Luận án tiến sĩ: Chế tạo & nghiên cứu tính chất perovskite hằng số điện môi lớn - Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu chế tạo perovskite ứng dụng vật lý với hằng số điện môi lớn, tối ưu hiệu suất thiết bị điện tử.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu Vật liệu Perovskite và Điện môi Cao
Số trang:
156 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu Vật liệu Perovskite và Điện môi Cao

Vật liệu perovskite thu hút sự quan tâm lớn. Các vật liệu này sở hữu cấu trúc tinh thể đặc biệt. Chúng thể hiện hằng số điện môi cao. Nghiên cứu tập trung vào các perovskite không chứa chì. Mục tiêu là phát triển vật liệu bền vững hơn. Tính chất điện môi ferroelectric của perovskite rất quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và tính chất là cần thiết. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về chế tạo và nghiên cứu perovskite. Kết quả góp phần vào việc phát triển vật liệu điện tử tiên tiến. Nâng cao hiệu suất thiết bị điện tử là mục tiêu cuối cùng.

1.1. Cấu trúc và Tính chất Nổi bật của Perovskite

Cấu trúc tinh thể perovskite có dạng ABO3. Các nguyên tử sắp xếp theo một cách đặc trưng. Liên kết trong mạng perovskite quyết định tính chất. Nhiều vật liệu perovskite thể hiện hằng số điện môi cao. Một số loại có tính chất điện môi ferroelectric. Chúng biểu hiện sự phân cực tự phát. Tính chất này thay đổi dưới tác dụng của điện trường. Perovskite đa phân cực kết hợp nhiều tính chất. Chúng có thể có cả sắt điện và sắt từ. Đây là lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Sự kết hợp tính chất mở ra nhiều ứng dụng mới.

1.2. Lý thuyết Điện môi và Chuyển pha Ferroelectric

Lý thuyết Landau giải thích chuyển pha sắt điện. Nó mô tả sự thay đổi của vật liệu. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ và tần số của hằng số điện môi rất quan trọng. Giản đồ Cole-Cole biểu diễn tính chất điện môi phức tạp. Hồi phục Cole-Cole và Davidson-Cole giúp phân tích dữ liệu. Các mô hình này cung cấp thông tin về động học điện tích. Chúng giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của chất điện môi. Việc kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa. Nó tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu perovskite.

1.3. Mô hình Giải thích Dẫn điện trong Perovskite

Perovskite bán dẫn có thể dẫn điện. Các mô hình giải thích sự dẫn điện liên quan đến polaron. Khái niệm polaron mô tả electron di chuyển. Chúng được bao quanh bởi biến dạng mạng tinh thể. Lý thuyết Heywang giải thích hiệu ứng PTC. Hiệu ứng này xuất hiện trên gốm bán dẫn perovskite. Nâng cao hiểu biết về cơ chế dẫn điện là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn các tính chất điện tử. Phát triển vật liệu perovskite với độ dẫn mong muốn.

II. Phương pháp Chế tạo và Đo đạc Vật liệu Perovskite

Việc chế tạo vật liệu perovskite đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Các phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất. Chất lượng mẫu quyết định kết quả nghiên cứu. Luận án trình bày công nghệ chế tạo chi tiết. Nhiều kỹ thuật đo đạc được áp dụng. Chúng bao gồm đo cấu trúc, hình thái và tính chất điện. Phép đo nhiễu xạ tia X xác định cấu trúc tinh thể perovskite. Kính hiển vi điện tử quét phân tích hình thái bề mặt. Các phương pháp này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Chúng là cơ sở để đánh giá tiềm năng ứng dụng vật liệu.

2.1. Công nghệ Chế tạo Màng mỏng Perovskite

Công nghệ chế tạo vật liệu perovskite có nhiều phương pháp. Chúng bao gồm phản ứng trạng thái rắn, sol-gel, lắng đọng hơi vật lý/hóa học. Chọn phương pháp phù hợp dựa trên yêu cầu. Kích thước hạt và độ tinh khiết vật liệu được kiểm soát. Nhiệt độ nung thiêu kết ảnh hưởng đến mật độ. Nó cũng tác động đến hình thái bề mặt mẫu. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo là rất quan trọng. Nó giúp đạt được vật liệu có hằng số điện môi cao như mong muốn.

2.2. Kỹ thuật Đo đạc Tính chất Điện và Cấu trúc

Các phương pháp đo là thiết yếu để đánh giá vật liệu. Phép đo nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Nó cung cấp thông tin về pha và kích thước hạt. Phép đo hằng số điện môi phụ thuộc vào nhiệt độ và tần số. Nó tiết lộ hành vi điện môi của vật liệu. Từ kế mẫu rung (VSM) đo tính chất từ. Phân tích nhiệt vi sai (DSC) khảo sát các chuyển pha. Các phép đo này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-tính chất. Đây là chìa khóa để thiết kế vật liệu điện tử tiên tiến.

2.3. Quy trình Thực nghiệm Tổng hợp Vật liệu

Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các bước tổng hợp vật liệu ban đầu. Sau đó là xử lý nhiệt và tạo hình mẫu. Kiểm soát chặt chẽ các thông số là cần thiết. Nhiệt độ, thời gian và áp suất đều quan trọng. Mỗi bước đều ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng. Sự lặp lại và độ chính xác là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Quy trình này là nền tảng cho việc nghiên cứu thành công.

III. Nghiên cứu Vật liệu Perovskite Đa phân cực Tiên tiến

Luận án tập trung vào hệ vật liệu tổ hợp perovskite. Cụ thể là hệ (BaTiO3)x(La0.5Li0.5TiO3)1-x. Đây là vật liệu đa phân cực mới. Chúng có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng. Kết quả nghiên cứu cấu trúc được trình bày. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung thiêu kết được khảo sát. Tính chất từ và điện môi của mẫu được phân tích kỹ lưỡng. Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi rất quan trọng. Điện trở suất cũng được đo đạc. Đặc trưng điện trễ của hệ vật liệu tổ hợp được xác định. Mô hình dẫn polaron bán kính nhỏ áp dụng để giải thích. Những phát hiện này mở rộng hiểu biết về vật liệu perovskite. Chúng cung cấp dữ liệu quan trọng cho các ứng dụng tương lai.

3.1. Kết quả Cấu trúc và Hình thái Bề mặt

Phép đo nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc. Mẫu chế tạo có cấu trúc tinh thể perovskite. Nhiệt độ nung thiêu kết ảnh hưởng đáng kể. Nó làm thay đổi hình thái bề mặt của các mẫu. Kích thước hạt và độ xốp vật liệu được kiểm soát. Tối ưu hóa điều kiện nung là cần thiết. Mục tiêu là đạt được cấu trúc mong muốn. Điều này giúp nâng cao tính chất điện môi của vật liệu.

3.2. Tính chất Từ và Điện môi của Hệ Vật liệu Tổ hợp

Tính chất từ của các mẫu được nghiên cứu. Từ kế mẫu rung (VSM) xác định độ từ hóa. Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi rất quan trọng. Nó chỉ ra các chuyển pha trong vật liệu. Điện trở suất cũng được khảo sát. Đặc trưng điện trễ của hệ vật liệu tổ hợp được phân tích. Các kết quả này minh họa hành vi đa phân cực. Chúng cung cấp bằng chứng về tính chất sắt điện và sắt từ. Đây là những đặc điểm quan trọng của vật liệu điện tử tiên tiến.

3.3. Cơ chế Dẫn điện Polaron trong Perovskite

Mô hình dẫn polaron bán kính nhỏ được áp dụng. Mô hình này giải thích sự dẫn điện trong các mẫu. Electron di chuyển thông qua các vị trí trong mạng. Sự chuyển động này liên quan đến biến dạng cục bộ. Việc hiểu rõ cơ chế dẫn điện là thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa điện trở suất của vật liệu. Điều này quan trọng cho ứng dụng trong tụ điện hiệu suất cao.

IV. Tối ưu Hằng số Điện môi Perovskite BZT pha tạp

Hệ vật liệu BZT (BaZr1-xTixO3) được nghiên cứu. Luận án khảo sát ảnh hưởng của pha tạp. Sr và La được đưa vào hệ BSZT. Mục tiêu là tối ưu hóa hằng số điện môi cao. Nghiên cứu tập trung vào nhiệt độ chuyển pha. Nhiệt dung của các mẫu phụ thuộc vào nhiệt độ. Kết quả phân tích nhiệt dung cung cấp thông tin quan trọng. Cấu trúc vùng năng lượng của BZT cũng được xác định. Những phát hiện này giúp tinh chỉnh tính chất vật liệu. Chúng tạo ra perovskite có hiệu suất cao hơn. Việc kiểm soát các yếu tố pha tạp mở ra hướng mới. Nó phát triển vật liệu điện tử tiên tiến cho các ứng dụng thực tế.

4.1. Ảnh hưởng của Pha tạp Sr lên Nhiệt độ Chuyển pha

Nghiên cứu ảnh hưởng của Sr lên hệ BSZT. Sự pha tạp Sr làm thay đổi nhiệt độ chuyển pha. Nhiệt độ chuyển pha Curie (Tc) dịch chuyển. Việc điều chỉnh hàm lượng Sr kiểm soát Tc. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng cụ thể. Nó cho phép vật liệu hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ mong muốn. Tối ưu hóa Sr giúp nâng cao tính chất điện môi ferroelectric.

4.2. Khảo sát Tác động của La đến Nhiệt dung và Cấu trúc Vùng

Ảnh hưởng của La lên nhiệt độ chuyển pha của BSZT được khảo sát. Kết quả phân tích nhiệt dung của các mẫu BSZT pha tạp La được trình bày. Phép tính lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) xác định cấu trúc vùng năng lượng của BZT. Thông tin này cung cấp hiểu biết sâu sắc về tính chất điện tử của vật liệu perovskite. Nó giúp dự đoán và thiết kế vật liệu với các đặc tính cụ thể.

4.3. Tiềm năng Ứng dụng Vật liệu BZT trong Tụ điện

Vật liệu BZT pha tạp có tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong tụ điện hiệu suất cao. Hằng số điện môi cao là yếu tố then chốt. Việc điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha là có lợi. Nó cho phép vật liệu hoạt động hiệu quả trong các môi trường khác nhau. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển vật liệu điện tử tiên tiến. Nó mở ra hướng ứng dụng mới trong lưu trữ năng lượng.

V. Ứng dụng Tiềm năng của Perovskite Điện môi Cao

Vật liệu perovskite với hằng số điện môi cao có nhiều ứng dụng. Chúng là thành phần cốt lõi trong công nghệ hiện đại. Các ứng dụng bao gồm tụ điện hiệu suất cao. Perovskite cũng tiềm năng trong lưu trữ năng lượng. Chúng có thể được sử dụng trong các cảm biến và bộ truyền động. Khả năng tích hợp vật liệu này vào thiết bị điện tử rất lớn. Nghiên cứu này mở ra cánh cửa cho sự phát triển. Nó thúc đẩy các vật liệu điện tử tiên tiến. Nâng cao hiệu suất và thu nhỏ kích thước thiết bị là mục tiêu. Điều này đóng góp vào sự tiến bộ của ngành công nghiệp điện tử. Giúp tạo ra các sản phẩm công nghệ đột phá.

5.1. Vật liệu Perovskite cho Tụ điện Hiệu suất Cao

Perovskite hằng số điện môi cao là lý tưởng. Chúng thích hợp cho việc chế tạo tụ điện. Tụ điện hiệu suất cao yêu cầu vật liệu đặc biệt. Perovskite đáp ứng các tiêu chí này. Chúng giúp tăng dung lượng lưu trữ điện. Đồng thời giảm kích thước của tụ điện. Điều này quan trọng cho các thiết bị điện tử thu nhỏ. Nó mở rộng khả năng của các mạch tích hợp. Vật liệu perovskite cải thiện hiệu suất tổng thể.

5.2. Công nghệ Lưu trữ Năng lượng và Cảm biến

Khả năng lưu trữ năng lượng của perovskite rất lớn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong pin và siêu tụ điện. Sự ổn định và hiệu quả là yếu tố then chốt. Perovskite cũng có tiềm năng trong cảm biến. Chúng có thể phát hiện các thay đổi về nhiệt độ, áp suất hoặc điện trường. Tính chất điện môi ferroelectric là hữu ích. Nó mở ra nhiều ứng dụng trong lĩnh vực cảm biến thông minh. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.

5.3. Phát triển Vật liệu Điện tử Tiên tiến

Perovskite là vật liệu điện tử tiên tiến. Chúng có vai trò chiến lược trong tương lai. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các tính chất mới. Việc kết hợp nhiều chức năng trong một vật liệu là mục tiêu. Perovskite đa phân cực là một ví dụ. Nó tích hợp tính chất sắt điện và sắt từ. Điều này mở ra khả năng cho các thiết bị đa chức năng. Phát triển vật liệu perovskite là động lực thúc đẩy. Nó mang lại đổi mới trong ngành công nghiệp điện tử.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ CÁC KÍ HIỆU
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: VẬT LIỆU PEROVSKITE SẮT ĐIỆN, TÍNH CHẤT ĐIỆN MÔI VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH GIẢI THÍCH
1.1. Cấu trúc perovskite. Liên kết trong mạng perovskite
1.2. Vật liệu perovskite sắt điện
1.3. Các loại vật liệu perovskite có hằng số điện môi lớn không chứa chì
1.4. Áp dụng lý thuyết chuyển pha Landau cho chuyển pha sắt điện
1.5. Các quá trình động học của điện tích trong chất điện môi
1.6. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ và tần số của các tính chất điện môi
1.6.1. Biểu diễn hằng số điện môi trên mặt phẳng phức, giản đồ Cole – Cole
1.6.2. Hồi phục Cole -Cole và Davidson - Cole
1.7. Các mô hình để giải thích sự dẫn điện perovskite bán dẫn
1.7.1. Giải thích sự dẫn điện liên quan đến khái niệm polaron
1.7.2. Lý thuyết của Heywang về hiệu ứng PTC trên gốm bán dẫn perovskite
1.8. Lý thuyết phiếm hàm mật độ, áp dụng để tính toán một số tính chất điện tử của perovskite
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
2.1. Công nghệ chế tạo vật liệu perovskite
2.2. Các phương pháp đo
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU PEROVSKITE TỔ HỢP SẮT ĐIỆN- SẮT TỪ (BaTiO3)x(La0.3MnO3)1-x
3.1. Vật liệu đa phân cực (multiferroic)
3.2. Họ vật liệu mới tổ hợp perovskite sắt điện - sắt từ (BaTiO3)x(La0.3MnO3)1-x
3.3. Chế tạo mẫu
3.4. Kết quả nghiên cứu cấu trúc bằng phép đo nhiễu xạ tia X
3.5. Sự ảnh hưởng của nhiệt độ nung thiêu kết tới hình thái bề mặt của các mẫu chế tạo
3.6. Tính chất từ của các mẫu A1 và A2
3.7. Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi và điện trở suất
3.8. Đặc trưng điện trễ của hệ vật liệu tổ hợp
3.9. Áp dụng mô hình dẫn polaron bán kính nhỏ cho các mẫu B1 – B10
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HỆ VẬT LIỆU BZT PHA TẠP LA
4.1. Giới thiệu họ vật liệu BZT
4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của Sr lên nhiệt độ chuyển pha của BSZT
4.3. Nhiệt dung của các mẫu phụ thuộc vào nhiệt độ
4.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của La lên nhiệt độ chuyển pha của BSZT
4.5. Kết quả phân tích nhiệt dung của các mẫu BSZT pha tạp La
4.6. Cấu trúc vùng năng lượng của BZT
5. CHƯƠNG 5: KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus chế tạo nghiên cứu một số tính chất của perovskite có hằng số điện môi lớn và khả năng ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- NGUYỄN NGỌC ĐỈNH CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA PEROVSKITE CÓ HẰNG SỐ ĐIỆN MÔI LỚN VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Vật lý Chất rắn Mã số: 62 44 07 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI – 2012 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a Công trình được hoàn thành tại: Bộ môn Vật lý Chất rắn - Khoa Vật lý - Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Người hướng dẫn khoa học: GS. Bạch Thành Công. Phản biện 1: PGS.

Ngô Thu Hương Phản biện 2: PGS. Nguyễn Minh Thuỷ Phản biện 3: PGS. Nguyễn Ngọc Toàn Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sỹ họp tại …………………………………………. Vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a Mục lục Danh mục viết tắt và các kí hiệu.

viii Danh mục hình vẽ. xi Danh mục bảng. xvii Mở đầu. Vật liệu perovskite sắt điện, tính chất điện môi và một số mô hình giải thích.

Cấu trúc perovskite. Liên kết trong mạng perovskite. Vật liệu perovskite sắt điện. Các loại vật liệu perovskite có hằng số điện môi lớn không chứa chì.

Áp dụng lý thuyết chuyển pha Landau cho chuyển pha sắt điện. Các quá trình động học của điện tích trong chất điện môi. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ và tần số của các tính chất điện môi. Biểu diễn hằng số điện môi trên mặt phẳng phức, giản đồ Cole – Cole.

Hồi phục Cole -Cole và Davidson - Cole. Các mô hình để giải thích sự dẫn điện perovskite bán dẫn. Giải thích sự dẫn điện liên quan đến khái niệm polaron. Lý thuyết của Heywang về hiệu ứng PTC trên gốm bán dẫn perovskite.

Lý thuyết phiếm hàm mật độ, áp dụng để tính toán một số tính chất điện tử của perovskite. Kết luận chương I:. 57 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 2. Phƣơng pháp thực nghiệm.

Công nghệ chế tạo vật liệu perovskite. Các phương pháp đo. Kết luận chương 2. Kết quả nghiên cứu vật liệu tổ hợp perovskite sắt điện- sắt từ (BaTiO3)x(La0.

Vật liệu đa phân cực (multiferroic). Họ vật liệu mới tổ hợp perovskite sắt điện - sắt từ (BaTiO3)x(La0. Chế tạo mẫu. Kết quả nghiên cứu cấu trúc bằng phép đo nhiễu xạ tia X.

Sự ảnh hưởng của nhiệt độ nung thiêu kết tới hình thái bề mặt của các mẫu chế tạo. Tính chất từ của các mẫu A1 và A2:. Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi và điện trở suất. Đặc trưng điện trễ của hệ vật liệu tổ hợp:.

Áp dụng mô hình dẫn polaron bán kính nhỏ cho các mẫu B1 – B10:. Kết luận chương 3:. Kết quả nghiên cứu hệ vật liệu BZT pha tạp La. Giới thiệu họ vật liệu BZT.

Nghiên cứu ảnh hưởng của Sr lên nhiệt độ chuyển pha của BSZT. Nhiệt dung của các mẫu phụ thuộc vào nhiệt độ. Nghiên cứu ảnh hưởng của La lên nhiệt độ chuyển pha của BSZT. Kết quả phân tích nhiệt dung của các mẫu BSZT pha tạp La.

112 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cấu trúc vùng năng lượng của BZT. Kết luận chương 4:. Khả năng ứng dụng.

121 Kết luận chung. 129 Danh mục các công trình đã sử dụng trong luận án. 131 Tài liệu tham khảo. 133 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU 1.

Các chữ viết tắt PTC : Hiệu ứng hệ số nhiệt điện trở dương (Posistive thermoresistivity coefficient). KDP : Kali dihydro phosphate PZT : Vật liệu PbZr1-xTixO3 PLZT : Vật liệu Pb1-yLay Zr1-xTixO3 BZT : Vật liệu BaZr1-xTixO3 BSZT : Vật liệu Ba1-ySry Zr1-xTixO3 VRH : Mô hình bước nhảy biến đổi VSM : Từ kế mẫu rung DSC : Phép phân tích nhiệt vi sai TGA : Phép phân tích nhiệt trọng lượng vi sai DC : Dòng điện một chiều AC : Dòng điện xoay chiều LDA : Xấp xỉ mật độ địa phương NLSD : Mật độ spin không định xứ XRD : Nhiễu xạ kế tia X SEM : Kính hiển vi điện tử quét CMS : Trung tâm Khoa học Vật liệu – Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội 2. Các ký hiệu  : Tần số góc. viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com  : Thời gian hồi phục , ’, r, r’ : Phần thực của hằng số điện môi tương đối/ hằng số điện môi tương đối * : Hằng số điện môi phức/hằng số điện môi phức ”, r” : Phần ảo của hằng số điện môi tương đối/hằng số điện môi tương đối ρ : Điện trở suất ζ : Độ dẫn điện δ, θ : Góc lệch pha T : Nhiệt độ Kenvin T : Chu kỳ dòng điện  D, D : Véc-tơ điện dịch và độ lớn của nó  P,P : Véc-tơ phân cực và độ lớn của nó Q : Điện tích C : Điện dung A : Diện tích e : Độ cảm điện  E,E : Véctơ cường độ điện trường và độ lớn của nó U : Hiệu điện thế I : Cường độ dòng điện Z : Tổng trở Z’ : Phần thực của tổng trở Z” : Phần ảo của tổng trở ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com kB : Hằng số Boltzmann S : Độ lớn của véc - tơ spin SI : Hệ đơn vị SI CGS : Hệ đơn vị CGS M : Từ độ Eg : Năng lượng vùng cấm Jh : Hằng số tương tác trao đổi Hund Tc : Nhiệt độ chuyển pha Curie từ trạng thái sắt điện sang thuận điện Tcp : Nhiệt độ chuyển pha cấu trúc Cp : Nhiệt dung đẳng áp N (E) : Mật độ trạng thái điện tử Vpp : Hai lần biên độ điện áp x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục hình vẽ Hình 1.1: Cấu trúc perovskite lý tưởng .2: Sự phụ thuộc của năng lượng tổng cộng của perovskite BaTiO3 cấu trúc lập phương vào thể tích ô cơ sở tính bởi phương pháp DFT sử dụng chương trình DACAPO .3: a) Năng lượng tương tác giữa các i-ôn B4+ và O2- như hàm của khoảng cách R giữa các i-ôn.

b) Sự tạo thành giếng thế kép trong mạng i-ôn perovskite sắt điện .4: Pha cấu trúc và độ phân cực tự phát của BaTiO3 .5: Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của độ phân cực tự phát trong các pha cấu trúc của BaTiO3 .6: Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ của BaTiO3.7: Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ Curie của các perovskite thông dụng .8: Độ phân cực tự phát như hàm của nhiệt độ tỷ đối trong chuyển pha loại 2 .9: Năng lượng tự do Landau như hàm của bình phương độ phân cực trong chuyển pha loại 1 .10: Sự phụ thuộc của độ phân cực tự phát của BaTiO3 vào nhiệt độ .11: Sự phân cực của điện môi trong điện trường tạo ra bởi hai bản tụ điện .12: Tụ điện dưới tác động của điện thế xoay chiều .13: Giản đồ pha của tụ thực .14: Giản đồ pha U-I phức.15: Sự phụ thuộc của  r và ' r vào tần số ở gần tần số cộng hưởng. 28 xi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.16: Quá trình phân cực khuếch tán xảy ra rất chậm so với phân cực i-ôn và nguyên tử .17: Hồi phục Debye .18: Sự phụ thuộc của   và  " vào tần số ứng với sự hồi phục của các loại phân cực khác nhau .19: Giản đồ Cole – Cole .20: Phần thực và phần ảo của điện thẩm phức theo mô hình Cole – Cole .21: Mô hình hồi phục Cole – Cole .22: Phần thực và phần ảo của điện thẩm phức theo lý thuyết Davidson – Cole .23: Hồi phục Davidson – Cole .24: Mô hình polaron tĩnh điện.25: Giếng thế tạo nên do sự phân cực của mạng.26: Giản đồ năng lượng ở gần biên hạt .1: Quy trình công nghệ gốm .2: Giản đồ thời gian điển hình của quá trình nung sơ bộ .3: Giản đồ thời gian của quá trình nung thiêu kết.4: Cấu tạo của bia tạo hợp kim Ag – Zn, tỷ lệ thành phần hợp kim có thể thay đổi nhờ thay đổi tỷ lệ diện tích giữa Ag và Zn.5: Sơ đồ nguyên lý hệ khảo sát đặc trưng I –V của mẫu .6: Giản đồ I-V của các mẫu chế tạo với các tỷ lệ Zn/Ag khác nhau.7: Với mẫu bột, các thành phần góc bị triệt tiêu, nhiễu xạ tia X chỉ phụ * thuộc vào d. 67 xii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.8: Nhiễu xạ kế tia X D5005 tại Trung tâm khoa học vật liệu (CMS) – Khoa Vật lý .9: Kính hiển vi điện tử quét JEOL 5410 LV tại CMS .10: Thiết bị từ kế mẫu rung DMS 880 tại CMS.11: Sự phụ thuộc vào thời gian của các kết quả đo DSC.12: Mạch đo tổng trở dựa trên lock-in số RS 830 .13: Giao diện hệ đo .14: Hệ đo các tính chất sắt điện của vật liệu sắt điện .15: Sơ đồ ghép nối hệ đo các tính chất sắt điện .1: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu tổ hợp nung ở nhiệt độ 1350 oC. Giản đồ nhiễu xạ tia X của BaTiO3 chế tạo cùng chế độ được đưa ra để so sánh .2: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu tổ hợp nung ở nhiệt độ 1200oC .3: Hằng số mạng của vật liệu tổ hợp (BaTiO3)x(La0.4: Ảnh SEM của mẫu B3 nung tại 1050 oC trong 10 h .5: Ảnh SEM của mẫu B3 nung tại 1250 oC trong 10 h .6: Ảnh SEM của mẫu B3 nung tại 1350 oC trong 10 h .7: Đường cong từ trễ của mẫu A1 và A2 .8: Đường cong từ trễ của mẫu B1-B4 .9: Hiệu ứng từ trở của mẫu B1 .10: Đường cong (T), (T) của các mẫu A1, A2, B1 và B3 thiêu kết tại 1200oC .11: Đường cong (T), (T) của mẫu tổ hợp B5, B6, B10 và BaTiO3 .12: Đường cong (T), (T) của một số mẫu thiêu kết tại 1350oC.

91 xiii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.13: Sự phụ thuộc của hằng số điện môi cực đại vào thành phần x .14: Giản đồ Cole Cole (sự phụ thuộc của phần ảo vào phần thực của hằng số điện môi tỷ đối) tại nhiệt độ phòng của các mẫu thuộc hệ B .15: a,b) Mô hình “lớp gạch” cho cấu trúc gồm hạt và biên hạt; c) Mô hình mạch điện tương đương của mẫu .16: Đường cong điện trễ của các mẫu B1 – B4 trong điện trường yếu .17: Sự phụ thuộc của ln (/T) theo 1/T của mẫu B1 - B10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Đỉnh (2012). Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-che-tao-nghien-cuu-tinh-chat-perovskite-hang-so-dien-moi-lon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo perovskite ứng dụng vật lý với hằng số điện môi lớn, tối ưu hiệu suất thiết bị điện tử.

Luận án "Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý Chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo nghiên cứu perovskite hằng số điện môi lớn ứng dụng vật lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter