Luận án tiến sĩ thiết kế chế tạo hệ tách xung nơtron và gamma sử dụng kỹ thuật xử lý tín hiệu số của Phan Văn Chuân
Thiết kế hệ thống tách xung nơtron gamma bằng xử lý tín hiệu số, tối ưu hóa phát hiện và phân loại bức xạ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về hệ tách xung nơtron gamma và phương pháp PSD
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Phan Văn Chuân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về hệ tách xung nơtron gamma và phương pháp PSD
Phân biệt nơtron gamma là nhiệm vụ cốt yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Các nguồn phóng xạ thường phát ra cả nơtron và gamma. Việc tách biệt hai loại bức xạ này đảm bảo độ chính xác của phép đo. Kỹ thuật PSD (Pulse Shape Discrimination) là phương pháp chính được sử dụng. PSD phân tích hình dạng xung tín hiệu từ đầu dò. Xử lý tín hiệu số (DSP) đã thay thế dần các hệ tương tự. DSP mang lại độ chính xác, linh hoạt và ổn định cao hơn. Công nghệ FPGA cung cấp nền tảng tính toán mạnh mẽ cho DSP. Hệ tách xung nơtron gamma hiện đại dựa trên các giải pháp số hóa. Điều này tối ưu hóa khả năng phân biệt và thu nhận dữ liệu số. Nghiên cứu này tập trung vào thiết kế hệ thống toàn diện.
1.1. Nhu cầu phân biệt nơtron gamma trong đo lường
Các phép đo bức xạ nơtron thường bị ảnh hưởng bởi bức xạ gamma. Việc loại bỏ tín hiệu gamma là cần thiết. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các ứng dụng như an ninh hạt nhân, y tế và nghiên cứu đòi hỏi khả năng phân biệt chính xác. Các đầu dò truyền thống gặp khó khăn trong việc tách biệt. Cần một hệ thống phân biệt nơtron gamma hiệu quả. Độ chính xác cao giúp giảm sai số. Điều này cải thiện chất lượng dữ liệu.
1.2. Các kỹ thuật PSD và xử lý tín hiệu số DSP
Kỹ thuật PSD khai thác sự khác biệt về hình dạng xung. Các xung nơtron và gamma tạo ra dạng xung khác nhau trong chất nhấp nháy. DSP số hóa tín hiệu nhanh chóng. Sau đó, thuật toán tách xung số phân tích hình dạng xung. DSP cung cấp độ phân giải thời gian và năng lượng tốt hơn. DSP linh hoạt hơn trong việc triển khai các thuật toán phức tạp. Các phương pháp phổ biến bao gồm thời gian vượt ngưỡng, độ dốc xung và diện tích đuôi xung.
1.3. Vai trò của FPGA trong xử lý tín hiệu hiện đại
FPGA (Field-Programmable Gate Array) là trung tâm của các hệ DSP hiện đại. FPGA xử lý dữ liệu song song và tốc độ cao. Điều này cho phép phân tích xung trong thời gian thực. FPGA có thể được cấu hình lại linh hoạt. Điều này hỗ trợ việc thử nghiệm các thuật toán mới. Việc tích hợp FPGA giúp xây dựng hệ thống thu nhận dữ liệu số mạnh mẽ. FPGA nâng cao hiệu suất của hệ tách xung nơtron gamma.
II. Thiết kế đầu dò nơtron gamma dùng chất nhấp nháy hữu cơ
Thiết kế đầu dò là bước quan trọng của hệ tách xung nơtron gamma. Đầu dò phải nhạy với cả nơtron và gamma. Đồng thời, đầu dò cần thể hiện rõ sự khác biệt hình dạng xung. Chất nhấp nháy hữu cơ là lựa chọn lý tưởng. EJ-301 là một chất nhấp nháy lỏng phổ biến. Chất này có khả năng phân biệt nơtron gamma tốt. Cấu trúc vỏ đầu dò được thiết kế tối ưu. Vỏ bảo vệ chất nhấp nháy và tối đa hóa việc thu nhận ánh sáng. Ống nhân quang (PMT) chuyển đổi tín hiệu ánh sáng. Mạch tiền khuếch đại (TKĐ) tăng cường tín hiệu. Các thành phần này đảm bảo chất lượng tín hiệu đầu vào cho DSP. Việc chế tạo chất lượng cao ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống.
2.1. Lựa chọn chất nhấp nháy hữu cơ EJ 301
EJ-301 là chất nhấp nháy lỏng dựa trên Toluene. Chất này phản ứng khác nhau với nơtron và gamma. Nơtron tương tác tạo ra các proton giật lùi. Gamma tương tác tạo ra các electron Compton. Các hạt thứ cấp này kích thích chất nhấp nháy theo cách riêng. Điều này dẫn đến sự khác biệt về hình dạng xung phát ra. EJ-301 thể hiện hiệu suất PSD vượt trội. Điều này biến nó thành lựa chọn hàng đầu cho đầu dò nơtron gamma.
2.2. Cấu tạo vỏ đầu dò và ống nhân quang PMT
Vỏ đầu dò EJ-301 được thiết kế kín khí và chống rò rỉ. Vật liệu vỏ không phản ứng với chất nhấp nháy. Bề mặt bên trong vỏ được tráng phản xạ. Điều này giúp thu thập tối đa ánh sáng nhấp nháy. Ống nhân quang (PMT) gắn liền với vỏ. PMT chuyển đổi photon thành tín hiệu điện tử. Độ nhạy và độ ổn định của PMT rất quan trọng. PMT đảm bảo tín hiệu được chuyển đổi trung thực.
2.3. Mạch tiền khuếch đại TKĐ tín hiệu đầu dò
Mạch tiền khuếch đại nhận tín hiệu yếu từ PMT. Mạch này khuếch đại tín hiệu lên mức phù hợp. TKĐ cũng điều chỉnh trở kháng. Điều này giúp truyền tín hiệu hiệu quả đến bộ số hóa. Thiết kế TKĐ tối ưu giảm nhiễu. TKĐ duy trì tính toàn vẹn của hình dạng xung. Mạch điện tử hạt nhân chất lượng cao là yếu tố quyết định. TKĐ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu thu nhận.
III. Xây dựng hệ tách xung nơtron gamma với xử lý tín hiệu số DSP
Việc xây dựng hệ tách xung nơtron gamma yêu cầu tích hợp phần cứng và phần mềm. Hệ thống dựa trên xử lý tín hiệu số (DSP). Phần cứng thu nhận dữ liệu số là cốt lõi. Hệ thống sử dụng bộ số hóa tốc độ cao như DRS4. DRS4 cung cấp khả năng lấy mẫu nhanh và độ phân giải cao. Phần mềm điều khiển phần cứng. Phần mềm thực hiện xử lý dữ liệu sơ bộ. Các thuật toán tách xung số được triển khai. FPGA đóng vai trò then chốt trong tính toán thời gian thực. Việc tối ưu hóa sự tương tác giữa phần cứng và phần mềm là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất cao nhất cho hệ thống. Thu nhận dữ liệu số chính xác là nền tảng cho việc phân tích. Hệ thống này được thiết kế để hoạt động ổn định và đáng tin cậy.
3.1. Kiến trúc phần cứng thu nhận dữ liệu số DRS4
Hệ thống sử dụng bộ số hóa DRS4. DRS4 là một bộ thu nhận dữ liệu số tốc độ rất cao. Nó có khả năng lấy mẫu vài gigasample mỗi giây (GSPS). DRS4 chuyển đổi tín hiệu analog từ TKĐ thành dữ liệu số. Tín hiệu số được lưu trữ và xử lý. Độ phân giải bit của ADC ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu. DRS4 đảm bảo việc thu nhận dữ liệu số với độ trung thực cao. Đây là nền tảng cho các thuật toán PSD phức tạp.
3.2. Phát triển phần mềm điều khiển và xử lý sơ bộ
Phần mềm được phát triển để giao tiếp với phần cứng DRS4. Phần mềm điều khiển các thông số lấy mẫu và trigger. Nó thu nhận dữ liệu xung thô. Sau đó, phần mềm thực hiện các bước xử lý sơ bộ. Các bước này bao gồm loại bỏ nhiễu và định dạng lại dữ liệu. Phần mềm cũng quản lý việc lưu trữ dữ liệu. Giao diện người dùng thân thiện hỗ trợ vận hành hệ thống. Thu nhận dữ liệu số tự động hóa quy trình đo.
3.3. Tích hợp FPGA cho tính toán hiệu suất cao
FPGA được tích hợp để tăng tốc các thuật toán DSP. Một số thuật toán tách xung số đòi hỏi nhiều phép tính. FPGA thực hiện các phép tính này song song. Điều này giảm đáng kể thời gian xử lý. FPGA cũng có thể được sử dụng cho các chức năng trigger nâng cao. Điều này giúp lọc các xung không mong muốn. Tích hợp FPGA cho phép hệ thống hoạt động trong thời gian thực. Điều này cải thiện khả năng phản hồi của hệ tách xung nơtron gamma.
IV. Phát triển thuật toán tách xung số và phân biệt nơtron gamma
Việc phát triển các thuật toán tách xung số là trọng tâm của nghiên cứu. Các thuật toán này phân tích dữ liệu số từ đầu dò. Mục tiêu là phân biệt nơtron gamma một cách chính xác. Các phương pháp dựa trên hình dạng xung là cơ sở. Điều này bao gồm kỹ thuật phân biệt dựa vào thời gian vượt ngưỡng, độ dốc xung và diện tích đuôi xung. Một phương pháp mới sử dụng xung tham khảo cũng được phát triển. Phương pháp này so sánh xung đo được với các xung chuẩn. Việc xử lý các xung chồng chập là thách thức. Các kỹ thuật tiên tiến giúp giải quyết vấn đề này. Thuật toán tối ưu hóa hiệu suất PSD. Điều này đảm bảo hệ tách xung nơtron gamma đạt độ tin cậy cao.
4.1. Phương pháp phân biệt dựa trên hình dạng xung PSD
PSD số hóa sử dụng các đặc trưng hình học của xung. Phương pháp thời gian vượt ngưỡng đo thời gian xung vượt qua một ngưỡng nhất định. Phương pháp độ dốc xung phân tích độ dốc của sườn xung. Phương pháp diện tích đuôi xung so sánh diện tích phần đuôi với tổng diện tích. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chúng đều dựa trên nguyên lý rằng nơtron và gamma tạo ra các hình dạng xung khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng.
4.2. Thuật toán nhận dạng mẫu và xung tham khảo
Thuật toán xung tham khảo là một phương pháp tiên tiến. Nó xây dựng các mẫu xung chuẩn cho nơtron và gamma. Xung tham khảo được tạo ra từ các nguồn chuẩn. Xung đo được sau đó được so sánh với các xung tham khảo này. Một hàm tương quan hoặc khoảng cách được sử dụng. Xung được phân loại dựa trên độ tương đồng cao nhất. Phương pháp này có tiềm năng mang lại độ chính xác cao. Nó là một loại thuật toán tách xung số mạnh mẽ.
4.3. Xử lý các xung chồng chập và tối ưu hóa hiệu suất
Hiện tượng xung chồng chập (pile-up) xảy ra khi nhiều xung đến quá gần nhau. Điều này làm méo mó hình dạng xung. Các thuật toán tách xung số phải có khả năng xử lý hiện tượng này. Kỹ thuật số có thể phát hiện và loại bỏ các xung chồng chập. Điều này cải thiện độ chính xác của PSD. Việc tối ưu hóa các tham số thuật toán cũng cần thiết. Điều này bao gồm ngưỡng, cửa sổ thời gian và hệ số lọc. Mục tiêu là đạt được FOM (Figure of Merit) cao nhất.
V. Đánh giá hiệu quả của hệ tách xung nơtron gamma đã chế tạo
Việc đánh giá hệ tách xung nơtron gamma là bước cuối cùng. Đánh giá xác minh hiệu suất của hệ thống. Các tham số cơ bản của đầu dò EJ-301 được kiểm tra. Điều này bao gồm độ tuyến tính, chuẩn năng lượng và hiệu suất ghi. Hiệu suất của các thuật toán tách xung số được đo lường. Đặc biệt, phương pháp xung tham khảo được đánh giá chi tiết. Các chỉ số như FOM (Figure of Merit) được sử dụng. FOM định lượng khả năng phân biệt nơtron gamma. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính hiệu quả của thiết kế. Hệ thống thể hiện khả năng phân biệt cao. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn của công nghệ DSP.
5.1. Đánh giá các tham số cơ bản của đầu dò EJ 301
Các đặc tính của đầu dò EJ-301 được kiểm tra. Độ tuyến tính của đáp ứng được đo. Điều này đảm bảo tín hiệu đầu ra tỷ lệ với năng lượng bức xạ. Chuẩn năng lượng được thực hiện bằng các nguồn gamma chuẩn. Điều này liên kết cường độ tín hiệu với năng lượng thực. Độ nhạy và hiệu suất ghi cũng được xác định. Các tham số này phản ánh khả năng thu nhận bức xạ của đầu dò. Chúng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng hệ tách xung nơtron gamma.
5.2. Kết quả phân biệt nơtron gamma bằng thuật toán số
Các thuật toán tách xung số được áp dụng trên dữ liệu thực nghiệm. Hiệu quả phân biệt nơtron gamma được đánh giá. Phương pháp xung tham khảo cho thấy kết quả khả quan. FOM được tính toán để định lượng chất lượng phân biệt. FOM cao hơn thể hiện khả năng tách biệt tốt hơn. Kết quả cho thấy sự phân tách rõ ràng giữa các sự kiện nơtron và gamma. Điều này khẳng định tính ưu việt của xử lý tín hiệu số.
5.3. Hiệu suất tổng thể của hệ tách xung nơtron gamma
Hiệu suất tổng thể của hệ thống được đánh giá. Điều này bao gồm tốc độ xử lý, độ ổn định và độ tin cậy. Hệ thống thể hiện khả năng hoạt động liên tục. Nó duy trì hiệu suất PSD cao trong các điều kiện khác nhau. Kết quả này xác nhận mục tiêu thiết kế ban đầu. Hệ tách xung nơtron gamma được chế tạo đáp ứng yêu cầu khắt khe. Nó sẵn sàng cho các ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp.
VI. Ứng dụng FPGA và thu nhận dữ liệu số trong tách xung
Việc sử dụng FPGA và các kỹ thuật thu nhận dữ liệu số đã cách mạng hóa hệ tách xung nơtron gamma. FPGA cung cấp khả năng xử lý song song vượt trội. Điều này giúp thực hiện các thuật toán DSP phức tạp trong thời gian thực. Hệ thống thu nhận dữ liệu số tối ưu hóa độ chính xác và tốc độ. Nó đảm bảo mọi xung tín hiệu quan trọng đều được ghi lại. Công nghệ này không chỉ cải thiện hiệu suất hiện tại. Nó còn mở ra nhiều tiềm năng cho các ứng dụng tương lai. Sự linh hoạt của DSP cho phép hệ thống dễ dàng nâng cấp. Việc này thích nghi với các yêu cầu mới. Công nghệ FPGA và DSP sẽ tiếp tục phát triển. Chúng góp phần vào sự tiến bộ của mạch điện tử hạt nhân và các thiết bị đo lường.
6.1. Nâng cao tốc độ và độ chính xác với FPGA
FPGA là yếu tố then chốt cho tốc độ xử lý cao. Các mạch số trong FPGA hoạt động cực nhanh. Chúng thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây. Điều này cho phép phân tích hình dạng xung ngay lập tức. Độ chính xác cũng được nâng cao. FPGA giảm thiểu lỗi do nhiễu và trôi dạt nhiệt độ. Điều này khác biệt so với các hệ tương tự. Hệ tách xung nơtron gamma đạt hiệu suất vượt trội nhờ FPGA.
6.2. Tối ưu hóa thu nhận dữ liệu số cho hệ thống
Thu nhận dữ liệu số được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc chọn tốc độ lấy mẫu và độ phân giải ADC phù hợp. Tốc độ lấy mẫu cao chụp được chi tiết hình dạng xung. Độ phân giải cao đảm bảo biên độ tín hiệu được mã hóa chính xác. Các kỹ thuật nén dữ liệu và truyền tải hiệu quả được sử dụng. Điều này giúp quản lý lượng lớn dữ liệu. Hệ thống thu nhận dữ liệu số tin cậy là nền tảng cho phân tích chính xác.
6.3. Tiềm năng mở rộng và ứng dụng của công nghệ DSP
Công nghệ DSP mang lại tính linh hoạt cao. Hệ thống có thể dễ dàng được cấu hình lại. Điều này giúp thích ứng với các loại đầu dò khác nhau. DSP cũng cho phép triển khai các thuật toán mới. Điều này không cần thay đổi phần cứng vật lý. Tiềm năng ứng dụng bao gồm đo đạc nơtron trong y tế, công nghiệp và an ninh. DSP là tương lai của mạch điện tử hạt nhân. Nó thúc đẩy sự phát triển của các thiết bị đo bức xạ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM PHAN VĂN CHUÂN THIẾT KẾ, CHẾ TẠO HỆ TÁCH XUNG NƠTRON VÀ GAMMA SỬ DỤNG KỸ THUẬT XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Đà Lạt - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM PHAN VĂN CHUÂN THIẾT KẾ, CHẾ TẠO HỆ TÁCH XUNG NƠTRON VÀ GAMMA SỬ DỤNG KỸ THUẬT XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN ĐỨC HÒA 2. TS NGUYỄN XUÂN HẢI Đà Lạt - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Đức Hòa và TS Nguyễn Xuân Hải.
Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được sự tham gia hỗ trợ của các thành viên trong nhóm nghiên cứu. Các số liệu thực nghiệm và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án được tổng hợp từ các công trình nghiên cứu đã đăng tải trên các tạp chí, kỷ yếu hội nghị khoa học – công nghệ và không sao chép bất cứ công trình nào. Tác giả i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CÁM ƠN Đề hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, động viên của nhiều người. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
TS Nguyễn Đức Hòa, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Những nhận xét, đánh giá của Thầy, đặc biệt là những định hướng nghiên cứu và hướng giải quyết vấn đề là những bài học quý giá đối với tôi không những trong quá trình thực hiện luận án mà cho cả các hoạt động nghiên cứu chuyên môn sau này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới TS Nguyễn Xuân Hải đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận án, đặc biệt là những kiến thức trong thực nghiệm và các công bố khoa học. Xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Đà Lạt, Ban Chủ nhiệm Khoa Vật lý – Trường Đại học Đà Lạt đã luôn ủng hộ, động viên, tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến các Anh/Chị tại Trung tâm đào tạo, Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt đã tạo điều kiện, tận tình giúp đỡ rất nhiều trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Phạm Ngọc Sơn và TS Trần Tuấn Anh – Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt về việc giúp đỡ bố trí các thí nghiệm đo trên kênh và những trao đổi chuyên môn rất bổ ích cho luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn đến người thân, bạn hữu xa, gần về những chia sẻ giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Phan Văn Chuân ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan i Mục lục iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt v Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị ix MỞ ĐẦU 1 Chương 1.1 Tổng quan các hệ đo nơtron 7 1.2 Đo nơtron với các ống đếm khí 9 1.3 Đo nơtron với các đetectơ nhấp nháy 9 1.4 Hệ đo nơtron sử dụng kỹ thuật tương tự 11 1.5 Hệ đo nơtron sử dụng kỹ thuật số 12 1.2 Loại trừ ảnh hưởng của gamma trong các phổ đo nơtron 13 1.1 Loại trừ gamma trong các ống đếm khí 14 1.2 Loại trừ gamma cho các đetectơ nhấp nháy 15 Một số phương pháp phân biệt xung nơtron/gamma trong đetectơ 1.1 Kỹ thuật phân biệt dựa vào thời gian vượt ngưỡng 18 1.2 Kỹ thuật phân biệt dựa vào độ dốc xung 19 1.3 Kỹ thuật phân biệt dựa vào diện tích đuôi xung 20 1.4 Phương pháp phân biệt dựa vào khớp với xung chuẩn 21 1.5 Phương pháp nhận dạng mẫu 22 1.6 Phương pháp phân biệt dùng biến đổi wavelet 23 1.4 Đánh giá hiệu quả phân biệt dạng xung của các phương pháp 26 Kỹ thuật DSP và công nghệ FPGA trong thiết kế, chế tạo hệ đo 1.5 nơtron 27 Kết luận chương 1 29 Chương 2.1 Thiết kế và chế tạo đetectơ nhấp nháy đo nơtron – gamma sử dụng nhấp nháy lỏng EJ-301 31 2.1 Thiết kế vỏ đầu nhấp nháy EJ-301 31 2.2 Thiết kế vỏ của đetectơ 32 2.3 Ống nhân quang 33 2.4 Tiền khuếch đại (TKĐ) 35 2.2 Xây dựng hệ đo nơtron sử dụng đetectơ EJ-301 40 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Xây dựng phần cứng hệ đo 40 2.2 Xây dựng phần mềm hệ đo 48 2.3 Xây dựng các thuật toán phân biệt dạng xung nơtron/gamma 57 2.1 Phương pháp thời gian vượt ngưỡng 58 2.2 Phương pháp độ dốc xung 59 2.3 Phương pháp diện tích 60 2.4 Phương pháp nhận dạng mẫu 62 2.4 Phương pháp phân biệt dạng xung dựa vào xung tham khảo 63 2.1 Xây dựng xung tham khảo nơtron và gamma 63 2.2 Phương pháp xung tham khảo 64 2.3 Loại bỏ các xung chồng chập 66 2.5 Đánh giá hệ đo 67 2.1 Đánh giá đetectơ 67 2.2 Đánh giá hệ đo nơtron DRS4 77 Kết luận chương 2 81 Chương 3.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 82 3.1 Kết quả thiết kế và chế tạo đetectơ EJ-301 đo nơtron-gamma 82 3.1 Các tham số cơ bản của đetectơ: 82 3.2 Độ tuyến tính của đetectơ: 84 3.3 Chuẩn năng lượng 85 3.4 Độ nhạy của đetectơ: 86 3.5 Hiệu suất ghi của đetectơ 86 3.6 Kết quả sử dụng các phương pháp phân biệt dạng xung nơtron/gamma cho đetectơ EJ-301 87 3.2 Kết quả đạt được của phương pháp xung tham khảo trên đetectơ EJ- 301 91 3.3 Kết quả thực hiện trên hệ đo nơtron nhanh và gamma 94 3.1 Chương trình MCA_DRS4 94 3.2 So sánh hiệu quả phân biệt dạng xung 104 3.3 So sánh phổ nơtron/gamma đo được với một số nghiên cứu khác 104 KẾT LUẬN 106 NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN 108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO 110 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADC Analog-to-Digital Converter Bộ chuyển đổi tương tự thành số AMP Amplifier Bộ khếch đại CFD Constant Fraction Discriminator Bộ phát hiện ngưỡng CPR Correlation Pattern Recognition Phương pháp nhận dạng mẫu Discrimination based on Phân biệt dựa trên phân cụm lượng DBQC quantum clustering tử DC Direct Current Dòng điện một chiều DCI Digital Charge Integration Phương pháp tích phân xung Discrete Fourier Transform Phương pháp biến đổi Fourier rời DFTM Method rạc DRS4 Domino Ring Sampler Vòng lấy mẫu theo hiệu ứng domino DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số DWT Discrete Wavelets Transform Biến đổi wavelet rời rạc EEPROM Electrically Erasable ROM Bộ nhớ ROM xóa được bằng điện ENOB Effective number of bits Số bit hiệu dụng FFT Fast Fourier Transform Phân tích Fourier nhanh FFA Fast Filter Amplifier Bộ khuếch đại và lọc nhanh FIFO First-In, First-Out Bộ đệm vào trước, ra trước FoM Figure of Merits Hệ số phẩm chất FPGA Field-Programmable Gate Array Mảng cổng lập trình được FWHM Full Width at Half Maximum Độ rộng nửa chiều cao v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com GSPS Giga-Samples Per Second Tỉ mẫu mỗi giây. HPGe High-Purity Germanium Đầu dò bán dẫn siêu tinh khiết HV High-Voltage Cao thế keVee keV electron equivalent keV tương đương Low-Voltage Differential LVDS Tín hiệu vi phân điện áp thấp Signaling LPƯHN Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt MCA Multi Channel Analyzer Máy phân tích đa kênh Máy phân tích đa kênh sử dụng bản MCA_DRS4 Multi Channel Analyzer DRS4 mạch DRS4 MeVee MeV electron equivalent MeV tương đương MSPS Mega-Samples Per Second Triệu mẫu mỗi giây Multi-Wire Proportional MWPC Ống đếm tỷ lệ đa dây Counter OP-AMP Operational Amplifier Bộ khuếch đại thuật toán PGA Pulse Gradient Analysis Phân tích độ dốc xung PMT Photomultiplier Tube Ống nhân quang điện PSA Pulse Shape Analyzer Bộ phân tích dạng xung PSD Pulse Shape Discrimination Phân biệt dạng xung PSI Paul Scherrer Institute Viện nghiên cứu Paul Scherrer RAM Random-Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RMS Root Mean Square Giá trị hiệu dụng ROI Region-of-interest Vùng quan tâm vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com RP Reference-Pulse Phương pháp xung tham khảo RPg Reference-Pulse gamma Xung tham khảo gamma RPn Reference-Pulse neutron Xung tham khảo neutron SCA Single Channel Analyzer Máy phân tích đơn kênh SFDR Spurious-Free Dynamic Range Dải động vùng nhiễu SEF Standard Event Fit Khớp với xung chuẩn Nguồn nơtron tạo ra trong máy gia SINQ Spallation Neutron Source tốc hạt SNR Signal-to-noise ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu Bộ chuyển đổi thời gian thành biên TAC Time-to-Amplitude Converter độ TCT Threshold-Crossing Time Thời gian vượt ngưỡng TKĐ Preamplifier Tiền khuếch đại ToF Time of Flight Phương pháp thời gian bay USB Universal Serial Bus Giao diện nối tiếp đa năng UV Ultraviolet Tia tử ngoại VHSIC Hardware Description VHDL Ngôn ngữ mô tả phần cứng Language WTM Wavelet Transform Method Phương pháp biến đổi wavelet vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các thành phần phân rã trong một số chất nhấp nháy hữu cơ.2 Một số phương pháp phân biệt dạng xung nơtron/gamma.1 Các tham số chính của R9420 [63].2 Các tham số quan trọng của THS3202.3 Các tham số linh kiện sử dụng trong mạch TKĐ.4 Giá trị đọc được tương ứng với điện áp trong hai chế độ điện áp vào.5 Các tham số chính của máy phát xung ORTEC 419.6 Các tham số chính của oscilloscope DPO7254C.7 Kết quả khảo sát các tham số của TKĐ với các hệ số khuếch đại khác nhau.8 Tốc độ đếm theo khoảng cách đến nguồn và giá trị trung bình đường cơ bản.9 Biên độ xung ra tương ứng với năng lượng của các nguồn 22Na,137Cs và 60 Co.1 Kết quả khảo sát các tham số của đetectơ EJ-301.2 Kết quả khảo sát tốc độ đếm và hiệu suất ghi của một số nguồn gamma và nơtron.3 Bảng các tham số khớp với số liệu đo từ nguồn 137Cs và 252Cf theo biểu thức (1.4 Giá trị các tham số của (3.4) khi khớp cho bốn phương pháp.5 So sánh tỉ lệ nơtron phân loại được so với số sự kiện ghi nhận được trong các phương pháp.6 Kết quả đếm nơtron và gamma trên nguồn 252Cf.7 Số đếm tổngvà tỉ lệ nơtron thu được trên dòng nơtron 148keV từ kênh số 4 lò PƯHN Đà Lạt.8 So sánh tỉ lệ nơtron khi loại bỏ các xung chồng chập khi đo phông.9 Bảng so sánh các giá trị FoM của bốn phương pháp trên chương trình MCA_DRS4 và so với các công trình khác.103 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.10 Bảng so sánh giá trị FoM của phương pháp RP với một số phương pháp mới của các tác giả khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Chuân (2019). Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/thiet-ke-he-tach-xung-notron-gamma-su-dung-xu-ly-tin-hieu-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thiết kế hệ thống tách xung nơtron gamma bằng xử lý tín hiệu số, tối ưu hóa phát hiện và phân loại bức xạ.
Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma sử dụng xử lý tín hiệu số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.