Luận án biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình - Nghiên cứu tại xã Hiền Lương
Khám phá những thay đổi sinh kế của người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình. Phân tích tác động và chiến lược phát triển bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động thủy điện Hòa Bình đến sinh kế người Mường
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dân tộc học
- Tác giả:
- Trịnh Thị Hạnh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động thủy điện Hòa Bình đến sinh kế người Mường
Luận án tập trung nghiên cứu biến đổi sinh kế của người Mường. Họ sống tại vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình sau tái định cư. Dự án thủy điện Hòa Bình là một công trình lớn. Nó đã tạo ra hồ chứa nước khổng lồ. Hồ này ảnh hưởng trực tiếp đến hàng nghìn người Mường. Sinh kế truyền thống của họ bị thay đổi sâu sắc. Nông nghiệp và lâm nghiệp không còn thực hiện được như trước. Đây là một cuộc tái định cư bắt buộc quy mô lớn. Tác động thủy điện Hòa Bình đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về đời sống cộng đồng. Kinh tế xã hội vùng hồ biến đổi toàn diện.
1.1. Bối cảnh dự án thủy điện Hòa Bình
Dự án thủy điện Hòa Bình khởi công vào thập niên 1980. Nó là một trong những công trình thủy điện lớn nhất Việt Nam. Việc xây dựng hồ chứa làm ngập hàng chục nghìn hecta đất. Điều này gây ra sự di dời bắt buộc đối với nhiều cộng đồng. Đặc biệt là các làng bản của người Mường. Sinh kế truyền thống của người Mường bị phá vỡ. Họ phải thích nghi với môi trường sống và làm việc mới. Tác động thủy điện Hòa Bình đã đặt ra nhiều thách thức lớn.
1.2. Mục đích nghiên cứu biến đổi sinh kế Mường
Nghiên cứu làm rõ biến đổi sinh kế của người Mường. Vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình là trọng tâm. Các mô hình tái định cư được phân tích chi tiết. Cụ thể là mô hình di vén và lập làng mới. Luận án đánh giá tác động của tái định cư. Sinh kế, văn hóa Mường bị ảnh hưởng đáng kể. Từ đó, đưa ra nhận định về hiệu quả của các chính sách. Mục tiêu là đóng góp vào việc phát triển sinh kế lòng hồ bền vững.
1.3. Khái niệm phương pháp luận tái định cư
Luận án sử dụng khung lý thuyết về sinh kế bền vững. Nó cũng xem xét vai trò của vốn xã hội. Nghiên cứu tập trung vào các khái niệm cốt lõi. Tái định cư bắt buộc là một khái niệm quan trọng. Các phương pháp nghiên cứu dân tộc học được áp dụng. Phỏng vấn sâu, quan sát tham gia là phương pháp chính. Nó giúp thu thập dữ liệu định tính chi tiết. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng người Mường tái định cư.
II.Quá trình tái định cư chính sách hỗ trợ người Mường
Quá trình tái định cư thủy điện Hòa Bình diễn ra phức tạp. Nó kéo dài qua nhiều giai đoạn. Các chính sách đền bù thủy điện được ban hành. Chúng nhằm hỗ trợ người dân di dời. Tuy nhiên, việc thích nghi không phải dễ dàng. Người Mường phải đối mặt với nhiều khó khăn mới. Đất đai sản xuất bị thu hẹp đáng kể. Sinh kế truyền thống bị đe dọa. Chính phủ và các tổ chức đã nỗ lực hỗ trợ. Nhưng thách thức vẫn còn nhiều. Phát triển sinh kế lòng hồ cần sự hỗ trợ bền vững.
2.1. Thủy điện Hòa Bình và chính sách tái định cư
Dự án thủy điện Hòa Bình yêu cầu di dời hàng chục nghìn hộ dân. Chính sách đền bù thủy điện được ban hành. Các chính sách này nhằm hỗ trợ người dân tái định cư. Đất đai, nhà cửa, tài sản được bồi thường. Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp Mường cũng được chú trọng. Tuy nhiên, thực tế áp dụng gặp nhiều vướng mắc. Người dân thường khó tái tạo sinh kế ban đầu. Thủy điện Hòa Bình và người dân đối mặt nhiều vấn đề. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt hơn.
2.2. Đặc điểm người Mường vùng lòng hồ
Người Mường sống gắn bó mật thiết với đất rừng, sông suối. Sinh kế chủ yếu là trồng lúa nương, chăn nuôi, khai thác lâm sản. Văn hóa Mường bị ảnh hưởng nặng nề sau di dời. Mất đất đai truyền thống gây ra sự xáo trộn. Cộng đồng Mường đối mặt nhiều thách thức kinh tế và xã hội. Kinh tế xã hội vùng hồ biến đổi sâu sắc. Họ cần sự hỗ trợ để duy trì bản sắc và phát triển.
2.3. Diễn biến tái định cư tại xã Hiền Lương
Xã Hiền Lương là một địa bàn nghiên cứu trọng điểm. Nhiều hộ người Mường đã tái định cư tại đây. Quá trình tái định cư diễn ra qua nhiều giai đoạn. Người dân phải thích nghi với môi trường sống mới. Đất sản xuất bị thu hẹp, thay đổi địa hình. Đây là nơi các mô hình sinh kế mới được hình thành. Việc quan sát tại Hiền Lương giúp hiểu rõ hơn biến đổi sinh kế người Mường. Nó cung cấp bằng chứng thực tế về các tác động.
III.Biến đổi sinh kế người Mường Mô hình di vén xóm Ké
Mô hình di vén tại xóm Ké là một trong hai hình thức tái định cư. Người dân di chuyển lên các khu đất cao hơn, nhưng vẫn trong phạm vi lòng hồ. Điều này giúp giữ gìn phần nào cộng đồng. Tuy nhiên, đất canh tác truyền thống bị giảm sút nghiêm trọng. Người dân phải tìm kiếm các nguồn sinh kế mới. Sự thay đổi này đặt ra nhiều vấn đề. Đặc biệt là về ổn định thu nhập và thích nghi môi trường. Biến đổi sinh kế người Mường tại Ké cho thấy sự linh hoạt.
3.1. Tái cấu trúc xóm Ké sau di vén
Xóm Ké thuộc mô hình di vén. Người dân di chuyển lên các khu đất cao hơn. Vẫn nằm trong phạm vi lòng hồ thủy điện Hòa Bình. Việc tái cấu trúc không gian sống gặp nhiều khó khăn. Họ phải xây dựng lại nhà cửa, đường sá. Hệ thống thủy lợi cũng cần được điều chỉnh. Cộng đồng nỗ lực ổn định cuộc sống mới. Vốn xã hội và mối quan hệ láng giềng đóng vai trò quan trọng.
3.2. Nguồn sinh kế mới vốn xã hội tại Ké
Sinh kế truyền thống bị thu hẹp đáng kể. Nông nghiệp vùng lòng hồ phải thay đổi phương thức. Người dân chuyển sang nuôi trồng thủy sản. Đánh bắt cá cũng trở thành nguồn thu nhập chính. Vốn xã hội vẫn duy trì một phần đáng kể. Mối quan hệ cộng đồng bền chặt giúp họ vượt qua khó khăn. Các hoạt động kinh tế mới đang dần hình thành. Chuyển đổi nghề nghiệp Mường là một quá trình liên tục.
3.3. Đánh giá kết quả sinh kế mô hình di vén
Mô hình di vén có ưu điểm giữ cộng đồng gần nhau. Tuy nhiên, đất canh tác hạn chế là một thách thức lớn. Thu nhập từ sinh kế mới chưa thực sự ổn định. Đời sống người Mường tái định cư vẫn còn nhiều bấp bênh. Cần thêm các giải pháp phát triển sinh kế lòng hồ bền vững. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa nguồn thu nhập. Đồng thời, nâng cao năng lực cho người dân. Các chính sách đền bù thủy điện cần được xem xét lại.
IV.Chuyển đổi sinh kế bền vững người Mường Lương Phong
Xóm Lương Phong đại diện cho mô hình lập làng mới. Người Mường di chuyển đến địa điểm hoàn toàn khác biệt. Nơi này cách xa vùng lòng hồ ban đầu. Việc hình thành làng mới đòi hỏi sự thích nghi cao. Người dân phải xây dựng lại mọi thứ từ đầu. Chính quyền hỗ trợ ban đầu về đất ở và đất sản xuất. Mô hình này mang lại cơ hội mới. Tuy nhiên, nó cũng có những thách thức riêng. Đặc biệt là trong việc tái tạo vốn xã hội. Chuyển đổi sinh kế bền vững là mục tiêu dài hạn.
4.1. Hình thành xóm Lương Phong sau tái định cư
Xóm Lương Phong được hình thành bởi các hộ tái định cư. Người Mường di chuyển đến địa điểm hoàn toàn mới. Nơi này cách xa vùng lòng hồ ban đầu. Việc hình thành làng mới đòi hỏi sự thích nghi cao. Người dân phải xây dựng lại từ đầu. Chính quyền hỗ trợ ban đầu về đất ở, đất sản xuất. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng được chú trọng. Đây là một cơ hội để phát triển sinh kế lòng hồ theo hướng mới.
4.2. Các nguồn sinh kế vốn xã hội Lương Phong
Sinh kế tại Lương Phong đa dạng hơn. Nông nghiệp vẫn là chủ yếu. Chăn nuôi gia súc, gia cầm được mở rộng. Một số hộ phát triển kinh tế dịch vụ. Vốn xã hội ở Lương Phong có sự biến đổi đáng kể. Các mối quan hệ mới dần hình thành. Cộng đồng phải xây dựng lại sự gắn kết. Việc hòa nhập với dân cư bản địa cũng là một phần của quá trình. Chuyển đổi nghề nghiệp Mường ở đây có nhiều hướng.
4.3. Kết quả chuyển đổi sinh kế tại Lương Phong
Mô hình lập làng mới mang lại cơ hội. Người dân có quỹ đất sản xuất ổn định hơn. Tuy nhiên, họ đối mặt với môi trường tự nhiên khác biệt. Việc thích nghi với tập quán canh tác mới là thách thức. Kinh tế xã hội vùng hồ cần được hỗ trợ liên tục. Phát triển sinh kế lòng hồ đòi hỏi chiến lược dài hạn. Các mô hình sinh kế bền vững cần được đánh giá định kỳ. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho người Mường tái định cư.
V.Phát triển sinh kế lòng hồ Hỗ trợ thách thức
Sau tái định cư, người Mường nhận được nhiều hoạt động hỗ trợ. Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ (NGO) đã triển khai nhiều chương trình. Chúng nhằm cải thiện đời sống và sinh kế. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình này chưa đồng đều. Người dân vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thiếu đất sản xuất, vốn và kỹ thuật là vấn đề lớn. Phát triển sinh kế lòng hồ cần sự phối hợp chặt chẽ. Cả chính quyền, người dân và các bên liên quan. Tạo ra một tương lai bền vững cho cộng đồng Mường.
5.1. Hoạt động hỗ trợ phát triển sau tái định cư
Chính phủ triển khai nhiều chương trình hỗ trợ. Các tổ chức phi chính phủ (NGO) cũng tham gia tích cực. Họ cung cấp vốn vay, kỹ thuật sản xuất mới. Các dự án giáo dục, y tế được thực hiện. Hỗ trợ nhằm cải thiện đời sống người Mường tái định cư. Mục tiêu là giúp họ ổn định và phát triển. Các chương trình này thể hiện sự quan tâm. Nó giúp giảm bớt gánh nặng của tác động thủy điện Hòa Bình.
5.2. Đánh giá hiệu quả các chương trình hỗ trợ
Các hoạt động hỗ trợ mang lại hiệu quả nhất định. Nhiều hộ gia đình đã cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều trên diện rộng. Một số chương trình chưa phù hợp với văn hóa Mường bị ảnh hưởng. Việc giám sát và đánh giá cần được tăng cường. Điều này giúp điều chỉnh chính sách. Đảm bảo hỗ trợ đến đúng đối tượng. Phát triển sinh kế lòng hồ cần sự linh hoạt.
5.3. Triển vọng thách thức phát triển sinh kế Mường
Người Mường vẫn đối mặt nhiều thách thức sau tái định cư. Thiếu đất sản xuất, vốn là vấn đề lớn. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng nông nghiệp vùng lòng hồ. Tuy nhiên, có triển vọng từ du lịch, dịch vụ. Các mô hình sinh kế bền vững cần được nhân rộng. Thủy điện Hòa Bình và người dân cần hợp tác chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra tương lai tốt đẹp hơn cho cộng đồng Mường. Nâng cao chất lượng cuộc sống là ưu tiên hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRỊNH THỊ HẠNH BIẾN ĐỔI SINH KẾ CỦA NGƯỜI MƯỜNG VÙNG LÒNG HỒ THỦY ĐIỆN HÒA BÌNH Ở NƠI TÁI ĐỊNH CƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội – 2017 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRỊNH THỊ HẠNH BIẾN ĐỔI SINH KẾ CỦA NGƯỜI MƯỜNG VÙNG LÒNG HỒ THỦY ĐIỆN HÒA BÌNH Ở NƠI TÁI ĐỊNH CƯ Chuyên ngành: Dân tộc học Mã số: 62 22 70 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Văn Chính 2.TS Trần Văn Bình Hà Nội – 2017 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Những quan điểm mà luận án kế thừa của những tác giả đi trước đều được trích dẫn nguồn chính xác, cụ thể. Hà Nội, ngày 15 tháng 2 năm 2017 Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Hạnh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án “Biến đổi sinh kế của người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình ở nơi tái định cư”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ hiệu quả của nhiều cơ quan, tập thể và cá nhân.
Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Văn Chính và PGS.TS Trần Văn Bình – hai người thầy đã tận tình chỉ bảo cho tôi từ việc xác định đề tài, hướng tiếp cận, cách thu thập và xử lý tư liệu, cách trình bày kết quả nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập của mình. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới: - Khoa Nhân học, mà trước đó là bộ môn Dân tộc học thuộc Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, là cái nôi hình thành, nuôi dưỡng niềm đam mê nghiên cứu dân tộc học của tôi ngay từ khi tôi mới chập chững bước chân vào cánh cửa trường Đại học. - Cục Tham mưu, Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật, Bộ Công an – nơi tôi đang công tác, đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án. - Ủy ban nhân dân xã Hiền Lương và những người dân ở đây đã yêu quý, giúp đỡ tôi như một người con của vùng đất này từ những năm 2009 đến nay, không ngại ngần chia sẻ với tôi những câu chuyện vui buồn trong đời sống của mình.
Cảm ơn gia đình, quý thầy cô, những người bạn và đồng nghiệp đã luôn khích lệ, động viên tôi vượt qua nhiều trở ngại để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 15 tháng 2 năm 2017 Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Hạnh ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hộp MỞ ĐẦU .Lý do chọn đề tài .Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu .Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .Bố cục của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Vấn đề tái định cư bắt buộc trong các công trình thủy điện .2 Các nguồn sinh kế và vốn xã hội trong tái định cư bắt buộc .3 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam .2 Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.2 Một số khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án .3 Phương pháp nghiên cứu. 41 Tiểu kết chương 1.
43 CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH TÁI ĐỊNH CƯ THỦY ĐIỆN HÒA BÌNH VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU .1 Tái định cư thủy điện Hòa Bình .1 Những nét lớn về thủy điện Hòa Bình .2 Một số đặc điểm của tái định cư .3 Các chính sách tái định cư và hậu tái định cư .2 Quá trình tái định cư và địa bàn nghiên cứu .1 Người Mường ở khu vực lòng hồ. 53 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Quá trình tái định cư ở xã Hiền Lương. 66 CHƯƠNG 3: BIẾN ĐỔI SINH KẾ TRONG MÔ HÌNH DI VÉN: XÓM KÉ. 1 Quá trình tái cấu trúc lại xóm Ké sau tái định cư .2 Các nguồn sinh kế ở xóm Ké .3 Nguồn vốn xã hội ở xóm Ké .4 Các hoạt động sinh kế sau “di vén” .5 Đánh giá kết quả của nguồn sinh kế mới.
106 CHƯƠNG 4: BIẾN ĐỔI SINH KẾ TRONG MÔ HÌNH LẬP LÀNG MỚI XÓM LƯƠNG PHONG.1 Sự hình thành xóm Lương Phong sau tái định cư .2 Các nguồn sinh kế .3 Nguồn vốn xã hội ở xóm Lương Phong.4 Các hoạt động sinh kế sau lập làng tái định cư .5 Đánh giá kết quả của nguồn sinh kế mới. 134 CHƯƠNG 5: CÁC HOẠT ĐỘNG HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN SAU TÁI ĐỊNH CƯ .1 Hoạt động hỗ trợ phát triển của nhà nước.2 Hoạt động hỗ trợ phát triển của các tổ chức phi chính phủ (NGO).3 Đánh giá các hoạt động hỗ trợ phát triển. 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
167 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AAV Tổ chức Action Aid quốc tế ADB Ngân hàng phát triển châu Á AFAP Quỹ Ốttrâylia vì nhân dân châu Á và Thái Bình Dương CODE Viện tư vấn và nghiên cứu phát triển CRES Trung tâm nghiên môi trường và xã hội DFID Bộ phát triển quốc tế Anh IRR Rủi ro bần cùng hóa và tái thiết JICA Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản JENFODA Dự án phục hồi rừng đầu nguồn tự nhiên đã bị suy thoái tại miền Bắc Việt Nam HTX Hợp tác xã NIAPP Viện quy hoạch và thiết kế nông nghiệp NGOs Các tổ chức phi chính phủ Nxb Nhà xuất bản Tc Tạp chí TĐC Tái định cư UBND Ủy ban Nhân dân UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc VUSTA Liên hiệp hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam WB Ngân hàng thế giới WCD Ủy ban thế giới về Đập Đ Việt Nam đồng v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh sách bảng, hộp trong luận án Trang Bảng 2.1 Chuyển dân xã Hiền Lương (1982-1992) 54 Bảng 3.1 Số dân xóm Ké qua một số năm 65 Bảng 3.2 Địa hình thổ nhưỡng xóm Ké 66 Bảng 3.3 Tài sản cơ bản của các hộ gia đình xóm Ké trong năm 72 2004 và 2011 Bảng 3.4 Quan hệ xã hội của ông N.5 Thu nhập từ cây ngô 87 Bảng: 3.6 Tập đoàn cây trồng lâu năm xóm Ké từ 1986 đến nay 89 Bảng: 3.7 Thống kê cây trồng trong gia đình ông Hà Viêt Si 89 (thời điểm năm 1998) Bảng 3.8 Số người đi lao động nước ngoài tại xóm Ké năm 2016 95 Bảng 4.1 Nguồn gốc các hộ xóm Lương Phong 113 Bảng 4.2 Tuổi đời bình quân chủ hộ xóm Lương Phong 113 Bảng 4.3 Địa chỉ và số tiền của khách mừng đám liên hoan con lên 118 đường nhập ngũ Bảng 4.4 Thu nhập các nhóm hộ ở Lương Phong 123 Bảng 4.5 Tỷ lệ đóng góp của các hoạt động kinh tế vào tổng thu 123 nhập hộ gia đình xóm Lương Phong Hộp 3.1: Chi công xóm Ké năm 2015, tr.2: Câu chuyện đầu tư vào nghề đánh bắt tôm cá lòng hồ của gia đình ông Hà Viết Sâm, tr. 93 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1.Lý do chọn đề tài Tái định cư (TĐC) bắt buộc, đặc biệt là TĐC bắt buộc do các dự án phát triển đã và đang đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết ở Việt Nam và nhiều nơi trên toàn thế giới, trong đó có việc đảm bảo cuộc sống của người dân sau TĐC. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà quan trọng hơn còn là vấn đề thích ứng văn hóa của một cộng đồng cư dân khi phải chuyển đến nơi ở mới có nhiều khác biệt với nơi ở cũ. Tìm hiểu sự biến đổi sinh kế nhằm khám phá sự thích ứng văn hóa của con người khi TĐC bắt buộc, buộc phải đối diện với một môi trường tự nhiên và xã hội mới là lý do khoa học để chúng tôi chọn đề tài này.
TĐC bắt buộc luôn đồng hành với phát triển, điều này có nghĩa TĐC bắt buộc gắn liền với xã hội loài người; càng có nhiều dự án phát triển thì càng nhiều người phải TĐC bắt buộc. Hơn nữa, TĐC bắt buộc còn xảy ra khi thiên tai (động đất, sạt lở, sóng thần…), chiến tranh, hay do những quyết định của Nhà nước như chương trình định canh định cư. TĐC là một hoạt động không thể tránh khỏi của xã hội loài người. Tuy nhiên, TĐC thế nào để đảm bảo cuộc sống cho những người TĐC, để họ cũng được hưởng trái ngọt của công cuộc phát triển chứ không phải ‘ăn quả đắng’, trở thành ‘nạn nhân’, thành đối tượng ‘phải hi sinh’ cho sự phát triển? CODE (2011, tr.15) đã nhận định rằng: “Ở Việt Nam cũng như trên thế giới có rất ít dự án TĐC, đặc biệt là đối với TĐC các dự án thủy điện thành công trong việc phục hồi sinh kế, chưa nói đến đảm bảo sinh kế bền vững”.
Đây là vấn đề trăn trở của nhiều nhà khoa học, nhiều người làm chính sách. Đối với loại hình TĐC bắt buộc do các dự án phát triển, nhiều công trình nghiên cứu tập trung vào vấn đề sinh kế, sự biến đổi sinh kế của người dân sau TĐC đã chỉ ra được hiện trạng đời sống khó khăn, nguyên nhân chủ yếu khiến người dân không khôi phục được sinh kế của họ. Nhóm nguyên nhân được biết đến nhiều nhất là thiếu/khó tiếp cận được vốn tự nhiên (đất canh tác, rừng, diện tích mặt nước, bãi chăn thả tự nhiên…), vốn vật chất (cơ sở hạ tầng nghèo nàn…), vốn con người (trình độ dân trí thấp, không áp dụng được khoa học kỹ thuật vào sản xuất…). Và để khắc phục hiện trạng này, hầu hết các nghiên cứu đều khuyến nghị cần có chính sách TĐC thỏa đáng hơn, với số tiền đền bù lớn hơn, thời gian hỗ trợ lâu hơn, có cơ chế hỗ trợ toàn diện, vốn đầu tư trực tiếp cho sản xuất lớn hơn… để giúp người dân khôi phục sinh kế.
Tuy 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vậy, cho tới nay đảm bảo sinh kế người dân TĐC bắt buộc vẫn là một vấn đề khó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Hạnh (2017). Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/bieu-doi-sinh-ke-nguoi-muong-vung-long-ho-thuy-dien-hoa-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá những thay đổi sinh kế của người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình. Phân tích tác động và chiến lược phát triển bền vững.
Luận án "Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi sinh kế người Mường vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.