Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối với người lao động t
Tài liệu: Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại việt nam. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Tác giả:
- Phạm Việt Thắng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một trụ cột then chốt trong kinh doanh hiện đại. Khái niệm này vượt ra ngoài nghĩa vụ tuân thủ pháp luật cơ bản. Doanh nghiệp cần tạo ra giá trị chung cho cộng đồng và người lao động. Xu hướng phát triển bền vững đòi hỏi tổ chức tích hợp trách nhiệm xã hội vào mọi hoạt động. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Chiến lược CSR đúng đắn tạo dựng niềm tin vững chắc từ các bên liên quan. Môi trường làm việc an toàn thúc đẩy năng suất lao động. Các cam kết xã hội góp phần định hình văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Việc thực thi CSR hiệu quả tạo lợi thế bền vững trước đối thủ cạnh tranh.
1.1. Khái niệm và quá trình phát triển của CSR
Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp hình thành từ giữa thế kỷ 20. Giai đoạn đầu tập trung vào hoạt động từ thiện tự nguyện. Giai đoạn sau chuyển sang nghĩa vụ kinh tế, pháp lý và đạo đức. Ngày nay, CSR gắn liền với các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Doanh nghiệp hiện đại coi trách nhiệm xã hội là công cụ chiến lược. Quá trình phát triển phản ánh sự thay đổi nhận thức xã hội. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm. Tổ chức phải chứng minh trách nhiệm đối với môi trường và con người. Sự chuyển dịch này thúc đẩy các mô hình kinh doanh nhân văn hơn.
1.2. Mối liên hệ giữa CSR và đạo đức kinh doanh
Đạo đức kinh doanh là nền tảng cốt lõi của mọi hành vi ứng xử doanh nghiệp. Doanh nghiệp có đạo đức luôn tôn trọng quyền lợi của người lao động. CSR là biểu hiện cụ thể của đạo đức kinh doanh trong thực tiễn. Việc đối xử công bằng với nhân viên tạo nên môi trường văn minh. Sự minh bạch trong quản lý giúp củng cố văn hóa tổ chức. Đạo đức kinh doanh hướng dẫn doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn. Tổ chức không đánh đổi lợi ích con người lấy lợi nhuận ngắn hạn. Sự kết hợp giữa đạo đức và CSR tạo nên uy tín thương hiệu vững mạnh.
1.3. Xu hướng gắn kết quản trị doanh nghiệp với CSR
Quản trị doanh nghiệp hiện đại không thể tách rời trách nhiệm xã hội. Ban lãnh đạo cần đưa các mục tiêu xã hội vào chiến lược tổng thể. Quản trị tốt đảm bảo phân bổ nguồn lực hợp lý cho các chương trình CSR. Quyết định quản trị phải cân bằng lợi ích kinh tế và trách nhiệm nhân văn. Hệ thống giám sát chặt chẽ giúp ngăn chặn sai phạm về an toàn lao động. Sự gắn kết này nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả tạo điều kiện thực thi CSR toàn diện. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
II. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với người lao động
Người lao động là tài sản quý giá nhất của mỗi tổ chức kinh tế. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động bao gồm nhiều khía cạnh thiết thực. Doanh nghiệp cần đảm bảo việc làm ổn định và thu nhập công bằng. Môi trường làm việc an toàn giúp bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần. Đào tạo liên tục giúp nâng cao tay nghề và mở rộng cơ hội thăng tiến. Đối thoại cởi mở xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa. Thực thi đầy đủ trách nhiệm giúp giảm tỷ lệ thôi việc. Sự quan tâm chân thành từ doanh nghiệp khơi dậy tinh thần cống hiến hết mình.
2.1. Nội dung cốt lõi của CSR đối với nguồn nhân lực
Nội dung CSR đối với người lao động tập trung vào năm trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là bảo đảm việc làm và quan hệ lao động lành mạnh. Trụ cột thứ hai là chế độ lương thưởng và phúc lợi công bằng. Trụ cột thứ ba là bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động. Trụ cột thứ tư là đối thoại xã hội định kỳ tại nơi làm việc. Trụ cột cuối cùng là đào tạo và phát triển năng lực cá nhân. Các chính sách này tạo nền tảng vững chắc cho nguồn nhân lực. Doanh nghiệp thực hiện tốt nội dung này sẽ thu hút nhiều nhân tài. Sự đầu tư bài bản vào con người luôn mang lại giá trị to lớn.
2.2. Chế độ đãi ngộ bảo trợ xã hội và an toàn lao động
Chế độ đãi ngộ thỏa đáng là động lực trực tiếp nâng cao hiệu quả làm việc. Doanh nghiệp cần đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế đầy đủ. Việc chi trả lương đúng hạn thể hiện sự tôn trọng hợp đồng lao động. Nơi làm việc phải trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp. Điều kiện làm việc an toàn giảm thiểu tối đa tai nạn rủi ro. Chính sách bảo trợ xã hội tạo điểm tựa an tâm cho công nhân. Khi được bảo vệ tốt, người lao động an tâm gắn bó lâu dài.
2.3. Tác động của CSR đến niềm tin và mức độ gắn kết
Thực thi trách nhiệm xã hội củng cố niềm tin của nhân viên vào tổ chức. Sự tin tưởng là chất keo gắn kết con người với doanh nghiệp. Người lao động cảm nhận sự tôn trọng sẽ nâng cao mức độ hài lòng. Sự hài lòng chuyển hóa thành lòng trung thành và cam kết gắn bó. Nhân viên sẵn sàng nỗ lực vượt bậc để hoàn thành mục tiêu chung. Tác động tích cực này làm giảm đáng kể chi phí tuyển dụng mới. Văn hóa sẻ chia tạo nên sức mạnh nội bộ bền bỉ. Mối quan hệ lao động bền chặt giúp tổ chức vượt qua mọi khủng hoảng.
III. Đánh giá trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dệt may VN
Ngành dệt may Việt Nam là ngành kinh tế mũi nhọn định hướng xuất khẩu. Ngành này sử dụng hàng triệu lao động trên cả nước. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dệt may đóng vai trò sống còn trong hội nhập. Các thị trường nhập khẩu quốc tế đặt ra nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe. Doanh nghiệp dệt may phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ quy tắc ứng xử quốc tế. Thực hiện CSR giúp các công ty vượt qua hàng rào phi thuế quan. Đây là điều kiện tiên quyết để tham gia vào chuỗi cung ứng có trách nhiệm toàn cầu.
3.1. Đặc thù ngành dệt may và yêu cầu chỉ số ESG
Ngành dệt may có đặc thù thâm dụng lao động và tiêu thụ nhiều năng lượng. Áp lực cạnh tranh quốc tế đòi hỏi các đơn vị cải thiện chỉ số ESG. Chỉ số ESG đánh giá toàn diện yếu tố môi trường, xã hội và quản trị. Khách hàng quốc tế ưu tiên các nhà sản xuất có điểm ESG cao. Doanh nghiệp cần giảm phát thải khí nhà kính và xử lý nước thải đạt chuẩn. Đồng thời, việc đảm bảo quyền lợi lao động nữ là yêu cầu bắt buộc. Áp dụng chuẩn mực ESG giúp doanh nghiệp khẳng định vị thế thương hiệu. Đây là chìa khóa mở cánh cửa tiếp cận các nguồn vốn xanh ưu đãi.
3.2. Chuỗi cung ứng có trách nhiệm và tiêu chuẩn quốc tế
Tham gia vào chuỗi cung ứng có trách nhiệm đòi hỏi sự minh bạch toàn diện. Doanh nghiệp dệt may phải đáp ứng các tiêu chuẩn như SA8000, WRAP và BSCI. Toàn bộ quy trình sản xuất từ nguyên liệu đến thành phẩm phải được kiểm soát. Không sử dụng lao động trẻ em và không ép buộc tăng ca là điều kiện tiên quyết. Việc truy xuất nguồn gốc nguyên liệu trở thành yêu cầu pháp lý tại nhiều thị trường. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh giúp gia tăng uy tín đối tác. Hợp tác chặt chẽ với khách hàng giúp nâng cao năng lực tuân thủ tiêu chuẩn.
3.3. Vai trò của báo cáo bền vững trong quản lý danh tiếng
Báo cáo bền vững là công cụ truyền thông quan trọng của doanh nghiệp hiện đại. Tài liệu này công khai các hoạt động xã hội và môi trường của tổ chức. Việc công bố thông tin minh bạch giúp quản lý rủi ro danh tiếng hiệu quả. Đối tác và khách hàng có cơ sở tin cậy để đánh giá mức độ cam kết. Báo cáo bền vững giúp ngăn ngừa khủng hoảng truyền thông bất ngờ. Doanh nghiệp nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt công chúng quốc tế. Tính minh bạch tạo dựng lòng tin vững chắc nơi các bên liên quan.
IV. Phương pháp đo lường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi quy trình thiết kế chặt chẽ và chuẩn xác. Phương pháp đo lường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Nghiên cứu định lượng kiểm định mối quan hệ giữa các biến số. Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng nhận thức của người lao động. Phương pháp phân tích thống kê hiện đại đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các khuyến nghị chính sách.
4.1. Quy trình nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo
Quy trình nghiên cứu định tính bắt đầu từ việc phỏng vấn sâu các chuyên gia. Các buổi thảo luận nhóm tập trung vào người quản lý và công nhân dệt may. Kết quả phỏng vấn giúp làm rõ các khía cạnh đặc thù của ngành. Thang đo ban đầu được hiệu chỉnh để đảm bảo tính thực tiễn và dễ hiểu. Thang đo bao gồm các biến quan sát về lương, thưởng, an toàn và đào tạo. Bảng câu hỏi chính thức được hoàn thiện sau bước thử nghiệm sơ bộ. Quá trình này giúp nâng cao tính giá trị nội dung của công cụ nghiên cứu.
4.2. Khảo sát định lượng và phân tích tác động xã hội
Khảo sát định lượng được thực hiện trên mẫu hàng trăm công nhân dệt may. Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích nhân tố khám phá giúp kiểm tra độ hội tụ của thang đo. Phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của từng yếu tố CSR. Nghiên cứu chứng minh tác động xã hội to lớn của chính sách đãi ngộ nhân viên. Kết quả định lượng là bằng chứng vững chắc cho các kết luận học thuật.
V. Thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dệt may
Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dệt may có nhiều chuyển biến tích cực. Nhiều đơn vị chủ động đầu tư cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân. Tuy nhiên khoảng cách giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn tồn tại. Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn còn gặp nhiều rào cản về vốn và công nghệ. Các cổ đông ngày càng quan tâm đến hiệu quả thực thi trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp cần cân bằng hài hòa giữa lợi ích cổ đông và trách nhiệm nhân văn.
5.1. Bối cảnh thực thi CSR tại Tổng Công ty may Đáp Cầu
Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu là điển hình thực thi CSR tiêu biểu. Doanh nghiệp luôn chú trọng bảo đảm việc làm ổn định cho hàng nghìn lao động. Môi trường xưởng may được trang bị hệ thống làm mát và thông gió hiện đại. Chế độ ăn ca và bảo hiểm xã hội được thực hiện nghiêm túc. Công ty thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề may mặc. Hoạt động đối thoại tại nơi làm việc diễn ra dân chủ và định kỳ. Điển cứu Đáp Cầu cung cấp nhiều bài học quý báu cho toàn ngành.
5.2. Đánh giá sự hài lòng của người lao động và cổ đông
Khảo sát thực tế cho thấy mức độ hài lòng của công nhân phụ thuộc nhiều vào thu nhập. Điều kiện an toàn lao động tốt giúp nâng cao niềm tin của nhân viên. Các cổ đông nhận thấy việc thực hiện CSR giúp bảo vệ giá trị doanh nghiệp. Lợi nhuận tài chính đi đôi với trách nhiệm xã hội tạo ra giá trị bền vững. Mối quan hệ hài hòa giữa cổ đông và người lao động duy trì sự ổn định nội bộ. Doanh nghiệp giảm thiểu được các tranh chấp lao động và đình công tự phát. Sự đồng thuận nội bộ là động lực phát triển then chốt.
5.3. Thách thức trong việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn
Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong dệt may đòi hỏi chi phí đầu tư lớn. Việc tái chế vải vụn và xử lý nước thải nhuộm đòi hỏi công nghệ cao. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu nguồn lực tài chính để chuyển đổi xanh. Ý thức tiết kiệm nguyên liệu của người lao động chưa thực sự đồng đều. Chuỗi liên kết thu gom và tái chế phụ phẩm dệt may còn rời rạc. Tuy vậy, kinh tế tuần hoàn là con đường tất yếu để phát triển bền vững. Doanh nghiệp dệt may cần chủ động đón đầu xu hướng tất yếu này.
VI. Giải pháp trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tương lai
Để nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, cần có hệ thống giải pháp đồng bộ. Doanh nghiệp dệt may phải đổi mới tư duy quản trị nguồn nhân lực. Chính phủ và các bộ ngành cần hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ. Việc thúc đẩy phát triển bền vững phải trở thành mục tiêu hành động chung. Các giải pháp cần tập trung vào việc bảo đảm quyền lợi người lao động. Đồng thời, doanh nghiệp phải nâng cao năng lực thích ứng với tiêu chuẩn quốc tế. Sự phối hợp đa bên sẽ tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.
6.1. Khuyến nghị chiến lược cho doanh nghiệp dệt may
Doanh nghiệp dệt may cần xây dựng chiến lược CSR gắn liền với mục tiêu kinh doanh. Ban lãnh đạo nên tăng cường đối thoại định kỳ với người lao động. Cần cải thiện chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc thực tế. Việc đầu tư cho đào tạo kỹ năng số và tay nghề chuyên môn là rất cấp thiết. Doanh nghiệp cần chủ động công bố thông tin qua báo cáo bền vững. Thiết lập quy trình giám sát an toàn lao động nghiêm ngặt tại từng phân xưởng. Những bước đi này giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất.
6.2. Chính sách hỗ trợ từ Chính phủ và Bộ Công thương
Chính phủ và Bộ Công thương đóng vai trò định hướng và kiến tạo môi trường. Cần ban hành các gói hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Hệ thống thanh tra lao động cần được tăng cường để bảo vệ quyền lợi công nhân. Hiệp hội Dệt may Việt Nam nên tích cực phổ biến các bộ tiêu chuẩn quốc tế. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị và CSR. Việc tôn vinh các doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội sẽ tạo động lực lan tỏa. Chính sách đồng bộ giúp nâng tầm vị thế dệt may Việt Nam.
6.3. Định hướng nghiên cứu mở rộng và quản lý rủi ro danh tiếng
Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng sang nhiều ngành sản xuất thâm dụng lao động khác. Cần phân tích sâu hơn tác động của chuyển đổi số đến quan hệ lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro danh tiếng bài bản và chuyên nghiệp. Nhận diện sớm các nguy cơ khủng hoảng về lao động giúp bảo vệ thương hiệu. Tích hợp các chỉ số ESG vào quản trị rủi ro là hướng đi cần thiết. Các học giả nên nghiên cứu thêm về chi phí và lợi ích của kinh tế tuần hoàn. Kết quả nghiên cứu sẽ tiếp tục đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ! "#$ ! %& '( )*+,-.-* Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS. DƯƠNG TH LI U H Néi 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. XÁC NHẬN CỦA NGƯỜI HƯỚNG TÁC GIẢ LUẬN ÁN DẤN KHOA HỌC PGS.
Dương Thị Liễu Phạm Việt Thắng LỜI CẢM ƠN Xin trân trọng cảm ơn gia đình, những người thân yêu đã luôn ủng hộ, động viên, giúp đỡ và là điểm tựa tinh thần to lớn giúp tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn PGS. Dương Thị Liễu, đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập thông tin, tài liệu, nghiên cứu, phân tích dữ liệu,. để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô, bạn bè đã luôn quan tâm, chia sẻ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, các đồng nghiệp tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN đã tạo điều kiện và luôn hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Việt Thắng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii Chương 1 GIỚI THIỆU VỀ LUẬN ÁN.
Giới thiệu về luận án. Sự cần thiết của luận án. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khái quát về phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Bố cục các nội dung chính của luận án. 8 Chương 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu tổng quát về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về vai trò, lợi ích của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Các nghiên cứu về các yếu tố tác động đến việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động và ngành dệt may. Các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. Các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với ngành dệt may.
Khoảng trống và hướng nghiên cứu của luận án. 15 Chương 3 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG. Lịch sử phát triển trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Thời kỳ trước 1950.
Thời kỳ từ 1950 đến 1969. Thời kỳ từ 1970 đến 1989. Thời kỳ từ 1990 đến 1999. Thời kỳ những năm đầu thế kỷ 21 đến nay.
Khái niệm về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thời kỳ trước thế kỷ 21. Khái niệm trách nhiệm xã hội đương đại. Nội dung trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động.
Việc làm và phát triển quan hệ lao động. Chế độ đãi ngộ và bảo trợ xã hội. Đối thoại xã hội. Sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc.
Đào tạo và phát triển nhân viên. Mức độ tin tưởng, hài lòng và cam kết của người động trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. Mức độ tin tưởng của người lao động. Mức độ hài lòng trong công việc.
Cam kết của người lao động. Mô hình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động. 38 Chương 4 THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Thu thập và chọn mẫu nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Chọn mẫu nghiên cứu. Nghiên cứu định tính.
Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Nội dung nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. Thang đo và công cụ nghiên cứu. Công cụ nghiên cứu - phiếu khảo sát.
Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. 65 Chương 5 BỐI CẢNH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY TẠI VIỆT NAM.
Bối cảnh và định hướng phát triển ngành dệt may. Tổng quan ngành dệt may Việt Nam. Định hướng phát triển ngành dệt may Việt Nam. Lao động ngành dệt may tại Việt Nam.
Bối cảnh thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành dệt may Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sơ bộ - nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu. Khái quát chung về Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu. Kết quả nghiên cứu sơ bộ.
Kết quả nghiên cứu chính thức. Thống kê mô tả mẫu. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. 84 Chương 6 BÌNH LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ.
Bình luận kết quả nghiên cứu. Kiến nghị chung. Kiến nghị từ kết quả nghiên cứu đối với các Doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam 107 6. Kiến nghị với Chính phủ, Bộ Công thương, Ngành dệt may.
Hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho nghiên cứu tiếp theo. Một số hạn chế của nghiên cứu. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. 117 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
118 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1. 127 DANH MỤC VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1. BSR Doanh nghiệp vì trách nhiệm xã hội 2.
CED Ủy ban Phát triển bền vững 3. CFA Confirmatory Factor Analysis/Phân tích nhân tố khẳng định 4. CMIN/df Chi-bình phương điều chỉnh theo bậc tự do 5. CMT Công thức gia công hàng xuất khẩu 6.
CSR Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 7. CoC Quy tắc ứng xử 8. DMVN Dệt may Việt Nam 9. DN Doanh nghiệp 10.
DNDM Doanh nghiệp dệt may 11. DNDMVN Doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam 12. DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 13. EC Liên minh Châu Âu 14.
EFA Exploratory Factor Analysis/Phân tích nhân tố khám phá 15. FSC Chứng chỉ bảo vệ rừng bền vững 16. FOB Phương thức xuất khẩu 17. FTA Hiệp định Thương mại tự do 18.
GRI Sáng kiến báo cáo toàn cầu 19. ILO Tổ chức lao động quốc tế 20. ISO Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế 21. KD Kinh doanh 22.
NLĐ Người lao động 24. NGOs Tổ chức phi chính phủ 25. SA 8000 Tiêu chuẩn về Trách nhiệm xã hội 26. SEM Structural Equation Modeling/Mô hình cấu trúc tuyến tích 27.
STAKEHOLDERS Những người hữu quan 28. SX Sản xuất 29. TNXH Trách nhiệm xã hội 30. TPP Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương 31.
UNIDO Tổ chức phát triển Công nghiệp liên hợp quốc 32. VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam 33. WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Chủ đề cốt lõi và các vấn đề về trách nhiệm xã hội .2: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động .1: Nội dung phỏng vấn chuyên gia, nhà quản lý .2: Kết quả nghiên cứu định tính .3: Các giả thuyết nghiên cứu CSR đối với người lao động .4: Thang đo CSR đối với người lao động .5: Thang đo mức độ hài lòng của người lao động .6: Thang đo mức độ tin tưởng của người lao động .7: Thang đo cam kết của người lao động đối với doanh nghiệp .1: Các mục tiêu cụ thể của ngành dệt may đến năm 2030 .2: Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha sơ bộ của các thang đo.3: Giới tính và độ tuổi của đối tượng khảo sát .4: Thâm niên và vị trí công tác của đối tượng khảo sát .5: Ma trận xoay lần cuối .6: Hệ số hồi quy mô hình CFA .7: Trọng số hồi quy chuẩn hóa .8: Hệ số tương quan .9: Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa .10: Bảng trọng số hồi quy chuẩn hóa .11: Mối liên hệ trong các giả thuyết .12: Bảng hệ số hồi quy (Regression Weights): (Nhom NV - Default model) .13: Bảng trọng số hồi quy (Nhom LD - Default model) .14: Trọng số hồi quy chuẩn hóa (Regression Weights): (Nhom NV - Default model) .15: Kết quả kiểm định sự khác nhau giữa các nhóm .1: Kết quả kiểm định giả thuyết.2: Thống kê mô tả nhân tố Vlam .3: Thống kê mô tả nhân tố Dngo .4: Thống kê mô tả nhân tố Dthoai .5: Thống kê mô tả nhân tố sức khỏe an toàn (SKAT) .6: Thống kê mô tả nhân tố đào tạo và phát triển. 112 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Ba vòng trách nhiệm xã hội của CED .2: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động .3: Tin tưởng của người lao động .4: Hài lòng của người lao động .5: Cam kết của người lao động .6: Khung nghiên cứu CSR đối với người lao động .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu CSR đối với người lao động .1: Thống kê tình trạng hôn nhân của người lao động .2: Thống kê trình độ học vấn của người lao động .3: Thống kê thu nhập của người lao động .4: Mô hình phân tích nhân tố khẳng định CFA .5: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính .6: Mô hình SEM khả biến nhóm người lao động .7: Mô hình SEM khả biến nhóm quản lý và nhân viên hành chính .8: Mô hình SEM bất biến nhóm người lao động .9: Mô hình SEM bất biến của quản lý và NV hành chính.
102 1 Chương 1 GIỚI THIỆU VỀ LUẬN ÁN 1. Giới thiệu về luận án Luận án "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam", được tác giả nghiên cứu dựa trên nền tảng các nghiên cứu trong nước và trên thế giới trước đây, đồng thời kết hợp từ khái niệm của Ngân hàng Thế giới với những nội dung nghiên cứu trên khía cạnh người lao động theo bộ tiêu chuẩn ISO 26000:2010.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Việt Thắng (2018). Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-tien-si-trach-nhiem-xa-hoi-cua-doanh-nghiep-csr-doi-voi-nguoi-lao-dong-trong-cac-doanh-nghiep-det-may-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại việt nam. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp csr đối" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.