Luận án tiến sĩ: Hiệu ứng phụ thuộc kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa - TS. Nguyễn Từ Niệm (ĐHQGHN)
"Nghiên cứu hiệu ứng phụ thuộc kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa, luận án tiến sĩ vật chất."
Năm xuất bản
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu ứng kích thước màng mỏng perovskite có trật tự xa
- Số trang:
- 116 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Từ Niệm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu ứng kích thước màng mỏng perovskite có trật tự xa
Nghiên cứu tập trung vào sự phụ thuộc kích thước trong màng mỏng perovskite. Các tính chất vật lý của vật liệu thay đổi đáng kể khi kích thước giảm xuống cấp độ nano. Sự thay đổi này bao gồm nhiệt độ chuyển pha và tham số trật tự. Hiệu ứng lượng tử đóng vai trò quan trọng ở kích thước nhỏ. Đặc biệt, độ dày màng ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất của vật liệu. Việc hiểu rõ hiệu ứng này rất cần thiết cho phát triển công nghệ mới. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc tinh thể perovskite và phản ứng của nó với các điều kiện giới hạn không gian.
1.1. Tổng quan về sự phụ thuộc kích thước
Màng mỏng perovskite thể hiện các tính chất độc đáo. Các tính chất này khác biệt so với vật liệu khối. Sự phụ thuộc kích thước là trọng tâm nghiên cứu. Nhiệt độ chuyển pha sắt điện-thuận điện giảm khi độ dày màng giảm. Nhiệt độ Curie cũng có sự thay đổi đáng kể. Điều này xảy ra khi kích thước tinh thể màng mỏng tiến về một số kích thước ô cơ sở nhất định. Hiện tượng này nhấn mạnh tầm quan trọng của độ dày màng. Các hiệu ứng lượng tử xuất hiện mạnh mẽ trong các cấu trúc vật liệu nano perovskite. Sự hiểu biết này là nền tảng cho thiết kế vật liệu. Việc điều khiển kích thước cho phép tùy chỉnh đặc trưng vật liệu mong muốn.
1.2. Ảnh hưởng của độ dày màng đến chuyển pha
Sự tái định hướng spin phụ thuộc vào độ dày màng mỏng. Tham số trật tự cũng biểu hiện sự phụ thuộc vào độ dày. Luận án nghiên cứu sâu sự phụ thuộc này. Các màng mỏng perovskite cho thấy nhiệt độ Curie có thể giảm về gần bằng không. Điều này xảy ra khi độ dày màng rất nhỏ. Lý thuyết chuyển pha Landau mô tả hiện tượng này. Lý thuyết hàm Green hai thời điểm cũng được áp dụng. Việc nghiên cứu giúp dự đoán hành vi của vật liệu. Cấu trúc tinh thể perovskite là yếu tố then chốt. Sự thay đổi độ dày màng trực tiếp tác động lên cấu trúc này.
II.Mô hình lý thuyết nghiên cứu màng mỏng perovskite
Để khám phá hiệu ứng kích thước, các mô hình lý thuyết tiên tiến được áp dụng. Mô hình Ising trong trường ngang là một công cụ quan trọng. Mô hình này giúp mô tả hành vi của spin trong màng mỏng. Nó đặc biệt hữu ích cho vật liệu từ tính. Phương pháp gần đúng trường trung bình được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này đơn giản hóa các tương tác phức tạp. Nó cho phép xác định tham số trật tự và nhiệt độ chuyển pha. Nghiên cứu cũng mở rộng sang mô hình Heisenberg. Mô hình này phù hợp cho các tương tác spin phức tạp hơn. Các phương pháp lý thuyết này cung cấp một khung phân tích vững chắc. Chúng giúp làm sáng tỏ đặc trưng vật liệu ở cấp độ nguyên tử.
2.1. Tiếp cận bằng mô hình Ising và Landau
Luận án sử dụng mô hình Ising trong trường ngang. Mô hình này phân tích các hiệu ứng phụ thuộc kích thước. Nó tập trung vào màng mỏng perovskite có trật tự xa. Phương trình xác định tham số trật tự được xây dựng. Phương trình xác định nhiệt độ chuyển pha Curie cũng được phát triển. Lý thuyết chuyển pha lượng tử theo trường trung bình được áp dụng. Các kết quả tính số cung cấp dữ liệu định lượng. Lý thuyết hiện tượng luận của Landau cũng được sử dụng. Cấu trúc tinh thể perovskite là nền tảng cho các mô hình này. Việc kết hợp các lý thuyết này giúp hiểu sâu về đặc trưng vật liệu.
2.2. Gần đúng trường trung bình và hàm Green
Gần đúng trường trung bình (MFA) được sử dụng để giải các mô hình. Phương pháp này đơn giản hóa tính toán tương tác. Nó là công cụ hiệu quả cho các hệ thống nhiều hạt. Lý thuyết hàm Green hai thời điểm cũng được áp dụng. Phương pháp này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về động lực học hệ thống. Nó đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các hiệu ứng lượng tử. Các phương pháp này giúp dự đoán sự phụ thuộc kích thước. Chúng cho phép xác định các đặc trưng vật liệu quan trọng. Vật liệu nano perovskite có thể được thiết kế dựa trên các dự đoán này.
III.Ảnh hưởng tương tác lên tính chất quang điện tử màng
Tương tác giữa các nguyên tử ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính chất của màng mỏng perovskite. Đặc biệt, trong vật liệu từ tính, tương tác Heisenberg là rất quan trọng. Nó mô tả sự ghép nối giữa các spin điện tử. Dị hướng từ tính cũng đóng vai trò quyết định. Dị hướng có thể là dị hướng ion đơn trục hoặc dị hướng hai trục. Những tương tác này chi phối sự tái định hướng spin. Chúng cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ Curie của vật liệu. Các tính chất quang điện tử của perovskite rất nhạy cảm với những tương tác này. Việc kiểm soát các tương tác cho phép điều chỉnh hiệu suất thiết bị. Pin mặt trời perovskite có thể được tối ưu hóa. Điều này thông qua việc tinh chỉnh cấu trúc tinh thể perovskite và tương tác nội tại.
3.1. Tương tác Heisenberg và dị hướng đơn trục
Mô hình Heisenberg được dùng cho màng mỏng từ tính. Mô hình này có thêm dị hướng ion đơn trục. Nó nghiên cứu sự tái định hướng spin trong màng. Các kết quả và thảo luận cung cấp thông tin quý giá. Sự thay đổi tương tác ảnh hưởng đến nhiệt độ Curie. Ảnh hưởng này rất rõ rệt ở độ dày màng nhất định. Hiệu ứng lượng tử xuất hiện thông qua các tương tác này. Việc hiểu các tương tác giúp cải thiện tính chất quang điện tử. Đây là yếu tố then chốt cho vật liệu nano perovskite.
3.2. Vai trò của tương tác lưỡng cực và dị hướng
Tương tác lưỡng cực và dị hướng có vai trò quan trọng. Chúng định hình tính chất của màng mỏng từ tính. Mô hình Heisenberg có chứa tương tác lưỡng cực và dị hướng được nghiên cứu. Hàm Green Matsubara được sử dụng trong tính toán. Các kết quả tính số cho thấy ảnh hưởng rõ ràng. Các tương tác này ảnh hưởng đến sự tái định hướng spin. Chúng cũng tác động mạnh mẽ đến nhiệt độ Curie. Việc điều khiển các tương tác này cho phép tối ưu hóa đặc trưng vật liệu. Đặc biệt là các vật liệu có ứng dụng trong pin mặt trời perovskite.
IV.Phát triển phương pháp tính cho vật liệu nano perovskite
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tính toán phức tạp. Mục tiêu là phân tích sâu sắc hành vi của màng mỏng perovskite. Phương pháp tích phân phiếm hàm là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép mô tả các hệ thống lượng tử phức tạp. Gần đúng Gaussian được áp dụng để đơn giản hóa năng lượng tự do. Phương pháp này cung cấp kết quả chính xác về tính chất nhiệt động học. Việc tính toán năng lượng sóng spin và độ cảm từ là rất quan trọng. Các đại lượng này cung cấp thông tin về tính chất từ của vật liệu. Các phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về đặc trưng vật liệu. Chúng hỗ trợ cho việc thiết kế vật liệu nano perovskite với các chức năng cụ thể.
4.1. Phương pháp tích phân phiếm hàm Gaussian
Luận án áp dụng phương pháp tích phân phiếm hàm. Phương pháp này cho mô hình Ising trong trường ngang. Gần đúng Gaussian được sử dụng cho năng lượng tự do. Phương pháp này xử lý các biến động lượng tử. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả. Việc này giúp tính toán các tham số trật tự. Nó cũng xác định nhiệt độ chuyển pha. Vật liệu nano perovskite có thể được mô hình hóa hiệu quả. Độ dày màng và kích thước tinh thể được đưa vào tính toán. Kết quả là sự hiểu biết sâu sắc về đặc trưng vật liệu.
4.2. Tính toán năng lượng sóng spin và độ cảm từ
Năng lượng sóng spin và độ cảm từ được tính toán. Điều này dành cho màng mỏng một lớp. Mô hình XZ Heisenberg được sử dụng. Hamiltonian cho màng mỏng XZ Heisenberg dị hướng đơn lớp được xác định. Biểu diễn tích phân phiếm hàm cho hàm Green Matsubara được sử dụng. Gần đúng Gaussian được áp dụng. Kết quả tính toán này cung cấp thông tin chi tiết. Nó về tính chất từ của vật liệu nano perovskite. Sự phụ thuộc vào độ dày màng được làm rõ. Điều này hữu ích cho các ứng dụng tiềm năng.
V.Ứng dụng tiềm năng của màng mỏng perovskite tiên tiến
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn cho ứng dụng thực tiễn. Việc hiểu rõ hiệu ứng kích thước cho phép tối ưu hóa vật liệu. Đặc biệt, pin mặt trời perovskite có thể được cải thiện đáng kể. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng sẽ tăng lên. Việc kiểm soát độ dày màng và kích thước tinh thể là chìa khóa. Nó giúp đạt được các tính chất quang điện tử mong muốn. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển vật liệu perovskite thế hệ mới. Các vật liệu này có thể có tính chất vượt trội. Chúng phục vụ cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Bao gồm điện tử, quang tử và năng lượng tái tạo.
5.1. Tối ưu hóa cho pin mặt trời perovskite
Các màng mỏng perovskite là vật liệu chính. Chúng được sử dụng trong pin mặt trời thế hệ mới. Nghiên cứu hiệu ứng kích thước là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của pin. Việc kiểm soát độ dày màng và kích thước tinh thể là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ ánh sáng. Nó cũng tác động đến hiệu quả tách hạt tải. Các tính chất quang điện tử được cải thiện. Điều này dẫn đến pin mặt trời perovskite hiệu quả hơn. Các vật liệu nano perovskite đóng vai trò quan trọng trong việc này.
5.2. Hướng nghiên cứu vật liệu perovskite thế hệ mới
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Nó dành cho vật liệu perovskite thế hệ mới. Việc hiểu sâu về cấu trúc tinh thể perovskite là cần thiết. Đặc biệt là ở quy mô nano. Các phương pháp lắng đọng màng có thể được tinh chỉnh. Nó dựa trên những hiểu biết lý thuyết này. Điều này giúp tổng hợp màng mỏng perovskite với kiểm soát cao. Các đặc trưng vật liệu mới có thể được tạo ra. Chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Bao gồm cả các thiết bị quang điện tử và cảm biến.
VI.Kết quả chính và đóng góp khoa học màng perovskite
Luận án này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó làm sáng tỏ các hiệu ứng phụ thuộc kích thước trong màng mỏng perovskite. Các mô hình lý thuyết đã được xác nhận. Chúng mô tả chính xác sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyển pha. Sự phụ thuộc của tham số trật tự vào độ dày màng cũng được làm rõ. Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nó cho việc hiểu và dự đoán hành vi của vật liệu. Đặc biệt là các vật liệu nano perovskite. Những đóng góp này có ý nghĩa lớn. Chúng thúc đẩy sự phát triển của khoa học vật liệu. Đồng thời mở ra cơ hội cho các ứng dụng công nghệ mới.
6.1. Khám phá các hiệu ứng phụ thuộc kích thước quan trọng
Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu. Nó nghiên cứu sự phụ thuộc nhiệt độ chuyển pha vào độ dày màng mỏng. Tham số trật tự cũng thể hiện sự phụ thuộc này. Sự tái định hướng spin phụ thuộc độ dày màng mỏng được làm rõ. Điều này đặc biệt đúng với màng mỏng perovskite. Các hiệu ứng lượng tử được định lượng. Chúng xảy ra khi kích thước tinh thể giảm. Những khám phá này cung cấp kiến thức nền tảng. Nó cho việc điều khiển cấu trúc tinh thể perovskite. Nó cũng giúp tinh chỉnh đặc trưng vật liệu.
6.2. Đóng góp vào hiểu biết về vật lý vật liệu màng
Nghiên cứu đã đóng góp đáng kể. Nó làm sâu sắc hiểu biết về vật lý vật liệu màng. Các phương pháp lý thuyết đã được phát triển và áp dụng. Bao gồm mô hình Ising, Heisenberg và phương pháp tích phân phiếm hàm. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó để phân tích vật liệu nano perovskite. Các kết quả có thể hướng dẫn tổng hợp màng mỏng perovskite. Đồng thời nó giúp phát triển các phương pháp lắng đọng màng mới. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Từ Niệm NGHIÊN CỨU MỘT SỐ HIỆU ỨNG PHỤ THUỘC KÍCH THƯỚC TRONG MÀNG MỎNG PEROVSKITE CÓ TRẬT TỰ XA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Từ Niệm NGHIÊN CỨU MỘT SỐ HIỆU ỨNG PHỤ THUỘC KÍCH THƯỚC TRONG MÀNG MỎNG PEROVSKITE CÓ TRẬT TỰ XA Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số : 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ V ẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Bạch Thành Công Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .4 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN VỀ HIỆU ỨNG PHỤ THUỘC KÍCH THƯỚC TRONG MÀNG MỎNG CÓ TRẬT TỰ XA. MỘT SỐ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ MÀNG MỎNG.
Sự phụ thuộc nhiệt độ chuyển pha vào độ dày màng mỏng. Sự phụ thuộc của tham số trật tự vào độ dày màng mỏng. Sự tái định hướng spin phụ thuộc độ dày màng mỏng. Lý thuyết chuyển pha hiện tượng luận của Landau.
Lý thuyết hàm Green hai thời điểm. HIỆU ỨNG PHỤ THUỘC KÍCH THƯỚC TRONG MÀNG MỎNG MÔ TẢ BẰNG MÔ HÌNH ISING TRONG TRƯ ỜNG NGANG. HAMILTONIAN ISING TRONG TRƯỜNG NGANG VÀ DỌC. GẦN ĐÚNG TRƯỜNG TRUNG BÌNH CHO HỆ SPIN MÔ TẢ BẰNG MÔ HÌNH ISING NGANG.
Phương trình xác định tham số trật tự. Phương trình xác đ ịnh nhiệt độ chuyển pha Curie. Chuyển pha lượng tử theo lý thuyết trường trung bình. Kết quả tính số.
PHƯƠNG PHÁP TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM CHO MÔ HÌNH ISING TRONG TRƯỜNG NGANG. GẦN ĐÚNG GAUSSIAN CHO NĂNG LƯỢNG TỰ DO. NĂNG LƯỢNG SÓNG SPIN VÀ ĐỘ CẢM TỪ CỦA MÀNG MỎNG MỘT LỚP MÔ TẢ BẰNG MÔ HÌNH XZ HEISENBERG .58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. HAMILTONIAN CHO MÀNG MỎNG XZ HEISENBERG DỊ HƯỚNG ĐƠN LỚP.
BIỂU DIỄN TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM CHO HÀM GREEN MATSUBARA, GẦN ĐÚNG GAUSSIAN. ĐỘ CẢM TỪ VÀ NĂNG LƯỢNG SÓNG SPIN TRONG MÀNG MỎNG SPIN ĐƠN LỚP. ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC TƯƠNG TÁC ĐẾN NHIỆT ĐỘ CURIE VÀ SỰ TÁI ĐỊNH HƯỚNG SPIN TRONG MÀNG MỎNG TỪ MÔ TẢ BẰNG MÔ HÌNH HEISENBERG DỊ HƯỚNG. SỰ TÁI ĐỊNH HƯỚNG SPIN TRONG MÀNG MỎNG TỪ HEISENBERG VỚI DỊ HƯỚNG ION ĐƠN TRỤC.
Mô hình Heisenberg với dị hướng ion đơn trục cho màng mỏng từ. Kết quả và thảo luận. VAI TRÒ CỦA TƯƠNG TÁC LƯỠNG CỰC VÀ DỊ HƯỚNG TRONG MÀNG MỎNG. Mô hình Heisenberg cho màng mỏng từ có chứa tương tác lưỡng cực và dị hướng.
Hàm Green Matsubara. Kết quả tính số .89 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.91 KẾT LUẬN CHUNG CHO LUẬN ÁN .93 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.95 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TRỊ RIÊNG CỦA MA TRẬN TOEPLITZ. TÍCH PHÂN GAUSS.111 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, khách quan và đã đư ợc công bố theo đúng quy định. Các kết quả này chưa từng được sử dụng trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Từ Niệm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành những lời cảm ơn đầu tiên và sâu sắc nhất của mình gửi tới GS. Bạch Thành Công, người thầy đã luôn nhiệt tình hư ớng dẫn tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này và đã giúp đỡ tôi trưởng thành hơn trên con đường nghiên cứu khoa học của mình.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các bạn đồng nghiệp trong Bộ môn Vật lý Đại cương đã t ạo mọi điều kiện thuận lợi, luôn giúp đỡ và động viên tôi rất nhiều trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến đề tài NAFOSTED 103.01-2015-92 đã hỗ trợ kinh phí để tôi hoàn thành công trình này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình đã luôn động viên và là chỗ dựa vững chắc cho tôi, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành luận án này.
Hà Nội, năm 2018 Nguyễn Từ Niệm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT MFA: Mean Field Approximation (Gần đúng trường trung bình). TPPH: Tích phân phiếm hàm. LCGN: Lân cận gần nhất (nearest neighbour). QCP: Điểm chuyển pha lượng tử (Quantum Critical Point) TIM: Mô hình Ising trong trư ờng ngang (Transverse Ising Model) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 0.
Giản đồ sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyển pha sắt điện-thuận điện vào tham số điều chỉnh của vật liệu sắt điện [86]. Sự phụ thuộc của nhiệt độ Curie vào độ dày màng Ni [78]. Nhiệt độ Curie sắt điện của màng mỏng perovskite PbTiO3 giảm rất nhanh khi độ dày màng cỡ 6-7 kích thước ô cơ sở và hầu như bằng không khi độ dày màng cỡ khoảng 3 kích thước ô cơ sở. Đường chấm mờ mô tả kết quả khi làm khớp số liệu thực nghiệm theo lý thuyết Landau [26].
Sự phụ thuộc moment từ vào độ dày của màng La-Mn-Sr-O [76]. Sự phụ thuộc kích thước của độ từ hóa bão hòa trong màng mỏng Au/Ni/Si(100) [91]. Ảnh hưởng của độ dày màng BTO lên độ phân cực tại nhiệt độ phòng [42]. Sự phụ thuộc độ dày màng PZT của độ phân cực tỷ đối [33].
Đồ thị năng lượng tự do như hàm của độ phân cực F(P) cho chuyển pha loại 2[105]. Kích thư ớc tới hạn theo lý thuyết trường trung bình khi năng lư ợng bề mặt dương 0 [105]. Vị trí của spin trong mạng tinh thể được cho bởi vectơ vị trí r j. Ở đây chỉ số lớp spin là ( 1,2,., n) và vectơ 2 chiều R j nằm trong mặt phẳng mạng song song với mặt màng mỏng.
Sự phụ thuộc nhiệt độ của các thành phần độ phân cực mx/s, mz/s trong màng mỏng đối xứng hai lớp với các tham số η = 0. Sự phụ thuộc của trung bình các thành phần độ phân cực vào trường ngang đối với màng mỏng gồm một hoặc hai lớp spin (n=1,2). Sự phụ thuộc của nhiệt độ Curie vào độ dày màng với các hằng số trao đổi dị hướng khác nhau (a) với tham số được chọn: Ω0 /J=2.0; s=1 và h0 =0 và với các giá trị trường ngang khác nhau (b) khi s=1, h0=0, η=1. Sự phụ thuộc nhiệt độ Curie vào trường ngang với η=1.
48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự phụ thuộc của trường ngang tới hạn vào độ dày màng mỏng với các hằng số trao đổi dị hướng khác nhau khi chỉ số spin của màng có giá trị: s=1(a) và s=3/2 (b). Đ ồ thị so sánh số liệu thực nghiệm và tính toán lý thuyết cho màng mỏng perovskite PbTiO3. Tham số lý thuyết tương ứng là: Ω0/J=6.
Giản đồ Feymann cho phiếm hàm tương tác (2.51) đến bậc 4 của biến trường. Đường lượn sóng ứng với z (q ) , đường mũi tên ứng với hàm K 1 2 (q1, q 2 ). Các biểu thị và quy tắc của giản đồ được Izyumov đưa ra trong [45]. Định hướng của hệ trục tọa độ mạng tinh thể xyz và hệ tọa độ quay XYZ.
Trục OZ trùng với hướng của trường tổng hợp nằm trong mặt xOz và tạo một góc so với mặt phẳng màng. Sự phụ thuộc nhiệt độ của độ phân cực tổng m và các thành phần mz, mx, góc nghiêng qvới s=1, h0 = 0 , L = 0. Đồ thị mz, mx được vẽ với 0 1. Đồ thị của m được vẽ với 0 0.
Sự phụ thuộc nhiệt độ của năng lượng sóng spin trong màng một lớp: kx=ky=0. Ở đây spin có giá trị s=1 và h0=0. Sự phụ thuộc năng lượng sóng spin của màng đơn lớp tại tâm vùng Brillouin vào trường ngang tại nhiệt độ 1. Mô hình các lớp spin trong hai hệ tọa độ Oxyz và OXYZ.
Từ trường ngoài h tạo với trục OX một góc là , là góc quay của các spin trong trường ngoài h. R j xác định vị trí của spin trong mặt phẳng song song với mặt màng. Js là tương tác trao đổi lân cận gần nhất giữa các spin trong cùng một lớp, Jp là tương tác trao đổi lân cận gần nhất giữa các spin trong các lớp khác nhau. Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của độ phân cực từ trong màng mỏng cấu trúc lập phương hai lớp (a) và ba lớp (b) với các giá trị khác nhau của tham số tương tác trao đổi bề mặt khi s=1, d=0.
Sự thay đổi của góc θ (góc gi ữa vectơ phân cực từ và phương pháp tuyến với mặt màng) theo trường ngoài h.78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự phụ thuộc trường ngoài của các thành phần mx, mz với các giá trị ζ khác nhau. Tính toán thực hiện cho n=2, ε=0. Sự phụ thuộc của góc θ trong màng m ỏng hai lớp vào cường độ trường ngoài tạo với trục OX một góc ε=π/6.
Các tham s ố được chọn trong hệ đơn vị của Jp là d=0. Sự phụ thuộc của nhiệt độ Curie của màng mỏng một lớp cấu trúc hình vuông vào tham số J s / J d , s=1/2. Sự phụ thuộc của nhiệt độ Curie vào độ lớn trao đổi sắt từ bề mặt cho màng tự do hai lớp có cấu trúc lập phương và spin s=1/2. Nhiệt độ Curie phụ thuộc vào tương tác trao đổi sắt từ bề mặt đối với các màng mỏng có độ dày và spin khác nhau khi dị hướng bằng không.91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Hiện nay màng mỏng có trật tự xa (trật tự sắt từ hoặc trật tự sắt điện) gọi chung là màng mỏng ferroic được áp dụng rộng rãi để chế tạo các linh kiện điện tử thế hệ mới, các bộ nhớ sắt điện (FeRAMs), DRAM, MRAM (bộ nhớ sắt từ truy cập ngẫu nhiên), các tụ điện có dung lượng lớn, cảm biến từ trường siêu nhạy [39, 85].
Những tính chất mới và tiềm năng ứng dụng to lớn làm cho lĩnh vực nghiên cứu về màng mỏng ngày càng phát triển mạnh mẽ. Trong thực tế, mặc dù màng mỏng có tác động rất lớn trong công nghệ lưu trữ thông tin, sự nghiên cứu về màng mỏng cũng chỉ đang ở giai đoạn khám phá ban đầu và sự nghiên cứu lâu dài về lĩnh vực này là cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Từ Niệm (2018). Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/chat60-44-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu hiệu ứng phụ thuộc kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa, luận án tiến sĩ vật chất."
Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu ứng kích thước trong màng mỏng perovskite có trật tự xa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.