Luận án tiến sĩ: Tính chất điện từ LiCu2O2 nghịch từ nhỏ, ảnh hưởng doping
Luận án tiến sĩ khảo sát tính chất dẫn điện, từ đặc biệt của LiCu2O2 kích thước nhỏ. Phân tích ảnh hưởng doping.
Đại học Tổng hợp Hữu nghị các Dân tộc Nga
Vật lý trạng thái ngưng tụ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Tính chất điện từ LiCu2O2 Khái quát
Luận văn khảo sát sâu rộng các đặc tính điện từ của vật liệu LiCu2O2. Vật liệu này là một cuprat đa hóa trị của lithium. LiCu2O2 có cấu trúc tinh thể tương tự các chất siêu dẫn nhiệt độ cao họ cuprat. Điều này tạo ra sự quan tâm lớn từ cả giới lý thuyết và thực nghiệm. LiCu2O2 được xem là đối tượng mô hình. Nó giúp nghiên cứu các đặc tính từ và dẫn điện trong hệ phản sắt từ ít chiều. Hệ này có tương tác mạnh giữa các bậc tự do từ, điện và phonon. Ngoài ra, tinh thể LiCu2O2 thể hiện tính chất multiferroic rõ rệt. Các hiệu ứng ngưỡng chuyển đổi điện trường cũng xuất hiện. Vật liệu chuyển từ trạng thái điện trở cao sang điện trở thấp. Điều này xảy ra ở hiệu điện thế ngưỡng thấp. Do đó, phát triển công nghệ nuôi cấy đơn tinh thể LiCu2O2 là cần thiết. Nghiên cứu cấu trúc, tính dẫn điện và từ tính dưới tác động bên ngoài là nhiệm vụ thực tế. Nhiều bài báo gần đây về LiCu2O2 tập trung vào tính chất từ. Tuy nhiên, nghiên cứu về tính chất dẫn điện còn hạn chế. Dữ liệu về tính chất dẫn truyền của tinh thể LiCu2O2 rất ít. Hầu như không có khảo sát ảnh hưởng của việc doping lên cấu trúc tinh thể và tính chất điện, từ. Luận văn này tập trung vào sự ảnh hưởng của lượng extra-oxygen. Lượng này có thể thay đổi rộng trong cấu trúc dạng LiCu2O2, tương tự họ siêu dẫn nhiệt độ cao 123. Đề tài luận văn làm sáng tỏ những thay đổi của đặc tính dẫn truyền điện và từ tính. Vật liệu được nghiên cứu là chất điện môi Mott, cấu trúc phản sắt từ kích thước bé LiCu2O2. Khảo sát này có tính cấp thiết cao trong vật lý trạng thái ngưng tụ.
1.1. Giới thiệu LiCu2O2 Vật liệu oxit đa chức năng
LiCu2O2 là một oxit đồng cuprat đa hóa trị. Cấu trúc hóa tinh thể của nó có điểm tương đồng với các hợp chất siêu dẫn nhiệt độ cao. Điều này khiến LiCu2O2 trở thành một vật liệu oxit được quan tâm đặc biệt. Nó cung cấp một nền tảng lý tưởng cho các nghiên cứu cơ bản. Các nghiên cứu tập trung vào tương tác phức tạp trong vật liệu trạng thái ngưng tụ. LiCu2O2 thể hiện tính đa chức năng, thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học.
1.2. Tính chất điện từ đặc biệt của LiCu2O2
Vật liệu Lithium đồng oxit này sở hữu nhiều đặc tính đáng chú ý. Nó hoạt động như một hệ phản sắt từ ít chiều. Trong hệ thống này, các bậc tự do từ, điện và phonon tương tác mạnh mẽ. LiCu2O2 cũng thể hiện tính chất multiferroic rõ ràng. Đây là hiện tượng vật liệu sở hữu đồng thời nhiều tính chất ferroic. Ngoài ra, vật liệu có hiệu ứng ngưỡng chuyển đổi điện trường. Nó có thể chuyển từ trạng thái điện trở cao sang thấp. Điều này xảy ra ở hiệu điện thế ngưỡng tương đối thấp. Những đặc tính này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu đề tài
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tính chất từ của LiCu2O2, lĩnh vực tính chất điện vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, ảnh hưởng của doping lên cấu trúc và tính chất điện, từ gần như chưa được khảo sát. Luận văn này giải quyết khoảng trống đó. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ ảnh hưởng của doping, đặc biệt là extra-oxygen. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các thay đổi trong đặc tính dẫn truyền điện và từ tính của LiCu2O2. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về oxit đồng và vật liệu oxit phức tạp.
II.Đặc điểm Vật liệu LiCu2O2 Cấu trúc và Tính chất
LiCu2O2 là một hợp chất oxit đồng với cấu trúc tinh thể đặc trưng. Cấu trúc này có vai trò quan trọng trong việc định hình các tính chất vật lý của nó. Sự tương đồng với các chất siêu dẫn nhiệt độ cao làm cho nó trở thành một đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. LiCu2O2 thể hiện các đặc tính phản sắt từ mạnh mẽ. Nó được xếp vào nhóm các hệ phản sắt từ ít chiều. Điều này có nghĩa là các tương tác từ tính chủ yếu diễn ra theo một hoặc hai chiều không gian. Các tương tác mạnh mẽ giữa các electron, spin và mạng tinh thể góp phần tạo nên những hiện tượng phức tạp. LiCu2O2 cũng được coi là một chất điện môi Mott. Trong vật liệu này, tương tác Coulomb giữa các electron rất mạnh. Điều này ngăn cản sự di chuyển tự do của electron. Kết quả là vật liệu thể hiện tính chất cách điện, mặc dù có thể có các electron chưa ghép đôi. Sự chuyển đổi điện trường từ trạng thái điện trở cao sang thấp là một đặc tính quan trọng. Nó chỉ ra khả năng điều khiển độ dẫn điện của vật liệu. Việc hiểu rõ cấu trúc và các tính chất cơ bản này là nền tảng. Nó giúp khám phá tiềm năng ứng dụng của LiCu2O2. Đặc biệt là trong các thiết bị điện tử và spintronics. Các đặc tính từ tính và điện của Lithium đồng oxit này vẫn đang được nghiên cứu sâu.
2.1. Cấu trúc tinh thể của Lithium đồng oxit LiCu2O2
LiCu2O2 sở hữu một cấu trúc tinh thể đặc biệt. Nó là một cuprat có cấu trúc liên kết chặt chẽ. Cấu trúc này quyết định cách thức các nguyên tử sắp xếp trong vật liệu. Sự sắp xếp này ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất điện và từ. Hiểu biết về cấu trúc tinh thể là bước đầu tiên để phân tích các cơ chế vật lý. Cấu trúc của LiCu2O2 có những nét tương đồng với các vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao. Điều này gợi ý những mối liên hệ tiềm năng và hướng nghiên cứu mới.
2.2. Tính chất từ của LiCu2O2 Hệ phản sắt từ ít chiều
Vật liệu oxit đồng LiCu2O2 được biết đến với tính chất từ tính của nó. Nó được xếp vào loại hệ phản sắt từ ít chiều. Điều này có nghĩa là các mô men từ của các nguyên tử lân cận có xu hướng sắp xếp đối song song. Tuy nhiên, sự sắp xếp này bị giới hạn trong các mặt phẳng hoặc chuỗi. Các tương tác từ tính mạnh mẽ xảy ra trong các chiều này. Tính chất từ phức tạp này là đối tượng của nhiều nghiên cứu. Nó mở ra khả năng điều khiển từ tính cho các ứng dụng công nghệ.
2.3. Tính chất dẫn điện Vật liệu điện môi Mott
Về tính chất điện, LiCu2O2 thường được mô tả là một chất điện môi Mott. Trong các vật liệu này, độ dẫn điện bị hạn chế. Nguyên nhân là do tương tác Coulomb mạnh giữa các electron. Điều này không cho phép electron di chuyển tự do như trong kim loại. Vật liệu thể hiện điện trở suất cao. Tuy nhiên, có thể xảy ra các hiệu ứng chuyển đổi điện trường. Điều này cho thấy khả năng thay đổi độ dẫn điện dưới tác động bên ngoài. Nghiên cứu sâu hơn về độ dẫn điện là cần thiết.
III.Tác động Doping đến Điện từ tính của Oxit đồng LiCu2O2
Việc doping vật liệu LiCu2O2 là một hướng nghiên cứu quan trọng. Nó giúp điều chỉnh các tính chất điện từ của vật liệu. Hiện tại, nghiên cứu về ảnh hưởng của doping lên LiCu2O2 còn rất hạn chế. Đặc biệt là sự thay đổi cấu trúc tinh thể và tính chất điện, từ. Doping có thể bao gồm việc thêm vào các nguyên tố khác. Nó cũng có thể là thay đổi nồng độ các nguyên tố cấu thành. Trong trường hợp này, sự thay đổi lượng extra-oxygen là trọng tâm nghiên cứu. Extra-oxygen là lượng oxy bổ sung trong mạng tinh thể. Điều này đã được quan sát ở các chất siêu dẫn nhiệt độ cao họ 123. Sự thay đổi lượng oxy này có thể ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc điện tử và mạng tinh thể. Do đó, nó tác động trực tiếp đến tính dẫn điện, điện trở suất và từ tính của vật liệu. Việc kiểm soát doping cho phép điều chỉnh các đặc tính của Lithium đồng oxit theo mong muốn. Điều này mở ra tiềm năng cho các ứng dụng mới. Ví dụ như trong lĩnh vực cảm biến, bộ nhớ hoặc các thiết bị điện tử chức năng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tương tác giữa doping, cấu trúc và tính chất điện từ. Kết quả có thể tạo ra các vật liệu oxit với các đặc tính tối ưu cho công nghệ.
3.1. Doping LiCu2O2 Hướng đi mới trong nghiên cứu
Doping là một kỹ thuật mạnh mẽ để điều chỉnh các tính chất vật liệu. Đối với LiCu2O2, nghiên cứu về doping còn tương đối mới mẻ. Hướng tiếp cận này mở ra nhiều khả năng khám phá. Nó giúp thay đổi đáng kể đặc tính của vật liệu. Doping có thể thay đổi mật độ hạt tải điện. Nó cũng có thể làm biến dạng cấu trúc tinh thể. Cả hai yếu tố này đều ảnh hưởng đến tính chất điện từ. Nghiên cứu này tạo tiền đề cho việc thiết kế vật liệu mới dựa trên Lithium đồng oxit.
3.2. Ảnh hưởng của doping extra oxygen lên LiCu2O2
Một trong những yếu tố doping được quan tâm đặc biệt là extra-oxygen. Lượng oxy trong mạng tinh thể có thể thay đổi trong một khoảng rộng. Đây là một đặc điểm tương tự với các chất siêu dẫn nhiệt độ cao. Sự thay đổi nồng độ extra-oxygen tác động trực tiếp đến trạng thái hóa trị của đồng. Nó cũng ảnh hưởng đến cấu trúc mạng. Từ đó, các tính chất điện và từ của oxit đồng LiCu2O2 sẽ bị thay đổi. Khảo sát này làm rõ mối quan hệ này.
3.3. Tiềm năng điều chỉnh Tính chất điện và từ
Thông qua doping, khả năng điều chỉnh Tính chất điện và Từ tính của LiCu2O2 trở nên rõ ràng. Bằng cách kiểm soát loại và lượng chất pha tạp, có thể tạo ra các vật liệu có điện trở suất mong muốn. Có thể tối ưu hóa độ dẫn điện. Có thể điều chỉnh các đặc tính từ. Tiềm năng này rất lớn trong việc phát triển các thiết bị điện tử tiên tiến. Ví dụ như các cảm biến từ, bộ nhớ spin hoặc linh kiện điện tử có thể chuyển đổi trạng thái.
IV.Kết quả Thực nghiệm Ảnh hưởng Doping và cấu trúc LiCu2O2
Luận văn trình bày các kết quả thực nghiệm chi tiết về LiCu2O2. Các phương pháp chế tạo mẫu bao gồm nuôi cấy đơn tinh thể. Nó sử dụng kỹ thuật kết tinh từ dung dịch nóng chảy và nấu chảy vùng không có nồi nấu. Mẫu được xử lý nhiệt trong các môi trường khác nhau. Điều này giúp kiểm soát nồng độ extra-oxygen. Các phương pháp phân tích cấu trúc bao gồm nhiễu xạ tia X. Phân tích này giúp xác định pha và thành phần hóa học. Nó cũng đo đạc kích thước ô mạng cơ bản. Kết quả cho thấy doping bằng bạc (Ag) và kẽm (Zn) ảnh hưởng đến kích thước ô mạng của LiCu2O2. Xử lý nhiệt cũng gây ra sự thay đổi tương tự. Các thí nghiệm đo đạc tính chất điện bao gồm đo điện trở suất. Nó được thực hiện ở các nhiệt độ khác nhau. Điều này giúp xác định hành vi dẫn điện của vật liệu. Các khảo sát từ tính được tiến hành để hiểu rõ sự thay đổi trong cấu trúc từ. Các kết quả này cung cấp bằng chứng trực tiếp về tác động của doping. Nó cũng minh chứng cho vai trò của xử lý nhiệt lên cấu trúc tinh thể. Đồng thời, nó làm rõ sự thay đổi trong tính chất điện và từ của LiCu2O2. Phát hiện này là quan trọng cho việc phát triển các vật liệu oxit chức năng mới. Nó giúp tối ưu hóa chúng cho các ứng dụng cụ thể.
4.1. Phương pháp chế tạo và khảo sát mẫu LiCu2O2
Việc chế tạo các mẫu LiCu2O2 chất lượng cao là rất quan trọng. Luận văn đã áp dụng các kỹ thuật như kết tinh từ dung dịch nóng chảy. Nó cũng sử dụng phương pháp nấu chảy vùng không có nồi nấu. Các mẫu đơn tinh thể được nuôi cấy cẩn thận. Sau đó, chúng được xử lý nhiệt trong môi trường không khí hoặc argon. Mục đích là để điều khiển nồng độ extra-oxygen. Các phương pháp khảo sát bao gồm nhiễu xạ tia X, phân tích huỳnh quang tia X và quang phổ khối laser. Chúng được dùng để xác định cấu trúc, thành phần và kích thước ô mạng.
4.2. Biến đổi cấu trúc tinh thể do doping và xử lý nhiệt
Các kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng doping và xử lý nhiệt gây ra những thay đổi đáng kể. Đặc biệt, việc thêm vào các nguyên tố như Ag và Zn đã làm thay đổi kích thước ô mạng cơ bản của LiCu2O2. Tương tự, các quy trình xử lý nhiệt khác nhau cũng dẫn đến biến đổi cấu trúc. Điều này được thể hiện rõ qua phân tích nhiễu xạ tia X. Những thay đổi cấu trúc này là cơ sở cho sự biến đổi các tính chất điện từ của oxit đồng. Nó chứng minh rằng cấu trúc vật liệu có thể được điều chỉnh.
4.3. Thay đổi về Tính chất điện trở suất và Từ tính
Luận văn đã tiến hành đo đạc các tính chất điện trở suất và từ tính của LiCu2O2. Các phép đo được thực hiện trên các mẫu đã qua doping và xử lý nhiệt. Kết quả cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong điện trở suất. Điều này chỉ ra sự điều chỉnh độ dẫn điện của vật liệu. Các phép đo từ tính cũng phát hiện những biến đổi trong hành vi từ tính. Điều này khẳng định rằng doping và xử lý nhiệt là phương pháp hiệu quả. Nó giúp điều chỉnh các đặc tính điện từ của vật liệu LiCu2O2. Khảo sát này đóng góp vào việc phát triển vật liệu oxit thông minh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCơ quan giáo dục tự chủ Liên Bang Quốc Gia về đào tạo chuyên môn bậc cao “Đại Học Tổng Hợp Hữu Nghị Các Dân Tộc Nga” (RUDN) Bản quyền tác giả DAU SY HIỂU CAC KHAO SAT VE TINH DAC BIET CUA CAC TINH CHAT DAN DIEN VA TU CUA CHAT NGHICH TU KICH THUOC NHO LiCu,0, LIEN QUAN DEN SU DOPING NO Ma chuyén nganh 01.07 Vat ly trang thai ngung tu Luận văn nghiên cứu bậc tiễn sỹ các môn khoa học Toán-Lý Moscow - 2015 TÓM TAT Nội dung chính của luận văn: Các tỉnh thể cuprat đa hóa tri của Li, như LICuaOs, với cầu trúc hóa-tinh thé tương tự với các chất siêu dẫn nhiệt độ cao họ cuprat, dua đến những sự hứng thú về mặt thực tế, cho cả các nhà lý thuyết cũng như các nhà thực nghiệm, như một đối tượng hình mẫu dé nghiên cứu các đặc tính về từ cũng như dẫn điện trong các hệ phản sắt từ ít chiều với sự tương tác mạnh giữa các bậc tự do từ, điện và phonon. Ngoài ra, các tinh thé này có các tính chat multiferroic rat rõ ràng dong thời trong chúng cũng xuất hiện các hiệu ứng ngưỡng chuyển đổi (switching threshold), theo điện trường, từ trạng thái điện trở cao xuống trạng thái điện trở thấp ở hiệu điện thế ngưỡng khá thấp. Do đó việc phát triển công nghệ nuôi cấy đơn tinh thé của các chất tương tu, nghiên cứu đặc tính của cấu trúc, tinh dẫn điện và từ tính của chúng dưới sự tác động của các yếu tô được kiểm soát từ bên ngoài đang là những bai toán có tính thực thế trong nghành vật lý trạng thái ngưng tụ. Số lượng lớn các bài báo được công bồ trong thời gian gan đây về LiCu,O0, chính là sự minh chứng rõ ràng cho sự hứng thú đối với chúng.
Hướng nghiên cứu chính trong hau hết các bài báo ấy là về tính chất từ, cùng lúc ay thì các nghiên cứu về tính chất dẫn điện chiếm được rất Ít sự quan tâm. Dữ liệu về tính chất dẫn truyền của các tỉnh thể LCO được liệt kê trong danh sách tham khảo là rất ít, gần như không có nghiên cứu về sự ảnh hưởng của việc doping tinh thé lên sự thay đổi cau trúc tinh thé và tinh chất điện và từ. Trong đó sự hứng thú đặc biệt được dồn vào nghiên cứu sự ảnh hưởng lên các tinh chất nêu trên bởi việc thay đổi lượng extra-oxygen, thứ - mà như đặc tính của các cấu trúc dạng LCO thuộc họ siêu dẫn nhiệt độ cao 123 — có thé thay đổi trong một khoảng gia tri rộng. Do đó dé tài của luận văn, làm sáng tỏ các khảo sát về các thay đổi của những đặc tính dẫn truyền điện cũng như từ tính của tỉnh thể chất điện môi dạng Mott với cau trúc nghịch từ kích thước bé LiCuzOa, mang đủ tính cấp thiết.
(Œ€e7€p4/IbHO€ TOCY/IADCTB€HHO€ ABTOHOMHOE OÔDA3OBAT€JIbHO€ YHD€?KJI€HH€ BBICII€TO IDO(Đ€CCHOHAJIEHOTO OÕpa3OBaHHWx «PoccwfcKHI yHHWB€DCHT€T /DY?KGBI HApOHOB» (PY JTH) Ha npaBax DYKOIHCH HAY Llu Xbey MCC.IETIOBAHHØ OCOBEHHOCTEH 3AP#ñIOBOTO TPAHCIIOPTA H MATHHTHbIX CBOHCTB HH3KOPA3MEPHOTO AHTHU®EPPOMATHETHKA LiCu;O;, CBA3AHHbIX C EVO JIOIIHPOBAHHEM CneinapHocrb_ 01.07 (DW3WKa KOH/ICHCHDOBAHHOTO COCTOAHHA }Ï#ccepTaIius Ha cOWCKaHW€ yuểHOÏÍ creIIeHw KAHIH1aTa (puU3HKO-MaTeMaTHueckHx HayK MOCKBA - 2015 ron Or.1aBJI€HH€ BBEHEHHE I apa 1. OB3OP JIATEPATY PBI 13 1.OCOÔ€HHOCTH TDAHCIIODTHBIX H MaâTHWHTHBbIX CBOHCTB B 3JICKTPOHHO-KOPPCJINDOBAHHBIX CHCTCMax 13 1. ChcTeMa c CHJIbHBIM KOppesIHpOBaHHeM 3/I€KTDOHHOTO B3aHMO/IEHCTBHä 13 1. ÏIÏpbI›KKOBA# IDOBO/IHMOCTb 18 1.2 ỞHaHHbieO cTpykKType H CBOCTBaX KyIIDaTa JIHTH4 LiCu,O, 33 1.
KDpHCTa:1IWq€CKañ CTDYKTYpa 33 1. MarHnTHbIe cBofcrBa LiCu,0, 36 1. — 2/IeKTpwuecKne cBOlicrpa LiCu,O, 39 1.]lebcIIeKTWBbI IDHM€H€HH1 MyJIbTHeppounKoB LiCu,O, B 3JI€KTDOHHOl T€XHHK€ 4] 1.4 BBIBO/TBI H3 JMTeparypHoro OÔ3O0Da, IIOCTaHOBKä IH€/IH H 34714 HCCJIGIOBaHHH 43 I napa 2. METO/JTBI IIOJIVNNEHHứZI OBPA3HOB H UX WCCJIE7IOBAHHH 45 2.
PacrBop-pacI/IaBHazI KDHCTAJLIH3aIH4 45 2. becruresibHad 30HHas IJIAaBKa 46 2. TepMooÕpaÕOTKH KDHCTA/LIOB 49 2. P€HTT€HOCII€KTPA/IbHbIl aHA/IH3 50 2.
PeHTreHoBcKnli a3OBHIlÍ aHa/IH3 50 2. OID€/I€/I€HH€ Da3M€DOB 2/I€M€HTADHOI qelfKH 52 2. OIIpe/Ie;I€HWe ODH€HTaIIWH KDHCT4/1/IOTpa(bHuecKHX 53 ocelH B KDHCTA/1/I€ 2. ViccneqoBaHud 23JI€KTDHH€CKHX CBOHCTB 54 2.
_ WccJI€IOBaAHHä MAâTHHTHBIX CBOKCTB 37 2. _ JpyTne wccJIe1oBaHn1 37 [napa 3. 2KCIIEPHMEHTAJIBHBIE PE3YJIBTATbI H UX ObCVX HEHHE 60 3. BbIpaIIiBaHW€ MOHOKDHCT4JIJIOB H UX TEDMOOØÔDAÔØOTKa 60 3.
PacTBOp-pacIIIaBHas KpHCT4. PacTBOp-pacIIIaBHast KpHCT4J1183aI1w LICu¿O¿ c 7OØaBKaMH aTOMOB cepeOpa Ag, IIWHKa Zn 63 3. 30HHasd KpHCT4J1183aI1n5 LiCu,O0, 63 3. TepMooØpa6oTrKa kpuctasuia LiCu,0, 64 3.
IIpuroropienve OÕDA3IIOB JWI HCCIeOBaHHH 3JICKTDHU€CKHX CBOÍCTB 65 3. Ïe€pMOTpaABHM€TDHu€CKH€ WCC/I€IOBAHH1 66 3. T€pMOTDABHM€TDHU€CKN€ WCCJI€IOBAHH4 B BO3/IYHIHOl arMOcjepe 66 3. 'T€pMOTDpaBHM€TDpHue€CKHW©€ WCC/I€IOBaHH4 LICu¿O; B atMocdepe aproHa 70 3.
PeHTT€HO(Ùa3OBbili H D€HTT€HOCII€KTDAJIbHHIÌ aHAJIH3bI 71 OÔP43IOB 3. _ PeHTreHoBckKnli (Ùa3OBHIlÍ aHa/IH3 71 3. — XHMHU€CKHH COCTaB 72 3. PeHTreHOCIIeKTpaJIbHBI ;IYOD€CH€HTHhIÌÍ 72 aHaJIH3 3.
JÏa3€pHbIli MaCC—CIICKTDOM€TDHuM€CKHH HAJIH3 73 3. 3aBHCHMOCTb DA3M€DOB 3JI€M€HTADHOÏH q©liKH OT 76 COCTABOB Ag H Zn 3.4 3jaBHCMOCTE DA3M€DOB 2JI€M€HTADHOÏIÍ q©liKH OT T€DMOOØDaØOTKH 79 3.5 OpW€HTaIIH4 KDHCTAJ1IOFpaÙwecKOTO HaIIDABJICHH4% 82 3. MaTHHTHbBI€ CBOlCTBa KpHCTa/1L1a LiCu,O, 83 3.1 Maruutupie cBolfcTbBa LiCu,0, 83 3.2 MarHwTHBI€ cBofcTBa LiCu,O, c 1OÕaBJICHH€M 86 cepeOpa 3. 3/IeKTpoQH3wwuecKwe cBolicrBa LiCu,O, 88 3.
MoHokpwcTa/11bIi LiCu2O0, 88 3. MoHokpwcTa/11bi LiCu202 nocsie TeDMOOØDaÔOTKH 95 3. OGØpa3en A4 95 3. MoHokpncTa1II LICua¿O; c 1OÕaBJIeHH€M cCepeÕpa w 103 IHKa 3.1IbIi Li(Cuy.2 KpncTra/uIbI Li(Cu,.Zn,)202 105 OCHOBHBI€ pe3yJIbTaThI H BBIBO/IbI IIO /IICCCDTAIIHOHHOÏÍ DaÕØOT€ 107 CTIHCOK JIHT€DATYPBI 110 BBEJIEHHE Omias XapAaKT€DHCTHKA DAỐ0TbI KpHCTA.17IbI CM€IIIAHHO-BAJICHTHOTO KYIIDATA JIMTHA LiCu,0.=Li'*Cu'Cu*’ 07>, OG/1A/12!OIIH€ KDHCTA/UIOXHMHWd€CKHM DOJICTBOM c BTCII kynpatamu, BbI3bIBAIOT IIDAKTHu€CKHÌ HHT€D€C y T€OD€THKOB H 2KCIICDHM€HTATODOB KaK MOJI€/IbHbBI€ OØb€KTBI JIA W3yY4eHHA OCOOeCHHOCTeH MaTHHTHBIX H 2JI€KTDOHHBIX TDAHCIODTHBIX CBOÍCTB B HH3KO-DA3M€DHBIX KBAHTOBBIX aHTH(Ù€DDOMaTHHTHBIX (AMM) cucreMax Cc CHJIbHbIM B3aHMOJ€ÍCTBH€M CITMHOBbIX, 3€PAJOBbIX HM (ÌOHOHHBIX CT€II€H€Ì cBOOObI.
Kpome TOTO, 9TH KDHCTđ/LIBI OÔJIAIA3lOT #DKHMH MYJIBTHẰ€PDOHIHBIMH CBOÍCTBAMH H IDOSBJIHIOT 2)Q€KT HODOTOBOTO HO 2/I€KTDHH€CKOMYV HOJIO HD€KJIIOH€HHS H3 BBICOKOOMHOTO B HH3KOOMHO€ COCTOWSHH€ TPH CDABHHT€JIbBHO HH3KHX KDHTHU€CKHX HaIID#›KeHHax. lÍÏO2TOMY Da3paØOTKa T€XHO/JIOTHÌ BbIDAIIHBAHH4 MOHOKDHCTAJIIOB MOJOOHBIX B€II€CTB, H3yYeHHe OCOOeEHHOCTe UX CTDYKTYDBI, 34DIOBOTO TDAHCIODTa H MATHHTHbIX CBOMCTB IIDH KOHTPOJIHDY€MOM BHGIIHCM BO3/IClCTBHH OTHOCATCHA K AKTYQJIbHBIM 3a1adaM (ÙH3HKH KOH/I€HCHDOBAHHOTO COCTOAHHA. O HOBBIIICHHOM HHT€D€CC WHCC/IGJIOBATC/I€Í K 3YH€HHIO KDHCTA/11OB LiCu,O, (LCO) cBH/I€T€/IbCTBY€T 3HAHHT€/IbHBIÌ DOCT B IIOCJIGIH€€ BpeMA HHC/IA IIYỐJIHKAHHI, IIOCBIII€HHBIX 2THM KDHCTAJILIAM. (QCHOBHBIC VCHJIH% ÔBILJIH HAIIDABJI€HbI HDH 2TOM Ha H3VH€HH€ MâTHHMTHBIX CBOÍCTB KDHCTAJLIOB, B TO BPeCMA KaK H3VH€HHIO UX 23JI€KTPHU€CKHX CBOHCTB V/I€JIJIOCb H€3AC/JIY3KHHO MaJIO BHHMAHMI.
/|JaHHBIC O TPAHCIIODTHBIX CBOlCTBAX KpHCTAJLIOB LCO HP€HCTABJICHBI B JIMTepaType B€CbMA C/aÕO, IIDAKTHu€CKH He ÔbIJIO H3VW€HO BJIHSHH€ JlerHpOBaHHA KDHCT8/LIOB H UX CTDYKTYDHOÏÍ MOIW(HMKAHWH Ha 2/I€KTDHU€CKHC MH MarHHTHble cBolicrBa. B dacTHOCTH, OCcOOHIf HHT€P€C IID€/CTABJIICT HCCJIGIOBAHH€ BJIMAHHA Ha BBIIC YNOMAHYTbIe CBOMCTBa KPHCTAJIIOB BADHAHHH B HHX CO/I€P3KAHHï 2KCTpA KHCJIOPOIA Os, KOTOPO€, Kak CJICIY€T H3 OCOÔ€HHOCT€Í KDHCTAJUIOXHMHH€CKOH cTpyKTypbl LCO, pO/ICTBEHHOIÏÍ crpykrype BTCII tuna 123, MO2K€T H3MeHATECA B 3HA4HT€JIbHBIX ID€JDJIAaX. ÌlpH 3TOM BA?KHO DA3DaÔOTaTb M€TO/IbI BH€ID€HH4 B KDHCTA11LIbI Os H VCTAHOBHTb, CVII€CTBYIOT JIM IIODOIOBBIC KOHIICHTDAHHH O 3, COXDAHSIOIIH€ YVCTOWMHBOCTb pellieTKH, TPH KOTODBIX MO3KHO /IOCTHUE (đ3OBOTO II€D€XO/IA B M€T4/IIHH€CKO€ COCTOAHHE H ABJICHHA CB€DXIIDOBOJIHMOCTH. lÏO3TOMY TeMa HacTOAeH JIICC€DTAIWH, IIOCBIIICHHAđ1 WCCJI€/OBAHHIO MO/INHKAIWW OCOOeHHOCTeH 3aD#IOBOTO TpaHcnopTa WH MATHHTHBIX CBOHCTB KDHCTđ/JLIOB HH3KODa3M€pHOrO A@M MOTTOBCKOTO /H2/I€KTpHKaA LiCu,O, B D€3Yy.IbTaT€ BO3€lCTBH5 Da3JINHHBIX (ÙH3HKO-XHMHH€CKHX (ÙaKTODOB, B TOM HHC/I€ H JICTHDOBAHH1, ABJIACTCA AKTYAJIbHOH.
Llenbro DpAỐO0TBbI 5BJHIOCbP OIIDGHGICHHC M€ỀXâHH3MOB 3AD51/IOBOTO TpaHcnopta H BO3HHKHOBCHH1 OCOObIX MATHHTHBIX CBOHMCTB KBa3HOJJHOMepHOro ŒDYyCTPpHPOBAHHOTO Hu3KOpa3sMepHoro A@®M_ LiCu,QO>+3, CBA3aHHBIX Cc ero 7OHIHDOBAHW€M. (CHO6GHbLMH 3ada4uamMu HCCIIđÒO6HHH, IIDOBOTHMBIX IIA JOCTH3K€HHS IỊ€JIH, ABJIAIACh: a) DOCT MOHOKPHCTAJILIOB LICU¿O; W HOBBIX TB€D/JIbIX PaCTBOPOB Ha ero OCHOB€; 6) IpOB€HIeHHe MHKDOCKOIHNW€CKOTO, JI43€DHOTO Macc- CIIEKTPOMETPHYECKOLO W DGHTT€HOCTDYKTYDHOTO H4JIH3OB MOJIYYCHHBIX KPHCTAJIOB; B) — HCCJIGIOB3HHđ 2/ICKTDHH€CKHX W MATHHTHBIX CBOMCTBaX KDHCTAJLIOB (BOJIbT-AaMIepHbIX XapaKTepwcTrwK - BAX, T€MII€DATYDHBIX, AaCTOTHBIX H IIOJI€BbIX 3aBHCHMOCTeH HOBOJIHMOCTIH HW /JW2JI€KTDHHCCKHX TapaMeTPOB KDHCTA/LIOB, T€MII€DATYDHBIX 3ABHCHMOCTeH HaMaTHWH€HHOCTH); r) H3Vq€HH€ BIIMAHHA T€DMOOODAOOTKH KDHCTAJUIOB B pa3HbIX Ta30BbIX aTMOC(€pax Ha HX 2/ICKTDHH€CKH€ HU MarHUTHble CBOlCTBA; A) 8Ha/IH3 W OOOOMeHHe IIOJTYW€HHBIX DKCIEPHMEHTAJIBHBIX D€3YJIbTATOB OO OCOOCHHOCTAX CTPYKTYPHbIX H PU3HYeECKHX CBOÍCTBAX KPHCTAJWIOB, CBA3AHHbIX C UX 7OIHPOBAHHW€M. Oốb€KTbl H M€T0/bI HCCJI€IOBAHHH. CÕb€KTAMH HCC/JI€IOBAHHĂ C/IY3KH.JIH MOHOKDHCTaJIIBH LICU¿O; wu TB€PHBI€ DACTBODBI Ha UX OCHOB€.
Tako BbIOop OỐYVC/JIOBJICH TM, 4TO 2THWH KDHCTA/LIBI OÕ/1A/IAIOT II€JIBIM DSIOM HMHT€D€CHBIX Cc HayyHow H HDAKTHH€CKOÌÏ TOYeK 3PeHHA MATHHTHBIX, 2JI€KTDHH€CKHX, C€TH€TOMATHHTHBIX H JDYTHX CBOÍCTB H HX H€JIOCTATOHNHOÏÍÍ W3yq€HHOCTBIO. CJIaØas WH3V4€HHOCTb 2THX KDHCT8/IIOB HW KDHCTAJIJIOB, JOMMPOBaHHBIX DA3HbIMH M€TA4/1IJIAMH, CBa3aHa, TIaBHbIM OOpa30M, C H€D€HICHHBIMH IIDOOJI€MAMH BbIDAIIHBAHH% UX MOHOKDHCTA/LIOB. Ilostomy WMeercx H€OÔOXOHHMOCTbP B IIDOBGI€HHH DaAÔOT, HaIIDAB/JICHHbIX Ha IIO/IYH€HH€ /IOCTATOHHO KDYVIHBIX HW Ka4eCTBeEHHbIX KDHCT4JLIOB DACCMATDHBA€MBIX TB€D/IBIX DACTBODOB, Ha ÕOJI€€ /I€TAJIbHBIC HCC/ICHIOBAHH” CTDYKTYDBI H CBOÌÍCTB IIO/IYH€HHBIX KDHCTAJ1/IOB. HaywuHa1 HOBH3HA H HO.102K€HHZ, BbIHOCHMbI€E Ha 3AIIHTY.
B padote IIOJI€U€H PAJ. HOBBIX HAYHHBIX D€3YJIbTATOB, OCHOBHBI€ H3 KOTODBIX BbIHOCATCA Ha 3aIIWTV: 1. HoBhle /aHHbI€ O (a3OBOIl /HarpaMM€ cCHCT€MBIL LiạCuO;-CuO,; D43paÔOOTAHHBIC TeXHOJIOTHH DACTBOD-DACILIABHOI MW 30HHOM KDHCT4JLIH3AHMH MVJIBTHQ€ppOHNHOW (a3 LiCu,O, H TB€pHBIX pacrBopoB Li(Cu,Zn);O¿, (LI,Ag)Cu¿O›; BbIpDalIiBAHH€ MOHOKDHCTAJLIOB VKA34HHBX (a3 DA3M€DAMH HO 4x10x10 MM; IOJIYH€HH€ H€/IBOÏHHKOBAHHBIX KDHCTA/LIOB LiCuzO,. JJaHHBI€ 06 OỐPa3OBAHHW TB€PHBIX pacTBOpOB Li(Cuy.Znx)2O2, (Liy- xAø„)Cu›2O»s B OOsIacTAX COCTaBOB x = 0 — 0,12 u x = 0— 0,04, 0 BJIH1HHH BH€JID€HHS aTOMOB Zn H Ag B KDHCTA/LIHH€CKYIO pelIeTKy (Ùa3bI LiCu,O, Ha ee CTDYKTYDHBI€ XaDaKT€DHCTHKH, OIID€JI€II€HH€ IID€/IG/IA DACTBODHMOCTH B CHCT€MAX TB€P/IBIX pacrBopoB Li(Cu;.
JaHHH€G O T€MI€DATYDPHOI 34BHCHMOCTH IIDOBOIHMOCTH Ha TIOCTOAHHOM TOK€ Øpc, T€MIICDATYDHOI W YaCTOTHOM 3aBHCHMOCTAX KOMIIJICKCHOl IIDOBO/IHMOCTH 0(@) = Oac KDHCT4/1IO0B LiCu,O, w TB€D/IBIX pacTBOpoB Li(Cu,Zn) Oo, (Li,Ag)Cu,O, B oOsactu 4,2 — 300 K u 0,1 — 100 KPa. 3aK/IOq€HH€ O TOM, HTO y KDHCTAJLIOB LiCu,O, H TB€D/BIX pacTBOpax LI(Cu,Zn)»O›, (LI,Ag)Cu¿O; crarwdecKa" HDOBONIHMOCTb đpc HpH 7 ~ 300 K IICD€XO/HT OT aKTHBAIIHOHHOTO D€?KHMađ IIDbIDKKOB TO Õ/IM2KalïIHM COC€/T3M - LIIIBC (Opc = 0o©Xp(F„/kgŸ7)) B IDBDKKOBHIÍ D€3KHM IIDOBO/IHMOCTH TO JIOKđJIH3OBAHHBIM BOJIM3H YpOBHA (ŒĐ€DMH COCTOAHHAM C TepeMeHHOHK /INHOl IIpbpKKa (ITTV), B KOTOPOM HIDOBOHHMOCTb W3MeHseTCA HO 3aKOHY Motta dpc = A.exp(7/ Ty", IIpu T€MII€DATYDAX HW»X€ TeMIIEDaTYpbI AMM mnepexoyja ~25 K DC IIDOBOHHMOCTb OISITb IIOIHHH5€TC# 34KOHY PPD€HHVCA, TO CBA3aHO C AKTHBAIIH€Í HOCHT€/I€l 3apaya Yepes MarHUTHY!0 3K€CTKYO II€JTB. JlaHHbrle 00 AaHH3OTDOHHH MATHHTHBIX HW 2JI€KTDHH€CKHX CBOHKCTB KDHCT4J11OB LiCu,O, IO TJIABHBIM KDHCT8/1LIOTDa(đWW€CKHM OCSM a, Ð H C: Og : Op: ø. j|AHHBICG O H€JIHH€lHBIX 2JI€KTDHU€CKHX CBOMCTBAX KDHCTA/LIOB TB€D/HBIX pacrBopos LI(Cui.Agx)Cu2O»2, TIDOSBJIIEOIIHX B HGKOTODBIX OÔJIACT#X cocTraBos (x(Zn) < 0.05, x(Ag) < 0,02) 2dbeKT IODOTOBOTO HO 2JI€KTDHU€CKOMY IOJIO II€D€KJIIOH€HH4 W3 BbICOKOOMHOTO B HH3KOOMHO€ COCTOWHH€ c S-OÕDA3HBIMH BOJIbT- aMII€DHbIMH XapaKTepHCTHKaMH.
J|aHHbI€ O BJIHSHHH T€DMOOODAOOTKH KDHCTaJIOB LCO B BO3IYIHHOI H T€JIH€BOÌ armMocdepax Ha UX CTDYKTYDHBI€, TDAHCIIODTHBIC H MATHHTHbI© CBOÍCTBA, BBI3BđHHHBC ĐW3M€HCHHIMWHN COJI€DKAHHT HM H€P€PACID€HIGJI€HHHI CB€DX CT€XHOM€TPHM€CKOTO KHC/IOPO/Ia Os B CTDYKTYD€ KDHCTAJ1IOB. Onxur LCO B BO3/IYHIHOlÍ aTMocdepe, He H3MeHAA CO/I€D?KaHH4 Os, BbI3bIBA€T II€CD€DACIID€/I€/I€HH4 ero B D€IICTK€, HTO IIDHBO/IHT K C3KATHIO pellleTKH OCOÕ€HHO BIOJIb OCH Cc, H3MeHeHHIO THIIA /JIOM€HHOI CTDYKTYDBI, VYM€HBIICHHEO KPHCTA/IIHH€CKOl HHWH3OTPOIHHHW IIDOBOHIHMOCTH MW VB€JIHH€HHIO ee 3HAH€HH1 Ha HECKOJIBKO IIODSIKOB, W3M€H€CHHE XâDAKT€DPA T€MIICDATYDHOI 3aBHCHMOCTH HU BO3HHKHOB€HHIO COCTOAHHA cJIaØOrO (€ppOMaTH€TH3Ma npH 7 < 150 K. Omkur KPHCTA/IIOB B IIOTOK€ T€/IHZ IIDH TeX ?K€ VCJIOBH5X VM€HPIIA€T CO/I€DKaHH€ Os; B HHX, YB€JINWWBA€T CTPYKTYPHbIM Õ€CIIOD#JIOK, IOHH?KaA€T IDOBO/IHMOCTb H W3M€HST XaDaKT€DHCTHKH HAÕ/IIO/IA€MBIX B KDHCT8.1/IAX D€JIAKCAaHHOHHBIX IIDOIICCOB. Ilpakrwyueckan 3HAH4HMOCTb DAỐOTBI.
2KCICDHM€HTAJIbHbI€C /JIAHHDI€, IO/JIYHCHHHC IIDH p43paðoTKe MCTOJMK BBIDPAIIHBAHH1 MOHOKDHCTAJDIOB, IHIDH HCCJICHOBAHHWH CTPYKTYPbl, TDAHCIODTHBX HW MALFHHTHHBIX CBOHCTB BBIDAIHCHHHIX MOHOKDHCTAJLIOB LiCu,O, HW TB€DHIBIX DACTBODOB Ha Hx ocHoBe LI(Cu,Zn)O;, (Li,Ag)Cu,O0, IID€HCTABJIIIOT WHTepec: Jit pa3spa0oTKH HOBBIX MAT€DHA/IOB 9JIEKTPOHHOM T€XHHKH, JIA DACKDBITH M€XâaHH3MOB BO3HAKHOBeCHHA B HAX OCOÔbIX 2JI€KTDHH€CKHX HW MATHHTHbIX CBOlCTB, IIOCTDOCHH1 TeOpeTHYeCKHX MOJIGI€f MarHeTH3Ma HW IIDbDKKOBOTO TPAHCHODTA B HH3KOD343M€PHBIX 2JI€KTDOHHO- KODD€JIHDOBAHHBIX CHCT€MAX, Pa3BHTHA HayYHbIX OCHOB CHHTe3a MAT€DHAJIOB C 3a7AHHbIMH CBOÍCTBAMH, W Kak CIPABOHHHIl MaT€pHaJI. B qaCTHOCTH, IIOJIYH€HHBI€ 78HHBI€ O IIDOSBJICHHH B KDHCTaJIIax LICu¿O; H TB€P/IbIX DACTBODOB Ha HX OCHOB€ 2(bj€KTa IODOTOBOTO MO 2/I€KTDHH€CKOTO HOJIO I€D€K/IOHGHH4 W3 BbICOKOOMHOTO B HH3KOOMHO€ COCTOAHHE, IID€JICTABJIIIOT HHTepec /JJ1 pa3spaOOTKH Ha OCHOBe 2THX KDHCTđ/LIOB @KTHBHbIX WICMCHTOB II€DK/IOHAIOIIHX YCTPOHCTB, YIIpaBJIAeMbIxX HHJYKTHBHBIX 2JI€M€HTOB, a TAKXK€ B CX€MAX DA3JIHMHHBIX D€JIAKCAHHOHHBIX T€H€DATODOB. AnpoOanna DaỐ0TbI. P€3yJIbTaTbI paooTh! /IOK/IA/IbIBA/IHCb HU OÔCV?KJIAJINCb Ha HAYHHBIX KOH€D€HIIWMäX, B TOM dWCJIG: 4-l Mex.
«DyHaMeHTaJIbHble npoG1IeMBIL BTCIT (Œ®IICTII), 3peHnropon, 2011 rr.; XLVIHI Bcepoccnlickol KOHQ€P€HHHH TO HpOỐI€MaM (W3HKH HACTHIHI, (H3HKH HJI43MB H KOHJICHCHPOBaHHBIX Cpe, OITO2/I€KTpOHHKH, PYJIH, r. Mocksa, Mañ-2012 r; IL BcepoccwnlicKoli KOH(€ep€HIIWH 10 WpoOsIeMaM (ÙW3MKH YacTHLl, H3WKH IIJIA3MBI H KOHJICHCHPOBaHHBIX Cpe, OITO2/I€KTpOHHKH, PYJIH, r. MocKbBa, Maw 2013 r; L Bcepoccuiickoi koHdepeHuMH HO WpoOsIeMaM /IHHAMHKH, (PH3HKH YacTHI, (WH3WKH TWW1a3Mbl HW OIITO2JI€KTpOHHKH, PYJIH, r.; 63-l Hay 4HO-TeXHHYecKOn KOH€P€HIIHH Ol bOY BHO «MocKoBcKOTO TOCY/IADCTB€HHOTO T€XHHH€CKOTO YHHB€DCHT€TA DA/HOT€XHHKH, 2JI€KTDOHHKH H aBTOMaTHKHM. 12 - 26 Max 2014 rona, MockbBa, MI "IV MMP2A.
)ÏHuHbHli BK/IA1 aBTopa. CID€H€/ICHH€ HaIIDABJI€HHI H 34713 HCCJI€IOBAHHH, IIDOB€JI€HH€ OCHOBHBIX 2KCI€DHM€HTOB TIO 2JI€KTDO(H3MH€CKHM WM MATHHTHBIM HCC¡I€JIOBAHHSM, IIO 8H4JIH3V HU OÔOÕÔIII€HHIO IIOJIYH€HHBIX D€3VJIbTATOB BBIIO/IH€HBI JIHHHO 8BTODOM /IHCC€DTAIIHH NON PYKOBOJICTBOM Hay4HOro DYKOBOHHT€/I1 J.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính chất điện từ LiCu2O2: Khảo sát ảnh hưởng doping" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát tính chất dẫn điện, từ đặc biệt của LiCu2O2 kích thước nhỏ. Phân tích ảnh hưởng doping.
Luận án "Tính chất điện từ LiCu2O2: Khảo sát ảnh hưởng doping" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Tổng hợp Hữu nghị các Dân tộc Nga. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tính chất điện từ LiCu2O2: Khảo sát ảnh hưởng doping" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính chất điện từ LiCu2O2: Khảo sát ảnh hưởng doping" thuộc chuyên ngành Vật lý trạng thái ngưng tụ. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Tính chất điện từ LiCu2O2: Khảo sát ảnh hưởng doping" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính chất điện từ LiCu2O2: Khảo sát ảnh hưởng doping" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính chất điện từ LiCu2O2: Khảo sát ảnh hưởng doping" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.