Luận án tiến sĩ vật lý chất rắn: Chế tạo và tính chất quang phổ vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ - ĐH Huế 2017

Nghiên cứu chế tạo vật liệu phát quang BaMgAl₁₀O₁₇:Eu²⁺,Mn²⁺ bằng phương pháp nổ, tối ưu cấu trúc và tính chất quang.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cấu trúc vật liệu phát quang BAM BaMgAl10O17:Eu2+,Mn2+
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cấu trúc vật liệu phát quang BAM BaMgAl10O17 Eu2 Mn2

Vật liệu phát quang BAM giữ vị trí quan trọng trong công nghệ chiếu sáng và hiển thị. Mạng nền BaMgAl10O17 sở hữu các đặc tính quang học nổi bật nhờ độ bền hóa lý cao. Hợp chất này có khả năng hấp thụ năng lượng mạnh trong vùng tử ngoại và tử ngoại chân không. Việc đồng pha tạp ion Eu2+ và Mn2+ tạo ra các tâm phát quang mới. Quá trình biến tính mạng nền giúp nâng cao hiệu suất lượng tử bức xạ. Cấu trúc tinh thể bền vững cho phép vật liệu hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao. Hợp chất BaMgAl10O17:Eu2+,Mn2+ thường được ứng dụng trong đèn huỳnh quang ba phổ và màn hình plasma. Nghiên cứu cấu trúc cơ bản đóng vai trò tiên quyết trong kiểm soát màu sắc bức xạ. Bột huỳnh quang tổng hợp đạt độ đồng nhất cao đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thực tế.

1.1. Cấu trúc tinh thể beta alumina của mạng nền BAM

Mạng nền BaMgAl10O17 kết tinh theo cấu trúc tinh thể beta-alumina thuộc nhóm không gian P63/mmc. Tinh thể bao gồm hai thành phần chính: các khối spinel bền vững và các mặt phẳng trung gian dẫn truyền. Khối spinel chứa các ion Al3+ và Mg2+ liên kết chặt chẽ với các ion oxy dạng tứ diện hoặc bát diện. Mặt phẳng trung gian chứa các ion Ba2+ có kích thước lớn cùng các cầu oxy liên kết. Liên kết ion lỏng lẻo trong lớp dẫn tạo điều kiện cho ion tạp chất khuếch tán và chiếm chỗ. Cấu trúc phân lớp này tạo ra trường tinh thể dị hướng đặc thù tác động lên các ion kích hoạt. Độ bền nhiệt của khung beta-alumina ngăn chặn sự phân hủy cấu trúc ở nhiệt độ cao. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển vật liệu phát quang BAM hiệu suất cao.

1.2. Vị trí chiếm đóng của ion Eu2 và Mn2 trong mạng nền

Trong mạng BaMgAl10O17:Eu2+,Mn2+, các ion pha tạp chiếm các vị trí nút mạng xác định. Ion Eu2+ có bán kính ion xấp xỉ Ba2+ nên ưu tiên thay thế vị trí của Ba2+ tại lớp dẫn. Trường tinh thể không đối xứng quanh vị trí Ba2+ làm tách mức năng lượng 5d của ion Eu2+. Ngược lại, ion Mn2+ có bán kính nhỏ hơn nên thay thế chọn lọc vị trí của ion Mg2+ trong khối spinel. Một phần nhỏ Mn2+ cũng có thể chiếm vị trí Al3+ tạo nên các tâm khuyết tật điện tích. Vị trí chiếm đóng quyết định cấu hình trường phối trí bát diện hoặc tứ diện của Mn2+. Sự phân bố vị trí này ảnh hưởng trực tiếp đến bước sóng bức xạ phát quang. Việc định vị chính xác tâm ion giúp kiểm soát phổ bức xạ của vật liệu.

1.3. Phân tích pha cấu trúc qua nhiễu xạ tia X XRD

Phương pháp nhiễu xạ tia X XRD là công cụ tiêu chuẩn để đánh giá cấu trúc pha của vật liệu. Giản đồ XRD của mẫu bột BAM chuẩn hiển thị các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của pha lục giác beta-alumina. Các đỉnh nhiễu xạ sắc nét chứng minh độ tinh thể hóa cao của mẫu bột sau tổng hợp. Việc pha tạp Eu2+ và Mn2+ ở nồng độ thích hợp không làm biến đổi cấu trúc pha chính của mạng nền. Sự dịch chuyển nhỏ của các góc nhiễu xạ 2 theta phản ánh sự thay đổi nhẹ thông số mạng do chênh lệch bán kính ion. Giản đồ XRD không xuất hiện các pha tạp chất như BaAl2O4 hay Al2O3 tự do khi tối ưu hóa tỷ lệ tiền chất. Kết quả nhiễu xạ tia X XRD khẳng định sự hình thành dung dịch rắn hoàn chỉnh.

II. Phương pháp tổng hợp nổ chế tạo vật liệu phát quang BAM

Kỹ thuật chế tạo đóng vai trò quyết định đến vi cấu trúc và tính chất phát quang của vật liệu. Phương pháp tổng hợp nổ dung dịch mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với công nghệ truyền thống. Quá trình nổ diễn ra nhanh chóng với sự giải phóng lượng nhiệt lớn và nhiều thể tích khí. Nhiệt độ phản ứng tức thời đạt hàng nghìn độ C giúp hoàn tất quá trình pha tạp trong vài giây. Hạt bột thu được sau nổ có kích thước micro xốp, độ tinh khiết cao và diện tích bề mặt lớn. Bột phát quang BAM chế tạo qua phương pháp nổ thể hiện cường độ bức xạ mạnh. Phương pháp này tiết kiệm đáng kể năng lượng và rút ngắn chu trình sản xuất vật liệu.

2.1. Ưu thế tổng hợp tự cháy SHS so với phản ứng pha rắn

Phương pháp tổng hợp tự cháy SHS (phương pháp nổ dung dịch) vượt trội hơn hẳn so với phản ứng pha rắn truyền thống. Phản ứng pha rắn đòi hỏi nhiệt độ nung rất cao từ 1400 đến 1600 độ C trong thời gian dài hàng chục giờ. Quá trình pha rắn thường gây kết tụ hạt thô và đòi hỏi nghiền cơ học kéo dài, làm giảm hiệu suất phát quang. Ngược lại, tổng hợp tự cháy SHS sử dụng nhiệt phản ứng tự duy trì giữa chất oxy hóa và nhiên liệu hữu cơ. Thời gian nổ chỉ tính bằng giây giúp hạn chế tối đa sự bay hơi của các thành phần dễ bay hơi. Sản phẩm sau cháy có độ xốp cao, kích thước hạt đồng đều và không cần nghiền mạnh. Hiệu quả kinh tế và chất lượng tinh thể của phương pháp SHS vượt trội rõ rệt.

2.2. Vai trò của nhiên liệu Urê và nhiệt độ nổ phản ứng

Nhiên liệu urê đóng vai trò là chất khử chính trong phản ứng tổng hợp nổ dung dịch nitrat kim loại. Tỷ lệ mol giữa urê và các muối nitrat quyết định trực tiếp cân bằng oxy hóa khử của hệ phản ứng. Khi lượng urê đạt tỷ lệ tối ưu, phản ứng nổ giải phóng thể tích khí lớn nhất như N2, CO2 và hơi nước. Khí thoát ra mãnh liệt làm tơi xốp khối sản phẩm và ngăn ngừa hiện tượng thiêu kết hạt. Nhiệt độ nổ lò ban đầu khoảng 500 đến 600 độ C đủ để kích hoạt phản ứng tự bốc cháy mãnh liệt. Nhiệt độ ngọn lửa tức thời quyết định mức độ kết tinh của mạng nền BaMgAl10O17:Eu2+,Mn2+. Kiểm soát lượng urê giúp thu được pha tinh thể đơn nhất với hiệu suất phát quang cực đại.

2.3. Quy trình nổ hỗ trợ vi sóng chế tạo BAM Eu2

Kỹ thuật nổ hỗ trợ vi sóng là bước tiến đột phá trong tổng hợp vật liệu phát quang BAM. Năng lượng vi sóng tác động trực tiếp lên các phân tử phân cực trong dung dịch tiền chất. Quá trình hấp thụ vi sóng tạo ra sự gia nhiệt thể tích đồng đều và cực kỳ nhanh chóng. Nhiệt độ dung dịch tăng vọt đến điểm bắt cháy chỉ sau vài chục giây bức xạ vi sóng. Phản ứng nổ vi sóng diễn ra tức thì, giải phóng năng lượng mạnh mẽ và đồng nhất trên toàn bộ khối mẫu. Bột huỳnh quang thu được có kích thước hạt nano mịn và độ kết tinh rất cao. Phương pháp này giảm thiểu thời gian gia nhiệt ngoài lò, nâng cao tính tái lập của quy trình tổng hợp.

III. Quang phổ phát xạ PL và kích thích PLE vật liệu BAM Eu

Phân tích quang phổ là phương pháp cốt lõi để đánh giá tính chất quang của vật liệu phát quang BAM. Quang phổ phát xạ PL và phổ kích thích phát xạ PLE cung cấp thông tin chi tiết về các chuyển dời năng lượng điện tử. Tâm phát quang Eu2+ và Mn2+ phản ứng nhạy cảm với cấu trúc mạng nền và trường tinh thể xung quanh. Dải kích thích trải rộng từ vùng tử ngoại chân không đến tử ngoại gần phù hợp với nhiều nguồn kích thích. Cường độ bức xạ phụ thuộc mật thiết vào nồng độ ion tạp và cấu hình hình học của tâm phát quang. Phân tích phổ quang học giúp xác định bản chất chuyển dời điện tử và tối ưu hóa hiệu suất bức xạ.

3.1. Phổ kích thích phát xạ PLE của ion Eu2 trong BAM

Phổ kích thích phát xạ PLE của mẫu BAM:Eu2+ ghi nhận dải hấp thụ rộng trải dài từ 250 nm đến 400 nm. Cực đại kích thích thường xuất hiện tại vùng bước sóng khoảng 340 nm đến 360 nm. Dải kích thích rộng này tương ứng với chuyển dời cho phép lưỡng cực điện từ trạng thái cơ bản 4f7(8S7/2) lên cấu hình kích thích 4f65d1 của ion Eu2+. Do các orbital 5d nằm ngoài cùng, mức năng lượng kích thích bị ảnh hưởng mạnh bởi trường tinh thể bao quanh. Độ rộng dải PLE phản ánh sự tách mức của orbital 5d trong môi trường phối trí lân cận. Phổ PLE cho thấy vật liệu hấp thụ cực kỳ hiệu quả ánh sáng UV phát ra từ chip LED hoặc plasma khí hiếm.

3.2. Quang phổ phát xạ PL của tâm Eu2 và ion Mn2

Quang phổ phát xạ PL của vật liệu BAM:Eu2+ hiển thị dải phát xạ hẹp màu xanh dương đặc trưng với đỉnh cực đại tại 450 nm. Dải phổ này xuất phát từ chuyển dời cho phép 4f65d1 về 4f7 của ion Eu2+. Khi đồng pha tạp Mn2+, phổ PL xuất hiện thêm dải phát xạ màu xanh lá cây với đỉnh tại khoảng 515 nm. Bức xạ màu xanh lá cây này sinh ra từ chuyển dời cấm d-d 4T1(4G) về 6A1(6S) của ion Mn2+ trong phối trí tứ diện. Phổ PL chứng minh sự tồn tại đồng thời của cả hai tâm bức xạ xanh dương và xanh lá trong cùng một mạng nền. Sự thay đổi tỷ lệ nồng độ pha tạp giúp điều chỉnh linh hoạt dải màu phát quang theo ý muốn.

3.3. Dịch chuyển phổ và ảnh hưởng của trường tinh thể

Cấu trúc trường tinh thể xung quanh tâm phát quang quyết định trực tiếp vị trí đỉnh bức xạ. Cường độ trường tinh thể gây ra sự tách mức năng lượng của phân lớp 5d của Eu2+ và phân lớp 3d của Mn2+. Khi khoảng cách liên kết cation-anion thay đổi, mức độ tách trường tinh thể Dq biến thiên tương ứng. Sự giảm độ đối xứng cục bộ quanh ion tạp dẫn đến hiện tượng dịch chuyển đỏ của dải phổ phát quang PL. Hiệu ứng đám mây điện tử (nephelauxetic effect) cũng làm giảm năng lượng chuyển dời thông qua việc mở rộng orbital d. Đồ thị Tanabe-Sugano giải thích rõ sự phụ thuộc của các mức năng lượng ion Mn2+ vào thông số Dq/B. Việc biến tính trường tinh thể cho phép tinh chỉnh màu sắc phát xạ chính xác.

IV. Cơ chế truyền năng lượng Eu2 sang Mn2 trong mạng BAM

Hiện tượng truyền năng lượng Eu2+ sang Mn2+ là chìa khóa để điều biến phổ phát xạ trong vật liệu BaMgAl10O17:Eu2+,Mn2+. Ion Eu2+ đóng vai trò là tâm nhạy hóa (tâm cho), trong khi ion Mn2+ đóng vai trò là tâm kích hoạt (tâm nhận). Dưới kích thích tia tử ngoại, Eu2+ hấp thụ photon và truyền năng lượng không bức xạ sang Mn2+. Cơ chế này bù đắp cho nhược điểm hấp thụ yếu của ion Mn2+ do chuyển dời d-d bị cấm spin. Hiệu suất truyền năng lượng tăng dần theo nồng độ ion Mn2+ trong mạng nền. Quá trình truyền năng lượng biến đổi dải màu phát quang từ xanh dương sang xanh lá cây rực rỡ.

4.1. Cơ chế cộng hưởng truyền năng lượng Eu2 sang Mn2

Quá trình truyền năng lượng Eu2+ sang Mn2+ diễn ra theo cơ chế cộng hưởng không bức xạ dựa trên tương tác điện cực. Dải phát xạ của tâm Eu2+ (quanh 450 nm) trùng lặp một phần với dải hấp thụ kích thích của tâm Mn2+. Sự trùng lặp phổ này thỏa mãn điều kiện cộng hưởng năng lượng Förster-Dexter. Phân tích động học chỉ ra tương tác lưỡng cực - lưỡng cực hoặc lưỡng cực - tứ cực là cơ chế chủ đạo giữa các ion. Năng lượng được truyền trực tiếp từ mức kích thích 5d của Eu2+ sang mức 4T1 của Mn2+. Khi nồng độ Mn2+ tăng, cường độ phát xạ xanh dương giảm dần song song với sự bùng nổ của bức xạ xanh lá. Đây là minh chứng rõ rệt cho cơ chế truyền năng lượng cộng hưởng hiệu quả cao.

4.2. Khoảng cách truyền năng lượng tới hạn giữa các ion

Khoảng cách truyền năng lượng tới hạn Rc là thông số quan trọng xác định cơ chế tương tác giữa các ion. Giá trị Rc biểu thị khoảng cách mà tại đó xác suất truyền năng lượng bằng xác suất bức xạ huỳnh quang của ion cho. Theo lý thuyết Blasse, khoảng cách tới hạn được tính toán dựa trên nồng độ dập tắt tới hạn và thể tích ô mạng cơ sở. Đối với cặp ion Eu2+ và Mn2+ trong mạng BAM, giá trị Rc thường dao động trong khoảng 1,1 nm đến 1,4 nm. Giá trị Rc lớn hơn đáng kể so với bán kính trao đổi điện tử trực tiếp (khoảng 0,5 nm). Điều này khẳng định tương tác điện đa cực chiếm ưu thế tuyệt đối trong quá trình truyền năng lượng. Việc xác định khoảng cách tới hạn giúp thiết kế nồng độ pha tạp tối ưu.

4.3. Động thái suy giảm thời gian sống huỳnh quang

Đo đạc đường cong suy giảm huỳnh quang theo thời gian cung cấp bằng chứng trực tiếp về động học truyền năng lượng. Thời gian sống huỳnh quang của tâm phát quang Eu2+ rút ngắn rõ rệt khi nồng độ Mn2+ tăng dần trong mẫu. Khi chưa pha Mn2+, thời gian sống bức xạ của Eu2+ đạt khoảng 1,1 micro giây. Khi nồng độ Mn2+ tăng, sự xuất hiện của kênh truyền năng lượng không bức xạ làm suy giảm nhanh mật độ kích thích của Eu2+. Đường cong suy giảm thời gian phân rã chuyển từ dạng đơn hàm mũ sang dạng phi hàm mũ. Dữ liệu thời gian sống cho phép tính toán chính xác hiệu suất truyền năng lượng giữa hai ion. Kết quả động thái huỳnh quang củng cố vững chắc mô hình truyền năng lượng vi mô.

V. Độ suy giảm quang và nhiệt phát quang của bột BAM Eu Mn

Độ ổn định phát quang dưới tác động nhiệt và bức xạ tử ngoại là tiêu chuẩn cốt lõi để ứng dụng thực tế. Vật liệu phát quang BAM thường phải đối mặt với hiện tượng suy giảm cường độ sáng trong quá trình làm việc. Quá trình dập tắt nhiệt xảy ra khi các điện tử vượt qua rào cản năng lượng để quay về trạng thái cơ bản không bức xạ. Bên cạnh đó, bức xạ tử ngoại chân không VUV năng lượng cao gây ra các khuyết tật quang hóa và bẫy điện tử. Phương pháp nhiệt phát quang TL được áp dụng để khảo sát sâu các mức bẫy khuyết tật trong tinh thể. Hiểu rõ cơ chế suy giảm giúp đề xuất giải pháp công nghệ nâng cao độ bền quang học.

5.1. Cơ chế suy giảm bức xạ dưới kích thích nhiệt và VUV

Sự suy giảm quang của bột huỳnh quang BAM:Eu2+ diễn ra theo hai cơ chế chính: oxy hóa nhiệt và phân hủy dưới kích thích VUV. Khi nung ở nhiệt độ cao trong không khí, ion phát quang Eu2+ dễ bị oxy hóa thành Eu3+ không phát xạ xanh. Bức xạ VUV năng lượng cao (147 nm hoặc 172 nm) gây ion hóa mạng nền và tạo ra các cặp điện tử - lỗ trống tự do. Các hạt mang điện này bị bắt giữ tại các tâm khuyết tật oxy hoặc ion Ba2+ tái định vị, hình thành các tâm dập tắt màu (color centers). Tâm màu hấp thụ ngược lại photon phát xạ của Eu2+, làm suy giảm nghiêm trọng độ sáng của vật liệu. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp nổ giúp giảm thiểu mật độ khuyết tật mạng nền.

5.2. Khảo sát bẫy nhiệt phát quang xác định năng lượng kích hoạt

Kỹ thuật nhiệt phát quang TL là phương pháp hiệu quả để phân tích cấu trúc bẫy năng lượng trong vật liệu BAM. Đường cong nhiệt phát quang hiển thị các đỉnh phát quang ứng với các mức bẫy điện tử sâu và nông khác nhau. Bằng phương pháp vùng tăng ban đầu và phương pháp phân tích dạng đỉnh, năng lượng kích hoạt bẫy E được xác định chính xác. Năng lượng bẫy phản ánh độ sâu của tâm khuyết tật trong vùng cấm của tinh thể BaMgAl10O17. Bẫy năng lượng nông làm giảm thời gian lưu giữ điện tử và thúc đẩy quá trình dập tắt nhiệt ở nhiệt độ phòng. Các tham số động học nhiệt phát quang cung cấp cơ sở khoa học để xử lý nhiệt cải thiện độ bền phát quang của vật liệu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
1.1. Hiện tượng phát quang
1.1.1. Khái niệm, phân loại hiện tượng phát quang
1.1.2. Các cơ chế suy giảm cường độ bức xạ của vật liệu phát quang
1.1.2.1. Hiện tượng dập tắt nồng độ
1.1.2.2. Sự suy giảm do quá trình xử lý nhiệt
1.1.2.3. Sự suy giảm do kích thích VUV
1.2. Hiện tượng nhiệt phát quang
1.2.1. Định nghĩa hiện tượng nhiệt phát quang
1.2.2. Một số phương pháp phân tích động học nhiệt phát quang
1.2.2.1. Phương pháp vùng tăng ban đầu
1.2.2.2. Phương pháp làm sạch nhiệt
1.2.2.3. Phương pháp dạng đỉnh (R. Xác định hệ số tần số
1.3. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+
1.3.1. Giới thiệu về vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+
1.3.2. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+
1.4. Phát quang của ion đất hiếm Europium và ion kim loại chuyển tiếp Mn2+ trong mạng nền
1.4.1. Giản đồ tọa độ cấu hình
1.4.2. Chuyển dời quang học của Europium
1.4.2.1. Chuyển dời quang học của ion Eu2+
1.4.2.2. Chuyển dời quang học của ion Eu3+
1.4.2.3. Sự tách mức năng lượng của ion Eu3+
1.4.3. Giản đồ Tanabe-Sugano và chuyển dời quang học của ion Mn2+
1.4.3.1. Giản đồ Tanabe-Sugano
1.4.3.2. Chuyển dời quang học của Mn2+
1.5. Hiện tượng truyền năng lượng
1.5.1. Hiện tượng truyền năng lượng giữa các tâm bức xạ khác nhau
1.5.2. Truyền năng lượng giữa các tâm giống nhau
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU BaMgAl10O17 ĐƠN VÀ ĐỒNG PHA TẠP ION Eu2+ VÀ Mn2+ BẰNG PHƯƠNG PHÁP NỔ
2.1. Giới thiệu về phương pháp nổ
2.2. Vai trò của nhiên liệu
2.3. Các tính năng nổi bật của phương pháp nổ dung dịch
2.4. Khảo sát công nghệ chế tạo vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ
2.4.1. Ảnh hưởng của hàm lượng urê đến cấu trúc và tính chất quang của vật liệu BAM: Eu2+
2.4.2. Khảo sát cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+
2.4.3. Ảnh hưởng của hàm lượng urê đến tính chất quang của BAM: Eu2+
2.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ nổ đến tính chất quang của vật liệu phát quang BAM: Eu2+
2.5.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nổ đến cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+
2.5.2. Sự phụ thuộc nhiệt độ nổ đến tính chất quang của vật liệu BAM: Eu2+
2.6. Chế tạo vật BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ kết hợp với vi sóng
2.6.1. Khảo sát cấu trúc của vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ kết hợp vi sóng
2.6.2. Khảo sát phổ PL của vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ kết hợp vi sóng
2.7. Quy trình chế tạo và ủ nhiệt vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ dung dịch urê nitrat kết hợp vi sóng
2.7.1. Quy trình chế tạo vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ dung dịch urê nitrat kết hợp vi sóng
2.7.2. Quy trình chế tạo ủ nhiệt vật liệu BAM: Eu2+
2.8. Khảo sát công nghệ chế tạo vật liệu BAM: Mn2+ bằng phương pháp nổ
2.9. Các hệ vật liệu đã chế tạo được sử dụng nghiên cứu trong luận án
2.10. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA QUÁ TRÌNH OXI HÓA ĐẾN HIỆN TƯỢNG PHÁT QUANG CỦA VẬT LIỆU BaMgAl10O17: Eu2+
3.1. Đặc trưng quang phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử
3.2. Khảo sát cấu trúc pha và kích thước hạt của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử
3.2.1. Cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+ thay đổi theo nồng độ Eu
3.2.2. Cấu trúc pha của BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử
3.2.3. Kích thước hạt (SEM) của BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ theo nhiệt độ trong môi trường khử
3.2.4. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong không khí
3.3. Ảnh hưởng của nồng độ ion Eu đến tính chất phát quang của vật liệu BAM: Eu2+
3.3.1. Phổ phát quang của BAM: Eu2+ khi thay đổi nồng độ pha tạp ion Eu chế tạo bằng phương pháp nổ kết hợp vi sóng
3.3.2. Hiện tượng dập tắt vì nhiệt
3.3.3. Đường cong suy giảm huỳnh quang của BAM: Eu2+
3.4. Đặc trưng quang phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ ủ nhiệt trong môi trường khử
3.4.1. Khảo sát phổ phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ thay đổi theo thời gian ủ
3.4.2. Phổ phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ theo nhiệt độ ủ trong môi trường khử
3.4.3. Khảo sát đường cong suy giảm huỳnh quang của BAM: Eu2+ theo nhiệt độ ủ trong môi trường khử
3.5. Đặc trưng quang phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong không khí
3.5.1. Khảo sát phổ kích thích của các mẫu BAM: Eu2+
3.6. Đặc trưng nhiệt phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử
3.6.1. Đặc trưng nhiệt phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ ủ theo nhiệt độ trong môi trường khử
3.6.2. Các thông số động học nhiệt phát quang
3.7. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU BAM: Mn2+ VÀ CƠ CHẾ TRUYỀN NĂNG LƯỢNG CỦA VẬT LIỆU BAM: Eu2+, Mn2+
4.1. Đặc trưng phát quang của vật liệu BaMgAl10O17 pha tạp ion Mn2+
4.1.1. Khảo sát phổ phát quang của vật liệu BAM: Mn2+ khi thay đổi nồng độ Mn2+ pha tạp
4.1.2. Khảo sát phổ kích thích của vật liệu BAM: Mn2+
4.1.3. Giải thích cơ chế phát quang của vật liệu BaMgAl10O17: Mn2+
4.2. Cơ chế truyền năng lượng của vật liệu BAM đồng pha tạp ion Eu2+ và Mn2+
4.2.1. Cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+, Mn2+
4.2.2. Cơ chế truyền năng lượng giữa ion Eu2+ và Mn2+
4.2.3. Đặc trưng quang phát quang của BAM: Eu2+, Mn2+
4.3. Kết luận chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý chất rắn chế tạo và tính chất quang phổ của vật liệu bamgal10o17 eu2 mn2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ CHẤT RẮN CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT QUANG PHỔ CỦA VẬT LIỆU BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 60.04 PHẠM NGUYỄN THÙY TRANG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quang Liêm Huế, 2017 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo PGS.TS Nguyễn Mạnh Sơn và thầy giáo GS. Nguyễn Quang Liêm đã nhiệt tình hướng dẫn, định hướng khoa học, truyền đạt những kinh nghiệm quí báu và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, các thầy cô giáo trường THPT chuyên Lê Thánh Tông đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia khóa học này và tất cả các thầy cô giáo trong khoa Vật lý, trường Đại học khoa học, Đại học Huế đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn những sẻ chia, giúp đỡ và động viên tinh thần của các anh nghiên cứu sinh và các anh chị em học viên cao học trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin dành tất cả tình cảm sâu sắc nhất đến gia đình và bạn bè đã quan tâm, chia sẻ,là nguồn động viên tinh thần lớn nhất của tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện luận án này. Mặc dù đã hết sức cố gắng nhưng chắc chắn luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận được sự chỉ bảo góp ý của quý thầy cô và các bạn! Huế, tháng 02 năm 2017 Phạm Nguyễn Thùy Trang ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Sơn và GS.

Nguyễn Quang Liêm. Phần lớn các kết quả trình bày trong luận án được trích dẫn từ các bài báo đã được xuất bản của tôi cùng các thành viên trong nhóm nghiên cứu. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Nguyễn Thùy Trang iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1.

Các chữ viết tắt BAM : BaMgAl10O17 (Barium magnesium aluminate) CB : Vùng dẫn (Conduction band) Đvtđ : Đơn vị tương đối PL : Quang phát quang (Photoluminescence) RE : Đất hiếm (Rare earth) RE3+ : Ion đất hiếm hóa trị 3 SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscopy) TL : Nhiệt phát quang (Thermoluminescence) VB : Vùng hóa trị (Valence band) XRD : Giản đồ nhiễu xạ tia X VUV : Tử ngoại chân không LED : Điốt phát quang 2. Các ký hiệu E : Năng lượng kích hoạt Tmax : Nhiệt độ cực đại k : Hằng số Bolztman Dq : Thông số tách trường tinh thể iv B : Thông số lực đẩy giữa các điện tử C : Thông số Racah em : Bước sóng bức xạ ex : Bước sóng kích thích g : Hệ số hình học s : Hệ số tần số p : Xác suất điện tử thoát khỏi bẫy trong thời gian một giây 𝜏 : Thời gian sống huỳnh quang T : Nhiệt độ wt : Khối lượng E : Năng lượng dập tắt nhiệt Rc : Khoảng cách tâm tới hạn v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xvii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT.

Hiện tượng phát quang. Khái niệm, phân loại hiện tượng phát quang. Các cơ chế suy giảm cường độ bức xạ của vật liệu phát quang. Hiện tượng dập tắt nồng độ.

Sự suy giảm do quá trình xử lý nhiệt. Sự suy giảm do kích thích VUV. Hiện tượng nhiệt phát quang. Định nghĩa hiện tượng nhiệt phát quang.

Một số phương pháp phân tích động học nhiệt phát quang. Phương pháp vùng tăng ban đầu. Phương pháp làm sạch nhiệt. Phương pháp dạng đỉnh (R.

Xác định hệ số tần số. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+. Giới thiệu về vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+.

Phát quang của ion đất hiếm Europium và ion kim loại chuyển tiếp Mn2+ trong mạng nền. Giản đồ tọa độ cấu hình. Chuyển dời quang học của Europium. Chuyển dời quang học của ion Eu2+.

Chuyển dời quang học của ion Eu3+. Sự tách mức năng lượng của ion Eu3+. Giản đồ Tanabe-Sugano và chuyển dời quang học của ion Mn2+ 29 1. Giản đồ Tanabe-Sugano.

Chuyển dời quang học của Mn2+. Hiện tượng truyền năng lượng. Hiện tượng truyền năng lượng giữa các tâm bức xạ khác nhau. Truyền năng lượng giữa các tâm giống nhau.

Kết luận chương 1. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU BaMgAl10O17 ĐƠN VÀ ĐỒNG PHA TẠP ION Eu2+ VÀ Mn2+ BẰNG PHƯƠNG PHÁP NỔ. Giới thiệu về phương pháp nổ. Vai trò của nhiên liệu.

Các tính năng nổi bật của phương pháp nổ dung dịch. Khảo sát công nghệ chế tạo vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ. Ảnh hưởng của hàm lượng urê đến cấu trúc và tính chất quang của vật liệu BAM: Eu2+. Khảo sát cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+.

Ảnh hưởng của hàm lượng urê đến tính chất quang của BAM: Eu2+. Ảnh hưởng của nhiệt độ nổ đến tính chất quang của vật liệu phát quang BAM: Eu2+. Ảnh hưởng của nhiệt độ nổ đến cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+. Sự phụ thuộc nhiệt độ nổ đến tính chất quang của vật liệu BAM: Eu2+.

Chế tạo vật BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ kết hợp với vi sóng. Khảo sát cấu trúc của vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ kết hợp vi sóng. Khảo sát phổ PL của vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ kết hợp vi sóng. Quy trình chế tạo và ủ nhiệt vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ dung dịch urê nitrat kết hợp vi sóng.

Quy trình chế tạo vật liệu BAM: Eu2+ bằng phương pháp nổ dung dịch urê nitrat kết hợp vi sóng. Quy trình chế tạo ủ nhiệt vật liệu BAM: Eu2+. Khảo sát công nghệ chế tạo vật liệu BAM: Mn2+ bằng phương pháp nổ. Các hệ vật liệu đã chế tạo được sử dụng nghiên cứu trong luận án.

Kết luận chương 2. ẢNH HƯỞNG CỦA QUÁ TRÌNH OXI HÓA ĐẾN HIỆN TƯỢNG PHÁT QUANG CỦA VẬT LIỆU BaMgAl10O17: Eu2+. Đặc trưng quang phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử. Khảo sát cấu trúc pha và kích thước hạt của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử.

Cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+ thay đổi theo nồng độ Eu. Cấu trúc pha của BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử. Kích thước hạt (SEM) của BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ theo nhiệt độ trong môi trường khử. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong không khí.

Ảnh hưởng của nồng độ ion Eu đến tính chất phát quang của vật liệu BAM: Eu2+. Phổ phát quang của BAM: Eu2+ khi thay đổi nồng độ pha tạp ion Eu chế tạo bằng phương pháp nổ kết hợp vi sóng. Hiện tượng dập tắt vì nhiệt. Đường cong suy giảm huỳnh quang của BAM: Eu2+.

Đặc trưng quang phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ ủ nhiệt trong môi trường khử. Khảo sát phổ phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ thay đổi theo thời gian ủ. Phổ phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ theo nhiệt độ ủ trong môi trường khử. Khảo sát đường cong suy giảm huỳnh quang của BAM: Eu2+ theo nhiệt độ ủ trong môi trường khử.

Đặc trưng quang phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong không khí. Khảo sát phổ kích thích của các mẫu BAM: Eu2+. Đặc trưng nhiệt phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ trước và sau khi ủ nhiệt trong môi trường khử. Đặc trưng nhiệt phát quang của vật liệu BAM: Eu2+ ủ theo nhiệt độ trong môi trường khử.

Các thông số động học nhiệt phát quang. Kết luận chương 3. TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU BAM: Mn2+ VÀ CƠ CHẾ TRUYỀN NĂNG LƯỢNG CỦA VẬT LIỆU BAM: Eu2+, Mn2+. Đặc trưng phát quang của vật liệu BaMgAl10O17 pha tạp ion Mn2+.

Khảo sát phổ phát quang của vật liệu BAM: Mn2+ khi thay đổi nồng độ Mn2+ pha tạp. Khảo sát phổ kích thích của vật liệu BAM: Mn2+. Giải thích cơ chế phát quang của vật liệu BaMgAl10O17: Mn2+. Cơ chế truyền năng lượng của vật liệu BAM đồng pha tạp ion Eu2+ và Mn2+.

Cấu trúc pha của vật liệu BAM: Eu2+, Mn2+. Cơ chế truyền năng lượng giữa ion Eu2+ và Mn2+. Đặc trưng quang phát quang của BAM: Eu2+, Mn2+. Kết luận chương 4.

126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Đồ thị mô tả sự phụ thuộc của cường độ phát quang cực đại của mẫu BAM: Eu2+ vào nồng độ Europium.

Sự bức xạ huỳnh quang khi nồng độ pha tạp thấp (a) và sự dập tắt huỳnh quang do pha tạp với nồng độ cao (b) .3 Các thông số hình học của một đỉnh nhiệt phát quang. Phổ kích thích của vật liệu BaMgAl10O17: Eu2+. (a) Tinh thể BAM có cấu trúc kiểu hexanogal - 𝛽 alumina NaAl2O7, (b) cấu trúc tinh thể của BAM và các vị trí BR, anti- BR, mO. Giản đồ tọa độ cấu hình biểu diễn chuyển dời 4f-5d của ion Eu2+ chiếm các vị trí BR, a-BR và mO và các chuyển dời kích thích, hấp thụ.

Giản đồ tọa độ cấu hình. Sơ đồ mức năng lượng của ion Eu2+ trong mạng nền. Sơ đồ tọa độ cấu hình của ion Eu2+.Giản đồ tọa độ cấu hình của ion Eu3+. Chuyển dời bức xạ của Eu3+ trong vật liệu có tính đối xứng đảo.

Sự tách các mức năng lượng của ion Eu3+. Giản đồ Tanabe-Sugano cho cấu hình d3. Giản đồ Tanabe – Sugano cho cấu hình d5. Giản đồ minh họa sự mở rộng dải phổ do dao động.

Sự tách mức của 3dn bởi trường tinh thể trong đối xứng Oh và D4h. Các mức năng lượng kích thích của ion Mn2+ trong cấu hình d5. Tọa độ tứ diện và bát diện. Quá trình kích thích gián tiếp qua phần tử nhạy sáng S để truyền năng lượng cho tâm A.

Sơ đồ mức năng lượng và Hamiltonien tương tác (dưới). Sơ đồ biểu diễn "tam giác cháy" .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Nguyễn Thùy Trang (2017). Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-che-tao-tinh-chat-quang-pho-vat-lieu-bamgal10o17-eu2-mn2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu phát quang BaMgAl₁₀O₁₇:Eu²⁺,Mn²⁺ bằng phương pháp nổ, tối ưu cấu trúc và tính chất quang.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu phát quang BaMgAl10O17: Eu2+, Mn2+ chế tạo bằng phương pháp nổ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter