Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu cơ ứng dụng điều kh
Nghiên cứu quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu cơ. Khảo sát chi tiết cơ chế tương tác ánh sáng, tính chất quang phổ và ứng dụng công nghệ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kìm quang học phi tuyến: Nguyên lý & Ứng dụng đột phá
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Quang học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kìm quang học phi tuyến Nguyên lý Ứng dụng đột phá
Kìm quang học (optical tweezers) sử dụng lực quang học để bẫy và thao tác các vi hạt. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa lĩnh vực thao tác vi mô, cho phép điều khiển chính xác các tế bào, vi khuẩn và vật liệu nano mà không cần tiếp xúc vật lý. Kìm quang học phi tuyến (nonlinear optical tweezers) là một tiến bộ quan trọng, vượt qua giới hạn của kìm quang học tuyến tính bằng cách khai thác hiện tượng quang học phi tuyến của vật liệu. Cụ thể, hiệu ứng tự hội tụ laser giúp tạo ra bẫy quang học mạnh hơn, cho phép bẫy các vi hạt nhỏ hơn hoặc đòi hỏi lực lớn hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu cơ, một vật liệu có khả năng quang học phi tuyến cao, nhằm tạo ra công cụ điều khiển vi hạt hiệu quả hơn và mở rộng tiềm năng ứng dụng trong y sinh, khoa học vật liệu và công nghệ nano.
1.1. Tổng quan kìm quang học truyền thống
Kìm quang học sử dụng lực quang học để bẫy và thao tác các vi hạt. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa lĩnh vực thao tác vi mô. Kìm quang học cho phép điều khiển chính xác các tế bào, vi khuẩn, và vật liệu nano. Lực gradient và lực tán xạ là hai thành phần chính của quang lực. Chúng giữ vi hạt tại vị trí cường độ laser cao nhất. Công cụ này không xâm lấn, giúp nghiên cứu sinh học và vật lý vật chất mềm.
1.2. Khái niệm kìm quang học phi tuyến
Kìm quang học phi tuyến (nonlinear optical tweezers) là một tiến bộ quan trọng. Công nghệ này vượt qua giới hạn của kìm quang học tuyến tính. Nó khai thác hiện tượng quang học phi tuyến của vật liệu. Cụ thể, hiệu ứng tự hội tụ laser giúp tạo ra bẫy quang học mạnh hơn. Điều này dẫn đến khả năng bẫy các vi hạt nhỏ hơn hoặc đòi hỏi lực lớn hơn. Kìm quang học phi tuyến mở ra tiềm năng mới trong thao tác vi mô phức tạp.
1.3. Mục tiêu ý nghĩa nghiên cứu đề tài
Nghiên cứu tập trung phát triển kìm quang học phi tuyến dùng màng mỏng màu hữu cơ. Mục tiêu là tạo ra công cụ điều khiển vi hạt hiệu quả hơn. Màng mỏng màu hữu cơ cung cấp môi trường phi tuyến đặc biệt. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào lĩnh vực quang học phi tuyến và ứng dụng thao tác vi mô. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm y sinh, khoa học vật liệu và công nghệ nano.
II.Màng mỏng màu hữu cơ Vật liệu chính cho kìm quang
Việc lựa chọn vật liệu quang phi tuyến đóng vai trò trung tâm trong thiết kế kìm quang học phi tuyến hiệu quả. Màng mỏng màu hữu cơ (organic dye-doped thin films) được chọn lọc nhờ vào hệ số chiết suất phi tuyến cao, khả năng thể hiện hiệu ứng tự hội tụ laser mạnh mẽ. Chúng mang lại sự linh hoạt trong việc điều chỉnh tính chất quang học, tối ưu hóa hiệu suất bẫy quang học. Đặc biệt, hiệu ứng Kerr quang học của các màng này, nơi chiết suất thay đổi theo cường độ ánh sáng, là yếu tố then chốt tạo ra các bẫy quang học mạnh mẽ. Quy trình chế tạo màng mỏng cần được kiểm soát chặt chẽ về độ dày và độ đồng đều, đảm bảo tính chất quang học phi tuyến ổn định và tối ưu cho hoạt động của kìm quang học phi tuyến.
2.1. Lựa chọn vật liệu quang phi tuyến
Việc chọn vật liệu phi tuyến là trọng tâm của kìm quang học phi tuyến. Vật liệu cần có hệ số chiết suất phi tuyến cao. Màng mỏng màu hữu cơ đáp ứng tốt yêu cầu này. Chúng thể hiện khả năng tự hội tụ laser mạnh mẽ. Sự đa dạng của các loại màu hữu cơ cho phép điều chỉnh các tính chất. Điều này tối ưu hóa hiệu suất bẫy quang học.
2.2. Tính chất quang học phi tuyến của màng
Màng mỏng màu hữu cơ có tính chất quang học phi tuyến đáng chú ý. Đặc biệt là hiệu ứng Kerr quang học. Chiết suất của màng thay đổi theo cường độ ánh sáng laser. Sự thay đổi này dẫn đến hiện tượng tự hội tụ chùm laser. Kết quả là tạo ra một điểm hội tụ nhỏ hơn và cường độ mạnh hơn. Điều này cần thiết cho bẫy quang học hiệu quả.
2.3. Quy trình chế tạo màng mỏng màu hữu cơ
Quy trình chế tạo màng mỏng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Phương pháp phún xạ hoặc quay phủ (spin coating) thường được sử dụng. Cần kiểm soát chặt chẽ độ dày và độ đồng đều của màng. Điều này đảm bảo tính chất quang học phi tuyến ổn định. Màng chất lượng cao là yếu tố then chốt cho kìm quang học phi tuyến hoạt động tối ưu.
III.Cơ chế hoạt động kìm quang phi tuyến hiệu suất bẫy
Kìm quang học phi tuyến hoạt động dựa trên sự tương tác đặc biệt giữa chùm laser và màng mỏng màu hữu cơ. Khi chùm laser đi qua màng, chiết suất phi tuyến của vật liệu làm thay đổi đường đi của ánh sáng, gây ra hiện tượng tự hội tụ. Điều này tạo ra một điểm hội tụ laser nhỏ hơn và cường độ mạnh hơn, từ đó tăng cường quang lực gradient cần thiết để tạo bẫy quang học mạnh mẽ và ổn định. Hiệu suất bẫy quang (OTE) là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng giữ vi hạt của bẫy, và kìm quang học phi tuyến thường đạt OTE cao hơn nhờ vào khả năng tạo ra bẫy mạnh hơn với cùng công suất đầu vào. Nghiên cứu còn khảo sát chi tiết ảnh hưởng của công suất laser trung bình lên OTE để tìm ra điều kiện hoạt động tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả bẫy và tránh các hiện tượng bão hòa hoặc hư hại vật liệu.
3.1. Nguyên lý tạo bẫy quang học phi tuyến
Kìm quang học phi tuyến khai thác sự tương tác giữa laser và vật liệu phi tuyến. Chùm laser đi qua màng mỏng màu hữu cơ. Màng này có chiết suất phụ thuộc cường độ. Hiện tượng tự hội tụ khiến chùm laser trở nên thắt chặt hơn. Vùng cường độ cao được tạo ra mang lại lực gradient mạnh. Lực này là then chốt để giữ chặt và thao tác vi hạt một cách hiệu quả.
3.2. Đánh giá hiệu suất bẫy OTE quang
Hiệu suất bẫy quang (OTE) là chỉ số quan trọng. Nó định lượng khả năng giữ vi hạt của bẫy quang học. OTE được xác định bởi tỷ số giữa quang lực và công suất laser. Kìm quang học phi tuyến thường đạt OTE cao hơn. Điều này nhờ vào khả năng tạo ra bẫy mạnh hơn với cùng công suất đầu vào. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa OTE.
3.3. Khảo sát ảnh hưởng công suất laser lên OTE
Công suất laser trung bình ảnh hưởng đáng kể đến OTE. Công suất cao hơn thường dẫn đến tự hội tụ mạnh hơn và OTE tốt hơn. Tuy nhiên, có một ngưỡng tối ưu. Quá công suất có thể gây ra hiện tượng bão hòa hoặc hư hại vật liệu. Nghiên cứu khảo sát chi tiết mối quan hệ này. Mục đích là tìm ra điều kiện hoạt động tối ưu cho kìm quang học phi tuyến.
IV.Thao tác vi mô Điều khiển vi hạt ứng dụng sinh học
Kìm quang học phi tuyến là một công cụ mạnh mẽ cho thao tác vi mô, cho phép điều khiển chính xác các vi hạt điện môi như hạt polymer, giọt dầu và tế bào mà không cần tiếp xúc vật lý. Điều này mở rộng đáng kể khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Một trong những ứng dụng đột phá là khả năng kéo căng và thao tác phân tử ADN, một kỹ thuật quan trọng trong sinh học phân tử và di truyền học để nghiên cứu cơ học của ADN và các tương tác phức tạp. Ngoài ra, công nghệ này còn có tiềm năng lớn trong y sinh (phân tích tế bào, sàng lọc thuốc, đưa thuốc vào mục tiêu) và nghiên cứu vật liệu (chế tạo cấu trúc vi mô và nano), khẳng định tính đa năng và tầm quan trọng của kìm quang học phi tuyến trong việc thúc đẩy các tiến bộ khoa học và công nghệ.
4.1. Điều khiển chính xác vi hạt điện môi
Kìm quang học phi tuyến cho phép điều khiển chính xác các vi hạt điện môi. Chúng bao gồm các hạt polymer, giọt dầu, hoặc thậm chí là tế bào. Công nghệ này cung cấp khả năng di chuyển, xoay, và sắp xếp vi hạt. Điều này thực hiện được mà không cần tiếp xúc vật lý. Sự tinh tế trong thao tác vi mô mở rộng ứng dụng khoa học và công nghệ. Kìm quang học là công cụ lý tưởng cho các thí nghiệm nhạy cảm.
4.2. Ứng dụng kéo căng phân tử ADN
Một ứng dụng đột phá là kéo căng và thao tác phân tử ADN. Việc này rất quan trọng trong sinh học phân tử và di truyền học. Kìm quang học phi tuyến có thể giữ chặt và kéo các đầu của phân tử ADN. Điều này cho phép nghiên cứu cơ học của ADN dưới tác động lực. Nó cũng hỗ trợ các thí nghiệm liên quan đến tương tác protein-ADN và enzyme.
4.3. Tiềm năng trong y sinh nghiên cứu vật liệu
Công nghệ này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong y sinh, nó có thể dùng để phân tích tế bào, sàng lọc thuốc, và đưa thuốc vào mục tiêu. Trong nghiên cứu vật liệu, nó hỗ trợ chế tạo cấu trúc vi mô và nano. Kìm quang học phi tuyến là một công cụ đa năng. Nó thúc đẩy các tiến bộ trong thao tác vi mô, quang học phi tuyến và công nghệ sinh học.
V.Tiềm năng kìm quang học phi tuyến phát triển tương lai
Kìm quang học phi tuyến đã chứng minh nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm hiệu suất bẫy cao hơn và khả năng thao tác các vật thể ở kích thước nhỏ hơn với độ chính xác và ổn định cao. Việc sử dụng màng mỏng màu hữu cơ không chỉ góp phần giảm chi phí mà còn tăng cường tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống. Tương lai của kìm quang học phi tuyến rất hứa hẹn với nhiều hướng nghiên cứu mở rộng, như khám phá các vật liệu phi tuyến mới (ví dụ: vật liệu bán dẫn, siêu vật liệu), phát triển hệ thống đa chùm tia, tích hợp với vi lỏng, và cải tiến khả năng điều khiển ở cấp độ nano. Công nghệ này có tác động sâu rộng đến khoa học và công nghệ, mở ra cánh cửa cho các khám phá mới trong sinh học, y học và khoa học vật liệu, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các thiết bị micro và nano tiên tiến.
5.1. Ưu điểm nổi bật của kìm quang phi tuyến
Kìm quang học phi tuyến mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng bao gồm hiệu suất bẫy cao hơn, khả năng thao tác vật thể nhỏ hơn. Công nghệ này cung cấp độ chính xác và ổn định cao. Đặc biệt, việc sử dụng màng mỏng màu hữu cơ giúp giảm chi phí. Nó cũng tăng cường tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống. Kìm quang học phi tuyến là lựa chọn mạnh mẽ cho các ứng dụng đòi hỏi cao.
5.2. Hướng nghiên cứu mở rộng cải tiến
Tương lai của kìm quang học phi tuyến rất hứa hẹn. Nghiên cứu có thể tập trung vào vật liệu phi tuyến mới. Ví dụ, các vật liệu bán dẫn hoặc siêu vật liệu có thể được khám phá. Phát triển hệ thống đa chùm tia hoặc điều khiển không gian ba chiều là mục tiêu khác. Tích hợp kìm quang học với các hệ thống vi lỏng cũng mang lại lợi ích lớn. Cải tiến độ nhạy và khả năng điều khiển ở cấp độ nano là trọng tâm.
5.3. Tác động tới khoa học công nghệ
Công nghệ kìm quang học phi tuyến có tác động sâu rộng. Nó mở ra cánh cửa cho các khám phá khoa học mới. Đặc biệt là trong sinh học, y học và khoa học vật liệu. Công cụ này thúc đẩy sự phát triển của các thiết bị micro và nano. Nó cũng góp phần vào việc tạo ra các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của quang học phi tuyến trong công nghệ hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGHIÊN CỨU KÌM QUANG HỌC PHI TUYẾN SỬ DỤNG MÀNG MỎNG MÀU HỮU CƠ ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN CÁC VI HẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGHIÊN CỨU KÌM QUANG HỌC PHI TUYẾN SỬ DỤNG MÀNG MỎNG MÀU HỮU CƠ ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN CÁC VI HẠT Ngành: Quang học Mã số : 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Ngƣời cam đoan ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Vật lý kỹ thuật- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn, những người đã định hướng khoa học, chỉ bảo tận tình và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.` Nghiên cứu sinh gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Thủ trưởng Cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng/Bộ Tổng Tham mưu, Thủ trưởng và cán bộ-nhân viên Phòng Đào tạo, Thủ trưởng Viện Vật lý Kỹ thuật đã tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các giảng viên, các nhà khoa học của Viện Vật lý kỹ thuật, Tạp chí Khoa học & Công nghệ Quân sự và các đồng nghiệp đã đóng góp những ý kiến khoa học bổ ích cho nội dung của luận án cũng như đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt cảm ơn những người thân trong gia đình đã quan tâm, động viên, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án:. Mục tiêu của luận án:.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Bố cục của luận án. 5 KÌM QUANG HỌC ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN VI HẠT. Tổng quan về phát triển của kìm quang học. Quang lực tác động lên vi hạt.
Bẫy quang học. Một số kìm quang học sử dụng điều khiển vi hạt. Kìm quang học giao thoa. Kìm quang học lệch tia quang-âm.
Kìm quét tia laser hai chiều. Mảng kìm thông minh. Kìm quang học điều khiển vi hạt bằng bàn gốm áp điện. Kìm quang học phi tuyến.
Kết luận chương 1. 32 KÌM QUANG HỌC PHI TUYẾN SỬ DỤNG MÀNG. 32 CHẤT MÀU HỮU CƠ. Các chất màu hữu cơ phi tuyến cao.
Đề xuất mẫu kìm quang học phi tuyến. Nguyên lý hoạt động. Tiêu cự của thấu kính phi tuyến. Tái phân bố cường độ trong không gian pha (,z) của chùm laser Gauss.
Quang lực dọc tác động lên vi hạt điện môi. Kết luận chương 2. 48 HIỆU SUẤT BẪY CỦA KÌM QUANG HỌC PHI TUYẾN. 48 SỬ DỤNG MÀNG CHẤT MÀU HỮU CƠ.
Hiệu suất bẫy quang. OTE của NOTW. Khảo sát số ảnh hưởng của công suất laser trung bình lên OTE. Kết luận chương 3.
62 ĐIỀU KHIỂN TOÀN QUANG VI HẠT TRONG KHÔNG GIAN. Động học vi hạt tự do. Mẫu NOTW cho vi hạt tự do. Hệ phương trình Langevin.
Quỹ đạo của vi hạt trong vùng bẫy. Kéo căng phân tử ADN. Mẫu NOTW kéo căng phân tử ADN. Hệ phương trình Langevin tổng quát.
Động học của vi hạt gắn với phân tử ADN. Lựa chọn NOTW phù hợp với phân tử ADN. NOTWsử dụng kéo căng phân tử ADN chủng lamda. NOTW dùng để kéo căng phân tử BEC.
Kết luận Chương 4. 87 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 91 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT a [m] - Bán kính vi hạt c [3.108 m/s]-Vận tốc ánh sáng trong chân không d [m] - Độ dày lớp chất lưu ⃗ (| ⃗ |) [ N] - Véc tơ quang lực (độ lớn quang lực) Fgrad,z [N] - Quang lực gradient dọc Fgrad,ρ [N] - Quang lực gradient ngang f, fnl [m] - Tiêu cự thấu kính (phi tuyến) [J.s/rad] - Hằng số Planck I, I0 [W/cm2] - Cường độ laser ⃗⃗ - Véc tơ sóng | ⃗⃗ | [1/m] - Số sóng kB [1.38064852 ×10-23m2kgs-2K-1] - Hằng số Boltzman L [m] - Chiều dài môi trường Lb[m] - Chiều dài bền của ADN Lc[m] - Chiều dài tổng của ADN Lstr[m] - Chiều dài căng có thể của ADN m - Tỉ số chiết suất mpt - Tỉ số chiết suất phi tuyến mh[kg] - Khối lượng vi hạt N - Số phô tôn nh- Chiết suất hạt điện môi nm (nf) - Chiết suất môi trường (chất lưu) n2(nnl)[cm2/W] - Hệ số chiết suất phi tuyến nK - Chiết suất môi trường Kerr n0 - Chiết suất tuyến tính của môi trường Kerr vii P[W] - Công suất laser ⃗ [kg.m/s] - Véctơ xung lượng Q - Hiệu suất bẫy quang T[oK] - Nhiệt độ tuyệt đối t[s] - Thời gian U[J] - Năng lượng laser W0[cm] - Bán kính thắt chùm Win[cm] - Bán kính thắt chùm LGB vào Wz [cm] - Bán kính chùm tia LGB tại z Wi [0.1] - Giá trị của hàm ngẫu nhiên z[m] - Tọa độ dọc trục laser z0[m] - Độ dài Rayleigh α[N.cm3/W] - Hệ số phân cực của vi cầu lưỡng cực [N.cm2/W] - Hệ số tán xạ của vi cầu h[m/W] - Hệ số hấp thụ của chất màu hữu cơ [kg/s] - Hệ số ma sát nhớt [kg/m.s)] - Độ nhớt [m] - Tọa độ hướng tâm [nm] - Bước sóng laser 0 [8,85 10-12 F/m] - Độ điện thẩm của chân không AND - Phân tử AND (Deoxyribonucleic acid) AOT - Kìm quang âm (Acousto-optical tweezers) AOCM - Phương pháp điều khiển quang-âm (Acousto-Optical Control) Method)- Mảng vi thấu kính (Array of microlens) AoML AoOTW - Mảng kìm quang học (Array of Optical Tweezers) ApoLB - Công suất trung bình của chùm laser (Average power of Laser Beam) viii aOCM - Phương pháp điều khiển toàn quang (All Optical Control Method) BEC - Vi khuẩn E.
Coli (Bacteria Escherichia Coli) CL - Chiều dài tổng của ADN (Contour Length) DMP - Vi hạt điện môi (Dielectric Micro Particles) EF - Lực đàn hồi (Elastic force) EMCM - Phương pháp điều khiển điện-cơ (Electro-Mechanical Control) Method)- Phương pháp điều khiển điện-quang (Electro-Optical Control Method) EOCM FDE - Phương trình vi phân hữu hạn (Finite Different Equation) FDM - Phương pháp vi phân hữu hạn (Finite Different Method) GLE - Phương trình Langevin tổng quát (General Langevin Equation) GOF - Lực gradient quang (Gradient Optical Force) ICOTW - Kìm quang học thông minh (Intelligent Control Technique Optical Tweezers) IOTW - Kìm quang học giao thoa (Interference Optical Tweezers) KE - Hiệu ứng Kerr (Kerr Effect) KF - Chất lưu Kerr (Kerr Fluid) KMP - Vi hạt Kerr (Kerr Micro Particle) LGB - Chùm laser Gauss (Laser Gausian Beam) LGOF - Quang lực gradient (Longitudinal Gradient Optical Force) LHGB - Chùm laser Hollow (Laser Hollow-Gaussian Beam) LOTW - Kìm quang học tuyến tính (Linear Optical Tweezers) ML - Vi thấu kính (Microlens) MO - Kính hiển vi (Mircoscope Objectives) NcoRI - Hệ số chiết suất phi tuyến (Nonlinear Coefficient of Refractive Index) NL - Thấu kính phi tuyến (Nonlinear Lens) NML - Vi thấu kính phi tuyến (Nonlinear Microlens) NOTW - Kìm quang học phi tuyến (Nonlinear Optical Tweezers) OD - Chất màu hữu cơ (Organic Dye) OF - Quang lực (Optical Force) ix OMCM - Phương pháp điều khiển cơ - quang (Opto-Mechanical Control) OT - Bẫy quang học (Optical Trap) Method) OTE - Hiệu suất bẫy quang (Optical Trap Efficiency) OTW - Kìm quang học (Optical Tweezers) NML - Vi thấu kính phi tuyến (Nonlinear Micro Lens) NA - Khẩu độ số (Numerical Aperture) PL - Độ dài biên (Persistence Length) SFE - Hiệu ứng tự hội tụ (Self-Focus Effect) SOF - Quang lực tán xạ (Scattering Optical Force) TGOF - Lực gradient ngang (Transverse Gradient Optical Force) TC - Tâm bẫy (kìm) (Trap (Tweezers) Center) TR - Vùng bẫy (Trap Region) x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Xung lượng và lực do phản xạ (a) và khúc xạ (b) của ánh sáng chiếu vào DMP .2 Hướng lực tác động lên DMP tương ứng vị trí .3 GOF của LGB tác động lên vi cầu.4 a: LGB bẫy hạt với m > 1; b: LHGB bẫy hạt với m < 1 .5 Cấu hình nguyên lý tối thiểu của OT.6 Sơ đồ chức năng chi tiết cấu tạo OT sử dụng một chùm laser .7 Sơ đồ nguyên lý của IOTW .8 Kìm quang học AOTW .9 OPTW sử dụng bộ quét tia Galvo.10 Sơ đồ cấu tạo của ICOTW .11 LOTW điều khiển DMP dọc trục laser .12 Mô tả mẫu NOTW hai chiều .13 Phân bố TGOF trên trục hướng tâm của KF .14 Phân bố TGOF trên trục hướng tâm của KP .16 LGOF tổng trên trục chùm tia với các trường hợp: .17 NOTW ứng dụng điều khiển 3D .18 Phân bố lại cường độ của laser.19 Sự phụ thuộc của vị trí cân bằng dọc trục vào APoLB.1 Cấu trúc hóa học và công thức phân tử của Acid Blue.2 Cấu hình NOTW .3 Biễu diễn các tham số của LGB và vị trí DMP trong (,z).4 Tiêu cự của các lớp màng có độ dày phụ thuộc APoLB .5 Tiêu cự của màng có độ dày được chiếu bởi LGB có APoLB thay đổi trong khoảng (90160) mW.6 Phân bố cường độ laser trong không gian pha với các giá trị khác nhau của APoLB .7 Phân bố của LGOF trong không gian pha với các giá trị khác nhau của APoLB.8 Phân bố của LGOF tác động lên DMP với các giá trị khác nhau của APoLB.9 Hình thành TC trên trục chùm laser.10 Xác định vùng bẫy và ổn định của DMP trên trục laser.1 LGOF với APoLB khác nhau .2 “Chuông” lực - TR.3 Thay đổi TR (đường kính zst) và TC theo APoLB.4 Phân bố OTE dọc với APoLB khác nhau.5 Phân bố OTE ngang với APoLB khác nhau.6 TGOF và đường kính TR ổn định st; .7 với APoLB khác nhau.8 OTE dọc với APoLB khác nhau của NOTW.9 OTE ngang với ApoLB khác nhau của NOTW.10 Phụ thuộc của OTE ngang cực đại của NOTW.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu (2022) [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/kim-quang-hoc-phi-tuyen-su-dung-mang-mong-mau-huu-co-ung-dung-dieu-khien-cac-vi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu cơ. Khảo sát chi tiết cơ chế tương tác ánh sáng, tính chất quang phổ và ứng dụng công nghệ.
Luận án "Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kìm quang học phi tuyến sử dụng màng mỏng màu hữu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.