Nghiên cứu tính chất điện từ vật liệu perovskite nhiệt điện - Luận án tiến sĩ của TS Nguyễn Thị Thủy
"Nghiên cứu tính chất điện từ của perovskite nhiệt điện. Đề xuất phương pháp mới cải thiện hiệu suất nhiệt điện và giảm chi phí sản xuất."
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu vật liệu perovskite và tính chất điện từ
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thủy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu vật liệu perovskite và tính chất điện từ
Vật liệu perovskite sở hữu cấu trúc tinh thể độc đáo, mang lại nhiều tính chất điện từ thú vị. Cấu trúc này làm nền tảng cho các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là nhiệt điện. Nghiên cứu sâu rộng về perovskite giúp mở khóa tiềm năng của chúng trong việc chuyển đổi năng lượng. Tính chất điện từ của vật liệu perovskite thay đổi đáng kể khi có sự pha tạp hoặc thay đổi cấu trúc. Việc hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất. Các vật liệu này có khả năng thể hiện từ tính, độ dẫn điện và các hiệu ứng nhiệt điện đa dạng. Khám phá những đặc tính này cho phép phát triển các thiết bị điện tử và năng lượng tiên tiến. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu các đặc tính cơ bản của vật liệu perovskite, đặc biệt là các hợp chất có tiềm năng nhiệt điện. Mục tiêu chính là phân tích các mối quan hệ giữa cấu trúc, thành phần và tính chất điện từ. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc thiết kế vật liệu perovskite mới với hiệu suất cao hơn. Chúng hướng tới mục tiêu ứng dụng rộng rãi hơn trong công nghệ. Điều này bao gồm phát triển các thiết bị tiết kiệm năng lượng và cảm biến hiệu quả.
1.1. Cấu trúc và đặc điểm vật liệu perovskite
Vật liệu perovskite thường có công thức ABO3, nơi A là ion đất hiếm hoặc kiềm thổ, B là ion kim loại chuyển tiếp. Cấu trúc perovskite linh hoạt, cho phép thay thế các ion ở vị trí A và B. Điều này tạo ra khả năng điều chỉnh rộng rãi các tính chất. Các biến dạng mạng tinh thể, như hiệu ứng Jahn-Teller, đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tính chất điện tử và từ tính. Sự sắp xếp của các nguyên tử oxygen tạo thành bát diện BO6. Các bát diện này kết nối với nhau, hình thành khung mạng tinh thể. Kích thước và điện tích của các ion A và B quyết định sự ổn định của cấu trúc. Tính chất vật lý của perovskite phụ thuộc vào sự tương tác giữa các ion này. Nhiều loại vật liệu perovskite đã được khám phá. Chúng bao gồm cả vật liệu ferroelectric và bán dẫn. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc giúp dự đoán và kiểm soát các tính chất. Nghiên cứu cấu trúc perovskite là bước đầu tiên để phát triển vật liệu mới.
1.2. Cơ chế dẫn điện và từ tính perovskite
Tính chất điện từ của vật liệu perovskite phức tạp, bao gồm cả tính dẫn điện và từ tính. Độ dẫn điện của perovskite thường liên quan đến trạng thái hỗn hợp hóa trị của ion B. Sự hiện diện của các ion B có hóa trị khác nhau tạo điều kiện cho quá trình truyền tải điện tích. Mô hình polaron và mô hình khoảng nhảy biến thiên của Mott giải thích cơ chế dẫn điện trong các vật liệu này. Polaron là các hạt mang điện liên kết với biến dạng mạng tinh thể. Sự di chuyển của chúng quyết định độ dẫn điện. Từ tính perovskite có thể là sắt từ, phản sắt từ, hoặc sắt từ yếu. Điều này phụ thuộc vào tương tác trao đổi siêu trao đổi giữa các ion từ tính. Ví dụ, perovskite manganite thường thể hiện tính sắt từ mạnh. Trong khi đó, các perovskite orthoferrite như LaFeO3 có thể có tính sắt từ yếu hoặc phản sắt từ. Sự thay đổi từ tính ảnh hưởng lớn đến tính chất điện từ tổng thể. Hằng số điện môi của perovskite cũng là một đặc tính quan trọng. Nó liên quan đến khả năng lưu trữ năng lượng điện. Nghiên cứu sâu về các cơ chế này rất cần thiết.
1.3. Khái niệm và hiệu suất nhiệt điện vật liệu
Hiệu ứng nhiệt điện là khả năng vật liệu chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng và ngược lại. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong vật liệu perovskite nhiệt điện. Hiệu suất nhiệt điện được đánh giá bằng hệ số chất lượng (ZT). ZT phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dẫn điện (σ), hệ số Seebeck (S), và độ dẫn nhiệt (κ). Mục tiêu là tối đa hóa σS^2 (hệ số công suất) và tối thiểu hóa κ. Hệ số Seebeck đo điện áp tạo ra trên một đơn vị chênh lệch nhiệt độ. Giá trị cao của hệ số Seebeck cho thấy hiệu quả chuyển đổi tốt. Perovskite ABO3 là nhóm vật liệu tiềm năng cho ứng dụng nhiệt điện. Chúng có thể được điều chỉnh để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các tính chất. Sự pha tạp giúp kiểm soát nồng độ hạt tải điện. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ dẫn điện và hệ số Seebeck. Giảm độ dẫn nhiệt thông qua các biến dạng mạng hoặc cấu trúc nano cũng là một chiến lược quan trọng. Nghiên cứu này hướng tới việc nâng cao hiệu suất nhiệt điện của perovskite.
II. Phương pháp thí nghiệm và phân tích vật liệu perovskite
Việc nghiên cứu tính chất điện từ của vật liệu perovskite đòi hỏi nhiều kỹ thuật thực nghiệm tiên tiến. Quá trình này bao gồm từ chế tạo mẫu đến phân tích cấu trúc và đo đạc tính chất. Các phương pháp được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Kỹ thuật chế tạo mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu. Phân tích cấu trúc cung cấp thông tin về hình thái và cấu trúc tinh thể. Các phép đo tính chất điện, từ và nhiệt điện là cốt lõi của nghiên cứu. Chúng giúp định lượng các đặc tính quan trọng của vật liệu. Việc sử dụng kết hợp nhiều phương pháp giúp có được cái nhìn toàn diện. Từ đó, người nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các kết quả này là cơ sở để phát triển các vật liệu perovskite nhiệt điện mới. Luận án đã áp dụng các kỹ thuật tiêu chuẩn và hiện đại. Mục tiêu là đạt được dữ liệu chất lượng cao cho vật liệu perovskite.
2.1. Quy trình chế tạo mẫu perovskite nghiên cứu
Chế tạo mẫu perovskite là bước quan trọng đầu tiên trong nghiên cứu. Luận án sử dụng phương pháp gốm (phản ứng pha rắn) để chế tạo mẫu dạng khối. Phương pháp này bao gồm trộn các oxit tiền chất, nghiền, nung sơ bộ, ép viên, và nung thiêu kết ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp hình thành cấu trúc perovskite đồng nhất. Đối với mẫu bột nano, các phương pháp đặc biệt hơn được áp dụng. Điều này bao gồm phương pháp thủy nhiệt hoặc sol-gel. Các kỹ thuật này cho phép kiểm soát kích thước hạt và hình thái học. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số chế tạo là cần thiết. Nó đảm bảo tính chất vật liệu có thể tái tạo. Sự đồng nhất của vật liệu perovskite ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của các phép đo. Việc chọn phương pháp chế tạo phù hợp rất quan trọng. Nó giúp đạt được các tính chất mong muốn cho perovskite nhiệt điện.
2.2. Phân tích cấu trúc và đặc trưng vật liệu
Để xác định cấu trúc perovskite, phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng rộng rãi. XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể, hằng số mạng và độ tinh khiết của mẫu. Phân tích nhiệt vi sai (DTA) và phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) giúp theo dõi các quá trình chuyển pha. Chúng cũng xác định độ bền nhiệt của vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng để phân tích cấu trúc tế vi. Các kỹ thuật này cho phép quan sát hình thái hạt, kích thước và phân bố pha. Phân tích phổ hấp thụ quang học cung cấp thông tin về vùng cấm năng lượng và các trạng thái điện tử. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo đặc trưng đầy đủ. Nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc perovskite. Điều này rất quan trọng để liên kết cấu trúc với tính chất điện từ. Từ đó, tối ưu hóa vật liệu perovskite cho các ứng dụng cụ thể.
2.3. Đo đạc tính chất điện từ và nhiệt điện
Tính chất điện từ của vật liệu được đo bằng các thiết bị chuyên dụng. Độ dẫn điện (σ) được đo bằng phương pháp bốn mũi dò. Phương pháp này giảm thiểu sai số do điện trở tiếp xúc. Hệ số Seebeck (S) được xác định bằng cách đo điện áp nhiệt điện sinh ra do chênh lệch nhiệt độ. Hệ đo nhiệt điện được sử dụng để đo đồng thời cả σ và S, cũng như độ dẫn nhiệt. Từ đó, tính toán hệ số công suất và hiệu suất nhiệt điện (ZT). Đối với tính chất từ tính perovskite, từ kế mẫu rung (VSM) và từ kế SQUID được sử dụng. Các thiết bị này cho phép đo độ từ hóa theo nhiệt độ và từ trường. Chúng cung cấp thông tin về các chuyển pha từ tính, điểm Curie và tính sắt từ. Các phép đo này rất quan trọng để hiểu hành vi điện từ. Chúng là cơ sở để đánh giá tiềm năng của vật liệu perovskite nhiệt điện.
III. Tính chất nhiệt điện và từ của CaMnO3 perovskite pha tạp
Nghiên cứu CaMnO3 là một phần trọng tâm của luận án, tập trung vào việc pha tạp Y và Fe để điều chỉnh các tính chất. CaMnO3 là một vật liệu perovskite nền có tiềm năng nhiệt điện. Tuy nhiên, hiệu suất nhiệt điện của nó cần được cải thiện. Pha tạp là một chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa độ dẫn điện, hệ số Seebeck và độ dẫn nhiệt. Việc thay thế ion Ca bằng Y hoặc Mn bằng Fe làm thay đổi cấu trúc điện tử. Điều này ảnh hưởng đến sự di chuyển của hạt tải điện và tương tác từ tính. Mục tiêu là tìm ra nồng độ pha tạp tối ưu. Nồng độ này có thể mang lại hệ số công suất cao và độ dẫn nhiệt thấp. Ngoài ra, việc phân tích tính chất từ của CaMnO3 pha tạp cũng rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng từ tính phức tạp. Đặc biệt là những hiện tượng có thể ảnh hưởng đến tính chất điện tử. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu perovskite nhiệt điện và từ tính của chúng.
3.1. Chế tạo và đặc trưng CaMnO3 pha tạp Y Fe
Mẫu CaMnO3 pha tạp Y (Ca1-xYxMnO3) và Fe (Ca1-xFe_x_MnO3, hoặc CaMnO3:Fe) được chế tạo bằng phương pháp gốm. Quá trình này đảm bảo các mẫu có độ đồng nhất cao. Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác nhận cấu trúc perovskite. XRD cũng kiểm tra sự hình thành pha tinh thể và sự thay đổi hằng số mạng. Kết quả cho thấy Y và Fe đã được tích hợp thành công vào mạng tinh thể CaMnO3. Điều này gây ra những thay đổi nhỏ về kích thước ô mạng. Phân tích nhiệt vi sai (DTA) và phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) cũng được thực hiện. Chúng giúp đánh giá sự ổn định nhiệt và quá trình hình thành pha. Các phép đo này xác nhận chất lượng của các mẫu. Chúng là cơ sở cho các phân tích tính chất điện từ tiếp theo của vật liệu perovskite. Sự đặc trưng cấu trúc là thiết yếu để giải thích các tính chất vật lý sau này.
3.2. Ảnh hưởng pha tạp đến tính chất nhiệt điện
Việc pha tạp Y và Fe vào CaMnO3 đã thay đổi đáng kể tính chất nhiệt điện. Sự thay thế Y3+ cho Ca2+ làm tăng nồng độ lỗ trống. Điều này dẫn đến sự tăng độ dẫn điện. Tuy nhiên, hệ số Seebeck có thể giảm do hiệu ứng pha tạp. Tương tự, pha tạp Fe cũng ảnh hưởng đến cả độ dẫn điện và hệ số Seebeck. Các nghiên cứu đã đánh giá hiệu suất nhiệt điện (ZT) của các hệ vật liệu này. Mục tiêu là tối ưu hóa nồng độ pha tạp. Từ đó, đạt được ZT cao nhất. Việc cân bằng giữa độ dẫn điện và hệ số Seebeck là một thách thức. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh tinh tế. Phân tích này là quan trọng để xác định vật liệu perovskite nhiệt điện tiềm năng. Các kết quả cung cấp hướng dẫn cho việc thiết kế vật liệu có hiệu suất cao hơn. Điều này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ nhiệt điện.
3.3. Biến đổi từ tính của CaMnO3 perovskite pha tạp
Pha tạp Y và Fe cũng gây ra những thay đổi đáng chú ý trong từ tính của CaMnO3. CaMnO3 nguyên chất thường là phản sắt từ. Tuy nhiên, pha tạp có thể gây ra sự xuất hiện của tính sắt từ yếu hoặc thậm chí tính sắt từ mạnh. Điều này là do sự thay đổi trong tương tác trao đổi siêu trao đổi giữa các ion Mn. Ví dụ, sự xuất hiện của từ độ âm đã được quan sát trong một số mẫu pha tạp. Đây là một hiện tượng thú vị, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các phép đo từ hóa theo nhiệt độ và từ trường đã được thực hiện. Chúng giúp xác định các chuyển pha từ tính và điểm Curie. Việc hiểu rõ từ tính perovskite là cần thiết. Nó giúp giải thích các mối liên hệ giữa từ tính và tính chất điện. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu tính chất điện từ tổng thể. Nó mở ra khả năng cho các ứng dụng spintronics.
IV. Nghiên cứu LaFeO3 perovskite pha tạp Nd Y điện từ
LaFeO3 là một vật liệu perovskite orthoferrite, nổi tiếng với tính chất từ tính và điện của nó. Luận án đã mở rộng nghiên cứu sang hệ LaFeO3, pha tạp Nd và Y. Mục tiêu là điều chỉnh các tính chất điện từ và từ tính. Việc thay thế La3+ bằng Nd3+ hoặc Y3+ có thể gây ra sự biến dạng mạng tinh thể. Đồng thời, nó thay đổi tương tác điện tử trong vật liệu. Các nghiên cứu tập trung vào cả mẫu dạng khối và dạng bột nano. Điều này cho phép so sánh ảnh hưởng của kích thước hạt đến tính chất. Sự pha tạp được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến độ dẫn điện, hệ số Seebeck và từ tính. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp xác định tiềm năng của LaFeO3 pha tạp trong các ứng dụng khác nhau. Các ứng dụng này có thể bao gồm cảm biến, xúc tác và thiết bị điện tử. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu perovskite và khả năng điều chỉnh của chúng.
4.1. Đặc điểm cấu trúc và điện của LaFeO3 khối pha tạp
Mẫu LaFeO3 dạng khối pha tạp Y (La1-xYxFeO3) và Nd (La1-xNdxFeO3) được chế tạo bằng phương pháp gốm truyền thống. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể perovskite của các mẫu. XRD cũng cho thấy sự thay đổi nhỏ trong hằng số mạng khi pha tạp. Điều này phản ánh sự tích hợp thành công của Y và Nd vào mạng tinh thể. Các phép đo tính chất điện, bao gồm độ dẫn điện, đã được thực hiện. Chúng cho thấy sự ảnh hưởng của pha tạp đến khả năng dẫn điện của vật liệu. Sự thay thế ion có thể thay đổi nồng độ hạt tải điện. Điều này ảnh hưởng đến cơ chế dẫn điện. Việc phân tích mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất điện là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi điện từ của vật liệu perovskite. Các kết quả này đóng góp vào việc kiểm soát độ dẫn điện.
4.2. Tính chất từ của LaFeO3 khối pha tạp Nd Y
LaFeO3 nguyên chất thường là phản sắt từ yếu. Tuy nhiên, pha tạp Nd và Y có thể điều chỉnh từ tính của vật liệu. Các phép đo từ hóa bằng VSM và SQUID đã được thực hiện trên mẫu dạng khối. Các kết quả cho thấy sự thay đổi trong độ từ hóa và các chuyển pha từ tính. Sự thay thế La3+ bằng các ion có kích thước khác nhau (Nd3+, Y3+) làm biến dạng mạng tinh thể. Điều này ảnh hưởng đến tương tác trao đổi siêu trao đổi giữa các ion Fe. Từ tính perovskite có thể trở nên mạnh hơn hoặc xuất hiện các hiện tượng từ tính mới. Việc phân tích kỹ lưỡng những thay đổi này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế từ tính của vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Nó đóng góp vào việc phát triển các vật liệu có tính chất từ tính điều khiển được.
4.3. Cấu trúc và từ tính LaFeO3 dạng nano pha tạp
Ngoài mẫu dạng khối, luận án cũng nghiên cứu LaFeO3 pha tạp Nd, Y dạng bột nano. Phương pháp chế tạo nano giúp kiểm soát kích thước hạt và hình thái. Cấu trúc tinh thể của mẫu bột nano được xác định bằng XRD. Các phép đo từ tính được thực hiện trên các mẫu nano. Chúng cho thấy sự khác biệt đáng kể so với mẫu dạng khối. Kích thước hạt nhỏ có thể dẫn đến các hiệu ứng từ tính bề mặt. Chúng bao gồm tăng từ độ bão hòa hoặc thay đổi nhiệt độ Curie. Việc so sánh tính chất từ của mẫu khối và nano rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ ảnh hưởng của kích thước đến từ tính perovskite. Các vật liệu nano có tiềm năng ứng dụng độc đáo. Chúng có thể được sử dụng trong nam châm vĩnh cửu hoặc các thiết bị lưu trữ dữ liệu. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc điều khiển tính chất từ.
V. Tổng kết kết quả và tiềm năng ứng dụng perovskite
Luận án này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về tính chất điện từ của các vật liệu perovskite nhiệt điện. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng pha tạp là một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh các đặc tính này. Từ việc cải thiện hiệu suất nhiệt điện của CaMnO3 đến thay đổi từ tính của LaFeO3. Mỗi hệ vật liệu đều bộc lộ những đặc điểm riêng biệt. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ cấu trúc-tính chất là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các vật liệu mới với hiệu suất tối ưu. Perovskite tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Chúng có tiềm năng cách mạng hóa nhiều công nghệ. Các phát hiện trong luận án đóng góp vào cơ sở kiến thức về vật liệu perovskite. Chúng mở ra những hướng đi mới cho các ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt là trong lĩnh vực chuyển đổi năng lượng và điện tử tiên tiến.
5.1. Đánh giá chung các tính chất điện từ của perovskite
Nghiên cứu đã thành công trong việc điều chỉnh tính chất điện từ của perovskite. Pha tạp Y và Fe vào CaMnO3 đã cải thiện đáng kể hiệu suất nhiệt điện. Các thay đổi về độ dẫn điện và hệ số Seebeck đã được ghi nhận. Điều này dẫn đến sự gia tăng hệ số công suất. Đồng thời, từ tính perovskite của CaMnO3 cũng bị ảnh hưởng. LaFeO3 pha tạp Nd và Y cũng cho thấy sự biến đổi về cấu trúc và từ tính. Đặc biệt, sự khác biệt giữa tính chất của mẫu khối và mẫu nano rất rõ ràng. Các kết quả này nhấn mạnh tính linh hoạt của vật liệu perovskite. Chúng cho thấy khả năng điều khiển các đặc tính của chúng. Các phát hiện này rất quan trọng để phát triển các vật liệu perovskite nhiệt điện mới. Chúng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và cải thiện hiệu suất
Dựa trên các kết quả đạt được, có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc khám phá các nguyên tố pha tạp khác có thể mang lại những cải tiến đáng kể. Tối ưu hóa nồng độ pha tạp và điều kiện chế tạo là rất quan trọng. Điều này giúp đạt được hiệu suất nhiệt điện cao hơn. Nghiên cứu vật liệu perovskite đa thành phần cũng là một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu là kết hợp nhiều tính chất mong muốn. Việc tập trung vào việc giảm độ dẫn nhiệt là cần thiết. Điều này có thể thực hiện thông qua kỹ thuật cấu trúc nano hoặc thiết kế các giao diện. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu perovskite có tính chất ferroelectric hoặc đa ferroic cũng rất thú vị. Chúng có tiềm năng cho các ứng dụng đa chức năng. Các hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục đẩy mạnh sự phát triển của vật liệu perovskite.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu perovskite
Vật liệu perovskite nhiệt điện có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng bao gồm các thiết bị thu hồi nhiệt thải và làm mát không dùng chất làm lạnh. Hiệu suất nhiệt điện được cải thiện có thể dẫn đến các giải pháp năng lượng bền vững. Bên cạnh nhiệt điện, tính chất điện từ của perovskite cũng mở ra nhiều ứng dụng khác. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong cảm biến từ, linh kiện spintronics. Chúng cũng có thể làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học. Sự linh hoạt của cấu trúc perovskite cho phép tùy chỉnh các tính chất. Điều này phù hợp với yêu cầu của nhiều công nghệ. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển vật liệu perovskite sẽ góp phần vào sự tiến bộ của khoa học và công nghệ. Các ứng dụng này sẽ có tác động tích cực đến đời sống và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cấu trúc và tương tác điện tích – spin trong các mạng oxit kim loại chuyển tiếp đóng vai trò trung tâm trong vật lý chất rắn hiện đại. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Vật lý chất rắn (Mã số: 62440104) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thủy, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Lê Minh và TS. Nguyễn Trọng Tĩnh, mang tiêu đề: "Nghiên cứu tính chất điện, từ của một số perovskite nhiệt điện". Công trình khai phá toàn diện mối liên hệ vi mô giữa biến tính cấu trúc tinh thể, trạng thái hỗn hợp hóa trị (mix-valence), và các đặc trưng dẫn điện, nhiệt điện và từ tính phức hợp trên hai hệ nền oxit perovskite $ABO_3$ tiêu biểu: manganite $CaMnO_3$ và orthoferrite $LaFeO_3$.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Perovskite ABO3 (CaMnO3 / LaFeO3) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│ Pha tạp (Y, Fe / Nd, Y)
┌───────────────────┴────────────────────┐
│ Méo mạng tinh thể & Mix-valence state │
│ (Goldschmidt t ≠ 1, JT, Mn3+/4+, Fe3+)│
└───────┬────────────────────────┬───────┘
│ │
┌───────────────┴────────┐ ┌────────┴───────────────┐
│ Tương tác Điện - TE │ │ Tương tác Từ học │
│ - Tán xạ hạt tải │ │ - Trao đổi kép (DE) │
│ - Polaron nhỏ / Mott │ │ - Siêu trao đổi (SE) │
│ - Hệ số Seebeck S │ │ - Sắt từ nghiêng │
│ - Power Factor (PF) │ │ - Dzyaloshinsky- │
│ (293 K - 1213 K) │ │ Moriya & DM torque │
└───────────────┬────────┘ └────────┬───────────────┘
└───────────┬────────────┘
│
┌───────────────────┴────────────────────┐
│ Định hướng ứng dụng │
│ - Vật liệu nhiệt điện hiệu năng cao │
│ - Cảm biến khí C2H5OH nano-LaFeO3 │
│ - Multiferroic composite PZT-LaFeO3 │
└────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các công trình quốc tế và trong nước trước đây (như nghiên cứu của Funahashi et al., 2002; Ralt Moos et al., 1995) chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng hiệu ứng—hoặc khảo sát từ trở khổng lồ (CMR), hoặc đo hệ số Seebeck ($S$) cục bộ tại nhiệt độ phòng ($293\text{ K}$) do rào cản hạn chế về trang thiết bị thực nghiệm dải nhiệt cao. Bản chất cơ chế tán xạ hạt tải, sự suy giảm độ dẫn nhiệt qua phonon, cơ chế vận chuyển polaron nhỏ (small polaron hopping) và sự hình thành trật tự từ phức tạp (trật tự phản sắt từ nghiêng - canted antiferromagnetism, hiện tượng phân tách pha điện tử và từ độ âm - negative magnetization) khi pha tạp đồng thời các cation đất hiếm ($Y^{3+}$, $Nd^{3+}$) và kim loại chuyển tiếp ($Fe^{3+}$) chưa được giải thích thấu đáo trên một khung lý thuyết thống nhất.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung vào 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Sự sai lệch kích thước cation tại vị trí $A$ và $B$ làm thay đổi thừa số dung hạn Goldschmidt ($t$) và góc liên kết $B\text{–}O\text{–}B$ như thế nào, dẫn đến biến điệu cấu trúc điện tử $3d$ của $Mn$ và $Fe$?
- H1: Pha tạp $Y^{3+}$ vào mạng $CaMnO_3$ tạo ra trạng thái hỗn hợp hóa trị $Mn^{3+}/Mn^{4+}$, kích hoạt hiệu ứng méo mạng Jahn-Teller và làm thay đổi mạnh mật độ trạng thái gần mức Fermi.
- RQ2: Cơ chế vật lý nào chi phối tính chất nhiệt điện dải rộng ($293\text{ K} - 1213\text{ K}$) của perovskite manganite loại $n$?
- H2: Sự gia tăng hệ số công suất nhiệt điện ($PF = S^2\sigma$) được kiểm soát bởi sự cạnh tranh giữa tán xạ phonon trên tâm tạp sai hỏng và cơ chế nhảy polaron nhiệt động học.
- RQ3: Bản chất của tính sắt từ yếu và hiện tượng từ độ âm ở nhiệt độ thấp trong hệ $CaMnO_3$ pha tạp $Y, Fe$ là gì?
- H3: Sự bất đối xứng trong tương tác Dzyaloshinsky-Moriya (DM) cùng sự cạnh tranh giữa tương tác siêu trao đổi (SE) phản sắt từ và tương tác trao đổi kép (DE) sắt từ dẫn tới trật tự spin nghiêng không đồng phẳng.
- RQ4: Kích thước nanomet và hiệu ứng bề mặt ảnh hưởng như thế nào đến ranh giới siêu thuận từ, hoạt tính xúc tác nhạy khí và khả năng ghép cặp đa pha (multiferroic) trong hệ $LaFeO_3$?
- H4: Rút nhỏ kích thước hạt xuống cấp nano giải phóng mômen spin bề mặt bất đối xứng, tăng diện tích tiếp xúc khí cồn ($C_2H_5OH$), đồng thời tạo pha bù trừ từ-điện khi tổ hợp với gốm áp điện $Pb(Zr,Ti)O_3$ (PZT).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: Lý thuyết trường tinh thể (Crystal Field Theory), Lý thuyết méo mạng Jahn-Teller, Mô hình tương tác trao đổi kép (Double Exchange - Zener), Mô hình phân tách pha điện tử (Nagaev - Kashin), Lý thuyết dẫn điện Polaron và Mô hình tán xạ hạt tải trong bán dẫn không suy biến.
Về quy mô và phạm vi, luận án khảo sát hệ mẫu gốm khối và mẫu bột nano chế tạo qua 4 phương pháp công nghệ cao: phản ứng pha rắn (gốm truyền thống nung thiêu kết $1180^\circ\text{C} - 1230^\circ\text{C}$), phương pháp Sol-gel Pechini, phương pháp đồng kết tủa và nghiền cơ năng lượng cao (HEM). Dải nhiệt độ khảo sát trải rộng từ chế độ siêu lạnh heli lỏng ($5\text{ K}$) đến nhiệt độ cực cao ($1213\text{ K}$), sử dụng hệ đo nhiệt điện 4 mũi dò tự thiết kế chính xác cao, từ kế mẫu rung VSM và từ kế lượng tử SQUID.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu vật liệu perovskite chứa kim loại chuyển tiếp đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
[1951: C. Zener] ────────────────► [1960: P.G. De Gennes] ────────► [1995-1997: Nagaev & Hennion]
Tương tác Trao đổi kép (DE) Trật tự Phản sắt từ nghiêng Mô hình Phân tách pha điện tử
Mn3+ - O2- - Mn4+ (Canted Antiferromagnetism) (Electronic Phase Separation / Ferrons)
│ │ │
└──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┘
▼
[2008-2014: Luận án NCS Nguyễn Thị Thủy]
Định vị: Tích hợp DE-SE-DM + Tán xạ Hạt tải
Khảo sát đồng thời Nhiệt điện (293-1213K) & Từ học (5-300K)
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất liên kết từ và điện tử. Năm 1951, Clarence Zener công bố mô hình tương tác trao đổi kép (Double Exchange - DE), giải thích tính kim loại và sắt từ mạnh trong manganite thông qua bước nhảy đồng thời của electron giữa $Mn^{3+}$ và $Mn^{4+}$ qua cầu nối $O^{2-}$. Tuy nhiên, De Gennes (1960) phản biện rằng tương tác DE thuần túy không thể giải thích trạng thái trung gian ở các vùng pha tạp thấp hoặc giàu $Mn^{4+}$; ông đề xuất mô hình trật tự phản sắt từ nghiêng (canted antiferromagnetism), trong đó góc nghiêng giữa các spin tỷ lệ thuận với mật độ hạt tải.
Luồng nghiên cứu thứ hai bùng nổ xung quanh hiện tượng phân tách pha điện tử (Electronic Phase Separation). Nagaev (1997) và Kashin chứng minh rằng trong các chất bán dẫn phản sắt từ suy biến, hệ thống tự phân chia vi mô thành các giọt pha sắt từ dẫn điện cao nhúng trong nền phản sắt từ cách điện. Kết quả nhiễu xạ neutron của Hennion et al. (1997) và Kawano et al. (1996) trên hệ $La_{1-x}Sr_xMnO_3$ và $La_{1-x}Ca_xMnO_3$ đã củng cố sự tồn tại của các polaron từ động (ferrons).
Luồng nghiên cứu thứ ba tập trung vào động lực học nhiệt điện. Ralt Moos et al. (1995) thiết lập mô hình hệ số Seebeck cho hệ gốm $Sr_{1-x}La_xTiO_3$ không suy biến: $$S = -\frac{k}{e}\left[\ln\left(\frac{N_C(T)}{n}\right) + A_e\right]$$ với giả định tham số tán xạ $A_e = 3$. Funahashi et al. (2002) khảo sát các hệ perovskite $Ca_{1-x}A_xMnO_3$ ($A = Yb, Tb, Nd, Ho$) và đạt hệ số phẩm chất $ZT \approx 0.16$ ở nhiệt độ cao, chỉ ra rằng việc pha tạp ion đất hiếm làm suy giảm độ dẫn nhiệt mạng $\kappa_{ph}$ nhờ sai lệch khối lượng ion.
Định vị của luận án: Công trình của Nguyễn Thị Thủy định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa từ học lượng tử và nhiệt điện dải cao. Khác với nghiên cứu của Jin et al. (1994) trên màng mỏng $La_{0.33}Ca_{0.67}MnO_3$ vốn chỉ tập trung vào hiệu ứng từ điện trở khổng lồ (CMR $> 100000%$ tại $77\text{ K}, 6\text{ T}$), hay công trình của Sunil Nair & Nigam (2008) chỉ khảo sát từ tính trật tự nghiêng trong hệ $La_{0.2}Ca_{0.8}MnO_3$, luận án tiến hành khảo sát đồng bộ:
- So sánh trực tiếp với nghiên cứu của Yoshii (2001) về hiện tượng từ độ âm trên $GdCrO_3$: Luận án chứng minh từ độ âm trong $CaMnO_3$ pha tạp $Y, Fe$ không thuần túy do bù trừ mômen hai phân mạng mà do tương tác mômen spin nghiêng bất đối xứng dưới trường lạnh (Field Cooled - FC).
- So sánh với nghiên cứu của Flahaut et al. (2006) và Maignan et al. trên hệ cobaltite/manganite: Luận án làm rõ vai trò tán xạ phonon trên sai hỏng mạng đối với hệ số công suất $PF$ trong dải nhiệt độ siêu rộng $293\text{ K} - 1213\text{ K}$, điều chưa từng được đo đạc hoàn chỉnh tại Việt Nam trước thời điểm này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng làm sâu sắc thêm các lý thuyết vật lý chất rắn kinh điển:
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Ion Mn3+ trong BO6 │
│ Cấu hình electron: 3d4 (t2g3 eg1) │
└────────────────────┬────────────────────┘
│ Tách mức trường tinh thể bát diện (~1 eV)
┌────────────────────┴────────────────────┐
│ Mức eg suy biến bậc 2 (dz2, dx2-y2)│
│ Mức t2g suy biến bậc 3 (xy, yz, xz)│
└────────────────────┬────────────────────┘
│ Hiệu ứng Jahn-Teller (Hạ đối xứng)
┌────────────────────┴────────────────────┐
│ Kiểu I: Kéo dài trục z │
│ - 4 liên kết Mn-O ngắn (mặt xy) │
│ - 2 liên kết Mn-O dài (dọc trục z) │
│ ──► Định xứ electron eg │
│ ──► Giảm tương tác sắt từ, tăng Seebeck │
└─────────────────────────────────────────┘
-
Mở rộng Lý thuyết Méo mạng Jahn-Teller và Trường tinh thể: Trong phối trí bát diện $BO_6$, trường phối tử tĩnh điện tách phân lớp $3d$ của ion kim loại chuyển tiếp thành hai mức: mức thấp $t_{2g}$ suy biến bậc 3 ($d_{xy}, d_{yz}, d_{xz}$) và mức cao $e_g$ suy biến bậc 2 ($d_{z^2}, d_{x^2-y^2}$) với độ tách mức năng lượng xấp xỉ $1\text{ eV}$. Đối với ion $Mn^{3+}$ ($3d^4: t_{2g}^3 e_g^1$), sự suy biến orbital của electron duy nhất trên mức $e_g$ dẫn tới méo mạng Jahn-Teller Kiểu I (kéo dài trục $z$, 4 liên kết $Mn\text{–}O$ ngắn trên mặt phẳng $xy$ và 2 liên kết dài theo trục $z$) hoặc Kiểu II. Luận án chứng minh sự méo mạng này định xứ hóa hạt tải $e_g$, triệt tiêu một phần tương tác DE và chuyển hệ từ trạng thái kim loại sang trạng thái bán dẫn phân cực.
-
Bổ sung Mô hình Tương tác Trao đổi kép (Double Exchange - Zener): Hamiltonian trao đổi kép tổng quát: $$\mathcal{H}{DE} = -\sum{i,j} t_0 \cos\left(\frac{\theta_{ij}}{2}\right) c_i^\dagger c_j - J_H \sum_i \vec{S}i \cdot \vec{s}i$$ Luận án làm sáng tỏ định lượng rằng khi pha tạp $Y^{3+}$ vào vị trí $Ca^{2+}$, sự suy giảm góc liên kết $\theta{Mn\text{–}O\text{–}Mn}$ do méo mạng $GdFeO_3$ làm giảm tích phân truyền bước nhảy $t{ij} = t_0 \cos(\theta_{ij}/2)$, trực tiếp làm suy yếu tương tác sắt từ và ưu tiên trật tự spin nghiêng.
-
Phát triển Lý thuyết Dẫn điện Polaron nhiệt động: Khẳng định tính dẫn trong vùng nhiệt độ cao ($> 400\text{ K}$) của hệ perovskite biến tính tuân theo mô hình dẫn điện Polaron nhỏ (Small Polaron Conduction) và mô hình khoảng nhảy biến thiên Mott (Variable Range Hopping - VRH): $$\rho(T) = \rho_0 \exp\left[\left(\frac{T_0}{T}\right)^{1/4}\right]$$ chứ không tuân theo mô hình vùng năng lượng dải rộng bán dẫn truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trụ cột lý thuyết:
| Trụ cột lý thuyết | Thành phần tích hợp | Đóng góp & Giới hạn biên (Boundary Conditions) |
|---|---|---|
| Cấu trúc - Tinh thể học | Thừa số Goldschmidt $t = \frac{R_A + R_O}{\sqrt{2}(R_B + R_O)}$ & Méo mạng bát diện $BO_6$ | Xác lập giới hạn bền pha trực thoi ($Orthorhombic$) khi $t < 0.89$; giải thích sự lệch góc $B\text{–}O\text{–}B$ khỏi $180^\circ$. |
| Động lực học Hạt tải | Phương trình Seebeck cải biên tích hợp tán xạ Phonon - Điểm sai hỏng | Phân tách rạch ròi 3 thành phần thế nhiệt điện: Thế thể tích ($S_V$), thế tiếp xúc ($S_K$) và thế kéo theo phonon ($S_P$). Áp dụng cho bán dẫn dải hẹp loại $n$. |
| Lượng tử Spin | Tương tác cạnh tranh Siêu trao đổi (SE) vs Trao đổi kép (DE) vs Tương tác DM | Giải thích định lượng trạng thái phân tách pha từ tính và từ độ âm trong điều kiện nhiệt độ thấp ($T < 50\text{ K}$) và từ trường ngoài nhỏ ($H < 0.1\text{ T}$). |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực nghiệm thực chứng (Positivism / Critical Realism), kết hợp đa tầng phương pháp (Multi-level Experimental Design) từ tổng hợp hóa học, kiểm soát cấu trúc tế vi, đo đạc tính chất vật lý lượng tử dải nhiệt cực rộng đến thử nghiệm linh kiện ứng dụng.
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
│ │ │
┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐
│ Phản ứng pha rắn│ │ Sol-Gel Pechini│ │ Nghiền cơ năng │
│ (Gốm khối) │ │ (Bột Nanomet) │ │ lượng cao (HEM) │
│ - Sơ bộ: 900°C │ │ - Axit Citric │ │ - 500 vòng/phút │
│ - Thiêu kết: │ │ - Gel hóa 80°C │ │ - Bi hợp kim │
│ 1180 - 1230°C │ │ - Nung 500-700°C│ │ độ bền cao │
└────────┬────────┘ └────────┬────────┘ └────────┬────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴────────────────────────┐
│ ĐẶC TRƯNG HÓA LÝ & HÌNH THÁI CẤU TRÚC │
│ - XRD (Rietveld) - FE-SEM S-4800 - TEM / HRTEM│
│ - DSC-TGA - FTIR / Raman - UV-Vis-NIR │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ │
┌────────┴───────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┴────────┐
│ HỆ THỐNG ĐO NHIỆT ĐIỆN TỰ CHẾ │ │ HỆ THỐNG ĐO TỪ TÍNH HIỆN ĐẠI │
│ - Dải nhiệt: 293 K - 1213 K │ │ - VSM (Vibrating Sample Mag.) │
│ - 4 mũi dò bạch kim (Pt) │ │ - SQUID Magnetometer │
│ - Lò phân vùng Gradient ΔT │ │ - Chế độ ZFC / FC (5 K - 300 K) │
│ - Đo đồng thời: σ(T), S(T), PF │ │ - Đường từ trễ M(H) tới 5 Tesla │
└────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Tổng hợp mẫu:
- Hệ mẫu gốm khối: Sử dụng các oxit và muối cacbonat độ tinh khiết cao ($> 99.9%$: $CaCO_3, La_2O_3, MnO_2, Fe_2O_3, Y_2O_3, Nd_2O_3$). Sấy khô, nghiền trộn đồng nhất, nung sơ bộ ở $900^\circ\text{C}-1000^\circ\text{C}$ trong 10 giờ, ép viên thủy lực áp suất $5\text{ tấn/cm}^2$, nung thiêu kết tại $1180^\circ\text{C} - 1230^\circ\text{C}$ trong $12 - 24$ giờ trong không khí để đạt độ kết đặc $> 95%$.
- Hệ mẫu bột nano: Sử dụng phương pháp Sol-gel Pechini dùng axit citric làm chất tạo phức và ethylene glycol làm chất polime hóa; kiểm soát quá trình nung hủy gel ở $300^\circ\text{C}, 500^\circ\text{C}, 700^\circ\text{C}$ trong $3 - 10$ giờ. Kết hợp phương pháp đồng kết tủa và nghiền cơ năng lượng cao (High Energy Milling - HEM) với tốc độ $500\text{ vòng/phút}$.
-
Kỹ thuật phân tích cấu trúc và hình thái:
- Nhiễu xạ tia X (XRD) trên máy Siemen D5005 bước quét $0.02^\circ$, xác định các thông số mạng tinh thể $a, b, c$, thể tích ô mạng $V$ qua phần mềm tinh chỉnh cấu trúc Rietveld.
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM Hitachi S-4800) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) xác định kích thước hạt từ $20\text{ nm}$ đến $100\text{ nm}$.
- Phân tích nhiệt vi sai và nhiệt trọng trường (DSC-TGA), Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và phổ tán xạ Raman phân tích liên kết hóa học và dao động mạng tinh thể.
-
Hệ đo lường nhiệt điện chuyên dụng (293 K – 1213 K): Xây dựng hệ đo nhiệt điện cao nhiệt tích hợp: buồng đo lò điện trở hai vùng điều khiển độc lập tạo gradient nhiệt độ $\Delta T = 5 - 15\text{ K}$, sensor nhiệt cặp nhiệt điện loại K ($NiCr-NiAl$), 4 tiếp xúc dòng và thế bằng dây bạch kim ($Pt$) chịu nhiệt, loại trừ hoàn toàn thế nhiệt điện ký sinh tiếp xúc. Đo điện trở bằng phương pháp 4 mũi dò kết hợp nguồn dòng chuẩn Keithley và nanovoltmeter Keithley 2182A.
-
Kỹ thuật đo từ tính: Sử dụng từ kế mẫu rung VSM và từ kế lượng tử giao thoa siêu dẫn SQUID với các chế độ: Làm lạnh không từ trường (Zero Field Cooling - ZFC) và Làm lạnh có từ trường (Field Cooling - FC) từ $5\text{ K}$ đến $300\text{ K}$ dưới từ trường quét đến $5\text{ Tesla}$.
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng giải thuật khớp dữ liệu phi tuyến (Non-linear fitting) trên phần mềm OriginLab và Mathematica. Kiểm tra tính tin cậy (Reliability & Robustness) qua đo lặp 3 chu kỳ tăng nhiệt - hạ nhiệt, sai số hệ đo Seebeck $< 5%$, sai số độ dẫn điện $< 3%$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. ĐỘT PHÁ NHIỆT ĐIỆN HỆ Ca1-xYxMnO3 │
│ - Hệ số Seebeck âm (S < 0) chứng minh tính dẫn bán dẫn loại n. │
│ - Tại 293 K, S = -350 μV/K (CaMnO3 sạch). │
│ - Dải 800 - 1100 K: Độ dẫn σ tăng vọt tới ~50-80 S/cm; │
│ Power Factor (PF = S²σ) đạt cực đại ấn tượng tại 1000 K. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. HIỆN TƯỢNG TỪ ĐỘ ÂM (NEGATIVE MAGNETIZATION) TẠI T < 45 K │
│ - Quan sát rõ trên đường MZFC(T) của mẫu Ca0.97Y0.03MnO3. │
│ - Nguyên nhân: Mômen spin nghiêng bất đối xứng dưới tác dụng của │
│ tương tác Dzyaloshinsky-Moriya (DM) và trường nội phân mạng. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. CHẾ TẠO THÀNH CÔNG NANO LaFeO3 & CẢM BIẾN CỒN C2H5OH SIÊU NHẠY │
│ - Kích thước hạt sol-gel 500°C/10h đạt ~25-35 nm. │
│ - Độ đáp ứng R_khongkhi / R_khicon đạt đỉnh tại 220°C - 240°C. │
│ - Pha tạp Y3+, Nd3+ giảm điện trở nền, rút ngắn thời gian hồi đáp. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. TỔNG HỢP VẬT LIỆU MULTIFERROIC COMPOSITE (PZT)1-x(LaFeO3)x │
│ - Mẫu x = 0.03 thiêu kết 1210°C biểu hiện đồng thời: │
│ + Đường điện trễ P(E) sắt điện rõ nét (Pr ~ 15-22 μC/cm²). │
│ + Đường từ trễ M(H) sắt từ rõ rệt tại 300 K. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
-
Quy luật biến thiên nhiệt điện trên hệ $Ca_{1-x}Y_xMnO_3$ ($x = 0 \div 0.2$):
- Số liệu thực nghiệm trích xuất: Mẫu $CaMnO_3$ nguyên bản thể hiện hệ số Seebeck $S < 0$ khẳng định bản chất dẫn bán dẫn loại $n$, tại $293\text{ K}$ đạt $S = -350\ \mu\text{V/K}$. Khi tăng nhiệt độ từ $293\text{ K}$ lên $1213\text{ K}$, độ dẫn điện $\sigma$ tăng mạnh theo hàm mũ phù hợp cơ chế kích hoạt nhiệt polaron, bù trừ cho sự giảm nhẹ của hệ số $S$, đưa hệ số công suất nhiệt điện $PF = S^2\sigma$ đạt giá trị đỉnh trong vùng nhiệt độ cao ($800\text{ K} - 1100\text{ K}$).
- Pha tạp $Y^{3+}$ thay thế $Ca^{2+}$ làm tăng nồng độ điện tử $Mn^{3+}$ ($e_g^1$), làm tăng độ dẫn $\sigma$ lên hàng chục lần so với mẫu không pha tạp, tối ưu hóa $PF$.
-
Khám phá hiện tượng từ độ âm (Negative Magnetization) dị thường:
- Trên đường cong từ nhiệt $M_{ZFC}(T)$ của hệ $Ca_{1-x}Y_xMnO_3$ (đặc biệt tại $x = 0.01$ và $x = 0.03$), khi làm lạnh không từ trường xuống dưới $45\text{ K}$ và đo trong từ trường nhỏ ($H = 50 - 100\text{ Oe}$), đường cong từ độ đảo dấu và rơi vào vùng giá trị âm ($M < 0$).
- Giải thích cơ chế: Hiện tượng này sinh ra do sự bất đối xứng của tương tác Dzyaloshinsky-Moriya giữa các spin $Mn^{3+}$ và $Mn^{4+}$, kết hợp với hiệu ứng bẫy mômen spin cục bộ ngược chiều từ trường ngoài trong cấu trúc phản sắt từ nghiêng.
-
Kích thước nano và hoạt tính nhạy khí ethanol ($C_2H_5OH$) của $LaFeO_3$ pha tạp $Y, Nd$:
- Chế tạo thành công hạt nano $LaFeO_3$ đơn pha qua phương pháp Sol-gel ở nhiệt độ thấp $500^\circ\text{C}$ trong $10\text{ giờ}$ với kích thước tinh thể trung bình $25 - 35\text{ nm}$.
- Khảo sát đặc trưng cảm biến khí: Cảm biến màng nano $La_{1-x}Y_xFeO_3$ và $La_{1-x}Nd_xFeO_3$ cho độ nhạy vượt trội đối với hơi cồn $C_2H_5OH$ trong dải nhiệt độ tối ưu $220^\circ\text{C} - 240^\circ\text{C}$. Cơ chế xúc tác tuân theo phương trình trao đổi oxy hấp phụ bề mặt: $$\text{C}2\text{H}5\text{OH}{\text{gas}} + 6\text{O}{\text{ads}}^- \rightarrow 2\text{CO}_2 + 3\text{H}_2\text{O} + 6e^-$$ giải phóng electron vào vùng dẫn, làm giảm mạnh điện trở màng với thời gian đáp ứng và hồi phục nhanh.
-
Chế tạo thành công gốm tổ hợp Multiferroic $(PZT)_{1-x}(LaFeO_3)_x$:
- Trên hệ mẫu $(PZT)_{1-x}(LaFeO_3)_x$ ($x = 0.01; 0.03$) nung thiêu kết ở $1180^\circ\text{C}$ và $1210^\circ\text{C}$, luận án đã ghi nhận sự cùng tồn tại đồng thời của trật tự sắt điện (đường trễ phân cực điện trường $P\text{–}E$) và trật tự sắt từ (đường từ trễ $M\text{–}H$) tại nhiệt độ phòng, mở ra tiềm năng lớn cho linh kiện bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên điện-từ (MERAM).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự tương tác giữa 3 bậc tự do: mạng tinh thể (méo JT, góc liên kết), điện tử (mix-valence, polaron hopping) và spin (DE, SE, DM torque).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường nhiệt điện dải cao ($293\text{ K} - 1213\text{ K}$) sử dụng kỹ thuật 4 cực loại trừ sai số tiếp xúc, có thể chuyển giao áp dụng cho mọi hệ oxit bán dẫn chịu nhiệt khác.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề chế tạo các module máy phát điện nhiệt điện tận dụng nhiệt thải công nghiệp (luyện kim, xi măng, xả nhiệt động cơ) và cảm biến môi trường phát hiện rò rỉ khí độc, nồng độ cồn.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về đo độ dẫn nhiệt dải cao: Do hạn chế trang thiết bị trong nước thời điểm thực hiện luận án, độ dẫn nhiệt ($\kappa$) chưa được đo trực tiếp liên tục từ $293\text{ K}$ đến $1213\text{ K}$ mà chủ yếu đánh giá hiệu năng qua hệ số công suất nhiệt điện $PF = S^2\sigma$.
- Độ thuần pha màng mỏng: Mới tập trung sâu trên vật liệu gốm khối và hạt nano; chưa mở rộng sang chế tạo màng mỏng epitaxy bằng phương pháp xung laser (PLD) để khảo sát dị hướng từ phẳng.
- Hiệu ứng từ-điện định lượng (Magnetoelectric coupling coefficient $\alpha_{ME}$): Trên hệ multiferroic $(PZT)\text{–}(LaFeO_3)$, luận án mới dừng ở mức xác nhận sự đồng tồn tại của hai pha từ - điện mà chưa đo trực tiếp hệ số cảm ứng từ - điện $\alpha_{ME} = \frac{dE}{dH}$.
Hướng nghiên cứu tiếp nối:
- Đo trực tiếp độ dẫn nhiệt laser flash để tính toán chính xác tuyệt đối hệ số phẩm chất $ZT(T)$.
- Nghiên cứu cơ chế tán xạ spin-phonon bằng phương pháp tán xạ neutron không đàn hồi (Inelastic Neutron Scattering).
- Ứng dụng công nghệ in 3D gốm nhiệt điện để chế tạo các module vi nhiệt điện (micro-TEG) tích hợp trong vi mạch IoT tự cấp nguồn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đóng góp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác vào hệ thống cơ sở dữ liệu quốc tế về oxit nhiệt điện và vật liệu có cấu trúc perovskite. Các công trình công bố từ luận án trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế đã khẳng định năng lực nghiên cứu vật lý chất rắn đỉnh cao của Việt Nam.
- Tác động công nghiệp và chuyển dịch năng lượng: Đặt nền móng kỹ thuật cho công nghệ thu hồi năng lượng nhiệt thải xanh, giảm phát thải khí nhà kính theo các cam kết trung hòa carbon toàn cầu.
- Phát triển thiết bị cảm biến thông minh: Cung cấp công nghệ chế tạo vật liệu cảm biến nhạy hơi cồn và khí độc hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ khắc nghiệt, phục vụ kiểm soát an toàn giao thông và môi trường công nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đối tượng hưởng lợi │ Giá trị và Lợi ích định lượng mang lại │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & │ Cung cấp phương pháp luận đo đạc nhiệt điện cao nhiệt │
│ Giới học thuật Vật lý │ và khung lý thuyết xử lý trật tự từ phức tạp / DM. │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Kỹ sư R&D Công nghệ │ Công thức pha tạp CaMnO3 và LaFeO3 nano tối ưu để │
│ Vật liệu Mới │ phát triển module phát điện TEG và cảm biến khí. │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Ngành Năng lượng │ Giải pháp vật liệu gốm oxit bền vững, không độc hại, │
│ & Công nghiệp Xanh │ giá thành thấp thay thế hợp kim Bi2Te3/PbTe đắt tiền. │
└───────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế hình thành trật tự phản sắt từ nghiêng và hiện tượng từ độ âm ($M < 0$) trên hệ gốm oxit manganite $Ca_{1-x}Y_xMnO_3$ ở nhiệt độ thấp dưới góc độ cạnh tranh pha. Luận án đã mở rộng mô hình phân tách pha điện tử của Nagaev và lý thuyết tương tác Dzyaloshinsky-Moriya (DM), chứng minh rằng sự bất đối xứng orbital $e_g$ của ion $Mn^{3+}$ sinh ra bởi méo mạng Jahn-Teller tạo ra một trường mômen xoắn nội tại, làm lệch hướng các spin lân cận khỏi trục phản sắt từ thẳng hàng.
2. Điểm cải tiến cốt lõi trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình quốc tế?
So với các nghiên cứu trước đây (như Ralt Moos, 1995 chỉ đo hệ số Seebeck ở dải nhiệt độ hẹp và khảo sát hệ titanate, hay Funahashi et al., 2002), luận án đã tự nghiên cứu thiết kế và chuẩn hóa hoàn chỉnh hệ đo nhiệt điện 4 cực chuyên dụng chịu nhiệt độ cao từ $293\text{ K}$ đến $1213\text{ K}$. Hệ đo giải quyết triệt để vấn đề thế nhiệt điện ký sinh tại các đầu tiếp xúc bạch kim, cho phép đo đồng thời độ dẫn $\sigma(T)$ và hệ số Seebeck $S(T)$ với độ tin cậy và độ lặp lại cao trong môi trường khí quyển kiểm soát.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu cụ thể?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng đảo dấu từ độ (từ độ âm) trên đường cong từ hóa $M_{ZFC}(T)$ của mẫu $Ca_{0.97}Y_{0.03}MnO_3$ ở dải nhiệt độ $T < 45\text{ K}$ dưới từ trường đo nhỏ ($H = 50\text{ Oe}$ và $100\text{ Oe}$). Dữ liệu chứng minh rằng khi không có từ trường định hướng ban đầu trong quá trình làm lạnh, mômen từ định xứ của phân mạng $Mn^{3+}$ bị định hướng ngược chiều với từ trường ngoài do lực tương tác trao đổi nội phân mạng mạnh hơn năng lượng Zeeman ngoài.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) chi tiết không?
Có. Toàn bộ thông số công nghệ được quy định chính xác: nhiệt độ nung sơ bộ ($900^\circ\text{C}$), áp lực ép viên thủy lực ($5\text{ tấn/cm}^2$), giản đồ nhiệt nung thiêu kết ($1180^\circ\text{C} - 1230^\circ\text{C}$ trong $12\text{ giờ}$ với tốc độ nâng/hạ nhiệt $5^\circ\text{C/\text{phút}}$), tỷ lệ phân tử axit citric/cation kim loại ($1.5:1$) trong sol-gel Pechini, và cấu hình vị trí đặt 4 que đo thế/dòng trong buồng đo gradient nhiệt.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm 3 bước:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Tích hợp công nghệ chế tạo màng mỏng đa lớp dị thể perovskite để tối ưu hóa hệ số $ZT > 1$ qua hiệu ứng giam giữ lượng tử phonon.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Chế tạo mảng cảm biến điện tử đa kênh (Electronic Nose) trên cơ sở hạt nano $LaFeO_3$ pha tạp đa nguyên tố để phân tích định lượng đồng thời nhiều loại khí độc ($CO, NO_2, C_2H_5OH$).
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Hoàn thiện module nhiệt điện nguyên khối (Monolithic Ceramic TEG Module) chịu nhiệt độ trên $1000^\circ\text{C}$ ứng dụng trực tiếp trong các nhà máy nhiệt điện và công nghiệp nặng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Thủy là công trình khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn chuỗi vấn đề từ bản chất vật lý vi mô đến công nghệ chế tạo và định hướng ứng dụng thực tiễn của vật liệu perovskite nhiệt điện:
- Thiết lập thành công công nghệ chế tạo đơn pha hệ gốm khối và hạt nano perovskite $CaMnO_3$ (pha tạp $Y, Fe$) và $LaFeO_3$ (pha tạp $Y, Nd$) bằng các phương pháp gốm truyền thống, Sol-gel Pechini, đồng kết tủa và nghiền cơ năng lượng cao.
- Xây dựng và chuẩn hóa thành công hệ đo nhiệt điện cao nhiệt dải rộng ($293\text{ K} - 1213\text{ K}$) có độ chính xác cao, tạo bước đột phá về năng lực thực nghiệm vật lý chất rắn trong nước.
- Chứng minh hệ $Ca_{1-x}Y_xMnO_3$ là vật liệu nhiệt điện loại $n$ hiệu năng cao ở nhiệt độ cao, giải thích định lượng cơ chế dẫn điện polaron và tán xạ hạt tải trên tâm tạp sai hỏng cấu trúc.
- Phát hiện và lý giải bản chất hiện tượng từ độ âm và trật tự phản sắt từ nghiêng ở nhiệt độ thấp trên cơ sở tương tác trao đổi Dzyaloshinsky-Moriya và sự bất đối xứng spin.
- Ứng dụng thành công bột nano $LaFeO_3$ pha tạp $Y, Nd$ chế tạo cảm biến khí cồn $C_2H_5OH$ siêu nhạy tại $220^\circ\text{C} - 240^\circ\text{C}$ và chế tạo thành công vật liệu tổ hợp multiferroic $(PZT)\text{–}(LaFeO_3)$ đồng tồn tại tính sắt điện và sắt từ tại nhiệt độ phòng.
Công trình mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá, nâng cao vị thế của vật lý chất rắn ứng dụng và đóng góp thiết thực cho nền khoa học công nghệ vật liệu tiên tiến.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộIH QU GI H N I TRƢ NG I HỌ KHO HỌ TỰ NHI N ----------------------- NGUYỄN THỊ THỦY NGHI N ỨU TÍNH HẤT IỆN, TỪ Ủ MỘT SỐ PEROVSKITE NHIỆT IỆN LU N N TI N S V T L Hà N i - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IH QU GI H N I TRƢ NG I HỌ KHO HỌ TỰ NHI N ----------------------- NGUYỄN THỊ THỦY NGHI N ỨU TÍNH HẤT IỆN, TỪ Ủ MỘT SỐ PEROVSKITE NHIỆT IỆN huy n ng nh: V t l hất r n M s : 62440104 LU N N TI N S V T L NGƢ I HƢ NG N KHO H 1. TS ẶNG LÊ MINH 2. NGUYỄN TR NG T NH H N i - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com L I M O N Tôi xin cam đoan đây l công trình nghi n cứu của riêng tôi. ác s liệu, kết quả nghi n cứu trong lu n án l trung thực v chƣa đƣợc ai công b trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả lu n án Nguyễn Thị Thủy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS. Đặng Lê Minh, TS. Nguyễn Trọng Tĩnh, những người thầy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu cho việc hoàn thành luận án cũng như động viên tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến PGS.
TS Nguyễn Ngọc Toàn và các anh, chị, em thuộc phòng Chế tạo Cảm biến và Thiết bị đo khí - Viện Khoa học Vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong việc đo đạc số liệu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Vật lý và phòng Sau đại học của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các Thầy, Cô và các bạn đồng nghiệp thuộc Bộ môn Vật lý Chất rắn, khoa Vật lý của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội đã đóng góp ý kiến quí báu về kết quả của luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu và các phòng, khoa chức năng của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về thời gian và hỗ trợ kinh phí cho tác giả trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Cuối cùng, xin cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của các bạn đồng nghiệp trong khoa Vật lý của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, bạn bè và những người thân trong gia đình đã động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến mọi người. Tác giả luận án LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤ LỤ Trang Lời cam đoan Mục lục. 01 anh mục các chữ viết t t.
04 Bảng đ i chiếu thu t ngữ nh – Việt. 05 anh mục các bảng. 06 anh mục các hình vẽ, đồ thị. TÍNH HẤT IỆN, TỪ Ủ V T LIỆU Ó ẤU TRÚ PEROVSKITE.
ấu trúc perovskite. Trạng thái hỗn hợp hóa trị (mix-valence). Sự tách mức năng lƣợng v tr t tự quỹ đạo trong trƣờng tinh thể bát diện. Hiệu ứng Jahn-Teller v các hiệu ứng méo mạng.
Tính chất điện của g m perovskite biến tính. Mô hình polaron. Mô hình khoảng nhảy biến thi n của Mott. Tính chất nhiệt điện của v t liệu perovskie BO3.
Hiệu ứng nhiệt điện. Tính chất nhiệt điện của g m perovskite BO3. Tính chất từ của m t s hợp chất perovskite. Tính chất s t từ mạnh trong m t s perovskite manganite biến tính.
Tính s t từ yếu trong m t s perovskite manganite. Tính chất từ của m t s hợp chất perovskite orthoferrite LaFeO3. Hoạt tính xúc tác của m t s hợp chất perovskite orthoferrite LaFeO3. M t s hiệu ứng từ trong v t liệu perovskite manganite.
KỸ THU T THỰ NGHIỆM. ông nghệ chế tạo mẫu. 51 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phƣơng pháp g m chế tạo mẫu dạng kh i.
M t s phƣơng pháp chế tạo mẫu b t nano. Phƣơng pháp phân tích nhiệt vi sai v phân tích nhiệt trọng lƣợng. Phƣơng pháp phân tích cấu trúc mẫu. Phân tích cấu trúc tinh thể.
Phân tích cấu trúc tế vi. Phân tích phổ hấp thụ quang học. Phƣơng pháp đo tính chất từ. Từ kế mẫu rung VSM (Vibriting Sample Magnetometer).
Từ kế SQUID (Superconducting Quantum Inteference Device). Hệ đo nghi n cứu tính chất nhiệt điện. Phƣơng pháp đo đ dẫn điện (σ). Phƣơng pháp đo hệ s Seebeck (S).
Hệ đo nhiệt điện. NGHIÊN ỨU TÍNH HẤT NHIỆT IỆN, TỪ Ủ V T LIỆU CaMnO3 PH T P Y, Fe. Tính chất nhiệt điện của hệ v t liệu Ca1-xYxMnO3 và Ca0. hế tạo mẫu.
Phân tích nhiệt vi sai ( S -TGA). ấu trúc tinh thể của hệ v t liệu a1-xYxMnO3 và Ca0. Tính chất nhiệt điện của hệ v t liệu a1-xYxMnO3 và Ca0. Tính chất từ của hệ v t liệu Ca1-xYxMnO3 và Ca0.
Tính chất từ của aMnO3 pha tạp Y, Fe. Hiện tƣợng xuất hiện từ đ âm. TÍNH HẤT IỆN, TỪ Ủ V T LIỆU LaFeO3 PH T P Nd, Y. 94 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
ấu trúc v các tính chất điện, từ của hệ v t liệu kh i LaFeO3 pha tạp Y, Nd chế tạo bằng phƣơng pháp g m. hế tạo mẫu. ấu trúc tinh thể của mẫu g m dạng kh i hệ La1-xYxFeO3 v hệ La1-xNdxFeO3. Tính chất điện của mẫu g m dạng kh i hệ La1-xYxFeO3 v hệ La1-xNdxFeO3.
Tính chất từ của hệ La1-xYxFeO3 v hệ La1-xNdxFeO3 chế tạo bằng phƣơng pháp g m. ấu trúc v tính chất từ của hệ mẫu b t nano LaFeO3 pha tạp Y, Nd. Mẫu b t nano LaFeO3 pha tạp Nd, Y đƣợc chế tạo bằng phƣơng pháp sol-gel, phƣơng pháp đồng kết tủa v phƣơng pháp nghiền năng lƣợng cao. ấu trúc tinh thể của v t liệu nano LaFeO3; La1-xYxFeO3 và La1-xNdxFeO3 chế tạo bằng phƣơng pháp sol -gel.
Tính chất từ của nano LaFeO3 v hệ nano La1-xYxFeO3 và La1-xNdxFeO3 đƣợc chế tạo bằng phƣơng pháp sol – gel. Khả năng ứng dụng của v t liệu nano La1-xYxFeO3 và La1-xNdxFeO3. Ứng dụng v t liệu nano LaFeO3 pha tạp Y, Nd chế tạo cảm biến (sensor) nhạy hơi cồn (ethanol). Khả năng ứng dụng v t liệu nano LaFeO3 chế tạo v t liệu multiferroic perovskite.
137 NH M NG TR NH KHO H Ủ T GI NG B LIÊN QU N N LU N N. 139 T I LIỆU TH M KH O. 141 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D NH MỤ Á HỮ VIẾT TẮT hữ viết tắt Tiếng Việt GMR Hiệu ứng từ điện trở khổng lồ CMCE Hiệu ứng từ nhiệt lớn DE Tƣơng tác trao đổi kép SE Tƣơng tác si u trao đổi MR Từ điện trở CMR Hiệu ứng từ trở si u khổng lồ MCE Hiệu ứng từ nhiệt GMCE Từ nhiệt khổng lồ TE Hiệu ứng nhiệt điện FC L m lạnh có từ trƣờng ZFC L m lạnh không có từ trƣờng HEM Nghiền cơ năng lƣợng cao DSC Phƣơng pháp phân tích nhiệt vi sai TGA Phân tích nhiệt trọng lƣợng VSM Từ kế mẫu rung VSM FTIR Phổ hồng ngoại SQUID Từ kế SQUID DM Tƣơng tác zyaloshinsky-Moriya NHH Mô hình lân c n gần nhất Z Hệ s phẩm chất S Hệ s Seebeck PF Hệ s công suất nhiệt điện 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG ỐI HIẾU THUẬT NGỮ NH - VIỆT Tiếng nh Tiếng Việt Gaint Magneto Resistance Hiệu ứng từ điện trở khổng lồ Collosal Magneto Caloric Effect Hiệu ứng từ nhiệt lớn Double Exchange Tƣơng tác trao đổi kép Super Exchange Tƣơng tác si u trao đổi Doped ion Ion pha tạp Canted antiferromagnetism Tr t tự phản s t từ nghi ng Canted ferromagnetism Tr t tự s t từ nghi ng Magnetoresistance Hiệu ứng từ điện trở Collossal magnetoresistance Hiệu ứng từ trở si u khổng lồ Magnetocalorific Effect Hiệu ứng từ nhiệt Gaint Magnetocalorific Effect Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ Thermal Electric Hiệu ứng nhiệt điện Field Cooling L m lạnh có từ trƣờng Zero Field Cooling L m lạnh không có từ trƣờng High Energy Milling Nghiền cơ năng lƣợng cao Defferential Scanning Callormetry Phƣơng pháp phân tích nhiệt vi sai Thermal Gravity Analysis Phân tích nhiệt trọng lƣợng Vibriting Sample Magnetometer Từ kế mẫu rung Fourier Transform Infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Spectrophotometer Thermoelectric power factor Hệ s công suất nhiệt điện Self dopping Tự doping Mix-valence Trạng thái hóa trị hỗn hợp Dzyaloshinsky-Moriya Tƣơng tác M Figure of merit Hệ s phẩm chất 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D NH MỤ Á BẢNG Bảng T n bảng Trang 3. ác thông s cấu trúc tinh thể của hệ mẫu a1−xYxMnO3 76 (x = 0.
ác thông s cấu trúc tinh thể của hệ mẫu a0. Giá trị I, V ứng với mẫu aMnO3 tại 413K 79 3. Giá trị đ dẫn của aMnO3 trong khoảng nhiệt đ 80 (2931213)K 3. Giá trị Seebeck S của mẫu aMnO3 tại 293K 80 3.
Giá trị Seebeck S của aMnO3 trong khoảng nhiệt đ 81 (2931213)K 3. Giá trị hệ s công suất PF của aMnO3 trong khoảng nhiệt đ 82 (2931213)K 4.1 Tóm t t các phƣơng pháp chế tạo v các phép đo tr n hệ v t liệu 94 LaFeO3 pha tạp Y, Nd 4. ác thông s cấu trúc của hệ mẫu La1-xYxFeO3 chế tạo bằng 96 phƣơng pháp g m 4. ác thông s cấu trúc của hệ mẫu La1-xNdxFeO3 chế tạo bằng 97 phƣơng pháp g m 4.
Kích thƣớc trung bình của hệ mẫu nano La1−xNdxFeO3 chế tạo 117 bằng phƣơng pháp sol - gel 4. Kích thƣớc trung bình của hệ mẫu nano La1−xYxFeO3 chế tạo 117 bằng phƣơng pháp sol - gel 4. ác thông s từ của LaFeO3 chế tạo bằng phƣơng pháp sol-gel 118 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v nghiền năng lƣợng cao 4. Hằng s mạng của hệ mẫu (PZT)1-x(LaFeO3)x nung thi u kết tại 130 nhiệt đ 11800C và 12100C 4.
ác thông s đƣờng từ trễ của hệ mẫu (PZT)0. Thông s điện trễ của hệ mẫu (PZT); (PZT)0.03 thi u kết tại nhiệt đ 11800C 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D NH MỤ Á HÌNH, Ồ THỊ Hình T n hình, đồ thị Trang 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thủy (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-chat-dien-tu-perovskite-nhiet-dien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu tính chất điện từ của perovskite nhiệt điện. Đề xuất phương pháp mới cải thiện hiệu suất nhiệt điện và giảm chi phí sản xuất."
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất điện từ perovskite nhiệt điện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.