứng và bất đối xứng trong tính chất 75 các loại giúp đỡ chính Bảng 3.5: Kiểm định McNemar về tính đối xứng và bất đối xứng trong một số 81 hoàn cảnh trợ giúp chính Bảng 4.1: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đối xứng và bấ t đối xứng về số 99 lượng loại hình giúp đỡ giữa người trả lời và ba người bạn thân Bảng 4.2: Các yếu tố ảnh hưởng đến mng độác yế u tố ảnh́ t đối xứng vố ảnh 104 hưởng đế n mng trong tính chất các loại hình giúp Bảng 4.3: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đối xứng về tiền 107 bạc giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.4: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đối xứng về sức 108 lao động giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.5: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đối xứng về sức 110 lao động giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.6: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng trong 113 hoàn cảnh cưới hỏi giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.7: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng trong 115 hoàn cảnh tang ma giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.8: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng trong 117 hoàn cảnh xây/mua nhà giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.9: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng trong 119 hoàn cảnh tìm việc giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.10: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng trong 121 hoàn cảnh đầu tư làm ăn giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.11: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đố i xứng và bấ t đố i xứng trong 122 hoàn cảnh mua sắm vật dụng đắt tiền giữa người trả lời và bạn thân thứ nhất Bảng 4.12: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đối xứng và bất đối xứng giữa "bố 125 mẹ đẻ giúp" và "nhận giúp đỡ từ con cái" trong hoàn cảnh đầu tư làm ăn Bảng 4.13: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đối xứng và bất đối xứng giữa "bố 127 mẹ đẻ giúp" và "nhận giúp đỡ từ con cái" trong hoàn cảnh ốm đau 3 DANH MỤC CÁC HÌNH, HỘP Hình 2.1: Khung lý thuyết của luận án 37 Hình 2.2: Thiết kế nghiên cứu 38 Hình 2.3: Có đi có lại trực tiếp giữa hai chủ thể 41 Hình 2.4: Có đi có l tiếp giữa hai chủ thểđaumẹ 41 Hình 2.5: Có đi có l tiếp giữa hai chủ thểđaumẹ ẻ 41 Hình 2.6: l tiếp giữa hai chủ thểđaumẹ ẻ 42 Hình 2.7: l tiếp giữa hai chủ thểđaumẹ ẻ giú 42 Hình 2.8: Quan h7: l tiếp giữa hai chủ thểđa 44 Hình 2.9: Quan h7: l t đQuan h7: l tiếp giữa hai chủ thể 45 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Thị Hải Bắc (2016). Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/tinh-doi-xung-va-bat-doi-xung-cua-quan-he-giup-do-trong-von-xa-hoi-cua-nguoi-viet-nam-luan-an-ts-xa-hoi-hoc-62-31-30-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Xã hội học: Phân tích tính đối xứng, bất đối xứng của quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội người Việt. Mã ngành: 62 31 30 01.
Luận án "Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính đối xứng quan hệ giúp đỡ trong vốn xã hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.