Luận án tiến sĩ quản lý khoa học công nghệ: Vai trò vốn xã hội tại nhóm nghiên cứu mạnh ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ quản lý khoa học và công nghệ nghiên cứu vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN tại ĐHQGHN, phân tích nhóm nghiên cứu mạnh.
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học quản lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hương Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ
Vốn xã hội đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động khoa học công nghệ hiện đại. Khái niệm này phản ánh tổng thể các nguồn lực tiềm năng gắn liền với mạng lưới quan hệ xã hội. Trong môi trường học thuật, vốn xã hội kết nối các nhà khoa học, trường đại học và viện nghiên cứu. Nguồn lực này không tồn tại đơn lẻ. Nguồn lực này hình thành thông qua quá trình tương tác bền bỉ giữa các cá nhân và tổ chức. Hoạt động khoa học công nghệ đòi hỏi sự phối hợp liên ngành sâu sắc. Do đó, tích lũy vốn xã hội giúp giảm thiểu chi phí tìm kiếm thông tin. Mối liên kết chặt chẽ tạo điều kiện tiếp cận các nguồn tài trợ nghiên cứu nhanh chóng. Vốn xã hội còn củng cố môi trường làm việc cởi mở. Mọi thành viên dễ dàng chia sẻ ý tưởng mới. Sự gắn kết xã hội tạo động lực mạnh mẽ cho nghiên cứu khoa học. Hiệu quả nghiên cứu tăng cao nhờ sự phối hợp đồng bộ. Vốn xã hội chính là chất xúc tác gắn kết mọi nỗ lực sáng tạo.
1.1. Bản chất vốn xã hội trong nghiên cứu và học thuật
Bản chất của vốn xã hội nằm ở giá trị các mối quan hệ tương hỗ. Trong giới học thuật, nguồn vốn này tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Các nhà khoa học sử dụng mối quan hệ để huy động nguồn lực và trang thiết bị chuyên sâu. Quan hệ xã hội vững chắc giúp vượt qua rào cản hành chính phức tạp. Vốn xã hội thúc đẩy quá trình trao đổi học thuật diễn ra tự nhiên. Nguồn vốn này gia tăng sự gắn kết giữa các thế hệ nghiên cứu. Nhà khoa học trẻ học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia đầu ngành. Sự hỗ trợ lẫn nhau nâng cao năng lực chuyên môn toàn diện. Mối quan hệ học thuật tích cực hạn chế nguy cơ xung đột lợi ích. Môi trường nghiên cứu trở nên minh bạch và chuyên nghiệp. Năng suất lao động khoa học tăng trưởng bền vững theo thời gian.
1.2. Ba chiều cạnh cấu trúc quan hệ và nhận thức
Lý thuyết vốn xã hội gồm ba chiều cạnh cơ bản. Thứ nhất, vốn xã hội cấu trúc thể hiện mạng lưới liên kết giữa các cá nhân và đơn vị nghiên cứu. Chiều cạnh này xác định vị trí và mật độ kết nối trong mạng lưới. Thứ hai, vốn xã hội quan hệ tập trung vào mức độ gắn kết, sự tôn trọng và tình đồng nghiệp. Yếu tố này định hình cách ứng xử giữa các nhà khoa học. Thứ ba, vốn xã hội nhận thức đại diện cho tầm nhìn chung, ngôn ngữ chung và hệ giá trị học thuật cốt lõi. Cả ba chiều cạnh tương tác mật thiết với nhau. Vốn xã hội cấu trúc mở ra cơ hội tiếp cận thông tin. Vốn xã hội quan hệ duy trì sự hợp tác lâu dài. Vốn xã hội nhận thức tạo sự thấu hiểu sâu sắc trong nghiên cứu liên ngành.
1.3. Vốn xã hội như nguồn tài sản vô hình quan trọng
Vốn xã hội là dạng tài sản vô hình có giá trị đặc biệt trong khoa học. Khác với cơ sở vật chất hữu hình, nguồn vốn này không bị hao mòn qua sử dụng. Nguồn vốn này gia tăng giá trị khi được vận hành và chia sẻ liên tục. Tài sản vô hình này quyết định uy tín của các tổ chức khoa học. Đơn vị sở hữu mạng lưới rộng lớn dễ dàng thu hút nhân tài xuất sắc. Nguồn lực vô hình này tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp cận vốn tài chính và công nghệ hiện đại. Giá trị của tài sản xã hội thể hiện qua tốc độ triển khai đề tài. Quá trình ra quyết định chuyên môn diễn ra nhanh gọn hơn. Sự tin tưởng nội bộ giảm thiểu chi phí giám sát và quản lý. Tổ chức khoa học phát triển vững mạnh nhờ tích lũy tài sản vô hình chất lượng.
II. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động nghiên cứu khoa học
Vốn xã hội giữ vị trí then chốt trong việc thúc đẩy năng suất khoa học. Mạng lưới quan hệ chất lượng giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận thông tin tiên tiến nhanh nhất. Quá trình hình thành ý tưởng khoa học mới diễn ra thuận lợi hơn. Nguồn vốn này loại bỏ sự cô lập trong môi trường học thuật. Các nhà khoa học kết nối thường xuyên để cùng giải quyết bài toán phức tạp. Sự tương tác tích cực tạo ra nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào. Vốn xã hội giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực nghiên cứu. Các phòng thí nghiệm liên kết để dùng chung thiết bị đắt tiền. Hiệu quả sử dụng kinh phí nghiên cứu tăng lên rõ rệt. Năng lực giải quyết nhiệm vụ quốc gia được nâng tầm đáng kể.
2.1. Thúc đẩy hợp tác R D và xây dựng nhiệm vụ nghiên cứu
Hợp tác R&D hiệu quả phụ thuộc lớn vào vốn xã hội tích lũy. Mối quan hệ tin cậy giúp các nhà khoa học dễ dàng liên kết thành nhóm nghiên cứu lớn. Các đơn vị chủ động đề xuất nhiệm vụ khoa học tầm cỡ quốc gia và quốc tế. Vốn xã hội rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ thuyết minh đề tài. Sự thấu hiểu năng lực giữa các thành viên giúp phân công công việc chính xác. Quá trình hợp tác R&D diễn ra trơn tru và nhất quán. Các rủi ro trong triển khai nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ. Đội ngũ nghiên cứu giải quyết hiệu quả các trở ngại kỹ thuật nảy sinh. Kết quả nghiên cứu đạt chất lượng cao và đúng tiến độ cam kết.
2.2. Gia tăng hiệu quả công bố quốc tế và chuẩn mực học thuật
Công bố quốc tế đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt lòng tin và chuẩn mực học thuật. Mạng lưới nghiên cứu quốc tế mở rộng cơ hội đồng tác giả với chuyên gia uy tín. Vốn xã hội giúp các nhà khoa học tiếp cận các tạp chí đầu ngành danh tiếng. Quá trình phản biện học thuật diễn ra chuyên nghiệp và khách quan. Các nhà nghiên cứu nhận được góp ý sâu sắc để hoàn thiện bản thảo. Lòng tin và chuẩn mực học thuật được gìn giữ qua từng công trình công bố. Tình trạng gian lận khoa học bị ngăn chặn triệt để. Uy tín khoa học của cá nhân và tổ chức được khẳng định trên trường quốc tế. Tỷ lệ bài báo được trích dẫn gia tăng bền vững.
2.3. Tác động đa chiều đến năng suất của nhóm nghiên cứu
Vốn xã hội mang lại tác động đa chiều đến hoạt động nghiên cứu. Tác động tích cực thể hiện ở sự lan tỏa tri thức và nâng cao hiệu suất làm việc. Tuy nhiên, vốn xã hội cũng có thể tạo ra rào cản nếu mạng lưới quá khép kín. Sự phụ thuộc vào các mối quan hệ cũ kìm hãm tư duy đổi mới. Hiện tượng thiên vị có thể làm suy giảm tính khách quan trong đánh giá chuyên môn. Do đó, nhóm nghiên cứu cần duy trì mạng lưới mở và linh hoạt. Việc cân bằng giữa liên kết nội bộ và kết nối bên ngoài rất cần thiết. Nhóm nghiên cứu tránh được sự trì trệ và duy trì sức cạnh tranh học thuật cao.
III. Vốn xã hội thúc đẩy liên kết viện trường và doanh nghiệp
Mối quan hệ hợp tác giữa giới hàn lâm và khối sản xuất đóng vai trò quyết định đối với phát triển kinh tế. Vốn xã hội tạo cầu nối bền vững giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Sự gắn kết này phá vỡ khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn sản xuất. Các bên cùng xây dựng mục tiêu nghiên cứu sát với nhu cầu thị trường. Vốn xã hội giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí giao dịch thương mại. Các thỏa thuận hợp tác được ký kết nhanh chóng dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau. Nguồn lực tài chính từ doanh nghiệp bổ sung kịp thời cho nghiên cứu cơ bản. Liên kết viện trường doanh nghiệp trở thành động lực phát triển công nghệ then chốt.
3.1. Xây dựng lòng tin trong mạng lưới nghiên cứu khoa học
Lòng tin là nền tảng cốt lõi của mọi mạng lưới nghiên cứu khoa học. Thiếu lòng tin, các nhà khoa học và doanh nghiệp ngần ngại chia sẻ dữ liệu mật. Quá trình xây dựng lòng tin đòi hỏi sự minh bạch trong phân chia quyền lợi và trách nhiệm. Khi lòng tin được xác lập, mạng lưới nghiên cứu khoa học vận hành mượt mà. Các bên sẵn sàng đầu tư nguồn lực cho các dự án dài hạn giàu tiềm năng. Rủi ro thất bại trong nghiên cứu được các đối tác cùng chia sẻ. Tinh thần đồng hành vượt qua khó khăn công nghệ được củng cố mạnh mẽ. Mạng lưới khoa học mở rộng quy mô một cách tự nhiên và bền vững.
3.2. Đẩy mạnh chia sẻ tri thức và chuyển giao công nghệ
Vốn xã hội thúc đẩy mạnh mẽ luồng chia sẻ tri thức giữa các đơn vị. Tri thức ẩn và kỹ năng thực hành được truyền tải hiệu quả qua tiếp xúc trực tiếp. Quá trình chuyển giao công nghệ từ trường đại học sang doanh nghiệp diễn ra thuận lợi. Doanh nghiệp nắm bắt nhanh chóng các giải pháp kỹ thuật mới. Nhà khoa học thương mại hóa thành công kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Việc chia sẻ tri thức liên tục tạo ra chuỗi giá trị đổi mới toàn diện. Sản phẩm công nghệ đáp ứng chuẩn xác tiêu chuẩn thương mại hóa. Hiệu quả kinh tế - xã hội của các đề tài nghiên cứu được nâng cao rõ rệt.
IV. Phát triển vốn xã hội trong hoạt động đổi mới sáng tạo
Hoạt động đổi mới sáng tạo đòi hỏi sự kết hợp đa dạng các nguồn tri thức và kỹ năng. Vốn xã hội tạo ra môi trường thuận lợi để ươm mầm các ý tưởng đột phá. Sự gắn kết xã hội khuyến khích tinh thần dám nghĩ, dám làm và chấp nhận rủi ro khoa học. Nguồn vốn này liên kết các nhà sáng chế với các nhà đầu tư mạo hiểm. Các sáng kiến công nghệ được tiếp cận nguồn vốn phát triển kịp thời. Mạng lưới đổi mới sáng tạo mở rộng phạm vi ra toàn cầu. Các nhóm nghiên cứu nhanh chóng tiếp cận xu hướng công nghệ tiên tiến nhất thế giới. Đổi mới sáng tạo trở thành hoạt động thường xuyên và bền vững của hệ sinh thái khoa học.
4.1. Vai trò hạt nhân của các nhóm nghiên cứu mạnh
Nhóm nghiên cứu mạnh đóng vai trò hạt nhân trong việc tích lũy và phát triển vốn xã hội. Nhóm tập hợp các nhà khoa học có năng lực xuất sắc và uy tín cao. Mạng lưới quan hệ của trưởng nhóm mở ra nhiều cơ hội hợp tác quốc tế lớn. Các thành viên trong nhóm hỗ trợ nhau nâng cao năng suất công bố khoa học. Tinh thần làm việc tập thể tạo nên văn hóa nghiên cứu chuẩn mực. Nhóm nghiên cứu mạnh thu hút sinh viên tài năng và nghiên cứu sinh ưu tú. Nguồn nhân lực chất lượng cao được đào tạo bài bản qua các dự án thực tế. Năng lực cạnh tranh khoa học của đơn vị được củng cố vững chắc.
4.2. Khai thác mạng lưới học thuật phục vụ đổi mới sáng tạo
Mạng lưới học thuật rộng khắp là tài sản quý báu của cộng đồng khoa học. Khai thác hiệu quả mạng lưới này tạo ra đột phá trong đổi mới sáng tạo. Các hội thảo khoa học và diễn đàn chuyên môn là nơi kết nối ý tưởng sáng tạo. Chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau cùng thảo luận để tìm giải pháp công nghệ mới. Mạng lưới học thuật cung cấp nguồn phản biện độc lập và sắc bén. Các sản phẩm đổi mới sáng tạo được hoàn thiện nhanh chóng trước khi ra thị trường. Mối liên kết toàn cầu giúp nâng tầm vị thế khoa học của đất nước.
V. Giải pháp nâng cao vốn xã hội cho các nhóm nghiên cứu mạnh
Nâng cao vốn xã hội là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa năng lực nghiên cứu. Các cơ quan quản lý khoa học cần xây dựng cơ chế khuyến khích hợp tác mở. Việc đầu tư kinh phí cho các nhóm nghiên cứu mạnh cần gắn liền với chỉ tiêu liên kết. Môi trường học thuật cần được đổi mới theo hướng minh bạch và tự chủ. Các chính sách tôn vinh nhà khoa học có nhiều đóng góp cho mạng lưới cần được đẩy mạnh. Việc phát triển vốn xã hội phải đi đôi với xây dựng cơ sở hạ tầng thông tin hiện đại. Dữ liệu nghiên cứu cần được kết nối đồng bộ trên toàn quốc. Năng suất khoa học quốc gia sẽ bứt phá mạnh mẽ nhờ giải pháp này.
5.1. Hoàn thiện cơ chế thúc đẩy tương tác và hợp tác R D
Cơ chế quản lý khoa học cần tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hợp tác R&D liên ngành. Thủ tục thanh quyết toán tài chính cần được đơn giản hóa tối đa. Nhà khoa học cần có quyền tự chủ cao hơn trong việc sử dụng ngân sách đề tài. Các chương trình tài trợ nghiên cứu chung giữa trường đại học và doanh nghiệp cần được mở rộng. Cơ chế chia sẻ lợi nhuận từ kết quả thương mại hóa cần rõ ràng và công bằng. Sự tương tác thường xuyên giữa các bên thúc đẩy lòng tin phát triển. Các nhóm nghiên cứu mạnh có điều kiện cọ xát và nâng cao trình độ chuyên môn liên tục.
5.2. Nâng cao chuẩn mực học thuật và bảo vệ tri thức khoa học
Bảo vệ tri thức và duy trì chuẩn mực học thuật là nền tảng giữ vững vốn xã hội. Các tổ chức khoa học cần thiết lập quy tắc đạo đức nghiên cứu nghiêm ngặt. Việc đăng ký sở hữu trí tuệ cần được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp. Quyền tác giả và bằng sáng chế phải được bảo vệ tuyệt đối trước pháp luật. Khi quyền lợi được bảo đảm, các nhà khoa học yên tâm chia sẻ tri thức. Chuẩn mực học thuật liêm chính củng cố lòng tin giữa các thành viên trong cộng đồng. Môi trường khoa học trong sạch thu hút sự đồng hành bền vững của các doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi, tác giả luận án này, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đặng Ngọc Dinh và PGS.TS Nguyễn Tuấn Anh. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do chính bản thân tác giả thực hiện, được phân tích một cách khách quan, trung thực. Các số liệu và tư liệu thứ cấp được trích dẫn từ những nguồn chính thống theo chuẩn mực khoa học. Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương Giang LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.TS Đặng Ngọc Dinh và PGS.TS Nguyễn Tuấn Anh, hai người Thầy đã hướng dẫn tận tình và chu đáo cũng như đóng góp những ý kiến bổ ích để tác giả hoàn thành luận án tiến sĩ của mình.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô thuộc Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm bổ ích cho tác giả trong quá trình học tập tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án cũng không thể hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ nhiệt tình của các trưởng nhóm, đại diện các nhóm nghiên cứu mạnh - Đại học Quốc gia Hà Nội, một số bạn bè, đồng nghiệp đã giúp cung cấp nhiều tài liệu tham khảo có giá trị cho việc triển khai luận án. Mặc dù có nhiều cố gắng nhưng chắc chắn luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả xin trân trọng mọi ý kiến góp ý, bổ sung của Quý thầy, cô, bạn bè và đồng nghiệp cho luận án của mình.
Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương Giang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KH&CN Khoa học và Công nghệ R&D Nghiên cứu và Triển khai NCS Nghiên cứu sinh TS Tiến sỹ ThS Thạc sỹ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỤC LỤC. 1 DANH MỤC HÌNH. 6 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
Lý do chọn đề tài. Tính mới của luận án. Ý nghĩa của nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Khung phân tích. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến chủ đề luận án.
Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến vốn xã hội. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến chủ đề luận án.
Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến vốn xã hội. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố.
Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về vốn xã hội. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN TRONG NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ55 2. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm vốn xã hội. Khái niệm hoạt động KH&CN.
Khái niệm nhóm nghiên cứu, nhóm nghiên cứu mạnh. Khái niệm vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Khái niệm Trung tâm xuất sắc. Khái niệm trường phái khoa học.
Khái niệm chân dung xã hội.Các thành tố trong vốn xã hội. Mạng lưới xã hội. Sự tin cậy. Sự tương tác, có đi - có lại.
Mối quan hệ giữa vốn xã hội (social capital) và tài sản vô hình (intangible assets). Các yếu tố có ảnh hưởng đến vốn xã hội. Lý thuyết về vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 2.
ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH VÀ VỐN XÃ HỘI CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội 79 3. Các tiêu chí cơ bản và nguồn nhân lực hình thành nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm về quy mô, cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
Đặc điểm về các hoạt động khoa học và công nghệ của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm vốn xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Một số nét chính về chân dung xã hội của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Mạng lưới xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh.
Sự tin cậy. Sự tương tác, có đi - có lại trong các nhóm nghiên cứu mạnh. Tiểu kết chương 3. VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI.
Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội với các hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Vai trò của vốn xã hội trong công bố khoa học.
Vốn xã hội trong công bố khoa học. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong công bố khoa học. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Vốn xã hội trong hoạt động đào tạo.
Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ.
Môi trường, thể chế KH&CN - Những yếu tố tác động đến vốn xã hội trong KH&CN. Các cải cách trong chính sách KH&CN. Quan điểm và mục tiêu phát triển KH&CN của Việt Nam giai đoạn 2011- 2020. Một số vấn đề bất cập và còn tranh cãi trong chính sách và hoạt động KH&CN.
Đề xuất một số giải pháp làm giàu vốn xã hội và thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong các hoạt động KH&CN của các nhóm nghiên cứu mạnh. Giải pháp làm giàu vốn xã hội. Giải pháp thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 4.
177 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 183 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 184 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Hoạt động KH&CN theo khái niệm của UNESCO. Hoạt động R&D theo khái niệm của UNESCO.59 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Một số kết quả KH&CN tiêu biểu của Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn 5 năm trở lại đây. Một số kết quả về công bố khoa học của các nhóm nghiên cứu mạnh.
99 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lượng các nhóm nghiên cứu mạnh cấp Đại học Quốc gia Hà Nội của các trường, đơn vị trực thuộc. So sánh số lượng nhóm nghiên cứu mạnh của các cơ sở đào tạo trong cả nước. Biểu đồ phân bố lĩnh vực khoa học.
Học hàm, học vị của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu độ tuổi của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Tỷ lệ các đề tài, dự án từ cấp Đại học quốc gia Hà Nội trở lên của các NNCM.
Mức độ gia tăng số lượng công bố ISI/Scopus của các nhóm nghiên cứu mạnh - Trường Đại học Khoa học tự nhiên. Kết quả đào tạo sau đại học của các nhóm nghiên cứu mạnh 4 năm sau khi được công nhận so với toàn trường. Các nhân tố trong mạng lưới nghiên cứu của Nhóm nghiên cứu mạnh. Vốn xã hội sử dụng trong các hoạt động KH&CN của các NNCM.
Các ngành, lĩnh vực khoa học của Việt Nam có nhiều công bố quốc tế. Mức độ thực hiện các hoạt động xây dựng nhóm của các Nhóm nghiên cứu mạnh. Ý kiến về các nguồn kinh phí hoạt động của các nhóm nghiên cứu mạnh. Vai trò của vốn xã hội ở các cấp độ.
Lý do chọn đề tài Thuật ngữ vốn xã hội (social capital) được đề cập lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1916 trong bài báo “The Rural School and Rural Life”, đăng trên Tạp chí West Virginia School Journal, của tác giả Lyda Judson Hanifan (1879-1932) [90]. Trong bài viết này, Hanifan quan niệm vốn xã hội là “những thực thể như là thiện ý (good will), tình cảm và quan hệ xã hội (social intercourse) giữa các cá nhân và gia đình tạo nên một đơn vị xã hội., có tác dụng lên hầu hết hoạt động trong cuộc sống hàng ngày của con người”. Mỗi cá nhân sẽ trở nên bất lực trước mỗi vấn đề xã hội, nếu chỉ tồn tại cho riêng mình. Nếu cá nhân tiếp xúc với những cá nhân khác trong xã hội, sẽ có sự tích tụ vốn xã hội, có thể đáp ứng ngay nhu cầu xã hội của chính mình và có thể mang một tiềm năng xã hội đủ để cải thiện đáng kể điều kiện sống trong toàn cộng đồng.
Cộng đồng xã hội như một thực thể sẽ được lợi từ sự hợp tác của tất cả các phần tử trong xã hội (mỗi cá nhân), trong khi mỗi cá nhân sẽ tìm thấy trong các tổ chức xã hội mà mình tham gia những ưu điểm của sự giúp đỡ, sự thông cảm và mối quan hệ xã hội của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hương Giang (2019). Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/luan-an-tien-si-quan-ly-khoa-hoc-va-cong-nghe-vai-tro-cua-von-xa-hoi-trong-hoat-dong-khoa-hoc-va-cong-nghe-truong-hop-cac-nhom-nghien-cuu-manh-tai-dai-hoc-quoc-gia-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý khoa học và công nghệ nghiên cứu vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN tại ĐHQGHN, phân tích nhóm nghiên cứu mạnh.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ" thuộc chuyên ngành Khoa học Quản lý. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động khoa học công nghệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.