Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât

Nghiên cứu tính chất vật lý của một số mô hình hạt nhân tiên tiến, phân tích đặc trưng cấu trúc và tương tác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu tính chất vật lý hạt nhân
Số trang:
143 trang
Trường:
Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu tính chất vật lý hạt nhân

Nghiên cứu về vật lý hạt nhân là một lĩnh vực phức tạp. Tài liệu này tập trung vào việc khám phá các tính chất vật lý của vật chất hạt nhân trong điều kiện nhiệt độ và mật độ khác nhau. Việc xác định giản đồ pha sắc động lực học lượng tử (QCD) còn nhiều thách thức. Vị trí chính xác của các đường chuyển pha vẫn chưa được biết rõ. Các vùng có nhiệt độ và mật độ cao khó kiểm chứng bằng thực nghiệm. Tính toán dựa trên mô hình mạng QCD đã có tiến bộ. Đặc biệt, nghiên cứu trạng thái có mật độ baryon bằng 0 và nhiệt độ cao cho thấy những kết quả quan trọng. Mặc dù vậy, nghiên cứu chuyển pha vật chất đồng thời với nhiệt độ và mật độ vẫn là bài toán hóc búa. Các mô hình hạt nhân được sử dụng để giải quyết những thách thức này, cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc hạt nhân và các tính chất vật lý hạt nhân cơ bản.

1.1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh nghiên cứu

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự phức tạp của giản đồ pha QCD. Nhu cầu hiểu rõ các trạng thái cân bằng của hệ vật chất hạt nhân rất cao. Các kết quả thực nghiệm còn hạn chế ở các vùng nhiệt độ và mật độ lớn. Điều này thúc đẩy việc phát triển các mô hình lý thuyết. Nghiên cứu nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống kiến thức về cấu trúc hạt nhân và các quá trình chuyển pha. Việc hiểu rõ các tính chất vật lý hạt nhân là cần thiết cho vật lý lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.

1.2. Mục tiêu chính và phương pháp luận

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát tính chất vật lý của vật chất hạt nhân. Công trình này sử dụng các mô hình hạt nhân khác nhau. Phương pháp luận bao gồm phân tích thế nhiệt động, phương trình trạng thái (EoS) và cấu trúc pha. Các mô hình chiral được áp dụng để mô tả tương tác mạnh. Nghiên cứu cũng xem xét sự đóng góp của meson delta. Các tính toán lý thuyết cung cấp cái nhìn về hành vi của vật chất hạt nhân trong các điều kiện khắc nghiệt.

II.Khám phá mô hình chất hạt nhân không chiral cơ bản

Mô hình chất hạt nhân không chiral đại diện cho một cách tiếp cận cơ bản trong vật lý hạt nhân. Mô hình này giúp khám phá các tính chất vật lý hạt nhân mà không cần xem xét đối xứng chiral. Phương pháp được sử dụng là lý thuyết trường trung bình (MFT). MFT đơn giản hóa các tương tác phức tạp, cho phép tính toán các đặc trưng vật lý. Việc nghiên cứu thế nhiệt động cung cấp thông tin về sự ổn định của hệ. Phương trình trạng thái (EoS) mô tả mối quan hệ giữa áp suất, nhiệt độ và mật độ. Hiểu rõ EoS là chìa khóa để dự đoán hành vi của vật chất hạt nhân. Cấu trúc pha của vật chất hạt nhân cũng được khảo sát. Các chuyển pha có thể xảy ra trong các điều kiện khác nhau. Sự đóng góp của các hạt meson delta được xem xét. Điều này ảnh hưởng đến năng lượng và tính chất của vật chất hạt nhân. Mô hình này là nền tảng cho các nghiên cứu phức tạp hơn về cấu trúc hạt nhân.

2.1. Phân tích thế nhiệt động và phương trình trạng thái

Thế nhiệt động là đại lượng cơ bản để mô tả hệ vật chất hạt nhân. Phân tích thế nhiệt động giúp xác định các trạng thái cân bằng. Phương trình trạng thái (EoS) được xây dựng từ thế nhiệt động. EoS liên hệ các đại lượng vĩ mô như áp suất và mật độ. Hiểu biết EoS rất quan trọng cho vật lý thiên văn. Nó mô tả các ngôi sao neutron và các sự kiện vũ trụ khác. Sự thay đổi của EoS dưới các điều kiện khác nhau thể hiện tính chất vật lý hạt nhân.

2.2. Khảo sát cấu trúc pha và đóng góp meson delta

Cấu trúc pha của vật chất hạt nhân là một yếu tố quan trọng. Các chuyển pha có thể bao gồm pha khí-lỏng hoặc các pha đặc biệt khác. Sự đóng góp của meson delta được tính toán. Meson delta ảnh hưởng đến năng lượng của hệ. Việc tính toán này giúp hiểu rõ hơn về các tương tác bên trong hạt nhân. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của các hạt quark và gluon. Kết quả từ mô hình này cung cấp cái nhìn cơ bản về cấu trúc hạt nhân.

III.Phân tích mô hình chất hạt nhân chiral đối xứng tiệm cận

Mô hình chất hạt nhân chiral đối xứng tiệm cận mở rộng hiểu biết về vật lý hạt nhân. Mô hình này tích hợp đối xứng chiral vào nghiên cứu. Tuy nhiên, đối xứng này chỉ được coi là tiệm cận. Nghĩa là, nó không hoàn hảo trong mọi điều kiện. Việc xem xét đối xứng chiral là quan trọng. Nó liên quan đến khối lượng của các hạt. Mô hình này sử dụng các khái niệm tương tự mô hình không chiral. Tuy nhiên, nó bổ sung thêm các điều khoản liên quan đến đối xứng chiral. Các tính toán về thế nhiệt động tiếp tục được thực hiện. Mục đích là xác định các tính chất vật lý hạt nhân. Phương trình trạng thái (EoS) cũng được tái xác định. EoS trong mô hình này phản ánh ảnh hưởng của đối xứng chiral. Cấu trúc pha có thể thay đổi đáng kể. Đặc biệt, sự xuất hiện của các điểm cuối tới hạn (CEP) là một điểm nhấn. Sự đóng góp của meson delta vẫn được giữ lại. Điều này cho phép so sánh với các mô hình khác. Kết quả từ mô hình này cung cấp cái nhìn phức tạp hơn về vật lý hạt nhân.

3.1. Nghiên cứu thế nhiệt động và phương trình trạng thái

Thế nhiệt động trong mô hình chiral đối xứng tiệm cận được nghiên cứu chi tiết. Sự tồn tại của đối xứng chiral ảnh hưởng đến thế. Phương trình trạng thái (EoS) được xây dựng dựa trên thế nhiệt động này. EoS này mô tả áp suất và mật độ vật chất hạt nhân. EoS đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán hành vi của vật chất. Đặc biệt ở nhiệt độ và mật độ cao. Các tính chất vật lý hạt nhân được phân tích thông qua EoS.

3.2. Đánh giá cấu trúc pha và tác động meson delta

Cấu trúc pha trong mô hình này được đánh giá kỹ lưỡng. Các loại chuyển pha khác nhau có thể xuất hiện. Ví dụ, chuyển pha từ pha hadron sang pha quark-gluon. Tác động của meson delta vẫn là một yếu tố quan trọng. Meson delta ảnh hưởng đến năng lượng đối xứng hạt nhân (NSE). Hiểu rõ các chuyển pha này giúp làm sáng tỏ cấu trúc hạt nhân. Nó cũng cung cấp thông tin về các điều kiện tồn tại của vật chất hạt nhân.

IV.Đánh giá mô hình chất hạt nhân chiral đối xứng chính xác

Mô hình chất hạt nhân chiral đối xứng chính xác là bước tiến cao hơn. Mô hình này giả định đối xứng chiral được khôi phục hoàn toàn. Điều này xảy ra ở một số điều kiện vật lý nhất định. Khảo sát thế nhiệt động là trọng tâm. Thế nhiệt động xác định các tính chất vật lý hạt nhân cơ bản. Mô hình này giúp hiểu các quá trình chuyển pha. Cụ thể, chuyển pha khí-lỏng tại mật độ dưới mật độ bão hòa. Chuyển pha chiral cũng là một chủ đề chính. Nó liên quan đến sự khôi phục của đối xứng chiral. Sự đóng góp của meson delta vẫn được tính đến. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện về vật chất hạt nhân. Các kết quả từ mô hình này có thể được so sánh với các dữ liệu thực nghiệm. Mô hình này cung cấp những dự đoán quan trọng. Đặc biệt về các tính chất của vật chất hạt nhân trong vũ trụ. Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc hạt nhân được thực hiện thông qua mô hình này.

4.1. Phân tích thế nhiệt động và chuyển pha khí lỏng

Thế nhiệt động được phân tích kỹ lưỡng trong mô hình này. Nó là nền tảng cho việc hiểu các tính chất vật lý hạt nhân. Chuyển pha khí-lỏng là một hiện tượng quan trọng. Nó xảy ra tại mật độ dưới mật độ bão hòa. Việc mô tả chính xác chuyển pha này là cần thiết. Nó giúp xác định các đặc trưng của vật chất hạt nhân. Từ đó, đưa ra những dự đoán về cấu trúc và hành vi.

4.2. Khám phá chuyển pha chiral và đóng góp meson delta

Chuyển pha chiral là một trong những hiện tượng cốt lõi. Nó liên quan đến sự khôi phục của đối xứng chiral. Khám phá chuyển pha này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Đặc biệt về các tương tác cơ bản trong vật lý hạt nhân. Sự đóng góp của meson delta tiếp tục được xem xét. Meson delta ảnh hưởng đến các thông số quan trọng của hệ. Ví dụ như năng lượng liên kết hạt nhân. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến các tính chất như bán kính hạt nhân và spin hạt nhân. Tuy nhiên, các tính chất này đòi hỏi thêm các mô hình cụ thể hơn.

V.Kết luận và ý nghĩa nghiên cứu vật lý hạt nhân

Luận án này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vật lý hạt nhân. Nó khám phá tính chất vật lý của vật chất hạt nhân. Các mô hình hạt nhân khác nhau đã được khảo sát. Bao gồm mô hình không chiral và các mô hình chiral. Nghiên cứu đã phân tích thế nhiệt động và phương trình trạng thái (EoS). Cấu trúc pha và các chuyển pha quan trọng cũng được làm rõ. Sự đóng góp của meson delta luôn được tính đến. Kết quả cho thấy sự phức tạp của vật chất hạt nhân. Đặc biệt dưới các điều kiện nhiệt độ và mật độ cao. Các mô hình này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp dự đoán hành vi của vật chất trong vũ trụ. Đây là một đóng góp quan trọng cho vật lý lý thuyết. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi mới. Các tính chất vật lý hạt nhân như năng lượng liên kết hạt nhân, bán kính hạt nhân, spin hạt nhân, parity hạt nhân, mômen từ hạt nhân, và mômen tứ cực điện hạt nhân có thể được hiểu rõ hơn thông qua việc phát triển tiếp theo của các mô hình này.

5.1. Tóm tắt kết quả chính của các mô hình hạt nhân

Các kết quả chính bao gồm việc xác định thế nhiệt động. Phương trình trạng thái (EoS) của vật chất hạt nhân cũng được xây dựng. Các mô hình đã giúp làm sáng tỏ cấu trúc pha. Đặc biệt là các chuyển pha khí-lỏng và chuyển pha chiral. Vai trò của đối xứng chiral và meson delta đã được nhấn mạnh. Sự so sánh giữa các mô hình cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc hạt nhân.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong vật lý hạt nhân. Các mô hình có thể được tinh chỉnh và mở rộng. Mục tiêu là đưa vào nhiều tương tác phức tạp hơn. Ứng dụng thực tiễn bao gồm vật lý thiên văn. Nó giúp giải thích các hiện tượng như ngôi sao neutron và siêu tân tinh. Hiểu biết về tính chất vật lý hạt nhân cũng có ý nghĩa trong công nghệ. Ví dụ như năng lượng hạt nhân. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các tính chất vật lý hạt nhân cụ thể hơn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Lịch sử vấn đề
3. Mục đích nghiên cứu
4. Đối tượng, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
6. Đóng góp của luận án
7. Cấu trúc của luận án
1. MÔ HÌNH CHẤT HẠT NHÂN KHÔNG CHIRAL
1.1. Thế nhiệt động
1.2. Phương trình trạng thái
1.3. Cấu trúc pha
1.4. Sự đóng góp của meson delta
1.5. Kết luận của chương 1
2. MÔ HÌNH CHẤT HẠT NHÂN CHIRAL ĐỐI XỨNG TIỆM CẬN
2.1. Thế nhiệt động
2.2. Phương trình trạng thái
2.3. Cấu trúc pha
2.4. Sự đóng góp của meson delta
2.5. Kết luận của chương 2
3. MÔ HÌNH CHẤT HẠT NHÂN CHIRAL ĐỐI XỨNG CHÍNH XÁC
3.1. Thế nhiệt động
3.2. Phương trình trạng thái
3.3. Cấu trúc pha
3.3.1. Chuyển pha khí-lỏng tại mật độ dưới mật độ bão hòa
3.4. Chuyển pha chiral
3.5. Sự đóng góp của meson delta
3.6. Kết luận của chương 3
KẾT LUẬN
Các công trình đã thực hiện
Tài liệu tham khảo
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ĐINH THANH TÂM NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VẬT LÝ MỘT SỐ MÔ HÌNH HẠT NHÂN Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 62 44 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRẦN HỮU PHÁT TS. NGUYỄN TUẤN ANH HÀ NỘI 2011 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TSKH Trần Hữu Phát và TS. Nguyễn Tuấn Anh.

Các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2011 Tác giả luận án Đinh Thanh Tâm ii LỜI CẢM ƠN Qua luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy hướng dẫn khoa học - GS. Trần Hữu Phát - người Thầy đã dành nhiều năm hướng dẫn tôi học tập, nghiên cứu, đưa ra những ý tưởng khoa học và định hướng nghiên cứu cho tôi trong quá trình tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy hướng dẫn thứ hai - Tiến sỹ Nguyễn Tuấn Anh, người Thầy đã dành nhiều năm truyền thụ kiến thức khoa học cho tôi, dạy tôi nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các thầy trong Ban Giám hiệu Trường Đại học Tây Bắc đặc biệt là Nhà giáo Nhân dân, Phó Giáo sư Tiến sỹ Đặng Quang Việt- Bí thư Đảng ủy, Hiệu trưởng Nhà trường đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi vừa công tác vừa học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các giáo sư, tiến sĩ, các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp ở các trường đại học và các viện nghiên cứu, cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Vật lý lý thuyết Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi tham gia nghiên cứu, hội thảo, hội nghị khoa học, có những lời góp ý bổ ích cho tôi trong quá trình tôi nghiên cứu khoa học và làm luận án tiến sỹ. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi dự thi, học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án tiến sỹ. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Khoa học và Kỹ thuật Hạt nhân, Trung tâm Nghiên cứu cơ bản và Tính toán đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có một không gian đẹp, rộng rãi và yên tĩnh để tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Xin chân thành cảm ơn mọi người trong gia đình đã luôn động viên, tạo điều kiện cho tôi công tác, học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tác giả luận án iii Mục lục Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii Các khái niệm liên quan.

vi Danh mục các chữ viết tắt. vii MỞ ĐẦU 1 1 MÔ HÌNH CHẤT HẠT NHÂN KHÔNG CHIRAL 10 1.1 Thế nhiệt động .3 Phương trình trạng thái .4 Cấu trúc pha .5 Sự đóng góp của meson delta .6 Kết luận của chương 1. 41 2 MÔ HÌNH CHẤT HẠT NHÂN CHIRAL ĐỐI XỨNG TIỆM CẬN 43 2.1 Thế nhiệt động .3 Phương trình trạng thái .4 Cấu trúc pha .5 Sự đóng góp của meson delta .6 Kết luận của chương 2. 82 3 MÔ HÌNH CHẤT HẠT NHÂN CHIRAL ĐỐI XỨNG CHÍNH XÁC 84 3.1 Thế nhiệt động .3 Phương trình trạng thái .4 Cấu trúc pha .1 Chuyển pha khí-lỏng tại mật độ dưới mật độ bão hòa 105 3.2 Chuyển pha chiral .5 Sự đóng góp của meson delta .6 Kết luận của chương 3.

116 KẾT LUẬN 116 Các công trình đã thực hiện 118 Tài liệu tham khảo 119 PHỤ LỤC 130 v CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN 1. Bất đối xứng isospin (Isospin Asymmetry) 2. Chất hạt nhân (Nuclear Matter) 4. Cấu trúc pha (Phase Structure) 5.

Đối xứng chiral (Chiral Symmetry) 6. Mô hình Nambu–Jona-Lasinio (NJL Model) 7. Năng lượng đối xứng (Symmetry Energy) 8. Ngưng tụ (Condensation) 9.

Phương trình trạng thái (EoS) 10. Lý thuyết trường trung bình (Mean-Field Theory) 11. Tính không bền về cơ và hóa (Chemical and Mechanical Instabilities) vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BEC Bose-Einstein condensation (sự ngưng tụ Bose-Einstein). CEP critical end point (điểm cuối tới hạn) CFL color-flavor-locked (các số lượng tử màu và hương bị khóa).

EoS equation of state (phương trình trạng thái) ENJL extended Nambu–Jona-Lasinio model (mô hình Nambu–Jona-Lasinio mở rộng). MFT mean-field theory (lý thuyết trường trung bình). NJL Nambu–Jona-Lasinio model ( mô hình Nambu–Jona-Lasinio). NSE nuclear symmetry energy (năng lượng đối xứng hạt nhân) QCD quantum chromodynamics (sắc động lực học lượng tử).

QGP quark-gluon plasma. QHD quantum hadrondynamics (hadron động lực học lượng tử). SB symmetry breaking (sự phá vỡ đối xứng). SR symmetry restoration (sự khôi phục đối xứng).

vii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giản đồ pha của sắc động lực lượng tử (QCD) trong mặt phẳng thế hóa µ và nhiệt độ T [89] được phác họa trong Hình 1 là tập hợp những trạng thái cân bằng của hệ. Cho đến nay, người ta vẫn chưa biết vị trí chính xác của hầu hết các đường chuyển pha trong giản đồ trên. Sở dĩ như vậy là vì nghiên cứu chuyển pha vật chất với sự có mặt đồng thời của cả nhiệt độ và mật độ là một bài toán cực kỳ hóc búa.

Các vùng có µ và (hoặc) T lớn, các kết quả tính toán lý thuyết vẫn chưa thể kiểm chứng được bằng thực nghiệm. Các tính toán dựa trên mô hình mạng QCD đã có những tiến bộ khi nghiên cứu hệ ở trạng thái có mật độ baryon bằng 0 và nhiệt độ cao. Kết quả tính toán mô phỏng gần đây nhất [58] tiên đoán chuyển pha chiral và chuyển pha không giam cầm kiểu crossover tại nhiệt độ quanh 170 MeV. Vùng có mật độ và nhiệt độ thấp, tức là vật chất nằm trong pha hadron chỉ được nghiên cứu tới một chừng mực nào đó.

Nhìn chung, vật chất ở mật độ và nhiệt độ hữu hạn vẫn còn nhiều điều chưa biết và là đối tượng xây dựng các mô hình nghiên cứu. Nguyên nhân là về phương diện lý thuyết, vùng này phức tạp hơn so với vùng có nhiệt độ và mật độ cao có thể xử lý bằng phương pháp nhiễu loạn và các hadron là đối tượng khá phức tạp khi người ta cố gắng mô tả chúng theo các phần tử hợp thành. T RHIC QGP = color superconducting T E Plasma crystal? Hadrons CFL CFL E 2SC gas liq Nuclear CFL-K Matter µ nuclear compact star µ nuclear superfluid exotics LOFF 1. Hình 1: Các giản đồ pha trong mặt phẳng thế hóa - nhiệt độ.

Tuy nhiên, hiểu theo một nghĩa khác, vùng này là hấp dẫn và thử thách vì nhiều vấn đề vật lý chưa biết và sinh động có thể được khám phá, nhiều công cụ lý thuyết mới có thể cần phát triển. Hiện nay, các thí nghiệm va chạm ion nặng ở năng lượng cao là công cụ tốt tạo ra vật chất tương tác mạnh và đông đặc, chúng cung cấp cơ hội để khám phá các tính chất thú vị của vật chất ở điều kiện cực trị, kiểm chứng các tính toán lý thuyết đặc biệt là các tiên đoán về chuyển pha ở mật độ và nhiệt độ cao. Nói cách khác, nghiên cứu các tính chất vật lý của hạt nhân đặc biệt là cấu trúc pha là cần thiết và thích hợp cả về phương diện lý thuyết và thực nghiệm. 3 Chính vì vậy, luận án chọn nghiên cứu đề tài "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhân".

Lịch sử vấn đề Vật chất tương tác mạnh và đậm đặc đã được các nhà vật lý hạt nhân quan tâm nghiên cứu từ lâu. Chuyển pha của chất hạt nhân đã được khảo sát trong nhiều bài báo lý thuyết [8, 31, 38, 56, 70, 76, 85, 86, 102, 104, 115]. Các công trình nghiên cứu dựa trên các mô hình hiện tượng luận được thiết lập trực tiếp từ các bậc tự do nucleon. Các mô hình hạt nhân phi tương đối tính sử dụng các dạng khác nhau của thế năng tương tác nucleon-nucleon đã thu được nhiều thành công trong nghiên cứu chất hạt nhân ở mật độ thấp và năng lượng thấp.

Tuy nhiên, lý thuyết hạt nhân phi tương đối tính lại thất bại khi phản ánh các tính chất vật lý của vật chất đông đặc. Cụ thể, khi mật độ chất hạt nhân cao, ρ > 3ρ0 , với ρ0 là mật độ chất hạt nhân ở trạng thái bão hòa, thì lý thuyết hạt nhân phi tương đối tính vi phạm nguyên lý nhân quả-một trong những nguyên lý rất cơ bản của vật lý. Khi nghiên cứu chất hạt nhân ở mật độ và (hoặc) năng lượng cao thì hiệu ứng tương đối tính trở lên quan trọng cần phải sử dụng lý thuyết hạt nhân tương đối tính. Có thể nói lý thuyết hạt nhân phi tương đối tính và lý thuyết hạt nhân tương đối tính là hai phần lý thuyết bổ sung cho nhau ở những thang năng lượng và thang mật độ nhất định.

Lý thuyết hạt nhân tương đối tính nghiên cứu chất hạt nhân ở mật độ và (hoặc) năng lượng cao. Khi đó, về cấu trúc, người ta không thể đơn thuần coi nucleon là một hạt mà phải tính đến cấu trúc bên trong của 4 nucleon, tức là phải nói tới các hạt quark-các hạt tạo lên nucleon. Ngoài bất biến tương đối tính ứng với phép biến đổi Lorentz, phải kể đến một đối xứng rất quan trọng là đối xứng chiral-một trong những đối xứng cơ bản của vật chất tương tác mạnh và là một trong những nhân tố cơ bản của lý thuyết hạt nhân tương đối tính. Cho đến hiện nay, chuyển pha chiral vẫn là một trong những phát hiện thực nghiệm quan trọng nhất trong va chạm ion nặng tương đối tính.

Chuyển pha chiral trong trạng thái vật chất đông đặc đóng một vai trò quyết định trong nghiên cứu các tính chất vật lý của các hạt nhân kích thích cũng như cấu trúc của các sao mật độ cao và tiến trình hình thành vũ trụ. Lý thuyết hạt nhân phi tương đối không cần đến bất biến chiral vì nó chỉ khảo sát hạt nhân ở năng lượng thấp hay ở mật độ không cao nhưng lý thuyết hạt nhân tương đối tính thì phải có. Các mô hình hạt nhân tương đối tính kiểu Walecka [90, 91] đã tái hiện thành công nhiều tính chất vật lý của các hạt nhân nặng và trung bình. Các mô hình hạt nhân tương đối tính khác đã và đang được phát triển và thu được nhiều kết quả quan trọng.

Tuy nhiên, tất cả các mô hình trên đều có một thiếu sót nghiêm trọng, đó là: chúng không phản ánh đối xứng chiral. Một số mô hình chiral đã được sử dụng để mô tả chất hạt nhân. Trong số đó, quen thuộc nhất là mô hình Nambu–Jona-Lasinio (NJL) [78] và mô hình sigma tuyến tính [44].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thanh Tâm (2011). Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/nghien-cuu-tinh-chat-vat-ly-mot-so-mo-hinh-hat-nhat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính chất vật lý của một số mô hình hạt nhân tiên tiến, phân tích đặc trưng cấu trúc và tương tác.

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất vật lý một số mô hình hạt nhât" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter