Luận án tiến sĩ vật lý: Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn) - ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler NiAgCuMnSbSn.
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Cấu trúc & Tính chất từ Hợp kim Heusler
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Cấu trúc Tính chất từ Hợp kim Heusler
Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất từ của các hợp kim Heusler, đặc biệt là hệ Ni-Mn-X. Các hợp kim này thể hiện nhiều tính chất độc đáo. Chúng tiềm năng cho các ứng dụng công nghệ cao. Phân tích chi tiết giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu.
1.1. Tổng quan Hợp kim Heusler và ứng dụng
Hợp kim Heusler là nhóm vật liệu quan trọng trong nghiên cứu vật lý chất rắn. Chúng có công thức hóa học tổng quát X2YZ hoặc XYZ. Các hợp kim này thể hiện đa dạng tính chất vật lý. Bao gồm siêu dẫn, bán dẫn từ, và hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Ứng dụng tiềm năng của chúng trải rộng. Chúng được dùng trong các thiết bị spintronic, cảm biến, và công nghệ làm lạnh thân thiện môi trường. Việc khám phá các biến thể mới của hợp kim Heusler mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Nghiên cứu sâu về Hợp kim Heusler giúp định hình vật liệu của tương lai.
1.2. Tính chất từ cơ bản của vật liệu Heusler
Tính chất từ là yếu tố cốt lõi của hợp kim Heusler. Đặc biệt là các hợp kim chứa nguyên tố chuyển tiếp. Chúng thể hiện các trạng thái từ như sắt từ, phản sắt từ. Một số hợp kim thể hiện tính chất siêu thuận từ. Các tính chất này phụ thuộc chặt chẽ vào thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể. Việc thay đổi tỷ lệ nguyên tố ảnh hưởng đến Nhiệt độ Curie và từ độ bão hòa. Hiểu rõ Tính chất từ giúp kiểm soát hiệu suất của vật liệu. Điều này quan trọng cho việc phát triển các thiết bị từ tính mới.
1.3. Khám phá Cấu trúc Tinh thể Hợp kim
Cấu trúc tinh thể đóng vai trò quyết định đến tính chất của hợp kim Heusler. Các cấu trúc phổ biến như L21 hoặc B2. Sự sắp xếp nguyên tử trong mạng tinh thể ảnh hưởng đến tương tác trao đổi từ. Sự chuyển đổi pha cấu trúc cũng được quan tâm. Chuyển pha này thường đi kèm với thay đổi tính chất từ. Đặc biệt là ở các hợp kim Ni-Mn-X. Nghiên cứu Cấu trúc tinh thể sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X. Phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về đối xứng mạng và khoảng cách nguyên tử. Từ đó, mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất được làm sáng tỏ.
II.Khám phá Hiệu ứng Từ nhiệt MCE Hợp kim Ni Mn
Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) là một hiện tượng vật lý quan trọng. Chúng có tiềm năng lớn trong công nghệ làm lạnh. Nghiên cứu này tập trung vào Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) ở các hợp kim Ni-Mn. Đây là nhóm vật liệu nổi bật với MCE khổng lồ. Hiểu biết sâu sắc về MCE giúp phát triển các hệ thống làm lạnh hiệu quả. Công nghệ này có thể thay thế tủ lạnh truyền thống, giảm tác động môi trường.
2.1. Cơ sở Hiệu ứng từ nhiệt và tầm quan trọng
Hiệu ứng từ nhiệt mô tả sự thay đổi nhiệt độ của vật liệu khi đặt trong từ trường. Nó xảy ra do sự thay đổi entropi từ. Khi từ trường được bật hoặc tắt, các mômen từ sắp xếp lại. Điều này dẫn đến hấp thụ hoặc giải phóng nhiệt. Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) được đánh giá qua độ biến đổi entropi từ (ΔSM) và biến đổi nhiệt độ đoạn nhiệt (ΔTad). Công nghệ làm lạnh từ nhiệt hứa hẹn nhiều ưu điểm. Chúng bao gồm hiệu suất cao, không sử dụng chất làm lạnh độc hại. Nó đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.
2.2. Đánh giá MCE của hợp kim Ni Mn X
Các hợp kim Ni-Mn-X (với X là Sb, Sn, In, Ga) thường thể hiện MCE lớn. Hiện tượng này xảy ra gần nhiệt độ Chuyển pha từ và Chuyển pha từ nhiệt. Đặc biệt là Hợp kim Ni-Mn-Sb và Hợp kim Ni-Mn-Sn. MCE được đánh giá thông qua các phép đo từ hóa. Các phép đo này được thực hiện ở nhiều nhiệt độ và từ trường khác nhau. Việc xác định các thông số MCE là cần thiết. Chúng giúp so sánh và lựa chọn vật liệu tối ưu. Nghiên cứu tìm kiếm các vật liệu có MCE lớn ở nhiệt độ phòng. Đây là mục tiêu chính trong phát triển làm lạnh từ nhiệt.
2.3. Chuyển pha từ và ảnh hưởng đến MCE
Nhiều hợp kim Ni-Mn-X trải qua quá trình Chuyển pha từ (chuyển pha martensit). Quá trình này đi kèm với sự thay đổi lớn về Tính chất từ. Sự thay đổi cấu trúc tinh thể từ pha austenit sang martensit có thể được kích hoạt bởi nhiệt độ hoặc từ trường. Khi chuyển pha này xảy ra, entropi từ thay đổi đột ngột. Điều này dẫn đến MCE khổng lồ. Vị trí Nhiệt độ Curie gần nhiệt độ chuyển pha là yếu tố quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu ứng. Kiểm soát nhiệt độ và từ trường chuyển pha là chìa khóa. Nó giúp đạt được MCE cao nhất.
III.Phân tích Hợp kim Heusler Ni Ag Cu Mn Sb Sn
Nghiên cứu chuyên sâu về hợp kim Heusler có công thức Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn). Các hợp kim này được tổng hợp và phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là khám phá vai trò của việc thay thế nguyên tố. Việc này ảnh hưởng đến Cấu trúc tinh thể, Tính chất từ, và Hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của chúng.
3.1. Tổng hợp và đặc trưng Hợp kim Ni Mn Sb
Quá trình tổng hợp Hợp kim Ni-Mn-Sb được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để đạt được thành phần và cấu trúc mong muốn. Các phương pháp như nấu chảy hồ quang thường được sử dụng. Sau đó, vật liệu được ủ nhiệt để đạt được độ đồng nhất cao. Đặc trưng cấu trúc được thực hiện bằng nhiễu xạ tia X. Các phép đo từ tính xác định Tính chất từ như Nhiệt độ Curie và từ độ bão hòa. Mục tiêu là tạo ra các mẫu vật liệu chất lượng cao. Chúng giúp đánh giá chính xác các tính chất của vật liệu.
3.2. So sánh tính chất Hợp kim Ni Mn Sn
Nghiên cứu so sánh Hợp kim Ni-Mn-Sn với Hợp kim Ni-Mn-Sb. Mặc dù có cấu trúc tương tự, sự thay thế Sb bằng Sn có thể gây ra những thay đổi đáng kể. Đặc biệt là trong Nhiệt độ Curie và nhiệt độ Chuyển pha từ. Khối lượng nguyên tử và cấu hình điện tử của Sn khác với Sb. Điều này ảnh hưởng đến tương tác từ và độ bền của pha. Việc so sánh giúp xác định nguyên tố tối ưu. Chúng tạo ra MCE lớn nhất ở nhiệt độ mong muốn. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của thành phần lên tính chất vật lý.
3.3. Ảnh hưởng của thay thế Ag và Cu trong hợp kim
Việc thay thế Ni bằng Ag hoặc Cu trong hợp kim Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn) là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các nguyên tố Hợp kim Ni-Mn-Cu và Hợp kim Ni-Mn-Ag có thể điều chỉnh thể tích ô mạng và mật độ điện tử. Điều này ảnh hưởng đến Cấu trúc tinh thể và Tính chất từ. Sự thay đổi này có thể dịch chuyển Nhiệt độ Curie và nhiệt độ chuyển pha. Từ đó, hiệu suất Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) được tối ưu hóa. Nghiên cứu này đánh giá tác động của Ag và Cu. Nó giúp tạo ra vật liệu với các đặc tính tùy chỉnh cho ứng dụng cụ thể.
IV.Ứng dụng Tiềm năng Hợp kim Heusler trong làm lạnh
Hợp kim Heusler, đặc biệt là các hợp chất Ni-Mn-X, mang lại tiềm năng cách mạng cho công nghệ làm lạnh. Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) khổng lồ của chúng có thể dẫn đến các thiết bị làm lạnh hiệu quả. Chúng thân thiện môi trường, không dùng gas. Mục tiêu là phát triển giải pháp làm lạnh bền vững.
4.1. Công nghệ làm lạnh từ nhiệt hiệu quả
Công nghệ làm lạnh từ nhiệt hoạt động dựa trên Hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Nó sử dụng vật liệu từ tính thay vì chất làm lạnh khí. Khi vật liệu đặt vào từ trường, nó nóng lên. Khi từ trường bị loại bỏ, nó nguội đi. Chu trình này có thể tạo ra hiệu ứng làm mát. Ưu điểm chính bao gồm hiệu suất năng lượng cao. Chúng loại bỏ việc sử dụng hydrofluorocarbon (HFCs) gây hại môi trường. Các Hợp kim Heusler là ứng cử viên hàng đầu. Chúng có thể cung cấp hiệu suất làm lạnh cạnh tranh với công nghệ hiện tại.
4.2. Vai trò của Nhiệt độ Curie trong ứng dụng
Nhiệt độ Curie là một yếu tố then chốt cho các ứng dụng làm lạnh từ nhiệt. Để một vật liệu hoạt động hiệu quả, Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) lớn nhất phải xảy ra gần nhiệt độ làm việc mong muốn. Đối với tủ lạnh gia đình, nhiệt độ phòng (khoảng 20-30°C) là lý tưởng. Các nhà khoa học điều chỉnh thành phần hóa học của hợp kim Heusler. Điều này giúp dịch chuyển Nhiệt độ Curie đến khoảng nhiệt độ này. Việc này tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh ở các điều kiện thực tế.
4.3. Thách thức và triển vọng vật liệu Heusler
Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc đưa Hợp kim Heusler vào ứng dụng thực tế vẫn đối mặt với thách thức. Các vấn đề bao gồm độ trễ từ nhiệt. Đây là sự khác biệt giữa nhiệt độ chuyển pha khi nung nóng và làm lạnh. Histeresis cơ từ cũng cần được giảm thiểu. Chi phí sản xuất và khả năng gia công là yếu tố khác. Tuy nhiên, với sự tiến bộ trong nghiên cứu vật liệu, triển vọng rất hứa hẹn. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc cải thiện độ bền, giảm độ trễ và tăng hiệu suất. Mục tiêu là tạo ra thế hệ thiết bị làm lạnh mới.
V.Cơ sở Lý thuyết và Phương pháp Đo lường Từ nhiệt
Phần này trình bày cơ sở lý thuyết vững chắc cho Hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Đồng thời mô tả các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để đánh giá hiệu ứng này. Việc này bao gồm cả phương pháp gián tiếp và xác định các tham số tới hạn của Chuyển pha từ. Việc hiểu rõ các khái niệm này là thiết yếu cho nghiên cứu vật liệu từ nhiệt.
5.1. Nguyên lý nhiệt động học của MCE
Nguyên lý nhiệt động học cung cấp khung lý thuyết cho Hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Sự thay đổi entropi từ (ΔSM) được tính toán từ các phương trình Maxwell. ΔSM là một đại lượng quan trọng. Nó liên quan đến sự thay đổi từ độ theo nhiệt độ và từ trường. Các mô hình lý thuyết giúp dự đoán và giải thích hành vi của vật liệu. Chúng cũng hướng dẫn việc thiết kế các hợp kim mới. Việc áp dụng các nguyên lý nhiệt động học giúp định lượng hiệu quả của MCE. Nó tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Phương pháp đánh giá gián tiếp MCE
Phương pháp đánh giá gián tiếp là kỹ thuật phổ biến để xác định Hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Phương pháp này dựa trên việc đo các đường cong từ hóa đẳng nhiệt (M-H) ở nhiều nhiệt độ khác nhau. Từ các đường cong này, độ biến thiên entropi từ (ΔSM) có thể được tính toán. Nó không đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng phức tạp cho phép đo trực tiếp. Mặc dù là phương pháp gián tiếp, nó cung cấp thông tin chính xác về tiềm năng từ nhiệt của vật liệu. Nó rất hữu ích trong giai đoạn sàng lọc và đặc trưng vật liệu.
5.3. Xác định tham số tới hạn của chuyển pha
Các Chuyển pha từ trong vật liệu từ nhiệt thường được mô tả bởi các tham số tới hạn. Bao gồm các chỉ số β, γ, và δ. Các tham số này đặc trưng cho hành vi của vật liệu gần điểm Nhiệt độ Curie hoặc nhiệt độ chuyển pha. Việc xác định chúng thông qua các phép đo từ tính và phân tích dữ liệu. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của quá trình chuyển pha. Chúng giúp phân biệt giữa chuyển pha bậc một và bậc hai. Các tham số tới hạn có vai trò quan trọng trong việc hiểu cơ chế MCE. Chúng tối ưu hóa thiết kế vật liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------- NGUYỄN THỊ MAI NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ VÀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM HEUSLER Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------- Nguyễn Thị Mai NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ VÀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM HEUSLER Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn) Chuyên ngành: Vật lý chất rắn; Mã số: 62440104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đỗ Thị Kim Anh 2. Nguyễn Huy Dân TM. Tập thể cán bộ hƣớng dẫn Chủ tịch Hội đồng cấp ĐHQG PGS.
Đỗ Thị Kim Anh GS. Bạch Thành Công Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thị Kim Anh và GS. Nguyễn Huy Dân.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Mai LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Đỗ Thị Kim Anh và GS. Nguyễn Huy Dân – những ngƣời Thầy đã trực tiếp tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ và tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Cô và Thầy thực sự là những nhà khoa học mẫu mực, luôn quan tâm, động viên và khích lệ kịp thời khi tôi gặp khó khăn trong nghiên cứu khoa học cũng nhƣ trong cuộc sống. Tôi xin đặc biệt cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ rất hiệu quả về kiến thức chuyên môn cũng nhƣ kinh nghiệm làm thực nghiệm của TS. Nguyễn Hải Yến, TS. Phạm Thị Thanh, NCS.
Nguyễn Mẫu Lâm, NCS. Đinh Chí Linh, NCS. Đỗ Trần Hữu, TS. Dƣơng Đình Thắng, NSC.
Vũ Mạnh Quang, TS. Nguyễn Hữu Đức, NCS. Vƣơng Văn Hiệp và các cán bộ khác trong nhóm nghiên cứu tại Viện Khoa học Vật liệu, nơi tôi làm công việc thực nghiệm của luận án. Trong suốt thời gian làm việc tại đây, tôi luôn nhận đƣợc sự giúp đỡ và động viên của cả tập thể, nhận đƣợc những chia sẻ khi gặp khó khăn, thử thách trong công việc và cuộc sống.
Đó là những tình cảm hết sức quý báu xuất phát từ sự chân thành giúp đỡ nhau trong mọi việc. Những năm tháng đƣợc sống và làm việc tại đây đã và sẽ mãi là những kỷ niệm đẹp và ý nghĩa theo tôi đến suốt cuộc đời. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trần Đăng Thành về sự giúp đỡ rất quý báu của anh về chuyên môn.
Những giúp đỡ về thực nghiệm, những luận bàn sâu sắc của anh đã đóng góp rất nhiều hàm lƣợng khoa học cho luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô công tác và giảng dạy tại khoa Vật lý- trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, nơi tôi hoàn thành luận án. Thầy cô đã trang bị tri thức khoa học và tạo điều kiện học tập thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian qua. Xin đƣợc cảm ơn sự quan tâm và ủng hộ của các anh chị em đồng nghiệp và của lãnh đạo trƣờng Cao đẳng Công nghiệp In, nơi tôi công tác và giảng dạy.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy cô, bạn bè và những ngƣời thân đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận án này đƣợc hỗ trợ kinh phí của các đề tài nghiên cứu cấp cơ sở của Viện Khoa học vật liệu, đề tài Khoa học Công nghệ cấp Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các đề tài nghiên cứu cơ bản của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Công việc thực nghiệm của luận án này đƣợc thực hiện chủ yếu trên các thiết bị đặt tại Viện Khoa học vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và tại Khoa Vật lý thuộc trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Sau cùng, tôi xin bày tỏ tình yêu thƣơng và lòng biết ơn đến những ngƣời thân yêu trong gia đình.
Những lời động viên của bố mẹ, tình yêu của chồng và sự ủng hộ của các con là những tình cảm vô giá, là động lực tinh thần mạnh mẽ nhất giúp tôi không những hoàn thành luận án mà còn vƣợt qua những thử thách khó khăn khác trong cuộc sống. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt. i Danh mục ký hiệu. ii Danh mục bảng.
iv Danh mục hình vẽ, đồ thị. v MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỪ NHIỆT. Ứng dụng của vật liệu từ nhiệt. Ứng dụng trong kĩ thuật tạo nhiệt độ thấp.
Ứng dụng trong kĩ thuật làm lạnh tại nhiệt độ phòng. Vật liệu từ nhiệt Heusler Ni-Mn-(Sb, Sn). Cấu trúc của hợp kim Heusler. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn-(Sb, Sn).
Một số kết quả nghiên cứu vật liệu từ nhiệt Heusler nền Ni-Mn tại Việt Nam.26 Kết luận chƣơng 1. 28 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Hiệu ứng từ nhiệt. Cơ sở nhiệt động học của hiệu ứng từ nhiệt.
Phƣơng pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu. Phƣơng pháp đánh giá trực tiếp. Phƣơng pháp đánh giá gián tiếp. Tham số tới hạn của chuyển pha từ.
Sơ lƣợc về sự chuyển pha. Tham số tới hạn β, γ và δ. Phƣơng pháp xác định tham số tới hạn. 40 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Một số mô hình giải thích trật tự sắt từ. Mô hình Heisenberg. Mô hình trƣờng trung bình .43 Kết luận chƣơng 2. 46 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Phƣơng pháp chế tạo mẫu. Phƣơng pháp chế tạo mẫu khối. Phƣơng pháp chế tạo mẫu băng. Phƣơng pháp chế tạo mẫu băng đa lớp.
Phƣơng pháp xử lí nhiệt. Nhiễu xạ tia X. Hệ đo từ kế mẫu rung. 51 Kết luận chƣơng 3.
52 CHƢƠNG 4: CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ VÀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM Ni-Mn-(Sb, Sn). Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của băng Ni50Mn50-xSbx .1 Cấu trúc của băng Ni50Mn50-xSbx. Tính chất từ của băng Ni50Mn50-xSbx. Hiệu ứng từ nhiệt của băng Ni50Mn50-xSbx.
Tham số tới hạn của băng Ni50Mn50-xSbx. Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13. Ảnh hƣởng của điều kiện ủ lên cấu trúc của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13. Ảnh hƣởng của điều kiện ủ lên tính chất từ của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 65 4.
Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 sau ủ nhiệt. Tham số tới hạn của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 sau ủ nhiệt ……………. 71 CHƢƠNG 5: ẢNH HƢỞNG CỦA SỰ THAY THẾ Cu VÀ Ag CHO Ni LÊN TÍNH CHẤT TỪ VÀ MCE CỦA HỢP KIM Ni50Mn37Sn13. 75 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Ảnh hƣởng của sự thay thế Cu cho Ni trong băng hợp kim Ni50Mn37Sn13. Cấu trúc của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13. Tính chất từ của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13.
Tham số tới hạn của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13. Ảnh hƣởng của sự thay thế Ag cho Ni trong hợp kim khối Ni50Mn37Sn13. Cấu trúc của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13. Tính chất từ của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13 ……………………….
Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13. Tham số tới hạn của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13. Ảnh hƣởng của sự thay thế Ag cho Ni trong băng hợp kim Ni50Mn37Sn13. Cấu trúc của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13.
Tính chất từ của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13. Tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của băng đa lớp. Tính chất từ của băng hợp kim đa lớp.
Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim đa lớp. 103 Kết luận chƣơng 5. 108 KẾT LUẬN CHUNG. 109 Danh mục các công trình khoa học đã công bố.
111 Tài liệu tham khảo. 114 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt viết tắt AFM Antiferromagnetic Phản sắt từ AN Arrott-Noakers method Phƣơng pháp Arrott-Noakers đ.y Arbitrary unit Đơn vị tùy ý Số điện tử hóa trị trên mỗi e/a Electrons per atom nguyên tử FM Ferromagnetism Sắt từ FOMT First-order magnetic phase transition Chuyển pha loại 1 GMCE Giant magnetocaloric effect Hiệu ứng từ nhiệt lớn KF Kouvel-Fisher method Phƣơng pháp Kouvel-Fisher MCE Magnetocaloric effect Hiệu ứng từ nhiệt PM Paramagnetism Thuận từ SOMT Second-order magnetic phase transition Chuyển pha loại 2 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt a Lattice constant a Hằng số mạng a A Exchange constant Hằng số trao đổi d Grain size Kích thƣớc hạt H Magnetic field Từ trƣờng J Exchange interaction Tích phân trao đổi M Magnetization Từ độ MS Spontaneous magnetization Từ độ tự phát RC Relative cooling power Khả năng làm lạnh tƣơng đối S Total entropy Tổng entropy Sel Electron entropy Entropy điện tử Slat Lattice entropy Entropy mạng Sm Magnetic entropy Entropy từ T Temperature Nhiệt độ TC Curie temperature Nhiệt độ Curie Curie temperature in austenite Nhiệt độ Curie tƣơng ứng với pha TCA phase austenite TCcom Curie temperature of composite Nhiệt độ Curie của băng đa lớp Curie temperature in martensite Nhiệt độ Curie tƣơng ứng với pha TCM phase martensite Martensite to austenite phase Nhiệt độ chuyển pha martensite TMA transition temperature sang austenite Tr1,2 Reference temperature Nhiệt độ tham chiếu Critical exponent for Tham số tới hạn liên quan đến từ β magnetization độ Critical exponent for Tham số tới hạn liên quan đến độ γ susceptibility cảm từ ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Critical exponent for critical Tham số tới hạn liên quan đến δ isotherm đƣờng từ hóa đẳng nhiệt ΔH Magnetic field change Biến thiên từ trƣờng ΔSm Magnetic entropy change Biến thiên entropy từ ΔTad Adiabatic temperature change Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt Full width at haft the maximum of Độ bán rộng đỉnh của đƣờng biến δTFWHM ΔSm(T) thiên entropy từ phụ thuộc nhiệt độ ε Reduced temperature Nhiệt độ rút gọn χ0-1 Susceptibility Độ cảm từ iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Nhiệt độ chuyển pha và biến thiên entropy từ của một số hợp kim Heusler nền Ni-Mn-Sn đƣợc nghiên cứu gần đây.1: Các tham số tới hạn theo các mô hình lý thuyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai (2018). Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn) [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/sn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler NiAgCuMnSbSn.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn)" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn)" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler Ni(Ag,Cu)-Mn-(Sb,Sn)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.