Luận án: Vốn xã hội với sinh kế người nhập cư tại TP Vinh, Nghệ An - Nguyễn Thị Bích Thủy

Luận án TS Xã hội học: Vốn xã hội và sinh kế người nhập cư tại TP Vinh, Nghệ An. Nghiên cứu phường Bến Thủy, Trường Thi.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vốn xã hội và sinh kế người nhập cư Thành phố Vinh
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vốn xã hội và sinh kế người nhập cư Thành phố Vinh

Luận án giới thiệu tổng quan về tầm quan trọng của vốn xã hội. Nó liên quan đến sinh kế của người nhập cư tại Thành phố Vinh, Nghệ An. Nghiên cứu tập trung vào hai phường Bến Thủy và Trường Thi. Luận án giải quyết các câu hỏi về vai trò vốn xã hội. Nó đảm bảo và cải thiện sinh kế trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Phân tích này đóng góp vào hiểu biết về động lực kinh tế xã hội của người nhập cư. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược tồn tại và phát triển của họ. Luận án đặt nền tảng cho các khuyến nghị chính sách hỗ trợ hiệu quả hơn. Mục tiêu chính là làm rõ cách vốn xã hội được hình thành, duy trì và sử dụng. Điều này nhằm đạt được sự ổn định và phát triển trong cuộc sống đô thị mới. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội. Chúng là tài sản thiết yếu cho sự thành công của người nhập cư. Luận án hướng tới việc cung cấp thông tin đáng tin cậy. Thông tin này hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và tổ chức xã hội. Nó giúp họ phát triển các chương trình hỗ trợ phù hợp. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa nguồn lực cộng đồng.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận án đặt mục tiêu phân tích mối quan hệ giữa vốn xã hội và sinh kế của người nhập cư. Tập trung vào Thành phố Vinh, Nghệ An. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại phường Bến Thủy và phường Trường Thi. Các mục tiêu cụ thể bao gồm mô tả đặc điểm vốn xã hội của người nhập cư. Nó phân tích các hình thức sinh kế chính, và đánh giá tác động của vốn xã hội đến khả năng tiếp cận tài nguyên, cơ hội việc làm, cũng như khả năng thích ứng của họ. Nghiên cứu còn hướng đến việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn xã hội cho người nhập cư. Mục tiêu này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp cải thiện đời sống cộng đồng.

1.2. Phương pháp luận nghiên cứu xã hội học

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng kết hợp. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu với người nhập cư, cán bộ địa phương và các chuyên gia. Điều này giúp thu thập thông tin chi tiết, đa chiều về kinh nghiệm, quan điểm và chiến lược sinh kế của họ. Phương pháp định lượng sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu trên quy mô lớn. Dữ liệu này được phân tích thống kê để xác định các xu hướng, mối tương quan và kiểm định giả thuyết. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, đáng tin cậy. Dữ liệu thu được cung cấp nền tảng vững chắc cho các kết luận. Đây là nghiên cứu xã hội học chuyên sâu.

1.3. Câu hỏi và giả thuyết chính của luận án

Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi chính như: Vốn xã hội của người nhập cư tại Thành phố Vinh có đặc điểm gì? Vốn xã hội ảnh hưởng đến các khía cạnh sinh kế của họ như thế nào? Giả thuyết chính cho rằng vốn xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người nhập cư tiếp cận nguồn lực, thông tin việc làm và mạng lưới hỗ trợ. Nó giúp họ duy trì và phát triển sinh kế. Giả thuyết khác cho rằng các hình thức vốn xã hội khác nhau (liên kết, bắc cầu) có tác động khác nhau đến các loại hình sinh kế. Những câu hỏi và giả thuyết này định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu.

II.Cơ sở lý luận vốn xã hội sinh kế người nhập cư

Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi như vốn xã hội, sinh kế, và người nhập cư được định nghĩa rõ ràng. Luận án sử dụng các lý thuyết xã hội học hiện đại để phân tích. Bao gồm lý thuyết vốn xã hội của Pierre Bourdieu, James Coleman và Robert Putnam. Lý thuyết lựa chọn duy lý cũng được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hành vi và quyết định của người nhập cư. Khái niệm sinh kế bền vững được xem xét. Nó liên quan đến các loại tài sản và chiến lược sinh tồn. Nghiên cứu cũng khái quát hóa về địa bàn. Thành phố Vinh, Nghệ An, là nơi diễn ra nghiên cứu. Nó cung cấp bối cảnh kinh tế-xã hội và dân số. Việc làm rõ các khái niệm và lý thuyết là cần thiết. Nó đảm bảo tính khoa học và chặt chẽ của luận án. Nó giúp người đọc hiểu sâu sắc các phân tích sau này.

2.1. Định nghĩa vốn xã hội và các thành phần chính

Vốn xã hội được hiểu là tổng hòa các nguồn lực thực tế hoặc tiềm năng. Chúng liên kết với việc sở hữu mạng lưới quan hệ bền vững. Vốn xã hội bao gồm ba thành phần chính: cấu trúc mạng lưới (network structure), niềm tin (trust) và các chuẩn mực xã hội (social norms). Cấu trúc mạng lưới thể hiện qua các mối quan hệ liên kết (bonding social capital) và bắc cầu (bridging social capital). Niềm tin là yếu tố quan trọng thúc đẩy hợp tác. Các chuẩn mực xã hội định hình hành vi cá nhân trong cộng đồng. Vốn xã hội không chỉ là tài sản cá nhân. Nó còn là tài sản cộng đồng. Nó tạo điều kiện cho hành động tập thể. Vốn xã hội là nguồn lực quý giá cho người nhập cư. Nó giúp họ vượt qua thách thức.

2.2. Khái niệm sinh kế và người nhập cư đô thị

Sinh kế là sự kết hợp của các năng lực, tài sản (vốn xã hội, vật chất, tài chính, con người, tự nhiên), và các hoạt động. Nó cần thiết cho việc kiếm sống. Người nhập cư đô thị là những cá nhân di chuyển từ nông thôn hoặc các khu vực khác. Họ đến sinh sống và làm việc tại các thành phố. Mục đích tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn. Các đặc điểm chính của người nhập cư bao gồm sự thay đổi môi trường sống, khó khăn trong việc hòa nhập, và sự cần thiết phải xây dựng mạng lưới hỗ trợ mới. Sinh kế của họ thường đa dạng. Nó có thể bao gồm lao động phi chính thức, tự kinh doanh hoặc làm công ăn lương. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển sinh kế.

2.3. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu Thành phố Vinh

Thành phố Vinh là trung tâm kinh tế, văn hóa của tỉnh Nghệ An. Đây là điểm đến của nhiều người nhập cư. Thành phố có tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Nó tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Tuy nhiên, cũng đặt ra thách thức về hòa nhập xã hội và cạnh tranh việc làm. Hai phường Bến Thủy và Trường Thi được chọn làm địa bàn nghiên cứu. Chúng là những khu vực có mật độ người nhập cư cao. Các phường này đại diện cho sự đa dạng về điều kiện kinh tế-xã hội. Việc lựa chọn này giúp nghiên cứu phản ánh thực trạng phong phú của người nhập cư tại Thành phố Vinh. Thông tin địa bàn cung cấp bối cảnh quan trọng.

III.Đặc điểm vốn xã hội người nhập cư tại Vinh Nghệ An

Phần này tập trung mô tả chi tiết đặc điểm của vốn xã hội và sinh kế của người nhập cư tại Thành phố Vinh, Nghệ An. Luận án phác thảo chân dung người nhập cư. Bao gồm độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và nghề nghiệp. Nó cũng phân tích sự phân bố của họ. Các hình thức vốn xã hội được khám phá. Ví dụ như mạng lưới gia đình, họ hàng, đồng hương và bạn bè. Mối quan hệ giữa lòng tin xã hội và sự hỗ trợ lẫn nhau được xem xét. Nghiên cứu cũng làm rõ các loại hình sinh kế. Ví dụ như công việc chính thức, phi chính thức, tự kinh doanh. Phân tích này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó cho thấy cách người nhập cư sử dụng và phát triển vốn xã hội của họ. Nó giúp duy trì và cải thiện đời sống. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để minh họa đặc điểm người nhập cư.

3.1. Chân dung người nhập cư tại Thành phố Vinh

Người nhập cư tại Thành phố Vinh chủ yếu là lao động trẻ. Độ tuổi từ 18-40. Tỷ lệ nữ giới có xu hướng cao hơn nam giới. Trình độ học vấn đa dạng, từ tiểu học đến đại học. Phần lớn có trình độ trung học phổ thông. Nhiều người kết hôn và có con nhỏ. Họ thường đến từ các huyện lân cận hoặc các tỉnh miền núi phía Tây Nghệ An. Mục đích chính là tìm kiếm việc làm và cải thiện thu nhập. Họ thường cư trú ở các khu vực giá thuê rẻ. Điều này tạo nên cộng đồng người nhập cư đặc thù. Đặc điểm này ảnh hưởng đến việc hình thành và sử dụng vốn xã hội.

3.2. Đặc trưng vốn xã hội của cộng đồng nhập cư

Vốn xã hội của người nhập cư chủ yếu dựa vào mạng lưới liên kết. Bao gồm gia đình, họ hàng và đồng hương. Các mối quan hệ này cung cấp sự hỗ trợ ban đầu. Hỗ trợ về chỗ ở, thông tin việc làm và tài chính. Vốn xã hội bắc cầu cũng tồn tại. Nó được hình thành qua quan hệ với hàng xóm, đồng nghiệp và người bản địa. Tuy nhiên, mức độ phát triển còn hạn chế. Lòng tin xã hội trong cộng đồng nhập cư tương đối cao. Đặc biệt là giữa những người có chung nguồn gốc. Vốn xã hội là yếu tố quan trọng. Nó giúp họ thích nghi và hòa nhập vào môi trường đô thị.

3.3. Đặc điểm sinh kế của người nhập cư đô thị

Sinh kế của người nhập cư tại Thành phố Vinh rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào trình độ học vấn và kỹ năng. Nhiều người làm việc trong ngành dịch vụ, xây dựng và sản xuất. Các công việc phi chính thức phổ biến. Ví dụ như bán hàng rong, xe ôm, giúp việc gia đình. Thu nhập thường không ổn định và thấp. Một số người có kỹ năng hoặc vốn đầu tư nhỏ. Họ mở cửa hàng tạp hóa, quán ăn nhỏ. Các hoạt động này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng tận dụng các mối quan hệ. Sinh kế của họ thường dễ bị tổn thương bởi các biến động kinh tế. Cần có chính sách hỗ trợ người nhập cư.

IV.Vai trò vốn xã hội phát triển sinh kế người nhập cư

Phần này là trọng tâm của luận án. Nó phân tích cách vốn xã hội tác động trực tiếp đến việc phát triển sinh kế của người nhập cư. Luận án xem xét vốn xã hội ảnh hưởng đến tài sản sinh kế như thế nào. Bao gồm hoạt động vay vốn, tiếp cận các phương tiện sản xuất và nguyên liệu. Nó cũng phân tích vai trò của vốn xã hội trong việc nâng cao năng lực nghề nghiệp. Cụ thể là tri thức và kinh nghiệm. Hơn nữa, nghiên cứu làm rõ cách vốn xã hội hỗ trợ việc tìm kiếm, thay đổi việc làm. Nó còn thúc đẩy hợp tác làm ăn và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Những phân tích này cho thấy tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội. Chúng là chìa khóa cho sự thành công kinh tế của người nhập cư. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các cơ chế này. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển sinh kế.

4.1. Vốn xã hội hỗ trợ tài sản sinh kế người nhập cư

Vốn xã hội giúp người nhập cư tiếp cận các nguồn tài chính. Đặc biệt là qua các hoạt động vay vốn không chính thức từ bạn bè, người thân. Điều này quan trọng khi họ thiếu tài sản thế chấp. Vốn xã hội cũng hỗ trợ trong việc tìm kiếm phương tiện lao động. Hoặc nguyên liệu sản xuất với giá ưu đãi. Các mối quan hệ tin cậy giảm rủi ro giao dịch. Chúng tạo điều kiện cho các thỏa thuận linh hoạt. Mạng lưới xã hội giúp chia sẻ thông tin về nguồn cung ứng. Hoặc các cơ hội mua bán. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người tự kinh doanh nhỏ.

4.2. Vốn xã hội tăng cường năng lực nghề nghiệp

Vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền đạt tri thức và kinh nghiệm nghề nghiệp. Người nhập cư thường học hỏi kỹ năng mới từ người quen, đồng nghiệp. Đặc biệt là những người đã có kinh nghiệm ở Thành phố Vinh. Mạng lưới xã hội cung cấp cơ hội đào tạo không chính thức. Hoặc thực hành tại chỗ. Điều này giúp họ nhanh chóng thích nghi với yêu cầu công việc mới. Nó cũng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động. Vốn xã hội giúp họ xây dựng uy tín cá nhân. Uy tín này quan trọng cho sự thăng tiến.

4.3. Vốn xã hội trong tìm kiếm thay đổi việc làm

Mạng lưới xã hội là kênh thông tin việc làm hiệu quả nhất cho người nhập cư. Thông tin từ bạn bè, người thân, đồng hương giúp họ tìm việc nhanh chóng. Nó giảm bớt gánh nặng tìm kiếm. Vốn xã hội cũng hỗ trợ khi người nhập cư muốn thay đổi công việc. Họ nhận được giới thiệu hoặc lời khuyên từ những người trong mạng lưới. Điều này giảm thiểu rủi ro khi chuyển đổi nghề nghiệp. Nó cũng mở ra cơ hội hợp tác làm ăn. Hoặc đa dạng hóa nguồn thu nhập thông qua các mối quan hệ kinh doanh. Vốn xã hội là cầu nối quan trọng. Nó kết nối người nhập cư với các cơ hội việc làm tốt hơn.

V.Kết luận khuyến nghị hỗ trợ người nhập cư Vinh

Phần kết luận tổng hợp những phát hiện chính của luận án. Nó khẳng định vai trò không thể thiếu của vốn xã hội đối với sinh kế người nhập cư tại Thành phố Vinh. Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Những khuyến nghị này nhằm mục đích phát triển và tối ưu hóa việc sử dụng vốn xã hội. Nó hỗ trợ người nhập cư bền vững hơn. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường các chương trình hỗ trợ cộng đồng. Nó giúp xây dựng mạng lưới xã hội mạnh mẽ. Đồng thời, cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ công. Nó giúp người nhập cư hòa nhập tốt hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực. Các khuyến nghị chính sách rất quan trọng.

5.1. Tóm tắt kết quả chính về vốn xã hội sinh kế

Luận án khẳng định vốn xã hội là tài sản quý giá của người nhập cư. Nó giúp họ duy trì và phát triển sinh kế tại Thành phố Vinh. Mạng lưới liên kết (gia đình, đồng hương) cung cấp hỗ trợ ban đầu quan trọng. Vốn xã hội bắc cầu (quan hệ với người bản địa) giúp mở rộng cơ hội. Vốn xã hội ảnh hưởng tích cực đến việc tiếp cận tài chính, thông tin việc làm và nâng cao năng lực nghề nghiệp. Người nhập cư chủ yếu dựa vào các mối quan hệ cá nhân để vượt qua khó khăn. Sinh kế của họ đa dạng, nhưng thường không ổn định. Điều này thể hiện vai trò của mạng lưới xã hội.

5.2. Hàm ý chính sách hỗ trợ phát triển sinh kế

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các chính sách hỗ trợ người nhập cư. Các chính sách này nên tập trung vào việc tăng cường mạng lưới xã hội. Đặc biệt là vốn xã hội bắc cầu. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện. Tạo điều kiện cho các tổ chức cộng đồng hoạt động hiệu quả. Nó giúp kết nối người nhập cư với người bản địa. Cần cải thiện khả năng tiếp cận thông tin thị trường lao động. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho họ. Các chương trình tín dụng nhỏ cũng cần được triển khai. Nó giúp người nhập cư có vốn khởi nghiệp. Hỗ trợ pháp lý và tư vấn hòa nhập xã hội là cần thiết. Đây là các đề xuất chính sách hỗ trợ sinh kế quan trọng.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng tương lai

Luận án có một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở hai phường. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ thực trạng của tất cả người nhập cư tại Thành phố Vinh. Việc thu thập dữ liệu về vốn xã hội có thể gặp thách thức. Nó liên quan đến tính nhạy cảm của các mối quan hệ cá nhân. Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể bao gồm nhiều địa bàn hơn. Tập trung vào so sánh giữa các nhóm nhập cư khác nhau. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động kinh tế cụ thể của vốn xã hội cũng là một hướng đi. Điều này giúp bổ sung và làm giàu thêm kiến thức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xã hội học vốn xã hội với sinh kế của người nhập cư tại thành phố vinh nghệ an nghiên cứu trường hợp phường bến thủy và phường trường thi thành phố vinh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Bích Thủy VON XÃ HOI VỚI SINH KE CUA NGƯỜI NHẬP CƯ TẠI THÀNH PHÓ VINH, NGHỆ AN (Nghiên cứu trường hợp phường Bến Thủy và LUẬN ÁN TIỀN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Thị Bích Thủy VON XÃ HOI VỚI SINH KE CUA NGƯỜI NHAP CƯ TẠI THÀNH PHÓ VINH, NGHỆ AN (Nghiên cứu trường hợp phường Bến Thủy và Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIỀN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Hoàng Bá Thịnh 2.TS Hoang Thu Hương Chủ tịch HD cham LATS cấp ĐHQG T/M Tập thể hướng dẫn PGS. Phạm Văn Quyết PGS. Hoàng Bá Thịnh Hà Nội - 2016 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LY do chon dé 1: 0110.

Ý nghĩa khoa học và thực tidi. Ý nghĩa thực tiỄn. - 22 2 s+SE+SE2EE2E19E1E7121121127171211211111111. Mục đích, nhiệm vụ nghiên CỨU.

Mục đích nghiÊn CỨU. ¡hi vu nghién CUU. Đối tượng, khách thé, phạm vi nghiên €ứu. Đối tượng nghiên cứu.

Khách thể nghiên cứu .----- 2-2 £+S£+E£+E#EE£EEEEEEEE2EE2E12E121 7121212. Pham vi nghién CUU 0. Câu hỏi nghiÊn CỨU. Giá thuyết nghiên cứu.e--s-s-s< se sSs£s£EssEssESseEseEseEssersersersstssessersersee 5 7.

Phương pháp nghiÊn CỨU. Phương pháp phân tích tai liệu. Phương pháp phỏng Van sâu .--- 2 2© £©S£+EE+EE£EECEEEEEEEEEEEErEerrerrkervee 6 7. Phương pháp phỏng van bằng bảng hỏi.

Phương pháp xử lý thông tin và báo cáo kết quả.-------¿z+cs+cs+cse¿ 9 8. Hạn chế của luận án.- 2-5 s° 2s s£ s2 ESs£Ss£EseEsSESsEEseEseEsstsserserssrssse 10 9. Cấu trúc của Luận án.---s- se s+ss©ss£ss£vseEseEssEveetserserserssrrsrrssrssrr 11 Chương 1: TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về nhập cư.¿---¿¿©+++++2++2E++EE++EE2EEtEEEerkrsrkerrrerkrerxee 13 1.

Tác động của nhập cư tới sự phát triển kinh tế - xã hội. Mạng lưới xã hội của người nhập Cư. Nghiên cứu về vốn xã hội .-- ¿2-2 + £+EE+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrkree 18 1. Quá trình xây dựng vốn xã hội .----- 2-52 SES2£EE2E2E£EerEerkrrkrrsrre 18 1.

Mối quan hệ giữa vốn xã hội và kinh tế. Nghiên cứu về sinh kẾ. Loại hình, phương thức sinh ké. Mối quan hệ giữa sinh kế và vốn xã hội.-------¿2¿©5++cx+zx+rxssres 25 1.

Những van đề luận án tập trung nghiên cứu.----2- 2 2s s+zxe£xzzszse2 28 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN CUA NGHIÊN CỨU. Các khái niệm công CỤ.- c1 32111 H11 11 TH ng ng re 31 QL. Sinh KG coc eceeccccccsscsssessessssssessecsecsecssessessesssssssssessessessusssessessesssesseesessssseeseeseess 34 2. Người nhẬp CU oo.

eee eee eseeseeseeeesecsecsececseceeesseeseesessecaessesseeseseeseeesseeasenees 35 2. Lý thuyết Vốn xã hội. Lý thuyết Lựa chọn duy lý.----- + 5£+E2+EE+EESEE2E2EEEEEEEEEEEErkrrkerkrres 49 2. Khái quát về địa bàn nghiên cứu.

Thành phố Vinh — tỉnh Nghệ Ann. Phường Bến Thủy và phường Trường Thi — thành phố Vinh. 54 Chương 3: ĐẶC DIEM VON XA HỘI VÀ SINH KE CUA NGƯỜI NHẬP CƯ TẠI THÀNH PHÓ VINH. Vài nét về sự nhập cư vào thành phố Vinh.

Sự biến động ty lệ nhập cư qua các năm. Sự phân bố người nhập cu ở các dia ban trong thành phố Vinh. Chân dung người nhập cư tại thành phố Vinh. GiGi tim osc ă.

Trình độ học vấn.----- 2-2 ++++EE+EE+EE£EEEEEEEEEE121121127171. Đặc điểm sinh kế của người nhập cu tại thành phố Vinh. Khái quát về Vốn xã hội của người dân nhập cư. Sự kết nối thành mạng lưới xã hộỘIi.

Lòng tin xã hộI.-- - c3 322112113113 1111 191111111111 1 T1 H1 HH ng rệt 80 3. Su CO di vn. 84 Chương 4: VON XÃ HOI TRONG VIỆC PHÁT TRIEN SINH KE CUA NGƯỜI NHAP CƯ TẠI THÀNH PHO VINH. Vốn xã hội với tài sản sinh kế của người nhập cư.

Hoạt động Vay VON. Cac phương tiện được sử dung trong lao động. Nguyên liệu dé sản xuateo. Vốn xã hội trong việc phát triển năng lực nghề nghiỆp.

Tri thức nghề nghiỆp.2- 2:22 S2‡EE£2EE2EEEEEESEEEEEEEEEEEErrkrrrrrrrvee 107 4. Kinh nghiệm nghề nghiỆp. 2-2: 2© £+S£+EE£EE£EEEEE2EEEEEeEEerEerrrrrxee 114 4. Vốn xã hội với hoạt động nghề nghiệp của người nhập cư.

Tìm kiếm việc làm.-- ¿+ ©5¿+5£+2£+EE+EEt2EESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkrrrrrrkee 122 4. Thay đổi việc làm. Hop tac 1am an n4. Da dang hóa nguồn thu nhập.

149 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,. xe 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TAC GIA LIÊN QUAN DEN 00.,ÔỎ 157 TÀI LIEU THAM KHẢO. 172 DANH MỤC CÁC BANG Bảng 2.1: Diện tích, Dân số và Mật độ dân số phân theo phường xã của thành phố Mu 0206 .2: Tổng số hộ, nhân khẩu tại hai phường Bến Thủy va Trường Thi.1: Tỷ suất nhập cư của thành phố Vinh qua các năm.2: Số liệu hộ, nhân khẩu cơ bản và tạm trú của các phường, xã thuộc thành phố Vinh. - -:-©sc <+Sx‡EE2E12E19717112112117111121121111112111111111 11111111111 cre.3: Số người chuyên đi và chuyên đến tại hai phường Bến Thủy và 00 0 ng.4: Tỷ lệ người nhập cư nữ qua các năm ở thành phố Vinh và phường Bến I0 9)i)):15818ảì.5: Trình độ học van của người nhập cư.---¿---¿-+¿©++cx++zxrzrxerxesrxe 68 Bảng 3.6: So sánh khác biệt nghề nghiệp giữa nam và nữ .7: Thu nhập trung bình một tháng của người nhập cư chia theo giới tính.8: Loại hình nhà ở của người nhập cư chia theo giới tính.9: Phương tiện di lại chính của người nhập cư chia theo giới tính.10: Số người thân quen có thê chia sẻ chuyện riêng tư và nhờ giúp đỡ khi cần thiẾt.

HH HH Ha 81 Bảng 4.1: Bang chéo giữa số năm sống ở thành phố Vinh với việc vay vén.2: So sánh về nguồn vay vốn giữa nam và nữ.-- 2-2 2 scx+cs+zsse2 90 Bang 4.3: Người cung cấp thông tin về tri thức nghề nghiệp cho người nhập cư .4: So sánh khác biệt về sự trợ giúp của người khác khi bị ốm đau giữa nam Bảng 4.5: Bảng chéo giữa việc có người quen sẵn ở Thành phố Vinh và việc nhận được trợ giúp khi ốm đau không thé đi lại đưƯỢC.--- ¿cv cteEeErtetsrererxses 120 Bang 4.6: Số lần thay đôi việc làm kế từ khi đến thành phố Vinh của người nhập cư Chia theo 21085i 1:0 P17.7: Bảng chéo giữa số năm ở TP Vinh với số việc làm của người nhập cư. 144 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIEU DO Danh mục hình Hình 1.1: Cách tiếp cận phân tích sinh kế hộ gia đình.1: Khung sinh kế bền vững .- 2-22 5¿©5+2E£+EE+2EEt2EEtEEterxrzrxerresree 40 Danh mục biéu đô Biểu đồ 3.1: Phan trăm độ tuôi của người nhập cư.----- 2-2 2 se+xecxeczrszse2 67 Biéu đồ 3.2: Nguyên nhân nhập cư vào thành phố Vinh của người nhập cu.3: Tỷ lệ người thân quen của người nhập cư.------ 2 s2 szzsz=sz79 Biểu đồ 4.1: Mục đích vay vốn của người nhập cư.--- 2-2 2s x+cx+zzrszxe2 92 Biểu đồ 4.2: Người trợ giúp người nhập cư về nguyên liệu sản xuất.3: Người cùng hợp tác trong hoạt động nghề nghiệp.--- 137 Danh mục mô hình Mô hình 4.1: Kiểu mạng lưới xã hội truyền thống trong tìm kiếm việc lam.2: Kiểu mạng lưới xã hội hiện đại trong tìm kiếm việc làm .3: Kiểu mạng lưới xã hội hỗn hợp trong tìm kiếm việc làm. 123 DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ, HỘP Danh mục sơ đồ Sơ đồ 1.1: Khung phân tích của luận án .-2- 2-2 ©2£25£+E£+EE+EE£EzEEzEserxerreee 36 Sơ đồ 4.1: Mô hình hóa câu chuyện ở hộp 4.2: Mô hình hóa câu chuyện thất bại của việc sử dụng vốn xã hội trong hoạt động Vay VON .3: Mô hình hóa câu chuyện ở hộp 4.4: Mô hình hóa câu chuyện ở hộp 4.5: Mô hình hóa câu chuyện ở hộp 4.6: Mô hình hóa câu chuyện ở hộp 4.-- 2-2 2 2 + x+£++£++EzEzxered 147 Danh mục hộp Hộp 4.1: Câu chuyện về sử dụng vốn xã hội trong hoạt động vay vốn.2: Câu chuyện về vốn xã hội giúp cho các cá nhân tiếp cận được với nguyên liệu GE sản XuẤt.3: Câu chuyện về vốn xã hội giúp nâng cao tri thức nghề nghiệp cho người Hộp 4.5: Câu chuyện về vốn xã hội hỗ trợ người nhập cư trong hợp tác làm ăn.6: Câu chuyện về vốn xã hội giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Lý do chọn đề tài Trong quá trình sinh tồn của loài người, sự nhập cư xảy ra phố biến, xuất phát từ các nguyên nhân về kinh tế, chiến tranh, chính trị hay thiên tai.

Đây là hiện tượng tự nhiên của xã hội, gắn liền với phân bồ lao động và dân cu, trong mỗi quan hệ với nguồn tài nguyên. Quá trình nhập cư xuất phát từ sự điều chỉnh, cân đối giữa nhu cầu và nguồn lao động giữa các vùng lãnh thổ, giữa nông thôn và thành thị. Người nhập cư vào các thành phố có những đặc trưng riêng như ít người có nhà ở cố định, có ít người thân quen, phần đông người nhập cư thiếu kiến thức, hiểu biết về môi trường sống mới. Do đó, người nhập cư gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm, tiếp cận các dịch vụ y tẾ, giáo dục, dao tạo nghề hay an sinh xã hội.

Song người nhập cư đa phần là những người trẻ tuôi, năng động, có ý chí vươn lên trong quá trình tạo dựng sinh kế tại nơi ở mới. Người nhập cư gặp nhiều trở ngại, nhưng bên cạnh đó họ cũng có những lợi thế riêng của mình, tuy nhiên để có vượt qua được mọi thách thức, rào cản cũng như bắt trắc đòi hỏi người dân nhập cư cần phải sử dụng nhiều loại nguồn lực khác nhau. Các nguồn lực cần thiết đối với người dân nhập cư có thé ké đến: vốn tai chính, vốn vật chất, vốn con nguol, von văn hóa và vốn xã hội. Các loại vốn này có vai trò khác nhau đối với quá trình sinh sống của người nhập cư tại thành thị.

Muốn tạo dung và phát triển một sinh kế bền vững, lâu dài thì người nhập cư cần phải sử dụng kết hợp các loại vốn dưới tác động của môi trường xã hội, thé chế chính trị cùng với rất nhiều những rủi ro. Trong số các loại vốn này, có một loại vốn đặt biệt - là vốn xã hội, không tồn tại hữu hình mà tồn tại vô hình trong mối quan hệ xã hội giữa các cá nhân với nhau, hơn nữa nó không trực tiếp tạo ra lợi ích vật chất cũng như tinh thần, mà nó là bước trung gian chuyên đôi sang các loại vốn khác nếu như cá nhân biết cách vận dụng. ĐỀ vượt qua mọi thách thức và có thể sinh song én dinh tại đô thi, ngoài những tiềm lực đã có thì vốn xã hội của người nhập cư đã có vai trò hỗ trợ như thế nao đối với sinh kế của họ? Hon nữa, bàn về người nhập cư thì hiện tại ở Việt Nam có rât nhiêu nghiên cứu, song hướng nghiên cứu về vai trò của vôn xã hội đối với quá trình sinh kế của họ thì hiện tại đang còn là một khoảng trống cần lấp day. Vốn xã hội có vai trò quan trọng đối với người nhập cư bên cạnh các loại vốn khác, song dé nghiên cứu rõ vai trò của nó không hề đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Bích Thủy (2016). Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-tien-si-xa-hoi-hoc-von-xa-hoi-voi-sinh-ke-cua-nguoi-nhap-cu-tai-thanh-pho-vinh-nghe-an-nghien-cuu-truong-hop-phuong-ben-thuy-va-phuong-truong-thi-thanh-pho-vinh-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Xã hội học: Vốn xã hội và sinh kế người nhập cư tại TP Vinh, Nghệ An. Nghiên cứu phường Bến Thủy, Trường Thi.

Luận án "Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh" thuộc chuyên ngành xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn xã hội & sinh kế người nhập cư tại TP Vinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter