Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano tại ĐHQG Hà Nội

"Nghiên cứu hệ từ tính có kích thước nano, đề xuất phương pháp mới nhằm cải thiện tính chất vật lý và ứng dụng thực tế."

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ từ tính nano: Lý thuyết và ứng dụng tiềm năng
Số trang:
150 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ từ tính nano Lý thuyết và ứng dụng tiềm năng

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu sâu rộng các "hệ từ tính kích thước nano". "Từ tính nano" là lĩnh vực quan trọng, hứa hẹn nhiều ứng dụng trong tương lai. Công trình khám phá những "tính chất từ" độc đáo của vật liệu khi đạt "kích thước nano". Vật liệu này khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. "Vật lý chất rắn" đóng vai trò nền tảng trong việc hiểu cơ chế hoạt động của chúng. "Khoa học vật liệu" và "vật liệu từ thông minh" hưởng lợi lớn từ các phát hiện này. "Nghiên cứu vật lý" các "hệ từ tính" ở thang độ nanô mở ra nhiều hướng phát triển mới. "Cảm biến từ nano" và các thiết bị lưu trữ dữ liệu hiệu suất cao là những ví dụ cụ thể. Luận án tổng hợp kiến thức hiện có, đồng thời đề xuất các mô hình lý thuyết mới. Các mô hình này giúp giải thích các hiện tượng phức tạp. Sự hiểu biết sâu sắc về "tính chất từ" ở cấp độ nanô là chìa khóa. Nó thúc đẩy sự phát triển công nghệ tiên tiến.

1.1. Các vấn đề vật lý cơ bản của từ tính nano

Lĩnh vực "từ tính nano" đối mặt với nhiều thách thức vật lý cơ bản. "Hệ từ tính kích thước nano" thể hiện các hiệu ứng lượng tử và bề mặt mạnh mẽ. Các hiệu ứng này không xuất hiện ở vật liệu khối. "Tính chất từ" của chúng bị ảnh hưởng bởi kích thước hạt, hình dạng và môi trường xung quanh. Năng lượng dị hướng từ, siêu thuận từ và chuyển động domain là các hiện tượng nổi bật. "Nghiên cứu vật lý" các vấn đề này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Hiểu rõ các tương tác trao đổi, tương tác spin-quỹ đạo là điều cần thiết. Điều này giúp dự đoán và kiểm soát "tính chất từ" của "vật liệu từ nano". Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có chức năng mong muốn. Các thiết bị "cảm biến từ nano" dựa vào việc kiểm soát chính xác các hiện tượng này. Công trình góp phần làm sáng tỏ những cơ chế nền tảng. Nó mở đường cho các ứng dụng thực tiễn trong "khoa học vật liệu".

1.2. Hiệu ứng phụ thuộc kích thước nano và tính chất từ

Kích thước của vật liệu có ảnh hưởng quyết định đến "tính chất từ" của nó. Khi vật liệu đạt "kích thước nano", diện tích bề mặt tăng đáng kể so với thể tích. Điều này dẫn đến các hiệu ứng bề mặt trội hơn. "Hệ từ tính" siêu thuận từ là một ví dụ điển hình. Tại đây, hạt nano chỉ chứa một domain từ duy nhất. Độ từ hóa của hạt có thể thay đổi ngẫu nhiên dưới tác dụng của nhiệt. "Nghiên cứu vật lý" về sự phụ thuộc này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa "vật liệu từ nano" cho các ứng dụng cụ thể. Sự giảm số chiều cũng ảnh hưởng đến "sự chuyển pha từ". Màng mỏng từ thể hiện "tính chất từ" khác biệt so với vật liệu khối. Hiểu rõ các hiệu ứng này là cần thiết để thiết kế "vật liệu từ thông minh". Các ứng dụng bao gồm lưu trữ dữ liệu mật độ cao, "cảm biến từ nano" và y sinh. Luận án phân tích sâu sắc các mối quan hệ này. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về cách "kích thước nano" định hình "tính chất từ".

1.3. Mô hình lý thuyết cho hệ từ tính kích thước nano

Việc mô tả "hệ từ tính kích thước nano" đòi hỏi các mô hình lý thuyết chuyên biệt. Mô hình Heisenberg là một công cụ cơ bản để nghiên cứu "hệ spin định xứ". Lý thuyết trường trung bình được sử dụng để đơn giản hóa các tương tác phức tạp. Nó cho phép tính toán "tính chất từ" trung bình của hệ. Ảnh hưởng của sự giảm số chiều là một khía cạnh quan trọng. Sự chuyển pha từ có thể bị thay đổi đáng kể trong màng mỏng. Luận án xem xét sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa trong "màng mỏng từ". Các tính toán lý thuyết hỗ trợ việc giải thích các kết quả thực nghiệm. Nó cung cấp nền tảng để dự đoán hành vi của "vật liệu từ nano" mới. Việc áp dụng các mô hình này giúp khám phá các hiện tượng chưa biết. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về "vật lý chất rắn" ở cấp độ nanô. Mục tiêu là phát triển "vật liệu từ thông minh" với các chức năng tiên tiến. Các mô hình này cung cấp khuôn khổ để thiết kế "cảm biến từ nano" hiệu quả.

II. Phương pháp nghiên cứu vật lý chất rắn hệ từ tính nano

Nghiên cứu các "hệ từ tính kích thước nano" đòi hỏi các phương pháp lý thuyết và tính toán tiên tiến. Luận án sử dụng các công cụ mạnh mẽ của "vật lý chất rắn" để phân tích. "Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT)" là phương pháp chính. DFT cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc điện tử và "tính chất từ" của "vật liệu từ nano". Việc hiểu rõ cách các electron tương tác trong chất rắn là nền tảng. Điều này giúp giải thích các hiện tượng từ tính phức tạp. Các phương trình cơ học lượng tử được áp dụng để mô tả hành vi của electron. "Nghiên cứu vật lý" này vượt ra ngoài các mô hình đơn giản. Nó tập trung vào việc đưa ra các dự đoán chính xác về vật liệu thực. Sự kết hợp giữa lý thuyết cơ bản và kỹ thuật tính toán hiện đại là trọng tâm. Mục tiêu là làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của "vật liệu từ thông minh". Luận án góp phần vào sự phát triển của các phương pháp "vật lý chất rắn" cho "hệ từ tính nano".

2.1. Lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT ứng dụng vật lý chất rắn

"Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT)" là một công cụ không thể thiếu trong "nghiên cứu vật lý chất rắn". DFT cho phép tính toán "tính chất điện tử" của "hệ từ tính kích thước nano" từ các nguyên lý cơ bản. Các định lý Hohenberg-Kohn là nền tảng của DFT. Nó khẳng định rằng trạng thái cơ bản của hệ được xác định duy nhất bởi mật độ electron. Các phương trình Kohn-Sham chuyển bài toán nhiều hạt thành bài toán một hạt hiệu quả. Tuy nhiên, việc xác định phiếm hàm tương quan-trao đổi chính xác là thách thức. Luận án sử dụng các gần đúng phổ biến như LDA (Local Density Approximation) và GGA (Generalized Gradient Approximation). Các gần đúng này giúp mô tả hiệu quả các tương tác electron. DFT cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc vùng năng lượng, mật độ trạng thái. Nó cũng dự đoán "tính chất từ", chẳng hạn như độ từ hóa và moment từ. Đây là yếu tố then chốt để thiết kế "vật liệu từ nano" và "vật liệu từ thông minh".

2.2. Cơ sở cơ học lượng tử cho hệ điện tử

Cơ học lượng tử cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc hiểu "hệ điện tử" trong "vật lý chất rắn". Phương trình Schrödinger mô tả trạng thái của các electron trong trường tinh thể. Tuy nhiên, việc giải phương trình này cho hệ nhiều electron là rất phức tạp. Lý thuyết Hartree-Fock là một bước tiến quan trọng. Nó xấp xỉ hàm sóng nhiều electron bằng tích của các hàm sóng một electron. Tuy nhiên, Hartree-Fock bỏ qua tương quan động giữa các electron. Điều này dẫn đến việc đánh giá thấp năng lượng liên kết. DFT khắc phục một phần hạn chế này bằng cách đưa vào phiếm hàm tương quan-trao đổi. Việc áp dụng các nguyên lý cơ học lượng tử giúp giải thích các hiện tượng từ tính. Nó cho phép dự đoán hành vi của "vật liệu từ nano" dưới các điều kiện khác nhau. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở này là cần thiết cho "nghiên cứu vật lý" tiên tiến. Nó hỗ trợ việc phát triển "vật liệu từ thông minh" và "cảm biến từ nano" thế hệ mới.

2.3. Các gần đúng trong tính toán tính chất từ

Tính toán "tính chất từ" của "hệ từ tính kích thước nano" thường dựa vào các gần đúng. Gần đúng mật độ địa phương (LDA) là một trong những phương pháp đầu tiên. Nó giả định mật độ năng lượng tương quan-trao đổi tại mỗi điểm chỉ phụ thuộc vào mật độ electron tại điểm đó. LDA hoạt động tốt cho nhiều kim loại. Tuy nhiên, nó thường đánh giá thấp năng lượng vùng cấm và không mô tả tốt các hệ có tương tác mạnh. Gần đúng građien suy rộng (GGA) cải thiện LDA. GGA đưa thêm thông tin về građien của mật độ electron. Điều này giúp mô tả tốt hơn các hệ không đồng nhất. GGA cho kết quả chính xác hơn về cấu trúc hình học và năng lượng liên kết. Lựa chọn gần đúng phù hợp là rất quan trọng cho kết quả tính toán. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác khi dự đoán "tính chất từ" của "vật liệu từ nano". "Nghiên cứu vật lý" liên tục phát triển các gần đúng mới. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác và khả năng áp dụng cho "vật liệu từ thông minh" phức tạp hơn.

III. Nghiên cứu tính chất từ perovskite Vật liệu từ nano

Luận án đi sâu vào "nghiên cứu vật lý" các "hệ từ tính kích thước nano" perovskite. Perovskite là lớp "vật liệu từ nano" có cấu trúc tinh thể đặc biệt. Chúng thể hiện nhiều "tính chất từ" và điện tử thú vị. Các tính chất này bao gồm từ trở khổng lồ và siêu dẫn. "Vật liệu từ thông minh" dựa trên perovskite có tiềm năng lớn. "Nghiên cứu vật lý" này tập trung vào các hợp chất pha tạp đất hiếm. Việc pha tạp làm thay đổi đáng kể "tính chất điện tử" và "tính chất từ". Luận án sử dụng các phương pháp tính toán ab initio. Nó khám phá cơ chế đằng sau các thay đổi này. Hiệu ứng "từ trở xuyên hầm" trong perovskite dạng hạt nano cũng được phân tích. Đây là một hiện tượng quan trọng cho "cảm biến từ nano" và spintronics. Công trình cung cấp cái nhìn toàn diện về perovskite. Nó góp phần vào sự phát triển của "khoa học vật liệu" tiên tiến.

3.1. Cấu trúc và tính chất từ của perovskite

Cấu trúc tinh thể perovskite, đặc biệt là CaMnO3, là đối tượng nghiên cứu. Perovskite có công thức chung ABX3. Chúng có cấu trúc lập phương hoặc các biến dạng của nó. "Tính chất từ" của perovskite phụ thuộc mạnh vào thành phần và cấu trúc. Nhiều perovskite manganat thể hiện hành vi sắt từ hoặc phản sắt từ. "Nghiên cứu vật lý" này khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc và "tính chất từ". Sự sắp xếp của các ion mangan và oxy đóng vai trò quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến tương tác trao đổi superexchange. Các tính toán chi tiết về cấu trúc khối CaMnO3 được thực hiện. Nó cung cấp nền tảng cho việc hiểu các hợp chất phức tạp hơn. Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản này là cần thiết. Nó giúp thiết kế "vật liệu từ nano" với "tính chất từ" mong muốn. Các ứng dụng tiềm năng nằm trong "vật liệu từ thông minh" và các linh kiện điện tử.

3.2. Ảnh hưởng của pha tạp đất hiếm lên hệ từ tính

Việc pha tạp các nguyên tố đất hiếm vào perovskite CaMnO3 có ảnh hưởng sâu sắc. Các hệ R0,25Ca0,75MnO3 (R là nguyên tố đất hiếm) được "nghiên cứu vật lý" chi tiết. Các nguyên tố đất hiếm mang theo moment từ lớn. Chúng thay đổi mật độ điện tử và "tính chất từ" của "hệ từ tính". Luận án khảo sát sự thay đổi trong cấu trúc điện tử và spin. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các pha từ tính khác nhau. Kết quả tính toán chỉ ra sự điều biến của "tính chất từ". Nó bao gồm độ từ hóa, nhiệt độ Curie và tương tác trao đổi. Sự pha tạp này là một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh "tính chất từ" của "vật liệu từ nano". Nó mở ra khả năng tạo ra "vật liệu từ thông minh" với các chức năng cụ thể. Các ứng dụng có thể bao gồm "cảm biến từ nano" và vật liệu ghi từ.

3.3. Từ trở xuyên hầm trong vật liệu từ nano perovskite

Hiệu ứng "từ trở xuyên hầm" (TMR) là một hiện tượng quan trọng trong "vật liệu từ nano". Luận án nghiên cứu TMR trong "hệ perovskite dạng hạt kích thước nano". Hiện tượng này xảy ra khi electron xuyên hầm qua một lớp cách điện mỏng. Việc này xảy ra giữa hai lớp từ tính. Độ dẫn điện thay đổi đáng kể khi có từ trường ngoài. TMR có liên quan trực tiếp đến sự phân cực spin của các electron. Công thức Landauer và lý thuyết truyền đạn đạo được sử dụng để mô tả TMR. "Nghiên cứu vật lý" này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế truyền tải spin. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất TMR trong "vật liệu từ nano" perovskite. Tiềm năng ứng dụng của TMR rất lớn. Nó bao gồm bộ nhớ từ ngẫu nhiên (MRAM) và "cảm biến từ nano" độ nhạy cao. Sự hiểu biết này góp phần vào việc phát triển "vật liệu từ thông minh" cho công nghệ spintronics.

IV. Động lực học spin Ảnh hưởng kích thước nano lên hệ từ tính

Phần này của luận án "nghiên cứu vật lý" tập trung vào động lực học spin. Nó khám phá các thăng giáng spin trong "hệ từ tính" ở "kích thước nano". Các "màng mỏng từ" là đối tượng nghiên cứu chính. Các "tính chất từ" của chúng bị ảnh hưởng mạnh bởi bề mặt và giao diện. Phương pháp tích phân phiếm hàm được áp dụng để mô tả các hiện tượng này. "Vật lý chất rắn" cung cấp cơ sở để hiểu các tương tác phức tạp. "Nghiên cứu vật lý" này xem xét các tình huống khác nhau. Nó bao gồm các trường hợp tích phân trao đổi trên bề mặt và bên trong màng. Mục tiêu là làm rõ ảnh hưởng của "kích thước nano" lên "sự chuyển pha từ". "Vật liệu từ nano" và "vật liệu từ thông minh" đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc này. Các thăng giáng spin đóng vai trò quan trọng trong việc xác định "tính chất từ" cuối cùng. Công trình này góp phần nâng cao kiến thức về "hệ từ tính kích thước nano".

4.1. Lý thuyết màng mỏng từ và phương pháp tích phân phiếm hàm

"Nghiên cứu vật lý" các "màng mỏng từ" là một lĩnh vực năng động. "Tính chất từ" của chúng khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. Phương pháp tích phân phiếm hàm là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để phân tích các "hệ từ tính" có "kích thước nano". Phương pháp này cho phép tính toán các hàm trạng thái nhiệt động. Nó bao gồm năng lượng tự do và độ từ hóa. Các nghiên cứu lý thuyết trước đây về "màng mỏng từ" được tổng quan. Luận án áp dụng phương pháp tích phân phiếm hàm cho "hệ spin giả hai chiều". Việc này giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của bề mặt. Tích phân trao đổi giữa các lớp và trên bề mặt là các yếu tố quan trọng. Chúng định hình "tính chất từ" của "vật liệu từ nano". Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc thiết kế "vật liệu từ thông minh".

4.2. Ảnh hưởng của tích phân trao đổi và thăng giáng spin

Tích phân trao đổi đóng vai trò trung tâm trong "tính chất từ" của "hệ từ tính". Luận án "nghiên cứu vật lý" ảnh hưởng của các tích phân trao đổi khác nhau. Các trường hợp tích phân trao đổi trên bề mặt lớn hơn hoặc trái dấu với bên trong màng được phân tích. Các tính toán số được thực hiện trong gần đúng trường trung bình. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trong "tính chất từ". "Thăng giáng spin" là một yếu tố quan trọng khác. Nó ảnh hưởng đến "sự chuyển pha từ" và độ bền của trạng thái từ tính. Các thăng giáng spin trong gần đúng phiếm hàm Gaussian được xem xét. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học spin. Việc hiểu rõ tương tác trao đổi và "thăng giáng spin" là cần thiết. Nó giúp kiểm soát "tính chất từ" của "vật liệu từ nano". Điều này mở ra con đường cho "vật liệu từ thông minh" và "cảm biến từ nano" tiên tiến.

4.3. Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa trong hệ từ tính nano

Độ từ hóa của "hệ từ tính kích thước nano" phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ. "Nghiên cứu vật lý" này khảo sát sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa trong "màng mỏng từ". Các tính toán lý thuyết được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Đặc biệt, so sánh với màng mỏng Niken được thực hiện. Điều này giúp xác nhận tính đúng đắn của các mô hình. "Sự chuyển pha từ" từ trạng thái sắt từ sang thuận từ xảy ra ở nhiệt độ Curie. Nhiệt độ Curie có thể khác biệt đáng kể trong "vật liệu từ nano" so với vật liệu khối. "Kích thước nano" và các hiệu ứng bề mặt ảnh hưởng đến nhiệt độ này. Hiểu rõ sự phụ thuộc này là quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Nó bao gồm thiết bị lưu trữ dữ liệu và "cảm biến từ nano" hoạt động ở các dải nhiệt độ khác nhau. Công trình cung cấp một khuôn khổ để dự đoán hành vi nhiệt của "vật liệu từ thông minh".

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ
DANH SÁCH CÁC BẢNG
CÁC KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN
CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ TỪ TÍNH CÓ KÍCH THƯỚC NANÔ
1.1. Một số vấn đề vật lý trong các hệ từ tính có kích thước nanô
1.2. Hiệu ứng phụ thuộc kích thước trong các hệ từ tính có kích thước nanô
1.3. Mô hình Heisenberg cho hệ spin định xứ và lý thuyết trường trung bình
1.4. Ảnh hưởng của sự giảm số chiều lên sự chuyển pha từ
1.5. Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa trong màng mỏng
1.6. Tình hình nghiên cứu lý thuyết một số vấn đề liên quan đến các hệ từ tính có kích thước nanô
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ CỦA HỆ PEROVSKITE PHA TẠP ĐẤT HIẾM R0,25CA0,75MNO3 VÀ HIỆU ỨNG TỪ TRỞ XUYÊN HẦM TRONG VẬT LIỆU NANÔ PEROVSKITE
2.1. Cấu trúc tinh thể và một số tính chất của perovskite
2.2. Lý thuyết phiếm hàm mật độ - DFT
2.3. Cơ sở cơ học lượng tử cho hệ điện tử trong chất rắn
2.3.1. Phương trình Schrodinger
2.3.2. Lý thuyết Hatree – Fock
2.3.3. Lý thuyết phiếm hàm mật độ. Các định lý Hohenberg-Kohn
2.3.4. Các phương trình Kohn-Sham
2.3.5. Các phiếm hàm tương quan-trao đổi
2.3.6. Gần đúng mật độ địa phương (LDA – local density approximation)
2.3.7. Gần đúng građien suy rộng (GGA – general gradient approximation)
2.4. Ảnh hưởng của sự pha tạp các nguyên tố đất hiếm lên các tính chất điện tử của các hệ R0,25Ca0,75MnO3
2.5. Chi tiết tính toán
2.6. Kết quả và thảo luận
2.6.1. Cấu trúc khối CaMnO3
2.6.2. Các hợp chất perovskite canxi manganat pha tạp đất hiếm
2.7. Hiệu ứng từ trở xuyên hầm trong các hệ perovskite dạng hạt kích thước nanô
2.7.1. Lý thuyết truyền đạn đạo – Công thức Landauer
2.7.2. Hiệu ứng từ trở xuyên hầm trong các hệ perovskite dạng hạt kích thước nanô
2.7.2.1. Sự phân cực điện tử
2.7.2.2. Từ trở xuyên hầm
2.8. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM CHO HỆ SPIN GIẢ HAI CHIỀU
3.1. Một số nghiên cứu lý thuyết về màng mỏng từ. Phương pháp tích phân phiếm hàm cho các màng mỏng từ
3.2. Các tính toán số và thảo luận. Gần đúng trường trung bình cho các trường hợp tích phân trao đổi khác nhau
3.2.1. Trường hợp tích phân trao đổi trên bề mặt lớn hơn tích phân trao đổi bên trong màng, ξ 0, (J s 0, J 0)
3.2.2. Trường hợp tích phân trao đổi trên bề mặt và bên trong màng trái Js dấu, 0
3.3. Các thăng giáng spin trong gần đúng phiếm hàm Gaussian
3.4. So sánh với thực nghiệm - Màng mỏng Niken
3.5. Ảnh hưởng của thăng giáng spin lên một số tính chất nhiệt động lực học của màng mỏng EuO
3.6. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số hệ từ tính có kích thước nano

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------- PHẠM HƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU MỘT SỐ HỆ TỪ TÍNH CÓ KÍCH THƯỚC NANÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------- PHẠM HƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU MỘT SỐ HỆ TỪ TÍNH CÓ KÍCH THƯỚC NANÔ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 62 44 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bạch Thành Công 2. Trần Công Phong HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Bạch Thành Công và GS.

Trần Công Phong. Các kết quả và số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Phạm Hương Thảo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến người thầy của tôi – GS. Bạch Thành Công, thầy đã tận tụy hướng dẫn và vạch ra những định hướng nghiên cứu khoa học hiệu quả, giúp cho tôi trưởng thành hơn rất nhiều trên con đường của mình.

Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Trần Công Phong, người thầy đã đặt nền móng đầu tiên cho tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến BGH trường ĐHSP Huế và BGĐ Đại học Huế, đã tạo điều kiện thuận lợi và có những hỗ trợ kịp thời cả về tinh thần lẫn vật chất cho tôi trong suốt 5 năm qua. Cảm ơn BGH trường ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội và các thầy cô trong khoa Vật lý, trường ĐHKHTN Hà Nội đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Xin gửi lời cảm ơn tới đề tài NAFOSTED 103.37, đã hỗ trợ kinh phí cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài của mình. Xin chân thành cảm ơn BCN và các đồng nghiệp trong khoa Vật lý, trường ĐHSP Huế - đã luôn tạo điều kiện, quan tâm, giúp đỡ để tôi có thể thường xuyên ra Hà Nội thực hiện luận án tiến sĩ của mình. Cảm ơn gia đình tôi, bố mẹ, anh chị, các em và người chồng thân yêu. Tình yêu thương, những lời động viên, sự tin tưởng và sự giúp đỡ kịp thời của gia đình đã LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com giúp tôi vượt qua được những khó khăn thử thách trên con đường đầy gian nan này.

Hà Nội, ngày tháng năm Phạm Hương Thảo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ. 5 DANH SÁCH CÁC BẢNG. 9 CÁC KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN. 10 CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.

TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ TỪ TÍNH CÓ KÍCH THƢỚC NANÔ. Một số vấn đề vật lý trong các hệ từ tính có kích thƣớc nanô. Hiệu ứng phụ thuộc kích thƣớc trong các hệ từ tính có kích thƣớc nanô …………………………………………………………. Mô hình Heisenberg cho hệ spin định xứ và lý thuyết trƣờng trung bình ……….

Ảnh hƣởng của sự giảm số chiều lên sự chuyển pha từ. Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa trong màng mỏng. Tình hình nghiên cứu lý thuyết một số vấn đề liên quan đến các hệ từ tính có kích thƣớc nanô. 31 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 2.

NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ CỦA HỆ PEROVSKITE PHA TẠP ĐẤT HIẾM R0,25CA0,75MNO3 VÀ HIỆU ỨNG TỪ TRỞ XUYÊN HẦM TRONG VẬT LIỆU NANÔ PEROVSKITE. Cấu trúc tinh thể và một số tính chất của perovskite. Lý thuyết phiếm hàm mật độ - DFT. Cơ sở cơ học lƣợng tử cho hệ điện tử trong chất rắn.

Phương trình Schrodinger. Lý thuyết Hatree – Fock. Lý thuyết phiếm hàm mật độ. Các định lý Hohenberg-Kohn.

Các phương trình Kohn-Sham. Các phiếm hàm tƣơng quan-trao đổi. Gần đúng mật độ địa phương (LDA – local density approximation). Gần đúng građien suy rộng (GGA – general gradient approximation).

Ảnh hƣởng của sự pha tạp các nguyên tố đất hiếm lên các tính chất điện tử của các hệ R0,25Ca0,75MnO3[99]. Chi tiết tính toán. Kết quả và thảo luận. 56 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Cấu trúc khối CaMnO3. Các hợp chất perovskite canxi manganat pha tạp đất hiếm. Hiệu ứng từ trở xuyên hầm trong các hệ perovskite dạng hạt kích thƣớc nanô [11]. Lý thuyết truyền đạn đạo – Công thức Landauer [23].

Hiệu ứng từ trở xuyên hầm trong các hệ perovskite dạng hạt kích thƣớc nanô ……………………………………………………………………. Sự phân cực điện tử. Từ trở xuyên hầm. Kết luận chƣơng 2.

PHƢƠNG PHÁP TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM CHO HỆ SPIN GIẢ HAI CHIỀU. Một số nghiên cứu lý thuyết về màng mỏng từ. Phƣơng pháp tích phân phiếm hàm cho các màng mỏng từ [10, 12] ………………………………………………………………………. Các tính toán số và thảo luận.

Gần đúng trƣờng trung bình cho các trƣờng hợp tích phân trao đổi khác nhau ………………………………………………………………………. 93 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Trường hợp tích phân trao đổi trên bề mặt lớn hơn tích phân trao Js đổi bên trong màng, ξ 0, (J s 0, J 0). Trường hợp tích phân trao đổi trên bề mặt và bên trong màng trái Js dấu, 0.

Các thăng giáng spin trong gần đúng phiếm hàm Gaussian. So sánh với thực nghiệm - Màng mỏng Niken. Ảnh hƣởng của thăng giáng spin lên một số tính chất nhiệt động lực học của màng mỏng EuO [107]. Kết luận chƣơng 3.

109 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ Hình 0.

Sự phụ thuộc bề dày màng mỏng của hằng số mạng và nhiệt độ Curie trong màng mỏng perovskite sắt từ La0,7Sr0,3MnO3 [81]. Độ từ hóa nhƣ một hàm của nhiệt độ rút gọn cho các giá trị khác nhau của spin S. Sự biến đổi của nhiệt độ trật tự từ nhƣ một hàm của bề dày cho các màng mỏng của các kim loại chuyển tiếp khác nhau [64] (Các màng mỏng được nuôi trên các chất nền kim loại: chất nền được chỉ ra ở phía bên phải, và vật liệu màng mỏng ở bên trái. Sự phụ thuộc của nhiệt độ Curie rút gọn vào bề dày màng mỏng d với một sự tăng cƣờng tƣơng tác trao đổi ở bề mặt màng thông qua hệ số bề mặt s [113] …….

Cấu trúc tinh thể của perovskite ABO3…………. Hiệu ứng méo mạng Jahn-Teller trong Mn3+ ……. Mô hình supercell của hợp chất perovskite R0,25Ca0,75MnO3 pha tạp (R = La, Nd, Eu, Tb, Ho, Y)……………………………………. Sự phụ thuộc của năng lƣợng tổng cộng vào tham số mạng CaMnO3 lập phƣơng………………………………………………………………………56 Hình 2.

Mật độ trạng thái điện tử phụ thuộc spin của ion Mn4+trong CaMnO3 lập phƣơng với các mức Fermi đƣợc dịch chuyển tới 0 (đƣờng nét đứt). Ở đây, các đƣờng màu xanh và màu đỏ thay cho các trạng thái spin 1/2 (spin up) và spin 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -1/2 (spin down) của hệ CaMnO3. Các đƣờng màu đen và xanh lá cây chỉ spin up và spin down của ion mangan mức d …. Sự tối ƣu hóa mạng cho các perovskite pha tạp La (a) và Nd (b)….

Sự phụ thuộc của hệ số dung sai f (a), tham số nhảy t (b) và năng lƣợng Jahn – Teller (c) vào bán kính của các ion đất hiếm cho các hợp chất R0,25Ca0,75MnO3 (R = La, Nd, Eu, Tb, Ho, Y) pha tạp…………………………. Cấu trúc vùng năng lƣợng của điện tử spin up (đƣờng màu xanh) và spin down (đƣờng màu đỏ) cho các hệ R0,25Ca0,75MnO3 (R = La, Nd, Eu, Tb, Ho, Y) ở các điểm đối xứng G (0, 0, 0); F (0, 1/2, 0); Z (0, 0, 1/2). eg1 , eg2 tƣơng ứng với các quỹ đạo d 3z2 r2 , d x2  y 2 ……………. (a) Dòng điện truyền giữa hai bình chứa khi có một hiệu điện thế đặt vào; (b) Biểu diễn sơ đồ của xác suất truyền qua T và xác xuất phản xạ R từ một biên trong hệ, ở đây T + R=1.

Mô hình hàng rào thế cho xuyên hầm điện tử với sự quay spin xảy ra giữa hai hạt từ hình cầu ……………………………………. (a) Tỉ số độ từ trở nhƣ một hàm của từ trƣờng ngoài rút gọn; (b) Sự phụ thuộc trƣờng của đạo hàm của MR. Sự so sánh giữa các kết quả lý thuyết và thực nghiệm cho trƣờng hợp MR trƣờng thấp (a) và đạo hàm của MR (b) kết quả đƣợc đƣa ra trong [27]. Ở đây tham số   1,17; H 0  1,43 và   2,00; H 0  1,89 cho T = 80 K và T = 150 K, đƣờng kính trung bình của các hạt là D = 27 nm……………………….73 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Vị trí của một spin trong mạng spin đƣợc định nghĩa bởi chỉ số ν (ν  1,2,., n) và véctơ mạng hai chiều R j (đƣợc kí hiệu ngắn gọn bởi  j ). Js là tích phân trao đổi giữa các spin lân cận (n.) trong cùng mặt phẳng ở lớp bề mặt, và J là tích phân trao đổi giữa các spin lân cận nằm trong cùng mặt phẳng nhƣng ở các lớp bên trong và giữa các spin lân cận nằm ở các mặt phẳng liền kề nhau……………………………………………………………………………. Biểu diễn giản đồ cho chuỗi (3.26), ở đây đƣờng lƣợn sóng chỉ z ( q ) , đƣờng +++++ và đƣờng ----- tƣơng ứng với ( q ) và ( q ). Các yếu tố đồ họa khác (hình ôvan, đƣờng mũi tên .) đƣợc mô tả bởi kỹ thuật giản đồ của Izuymov [62] ………………………………………………….

Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ từ hóa cho các màng mỏng FCC với bề dày n khác nhau, ở đây 1 , S = 1………………………………………. Sự phụ thuộc vị trí lớp của độ từ hóa trong màng mỏng 5 lớp với các tham số trao đổi bề mặt khác nhau, ở đây S = 1…………………………. Độ từ hóa của màng mỏng 2 lớp cho các trƣờng hợp tham số trao đổi bề mặt ξ khác nhau, ở đây S = 1………………………. Nhiệt độ Curie của màng mỏng nhƣ một hàm của bề dày nvới các tham số trao đổi bề mặt ξ khác nhau, ở đây S = 1…………………………………… 96 Hình 3.

Sự phụ thuộc nhiệt độ của mômen từ mỗi lớp trong trƣờng hợp n=3……………………………………………………………………………. Sự phụ thuộc nhiệt độ của SF cho các màng mỏng với bề dày n khác nhau, ở đây   1 và S = 1…………………………………. 98 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hương Thảo (2014). Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-nghien-cuu-he-tu-tinh-kich-thuoc-nano

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu hệ từ tính có kích thước nano, đề xuất phương pháp mới nhằm cải thiện tính chất vật lý và ứng dụng thực tế."

Luận án "Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ từ tính kích thước nano - Luận án tiến sĩ Vật lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter