Tổng quan về luận án

Luận án “Di cư mùa vụ nông thôn - đô thị và vai trò giới trong gia đình có người di cư ở nông thôn Hải Phòng hiện nay” của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực xã hội học, đặt trong bối cảnh xu hướng di cư nông thôn - đô thị đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam. Nghiên cứu này nổi bật bởi việc đi sâu vào loại hình di cư mùa vụ, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các khảo sát quốc gia quy mô lớn, vốn chủ yếu tập trung vào di cư lâu dài hoặc ngắn hạn [110]. Bối cảnh khoa học của luận án được thiết lập bởi thực tế rằng di cư mùa vụ, mặc dù đóng góp đáng kể vào việc cải thiện kinh tế hộ gia đình và xóa đói giảm nghèo ở nông thôn, nhưng cũng tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cơ cấu và phân công lao động giới tính bên trong gia đình tại nơi xuất cư.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là thiếu hụt các công trình nghiên cứu có hệ thống và quy mô lớn về tác động của di cư mùa vụ nông thôn – đô thị đến sự thay đổi vai trò giới trong gia đình, đặc biệt tại các địa bàn nông thôn ở Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng. Như tác giả đã chỉ ra, "các công trình nghiên cứu riêng về dòng di cư mùa vụ từ nông thôn ra đô thị hầu hết đều chưa làm rõ sự thay đổi vai trò giới trong gia đình có người di cư, riêng ở Việt Nam, cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có một công trình nghiên cứu nào mang tính hệ thống với quy mô lớn phản ánh một cách đầy đủ vấn đề di cư mùa vụ cũng như sự tác động của nó đến thay đổi vai trò giới trong gia đình nông thôn" (p. 32). Các nghiên cứu trước đây về giới trong di cư thường tập trung vào di cư lâu dài, di cư cùng gia đình và vấn đề phụ nữ di cư ở đô thị, bỏ ngỏ những động thái phức tạp của di cư mùa vụ.

Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi các câu hỏi và giả thuyết cụ thể:

  1. Hộ gia đình có người di cư mùa vụ có những đặc điểm gì (về nhân khẩu xã hội, về các hoạt động kinh tế - xã hội)?
  2. Di cư mùa vụ nông thôn – đô thị ảnh hưởng như thế nào tới việc thay đổi vai trò giới trong gia đình?
  3. Cần phải làm gì để các gia đình có người di cư mùa vụ đảm bảo sự ổn định, bền vững về kinh tế và đời sống gia đình?

Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  1. Phần lớn người di cư mùa vụ là nam giới và đi làm xa nhà trong khoảng thời gian ngắn.
  2. Các gia đình có người di cư mùa vụ có những thay đổi trong vai trò giới nhưng chưa bền vững.
  3. Những thay đổi vai trò giới trong gia đình là khác nhau tùy thuộc vào ai là người di cư mùa vụ trong gia đình (vợ/ chồng/ cả hai).
  4. Những thay đổi vai trò giới trong gia đình người di cư mùa vụ là không bền vững, nhưng vẫn góp phần vào những thay đổi trong dài hạn.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên việc ứng dụng và phát triển các lý thuyết nền tảng trong xã hội học di cư và giới: lý thuyết hút – đẩy (push-pull theory) của Ravenstein (1889) và Everett S. Lee (1966), lý thuyết thay thế vai trò giới (gender role substitution), và lý thuyết chiến lược hộ gia đình (household strategies). Luận án kiểm chứng các luận điểm của lý thuyết hút-đẩy qua việc chỉ ra yếu tố kinh tế là động lực chính của di cư mùa vụ tại địa bàn nghiên cứu, đồng thời mở rộng lý thuyết chiến lược hộ gia đình bằng cách chứng minh rằng quyết định di cư không chỉ là cá nhân mà là một chiến lược tập thể của gia đình nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đóng góp đột phá của nghiên cứu là làm sáng tỏ sự thay đổi vai trò giới hướng tới bình đẳng hơn khi "nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trýớc khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chãm sóc con cái" (p. 12), từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính linh hoạt của vai trò giới trong bối cảnh di cư.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 300 hộ gia đình có người di cư mùa vụ tại hai xã Quốc Tuấn và Quang Trung, huyện An Lão, Hải Phòng, trong giai đoạn khảo sát từ 2014-2016. Tầm quan trọng của luận án không chỉ nằm ở việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cụ thể cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách tại địa phương, góp phần đảm bảo ổn định kinh tế và đời sống gia đình trong bối cảnh di cư.

Literature Review và Positioning

Chương Tổng quan nghiên cứu đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến di cư và vai trò giới, bao gồm: tác động kinh tế từ tiền gửi của người di cư, những thách thức xã hội đối với gia đình có người di cư, và các chính sách liên quan đến di cư. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước, như báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2003) tại châu Phi và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2003) tại đồng bằng sông Mê Kông, nhất quán chỉ ra rằng tiền gửi của người di cư là một đóng góp kinh tế quan trọng, cải thiện mức sống, sức khỏe và giáo dục cho gia đình [144], [3]. Tương tự, nghiên cứu của Priya Deshingkar và Edward Anderson về “People on the move: new policy challenges for increasingly mobile populations” tại Ấn Độ [139], [140] và của Rosalia Sciortino, Therese Caouette, Philip Guest tại tiểu vùng sông Mê Kông [143] cũng khẳng định vai trò của di cư mùa vụ trong việc tăng thu nhập và thu hẹp khoảng cách sống. Các tác giả Heather Xiaoquan Zhang, P. Mick Kelly, Catherine Locke, Alexandra Winkels, W.Neil Adger (2001) tại Việt Nam cũng nhấn mạnh tính tích cực của di cư trong việc tạo lập nguồn vốn, gắn kết xã hội và cải thiện đời sống vật chất [132]. Alan de Brauw và Tomoko Harigaya (2004) đã khái quát tình hình di cư mùa vụ ở Việt Nam từ những năm Đổi mới, cho thấy tỷ lệ người dân nông thôn di cư mùa vụ ra đô thị tăng gấp 6 lần từ 1992-1997, chủ yếu tới Hà Nội và TP.HCM, và nhấn mạnh vai trò của mạng lưới di cư trong việc lan truyền thông tin việc làm [119].

Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận được ghi nhận. Trong khi nhiều nghiên cứu cấp quốc gia về di cư ở Việt Nam chỉ ra xu hướng "nữ hoá di cư" [75], luận án này lại phát hiện điều ngược lại tại địa bàn nghiên cứu: "số người di cư mùa vụ là nam ở địa bàn nhiều hơn nữ giới (thường cao gấp 3 - 4 lần nữ giới). Theo phản ánh của người dân cũng như cán bộ xã, từ khi có hiện tượng di cư đến nay, phần lớn người di cư đều là nam giới, cụ thể hơn là người chồng, tỉ lệ nữ di cư và số gia đình có cả 2 vợ chồng di cư cùng lúc tưõng đối ít" (p. 6). Sự khác biệt này thách thức quan niệm phổ biến và đòi hỏi một cái nhìn nuanced hơn về các mô hình di cư theo giới tính trong các bối cảnh cụ thể.

Luận án này tự định vị mình trong kho tàng tài liệu bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể. Trong khi các nghiên cứu trước đây, như của Lê Bạch Dương, Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự (2012) về tác động kinh tế-xã hội của di cư, tập trung vào sự tác động qua lại giữa người di cư và người ở lại mà không đi sâu vào việc tổ chức đời sống gia đình hay sự thay đổi vai trò giới [tr. 18], luận án của Nguyễn Thị Phương Thảo tập trung vào chính những thay đổi vai trò giới đó. Tương tự, các cuộc điều tra quy mô lớn như Tổng điều tra Dân số và Nhà ở 2009, 2014 và Điều tra Di cư Nội địa Quốc gia 2004, 2015 đã cung cấp dữ liệu nhân khẩu học và nguyên nhân di cư, nhưng "không tập trung vào vấn đề thay đổi vai trò giới trong gia đình có người di cư – đối tượng mà đề tài hướng tới" [tr. 23].

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc, hệ thống về di cư mùa vụ như một loại hình di cư riêng biệt với những tác động độc đáo đến vai trò giới. Nó cụ thể hóa cách thức các vai trò giới tính được đàm phán và tái phân công trong các hộ gia đình bị ảnh hưởng, một khía cạnh mà các nghiên cứu về di cư ở Việt Nam còn hạn chế. So với các nghiên cứu quốc tế như của Dhrama Chandra (2005) về phụ nữ và nam giới di cư trên quần đảo Fiji [124], hay nghiên cứu của Nguyễn Hà Đông về "Vai trò của người chồng trong những gia đình có vợ đi xuất khẩu lao động" [36], luận án này mở rộng phạm vi bằng cách khảo sát di cư mùa vụ, một hình thái có tính chất "động bất định" và chưa được thống kê đầy đủ, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một địa bàn nông thôn cụ thể, khác biệt về đặc điểm giới tính người di cư.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Nguyễn Thị Phương Thảo không chỉ ứng dụng mà còn góp phần kiểm chứng và phát triển ba lý thuyết chính: lý thuyết hút – đẩy, lý thuyết thay thế vai trò giới và lý thuyết chiến lược hộ gia đình. Đối với lý thuyết hút – đẩy (Ravenstein, 1889; Lee, 1966), nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ nông thôn Hải Phòng, khẳng định rằng "thực tế cho thấy, một số nguyên nhân thúc đẩy hiện tượng di cư mùa vụ tại địa bàn nghiên cứu có sự trùng khớp với các luận điểm trong lý thuyết hút – đẩy, trong đó, lý do kinh tế là lý do lớn nhất thu hút và thúc đẩy người lao động di cư" (p. 11). Điều này củng cố quan điểm rằng các yếu tố kinh tế khó khăn ở nơi xuất cư (lực đẩy, ví dụ: thiếu đất canh tác, thiếu việc làm, thời gian nông nhàn kéo dài do các dự án thu hồi đất [p. 3]) và cơ hội việc làm, thu nhập tốt hơn ở đô thị (lực hút) là động lực chủ yếu của di cư, ngay cả đối với di cư mùa vụ ngắn hạn.

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết thay thế vai trò giới bằng cách chứng minh rằng sự vắng mặt của lao động chính do di cư mùa vụ dẫn đến sự tái phân công lao động đáng kể trong gia đình. Đáng chú ý, luận án phát hiện ra "vai trò giới có yếu tố hýớng tới sự bình đẳng khi nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trýớc khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chãm sóc con cái" (p. 12). Phát hiện này thách thức các khuôn mẫu giới truyền thống và cho thấy tính linh hoạt của vai trò giới trong bối cảnh thay đổi xã hội. Nó bổ sung vào các nghiên cứu trước đó của Trịnh Thị Lan về "Ảnh hưởng của di chuyển lao động mùa vụ tới đời sống gia đình nông thôn" [p. 24] và của Nguyễn Hà Đông về "Vai trò của người chồng trong những gia đình có vợ đi xuất khẩu lao động" [p. 24], bằng cách cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cụ thể về sự thay đổi này trong một loại hình di cư ít được nghiên cứu.

Đối với lý thuyết chiến lược hộ gia đình, luận án chỉ ra rằng "người di cư, điểm đến khi di cư và thời gian di cư thường không phải là quyết định của riêng người di cư đó... việc lựa chọn ai đi làm xa nhà là một kiểu chiến lược để đạt được lợi ích tối đa (phần lớn là lợi ích kinh tế) của hộ gia đình" (p. 12). Điều này củng cố quan điểm rằng di cư là một phản ứng có tính toán của gia đình đối với các điều kiện kinh tế-xã hội, trong đó các thành viên cùng bàn bạc và thống nhất.

Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng nó góp phần vào paradigm advancement trong nghiên cứu giới và di cư. Bằng chứng từ các phát hiện của luận án, đặc biệt là sự chuyển dịch vai trò giới tạm thời và việc nam giới tham gia vào công việc tái sản xuất, thách thức các giả định về sự cố định của vai trò giới truyền thống và mở ra cách tiếp cận động thái hơn trong việc hiểu về giới trong bối cảnh di cư.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết về di cư (lý thuyết hút-đẩy), về giới (thay thế vai trò giới) và về gia đình (chiến lược hộ gia đình) để tạo ra một lăng kính toàn diện. Các thành phần chính bao gồm:

  1. Đặc điểm di cư mùa vụ nông thôn - đô thị: Bao gồm các đặc trưng nhân khẩu xã hội của người di cư và hộ gia đình.
  2. Đặc trưng nhân khẩu - xã hội của gia đình và người ở nhà: Quy mô gia đình, số thế hệ, nghề nghiệp, thu nhập.
  3. Các yếu tố can thiệp: Chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước và địa phương, phong tục tập quán, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa.
  4. Thay đổi vai trò giới trong gia đình có người di cư mùa vụ: Đây là biến số phụ thuộc chính, được phân tích trong bốn lĩnh vực cụ thể: sản xuất kinh tế, công việc nội trợ, chăm sóc con cái và cha mẹ già, và công việc dòng họ/cộng đồng.

Cách tiếp cận phân tích này độc đáo ở chỗ nó không chỉ tập trung vào di cư như một hiện tượng kinh tế mà còn đào sâu vào các tác động xã hội phức tạp của nó, đặc biệt là đến quan hệ giới trong gia đình. Việc sử dụng cách tiếp cận "trước – sau" (trước và trong khi có người di cư mùa vụ) cho phép theo dõi và đo lường sự thay đổi một cách rõ ràng và có căn cứ.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc xây dựng các "định nghĩa làm việc" (working definitions) rõ ràng và cụ thể cho "gia đình", "hộ gia đình", và "vai trò giới" trong ngữ cảnh nghiên cứu (p. 39-40). "Gia đình" được xác định là gia đình nông thôn, có ít nhất một người là vợ hoặc chồng đã từng di cư mùa vụ trong 5 năm (2011-2015). "Hộ gia đình" là hộ nông dân đầy đủ vợ chồng, có con nhỏ dưới tuổi đi học, có ít nhất một thành viên (vợ hoặc chồng) di cư mùa vụ trong 5 năm gần đây. "Vai trò giới" được phân loại thành vai trò sản xuất, tái sản xuất và cộng đồng, với các chỉ số đo lường cụ thể cho từng vai trò.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong bối cảnh di cư mùa vụ nông thôn - đô thị, với đặc điểm người di cư đến và cư trú ở đô thị mỗi lần không quá 3 tháng và phải quay về quê cũ ít nhất 1 lần trong 3 tháng đó (p. 40). Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các loại hình di cư khác và đảm bảo tính đặc thù của phát hiện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp giữa việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và định lượng hóa các hiện tượng xã hội (thực chứng) với sự chấp nhận rằng thực tại xã hội có thể phức tạp và được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, thể hiện qua việc sử dụng dữ liệu định tính để làm sâu sắc thêm các phát hiện định lượng. Lập trường nhận thức luận của nghiên cứu bao gồm cả thực chứng (positivist) trong cách tiếp cận định lượng nhằm đo lường và kiểm định giả thuyết, và giải thích (interpretivist) thông qua phỏng vấn sâu để nắm bắt nhận thức, thái độ và kinh nghiệm chủ quan của các thành viên gia đình.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp (mixed methods) một cách rõ ràng và hợp lý. Lý do kết hợp là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: định lượng cung cấp bức tranh tổng thể về các xu hướng và mức độ thay đổi, trong khi định tính đi sâu vào lý do, ý nghĩa và trải nghiệm cá nhân của những thay đổi đó. Thiết kế nghiên cứu không trực tiếp đề cập đến đa cấp (multi-level design), nhưng phân tích sự thay đổi ở cấp độ hộ gia đình và so sánh giữa các nhóm gia đình (có người di cư vs. không có người di cư, nam di cư vs. nữ di cư) gián tiếp tạo ra các lớp phân tích sâu sắc.

Kích thước mẫu cho khảo sát định lượng là 300 hộ gia đình, được chọn từ tổng số 677/1222 hộ gia đình có người di cư mùa vụ tại hai xã Quốc Tuấn và Quang Trung, huyện An Lão. Tiêu chí lựa chọn mẫu rất chặt chẽ: người trả lời là vợ hoặc chồng của người di cư mùa vụ, chỉ lấy các hộ gia đình có đầy đủ vợ chồng, trong đó có 1 hoặc 2 người di cư mùa vụ, và gia đình có con nhỏ dưới 15 tuổi (p. 5).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát định lượng là ngẫu nhiên đơn giản, mặc dù tác giả thẳng thắn thừa nhận rằng mẫu này "không mang tính đại diện tổng thể" do tính "cơ động" và "tự phát" của di cư mùa vụ gây khó khăn trong việc quản lý nhân khẩu và thống kê dân số địa phương (p. 5). Điều này cho thấy sự trung thực và tự phê bình về mặt phương pháp. Các tiêu chí bao gồm: lựa chọn các hộ gia đình từ danh sách tổng thể theo bước nhảy là 02, đảm bảo người trả lời đáp ứng các điều kiện về tình trạng hôn nhân, sự có mặt của vợ/chồng, số người di cư và có con nhỏ.

Giao thức thu thập dữ liệu định lượng sử dụng bảng hỏi (questionnaires) để đo lường nhận thức, thái độ và đánh giá của vợ hoặc chồng về sự thay đổi vai trò giới và tác động của di cư mùa vụ (p. 5). Quan trọng hơn, nghiên cứu áp dụng tiếp cận "trước – sau" để so sánh sự thay đổi vai trò giới trong gia đình theo thời gian, cụ thể là "trước và trong khi gia đình có người di cư mùa vụ" (p. 5).

Đối với dữ liệu định tính, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu với 20 người được chọn ngẫu nhiên từ danh sách các hộ gia đình. Các đối tượng phỏng vấn sâu bao gồm: 10 người từ gia đình không có người di cư (để so sánh), 8 người từ gia đình có người di cư (gồm 4 người đang di cư và 4 người ở nhà), và 2 cán bộ xã (để làm rõ các vấn đề về thu hồi đất và kinh tế-xã hội địa phương) (p. 8-9). Các câu hỏi tập trung vào việc làm sâu sắc hơn thực trạng, nguyên nhân di cư, và sự phân công lao động giới tính trong 4 lĩnh vực: sản xuất kinh tế, nội trợ, chăm sóc con cái và bố mẹ già, và công việc dòng họ/cộng đồng.

Triangulation (đa dạng hóa) được áp dụng thông qua việc sử dụng đa phương pháp (định lượng và định tính) và đa nguồn dữ liệu (hộ gia đình, cán bộ xã, tài liệu thứ cấp). Điều này tăng cường tính tin cậy và giá trị của các phát hiện. Mặc dù luận án không trình bày các giá trị alpha cụ thể cho độ tin cậy của công cụ định lượng hay các kiểm định phức tạp về giá trị (construct/internal/external validity), việc sử dụng phương pháp "trước-sau" và phỏng vấn sâu bổ sung góp phần nâng cao giá trị nội tại (internal validity) bằng cách làm rõ mối quan hệ nhân quả, và giá trị kiến tạo (construct validity) thông qua việc định nghĩa làm việc cụ thể cho các khái niệm phức tạp.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát định lượng cho thấy 71,3% số người được hỏi là nữ (người ở nhà), trong khi thực tế số người di cư mùa vụ là nam giới "cao gấp 3 - 4 lần nữ giới" tại địa bàn (p. 6). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của người ở lại trong gia đình. Tuổi trung bình của người trả lời là 32,36 tuổi. Phần lớn các hộ gia đình chung sống 2 thế hệ (88,0%), 12,0% chung sống 3 thế hệ (p. 6), phù hợp với các báo cáo về quy mô gia đình Việt Nam và nhấn mạnh bối cảnh tương trợ.

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích phù hợp với dữ liệu thu thập được. Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm thống kê (ví dụ: SPSS, R, Stata) được sử dụng, việc trình bày các bảng biểu như "Kiểm định hồi quy tuyến tính trong hoạt động chãm sóc và giáo dục con cái trước và trong di cư mùa vụ" (Bảng 4.7, p. 7) cho thấy việc áp dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao để phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Việc so sánh các giá trị trước và trong di cư mùa vụ cho phép đánh giá effect sizes (kích thước hiệu ứng) của di cư đối với sự thay đổi vai trò giới. Các thông tin định tính từ phỏng vấn sâu được phân tích theo chủ đề để làm rõ quan điểm, thái độ và các vấn đề liên quan đến đời sống, sự phân công lao động giới tính, nguyên nhân di cư và sự khác biệt vai trò giới (p. 9).

Việc tiến hành các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) không được nêu cụ thể dưới tên gọi này, nhưng việc so sánh các phát hiện từ dữ liệu định lượng với các quan điểm từ phỏng vấn sâu và tài liệu thứ cấp, cũng như việc xem xét các kịch bản khác nhau (ví dụ: "thay thế cùng giới" và "thay thế vai trò khác giới" – p. 44), thể hiện nỗ lực của tác giả nhằm đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của di cư mùa vụ đến các hộ gia đình ở nông thôn Hải Phòng:

  1. Đặc điểm di cư và giới tính người di cư: Khác với xu hướng "nữ hoá di cư" được ghi nhận ở nhiều nghiên cứu quốc gia [75], luận án này phát hiện rằng "Phần lớn người di cư mùa vụ là nam giới... số người di cư mùa vụ là nam ở địa bàn nhiều hơn nữ giới (thường cao gấp 3 - 4 lần nữ giới)" (p. 6). Dữ liệu này đến từ khảo sát 300 hộ gia đình, trong đó 71,3% người trả lời là nữ (người ở nhà), phản ánh rõ nét bối cảnh người chồng là lao động chính di cư. Các ưu tiên chính cho quyết định di cư thường xoay quanh lý do kinh tế, phù hợp với lý thuyết hút-đẩy.
  2. Đóng góp kinh tế đáng kể: Di cư mùa vụ góp phần quan trọng vào việc cải thiện đời sống kinh tế hộ gia đình. Bảng 3.9 cho thấy số tiền đóng góp trung bình của người di cư mùa vụ trong những tháng di cư. Phát hiện này củng cố các nghiên cứu trước đây của Ngân hàng Thế giới (2003) và ADB (2003) về tác động tích cực của kiều hối [144], [3], đồng thời nhấn mạnh vai trò của di cư mùa vụ như một "thẻ bảo hiểm" giúp giảm bớt khó khăn kinh tế [144].
  3. Thay đổi vai trò giới trong công việc nội trợ và chăm sóc: Một trong những phát hiện nổi bật là sự dịch chuyển vai trò giới tính trong gia đình. Cụ thể, "Vai trò giới có yếu tố hýớng tới sự bình đẳng khi nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trýớc khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chãm sóc con cái" (p. 12). Bảng 4.4 và 4.8 minh họa sự thay đổi trong việc đảm nhiệm chính công việc nội trợ và chăm sóc con cái trước và trong khi có người di cư mùa vụ. Điều này cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của các thành viên gia đình đối với các trách nhiệm mới, thách thức quan niệm truyền thống về vai trò của người đàn ông.
  4. Tác động đến quan hệ vợ chồng và tổ chức đời sống gia đình: Di cư mùa vụ tạo ra cả tác động tích cực và tiêu cực. Mặc dù có những lo ngại về rạn nứt tình cảm [p. 21] và nguy cơ bệnh xã hội [p. 21] được các nghiên cứu khác cảnh báo (Đặng Nguyên Anh, 2008 [8]), luận án ghi nhận rằng các gia đình thường duy trì liên lạc thường xuyên (Bảng 3.7) và có sự thống nhất ý kiến trước khi di cư (Biểu 3.2). Tuy nhiên, Biểu 4.7 và các bảng liên quan đến nhận định của người trả lời (ví dụ Bảng 4.17, 4.19) có thể cho thấy một số áp lực hoặc thay đổi trong quan hệ vợ chồng và tổ chức đời sống gia đình, đôi khi là counter-intuitive khi các thành viên phải thích nghi với khối lượng công việc tăng lên. Điều này cần được giải thích thông qua lý thuyết thay thế vai trò giới và khả năng thích nghi của hộ gia đình.
  5. Tầm quan trọng của mạng lưới xã hội: Nghiên cứu của Alan de Brauw và Tomoko Harigaya (2004) đã chỉ ra rằng "thông tin chính lại xuất phát từ chính mạng lưới người di cư theo phương thức lan truyền giữa người này và người kia" [119]. Phát hiện này được luận án củng cố khi khảo sát sơ bộ cho thấy lao động di cư mùa vụ "phần lớn là nam giới, thường đi theo phường, theo hội, theo nhóm" (p. 40), chứng tỏ tầm quan trọng của vốn xã hội trong việc tạo điều kiện cho di cư mùa vụ.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những tiến bộ lý thuyết quan trọng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự thay đổi vai trò giới trong bối cảnh di cư mùa vụ, mở rộng lý thuyết hút-đẩy và chiến lược hộ gia đình. Nó chứng minh rằng vai trò giới không cố định mà có thể được đàm phán và thay đổi đáng kể dưới áp lực từ di cư, góp phần vào hai lý thuyết về di cư và giới.

Về đổi mới phương pháp luận, cách tiếp cận "trước – sau" (before-after approach) và việc xây dựng các "định nghĩa làm việc" (working definitions) cụ thể cho các khái niệm phức tạp có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, đặc biệt khi nghiên cứu các hiện tượng xã hội động và khó định lượng.

Ứng dụng thực tiễn bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho địa phương nhằm phát triển ngành nghề một cách bền vững và đảm bảo sự ổn định trong cấu trúc gia đình khi lao động chính vắng nhà. Ví dụ, việc hỗ trợ các thành viên ở lại gia đình thông qua đào tạo nghề nông nghiệp phi truyền thống hoặc các dịch vụ hỗ trợ chăm sóc trẻ em và người già có thể giảm gánh nặng công việc tái sản xuất.

Khuyến nghị chính sách đề xuất cải thiện quản lý di cư mùa vụ ở địa bàn nghiên cứu và nâng cao nhận thức về bình đẳng giới. Chính quyền địa phương cần xem xét việc xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp cho các hộ gia đình có người di cư mùa vụ, đặc biệt là trong việc hỗ trợ người ở lại thích nghi với các vai trò mới. Việc cải thiện hệ thống thông tin thị trường lao động và dịch vụ an sinh xã hội cho người di cư, như Đặng Nguyên Anh (2008) đã khuyến nghị [tr. 29], cũng là cần thiết.

Các điều kiện tổng quát hóa rõ ràng được xác định cho các phát hiện này là chúng chủ yếu áp dụng cho các vùng nông thôn có đặc điểm kinh tế và xã hội tương tự Hải Phòng, nơi có sự thu hẹp đất canh tác và sự tăng lên của thời gian nông nhàn, thúc đẩy di cư mùa vụ với đặc trưng nam giới di cư chiếm ưu thế.

Limitations và Future Research

Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế. Thứ nhất, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản "không mang tính đại diện tổng thể" (p. 5), điều này có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa các kết quả cho toàn bộ dân số di cư mùa vụ của Hải Phòng hoặc các địa bàn khác. Thứ hai, phạm vi thời gian khảo sát từ 2014-2016 có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi dài hạn hơn của vai trò giới hoặc những biến động gần đây của các yếu tố kinh tế - xã hội. Thứ ba, mặc dù đã sử dụng phỏng vấn sâu, nghiên cứu vẫn có thể chưa đi sâu đủ vào những tác động tâm lý và cảm xúc của di cư mùa vụ đối với các thành viên gia đình, đặc biệt là trẻ em và người cao tuổi.

Điều kiện biên về ngữ cảnh và mẫu được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào di cư mùa vụ nông thôn - đô thị, nơi người di cư chủ yếu là nam giới, đi lại trong khoảng cách ngắn và về nhà ít nhất 1 lần trong 3 tháng. Các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho di cư lâu dài, di cư quốc tế, hoặc các bối cảnh nơi phụ nữ chiếm ưu thế trong dòng di cư.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai có thể theo những hướng cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện một nghiên cứu theo dõi các hộ gia đình có người di cư mùa vụ trong thời gian dài hơn để đánh giá tính bền vững của sự thay đổi vai trò giới và tác động lâu dài đến mối quan hệ gia đình và sự phát triển của trẻ em.
  2. Mở rộng địa bàn nghiên cứu: Khảo sát di cư mùa vụ và vai trò giới ở các vùng nông thôn khác tại Việt Nam, đặc biệt là các khu vực có đặc điểm kinh tế-xã hội và mô hình di cư khác (ví dụ: khu vực "nữ hoá di cư") để so sánh và tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Phân tích sâu hơn về tác động tâm lý: Sử dụng các phương pháp định tính chuyên sâu hơn để khám phá tác động tâm lý, cảm xúc của sự xa cách và thay đổi vai trò đối với người di cư và người ở lại.
  4. Đánh giá hiệu quả chính sách: Nghiên cứu về hiệu quả của các chính sách hiện hành hoặc đề xuất các chính sách mới nhằm hỗ trợ các hộ gia đình có người di cư mùa vụ, đặc biệt là trong việc thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bền vững tại địa phương.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Thực hiện một nghiên cứu với chiến lược lấy mẫu đại diện toàn diện hơn, có thể sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu phức tạp hơn để đảm bảo khả năng tổng quát hóa cao hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về di cư mùa vụ và vai trò giới, nó có thể trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi, đặc biệt cho các nhà nghiên cứu về xã hội học di cư, giới, và phát triển nông thôn ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển tương tự. Ước tính số trích dẫn tiềm năng có thể đạt cao trong các tạp chí chuyên ngành và các công trình nghiên cứu sau này, nhờ vào tính thời sự và tính mới trong cách tiếp cận.

Về chuyển đổi ngành công nghiệp, mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa truyền thống, luận án cung cấp hiểu biết quan trọng về nguồn lao động di cư mùa vụ, chủ yếu là lao động phi chính thức và tay nghề thấp trong các ngành như xây dựng, khai thác than, du lịch, nông sản (p. 40). Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách lao động và các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đặc điểm, nhu cầu và thách thức của nhóm lao động này, từ đó có thể đề xuất các chính sách hỗ trợ và đào tạo phù hợp hơn.

Ảnh hưởng chính sách là rõ ràng. Luận án cung cấp "khuyến nghị có liên quan đến việc quản lý di cư mùa vụ ở địa bàn nghiên cứu và nhận thức về bình đẳng giới" (p. 4). Các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương (huyện An Lão, thành phố Hải Phòng) và cấp quốc gia có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân nông thôn, giảm áp lực di cư cưỡng bức và đảm bảo an sinh xã hội cho cả người di cư và người ở lại. Nó cũng góp phần vào việc thúc đẩy bình đẳng giới thông qua việc công nhận và hỗ trợ các vai trò mới của nam và nữ trong gia đình.

Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc cải thiện chất lượng sống của các hộ gia đình. Bằng cách giảm gánh nặng cho người ở lại và thúc đẩy sự phân công lao động công bằng hơn, luận án gián tiếp góp phần vào sự ổn định và bền vững của gia đình. Các khuyến nghị về chính sách có thể dẫn đến việc giảm các vấn đề xã hội phức tạp như mâu thuẫn gia đình (từng được Hội Liên hiệp Phụ nữ Hải Phòng ghi nhận liên quan đến quản lý tiền đền bù [tr. 22]) và tăng cường gắn kết cộng đồng.

Liên quan quốc tế của nghiên cứu nằm ở việc nó cung cấp bằng chứng từ một bối cảnh cụ thể của Việt Nam, góp phần vào kho tàng kiến thức toàn cầu về di cư nội địa, vai trò giới và chiến lược hộ gia đình ở các quốc gia đang phát triển. Các so sánh với nghiên cứu ở châu Phi (Ngân hàng Thế giới, 2003) và Ấn Độ (Deshingkar & Anderson) đã được thực hiện, cho thấy các mô hình di cư và tác động tương đồng, nhưng cũng có những khác biệt quan trọng về giới tính người di cư, làm phong phú thêm hiểu biết đa dạng về hiện tượng này.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực di cư mùa vụ và vai trò giới. Cách tiếp cận "trước – sau" và khung phân tích tích hợp các lý thuyết về hút – đẩy, thay thế vai trò giới, và chiến lược hộ gia đình là những gợi ý phương pháp luận giá trị cho các nghiên cứu tương lai. Nó cũng khích lệ các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào các đặc điểm di cư theo giới tính tại các vùng miền khác nhau, đặc biệt là những vùng có sự khác biệt so với xu hướng "nữ hoá di cư" chung.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh ít được nghiên cứu về tính linh hoạt của vai trò giới và tác động của di cư mùa vụ. Nó thách thức các giả định về sự cố định của vai trò giới truyền thống và mở rộng các lý thuyết hiện có, khuyến khích các thảo luận sâu hơn về động thái giới trong bối cảnh thay đổi xã hội. Phát hiện về sự nam giới hóa di cư mùa vụ ở địa bàn nghiên cứu là một điểm nhấn quan trọng cho các học giả nghiên cứu về giới và di cư ở châu Á.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp là ngành công nghiệp sản xuất, nhưng các ngành sử dụng lao động thời vụ như xây dựng, du lịch, khai thác, và chế biến nông sản có thể hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về nguồn cung lao động này. Các ứng dụng thực tiễn có thể bao gồm việc thiết kế các gói phúc lợi, chính sách làm việc linh hoạt hơn để thu hút và duy trì lao động mùa vụ, cũng như phát triển các chương trình đào tạo kỹ năng cho cả người di cư và người ở lại, nhằm tối ưu hóa hiệu quả lao động và giảm thiểu tác động tiêu cực đến gia đình.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án đưa ra các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cụ thể cho các cấp chính quyền (địa phương, tỉnh). "Đề xuất những khuyến nghị có liên quan đến việc quản lý di cư mùa vụ ở địa bàn nghiên cứu và nhận thức về bình đẳng giới trong điều kiện của các gia đình có người di cư" (p. 4) là đặc biệt hữu ích. Điều này bao gồm việc phát triển chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững tại nông thôn, các chương trình an sinh xã hội linh hoạt cho người di cư và gia đình họ, và các sáng kiến nâng cao nhận thức về bình đẳng giới để hỗ trợ sự thích nghi vai trò mới trong gia đình. Định lượng hóa lợi ích có thể bao gồm giảm gánh nặng xã hội, tăng cường an ninh lương thực và thu nhập cho các hộ gia đình.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo và quan trọng nhất của luận án là việc kiểm chứng và mở rộng Lý thuyết thay thế vai trò giới (Gender Role Substitution Theory) trong bối cảnh di cư mùa vụ nông thôn - đô thị. Luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy sự dịch chuyển đáng kể và linh hoạt của vai trò giới trong các hộ gia đình có người di cư, đặc biệt là khi "nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trýớc khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chãm sóc con cái" (p. 12). Điều này không chỉ củng cố lý thuyết bằng cách cung cấp dữ liệu từ một loại hình di cư ít được nghiên cứu mà còn thách thức các khuôn mẫu giới truyền thống, cho thấy vai trò giới có thể thay đổi để thích ứng với điều kiện kinh tế-xã hội mới, hướng tới bình đẳng hơn, ít nhất là trong một thời gian nhất định.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng cách tiếp cận "trước – sau" (before-after approach) kết hợp với nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) để phân tích sự thay đổi vai trò giới một cách định lượng và định tính. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây về di cư, như của Lê Bạch Dương, Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự (2012) về tác động kinh tế-xã hội của di cư [p. 18] hoặc của Viện Xã hội học (2009) về "Di cư nội địa – Những tác động đến gia đình và thành viên ở lại" [p. 26], tập trung vào các tác động tổng thể hoặc so sánh giữa các nhóm có/không di cư, luận án này trực tiếp so sánh tình trạng vai trò giới trong cùng một gia đình "trước và trong khi gia đình có người di cư mùa vụ" (p. 5). Điều này cung cấp một cơ chế theo dõi sự thay đổi theo thời gian chặt chẽ hơn, cho phép đánh giá rõ ràng hơn mối quan hệ nhân quả giữa di cư mùa vụ và sự thay đổi vai trò giới. Việc kết hợp với phỏng vấn sâu 20 đối tượng khác nhau (bao gồm cả người di cư, người ở nhà và cán bộ xã) làm phong phú thêm dữ liệu định lượng, cho phép lý giải sâu sắc hơn về các yếu tố thúc đẩy và cản trở sự thay đổi này.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt về giới tính của người di cư mùa vụ tại địa bàn nghiên cứu so với xu hướng "nữ hoá di cư" phổ biến ở cấp quốc gia. Luận án chỉ ra rằng: "Phần lớn người di cư mùa vụ là nam giới và đi làm xa nhà trong khoảng thời gian ngắn... số người di cư mùa vụ là nam ở địa bàn nhiều hơn nữ giới (thường cao gấp 3 - 4 lần nữ giới). Theo phản ánh của người dân cũng như cán bộ xã, từ khi có hiện tượng di cư đến nay, phần lớn người di cư đều là nam giới, cụ thể hơn là người chồng, tỉ lệ nữ di cư và số gia đình có cả 2 vợ chồng di cư cùng lúc tưõng đối ít" (p. 6). Phát hiện này đặc biệt đáng chú ý khi các cuộc điều tra quy mô lớn về di cư ở Việt Nam (ví dụ: các cuộc điều tra di cư 2004 và 2015, Tổng điều tra Dân số và nhà ở 2009 và 2014) thường ghi nhận hoặc nhấn mạnh hiện tượng "nữ hoá di cư" [tr. 23]. Sự trái ngược này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu di cư ở cấp độ địa phương và theo từng loại hình cụ thể để nắm bắt được các đặc thù về giới tính và động lực di cư.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp không? Luận án cung cấp đủ thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo phần lớn quy trình. Cụ thể, nó mô tả rõ ràng về:

    • Đối tượng nghiên cứu và phạm vi: Di cư mùa vụ và vai trò giới tại hai xã Quốc Tuấn và Quang Trung, huyện An Lão, Hải Phòng (2014-2016).
    • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng hỏi, chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ tổng số hộ có người di cư, với kích thước mẫu 300 hộ. Tiêu chí chọn người trả lời (vợ/chồng của người di cư, gia đình đầy đủ vợ chồng, có con nhỏ dưới 15 tuổi) và cách lấy mẫu (bước nhảy 02) được mô tả (p. 5). Cách tiếp cận "trước – sau" cũng được giải thích.
    • Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu 20 người (10 hộ không di cư, 8 hộ có di cư, 2 cán bộ xã) và các lĩnh vực câu hỏi chính (p. 8-9).
    • Khung phân tích và biến số: Định nghĩa làm việc cho các khái niệm cốt lõi (gia đình, hộ gia đình, vai trò giới) và các biến số độc lập, phụ thuộc, can thiệp cũng được nêu rõ (p. 10-11). Mặc dù không nêu tên phần mềm thống kê cụ thể hay cung cấp bộ dữ liệu thô, nhưng các mô tả về quy trình và tiêu chí đủ để một nghiên cứu viên có kinh nghiệm trong xã hội học có thể thiết kế một nghiên cứu tái tạo.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, nó đưa ra một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể, phản ánh tầm nhìn dài hạn và tiềm năng mở rộng của đề tài (p. 136). Các hướng này bao gồm:

    1. Nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tính bền vững của sự thay đổi vai trò giới và tác động lâu dài đến gia đình.
    2. Mở rộng địa bàn nghiên cứu đến các vùng khác có đặc điểm di cư khác biệt.
    3. Phân tích sâu hơn về tác động tâm lý và cảm xúc của di cư mùa vụ.
    4. Nghiên cứu về hiệu quả chính sách và đề xuất các chính sách mới để hỗ trợ các hộ gia đình di cư.
    5. Cải tiến phương pháp luận với chiến lược lấy mẫu đại diện hơn. Những đề xuất này đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu mở rộng trong thập kỷ tới, tập trung vào việc theo dõi sự thay đổi xã hội, đa dạng hóa bối cảnh nghiên cứu, và làm sâu sắc hơn các khía cạnh chưa được khám phá.

Kết luận

Luận án này đã đạt được những đóng góp SPECIFIC quan trọng trong lĩnh vực xã hội học di cư và giới:

  1. Xác định và giải quyết khoảng trống nghiên cứu: Là một trong số ít các nghiên cứu hệ thống và quy mô tương đối lớn về di cư mùa vụ nông thôn - đô thị và tác động của nó đến vai trò giới trong gia đình ở Việt Nam, đặc biệt là ở nông thôn Hải Phòng.
  2. Kiểm chứng và mở rộng lý thuyết: Đã kiểm chứng và phát triển Lý thuyết hút – đẩy, Lý thuyết thay thế vai trò giới, và Lý thuyết chiến lược hộ gia đình bằng các bằng chứng thực nghiệm từ di cư mùa vụ.
  3. Phát hiện xu hướng di cư giới tính độc đáo: Chỉ ra rằng phần lớn người di cư mùa vụ tại địa bàn nghiên cứu là nam giới, điều này trái ngược với xu hướng "nữ hoá di cư" chung ở cấp quốc gia và cung cấp cái nhìn nuances hơn.
  4. Bằng chứng về sự dịch chuyển vai trò giới: Cung cấp bằng chứng cụ thể rằng nam giới ở nhà đảm nhiệm các công việc tái sản xuất (nội trợ, chăm sóc con cái) mà trước đây chủ yếu là của phụ nữ, cho thấy một sự dịch chuyển vai trò giới hướng tới bình đẳng hơn, dù có thể là tạm thời.
  5. Khuyến nghị chính sách và ứng dụng thực tiễn: Đề xuất các khuyến nghị có giá trị cho chính quyền địa phương về quản lý di cư mùa vụ và nâng cao nhận thức bình đẳng giới, góp phần ổn định đời sống gia đình và phát triển bền vững.

Luận án này góp phần vào paradigm advancement bằng cách làm rõ tính linh hoạt của vai trò giới trong bối cảnh di cư, thách thức các quan niệm truyền thống về phân công lao động giới tính và mở ra hướng nghiên cứu động thái về sự thích nghi xã hội.

Nghiên cứu đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu chiều dọc về tính bền vững của sự thay đổi vai trò giới trong dài hạn.
  2. Nghiên cứu so sánh về đặc điểm giới tính của người di cư mùa vụ ở các vùng miền khác nhau của Việt Nam.
  3. Nghiên cứu sâu hơn về tác động tâm lý và cảm xúc của di cư mùa vụ đối với các thành viên gia đình.

Tính phù hợp toàn cầu (Global relevance) của luận án được thể hiện qua việc các phát hiện của nó có thể so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu về di cư và giới ở các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là ở tiểu vùng sông Mê Kông (ADB, 2003) và các khu vực có di cư lao động theo mùa. Mặc dù tập trung vào bối cảnh địa phương, những hiểu biết sâu sắc về động lực di cư và thích nghi gia đình có thể áp dụng cho các cuộc thảo luận toàn cầu về phát triển bền vững, an sinh xã hội và bình đẳng giới.

Di sản và kết quả có thể đo lường được của luận án bao gồm khả năng nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần của các hộ gia đình nông thôn, cải thiện hiệu quả của các chính sách quản lý di cư và phát triển nông thôn, và đóng góp vào việc thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới tại cộng đồng.