Luận án tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Hà: Nghiên cứu vật liệu LiAlO2 đo liều photon

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu, phát triển vật liệu lithium aluminate (LiAlO2) tiên tiến. Ứng dụng để đo liều bức xạ photon chính xác, hiệu quả.

Chuyên ngành

Vật lý nguyên tử và hạt nhân

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2

Vật liệu LiAlO2 (lithium aluminate) đang nổi lên như ứng viên triển vọng trong lĩnh vực đo liều photon. Nghiên cứu này tập trung phát triển tinh thể LiAlO2 bằng phương pháp sol-gel. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng sử dụng LiAlO2 trong dosimetry bức xạ nhiệt phát quang (TLD). Vật liệu này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Độ nhạy tín hiệu cao, tính ổn định tốt, khả năng tái sử dụng nhiều lần. Đây là nền tảng quan trọng cho ngành thăm dò liều lượng tại Việt Nam.

1.1. Vai trò của vật liệu LiAlO2 trong đo liều bức xạ

Vật liệu LiAlO2 có thành phần chứa nguyên tố lithium. Điều này tạo lợi thế lớn trong đo liều neutron và photon. Lithium aluminate có nhiệt độ nóng chảy cao. Tinh thể LiAlO2 thể hiện đặc tính nhiệt phát quang rõ rệt. So với các vật liệu TLD truyền thống, LiAlO2 có tiềm năng ứng dụng rộng hơn. Đặc biệt trong lĩnh vực y học hạt nhân và bảo vệ chống bức xạ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển LiAlO2 tại Việt Nam

Nghiên cứu nhằm chế tạo vật liệu LiAlO2 đạt chất lượng cao trong nước. Đánh giá toàn diện đặc tính đo liều của tinh thể LiAlO2. Xác định các tham số động học bẫy trong vật liệu. Phân tích đường cong TL bằng phương pháp giãi chập. Góp phần chủ động nguồn vật liệu dosimetry bức xạ tại Việt Nam. Giảm phụ thuộc vào nhập khẩu vật liệu TLD từ nước ngoài.

1.3. Phương pháp nghiên cứu tổng thể

Phương pháp sol-gel được lựa chọn để chế tạo LiAlO2. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc pha. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái học. Thiết bị đo nhiệt phát quang đánh giá đặc tính TLD. Phương pháp giãi chập phân tích chi tiết đường cong TL. Thay đổi nhiệt độ thiêu kết và giá trị pH để tối ưu hóa.

II. Phương pháp chế tạo và khảo sát vật liệu LiAlO2

Quy trình chế tạo LiAlO2 sử dụng phương pháp sol-gel tiên tiến. Đây là kỹ thuật cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và độ tinh khiết. Các thông số chế tạo được tối ưu hóa cẩn thận. Nhiệt độ thiêu kết và giá trị pH là hai yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc pha của sản phẩm. Vật liệu được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích hiện đại.

2.1. Phương pháp sol gel chế tạo tinh thể LiAlO2

Sol-gel là phương pháp hóa học ướt được áp dụng. Tiền chất chính bao gồm muối lithium và nhôm. Quy trình gồm nhiều bước: pha chế dung dịch, tạo gel, sấy khô, thiêu kết. Mỗi bước cần kiểm soát chặt chẽ các thông số. Nhiệt độ thiêu kết thay đổi trong khoảng nghiên cứu. Giá trị pH ảnh hưởng đến quá trình hình thành pha α-LiAlO2.

2.2. Kỹ thuật đặc trưng cấu trúc và hình thái học

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc pha tinh thể. Dữ liệu XRD cho biết α-LiAlO2 hình thành ở điều kiện nào. SEM khảo sát kích thước và hình dạng hạt vật liệu. Kết hợp XRD và SEM đánh giá chất lượng mẫu. Phát hiện pha tạp không mong muốn trong sản phẩm. So sánh với dữ liệu tiêu chuẩn quốc tế.

2.3. Thiết bị và phương pháp đo đặc tính nhiệt phát quang

Thiết bị đo nhiệt phát quang chuyên dụng được sử dụng. Đo đường cong TL với tốc độ gia nhiệt khác nhau. Khảo sát đáp ứng liều trong phạm vi rộng. Đánh giá độ suy giảm tín hiệu sau khi chiếu xạ. Nghiên cứu khả năng tái sử dụng của vật liệu LiAlO2. Phân tích đường cong TL bằng phương pháp giãi chập.

III. Kết quả chế tạo và đặc trưng cấu trúc LiAlO2

Kết quả nghiên cứu cho thấy α-LiAlO2 được chế tạo thành công. Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát tốt cấu trúc pha. Nhiệt độ thiêu kết có vai trò quyết định đến chất lượng vật liệu. Giá trị pH ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hình thành tinh thể. Kết quả XRD xác nhận cấu trúc pha α-LiAlO2 tinh khiết. Hình thái học hạt vật liệu được SEM ghi nhận rõ ràng.

3.1. Ảnh hưởng nhiệt độ thiêu kết đến cấu trúc pha

Nhiệt độ thiêu kết quyết định pha tinh thể hình thành. Ở nhiệt độ thấp, pha tạp có thể xuất hiện. Nhiệt độ tối ưu cho phép thu được α-LiAlO2 tinh khiết. Tăng nhiệt độ cải thiện độ tinh thể hóa của vật liệu. Song cần tránh nhiệt độ quá cao gây kết tụ hạt. Kết quả tối ưu hóa giúp xác định điều kiện chế tạo tốt nhất.

3.2. Kết quả phân tích phổ nhiễu xạ tia X

Phổ XRD của mẫu LiAlO2 cho thấy các đỉnh nhiễu xạ sắc nét. Các đỉnh phù hợp với tiêu chuẩn α-LiAlO2 trong thư viện dữ liệu. Không phát hiện pha tạp ở điều kiện chế tạo tối ưu. Bề rộng đỉnh cho biết kích thước tinh thể trung bình. Kết quả thể hiện độ tinh khiết cao của sản phẩm. Đây là cơ sở đảm bảo chất lượng vật liệu đo liều.

3.3. Kết quả khảo sát hình thái học bằng SEM

Hình ảnh SEM cho thấy kích thước hạt đồng đều. Hình dạng hạt LiAlO2 gần cầu hoặc đa diện. Cấu trúc bề mặt mịn, ít khuyết tật. Kích thước hạt thay đổi theo nhiệt độ thiêu kết. Mật độ packing của vật liệu cao. Hình thái học thuận lợi cho ứng dụng trong dosimetry bức xạ.

IV. Đặc tính đo liều nhiệt phát quang của LiAlO2

Vật liệu α-LiAlO2 thể hiện đặc tính đo liều nhiệt phát quang tốt. Phông nền thấp, giới hạn phát hiện ấn tượng. Độ đồng đều của vật liệu sau chế tạo đạt yêu cầu. Độ nhạy tín hiệu TL cao, đáp ứng nhu cầu thực tế. Khả năng tái sử dụng nhiều lần mà không suy giảm chất lượng. Đáp ứng liều tuyến tính trong phạm vi nghiên cứu. Đặc tính làm cho LiAlO2 phù hợp cho OSL dosimetry và TLD.

4.1. Phông nền và giới hạn phát hiện của LiAlO2

Phông nền của LiAlO2 rất thấp, gần bằng không. Giới hạn phát hiện đạt giá trị nhỏ, tính bằng mGy. Điều kiện quan trọng để đo liều chính xác ở mức thấp. Phông thấp giúp phân biệt rõ ràng tín hiệu thật với nhiễu. Đặc tính này vượt trội so với nhiều vật liệu TLD khác. Phù hợp ứng dụng trong môi trường có liều lượng bức xạ thấp.

4.2. Độ nhạy tín hiệu và đáp ứng liều

Độ nhạy TL của LiAlO2 cao, tín hiệu mạnh. Đáp ứng liều tuyến tính trong phạm vi rộng. Mối quan hệ tuyến tính giữa liều và cường độ tín hiệu TL. Hệ số tương quan cao, đảm bảo độ tin cậy. Có thể so sánh với vật liệu TLD thương mại. Tiềm năng ứng dụng thực tế trong đo liều photon.

4.3. Khả năng tái sử dụng và độ suy giảm tín hiệu

LiAlO2 có khả năng tái sử dụng nhiều chu kỳ. Sau mỗi chu kỳ, tín hiệu TL không suy giảm đáng kể. Thủ tục tẩy tín hiệu đơn giản, hiệu quả. Độ suy giảm tín hiệu sau khi chiếu xạ ở mức chấp nhận được. Tuổi thọ vật liệu cao, tiết kiệm chi phí. Đặc tính kinh tế quan trọng cho ứng dụng thực tế.

V. Phân tích đường cong TL và tham số bẫy của LiAlO2

Phân tích đường cong TL cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế phát quang. Phương pháp giãi chập được áp dụng để tách các đỉnh TL. Các tham số động học bẫy được xác định chính xác. Năng lượng hoạt hóa và tần số thoát là hai tham số quan trọng. Thay đổi tốc độ gia nhiệt giúp xác minh kết quả. Dữ liệu mô phỏng phù hợp tốt với kết quả thực nghiệm.

5.1. Phân tích đỉnh TL bằng phương pháp giãi chập

Đường cong TL thực nghiệm gồm nhiều đỉnh chồng chập. Phương pháp giãi chập tách riêng từng đỉnh thành phần. Mỗi đỉnh tương ứng với một loại bẫy trong vật liệu. Năng lượng hoạt hóa của từng bẫy được tính toán. Tần số thoát xác định độ ổn định của bẫy. Kết quả cho thấy LiAlO2 có nhiều mức năng lượng bẫy khác nhau.

5.2. Ảnh hưởng tốc độ gia nhiệt đến đường cong TL

Tốc độ gia nhiệt ảnh hưởng vị trí và độ cao đỉnh TL. Tăng tốc độ gia nhiệt làm dịch chuyển đỉnh sang nhiệt độ cao hơn. Phương pháp này xác minh tính nhất quán của tham số bẫy. Kết quả phù hợp với lý thuyết nhiệt phát quang. Đóng góp vào hiểu biết cơ chế phát quang của LiAlO2. Cơ sở khoa học để tối ưu hóa quy trình đo.

5.3. So sánh mô phỏng và thực nghiệm đường cong TL

Đường cong TL mô phỏng phù hợp tốt với thực nghiệm. Sai số giữa mô hình và thực nghiệm ở mức thấp. Xác nhận độ tin cậy của các tham số bẫy tính được. Mô hình giãi chập giải thích đầy đủ đường cong TL thực đo. Kết quả nâng cao hiểu biết về vật liệu LiAlO2. Nền tảng để cải thiện hiệu suất đo liều trong tương lai.

VI. Ứng dụng và triển vọng vật liệu LiAlO2 trong dosimetry

Vật liệu LiAlO2 thể hiện tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong dosimetry bức xạ. Trong y học hạt nhân, LiAlO2 phục vụ giám sát liều bệnh nhân và nhân viên y tế. Bảo vệ chống bức xạ sử dụng LiAlO2 cho kiểm tra môi trường. Công nghiệp hạt nhân cần vật liệu đo liều đáng tin cậy. LiAlO2 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về đo liều. Triển vọng thương mại hóa sản phẩm tại Việt Nam rất khả quan.

6.1. Ứng dụng trong y học hạt nhân và xạ trị

Đo liều photon là nhu cầu thiết yếu trong xạ trị ung thư. LiAlO2 có thể dùng cho đo liều cá nhân nhân viên y tế. Giám sát liều lượng bệnh nhân trong quá trình điều trị. Đảm bảo an toàn bức xạ tại cơ sở y tế. So sánh hiệu suất với vật liệu TLD thương mại. Tiềm năng thay thế vật liệu nhập khẩu trong nước.

6.2. Ứng dụng trong bảo vệ chống bức xạ và môi trường

Kiểm soát liều bức xạ môi trường xung quanh cơ sở hạt nhân. Giám sát liều nền bức xạ tự nhiên tại các khu vực. Đánh giá ô nhiễm phóng xạ trong đất, nước, không khí. Ứng dụng trong chương trình quan trắc bức xạ quốc gia. LiAlO2 phù hợp cho mạng lưới đo liều phân tán. Chi phí thấp, dễ sản xuất trong nước.

6.3. Triển vọng phát triển và thương mại hóa tại Việt Nam

Chủ động nguồn vật liệu TLD phục vụ an ninh quốc phòng. Đào tạo nhân lực chuyên sâu về vật liệu hạt nhân. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Nâng cao năng lực sản xuất vật liệu dosimetry trong nước. Góp phần hiện đại hóa hệ thống giám sát bức xạ. Đặt nền móng cho ngành công nghiệp vật liệu hạt nhân Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển vật liệu lithium aluminate lialo2 đo liều bức xạ photon

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ KHOA HâC VÀ CÔNG NGHÈ VIÈN NNG L¯þNG NGUYÊN Tþ VIÈT NAM ----------------------------- NGUYÆN THà THU HÀ NGHIÊN CĄU VÀ PHÁT TRIÄN VÀT LIÈU LITHIUM ALUMINATE (LiAlO2) ĐÄ ĐO LIÂU PHOTON LUÀN ÁN TIÀN SĨ VÀT LÝ Hà Nßi – 2023 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ KHOA HâC VÀ CÔNG NGHÈ VIÈN NNG L¯þNG NGUYÊN Tþ VIÈT NAM ----------------------------- NGUYÆN THà THU HÀ NGHIÊN CĄU VÀ PHÁT TRIÄN VÀT LIÈU LITHIUM ALUMINATE (LiAlO2) ĐÄ ĐO LIÂU PHOTON LUÀN ÁN TIÀN SĨ VÀT LÝ Chuyên ngành: VÁt lý nguyên tÿ và h¿t nhân Mã số: 9.06 Ng°ái h°ßng d¿n khoa hãc: 1. Tránh Vn Giáp 2. NguyÇn Trãng Thành Hà Nßi - 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên cąu căa tôi d°ái sự h°áng d¿n căa TS. Tránh Văn Giáp và TS.

Nguyßn Trọng Thành. Các kÃt quÁ nghiên cąu °ÿc trình bày trong luÁn án là trung thực, khách quan và ch°a từng bÁo vá á b¿t kỳ học vá nào. Tôi xin cam oan rÅng mọi sự giúp ỡ cho viác thực hián luÁn án ã °ÿc cám ¢n, các thông tin trích d¿n trong luÁn án này Åu °ÿc chß rõ ngußn gốc. Tác giÁ luÁn án NguyÇn Thá Thu Hà i LàI CÀM ¡N.

ĐÇ hoàn thành °ÿc ch°¢ng trình tiÃn sĩ và viÃt luÁn án, tác giÁ ã nhÁn °ÿc sự quan tâm, giúp ỡ tÁn tình căa các tá chąc, cá nhân. Lßi Áu tiên, tác giÁ xin bày tỏ lòng biÃt ¢n sâu sÃc tái hai thÁy h°áng d¿n là TS. Tránh Văn Giáp và TS. Nguyßn Trọng Thành ã tÁn tình h°áng d¿n truyÅn ¿t nhāng kiÃn thąc, kinh nghiám quý báu trong chuyên môn, ßng viên và t¿o mọi iÅu kián thuÁn lÿi cho tác giÁ trong suốt quá trình học tÁp, nghiên cąu và hoàn thián luÁn án.

Tác giÁ xin gÿi lßi cÁm ¢n các thÁy cô, các cán bß tham gia giÁng d¿y và công tác t¿i Trung tâm Đào t¿o h¿t nhân - Vián Năng l°ÿng nguyên tÿ Viát Nam ã tÁn tình giÁng d¿y, giúp ỡ và hỗ trÿ mọi thă tāc cÁn thiÃt cho tác giÁ trong quá trình học tÁp, nghiên cąu và thực hián luÁn án. Trong quá trình thực hián luÁn án <Nghiên cāu và phát triển vật liệu lithium aluminate (LiAlO2) để đo liều photon=, tác giÁ ã nhÁn °ÿc r¿t nhiÅu sự giúp ỡ, t¿o iÅu kián căa tÁp thÇ ban lãnh ¿o, các nhà khoa học, cán bß Vián Khoa học và Kỹ thuÁt H¿t nhân, Vián Khoa học vÁt liáu, Trung tâm Đào t¿o H¿t nhân. Tôi xin bày tỏ lòng cÁm ¢n chân thành vÅ sự giúp ỡ ó. Cuối cùng tác giÁ muốn giành tình cÁm chân thành gÿi lßi cÁm ¢n bố m攃⌀, ng°ßi thân và ặc biát là ng°ßi chßng yêu quý ã luôn á bên c¿nh ßng viên, hỗ trÿ và giúp ỡ tôi học tÁp, làm viác và hoàn thành luÁn án.

LuÁn án không tránh khỏi còn nhiÅu khiÃm khuyÃt, thiÃu sót, tác giÁ mong muốn nhÁn °ÿc nhāng ý kiÃn óng góp căa quí thÁy cô, nhà khoa học, ßng nghiáp và nhāng ng°ßi quan tâm, Ç tác giÁ tiÃp tāc hoàn thián luÁn án căa mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cąu sinh NguyÇn Thá Thu Hà ii MĀC LĀC DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CHĀ VIÂT TÂT. vi DANH MĀC CÁC BÀNG BIÆU. vii DANH MĀC CÁC HÌNH VÀ.

ix Mà ĐÀU. NGHIÊN CĄU TàNG QUAN .1 Tương tác cÿa bāc x¿ với vật chất .1 Sự ion hóa trực tiếp và gián tiếp .2 Tương tác cÿa bāc x¿ ion hóa với vật chất.2 Các đ¿i lượng, đơn vị và phương pháp đo liều bāc x¿ .1 Các đ¿i lượng và đơn vị trong đo liều bāc x¿ .2 Các phương pháp đo liều bāc x¿ .3 Phương pháp đo liều nhiệt phát quang.4 Các tham số động học trong đo liều nhiệt phát quang .5 Vật liệu dùng trong đo liều nhiệt phát quang .3 Tổng quan về vật liệu LiAlO2 .1 Vật liệu LiAlO2 và āng dụng trong đo liều bāc x¿ .2 Tổng quan nghiên cāu về vật liệu LiAlO2 trên thế giới và trong nước .4 Tiểu kết chương 1. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU, CH T¾O VÀT LIàU LiAlO2 .1 Phương pháp chế t¿o vật liệu LiAlO2 .1 Dụng cụ và thiết bị chính dùng cho chế t¿o vật liệu.2 Phương pháp chế t¿o vật liệu LiAlO2 .2 KhÁo sát đặc trưng cấu trúc hình thái học cÿa vật liệu LiAlO2 .1 Phương pháp nhiễu x¿ tia X (XRD) .2 Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM).3 Nghiên cāu khÁo sát đặc tính đo liều cÿa vật liệu LiAlO2 .2 Thiết bị đo nhiệt phát quang .4 Phân tích đường cong TL cÿa LiAlO2 bằng phương pháp giÁi chập .5 Tiểu kết chương 2. 51 iii Ch°¢ng 3.

KÂT QUÀ NGHIÊN CĄU VÀ PHÁT TRIÆN VÀT LIàU LiAlO2. Kết quÁ chế t¿o và khÁo sát đặc trưng cấu trúc cÿa vật liệu LiAlO2 .1 Ành hưởng cÿa nhiệt độ thiêu kết và giá trị pH đến cấu trúc pha cÿa mẫu được chế t¿o .2 Kết quÁ đo phổ nhiễu x¿ tia X .3 Kết quÁ đo kính hiển vi điện tử quét .2 Kết quÁ nghiên cāu khÁo sát đặc tính đo liều cÿa vật liệu ´-LiAlO2. Phông và giới h¿n phát hiện cÿa LiAlO2. Độ đồng đều cÿa vật liệu LiAlO2 sau khi được chế t¿o .4 Độ nh¿y tín hiệu nhiệt phát quang cÿa LiAlO2 .5 Nghiên cāu, khÁo sát khÁ năng tái sử dụng cÿa vật liệu LiAlO2 .6 Đáp āng liều cÿa vật liệu LiAlO2 .7 Độ suy giÁm tín hiệu TL sau khi chiếu x¿ .3 Nghiên cāu, khÁo sát đường cong TL và các tham số bẫy cÿa vật liệu LiAlO2 .1 D¿ng đường cong āng với các lo¿i bāc x¿ khác nhau .2 Nghiên cāu khÁo sát tín hiệu TL cÿa vật liệu LiAlO2 khi thay đổi tốc độ gia nhiệt .4 Phân tích đường cong TL cÿa LiAlO2 bằng phương pháp giÁi chập .1 Đường cong TL mô phỏng được so sánh với đường cong thực nghiệm cÿa vật liệu LiAlO2 được chế t¿o bằng phương pháp sol-gel .2 Đường cong TL mô phỏng được so sánh với đường cong thực nghiệm cÿa vật liệu LiAlO2 được chế t¿o bằng phương pháp sol-gel kết hợp với EDTA.5 Tiểu kết chương 3.

ÁP DĀNG M¾NG N¡RON NHÂN T¾O ĐÄ NHÀN D¾NG, ĐÁNH GIÁ LIÂU CĂA VÀT LIÈU LiAlO2 .1 Giới thiệu m¿ng nơron nhân t¿o .1 Khái niệm m¿ng nơron nhân t¿o .2 Phân lo¿i m¿ng nơron nhân t¿o .3 Mô hình m¿ng nhiều lớp .4 Quá trình học cÿa m¿ng nơron .5 Thuật toán lan truyền ngược .2 Xây dựng cấu trúc mô hình m¿ng .3 Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng cho việc huấn luyện m¿ng .4 Quá trình huấn luyện .5 Kết quÁ áp dụng m¿ng nơron nhân t¿o để nhận d¿ng, đánh giá liều cÿa vật liệu LiAlO2 .1 Kết quÁ áp dụng ANN để nhận d¿ng, đánh giá liều cÿa vật liệu LiAlO2 sau 52 lần học .2 Kết quÁ áp dụng ANN để nhận d¿ng, đánh giá liều cÿa vật liệu LiAlO2 sau 109 lần học .3 Viết chương trình thu thập, tính toán dữ liệu, āng dụng m¿ng nơron .6 Tiểu kết chương 4. 109 KÂT LUÀN VÀ KIÂN NGHà. 110 TÀI LIàU THAM KHÀO. 128 v DANH MĀC CÁC KÝ HIÈU, CHĀ VIÀT TÂT Kí hiÉu Tên tiÁng Anh Tên tiÁng ViÉt ANN Artificial Neural Network M¿ng n¢ron nhân t¿o E Activation Energy Năng l°ÿng kích ho¿t EDTA Etylen Diamin Tetra Acetic Hÿp ch¿t hóa học EDTA EPR Electron Paramagnetic Resonance Cßng h°áng thuÁn từ ián tÿ FOM Figure Of Merit Há số làm kháp GOT General Of Trap Mßt b¿y táng quát Ăy ban quốc tà vÅ An toàn bąc International Commission on ICRP x¿ Radiation Protection International Commission on Ăy ban quốc tà vÅ ¢n vá và o ICRU l°ßng bąc x¿ Radiation Units and Measurements LiAlO2 Lithium aluminate VÁt liáu LiAlO2 LiF Lithi fluoride Hÿp ch¿t vô c¢ LiF MLP Multilayer perceptron M¿ng truyÅn thẳng nhiÅu láp OSL Optical Stimulated Luminesence Phát quang c°ỡng bąc quang s Frequency Factor TÁn số thoát SEM Scanning Electron Microscope Kính hiÇn vi ián tÿ quét TL Thermo-Luminescence Nhiát phát quang TLD Thermo-Luminescence Detector ĐÁu dò nhiát phát quang TSC Thermal Stimulated Conductivity Đß d¿n ián c°ỡng bąc nhiát Thermally Stimulated Phát quang c°ỡng bąc nhiát TSL Luminescence XRD X-Ray Diffraction Nhißu x¿ tia X vi DANH MĀC CÁC BÀNG BIÄU STT Tiêu đà bÁng Trang 1.1 Giá trá trọng số bąc x¿ (wR) căa mßt số lo¿i bąc x¿ ion 12 hóa có năng l°ÿng khác nhau 1.2 Giá trá trọng số mô wT °ÿc ICRP khuyÃn cáo 13 1.3 Mßt vài tính ch¿t căa lithium aluminate 30 1.4 Đặc tính o liÅu căa mßt số vÁt liáu nhiát phát quang 39 3.1 C¿u trúc pha căa vÁt liáu bá Ánh h°áng bái viác iÅu 53 chßnh giá trá pH khi °ÿc thiêu kÃt á nhiát ß 600 0C 3.2 C¿u trúc pha căa vÁt liáu bá Ánh h°áng bái viác iÅu 54 chßnh giá trá pH khi °ÿc thiêu kÃt á nhiát ß 800 0C 3.3 C¿u trúc pha căa vÁt liáu bá Ánh h°áng bái viác iÅu 54 chßnh giá trá pH khi °ÿc thiêu kÃt á nhiát ß 900 0C Dā liáu c¿u trúc căa vÁt liáu ´- LiAlO2 sau khi °ÿc chà 3.5 Giá trá phông và giái h¿n phát hián căa LiAlO2 60 3.6 KÃt quÁ ánh giá ß ßng Åu căa LiAlO2 62 3.7 Đánh giá ß tuyÃn tính o liÅu căa LiAlO2 63 3.8 KÃt quÁ kiÇm tra khÁ năng tái sÿ dāng căa vÁt liáu 65 LiAlO2 °ÿc chà t¿o bÅng ph°¢ng pháp sol-gel kÃt hÿp vái EDTA sau khi °ÿc chiÃu bąc x¿ gamma 4mGy 3.9 Suy giÁm tín hiáu TL căa mßt số vÁt liáu khác nhau sÿ 71 dāng trong o liÅu bąc x¿ và vÁt liáu do chúng tôi chà t¿o 3.10 Dách chuyÇn ßnh phá TL căa LiAlO2 theo tốc ß gia 74 nhiát 3.11 Các tham số b¿y xác ánh bÅng ph°¢ng pháp d¿ng ßnh 77 căa LiAlO2 °ÿc chiÃu x¿ gamma 0,3 Gy vái tốc ß gia nhiát 5 0C/s vii 3.12 Các tham số b¿y xác ánh bÅng ph°¢ng pháp d¿ng ßnh căa 77 LiAlO2 °ÿc chiÃu x¿ beta 30 phút vái tốc ß gia nhiát 10 0 C/s 3.13 Các tham số ßng học tính bÅng ph°¢ng pháp vá trí 78 ßnh căa LiAlO2 °ÿc chiÃu x¿ chiÃu x¿ gamma 0,3 Gy vái tốc ß gia nhiát 5 0C/s.14 Các tham số ßng học tính bÅng ph°¢ng pháp vá trí 78 ßnh căa LiAlO2 °ÿc chiÃu x¿ beta vái tốc ß gia nhiát 10 0C/s 3.15 Các tham số b¿y căa LiAlO2 °ÿc chà t¿o bÅng sol-gel 81 chiÃu bąc x¿ gamma 0,3 Gy 3.16 Các tham số b¿y căa LiAlO2 °ÿc chà t¿o bÅng sol-gel 85 vái EDTA chiÃu bąc x¿ gamma 0,3 Gy.1 BÁng tóm tÃt kÃt quÁ tính toán căa m¿ng n¢ron sau 52 101 lÁn học 4.2 BÁng tóm tÃt kÃt quÁ tính toán căa m¿ng n¢ron sau 109 104 lÁn học P2.1 BÁng kÃt quÁ tính toán căa m¿ng n¢ron sau 52 lÁn học 128 P2.2 BÁng kÃt quÁ tính toán căa m¿ng n¢ron sau 109 lÁn 131 học viii DANH MĀC CÁC HÌNH V¾ STT Tiêu đà hình v¿ Trang 1.3 S¢ ß phân rã căa 60 27Co và 55Cs 6 1.4 Hiáu ąng quang ián 7 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 đo liều photon" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu, phát triển vật liệu lithium aluminate (LiAlO2) tiên tiến. Ứng dụng để đo liều bức xạ photon chính xác, hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 đo liều photon" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 đo liều photon" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 đo liều photon" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.

Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 đo liều photon" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 đo liều photon" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển vật liệu LiAlO2 đo liều photon" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter