Luận án: Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ - Nguyễn Phương Anh

Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình vượt qua khó khăn, xây dựng mối quan hệ bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Chuyên ngành
Công tác xã hội
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

292

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ tự kỷ
Số trang:
292 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Công tác xã hội
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ tự kỷ

Dịch vụ công tác xã hội đóng vai trò then chốt trong hệ thống an sinh xã hội. Hệ sinh thái này cung cấp các giải pháp can thiệp toàn diện cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ và thân nhân. Quá trình tiếp cận kết hợp đa ngành giữa y tế, tâm lý và giáo dục. Nhân viên chuyên môn đánh giá nhu cầu cá nhân hóa của từng gia đình. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao chất lượng cuộc sống. Hoạt động này tạo lập môi trường phát triển bền vững cho trẻ nhỏ. Các rào cản xã hội dần được tháo gỡ thông qua sự đồng hành chuyên nghiệp. Thân nhân tiếp cận kiến thức khoa học dễ dàng hơn. Nhờ đó, quá trình hòa nhập của trẻ đạt hiệu quả rõ rệt. Dịch vụ mang tính nhân văn sâu sắc và thúc đẩy công bằng xã hội.

1.1. Tham vấn tâm lý phụ huynh trẻ tự kỷ

Dịch vụ tham vấn tâm lý phụ huynh trẻ tự kỷ giúp giải tỏa những cú sốc tinh thần ban đầu. Cha mẹ thường trải qua cảm giác hoang mang, tự trách và lo âu kéo dài. Quá trình tham vấn cung cấp không gian an toàn để phụ huynh bộc lộ cảm xúc. Chuyên viên hỗ trợ lắng nghe và thấu cảm sâu sắc. Các buổi trị liệu tập trung phục hồi trạng thái cân bằng nội tâm. Giải pháp này trực tiếp giúp giảm áp lực cho người chăm sóc trẻ tự kỷ trong cuộc sống thường nhật. Tinh thần vững vàng của người nuôi dưỡng là điểm tựa vững chắc cho trẻ. Mối quan hệ giữa các thành viên gia đình được cải thiện tích cực. Mọi xung đột nội bộ dần tìm thấy hướng tháo gỡ. Tâm lý ổn định giúp cha mẹ kiên trì trên chặng đường can thiệp dài hạn.

1.2. Kỹ năng đồng hành cùng con tự kỷ

Trang bị kỹ năng đồng hành cùng con tự kỷ là chìa khóa mở ra sự tiến bộ mỗi ngày. Cha mẹ được hướng dẫn phương pháp giao tiếp thay thế và xử lý hành vi thách thức. Việc chuyển giao kỹ thuật can thiệp tại nhà diễn ra liên tục. Các bài học sinh hoạt hàng ngày trở thành cơ hội rèn luyện giao tiếp cho trẻ. Bên cạnh đó, việc tham gia nhóm tự lực phụ huynh trẻ tự kỷ mang lại nguồn động viên to lớn. Mạng lưới này tạo diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc thực tế. Phụ huynh học hỏi lẫn nhau cách vượt qua rào cản xã hội. Sự tương trợ cộng đồng giúp củng cố niềm tin và sự bền bỉ. Môi trường gia đình biến thành không gian trị liệu tích cực nhất.

II. Can thiệp sớm và trị liệu tâm lý xã hội cho trẻ tự kỷ

Giai đoạn đầu đời quyết định phần lớn sự phục hồi chức năng của trẻ. Dịch vụ can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ tận dụng độ mềm dẻo của não bộ. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa sự thoái lui về ngôn ngữ và tương tác xã hội. Chương trình can thiệp kết hợp linh hoạt giữa y tế và công tác xã hội. Trẻ được tiếp cận liệu pháp cá nhân hóa phù hợp với độ tuổi phát triển. Song song đó, trị liệu tâm lý xã hội giúp cải thiện khả năng thích ứng với môi trường sống. Đội ngũ chuyên môn hướng dẫn kỹ năng tự lập cơ bản. Trẻ học cách biểu đạt mong muốn và kiểm soát cảm xúc tốt hơn. Sự tiến bộ này tạo nền móng vững chắc cho tương lai. Can thiệp kịp thời giảm bớt gánh nặng kinh tế lâu dài cho gia đình và xã hội.

2.1. Phát hiện sớm và đánh giá nhu cầu phát triển

Phát hiện sớm đòi hỏi sự nhạy bén của gia đình và đội ngũ chuyên môn y tế. Các dấu hiệu thoái lui ngôn ngữ hoặc thiếu tương tác mắt cần được lưu ý. Đánh giá phát triển toàn diện sử dụng các công cụ lượng giá chuẩn hóa quốc tế. Quy trình này xác định mức độ khiếm khuyết cùng tiềm năng sẵn có của trẻ. Báo cáo đánh giá cung cấp bức tranh chi tiết về hành vi và khả năng nhận thức. Dữ liệu khoa học này làm căn cứ xây dựng kế hoạch hỗ trợ cụ thể. Việc phát hiện đúng thời điểm vàng giúp tối ưu hóa kết quả can thiệp. Trẻ được hỗ trợ đúng hướng sẽ tiến bộ nhanh chóng hơn. Gia đình nắm bắt rõ tình trạng của con để cùng phối hợp điều trị.

2.2. Trị liệu tâm lý xã hội và phục hồi chức năng

Mô hình trị liệu tâm lý xã hội tập trung phát triển kỹ năng tương tác và hành vi thích ứng. Nhân viên công tác xã hội thiết kế các hoạt động trò chơi trị liệu có cấu trúc. Trẻ học cách luân phiên, chia sẻ đồ chơi và giao tiếp bằng mắt. Các bài tập điều hòa cảm giác giúp giảm bớt hành vi định hình bất thường. Quá trình trị liệu kết hợp chặt chẽ với phục hồi chức năng vận động tinh và thô. Môi trường an toàn khích lệ trẻ chủ động khám phá thế giới xung quanh. Sự cải thiện diễn ra từng bước thông qua các tình huống thực tế. Trẻ dần hòa nhập với các bạn cùng trang lứa mà không gặp căng thẳng.

III. Quản lý ca công tác xã hội và kết nối nguồn lực trợ giúp

Quy trình quản lý ca công tác xã hội là phương pháp tiếp cận chuyên nghiệp và có hệ thống. Nhân viên phụ trách đóng vai trò điều phối viên chính. Mọi nhu cầu từ y tế, giáo dục đến an sinh đều được theo dõi sát sao. Kế hoạch trợ giúp cá nhân được xây dựng dựa trên sự đồng thuận của gia đình. Đồng thời, việc kết nối nguồn lực cộng đồng giúp huy động tài chính và hỗ trợ kỹ thuật. Các tổ chức phi chính phủ và cơ sở thiện nguyện cùng chung tay giúp đỡ. Mạng lưới liên kết chặt chẽ bảo đảm trẻ nhận được dịch vụ liên tục. Sự phối hợp đa ngành giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp. Mọi khó khăn của gia đình đều có giải pháp đồng hành cụ thể.

3.1. Quy trình quản lý ca toàn diện cho gia đình

Quy trình quản lý ca công tác xã hội trải qua nhiều bước nghiêm ngặt từ tiếp nhận đến đánh giá. Nhân viên công tác xã hội thu thập thông tin về hoàn cảnh sống và nguồn lực sẵn có. Sau khi phân tích, kế hoạch can thiệp cụ thể được xây dựng rõ ràng. Mỗi mục tiêu đều đo lường được và có thời hạn hoàn thành cụ thể. Nhân viên thực hiện giám sát tiến độ định kỳ và điều chỉnh khi cần thiết. Quá trình đóng ca diễn ra khi gia đình đã tự chủ năng lực chăm sóc. Phương pháp này đảm bảo tính minh bạch, chuyên nghiệp và hiệu quả cao. Gia đình luôn có người đồng hành tin cậy trong mọi tình huống.

3.2. Kết nối nguồn lực cộng đồng và trợ giúp xã hội

Hoạt động kết nối nguồn lực cộng đồng mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ cho trẻ tự kỷ. Nhiều gia đình gặp áp lực kinh tế lớn do chi phí can thiệp đắt đỏ. Nhân viên xã hội tìm kiếm các gói học bổng, quỹ tài trợ và cơ sở can thiệp uy tín. Mối liên kết với các tình nguyện viên hỗ trợ chăm sóc trẻ tại nhà cũng được thiết lập. Sự tham gia của các tổ chức từ thiện mang lại nguồn hỗ trợ thiết thực. Cộng đồng xung quanh nâng cao nhận thức, giảm bớt kỳ thị và phân biệt đối xử. Nguồn lực xã hội hóa góp phần giảm nhẹ gánh nặng tài chính lâu dài. Trẻ có thêm điều kiện phát triển bình đẳng như bao bạn nhỏ khác.

IV. Giáo dục hòa nhập trẻ rối loạn phổ tự kỷ toàn diện

Môi trường trường học đóng vai trò quyết định trong việc rèn luyện kỹ năng xã hội cho trẻ. Mô hình giáo dục hòa nhập trẻ rối loạn phổ tự kỷ tạo cơ hội giao lưu bình đẳng. Trẻ học cách thích nghi với kỷ luật lớp học và tương tác với thầy cô, bạn bè. Nhân viên công tác xã hội trường học đóng vai trò cầu nối quan trọng. Chuyên viên hỗ trợ giáo viên điều chỉnh giáo án phù hợp với năng lực của trẻ. Sự hỗ trợ kịp thời giúp giảm bớt cảm giác cô lập trong lớp học. Môi trường hòa nhập thân thiện thúc đẩy sự tự tin và lòng tự trọng của trẻ. Học sinh bình thường cũng học được sự thấu hiểu và lòng bao dung.

4.1. Xây dựng môi trường học đường thân thiện và hòa nhập

Trường học cần xây dựng không gian học tập an toàn và không kỳ thị đối với trẻ khuyết tật. Đội ngũ giáo viên cần được đào tạo kỹ năng sư phạm chuyên biệt. Các phương tiện trực quan và góc thư giãn cảm giác hỗ trợ trẻ ổn định tinh thần. Bạn bè trong lớp được hướng dẫn cách tương tác tích cực và giúp đỡ trẻ tự kỷ. Sự chấp nhận từ tập thể tạo động lực lớn giúp trẻ hòa nhập nhanh chóng. Các hoạt động ngoại khóa mở rộng trải nghiệm thực tế và kỹ năng sống. Rào cản định kiến dần biến mất khi sự thấu hiểu được lan tỏa. Nhà trường thực sự trở thành ngôi nhà thứ hai che chở cho sự phát triển của trẻ.

4.2. Phối hợp giữa nhà trường gia đình và nhân viên xã hội

Mô hình phối hợp tam giác giữa nhà trường, gia đình và nhân viên xã hội mang lại hiệu quả bền vững. Phụ huynh cung cấp thông tin thói quen và đặc điểm hành vi của trẻ cho giáo viên. Nhà trường cập nhật tiến độ học tập và biểu hiện hàng ngày của học sinh. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò tư vấn phương pháp can thiệp hành vi phù hợp. Khi xảy ra khủng hoảng cảm xúc tại lớp, các bên cùng phối hợp xử lý nhanh chóng. Kế hoạch giáo dục cá nhân được rà soát và điều chỉnh theo từng học kỳ. Sự đồng thuận tạo nên tính nhất quán trong cách giáo dục và rèn luyện trẻ.

V. Chính sách hỗ trợ trẻ khuyết tật phát triển hiện nay

Hệ thống khung pháp lý và chính sách hỗ trợ trẻ khuyết tật phát triển tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện. Nhà nước ban hành nhiều chính sách trợ cấp xã hội và bảo hiểm y tế cho nhóm đối tượng này. Trẻ rối loạn phổ tự kỷ được công nhận và bảo đảm quyền học tập, chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách vẫn còn gặp một số vướng mắc ở cấp cơ sở. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thủ tục pháp lý. Gia đình được hướng dẫn tiếp cận các chế độ trợ cấp đúng quy định. Chính sách an sinh vững chắc là nền tảng bảo vệ quyền lợi chính đáng cho trẻ khuyết tật.

5.1. Tiếp cận chính sách an sinh xã hội và bảo trợ y tế

Việc tiếp cận chính sách hỗ trợ trẻ khuyết tật phát triển giúp giảm bớt gánh nặng tài chính điều trị. Gia đình trẻ tự kỷ được hưởng các gói trợ cấp hàng tháng và cấp thẻ bảo hiểm y tế. Quy trình xác định mức độ khuyết tật cần được thực hiện minh bạch và thuận tiện. Nhân viên công tác xã hội hỗ trợ cha mẹ chuẩn bị hồ sơ và kết nối với chính quyền địa phương. Các chính sách miễn giảm học phí và chi phí can thiệp cũng được phổ biến rộng rãi. Nhờ đó, trẻ có hoàn cảnh khó khăn vẫn được duy trì trị liệu liên tục. Pháp luật bảo đảm mọi trẻ em đều có cơ hội phát triển công bằng.

5.2. Hoàn thiện mạng lưới dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp

Phát triển mạng lưới dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp là đòi hỏi cấp thiết của xã hội. Cần chuẩn hóa tiêu chuẩn nghề nghiệp và chương trình đào tạo cho nhân viên xã hội. Các trung tâm can thiệp sớm và cơ sở bảo trợ cần đầu tư cơ sở vật chất đạt chuẩn. Việc mở rộng hợp tác công tư tạo điều kiện đa dạng hóa các gói dịch vụ trợ giúp. Đồng thời, công tác truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng cần được đẩy mạnh liên tục. Một hệ thống an sinh vững mạnh sẽ bảo vệ toàn diện cho trẻ tự kỷ và gia đình. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới một xã hội hòa nhập và văn minh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Ý nghĩa và đóng góp mới của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Hướng nghiên cứu về thực trạng và những khó khăn của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.1.1. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, dịch tễ và thực trạng của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.1.2. Nghiên cứu những khó khăn của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.1.3. Nghiên cứu về các phương pháp can thiệp sớm, điều trị phục hồi chức năng cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.2. Hướng nghiên cứu về gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ: nhận thức, thái độ, những thách thức trong chăm sóc và nuôi dạy trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.2.1. Nhận thức, thái độ của gia đình về những vấn đề của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.2.2. Những vấn đề khó khăn, thách thức của gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.2.3. Nhu cầu, cách thức ứng phó với vấn đề rối loạn phổ tự kỷ của gia đình trẻ
1.2.4. Các phương pháp hỗ trợ gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.3. Hướng nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội, nhân viên công tác xã hội trong lĩnh vực rối loạn phổ tự kỷ
1.3.1. Nghiên cứu dịch vụ công tác xã hội trong hỗ trợ gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.3.2. Vai trò, nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong hỗ trợ gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
1.4. Tóm lược các kết quả và khoảng trống trong nghiên cứu
1.5. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm công cụ
2.1.1. Khái niệm về trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
2.1.2. Khái niệm về dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và một số khái niệm liên quan
2.1.3. Các thành tố của dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ tại Việt Nam
2.2. Một số chính sách liên quan đến nhóm khuyết tật rối loạn phổ tự kỷ
2.2.1. Chính sách pháp luật đảm bảo an sinh cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
2.2.2. Chương trình/ đề án nhằm hỗ trợ đáp ứng nhu cầu của trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình
2.2.3. Chính sách về tiêu chuẩn cơ sở cung cấp dịch vụ
2.2.4. Chính sách về tiêu chuẩn đội ngũ cung cấp dịch vụ
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
2.3.1. Yếu tố về chính sách pháp luật
2.3.2. Yếu tố về gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
2.3.3. Yếu tố về cơ sở cung cấp dịch vụ công tác xã hội
2.3.4. Yếu tố về đội ngũ cán bộ cung cấp dịch vụ công tác xã hội
2.4. Lý thuyết áp dụng trong nghiên cứu
2.4.1. Lý thuyết nhu cầu
2.4.2. Lý thuyết hệ thống sinh thái
2.4.3. Tiếp cận dựa trên quyền
2.4.4. Tiếp cận liên ngành
2.5. Khung phân tích
2.6. Phương pháp nghiên cứu
2.6.1. Phương pháp phân tích tài liệu
2.6.2. Phương pháp điều tra bảng hỏi
2.6.3. Phương pháp phỏng vấn sâu
2.6.4. Phương pháp thảo luận nhóm
2.6.5. Phương pháp trưng cầu ý kiến chuyên gia
2.6.6. Cách thức xử lý thông tin
2.7. Địa bàn nghiên cứu
2.8. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ
3.1. Đặc điểm về trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và gia đình trẻ
3.1.1. Độ tuổi và giới tính của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
3.1.2. Tình trạng học tập và mức độ rối loạn phổ tự kỷ của trẻ
3.1.3. Đặc điểm về gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
3.2. Đánh giá dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ tại các cơ sở
3.2.1. Mức độ thực hiện các dịch vụ công tác xã hội theo loại hình dịch vụ
3.2.2. Cách thức cung cấp dịch vụ công tác xã hội
3.2.3. Quy trình cung cấp dịch vụ công tác xã hội
3.2.4. Mức phí sử dụng dịch vụ công tác xã hội
3.2.5. Mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động trong quy trình cung cấp dịch vụ tại cơ sở
3.2.6. Sự khác biệt trong cung cấp các dịch vụ dành cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và gia đình tại cơ sở
3.3. Đánh giá về chất lượng dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
3.3.1. Sự hài lòng về các dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
3.3.2. Đánh giá về mức độ thay đổi của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
3.3.3. Đánh giá tác động của các dịch vụ công tác xã hội cung cấp tới gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ
4.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ công tác xã hội cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
4.1.1. Xây dựng thang đo
4.1.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
4.1.3. Phân tích nhân tố khám phá
4.1.4. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ công tác xã hội cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
4.2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ công tác xã hội của gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
4.2.1. Xây dựng thang đo
4.2.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá
4.2.4. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ công tác xã hội của gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
4.3. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (292 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ NGUYỄN PHƯƠNG ANH DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ NGUYỄN PHƯƠNG ANH DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ Chuyên ngành: Công tác xã hội Mã số: 9760101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Thái Lan PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa 2. Trần Thu Hương Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sỹ với đề tài: “Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và những kết quả trong nghiên cứu là hoàn toàn trung thực.

Tác giả Luận án Nguyễn Phương Anh LỜI CẢM ƠN Hoàn thành Luận án này, tôi xin trân trọng bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới tập thể GVHD gồm PGS. Nguyễn Thị Thái Lan, PGS. Trần Thu Hương đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi thực hiện và hoàn thành Luận án này; Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học- Xã hội & Nhân văn- Đại học Quốc gia Hà Nội, Ban lãnh đạo Khoa Xã hội học, các thầy cô giáo Khoa Xã hội học và Bộ môn Công tác xã hội đã góp ý về chuyên môn, tạo điều kiện về thủ tục hành chính; Đặc biệt là các trung tâm, cơ sở giáo dục hòa nhập, giáo dục chuyên biệt, can thiệp sớm, cơ sở CTXH và BTXH, PHCN cho người khuyết tật tại 5 tỉnh thành phố Yên Bái, Bắc Giang, Bắc Ninh, Hà Nội và Nghệ An, lãnh đạo, quản lý và các nhân viên cung cấp dịch vụ tại các đơn vị trên đã hợp tác, kết nối, chia sẻ thông tin nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện Luận án. Tôi xin cảm ơn chân thành đến gia đình trẻ có RLPTK đã tham gia và chia sẻ nhiệt tình và cung cấp thông tin cởi mở.

Bên cạnh đó là Ban Giám hiệu Trường Đại học Lao động- Xã hội và các đồng nghiệp tại Khoa Công tác xã hội đã tạo mọi điều kiện hỗ trợ về các nguồn lực, cổ vũ động viên, chia sẻ công việc; hỗ trợ tôi hoàn thành học tập nghiên cứu. Tôi rất biết ơn sự động viên, hỗ trợ to lớn của gia đình trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn. Tác giả Luận án Nguyễn Phương Anh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.

Ý nghĩa và đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Hướng nghiên cứu về thực trạng và những khó khăn của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ.

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, dịch tễ và thực trạng của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Nghiên cứu những khó khăn của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Nghiên cứu về các phương pháp can thiệp sớm, điều trị phục hồi chức năng cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Hướng nghiên cứu về gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ: nhận thức, thái độ, những thách thức trong chăm sóc và nuôi dạy trẻ có rối loạn phổ tự kỷ.

Nhận thức, thái độ của gia đình về những vấn đề của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Những vấn đề khó khăn, thách thức của gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Nhu cầu, cách thức ứng phó với vấn đề rối loạn phổ tự kỷ của gia đình trẻ 29 1. Các phương pháp hỗ trợ gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ.

Hướng nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội, nhân viên công tác xã hội trong lĩnh vực rối loạn phổ tự kỷ. Nghiên cứu dịch vụ công tác xã hội trong hỗ trợ gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Vai trò, nhiệm vụ của nhân viên công tác xã hội trong hỗ trợ gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Tóm lược các kết quả và khoảng trống trong nghiên cứu .39 Tiểu kết chương 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các khái niệm công cụ. Khái niệm về trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ 44 2. Khái niệm về dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và một số khái niệm liên quan.

Các thành tố của dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ tại Việt Nam. Một số chính sách liên quan đến nhóm khuyết tật rối loạn phổ tự kỷ. Chính sách pháp luật đảm bảo an sinh cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Chương trình/ đề án nhằm hỗ trợ đáp ứng nhu cầu của trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình.

Chính sách về tiêu chuẩn cơ sở cung cấp dịch vụ. Chính sách về tiêu chuẩn đội ngũ cung cấp dịch vụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Yếu tố về chính sách pháp luật.

Yếu tố về gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Yếu tố về cơ sở cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Yếu tố về đội ngũ cán bộ cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Lý thuyết áp dụng trong nghiên cứu.

Lý thuyết nhu cầu. Lý thuyết hệ thống sinh thái. Tiếp cận dựa trên quyền. Tiếp cận liên ngành.

Khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích tài liệu. Phương pháp điều tra bảng hỏi.

Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp thảo luận nhóm. Phương pháp trưng cầu ý kiến chuyên gia. Cách thức xử lý thông tin.

Địa bàn nghiên cứu .95 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ. Đặc điểm về trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và gia đình trẻ. Độ tuổi và giới tính của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ.

Tình trạng học tập và mức độ rối loạn phổ tự kỷ của trẻ. Đặc điểm về gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Đánh giá dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ tại các cơ sở. Mức độ thực hiện các dịch vụ công tác xã hội theo loại hình dịch vụ.

Cách thức cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Quy trình cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Mức phí sử dụng dịch vụ công tác xã hội. Mối quan hệ tương quan giữa các hoạt động trong quy trình cung cấp dịch vụ tại cơ sở.

Sự khác biệt trong cung cấp các dịch vụ dành cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và gia đình tại cơ sở. Đánh giá về chất lượng dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Sự hài lòng về các dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Đánh giá về mức độ thay đổi của trẻ có rối loạn phổ tự kỷ.

Đánh giá tác động của các dịch vụ công tác xã hội cung cấp tới gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. 149 Tiểu kết chương 3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI DÀNH CHO GIA ĐÌNH VÀ TRẺ CÓ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ công tác xã hội cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ.

Xây dựng thang đo. Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ công tác xã hội cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ.

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ công tác xã hội của gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Xây dựng thang đo. Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá.

Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ công tác xã hội của gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. 169 Tiểu kết chương 4 .175 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.176 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .187 TÀI LIỆU THAM KHẢO .188 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ ASXH : An sinh xã hội ABA : Ứng dụng phân tích hành vi BTXH : Bảo trợ xã hội CTXH : Công tác xã hội ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐTB : Điểm trung bình IFSW : Hiệp hội nhân viên công tác xã hội quốc tế (International Federation of Social workers) LĐ-TB&XH : Lao động- Thương binh & Xã hội LHQ : Liên hợp quốc NASW : Hiệp hội Nhân viên CTXH Hoa Kỳ (National Association of Social Workers) NV : Nhân viên PECS : Hệ thống giao tiếp trao đổi hình ảnh PVS : Phỏng vấn sâu RDI : Can thiệp Phát triển Quan hệ Xã hội (Relationship Development Intervention) RLPTK : Rối loạn phổ tự kỷ KT- VH- XH : Kinh tế- Văn hóa- Xã hội TEACCH : Định hướng điều trị và giáo dục trẻ tự kỷ và trẻ khuyết tật về giao tiếp (Treatment and Education of Autistic and Related Communication Handicapped Children) UNESCO : Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) VH-XH : Văn hóa- xã hội WHO : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các dịch vụ dành cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình tại các cơ sở. Tình trạng học tập và mức độ rối loạn phổ tự kỷ .2 Đặc điểm về giới tính và tình trạng hôn nhân của gia đình.

Trình độ học vấn và nghề nghiệp của phụ huynh. Khu vực sinh sống và thu nhập của gia đình trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Mức độ thực hiện các dịch vụ dành cho trẻ có rối loạn phổ tự kỷ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phương Anh (2023). Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/dich-vu-cong-tac-xa-hoi-ho-tro-gia-dinh-tre-rui-loan-pho-tu-ky

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình vượt qua khó khăn, xây dựng mối quan hệ bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ gia đình trẻ rối loạn phổ tự kỷ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter