Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nông ng

Luận án TS Xã hội học: Nghiên cứu chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp bền vững cho cộng đồng.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu thích ứng BĐKH xã hội học nông nghiệp
Số trang:
214 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Xã hội học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu thích ứng BĐKH xã hội học nông nghiệp

Luận án tập trung phân tích sâu sắc các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nông nghiệp của cộng đồng dân cư ven biển. Nghiên cứu thực hiện tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Đây là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề từ các hiện tượng thời tiết cực đoan. Công trình tiếp cận dưới góc độ xã hội học, khám phá hành vi, nhận thức và các yếu tố xã hội tác động đến quá trình thích ứng. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức cho sinh kế nông nghiệp truyền thống. Các tác động bao gồm xâm nhập mặn, bão, ngập lụt, hạn hán và rét đậm, rét hại. Luận án nhấn mạnh vai trò của cộng đồng địa phương trong việc tìm kiếm và thực hiện các giải pháp ứng phó. Nghiên cứu cũng khảo sát các nhóm dễ bị tổn thương, đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng thích ứng. Mục tiêu chính là cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị thiết thực. Điều này giúp nâng cao khả năng chống chịu của nông dân trước những thay đổi khí hậu. Nghiên cứu cũng góp phần vào lĩnh vực xã hội học môi trường tại Việt Nam. Nó làm rõ các khía cạnh xã hội của thách thức môi trường toàn cầu.

1.1. Bối cảnh thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp

Vùng ven biển Việt Nam đối mặt nhiều rủi ro từ biến đổi khí hậu. Lĩnh vực nông nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp. Xâm nhập mặn, nước biển dâng, bão lũ thường xuyên gây thiệt hại nghiêm trọng. Nông dân buộc phải thay đổi phương thức sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào huyện Tiền Hải, Thái Bình, một địa bàn điển hình. Nơi đây, sinh kế chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Việc hiểu rõ bối cảnh và các thách thức giúp định hình các giải pháp thích ứng phù hợp. Các tác động xã hội của BĐKH ngày càng rõ rệt, đòi hỏi những nghiên cứu chuyên sâu.

1.2. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu xã hội học

Mục tiêu luận án là mô tả và phân tích các hình thức thích ứng của người dân. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Luận án tập trung vào các hành vi thích ứng của các hộ gia đình. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa tác động đến hành vi này. Phạm vi địa lý là các xã ven biển thuộc huyện Tiền Hải. Phương pháp xã hội học được sử dụng để thu thập thông tin định lượng và định tính. Kết quả hướng tới việc xây dựng các chính sách thích ứng hiệu quả hơn cho sinh kế bền vững.

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu thích ứng

Chương này tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về thích ứng với biến đổi khí hậu. Đặc biệt, phân tích các công trình liên quan đến nông nghiệp và cộng đồng ven biển. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến thích ứng trong trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào phân tích các nhân tố xã hội học ảnh hưởng đến quyết định thích ứng của người dân. Luận án kế thừa và phát triển các hướng nghiên cứu này. Nó bổ sung góc nhìn xã hội học để làm rõ hơn các yếu tố tác động đến thích ứng xã hội.

II.Cơ sở lý luận thích ứng xã hội và phương pháp

Luận án xây dựng nền tảng lý luận vững chắc để phân tích các vấn đề thích ứng. Các khái niệm và lý thuyết từ xã hội học môi trường được vận dụng. Điều này giúp lý giải hành vi của con người trước những thay đổi của môi trường tự nhiên. Khung lý thuyết chú trọng đến tương tác giữa xã hội và môi trường. Nó cũng tập trung vào vai trò của các yếu tố xã hội trong việc định hình các phản ứng thích ứng. Việc lựa chọn lý thuyết phù hợp đảm bảo tính khoa học và toàn diện của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng để thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp, từ khảo sát định lượng đến phỏng vấn sâu định tính. Địa bàn nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các cộng đồng ven biển chịu ảnh hưởng. Tất cả nhằm đảm bảo kết quả phản ánh chân thực thực trạng và nhu cầu thích ứng của người dân.

2.1. Khái niệm và lý thuyết vận dụng nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng các khái niệm cốt lõi như biến đổi khí hậu, thích ứng, thích ứng xã hội, khả năng chống chịu. Các lý thuyết vận dụng bao gồm lý thuyết hành động xã hội, lý thuyết vốn xã hội. Lý thuyết về vốn xã hội giải thích vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc hỗ trợ các hoạt động thích ứng. Lý thuyết về sự dễ bị tổn thương cũng được áp dụng. Điều này giúp xác định các nhóm dễ bị tổn thương trong cộng đồng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động xã hội của BĐKH. Việc sử dụng các khái niệm và lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho việc phân tích dữ liệu.

2.2. Địa bàn đối tượng nghiên cứu cộng đồng

Địa bàn nghiên cứu là các xã ven biển thuộc huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Đây là khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, xâm nhập mặn và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Đối tượng nghiên cứu là các hộ gia đình nông dân sinh sống dựa vào nông nghiệp, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Việc lựa chọn địa bàn và đối tượng cụ thể giúp nghiên cứu đi sâu vào thực tiễn. Nó cung cấp những trường hợp điển hình về cách cộng đồng địa phương ứng phó với biến đổi khí hậu. Dữ liệu thu thập từ những đối tượng này mang tính đại diện cao.

2.3. Phương pháp tiếp cận thu thập dữ liệu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi trên diện rộng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu các hộ gia đình, lãnh đạo địa phương, chuyên gia. Thảo luận nhóm tập trung cũng được tổ chức để thu thập thông tin đa chiều. Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, số liệu thống kê cũng được sử dụng. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Điều này giúp phân tích toàn diện về các hành vi thích ứng và yếu tố ảnh hưởng.

III.Thích ứng BĐKH trong trồng trọt chăn nuôi

Chương này đi sâu vào phân tích các hình thức thích ứng trong lĩnh vực trồng trọt và chăn nuôi. Nông dân tại Tiền Hải đã và đang áp dụng nhiều biện pháp để đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Các hành vi thích ứng trong trồng trọt bao gồm thay đổi giống cây trồng, lịch thời vụ, kỹ thuật canh tác. Họ chuyển sang các giống lúa chịu mặn, chịu hạn tốt hơn. Nhiều hộ gia đình đã thay đổi cơ cấu cây trồng, tập trung vào những loại phù hợp với điều kiện mới. Trong chăn nuôi, các hộ cũng điều chỉnh loại vật nuôi, phương pháp chăm sóc, chuồng trại. Việc thay đổi giống vật nuôi có khả năng chống chịu bệnh tật và thời tiết khắc nghiệt được ưu tiên. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thích ứng này. Đó là kinh nghiệm, kiến thức, nguồn lực tài chính, và sự hỗ trợ từ cộng đồng hoặc chính quyền. Những dữ liệu thực tế này cung cấp cái nhìn chi tiết về nỗ lực thích ứng xã hội của người dân.

3.1. Các biện pháp thích ứng nông nghiệp trồng trọt

Người dân ven biển đã thực hiện nhiều biện pháp thích ứng trong trồng trọt. Họ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, ưu tiên các loại cây ngắn ngày, chịu hạn hoặc chịu mặn. Việc sử dụng giống lúa mới có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt là phổ biến. Các kỹ thuật canh tác được cải tiến, ví dụ như tưới tiết kiệm nước, luân canh, xen canh. Nhiều hộ đã chủ động tìm kiếm thông tin về thời tiết để điều chỉnh sản xuất. Các hoạt động này cho thấy sự linh hoạt và khả năng chống chịu của nông dân trước thách thức khí hậu.

3.2. Chiến lược thích ứng trong chăn nuôi hiệu quả

Trong chăn nuôi, nông dân cũng áp dụng các chiến lược thích ứng đa dạng. Họ thay đổi giống vật nuôi, lựa chọn các giống có khả năng thích nghi tốt hơn với nhiệt độ cao hoặc dịch bệnh. Chuồng trại được cải tạo để chống chịu bão, lũ hoặc nắng nóng. Việc tiêm phòng vắc-xin, bổ sung dinh dưỡng cho vật nuôi được chú trọng. Một số hộ còn chuyển đổi mô hình chăn nuôi từ quy mô nhỏ sang trang trại. Điều này giúp quản lý rủi ro tốt hơn. Những thay đổi này góp phần vào việc bảo vệ sinh kế bền vững của người dân.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng hành vi thích ứng của nông dân

Nhiều yếu tố tác động đến hành vi thích ứng của nông dân. Đó là trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất, quy mô đất đai, nguồn vốn. Yếu tố xã hội như sự tham gia vào các hội, nhóm, khả năng tiếp cận thông tin cũng rất quan trọng. Mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định thích ứng. Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương, các chương trình khuyến nông đóng vai trò thúc đẩy. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic để xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê. Điều này giúp cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng chính sách thích ứng.

IV.Giải pháp thích ứng nuôi trồng đánh bắt thủy sản

Lĩnh vực nuôi trồng và đánh bắt thủy sản là sinh kế quan trọng của cộng đồng địa phương ven biển Tiền Hải. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều khó khăn như thay đổi nguồn lợi thủy sản, xâm nhập mặn, bão lũ. Người dân đã chủ động tìm kiếm các giải pháp thích ứng để duy trì sản xuất. Trong nuôi trồng thủy sản, các biện pháp bao gồm thay đổi giống loài, cải thiện ao nuôi, áp dụng công nghệ mới. Họ chuyển sang nuôi các loài chịu mặn tốt hơn, hoặc đầu tư vào hệ thống ao nuôi an toàn hơn. Trong đánh bắt thủy sản, ngư dân thay đổi vùng đánh bắt, sử dụng công nghệ định vị hiện đại. Một số hộ chuyển sang nghề khác hoặc kết hợp nhiều hình thức sinh kế. Việc đa dạng hóa sinh kế là một chiến lược quan trọng để tăng cường khả năng chống chịu. Nghiên cứu phân tích sâu các lựa chọn này và hiệu quả của chúng.

4.1. Thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản

Người dân đã áp dụng nhiều biện pháp thích ứng để duy trì nuôi trồng thủy sản. Các hộ thay đổi giống nuôi, chọn loài có khả năng chịu đựng tốt với biến đổi nhiệt độ, độ mặn. Ví dụ, chuyển từ tôm sú sang tôm thẻ chân trắng. Hệ thống ao nuôi được cải tạo, kiên cố hóa để chống chọi bão lũ. Đầu tư trang thiết bị công nghệ cao giúp kiểm soát môi trường nuôi tốt hơn. Một số hộ hợp tác làm ăn với các hộ khác để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Những hoạt động này thể hiện rõ sự chủ động của thích ứng xã hội.

4.2. Giải pháp ứng phó lĩnh vực đánh bắt thủy sản

Đối với đánh bắt thủy sản, ngư dân cũng đã tìm kiếm nhiều giải pháp. Họ thay đổi vùng đánh bắt, di chuyển ra xa bờ hơn hoặc đến các khu vực ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu. Việc đầu tư vào tàu thuyền, trang thiết bị đánh bắt hiện đại hơn giúp tăng hiệu quả. Một số ngư dân đã chuyển sang các nghề khác khi nguồn lợi thủy sản suy giảm. Việc thay đổi lịch trình đánh bắt theo mùa vụ cũng là một hình thức thích ứng. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu tác động xã hội của BĐKH lên sinh kế.

4.3. Đa dạng hóa sinh kế ven biển bền vững

Đa dạng hóa sinh kế là một chiến lược quan trọng để tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng địa phương. Nhiều hộ gia đình không chỉ làm nông nghiệp, mà còn kết hợp nuôi trồng, đánh bắt, hoặc làm thêm nghề phụ. Ví dụ, một phần lao động của hộ chuyển sang làm nghề khác (công nghiệp, dịch vụ). Điều này giúp giảm rủi ro khi một lĩnh vực bị ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu. Các hoạt động đa dạng hóa góp phần xây dựng sinh kế bền vững và ổn định thu nhập cho người dân ven biển.

V.Tác động xã hội khuyến nghị chính sách thích ứng

Nghiên cứu làm rõ những tác động xã hội của BĐKH đối với cuộc sống của người dân Tiền Hải. Các tác động không chỉ dừng lại ở kinh tế, mà còn ảnh hưởng đến văn hóa, sức khỏe, an sinh xã hội. Sự mất mát sinh kế, di dời dân cư, căng thẳng trong cộng đồng là những hệ quả đáng chú ý. Tuy nhiên, qua quá trình thích ứng, khả năng chống chịu của người dân cũng được bộc lộ rõ ràng. Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm hỗ trợ cộng đồng. Những khuyến nghị này dựa trên kết quả phân tích định lượng và định tính. Mục tiêu là giúp chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan xây dựng chính sách thích ứng phù hợp. Điều này bao gồm việc tăng cường thông tin, đào tạo, hỗ trợ tài chính và xây dựng các mô hình thích ứng bền vững. Các khuyến nghị cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng địa phương trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách.

5.1. Tác động xã hội của BĐKH lên cộng đồng

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động xã hội của BĐKH nghiêm trọng. Nông dân đối mặt với mất mùa, thiệt hại tài sản, giảm thu nhập. Điều này dẫn đến khó khăn kinh tế, nợ nần, và áp lực lên đời sống gia đình. Các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Sự dịch chuyển lao động và thay đổi cấu trúc gia đình là những hệ quả xã hội khác. Nghiên cứu chỉ ra rằng các nhóm dễ bị tổn thương (người già, phụ nữ, trẻ em) chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Các tác động này đòi hỏi sự can thiệp từ chính sách và cộng đồng.

5.2. Nâng cao khả năng chống chịu của người dân

Để nâng cao khả năng chống chịu của người dân, cần có sự kết hợp của nhiều giải pháp. Cung cấp thông tin kịp thời về biến đổi khí hậu và các biện pháp ứng phó là rất quan trọng. Đào tạo kỹ thuật mới, chuyển giao công nghệ cho nông dân giúp họ thích nghi tốt hơn. Xây dựng các quỹ dự phòng rủi ro, bảo hiểm nông nghiệp cũng cần thiết. Tăng cường vốn xã hội thông qua các hội đoàn, hợp tác xã có thể giúp cộng đồng địa phương chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Các sáng kiến này góp phần vào thích ứng xã hội toàn diện.

5.3. Đề xuất chính sách thích ứng hiệu quả

Luận án đề xuất một số chính sách thích ứng trọng tâm. Chính sách cần ưu tiên hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ cho nông dân. Cần phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp thông minh, thích ứng khí hậu. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong việc xây dựng kế hoạch ứng phó. Khuyến khích đa dạng hóa sinh kế và phát triển ngành nghề phi nông nghiệp. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và cơ chế hỗ trợ khẩn cấp. Các khuyến nghị này nhằm tạo ra một khuôn khổ chính sách toàn diện. Nó giúp giảm thiểu tác động xã hội của BĐKH và hướng tới sinh kế bền vững cho người dân ven biển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nông nghiệp của người dân ven biển tiền hải tỉnh thái bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH  NGUYỄN THỊ THÚY MAI THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP CỦA NGƯỜI DÂN VEN BIỂN HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: XÃ HỘI HỌC Hà Nội – 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH  NGUYỄN THỊ THÚY MAI THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP CỦA NGƯỜI DÂN VEN BIỂN HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Ngọc Hùng PGS. Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu nghiên cứu do tôi thu thập khách quan.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là khách quan, trung thực, được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thúy Mai MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 12 1. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi 13 1. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nuôi trồng và đánh 19 bắt thủy sản 1.

Những nhân tố ảnh hưởng đến việc thích ứng với biến đổi khí hậu 23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2. Các khái niệm vận dụng trong nghiên cứu 31 2. Các lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu 40 2. Địa bàn nghiên cứu 46 2.

Phương pháp nghiên cứu 51 CHƢƠNG 3: THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC 57 TRỒNG TRỌT VÀ CHĂN NUÔI 3. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực trồng trọt 57 3. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực chăn nuôi 82 CHƢƠNG 4: THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC 103 NUÔI TRỒNG VÀ ĐÁNH BẮT THỦY SẢN 4. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản 103 4.

Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực đánh bắt thủy sản 129 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BĐKH : Biến đổi khí hậu CBA : Community based adaptation (thích ứng dựa vào cộng đồng) DFID : Bộ phát triển Quốc tế Anh (Department for International Development) IIED : Viện Môi trường và Phát triển quốc tế (International Institute for Environment and Development) IPCC : Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (Intergovernmental Panel on Climate Change) PCLB TW : Phòng chống lụt bão Trung ương TK Thống kê USAID : Cơ quan Phát triển Quốc tế của Hoa Kỳ (United States Agency for International Development) DANH MỤC BẢNG Thứ tự Tên bảng Trang Bảng 3.1: Mối quan hệ hoạt động sản xuất nông nghiệp của hộ và 72 nhóm tuổi Bảng 3.2: Mô hình logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn 81 phương thức “chuyển lao động của hộ sang làm nghề khác” Bảng 3.3: Mối quan hệ giữa yếu tố: nhóm tuổi, học hỏi kinh 82 nghiệm và việc thay đổi kỹ thuật canh tác Bảng 3.4: Mô hình hồi quy logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến 97 phương thức thích ứng “thay đổi giống trong chăn nuôi” Bảng 3.5: Yếu tố liên quan đến việc thay đổi phương thức chăn 98 nuôi Bảng 3. 6: Mô hình hồi quy logistic – Yếu tố ảnh hưởng đến việc 99 lựa chọn phương thức “chuyển một số lao động sang nghề khác” trong chăn nuôi Bảng 3.7: Mối quan hệ giữa phương thức “Đầu tư nhiều chi phí 100 hơn và tình trạng kinh tế gia đình Bảng 4.1: Hồi quy logistic – Yếu tố liên quan đến phương thức 124 thích ứng thay đổi giống nuôi trồng Bảng 4. 2: Tương quan giữa điều kiện kinh tế, hợp tác làm ăn với 125 các hộ khác và phương thức thích ứng “Đầu tư thêm trang thiết bị nuôi trồng” Bảng 4. 3: Mối quan hệ giữa cách thức thay đổi phương thức nuôi 126 trồng và yếu tố học hỏi thêm kinh nghiệm, tham gia tập huấn Bảng 4.

4: Mối quan hệ giữa các biến số độc lập và biện pháp 127 thích ứng “bỏ nuôi trồng” Bảng 4. 5: Hồi quy logistic – Các yếu tố liên quan đến phương 128 thức thích ứng “chuyển một số lao động của hộ sang nghề khác” Bảng 4. 6: Hồi quy logistic – Các yếu tố liên quan đến 129 phương thức thích ứng “thay đổi cơ cấu nuôi trồng” Bảng 4.7: Các nguồn huy động vốn tài chính trong một số hoạt 139 động thích ứng trong lĩnh vực đánh bắt thủy sản Bảng 4.8: Mô hình logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn 142 phương thức “thay đổi vùng đánh bắt” Bảng 4.9: Mối quan hệ tình trạng kinh tế hộ và một số hoạt động 143 thích ứng trong đánh bắt thủy sản Bảng 4.10: Mô hình hồi quy logistics giữa bỏ đánh bắt và độ tuổi 143 Bảng 4.11: Mô hình logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến việc chuyển 144 lao động của hộ sang nghề khác trong đánh bắt DANH MỤC CÁC BIỂU Thứ tự Tên biểu Trang Biểu đồ 3.1: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến trồng trọt 59 Biểu đồ 3.2: Ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến trồng trọt 60 Biểu đồ 3.3 : Ảnh hưởng của hạn hán đến trồng trọt 60 Biểu đồ 3.4: Ảnh hưởng của nắng nóng đến trồng trọt 61 Biểu đồ 3.5: Ảnh hưởng của ngập lụt đến trồng trọt 62 Biểu đồ 3. 6: Ảnh hưởng của bão đến trồng trọt 63 Biểu đồ 3.7: Ảnh hưởng của các biểu hiện của biến đổi khí hậu đến 64 hiện tượng mất trắng mùa vụ Biểu đồ 3.8: Các hoạt động thích ứng trong lĩnh vực trồng trọt 65 Biểu đồ 3.9: Nguồn lực để người dân thay đổi giống 68 Biểu đồ 3.10: Nguồn lực cộng đồng người dân dựa vào trong hoạt 70 động thay đổi lịch thời vụ Biểu đồ 3.11: Công việc các thành viên trong hộ làm khi chuyển lao 73 động sang nghề khác Biểu đồ 3.

12: Nguồn lực cộng đồng để người dân dựa vào khi 74 Chuyển một số lao động của hộ sang nghề khác Biểu đồ 3.13: Nguồn lực cộng đồng người dân lựa chọn trong hoạt 76 động thay đổi kỹ thuật canh tác Biểu đồ 3. 14: Cách thức bố trí nhân công trong sản xuất nông nghiệp 77 Biểu đồ 3.15: Mối quan hệ giữa hoạt động thích ứng thay đổi giống 80 cây trồng và việc tham gia tập huấn về biến đổi khí hậu Biểu đồ 3.16: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến chăn nuôi 83 Biểu đồ 3.17: Ảnh hưởng của hạn hán đến chăn nuôi 84 Biểu đồ 3.18: Ảnh hưởng của nắng nóng đến chăn nuôi 84 Biểu đồ 3.19: Ảnh hưởng của ngập lụt đến chăn nuôi 85 Biểu đồ 3. 20: Ảnh hưởng của mưa lớn đến chăn nuôi 86 Biểu đồ 3. 21: Ảnh hưởng của bão đến chăn nuôi 86 Biểu đồ 3.22: Các hoạt động thích ứng trong chăn nuôi 87 Biểu đồ 3.23: Nguồn lực cộng đồng người dân lựa chọn để 89 Biểu đồ 3.24: Nguồn lực cộng đồng người dân lựa chọn để thay đổi 92 phương thức chăn nuôi Biểu đồ 3.

25: Nguồn huy động vốn để đầu tư chi phí cho chăn nuôi 93 Biểu đồ 3.26: Các công việc hộ chăn nuôi làm khi chuyển bớt lao 95 động sang nghề khác Biểu đồ 3.27: Nguồn lực để một số lao động trong hộ chăn nuôi 96 chuyển sang làm nghề khác Biểu đồ 4.1: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến nuôi trồng thủy sản 105 Biểu đồ 4.2: Ảnh hưởng của hạn hán đến nuôi trồng thủy sản 106 Biểu đồ 4.3: Ảnh hưởng của nắng nóng đến nuôi trồng thủy sản 107 Biểu đồ 4.4: Ảnh hưởng của mưa lớn đến nuôi trồng thủy sản 108 Biểu đồ 4.5: Ảnh hưởng của ngập lụt đến nuôi trồng thủy sản 109 Biểu đồ 4.6: Ảnh hưởng của bão đến nuôi trồng thủy sản 110 Biểu đồ 4.7: Các hoạt động thích ứng trong nuôi trồng thủy sản 111 Biểu đồ 4.8: Nguồn lực cộng đồng để người dân học hỏi trong 112 Biểu đồ 4.9: Nguồn lực cộng đồng trong hoạt động thay đổi 116 Biểu đồ 4.10: Nguồn lực cộng đồng để huy động vốn trong đầu tư 117 thêm trang thiết bị nuôi trồng Biểu đồ 4.11: Nguồn lực cộng đồng trong hoạt động thay đổi cơ cấu 121 nuôi trồng Biểu đồ 4.12: Ảnh hưởng của bão đến đánh bắt thủy sản 130 Biểu đồ 4.13: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến đánh bắt thủy sản 131 Biểu đồ 4.14: Ảnh hưởng của hạn hán đến đánh bắt thủy sản 132 Biểu đồ 4.15 : Ảnh hưởng của nắng nóng đến đánh bắt thủy sản 133 Biểu đồ 4.16: Ảnh hưởng của mưa lớn đến đánh bắt 133 Biểu đồ 4.17: Ảnh hưởng của ngập lụt đến đánh bắt 134 Biểu đồ 4.18: Độ tuổi tham gia hoạt động đánh bắt hiện nay 135 Biểu đồ 4.19: Các hoạt động thích ứng trong đánh bắt thủy sản 135 Biểu đồ 4.20: Mạng lưới cộng đồng trong hoạt động 136 Biểu đồ 4.21: Các công việc một số lao động khác làm khi chuyển 140 việc trong lĩnh vực đánh bắt thủy sản 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam được đánh giá là một trong năm quốc gia trên thế giới chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu [82]. Thực tế, trong những thập kỷ gần đây, chúng ta đã và đang hứng chịu nhiều ảnh hưởng từ những biểu hiện bất thường của thời tiết như nước biển dâng, nắng nóng, bão, lũ…. Đặc biệt phải kể đến là các khu vực ven biển.

Theo đánh giá thì đây là một trong những khu vực chịu nhiều tổn thương nhất trước tác động của biến đổi khí hậu [12, 58, 92]. Bởi đa phần dân cư ven biển thường sống tại những khu vực địa lý dễ bị tổn thương bởi thiên tai trong khi năng lực thích ứng lại hạn chế, các nguồn lực nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu thiếu thốn. Hơn nữa thu nhập chủ yếu từ các hoạt động sinh kế dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi thời tiết như nông nghiệp, thủy sản, lâm nghiệp. Theo nghiên cứu của các nhà khí tượng học, khí hậu Việt Nam đã có những biến đổi rõ rệt.

Cụ thể, trong 50 năm qua nhiệt độ trung bình năm tăng 0.5oC trên phạm vi cả nước, lượng mưa giảm ở phía Bắc và tăng ở phía Nam lãnh thổ [34]. Đến cuối thế kỷ 21, mực nước biển dâng trung bình toàn dải ven biển Việt Nam từ 57 – 73cm [8]. Bên cạnh đó, lượng phát thải nhà kính từ các hoạt động giao thông, công nghiệp, sử dụng năng lượng, … đang góp phần làm tăng thêm sự nóng lên toàn cầu và nước biển dâng [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thúy Mai (2018). Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-tien-sy-xa-hoi-hoc-thich-ung-voi-bien-doi-khi-hau-trong-linh-vuc-nong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Xã hội học: Nghiên cứu chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp bền vững cho cộng đồng.

Luận án "Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ xã hội học thích ứng với biến đổi khí hậu tr" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter