Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyển alpha trong tán xạ

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyển alpha trong tán xạ 12c 12c và 16o 12c ở năng lượng thấp và trung bình. Tải miễn phí tại

Chuyên ngành

Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Vật lý Hạt nhân

Đây là luận án tiến sĩ trong lĩnh vực Vật lý Hạt nhân. Nghiên cứu tập trung vào hiệu ứng cầu vồng hạt nhân. Luận án cũng khảo sát cơ chế chuyển alpha. Các hiện tượng này được phân tích trong tán xạ hạt nhân. Cụ thể là các hệ 12C+12C và 16O+12C. Các thí nghiệm và tính toán diễn ra ở năng lượng thấp và trung bình. Luận án đóng góp vào sự hiểu biết về tương tác hạt nhân. Nó làm rõ động lực học và cấu trúc hạt nhân.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Luận án xác định mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu là phân tích sâu hiệu ứng cầu vồng hạt nhân. Luận án cũng làm sáng tỏ cơ chế chuyển alpha. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các phản ứng hạt nhân-hạt nhân. Các hệ 12C+12C và 16O+12C được ưu tiên. Nghiên cứu bao gồm cả tán xạ đàn hồi và phi đàn hồi. Các kết quả cung cấp kiến thức mới về vật lý hạt nhân. Năng lượng va chạm nằm trong khoảng thấp đến trung bình.

1.2. Đối tượng nghiên cứu các hệ tán xạ hạt nhân

Đối tượng nghiên cứu chính là các phản ứng tán xạ. Các hạt nhân 12C và 16O là thành phần chính. Phản ứng 12C+12C và 16O+12C được khảo sát. Các hệ này là lý tưởng để quan sát hiệu ứng cầu vồng. Chúng cũng giúp xác định cơ chế chuyển alpha. Hiểu biết về các hệ này rất quan trọng. Nó giải thích các tương tác trong lòng hạt nhân. Dữ liệu thực nghiệm được so sánh với lý thuyết.

1.3. Phương pháp nghiên cứu và mô hình lý thuyết

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp lý thuyết. Mô hình quang học hạt nhân là một công cụ chính. Hệ phương trình liên kênh được giải quyết cẩn thận. Mô hình folding kép cũng được áp dụng. Các mô hình này mô tả tương tác hạt nhân-hạt nhân. Chúng giúp dự đoán tiết diện tán xạ. So sánh với kết quả thực nghiệm là bước quan trọng. Nó kiểm chứng tính chính xác của các mô hình.

II.Khám phá Hiệu ứng Cầu vồng Hạt nhân

Hiệu ứng cầu vồng hạt nhân là một hiện tượng hấp dẫn. Nó xuất hiện trong tán xạ hạt nhân. Hiệu ứng này tương tự cầu vồng quang học. Nó xảy ra khi hạt nhân bị lệch hướng mạnh mẽ. Lực hạt nhân và lực Coulomb gây ra sự lệch này. Hiệu ứng cung cấp thông tin quý giá về thế tương tác hạt nhân. Nó cũng tiết lộ cấu trúc bên trong hạt nhân. Việc hiểu rõ hiệu ứng này là then chốt.

2.1. Bản chất của hiện tượng cầu vồng trong vật lý

Hiện tượng cầu vồng là kết quả của sự lệch hướng sóng. Cầu vồng quang học là ví dụ kinh điển. Ánh sáng mặt trời khúc xạ qua giọt nước mưa. Nó phản xạ và tán sắc ánh sáng. Điều này tạo ra dải quang phổ màu sắc cầu vồng. Trong vật lý hạt nhân, hạt nhân đóng vai trò sóng. Trường lực hạt nhân thay thế giọt nước mưa. Góc lệch hạt nhân đạt cực đại, tạo thành cầu vồng hạt nhân.

2.2. Hiệu ứng cầu vồng trong tán xạ đàn hồi hạt nhân

Cầu vồng hạt nhân thường biểu hiện rõ trong tán xạ đàn hồi. Các hạt nhân tương tác nhưng không thay đổi cấu trúc. Biểu đồ tiết diện tán xạ có một đỉnh đặc trưng. Đỉnh này là dấu hiệu của hiệu ứng cầu vồng. Góc lệch tán xạ cực đại được xác định. Nó phản ánh thế tương tác hạt nhân-hạt nhân. Nghiên cứu hệ 12C−12C và 16O−12C. Phân tích này khám phá sâu sắc hiệu ứng này.

2.3. Cầu vồng hạt nhân trong tán xạ phi đàn hồi

Cầu vồng hạt nhân cũng xuất hiện trong tán xạ phi đàn hồi. Trong trường hợp này, hạt nhân bị kích thích. Năng lượng được chuyển giao giữa các trạng thái. Phân tích tán xạ phi đàn hồi phức tạp hơn. Nó yêu cầu tính toán liên kênh. Các trạng thái kích thích của 12C và 16O được đưa vào xem xét. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về hiệu ứng. Nó cho thấy vai trò của các kênh phản ứng khác nhau.

III.Cơ sở Lý thuyết Tán xạ Hạt nhân Sâu sắc

Nghiên cứu này xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Các mô hình và phương pháp toán học được áp dụng. Chúng mô tả tương tác phức tạp giữa các hạt nhân. Hiểu rõ các cơ sở này rất quan trọng. Nó giúp giải thích các quan sát thực nghiệm. Nó cũng cho phép dự đoán các hiện tượng mới. Đây là trụ cột cho phân tích hiệu ứng cầu vồng. Nó cũng là cơ sở để nghiên cứu cơ chế chuyển alpha.

3.1. Hệ phương trình liên kênh mô tả phức tạp

Hệ phương trình liên kênh là công cụ chủ chốt. Nó mô tả sự kết nối giữa các kênh phản ứng. Tán xạ đàn hồi, phi đàn hồi và chuyển hạt đều được tính. Phương trình này xem xét các trạng thái khác nhau. Các hạt nhân có thể ở trạng thái cơ bản hoặc kích thích. Giải hệ phương trình này đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó cung cấp tiết diện tán xạ chi tiết. Đây là nền tảng cho mọi phân tích sâu.

3.2. Mô hình quang học hạt nhân cho tán xạ đàn hồi

Mô hình quang học hạt nhân là một phương pháp hiệu quả. Nó coi hạt nhân tới như một sóng. Hạt nhân mục tiêu là một môi trường khúc xạ. Mô hình này mô tả tán xạ đàn hồi. Nó sử dụng thế tương tác phức tạp. Thế này có cả phần thực và phần ảo. Phần thực mô tả lực hút và lực đẩy. Phần ảo mô tả sự hấp thụ hạt nhân. Mô hình này giúp xác định thế tán xạ chính xác.

3.3. Mô hình folding kép và mật độ hạt nhân

Mô hình folding kép là phương pháp xây dựng thế tương tác. Nó tính toán thế từ tương tác nucleon-nucleon cơ bản. Nó kết hợp với mật độ hạt nhân của các hạt tương tác. Mật độ hạt nhân cung cấp thông tin về sự phân bố. Nó cho biết các nucleon phân bố trong hạt nhân như thế nào. Mô hình này tạo ra thế tán xạ thực tế hơn. Nó là yếu tố quyết định độ chính xác của kết quả. Sự phù hợp với dữ liệu thực nghiệm được cải thiện đáng kể.

IV.Cơ chế Chuyển Alpha trong Tán xạ Hạt nhân

Cơ chế chuyển alpha là một khía cạnh quan trọng. Nó liên quan đến sự trao đổi cụm hạt alpha. Cụm hạt alpha là hạt nhân heli-4. Sự chuyển giao này xảy ra trong quá trình tán xạ. Nó ảnh hưởng lớn đến phổ năng lượng tán xạ. Việc hiểu rõ cơ chế này có ý nghĩa lớn. Nó tiết lộ các cấu trúc cụm trong hạt nhân. Nó cũng góp phần vào các phản ứng tổng hợp hạt nhân.

4.1. Mô tả quá trình chuyển alpha trực tiếp

Quá trình chuyển alpha trực tiếp là sự trao đổi cụm alpha. Cụm alpha chuyển từ hạt nhân này sang hạt nhân khác. Quá trình này xảy ra trong một bước duy nhất. Nó được mô tả bằng phương trình kênh liên hợp (CRC). Các tính toán CRC rất phức tạp. Chúng xem xét chi tiết động học phản ứng. Cơ chế này đặc biệt rõ rệt ở năng lượng thấp. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc cụm alpha.

4.2. Ảnh hưởng của chuyển alpha lên cầu vồng hạt nhân

Cơ chế chuyển alpha tác động đến hiệu ứng cầu vồng. Đặc biệt trong hệ tán xạ 16O−12C. Quá trình chuyển alpha đàn hồi có thể làm thay đổi. Nó ảnh hưởng đến hình dạng của cầu vồng hạt nhân. Việc đưa chuyển alpha vào mô hình là cần thiết. Nó giúp mô tả chính xác hơn dữ liệu tán xạ. Nghiên cứu này phân tích cụ thể tác động này. Nó làm rõ sự tương tác giữa hai hiện tượng.

4.3. Quá trình chuyển alpha gián tiếp qua trạng thái kích thích

Ngoài chuyển alpha trực tiếp, có chuyển alpha gián tiếp. Quá trình này xảy ra thông qua các trạng thái kích thích. Hạt nhân 16O hoặc 12C có thể bị kích thích tạm thời. Sau đó, cụm alpha được chuyển giao. Cơ chế này phức tạp hơn để mô hình hóa. Nó đòi hỏi xem xét nhiều kênh phản ứng. Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò của các trạng thái này. Nó hoàn thiện bức tranh về cơ chế chuyển alpha.

V.Ứng dụng và Kết quả Nghiên cứu Quan trọng

Luận án đạt được nhiều kết quả nghiên cứu quan trọng. Các phát hiện này góp phần vào vật lý hạt nhân. Chúng cung cấp cái nhìn mới về tương tác hạt nhân. Kết quả đã được kiểm chứng bằng mô hình lý thuyết. Sự phù hợp với dữ liệu thực nghiệm rất tốt. Điều này khẳng định độ tin cậy của phương pháp. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho khoa học.

5.1. Phân tích dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết

Luận án thực hiện phân tích sâu rộng. Dữ liệu thực nghiệm từ các phản ứng tán xạ được sử dụng. Chúng được so sánh với các tính toán lý thuyết. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm rất tốt. Các mô hình OM và CRC chứng tỏ hiệu quả. Điều này xác nhận sự hiểu biết về hiệu ứng cầu vồng. Nó cũng chứng minh cơ chế chuyển alpha. Phân tích này cung cấp cơ sở vững chắc.

5.2. Đóng góp mới của luận án cho khoa học

Luận án đưa ra những đóng góp mới mẻ. Phát triển mô hình mô tả hiệu ứng cầu vồng hạt nhân. Nâng cao hiểu biết về cơ chế chuyển alpha. Đặc biệt là trong hệ 12C+12C và 16O+12C. Nghiên cứu làm rõ vai trò của các yếu tố khác nhau. Các yếu tố như thế tương tác và kênh phản ứng. Luận án cung cấp dữ liệu và phân tích chi tiết. Đây là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà khoa học.

5.3. Hướng phát triển và khuyến nghị tương lai

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi năng lượng. Các hệ hạt nhân khác có thể được khảo sát. Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế phản ứng. Phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo có thể giúp ích. Các khuyến nghị này định hình tương lai nghiên cứu. Nó sẽ tiếp tục làm giàu kiến thức vật lý hạt nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyển alpha trong tán xạ 12c 12c và 16o 12c ở năng lượng thấp và trung bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN HOÀNG PHÚC NGHIÊN CỨU HIỆU ỨNG CẦU VỒNG VÀ CƠ CHẾ CHUYỂN ALPHA TRONG TÁN XẠ 12C+12C VÀ 16O+12C Ở NĂNG LƯỢNG THẤP VÀ TRUNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN HOÀNG PHÚC NGHIÊN CỨU HIỆU ỨNG CẦU VỒNG VÀ CƠ CHẾ CHUYỂN ALPHA TRONG TÁN XẠ 12C+12C VÀ 16O+12C Ở NĂNG LƯỢNG THẤP VÀ TRUNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: GS. Đào Tiến Khoa Chuyên ngành: Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân Mã số: 9.03 Hà Nội – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án được lấy từ các kết quả tính toán của tôi hoặc được trích dẫn từ các bài báo có sự tham gia trực tiếp của tôi và các cộng sự. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và không trùng lặp với bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Hoàng Phúc TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của nhiều người. Nhân đây, với lòng biết ơn và kính trọng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cám ơn chân thành tới: Thầy hướng dẫn GS. Đào Tiến Khoa, thầy đã tận tình, chu đáo chỉ dẫn và định hướng nghiên cứu khoa học cho nghiên cứu sinh. Thầy cũng luôn động viên, tạo điều kiện thuận lợi nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.

Viện Khoa học và kỹ thuật Hạt nhân đã tạo điệu kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong thời gian học tập và hoàn thành luận án. Trung Tâm Đào Tạo đã tạo điều kiện thuận lợi giúp nghiên cứu sinh giải quyết các thủ tục hành chính trong thời gian thực hiện luận án. Các đồng nghiệp tại Trung tâm Vật lý Hạt nhân đã giúp đỡ, động viên trong thời gian nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Đặc biệt TS.

Đỗ Công Cương, ThS. Bùi Duy Linh đã đọc kỹ và góp ý cho luận án. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí cho nghiên cứu sinh qua các đề tài do GS.TS Đào Tiến Khoa, TS. Đỗ Công Cương chủ nhiệm Cuối cùng, nghiên cứu sinh cảm ơn tất cả những người thương yêu trong gia đình, giúp đỡ và chia sẻ với tôi những hạnh phúc, khó khăn trong công việc để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành luận án này.

TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com Mục lục Danh mục hình vẽ iii Danh mục bảng ix Danh mục ký hiệu, chữ viết tắt xii Phần mở đầu 1 1 Cơ sở lý thuyết mô tả tán xạ hạt nhân-hạt nhân 15 1.1 Hệ phương trình liên kênh .2 Mẫu quang học hạt nhân cho tán xạ đàn hồi .3 Hệ phương trình liên kênh cho tán xạ phi đàn hồi .4 Mẫu folding kép cho thế tán xạ hạt nhân-hạt nhân .1 Mẫu folding kép .2 Mật độ hạt nhân .5 Tương tác NN hiệu dụng và số hạng RT. 38 2 Nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng hạt nhân trong tán xạ hạt 12 C−12 C và 16 O−12 C 49 2.1 Cầu vồng hạt nhân .1 Cầu vồng hạt nhân trong tán xạ đàn hồi .2 Cầu vồng hạt nhân trong tán xạ phi đàn hồi .2 Mô tả hiệu ứng cầu vồng hạt nhân trong tán xạ đàn hồi 12 C−12 C và 16 O−12 C .3 Cầu vồng hạt nhân trong tán xạ phi đàn hồi ở hệ 12 C−12 C và 16 O−12 C .1 Phân tách biên độ tán xạ phi đàn hồi. 70 i TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.2 Tán xạ phi đàn hồi 12 C−12 C tại Elab = 240 MeV và 16 O−12 C tại Elab = 200 MeV theo tính toán CC. 73 3 Nghiên cứu cơ chế chuyển α trong tán xạ 16 O−12 C 83 16 12 3.1 Mô tả OM cho tán xạ đàn hồi O− C tại các năng lượng thấp từ 100 đến 132 MeV .2 Các thông số đầu vào cho hệ phương trình CRC đối với quá trình chuyển α đàn hồi 12 C (16 O,12 C)16 O .3 Quá trình chuyển α đàn hồi trực tiếp và ảnh hưởng của nó lên cầu vồng hạt nhân của hệ 16 O−12 C .1 Quá trình chuyển α trực tiếp .2 Ảnh hưởng của quá trình chuyển α đàn hồi lên cầu vồng hạt nhân trong hệ 16 O−12 C .4 Chuyển α gián tiếp qua các trạng thái kích thích của 16 O và lõi 12 C.

100 Kết luận và kiến nghị 111 Danh mục công trình liên quan đến luận án 115 Tài liệu tham khảo 117 PHỤ LỤC 129 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com Danh mục hình vẽ 1 Các đường đi của tia sáng đi vào giọt nước hình cầu được đánh số từ 1 đến 12 và rời khỏi giọt nước sau quá trình khúc xạ-phản xạ-khúc xạ. Hình minh họa được lấy từ [3]. 2 2 Đồ thị của tích phân Airy Ai(x) với x tỷ lệ với Θ − ΘR , x = 0 tương ứng với Θ = ΘR , trong đó Θ là góc lệch của tia sáng ra khỏi giọt nước so với tia tới, ΘR là góc lệch cực đại. Hình minh họa được lấy từ [2].

3 3 Hình bên trái: Quỹ đạo của sóng riêng phần bị khúc xạ bởi lực hút hạt nhân và lực đẩy Coulomb. Hình bên phải: Góc lệch (góc khúc xạ) Θ của các sóng riêng phần tương ứng. Hình minh họa được lấy từ [5]. 4 4 Mô tả tiết diện tán xạ đàn hồi 16 O+28 Si tại Elab = 142.

Đường liền nét là kết quả tính toán lại của NCS theo OM. Dữ liệu thực nghiệm và OP dưới dạng WS được lấy từ [6]. 5 5 Hiệu ứng cầu vồng hạt nhân trong tán xạ đàn hồi 16 O−12 C tại Elab = 200MeV [7], đường liền nét là kết quả tính toán lại của NCS dựa trên OM với OP có dạng hiện tượng luận WS được lấy từ [7]. 6 6 Phân bố góc của tiết diện tán xạ đàn hồi và phi đàn hồi đến trạng thái kích thích 2+ 12 12 1 của bia C trong tán xạ C− C tạị 12 Elab =240 MeV (phần trên) [12, 13] và 16 O−12 C tại Elab =200 MeV (phần dưới) [7, 29].

9 7 Hiệu ứng cầu vồng hạt nhân trong tán xạ đàn hồi 16 O−12 C tại Elab = 132 MeV [7, 16], đường liền nét là kết quả tính toán lại của NCS dựa trên OM với OP có dạng hiện tượng luận Woods-Saxon [7]. 11 8 Mô tả động học của quá trình tán xạ đàn hồi và chuyển α đàn hồi ở hệ 16 O−12 C.1 Mối liên hệ các tọa độ được sử dụng trong mẫu folding kép, rp và rt lần lượt là vecto bán kính của nucleon ở trong hạt nhân bắn tới và hạt nhân bia. 32 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.2 Năng lượng trạng thái cơ bản (trên nucleon) của chất hạt nhân đối xứng tại các mật độ khác nhau được tính toán theo HF (1.86) sử dụng phiên bản tương tác CDM3Y3 và CDM3Y6 (1. Chấm tròn trên độ thị là điểm bảo hòa (với E/A ≈ −15.3 Sự phụ thuộc mật độ ∆F0 (ρ) của thành phần RT (1.99) thu được từ việc biểu diễn thành phần RT theo định lý HvH (1.98) và sử dụng biểu thức (1.

Các kết quả được chỉ ra bởi hình vuông và tròn tương ứng với tương tác CDM3Y3 và CDM3Y6. Đường liền nét là kết quả của hàm phụ thuộc mật độ (1.102) với các tham số ở Bảng 1.1 Dữ liệu tiết diện tán xạ đàn hồi α+58 Ni tại Elab = 139 MeV được mô tả theo OM với hai lựa chọn phần thực WS của OP có độ sâu thế lần lượt là V0 = −116. Phân tích Near/Far được thực hiện tương ứng với trường hợp V0 = −116.2 Kết quả thế folding tổng (HF+RT) (1.104) sử dụng tương tác CDM3Y3 cho tán xạ đàn hồi 12 C−12 C tại Elab = 240 MeV (đường gạch nối) được so sánh với hai trường hợp gồm chỉ có thành phần HF (đường chấm) và hai thành phần (HF+RT) được tái chuẩn với hệ số NR = 1.3 Phần trên: Mô tả số liệu tiết diện tán xạ đàn hồi tại Elab = 240 MeV [12, 13] trong khuôn khổ OM với ba trường hợp thế thực folding (1.104) như đã được chỉ ra ở Hình 2.2, phần ảo của OP được lấy như ở Bảng 2. Phần dưới: Tán xạ đàn hồi và đóng góp của thành phần tán xạ Far-side của 12 C−12 C tương ứng với các cường độ phần ảo khác nhau.

A1 chỉ vị trí đầu tiên của cực tiểu Airy được theo sau bởi vai cầu vồng.4 Mô tả số liệu tiết diện tán xạ đàn hồi 12 C−12 C tại Elab = 139.8 MeV [11] trong khuôn khổ OM với kết quả làm khớp thực nghiệm gồm phần thực thế folding (HF+RT) và thế ảo WS được lấy từ Bảng 2. Tiết diện tán xạ Far-side được cho bởi tính toán OM bỏ qua đối xứng Mott với các cường độ hấp thụ W0 của thế ảo khác nhau (đường gạch nối và đường chấm), Ak là cực tiểu Airy thứ k.5 Tương tự như Hình 2.4 nhưng cho trường hợp năng lượng Elab = 288. 61 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.6 Kết quả thế folding tổng (HF+RT) (1.104) sử dụng tương tác CDM3Y3 ứng với trường hợp tán xạ đàn hồi 16 O−12 C tại Elab = 200 MeV (đường gạch nối) được so sánh với trường hợp chỉ có thành phần HF (đường chấm), thế folding tổng (HF+RT) được tái chuẩn với hệ số NR = 0.99 (đường liền nét) để làm khớp với dữ liệu thực nghiệm (xem Bảng 2.7 Phần trên: Mô tả số liệu tiết diện tán xạ đàn hồi tại Elab = 200 MeV [7] trong khuôn khổ OM với ba trường hợp thế thực folding (1.104) như đã được chỉ ra ở Hình 2.6, phần ảo của OP được lấy như ở Bảng 2. Phần dưới: Tán xạ đàn hồi và đóng góp của thành phần tán xạ Far-side của 16 O−12 C tương ứng với các cường độ phần ảo khác nhau.

A1 chỉ vị trí đầu tiên của cực tiểu Airy được theo sau bởi vai cầu cầu vồng.8 Mô tả số liệu tiết diện tán xạ đàn hồi 16 O−12 C tại Elab = 170, và 181 MeV [7, 17, 18] trong khuôn khổ OM với kết quả làm khớp thực nghiệm gồm phần thực thế folding (HF+RT) và thế ảo WS được lấy từ Bảng 2. Tiết diện tán xạ Far-side cho các trường hợp với cường độ hấp thụ W0 của thế ảo khác nhau (đường gạch nối và đường chấm), Ak là cực tiểu Airy thứ k.9 Tương tự như Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyể" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyển alpha trong tán xạ 12c 12c và 16o 12c ở năng lượng thấp và trung bình. Tải miễn phí tại

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyể" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyể" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyể" thuộc chuyên ngành Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Thiên Văn.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyể" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyể" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng cầu vồng và cơ chế chuyể" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter