Luận án tiến sĩ hóa học - Hydrodeclo hóa PCBs bằng hydro nội sinh trên xúc tác Pd/OMC và Pd-Cu/OMC

"Nghiên cứu hydrodeclo hóa PCBs trong pha lỏng bằng hydro nội sinh trên xúc tác PDOMC và PD CuOMC."

Chuyên ngành

Hóa lý thuyết và hóa lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.PCBs Ô nhiễm Hữu cơ Khó phân hủy và Tác động

Polychlorinated biphenyls (PCBs) là một nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Chúng có cấu trúc hóa học rất bền vững, khó bị phân hủy trong tự nhiên. PCBs gây độc tính cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và các loài sinh vật. Chúng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài. Sự tồn tại của PCBs trong môi trường đất, nước và không khí đặt ra thách thức lớn. Việc xử lý chất ô nhiễm PCBs là vấn đề cấp bách trên toàn cầu. Các quy định và tiêu chuẩn môi trường quốc tế, cũng như tại Việt Nam, ngày càng thắt chặt về PCBs. Điều này đòi hỏi phát triển các công nghệ xử lý môi trường hiệu quả và bền vững.

1.1. Bản chất và Độc tính của PCBs

PCBs bao gồm nhiều đồng phân khác nhau, đặc trưng bởi sự hiện diện của các nguyên tử clo gắn vào vòng biphenyl. Chúng có tính chất vật lý và hóa học ổn định, chống lại sự phân hủy sinh học và hóa học. Độc tính của PCBs rất đa dạng. Chúng gây rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch và tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư. Sự tích lũy trong mô mỡ của sinh vật làm tăng nồng độ PCBs lên cao trong chuỗi thức ăn. Chất này là mối đe dọa dai dẳng đối với sức khỏe con người và đa dạng sinh học. Cần có phương pháp hóa học hiệu quả để xử lý chúng.

1.2. Hiện trạng Ô nhiễm và Yêu cầu Xử lý

Ô nhiễm PCBs đã được ghi nhận rộng rãi. Nhiều khu vực môi trường đất và nước ngầm ô nhiễm nghiêm trọng. Nguồn gốc chính từ các hoạt động công nghiệp trong quá khứ, như sản xuất máy biến áp, tụ điện và chất lỏng truyền nhiệt. Các quốc gia phát triển và đang phát triển đều đối mặt với thách thức này. Việt Nam cũng có những khu vực bị ảnh hưởng bởi PCBs. Yêu cầu xử lý chất ô nhiễm này ngày càng khắt khe. Cần áp dụng công nghệ xử lý môi trường tiên tiến. Phương pháp này phải đảm bảo loại bỏ PCBs hiệu quả, giảm thiểu rủi ro môi trường.

II.Hydrodeclo Hóa PCBs Phương pháp Tiềm năng Mới

Trong số các phương pháp xử lý PCBs, hydrodeclo hóa nổi lên như một công nghệ xử lý môi trường đầy hứa hẹn. Đây là một phương pháp hóa học loại bỏ nguyên tử clo khỏi PCBs. Phản ứng này chuyển đổi các hợp chất PCBs độc hại thành các sản phẩm ít độc hơn, thường là biphenyl hoặc các dẫn xuất hydrodeclo hóa. Quá trình này giúp giảm đáng kể độc tính của chất ô nhiễm, tạo ra một giải pháp xử lý bền vững. Hydrodeclo hóa sử dụng hydro làm tác nhân khử và yêu cầu xúc tác để tăng tốc phản ứng. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc loại bỏ ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.

2.1. Giới thiệu Phương pháp Khử Clo PCB

Khử clo hóa là quá trình phá vỡ liên kết carbon-clo trong phân tử PCBs. Phản ứng này giúp chuyển đổi PCBs từ dạng có tính chất độc hại, bền vững sang dạng ít độc hơn, dễ phân hủy hơn. Hydrodeclo hóa là một loại phản ứng khử clo. Nó sử dụng hydro để thay thế các nguyên tử clo bằng hydro. Phương pháp này thường yêu cầu xúc tác kim loại để hoạt hóa hydro và PCBs. Mục tiêu là đạt được hiệu suất khử clo cao. Nó đảm bảo loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm. Điều này giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe.

2.2. Ưu điểm của Công nghệ Hydrodeclo Hóa

Công nghệ hydrodeclo hóa có nhiều ưu điểm nổi bật. Nó không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại như dioxin hoặc furan (như trong thiêu đốt). Nó có khả năng xử lý nhiều loại PCBs, bao gồm cả các đồng phân clo hóa cao. So với các phương pháp vật lý như hấp phụ hoặc phương pháp sinh học, hydrodeclo hóa phá hủy PCBs hoàn toàn. Nó không chỉ đơn thuần chuyển pha. Việc sử dụng hydro nội sinh còn tăng tính bền vững và giảm chi phí vận hành. Đây là một phương pháp hóa học hiệu quả, thân thiện môi trường, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghệ xử lý môi trường.

III.Hydro Nội sinh và Xúc tác Cho Khử Clo PCB Hiệu quả

Hiệu quả của quá trình hydrodeclo hóa PCBs phụ thuộc vào hai yếu tố chính: nguồn hydro và hoạt tính của xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng hydro nội sinh. Nguồn hydro này được tạo ra ngay trong môi trường phản ứng. Nó mang lại lợi ích về chi phí và tính an toàn. Đồng thời, việc phát triển các loại xúc tác mới, đặc biệt là các xúc tác trên chất mang carbon mao quản trung bình (OMC), đóng vai trò then chốt. Các xúc tác này giúp tăng tốc độ phản ứng, giảm năng lượng hoạt hóa và cải thiện hiệu suất khử clo. Đây là yếu tố quyết định cho sự thành công của công nghệ xử lý PCBs này.

3.1. Tầm quan trọng của Hydro Nội sinh

Hydro nội sinh là hydro được tạo ra in-situ thông qua phản ứng hóa học trong cùng hệ thống xử lý. Việc này loại bỏ nhu cầu cung cấp hydro từ nguồn bên ngoài. Nó giảm chi phí lưu trữ và vận chuyển hydro. Hydro nội sinh đảm bảo nguồn cung hydro ổn định và liên tục cho phản ứng. Điều này làm cho quá trình hydrodeclo hóa PCBs trở nên an toàn và hiệu quả hơn. Đây là một cải tiến đáng kể trong công nghệ xử lý môi trường. Nó tăng tính ứng dụng thực tế của phương pháp khử clo này.

3.2. Vai trò của Xúc tác trong Phản ứng Khử Clo

Xúc tác là thành phần không thể thiếu trong hydrodeclo hóa. Chúng cung cấp bề mặt hoạt động cho phản ứng. Xúc tác giúp hấp phụ PCBs và hydro. Chúng làm giảm năng lượng hoạt hóa. Điều này cho phép phản ứng diễn ra ở điều kiện nhẹ nhàng hơn (nhiệt độ, áp suất). Các kim loại quý như Palladium (Pd) có hoạt tính cao. Tuy nhiên, việc sử dụng chất mang như OMC giúp phân tán kim loại tốt hơn. Nó tối đa hóa bề mặt hoạt động. Điều này làm tăng hiệu quả khử clo và kéo dài tuổi thọ xúc tác. Xúc tác tối ưu là chìa khóa để xử lý chất ô nhiễm triệt để.

IV.Phát triển Xúc tác Pd OMC và Pd Cu OMC cho PCBs

Nghiên cứu này tập trung vào phát triển và đánh giá hai loại xúc tác chính: Pd/OMC và Pd-Cu/OMC. Palladium (Pd) là kim loại xúc tác nổi bật cho các phản ứng hydro hóa và khử clo. Khi được phân tán trên chất mang carbon mao quản trung bình trật tự (OMC), nó tạo ra các tâm hoạt động hiệu quả. OMC có cấu trúc lỗ xốp đồng nhất và diện tích bề mặt lớn, hỗ trợ phân tán kim loại và cải thiện hoạt tính. Ngoài ra, việc kết hợp Pd với Đồng (Cu) trong xúc tác hai kim loại Pd-Cu/OMC được khảo sát. Đồng có thể cải thiện độ chọn lọc và hoạt tính, đồng thời giảm chi phí, tạo ra một giải pháp xử lý PCBs kinh tế và hiệu quả hơn.

4.1. Tổng hợp và Đặc trưng Xúc tác Pd OMC

Xúc tác Pd/OMC được tổng hợp thông qua các phương pháp tiên tiến. Mục tiêu là đạt được sự phân tán tốt của các hạt Pd trên bề mặt OMC. Chất mang OMC (Ordered Mesoporous Carbon) được lựa chọn vì cấu trúc lỗ xốp đều đặn. Nó cung cấp diện tích bề mặt lớn, tăng khả năng tiếp xúc giữa chất phản ứng và tâm hoạt tính. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu như kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), nhiễu xạ tia X (XRD) và hấp phụ-nhả hấp phụ N2 (BET) được sử dụng. Chúng giúp đánh giá kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và diện tích bề mặt. Hoạt tính xúc tác này được kiểm chứng trong hydrodeclo hóa PCBs.

4.2. Xúc tác Đồng Cu Hỗ trợ trong Pd Cu OMC

Để tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí, xúc tác Pd-Cu/OMC được nghiên cứu. Việc thêm Đồng (Cu) vào xúc tác Pd có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này tăng cường hoạt tính xúc tác. Nó cũng cải thiện độ chọn lọc sản phẩm. Tỷ lệ Pd:Cu được điều chỉnh. Các đặc tính hóa lý của xúc tác Pd-Cu/OMC được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là tìm ra thành phần tối ưu. Xúc tác hai kim loại này hứa hẹn khả năng xử lý chất ô nhiễm PCBs hiệu quả hơn. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các công nghệ xử lý môi trường. Đặc biệt là cho các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.

V.Ứng dụng Công nghệ Hydrodeclo hóa PCBs trong Môi trường

Công nghệ hydrodeclo hóa PCBs với hydro nội sinh và xúc tác Pd/OMC, Pd-Cu/OMC mở ra nhiều triển vọng ứng dụng. Nó nhắm tới giải quyết vấn đề ô nhiễm PCBs trong môi trường đất và nước ngầm. Phương pháp này có thể được triển khai tại chỗ, giảm thiểu nhu cầu vận chuyển chất thải độc hại. Khả năng chuyển hóa PCBs thành các hợp chất ít độc hơn làm cho công nghệ này trở thành một giải pháp bền vững. Nó góp phần quan trọng vào việc khôi phục các khu vực bị ô nhiễm. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các công nghệ xử lý môi trường tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng môi trường.

5.1. Tiềm năng Xử lý Đất và Nước ngầm Ô nhiễm

PCBs thường thấm vào môi trường đất và nước ngầm. Chúng gây ô nhiễm kéo dài. Công nghệ hydrodeclo hóa PCBs cung cấp một giải pháp xử lý tại chỗ hiệu quả. Nó phá hủy PCBs ngay tại nguồn. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro lan rộng ô nhiễm. Việc sử dụng hydro nội sinh giúp quá trình này độc lập hơn. Nó phù hợp với các khu vực khó tiếp cận. Đây là một công nghệ xử lý môi trường hứa hẹn. Nó giúp làm sạch các địa điểm ô nhiễm. Nó khôi phục môi trường về trạng thái an toàn.

5.2. Hướng phát triển cho Công nghệ Xử lý Môi trường

Nghiên cứu này là bước đệm cho các phát triển tiếp theo. Mục tiêu là đưa công nghệ hydrodeclo hóa PCBs từ phòng thí nghiệm ra thực tế. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa điều kiện vận hành. Việc đánh giá hiệu quả trên quy mô lớn là cần thiết. Khả năng tích hợp với các công nghệ khác cũng là một hướng. Công nghệ này có tiềm năng giải quyết các vấn đề ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống và môi trường.

VI.Nghiên cứu Động học và Cơ chế Phản ứng Hydrodeclo hóa

Để tối ưu hóa quá trình hydrodeclo hóa PCBs, việc nghiên cứu động học và cơ chế phản ứng là rất quan trọng. Nghiên cứu này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ chất phản ứng và loại xúc tác được khảo sát. Việc hiểu rõ động học giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu, tăng hiệu suất khử clo. Đồng thời, phân tích cơ chế phản ứng bằng các phương pháp thực nghiệm và tính toán lý thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc về con đường chuyển hóa của PCBs. Thông tin này rất cần thiết để thiết kế và cải tiến xúc tác, đảm bảo loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.

6.1. Nghiên cứu Động học Phản ứng Khử Clo PCBs

Động học phản ứng hydrodeclo hóa được khảo sát chi tiết. Các thí nghiệm được tiến hành để xác định tốc độ phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ, nồng độ PCBs và nồng độ xúc tác được đánh giá. Các tham số động học như năng lượng hoạt hóa và bậc phản ứng được tính toán. Thông tin này rất quan trọng để mô hình hóa và dự đoán hành vi của hệ thống. Nó hỗ trợ thiết kế các lò phản ứng hiệu quả. Dữ liệu động học là cơ sở cho việc triển khai công nghệ xử lý môi trường ở quy mô công nghiệp.

6.2. Phân tích Cơ chế và Con đường Phản ứng

Để hiểu sâu hơn về quá trình hydrodeclo hóa, cơ chế phản ứng được phân tích. Các sản phẩm trung gian trong chuỗi chuyển hóa PCBs được xác định bằng sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS). Đồng thời, các tính toán lý thuyết sử dụng phần mềm Gaussian 09 được áp dụng. Điều này giúp mô phỏng cấu trúc phân tử và bề mặt thế năng. Việc phân tích cơ chế cho phép tối ưu hóa xúc tác và điều kiện phản ứng. Nó nhằm đạt được hiệu suất khử clo cao nhất. Nó đảm bảo loại bỏ hoàn toàn ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu quá trình hydrodeclo hóa một số hợp chất pcbs trong pha lỏng sử dụng hydro nội sinh trên xúc tác pdomc và pd cuomc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN QUANG THẮNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH HYDRODECLO HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT PCBs TRONG PHA LỎNG SỬ DỤNG HYDRO NỘI SINH TRÊN XÚC TÁC Pd/OMC VÀ Pd-Cu/OMC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN QUANG THẮNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH HYDRODECLO HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT PCBs TRONG PHA LỎNG SỬ DỤNG HYDRO NỘI SINH TRÊN XÚC TÁC Pd/OMC VÀ Pd-Cu/OMC Ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Tô Văn Thiệp 2.TS Nguyễn Hồng Liên HÀ NỘI - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các dữ liệu khoa học được trích dẫn đầy đủ. Ngày tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Quang Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS Tô Văn Thiệp và PGS.TS Nguyễn Hồng Liên đã chỉ đạo, hướng dẫn tận tình sâu sát, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện cũng như hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện KH-CN Quân sự, Phòng Đào tạo/Viện KH-CN Quân sự đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Công nghệ mới/Viện KH-CN Quân sự, cán bộ Phòng Thực nghiệm và Chuyển giao công nghệ/Viện Công nghệ Mới đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Binh chủng Hóa học, Thủ trưởng Viện Hóa học Môi trường quân sự/Binh chủng Hóa học, các đồng nghiệp Trạm Quan trắc - Cảnh báo môi trường độc - xạ miền Bắc, Phòng Công nghệ xử lý môi trường/Viện Hóa học Môi trường quân sự là nơi tôi công tác và tạo mọi điều kiện, hỗ trợ mọi mặt để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy, cô là giảng viên Viện KH-CN Quân sự và các thầy, cô, anh, chị trong Trung tâm Công nghệ Lọc Hóa dầu và Vật liệu xúc tác hấp phụ, Bộ môn Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu/Viện Kỹ thuật Hóa học/Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, các kỹ thuật phân tích, các kiến thức thực nghiệm,… để tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn động viên về mọi mặt để tôi có động lực trong công việc và nghiên cứu khoa học. Tác giả Nguyễn Quang Thắng iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

VIII DANH MỤC CÁC BẢNG. X DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. XI MỞ ĐẦU. Tổng quan về PCB.

Cấu tạo, danh pháp, phân loại, tính chất vật lý, hóa học. Độc tính và tác động tới môi trường. Hiện trạng ô nhiễm PCB tại Việt Nam. Các quy chuẩn Việt Nam về PCB.

Các phương pháp xử lý PCB. Phương pháp thiêu đốt. Phương pháp hấp phụ. Phương pháp sinh học.

Phương pháp plasma. Phương pháp oxy hóa bằng nước ở trạng thái siêu tới hạn. Phương pháp khử natri. Phương pháp khử bằng tác nhân nucleofil.

Phương pháp hydrodeclo hóa. Hóa học quá trình hydrodeclo hóa. Xúc tác cho quá trình hydrodeclo hóa. Pha hoạt động.

Vật liệu OMC. Vật liệu mao quản trung bình. Vật liệu carbon mao quản trung bình trật tự - OMC. Vật liệu silic mao quản trung bình trật tự SBA-15.

Nguồn nguyên liệu để tổng hợp SBA-15. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình HDC. Ảnh hưởng của nguồn hydro. Ảnh hưởng của xúc tác.

Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Động học và cơ chế của phản ứng hydrodeclo hóa. Động học của phản ứng hydrodeclo hóa.

Cơ chế phản ứng hydrodeclo hóa. Ứng dụng phần mềm Gaussian 09 trong nghiên cứu về phản ứng HDC. Hướng nghiên cứu của Đề tài Luận án. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Thiết bị, dụng cụ. Thực nghiệm tổng hợp chất mang OMC. Thực nghiệm tổng hợp SBA-15 từ cao lanh.

Thực nghiệm tổng hợp OMC từ SBA-15. Thực nghiệm tổng hợp xúc tác. Thực nghiệm tổng hợp xúc tác Pd/C và Pd/OMC. Thực nghiệm tổng hợp xúc tác Pd-Cu/CNorit và Pd-Cu/OMC.

Phương pháp phân tích, đánh giá đặc trưng vật liệu xúc tác. Phương pháp kính hiển vi điện từ truyền qua. Phương pháp hấp phụ và nhả hấp phụ vật lý N2. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X.

Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp phổ hồng ngoại. Thực nghiệm phản ứng hydrodeclo hóa PCB-28. Thực nghiệm phản ứng PCB-28.

Nghiên cứu động học phản ứng. Thực nghiệm phản ứng hydrodeclo hóa Arochlor-1242. Quy trình chung. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình HDC Arochlor-1242.

Phương pháp phân tích sắc ký khí ghép nối khối phổ. Phân tích định lượng PCB-28. Phân tích định tính các PCB trong chuỗi chuyển hóa PCB-28. Phương pháp tính toán lý thuyết sử dụng phần mềm Gaussian 09.

Quy trình chung. Lựa chọn bộ hàm, tối ưu cấu trúc. Xây dựng bề mặt thế năng. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng xúc tác. Tổng hợp OMC làm chất mang xúc tác. Tổng hợp và đặc trưng xúc tác 5%Pd/C (Norit, OMC), 5%Pd-Cu/C (Norit, OMC). Nghiên cứu phản ứng hydrodeclo hóa PCB-28.

Nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn hydro nội sinh tới quá trình HDC PCB-28. Nghiên cứu ảnh hưởng của xúc tác tới quá trình HDC PCB-28. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới quá trình HDC PCB-28. Sự thay đổi pH trong quá trình phản ứng HDC PCB-28.

Nghiên cứu xác định một số đặc điểm động học của quá trình chuyển hóa PCB-28 trên các loại xúc tác. Khảo sát động học quá trình chuyển hóa PCB-28. Tính toán xác định năng lượng hoạt hóa Ea và hằng số trước hàm mũ A trong phương trình Arrhenius. Nghiên cứu đề xuất cơ chế phản ứng và xu hướng tách loại clo của quá trình HDC PCB-28.

Nghiên cứu tính toán bằng phần mềm Gaussian 09. Xu hướng tách loại clo bằng thực nghiệm. Sự phù hợp giữ kết quả tính toán lý thuyết và thực nghiệm, đề xuất cơ chế phản ứng và xu hướng tách loại clo. Nghiên cứu thử nghiệm xử lý Arochlor 1242.

Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của nguồn hydro. Ảnh hưởng của xúc tác. Thành phần sản phẩm quá trình chuyển hóa Ar-1242.

131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 viii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BET Phương pháp đo đẳng nhiệt hấp phụ nhả hấp phụ N2 (Brunauer - Emmett - Teller) BTN&MT Bộ Tài nguyên và Môi trường B3LYP Phiếm hàm tương quan trao đổi B3LYP (Becke 3- parameter, Lee, Yang and Parr) CTCT Công thức cấu tạo CTNH Chất thải nguy hại DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory) EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X (Energy dispersive X-ray spectroscopy) EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam GC-MS Phương pháp sắc ký khí ghép nối khối phổ (Gas chromatography - Mass spectrometry) HCB Hexachlorobenzene HDC Hydrodeclo hóa (Hydrodechlorination) HĐBM Hoạt động bề mặt ICP-MS Quang phổ nguồn plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ (Inductively coupled plasma mass spectrometry) IUPAC Liên minh Hóa học thuần túy và ứng dụng quốc tế (International Union of Pure and Applied chemistry nomenclature) IS Trạng thái trung gian (Intermediate state) IR Phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy) MQTB Mao quản trung bình ix MS Phổ khối lượng (Mass spectrometry) NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear magnetic resonance spectroscopy) OMC Vật liệu carbon mao quản trung bình trật tự (Ordered mesoporous carbon) PCB Polychlorinated biphenyl POPs Các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (Persistant organic pollutants) PTN Phòng thí nghiệm PR Sản phẩm (Product) QCVN Quy chuẩn Việt Nam RA Các cấu tử trong hệ phản ứng SBA-15 Ký hiệu của nhóm vật liệu (Santa Barbara Amorphous-15) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscopy) SET Cơ chế trao đổi điện tử (Single electron transfer) SCWO Phương pháp oxi hóa bằng nước ở trạng thái siêu tới hạn (Supercritical Water Oxidation) TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission electron microscopy) TEQ Độ độc tương đương 2,3,7,8-TCDD (The toxic equivalency) TM Thương mại TST Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp (Transition state theory) TS Trạng thái chuyển tiếp (Transition state) UV-VIS Quang phổ hấp thụ phân tử UV-VIS (Ultra violet - Visible) XRD Nhiễu xạ tia X (X-Ray diffraction) 2,3,7,8-TCDD 2,3,7,8-Tetrachlorodibenzodioxin x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Số lượng đồng phân, khối lượng phân tử và % clo của các PCB .2 Tính chất vật lý của một số Arochlor thường gặp .3 Quá trình xử lý cao lanh ở các nhiệt độ khác nhau .1 Đặc trưng vật liệu SBA-15 .2 Một số thông số cấu trúc của các mẫu OMC tổng hợp sử dụng acid phosphoric ở các hàm lượng khác nhau .3 Các thông số cấu trúc của các mẫu OMC tổng hợp sử dụng acid boric .4 Bảng tổng hợp một số thông số cấu trúc của xúc tác .5 Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong xúc tác .6 Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến động học quá trình chuyển hóa PCB-28 trên các loại xúc tác .7 Năng lượng hoạt hóa Ea và hằng số trước hàm mũ A theo phương trình Arrhenius của năm loại xúc tác Pd-TM, Pd-NO, Pd-OMC, PdCu-NO, PdCu-OMC .8 So sánh giữa tính toán và thực nghiệm một số thông số đặc trưng của phân tử biphenyl và PCB-15 .9 Định danh các sản phẩm sau phản ứng 5 phút bằng GC-MS. 121 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Công thức chung của các PCB .2 Kho lưu giữ chất thải PCB dạng contennơ .3 Hình ảnh cấu tạo phân tử PCB-28.4 Tỷ lệ nồng độ một số PCB trong máu của người khi sống trong môi trường bị ô nhiễm và không bị ô nhiễm .5 Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu OMC theo phương pháp khuôn mẫu cứng .6 Sơ đồ nguyên lý tổng hợp vật liệu OMC theo phương pháp khuôn mẫu mềm .7 Mô hình cấu trúc mao quản của SBA-15 .1 Quy trình xử lý cao lanh.2 Sơ đồ tổng hợp SBA-15 .3 Quy trình tổng hợp OMC .4 Quy trình tổng hợp xúc tác 5% Pd/C*, 5% Pd/OMC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hydrodeclo hóa PCBs sử dụng hydro nội sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu hydrodeclo hóa PCBs trong pha lỏng bằng hydro nội sinh trên xúc tác PDOMC và PD CuOMC."

Luận án "Hydrodeclo hóa PCBs sử dụng hydro nội sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học và công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Hydrodeclo hóa PCBs sử dụng hydro nội sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hydrodeclo hóa PCBs sử dụng hydro nội sinh" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Hydrodeclo hóa PCBs sử dụng hydro nội sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hydrodeclo hóa PCBs sử dụng hydro nội sinh" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hydrodeclo hóa PCBs sử dụng hydro nội sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter