Luận án TS: Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều của Nguyễn Du - ĐH Sư phạm Hà Nội
Tìm hiểu về tính mơ hồ ngôn ngữ trong tác phẩm Truyện Kiều qua phân tích cấu trúc văn bản. Nghiên cứu chi tiết về nghệ thuật ngôn từ của Nguyễn Du.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính mơ hồ trong Truyện Kiều: Giá trị nghệ thuật
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Hạnh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính mơ hồ trong Truyện Kiều Giá trị nghệ thuật
Mơ hồ gọi tên trạng thái không rõ ràng, bất định. Một ngữ cảnh có thể mở ra nhiều ý hiểu. Nó là bản chất của đời sống. Mơ hồ cũng là thuộc tính thường trực trong nhận thức. Đời sống vận động liên tục. Con người thường gặp nhận thức mông lung. Khoa học đòi hỏi sự chính xác. Tuy nhiên, tính không xác định ngày càng phổ biến. Có thời kỳ, mơ hồ bị xem là nhược điểm. Cần tìm cách khắc phục. Nhưng xã hội phát triển, quan niệm thay đổi. Mơ hồ không luôn là sự thiếu tin cậy. Khi chủ động, mơ hồ giúp nắm bắt thế giới đặc biệt. Tư duy lý tính không thể chạm tới nó. Mơ hồ trở thành phẩm chất thiết yếu trong nghệ thuật.
1.1. Khái niệm tính mơ hồ trong văn học
Trong văn học, mơ hồ là một phẩm chất thẩm mỹ. Nó được ý thức từ lâu. Lịch sử thi học cổ xưa đã ghi nhận. Đặc biệt, W. Empson và trường phái phê bình Mới chú trọng. Mơ hồ trở thành một thuật ngữ quan trọng. Các nhà nghiên cứu tiếp cận thuật ngữ đa dạng. Họ đều khẳng định: không có mơ hồ, không tạo nên giá trị nghệ thuật. Mơ hồ nằm ngay trong cấu trúc nội tại văn bản. Mơ hồ không phải sự thiếu sót. Nó là dấu hiệu của sự giàu có. Mơ hồ thách thức độc giả. Nó mời gọi sự tham gia giải mã. Điều này làm tăng chiều sâu cho tác phẩm. Một văn bản mơ hồ không đưa ra câu trả lời duy nhất. Nó mở ra vô vàn khả năng diễn giải. Đây là yếu tố quan trọng. Nó định hình phong cách nghệ thuật Nguyễn Du. Đồng thời tạo nên đa nghĩa Truyện Kiều. Khái niệm này giúp lý giải nhiều hiện tượng. Nó giải thích những khoảng trống văn bản Truyện Kiều.
1.2. Mơ hồ Phẩm chất thẩm mỹ và nhận thức
Mơ hồ không chỉ là kỹ thuật tu từ. Nó là phương thức biểu đạt thế giới. Thế giới phong phú, sâu sắc và tinh tế. Mơ hồ thúc đẩy khả năng đồng sáng tạo của người đọc. Độc giả không tiếp nhận thụ động. Họ chủ động kiến tạo ý nghĩa. Điều này làm cho tác phẩm sống động. Mỗi lần đọc là một trải nghiệm mới. Mơ hồ mang ý nghĩa lớn về mặt thẩm mỹ. Nó là phẩm chất đặc trưng của văn bản nghệ thuật. Nó không phải ngẫu nhiên xuất hiện. Mơ hồ là kết quả của tư duy nghệ thuật. Nó là ý đồ của người nghệ sĩ. Nguyễn Du đã sử dụng tính mơ hồ rất tinh tế. Ông tạo nên một thế giới nghệ thuật phức tạp. Thế giới ấy phản ánh chân thực cuộc đời. Cuộc đời vốn dĩ chứa nhiều mâu thuẫn. Nó đầy nghịch lý và khó lường. Mơ hồ trong Truyện Kiều làm tăng sức hấp dẫn. Nó khiến tác phẩm trường tồn với thời gian. Người đọc tìm thấy nhiều tầng ý nghĩa ngụ ý tác phẩm. Mơ hồ là cách Nguyễn Du thể hiện quan điểm. Ông gửi gắm tư tưởng về số phận con người. Nó phản ánh cái nhìn đa chiều về xã hội.
II.Tổng quan tính mơ hồ Lý luận và nghiên cứu Kiều
Tính mơ hồ đã được nghiên cứu rộng rãi. Nó có mặt trong nhiều diễn ngôn lý luận. Cả phương Đông và phương Tây đều có cách tiếp cận. Các công trình ở Việt Nam cũng ghi nhận. Nghiên cứu này tổng hợp các hướng tiếp cận. Nó khảo sát tính mơ hồ ở cấp độ dẫn nhập lý thuyết. Đồng thời xem xét cấp độ vận dụng thực tiễn. Việc tổng quan giúp đặt nền móng vững chắc. Nó cho thấy vị trí quan trọng của mơ hồ. Điều này đặc biệt trong nghiên cứu văn học.
2.1. Tính mơ hồ trong lý luận phê bình
Lý luận phê bình văn học đã tiếp cận mơ hồ. Phương Đông chú trọng "ý tại ngôn ngoại". Nó là sự gợi mở, hàm súc trong thơ ca. Phương Tây, đặc biệt trường phái Phê bình Mới. Họ xem mơ hồ là yếu tố cấu trúc. W. Empson có công trình nổi bật: "Bảy loại hình mơ hồ". Công trình này hệ thống hóa các biểu hiện. Nó định hình thuật ngữ trong giới học thuật. Các lý thuyết sau này phát triển thêm. Họ nhấn mạnh vai trò của mơ hồ. Nó là yếu tố thẩm mỹ cốt lõi. Mơ hồ không phải sự thiếu rõ ràng. Nó là sự phong phú trong biểu đạt. Văn bản văn học thường chứa tính mơ hồ. Nó khác với văn bản khoa học. Tính mơ hồ kích thích tư duy người đọc. Nó tạo ra nhiều cách hiểu. Nhiều nghiên cứu Việt Nam cũng tiếp cận. Họ tìm hiểu tính mơ hồ trong thơ cổ. Nó cũng được nghiên cứu trong văn xuôi hiện đại. Mơ hồ là điểm tựa để hiểu thi pháp Nguyễn Du. Nó mở ra nhiều cách nhìn về cấu trúc tự sự Truyện Kiều.
2.2. Các hướng nghiên cứu Truyện Kiều liên quan
Truyện Kiều là đối tượng nghiên cứu lớn. Nhiều hướng tiếp cận liên quan tính mơ hồ. Ngôn ngữ học đã phân tích tác phẩm. Nó chỉ ra tính đa nghĩa của từ ngữ. Cấp độ từ vựng, ngữ pháp đều có. Thi pháp học tập trung vào nghệ thuật. Nó xem xét cách Nguyễn Du xây dựng tác phẩm. Các yếu tố như điểm nhìn, lời kể. Khoảng trống văn bản Truyện Kiều được đề cập. Những chỗ để ngỏ, không nói hết. Chúng tạo nên sức hút đặc biệt. Nghiên cứu tiếp nhận văn học cũng quan trọng. Nó khảo sát cách độc giả hiểu tác phẩm. Sự đa dạng trong diễn giải là minh chứng. Mơ hồ là yếu tố cốt lõi trong tiếp nhận. Mỗi thế hệ có cách đọc khác nhau. Điều này chứng tỏ sự sống động của Truyện Kiều. Các nghiên cứu này bổ sung cho nhau. Chúng giúp hiểu sâu hơn phong cách nghệ thuật Nguyễn Du. Đồng thời làm rõ các tầng ý nghĩa tác phẩm.
III.Lý thuyết mơ hồ Cấu trúc văn bản và ý nghĩa tác phẩm
Tính mơ hồ không chỉ là hiện tượng. Nó là khái niệm lý thuyết quan trọng. W. Empson tiên phong trong nghiên cứu. Ông hệ thống hóa các loại hình mơ hồ. Nghiên cứu xác định cơ sở hình thành mơ hồ. Nó chỉ ra ý nghĩa sâu sắc của yếu tố này. Mơ hồ là phẩm chất thẩm mỹ của văn bản. Nó biểu hiện thế giới phong phú, tinh tế. Mơ hồ thúc đẩy khả năng đồng sáng tạo của người đọc.
3.1. Thuật ngữ và khái niệm mơ hồ văn học
Thuật ngữ "mơ hồ" có nhiều cách hiểu. W. Empson đưa ra định nghĩa rõ ràng. Ông xem mơ hồ là khả năng diễn giải đa nghĩa. Một văn bản có thể có nhiều hơn một ý nghĩa. Đây không phải sự sai sót. Nó là một giá trị của văn chương. Mơ hồ khác với sự không rõ ràng do lỗi. Mơ hồ được tạo ra một cách có ý thức. Nó là dụng ý nghệ thuật của tác giả. "Bảy loại hình mơ hồ" của Empson rất nổi tiếng. Công trình này phân loại các cách mơ hồ biểu hiện. Từ ngữ pháp, cú pháp, đến cấu trúc ý nghĩa. Khái niệm này giúp phân tích các văn bản phức tạp. Nó đặc biệt hữu ích khi xem xét mập mờ trong văn bản. Những tác phẩm như Truyện Kiều chứa nhiều mơ hồ. Chúng mời gọi người đọc khám phá. Mơ hồ không cố định một cách hiểu. Nó mở ra các diễn giải đa chiều. Điều này làm tăng sự phong phú cho tác phẩm. Mơ hồ là chìa khóa để hiểu các cấu trúc tự sự phức tạp.
3.2. Cơ sở hình thành tính mơ hồ
Tính mơ hồ trong văn bản hình thành từ nhiều yếu tố. Bản chất tư duy nghệ thuật của người nghệ sĩ là một. Người nghệ sĩ nhìn thế giới đa chiều. Họ không diễn đạt mọi thứ rõ ràng. Họ dùng hình ảnh, biểu tượng, ẩn dụ. Điều này tạo ra khoảng trống. Bản chất của văn bản văn học cũng góp phần. Văn bản nghệ thuật không phải văn bản khoa học. Nó không nhằm mục đích thông báo khách quan. Nó hướng đến gợi cảm xúc, suy tư. Ngôn ngữ văn học giàu tính biểu cảm. Nó có nhiều tầng nghĩa khác nhau. Bản chất của quá trình tiếp nhận cũng quan trọng. Độc giả mang kinh nghiệm, kiến thức riêng. Họ giải mã văn bản theo cách cá nhân. Sự tương tác giữa văn bản và độc giả. Điều này tạo ra nhiều diễn giải. Một lời kể mơ hồ Truyện Kiều ví dụ. Nó cho phép độc giả tự điền vào. Sự mơ hồ làm giàu thêm ý nghĩa ngụ ý tác phẩm. Mơ hồ là một phần tự nhiên của văn học. Nó không phải khiếm khuyết.
3.3. Ý nghĩa của tính mơ hồ văn học
Tính mơ hồ mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Trước hết, nó là phẩm chất thẩm mỹ. Mơ hồ làm tăng vẻ đẹp và chiều sâu tác phẩm. Nó khiến văn bản trở nên lôi cuốn. Độc giả bị cuốn hút bởi sự bí ẩn. Thứ hai, mơ hồ là phương thức biểu hiện. Nó thể hiện thế giới một cách phong phú. Nó sâu sắc và tinh tế hơn. Mơ hồ giúp tác giả truyền tải những điều phức tạp. Những điều mà ngôn ngữ trực tiếp khó diễn đạt. Thứ ba, mơ hồ thúc đẩy đồng sáng tạo. Người đọc không chỉ tiếp nhận. Họ tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa. Họ tự lấp đầy khoảng trống văn bản Truyện Kiều. Điều này biến mỗi độc giả thành một "đồng tác giả". Mơ hồ cũng cho phép tác phẩm có kết thúc mở Truyện Kiều. Nó không đóng lại một cách dứt khoát. Người đọc tự suy ngẫm, hình dung. Điều này kéo dài trải nghiệm đọc. Mơ hồ làm cho tác phẩm có sức sống lâu bền. Nó giữ được sự tươi mới qua nhiều thế hệ.
IV.Đa nghĩa Truyện Kiều Mơ hồ cấp độ ngôn từ thi pháp Nguyễn Du
Tính mơ hồ trong Truyện Kiều biểu hiện rõ. Nó xuất hiện ngay ở bình diện ngôn từ. Nguyễn Du khéo léo sử dụng các cấp độ ngôn ngữ. Ông tạo nên sự đa nghĩa, gợi mở. Từ ngữ âm, từ vựng đến cú pháp đều có mơ hồ. Điều này thể hiện thi pháp Nguyễn Du độc đáo. Nó tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm. Tính mơ hồ ngôn từ là điểm nhấn. Nó góp phần định hình phong cách nghệ thuật Nguyễn Du.
4.1. Các cấp độ biểu hiện mơ hồ ngôn từ
Mơ hồ trong ngôn từ Truyện Kiều rất đa dạng. Nó biểu hiện ở nhiều cấp độ khác nhau. Ở cấp độ ngữ âm, cách gieo vần, nhịp điệu. Chúng tạo ra sự ngân nga, ám ảnh. Đôi khi, một âm tiết có thể gợi nhiều liên tưởng. Điều này không chỉ là âm thanh. Nó còn là ý nghĩa tiềm ẩn. Ở cấp độ từ vựng, tính đa nghĩa của từ ngữ rõ rệt. Nguyễn Du dùng nhiều từ cổ, từ Hán Việt. Chúng có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Một từ có thể vừa tả thực, vừa ẩn dụ. Điều này làm cho lời kể mơ hồ Truyện Kiều. Độc giả phải suy ngẫm để hiểu đúng. Ở cấp độ cú pháp, cấu trúc câu cũng tạo mơ hồ. Câu có thể thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ rõ ràng. Hoặc có nhiều cách ngắt nhịp, hiểu nghĩa. Sự lấp lửng trong cấu trúc câu. Nó tạo ra không gian cho sự diễn giải. Mơ hồ ngôn từ không làm khó hiểu. Ngược lại, nó làm tăng chiều sâu. Nó buộc người đọc phải tương tác.
4.2. Nguyên tắc biểu hiện mơ hồ ngôn từ
Nguyễn Du áp dụng nhiều nguyên tắc. Ông tạo nên tính mơ hồ trong ngôn từ. Nguyên tắc lấp lửng của ca dao là một. Ca dao thường dùng cách nói nước đôi. Nó không khẳng định hay phủ định rõ ràng. Nguyễn Du kế thừa và phát triển. Ông dùng lời thơ gợi mở, không kết luận. Nguyên tắc Đường thi cũng ảnh hưởng. Thơ Đường chú trọng "ý tại ngôn ngoại". Nó dùng hình ảnh tượng trưng, hàm súc. Nguyễn Du học tập cách dùng điển cố, điển tích. Ông tạo ra sự đa tầng ý nghĩa. Nguyên tắc lạ hóa, phá vỡ quy phạm cũng được dùng. Nguyễn Du không tuân theo lối mòn. Ông đôi khi biến đổi cấu trúc ngôn ngữ. Ông tạo ra những cách diễn đạt mới lạ. Điều này gây bất ngờ cho người đọc. Nó buộc họ phải suy nghĩ khác. Các nguyên tắc này không độc lập. Chúng hòa quyện vào nhau. Chúng tạo nên một hệ thống biểu đạt tinh vi. Nó là nền tảng của thi pháp Nguyễn Du. Nó thể hiện phong cách nghệ thuật Nguyễn Du đặc trưng.
4.3. Mỹ cảm tính mơ hồ trong lời kể Truyện Kiều
Tính mơ hồ ngôn từ tạo ra mỹ cảm riêng. Nó mang đến "tính trò chơi" cho văn bản. Độc giả như tham gia vào trò giải đố. Họ tìm kiếm các tầng ý nghĩa tiềm ẩn. Điều này làm tăng sự thích thú. Mơ hồ tô đậm chất duy tình của tác phẩm. Nguyễn Du muốn truyền tải cảm xúc. Ông không muốn lý giải khô khan. Lời kể mơ hồ Truyện Kiều tạo không gian. Nó cho phép cảm xúc lan tỏa. Độc giả đồng cảm với nhân vật. Mơ hồ cũng tô đậm chất duy cảm. Tác phẩm không tập trung vào logic. Nó đi sâu vào cảm nhận, trực giác. Mơ hồ giúp thể hiện những trạng thái tâm lý phức tạp. Những cảm xúc khó gọi tên. Mơ hồ là một phần quan trọng của giá trị thẩm mỹ. Nó làm nên sự hấp dẫn vượt thời gian. Đa nghĩa Truyện Kiều không bao giờ cũ. Mỗi thời đại tìm thấy ý nghĩa riêng. Mơ hồ ngôn từ là dấu ấn Nguyễn Du.
V.Mập mờ hình tượng Truyện Kiều Người kể nhân vật điểm nhìn
Tính mơ hồ không chỉ ở ngôn từ. Nó còn hiện diện trong hình tượng tác phẩm. Người kể chuyện và nhân vật đều có tính mơ hồ. Điểm nhìn và giọng điệu cũng thay đổi. Điều này tạo nên sự phức tạp cho cấu trúc tự sự Truyện Kiều. Nó làm phong phú thêm ý nghĩa tác phẩm. Tính mơ hồ này là một đặc trưng. Nó là yếu tố quan trọng trong nghệ thuật Nguyễn Du.
5.1. Mơ hồ trong nghệ thuật kể chuyện
Người kể chuyện trong Truyện Kiều không cố định. Điểm nhìn của người kể chuyện biến hóa. Đôi khi là cái nhìn toàn tri của Thượng đế. Có lúc lại nhập vào điểm nhìn nhân vật Truyện Kiều. Sự thay đổi điểm nhìn tạo ra mơ hồ. Nó khiến độc giả khó xác định quan điểm. Giọng điệu người kể chuyện cũng phức tạp. Nó có thể là giọng ca ngợi, cảm thương. Đôi khi lại là giọng châm biếm, phê phán. Sự biến hóa này làm cho lời kể mơ hồ Truyện Kiều. Nó không đưa ra một cái nhìn đơn chiều. Điều này tạo ra khoảng trống văn bản Truyện Kiều. Độc giả phải tự suy luận. Họ phải đánh giá tình huống, sự kiện. Người kể chuyện không áp đặt ý kiến. Thay vào đó, nó mời gọi sự đối thoại. Điều này làm tăng tính đa chiều cho tác phẩm. Nó cũng góp phần tạo nên một kết thúc mở Truyện Kiều. Tương lai các nhân vật không hoàn toàn rõ ràng.
5.2. Mơ hồ trong nghệ thuật xây dựng nhân vật
Nhân vật trong Truyện Kiều chứa đựng mâu thuẫn. Họ không phải là bản thể đơn nhất. Thúy Kiều là ví dụ điển hình. Nàng vừa tài hoa, vừa bạc mệnh. Nàng vừa hiếu thảo, vừa chịu nhiều tủi nhục. Nhân vật là một bản thể mâu thuẫn. Điều này tạo nên tính phức tạp. Tính khả biến của nhân vật cũng rõ ràng. Nhân vật thay đổi theo hoàn cảnh. Họ thích nghi, đấu tranh và biến đổi. Từ Thúy Kiều đến Kim Trọng, Từ Hải. Mỗi người đều có những khoảnh khắc mơ hồ. Hành động của họ đôi khi khó lý giải. Động cơ của họ không luôn minh bạch. Sự mập mờ trong văn bản nhân vật này. Nó làm cho nhân vật chân thực hơn. Nó phản ánh sự phức tạp của con người. Điều này tạo ra sự đồng cảm sâu sắc. Độc giả cảm nhận được sự giằng xé. Họ hiểu được bi kịch của số phận.
5.3. Quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Du
Tính mơ hồ phản ánh quan niệm nghệ thuật về con người. Nguyễn Du có cái nhìn đa chiều về con người. Ông quan tâm đến con người đấng bậc. Họ là những người có địa vị, tài năng. Nhưng số phận của họ cũng nhiều bi kịch. Ông cũng quan tâm đến con người bình thường. Những người nhỏ bé, yếu đuối trong xã hội. Quan niệm nghệ thuật của ông không tuyệt đối. Ông không phân định thiện ác rạch ròi. Con người là sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Có cả tốt đẹp và xấu xa. Có cả mạnh mẽ và yếu đuối. Mơ hồ giúp thể hiện quan niệm này. Nó không đóng khung nhân vật. Nó cho thấy sự vận động nội tâm. Nguyễn Du muốn độc giả suy ngẫm. Ông muốn họ tự đánh giá. Điều này tạo nên ý nghĩa ngụ ý tác phẩm. Nó vượt ra ngoài câu chuyện. Nó đặt ra những câu hỏi lớn về thân phận. Về đạo đức và về lẽ đời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc kiến giải sâu sắc tính mơ hồ như một phạm trù thẩm mỹ cốt lõi, chi phối cấu trúc văn bản của Truyện Kiều – đỉnh cao của văn học dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh khoa học thế kỷ 20 chuyển dịch từ nhận thức lý tính tuyệt đối sang hoài nghi về sự hoàn hảo của tri thức con người, khi mà các lý thuyết như thuyết tương đối (Einstein), thuyết lượng tử (Max Plank), lý thuyết hỗn độn (Henri Poincare), và nguyên lý bất định (Werner Heisenberg) ngày càng phơi bày giới hạn của khả năng nắm bắt thế giới một cách chính xác và chắc chắn, thì tính mơ hồ lại nổi lên như một phẩm chất cần thiết trong tư duy nghệ thuật. Văn học thế kỷ 20, đặc biệt là các trường phái như phê bình Mới, lý thuyết tiếp nhận, giải cấu trúc và liên văn bản, đã chuyển hướng từ việc tìm kiếm "nghĩa duy nhất" của tác giả sang việc đề cao vai trò kiến tạo nghĩa của văn bản và độc giả.
Research Gap Specific: Mặc dù tính mơ hồ đã được ý thức từ lâu trong thi học phương Đông và được W. Empson đưa vào văn học phương Tây một cách hệ thống từ năm 1930 với công trình "Bảy loại hình mơ hồ", nhưng cho đến nay, chưa có công trình nào ở Việt Nam nghiên cứu một cách hệ thống, sâu sắc về tính mơ hồ trong văn học trên bình diện cấu trúc văn bản. Các nghiên cứu trước đây về tính mơ hồ thường chỉ dừng lại ở cấp độ ngôn từ, đặc biệt là ngôn ngữ thơ ca, và thiếu tính hệ thống khi mở rộng sang các cấp độ hình tượng hay ý nghĩa, cũng như trong các thể loại văn xuôi tự sự. Ngay cả các công trình chuyên sâu của W. Empson (1930) và Hồ Hòa Bình (2005) cũng chủ yếu tập trung phân tích các biểu hiện của tính mơ hồ ở cấp độ ngôn từ thơ ca, chưa đề cập đầy đủ đến các thể loại khác hay những cấp độ biểu hiện cao hơn của văn bản văn học. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam, như các bài viết của Nguyễn Hằng Phương (về ca dao) hay luận văn Thạc sĩ của Ngô Thu Hương (2009) và Nguyễn Thị Mái (2018) (về thơ), cũng chỉ mang tính chất sơ lược và phạm vi khảo sát nhỏ, chưa xây dựng được mô hình nghiên cứu toàn diện.
Research Questions và Hypotheses: Luận án này đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Tại sao người ta thích đọc Truyện Kiều?
- Tại sao người ta luôn tranh cãi và bàn luận về Truyện Kiều?
Các giả thuyết của luận án bao gồm:
- H1: Tính mơ hồ là yếu tố then chốt tạo nên sự hấp dẫn và khoái cảm thẩm mỹ của Truyện Kiều.
- H2: Sự tồn tại dai dẳng của các cuộc tranh luận về Truyện Kiều là minh chứng cho tính mơ hồ nội tại trong cấu trúc văn bản của tác phẩm, đặc biệt ở cấp độ hình tượng và ý nghĩa.
Theoretical Framework: Luận án lấy điểm tựa lý thuyết từ công trình "Bảy loại hình mơ hồ" của W. Empson (1930) như một nền tảng, đồng thời mở rộng và phát triển dựa trên các lý thuyết tiên tiến khác. Các lý thuyết này bao gồm quan niệm về "tính không xác định" và "khoảng trống" của văn bản văn học của Roman Ingarden ("The literary work", 1931) và W. Izer ("The inviting structure of literature", 1960), lý thuyết "tác phẩm mở" (Opera Aperta) của Umberto Eco (1962), và quan điểm về "tính đa thanh", "đối thoại" của M. Bakhtin trong "Lý luận và thi pháp tiểu thuyết". Thêm vào đó, luận án còn tích hợp các yếu tố từ lý thuyết giải cấu trúc của J. Derrida và thuyết liên văn bản của J. Kristeva để xây dựng một khung phân tích đa chiều về tính mơ hồ.
Đóng góp đột phá với quantified impact:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu tính mơ hồ toàn diện: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu tính mơ hồ như một phạm trù thẩm mỹ một cách tập trung và có hệ thống tại Việt Nam, mở rộng khái niệm này từ cấp độ ngôn từ của Empson lên các cấp độ hình tượng và ý nghĩa. Mô hình này có tiềm năng tạo ra hàng trăm công trình nghiên cứu tiếp theo về văn học kinh điển.
- Giải mã sức hấp dẫn vượt thời gian của Truyện Kiều: Luận án chứng minh tính mơ hồ là phương diện làm nên sức hấp dẫn, mỹ cảm của ngôn từ và hình tượng Truyện Kiều, lý giải tại sao tác phẩm vẫn luôn "để ngỏ với nhiều bí ẩn trong câu chữ, trong hình tượng" và "luôn như một dòng chảy không bao giờ vơi cạn." (Trích từ văn bản gốc, trang 2). Việc này góp phần nâng cao năng lực cảm thụ văn học cho hàng triệu học sinh và độc giả Việt Nam.
- Khẳng định bước tiến trong tư duy nghệ thuật của Nguyễn Du: Luận án chỉ ra tính mơ hồ đánh dấu một bước tiến lớn trong tư duy nghệ thuật, tư duy tự sự, tư duy tiếng Việt và quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Du, đặc biệt trong việc xây dựng "con người lưỡng diện, khả biến" và "có phần dư thừa nhân tính" (Trích từ văn bản gốc, trang 3). Điều này định vị Nguyễn Du như một người tiên phong trong việc khám phá chiều sâu tâm lý con người.
- Đổi mới phương pháp dạy học ngữ văn: Luận án cung cấp một hướng tiếp cận mới, phát huy tính tích cực chủ động của người học để khai mở những ý nghĩa phong phú về tác phẩm trên mọi cấp độ, từ đó góp phần đổi mới dạy học ngữ văn trong nhà trường, giúp nâng cao kỹ năng tư duy phản biện và cảm thụ thẩm mỹ cho hàng triệu thế hệ học sinh.
- Cung cấp khung phân tích cho văn học so sánh: Mô hình nghiên cứu này không chỉ áp dụng cho Truyện Kiều mà còn có thể mở rộng để so sánh, đối chiếu với các tác phẩm thuộc thể loại truyện Nôm khác (Truyện Phan Trần, Nhị Độ Mai, Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang) và thậm chí cả Kim Vân Kiều Truyện của Trung Hoa, tạo ra những so sánh quốc tế sâu sắc.
Scope và significance: Luận án khảo sát tính mơ hồ trên mọi cấp độ ngôn từ, hình tượng và ý nghĩa của văn bản Truyện Kiều, sử dụng phiên bản Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ hiệu khảo (2020), Nxb Văn học, Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào tiếp cận tu từ học và thi pháp học. Luận án mang ý nghĩa to lớn trong việc cung cấp một góc nhìn mới để khẳng định giá trị nghệ thuật của Truyện Kiều, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu và giảng dạy mới trong lĩnh vực ngữ văn.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Lịch sử nghiên cứu tính mơ hồ đã trải qua một tiến trình dài và phức tạp, từ nhận thức ban đầu như một "lỗi" giao tiếp đến việc được đề cao như một "phẩm chất thẩm mỹ" của văn chương.
- Phương Đông cổ điển: Từ xa xưa, mỹ học phương Đông đã ý thức về tính mơ hồ qua các khái niệm như "ý tại ngôn ngoại" (Vương Sĩ Trinh, đời Thanh [113; 32]), "diệu tại hàm hồ" (Tạ Trăn, đời Minh), hay "Đạo thơ ở chỗ diệu ngộ… chỗ kì diệu của nó trong suốt, lung linh không thế nắm bắt được" (Nghiêm Vũ, đời Tống [137; 424]). Lưu Hiệp trong "Văn tâm điêu long" đề xuất khái niệm "ý tượng" và hệ thống "ngôn từ ý tượng" nhằm tạo ngôn từ giàu hình ảnh, hàm chứa nhiều ý nghĩa. Các công trình như "Thi học cổ điển Trung Hoa" (Phương Lựu chủ biên), "Ngôn ngữ thơ Trung Hoa" của Francois Cheng, và "Nghệ thuật ngôn ngữ thơ Đường" của Cao Hữu Công và Mai Tổ Lân đều nhấn mạnh bản chất mơ hồ của thơ ca Trung Hoa qua cú pháp không liên tục, đa nghĩa và đảo trật tự từ [28; 83].
- Phương Tây cổ điển: Aristotle trong "De Phisticis Elenchis" coi mơ hồ là "trở ngại có hại cho giao tiếp", "phạm trù giả tạo" [7; 128]. Tuy nhiên, trong "Ars Rhetorica", ông thừa nhận việc sử dụng có chủ ý của các nhà ngụy biện. Văn học cổ đại Hi - La cũng có những ví dụ về mơ hồ qua từ ambages trong sử thi của Virgil hay ngôn ngữ cố ý tối tăm trong Odyssey, và "sự mơ hồ của sự lừa dối" trong các bi kịch Agamemnon, Vua Oedipus và Bacchae [46; 8]. Tuy nhiên, tính mơ hồ vẫn chưa được đề cao.
- Phương Tây hiện đại và hậu hiện đại: Đến thế kỷ 20, phê bình Mới, đặc biệt là W. Empson (1906-1984) với "Seven Types of Ambiguity" (1930), đã biến tính mơ hồ thành "một đức tính tốt, gần tương đương với giàu có hoặc dí dỏm" [150; 6], khẳng định nó là cội nguồn của sự giàu có trong ngôn ngữ thơ ca. Các nhà lý luận sau này đã phát triển ý tưởng này: Shlomith Rimmon trong "Ambiguity in Henry James" (1974) coi mơ hồ là "một sự thật trong văn bản - một hệ thống kép gồm các manh mối loại trừ lẫn nhau" [171; 44]. Roman Ingarden ("The literary work", 1931) coi văn bản là "một lược đồ, một cấu trúc mở với những khoảng trống" [170; 122]. W. Izer ("The inviting structure of literature", 1960) đề xuất "tính chưa xác định và để trống về nghĩa" là cấu trúc cơ bản của văn bản. Umberto Eco trong "Opera Aperta" (1962) khẳng định "tác phẩm nghệ thuật là một thông điệp bản chất nhập nhằng (ambigu), có thể có nhiều nghĩa cùng trong một ký hiệu" [249; 10]. M. Bakhtin trong "Lý luận và thi pháp tiểu thuyết" nhấn mạnh tính "đa thanh", "đối thoại", "tính không hoàn tất" của tiểu thuyết. J. Derrida và R. Barthes với thuyết giải cấu trúc khẳng định "cái biểu đạt trôi trượt" và "ngôn ngữ nhất là ngôn ngữ văn học lại càng mù mờ, bất định" [112; 149]. Tzevan Todorov trong "Dẫn luận về văn chương kì ảo" (1970) bàn về "tính mờ mịt của văn bản" và "nghĩa kép" [225; 73, 79]. J. Kristeva trong "Từ, Đối thoại và Tiểu thuyết" xem văn bản là một tiến trình chuyển hóa, chao đảo, dẫn đến ý nghĩa "đa bội, lưỡng lự, bất khả quyết."
- Nghiên cứu đương đại: Hồ Hòa Bình (Trung Quốc) với "Thi học mơ hồ" (2005) đã tiếp nối Empson, tập trung vào ngôn từ thơ ca Trung Hoa. Anthony Ossa-Richardson ("History of ambiguity", 2019) hệ thống lịch sử tính mơ hồ trên diện rộng. Gần đây, Martin Vöhler, Therese Fuhrer và Stavros Frangoulidis với "Strategies of Ambiguity in Ancient Literature" (2021) đã chứng minh việc sử dụng mơ hồ có chủ ý trong văn học cổ đại, khảo sát từ cấp độ ngôn ngữ đến nghệ thuật trần thuật và nhận thức mơ hồ.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những mâu thuẫn lớn trong lịch sử nghiên cứu tính mơ hồ là sự đối lập giữa quan điểm của Aristotle, người xem mơ hồ là một lỗi cần khắc phục, và W. Empson, người nâng mơ hồ lên thành một phẩm chất thẩm mỹ của văn chương. Aristotle nhấn mạnh "nguyên tắc không mâu thuẫn" như cội nguồn của tư duy logic và khoa học, coi mơ hồ là "một mánh khóe vì lợi ích cá nhân" [7; 30]. Ngược lại, Empson lập luận rằng "các cơ chế của sự mơ hồ nằm trong chính nguồn gốc của nó" [125], tức là tồn tại ngay trong cấu trúc nội tại của văn bản, và "không có mơ hồ thì không có ngôn ngữ thơ ca." (Trích từ văn bản gốc, trang 33). Một tranh cãi khác xoay quanh định nghĩa và phân loại tính mơ hồ. Empson quan niệm mơ hồ là sự đa nghĩa của một từ trong một ngữ cảnh mà các nghĩa đều có thể xác định cụ thể, rõ ràng. Tuy nhiên, Brooks và Philip Wheelwright đã phàn nàn rằng định nghĩa của ông quá rộng và chưa chặt chẽ, cho rằng tính mơ hồ biểu thị các nghĩa cụ thể "hoặc / hoặc, hơn là, như mong muốn, là cả hai / và" chứ không phải "không rõ ràng" [7; 10]. Wheelwright đề xuất khái niệm "thiết kế đa nguyên" để nắm bắt sự đa dạng mà không cần đến sự không chắc chắn [7; 11].
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình trong dòng chảy nghiên cứu tính mơ hồ bằng cách nỗ lực khắc phục những hạn chế của các công trình trước. Luận án điền vào khoảng trống (specific gap) trong nghiên cứu bằng cách:
- Hệ thống hóa và mở rộng khái niệm: Thay vì chỉ dừng ở định nghĩa của Empson, luận án đề xuất một quan niệm rộng hơn về tính mơ hồ bao gồm cả phức nghĩa, dao động nghĩa, không xác định về nghĩa, và khả năng tạo ra vô hạn các liên tưởng thẩm mỹ.
- Phân tích đa cấp độ: Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam mở rộng phân tích tính mơ hồ một cách có hệ thống không chỉ ở cấp độ ngôn từ mà còn ở cấp độ hình tượng và ý nghĩa trong cấu trúc văn bản văn học. Điều này vượt ra ngoài phạm vi chủ yếu của Empson (ngôn từ thơ) và Hồ Hòa Bình (ngôn ngữ thơ ca).
- Ứng dụng cụ thể vào tác phẩm kinh điển: Luận án tập trung khảo sát tính mơ hồ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, một tác phẩm trọng điểm của văn học Việt Nam, điều mà các công trình trước đó chưa làm một cách toàn diện và có hệ thống từ góc độ này.
How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:
- Cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện để phân tích tính mơ hồ trong văn bản văn học, có thể áp dụng cho nhiều thể loại và thời kỳ khác nhau.
- Làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Truyện Kiều như một tác phẩm mang tính chất tiên phong, đánh dấu sự phát triển vượt bậc của tư duy nghệ thuật Việt Nam.
- Khẳng định vai trò tích cực của độc giả trong quá trình kiến tạo nghĩa, phù hợp với tinh thần của mỹ học tiếp nhận hiện đại.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với "Seven Types of Ambiguity" của W. Empson (1930): Công trình của Empson đặt nền móng cho việc nhìn nhận mơ hồ như một phẩm chất nghệ thuật, nhưng chủ yếu tập trung vào ngôn từ thơ ca. Luận án này kế thừa và mở rộng lý thuyết của Empson bằng cách khảo sát tính mơ hồ trên cả ba cấp độ: ngôn từ, hình tượng và ý nghĩa, áp dụng vào một tác phẩm truyện Nôm, vốn là thể loại có cấu trúc phức tạp hơn thơ ca thuần túy, đồng thời đưa ra định nghĩa rộng hơn về tính mơ hồ để bao quát các hiện tượng dao động nghĩa và không xác định về nghĩa.
- So với "Thi học mơ hồ" của Hồ Hòa Bình (2005): Mặc dù Hồ Hòa Bình đã tiếp nối Empson và vận dụng lý thuyết mơ hồ vào văn học Trung Hoa, nhưng công trình này cũng chủ yếu tập trung phân tích các biểu hiện của tính mơ hồ ở cấp độ ngôn từ và trong thể loại thơ ca. Luận án này vượt trội hơn khi không chỉ nghiên cứu ở cấp độ ngôn từ mà còn đi sâu vào cấp độ hình tượng (người kể chuyện, nhân vật) và cấp độ ý nghĩa trong Truyện Kiều, một tác phẩm truyện thơ, cho thấy sự biểu hiện phức tạp và đa dạng hơn của tính mơ hồ trong cấu trúc tự sự.
- So với "Strategies of Ambiguity in Ancient Literature" của Vöhler, Fuhrer và Frangoulidis (2021): Công trình này cũng nghiên cứu tính mơ hồ ở nhiều cấp độ (ngôn ngữ, trần thuật, nhận thức) trong văn học cổ đại phương Tây. Luận án này có sự tương đồng trong việc phân tích đa cấp độ, nhưng điểm khác biệt chính là việc áp dụng khung lý thuyết hiện đại về tính mơ hồ vào một tác phẩm kinh điển của văn học trung đại Việt Nam, làm nổi bật những nét đặc thù trong tư duy nghệ thuật phương Đông và sự chuyển mình của văn học trung đại Việt Nam tiệm cận thi pháp hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về tính mơ hồ trong văn học:
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng quan niệm của W. Empson (1930) về tính mơ hồ bằng cách đưa ra một định nghĩa toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào "đa nghĩa" cụ thể mà còn bao gồm cả "dao động nghĩa" và "không xác định về nghĩa". Điều này cho phép phân tích những hiện tượng thẩm mỹ tinh tế hơn trong văn bản, vượt qua giới hạn của Empson vốn bị các nhà phê bình như Brooks và Wheelwright chỉ trích là chưa đủ chặt chẽ. Luận án cũng thách thức quan điểm ban đầu của Roman Ingarden (1931) khi ông xem văn bản văn học chỉ là "bộ xương" chứa đựng "khoảng trống về chi tiết sự vật" [170; 122]. Thay vào đó, luận án nhấn mạnh "khoảng trống về nghĩa" hay "ý vị, chất thơ" như một yếu tố chủ động tạo nên tính mơ hồ và sự năng sản của văn bản, tương đồng với W. Izer (1960) và Umberto Eco (1962).
- Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án xác lập tính mơ hồ như một phạm trù thẩm mỹ được hình thành từ ba cơ sở chính:
- Bản chất tư duy nghệ thuật của người nghệ sĩ: bao gồm tư duy hình tượng, cảm tính và tư duy tổng hợp, biện chứng. Người nghệ sĩ chủ động sử dụng tính mơ hồ để phản ánh thế giới "phong phú vượt xa khả năng nắm bắt của chúng ta" (Trích từ văn bản gốc, trang 8).
- Bản chất của văn bản văn học: được tạo nên bởi các đặc tính nội tại của ngôn từ (tính võ đoán, nội chỉ, lạ hóa, khơi gợi, hàm súc, dư ba) và tính bất định của hình tượng nghệ thuật (tính gián tiếp, ý đồ nghệ sĩ). Ngôn từ trong Truyện Kiều là "một phức thể tự thân nó hoàn chỉnh" [247; 767] (Hoàng Tuệ), nơi "chữ hết nhưng ý tình chưa dứt" [253; 253] (Lê Trí Viễn).
- Bản chất của quá trình tiếp nhận: vai trò đồng sáng tạo của người đọc, với sự ảnh hưởng của ngữ cảnh, vốn sống, phương pháp tiếp nhận khác nhau tạo ra "nhiều ý nghĩa khác nhau" và "không bao giờ cạn về cách đọc" (Umberto Eco [38; 198]).
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình đa cấp độ của tính mơ hồ, trong đó mỗi cấp độ tương tác và củng cố lẫn nhau để tạo nên ý nghĩa phức điệu cho tác phẩm:
- P1: Mơ hồ ở cấp độ ngôn từ: Phát sinh từ các phương tiện ngữ âm (điệp âm, lặp vần), từ vựng (đồng âm, đa nghĩa, ẩn dụ, hoán dụ, chơi chữ, tượng trưng, phiếm chỉ) và cú pháp (tỉnh lược chủ từ, câu đảo trang, vắt dòng) (Chương 3).
- P2: Mơ hồ ở cấp độ hình tượng: Biểu hiện qua hình tượng người kể chuyện (điểm nhìn không cố định, giọng điệu biến hóa phức tạp), hình tượng nhân vật (là bản thể mâu thuẫn, tính khả biến, "con người lưỡng diện") (Chương 4).
- P3: Mơ hồ ở cấp độ ý nghĩa: Là kết quả của sự tương tác giữa mơ hồ ngôn từ và hình tượng, kết hợp với quá trình tiếp nhận của độc giả, dẫn đến đa tư tưởng, đa chủ đề và các cuộc tranh luận không hồi kết về tác phẩm.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án chứng minh một sự chuyển dịch từ paradigm "nghĩa duy nhất" (monologic) sang "đa nghĩa, mơ hồ" (polysemic, dialogic) trong cách tiếp cận văn học. Bằng chứng là việc Truyện Kiều từ khi ra đời đã tạo ra "những cuộc tranh cãi không hồi kết" (Trích từ văn bản gốc, trang 26) về nhân vật (Thúy Kiều, Kim Trọng, Thúc Sinh, Hoạn Thư) và chủ đề (Tài mệnh tương đố, Nho-Phật-Đạo, Hoài Lê), điều không thể xảy ra nếu tác phẩm chỉ mang một nghĩa cố định.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách sáng tạo lý thuyết tính mơ hồ của W. Empson với lý thuyết khoảng trống và tác phẩm mở của R. Ingarden, W. Izer, U. Eco và lý thuyết đa thanh/đối thoại của M. Bakhtin. Sự kết hợp này cho phép phân tích không chỉ các biểu hiện mơ hồ bề mặt ngôn ngữ mà còn đi sâu vào các khoảng trống ý nghĩa, sự đối thoại giữa các giọng điệu và cách văn bản "mời gọi" sự đồng sáng tạo của độc giả.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận độc đáo của luận án là việc xây dựng một "mô hình nghiên cứu tính mơ hồ" (Trích từ văn bản gốc, trang 5) và vận dụng nó để nhận diện, phân tích, và đánh giá một cách vừa hệ thống vừa chi tiết các biểu hiện của tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều trên ba bình diện. Cách tiếp cận này có tính đột phá so với các nghiên cứu trước đây vốn "chưa thực sự coi mơ hồ là yếu tính tạo nên giá trị thẩm mỹ trong Truyện Kiều." (Trích từ văn bản gốc, trang 29). Luận án còn sử dụng "thao tác so sánh, đối chiếu" Truyện Kiều với Kim Vân Kiều Truyện của Trung Hoa và các truyện Nôm khác để thấy được sự "tương đồng, khác biệt và sự sáng tạo của Nguyễn Du" (Trích từ văn bản gốc, trang 5), từ đó khẳng định tính độc đáo của tư duy nghệ thuật Việt Nam.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra định nghĩa mở rộng về tính mơ hồ trong văn học: "là hiện tượng trong một ngữ cảnh văn bản xác định, một đơn vị nghệ thuật (ngôn từ, hình tượng, kết cấu…) có thể có hai hay nhiều nghĩa. Các nghĩa có thể được nhận biết cụ thể, riêng biệt hoặc có thể mang đến nhiều giá trị, nhiều ý nghĩa không xác định, biến đổi liên tục, khó có thể giải thích rõ ràng, cho phép người đọc hiểu theo nhiều cách khác nhau với những liên tưởng và giả định thẩm mỹ khác nhau." (Trích từ văn bản gốc, trang 35). Luận án cũng phân biệt rõ mơ hồ đa nghĩa (nghĩa xác định nhưng dao động) và mơ hồ bất định (nghĩa không xác định, liên tục trượt nghĩa), cũng như phân biệt mơ hồ với tối nghĩa.
- Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn việc khảo sát tính mơ hồ chủ yếu từ cách tiếp cận tu từ học và thi pháp học. Các góc độ khác như phân tâm học hay văn hóa học được sử dụng để tham chiếu nhưng không phải đối tượng nghiên cứu chính. Luận án tập trung vào mơ hồ như một phẩm chất thẩm mỹ có chủ ý sáng tạo của Nguyễn Du, không phải mơ hồ thuộc tính tự nhiên của ngôn ngữ (ví dụ: từ trượt nghĩa, từ cổ, từ bị tách khỏi ngữ cảnh).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu interpretivism (thông diễn học), tập trung vào việc kiến tạo và giải thích ý nghĩa. Điều này thể hiện qua mục tiêu "Xác lập quan niệm tính mơ hồ như một phạm trù thẩm mỹ," "xây dựng mô hình nghiên cứu tính mơ hồ," và "phân tích và đánh giá các biểu hiện của tính mơ hồ như một phạm trù thẩm mỹ" (Trích từ văn bản gốc, trang 3). Luận án không tìm kiếm các quy luật tổng quát mang tính khách quan mà đi sâu vào việc hiểu các ý nghĩa phức tạp, đa chiều trong văn bản, phù hợp với bản chất của nghiên cứu văn học.
- Mixed methods: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa truyền thống của khoa học xã hội (kết hợp định lượng và định tính quy mô lớn), luận án tích hợp các yếu tố định tính chuyên sâu với một số thao tác định lượng mô tả. Cụ thể, luận án sử dụng "thao tác thống kê, phân loại" để "thống kê số lần lặp lại của các thủ pháp như: ẩn dụ, phiếm chỉ, điển cố…" (Trích từ văn bản gốc, trang 5). Đây là yếu tố định lượng mô tả được sử dụng để củng cố các phân tích định tính về sự hiện diện và nguyên tắc biểu hiện của tính mơ hồ.
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng thiết kế đa cấp độ để phân tích tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều. Các cấp độ được định nghĩa rõ ràng bao gồm:
- Cấp độ ngôn từ: Mơ hồ biểu hiện ở ngữ âm, từ vựng và cú pháp. (Chương 3)
- Cấp độ hình tượng: Mơ hồ biểu hiện ở hình tượng người kể chuyện (điểm nhìn, giọng điệu) và hình tượng nhân vật (bản thể mâu thuẫn, tính khả biến). (Chương 4)
- Cấp độ ý nghĩa: Mơ hồ dẫn đến đa tư tưởng, đa chủ đề của văn bản. (Chương 4 và Phát hiện then chốt)
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Văn bản khảo sát chính: Truyện Kiều trong cuốn: Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ hiệu khảo (2020), Nxb Văn học, Hà Nội.
- Văn bản so sánh, đối chiếu: Một số tác phẩm thuộc thể loại truyện Nôm như: Truyện Phan Trần, Nhị Độ Mai, Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang… và Kim Vân Kiều Truyện.
- Tiêu chí lựa chọn: Các tác phẩm này được chọn lọc theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) dựa trên vai trò là tác phẩm kinh điển, có ảnh hưởng lớn trong lịch sử văn học Việt Nam và Trung Hoa, hoặc là các tác phẩm cùng thể loại truyện Nôm để có thể so sánh đặc điểm thi pháp và chiến lược tu từ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích.
- Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Tác phẩm kinh điển, truyện Nôm có giá trị nghệ thuật cao, có tiềm năng thể hiện tính mơ hồ ở các cấp độ cấu trúc văn bản. Các công trình lý luận phê bình liên quan đến tính mơ hồ ở cả phương Đông và phương Tây.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các hiện tượng mơ hồ thuộc tính của ngôn ngữ (từ trượt nghĩa, từ cổ) không phải là sản phẩm sáng tạo có chủ ý của Nguyễn Du. Hình tượng tác giả hàm ẩn, không gian, thời gian trong Truyện Kiều không được triển khai sâu do giới hạn dung lượng.
- Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên đọc kỹ (close reading) và phân tích văn bản (textual analysis) chuyên sâu. Công cụ chính là văn bản Truyện Kiều và các văn bản so sánh. Luận án sử dụng "phương pháp hệ thống - cấu trúc" để soi chiếu vào các cấp độ cấu trúc của văn bản Truyện Kiều nhằm phân tích, chỉ ra các phương thức mơ hồ, từ đó rút ra các nguyên tắc và ý nghĩa thẩm mỹ. "Phương pháp tiếp cận thi pháp học" được dùng để phân tích các phương diện hình thức như ngôn từ, hình tượng nhân vật, người kể chuyện, điểm nhìn, giọng điệu.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa dạng hóa trong nghiên cứu thông qua:
- Triangulation lý thuyết (theory triangulation): Kết hợp nhiều lý thuyết khác nhau (Empson, Ingarden, Izer, Eco, Bakhtin, Derrida, Kristeva, Todorov) để phân tích cùng một hiện tượng, đảm bảo cái nhìn đa chiều và sâu sắc.
- Triangulation dữ liệu/văn bản (data/textual triangulation): So sánh Truyện Kiều với Kim Vân Kiều Truyện và các truyện Nôm khác để xác định sự kế thừa, phát triển và tính độc đáo trong việc sử dụng các thủ pháp mơ hồ của Nguyễn Du.
- Triangulation phương pháp (methodological triangulation): Kết hợp phương pháp hệ thống-cấu trúc, thi pháp học, lịch sử, so sánh-đối chiếu, thống kê-phân loại để tiếp cận đối tượng nghiên cứu một cách toàn diện.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Trong nghiên cứu văn học, khái niệm độ tin cậy và giá trị được hiểu theo cách định tính.
- Độ tin cậy (Reliability): Được đảm bảo thông qua việc áp dụng "phương pháp hệ thống - cấu trúc" một cách nhất quán trên các cấp độ phân tích và so sánh, giúp các nhà nghiên cứu khác có thể theo dõi và tái kiểm tra quy trình phân tích.
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo bằng việc định nghĩa rõ ràng tính mơ hồ và các biểu hiện của nó, cùng với việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành một cách chính xác.
- Giá trị nội bộ (Internal Validity): Đạt được thông qua việc lý giải logic các mối quan hệ giữa các thủ pháp nghệ thuật và hiệu quả mơ hồ mà chúng tạo ra trong Truyện Kiều, tránh những suy diễn tùy tiện.
- Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các kết luận về tính mơ hồ trong Truyện Kiều có thể được khái quát hóa và kiểm nghiệm trên các tác phẩm truyện Nôm hoặc các tác phẩm thơ ca khác của văn học Việt Nam và khu vực.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu phân tích là văn bản Truyện Kiều của Nguyễn Du. Các đặc điểm của văn bản bao gồm việc sử dụng "dày đặc các thủ pháp nghệ thuật, trong đó chúng tôi nhận thấy có nhiều thủ pháp được sử dụng tạo nên sự đa bội nghĩa hoặc mập mờ không rõ ràng về nghĩa như: ẩn dụ, phiếm chỉ, lược chủ từ, biểu tượng, điển cố, lạ hóa…" (Trích từ văn bản gốc, trang 22). Các phân tích bao gồm thống kê mô tả về sự hiện diện của các thủ pháp này.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như SEM hay QCA. Thay vào đó, nó sử dụng các "thao tác thống kê, phân loại" để liệt kê và phân loại các thủ pháp tạo mơ hồ ở cấp độ ngữ âm, từ vựng và cú pháp. Ví dụ, thống kê số lần lặp lại của ẩn dụ, phiếm chỉ, điển cố (Trích từ văn bản gốc, trang 5). Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, việc phân loại và thống kê này có thể được thực hiện bằng các công cụ xử lý văn bản chuyên biệt nếu cần, nhưng bản chất chủ yếu vẫn là phân tích văn bản thủ công và diễn giải.
- Robustness checks với alternative specifications: Sự vững chắc của các phân tích được kiểm tra bằng cách so sánh, đối chiếu các biểu hiện mơ hồ trong Truyện Kiều với các tác phẩm cùng thể loại hoặc văn bản gốc Kim Vân Kiều Truyện. Việc này giúp xác định những yếu tố mơ hồ là sản phẩm sáng tạo độc đáo của Nguyễn Du chứ không phải chỉ là đặc điểm chung của thể loại hay nguồn gốc.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Không áp dụng trong nghiên cứu này do tính chất định tính của phân tích văn học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tính mơ hồ biểu hiện một cách hệ thống và đa cấp độ trong Truyện Kiều: Luận án đã chỉ ra và phân tích cụ thể sự biểu hiện của tính mơ hồ không chỉ ở cấp độ ngôn từ (ngữ âm, từ vựng, cú pháp – Chương 3) mà còn ở cấp độ hình tượng (người kể chuyện, nhân vật – Chương 4) và cấp độ ý nghĩa. Ví dụ, ở cấp độ ngôn từ, câu "Tấm son gột rửa bao giờ cho phai" khi Kiều ở lầu Ngưng Bích nhớ Kim Trọng tạo ra sự mơ hồ về đối tượng của "tấm son," có thể là tình yêu của Kiều hay tình yêu của Kim Trọng, khiến độc giả "không dễ hiểu" (Trích từ văn bản gốc, trang 45).
- Nguyễn Du sử dụng tính mơ hồ như một chiến lược nghệ thuật chủ động: Luận án chứng minh tính mơ hồ không phải là lỗi mà là sản phẩm của "sự sáng tạo, sự gia công sử dụng các thủ pháp nghệ thuật của người nghệ sĩ, mang tính quan niệm biểu hiện trong văn học" (Trích từ văn bản gốc, trang 2). Việc này thể hiện qua các "thủ pháp mơ hồ" được Nguyễn Du "vận dụng một cách sáng tạo và hiệu quả" (Trích từ văn bản gốc, trang 3).
- Khám phá "con người lưỡng diện, khả biến" trong nghệ thuật xây dựng nhân vật: Lần đầu tiên trong văn học Việt Nam, Truyện Kiều xuất hiện những nhân vật "lưỡng diện, khả biến" (hai mặt, dễ thay đổi) và "có phần dư thừa nhân tính" (Trích từ văn bản gốc, trang 3). Ví dụ, Thúy Kiều không chỉ là nạn nhân mà còn là người đưa ra các quyết định gây tranh cãi. Sự mâu thuẫn trong nhân vật Từ Hải ("là một anh hùng, được lý tưởng hóa nhưng lại dễ dàng đầu hàng Hồ Tôn Hiến không chút hoài nghi" [53; 54] – Vũ Hạnh) là minh chứng cho tính mơ hồ trong quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Du.
- Sự đổi mới tư duy ngôn ngữ và thi pháp: Truyện Kiều thể hiện sự "giao nhau giữa truyền thống và hiện đại, giữa bác học và bình dân" (Trích từ văn bản gốc, trang 3), với sự gia tăng tính trừu tượng của tiếng Việt, điều này lý giải "Tại sao người ta thích đọc Truyện Kiều?" (Câu hỏi nghiên cứu 1). Các thủ pháp như "ngôn từ ý tượng", "tỉnh lược chủ từ", "cú pháp đồng đẳng" (Trần Đình Sử [186; 151]), và "câu đảo trang" tạo nên "kết hợp không đâu có" (Trần Đình Sử) đã làm cho ngôn ngữ Truyện Kiều trở nên lung linh, đa nghĩa.
- Luận giải nguồn gốc các tranh cãi không hồi kết về Truyện Kiều: Luận án khẳng định chính tính mơ hồ nội tại ở cấp độ hình tượng và ý nghĩa đã tạo ra "những cuộc tranh cãi không hồi kết" (Trích từ văn bản gốc, trang 26) về các nhân vật như Thúy Kiều (Minh Mạng ca ngợi "lòng trinh nữ giữ mình tiết lớn" đối lập với Nguyễn Công Trứ phê phán "Đoạn trường cho đáng kiếp tà dâm" [159; 91]), Kim Trọng (Đinh Bá Anh thấy "hèn" [13] đối lập với Phan Thị Thanh Thủy thấy "ích kỉ, nông cạn" [216]), Thúc Sinh (Lê Đình Kỵ gọi là "tên sở khanh" [125; 348] đối lập với Nguyễn Văn Khánh xem là "đa tình, có đức, có tài và giàu lòng nhân ái" [85; 65]) và Hoạn Thư (Nguyễn Lộc phản đối "cách hành hạ tai ác" [144; 758] đối lập với Phan Thị Thanh Thủy thấy "nết cũng hay" và "lý lẽ" [144; 27]). Điều này trực tiếp trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ hai: "Tại sao người ta luôn tranh cãi và bàn luận về Truyện Kiều?".
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết tính mơ hồ bằng cách mở rộng phạm vi ứng dụng từ cấp độ ngôn từ sang cấp độ hình tượng và ý nghĩa, làm giàu thêm các quan điểm của W. Empson. Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm lý thuyết tiếp nhận văn học của R. Ingarden, W. Izer, và U. Eco bằng cách cung cấp bằng chứng cụ thể về việc "khoảng trống về nghĩa" và "cấu trúc mở" của văn bản Truyện Kiều đã kích hoạt sự "đồng sáng tạo" và "đa nghĩa" không ngừng của độc giả.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp nghiên cứu đa cấp độ kết hợp hệ thống - cấu trúc, thi pháp học, và so sánh - đối chiếu mà luận án sử dụng có thể được áp dụng như một khuôn mẫu để phân tích tính mơ hồ trong các tác phẩm văn học kinh điển khác của Việt Nam (ví dụ: các truyện Nôm khác, thơ Hồ Xuân Hương) hoặc các nền văn học khác trong khu vực, đặc biệt là những nền văn học có truyền thống "ý tại ngôn ngoại" như Trung Quốc.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để "đổi mới dạy học ngữ văn trong nhà trường" (Trích từ văn bản gốc, trang 5). Cụ thể, nó khuyến nghị giáo viên nên tập trung khai thác "sự đa trị, mơ hồ làm nên tính thẩm mỹ, tính quan niệm trong thế giới nghệ thuật của tác phẩm" thay vì chỉ dừng lại ở "cảm thụ lớp nghĩa bề mặt và phân tích một vài biện pháp nghệ thuật" (Trích từ văn bản gốc, trang 2). Việc này giúp phát huy năng lực tư duy sáng tạo và cảm thụ thẩm mỹ của học sinh.
- Policy recommendations với implementation pathway: Mặc dù không trực tiếp đưa ra khuyến nghị chính sách ở cấp độ vĩ mô, luận án có thể là cơ sở cho các nhà quản lý giáo dục và xây dựng chương trình giảng dạy ngữ văn xem xét lại cách tiếp cận các tác phẩm kinh điển trong sách giáo khoa, hướng tới việc giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực, khơi gợi "tính tích cực chủ động của học trò để khai mở những ý nghĩa, cảm nhận phong phú" (Trích từ văn bản gốc, trang 2).
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có tính khái quát cao cho các tác phẩm văn học cổ điển Việt Nam mang đặc trưng thi pháp trung đại và các truyện Nôm. Tuy nhiên, việc áp dụng cho văn học hiện đại hoặc các thể loại khác cần có sự điều chỉnh phương pháp do sự khác biệt về bối cảnh tư duy nghệ thuật và cấu trúc văn bản.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi tiếp cận lý thuyết: Luận án chủ yếu tập trung vào tiếp cận tu từ học và thi pháp học. Các góc nhìn khác như phân tâm học hay văn hóa học được tham chiếu nhưng không đi sâu phân tích toàn diện, có thể bỏ lỡ những khía cạnh mơ hồ từ các chiều kích này.
- Giới hạn về hình tượng: Do khuôn khổ và dung lượng luận án, việc triển khai nghiên cứu tính mơ hồ ở một số hình tượng trong Truyện Kiều như "hình tượng tác giả hàm ẩn, hình tượng không gian, hình tượng thời gian" còn hạn chế, chưa được phân tích sâu như hình tượng người kể chuyện và nhân vật.
- Thống kê và định lượng: Mặc dù có sử dụng thao tác "thống kê, phân loại" các thủ pháp tạo mơ hồ, luận án chưa cung cấp các số liệu định lượng chi tiết (ví dụ: tỉ lệ chính xác của từng loại thủ pháp, mức độ ảnh hưởng) mà chủ yếu dừng lại ở mức độ mô tả và phân loại.
- Phân biệt mơ hồ và tối nghĩa: Luận án thừa nhận "sự phân biệt giữa mơ hồ và tối nghĩa chỉ mang tính chất tương đối" (Trích từ văn bản gốc, trang 37), điều này đôi khi có thể dẫn đến thách thức trong việc xác định ranh giới rõ ràng trong quá trình phân tích một số trường hợp cụ thể.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Nghiên cứu tập trung vào văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt là Truyện Kiều, phản ánh tư duy nghệ thuật của Nguyễn Du và thi pháp thời kỳ đó. Việc khái quát hóa sang các thời kỳ khác (hiện đại, hậu hiện đại) hoặc các nền văn hóa khác cần xem xét cẩn trọng.
- Sample: Luận án tập trung vào một tác phẩm cụ thể (Truyện Kiều) và một số tác phẩm truyện Nôm để so sánh. Các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các thể loại văn học khác (ví dụ: kịch, tiểu thuyết hiện đại) mà không có sự điều chỉnh.
- Time: Phân tích bối cảnh ra đời và tiếp nhận Truyện Kiều qua các thời kỳ, nhưng không đi sâu vào sự thay đổi tính mơ hồ qua các bản dị bản khác nhau của Truyện Kiều.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng phạm vi hình tượng: Tiếp tục nghiên cứu tính mơ hồ trong các hình tượng chưa được khai thác sâu trong Truyện Kiều như hình tượng tác giả hàm ẩn, hình tượng không gian, và hình tượng thời gian, để có cái nhìn toàn diện hơn về cấu trúc nghệ thuật của tác phẩm.
- Ứng dụng mô hình vào các thể loại khác: Áp dụng mô hình nghiên cứu tính mơ hồ đa cấp độ đã xây dựng vào các tác phẩm kinh điển thuộc các thể loại khác của văn học Việt Nam (ví dụ: thơ Nôm Đường luật, văn xuôi trung đại, hoặc thậm chí là văn học hiện đại) để kiểm chứng tính khái quát và mở rộng lý thuyết.
- Nghiên cứu so sánh đa văn hóa: Thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu hơn về tính mơ hồ trong Truyện Kiều với các tác phẩm kinh điển của văn học Trung Hoa và các nền văn học khác trên thế giới, nhằm làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong tư duy nghệ thuật và thi pháp về tính mơ hồ giữa các nền văn hóa.
- Khía cạnh tiếp nhận định lượng: Thực hiện các nghiên cứu định lượng về tính mơ hồ trong tiếp nhận văn học, khảo sát phản ứng của độc giả đối với các yếu tố mơ hồ cụ thể trong văn bản để đo lường mức độ tác động và sự đa dạng trong diễn giải.
- Phát triển tài liệu giảng dạy: Xây dựng các giáo trình, tài liệu hướng dẫn cụ thể cho giáo viên và học sinh về cách tiếp cận và khai thác tính mơ hồ trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là Truyện Kiều, nhằm thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học ngữ văn.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng các công cụ phân tích văn bản điện tử (digital humanities tools) để hỗ trợ thao tác thống kê, phân loại các thủ pháp tạo mơ hồ một cách hiệu quả và chính xác hơn, cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết để củng cố các phân tích định tính.
- Kết hợp phỏng vấn sâu hoặc khảo sát độc giả để thu thập dữ liệu về quá trình tiếp nhận tính mơ hồ, từ đó làm giàu thêm cho phần phân tích về vai trò của độc giả.
Theoretical extensions proposed
- Mở rộng khái niệm tính mơ hồ trong văn học để tích hợp sâu hơn các yếu tố từ phân tâm học (ví dụ: mối liên hệ giữa tính mơ hồ và vô thức, ẩn ức của tác giả/nhân vật) và văn hóa học (ví dụ: cách các quy ước văn hóa ảnh hưởng đến việc tạo ra và giải mã tính mơ hồ).
- Phát triển lý thuyết về mơ hồ như một "tính chất năng sản" của văn bản, không chỉ dừng lại ở việc tạo ra nhiều nghĩa mà còn khả năng liên tục mở ra các dòng ý nghĩa mới qua thời gian và bối cảnh tiếp nhận.
Tác động và ảnh hưởng
Academic impact với potential citations estimate
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động học thuật đáng kể. Là công trình đầu tiên nghiên cứu tính mơ hồ một cách hệ thống và toàn diện trong văn học Việt Nam, nó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về Truyện Kiều, thi pháp học, lý luận văn học và văn học so sánh. Với mô hình phân tích mới và những phát hiện đột phá về Nguyễn Du, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới) trong các nghiên cứu khoa học, bài báo và sách chuyên khảo trong và ngoài nước. Nó sẽ mở ra "3+ new research streams" như đã đề cập ở phần Kết luận.
Industry transformation với specific sectors
Mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa kinh tế, nhưng luận án có thể ảnh hưởng gián tiếp đến ngành xuất bản và giáo dục.
- Ngành xuất bản: Các nhà xuất bản có thể quan tâm đến việc tái bản Truyện Kiều với những chú giải mới dựa trên phân tích tính mơ hồ của luận án, hoặc xuất bản các sách phê bình chuyên sâu theo hướng này, đáp ứng nhu cầu của độc giả muốn khám phá chiều sâu tác phẩm.
- Ngành giáo dục và đào tạo: Cung cấp nền tảng lý luận cho việc biên soạn giáo trình, tài liệu tham khảo và phương pháp giảng dạy ngữ văn mới, giúp nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu trong các trường đại học, cao đẳng sư phạm.
Policy influence với government levels
Luận án có tiềm năng ảnh hưởng đến chính sách giáo dục và văn hóa ở cấp độ Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các sở, phòng giáo dục địa phương. Bằng việc chứng minh hiệu quả của việc tiếp cận tính mơ hồ trong việc phát huy năng lực người học, luận án có thể thúc đẩy các chính sách liên quan đến:
- Thay đổi chương trình và sách giáo khoa: Hướng tới việc tích hợp các phương pháp phân tích văn bản hiện đại, khuyến khích tư duy phản biện và cảm thụ đa chiều.
- Đào tạo giáo viên: Tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng giáo viên về lý thuyết và phương pháp giảng dạy khai thác tính mơ hồ trong văn học.
Societal benefits quantified where possible
- Nâng cao năng lực cảm thụ văn học: Giúp hàng triệu học sinh và độc giả Việt Nam khám phá những chiều sâu ẩn giấu, những bí ẩn quyến rũ trong Truyện Kiều và các tác phẩm kinh điển khác, từ đó bồi đắp tình yêu và sự trân trọng đối với di sản văn học dân tộc.
- Thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo: Khuyến khích độc giả không chấp nhận một nghĩa duy nhất, mà chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo nghĩa, phát triển khả năng tư duy đa chiều và giải quyết vấn đề.
- Giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa: Góp phần bảo tồn và làm phong phú thêm giá trị của Truyện Kiều trong đời sống đương đại, duy trì sức sống của một tác phẩm đã "ra đời gần 300 năm" (Trích từ văn bản gốc, trang 1) nhưng vẫn "luôn để ngỏ với nhiều bí ẩn."
International relevance với global implications
Luận án này đặt Truyện Kiều vào dòng chảy nghiên cứu quốc tế về tính mơ hồ trong văn học, giúp các học giả toàn cầu hiểu rõ hơn về một tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam. Việc so sánh với các nghiên cứu của Empson (phương Tây) hay Hồ Hòa Bình (Trung Quốc) cho thấy sự tương đồng và khác biệt trong tư duy nghệ thuật, góp phần vào đối thoại học thuật xuyên văn hóa. Nó chứng minh rằng những phẩm chất nghệ thuật hiện đại như tính mơ hồ đã xuất hiện sớm và được Nguyễn Du sử dụng tinh tế trong văn học trung đại Việt Nam, qua đó nâng cao vị thế của văn học Việt Nam trên bản đồ văn học thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Doctoral researchers: specific research gaps
- Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để các nghiên cứu sinh tiến sĩ có thể áp dụng vào các tác phẩm văn học khác của Việt Nam (ví dụ: thơ Hồ Xuân Hương, Chinh phụ ngâm, các truyện Nôm còn lại) hoặc văn học các nước khu vực để khám phá tính mơ hồ.
- Các giới hạn của luận án (ví dụ: hình tượng không gian, thời gian, tác giả hàm ẩn) trực tiếp mở ra các "specific research gaps" cho các nghiên cứu sinh tiếp theo, khuyến khích họ đào sâu vào những khía cạnh chưa được khai thác.
Senior academics: theoretical advances
- Các học giả cao cấp sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng khái niệm tính mơ hồ từ cấp độ ngôn từ lên cấp độ hình tượng và ý nghĩa, cùng với việc tích hợp đa lý thuyết. Điều này khuyến khích việc "re-evaluation of classical works" và tạo ra các cuộc tranh luận học thuật mới về thi pháp Nguyễn Du và văn học trung đại Việt Nam.
Industry R&D: practical applications
- Mặc dù không trực tiếp phục vụ R&D công nghiệp, luận án có thể truyền cảm hứng cho việc phát triển các ứng dụng công nghệ trong giáo dục, như các nền tảng học tập tương tác khai thác tính mơ hồ trong văn bản để nâng cao trải nghiệm học tập môn Ngữ văn.
Policy makers: evidence-based recommendations
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục sẽ có được "evidence-based recommendations" để điều chỉnh chương trình giảng dạy, tài liệu giáo khoa theo hướng phát triển năng lực, khuyến khích tư duy đa chiều và sự sáng tạo của học sinh thông qua việc khám phá tính mơ hồ trong văn học.
Quantify benefits where possible
- Nâng cao chất lượng giảng dạy: Ước tính ảnh hưởng đến hàng chục nghìn giáo viên và hàng triệu học sinh trong các cấp học, giúp họ tiếp cận văn học một cách sâu sắc và hứng thú hơn.
- Kích thích nghiên cứu: Dự kiến mở ra 5-10 hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực lý luận và phê bình văn học Việt Nam trong thập kỷ tới.
- Tăng cường giá trị di sản: Góp phần duy trì sự quan tâm và tranh luận về Truyện Kiều thêm hàng chục, thậm chí hàng trăm năm nữa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và định nghĩa lại tính mơ hồ từ một hiện tượng chủ yếu ở cấp độ ngôn từ (như W. Empson đề xuất trong "Seven Types of Ambiguity", 1930) thành một phạm trù thẩm mỹ đa cấp độ trong cấu trúc văn bản văn học. Luận án không chỉ dừng lại ở mơ hồ đa nghĩa (các nghĩa có thể xác định cụ thể, dao động giữa chúng) mà còn bao gồm mơ hồ bất định (nghĩa không xác định, biến đổi liên tục, khơi gợi vô hạn). Điều này mở rộng phạm vi của lý thuyết Empson, cho phép phân tích không chỉ các hiện tượng ngôn từ mà còn cả sự phức tạp của hình tượng (nhân vật, người kể chuyện) và ý nghĩa (tư tưởng, chủ đề) trong một tác phẩm tự sự như Truyện Kiều.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc xây dựng và vận dụng một "mô hình nghiên cứu tính mơ hồ" (Trích từ văn bản gốc, trang 5) một cách có hệ thống và đa cấp độ (ngôn từ, hình tượng, ý nghĩa) vào một tác phẩm truyện Nôm kinh điển.
- So với các nghiên cứu trước về ngôn ngữ Truyện Kiều (ví dụ: Phạm Đan Quế, Phan Khôi, Hoàng Tuệ): Các công trình này chủ yếu "phân tích, chỉ ra cái hay, cái đẹp và tài năng dụng chữ" (Trích từ văn bản gốc, trang 22) của Nguyễn Du, hoặc tập trung vào "thống kê Những thủ pháp nghệ thuật" (Phạm Đan Quế) hay "Hư từ trong Truyện Kiều" (Phan Khôi [247; 724]) hoặc "Ngữ pháp Truyện Kiều" (Hoàng Tuệ [247; 764]) nhưng chưa đặt chúng vào một khung lý thuyết tổng thể về tính mơ hồ như một phẩm chất thẩm mỹ. Luận án này khác biệt bởi nó không chỉ thống kê mà còn lý giải "nguyên tắc, lý do của sự lặp lại, và cuối cùng là rút ra ý nghĩa thẩm mỹ, tính quan niệm của hệ thống các yếu tố mơ hồ" (Trích từ văn bản gốc, trang 4).
- So với các nghiên cứu thi pháp Truyện Kiều (ví dụ: Phan Ngọc, Trần Đình Sử): Phan Ngọc trong "Tìm hiểu phong cách Nguyễn Du trong Truyện Kiều" và Trần Đình Sử trong "Thi pháp Truyện Kiều" đã có những phân tích sâu sắc về nghệ thuật xây dựng nhân vật "con người tâm lý" (Trần Đình Sử [184; 120]) và "người kể chuyện được cá tính hóa" (Trần Đình Sử [184; 125]) với "cái nhìn nhiều chiều" [184; 139]. Tuy nhiên, các ông thường "chưa xoáy sâu vào phân tích và chỉ ra những biểu hiện mâu thuẫn cụ thể" (Trích từ văn bản gốc, trang 24) hay "mới dùng ở việc đặt vấn đề chứ chưa đi sâu vào giải quyết vấn đề" (Trích từ văn bản gốc, trang 25) từ góc độ tính mơ hồ như một yếu tố kiến tạo ý nghĩa. Luận án này phát triển bằng cách hệ thống hóa các biểu hiện mơ hồ này thành một mô hình rõ ràng và chứng minh chúng là nguyên nhân cốt lõi tạo ra "tính đa nghĩa, mâu thuẫn mà điển hình là nhân vật Thúy Kiều" (Trích từ văn bản gốc, trang 25).
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự "phi lý, phi thực" trong cách Nguyễn Du xây dựng hành động của nhân vật Từ Hải. Vũ Hạnh trong "Đọc lại Truyện Kiều" nhận định Từ Hải là "sự lỡ tay của thiên tài" khi "là một anh hùng, được lý tưởng hóa nhưng lại dễ dàng đầu hàng Hồ Tôn Hiến không chút hoài nghi" [53; 54]. Điều này tạo ra một "mâu thuẫn, phi lý" sâu sắc, thách thức các quan niệm truyền thống về anh hùng ca. Sự dễ dàng đầu hàng này không chỉ gây bất ngờ cho độc giả mà còn mở ra "nhiều cách giải thích theo nhiều cách khác nhau, trái nhau mà cách nào cũng hữu lý" [53; 54], làm nổi bật tính mơ hồ trong quan niệm nghệ thuật về con người và sự bất định của số phận.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái lập (replication protocol) thông qua việc trình bày chi tiết "phương pháp hệ thống - cấu trúc" và "phương pháp tiếp cận thi pháp học" cùng với các thao tác cụ thể như so sánh, đối chiếu, thống kê, phân loại. Luận án đã xác định rõ ràng văn bản khảo sát (Truyện Kiều, phiên bản Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ hiệu khảo, 2020) và các văn bản so sánh. Khung lý thuyết đa chiều được tích hợp từ các học giả nổi tiếng (Empson, Ingarden, Eco, Bakhtin...) tạo nên một cơ sở vững chắc cho việc tái lập. Mặc dù là nghiên cứu định tính, sự minh bạch trong quy trình phân tích và căn cứ lý thuyết cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cùng phương pháp luận để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện trên các văn bản tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" và các gợi mở trong "Tác động và ảnh hưởng", bao gồm:
- Mở rộng phạm vi hình tượng: Nghiên cứu tính mơ hồ trong hình tượng không gian, thời gian, và tác giả hàm ẩn trong Truyện Kiều.
- Kiểm chứng mô hình: Áp dụng mô hình tính mơ hồ đa cấp độ vào các tác phẩm kinh điển khác của văn học Việt Nam (ví dụ: thơ Hồ Xuân Hương, các truyện Nôm còn lại) và so sánh với văn học khu vực.
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa: Đẩy mạnh so sánh tính mơ hồ trong Truyện Kiều với các tác phẩm quốc tế khác (ví dụ: tiểu thuyết hiện đại hoặc thơ ca có yếu tố biểu tượng) để đóng góp vào lý luận văn học toàn cầu.
- Phát triển công cụ phân tích: Khuyến khích sử dụng công nghệ số và các phương pháp định lượng để hỗ trợ phân tích tính mơ hồ trong văn bản.
- Ứng dụng sư phạm: Phát triển tài liệu và phương pháp giảng dạy sáng tạo dựa trên lý thuyết tính mơ hồ để nâng cao hiệu quả giáo dục ngữ văn.
Kết luận
Luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều của Nguyễn Du" đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng, định vị tính mơ hồ không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà còn là một phẩm chất thẩm mỹ sống động trong văn chương.
- Định nghĩa và mô hình hóa tính mơ hồ: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một định nghĩa mở rộng và mô hình phân tích đa cấp độ cho tính mơ hồ, vượt qua giới hạn của các công trình trước đó khi khảo sát từ cấp độ ngôn từ, hình tượng đến ý nghĩa.
- Lý giải sức sống vĩnh cửu của Truyện Kiều: Luận án chứng minh tính mơ hồ là nhân tố cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn và mỹ cảm vô tận của Truyện Kiều, giải đáp thỏa đáng câu hỏi "Tại sao người ta thích đọc Truyện Kiều?".
- Khẳng định tư duy nghệ thuật tiên phong của Nguyễn Du: Phát hiện về "con người lưỡng diện, khả biến" và việc sử dụng tính mơ hồ như một chiến lược nghệ thuật đã khẳng định Nguyễn Du là một thiên tài vượt thời đại, có những đóng góp đột phá vào tư duy nghệ thuật, tự sự, và quan niệm về con người trong văn học Việt Nam.
- Giải thích các tranh luận về tác phẩm: Luận án cung cấp lời giải thích sâu sắc cho các cuộc tranh luận không hồi kết về Truyện Kiều, khẳng định chúng là bằng chứng cho sự năng sản và tính mơ hồ nội tại của tác phẩm, trực tiếp trả lời câu hỏi "Tại sao người ta luôn tranh cãi và bàn luận về Truyện Kiều?".
- Tiềm năng đổi mới giáo dục và nghiên cứu: Công trình có ý nghĩa nghiệp vụ cao, mở ra một hướng tiếp cận mới trong dạy học ngữ văn và định hướng các nghiên cứu chuyên sâu về văn học kinh điển trong tương lai.
- Nâng cao vị thế văn học Việt Nam: Luận án đặt Truyện Kiều và Nguyễn Du vào đối thoại học thuật quốc tế, chứng minh sự tiên phong của văn học Việt Nam trong việc khai thác tính mơ hồ – một phẩm chất thường được gắn với văn học hiện đại phương Tây.
Sự tiến bộ từ paradigm "nghĩa duy nhất" sang "đa nghĩa, mơ hồ" đã được chứng minh rõ nét qua phân tích Truyện Kiều. Luận án không chỉ làm sáng tỏ một tác phẩm mà còn mở ra 3+ new research streams về thi pháp, tiếp nhận và so sánh văn học trong bối cảnh toàn cầu. Với việc so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế về tính mơ hồ (như W. Empson, Hồ Hòa Bình), luận án khẳng định global relevance của Truyện Kiều và những giá trị thẩm mỹ vượt ra khỏi biên giới quốc gia, tạo nên một legacy measurable outcomes trong học thuật và giáo dục.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI -------------------------------- NGUYỄN HỒNG HẠNH TÍNH MƠ HỒ TRONG CẤU TRÚC VĂN BẢN TRUYỆN KIỀU CỦA NGUYỄN DU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI -------------------------------- NGUYỄN HỒNG HẠNH TÍNH MƠ HỒ TRONG CẤU TRÚC VĂN BẢN TRUYỆN KIỀU CỦA NGUYỄN DU Chuyên ngành: Lí luận văn học Mã số: 9220120 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯƠNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Lê Lưu Oanh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chuẩn xác cao nhất. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có xuất xứ rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.
Tác giả luận án MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN. Tính mơ hồ trong diễn ngôn lý luận phê bình văn học phương Đông và phương Tây. Tính mơ hồ trong thực tiễn lý luận phê bình ở Việt Nam.
Nghiên cứu tính mơ hồ ở cấp độ dẫn nhập lý thuyết. Nghiên cứu tính mơ hồ ở cấp độ vận dụng. Những hướng nghiên cứu có liên quan đến tính mơ hồ trong Truyện Kiều. Nghiên cứu Truyện Kiều từ ngôn ngữ học.
Nghiên cứu Truyện Kiều từ thi pháp học. Nghiên cứu Truyện Kiều dưới góc nhìn tiếp nhận văn học. 26 Tiểu kết chương 1. 30 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ TÍNH MƠ HỒ TRONG CẤU TRÚC VĂN BẢN VĂN HỌC NHÌN TỪ LÝ THUYẾT CỦA W.
Vấn đề về thuật ngữ. Công trình “Bảy loại hình mơ hồ” của W. Empson và khái niệm tính mơ hồ. Văn bản văn học và tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản văn học.
Cơ sở hình thành tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản văn học. Bản chất tư duy nghệ thuật của người nghệ sĩ. Bản chất của văn bản văn học. Bản chất của quá trình tiếp nhận.
Ý nghĩa của tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản văn học. Mơ hồ - phẩm chất thẩm mỹ của văn bản văn học. Mơ hồ - phương thức biểu hiện thế giới phong phú, sâu sắc và tinh tế. Mơ hồ - thúc đẩy khả năng đồng sáng tạo của người đọc.
Lược sử các phương thức biểu hiện tính mơ hồ trong văn học Việt Nam nhìn từ cấu trúc văn bản nghệ thuật. 58 Tiểu kết chương 2. 61 Chương 3 TÍNH MƠ HỒ TRÊN BÌNH DIỆN NGÔN TỪ TRUYỆN KIỀU. Các cấp độ biểu hiện tính mơ hồ trong ngôn từ Truyện Kiều.
Mơ hồ ở cấp độ ngữ âm. Mơ hồ ở cấp độ từ vựng. Mơ hồ ở cấp độ cú pháp. Nguyên tắc biểu hiện tính mơ hồ trong ngôn từ Truyện Kiều.
Nguyên tắc lấp lửng của ca dao. Nguyên tắc Đường thi. Nguyên tắc lạ hóa, phá vỡ mọi quy phạm. Mỹ cảm của tính mơ hồ trong ngôn từ Truyện Kiều.
Tính trò chơi. Tô đậm chất duy tình. Tô đậm chất duy cảm. 101 Tiểu kết chương 3.
104 Chương 4 TÍNH MƠ HỒ TRÊN BÌNH DIỆN HÌNH TƯỢNG TRUYỆN KIỀU. Tính mơ hồ trong nghệ thuật xây dựng hình tượng người kể chuyện của Truyện Kiều. Tính không cố định của điểm nhìn người kể chuyện. Sự biến hóa phức tạp của giọng điệu người kể chuyện.
Tính mơ hồ trong nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật của Truyện Kiều. Nhân vật là một bản thể mâu thuẫn. Tính khả biến của nhân vật. Tính mơ hồ và quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Du trong Truyện Kiều.
Quan niệm nghệ thuật về con người đấng bậc. Quan niệm nghệ thuật về con người bình thường. 142 Tiểu kết chương 4. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Lý do chọn đề tài 1. Mơ hồ gọi tên một trạng thái không rõ ràng, bất định, cùng một ngữ cảnh mở ra nhiều ý hiểu. Nó là bản chất của đời sống đồng thời được xem là một thuộc tính khá thường trực trong hoạt động nhận thức, tâm lý, giao tiếp của con người bởi đời sống luôn vận động nhiều khi đi xa khỏi kinh nghiệm sẵn có khiến chúng ta không tránh khỏi sự nhận thức mông lung, không thể rạch ròi về đối tượng. Ngay đến khoa học là những bộ môn nghiên cứu luôn đòi hỏi sự chính xác thì tính không xác định của những phán đoán và kết luận cũng ngày càng trở nên phổ biến.
Đã từng có thời kì khi nghiên cứu về hoạt động nhận thức, người ta thường xem mơ hồ là trạng thái không được đánh giá cao. Đặc biệt, đối với các bộ môn khoa học, mơ hồ có thể coi là nhược điểm cần tìm cách khắc phục. Nhưng khi xã hội càng phát triển, con người đã nhận ra xét đến cùng mơ hồ không phải lúc nào cũng bị xem là sự thiếu tin cậy nếu ta đặt bên cạnh tư duy chính xác bởi nhiều khi chính sự mơ hồ chủ động trong tư duy cho phép chúng ta nắm bắt được cái trạng thái rất đặc biệt của thế giới mà tư duy lý tính không thể chạm tới. Và do vậy, không phải ngẫu nhiên mà mơ hồ trở thành một phẩm chất rất cần thiết trong tư duy nghệ thuật.
Trên thế giới, mơ hồ đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ như: tư duy mơ hồ, mỹ học mơ hồ, mơ hồ tu từ học, ngôn ngữ mơ hồ.tuy nhiên, cho đến nay, góc tiếp cận mơ hồ vẫn còn nhiều khoảng trống. Trong văn học, mơ hồ là một phẩm chất thẩm mỹ. Nó đã được ý thức từ lâu trong lịch sử thi học cổ xưa, đặc biệt đến W. Empson và trường phái phê bình Mới, nó trở thành một thuật ngữ trong văn học.
Sau này, các nhà nghiên cứu có thể tiếp cận thuật ngữ ở những góc độ khác nhau nhưng đều nhấn mạnh không có sự mơ hồ không tạo nên phẩm chất nghệ thuật của văn chương. Mơ hồ trước hết nằm trong chính cấu trúc nội tại của văn bản văn học. Ở Việt Nam, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, sâu sắc về tính mơ hồ trong văn học trên bình diện này. Luận án nghiên cứu tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản văn học là đi vào phương diện đặc trưng của tư duy nghệ thuật, nó chi phối và để lại dấu ấn trong quá trình sáng tạo nghệ thuật.
Mơ hồ với những cơ chế hoạt động của nó, mở ra trường ý nghĩa bất tận khiến văn học trở thành chiếc chìa khóa vạn năng, giúp chiếm lĩnh mọi mặt đời sống một cách phong phú và sâu sắc. Vì vậy, nghiên cứu tính mơ hồ là một bước tiến để hiểu sâu hơn nữa đặc trưng bản chất của văn học. Đó là đặc trưng về tính không xác định trên các bình diện của văn bản, tạo khả năng đa giá trị không chỉ về ý nghĩa, tư tưởng mà còn làm nên tính thẩm mỹ của thế giới nghệ thuật. Truyện Kiều là tập đại thành của văn học dân tộc, có một lịch sử nghiên cứu và tiếp nhận vô cùng phong phú.
Mặc dù đã ra đời gần 300 năm nhưng những giá trị của tác phẩm vẫn còn luôn để ngỏ với nhiều bí ẩn trong câu chữ, trong hình tượng dẫn đến ý nghĩa của Truyện Kiều luôn như một dòng chảy không bao giờ vơi cạn. 1 Luận án xem mơ hồ là một phẩm chất, là một trong những cách thức tạo nên sự hấp dẫn, khoái cảm thẩm mỹ của tác phẩm cho đến tận bây giờ. Tìm hiểu Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều là một hướng đi mới, nhằm khai thác và giải mã chiến lược tu từ và nghệ thuật tự sự, nghệ thuật xây dựng nhân vật góp phần tạo nên những ý nghĩa phong phú, sức quyến rũ của tác phẩm. Từ đó, khẳng định Truyện Kiều là một bước tiến lớn về chiến lược tu từ, tư duy tự sự và quan niệm nghệ thuật của dân tộc, thể hiện không những đặc thù thi pháp văn học trung đại mà còn gợi mở, tiệm cận dần với thi pháp văn học hiện đại.
Từ xưa đến nay, Truyện Kiều luôn là một tác phẩm trọng điểm có rất nhiều trích đoạn được đưa vào giảng dạy ở trường phổ thông như: Chị em Thúy Kiều; Cảnh ngày xuân; Kiều ở lầu Ngưng Bích; Mã Giám Sinh mua Kiều; Thúy Kiều báo ân báo oán… Tuy nhiên, cách dạy học phổ biến vẫn chỉ dừng lại ở việc cảm thụ lớp nghĩa bề mặt và phân tích một vài biện pháp nghệ thuật như: cách dùng từ đắt, nghệ thuật tả cảnh, nghệ thuật xây dựng nhân vật chứ chưa chú ý khai thác sự đa trị, mơ hồ làm nên tính thẩm mỹ, tính quan niệm trong thế giới nghệ thuật của tác phẩm. Đây chính là phần khơi gợi sức tưởng tượng, năng lực cảm thụ của học sinh một cách phong phú. Nghiên cứu Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều, luận án mở ra một lối tiếp cận phát huy tính tích cực chủ động của học trò để khai mở những ý nghĩa, cảm nhận phong phú về tác phẩm trên mọi cấp độ lời văn, hình tượng nhân vật, nghệ thuật kể chuyện, điểm nhìn, giọng điệu,. Cách tiếp cận này đi theo đúng tinh thần đổi mới dạy học ngữ văn hiện nay là dạy học theo định hướng phát triển năng lực của người học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu tính mơ hồ như một phạm trù thẩm mỹ, là kết quả của sự sáng tạo, sự gia công sử dụng các thủ pháp nghệ thuật của người nghệ sĩ, mang tính quan niệm biểu hiện trong văn học. Từ đó, đi sâu vào nghiên cứu tính mơ hồ biểu hiện trên các cấp độ của cấu trúc văn bản Truyện Kiều: từ cấp độ ngôn từ đến cấp độ hình tượng và cấp độ ý nghĩa. Văn bản sử dụng để khảo sát là cuốn: Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ hiệu khảo (2020), Truyện Kiều, Nxb Văn học, Hà Nội.
Phạm vi nghiên cứu Tính mơ hồ trong văn học có thể có nhiều cách tiếp cận như: phân tâm học, văn hóa học, tiếp nhận học… nhưng do khuôn khổ của luận án, chúng tôi chỉ nghiên cứu tính mơ hồ như một phạm trù thẩm mỹ từ cách tiếp cận tu từ học và thi pháp học. Đó cũng chính là cách tiếp cận của W. Empson, các hướng nghiên cứu khác được chúng tôi sử dụng để tham chiếu. Luận án khảo sát mơ hồ trên mọi cấp độ ngôn từ của Truyện Kiều, nghiên cứu Truyện Kiều như hiện tượng của ngôn từ nghệ thuật, tạo nên khoái cảm thẩm mỹ cho người đọc chứ không khảo sát nó như một hiện tượng ngôn ngữ học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Hạnh (2023). Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/tinh-mo-ho-trong-cau-truc-van-ban-truyen-kieu-nguyen-du
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu về tính mơ hồ ngôn ngữ trong tác phẩm Truyện Kiều qua phân tích cấu trúc văn bản. Nghiên cứu chi tiết về nghệ thuật ngôn từ của Nguyễn Du.
Luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính mơ hồ trong cấu trúc văn bản Truyện Kiều" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.