Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu nghiên cứu chuyển pha điện - từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni - Lê Thị Anh Thư
Chế tạo vật liệu perovskite La₀.₇Sr₀.₃MnO₃:Ni ứng dụng chuyển pha điện từ hiệu quả. Nghiên cứu vật liệu tiên tiến đột phá trong lĩnh vực điện tử.
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế tạo vật liệu perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni tiên tiến
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Lê Thị Anh Thư
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế tạo vật liệu perovskite La0
Việc tổng hợp thành công vật liệu perovskite manganit chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nghiên cứu tập trung chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni. Vật liệu này có cấu trúc tinh thể perovskite điển hình. Quy trình chế tạo đảm bảo sự đồng nhất, ổn định của pha. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ thành phần, cấu trúc vi mô. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất từ điện của vật liệu. Tối ưu hóa quá trình chế tạo giúp đạt được hiệu suất mong muốn. Kết quả chế tạo tạo nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về các chuyển pha. Vật liệu La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni thể hiện tiềm năng lớn.
1.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu perovskite manganit
Tổng hợp vật liệu chuyển pha thường sử dụng phương pháp gốm (G) hoặc sol-gel (SG). Các phương pháp này kiểm soát kích thước hạt, độ tinh khiết. Chuẩn bị nguyên liệu được thực hiện cẩn thận. Tỷ lệ mol chính xác đảm bảo cấu trúc La0.7Sr0.3MnO3 đúng chuẩn. Nhiệt độ nung, thời gian nung được điều chỉnh. Mục đích là hình thành pha đơn tinh thể perovskite. Các bước nghiền, ép tạo hình cũng quan trọng. Chúng tác động đến mật độ, độ xốp của mẫu cuối cùng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định chất lượng vật liệu.
1.2. Chuẩn bị mẫu La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni
Quá trình pha tạp Ni vào La0.7Sr0.3MnO3 được thực hiện. Ni thay thế một phần Mn trong mạng tinh thể. Nồng độ Ni pha tạp là một biến số quan trọng. Ni được thêm vào dưới dạng oxit hoặc muối kim loại. Sau đó trộn đều với các oxit La, Sr, Mn. Hỗn hợp được nung ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp Ni hòa tan vào mạng. Tạo ra cấu trúc La0.7Sr0.3Mn1-xNixO3. Sự phân bố đồng đều của Ni là cần thiết. Nó ảnh hưởng lớn đến tính chất từ và điện của vật liệu.
1.3. Đánh giá chất lượng cấu trúc tinh thể
Cấu trúc tinh thể perovskite được phân tích. Sử dụng nhiễu xạ tia X (XRD). XRD xác định pha, thông số mạng. Hình thái học bề mặt được quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). SEM cung cấp thông tin về kích thước hạt, độ xốp. Phổ tán sắc năng lượng (EDX) kiểm tra thành phần nguyên tố. Đảm bảo tỷ lệ các nguyên tố đúng như thiết kế. HRTEM (High Resolution Transmission Electron Microscopy) có thể tiết lộ cấu trúc vi mô sâu hơn. Các phân tích này khẳng định chất lượng mẫu chế tạo. Chúng cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về tính chất từ điện.
II. Nghiên cứu chuyển pha điện từ perovskite manganit Ni
Vật liệu perovskite manganit thể hiện các chuyển pha từ điện phức tạp. Nghiên cứu này khám phá những chuyển pha trong La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni. Các chuyển pha này bao gồm chuyển pha sắt từ - thuận từ (FM-PM) và chuyển pha kim loại - điện môi (MIT). Hiểu rõ các chuyển pha là trọng tâm. Chúng quyết định các ứng dụng tiềm năng của vật liệu. Sự tương tác giữa điện tử, spin, mạng tinh thể rất quan trọng. Các chuyển pha này thường nhạy cảm với nhiệt độ, từ trường. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập. Phân tích kỹ lưỡng các đường cong từ nhiệt M(T) và từ độ phụ thuộc từ trường M(H).
2.1. Khái niệm chuyển pha từ điện perovskite
Chuyển pha từ điện trong vật liệu perovskite manganit liên quan đến sự thay đổi đồng thời tính chất từ và điện. Sự thay đổi này xuất phát từ tương tác mạnh mẽ giữa các điện tử 3d của ion Mn và mạng tinh thể. Các ion Mn tồn tại ở các trạng thái hóa trị khác nhau (Mn3+, Mn4+). Điều này dẫn đến cơ chế truyền dẫn qua nhảy polaron nhỏ (SPH) hoặc cơ chế trao đổi kép (Double Exchange). Chuyển pha có thể xảy ra ở một nhiệt độ xác định. Ví dụ là nhiệt độ Curie (Tc) hoặc nhiệt độ chuyển pha kim loại - điện môi (TMI). Sự pha tạp có thể điều chỉnh các chuyển pha này.
2.2. Đo đạc nhiệt độ Curie Tc của LSMNO
Nhiệt độ Curie (Tc) là nhiệt độ chuyển pha từ trạng thái sắt từ sang thuận từ. Xác định Tc là một phần quan trọng trong nghiên cứu. Sử dụng hệ đo tính chất từ (Q.D-MPMS). Đo đường từ nhiệt M(T) dưới từ trường nhỏ. Tc được xác định từ điểm uốn của đường M(T). Sự thay đổi Tc cho biết ảnh hưởng của pha tạp Ni. Ni có thể làm tăng hoặc giảm Tc. Phụ thuộc vào nồng độ và cách Ni tương tác với Mn. Các tham số tới hạn cũng được tính toán gần Tc. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của chuyển pha.
2.3. Cơ chế chuyển pha trong vật liệu manganit
Cơ chế chuyển pha trong manganit liên quan đến nhiều yếu tố. Bao gồm tương tác Jahn-Teller (JT), polaron nhỏ (SP), và trao đổi kép. Sự pha tạp Ni có thể làm thay đổi cân bằng giữa Mn3+ và Mn4+. Điều này ảnh hưởng đến sự trao đổi kép. Nó cũng tác động đến sự hình thành polaron. Kết quả là làm dịch chuyển nhiệt độ Tc, TMI. Cơ chế này được nghiên cứu thông qua phân tích dữ liệu từ tính và điện. Sự hiểu biết về cơ chế giúp điều khiển các chuyển pha. Từ đó tạo ra vật liệu với các tính chất cụ thể.
III. Ảnh hưởng của pha tạp Ni lên tính chất từ điện LSMO
Pha tạp Ni vào vật liệu perovskite La0.7Sr0.3MnO3 mang lại những thay đổi đáng kể. Ni là một kim loại chuyển tiếp. Nó có thể thay đổi trạng thái hóa trị của các ion mangan. Điều này tác động trực tiếp đến tính chất từ điện của vật liệu. Các tính chất này bao gồm từ độ bão hòa, nhiệt độ Curie, và điện trở suất. Nghiên cứu định lượng sự thay đổi này. Mục đích là hiểu rõ vai trò của Ni. Ảnh hưởng của Ni là quan trọng. Nó giúp điều chỉnh các đặc tính vật liệu. Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng. Việc tối ưu hóa nồng độ Ni là cần thiết để đạt được tính chất mong muốn.
3.1. Thay đổi tính chất từ khi pha tạp Ni
Pha tạp Ni vào La0.7Sr0.3MnO3 ảnh hưởng đến tính chất từ. Từ độ bão hòa (Ms) có thể thay đổi. Nhiệt độ Curie (Tc) cũng biến đổi. Các nghiên cứu cho thấy Ni có thể làm giảm tương tác trao đổi kép giữa Mn3+-O-Mn4+. Điều này làm suy yếu tính sắt từ. Dẫn đến giảm Tc. Ni2+ có thể thay thế Mn3+. Hoặc Ni3+ thay thế Mn4+. Điều này làm thay đổi nồng độ các cặp Mn3+/Mn4+. Từ đó tác động đến cơ chế vận chuyển điện tử. Phân tích đường cong M(H) và M(T) cung cấp thông tin chi tiết.
3.2. Ảnh hưởng đến tính chất vận chuyển điện
Tính chất vận chuyển điện của La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni cũng bị ảnh hưởng. Điện trở suất thay đổi đáng kể. Đặc biệt gần vùng chuyển pha từ điện. Nhiệt độ chuyển pha kim loại - điện môi (TMI) có thể dịch chuyển. Sự pha tạp Ni làm thay đổi mật độ điện tử dẫn. Nó cũng ảnh hưởng đến cơ chế nhảy polaron nhỏ (SPH). Các ion Ni có thể tạo ra các sai hỏng trong mạng tinh thể. Chúng có thể gây tán xạ điện tử. Từ đó tăng điện trở suất. Khảo sát điện trở suất phụ thuộc nhiệt độ cung cấp cái nhìn sâu sắc.
3.3. Tương tác spin mạng trong La0.7Sr0.3MnO3 Ni
Tương tác spin-mạng là yếu tố cơ bản trong vật liệu manganit. Pha tạp Ni có thể làm thay đổi tương tác này. Ni có momen từ riêng. Nó tương tác với momen từ của Mn. Điều này ảnh hưởng đến trật tự từ tổng thể. Tương tác Jahn-Teller của Mn3+ cũng có thể bị điều chỉnh. Sự thay đổi cấu trúc cục bộ quanh Ni ảnh hưởng đến mạng. Từ đó tác động đến vận chuyển điện tử. Việc hiểu rõ tương tác spin-mạng giúp giải thích các hiệu ứng từ điện quan sát được. Nó cũng giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể.
IV. Hiệu ứng từ trở khổng lồ CMR trong manganit Ni
Hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR) là một hiện tượng quan trọng. Nó đặc trưng cho các vật liệu perovskite manganit. CMR là sự thay đổi lớn của điện trở suất dưới tác dụng của từ trường ngoài. Nghiên cứu này tập trung vào CMR trong La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni. Pha tạp Ni có thể điều chỉnh hiệu ứng CMR. Nó có thể làm dịch chuyển nhiệt độ CMR. Nó cũng có thể thay đổi độ lớn của hiệu ứng. Việc kiểm soát CMR có ý nghĩa lớn. Nó mở ra nhiều ứng dụng trong công nghệ cảm biến và lưu trữ dữ liệu. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế CMR là cần thiết. Điều này giúp phát triển vật liệu mới.
4.1. Giải thích hiệu ứng từ trở khổng lồ CMR
CMR xảy ra trong vật liệu perovskite manganit. Nguyên nhân chính là sự tương tác giữa điện tử và trật tự từ. Cụ thể là cơ chế trao đổi kép. Khi vật liệu ở trạng thái sắt từ, điện trở suất thấp. Khi áp dụng từ trường ngoài, các momen từ được sắp xếp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự di chuyển của điện tử. Dẫn đến giảm điện trở suất. Hiệu ứng CMR lớn nhất thường xuất hiện gần nhiệt độ Curie (Tc) hoặc nhiệt độ chuyển pha kim loại-điện môi (TMI). Ni có thể ảnh hưởng đến các điểm chuyển pha này. Từ đó tác động đến CMR.
4.2. Khảo sát CMR trong vật liệu La0.7Sr0.3MnO3 Ni
Hiệu ứng CMR được khảo sát bằng cách đo điện trở suất. Đo dưới các từ trường khác nhau và nhiệt độ khác nhau. Độ lớn của CMR được tính toán. Nó là tỷ lệ phần trăm thay đổi của điện trở suất. So sánh CMR của mẫu pha tạp Ni với mẫu không pha tạp. Điều này cho thấy vai trò của Ni. Kết quả nghiên cứu chỉ ra cách Ni điều chỉnh đỉnh CMR. Ni có thể dịch chuyển vị trí đỉnh. Nó cũng có thể thay đổi độ rộng của đỉnh. Những thay đổi này có ý nghĩa quan trọng cho ứng dụng.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến CMR
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến CMR trong vật liệu perovskite manganit. Bao gồm nồng độ pha tạp (Ni), kích thước hạt. Cấu trúc tinh thể, mức độ sai hỏng cũng quan trọng. Áp suất và từ trường ngoài là các yếu tố vật lý. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của Ni. Ni thay đổi nồng độ Mn3+/Mn4+. Nó cũng ảnh hưởng đến tương tác spin-mạng. Điều này làm thay đổi cơ chế trao đổi kép. Từ đó điều chỉnh hiệu ứng CMR. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa CMR.
V. Phân tích cấu trúc và đặc tính vận chuyển vật liệu perovskite
Nghiên cứu cấu trúc tinh thể là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ tính chất vật lý của vật liệu perovskite manganit. Cấu trúc tinh thể perovskite có công thức ABO3. Các biến dạng mạng, kích thước ion, và góc liên kết B-O-B đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tương tác trao đổi kép và hiệu ứng Jahn-Teller. Phân tích đặc tính vận chuyển điện cũng cần thiết. Nó làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn điện tử. Mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc và tính chất từ điện được khám phá. Dữ liệu thực nghiệm từ các kỹ thuật khác nhau được tổng hợp. Phân tích này là chìa khóa để thiết kế vật liệu mới. Nó cũng giúp cải thiện các vật liệu hiện có.
5.1. Xác định cấu trúc tinh thể perovskite
Cấu trúc tinh thể perovskite của La0.7Sr0.3MnO3:Ni được xác định bằng XRD. Phân tích dữ liệu XRD cung cấp thông số mạng a, b, c. Nó cũng xác định đối xứng tinh thể (ví dụ: hình thoi, trực thoi, lập phương). Sự pha tạp Ni có thể gây ra biến dạng mạng cục bộ. Điều này ảnh hưởng đến góc liên kết Mn-O-Mn. Góc này rất quan trọng đối với tương tác trao đổi kép. Kích thước hạt cũng được đánh giá từ phổ XRD. HRTEM cung cấp hình ảnh trực tiếp về cấu trúc mạng. Nó giúp phát hiện các sai hỏng hoặc pha phụ.
5.2. Nghiên cứu tính chất vận chuyển điện
Tính chất vận chuyển điện được nghiên cứu bằng cách đo điện trở suất. Đo theo nhiệt độ, từ trường. Các đường cong điện trở suất-nhiệt độ (ρ-T) được phân tích. Chúng cho thấy sự chuyển pha kim loại-điện môi (MIT). Vùng nhiệt độ thấp, điện trở suất kim loại. Vùng nhiệt độ cao, điện trở suất bán dẫn hoặc điện môi. Từ các dữ liệu này, các cơ chế vận chuyển điện tử được suy ra. Ví dụ: sự nhảy polaron nhỏ (SPH) ở nhiệt độ cao. Ảnh hưởng của Ni đến mật độ hạt tải và độ linh động của chúng được đánh giá.
5.3. Mối liên hệ cấu trúc tính chất từ điện
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc tinh thể và tính chất từ điện. Sự biến dạng mạng ảnh hưởng đến tương tác trao đổi kép. Từ đó tác động đến tính chất từ và điện. Ví dụ, góc liên kết Mn-O-Mn gần 180 độ tối ưu cho trao đổi kép mạnh. Sự pha tạp Ni có thể làm thay đổi góc này. Điều này làm suy yếu hoặc tăng cường tương tác từ. Từ đó điều chỉnh nhiệt độ Curie (Tc) và CMR. Kích thước hạt, độ xốp cũng ảnh hưởng đến các chuyển pha. Nghiên cứu này làm rõ mối liên hệ này. Nó giúp thiết kế vật liệu với các đặc tính mong muốn.
VI. Ứng dụng vật liệu perovskite manganit pha tạp Ni
Vật liệu perovskite manganit La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni có tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Các tính chất từ điện độc đáo, đặc biệt là hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR), làm cho chúng phù hợp cho các thiết bị hiện đại. Phát triển vật liệu này đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điều chỉnh tính chất vật liệu. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới. Nó cũng góp phần vào việc tạo ra các linh kiện điện tử hiệu suất cao hơn. Tiềm năng ứng dụng của chúng là rất lớn.
6.1. Tiềm năng trong linh kiện từ điện tử
Vật liệu La0.7Sr0.3MnO3 pha tạp Ni có tiềm năng trong linh kiện từ điện tử. Đặc biệt là trong spintronics. Spintronics sử dụng spin của điện tử để truyền thông tin. Hiệu ứng CMR lớn có thể được dùng trong các cảm biến từ trường nhạy. Nó cũng phù hợp cho các đầu đọc ổ cứng. Khả năng điều chỉnh tính chất từ và điện bằng pha tạp mở ra nhiều ứng dụng. Vật liệu này có thể được dùng trong các thiết bị bộ nhớ. Hoặc trong các linh kiện chuyển mạch từ tính. Việc tối ưu hóa CMR là chìa khóa để khai thác tiềm năng này.
6.2. Phát triển cảm biến và bộ nhớ thế hệ mới
Hiệu ứng CMR và các chuyển pha từ điện của vật liệu này rất hứa hẹn. Nó có thể được ứng dụng trong việc phát triển cảm biến từ trường. Các cảm biến này có độ nhạy cao. Chúng có thể hoạt động trong môi trường rộng. Ngoài ra, vật liệu cũng tiềm năng cho bộ nhớ không bay hơi (non-volatile memory). Đặc biệt là các thiết bị bộ nhớ dựa trên điện trở từ (MRAM). Khả năng điều khiển trạng thái điện trở bằng từ trường là ưu điểm. Nghiên cứu này là bước đệm. Nó tạo ra các vật liệu thông minh cho các ứng dụng tương lai.
6.3. Hướng nghiên cứu vật liệu chuyển pha tiếp theo
Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa nồng độ Ni. Cũng như tìm kiếm các nguyên tố pha tạp khác. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa các tính chất từ điện. Nghiên cứu màng mỏng của vật liệu này cũng là một hướng quan trọng. Màng mỏng có thể có các tính chất khác biệt so với vật liệu khối. Việc kết hợp La0.7Sr0.3MnO3:Ni với các vật liệu sắt điện. Hoặc vật liệu từ tính khác tạo ra cấu trúc đa tầng. Nó có thể tạo ra các hiệu ứng mới. Từ đó mở rộng tiềm năng ứng dụng. Việc hiểu rõ cơ chế vật lý ở cấp độ nguyên tử là cần thiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Lê Thị Anh Thư CHẾ TẠO VẬT LIỆU, NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHUYỂN PHA TỪ - ĐIỆN TRONG CÁC PEROVSKITE La0,7Sr0,3MnO3:Ni và La2NiO4+δ:BaTiO3 Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bạch Thành Công 2. Nguyễn Ngọc Đỉnh Hà Nội - 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả nghiên cứu khoa học trong luận án là kết quả của tôi và các cán bộ hướng dẫn. Các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp trong và ngoài nước đã được sự đồng ý bằng văn bản của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết qủa trình bày trong luận án là trung thực, chưa được sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một công trình nào khác. Người cam đoan Lê Thị Anh Thư i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tô xin trân trọng và chân thành bày tỏ lòng cảm ơn tới: GS. Bạch Thành Công, người đã trực tiếp hướng dẫn khoa học cho tôi trong những năm qua. Thầy đã truyền cho tôi niềm đam mê khoa học, phương pháp nghiên cứu.
Thầy luôn chỉ bảo, động viên, dìu dắt tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. Nguyễn Ngọc Đỉnh và PGS. Trần Đăng Thành Viện Khoa học Vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, các thầy đã hướng dẫn khoa học thực nghiệm, chỉ bảo và tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu đề tài luận án. Kurisu Makio, Trường đại học Ehime Nhật Bản đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi học tập, nghiên cứu tại đây trong một thời gian.
Bộ môn Vật lý chất rắn, Trung tâm Khoa học Vật liệu, đặc biệt là các thầy cô trong Bộ môn Vật lý chất rắn và các thầy cô trong Viện Vật lý Kỹ thuật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng thí nghiệm Hoá Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, hướng dẫn cho tôi chế tạo mẫu, đo đạc phần thực nghiệm. Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ một phần của dự án 911 và đề tài 103. Cuối cùng tôi bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các thành viên trong gia đình tôi đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án này. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com : Độ cảm từ AC : Dòng điện xoay chiều (Alternating Current) AF : Phản sắt từ (Anti-Ferromagnetic) BTO : BaTiO3 CMR : Hiệu ứng từ trở khổng lồ (Colossal Magnetoresistance) CNT : Carbon nano tube DC : Dòng điện một chiều (Direct Current) EDX : Phổ tán sắc năng lượng (Energy Dispersive X ray spectroscopy) FFT : Phân tích Fourier nhanh (Fast Fourier Transform) FM : Sắt từ (Ferromagnetic) G : Phương pháp gốm H : Từ trường ngoài ̂ 𝐻 : Hamiltonian HRTEM : Kính hiển vi điện tử phân giải cao (High Resolution Transmission Electron Microscopy) JT : Jahn Teller LMO : LaMnO3 LNO : La2NiO4+ LNO/LSCFO : La2NiO4+/La0,6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3- LNO1-xBTOx : (La2NiO4)1-x(BaTiO3)x LP : Polaron lớn (Large polaron) LSMNO : La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 LSMO : La0,7Sr0,3MnO3 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com M : Từ độ (magnetization) M(H) : Đường từ độ phụ thuộc từ trường M(T) : Đường từ nhiệt MIT : Chuyển pha kim loại – điện môi (Metal Insulator Transition) Ms : Từ độ bão hòa (Saturation Magnetization) PI : Thuận từ - Điện môi (Paramagnetic Insulator) PM : Thuận từ (Paramagnetic) PMN-PT : Pb(Mg1/3Nb2/3)0,72Ti0,28O3 PS : Độ phân cực điện bão hòa Q.D-MPMS : Hệ đo tính chất từ - thiết bị lượng tử (Quantum Device Magnetic Property Measurement System) SEM : Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) SG : Phương pháp sol - gel SOFC : Solid Oxide Fuel Cell SP : Polaron nhỏ (Small Polaron) SPH : Sự nhảy polaron nhỏ (Small Polaron Hopping) TC : Nhiệt độ chuyển pha sắt từ - thuận từ (Nhiệt độ Curie) TMI : Nhiệt độ chuyển pha kim loại – điện môi iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tham số tới hạn β, γ, δ theo mô hình tính toán lý thuyết [3, 56]. Thống kê một số kết quả nghiên cứu cấu trúc, tính chất điện, từ, phương pháp chế tạo vật liệu LSMO. Các chữ viết tắt: LCSMO: La0,7Ca0,2Sr0,1MnO3; L0,67S0,33MO: La0,67Sr0,33MnO3; LSMO: La0,7Sr0,3MnO3; BTO: BaTiO3, Ortho: Orthohombic, Romb: Rombohedral. Thống kê một số kết quả nghiên cứu tính chất điện – từ của vật liệu LNO4+ Kí hiệu viết tắt: LNO: La2NiO4+70(LNO)30(LSCFO): 70%(LNO)30%(L6Sr0,4Co0,2Fe0,8O3–); LPNO: La1,5Pr0,5NiO4.
Vật liệu đa pha sắt - điện sắt từ tổ hợp được tạo bởi các thành phần sắt điện và sắt từ. Số liệu giá trị G6, G7 được đối chiếu dựa trên tỉ số W/A. Các tham số tới hạn tính cho hệ La0,7Sr0,3Mn1-xNixO3 và sự so sánh với các mô hình lý thuyết khác cho một số perovskite manganites. Kí hiệu viết tắt: MAP: modified Arrott plots, K-F: Kouvel-Fisher, LT: Lý thuyết; C-I: Critical isotherm, LA: Luận án này.
Điều kiện tổng hợp hệ mẫu composite: LNO1-xBTOx (x = 0,05; 0,33; 0,5) bằng phương pháp sol-gel (kí hiệu: SG) và phương pháp gốm (kí hiệu G). Vị trí các đỉnh nhiễu xạ của BTO xuất hiện trong hệ composite (LNO)1- x(BTO)x: x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3). Thông số cấu trúc của LNO và BTO trong hệ composite LNO1-xBTOx; .82 SG: Nhóm không gian (space group). Hằng số mạng và thể tích ô cơ sở của tinh thể thành phần trong hệ composite LNO1-xBTOx; x = 0,05; 0,1; 0,2; 0,3.
Các thông số khớp theo công thức (4.4) của đường điện trở phụ thuộc nhiệt độ. So sánh đóng góp của các cơ chế tán xạ vào độ lớn của điện trở suất trong của hệ LNO1-xBTOx tại nhiệt độ chuyển pha T0.100 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Mô hình sắp xếp trật tự từ: (a) Trật tự sắt từ, (b) Trật tự phản sắt từ. Mỗi mũi tên tương ứng một spin nguyên tử [95].
Sự hình thành các trạng thái ion tạm thời do bước nhảy liên kết. Mô hình Heisenberg giả định các hàm sóng tương quan (trái) và trạng thái ion (phải), theo thứ tự thấp nhất, bị bỏ qua [95]. Bức tranh mô tả lý thuyết vùng năng lượng. EF năng lượng Fermi, Eg là khe năng lượng, k là véc tơ sóng [105].
Mô hình Hubbard - Mott. Vật liệu kim loại LaCuO3 với sự xen phủ qũi đạo 3d của Cu và quĩ đạo 2p của oxy thể hiện tính bán kim loại (a). Khi Egap và tỷ số ∆/U nhỏ vật liệu được gọi là điện môi dịch chuyển điện tích (thể hiện tính bán dẫn ở nhiệt độ hữu hạn), (b). Egap và ∆/U lớn thì vật liệu thể hiện tính điện môi và được gọi là điện môi Mott-Hubbard (c) [65].
Phân loại tính chất điện của một số chất theo Mô hình Mott-Hubbard [65]. Mô hình polaron. Một electron dư trong tinh thể ion bị bắt giữ bằng sự phân cực do dịch chuyển của các ion âm và các ion dương xung quanh vị trí cân bằng. Sự dịch chuyển của các ion xung quanh vị trí cân bằng tạo ra mộ thế năng cho hạt tải [58].
Đường cong từ nhiệt của hệ LSMCO (hình trên). Sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyển pha Curie và biến thiên Entropy theo hàm lượng Co thay thế [110] (dưới). (a): Sự tách mức năng lượng trong trường tinh thể của ion 3d Mn và trật tự điện tử của lớp 3d. Sự tách mức eg & t2g do sự méo của khối bát diện (nén hoặc dãn), (b) phác hoạ cấu hình spin đưa đến sự suy biến vùng eg trong giản đồ năng lượng [75].
Cấu trúc tinh thể lý tưởng của BTO có dạng perovskite ABO3 [20]. Cấu trúc mạng BTO thay đổi theo nhiệt độ. Trong BTO tồn tại phân cực điện tự phát (trừ pha cấu trúc cubic ở trên 120 oC) [6]. Sự thay đổi hằng số điện môi của BTO do nhiệt độ nung làm lệch cấu trúc mạng BTO [85].29 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tính chất từ BTO – khi khuyết ion oxy tại nhiệt độ 5K, 9K, 300K (bên trên) tính chất từ của màng Nd:BTO trên đế STO trước và sau khi nung trong trong điều kiện môi trường oxy 1 atm (bên dưới) [124]. Sự xuất hiện từ tính trong BTO ở kích thước nano. Từ tính của BTO giảm theo độ dày lớp biên hạt vô định hình khi kích thước hạt tăng lên [98]. Sự ảnh hưởng của độ dẫn vào lượng ion donor La3+ pha tạp và biên hạt ở nhiệt độ phòng [23].
Sự thay đổi cấu trúc La2NiO4+δ theo hàm lượng oxy dư [44]. Mô hình dẫn trong cấu trúc hạt có dạng lõi vỏ. Lớp biên vô định hình tạo kênh dẫn làm tăng độ dẫn điện trong composite có thành phần BTO [82]. a) Vị trí ion La, Ni, O, và Sr pha tạp trong hệ LNO, b) Kí hiệu các ion, c) mô hình sắp xếp ion trong không gian [74].
Sự tăng hằng số mạng và chiều dài cạnh Ni-O1 (hình trên), và sự thăng giáng d(Ni-O2) bất thường quanh nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn LNO vào nhiệt độ (hình trên). Giá trị độ dẫn cực đại tương ứng với khoảng cách ngắn nhất d(Ni – O2) và sự thay đổi nồng độ oxy trong mẫu ở nhiệt độ 400 oC (hình dưới) [9]. Sự phụ thuộc của độ dẫn của hệ composite LNO-LSCF và khả năng ứng dụng làm catốt trong pin nhiên liệu rắn [76].
Độ từ hóa phụ thuộc vào hàm lượng oxy dư ở vùng nhiệt độ dưới 300K, S1: = 0,031; S2: = 0,011; S3: = 0,006; S4: = 0,004 [109]. Hình ảnh minh họa cho vật liệu multiferroic với vật liệu sắt điện được đặc trưng bởi đường trễ sắt điện P(E), vật liệu sắt từ được đặc trưng bởi đường từ trễ M(H) và vật liệu multiferroic có cả hai tính chất từ - điện được đặc trưng bởi tương tác điện - từ P(H), M(E) [121]. Nhóm các vật liệu multiferroic đơn pha thể hiện các tính chất theo các cơ chế khác nhau [12]. Đường từ trở biến thiên 60 % (trái) và điện trở biến thiên 100 M (phải) theo từ trường của hệ LSMO - CNT - LSMO cho thấy vật liệu có thể ứng dụng tốt trong spintronics [75].41 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Anh Thư (2020). Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-che-tao-vat-lieu-chuyen-pha-dien-tu-trong-perovskite-la0-7sr0-3mno3-ni
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chế tạo vật liệu perovskite La₀.₇Sr₀.₃MnO₃:Ni ứng dụng chuyển pha điện từ hiệu quả. Nghiên cứu vật liệu tiên tiến đột phá trong lĩnh vực điện tử.
Luận án "Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu chuyển pha điện từ trong perovskite La0.7Sr0.3MnO3:Ni" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.