Nghiên cứu phát triển vật liệu Lithium Aluminate đo liều photon

Tải toàn văn luận án nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực khoa học máy tính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan toàn văn luận án tiến sĩ vật liệu LiAlO2
Số trang:
150 trang
Trường:
Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan toàn văn luận án tiến sĩ vật liệu LiAlO2

Tài liệu toàn văn luận án tiến sĩ chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân tập trung nghiên cứu vật liệu lithium aluminate (LiAlO2). Công trình được thực hiện tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết bài toán cấp thiết trong lĩnh vực đo liều bức xạ photon. Bức xạ ion hóa đòi hỏi các hệ đo liều có độ chính xác cao, độ nhạy tốt và khả năng hoạt động ổn định. Vật liệu LiAlO2 sở hữu số nguyên tử hiệu dụng gần tương đương với mô người. Đặc tính này mang lại ưu thế vượt trội trong đo liều y tế và an toàn bức xạ môi trường. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm toàn diện từ quy trình tổng hợp, khảo sát cấu trúc đến đánh giá các đặc trưng đo liều nhiệt phát quang. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho việc làm chủ công nghệ chế tạo vật liệu đo liều bức xạ trong nước.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu và bối cảnh khoa học đề tài

Mục tiêu trọng tâm là chế tạo thành công vật liệu LiAlO2 dạng bột và dạng viên. Đề tài tập trung tối ưu hóa các thông số công nghệ nhằm thu được pha tinh thể gamma-LiAlO2 tinh khiết. Vật liệu cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về đo liều nhiệt phát quang. Bối cảnh khoa học hiện nay đặt ra nhu cầu lớn về các vật liệu đo liều tương đương mô sinh học. LiAlO2 có số nguyên tử hiệu dụng xấp xỉ 7,6, rất gần với mô mềm của con người. Nghiên cứu tiến hành khảo sát cơ chế bẫy nhiệt phát quang và xác định các tham số động học liên quan. Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa nhằm nâng cao độ lặp lại và độ bền nhiệt của vật liệu. Kết quả mở ra khả năng tự chủ nguồn vật liệu đo liều trong nước, giảm phụ thuộc vào các sản phẩm thương mại nhập khẩu.

1.2. Tính cấp thiết trong đo liều photon nhiệt phát quang

Kỹ thuật đo liều nhiệt phát quang đóng vai trò then chốt trong an toàn bức xạ y tế và công nghiệp. Việc kiểm soát liều chiếu xạ photon đòi hỏi thiết bị đo có độ nhạy cao và dải đáp ứng liều tuyến tính rộng. Nhiều vật liệu đo liều thương mại hiện nay có chi phí cao hoặc quy trình chế tạo phức tạp. Một số loại vật liệu có số nguyên tử hiệu dụng khác biệt lớn so với mô sinh học. Điều này gây sai số đáng kể khi đánh giá liều hấp thụ trên cơ thể người. Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 giải quyết triệt để các hạn chế trên. Vật liệu cho tín hiệu phát quang rõ nét, độ suy giảm tín hiệu theo thời gian thấp và dễ dàng phục hồi sau chiếu xạ. Việc ứng dụng LiAlO2 nâng cao độ tin cậy trong kiểm chuẩn liều xạ trị và bảo vệ nhân viên y tế.

1.3. Cơ sở dữ liệu luận án tiến sĩ và giá trị thực tiễn

Công trình được cập nhật vào cơ sở dữ liệu luận án tiến sĩ chuyên ngành vật lý hạt nhân. Nguồn tài liệu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác phục vụ nghiên cứu và giảng dạy. Các phát hiện mới về cấu trúc vi mô và cơ chế bẫy phát quang đóng góp giá trị học thuật sâu sắc. Về mặt thực tiễn, quy trình chế tạo được thiết lập trên trang thiết bị hiện có tại Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khả thi cao khi mở rộng quy mô sản xuất. Các phòng thí nghiệm và cơ sở y tế có thể ứng dụng trực tiếp kết quả để chế tạo linh kiện đo liều cá nhân. Tài liệu là tài nguyên tham khảo quý giá cho các nhà khoa học, học viên cao học và sinh viên ngành vật lý bức xạ.

II. Quy định trình bày luận án và phương pháp chế tạo LiAlO2

Công trình tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trình bày luận án theo chuẩn học thuật quốc gia. Bố cục tài liệu gồm phần mở đầu, tổng quan lý thuyết, phương pháp thực nghiệm, kết quả thảo luận và kết luận. Các danh mục bảng biểu, hình vẽ, ký hiệu viết tắt được lập chi tiết và minh bạch. Phương pháp chế tạo sol-gel được lựa chọn làm công nghệ chủ đạo để tổng hợp vật liệu LiAlO2. Quy trình kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ phản ứng, độ pH và chế độ nung thiêu kết. Hệ thống thực nghiệm kết hợp nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại nhằm kiểm chứng cấu trúc pha tinh thể và tính chất đo liều. Phương pháp nghiên cứu khoa học logic đảm bảo độ tin cậy và tính lặp lại của toàn bộ số liệu thu được.

2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu LiAlO2 phương pháp sol gel

Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát tốt độ đồng đều thành phần hóa học ở cấp độ phân tử. Nguyên liệu đầu vào gồm muối lithium nitrate và nhôm nitrate với tỷ lệ mol chính xác. Axit citric đóng vai trò chất tạo phức và ethylene glycol làm chất tạo gel. Quá trình khuấy trộn diễn ra ở nhiệt độ ổn định từ 70 đến 80 độ C cho đến khi hình thành khối gel trong suốt. Khối gel được sấy khô và nung sơ bộ để loại bỏ hoàn toàn các hợp chất hữu cơ. Sau đó, bột tiền chất được thiêu kết ở các dải nhiệt độ từ 600 đến 1000 độ C. Môi trường nhiệt luyện quyết định trực tiếp sự chuyển pha từ alpha sang gamma-LiAlO2. Phương pháp này tạo ra hạt kích thước nanomet với độ tinh khiết cao và phân bố kích thước đồng đều.

2.2. Kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể XRD và ảnh SEM

Cấu trúc pha tinh thể của vật liệu được xác định thông qua phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Giản đồ XRD ghi nhận sự xuất hiện của các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho pha tứ giác gamma-LiAlO2. Kết quả đo khẳng định mẫu thiêu kết ở 900 độ C đạt độ kết tinh hoàn hảo không lẫn pha phụ. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để khảo sát hình thái học bề mặt. Ảnh SEM thể hiện các hạt có hình dạng tương đối đồng nhất, liên kết chặt chẽ với nhau. Kích thước hạt trung bình dao động trong khoảng từ 50 đến 200 nanomet. Cấu trúc vi mô xốp nhẹ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình bẫy và tái hợp các hạt tải điện khi bị kích thích bức xạ.

2.3. Hệ thống thiết bị chiếu xạ và đo liều nhiệt phát quang

Nghiên cứu sử dụng nguồn chiếu xạ photon chuẩn gamma từ đồng vị Co-60 và Cs-137. Hệ thống chiếu xạ được hiệu chuẩn liều hấp thụ theo tiêu chuẩn quốc tế. Mẫu sau khi chiếu xạ được đo trên hệ thiết bị đo nhiệt phát quang chuyên dụng TLD Reader. Tốc độ gia nhiệt tuyến tính được kiểm soát chính xác từ 1 đến 10 độ C mỗi giây. Ống nhân quang điện nhạy bước sóng chuyển đổi tín hiệu quang phát ra thành dòng điện đo được. Toàn bộ quá trình thu nhận dữ liệu được tự động hóa qua phần mềm chuyên dụng. Thiết bị đảm bảo ghi nhận chính xác đường cong phát quang nhiệt độ và cường độ tích phân của tín hiệu.

III. Tóm tắt luận án tiến sĩ về đặc tính đo liều của LiAlO2

Tóm tắt luận án tiến sĩ cung cấp các kết quả thực nghiệm then chốt về đặc tính nhiệt phát quang của vật liệu gamma-LiAlO2. Vật liệu thể hiện các ưu điểm vượt trội về độ nhạy, tính tuyến tính và độ lặp lại sau nhiều chu kỳ đo. Tín hiệu phông của mẫu duy trì ở mức rất thấp, giúp mở rộng giới hạn phát hiện liều bức xạ nhỏ. Đường cong nhiệt phát quang thể hiện các đỉnh phát xạ rõ nét tại vùng nhiệt độ thích hợp cho đo liều cá nhân. Quá trình giải chập đường cong thực nghiệm bằng mô hình động học xác định chính xác năng lượng bẫy và tần số thoát của điện tử. Các số liệu chứng minh vật liệu LiAlO2 đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế cho ứng dụng đo liều bức xạ photon trong y tế và công nghiệp.

3.1. Đặc trưng cấu trúc pha và ảnh hưởng của nhiệt độ pH

Nhiệt độ thiêu kết và giá trị pH dung dịch tiền chất là hai yếu tố then chốt quyết định cấu trúc pha vật liệu. Khi pH duy trì ở mức 3 đến 5, dung dịch sol-gel đạt độ phân tán ion tối ưu. Nhiệt độ nung dưới 700 độ C chủ yếu tạo thành pha vô định hình hoặc pha alpha-LiAlO2 kém bền. Khi nâng nhiệt độ lên 900 độ C, quá trình chuyển pha diễn ra hoàn toàn sang pha gamma-LiAlO2 với mạng tinh thể tứ giác bền vững. Độ tinh khiết pha đạt trên 98 phần trăm mà không cần bổ sung chất xúc tác phức tạp. Mẫu có độ kết tinh cao thể hiện cường độ nhiệt phát quang mạnh nhất và ổn định nhất.

3.2. Độ nhạy nhiệt phát quang và khả năng tái sử dụng mẫu

Độ nhạy nhiệt phát quang của LiAlO2 đáp ứng tuyến tính với liều chiếu xạ photon trong dải từ vài mGy đến hàng chục Gy. Tín hiệu đo có hệ số tương quan tuyến tính cao đạt trên 0,999. Khả năng tái sử dụng được kiểm tra qua hơn 10 chu kỳ chiếu xạ và ủ nhiệt liên tiếp. Độ dao động tín hiệu giữa các lần đo không vượt quá 3 phần trăm. Tốc độ suy giảm tín hiệu tự nhiên sau 30 ngày bảo quản trong bóng tối chỉ ở mức dưới 5 phần trăm. Điều này chứng minh độ sâu của bẫy nhiệt đủ lớn để giữ điện tử ổn định ở nhiệt độ phòng. Vật liệu hoàn toàn phù hợp để chế tạo liều kế cá nhân sử dụng lâu dài.

3.3. Phân tích đường cong nhiệt phát quang và tham số bẫy

Đường cong nhiệt phát quang của gamma-LiAlO2 xuất hiện đỉnh phát xạ chính ở khoảng 210 đến 240 độ C. Vùng nhiệt độ này lý tưởng vì không bị ảnh hưởng bởi tín hiệu bẫy nông ở nhiệt độ thấp và không đòi hỏi nhiệt độ đọc quá cao. Phương pháp giải chập đường cong trên máy tính sử dụng mô hình động học tổng quát Kitis. Kết quả phân tích chỉ ra sự tồn tại của 3 bẫy điện tử chính với độ sâu năng lượng từ 1,1 đến 1,45 eV. Bậc động học bẫy gần bằng 1, cho thấy quá trình tái hợp chiếm ưu thế so với quá trình bẫy lại. Sự phù hợp giữa đường cong mô phỏng và thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của mô hình lý thuyết.

IV. Tra cứu luận văn toàn văn và hướng dẫn trích dẫn luận án

Cộng đồng nghiên cứu có thể tra cứu luận văn toàn văn để tiếp cận chi tiết phương pháp và kết quả đề tài. Nguồn học liệu số mở tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm chứng và phát triển các hướng nghiên cứu mới. Độc giả cần tuân thủ các quy tắc học thuật khi sử dụng số liệu và trích dẫn luận án. Việc dẫn nguồn chính xác thể hiện tính trung thực khoa học và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của tác giả và cơ sở đào tạo. Hệ thống thư viện số hỗ trợ định dạng trích dẫn theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như APA, IEEE và Harvard. Người dùng dễ dàng tích hợp thông tin trích dẫn vào các phần mềm quản lý tài liệu như Mendeley, Zotero hoặc EndNote.

4.1. Hướng dẫn tải toàn văn luận án pdf từ thư viện số

Người dùng có thể tải toàn văn luận án pdf từ các cổng thông tin thư viện số chuyên ngành hạt nhân. Quá trình tra cứu yêu cầu nhập từ khóa tên đề tài hoặc mã định danh tác giả trên thanh tìm kiếm. Hệ thống cung cấp bản đọc trực tuyến và tệp tin định dạng PDF chất lượng cao. Tệp tin được tối ưu hóa dung lượng nhưng vẫn giữ nguyên độ phân giải của đồ thị và ảnh chụp hiển vi. Trước khi tải tài liệu, người dùng cần chấp thuận các điều khoản về sử dụng phi thương mại cho mục đích học tập và nghiên cứu. Việc chia sẻ tài liệu số giúp phổ biến tri thức khoa học đến cộng đồng học thuật rộng rãi.

4.2. Chuẩn trích dẫn luận án tiến sĩ và tài liệu tham khảo

Khi sử dụng số liệu trong công trình, người nghiên cứu cần thực hiện đúng quy chuẩn trích dẫn luận án tiến sĩ. Mẫu trích dẫn chuẩn APA bao gồm họ tên tác giả, năm công bố, tên luận án in nghiêng, tên chuyên ngành, tên cơ sở đào tạo và địa danh. Ví dụ: Nguyễn Thị Thu Hà (2023), Nghiên cứu và phát triển vật liệu lithium aluminate (LiAlO2) để đo liều photon, Luận án tiến sĩ Vật lý, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, Hà Nội. Việc ghi rõ mã chuyên ngành và cơ sở đào tạo giúp người đọc dễ dàng đối chiếu nguồn gốc tài liệu gốc. Trích dẫn đầy đủ nâng cao độ tin cậy và giá trị học thuật cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.

4.3. Ứng dụng tra cứu luận văn thạc sĩ và đề tài liên quan

Hệ sinh thái dữ liệu còn liên kết với mục tra cứu luận văn thạc sĩ và các khóa luận tốt nghiệp cùng chuyên ngành. Các đề tài nghiên cứu về tinh thể phát quang, vật liệu bán dẫn hay đo liều neutron tạo nên mạng lưới tri thức liên ngành sâu rộng. Học viên cao học có thể khảo sát các đề tài đi trước để tìm kiếm khoảng trống nghiên cứu mới. Hệ thống phân loại thông minh theo từ khóa giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm tài liệu tương đồng. Việc tham khảo đa dạng nguồn tài liệu nâng cao chất lượng đề cương và luận văn của học viên.

V. Thư viện quốc gia luận án và tiềm năng ứng dụng thực tế

Bản in và bản mềm của công trình được lưu chiểu bắt buộc tại thư viện quốc gia luận án Việt Nam. Đây là nơi lưu trữ chính thức bảo đảm tính toàn vẹn và bản quyền của mọi luận án tiến sĩ bảo vệ thành công. Công trình về vật liệu LiAlO2 mở ra tiềm năng to lớn trong việc ứng dụng thực tế tại các bệnh viện ung bướu và trung tâm chiếu xạ công nghiệp. Nhu cầu kiểm soát an toàn bức xạ cho nhân viên y tế và bệnh nhân ngày càng tăng cao. Sự thành công của đề tài khẳng định năng lực tự chủ công nghệ vật liệu bức xạ cao cấp của các nhà khoa học trong nước, đóng góp thiết thực cho nền y học hạt nhân hiện đại.

5.1. Lưu trữ công trình tại thư viện số luận án Việt Nam

Thư viện số luận án thuộc Thư viện Quốc gia Việt Nam chịu trách nhiệm số hóa và lưu trữ vĩnh viễn công trình này. Hệ thống máy chủ bảo mật cao bảo vệ bản quyền tác giả và ngăn chặn các hành vi sao chép trái phép. Độc giả có thể tiếp cận tóm tắt và toàn văn công trình thông qua phòng đọc chuyên dụng hoặc tài khoản trực tuyến được cấp phép. Cơ sở dữ liệu quốc gia tạo điều kiện thuận lợi cho việc thống kê, đánh giá chất lượng nghiên cứu khoa học cấp nhà nước. Việc số hóa toàn bộ luận án thúc đẩy sự minh bạch và hội nhập học thuật quốc tế.

5.2. Định hướng phát triển vật liệu đo liều photon y tế

Kết quả nghiên cứu mở ra định hướng phát triển các thế hệ vật liệu đo liều mới với độ nhạy cao hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc pha tạp các nguyên tố đất hiếm như Ce, Dy hoặc Tm vào mạng nền LiAlO2. Việc pha tạp giúp tạo thêm các mức bẫy năng lượng sâu, tăng cường hiệu suất phát quang nhiệt. Ngoài ra, công nghệ nén viên và thiêu kết áp lực cao sẽ được hoàn thiện để sản xuất hàng loạt liều kế cá nhân dạng chip rắn. Sản phẩm có thể ứng dụng trực tiếp trong đo liều xạ trị chùm tia photon năng lượng cao và kiểm chuẩn liều xạ phẫu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN
1.1. Tương tác của bức xạ với vật chất
1.1.1. Sự ion hóa trực tiếp và gián tiếp
1.1.2. Tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất
1.2. Các đại lượng, đơn vị và phương pháp đo liều bức xạ
1.2.1. Các đại lượng và đơn vị trong đo liều bức xạ
1.2.2. Các phương pháp đo liều bức xạ
1.2.3. Phương pháp đo liều nhiệt phát quang
1.2.4. Các tham số động học trong đo liều nhiệt phát quang
1.2.5. Vật liệu dùng trong đo liều nhiệt phát quang
1.3. Tổng quan về vật liệu LiAlO2
1.3.1. Vật liệu LiAlO2 và ứng dụng trong đo liều bức xạ
1.3.2. Tổng quan nghiên cứu về vật liệu LiAlO2 trên thế giới và trong nước
1.4. Tiểu kết chương 1
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, CHẾ TẠO VẬT LIỆU LiAlO2
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu LiAlO2
2.1.1. Dụng cụ và thiết bị chính dùng cho chế tạo vật liệu
2.1.2. Phương pháp chế tạo vật liệu LiAlO2
2.2. Khảo sát đặc trưng cấu trúc hình thái học của vật liệu LiAlO2
2.2.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)
2.2.2. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)
2.3. Nghiên cứu khảo sát đặc tính đo liều của vật liệu LiAlO2
2.3.1. Nguồn chiếu xạ
2.3.2. Thiết bị đo nhiệt phát quang
2.4. Phân tích đường cong TL của LiAlO2 bằng phương pháp giải chập
2.5. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU LiAlO2
3.1. Kết quả chế tạo và khảo sát đặc trưng cấu trúc của vật liệu LiAlO2
3.1.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ thiêu kết và giá trị pH đến cấu trúc pha của mẫu được chế tạo
3.1.2. Kết quả đo phổ nhiễu xạ tia X
3.1.3. Kết quả đo kính hiển vi điện tử quét
3.2. Kết quả nghiên cứu khảo sát đặc tính đo liều của vật liệu γ-LiAlO2
3.2.1. Phông và giới hạn phát hiện của LiAlO2
3.2.2. Độ đồng đều của vật liệu LiAlO2 sau khi được chế tạo
3.2.3. Độ nhạy tín hiệu nhiệt phát quang của LiAlO2
3.2.4. Nghiên cứu, khảo sát khả năng tái sử dụng của vật liệu LiAlO2
3.2.5. Đáp ứng liều của vật liệu LiAlO2
3.2.6. Độ suy giảm tín hiệu TL sau khi chiếu xạ
3.3. Nghiên cứu, khảo sát đường cong TL và các tham số bẫy của vật liệu LiAlO2
3.3.1. Dạng đường cong ứng với các loại bức xạ khác nhau
3.3.2. Nghiên cứu khảo sát tín hiệu TL của vật liệu LiAlO2 khi thay đổi tốc độ gia nhiệt
3.4. Phân tích đường cong TL của LiAlO2 bằng phương pháp giải chập
3.4.1. Đường cong TL mô phỏng được so sánh với đường cong thực nghiệm của vật liệu LiAlO2 được chế tạo bằng phương pháp sol-gel
3.4.2. Đường cong TL mô phỏng được so sánh với đường cong thực nghiệm của vật liệu LiAlO2 được chế tạo bằng phương pháp sol-gel kết hợp với EDTA
3.5. Tiểu kết chương 3
4. ÁP DỤNG MẠNG NƠRON NHÂN TẠO ĐỂ NHẬN DẠNG, ĐÁNH GIÁ LIỀU CỦA VẬT LIỆU LiAlO2
4.1. Giới thiệu mạng nơron nhân tạo
4.1.1. Khái niệm mạng nơron nhân tạo
4.1.2. Phân loại mạng nơron nhân tạo
4.1.3. Mô hình mạng nhiều lớp
4.1.4. Quá trình học của mạng nơron
4.1.5. Thuật toán lan truyền ngược
4.2. Xây dựng cấu trúc mô hình mạng
4.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng cho việc huấn luyện mạng
4.4. Quá trình huấn luyện
4.5. Kết quả áp dụng mạng nơron nhân tạo để nhận dạng, đánh giá liều của vật liệu LiAlO2
4.5.1. Kết quả áp dụng ANN để nhận dạng, đánh giá liều của vật liệu LiAlO2 sau 52 lần học
4.5.2. Kết quả áp dụng ANN để nhận dạng, đánh giá liều của vật liệu LiAlO2 sau 109 lần học
4.5.3. Viết chương trình thu thập, tính toán dữ liệu, ứng dụng mạng nơron
4.6. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Toàn văn luận án

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU LITHIUM ALUMINATE (LiAlO2) ĐỂ ĐO LIỀU PHOTON LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU LITHIUM ALUMINATE (LiAlO2) ĐỂ ĐO LIỀU PHOTON LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trọng Thành Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Văn Giáp và TS. Nguyễn Trọng Thành.

Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà i LỜI CẢM ƠN. Để hoàn thành được chương trình tiến sĩ và viết luận án, tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ tận tình của các tổ chức, cá nhân.

Lời đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn là TS. Trịnh Văn Giáp và TS. Nguyễn Trọng Thành đã tận tình hướng dẫn truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong chuyên môn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn các thầy cô, các cán bộ tham gia giảng dạy và công tác tại Trung tâm Đào tạo hạt nhân - Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ và hỗ trợ mọi thủ tục cần thiết cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.

Trong quá trình thực hiện luận án “Nghiên cứu và phát triển vật liệu lithium aluminate (LiAlO2) để đo liều photon”, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể ban lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ Viện Khoa học và Kỹ thuật Hạt nhân, Viện Khoa học vật liệu, Trung tâm Đào tạo Hạt nhân. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Cuối cùng tác giả muốn giành tình cảm chân thành gửi lời cảm ơn bố mẹ, người thân và đặc biệt là người chồng yêu quý đã luôn ở bên cạnh động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi học tập, làm việc và hoàn thành luận án. Luận án không tránh khỏi còn nhiều khiếm khuyết, thiếu sót, tác giả mong muốn nhận được những ý kiến đóng góp của quí thầy cô, nhà khoa học, đồng nghiệp và những người quan tâm, để tác giả tiếp tục hoàn thiện luận án của mình.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU.

NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN .1 Tương tác của bức xạ với vật chất .1 Sự ion hóa trực tiếp và gián tiếp .2 Tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất.2 Các đại lượng, đơn vị và phương pháp đo liều bức xạ .1 Các đại lượng và đơn vị trong đo liều bức xạ .2 Các phương pháp đo liều bức xạ .3 Phương pháp đo liều nhiệt phát quang.4 Các tham số động học trong đo liều nhiệt phát quang .5 Vật liệu dùng trong đo liều nhiệt phát quang .3 Tổng quan về vật liệu LiAlO2 .1 Vật liệu LiAlO2 và ứng dụng trong đo liều bức xạ .2 Tổng quan nghiên cứu về vật liệu LiAlO2 trên thế giới và trong nước .4 Tiểu kết chương 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, CHẾ TẠO VẬT LIỆU LiAlO2 .1 Phương pháp chế tạo vật liệu LiAlO2 .1 Dụng cụ và thiết bị chính dùng cho chế tạo vật liệu.2 Phương pháp chế tạo vật liệu LiAlO2 .2 Khảo sát đặc trưng cấu trúc hình thái học của vật liệu LiAlO2 .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) .2 Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM).3 Nghiên cứu khảo sát đặc tính đo liều của vật liệu LiAlO2 .1 Nguồn chiếu xạ.2 Thiết bị đo nhiệt phát quang .4 Phân tích đường cong TL của LiAlO2 bằng phương pháp giải chập .5 Tiểu kết chương 2. 51 iii Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU LiAlO2.

Kết quả chế tạo và khảo sát đặc trưng cấu trúc của vật liệu LiAlO2 .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ thiêu kết và giá trị pH đến cấu trúc pha của mẫu được chế tạo .2 Kết quả đo phổ nhiễu xạ tia X .3 Kết quả đo kính hiển vi điện tử quét .2 Kết quả nghiên cứu khảo sát đặc tính đo liều của vật liệu γ-LiAlO2. Phông và giới hạn phát hiện của LiAlO2. Độ đồng đều của vật liệu LiAlO2 sau khi được chế tạo .4 Độ nhạy tín hiệu nhiệt phát quang của LiAlO2 .5 Nghiên cứu, khảo sát khả năng tái sử dụng của vật liệu LiAlO2 .6 Đáp ứng liều của vật liệu LiAlO2 .7 Độ suy giảm tín hiệu TL sau khi chiếu xạ .3 Nghiên cứu, khảo sát đường cong TL và các tham số bẫy của vật liệu LiAlO2 .1 Dạng đường cong ứng với các loại bức xạ khác nhau .2 Nghiên cứu khảo sát tín hiệu TL của vật liệu LiAlO2 khi thay đổi tốc độ gia nhiệt .4 Phân tích đường cong TL của LiAlO2 bằng phương pháp giải chập .1 Đường cong TL mô phỏng được so sánh với đường cong thực nghiệm của vật liệu LiAlO2 được chế tạo bằng phương pháp sol-gel .2 Đường cong TL mô phỏng được so sánh với đường cong thực nghiệm của vật liệu LiAlO2 được chế tạo bằng phương pháp sol-gel kết hợp với EDTA.5 Tiểu kết chương 3. ÁP DỤNG MẠNG NƠRON NHÂN TẠO ĐỂ NHẬN DẠNG, ĐÁNH GIÁ LIỀU CỦA VẬT LIỆU LiAlO2 .1 Giới thiệu mạng nơron nhân tạo .1 Khái niệm mạng nơron nhân tạo .2 Phân loại mạng nơron nhân tạo .3 Mô hình mạng nhiều lớp .4 Quá trình học của mạng nơron .5 Thuật toán lan truyền ngược .2 Xây dựng cấu trúc mô hình mạng .3 Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng cho việc huấn luyện mạng .4 Quá trình huấn luyện .5 Kết quả áp dụng mạng nơron nhân tạo để nhận dạng, đánh giá liều của vật liệu LiAlO2 .1 Kết quả áp dụng ANN để nhận dạng, đánh giá liều của vật liệu LiAlO2 sau 52 lần học .2 Kết quả áp dụng ANN để nhận dạng, đánh giá liều của vật liệu LiAlO2 sau 109 lần học .3 Viết chương trình thu thập, tính toán dữ liệu, ứng dụng mạng nơron .6 Tiểu kết chương 4.

109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ANN Artificial Neural Network Mạng nơron nhân tạo E Activation Energy Năng lượng kích hoạt EDTA Etylen Diamin Tetra Acetic Hợp chất hóa học EDTA EPR Electron Paramagnetic Resonance Cộng hưởng thuận từ điện tử FOM Figure Of Merit Hệ số làm khớp GOT General Of Trap Một bẫy tổng quát Ủy ban quốc tế về An toàn bức International Commission on ICRP xạ Radiation Protection International Commission on Ủy ban quốc tế về đơn vị và đo ICRU Radiation Units and Measurements lường bức xạ LiAlO2 Lithium aluminate Vật liệu LiAlO2 LiF Lithi fluoride Hợp chất vô cơ LiF MLP Multilayer perceptron Mạng truyền thẳng nhiều lớp OSL Optical Stimulated Luminesence Phát quang cưỡng bức quang s Frequency Factor Tần số thoát SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét TL Thermo-Luminescence Nhiệt phát quang TLD Thermo-Luminescence Detector Đầu dò nhiệt phát quang TSC Thermal Stimulated Conductivity Độ dẫn điện cưỡng bức nhiệt Thermally Stimulated Phát quang cưỡng bức nhiệt TSL Luminescence XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU STT Tiêu đề bảng Trang 1.1 Giá trị trọng số bức xạ (wR) của một số loại bức xạ ion 12 hóa có năng lượng khác nhau 1.2 Giá trị trọng số mô wT được ICRP khuyến cáo 13 1.3 Một vài tính chất của lithium aluminate 30 1.4 Đặc tính đo liều của một số vật liệu nhiệt phát quang 39 3.1 Cấu trúc pha của vật liệu bị ảnh hưởng bởi việc điều 53 chỉnh giá trị pH khi được thiêu kết ở nhiệt độ 600 0C 3.2 Cấu trúc pha của vật liệu bị ảnh hưởng bởi việc điều 54 chỉnh giá trị pH khi được thiêu kết ở nhiệt độ 800 0C 3.3 Cấu trúc pha của vật liệu bị ảnh hưởng bởi việc điều 54 chỉnh giá trị pH khi được thiêu kết ở nhiệt độ 900 0C Dữ liệu cấu trúc của vật liệu γ- LiAlO2 sau khi được chế 3.5 Giá trị phông và giới hạn phát hiện của LiAlO2 60 3.6 Kết quả đánh giá độ đồng đều của LiAlO2 62 3.7 Đánh giá độ tuyến tính đo liều của LiAlO2 63 3.8 Kết quả kiểm tra khả năng tái sử dụng của vật liệu 65 LiAlO2 được chế tạo bằng phương pháp sol-gel kết hợp với EDTA sau khi được chiếu bức xạ gamma 4mGy 3.9 Suy giảm tín hiệu TL của một số vật liệu khác nhau sử 71 dụng trong đo liều bức xạ và vật liệu do chúng tôi chế tạo 3.10 Dịch chuyển đỉnh phổ TL của LiAlO2 theo tốc độ gia 74 nhiệt 3.11 Các tham số bẫy xác định bằng phương pháp dạng đỉnh 77 của LiAlO2 được chiếu xạ gamma 0,3 Gy với tốc độ gia nhiệt 5 0C/s vii 3.12 Các tham số bẫy xác định bằng phương pháp dạng đỉnh của 77 LiAlO2 được chiếu xạ beta 30 phút với tốc độ gia nhiệt 10 0 C/s 3.13 Các tham số động học tính bằng phương pháp vị trí 78 đỉnh của LiAlO2 được chiếu xạ chiếu xạ gamma 0,3 Gy với tốc độ gia nhiệt 5 0C/s.14 Các tham số động học tính bằng phương pháp vị trí 78 đỉnh của LiAlO2 được chiếu xạ beta với tốc độ gia nhiệt 10 0C/s 3.15 Các tham số bẫy của LiAlO2 được chế tạo bằng sol-gel 81 chiếu bức xạ gamma 0,3 Gy 3.16 Các tham số bẫy của LiAlO2 được chế tạo bằng sol-gel 85 với EDTA chiếu bức xạ gamma 0,3 Gy.1 Bảng tóm tắt kết quả tính toán của mạng nơron sau 52 101 lần học 4.2 Bảng tóm tắt kết quả tính toán của mạng nơron sau 109 104 lần học P2.1 Bảng kết quả tính toán của mạng nơron sau 52 lần học 128 P2.2 Bảng kết quả tính toán của mạng nơron sau 109 lần 131 học viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tiêu đề hình vẽ Trang 1.1 Sơ đồ phân rã của 212 83Bi 4 1.2 Sơ đồ phân rã của 64 29Cu 5 137 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hà (2023). Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/toan-van-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tải toàn văn luận án nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực khoa học máy tính.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu Lithium Aluminate để đo liều photon" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter