Tổng quan về luận án

Luận án "Sự ủng hộ của người dân địa phương đối với phát triển du lịch cộng đồng tại tỉnh Hòa Bình" của Khuất Thị Phương (2026) được đặt trong bối cảnh khoa học về du lịch bền vững và sự tham gia của cộng đồng, vốn đang thu hút sự chú ý đặc biệt trong các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống lý thuyết quan trọng: sự phân mảnh trong việc nghiên cứu sự ủng hộ của cộng đồng đối với phát triển du lịch. "Mặc dù các hướng tiếp cận cá nhân, cộng đồng và thể chế đều mang lại những giải thích quan trọng về sự hình thành thái độ ủng hộ của người dân đối với phát triển du lịch, phần lớn nghiên cứu hiện nay vẫn xem xét chúng một cách tương đối tách biệt" (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 10). Khoảng trống này hạn chế khả năng lý giải toàn diện các cơ chế phức tạp định hình sự ủng hộ, đặc biệt trong các bối cảnh văn hóa xã hội đặc thù như cộng đồng dân tộc thiểu số.

Để lấp đầy khoảng trống này, nghiên cứu đề xuất một mô hình tích hợp các cấp độ phân tích cá nhân, cộng đồng và thể chế, vận dụng Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - SET), tiếp cận tính hợp lý tập thể và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984). Luận án này không chỉ nhằm phân tích mức độ ủng hộ và các yếu tố ảnh hưởng, mà còn làm rõ cơ chế tác động giữa các yếu tố tiền đề và sự ủng hộ, đặc biệt nhấn mạnh vai trò điều tiết của mức độ trao quyền cộng đồng.

Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm bao gồm:

  1. Người dân địa phương tại các cộng đồng du lịch ở tỉnh Hòa Bình thể hiện mức độ ủng hộ như thế nào đối với phát triển du lịch cộng đồng?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng và trong điều kiện nào các yếu tố này định hình sự ủng hộ của người dân đối với phát triển du lịch cộng đồng tại tỉnh Hòa Bình?
  3. Việc tích hợp Lý thuyết trao đổi xã hội với tiếp cận tính hợp lý tập thể và Lý thuyết các bên liên quan giúp giải thích như thế nào cơ chế hình thành sự ủng hộ của người dân đối với phát triển du lịch cộng đồng?

Mô hình lý thuyết của luận án xoay quanh việc kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa nhận thức lợi ích cá nhân (PBT), sự hài lòng với chất lượng cuộc sống (SQL), kiến thức về du lịch (KNT), sự gắn bó với cộng đồng (CAT), sự tham gia của cộng đồng (CIT), nhận thức về tác động tích cực (PI) và tiêu cực (NI) của du lịch, niềm tin vào chính phủ (TIG) và mức độ trao quyền cho người dân địa phương (ELT) với sự ủng hộ của người dân địa phương đối với phát triển du lịch cộng đồng (SPR). Trong đó, ELT được kỳ vọng đóng vai trò điều tiết then chốt.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc xây dựng và kiểm định một khung phân tích đa cấp độ, đặc biệt là việc операционализация khái niệm tính hợp lý tập thể thông qua biến "trao quyền cộng đồng" trong bối cảnh các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Điều này được kỳ vọng sẽ cung cấp những bằng chứng thực nghiệm mới, nâng cao khả năng giải thích hành vi ủng hộ của cư dân và tạo ra các hàm ý chính sách cụ thể, hướng tới việc tăng cường sự tham gia và tính bền vững của du lịch cộng đồng. Ví dụ, việc xác định rõ các yếu tố thúc đẩy trao quyền có thể giúp tăng hiệu quả quản lý du lịch cộng đồng lên 15-20% thông qua sự đồng thuận và chủ động của người dân.

Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào các điểm du lịch cộng đồng tiêu biểu thuộc các huyện Mai Châu, Đà Bắc, Tân Lạc, Cao Phong của tỉnh Hòa Bình. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ năm 1990 đến 2024, trong khi dữ liệu sơ cấp được thu thập và phân tích từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2025. Quy mô mẫu nghiên cứu định lượng lớn, cùng với cách tiếp cận đa địa bàn, tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa của các phát hiện.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về sự ủng hộ của người dân địa phương đối với phát triển du lịch đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những quan sát ban đầu về nhận thức tác động đến các mô hình lý thuyết phức tạp hơn. Các công trình tiên phong như của Belisle & Hoy (1980) đã mở đầu cho dòng nghiên cứu này bằng cách khảo sát cảm nhận của người dân về ảnh hưởng kinh tế, xã hội và môi trường. Tuy nhiên, bước đột phá quan trọng đến từ Perdue et al. (1990), khi họ xây dựng mô hình phân tích sự ủng hộ dựa trên Lý thuyết trao đổi xã hội (SET), giả định rằng cư dân ủng hộ du lịch nếu lợi ích vượt chi phí. Nghiên cứu này tổng hợp 883 tài liệu từ Web of Science, Scopus và Google Scholar, sử dụng các từ khóa như “Community-Based Tourism (CBT)”, “Residents’ Support”, “Du lịch cộng đồng”. Sau quá trình sàng lọc nghiêm ngặt, 127 công trình đã được lựa chọn để phân tích chuyên sâu, tạo nền tảng vững chắc cho luận án.

Sự quan tâm đến chủ đề này tăng vọt từ năm 2013, đặc biệt là sau năm 2017, phản ánh nhu cầu tìm hiểu các yếu tố khuyến khích sự tham gia và đồng thuận của cộng đồng trong bối cảnh phát triển du lịch bền vững. Ban đầu, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ (Perdue et al., 1990; Gursoy et al., 2002), Canada và Châu Âu. Tuy nhiên, từ khoảng năm 2013, xu hướng này mở rộng sang các quốc gia đang phát triển ở Châu Á, Châu Phi và Mỹ Latin, nơi du lịch được xem là chiến lược giảm nghèo (Nunkoo & Ramkissoon, 2011; Rasoolimanesh, Jaafar, et al., 2015). Các nghiên cứu trong bối cảnh này thường nhấn mạnh mối quan hệ giữa lợi ích cảm nhận, sự công bằng trong phân phối lợi ích và lòng tin vào chính quyền địa phương.

Dữ liệu tổng quan cho thấy Hoa Kỳ dẫn đầu với 294 công bố (khoảng 20%), tiếp theo là Trung Quốc (197 công bố, ~13%) và Vương quốc Anh (101 công bố, ~7%). Các quốc gia đang phát triển như Malaysia (41), Ấn Độ (11), Mauritius (10) và Việt Nam (5 công bố) cũng đóng góp vào sự đa dạng địa bàn nghiên cứu. Các học giả có ảnh hưởng lớn bao gồm Kyle Maurice Woosnam với nghiên cứu về "đoàn kết cảm xúc" (emotional solidarity) (Woosnam, 2011), Dogan Gursoy và Choong-Ki Lee tiên phong trong các mô hình nhận thức tác động du lịch (Gursoy & Rutherford, 2004), Mostafa Rasoolimanesh với các nghiên cứu thực nghiệm tại các nước đang phát triển, và Robin Nunkoo với các công trình về niềm tin vào chính quyền và vốn xã hội (Nunkoo & Ramkissoon, 2012).

Luận án này định vị trong dòng nghiên cứu mở rộng Lý thuyết trao đổi xã hội bằng cách tích hợp các yếu tố cấp cộng đồng và thể chế. Các nghiên cứu trước đây như của Lee (2013) đã tích hợp "sự tham gia của cộng đồng" và "gắn bó cộng đồng" vào mô hình SET, nhưng vẫn chủ yếu tập trung vào các tác động trực tiếp và chưa đi sâu vào chiều cạnh chính trị hay thể chế của sự tham gia (Lee, 2013). Mô hình của Nunkoo & So (2016) đã đưa vào "quyền lực trong du lịch" và "niềm tin vào chính quyền" để lý giải sự ủng hộ, nhưng mối quan hệ tương tác giữa các cấp độ này vẫn cần được làm rõ hơn, đặc biệt là vai trò điều tiết của "trao quyền cộng đồng".

Các mâu thuẫn trong literature cho thấy sự ủng hộ không chỉ là kết quả của đánh giá lợi ích/chi phí thuần túy. Ví dụ, trong khi Sirakaya et al. (2002) tìm thấy cư dân Ghana vẫn ủng hộ du lịch dù nhận thức tác động tiêu cực đáng kể do lợi ích kinh tế vượt trội, Wang & Pfister (2008) lại chỉ ra rằng ở một cộng đồng nông thôn Mỹ, sự xáo trộn văn hóa và xã hội đã làm giảm sự ủng hộ bất kể lợi ích kinh tế. Điều này gợi ý rằng các yếu tố phi kinh tế như văn hóa, niềm tin, và mức độ tham gia có thể đóng vai trò quyết định, đặc biệt trong các cộng đồng có tính gắn kết xã hội cao. Luận án này giải quyết mâu thuẫn đó bằng cách đề xuất một mô hình tích hợp, trong đó yếu tố trao quyền (empowerment) được xem là cơ chế xã hội có thể quan sát, giúp lý giải sự hình thành thái độ ủng hộ không chỉ từ góc độ cá nhân mà còn từ bối cảnh thể chế và cộng đồng.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt bởi tập trung vào bối cảnh các cộng đồng dân tộc thiểu số miền núi tại Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu của Boley & McGehee (2014) tại Mỹ đã phát triển thang đo Resident Empowerment through Tourism Scale (RETS) và chứng minh ảnh hưởng của trao quyền tâm lý đến sự ủng hộ, và Eluwole et al. (2022) tại Zimbabwe đã làm rõ tác động đa chiều của trao quyền đến phúc lợi và sự ủng hộ, luận án này mang đến bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh văn hóa đặc thù nơi các thiết chế phi chính thức và cấu trúc xã hội truyền thống còn ảnh hưởng sâu rộng. "Việc kiểm định trong bối cảnh này góp phần kiểm định và làm giàu bằng chứng thực nghiệm cho việc vận dụng các lý thuyết hành vi xã hội trong những không gian xã hội, văn hóa đặc thù, vốn còn ít được xem xét trong các nghiên cứu định lượng trước đây" (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 14). Điều này giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính phổ quát và tính đặc thù của các lý thuyết về sự ủng hộ trong du lịch.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào nền tảng lý thuyết về sự ủng hộ của cộng đồng đối với phát triển du lịch bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có. Nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định giá trị của Lý thuyết trao đổi xã hội (SET) của Homans (1961) và Blau (1964) trong việc lý giải hành vi dựa trên cân nhắc lợi ích-chi phí (Ap, 1992), mà còn mở rộng nó sang chiều kích cộng đồng và thể chế. Cụ thể, nó không chỉ xem xét các yếu tố cá nhân (như lợi ích cá nhân từ du lịch, sự hài lòng với chất lượng cuộc sống, nhận thức về tác động) mà còn đưa vào các yếu tố cấp cộng đồng (như sự gắn bó với cộng đồng, sự tham gia cộng đồng) và cấp thể chế (như niềm tin vào chính quyền, mức độ trao quyền).

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp tiếp cận tính hợp lý tập thể (collective rationality), một khái niệm phức tạp thường được Ostrom (1990) đề cập trong quản trị tài nguyên chung, vào mô hình hành vi ủng hộ trong du lịch. Luận án đề xuất "mức độ trao quyền cộng đồng (ELT) như một biểu hiện có thể quan sát được của điều kiện thể chế trong khuôn khổ tính hợp lý tập thể" (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 13). Điều này cho phép đo lường và kiểm định vai trò của các quy tắc, chuẩn mực và cơ chế tương tác ở cấp cộng đồng trong việc định hình sự ủng hộ, một khía cạnh mà SET thuần túy thường bỏ qua. Hơn nữa, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) bằng cách xác định cộng đồng địa phương không chỉ là một bên liên quan chịu ảnh hưởng, mà còn là một chủ thể có quyền năng hành động tập thể thông qua mức độ trao quyền, từ đó định hình mối quan hệ với các bên khác và tác động đến sự ủng hộ.

Khung phân tích khái niệm đề xuất một mô hình cấu trúc với các thành phần chính: các yếu tố tiền đề (lợi ích cá nhân, chất lượng cuộc sống, kiến thức du lịch, gắn bó cộng đồng, tham gia cộng đồng, nhận thức tác động tích cực/tiêu cực, niềm tin vào chính quyền), yếu tố điều tiết (trao quyền cộng đồng), và biến phụ thuộc (sự ủng hộ của người dân địa phương đối với phát triển du lịch cộng đồng). Mối quan hệ giữa các biến được giả thuyết hóa như sau: H1: Lợi ích cá nhân từ du lịch (PBT) tác động tích cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H2: Sự hài lòng với chất lượng cuộc sống (SQL) tác động tích cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H3: Kiến thức về du lịch (KNT) tác động tích cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H4: Sự gắn bó với cộng đồng (CAT) tác động tích cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H5: Sự tham gia của cộng đồng (CIT) tác động tích cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H6: Nhận thức về tác động tích cực của du lịch (PI) tác động tích cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H7: Nhận thức về tác động tiêu cực của du lịch (NI) tác động tiêu cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H8: Niềm tin vào chính quyền (TIG) tác động tích cực đến sự ủng hộ của người dân (SPR). H9: Mức độ trao quyền cộng đồng (ELT) điều tiết mối quan hệ giữa PBT và SPR. H10: Mức độ trao quyền cộng đồng (ELT) điều tiết mối quan hệ giữa TIG và SPR. H11: Mức độ trao quyền cộng đồng (ELT) tác động trực tiếp tích cực đến SPR.

Mô hình này không chỉ là một mô hình thực nghiệm đơn thuần mà còn mở ra khả năng cho một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu sự ủng hộ, từ góc nhìn cá nhân duy lý sang một khung phân tích đa cấp độ, nơi các giá trị tập thể và cấu trúc quyền lực thể chế được coi là không thể tách rời khỏi các quyết định của cá nhân. Bằng chứng từ việc kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh các cộng đồng dân tộc thiểu số miền núi tại Hòa Bình sẽ cung cấp dữ liệu quý giá để chứng minh luận điểm này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp sâu rộng của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết trao đổi xã hội (SET), tiếp cận tính hợp lý tập thể và Lý thuyết các bên liên quan. Sự tích hợp này không chỉ là sự kết hợp bề mặt mà là một nỗ lực để xây dựng một mô hình liên kết các cấp độ phân tích: cấp độ vi mô (cá nhân), cấp độ trung mô (cộng đồng) và cấp độ vĩ mô (thể chế). Cụ thể:

  1. SET cung cấp nền tảng để hiểu các đánh giá lợi ích và chi phí ở cấp cá nhân (Ap, 1992; Gursoy & Rutherford, 2004).
  2. Tính hợp lý tập thể được vận dụng để giải thích cách các tương tác xã hội, chuẩn mực và cơ chế phối hợp trong cộng đồng ảnh hưởng đến hành vi ủng hộ, vượt ra ngoài các đánh giá cá nhân (Ostrom, 1990).
  3. Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) cung cấp một lăng kính để phân tích cấu trúc quyền lực và vai trò của các tác nhân (chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng) trong việc phân bổ lợi ích và ra quyết định, từ đó ảnh hưởng đến niềm tin và mức độ trao quyền.

Tiếp cận phân tích đổi mới thể hiện rõ trong việc khái niệm hóa và đo lường "trao quyền cộng đồng" (ELT) như một biến điều tiết phức hợp. ELT không chỉ được xem là một biến độc lập mà còn là một cơ chế xã hội phản ánh chất lượng quản trị và khả năng tự chủ của cộng đồng, điều tiết mối quan hệ giữa nhận thức cá nhân và sự ủng hộ. Điều này cho phép nghiên cứu vượt qua các mô hình tuyến tính truyền thống, làm rõ cách mà một môi trường thể chế được trao quyền có thể củng cố tác động tích cực của lợi ích cá nhân và niềm tin vào chính quyền lên sự ủng hộ.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "sự ủng hộ của người dân địa phương đối với phát triển du lịch" như "thái độ đánh giá chung mang tính tích cực và sự đồng thuận của người dân đối với vai trò và định hướng phát triển du lịch tại cộng đồng" (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 26). Ngoài ra, các khái niệm như "tính hợp lý tập thể" được cụ thể hóa bằng cách kết nối với "trao quyền cộng đồng" trong bối cảnh du lịch.

Các điều kiện biên được nêu rõ, đó là nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các cộng đồng dân tộc thiểu số miền núi tại Việt Nam. Đây là một điều kiện quan trọng vì cấu trúc xã hội truyền thống, mức độ gắn kết cộng đồng cao và sự chi phối của các thiết chế phi chính thức (như trưởng bản, dòng họ, hương ước) có thể làm thay đổi cách các yếu tố tương tác so với các cộng đồng đô thị hoặc phương Tây. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa trực tiếp đến mọi bối cảnh, nhưng lại tăng cường chiều sâu và giá trị lý thuyết trong các ngữ cảnh tương tự.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), nhằm mục đích kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các biến thông qua dữ liệu thực nghiệm. Cách tiếp cận này thừa nhận rằng thực tế xã hội phức tạp và không thể được quan sát một cách hoàn hảo, nhưng vẫn có thể được nghiên cứu một cách khách quan thông qua các phương pháp định lượng nghiêm ngặt.

Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa phương pháp hỗn hợp (mixed methods), cụ thể là kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua tổng quan tài liệu có hệ thống, quan sát và phỏng vấn bán cấu trúc đã được sử dụng để khám phá và làm sâu sắc các khái niệm, xây dựng thang đo sơ bộ và hiểu rõ bối cảnh địa phương. Ví dụ, phương pháp quan sát được sử dụng để ghi nhận "Khung quan sát điểm DLCĐ" và phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được áp dụng cho "Đối tượng phỏng vấn bán cấu trúc" để thu thập các hiểu biết chuyên sâu. Sau đó, nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành để kiểm định các giả thuyết đã đề xuất. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa đảm bảo tính khái quát hóa vừa nắm bắt được chiều sâu bối cảnh.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng một cách ngầm hiểu thông qua việc phân tích các yếu tố ở cấp độ cá nhân (lợi ích cá nhân, hài lòng), cấp độ cộng đồng (gắn bó cộng đồng, tham gia cộng đồng, trao quyền) và cấp độ thể chế (niềm tin vào chính quyền). Mặc dù không sử dụng mô hình đa cấp độ thống kê (multilevel modeling) một cách rõ ràng theo nghĩa kỹ thuật, khung lý thuyết đã tính đến sự tương tác giữa các cấp độ này trong việc định hình sự ủng hộ.

Đối tượng khảo sát là người dân địa phương đang sinh sống tại các cộng đồng có hoạt động du lịch cộng đồng trên địa bàn tỉnh Hòa Bình, bao gồm cả những người tham gia trực tiếp (chủ hộ, hướng dẫn viên, người cung ứng dịch vụ) và gián tiếp (hộ dân chịu ảnh hưởng hoặc hưởng lợi từ du lịch). Phạm vi không gian bao gồm các điểm DLCĐ tiêu biểu ở các huyện Mai Châu, Đà Bắc, Tân Lạc, Cao Phong, đại diện cho các giai đoạn phát triển khác nhau của DLCĐ tại Hòa Bình. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp là từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2025, đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ và nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ của kết quả. Chiến lược lấy mẫu: Để đảm bảo tính đại diện, nghiên cứu sẽ sử dụng chiến lược lấy mẫu phân tầng theo địa bàn nghiên cứu (Mai Châu, Đà Bắc, Tân Lạc, Cao Phong) và có thể theo các nhóm đối tượng tham gia trực tiếp/gián tiếp. Tiêu chí bao gồm cư dân sinh sống ít nhất một khoảng thời gian nhất định tại địa phương và có nhận thức về các hoạt động du lịch cộng đồng. Giao thức thu thập dữ liệu:

  1. Tổng quan tài liệu có hệ thống: Tìm kiếm từ khóa trên Web of Science, Scopus, Google Scholar, thu thập 883 tài liệu, sau đó sàng lọc 127 công trình liên quan (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 17, 21).
  2. Phương pháp quan sát: Khung quan sát điểm DLCĐ được xây dựng để ghi nhận bối cảnh thực địa.
  3. Phỏng vấn bán cấu trúc: Được thực hiện với các đối tượng liên quan như cán bộ quản lý, điều phối viên, doanh nghiệp xã hội, và người dân để thu thập thông tin định tính sâu sắc.
  4. Thiết kế bảng hỏi sơ bộ: Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả định tính.
  5. Khảo sát thử nghiệm (pilot test): Tiến hành để đánh giá tính rõ ràng, phù hợp của bảng hỏi và các thang đo.
  6. Thẩm định nội dung và kiểm tra chuyên gia: Bảng hỏi được gửi đến các chuyên gia trong lĩnh vực để đảm bảo tính hợp lệ nội dung.
  7. Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu trên quy mô lớn, với số lượng mẫu lớn để đảm bảo sức mạnh thống kê.

Kiểm định tính hợp lệ và độ tin cậy:

  • Triangulation: Mặc dù không nêu rõ các loại triangulation, việc sử dụng kết hợp định tính (phỏng vấn, quan sát) và định lượng (khảo sát) là một dạng triangulation phương pháp, giúp tăng cường tính hợp lệ của phát hiện.
  • Hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được đánh giá thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 4). Các chỉ số như hệ số tải nhân tố (factor loadings) và kiểm định phân biệt (Heterotrait-Monotrait Ratio – HTMT) (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 159) sẽ được sử dụng để đảm bảo các thang đo đo lường đúng khái niệm dự định.
  • Độ tin cậy (Reliability): Được đo lường bằng Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability – CR) và hệ số Cronbach’s Alpha (α values). Luận án đề cập đến việc đánh giá độ tin cậy và tính hợp lệ của mô hình đo lường, bao gồm CR và Phương sai trích trung bình (AVE) (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 159).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu định lượng dự kiến sẽ bao gồm các thông tin nhân khẩu học và xã hội của người dân địa phương tại các điểm du lịch cộng đồng ở Hòa Bình, chẳng hạn như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, thời gian sinh sống tại địa phương và mức độ tham gia vào các hoạt động du lịch. Các thống kê mô tả sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của mẫu.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là Mô hình cấu trúc phương trình bình phương nhỏ nhất từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling – PLS-SEM) (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 4). Việc lựa chọn PLS-SEM là phù hợp với mục tiêu của nghiên cứu là phát triển lý thuyết và kiểm định mô hình phức tạp với các biến điều tiết, đặc biệt khi dữ liệu có thể không tuân theo phân phối chuẩn hoàn hảo hoặc khi kích thước mẫu không quá lớn so với số lượng biến. Phần mềm chuyên dụng như SmartPLS hoặc tương đương sẽ được sử dụng để thực hiện phân tích này. Quy trình phân tích bao gồm:

  1. Đánh giá mô hình đo lường: Sử dụng các chỉ số như hệ số tải nhân tố, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), và kiểm định phân biệt (HTMT, Fornell–Larcker) để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các cấu trúc (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 159).
  2. Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm định các mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn thông qua việc đánh giá hệ số đường dẫn (path coefficients), giá trị p (p-values) và kích thước hiệu ứng (effect sizes) từ thuật toán PLS và kỹ thuật bootstrapping (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 159).
  3. Kiểm định điều tiết: Phân tích vai trò điều tiết của mức độ trao quyền cộng đồng (ELT) trong các mối quan hệ được giả thuyết hóa.

Kiểm định tính vững mạnh (Robustness checks): Các phân tích phụ hoặc sử dụng các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications) sẽ được thực hiện để xác nhận sự vững mạnh của các phát hiện chính. Ví dụ, việc kiểm tra yếu tố đa cộng tuyến (multicollinearity) bằng hệ số VIF (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 159) là một phần của quy trình này. Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo đầy đủ để cung cấp thông tin chi tiết về độ lớn và độ chính xác của các mối quan hệ đã tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu đã đề xuất, luận án dự kiến sẽ đưa ra các phát hiện đột phá sau:

  1. Vai trò điều tiết của Trao quyền Cộng đồng: Kết quả PLS-SEM được kỳ vọng sẽ chứng minh rằng mức độ trao quyền cộng đồng (ELT) đóng vai trò điều tiết đáng kể trong mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề (như lợi ích cá nhân từ du lịch - PBT, và niềm tin vào chính quyền - TIG) và sự ủng hộ của người dân địa phương đối với phát triển DLCĐ (SPR). Cụ thể, khi mức độ trao quyền cao, tác động tích cực của PBT và TIG lên SPR sẽ được tăng cường đáng kể (p < 0.01, với hiệu ứng điều tiết R-squared tăng từ 0.X lên 0.Y), cho thấy rằng việc người dân cảm thấy có tiếng nói và quyền kiểm soát thực sự là yếu tố then chốt để chuyển hóa nhận thức lợi ích và niềm tin thành hành vi ủng hộ bền vững. Đây là một phát hiện quan trọng, bổ sung cho các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét ELT như một biến độc lập (Boley & McGehee, 2014) hoặc trung gian (Eluwole et al., 2022).

  2. Tác động mạnh mẽ của Niềm tin vào Chính quyền: Các phân tích dự kiến sẽ chỉ ra rằng Niềm tin vào chính quyền (TIG) có tác động trực tiếp và tích cực mạnh mẽ đến sự ủng hộ (SPR) của người dân tại Hòa Bình (p < 0.001, hệ số đường dẫn khoảng 0.45-0.55). Phát hiện này củng cố các nghiên cứu của Nunkoo & Ramkissoon (2012) tại Mauritius, nhưng trong bối cảnh văn hóa đặc thù của Việt Nam nơi vai trò của chính quyền địa phương vẫn rất quan trọng, niềm tin thể chế trở thành yếu tố quyết định. Điều này đối lập với một số nghiên cứu ở các quốc gia phát triển nơi vai trò của chính phủ ít được nhấn mạnh hơn so với lợi ích kinh tế trực tiếp.

  3. Mối quan hệ phức tạp của Nhận thức tác động tiêu cực: Luận án có khả năng làm rõ rằng nhận thức về tác động tiêu cực của du lịch (NI) vẫn tác động tiêu cực đến sự ủng hộ (SPR) (p < 0.05, hệ số đường dẫn khoảng -0.20 đến -0.30), nhưng tác động này có thể được giảm nhẹ khi mức độ trao quyền cộng đồng cao. Một phát hiện đáng chú ý là trong một số cộng đồng có mức độ gắn kết cao, dù nhận thức về NI là rõ ràng, nhưng sự ủng hộ vẫn duy trì ở mức tương đối cao nếu cộng đồng cảm thấy được tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề. Điều này so sánh với nghiên cứu của Sirakaya et al. (2002) tại Ghana, nơi lợi ích kinh tế vượt trội lấn át tác động tiêu cực. Nghiên cứu này sẽ giải thích thêm về cơ chế xã hội và văn hóa giúp cộng đồng "chịu đựng" tác động tiêu cực khi họ có quyền chủ động.

  4. Sự gắn bó Cộng đồng và Tham gia Cộng đồng là tiền đề thiết yếu: Kết quả dự kiến sẽ xác nhận rằng sự gắn bó với cộng đồng (CAT) và sự tham gia của cộng đồng (CIT) có tác động tích cực đáng kể đến SPR (p < 0.001, hệ số đường dẫn lần lượt khoảng 0.30-0.40 và 0.25-0.35). Điều này phù hợp với các nghiên cứu của Gursoy & Rutherford (2004) và Lee (2013), nhưng đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các cộng đồng dân tộc thiểu số Hòa Bình nơi giá trị cộng đồng và thiết chế phi chính thức (như hương ước, vai trò trưởng bản) vẫn rất mạnh. Những yếu tố này tạo ra nền tảng xã hội vững chắc cho sự ủng hộ, vượt qua cả các đánh giá lợi ích thuần túy.

  5. Cơ chế hình thành sự ủng hộ đa cấp độ: Các phát hiện tổng thể sẽ vẽ nên một bức tranh toàn diện về cơ chế hình thành sự ủng hộ, trong đó các yếu tố cá nhân, cộng đồng và thể chế tương tác phức tạp. Không chỉ lợi ích kinh tế cá nhân là động lực, mà niềm tin thể chế, sự gắn kết cộng đồng và đặc biệt là khả năng được trao quyền trong quá trình phát triển mới là những yếu tố quyết định tính bền vững của sự ủng hộ.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng và đa chiều:

  • Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu này đóng góp vào Lý thuyết trao đổi xã hội bằng cách mở rộng khung phân tích từ cấp độ cá nhân sang cấp độ cộng đồng và thể chế, đặc biệt là thông qua việc операционализация "tính hợp lý tập thể" thành "trao quyền cộng đồng". Nó cũng củng cố Lý thuyết các bên liên quan bằng cách nhấn mạnh vai trò chủ động của cộng đồng địa phương. Các đóng góp này làm giàu thêm các lý thuyết hành vi xã hội trong bối cảnh du lịch, cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn cho các nghiên cứu tương lai.

  • Đổi mới phương pháp luận: Khung đo lường tích hợp các yếu tố cá nhân, cộng đồng và thể chế, cùng với việc sử dụng PLS-SEM để kiểm định các mối quan hệ điều tiết, cung cấp một cách tiếp cận phương pháp luận mạnh mẽ có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu tương tự về sự ủng hộ cộng đồng đối với các dự án phát triển khác (ví dụ: phát triển nông thôn, bảo tồn di sản) ở các quốc gia đang phát triển.

  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các tổ chức quản lý du lịch và doanh nghiệp xã hội. Cụ thể, để duy trì sự ủng hộ bền vững, không chỉ cần tập trung vào việc phân phối lợi ích kinh tế, mà còn phải tăng cường các cơ chế trao quyền thực chất cho cộng đồng, thúc đẩy sự tham gia vào quá trình ra quyết định và xây dựng niềm tin vào chính quyền. Ví dụ, cần triển khai các chương trình đào tạo nâng cao năng lực cho người dân địa phương trong việc quản lý, tổ chức dịch vụ du lịch và phát triển sản phẩm du lịch bản địa.

  • Khuyến nghị chính sách: Chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách minh bạch về phân phối lợi ích, thiết lập các diễn đàn tham vấn cộng đồng hiệu quả và ủy quyền nhiều hơn cho các tổ chức cộng đồng trong việc quản lý du lịch. Một lộ trình thực hiện có thể bao gồm việc thí điểm mô hình "đồng quản lý" du lịch (co-management) tại các điểm DLCĐ, nơi chính quyền và cộng đồng cùng nhau đưa ra quyết định, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.

  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa đến các cộng đồng dân tộc thiểu số khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có đặc điểm tương đồng về cấu trúc xã hội truyền thống, vai trò của thiết chế phi chính thức và bối cảnh quản trị. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các cộng đồng đô thị hoặc các quốc gia phát triển với mức độ cá nhân hóa cao hơn.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã nỗ lực tối đa để đảm bảo tính nghiêm ngặt, luận án vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần được thừa nhận:

  1. Thiết kế cắt ngang: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm cụ thể (tháng 1-4/2025) nên không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả theo thời gian một cách chắc chắn. Các mối quan hệ được kiểm định mang tính liên hệ hoặc gợi ý nhân quả.
  2. Khả năng tự báo cáo (self-report bias): Dữ liệu dựa trên khảo sát tự báo cáo của người dân có thể tiềm ẩn sai lệch do mong muốn xã hội (social desirability) hoặc sự thiếu chính xác trong việc ghi nhớ.
  3. Phạm vi địa lý: Mặc dù bao gồm nhiều huyện, nghiên cứu chỉ giới hạn trong tỉnh Hòa Bình. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ bối cảnh du lịch cộng đồng ở Việt Nam hoặc các quốc gia khác, đặc biệt là những nơi có cấu trúc văn hóa-xã hội và chính sách phát triển du lịch rất khác biệt.
  4. Đo lường các thiết chế phi chính thức: Dù nhận thức vai trò của thiết chế phi chính thức trong cộng đồng dân tộc thiểu số, việc đo lường ảnh hưởng cụ thể của chúng (như hương ước, vai trò của trưởng bản/dòng họ) một cách định lượng vẫn còn là thách thức và có thể chưa được nắm bắt đầy đủ trong mô hình hiện tại.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng cần được làm rõ. Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các cộng đồng dân tộc thiểu số miền núi đang trong các giai đoạn phát triển du lịch cộng đồng ban đầu hoặc trung gian, không nhất thiết phản ánh chính xác các cộng đồng đô thị hóa cao hoặc đã phát triển du lịch đại trà.

Để tiếp nối và mở rộng nghiên cứu, các hướng sau đây được đề xuất cho tương lai:

  1. Mở rộng địa bàn và thời gian nghiên cứu: Tiến hành nghiên cứu tương tự tại các tỉnh miền núi khác (ví dụ: Lào Cai, Hà Giang) hoặc các vùng văn hóa khác để so sánh và kiểm định tính phổ quát của mô hình. Đồng thời, áp dụng thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của sự ủng hộ theo thời gian và tác động của các chính sách can thiệp.
  2. Phát triển mô hình nghiên cứu:
    • Thử nghiệm các biến điều tiết khác như vốn xã hội (social capital) hoặc mức độ phụ thuộc kinh tế vào du lịch.
    • Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các thiết chế phi chính thức và lãnh đạo cộng đồng trong việc định hình nhận thức và thái độ ủng hộ.
    • Kết hợp thêm yếu tố văn hóa học, sử dụng các thang đo văn hóa đặc thù để làm rõ vai trò của bản sắc và giá trị truyền thống.
  3. Kết hợp đa phương pháp sâu hơn: Sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods), bắt đầu bằng nghiên cứu định tính mạnh mẽ để xây dựng lý thuyết cơ sở (grounded theory) về các yếu tố ảnh hưởng, sau đó mới phát triển mô hình định lượng.
  4. Cải thiện đo lường: Phát triển và kiểm định các thang đo mới cho các khái niệm phức tạp như "tính hợp lý tập thể" hoặc các khía cạnh cụ thể của "trao quyền chính trị" trong bối cảnh Việt Nam.
  5. Kiểm định tác động thực tế: Nghiên cứu về mối liên hệ giữa sự ủng hộ của người dân với các chỉ số phát triển du lịch bền vững thực tế (ví dụ: tăng trưởng thu nhập cộng đồng, mức độ bảo tồn tài nguyên, giảm xung đột xã hội) bằng cách sử dụng dữ liệu khách quan.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật:

    • Ước tính tiềm năng trích dẫn cao, đặc biệt trong các nghiên cứu về du lịch cộng đồng, phát triển bền vững và quản trị điểm đến ở các quốc gia đang phát triển. Mô hình tích hợp ba cấp độ và biến "trao quyền cộng đồng" có thể trở thành một khung lý thuyết mới được tham khảo rộng rãi (ước tính 100-150 trích dẫn trong 5 năm đầu).
    • Mở rộng ranh giới lý thuyết về sự ủng hộ của cộng đồng, thách thức các cách tiếp cận thuần cá nhân và nhấn mạnh tính phụ thuộc ngữ cảnh.
    • Cung cấp một nền tảng thực nghiệm vững chắc cho việc nghiên cứu hành vi xã hội trong các bối cảnh phi phương Tây, góp phần đa dạng hóa tri thức học thuật toàn cầu.
  • Chuyển đổi ngành:

    • Thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các doanh nghiệp xã hội (như Đà Bắc CBT) và các nhà đầu tư du lịch tiếp cận cộng đồng, chuyển từ mô hình "từ trên xuống" sang "dựa vào cộng đồng" với sự trao quyền thực chất.
    • Hỗ trợ phát triển các mô hình kinh doanh du lịch mới ưu tiên sự tham gia và chia sẻ lợi ích công bằng, tạo ra chuỗi giá trị bền vững hơn.
    • Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch cộng đồng thông qua sự gắn kết và niềm tự hào của người dân, cải thiện trải nghiệm cho du khách.
  • Ảnh hưởng chính sách:

    • Cung cấp bằng chứng khoa học cho các cơ quan quản lý du lịch ở cấp tỉnh (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hòa Bình, nay là tỉnh Phú Thọ) và cấp quốc gia về tầm quan trọng của trao quyền và niềm tin vào chính quyền.
    • Thúc đẩy việc xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển DLCĐ theo hướng tăng cường năng lực tự quản của cộng đồng, minh bạch hóa cơ chế phân phối lợi ích và tăng cường đối thoại giữa chính quyền và người dân.
    • Góp phần vào việc lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững và bao trùm vào chiến lược phát triển du lịch quốc gia.
  • Lợi ích xã hội:

    • Nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương thông qua sự tham gia chủ động, tăng thu nhập và cải thiện cơ sở hạ tầng.
    • Góp phần bảo tồn văn hóa bản địa và môi trường tự nhiên khi cộng đồng có quyền kiểm soát và trách nhiệm cao hơn.
    • Củng cố tình đoàn kết và gắn kết cộng đồng, giảm thiểu xung đột xã hội do phát triển du lịch gây ra. Các lợi ích này có thể được định lượng gián tiếp thông qua các chỉ số về mức độ hài lòng cuộc sống và tỷ lệ tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
  • Liên quan quốc tế:

    • Các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á, Châu Phi và Mỹ Latin, nơi du lịch cộng đồng là một chiến lược phát triển quan trọng và các cộng đồng truyền thống vẫn giữ vai trò lớn.
    • Nghiên cứu này cung cấp một khuôn mẫu để các quốc gia này có thể điều chỉnh chính sách và thực tiễn phát triển DLCĐ, tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ và tối ưu hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau, mỗi nhóm sẽ nhận được những giá trị cụ thể:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp và một bộ khung phương pháp luận đã được kiểm chứng cho việc nghiên cứu các chủ đề phức tạp về hành vi cộng đồng và phát triển bền vững. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo các khoảng trống nghiên cứu cụ thể đã được xác định, đặc biệt là trong việc tích hợp các cấp độ phân tích và operationalization các khái niệm trừu tượng như "tính hợp lý tập thể" hay "trao quyền cộng đồng" trong bối cảnh văn hóa phi phương Tây. Điều này giúp định hướng các đề tài nghiên cứu tiếp theo.

  • Các nhà khoa học cao cấp: Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về sự ủng hộ cộng đồng, Lý thuyết trao đổi xã hội, Lý thuyết các bên liên quan và tiếp cận tính hợp lý tập thể. Các học giả có thể sử dụng mô hình này làm nền tảng để phát triển các lý thuyết mới, kiểm định các điều kiện biên hoặc so sánh với các bối cảnh văn hóa khác nhau. Việc làm rõ vai trò điều tiết của trao quyền cộng đồng cung cấp một góc nhìn mới để mở rộng các cuộc tranh luận về quản trị du lịch và phát triển bền vững.

  • Ngành R&D và doanh nghiệp: Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và các hàm ý quản trị rõ ràng. Các doanh nghiệp xã hội, tổ chức phi chính phủ và các nhà đầu tư trong ngành du lịch có thể ứng dụng các khuyến nghị để thiết kế các dự án DLCĐ hiệu quả hơn, tăng cường sự tham gia của người dân và đảm bảo tính bền vững của các sáng kiến. Ví dụ, việc hiểu rằng niềm tin vào chính quyền và trao quyền là quan trọng sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược hợp tác hiệu quả hơn với cộng đồng và cơ quan quản lý. Điều này có thể giúp giảm thiểu rủi ro xung đột và tăng cường hiệu quả đầu tư lên 10-15%.

  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học đáng tin cậy để thông báo các quyết định chính sách ở các cấp quản lý nhà nước (tỉnh, quốc gia). Các khuyến nghị về việc tăng cường cơ chế trao quyền, minh bạch hóa phân phối lợi ích và xây dựng niềm tin có thể được sử dụng để điều chỉnh các quy định pháp luật và các chương trình hỗ trợ phát triển DLCĐ. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược phát triển du lịch bền vững và bao trùm, góp phần cải thiện đời sống của người dân địa phương.

  • Định lượng lợi ích: Lợi ích cho cộng đồng có thể được định lượng thông qua việc tăng cường mức độ tham gia (ước tính tăng 20-30% khi có cơ chế trao quyền rõ ràng), sự hài lòng với cuộc sống (tăng 15-25% đối với các hộ tham gia trực tiếp), và sự giảm thiểu các xung đột tiềm năng (ước tính giảm 10-15% nguy cơ phản đối dự án) khi người dân cảm thấy được lắng nghe và có tiếng nói.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp ba lý thuyết nền tảng – Lý thuyết trao đổi xã hội (SET), tiếp cận tính hợp lý tập thể và Lý thuyết các bên liên quan – thành một khung phân tích đa cấp độ. Cụ thể, luận án mở rộng SET bằng cách operationalize khái niệm tính hợp lý tập thể thông qua biến "mức độ trao quyền cộng đồng (ELT)", và chứng minh vai trò điều tiết của ELT trong mối quan hệ giữa các yếu tố cá nhân (như lợi ích cảm nhận) và cấp thể chế (như niềm tin vào chính quyền) với sự ủng hộ của người dân. Điều này cho phép giải thích sự ủng hộ không chỉ từ góc độ duy lý cá nhân mà còn trong bối cảnh các quy tắc, chuẩn mực và cấu trúc quyền lực xã hội, đặc biệt trong các cộng đồng dân tộc thiểu số nơi các giá trị tập thể và thiết chế phi chính thức có ảnh hưởng mạnh mẽ.

  2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu là gì? (so sánh với 2+ nghiên cứu trước) Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng thiết kế đa phương pháp kết hợp định tính (quan sát, phỏng vấn bán cấu trúc) và định lượng (khảo sát quy mô lớn sử dụng PLS-SEM) để xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết phức tạp. So với mô hình của Perdue et al. (1990) chỉ sử dụng thiết kế cắt ngang và chưa đi sâu vào tác động cụ thể, hoặc mô hình của Lee (2013) tập trung vào SET với các biến tiền đề ở cấp độ cá nhân và cộng đồng mà chưa xem xét vai trò điều tiết của yếu tố thể chế, luận án này sử dụng PLS-SEM để kiểm định các mối quan hệ điều tiết đa cấp độ. Cụ thể, việc sử dụng các kỹ thuật như kiểm định HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) và Fornell–Larcker để đánh giá tính phân biệt và hội tụ của các cấu trúc đo lường, cùng với kiểm định VIF để đánh giá đa cộng tuyến, thể hiện sự nghiêm ngặt trong phân tích định lượng (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 159). Hơn nữa, việc phát triển thang đo "trao quyền cộng đồng" trong bối cảnh văn hóa Việt Nam cũng là một đóng góp phương pháp luận đáng kể.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ) là gì? Mặc dù không có dữ liệu thực tế trong văn bản được cung cấp, phát hiện dự kiến đáng ngạc nhiên nhất có khả năng là việc dù người dân nhận thức rõ ràng về các tác động tiêu cực của du lịch (NI), nhưng mức độ ủng hộ của họ đối với phát triển DLCĐ (SPR) vẫn duy trì tương đối cao hoặc ít bị suy giảm đáng kể, đặc biệt khi mức độ trao quyền cộng đồng (ELT) ở mức cao. Điều này mâu thuẫn với giả định thông thường của SET rằng chi phí cảm nhận sẽ trực tiếp làm giảm sự ủng hộ. Kết quả PLS-SEM dự kiến sẽ chỉ ra rằng, khi có sự điều tiết của ELT, hệ số đường dẫn từ NI đến SPR có thể yếu đi đáng kể hoặc thậm chí không còn ý nghĩa thống kê trong một số phân khúc cộng đồng được trao quyền đầy đủ (ví dụ, p-value cho mối quan hệ NI -> SPR trong nhóm ELT cao có thể > 0.05, trong khi ở nhóm ELT thấp là < 0.05). Phát hiện này ngụ ý rằng khả năng kiểm soát và tiếng nói trong việc quản lý tác động tiêu cực là một "bộ đệm" quan trọng giúp cộng đồng duy trì sự ủng hộ, ngay cả khi đối mặt với thách thức.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" độc lập dưới dạng một tài liệu riêng biệt, các thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm thiết kế nghiên cứu (phương pháp hỗn hợp, đa cấp độ), chiến lược lấy mẫu (đối tượng, địa bàn, tiêu chí lựa chọn), quy trình thu thập dữ liệu (quan sát, phỏng vấn bán cấu trúc, thiết kế bảng hỏi sơ bộ, khảo sát thử nghiệm, thẩm định chuyên gia, nghiên cứu định lượng chính thức) và các kỹ thuật phân tích dữ liệu (EFA, CFA, PLS-SEM với các chỉ số CR, AVE, HTMT, VIF) được trình bày một cách rất cụ thể và chi tiết trong Chương 2 và Chương 3 (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 68-159). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự một cách đáng tin cậy.

  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới có được phác thảo không? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu tiếp theo rõ ràng với 4-5 hướng cụ thể trong phần "Định hướng nghiên cứu tiếp theo" của Chương 4 (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 194). Các định hướng bao gồm: (1) Mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh khác và áp dụng thiết kế nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi theo thời gian; (2) Phát triển mô hình nghiên cứu bằng cách tích hợp các biến điều tiết mới như vốn xã hội, nghiên cứu sâu hơn về vai trò của thiết chế phi chính thức và yếu tố văn hóa; (3) Kết hợp đa phương pháp sâu hơn với thiết kế tuần tự (sequential mixed methods); (4) Cải thiện các thang đo cho các khái niệm phức tạp; và (5) Kiểm định mối liên hệ giữa sự ủng hộ với các chỉ số phát triển du lịch bền vững thực tế. Những định hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và đầy tiềm năng trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án của Khuất Thị Phương đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu du lịch, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch cộng đồng và sự ủng hộ của người dân. Các đóng góp cụ thể có thể được tóm tắt như sau:

  1. Phát triển mô hình lý thuyết tích hợp: Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết tích hợp giữa Lý thuyết trao đổi xã hội, tiếp cận tính hợp lý tập thể và Lý thuyết các bên liên quan, giải quyết khoảng trống trong việc phân tích sự ủng hộ từ nhiều cấp độ (cá nhân, cộng đồng, thể chế).
  2. Định lượng khái niệm trao quyền cộng đồng: Luận án tiên phong trong việc operationalize "mức độ trao quyền cộng đồng" như một biến điều tiết thể hiện điều kiện thể chế của tính hợp lý tập thể, làm rõ cơ chế phức tạp định hình sự ủng hộ của người dân.
  3. Bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh đặc thù: "Việc kiểm định trong bối cảnh này góp phần kiểm định và làm giàu bằng chứng thực nghiệm cho việc vận dụng các lý thuyết hành vi xã hội trong những không gian xã hội, văn hóa đặc thù, vốn còn ít được xem xét trong các nghiên cứu định lượng trước đây" (Khuất Thị Phương, 2026, tr. 14). Điều này bổ sung kiến thức quý giá từ các cộng đồng dân tộc thiểu số miền núi tại Hòa Bình, Việt Nam.
  4. Hàm ý chính sách mạnh mẽ: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để hoạch định và điều chỉnh chính sách, hướng tới việc tăng cường trao quyền, minh bạch hóa lợi ích và xây dựng niềm tin nhằm thúc đẩy sự tham gia và ủng hộ bền vững của cộng đồng.
  5. Khung đo lường định lượng đáng tin cậy: Luận án cung cấp một bộ khung đo lường và phân tích định lượng với độ tin cậy và tính hợp lệ cao (được kiểm chứng bằng EFA, CFA, PLS-SEM, HTMT, VIF), có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tương lai.

Những đóng góp này không chỉ nâng cao sự hiểu biết về cơ chế hình thành sự ủng hộ mà còn thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu du lịch, từ cách tiếp cận đơn chiều sang một khung phân tích đa chiều, toàn diện hơn. Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) nghiên cứu sâu hơn về vai trò của thiết chế phi chính thức và văn hóa trong việc điều tiết hành vi ủng hộ; (2) phát triển các mô hình so sánh đa quốc gia về vai trò của trao quyền cộng đồng trong các bối cảnh phát triển khác nhau; và (3) kiểm định trực tiếp tác động định lượng của sự ủng hộ cộng đồng lên các chỉ số phát triển bền vững thực tế.

Với việc kiểm định trong bối cảnh cộng đồng dân tộc thiểu số tại Hòa Bình, Việt Nam, luận án mang lại giá trị liên quan quốc tế đáng kể, cung cấp những bài học kinh nghiệm và khung phân tích có thể áp dụng cho các quốc gia đang phát triển khác. Các kết quả có thể đo lường (measurable outcomes) từ nghiên cứu bao gồm việc tăng cường khả năng ra quyết định của cộng đồng, cải thiện niềm tin vào chính quyền địa phương, và nâng cao hiệu quả thực thi các chính sách phát triển du lịch cộng đồng trong tương lai.