Luận án TS: Bong bóng Plasma & Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam & Đông Nam Á
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu bong bóng plasma và đặc trưng dị thường ion hóa xích đạo khu vực Việt Nam và lân cận."
Vật lý địa cầu
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Quan Tầng Điện Ly Dị Thường Ion Hóa Xích Đạo
Tầng điện ly là một khu vực quan trọng của khí quyển Trái Đất. Nó chứa các hạt ion hóa và electron tự do. Khu vực này trải dài từ khoảng 60 km đến 1000 km độ cao. Tầng điện ly đóng vai trò thiết yếu trong truyền sóng vô tuyến. Các yếu tố như bức xạ mặt trời, hoạt động từ trường ảnh hưởng mạnh đến tầng điện ly. Việc nghiên cứu tầng điện ly giúp hiểu rõ các hiện tượng không gian. Dữ liệu từ các trạm GPS toàn cầu hỗ trợ quan sát tầng điện ly. Các biến đổi trong tầng điện ly gây ra lỗi cho tín hiệu GPS. Đặc biệt, dị thường ion hóa xích đạo (EIA) là một hiện tượng nổi bật. Hiện tượng này ảnh hưởng lớn đến vùng vĩ độ thấp. Sự hiểu biết về tầng điện ly là cơ sở cho nhiều ứng dụng công nghệ.
1.1. Cấu Trúc Cơ Bản Tầng Điện Ly Vai Trò
Tầng điện ly phân chia thành nhiều lớp chính: D, E, F1, F2. Mỗi lớp có mật độ electron và ion khác nhau. Lớp D thấp nhất, hấp thụ sóng vô tuyến tần số thấp. Lớp E nằm trên D, đóng góp vào sự phản xạ sóng radio. Lớp F là lớp cao nhất, quan trọng nhất cho truyền thông. Lớp F2 duy trì cả ngày lẫn đêm, có mật độ electron cao nhất. Mật độ ion và electron trong tầng điện ly biến đổi liên tục. Sự biến đổi này phụ thuộc vào thời gian trong ngày, mùa và hoạt động mặt trời. Nguồn gốc của sự hình thành tầng điện ly là do bức xạ cực tím và tia X từ Mặt Trời. Các bức xạ này ion hóa các nguyên tử và phân tử khí quyển. Sự hiểu biết về cấu trúc này là nền tảng. Nó giúp dự đoán hành vi tầng điện ly. Ảnh hưởng lên các hệ thống định vị và thông tin liên lạc là đáng kể. Tầng điện ly xích đạo chịu tác động mạnh từ các dòng điện quyển.
1.2. Cơ Chế Dị Thường Ion Hóa Xích Đạo EIA
Dị thường ion hóa xích đạo (EIA) là hiện tượng đặc trưng. Nó xảy ra ở vùng vĩ độ thấp, gần xích đạo từ. Đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ electron tại xích đạo từ. Đồng thời, xuất hiện hai đỉnh mật độ ở khoảng vĩ độ từ +/- 15-20 độ. Cơ chế chính của EIA liên quan đến hiệu ứng vòi phun xích đạo. Điện trường xích đạo hướng đông đóng vai trò quan trọng. Điện trường này cùng với từ trường Trái Đất tạo ra lực Lorentz. Lực này đẩy plasma lên cao dọc theo các đường sức từ. Plasma sau đó di chuyển xuống theo các đường sức từ về phía hai bán cầu. Điều này tạo ra sự tích tụ plasma ở hai bên xích đạo. Hiện tượng này làm giảm mật độ electron trực tiếp tại xích đạo. Dị thường ion hóa xích đạo EIA là một biến động mạnh mẽ của tầng điện ly. Nó ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu vô tuyến. Nghiên cứu EIA rất cần thiết cho các ứng dụng công nghệ. Hiện tượng cháy xích đạo ionosphere là một biểu hiện của EIA mạnh.
II. Động Học Bong Bóng Plasma Xích Đạo Bất Ổn Định
Bong bóng plasma xích đạo (EPB) là một hiện tượng tầng điện ly phức tạp. Chúng xuất hiện chủ yếu vào ban đêm, sau hoàng hôn. EPB là các vùng thiếu hụt plasma. Chúng hình thành ở lớp F của tầng điện ly xích đạo. EPB có thể vươn cao lên đến vài trăm kilômét. Các bong bóng này phát triển nhanh chóng. Chúng gây ra sự biến đổi đột ngột mật độ electron. Hiện tượng này có tác động nghiêm trọng đến các hệ thống thông tin. Đặc biệt là các hệ thống dựa trên vệ tinh như GPS. Sự hiểu biết về động lực EPB rất quan trọng. Nó giúp dự báo và giảm thiểu rủi ro. Các plasma bubble Đông Nam Á là mối quan tâm lớn trong khu vực.
2.1. Bản Chất Bong Bóng Plasma Xích Đạo EPB
Bong bóng plasma ionosphere xuất hiện trong tầng ionosphere F2. Chúng là kết quả của sự tăng trưởng bất ổn định Rayleigh-Taylor (R-T). Quá trình bắt đầu khi plasma nặng hơn nằm trên plasma nhẹ hơn. Trong bối cảnh tầng điện ly xích đạo, lớp F2 mật độ cao nằm trên vùng mật độ thấp. Điện trường xích đạo và các yếu tố khác tạo điều kiện cho sự mất ổn định. Các EPB thường xuất hiện sau hoàng hôn. Vào thời điểm này, sự tái hợp ion-electron diễn ra nhanh chóng ở phía dưới lớp F. Điều này làm giảm mật độ electron. Sự kết hợp giữa dòng chảy Hall và điện trường xích đạo cũng đóng vai trò. Chúng thúc đẩy sự phát triển của EPB. EPB có thể lan rộng theo chiều dọc và ngang. Kích thước và cường độ của chúng biến đổi. Hiện tượng này gây ra nhấp nháy tín hiệu. Điều này dẫn đến lỗi định vị GPS nghiêm trọng.
2.2. Lý Thuyết Bất Ổn Định Rayleigh Taylor
Lý thuyết bất ổn định Rayleigh-Taylor (R-T) giải thích sự hình thành EPB. Bất ổn định R-T xảy ra khi một chất lỏng nặng đè lên chất lỏng nhẹ. Một sự xáo trộn nhỏ ban đầu sẽ khuếch đại nhanh chóng. Trong tầng điện ly xích đạo, lớp F2 mật độ cao tương ứng với "chất lỏng nặng". Vùng thấp hơn, mật độ plasma thấp hơn là "chất lỏng nhẹ". Lực hấp dẫn hiệu dụng trong trường hợp này không phải là trọng lực trực tiếp. Mà là sự kết hợp của lực đẩy plasma và các điện trường. Điện trường xích đạo hướng lên đóng vai trò quan trọng. Nó đẩy plasma lên cao. Sự tăng trưởng của bất ổn định R-T dẫn đến sự hình thành các kênh plasma trống. Đây chính là các bong bóng plasma. Tốc độ tăng trưởng của bất ổn định phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm độ dốc mật độ plasma, điện trường, và tần số va chạm. Nghiên cứu về R-T cung cấp khung lý thuyết. Khung này giúp hiểu rõ sự hình thành và phát triển của EPB.
III. Dị Thường Ion Hóa Xích Đạo EIA Khu Vực Việt Nam
Khu vực Việt Nam nằm ở vùng vĩ độ thấp, gần xích đạo từ. Do đó, dị thường ion hóa xích đạo (EIA) là một hiện tượng quan trọng. EIA gây ra những biến động đáng kể trong tầng điện ly địa phương. Các nghiên cứu tập trung vào việc mô tả đặc điểm của EIA tại Đông Nam Á. Đặc biệt chú ý đến biến động hàng ngày, theo mùa và theo hoạt tính mặt trời. Việc hiểu rõ EIA tại khu vực này có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp cải thiện độ chính xác của các hệ thống định vị và thông tin. Hiện tượng cháy xích đạo ionosphere là một thuật ngữ dùng để mô tả sự mạnh mẽ của EIA. Nghiên cứu sâu về EIA ở ionosphere Việt Nam cung cấp dữ liệu giá trị. Dữ liệu này hỗ trợ các mô hình dự báo tầng điện ly khu vực.
3.1. Đặc Trưng EIA Tại Đông Nam Á Việt Nam
Dị thường ion hóa xích đạo (EIA) tại Đông Nam Á có những đặc điểm riêng. Đặc trưng bởi hai đỉnh ion hóa nằm ở khoảng vĩ độ từ 10-20 độ Bắc và Nam. Trong khi đó, mật độ electron tại xích đạo từ lại giảm. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu TEC từ các trạm GPS ở Việt Nam và lân cận. Kết quả chỉ ra sự biến động ngày đêm rõ rệt của EIA. Các đỉnh EIA phát triển mạnh nhất vào buổi chiều. Chúng suy yếu dần vào ban đêm. Cường độ của EIA phụ thuộc vào mùa. Mùa xuân và mùa thu thường có EIA mạnh hơn. Hoạt tính mặt trời cũng ảnh hưởng đến cường độ EIA. Giai đoạn hoạt động mặt trời cao, EIA thường mạnh mẽ hơn. Các yếu tố như điện trường xích đạo và từ trường địa phương tác động đến EIA. Đây là yếu tố quyết định hình thái của EIA trong khu vực.
3.2. Biến Động Chu Kỳ của Đỉnh EIA
Các đỉnh của dị thường ion hóa xích đạo (EIA) không cố định. Chúng trải qua nhiều biến động chu kỳ khác nhau. Các nghiên cứu đã xác định các dao động với chu kỳ ngắn và dài. Dao động chu kỳ khoảng 15 ngày có thể liên quan đến các sóng khí quyển. Dao động chu kỳ 27 ngày liên quan đến chu kỳ quay của Mặt Trời. Chu kỳ này ảnh hưởng đến bức xạ mặt trời đến Trái Đất. Ngoài ra, còn có dao động chu kỳ 6 tháng và 1 năm. Đây là các biến thiên mùa và biến thiên hàng năm của EIA. Dao động tựa hai năm (QBO) của tầng bình lưu cũng ảnh hưởng đến EIA. Các biến động này cho thấy tính phức tạp của tầng điện ly. Chúng phản ánh sự tương tác giữa khí quyển và không gian. Việc phân tích các dao động chu kỳ giúp hiểu sâu hơn. Nó hỗ trợ dự báo chính xác các điều kiện điện ly trong khu vực.
IV. Bất Thường Điện Ly Ban Đêm Bong Bóng Plasma Đông Nam Á
Bất thường điện ly ban đêm là một mối quan tâm lớn. Chúng gây ra sự nhấp nháy tín hiệu vô tuyến. Điều này ảnh hưởng đến các ứng dụng vệ tinh. Khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, thường xuyên chịu ảnh hưởng. Đặc biệt là sự xuất hiện của bong bóng plasma ionosphere (EPB). EPB dẫn đến các vùng mật độ electron giảm đột ngột. Chúng có thể làm mất tín hiệu GPS. Nghiên cứu này tập trung vào tần suất và sự phân bố của các bất thường. Điều này nhằm nâng cao khả năng dự báo. Việc hiểu rõ hơn về các hiện tượng "cháy xích đạo ionosphere" là rất quan trọng. Bất thường ion hóa xích đạo cần được theo dõi liên tục.
4.1. Tần Suất Phân Bố Bất Thường Điện Ly
Bất thường điện ly ban đêm, đặc biệt là EPB, có tần suất xuất hiện cao. Điều này phổ biến ở vùng xích đạo và vĩ độ thấp. Khu vực Đông Nam Á, bao gồm ionosphere Việt Nam, không ngoại lệ. Tần suất xuất hiện các bất thường điện ly thay đổi theo mùa và hoạt tính mặt trời. Trong giai đoạn hoạt động mặt trời cao, tần suất EPB thường tăng. Mùa xuân và mùa thu cũng là thời điểm thuận lợi cho sự phát triển của EPB. Sự phân bố của EPB theo vĩ độ cho thấy chúng tập trung gần xích đạo từ. Chúng có thể di chuyển ra xa xích đạo sau khi hình thành. Sự phân bố theo thời gian trong ngày tập trung vào vài giờ sau hoàng hôn. Các EPB có thể tồn tại trong nhiều giờ. Chúng gây ra những tác động liên tục đến tín hiệu. Dữ liệu từ các trạm GPS cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp xác định vị trí và cường độ của các bất thường.
4.2. Ảnh Hưởng Hiện Tượng Cháy Xích Đạo Ionosphere
Hiện tượng "cháy xích đạo ionosphere" mô tả sự tăng trưởng mạnh mẽ. Đó là sự tăng trưởng của bất ổn định plasma ở vùng xích đạo. Điều này dẫn đến sự hình thành bong bóng plasma ionosphere lớn. Các bong bóng này tạo ra sự nhiễu loạn nghiêm trọng. Chúng làm suy giảm mật độ electron. Điều này gây ra nhấp nháy tín hiệu radio. Nhấp nháy tín hiệu là nguyên nhân chính gây ra lỗi cho GPS. Lỗi này làm giảm độ chính xác định vị. Trong một số trường hợp, tín hiệu có thể bị mất hoàn toàn. Điều này gây ra gián đoạn cho các dịch vụ liên lạc và định vị. Đặc biệt là các hệ thống hàng không và hàng hải. Hiểu biết về hiện tượng này giúp phát triển các chiến lược giảm thiểu. Chúng giúp tăng cường độ tin cậy của các hệ thống phụ thuộc vào vệ tinh.
V. Nghiên Cứu Tầng Ionosphere F2 Việt Nam bằng GPS
Tầng ionosphere F2 là lớp cao nhất của tầng điện ly. Nó có mật độ electron cao nhất. Tầng F2 đóng vai trò then chốt trong truyền sóng vô tuyến tầm xa. Các biến động của tầng F2 ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều ứng dụng. Công nghệ GPS đã trở thành công cụ không thể thiếu. Nó dùng để nghiên cứu tầng ionosphere F2. Đặc biệt là ở các vùng vĩ độ thấp như ionosphere Việt Nam. Dữ liệu GPS cung cấp thông tin về Tổng Số Electron Tự Do (TEC). TEC là một đại lượng quan trọng. Nó đặc trưng cho trạng thái ion hóa của tầng điện ly. Việc sử dụng GPS cho phép quan sát liên tục và rộng khắp.
5.1. Vai Trò Công Nghệ GPS Trong Quan Sát Điện Ly
Công nghệ GPS cung cấp một phương pháp hiệu quả. Phương pháp này dùng để giám sát trạng thái tầng điện ly. Các máy thu GPS trên mặt đất đo thời gian truyền tín hiệu. Tín hiệu này từ vệ tinh GPS đến máy thu. Tín hiệu GPS truyền qua tầng điện ly. Chúng bị chậm lại và thay đổi pha do tương tác với electron tự do. Bằng cách phân tích sự chậm trễ và thay đổi pha này, có thể tính toán TEC. TEC là tổng số electron trong một cột diện tích đơn vị. Dữ liệu TEC thu được từ mạng lưới các trạm GPS. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó thể hiện sự biến động của tầng điện ly. Vai trò của GPS đặc biệt quan trọng. Nó giúp phát hiện các bất thường điện ly. Bao gồm dị thường ion hóa xích đạo EIA và bong bóng plasma.
5.2. Các Đại Lượng Quan Sát GPS Ảnh Hưởng Tầng Điện Ly
Các đại lượng quan sát chính từ GPS là giả khoảng cách và pha sóng mang. Giả khoảng cách bị ảnh hưởng bởi tầng điện ly. Tầng điện ly làm chậm tốc độ truyền sóng. Pha sóng mang cũng bị ảnh hưởng bởi tầng điện ly. Sự chậm trễ này là tỷ lệ thuận với TEC. Bằng cách sử dụng hai tần số khác nhau của GPS (L1 và L2). Có thể loại bỏ hầu hết các ảnh hưởng không mong muốn khác. Điều này giúp tách biệt thành phần ảnh hưởng của tầng điện ly. Mối quan hệ giữa sự chậm trễ tín hiệu và TEC được thiết lập rõ ràng. Từ đó, TEC có thể được tính toán chính xác. Các bất thường điện ly như bong bóng plasma. Chúng gây ra sự nhấp nháy đột ngột trong tín hiệu GPS. Điều này biểu hiện qua sự biến đổi nhanh chóng của TEC. Các hiện tượng này cần được theo dõi liên tục. Điều này giúp đảm bảo độ tin cậy của các ứng dụng dựa trên GPS.
VI. Mô Hình Hóa TEC Quan Sát Ứng Dụng GPS Việt Nam
Mô hình hóa Tổng Số Electron Tự Do (TEC) là một lĩnh vực quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của tầng điện ly. Đặc biệt là trong khu vực ionosphere Việt Nam và Đông Nam Á. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu TEC quan sát từ GPS. Dữ liệu này được áp dụng để xây dựng các mô hình địa phương. Các mô hình này có thể cải thiện độ chính xác dự báo. Việc so sánh các mô hình thực nghiệm với các mô hình toàn cầu là cần thiết. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của chúng. Mô hình hóa TEC đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ các ứng dụng hàng hải, hàng không và quân sự. Nó giúp giảm thiểu sai số do tầng điện ly gây ra. Các phương pháp mô hình tiên tiến đang được phát triển.
6.1. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình TEC Thực Nghiệm
Một phương pháp hiệu quả để mô hình hóa TEC là sử dụng phân tích hàm trực giao thực nghiệm (EOF). Phương pháp EOF phân tách dữ liệu TEC thành các thành phần chính. Các thành phần này thể hiện các mẫu biến đổi chính. Phân tích EOF giúp xác định các biến thiên theo không gian và thời gian. Dữ liệu TEC từ mạng lưới trạm GPS ở Việt Nam và khu vực lân cận được thu thập. Sau đó, dữ liệu này được xử lý và đưa vào phân tích EOF. Các hệ số EOF thu được cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này về sự biến động của TEC. Từ đó, xây dựng một mô hình TEC thực nghiệm. Mô hình này phản ánh đặc điểm riêng của khu vực. Mô hình hóa này giúp dự đoán TEC trong các điều kiện khác nhau. Bao gồm cả các ngày yên tĩnh và ngày bão từ.
6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình TEC
Hiệu quả của mô hình TEC thực nghiệm được đánh giá kỹ lưỡng. Nó được so sánh với các mô hình TEC toàn cầu (GIMs) như CODG. Việc so sánh được thực hiện trên các ngày yên tĩnh và các ngày bão từ. Trong các ngày yên tĩnh, mô hình thực nghiệm có thể cho kết quả tương đương. Thậm chí có thể tốt hơn các GIMs. Điều này đặc biệt đúng ở khu vực địa phương. Trong các ngày bão từ, tầng điện ly biến động phức tạp. Việc đánh giá sai số giữa mô hình quan sát và mô hình dự đoán là cần thiết. Sai số được tính toán để định lượng độ chính xác của mô hình. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn về ưu và nhược điểm. Nó giúp cải thiện các mô hình TEC trong tương lai. Đặc biệt, việc cải thiện mô hình hóa các sự kiện bất thường. Ví dụ như bong bóng plasma, là mục tiêu quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBӜ GIÁO DӨC 9¬Ĉ¬27ҤO VIӊN HÀN LÂM KHOA HӐC VÀ CÔNG NGHӊ VIӊT NAM HӐC VIӊN KHOA HӐC VÀ CÔNG NGHӊ ----------------------------- NGUYӈN THANH DUNG BONG BÓNG PLASMA VÀ ĈҺ&75Ѭ1*'ӎ 7+ѬӠ1*,21+Ï$;Ë&+ĈҤO KHU VӴC VIӊT NAM VÀ LÂN CҰN LUҰN ÁN TIӂN SӺ VҰT LÝ ĈӎA CҪU Hà Nӝi- 2023 BӜ GIÁO DӨC 9¬Ĉ¬27ҤO VIӊN HÀN LÂM KHOA HӐC VÀ CÔNG NGHӊ VIӊT NAM HӐC VIӊN KHOA HӐC VÀ CÔNG NGHӊ ----------------------------- NGUYӈN THANH DUNG BONG BÓNG PLASMA VÀ ĈҺ&75Ѭ1*'ӎ 7+ѬӠ1*,21+Ï$;Ë&+ĈҤO KHU VӴC VIӊT NAM VÀ LÂN CҰN LUҰN ÁN TIӂN SӺ VҰT LÝ ĈӎA CҪU Chuyên ngành: VұWOêÿӏa cҫu Mã sӕ: 9 44 01 11 1*ѬӠ,+ѬӞNG DҮN KHOA HӐC: 1. Lê Huy Minh 2. Phҥm Thӏ Thu Hӗng Hà Nӝi- 2023 iii MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các hình vẽ Danh mục các bảng Danh mục các chữ viết tắt MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TẦNG ĐIỆN LY, HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TOÀN CẦU VÀ NGHIÊN CỨU ĐIỆN LY VÙNG VĨ ĐỘ THẤP SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ GPS.
Khái quát về tầng điện ly. Nguồn gốc sự hình thành tầng điện ly. Các lớp điện ly. Hợp phần ion.
Dị thường ion hóa xích đạo. Sự chuyển động của các hạt trong lớp F. Sự trôi dạt E B. Bất thường điện ly.
Bong bóng plamsa xích đạo. Lý thuyết tuyến tính bất ổn định Rayleigh-Taylor. Tổng quan về hệ thống định vị toàn cầu GPS. Các bộ phận của hệ thống định vị GPS.
Bộ phận không gian. Bộ phận điều khiển. Bộ phận sử dụng. Cấu trúc tín hiệu GPS.
Các đại lượng quan sát của GPS. Giả khoảng cách. Quan sát pha mang (Carrier phase). Ảnh hưởng của tầng điện ly tới việc truyền tín hiệu GPS.
Tổng quan tình hình nghiên cứu điện ly vùng vĩ độ thấp sử dụng công nghệ GPS. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Dị thường ion hóa xích đạo. Bất thường điện ly.
Tình hình nghiên cứu trong nước. 36 CHƯƠNG 2: SỐ LIỆU VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Số liệu sử dụng. Số liệu từ các trạm thu GPS.
Thông tin vệ tinh. Thông lượng mặt trời F10. Chỉ số Dst. El Niño và Dao động Nam (ENSO).
Dao động tựa hai năm (QBO) của tầng bình lưu. Mô hình điện ly tham chiếu quốc tế IRI. Mô hình TEC toàn cầu GIMs (CODG). Các phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp tính TEC. Chỉ số tốc độ thay đổi TEC. Phương pháp làm hợp đường cong. Xử lý tín hiệu số.
Bộ lọc thông dải. Phép biến đổi wavelet. Phương pháp phân tích biểu đồ chu kỳ Lomb-Scargle. Phương pháp phân tích hàm trực giao thực nghiệm.
58 CHƯƠNG 3: DỊ THƯỜNG ION HÓA XÍCH ĐẠO KHU VỰC ĐÔNG NAM Á…. Biến động ngày đêm của TEC tại các trạm. Đặc trưng dị thường ion hóa xích đạo khu vực Đông Nam Á. Các sơ đồ TEC theo thời gian và vĩ độ.
Biến thiên theo mùa và biến thiên theo hoạt tính mặt trời. Biến thiên hàng năm của các đỉnh EIA. Các dao động tuần hoàn của các đỉnh EIA khu vực Đông Nam Á. Dao động chu kỳ ~15 ngày.
Dao động chu kỳ 27 ngày. Dao động chu kỳ 6 tháng. Dao động chu kỳ 1 năm. Dao động chu kỳ tựa 2 năm (QBO).
88 CHƯƠNG 4: BẤT THƯỜNG ĐIỆN LY BAN ĐÊM KHU VỰC ĐÔNG NAM Á. Biến thiên ngày đêm của chỉ số tốc độ biến đổi TEC. Tần suất xuất hiện các bất thường điện ly. Sự phân bố của bất thường điện ly theo vĩ độ và thời gian.
105 CHƯƠNG 5: MÔ HÌNH HÓA TEC QUAN SÁT BẰNG CÁC HÀM TRỰC GIAO THỰC NGHIỆM VÀ SO SÁNH VỚI CÁC MÔ HÌNH TEC TOÀN CẦU. Mô hình hóa TEC bằng phương pháp EOF. Phép phân tích EOF dữ liệu TEC. Phân tích các hệ số EOF.
So sánh TEC quan sát với TEC từ các mô hình. Đối với các ngày yên tĩnh. Đối với các ngày bão từ. Đánh giá sai số các mô hình.
124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Sơ đồ các lớp khí quyển và các lớp của tầng điện ly (Rishbeth & Garriot [8]). Tuyến mật độ điện tử và ion theo chiều cao (mô hình điện ly tham chiếu quốc tế IRI): a) tại thời điểm 1200 LT, b) tại thời điểm 0000 LT. Hợp phần khí quyển và tầng điện ly trong thời gian ban ngày dựa trên các phép đo phổ kế khối lượng và vệ tinh [12]. Hiệu ứng vòi phun xích đạo [19].
a) Sơ đồ tương tự plasma của bất ổn định Rayleigh-Taylor trong hình học xích đạo. b) Bản phác thảo theo tuần tự từ các ảnh của tính bất ổn định R-T động học chất lỏng. Chất lỏng nhẹ hơn ban đầu đỡ dưới (nằm dưới) chất lỏng nặng [26]. Thời gian truyền tín hiệu giữa vệ tinh và máy thu.
Phép đo pha trong nghiên cứu GPS. Mô hình lớp đơn điện ly [35]. Tín hiệu GPS bị nhấp nháy và mất dấu khi truyền qua các bất thường điện ly (Balan et al. Hệ số S4 (đường màu xanh) liên quan tới sự suy giảm TEC (đường màu đỏ) tại các trạm Waltair, Raipur và Kolkata của Ấn Độ (Rama Rao et al.
Trôi dạt bong bóng plasma về hướng Đông quan sát bằng Rada tại Kototabang, Indonesia (Ajith et al. Vị trí các trạm GPS liên tục khu vực Việt Nam và lân cận, vị trí xích đạo từ ở niên đại 2010. Sơ đồ trạm thu GPS model GSV4004. Vết của các vệ tinh quan sát được tại các trạm GPS ngày 01/5/2021:.
Sơ đồ cơ chế vật lý các hiện tượng: a) El Niño, b) La Niña (https://psl.gov/enso/mei/ [164]). Ký tự H chỉ vùng áp suất cao, ký tự L chỉ vùng áp suất thấp, thang màu chỉ thị dị thường nhiệt độ mặt nước biển. Mô hình dao động nhiệt độ khu vực Thái Bình Dương: a) Trạng thái bình thường, b) trạng thái El Niño, c) trạng thái La Niña (https://vi.org/wiki/Dao_động_phương_Nam [168]). Dao động QBO gió vĩ hướng trung bình hàng tháng từ 1980 đến nay vii (https://acd-ext.gov/Data_services/met/qbo/qbo.
Sơ đồ TEC toàn cầu theo mô hình IRI-2016 vào 10 UT ngày 26/08/2013 (theo Ji Eun-Young et al. Sơ đồ TEC toàn cầu vào 20:00 UT ngày 19/8/2012 theo mô hình CODG (http://aiuws.ch/ionosphere/gim. Biểu đồ chỉ ra định nghĩa của bộ lọc thông dải: (B): dải thông, f0: tần số trung tâm, fH: tần số cắt cao hơn, fL: tần số cắt thấp hơn. Minh họa biến đổi hình học của phép phân tích suy biến (Pham Dinh Khanh, 2021 [190]).
Kết quả tính toán TEC ngày 031/2021 (31/01/2021) tại một số trạm khu vực Đông Nam Á theo thứ tự lần lượt từ trái sang phải, từ trên xuống dưới: MTEV, XMIS, PHUT, BAKO, DLAT, NTUS, BACL, ANMG. Vết của các vệ tinh ở độ cao 400 km nhìn từ mạng lưới trạm GPS khu vực Đông Nam Á (hình 2. Phân bố vết vệ tinh theo thời gian và vĩ độ quan sát được từ mạng lưới trạm GPS liên tục ở khu vực Đông Nam Á ngày 27/01/2021, góc nhìn vệ tinh ≥ 20°. Sơ đồ VTEC theo thời gian và vĩ độ ngày 304/2021 (31/10/2021) ở khu vực Đông Nam Á.
Kí hiệu ME: xích đạo từ. Sơ đồ TEC theo thời gian và vĩ độ trung bình tháng năm 2014, khoảng cách giữa các đường đẳng trị là 5 TECU. Biến thiên trung bình hàng tháng biên độ TEC của 2 đỉnh EIA trong giai đoạn 2008- 2021: a) đỉnh bắc, b) đỉnh nam. Biến thiên mùa của các thành phần khí trung hòa theo mô hình MSIS-86 (Ondoh et al.
Biến thiên hàng tháng của các tham số giai đoạn 2008-2021: a) thông lượng mặt trời F10.7, b) biên độ TEC của 2 đỉnh EIA. Thời gian xuất hiện 2 đỉnh EIA trong giai đoạn 2008- 2021. Chênh lệch thời gian giữa 2 đỉnh EIA giai đoạn 2008- 2021. Vĩ độ các đỉnh EIA giai đoạn 2008-2021, đỉnh Bắc ở phía trên và đỉnh Nam ở phía dưới.
Mô hình tổ hợp lý thuyết gió trung hòa thổi qua xích đạo, vị trí điểm gần mặt trời và gió thổi từ vùng cực về phía xích đạo vào thời kỳ điểm chí: a) hạ chí viii nằm ở bán cầu Bắc, b) hạ chí nằm ở bán cầu Nam (Tsai et al. Biến thiên hàng năm của các tham số 2 đỉnh EIA giai đoạn 2008-2021: a, b) vĩ độ đỉnh Bắc, đỉnh Nam, c) biên độ, d) thời gian xuất hiện. Biến thiên hàng ngày của các tham số 2 đỉnh giai đoạn 2008-2021: a, a’) lần lượt là biên độ đỉnh Bắc, đỉnh Nam; b, b’ lần lượt là thời gian xuất hiện đỉnh Bắc, đỉnh Nam; c, c’ lần lượt là vĩ độ đỉnh Bắc, đỉnh Nam. a) Thông lượng mặt trời F10.7 trung bình ngày giai đoạn 2008-2021, b) biểu đồ chu kỳ Lomb-Scargle của F10.7, c) phóng đại trong dải chu kỳ nhỏ hơn 500 ngày.
a) Biểu đồ chu kỳ Lomb-Scargle của biên độ TEC các đỉnh EIA trong giai đoạn 2008-2021, b) Phóng đại trong dải chu kỳ nhỏ hơn 50 ngày, c) Phóng đại trong dải chu kỳ nhỏ hơn 500 ngày. a) Biểu đồ chu kỳ Lomb-Scargle của vĩ độ các đỉnh EIA trong giai đoạn 2008-2021, b) Phóng đại trong dải chu kỳ nhỏ hơn 500 ngày. a) Biểu đồ chu kỳ Lomb-Scargle thời gian xuất hiện các đỉnh EIA trong giai đoạn 2008-2021, b) Phóng đại trong dải chu kỳ nhỏ hơn 500 ngày. Dao động chu kỳ 15 ngày ở các tham số 2 đỉnh EIA giai đoạn 2008-2021: a) biên độ, b) vĩ độ, c) thời gian xuất hiện.
Dao động chu kỳ 15 ngày ở các tham số 2 đỉnh EIA giai đoạn 2008-2009: a) biên độ, b) vĩ độ, c) thời gian xuất hiện. Tương tự hình 3.20 nhưng cho giai đoạn 2013-2014. Dao động chu kỳ ~ 27 ngày giai đoạn 2008-2021: a) F10.7, b) biên độ các đỉnh EIA. Dao động chu kỳ 27 ngày của F10.7 và biên độ các đỉnh EIA: a) giai đoạn 2008-2009, b) giai đoạn 2013-2014.
Dao động chu kỳ 6 tháng ở các tham số 2 đỉnh EIA giai đoạn 2008-2021: a) biên độ, b) vĩ độ, c) thời gian xuất hiện. a) Chỉ số MEI.v2 và b) dao động chu kỳ 6 tháng ở tham số vĩ độ 2 đỉnh EIA giai đoạn 2008-2021. Dao động chu kỳ 1 năm ở 3 tham số 2 đỉnh EIA giai đoạn 2008-2021: a) biên độ, b) vĩ độ, c) thời gian xuất hiện. a) Chỉ số MEI.v2 và b) biên độ dao động chu kỳ 1 năm của tham số vĩ độ 2 ix đỉnh giai đoạn 2008-2021.
a) Thông lượng mặt trời F10.7, biến thiên biên độ TEC trung bình hàng tháng giai đoạn 2008-2021: b) đỉnh Bắc, c) đỉnh Nam. Phần dư TEC giai đoạn 2008-2021: a) đỉnh Bắc, b) đỉnh Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bong bóng Plasma và Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu bong bóng plasma và đặc trưng dị thường ion hóa xích đạo khu vực Việt Nam và lân cận."
Luận án "Bong bóng Plasma và Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Bong bóng Plasma và Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bong bóng Plasma và Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam" thuộc chuyên ngành Vật lý địa cầu. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Bong bóng Plasma và Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bong bóng Plasma và Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bong bóng Plasma và Dị thường Ion hóa Xích đạo Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.