Nghiên cứu tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang tinh thể lõi rỗng phi tuyến

Luận án TS: Tương tác tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang tử phi tuyến lõi rỗng. Nghiên cứu mới về hiệu ứng quang phi tuyến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ chế tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến
Số trang:
150 trang
Trường:
Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ chế tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến

Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến là quá trình tương tác phi tuyến bậc ba quan trọng. Hiện tượng này xảy ra khi chùm ánh sáng laser có cường độ cao lan truyền qua lõi sợi quang. Ánh sáng bơm tương tác trực tiếp với các dao động phân tử của môi trường thủy tinh silica. Quá trình kích thích phi tuyến này làm suy giảm công suất của tín hiệu bơm ban đầu. Năng lượng quang học chuyển hóa nhanh chóng sang các thành phần tần số mới. Hiện tượng SRS trong sợi quang quyết định giới hạn công suất cực đại của hệ thống truyền dẫn. Quá trình quang phi tuyến này đóng vai trò nền tảng trong quang học phi tuyến hiện đại. Nghiên cứu cơ chế này giúp kiểm soát tổn hao và tối ưu hóa đường truyền dẫn quang.

1.1. Bản chất vật lý của hiện tượng tán xạ Raman

Tán xạ Raman là quá trình tán xạ không đàn hồi của photon ánh sáng khi va chạm với mạng phân tử. Ánh sáng tới mất một phần năng lượng cho dao động cơ học của mạng tinh thể hoặc cấu trúc vô định hình silica. Khi mật độ công suất quang vượt ngưỡng, tán xạ tự phát chuyển thành tán xạ cưỡng bức. Quá trình tán xạ Raman cưỡng bức tạo ra sự dịch chuyển tần số quang học xuống vùng năng lượng thấp hơn. Cường độ của sóng thứ cấp tăng theo hàm mũ dọc theo chiều dài sợi quang. Tương tác này diễn ra liên tục trên toàn bộ khoảng cách tương tác hiệu dụng. Sự phân bố năng lượng phản ánh trực tiếp cấu trúc phân tử của vật liệu chế tạo sợi quang.

1.2. Sự chuyển dịch năng lượng photon và phonon quang học

Trong cấu trúc thủy tinh silica, photon bơm tương tác với các mode dao động quang học để sinh ra phonon. Quá trình này làm mất năng lượng của photon bơm ban đầu. Photon tán xạ sinh ra có năng lượng thấp hơn và bước sóng dài hơn. Độ dịch tần số Raman trong sợi silica chuẩn đạt giá trị cực đại quanh mức 13.2 THz. Độ rộng dải tán xạ trải dài trên phổ tần số rộng do tính chất vô định hình của thủy tinh. Các phonon quang học nhanh chóng truyền năng lượng dao động vào mạng lưới nhiệt của môi trường. Sự trao đổi năng lượng này diễn ra tức thời và phụ thuộc chặt chẽ vào mật độ quang thông bên trong lõi sợi.

1.3. Vai trò của hiệu ứng phi tuyến sợi quang trong truyền dẫn

Hiệu ứng phi tuyến sợi quang biểu hiện mạnh mẽ khi kích thước lõi sợi thu nhỏ và khoảng cách truyền dẫn tăng. Độ chiết suất phi tuyến kết hợp với diện tích hiệu dụng nhỏ tạo ra mật độ công suất cực lớn. Tán xạ Raman cưỡng bức tạo ra sự dịch chuyển năng lượng đơn chiều từ kênh bước sóng ngắn sang kênh bước sóng dài. Hiện tượng này gây ra hiện tượng xuyên kênh phi tuyến nghiêm trọng trong các hệ thống ghép kênh phân chia theo bước sóng. Việc phân tích hiệu ứng phi tuyến sợi quang giúp xác định chính xác dung lượng kênh truyền. Hiểu rõ các tương tác phi tuyến này hỗ trợ việc thiết kế các tuyến cáp quang biển và mạng lõi dung lượng siêu cao.

II. Đặc tính phổ sóng Stokes từ tán xạ Raman cưỡng bức quang

Tán xạ Raman cưỡng bức tạo ra các dải sóng mới với đặc tính quang phổ phân biệt rõ rệt. Khi công suất bơm đạt mức kích hoạt, năng lượng photon chuyển hóa trực tiếp thành sóng Stokes và sóng phản Stokes. Quá trình truyền năng lượng phụ thuộc vào định luật bảo toàn năng lượng và động lượng lượng tử. Dải phổ sinh ra có độ rộng lớn do cấu trúc vô định hình của thủy tinh thạch anh. Phổ tán xạ này cung cấp khả năng khuếch đại tín hiệu quang trên một dải tần rộng. Sự xuất hiện của các vạch phổ mới quyết định đặc tính truyền dẫn quang phi tuyến của hệ thống. Kiểm soát phổ tán xạ là chìa khóa để làm chủ công nghệ truyền dẫn tốc độ cao.

2.1. Quá trình phát sinh và lan truyền của sóng Stokes

Sóng Stokes hình thành khi photon bơm phát xạ năng lượng để tạo ra phonon dao động và một photon thứ cấp. Bước sóng của sóng Stokes luôn dài hơn bước sóng của chùm laser bơm ban đầu. Biên độ sóng Stokes tăng trưởng theo hàm số mũ dọc theo chiều dài tương tác của sợi quang. Khi công suất sóng Stokes tăng cao, sóng này tiếp tục đóng vai trò là nguồn bơm cho sóng Stokes bậc kế tiếp. Hiện tượng phân tầng Stokes bậc cao tạo ra chuỗi phổ dịch chuyển liên tiếp về phía hồng ngoại xa. Đặc tính này được khai thác triệt để để biến đổi bước sóng trong các nguồn phát laser quang hiện đại.

2.2. Sự xuất hiện và tương tác của sóng phản Stokes

Sóng phản Stokes xuất hiện khi photon bơm hấp thụ phonon nhiệt sẵn có trong môi trường để tăng mức năng lượng. Photon phản Stokes sở hữu tần số cao hơn và bước sóng ngắn hơn so với chùm bơm. Quá trình này đòi hỏi môi trường phải có sẵn các mode dao động nhiệt ở trạng thái kích thích. Do phân bố nhiệt động học Boltzmann, mật độ phonon nhiệt ở nhiệt độ phòng thấp hơn rất nhiều so với trạng thái cơ bản. Vì vậy, hiệu suất tạo sóng phản Stokes luôn nhỏ hơn đáng kể so với sóng Stokes. Sóng phản Stokes chủ yếu tham gia vào các quá trình trộn bốn sóng hoặc đo lường nhiệt độ phân bố dọc theo sợi quang.

III. Ngưỡng công suất Raman và hệ số khuếch đại Raman chuẩn

Ngưỡng công suất Raman và hệ số khuếch đại Raman là hai tham số then chốt để đánh giá hiệu suất phi tuyến. Hệ số khuếch đại xác định tốc độ truyền năng lượng từ chùm bơm sang chùm Stokes. Ngưỡng công suất xác lập giới hạn hoạt động an toàn trước khi xảy ra suy hao tín hiệu nghiêm trọng. Các tham số này thay đổi dựa trên thành phần pha tạp vật liệu và hình học ống dẫn sóng. Việc đo đạc chính xác các đại lượng này cho phép mô phỏng chính xác sự suy hao công suất quang. Phân tích này là tiền đề kỹ thuật để tính toán cự ly trạm lặp và phân bổ công suất phát tối ưu.

3.1. Xác định hệ số khuếch đại Raman trong môi trường silica

Hệ số khuếch đại Raman của sợi thủy tinh silica chuẩn phụ thuộc trực tiếp vào bước sóng bơm và nồng độ pha tạp lõi. Sợi quang pha tạp Germanium cho hệ số khuếch đại cao hơn nhiều so với sợi silica nguyên chất. Giá trị hệ số khuếch đại đạt đỉnh tại độ dịch tần 13.2 THz với giá trị khoảng 10^-13 m/W tại bước sóng 1.55 micromet. Hệ số này giảm dần khi bước sóng bơm tăng lên theo quy luật tỉ lệ nghịch. Độ phân cực của ánh sáng bơm và tín hiệu cũng ảnh hưởng mạnh đến hiệu suất khuếch đại. Khi hai chùm sáng đồng phân cực, hệ số khuếch đại Raman đạt giá trị cực đại.

3.2. Đánh giá ngưỡng công suất Raman và tổn hao quang học

Ngưỡng công suất Raman là mức công suất bơm tại đó công suất sóng Stokes đầu ra bằng công suất chùm bơm. Công thức thực nghiệm của Smith xác định ngưỡng này tỉ lệ thuận với diện tích hiệu dụng và tỉ lệ nghịch với chiều dài hiệu dụng. Chiều dài hiệu dụng của sợi quang bị giới hạn bởi hệ số suy hao tuyến tính của vật liệu. Khi công suất tín hiệu vượt qua ngưỡng công suất Raman, năng lượng bị suy giảm nhanh chóng sang dải sóng Stokes. Sự sụt giảm công suất đột ngột này gây méo tín hiệu truyền thông và làm giảm tỉ số tín hiệu trên nhiễu OSNR.

IV. Ứng dụng bộ khuếch đại quang Raman và laser Raman quang

Tán xạ Raman cưỡng bức không chỉ gây ra tổn hao mà còn mang lại nhiều ứng dụng công nghệ vượt trội. Hiện tượng này là nền tảng cốt lõi để chế tạo bộ khuếch đại quang Raman và các hệ thống laser Raman sợi quang. Khác với bộ khuếch đại EDFA cố định băng tần, thiết bị Raman có thể khuếch đại tại bất kỳ bước sóng nào. Chỉ cần lựa chọn bước sóng bơm thích hợp, dải khuếch đại mong muốn sẽ được thiết lập tự động. Công nghệ này mở rộng dung lượng truyền dẫn và cung cấp nguồn sáng quang phổ siêu liên tục cho y sinh và viễn thông.

4.1. Cấu trúc hoạt động của bộ khuếch đại quang Raman

Bộ khuếch đại quang Raman vận hành theo cơ chế khuếch đại phân bố hoặc khuếch đại tập trung. Trong cấu hình phân bố, chính sợi quang truyền dẫn đóng vai trò làm môi trường khuếch đại quang học. Ánh sáng bơm được bơm đồng hướng hoặc ngược hướng với chùm tín hiệu thông qua bộ ghép WDM. Cấu hình bơm ngược hướng thường được ưu tiên nhằm giảm thiểu hiện tượng truyền nhiễu biên độ từ nguồn bơm sang tín hiệu. Bộ khuếch đại Raman mang lại hệ số tạp âm thấp, cải thiện chất lượng tín hiệu và cho phép kéo dài khoảng cách giữa các trạm lặp quang học.

4.2. Nguyên lý phát xạ của laser Raman sợi quang đa bước sóng

Laser Raman sợi quang tận dụng phản xạ quang học từ cách mạng Bragg sợi quang để tạo buồng cộng hưởng. Nguồn bơm công suất cao tạo ra chuỗi biến đổi Stokes liên tiếp bên trong sợi quang phi tuyến. Bằng cách điều chỉnh hệ thống cách mạng Bragg ở hai đầu sợi, bước sóng phát xạ có thể chọn lọc chính xác. Thiết bị này tạo ra chùm tia laser đơn mode chất lượng cao tại các dải phổ khó tiếp cận bằng laser bán dẫn. Laser Raman đa bước sóng được ứng dụng rộng rãi trong giám sát môi trường, gia công vật liệu chính xác và phẫu thuật y khoa hiện đại.

V. Kiểm soát SRS trong sợi quang và sợi quang phi tuyến cao

Kiểm soát hiện tượng SRS trong sợi quang là yêu cầu sống còn đối với các mạng truyền dẫn quang siêu tốc. Khi sử dụng sợi quang phi tuyến cao, các hiệu ứng phi tuyến xảy ra mãnh liệt hơn ở mức công suất thấp. Kỹ sư quang học phải cân bằng giữa việc khai thác hiệu ứng hữu ích và hạn chế suy biến tín hiệu. Thiết kế sợi quang cấu trúc đặc biệt giúp phân tán năng lượng quang hoặc tăng cường diện tích hiệu dụng. Các giải pháp kiểm soát phi tuyến toàn diện đảm bảo sự ổn định và tin cậy cho hạ tầng viễn thông tương lai.

5.1. Tối ưu hóa truyền dẫn trên sợi quang phi tuyến cao

Sợi quang phi tuyến cao có diện tích hiệu dụng cực nhỏ và nồng độ pha tạp Germanium cao trong lõi. Đặc điểm này làm tăng đáng kể hệ số phi tuyến, giảm mạnh ngưỡng công suất Raman cần thiết. Loại sợi này là môi trường lý tưởng để phát sinh phổ siêu liên tục và thực hiện xử lý tín hiệu quang học toàn phần. Tuy nhiên, việc truyền dẫn tín hiệu thông tin thông thường trên sợi này đòi hỏi kiểm soát công suất phát rất nghiêm ngặt. Việc tối ưu hóa cấu trúc tán sắc giúp hạn chế sự tương tác pha không mong muốn giữa các kênh tín hiệu kề cận.

5.2. Giải pháp ức chế hiện tượng SRS trong mạng WDM hiện đại

Trong hệ thống WDM đa kênh, hiện tượng SRS trong sợi quang gây truyền năng lượng từ kênh bước sóng ngắn sang kênh bước sóng dài. Sự suy giảm công suất không đều này làm mất cân bằng tỉ số tín hiệu trên nhiễu giữa các kênh. Để ức chế hiện tượng SRS, kỹ sư sử dụng kỹ thuật cân bằng độ nghiêng công suất trước khi truyền. Ngoài ra, việc thiết kế khoảng cách kênh hợp lý và giới hạn công suất cực đại mỗi kênh cũng hạn chế tối đa hiệu ứng phi tuyến. Việc ứng dụng thuật toán cân bằng quang động giúp duy trì hiệu suất truyền dẫn ổn định trên toàn tuyến cáp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
THE ABSTRACT OF DOCTORAL THESIS
DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH LIỀU HIỆN TẠI TRONG Y HỌC HẠT NHÂN
1.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VIỆC TÍNH LIỀU
1.1.1. Giới thiệu về y học hạt nhân
1.1.2. Tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất
1.1.2.1. Tương tác giữa electron và vật chất
1.1.2.2. Tương tác giữa photon và vật chất
1.1.3. Tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa lên cơ thể
1.1.4. Các đại lượng và đơn vị đo liều bức xạ
1.2. Tình hình nghiên cứu về các kỹ thuật tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc với bệnh nhân
1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.2.1.1. Kỹ thuật tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc
1.2.1.2. Công cụ tính liều
1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.3. Ưu điểm và hạn chế của kỹ thuật tính liều cho phantom voxel
1.4. Nhiệm vụ của luận án
2. CHƯƠNG 2: TÍNH LIỀU CHIẾU TRONG BẰNG PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4
2.1. Phương pháp Monte Carlo
2.1.1. Nguyên tắc chung
2.1.2. Tính liều cho phantom voxel
2.2. Nguyên tắc chụp ảnh CT và ảnh YHHN
2.3. Ứng dụng ảnh CT và ảnh YHHN
2.4. Tính liều bằng code Geant4 và mô hình vật lý Livermore
2.5. Sử dụng phần mềm GAMOS/Geant4 để tính liều trong Y học hạt nhân
2.6. Khảo sát độ tin cậy của phần mềm GAMOS/Geant4
2.6.1. Mô hình vật lý
2.6.2. Các tính toán liều lượng
3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4 ĐỂ TỐI ƯU HÓA TÍNH TOÁN LIỀU VỚI PHANTOM VOXEL BẰNG PHƯƠNG PHÁP MONTE CARLO
3.1. Các cải tiến trong việc tính liều cho phantom voxel
3.1.1. Tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”
3.1.1.1. Xác định khối lượng của một cấu trúc
3.1.1.2. Xác định năng lượng hấp thụ trong một cấu trúc
3.1.2. Tính liều cho người tiếp xúc với bệnh nhân bằng phương pháp “ghép phantom”
3.1.2.1. Phương pháp ghép phantom
3.1.2.2. Một số hình thức ghép
3.2. Đánh giá độ tin cậy của các cải tiến
3.2.1. Tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”
3.2.2. Tính liều cho người tiếp xúc bằng phương pháp “ghép phantom”
4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG VÀ KẾT QUẢ
4.1. Kết quả tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”
4.2. Kết quả tính liều cho người tiếp xúc bằng phương pháp “ghép phantom”
4.2.1. Tính liều tương đương cho tuyến giáp của người tiếp xúc khi đứng bên cạnh một bệnh nhân đang nằm
4.2.2. Tính liều hiệu dụng cho người tiếp xúc ở các tình huống giao tiếp khác nhau
4.3. Kết quả nghiên cứu của luận án
4.4. Những điểm mới của luận án
4.5. Những đề nghị nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM GAMOS
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM CARIMAS
GIÁ TRỊ HOẠT ĐỘ (Bq) VÀ HU TRÊN TỪNG VOXEL
PHỤ LỤC D. BẢNG CHUYỂN ĐỔI MẬT ĐỘ VÀ VẬT LIỆU THEO NGHIÊN CỨU CỦA SCHNEIDER [104]
CÁC TỆP DỮ LIỆU “YÊU CẦU” KHI TÍNH LIỀU
PHƯƠNG PHÁP THỦ CÔNG TÍNH TỈ LỆ THỂ TÍCH
THÔNG TIN PHANTOM ICRP 110 GIỚI TÍNH NAM [56]
TRỌNG SỐ BỨC XẠ
TRỌNG SỐ MÔ THEO ICRP 103
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tương tác tán xạ raman cưỡng bức trong môi trường phi tuyến chứa trong sợi tinh thể quang tử lõi rỗng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO TÍNH LIỀU TRONG Y HỌC HẠT NHÂN VỚI PHANTOM VOXEL BẰNG PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ TP HCM – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO TÍNH LIỀU TRONG Y HỌC HẠT NHÂN VỚI PHANTOM VOXEL BẰNG PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9 44.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. PEDRO ARCE DUBOIS TP HCM – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của TS Nguyễn Đông Sơn và GS.TS Pedro Arce Dubois (trung tâm CIEMAT, Tây Ban Nha). Trong quá trình thực hiện luận án, tôi nhận được sự hỗ trợ về kỹ thuật lập trình của các chuyên gia lập trình và sự hỗ trợ liên quan đến việc phân đoạn cơ quan của các chuyên gia về giải phẫu. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là sự tổng hợp, phát triển từ các kết quả đã được chúng tôi công bố trên các tạp chí khoa học và không sao chép từ bất kỳ tài liệu nào khác.

i luan an LỜI CẢM ƠN Để thực hiện luận án, tôi đã may mắn nhận được sự giúp đỡ, chia sẻ của rất nhiều người. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn đã tận tình giảng dạy, để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin cảm ơn PGS.TS Trần Quốc Dũng về những kiến thức thầy đã giảng dạy khi tôi còn học cao học cho đến khi học NCS, và những định hướng, tư vấn ban đầu từ thầy. Xin cảm ơn GS.TS Pedro Arce Dubois, người thầy mà tôi chưa có cơ hội gặp mặt, đã tận lực hướng dẫn, giúp đỡ, và vận động các nguồn hỗ trợ khác, giúp cho tôi hoàn thành công việc nhanh nhất có thể.

Thầy còn là người truyền cho tôi niềm cảm hứng về lòng tốt, về tinh thần làm việc say mê, không mệt mỏi. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn chính, TS Nguyễn Đông Sơn, người thầy tôi đã theo học từ khi làm luận văn thạc sĩ. Xin cảm ơn thầy về những bài học chuyên môn lẫn bài học trong cuộc sống, cảm ơn thầy đã dạy tôi cách suy luận, đánh giá, cảm ơn cách uốn nắn nghiêm khắc của thầy để tôi có thể tập trung hơn vào học tập, cũng như rèn luyện ý chí để vượt qua khó khăn thử thách. Và quan trọng hơn hết, cảm ơn thầy, vì đã luôn bao dung và tử tế.

Chân thành cảm ơn KS Nguyễn Thiện Trung đã hỗ trợ tôi về những công việc liên quan đến lập trình. Cảm ơn BS CKI Nguyễn Khánh Toàn, GS. TS Juan Diego Azcona, GS. TS Pedro-Borja Aguilar-Redondo đã giúp tôi các công việc về hình ảnh giải phẫu.

Cảm ơn KS Nguyễn Tấn Châu, KS Lê Trần Tuấn Kiệt đã cung cấp cho tôi những kiến thức hữu ích cũng như tạo điều kiện để tôi có thể tiếp cận và nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy TP HCM. Chân thành cảm ơn các thầy cô Tổ Vật lý, Trường THPT Nguyễn Hữu Huân đã nhiệt tình chia sẻ công việc, luôn động viên giúp đỡ để tôi có nhiều thời gian nhất để tập trung vào việc học tập. Tôi cũng muốn nói lời cảm ơn sâu sắc đến rất nhiều thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và học trò, những người luôn động viên và chia sẻ với tôi khi tôi khó khăn. Cảm ơn cả khóa học đầy thử thách này đã cho tôi cơ hội rèn luyện mình về mọi mặt.

Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tha thiết với gia đình, những người luôn chăm sóc, thương yêu, tin tưởng và tự hào về tôi. TP HCM, ngày 22 tháng 9 năm 2020 Nghiên cứu sinh ii luan an THE ABSTRACT OF DOCTORAL THESIS Author: Nguyen Thi Phuong Thao Supervisors: Dr. Nguyen Dong Son, Prof. Pedro Arce Dubois Title of the thesis: Dose calculations in Nuclear medicine using voxel phantom by GAMOS/Geant4.

Major: Atomic and Nuclear Physics Code: 9 44.06 Institution: Vietnam Atomic Energy institute (VINATOM) THE CONTENT OF THE ABSTRACT 1. The aim of the dissertation: The purpose of the study is to optimize the dose calculation for voxel phantom, applied to patients undergoing nuclear medicine procedures and people in contact with them. Objectives: The errors in the borders of body organs, which are caused by the voxel’s geometry, are kept as small as possible in the dose calculation for patients. The doses for the persons in contact are calculated using the source distribution inside the patient’s body.

The correct relative position and distance between the two phantoms are also included. The GEANT4 / GAMOS software was used for the dose calculations. Research methods: To calculate the doses in a voxel phantom, CT, NM images and RTSTRUCT DICOM files must be included. The organs and other treatment volumes contained in the RTSTRUCT file have been drawn by the medical personnel, but the algorithms used for voxel phantom dose calculations move these lines because dose is always calculated in full voxels.

This may cause a sensible error when a proportion of voxels are cut by the structure lines, which usually happens for small, thin, or complex organs. To calculate the doses in organs with precision, we have defined a “parallel geometry” with the accurate organ geometry as painted by the medical personnel, so that dose is calculated in the accurate voxel fractions included in each organ geometry. To calculate the dose for persons in contact, we have developed an algorithm to convert both phantoms to the GAMOS file format, and used them together in the calculation. The vector rotation technique is used to describe the relative position and orientation of the two phantoms.

iii luan an 4. New contributions of the dissertation: 1) The new method of using “parallel geometry” helps to precisely calculate the dose for patients, in which the errors in body organ borders have been kept as small as possible. The increased precision in the dose calculation for patients helps to improve the effect of treatment as well as to reduce the risks to healthy tissue regions of the patients. 2) The use of phantoms merging method and vector rotation techniques helps to calculate the optimal dose for the persons in contact, with patients.

This is also used to establish appropriate isolation measures; as a result, giving an improved care to patients. Results of the dissertation We have tested the functionality of the new method with an I-131 thyroid cancer treatment, and obtained the expected energy deposition and dose differences given the particle source, geometry and structures defined. The phantom merging method and the vector rotation technique enable us to describe the contact circumstances flexibly. The results showed that there is a big difference between different circumstances.

The results are also significantly different when compared with the results obtained when simple source models are used. Conclusions: In summary, we have provided methods to calculate organ doses for patients and contacting people with high accuracy. In the calculation for patients, the exact organs and treatment volumes as painted by the medical personnel on a voxelised phantom are included. In the calculation for contacting people, the NM image of the patient and the contact circumstance are also included.

iv luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii THE ABSTRACT OF DOCTORAL THESIS. iii MỤC LỤC .v DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH LIỀU HIỆN TẠI TRONG Y HỌC HẠT NHÂN.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VIỆC TÍNH LIỀU. Giới thiệu về y học hạt nhân. Tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất. Tương tác giữa electron và vật chất.

Tương tác giữa photon và vật chất. Tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa lên cơ thể. Các đại lượng và đơn vị đo liều bức xạ. Tình hình nghiên cứu về các kỹ thuật tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc với bệnh nhân.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Kỹ thuật tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc. Công cụ tính liều. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Ưu điểm và hạn chế của kỹ thuật tính liều cho phantom voxel. Nhiệm vụ của luận án. 27 CHƯƠNG 2: TÍNH LIỀU CHIẾU TRONG BẰNG PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4. Phương pháp Monte Carlo.

Nguyên tắc chung. Tính liều cho phantom voxel. Nguyên tắc chụp ảnh CT và ảnh YHHN. Ứng dụng ảnh CT và ảnh YHHN.

Tính liều bằng code Geant4 và mô hình vật lý Livermore. Sử dụng phần mềm GAMOS/Geant4 để tính liều trong Y học hạt nhân. Khảo sát độ tin cậy của phần mềm GAMOS/Geant4. Mô hình vật lý.

Các tính toán liều lượng.44 CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM GAMOS/GEANT4 ĐỂ TỐI ƯU HÓA TÍNH TOÁN LIỀU VỚI PHANTOM VOXEL BẰNG PHƯƠNG PHÁP MONTE CARLO. Các cải tiến trong việc tính liều cho phantom voxel. Tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”. Xác định khối lượng của một cấu trúc.

Xác định năng lượng hấp thụ trong một cấu trúc. Tính liều cho người tiếp xúc với bệnh nhân bằng phương pháp “ghép phantom”. Phương pháp ghép phantom. Một số hình thức ghép.

Đánh giá độ tin cậy của các cải tiến. Tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”. Tính liều cho người tiếp xúc bằng phương pháp “ghép phantom” .78 CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG VÀ KẾT QUẢ. Kết quả tính liều cho bệnh nhân bằng phương pháp “hình học song song”.

Kết quả tính liều cho người tiếp xúc bằng phương pháp “ghép phantom”. Tính liều tương đương cho tuyến giáp của người tiếp xúc khi đứng bên cạnh một bệnh nhân đang nằm. Tính liều hiệu dụng cho người tiếp xúc ở các tình huống giao tiếp khác nhau. Kết quả nghiên cứu của luận án.

Những điểm mới của luận án. Những đề nghị nghiên cứu tiếp theo .96 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM GAMOS.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM CARIMAS. GIÁ TRỊ HOẠT ĐỘ (Bq) VÀ HU TRÊN TỪNG VOXEL .123 vi luan an PHỤ LỤC D. BẢNG CHUYỂN ĐỔI MẬT ĐỘ VÀ VẬT LIỆU THEO NGHIÊN CỨU CỦA SCHNEIDER [104]. CÁC TỆP DỮ LIỆU “YÊU CẦU” KHI TÍNH LIỀU.

PHƯƠNG PHÁP THỦ CÔNG TÍNH TỈ LỆ THỂ TÍCH. THÔNG TIN PHANTOM ICRP 110 GIỚI TÍNH NAM [56]. TRỌNG SỐ BỨC XẠ. TRỌNG SỐ MÔ THEO ICRP 103.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Thảo (2021). Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/tan-xa-raman-cuong-buc-soi-quang-phi-tuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tương tác tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang tử phi tuyến lõi rỗng. Nghiên cứu mới về hiệu ứng quang phi tuyến.

Luận án "Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tán xạ Raman cưỡng bức trong sợi quang phi tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter